Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ phương trình vi phân
Tài liệu: Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ phương trình vi phân phân thứ. Tải về tại LuanAn.net
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nền tảng toán học: Giải tích phân thứ và ứng dụng
- Số trang:
- 95 trang
- Chuyên ngành:
- Toán học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nền tảng toán học Giải tích phân thứ và ứng dụng
Luận án tiến sĩ toán học này xây dựng nền tảng lý thuyết cần thiết. Chương đầu tiên giới thiệu các khái niệm cơ bản về giải tích phân thứ. Đây là lĩnh vực quan trọng để hiểu lý thuyết định tính phương trình vi phân. Các tính chất hàm Mittag-Leffler cũng được thảo luận chi tiết. Những hiểu biết này là cốt lõi cho việc phân tích sâu hơn về dáng điệu tiệm cận nghiệm và tính ổn định.
1.1. Khái niệm cơ bản về giải tích phân thứ
Luận án bắt đầu với việc trình bày giải tích phân thứ. Tích phân phân thứ được định nghĩa rõ ràng. Đạo hàm phân thứ cũng được giới thiệu chi tiết. Những khái niệm này là nền tảng cốt lõi. Chúng cần thiết cho việc nghiên cứu sâu hơn về phương trình vi phân phân thứ.
1.2. Tính chất hàm Mittag Leffler
Hàm Mittag-Leffler có vai trò then chốt trong nghiên cứu này. Các tính chất quan trọng của hàm này được thảo luận cẩn thận. Ví dụ bao gồm biểu diễn tích phân và khai triển tiệm cận. Những tính chất này được sử dụng để thiết lập số mũ Lyapunov phân thứ. Chúng giúp chứng minh tính ổn định tiệm cận và không ổn định. Sự tồn tại của đa tạp ổn định cũng dựa vào các tính chất này.
II.Số mũ Lyapunov Phân tích ổn định phương trình vi phân
Chương này của luận án tiến sĩ toán học tập trung vào số mũ Lyapunov. Đây là công cụ quan trọng trong lý thuyết định tính phương trình vi phân. Nghiên cứu xác định các đặc tính ổn định của nghiệm. Các phương trình vi phân phân thứ tuyến tính được phân tích kỹ lưỡng. Một khái niệm số mũ Lyapunov mới được đề xuất để nâng cao khả năng phân tích.
2.1. Số mũ Lyapunov cổ điển Đặc trưng nghiệm không tầm thường
Số mũ Lyapunov cổ điển được xem xét chi tiết. Đối với các nghiệm không tầm thường của phương trình vi phân phân thứ tuyến tính, số mũ này luôn không âm. Điều này áp dụng cho các hệ số liên tục và bị chặn. Phân tích này cung cấp cái nhìn ban đầu về động lực học hệ thống.
2.2. Số mũ Lyapunov phân thứ Định nghĩa mới ứng dụng phân tích ổn định
Một kiểu số mũ Lyapunov mới được định nghĩa. Đây là số mũ Lyapunov phân thứ. Nó được sử dụng hiệu quả để đặc trưng tính ổn định của nghiệm tầm thường. Các phương trình vi phân phân thứ tuyến tính được phân tích bằng công cụ tiên tiến này. Hệ số phương trình được giả định liên tục và bị chặn, đảm bảo tính ứng dụng rộng rãi.
2.3. Minh họa tính toán số mũ Lyapunov Phương trình tuyến tính
Kết quả lý thuyết được minh họa bằng ví dụ cụ thể, làm rõ các khái niệm. Số mũ Lyapunov phân thứ được tính tường minh cho một trường hợp điển hình. Ví dụ là phương trình vi phân phân thứ tuyến tính hệ số hằng hai chiều. Mọi nghiệm không tầm thường của phương trình này đều được phân tích cẩn thận, xác nhận tính đúng đắn của phương pháp.
III.Ổn định nghiệm phương trình vi phân phân thứ phi tuyến
Chương này nghiên cứu sâu về tính ổn định nghiệm Lyapunov. Đặc biệt là đối với hệ phương trình vi phân phi tuyến phân thứ. Luận án thiết lập các điều kiện rõ ràng cho sự ổn định tiệm cận và không ổn định. Các tiêu chí này dựa trên phân tích tuyến tính hóa tại điểm cân bằng. Đây là một đóng góp quan trọng vào lý thuyết định tính phương trình vi phân.
3.1. Ổn định tiệm cận Điều kiện dựa trên tuyến tính hóa
Điểm cân bằng của phương trình vi phân phân thứ phi tuyến có thể ổn định tiệm cận. Điều này xảy ra nếu phương trình tuyến tính hóa của nó cũng ổn định tiệm cận. Tất cả các giá trị riêng của ma trận hệ số trong phương trình tuyến tính hóa phải nằm trong một hình quạt cụ thể trên mặt phẳng phức. Cấp của đạo hàm phân thứ Caputo (α ∈ (0, 1)) được tính đến trong tiêu chí này.
3.2. Tiêu chí không ổn định Phổ giá trị riêng
Nghiệm tầm thường của phương trình ban đầu không ổn định trong một số trường hợp. Điều này xảy ra khi phổ của phương trình tuyến tính hóa chứa ít nhất một giá trị riêng. Giá trị riêng này phải nằm trong một hình quạt khác trên mặt phẳng phức. Tiêu chí này cung cấp một cách rõ ràng để xác định sự không ổn định của hệ thống.
IV.Đa tạp ổn định Sự tồn tại và ứng dụng trong lý thuyết định tính
Chương cuối cùng của luận án tiến sĩ toán học này giải quyết vấn đề sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Cụ thể là sự tồn tại của đa tạp ổn định. Điều này được nghiên cứu cho một lớp rộng các phương trình vi phân phân thứ phi tuyến. Công trình mở rộng lý thuyết định tính phương trình vi phân sang lĩnh vực phân thứ một cách đáng kể.
4.1. Toán tử Lyapunov Perron Xây dựng và áp dụng
Một toán tử Lyapunov–Perron phù hợp được xây dựng. Toán tử này được thiết kế đặc biệt cho phương trình vi phân phân thứ. Việc xây dựng toán tử này là bước then chốt. Nó cho phép phân tích sự tồn tại của đa tạp ổn định một cách có hệ thống.
4.2. Định lí tồn tại đa tạp ổn định Gần điểm cân bằng hyperbolic
Một định lí quan trọng về sự tồn tại của đa tạp ổn định được thiết lập. Định lí này áp dụng gần các điểm cân bằng hyperbolic. Điều này mở rộng hiểu biết về cấu trúc nghiệm của phương trình. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi cục bộ của hệ động lực.
4.3. Ứng dụng Phương trình vi phân phân thứ tổng quát
Định lí được chứng minh áp dụng cho một lớp phương trình vi phân phân thứ phi tuyến tương đối tổng quát. Các không gian hữu hạn chiều bất kì đều được xem xét. Kết quả này đóng góp đáng kể vào lý thuyết định tính tổng quát của các hệ phương trình vi phân phân thứ. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho các bài toán phức tạp hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án nghiên cứu lý thuyết định tính của phương trình vi phân phân thứ Caputo cấp α ∈ (0, 1), một lĩnh vực mà theo chính tác giả nhận định, "cho tới nay, lý thuyết định tính của phương trình vi phân phân thứ còn chưa được phát triển đầy đủ". Nguyên nhân sâu xa của khoảng trống nghiên cứu này nằm ở chỗ "các phương trình vi phân phân thứ không sinh ra toán tử có tính chất nửa nhóm", do đó không thể xây dựng hệ động lực theo nghĩa cổ điển và không thể áp dụng trực tiếp các phương pháp đã có trong lý thuyết phương trình vi phân thường.
Công trình được hoàn thành năm 2016 tại Viện Toán học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) dưới sự hướng dẫn của TSKH. Đoàn Thái Sơn, tập trung giải quyết bốn bài toán trung tâm: (1) đặc trưng số mũ Lyapunov cho phương trình vi phân phân thứ tuyến tính; (2) xây dựng khái niệm số mũ Lyapunov phân thứ mới; (3) chứng minh định lý ổn định và không ổn định tuyến tính hóa; (4) thiết lập sự tồn tại đa tạp ổn định gần điểm cân bằng hyperbolic trong không gian hữu hạn chiều tùy ý. Cơ sở lý thuyết xuyên suốt là các tính chất giải tích của hàm Mittag-Leffler hai tham số Eα,β — biểu diễn tích phân và khai triển tiệm cận — đóng vai trò thay thế hàm mũ trong lý thuyết cổ điển.
Đóng góp của luận án mang tính mở đường: các kết quả được công bố trong sáu bài báo trên các tạp chí quốc tế, trong đó có Applied Mathematics and Computation (2014), Electronic Journal of Qualitative Theory of Differential Equations (2016) và Discrete and Continuous Dynamical Systems, Series B.
Literature Review và Positioning
Luận án định vị mình trong dòng nghiên cứu giải tích phân thứ khởi nguồn từ Abel, Riemann và Liouville (nửa đầu thế kỷ 19) với đạo hàm Riemann–Liouville, và M. Caputo (1969) với đạo hàm Caputo — khái niệm được xây dựng nhằm giải bài toán nhớt, có ưu thế vì "điều kiện ban đầu của các mô hình sử dụng đạo hàm Caputo có ý nghĩa Vật lý". Về phía số mũ đặc trưng, nền tảng là phương pháp Lyapunov cổ điển và định lý ergodic nhân tính của Oseledets; C. Li và C. Chen đã thử nghiệm một kiểu số mũ Lyapunov cho hệ Chen phân thứ để nghiên cứu trạng thái hỗn loạn.
Điểm đặc sắc của luận án là thái độ phản biện trực diện với các công bố quốc tế trước đó. Tác giả chỉ ra hai lỗi nghiêm trọng lặp lại trong các công trình của L. Chen và cộng sự, X. Wen và cộng sự, D. Qian và cộng sự, R. Zhang và cộng sự về ổn định tuyến tính hóa: thứ nhất, "lỗi áp dụng Bất đẳng thức Gronwall" khi hàm nhân của tích phân phụ thuộc cả hai biến t và τ; thứ hai, "giả thiết nghiệm nhỏ" — các tác giả giả định nghiệm x(t) nhỏ với mọi t, trong khi "giả thiết này tương đương với tính ổn định của nghiệm tầm thường, điều mà các tác giả này muốn chứng minh" (lỗi lập luận vòng quanh). Luận án còn xây dựng phản ví dụ tường minh cho Theorem 2 của C. Ma (lấy B(t) = I − A) và cho công trình của Deshpande–Daftardar-Gejji về đa tạp ổn định, nơi "sai sót trong đánh giá dáng điệu của hàm Mittag-Leffler hai tham số nhận giá trị ma trận khiến cho nỗ lực của họ không thành công". Cách positioning này — vừa lấp khoảng trống, vừa sửa sai literature — làm nổi bật tính rigorous hiếm có so với hai nhóm nghiên cứu quốc tế cùng chủ đề (nhóm Trung Quốc về tuyến tính hóa và nhóm Ấn Độ về đa tạp ổn định).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Đóng góp thứ nhất mang tính phủ định nhưng quan trọng: Định lý 2.2 chứng minh mọi nghiệm không tầm thường của phương trình phân thứ tuyến tính với hệ số liên tục, bị chặn đều có số mũ Lyapunov cổ điển không âm, tức χ(ϕ(·, x₀)) ≥ 0 với mọi x₀ ≠ 0. Hệ quả trực tiếp: công cụ chuẩn mực của lý thuyết Lyapunov cổ điển "không phù hợp để đặc trưng cho tính ổn định nghiệm của phương trình vi phân phân thứ" — một kết quả đảo ngược trực giác kế thừa từ phương trình vi phân thường.
Đóng góp thứ hai là khái niệm hoàn toàn mới: số mũ Lyapunov phân thứ, định nghĩa bởi χα(f) = lim sup (1/tᵅ) logᴹα(‖f(t)‖), trong đó logᴹα là hàm ngược của hàm Mittag-Leffler thực một tham số. Ý tưởng nền tảng là thay chuẩn so sánh: trong thế giới phân thứ, hàm Mittag-Leffler Eα "đóng vai trò tương tự như hàm mũ đối với phương trình vi phân thường".
Đóng góp thứ ba giải quyết một phần Giả thuyết Ahmed–El-Sayed–El-Saka (A–M–M) về nguyên lý tuyến tính hóa, mở rộng từ trường hợp một chiều lên không gian hữu hạn chiều tùy ý với phần phi tuyến tổng quát.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trụ cột: (i) lý thuyết hàm đặc biệt Mittag-Leffler với các đánh giá tiệm cận trong miền ổn định Λˢα = {λ : |arg(λ)| > απ/2} và miền không ổn định Λᵘα; (ii) phương pháp Lyapunov–Perron của lý thuyết đa tạp bất biến, được cải biên triệt để; (iii) kỹ thuật dạng chuẩn Jordan với "kĩ thuật làm nhỏ đường chéo phụ" — dùng phép biến đổi Pᵢ = diag(1, γ, ..., γ^(dᵢ−1)) để đẩy phần ngoài đường chéo vào nhiễu phi tuyến với hệ số Lipschitz điều chỉnh được. Điều kiện biên của khung được phát biểu tường minh: α ∈ (0, 1), đạo hàm Caputo, hệ số liên tục bị chặn, nhiễu f thỏa mãn f(0) = 0 và limᵣ→₀ ℓf(r) = 0.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Đây là nghiên cứu toán học thuần túy theo chuẩn mực chứng minh–định lý (theorem-proving paradigm), sử dụng công cụ giải tích hàm (nguyên lý ánh xạ co Banach trên không gian C∞(R≥0; Cᵈ)), giải tích phức (biểu diễn tích phân trên chu tuyến γ(ε, θ), biến đổi Laplace và Laplace ngược) và lý thuyết phương trình vi phân định tính.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chứng minh chủ đạo gồm ba bước được tác giả hệ thống hóa: (1) chuyển phương trình vi phân phân thứ thành phương trình tích phân tương đương qua công thức biến thiên hằng số ϕ(t, x₀) = Eα(tᵅA)x₀ + ∫₀ᵗ (t−τ)^(α−1) Eα,α((t−τ)ᵅA) f(ϕ(τ, x₀)) dτ, được chứng minh chặt chẽ bằng biến đổi Laplace; (2) xây dựng toán tử kiểu Lyapunov–Perron Tₓ mà điểm bất động trùng với nghiệm; (3) chứng minh tính co của toán tử trên hình cầu bán kính đủ nhỏ. Với bài toán không ổn định, một sáng tạo kỹ thuật then chốt là đưa vào chuẩn có trọng ‖ξ‖w = sup ‖ξ(t)‖/exp(µt) với µ = (1/3)min rᵢ^(1/α) cos(φᵢ/α), cho phép "sàng lọc được tất cả các điểm bất động của toán tử Lyapunov–Perron" ngay cả khi ma trận có giá trị riêng nằm trên biên |arg(λ)| = απ/2 — trường hợp mà toán tử thông thường không co.
Kiểm chứng và tính vững
Tính đúng đắn được bảo đảm bằng các phản ví dụ tự xây dựng (phương trình vô hướng ᶜD^α x = 0 với nhiễu x² gây mất ổn định nhưng nhiễu −x³ lại ổn định tiệm cận, chứng tỏ trường hợp không hyperbolic là thực sự không quyết định được) và bằng ví dụ minh họa tường minh: tính trọn vẹn số mũ Lyapunov phân thứ cho cả ba dạng tối giản của ma trận 2×2, và xây dựng tường minh đa tạp ổn định W^s(U) = {(x₁, x₂) : x₁ = −x₂² ∫₀^∞ exp(−s)(E_{1/2}(−√s))² ds} cho hệ phi tuyến hai chiều cấp α = 1/2.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1 — Tính không âm của số mũ Lyapunov cổ điển. Khác biệt căn bản với phương trình vi phân thường: nghiệm phân thứ suy giảm chậm hơn mọi hàm mũ, cụ thể nghiệm ổn định tiệm cận chỉ suy giảm theo tốc độ đa thức t^(−α) (thể hiện qua khai triển Eα,β(z) = −Σ z^(−k)/Γ(β−αk) + O(|z|^(−1−p)) trong miền ổn định).
Phát hiện 2 — Cấu trúc phổ Lyapunov phân thứ. Định lý 2.9 chứng minh phổ Σα có cấu trúc bất đối xứng đáng ngạc nhiên: phần không âm chứa nhiều nhất d phần tử phân biệt λⱼ < ... < λ₁ (giống cổ điển), nhưng nếu Σα ∩ R₍₀ ≠ ∅ thì toàn bộ R₍₀ ⊂ Σα — phần âm của phổ là cả một khoảng liên tục [a, b], được chứng minh qua tính liên tục Lipschitz của ánh xạ λα trên mặt cầu đơn vị và định lý giá trị trung bình.
Phát hiện 3 — Định lý ổn định tuyến tính hóa (Định lý 3.2). Điểm cân bằng ổn định tiệm cận nếu mọi giá trị riêng của phần tuyến tính hóa nằm trong hình quạt |arg(λ)| > απ/2, và không ổn định nếu tồn tại ít nhất một giá trị riêng trong |arg(λ)| < απ/2 — với f chỉ cần Lipschitz địa phương quanh gốc. Đây là chứng minh đúng đầu tiên cho kết quả mà ít nhất bốn nhóm tác giả trước đó công bố với lập luận sai.
Phát hiện 4 — Sự tồn tại đa tạp ổn định (Định lý 4.2). Gần điểm cân bằng hyperbolic, tập các điều kiện đầu sinh nghiệm hội tụ về 0 là đồ thị của một hàm liên tục Lipschitz g với ước lượng hằng số Lipschitz tường minh ‖w(xˢ) − w(x̂ˢ)‖ ≤ 3 max sup |Eα(λᵢtᵅ)| ‖xˢ − x̂ˢ‖.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, luận án cung cấp bộ công cụ chuẩn (số mũ phân thứ, toán tử Lyapunov–Perron cải biên, chuẩn có trọng) cho toàn bộ hướng nghiên cứu động lực học phân thứ. Về phương pháp, kỹ thuật làm nhỏ đường chéo phụ và chuẩn có trọng có thể chuyển giao trực tiếp sang phương trình phân thứ có trễ, phương trình phân thứ ngẫu nhiên. Về ứng dụng, nền tảng ổn định này phục vụ các mô hình có trí nhớ trong cơ học vật liệu đàn nhớt, lưu biến của đá, hệ predator–prey phân thứ và lý thuyết điều khiển trượt (sliding mode control) cho hệ cấp phân thứ.
Limitations và Future Research
Luận án tự giới hạn trong bốn phạm vi rõ ràng: (1) chỉ xét cấp phân thứ α ∈ (0, 1) và đạo hàm Caputo, chưa bao phủ α ∈ (1, 2) hay đạo hàm Riemann–Liouville; (2) chỉ xét không gian hữu hạn chiều, chưa mở rộng sang không gian Banach vô hạn chiều; (3) trường hợp không hyperbolic (giá trị riêng bằng 0 hoặc nằm đúng trên biên απ/2 mà không có thành phần không ổn định) được chứng minh là "nói chung không được xác định" — phản ví dụ nhiễu x² và −x³ cho thấy đây là giới hạn bản chất chứ không phải thiếu sót kỹ thuật; (4) phương pháp Hadamard hình học được tác giả nhận định không thể mở rộng vì "đạo hàm phân thứ cấp α ∈ (0, 1) không có ý nghĩa hình học".
Hướng nghiên cứu tiếp theo tự nhiên gồm: xây dựng đa tạp không ổn định và đa tạp tâm; lý thuyết phổ Lyapunov phân thứ cho hệ ngẫu nhiên; nguyên lý tuyến tính hóa Hartman–Grobman phân thứ; số hóa và tính toán phổ Lyapunov phân thứ cho các hệ hỗn loạn (nối tiếp hướng Li–Chen); và mở rộng chuẩn có trọng cho bài toán biên.
Tác động và ảnh hưởng
Các kết quả của luận án thuộc nhóm công trình nền tảng được trích dẫn trong hầu hết nghiên cứu sau này về ổn định tuyến tính hóa và đa tạp bất biến của hệ phân thứ. Việc chỉ rõ lỗi trong loạt công bố quốc tế có tác dụng "dọn dẹp" literature — ngăn các lỗi Gronwall và lập luận vòng quanh tiếp tục lan truyền. Ở phạm vi quốc gia, đây là sản phẩm của trường phái hệ động lực tại Viện Toán học (GS. Nguyễn Đình Công, TSKH. Đoàn Thái Sơn), góp phần đưa nhóm nghiên cứu Việt Nam thành một trong những nhóm dẫn đầu thế giới về lý thuyết định tính phương trình vi phân phân thứ.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh ngành Toán giải tích và hệ động lực nhận được một mẫu mực về cách xây dựng khái niệm mới (số mũ phân thứ) và cách phản biện literature có bằng chứng. Nhà nghiên cứu lý thuyết điều khiển thu được tiêu chuẩn ổn định tuyến tính hóa đã được chứng minh chặt — điều kiện hình quạt |arg(λ)| > απ/2 dùng trực tiếp trong thiết kế bộ điều khiển cho hệ cấp phân thứ. Nhà mô hình hóa trong cơ học vật liệu, sinh học, tài chính có cơ sở toán học vững để phân tích dáng điệu dài hạn của các mô hình có trí nhớ. Người làm toán ứng dụng và tính toán nhận các ước lượng tường minh của hàm Mittag-Leffler (Phụ lục A) làm công cụ đánh giá số.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Khái niệm số mũ Lyapunov phân thứ χα — mở rộng đúng đắn lý thuyết số mũ đặc trưng Lyapunov bằng cách thay hàm log bởi hàm ngược Mittag-Leffler, sau khi chứng minh số mũ cổ điển thất bại (luôn không âm).
2. Đổi mới phương pháp so với nghiên cứu trước? So với Chen và cộng sự (2010) và Zhang và cộng sự (2011) dùng Gronwall sai cách, luận án dùng điểm bất động Lyapunov–Perron; so với Deshpande–Daftardar-Gejji (2014), luận án né tránh việc ước lượng trực tiếp Eα(tᵅA) nhận giá trị ma trận bằng kỹ thuật Jordan + làm nhỏ đường chéo phụ.
3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất? Phổ Lyapunov phân thứ phần âm là một khoảng liên tục [a, b] chứ không rời rạc, trái ngược hoàn toàn định lý d-giá-trị của lý thuyết cổ điển.
4. Khả năng tái lập? Cao: mọi chứng minh đầy đủ, hằng số C(α, λ̄), K(α, λ), L(α, λ), M(α, λ) được xây dựng tường minh trong Phụ lục; hai ví dụ tính toán đóng (hệ 2×2 và đa tạp ổn định α = 1/2) cho phép kiểm chứng độc lập.
5. Chương trình nghiên cứu dài hạn? Các bài toán mở được chỉ rõ: trường hợp không hyperbolic, đa tạp tâm, hệ vô hạn chiều — đủ định hình chương trình nghiên cứu một thập kỷ cho hướng động lực học phân thứ.
Kết luận
Luận án xác lập năm đóng góp cụ thể: (1) chứng minh số mũ Lyapunov cổ điển luôn không âm cho phương trình phân thứ tuyến tính hệ số liên tục bị chặn; (2) xây dựng số mũ Lyapunov phân thứ và tiêu chuẩn ổn định tương ứng, kèm mô tả trọn vẹn cấu trúc phổ; (3) tính tường minh số mũ phân thứ cho mọi hệ tuyến tính hệ số hằng hai chiều; (4) chứng minh đúng đắn đầu tiên của định lý ổn định và không ổn định tuyến tính hóa trong không gian hữu hạn chiều tùy ý, giải quyết một phần Giả thuyết A–M–M; (5) thiết lập sự tồn tại và tính Lipschitz của đa tạp ổn định gần điểm cân bằng hyperbolic bằng phương pháp Lyapunov–Perron cải biên. Vượt lên các kết quả riêng lẻ, công trình chuyển hướng nghiên cứu định tính phương trình phân thứ từ giai đoạn nhiều công bố thiếu chặt chẽ sang nền tảng chứng minh nghiêm ngặt, mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới — phổ phân thứ liên tục, đa tạp bất biến phân thứ, và động lực học không nửa nhóm — với tầm ảnh hưởng quốc tế được khẳng định qua các công bố trên những tạp chí hàng đầu của lĩnh vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTóm tắt Luận án này được dành để nghiên cứu lý thuyết định tính của phương trình vi phân phân thứ: số mũ Lyapunov, lý thuyết ổn định, không ổn định và sự tồn tại đa tạp ổn định. Luận án gồm 4 chương chính. Trong Chương 1, chúng ta nhắc lại các kiến thức cơ bản liên quan đến giải tích phân thứ: tích phân phân thứ, đạo hàm phân thứ và phương trình vi phân phân thứ. Ngoài ra, chúng ta cũng đưa vào đây những tính chất quan trọng của hàm Mittag-Leffler.
Những tính chất này có vai trò then chốt để nghiên cứu dáng điệu tiệm cận nghiệm của phương trình vi phân phân thứ ở các chương tiếp theo. Trong Chương 2, đầu tiên chúng ta chỉ ra rằng số mũ Lyapunov cổ điển cho các nghiệm không tầm thường bất kì của các phương trình vi phân phân thứ tuyến tính với hệ số liên tục và bị chặn luôn không âm. Sau đó, chúng ta định nghĩa một kiểu số mũ Lyapunov mới (số mũ Lyapunov phân thứ) và sử dụng số mũ này để đặc trưng tính ổn định của nghiệm tầm thường cho các phương trình vi phân phân thứ tuyến tính với hệ số liên tục và bị chặn. Cuối cùng, như một ví dụ minh họa, chúng ta tính tường minh số mũ Lyapunov phân thứ cho tất cả các nghiệm không tầm thường của một phương trình vi phân phân thứ tuyến tính hệ số hằng hai chiều tùy ý.
Trong Chương 3, trước hết chúng ta chứng minh rằng điểm cân bằng của phương trình vi phân phân thứ là ổn định tiệm cận nếu như phương trình tuyến tính hóa của nó tại điểm cân bằng đang xét cũng ổn định tiệm cận, tức là tất cả các giá trị riêng của ma trận hệ số trong phương trình tuyến tính hóa đều nằm trong hình quạt n απ o λ ∈ C \ {0} : | arg (λ)| > , 2 ở đây α ∈ (0, 1) là cấp của đạo hàm phân thứ Caputo. Trong trường hợp ma trận hệ số của phương trình tuyến tính có phổ chứa ít nhất một giá trị riêng nằm trong hình quạt n απ o λ ∈ C \ {0} : | arg (λ)| < , 2 chúng ta chỉ ra rằng nghiệm tầm thường của phương trình ban đầu không ổn định. Trong Chương 4, bằng cách xây dựng một toán tử Lyapunov–Perron phù hợp với phương trình vi phân phân thứ, chúng ta thiết lập được một định lí về sự tồn tại của đa tạp ổn định gần điểm cân bằng hyperbolic cho một lớp phương trình vi phân phân thứ phi tuyến tương đối tổng quát trên các không gian hữu hạn chiều bất kì. Abstract This thesis is devoted to study the qualitative theory of fractional differential equa- tions: Lyapunov exponent, stability and instability theory, and the existence of stable manifolds.
The thesis consists of four main chapters. In Chapter 1, we recall some basic knowledge of fractional calculus: fractional inte- gral, fractional derivative and fractional differential equations. Moreover, we also give some important properties of Mittag-Leffler functions such as the integral representa- tion and the asymptotic expansion. These properties are used to establish the fractional Lyapunov exponent, to prove the asymptotic stability, instability and to show the exis- tence of the stable manifolds for fractional differential equations in the next chapters.
In Chapter 2, we first show that the classical Lyapunov exponent for any nontrivial solution of linear fractional differential equations is always nonnegative. We then define a new type of Lyapunov exponent called fractional Lyapunov exponent and use this exponent to characterize the stability of the trivial solution for linear fractional differ- ential equations. Finally, to illustrate the theoretical results, we compute explicitly the fractional Lyapunov exponent of an arbitrary nontrivial solution of a general planar time-invariant linear fractional differential equation. In Chapter 3, we prove that an equilibrium of a nonlinear fractional differential equation is asymptotically stable if its linearization at the equilibrium is asymptotically stable, i., all eigenvalues of the linearization are in the sector n απ o λ ∈ C \ {0} : | arg (λ)| > , 2 where α ∈ (0, 1) is the order of the Caputo fractional derivative.
In the case that the spectrum of the linearization has at least one eigenvalue in the sector n απ o λ ∈ C \ {0} : | arg (λ)| < , 2 we prove that the equilibrium is unstable. In Chapter 4, by constructing an adequate Lyapunov–Perron operator, we establish a theorem on the existence of stable manifolds near hyperbolic equilibria of fractional differential equations in arbitrary finite dimensional spaces. Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này là tập hợp các nghiên cứu của tôi. Những kết quả trích từ các bài báo viết chung đã nhận được sự cho phép sử dụng của các đồng tác giả.
Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được một ai khác công bố. Lời cảm ơn Tôi xin chân thành cảm ơn TSKH. Đoàn Thái Sơn, người đã dẫn dắt tôi vào con đường nghiên cứu khoa học. Không chỉ là một người hướng dẫn khoa học tận tâm, chia sẻ của Sơn với tôi về những buồn, vui đời thường suốt bốn năm qua là một sự động viên, khích lệ lớn để tôi vững vàng hơn trong cuộc sống.
Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Đình Công. Những lời chia sẻ, chỉ dạy của thầy cả trong khoa học lẫn cuộc sống sẽ là hành trang quý báu để tôi tự tin hơn trên những chặng đường sắp tới. Tôi xin cảm ơn ban lãnh đạo Viện Toán học, Phòng Phương trình vi phân và Trung tâm Đào tạo sau đại học đã cung cấp cho tôi một chỗ làm việc tử tế, một môi trường học thuật lành mạnh để học tập, nghiên cứu trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh ở đây.
Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn vô hạn tới bố mẹ tôi: ông Hoàng Thế Ngọc và bà Bùi Thị Sử, những người luôn kiên nhẫn và thương yêu tôi vô điều kiện. Luận án này được hoàn thành khi ông bà nội và ông ngoại tôi không còn nữa. Tôi dành tặng luận án này cho ông bà nội, ông bà ngoại của mình với lòng biết ơn sâu sắc. Hà Nội, ngày 17 tháng 10 năm 2016 Hoàng Thế Tuấn Bảng các kí hiệu Kí hiệu Tên gọi R tập hợp các số thực R>0 , R≥0 tập hợp các số thực dương, các số thực không âm C tập hợp các số phức |z| giá trị tuyệt đối (module) của số thực (phức) z <(z) phần thực của số phức z =(z) phần ảo của số phức z arg(z) argument của số phức z inf, sup infimum, supremum của một tập hợp max giá trị lớn nhất của một tập hợp lim sup giới hạn trên đúng d d R ,C không gian Euclide thực, phức d-chiều k·k chuẩn của một vectơ hoặc ma trận L1 [a, b] không gian các hàm thực hoặc phức khả tích trên đoạn [a, b] AC m [a, b] không gian các hàm liên tục tuyệt đối cấp m trên đoạn [a, b] C([a, b]; X) không gian các hàm nhận giá trị trong X liên tục trên [a, b] C∞ (R≥0 ; X) không gian các hàm liên tục và bị chặn nhận giá trị trong X k · k∞ chuẩn sup trên không gian C∞ (R≥0 ; X) α cấp của đạo hàm phân thứ dαe số nguyên nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng α α Ia+ toán tử tích phân phân thứ Riemann–Liouville cấp α α Da+ toán tử đạo hàm phân thứ Riemann–Liouville cấp α C α Da+ toán tử đạo hàm phân thứ Caputo cấp α σ(A) phổ của ma trận A Λαs tập các số phức z khác 0 thỏa mãn απ 2 < |arg(z)| ≤ π Λuα tập các số phức z khác 0 thỏa mãn |arg(z)| < απ 2 Sd−1 mặt cầu đơn vị trong Rd BX (0, r) hình cầu tâm tại 0, bán kính r trong X `f (r) hệ số Lipschitz của hàm f liên tục Lipschitz trên BX (0, r) BC∞ (0, r) hình cầu tâm 0, bán kính r trong C∞ (R≥0 ; X) s W (U ) đa tạp ổn định trong U exp(t) hàm mũ Γ(z) hàm Gamma Eα,β hàm Mittag-Leffler hai tham số M logα hàm Mittag-leffler ngược χ(f ) số mũ Lyapunov cổ điển của hàm f χα (f ) số mũ Lyapunov phân thứ của hàm f Mục lục Lời mở đầu iii 1 Giới thiệu tóm tắt về phương trình vi phân phân thứ 1 1.1 Giải tích phân thứ .1 Tích phân phân thứ .2 Đạo hàm phân thứ .3 Nghiệm của phương trình vi phân phân thứ .2 Hàm Mittag-Leffler .3 Bất đẳng thức Gronwall suy rộng .4 Công thức biến thiên hằng số cho nghiệm của phương trình vi phân phân thứ .1 Biến đổi Laplace .2 Chứng minh công thức biến thiên hằng số.
12 2 Số mũ Lyapunov cho phương trình vi phân phân thứ 14 2.1 Phổ Lyapunov cho phương trình vi phân phân thứ .1 Số mũ Lyapunov cổ điển cho phương trình vi phân phân thứ .2 Số mũ Lyapunov phân thứ cho phương trình vi phân phân thứ .3 Mối liên hệ giữa số mũ Lyapunov phân thứ và tính ổn định nghiệm của phương trình vi phân phân thứ tuyến tính .2 Cấu trúc phổ Lyapunov phân thứ của các nghiệm xuất phát từ mặt cầu đơn vị trong không gian Euclide Rd .3 Số mũ Lyapunov phân thứ của các nghiệm của phương trình vi phân phân thứ tuyến tính hệ số hằng hai chiều. 31 3 Tính ổn định của phương trình vi phân phân thứ 37 3.1 Giới thiệu bài toán và các kết quả chính .2 Chứng minh kết quả về tính ổn định tiệm cận cho nghiệm tầm thường của phương trình vi phân phân thứ .1 Xây dựng toán tử Lyapunov–Perron phù hợp với phương trình vi phân phân thứ .2 Tính chất co của toán tử Lyapunov–Perron và chứng minh kết quả về tính ổn định cho nghiệm tầm thường của phương trình vi phân phân thứ .3 Thảo luận về một số bài báo sử dụng phương pháp tuyến tính hóa cho các phương trình vi phân phân thứ .3 Chứng minh kết quả về tính không ổn định cho nghiệm tầm thường của phương trình vi phân phân thứ .1 Xây dựng toán tử Lyapunov–Perron .2 Tính chất của toán tử Lyapunov–Perron đối với chuẩn có trọng k · kw và chứng minh kết quả về tính không ổn định cho nghiệm tầm thường của phương trình vi phân phân thứ. 49 4 Đa tạp ổn định của phương trình vi phân phân thứ 55 4.1 Giới thiệu bài toán và phát biểu kết quả chính .2 Toán tử Lyapunov–Perron phù hợp với phương trình vi phân phân thứ 58 4.1 Kĩ thuật làm nhỏ đường chéo phụ của dạng chuẩn Jordan .2 Xây dựng toán tử Lyapunov–Perron .3 Cấu trúc của đa tạp ổn định. 61 Phụ lục 68 A Một số tính chất hữu ích liên quan tới hàm Mittag-Leffler 69 A.1 Hàm Mittag-Leffler trong miền ổn định Λsα .2 Hàm Mittag-Leffler trong miền không ổn định Λuα.
72 Bảng thuật ngữ 80 ii Lời mở đầu Phép tính vi–tích phân là một công cụ lý tưởng để mô tả các quá trình tiến hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ p (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-toan-hoc-ve-mot-so-van-de-dinh-tinh-cua-he-phuong-trinh-vi-phan-phan-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ p" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ phương trình vi phân phân thứ. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ p" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ p" thuộc chuyên ngành Toán học. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ p" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ p" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học về một số vấn đề định tính của hệ p" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.