Luận án tiến sĩ tổng hợp và khảo sát khả năng phân hủy rhodamine b trong môi trư
Luận án tiến sĩ khảo sát tổng hợp và khả năng phân hủy rhodamine bằng phương pháp tiên tiến.
Hóa vô cơ
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng hợp vật liệu nano ferrite hiệu suất cao
Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp vật liệu nano ferrite bằng phương pháp đốt cháy dung dịch. Đây là một phương pháp đơn giản, hiệu quả để sản xuất vật liệu có cấu trúc spinel ferrite. Các loại vật liệu MFe2O4 (với M=Zn, Co, Ni) đã được tổng hợp thành công. Việc tổng hợp vật liệu ferrite pha tạp ion đất hiếm như La3+ và Nd3+ cũng được thực hiện. Một trọng tâm khác là tổng hợp vật liệu composite ZnFe2O4/Bentonite. Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đảm bảo thu được vật liệu nano với các đặc tính mong muốn. Đây là một phần thiết yếu của nghiên cứu tiến sĩ hóa học. Việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp đóng vai trò quan trọng. Điều này giúp nâng cao hiệu suất tổng hợp. Đồng thời cải thiện khả năng phân hủy quang xúc tác của vật liệu. Xúc tác oxide kim loại được điều chế với chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu nghiên cứu.
1.1. Các phương pháp tổng hợp spinel ferrite
Luận án sử dụng phương pháp đốt cháy dung dịch để tổng hợp các vật liệu nano ferrite. Phương pháp này cho phép tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều. Các vật liệu MFe2O4 (M=Zn, Co, Ni) được điều chế. Vật liệu ferrite pha tạp ion đất hiếm (La3+, Nd3+) cũng được tổng hợp. Đặc biệt, vật liệu composite ZnFe2O4/Bentonite được phát triển. Phương pháp này có nhiều ưu điểm về chi phí và khả năng kiểm soát. Nó phù hợp cho việc sản xuất các vật liệu tổng hợp vật liệu nano với quy mô phòng thí nghiệm.
1.2. Đặc trưng cấu trúc nano vật liệu tổng hợp
Cấu trúc và hình thái của các vật liệu nano ferrite được đặc trưng kỹ lưỡng. Các phương pháp như nhiễu xạ Rơnghen (XRD), phổ hồng ngoại (IR) được sử dụng. Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về hình thái và kích thước hạt. Diện tích bề mặt riêng (BET) được đo. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần nguyên tố. Kết quả xác nhận vật liệu có cấu trúc nano ferrite mong muốn. Kích thước hạt nhỏ, phân bố đồng đều, tăng cường hoạt tính xúc tác. Đây là bước quan trọng đánh giá chất lượng xúc tác oxide kim loại.
1.3. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu
Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện tổng hợp đến cấu trúc và tính chất. Các yếu tố như tỉ lệ mol ion kim loại/urea và nhiệt độ nung được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được vật liệu nano ferrite có cấu trúc ổn định và hoạt tính cao nhất. Ảnh hưởng của lượng ion pha tạp đất hiếm (La3+, Nd3+) được nghiên cứu. Tỉ lệ Bentonite trong vật liệu composite ZnFe2O4/Bentonite cũng được tối ưu. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất tổng hợp. Đồng thời cải thiện khả năng phân hủy quang xúc tác của vật liệu.
II. Khảo sát khả năng phân hủy Rhodamine B hiệu quả
Nghiên cứu tiến hành đánh giá khả năng phân hủy quang xúc tác Rhodamine B (RhB). Các hệ vật liệu nano ferrite (MFe2O4, M=Zn, Co, Ni), ferrite pha tạp ion đất hiếm, và composite ZnFe2O4/Bentonite được thử nghiệm. Phản ứng phân hủy diễn ra dưới điều kiện chiếu sáng thích hợp. Nồng độ RhB được theo dõi bằng phương pháp quang phổ UV-Vis theo thời gian. Hiệu suất phân hủy được tính toán chính xác. Kết quả cho thấy các vật liệu này có tiềm năng lớn trong phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ. Đặc biệt là các màu nhuộm công nghiệp. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất phân hủy và cơ chế. Các phát hiện có thể ứng dụng trong xử lý nước thải. Đây là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực hóa học môi trường.
2.1. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác RhB
Hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu được đánh giá thông qua khả năng phân hủy Rhodamine B. Dung dịch RhB được chiếu xạ dưới sự có mặt của vật liệu xúc tác. Sự giảm nồng độ RhB được theo dõi liên tục. Các thí nghiệm được thực hiện với các loại vật liệu khác nhau. Mục tiêu là xác định vật liệu có hiệu suất phân hủy tốt nhất. Phương pháp này cho phép đánh giá trực tiếp khả năng loại bỏ màu nhuộm công nghiệp. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng về hiệu quả của từng vật liệu nano ferrite.
2.2. Ảnh hưởng của các yếu tố phản ứng đến phân hủy
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy Rhodamine B đã được khảo sát chi tiết. Các yếu tố bao gồm lượng vật liệu xúc tác, nồng độ H2O2, pH của dung dịch và nhiệt độ phản ứng. Nồng độ ban đầu của RhB cũng là một yếu tố quan trọng. Việc tối ưu hóa các điều kiện này giúp đạt được hiệu suất phân hủy cao nhất. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các chất ức chế. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phản ứng và các bước hạn chế tốc độ.
2.3. Nghiên cứu phân hủy các màu nhuộm công nghiệp
Ngoài Rhodamine B, tiềm năng phân hủy các màu nhuộm công nghiệp khác cũng được đánh giá. Vật liệu nano ferrite thể hiện khả năng ứng dụng rộng rãi. Khả năng phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ đa dạng là mục tiêu chính. Điều này mở ra hướng ứng dụng trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Các vật liệu này có thể loại bỏ hiệu quả nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển giải pháp môi trường bền vững. Nó giảm thiểu tác động của màu nhuộm công nghiệp.
III. Cơ chế phân hủy quang xúc tác RhB chi tiết
Cơ chế phân hủy quang xúc tác Rhodamine B được nghiên cứu một cách chi tiết. Việc này giúp hiểu rõ hơn về quá trình xảy ra ở cấp độ phân tử. Các thí nghiệm xác định gốc tự do được thực hiện. Sử dụng các chất ức chế đặc hiệu để nhận diện các gốc hoạt động chính. Phân tích tính chất quang hóa của vật liệu cũng là một phần quan trọng. Nó giúp xác định khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo ra các cặp electron-lỗ trống. Đối với vật liệu composite, cơ chế hoạt động của xúc tác heterojunction được giải thích. Việc hiểu rõ cơ chế là cần thiết. Nó giúp thiết kế và tối ưu hóa các vật liệu xúc tác mới. Mục tiêu là đạt được hiệu suất phân hủy cao hơn. Đây là một khía cạnh cốt lõi của nghiên cứu tiến sĩ hóa học, đặc biệt trong lĩnh vực phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ.
3.1. Xác định vai trò của các gốc tự do
Cơ chế phân hủy quang xúc tác Rhodamine B được làm rõ. Việc xác định các gốc tự do đóng vai trò chủ đạo là rất quan trọng. Các thí nghiệm sử dụng chất ức chế gốc tự do được thực hiện. Các gốc như hydroxyl (•OH), superoxide (•O2-), và lỗ trống (h+) được xác định. Gốc •OH thường là tác nhân mạnh nhất trong quá trình oxy hóa chất ô nhiễm hữu cơ. Hiểu rõ vai trò của chúng giúp tối ưu hóa hiệu suất phân hủy. Điều này dẫn đến cải thiện thiết kế vật liệu xúc tác.
3.2. Tính chất quang hóa vật liệu xúc tác
Tính chất quang hóa của vật liệu nano ferrite được phân tích kỹ lưỡng. Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến (DRS) được sử dụng. Phổ DRS giúp xác định độ rộng vùng cấm (band gap) của vật liệu. Độ rộng vùng cấm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ ánh sáng. Vật liệu có band gap phù hợp sẽ hấp thụ ánh sáng hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến sự tạo thành các cặp electron-lỗ trống. Các cặp này kích hoạt quá trình phân hủy quang xúc tác. Khảo sát tính chất quang hóa là cần thiết để hiểu sâu sắc.
3.3. Cơ chế hoạt động của xúc tác heterojunction
Đối với vật liệu composite ZnFe2O4/Bentonite, cơ chế hoạt động của xúc tác heterojunction được giải thích. Việc kết hợp hai vật liệu khác nhau tạo ra giao diện. Giao diện này thúc đẩy sự tách cặp electron-lỗ trống hiệu quả hơn. Điều này làm giảm tái hợp và tăng cường hiệu suất quang xúc tác. Bentonite có thể cung cấp bề mặt lớn, tăng khả năng hấp phụ RhB. Đồng thời, nó cải thiện sự phân tán của nano ferrite. Cơ chế heterojunction giúp tăng cường phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ. Điều này làm cho vật liệu trở nên hiệu quả hơn.
IV. Ứng dụng vật liệu composite cho môi trường
Luận án tiến sĩ đã nghiên cứu sâu về ứng dụng của vật liệu composite trong xử lý môi trường. Trọng tâm là vật liệu composite ZnFe2O4/Bentonite. Vật liệu này được tổng hợp với mục tiêu tăng cường khả năng phân hủy Rhodamine B. Bentonite là một loại đất sét có cấu trúc lớp đặc biệt. Nó có khả năng hấp phụ tốt và diện tích bề mặt lớn. Việc kết hợp ZnFe2O4 nano với Bentonite tạo ra một vật liệu xúc tác mới. Vật liệu này có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề ô nhiễm. Các thử nghiệm trên nước thải dệt nhuộm thực tế cũng được tiến hành. Kết quả chứng minh tiềm năng ứng dụng cao của vật liệu. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng tái sử dụng của vật liệu. Điều này quan trọng cho các ứng dụng bền vững. Khả năng tái sử dụng giúp giảm chi phí và tác động môi trường.
4.1. Tổng hợp và đặc trưng vật liệu ZnFe2O4 Bentonite
Nghiên cứu tiến hành tổng hợp vật liệu composite ZnFe2O4/Bentonite. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có khả năng phân hủy Rhodamine B vượt trội. Bentonite, với cấu trúc lớp và diện tích bề mặt lớn, được sử dụng làm chất mang. Sự kết hợp này tạo ra một vật liệu xúc tác mới với các tính chất được cải thiện. Vật liệu composite được đặc trưng chi tiết bằng XRD, SEM, TEM và BET. Cấu trúc và tính chất của composite được xác định. Sự phân tán của ZnFe2O4 trên nền Bentonite được đánh giá kỹ lưỡng. Đây là một bước tiến quan trọng trong tổng hợp vật liệu nano.
4.2. Khả năng tái sử dụng vật liệu xúc tác
Khả năng tái sử dụng của các vật liệu xúc tác là yếu tố then chốt cho ứng dụng thực tế. Nghiên cứu đã đánh giá khả năng thu hồi và tái sử dụng vật liệu sau nhiều chu kỳ phản ứng. Các vật liệu nano ferrite và composite ZnFe2O4/Bentonite đều cho thấy độ ổn định cao. Chúng duy trì hoạt tính phân hủy Rhodamine B hiệu quả qua nhiều lần sử dụng. Điều này làm giảm chi phí vận hành. Nó cũng giảm lượng chất thải từ quá trình xử lý. Khả năng tái sử dụng khẳng định tiềm năng ứng dụng bền vững. Đây là một đặc tính quan trọng cho xúc tác oxide kim loại.
4.3. Thử nghiệm xử lý nước thải dệt nhuộm thực tế
Để kiểm chứng khả năng ứng dụng thực tế, các vật liệu được thử nghiệm trên mẫu nước thải dệt nhuộm. Kết quả thử nghiệm cho thấy các vật liệu xúc tác có khả năng loại bỏ màu và giảm COD. Chúng phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ phức tạp trong nước thải. Điều này chứng minh hiệu quả của vật liệu nano ferrite. Đặc biệt, vật liệu composite ZnFe2O4/Bentonite thể hiện khả năng vượt trội. Nghiên cứu này cung cấp giải pháp tiềm năng cho vấn đề ô nhiễm môi trường. Nó góp phần vào việc xử lý các màu nhuộm công nghiệp.
V. Hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ RhB cao
Luận án tiến sĩ đã tiến hành so sánh hiệu suất phân hủy Rhodamine B của nhiều hệ vật liệu nano ferrite. Các vật liệu MFe2O4 (M=Zn, Co, Ni) được đánh giá riêng biệt. Ảnh hưởng của việc pha tạp ion đất hiếm La3+ và Nd3+ vào cấu trúc ferrite cũng được phân tích. Mỗi loại vật liệu thể hiện hiệu suất phân hủy khác nhau. So sánh này giúp xác định vật liệu tối ưu cho từng ứng dụng. Vật liệu ZnFe2O4 thường được chọn làm nền để cải tiến. Kết quả cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng xúc tác của từng hệ. Việc đánh giá ảnh hưởng của ion pha tạp đất hiếm đã mở ra hướng cải tiến mới. Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu nano ferrite. Chúng không chỉ hiệu quả trong phân hủy Rhodamine B mà còn nhiều chất ô nhiễm hữu cơ khác. Đây là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu tiến sĩ hóa học.
5.1. So sánh hiệu suất của các hệ ferrite khác nhau
Nghiên cứu đã thực hiện so sánh chi tiết hiệu suất phân hủy Rhodamine B. Các hệ vật liệu ferrite MFe2O4 (M=Zn, Co, Ni) được đánh giá kỹ lưỡng. Hiệu suất của các vật liệu này khác nhau đáng kể. Điều này liên quan đến cấu trúc điện tử và tính chất quang hóa của từng kim loại. Sự so sánh giúp xác định vật liệu nào có hoạt tính quang xúc tác cao nhất. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Nó định hướng cho việc lựa chọn vật liệu tối ưu trong các ứng dụng thực tế. Đây là một bước cần thiết trong phát triển xúc tác oxide kim loại.
5.2. Đánh giá ảnh hưởng của ion pha tạp đất hiếm
Việc pha tạp ion đất hiếm (La3+, Nd3+) vào vật liệu ferrite mang lại nhiều cải tiến. Các ion này có thể thay đổi đáng kể tính chất quang hóa của vật liệu. Chúng ảnh hưởng đến độ rộng vùng cấm và khả năng tách cặp electron-lỗ trống. Việc tối ưu lượng ion pha tạp giúp tăng cường hiệu suất phân hủy Rhodamine B. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể trong hoạt tính quang xúc tác. Các ion đất hiếm cũng có thể tăng cường độ ổn định cấu trúc. Điều này là quan trọng cho các ứng dụng lâu dài.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu nano
Các vật liệu nano ferrite và composite được tổng hợp trong nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng rất rộng. Chúng không chỉ hiệu quả trong phân hủy Rhodamine B. Chúng còn có thể xử lý nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ khác. Ứng dụng tiềm năng bao gồm xử lý nước thải công nghiệp. Xử lý nước sinh hoạt, loại bỏ các màu nhuộm công nghiệp. Việc phát triển các xúc tác oxide kim loại bền vững là rất cần thiết. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển vật liệu mới. Nó góp phần giải quyết thách thức ô nhiễm môi trường. Điều này mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG PHÂN HỦY RHODAMINE B TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC CỦA VẬT LIỆU NANO FERRITE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Thái Nguyên, năm 2023 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG PHÂN HỦY RHODAMINE B TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC CỦA VẬT LIỆU NANO FERRITE Ngành: Hóa vô cơ Mã số: 9 44 01 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Lê Hữu Thiềng 2.TS Nguyễn Thị Tố Loan Thái Nguyên, năm 2023 i LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn tới thầy giáo PGS. TS Lê Hữu Thiềng và cô giáo PGS. TS Nguyễn Thị Tố Loan đã hướng dẫn tận tình, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho em trong quá trình thực hiện học tập và thực hiện luận án. Em xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Hóa học, phòng Đào tạo, các thầy cô giáo và kĩ thuật viên phòng thí nghiệm khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Em xin cảm ơn sự chia sẻ, động viên, giúp đỡ tận tình của các đồng nghiệp, bạn bè, người thân. Thái Nguyên, ngày 09 tháng 11 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thúy Hằng ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Hữu Thiềng và PGS. Nguyễn Thị Tố Loan.
Số liệu và kết quả sử dụng trong luận án được trích dẫn từ các bài báo đã được các đồng tác giả đồng ý. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thúy Hằng iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. I LỜI CAM ĐOAN.
II MỞ ĐẦU .16 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về spinel ferrite. Cấu trúc chung của hệ spinel ferrite. Tình hình nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng của các spinel ferrite.
Giới thiệu về Bentonite. Tổng quan về chất màu hữu cơ và tình hình ô nhiễm chất hữu cơ trong nước. Tình hình ô nhiễm chất hữu cơ trong nước. Phương pháp oxi hóa nâng cao .37 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Danh mục hoá chất. Dụng cụ và thiết bị. Các phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen. Phương pháp phổ hồng ngoại. Phương pháp hiển vi điện tử quét và hiển vi điện tử truyền qua.
Phương pháp đo phổ tán xạ năng lượng tia X. Phương pháp đo diện tích bề mặt riêng. Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến. Phương pháp xác định từ tính của sản phẩm.
Tổng hợp các hệ vật liệu spinel bằng phương pháp đốt cháy dung dịch. Tổng hợp vật liệu ferrite MFe 2O4 (M=Zn, Co, Ni). Tổng hợp vật liệu ferrite pha tạp ion đất hiếm. Tổng hợp vật liệu composite ZnFe2O4/Bentonite.
Khảo sát hoạt tính quang xúc tác phân hủy Rhodamine B của các hệ vật liệu. Xây dựng đường chuẩn xác định nồng độ Rhodamine B. Ảnh hưởng của điều kiện phản ứng. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol ion kim loại/urea.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung. Ảnh hưởng của lượng ion pha tạp. Ảnh hưởng của lượng H2O2. Ảnh hưởng của lượng vật liệu.
Ảnh hưởng của các chất ức chế. Nghiên cứu khả năng thu hồi và tái sử dụng vật liệu. Thử nghiệm xử lí nước thải dệt nhuộm .52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Hệ vật liệu ferrite MFe2O4 (M=Zn, Co, Ni).
Ảnh hưởng của một số yếu tố đến sự tạo pha và kích thước tinh thể của ferrite MFe2O4 (M=Zn, Co, Ni). Một số đặc trưng của các spinel ferrite điều chế ở điều kiện tối ưu. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính quang xúc tác phân hủy Rhodamine B của các hệ vật liệu. Hệ ferrite pha tạp ion đất hiếm La3+ và Nd3+.
Một số đặc trưng của vật liệu ferrite pha tạp La3+, Nd3+. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy rhodamine B của các hệ ferrite pha tạp La3+, Nd3+. Ảnh hưởng của chất ức chế. Nghiên cứu khả năng thu hồi và tái sử dụng của vật liệu.
Thử nghiệm xử lí nước thải dệt nhuộm của các mẫu vật liệu. Đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác phân hủy Rhodamine B của hệ composite ZnFe2O4/Bentonite. Một số đặc trưng của hệ vật liệu ZnFe2O4/Bentonite. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy rhodamine B của vật liệu ZnFe2O4/Bentonite.
Ảnh hưởng của chất ức chế. Nghiên cứu khả năng thu hồi và tái sử dụng của vật liệu. Thử nghiệm xử lý nước thải dệt nhuộm của vật liệu ZnFe2O4/BT .119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. A TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Q Phụ lục 1: Giản đồ phân tích nhiệt của các mẫu .q Phụ lục 2: Giản đồ XRD của các mẫu. r Phụ lục 3: Phổ IR của các mẫu.oo vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Mô hình cấu trúc của tinh thể spinel ferrite. Minh họa cơ chế phân hủy quang xúc tác RhB trên chất xúc tác ZnFe2O4 [116].
Ảnh SEM (a) và TEM (b) của vật liệu CuFe2O4/MWCTNs. Sơ đồ minh họa cơ chế phản ứng phân hủy DEP với sự có mặt của CuFe2O4/MWCNTs và persulfate. Ảnh SEM của các mẫu ZnFe2O4/BT (1) và sơ đồ minh họa sự phân bố các hạt ZnFe2O4 trên các lớp MMT (2) với % bentonite khác nhau. Sơ đồ minh họa cơ chế phản ứng phân hủy MB, MO, CR .31 trên sự xúc tác của CoFe2O4/g-C3N4.
Cấu trúc mạng lưới không gian của MMT. Công thức cấu tạo (a) và phổ UV-Vis (b) của RhB. Sơ đồ tổng hợp spinel ferrite bằng phương pháp đốt cháy dung dịch. Sơ đồ tổng hợp vật liệu ferrite MFe2O4 pha tạp ion đất hiếm bằng phương pháp đốt cháy dung dịch.
Phổ UV-Vis của dung dịch RhB ở các nồng độ khác nhau (a) và đồ thị đường chuẩn xác định nồng độ của RhB (b). Mẫu nước thải ban đầu (a) và sau khi pha loãng 20 lần (b). Đồ thị đường chuẩn xác định nồng độ COD trong nước. Giản đồ XRD của CoFe2O4 khi nung ở 500 ÷ 800oC.
Phổ hồng ngoại (a) và đường đẳng nhiệt hấp phụ .57 và giải hấp phụ N2 (b) của CoFe2O4 khi nung ở 500 ÷ 800oC. Ảnh SEM của các mẫu CoFe2O4. Đồ thị Wood Tauc của các mẫu CoFe2O4 .58 khi nung ở 500oC(a), 600 oC (b), 700 oC (c), 800 oC (d). Đường cong từ trễ của mẫu CoFe2O4 khi nung.
Phổ IR và đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ N2 của các mẫu NiFe2O4 có tỉ lệ mol M/U khác nhau. Ảnh SEM của các mẫu NiFe2O4 có tỉ lệ mol M/U=3/1(a), 1/1(b), 1/2 (c), TEM của mẫu NiFe2O4 có tỉ lệ mol M/U =1/2 (d) và đường cong từ trễ của các mẫu NiFe2O4 có tỉ lệ mol M/U khác nhau. Giản đồ XRD (a), EDX (b), SEM (c) và TEM (d) của mẫu ZnFe2O4. Giản đồ XRD (a), EDX (b), SEM (c) và TEM (d) của mẫu CoFe2O4.
Giản đồ XRD (a), EDX (b), SEM (c) và TEM (d) của mẫu NiFe2O4 .12: Phổ UV-Vis của RhB theo thời gian chiếu sáng .66 khi có mặt ZnFe2O4 + H2O2 (a), CoFe2O4 + H2O2 (d), NiFe2O4+ H2O2 (c). Phổ UV-Vis của dung dịch RhB khi có mặt H2O2 và NiFe2O4 : (M/U=3/1(a), 1/1(b), 1/2 (c) và sự phụ thuộc của ln(Co/Ct) vào thời gian chiếu sáng (t) khi có mặt của mẫu NiFe2O4 có tỉ lệ mol M/U khác nhau (d). Phổ UV-Vis của RhB theo thời gian chiếu sáng khi có mặt H2O2 và CoFe2O4 được nung ở 500oC(a), 600 oC (b), 700 oC (c), 800 oC (d). Sự phụ thuộc của ln(Co/Ct) vào thời gian chiếu sáng khi có mặt của H2O2 và CoFe2O4 nung ở 500oC(1), 600 oC (2), 700 oC (3), 800 oC (4).
Giản đồ XRD của mẫu ZnLaxFe2-xO4 với x = 0 (1), x=0,01 (2),. Giản đồ XRD của mẫu ZnNdxFe2-xO4 (x = 0 ÷0,05) khi nung ở 500oC. Giản đồ XRD của mẫu CoNdxFe2-xO4 với x = 0 (1), x=0,01 (2), x =0,03 (3) và x= 0,05 (4) khi nung ở 500oC. Phổ IR của các mẫu ZnLaxFe2-xO4 (a), ZnNdxFe2-xO4 (b),.
Phổ EDX của vật liệu ZnFe2O4 (a),. Phổ EDX của vật liệu CoFe2O4 (a), CoNd0,05Fe1,95O4 (b). Sự phụ thuộc của giá trị (αhν)2 vào năng lượng photon ánh sáng hấp thụ hν của mẫu ZnLaxFe2-xO4 : x =0 (a), x =0,01 (b), x =0,03 (c) và x =0,05 (d). Sự phụ thuộc của giá trị (αhν)2 vào năng lượng photon ánh sáng hấp thụ hν của mẫu ZnNdxFe2-xO4: x =0 (a), x =0,01 (b), x =0,03 (c) và x =0,05 (d).
Sự phụ thuộc của giá trị (αhν)2 vào năng lượng photon ánh sáng hấp thụ hν của mẫu CoNdxFe2-xO4 : x =0 (a), x =0,01 (b), x =0,03 (c) và x =0,05 (d). Ảnh hiển vi điện tử quét (a,b), hiển vi điện tử truyền qua (c, d) và sự phân bố kích thước hạt (e, f) của mẫu ZnFe2O4 và ZnLa0,05Fe1,95O4. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) của các mẫu ZnNdxFe2-xO4 (x=0 ÷ 0,05). Ảnh TEM của các mẫu ZnNdxFe2-xO4 (x=0 và x =0,03).
Ảnh hiển vi điện tử quét (a,b), hiển vi điện tử truyền qua (c,d) của mẫu CoFe2O4 và CoNd0,05Fe1,95O4. Sự phân bố kích thước hạt của mẫu CoFe2O4 và CoNd0,05Fe1,95O4. Đường hấp phụ-giải hấp phụ khí N2 và sự phân bố kích thước mao quản của mẫu ZnFe2O4 (a,c) và ZnLa0,05Fe1,95O4 (b,d). Đường hấp phụ-giải hấp phụ khí N2 của mẫu.
Đường cong từ trễ của các mẫu CoFe2O4 (a), CoNd0,01Fe1,99O4 (b), CoNd0,03Fe1,97O4 (c) và CoNd0,05Fe1,95O4 (d). Đồ thị (Ct/Co) theo thời gian chiếu sáng .91 khi chỉ có mặt H2O2 + CoFe2O4 (1), H2O2 + CoNd0,01Fe1,99O4 (2),. Sự phụ thuộc ln(Co/Ct) vào thời gian chiếu sáng khi có mặt: H2O2 + ZnFe2O4 (1), H2O2 + ZnLa0,01Fe1,99O4 (2), H2O2 + ZnLa0,03Fe1,97O4 (3), H2O2 + ZnLa0,05Fe1,95O4 (4). Sự phụ thuộc ln(Co/Ct) vào thời gian chiếu sáng khi có mặt: H2O2 + ZnFe2O4 (1), H2O2 + ZnNd0,01Fe1,99O4 (2), H2O2 + ZnNd0,03Fe1,97O4 (3), H2O2 + ZnNd0,05Fe1,95O4 (4).
Sự phụ thuộc ln(Co/Ct) vào thời gian chiếu sáng khi có mặt: H2O2 + CoFe2O4 (1), H2O2 + CoNd0,01Fe1,99O4 (2), H2O2 + CoNd0,03Fe1,97O4 (3), H2O2 + CoNd0,05Fe1,95O4 (4). Hiệu suất phân hủy RhB khi có mặt vật liệu ZnLa0,05Fe1,95O4 (a), CoNd0,05Fe1,95O4 (b), ZnNd0,03Fe1,97O4 (c) và H2O2 với nồng độ 0,05 ÷ 0,15M. Hiệu suất phân hủy RhB khi có mặt H2O2 và vật liệu ZnLa0,05Fe1,95O4 (a) và CoNd0,05Fe1,95O4 (b), ZnNd0,05Fe1,95O4 (c) với lượng khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và khảo sát khả năng phân hủy rhoda" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khảo sát tổng hợp và khả năng phân hủy rhodamine bằng phương pháp tiên tiến.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và khảo sát khả năng phân hủy rhoda" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và khảo sát khả năng phân hủy rhoda" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và khảo sát khả năng phân hủy rhoda" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và khảo sát khả năng phân hủy rhoda" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và khảo sát khả năng phân hủy rhoda" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và khảo sát khả năng phân hủy rhoda" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.