Luận án TS Nguyễn Ngọc Hải: Phương pháp tìm nghiệm chung cân bằng & điểm bất động

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động hiệu quả"

Chuyên ngành

Toán ứng dụng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan bài toán cân bằng và điểm bất động

Nghiên cứu này khám phá các phương pháp hiệu quả để tìm nghiệm chung cho bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động. Đây là hai loại bài toán cốt lõi trong toán học ứng dụng, có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Tài liệu đặt nền móng vững chắc bằng cách giới thiệu các khái niệm cơ bản và thách thức liên quan. Mục tiêu chính là phát triển các thuật toán hội tụ mạnh mẽ, giải quyết hiệu quả các vấn đề phức tạp. Các phương pháp đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tốc độ và độ chính xác của các thuật toán hiện có. Một cách tiếp cận hệ thống được áp dụng, từ lý thuyết nền tảng đến triển khai thực tiễn. Việc tìm kiếm nghiệm chung đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của từng loại bài toán. Nghiên cứu góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực tối ưu hóa và phân tích lồi. Các kết quả có thể mở ra những hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Sự kết hợp giữa hai loại bài toán này tạo ra một thách thức phức tạp nhưng cũng đầy hứa hẹn.

1.1. Giới thiệu tổng quan nghiên cứu

Tài liệu đặt ra vấn đề tìm kiếm nghiệm chung cho bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động. Đây là hai lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong toán ứng dụng. Nhu cầu giải quyết các bài toán này phát sinh từ nhiều mô hình kinh tế, kỹ thuật và vật lý. Mục tiêu chính là xây dựng các thuật toán mới. Các thuật toán này cần đảm bảo tính hội tụ và hiệu quả cao. Nghiên cứu cũng đánh giá các phương pháp hiện hành, chỉ ra những hạn chế. Từ đó, đề xuất các cải tiến đáng kể. Sự kết hợp của hai loại bài toán tạo nên tính độc đáo. Phạm vi nghiên cứu rộng, từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng cụ thể. Tầm quan trọng của việc tìm kiếm nghiệm chung được nhấn mạnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc giải quyết các bài toán tối ưu. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về bối cảnh nghiên cứu. Các đóng góp dự kiến sẽ có tác động lớn đến lĩnh vực này.

1.2. Khái niệm cơ bản trong bài toán cân bằng

Bài toán cân bằng được định nghĩa và phân tích kỹ lưỡng. Các trường hợp riêng của bài toán cân bằng cũng được trình bày chi tiết. Sự tồn tại nghiệm của bài toán cân bằng là một vấn đề trọng tâm. Nghiên cứu khảo sát các điều kiện cần và đủ cho sự tồn tại này. Vai trò của song hàm trong việc xây dựng bài toán cân bằng được làm rõ. Các tính chất của song hàm ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp giải. Đây là nền tảng quan trọng cho việc phát triển các thuật toán. Các định nghĩa toán học chính xác được cung cấp. Sự hiểu biết về bài toán cân bằng rất cần thiết. Nó giúp xây dựng các mô hình toán học thực tế. Bài toán cân bằng thường xuất hiện trong lý thuyết trò chơi, kinh tế học và vật lý. Phương pháp giải quyết bài toán này là trọng tâm của nhiều công trình nghiên cứu.

1.3. Định nghĩa và ứng dụng điểm bất động

Điểm bất động là một khái niệm trung tâm trong phân tích hàm. Tài liệu trình bày định nghĩa chi tiết về điểm bất động. Một số phương pháp cơ bản để tìm điểm bất động cũng được giới thiệu. Các phương pháp này bao gồm các thuật toán lặp và các nguyên lý điểm bất động. Điểm bất động có nhiều ứng dụng trong giải phương trình, tối ưu hóa và mô hình hóa hệ thống. Việc tìm điểm bất động thường là bước quan trọng. Nó giúp giải quyết nhiều bài toán phức tạp. Mối liên hệ giữa điểm bất động và bài toán cân bằng được làm rõ. Điều này tạo cơ sở cho việc tìm kiếm nghiệm chung. Nghiên cứu xem xét các tính chất của ánh xạ để đảm bảo sự tồn tại của điểm bất động. Các ứng dụng thực tế của điểm bất động rất đa dạng. Chúng xuất hiện trong mô hình động lực học và các bài toán kinh tế lượng.

II.Nền tảng lý thuyết và ánh xạ gần kề phức tạp

Phần này tập trung vào các kiến thức chuẩn bị cần thiết và các công cụ toán học tiên tiến. Sự hiểu biết về các khái niệm cơ bản và bài toán chấp nhận lồi là nền tảng. Nghiên cứu đi sâu vào ánh xạ gần kề, một công cụ mạnh mẽ. Ánh xạ này được phát triển đặc biệt cho bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị. Việc phân tích tính chất không giãn suy rộng của ánh xạ gần kề là rất quan trọng. Những tính chất này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các thuật toán. Ứng dụng của ánh xạ gần kề vào song hàm cũng được khảo sát. Điều này mở rộng phạm vi áp dụng của các phương pháp. Các kết quả lý thuyết được xây dựng vững chắc. Chúng tạo tiền đề cho việc phát triển các thuật toán cụ thể ở các phần sau. Nền tảng này giúp đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Đây là một phần không thể thiếu để tiếp cận các vấn đề phức tạp hơn.

2.1. Kiến thức chuẩn bị và bài toán chấp nhận lồi

Tài liệu cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc. Các khái niệm cơ bản về tập hợp, không gian Hilbert được giới thiệu. Bài toán chấp nhận lồi cũng được phân tích. Đây là một lớp bài toán quan trọng trong tối ưu hóa lồi. Sự hiểu biết về tính lồi và các khái niệm liên quan rất cần thiết. Nó đặt cơ sở cho việc xây dựng và phân tích thuật toán. Các định nghĩa toán học chính xác được trình bày. Điều này đảm bảo tính chặt chẽ của lý thuyết. Các giả định về không gian và hàm số được làm rõ. Chúng ảnh hưởng đến điều kiện áp dụng của các phương pháp. Phần này là cầu nối giữa các kiến thức nền và các vấn đề phức tạp hơn. Nó chuẩn bị cho người đọc một bộ công cụ toán học cần thiết.

2.2. Ánh xạ gần kề cho bất đẳng thức đa trị

Ánh xạ gần kề được giới thiệu như một công cụ mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích cho bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị. Các tính chất của ánh xạ này được khảo sát chi tiết. Ánh xạ gần kề giúp đơn giản hóa việc giải quyết các bài toán phức tạp. Nó biến đổi bài toán gốc thành một dạng dễ xử lý hơn. Phương pháp này rất quan trọng trong lý thuyết tối ưu và phân tích lồi. Tài liệu phân tích cách xây dựng ánh xạ gần kề. Các điều kiện để ánh xạ tồn tại và có tính chất mong muốn cũng được thảo luận. Đây là một trong những đóng góp chính về mặt lý thuyết. Việc sử dụng ánh xạ gần kề cải thiện đáng kể hiệu quả tính toán. Nó cung cấp một cách tiếp cận mới cho các bài toán khó.

2.3. Tính chất và ứng dụng của song hàm

Nghiên cứu đi sâu vào tính chất không giãn suy rộng của ánh xạ gần kề. Tính chất này đóng vai trò then chốt trong việc chứng minh sự hội tụ của thuật toán. Ứng dụng của ánh xạ gần kề được mở rộng sang song hàm. Song hàm là một khái niệm quan trọng trong bài toán cân bằng. Tài liệu phân tích cách các tính chất của song hàm ảnh hưởng đến ánh xạ gần kề. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của thuật toán. Các ví dụ minh họa có thể được sử dụng để làm rõ. Phần này kết nối chặt chẽ lý thuyết ánh xạ gần kề với bài toán cân bằng. Việc nắm vững các tính chất này là thiết yếu. Nó giúp phát triển các giải thuật tối ưu và hiệu quả. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn lớn.

III.Phát triển thuật toán tìm nghiệm chung hiệu quả

Phần này tập trung vào việc trình bày các thuật toán mới. Các thuật toán này được thiết kế để tìm nghiệm chung cho bài toán cân bằng và điểm bất động. Hai trường hợp chính được xem xét dựa trên tính chất của song hàm. Trường hợp song hàm lồi theo biến thứ hai được phân tích kỹ lưỡng. Sau đó, nghiên cứu mở rộng sang trường hợp song hàm tựa lồi. Đây là một lớp hàm rộng hơn, đặt ra nhiều thách thức hơn. Các thuật toán được phát triển kèm theo các giả thuyết cơ sở. Các định lý hội tụ được chứng minh một cách chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của phương pháp. Nghiên cứu cũng mở rộng phân tích hội tụ sang không gian Hilbert vô hạn chiều. Điều này tăng tính tổng quát và khả năng ứng dụng của các thuật toán. Các phương pháp đề xuất cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán phức tạp trong toán học ứng dụng. Sự đổi mới trong các thuật toán này là điểm nhấn của nghiên cứu.

3.1. Thuật toán với song hàm lồi theo biến thứ hai

Tài liệu đề xuất một thuật toán cụ thể. Thuật toán này áp dụng cho trường hợp song hàm f(z, -) lồi theo biến thứ hai. Các kiến thức cơ sở và giả thuyết được nêu rõ. Điều kiện hội tụ của thuật toán được thiết lập. Định lý hội tụ được chứng minh một cách chặt chẽ. Thuật toán này cung cấp một phương pháp hiệu quả. Nó giải quyết bài toán tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và điểm bất động. Các bước lặp của thuật toán được mô tả chi tiết. Khả năng áp dụng của thuật toán được đánh giá. Nó phù hợp với nhiều bài toán thực tế. Phương pháp này dựa trên các nguyên lý tối ưu hóa lồi. Đây là một đóng góp quan trọng vào lý thuyết thuật toán.

3.2. Thuật toán với song hàm tựa lồi biến thứ hai

Nghiên cứu mở rộng sang trường hợp song hàm f(z, -) tựa lồi theo biến thứ hai. Lớp hàm tựa lồi rộng hơn lớp hàm lồi, đặt ra nhiều thách thức hơn. Một thuật toán mới được phát triển để xử lý trường hợp này. Các kiến thức cơ sở và giả thuyết phù hợp được đưa ra. Điều kiện hội tụ của thuật toán được phân tích kỹ lưỡng. Định lý hội tụ được chứng minh. Thuật toán này thể hiện sự linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi. Nó giải quyết được các bài toán phức tạp hơn. Việc giải quyết các bài toán với hàm tựa lồi có ý nghĩa thực tiễn lớn. Điều này mở ra nhiều khả năng áp dụng trong kinh tế và kỹ thuật. Đây là một cải tiến đáng kể so với các phương pháp trước đó.

3.3. Hội tụ trong không gian vô hạn chiều

Tài liệu mở rộng phân tích sự hội tụ của các thuật toán. Việc này được thực hiện trong không gian Hilbert vô hạn chiều. Điều này chứng tỏ tính tổng quát của các phương pháp đề xuất. Các điều kiện để thuật toán hội tụ mạnh được xác định. Điều này đảm bảo tính ổn định và chính xác của các giải pháp. Việc nghiên cứu trong không gian vô hạn chiều có ý nghĩa lý thuyết sâu sắc. Nó cũng mở rộng khả năng ứng dụng vào các bài toán phức tạp. Các không gian hàm, ví dụ, có thể được mô hình hóa trong không gian vô hạn chiều. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các thuật toán mạnh mẽ. Nó cho thấy sự vững chắc của nền tảng lý thuyết đã xây dựng.

IV.Ứng dụng mô hình cân bằng Walras và kết quả

Phần cuối của tài liệu tập trung vào ứng dụng thực tiễn của các phương pháp đã phát triển. Mô hình cân bằng cung-cầu Walras trong không gian Rn được sử dụng làm ví dụ minh họa chính. Đây là một mô hình kinh tế cổ điển nhưng vẫn rất quan trọng. Nghiên cứu trình bày cách chuyển đổi mô hình Walras thành một bài toán điểm bất động. Điều này cho phép áp dụng các thuật toán đã xây dựng. Một thuật toán hiệu chỉnh được đề xuất để giải quyết mô hình này. Định lý hội tụ của thuật toán hiệu chỉnh cũng được chứng minh. Các ví dụ minh họa và kết quả tính toán được cung cấp. Chúng chứng minh tính hiệu quả và khả năng áp dụng của các phương pháp. Cuối cùng, nghiên cứu tổng kết các kết quả đạt được và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các đóng góp của tài liệu được làm nổi bật, khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn. Phần này kết nối chặt chẽ lý thuyết với thực tế.

4.1. Mô hình cân bằng cung cầu Walras

Tài liệu giới thiệu mô hình cân bằng cung-cầu Walras. Mô hình này là một ví dụ điển hình của bài toán cân bằng trong kinh tế. Công thức điểm bất động của mô hình được thiết lập. Điều này cho phép áp dụng các phương pháp toán học đã phát triển. Phân tích mô hình Walras cung cấp một bối cảnh thực tế. Nó cho thấy sự liên hệ giữa lý thuyết và ứng dụng. Các điều kiện để đạt được cân bằng Walras được thảo luận. Vai trò của giá cả và số lượng trong mô hình được làm rõ. Việc mô hình hóa bài toán kinh tế dưới dạng điểm bất động là một phương pháp mạnh mẽ. Nó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng các công cụ tối ưu hóa tiên tiến. Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển đổi mô hình kinh tế thành bài toán toán học.

4.2. Thuật toán hiệu chỉnh và ví dụ minh họa

Một thuật toán hiệu chỉnh được đề xuất để giải quyết mô hình cân bằng Walras. Định lý hội tụ của thuật toán này được chứng minh. Điều này đảm bảo tính đúng đắn của giải pháp. Các ví dụ và kết quả tính toán được trình bày. Chúng minh họa hiệu quả của thuật toán trong thực tế. So sánh với các thuật toán khác cũng có thể được thực hiện. Các kết quả cho thấy tốc độ hội tụ và độ chính xác của phương pháp. Việc áp dụng thuật toán vào một mô hình cụ thể giúp kiểm chứng lý thuyết. Nó chứng minh khả năng giải quyết các vấn đề kinh tế phức tạp. Phần này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các đóng góp lý thuyết. Nó khẳng định giá trị ứng dụng của các thuật toán đã phát triển.

4.3. Kết quả đạt được và hướng nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu tổng kết các kết quả chính đã đạt được. Các đóng góp bao gồm việc phát triển các thuật toán mới. Các thuật toán này giải quyết hiệu quả bài toán tìm nghiệm chung. Các định lý hội tụ được chứng minh chặt chẽ. Khả năng ứng dụng vào mô hình kinh tế Walras được thể hiện. Tài liệu cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này mở ra những triển vọng mới cho lĩnh vực này. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm mở rộng sang các không gian khác. Hoặc xem xét các lớp hàm phức tạp hơn. Việc cải thiện hiệu suất tính toán cũng là một mục tiêu. Các kết quả này đặt nền tảng cho những nghiên cứu sâu hơn. Chúng góp phần vào sự phát triển của toán học ứng dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ một số phương pháp tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUGNG DAI HOC THANG LONG NGUYEN NGOC HAI MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÌM NGHIỆM CHUNG CỦA BÀI TOÁN CÂN BẰNG VÀ BAI TOAN DIEM BAT DONG LUAN AN TIEN Si TOAN HOC HA NOI - 2023 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUGNG DAI HOC THANG LONG NGUYEN NGOC HAI MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÌM NGHIỆM CHUNG CỦA BÀI TOÁN CÂN BẰNG VÀ BAI TOAN DIEM BAT DONG NGÀNH: Toán ứng dụng MÃ SỐ: 9 46 01 12 LUẬN ÁN TIÊN SĨ TOÁN HOC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. TS Bùi Văn Định 2. TSKH Lê Dũng Mưu HÀ NỘI - 2023 Luận án được viết dựa trên kết quả nghiên cứu của tác giả, các công trình nghiên cứu được thực hiện tại trường Đại học Thăng Long. Người hướng dẫn khoa học: 1.

Bui Van Dinh 2. Lé Ding Muu Phan bién l:. ee ee ee eee Phan bién 2:2. ceeee ee eee ee Phan bién 3:.

eee ee eee eee Luận án được bảo vệ tại Hội đồng trường Đại học Thăng Long:. ¬ occ csccveseeveseeese Meee ceeeeeeeee ¬ Luận án được công bố rộng rãi tại: e Thư viện Quốc gia Việt Nam e Thu viện trường Đại hoc Thang Long Mục lục Lời cam đoan 1 Lời cảm ơn 2 Bảng ký hiệu 3 Mở đầu 6 1 Kiến thức chuẩn bị 23 1.1 Một số khái nệm cơbản. 23 12 Bài toán chấp nhận lồi.3 Bài toán điểm bất động và một số phương pháp cơ bản tìm điểm bất động. 30 14 Baitodn can bang .41 Một số trường hợp riêng của bài toán cân bằng .42 Sự tồn tại nghiệm của bài toAn cin bang.

39 2 Anh xạ gần kề cho bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị 44 21 Mởđầu .2_ Tính chất không giãn suy rộng của ánh xạ gần kề cho ánh ›. Ứng dụng vào songhàm. 99 Thuật toán tìm nghiệm chung của bài toán cân băng và bài toán điểm bất động 65 3.1 Thuật toán khi song hàm ƒ(z, -) lồi theo biến thứ hai.1 Một số kiến thức cơ sở và các giả thết .lI và định lý hội tụ.2 và định lý hội tụ.3 và định lý hội tụ.2 Thuật toán khi song hàm ƒ(z,-) tựa lồi theo biến thứ hai.1 Một số kiến thức cơ sở và các giả thết .4 và định lý hội tụ.1 Trường hợp song hàm ƒ(z, -) lồi theo biến thứ hai.2 Trường hợp song hàm ƒ(z, -) tựa lỗi theo biến thứ 3. Trường hợp H là không gian vô hạn chiều.

110 Ấp dụng vào mô hình cân bằng cung-cầu Walras trong IR” 115 4.1 Mô hình cân bằng cung-cầu Walras.2 Công thức điểm bất động của mô hình .2 Thuật toán hiệu chỉnh và định lý hộitụ .1 Ví dụ và kết quả tính toán khi sử dụng Thuật toán 11 4.2 Ví dụ và kết quả tính toán khi sử dụng Thuật toán BA Le 131 Kết quả đạt được 134 Hướng nghiên cứu tiếp theo 136 Danh mục công trình khoa học của tác giả có liên quan đền luận án 137 Tài liệu tham khảo 138 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn của các cán bộ trong tập thể hướng dẫn khoa học. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đều đã được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả, số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Tac gia Lời cảm: ơn Bản luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Thăng Long, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Bùi Văn Định và GS. TSKH Lê Dũng Mưu. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới hai thay hướng dẫn.

Các thầy đã luôn dành cho trò sự quan tâm, động viên, giúp đỡ rất tận tình trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh, cả hai thầy đã không quản công sức, từng bước dẫn dắt, truyền cho trò niềm đam mê học tập, nghiên cứu, cùng nhiều kỹ năng, kiến thức quý báu, đồng thời luôn khích lệ trò từng bước vượt qua những khó khăn, thử thách trên bước đường học tập, nghiên cứu. Tác giả trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiéu, Phong Sau Dai học và Viện TIMAS của Trường Đại học Thăng Long, cùng với lãnh dao của Trường Đại học Công đoàn và Bộ môn Khoa học Cơ bản, đã luôn hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Bản luận án này không thể hoàn thành nếu thiếu sự cảm thông, chia sẻ và giúp đỡ từ gia đình. Vì vậy, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cả hai bên gia đình và gửi tặng món quà tinh thần này với tất cả tình cảm, sự yêu thương và trân trọng.

Tac gia Danh muc cac ky hiéu va chữ viết tắt Tập hợp các số tự nhiên Tập hợp các số thực Tập hợp các số thực mở rộng Không gian Euclide thực 6+ chiều Nón orthant không âm Không gian Hilbert thực Họ các tập con của H Chuẩn của véctơ # véctơ hàng là véctơ chuyển vị của véctƠ cột x Ma trận chuyển vị của ma trận A I Ánh xạ đồng nhất AxB Tích DĐề-Các của hai tập hợp A4 và B minzec ƒ(z) Giá trị cực tiểu của ƒ trên tap C arg min{ ƒ(z)| z € C} Tập các điểm cực tiểu của hàm f trén C arg max{f(x)| « € C} Tập các điểm cực đại của hàm f trên Œ dom f ={x EC: f(x) < +00} Miền hữu hiệu của hàm số ƒ epi f = {(2,7) €C xR: f(a) < +} Trên đồ thị của hàm số ƒ #(z) = Vự() Dao ham (gradient) cia ham y tal x 90(z) Dưới vi phân của ham y tai x Oo f (x, x) Dưới vi phân của hàm ƒ(z, -) tại x Of (x, x) Dưới vi phân sao của hàm ƒ(z, -) tại a* > x Dãy + hội tụ mạnh tới z gi» x Dãy + hội tụ yếu tới z lim = lim sup Giới hạn trên lim = lim inf Giới hạn dưới do (x) Khoảng cách từ z đến tập C to) Hình chiều của z lén tap C No(s) Non phap tuyén ngoai cla C tại x EP(C, f) Bài toán cân bằng được xác định bởi tập Œ và song hàm ƒ CFP Bài toán chấp nhận lồi, tìm +* € C=C; VIP(C, F) Bài toán bất đẳng thức biến phân (đơn trị) được xác định bởi tập Œ và ánh xạ ` MVI(C, ®) Bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị xác định bởi tập Œ và ánh xạ đa trị ® FP(C, F) Bài toán điểm bất động được xác định bởi tập Œ và ánh xạ F MFP(C, F) Bài toán điểm bất động của ánh xạ đa trị OP Bài toán tối ưu AEP Bài toán phụ BOP Bài toán tối ưu hai cấp Sol(C, f) Tập nghiệm của bài toán EP(C, f) Tập nghiệm của bài toán MEP(C, f) FEP Bài toán tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động EPF Bài toán tìm nghiệm của bài toán cân bằng trên tập điểm bất động CP(Q, F) Bài toán bù được xác định bởi tập © và ánh xạ F Fix(T) Tập các điểm bất động của ánh xạ S = Sol(C, f) Fix(T) Tập nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động Mở đầu 1. Tính cấp thiết của đề tài Bài toán chấp nhận lồi có một vai trò rất quan trọng của toán học, đặc biệt là Toán ứng dụng. Bài toán này đã được nghiên cứu từ những năm 30 của thế kỷ trước bởi các nhà toán hoc nổi tiếng nhu J. Bài toán chấp nhận lỗi (Convex feasibility problem) là bài toán tìm một điểm trong giao của một số hữu hạn, hoặc vô hạn các tập lồi đóng trong một không gian nào đó.

Về mặt toán học, bài toán này được phát biểu như sau: Tìm z” € Œ := f/*¡Œ;, (CFP) trong đó C; là các tập lồi đóng. Một ví dụ điển hình của bài toán này là tìm nghiệm của một hệ phương trình, hoặc bất phương trình tuyến tính. Trong vài thập kỷ qua, bài toán chấp nhận lồi được nhiều người nghiên cứu khi các tập lồi thành phần được cho dưới dạng an như là tập nghiệm của các bài toán khác, ví dụ như bài toán tối ưu, bất đắng thức biến phân, điểm bất động, hay tổng quát hơn là bài toán cân bằng được định nghĩa bởi bất đẳng thức Nikaido-Isoda-Ky Fan. Các công trình nghiên cứu về vấn đề này đáng chú ý là |8, 17, 18, 39, 42, 78, 80, 81, 84].

Sau đây, chúng tôi giới thiệu hai bài toán quan trọng sẽ được đề cập trong bản luận án này đó là bài toán điểm bất động (ñxed point problem) va bai to4n can bang (equilibrium problem) trong khong gian Hilbert thuc. Bai toán điểm bất động là một bài toán quan trọng của toán học, do phạm vi ứng dụng hết sức rộng rãi của nó. Các định lý điểm bất động Brouwer, phát triển lên ánh xạ đa trị bởi Kakutani nói về sự tồn tại điểm bất động đã có từ những năm đầu của thế kỷ 20, tuy nhiên cho đến nay thuật toán hữu hiệu để tìm điểm bất động này vẫn chưa có. Để thu được các thuật toán hiệu quả tìm điểm bất động của một toán tử, ngoài tính chất liên tục như trong các định lý Brouwer và Kakutani người ta thường phải giả thiết về tính liên tục Lipschitz cho ánh xạ, trong đó nguyên lý ánh xạ co Banach là một kết quả cơ bản cho phép xây dựng các thuật toán lặp hiệu quả cho lớp bài toán điểm bất động của ánh xạ co.

Tính chất co này sau đó được giảm nhẹ bằng các tính chất giả co, không giãn, tiệm cận không giãn, tựa không giãn v. Một lớp bài toán khác được đề cập trong luận án này là bài toán cân bằng. Thuật ngữ cân bằng được sử dụng lần đầu tiên trong bài bao [62] của L. Oettli vào năm 1992 và hiện nay được sử dụng rộng rãi.

Trong bản luận án này, bài toán cân bằng được định nghĩa như sau: ìm z” CC: ƒ(z”,) > 0 Vụ € C. EP(C, f) O dé C la mot tập lồi đóng khác rỗng trong một không gian Hilbert thực H và ƒ : Œ x Œ — I. Thông thường người ta giả thiết ƒ(z,#) > 0 với mọi z € Œ, điều kiện này được gọi là điều kiện cân bằng, xuất phát từ các bài toán trong lý thuyết trò chơi. Bất đẳng thức trong bài toán EP(C, f) được dùng lần đầu tiên năm 1955 bởi H.

Isoda [67] trong một mô hình của bài toán trò chơi lồi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động hiệu quả"

Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thăng Long. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter