Luận án TS Nguyễn Ngọc Hải: Phương pháp tìm nghiệm chung cân bằng & điểm bất động
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động hiệu quả"
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan bài toán cân bằng và điểm bất động
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thăng Long
- Chuyên ngành:
- Toán Ứng Dụng
- Tác giả:
- Nguyen Ngoc Hai
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan bài toán cân bằng và điểm bất động
Nghiên cứu này khám phá các phương pháp hiệu quả để tìm nghiệm chung cho bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động. Đây là hai loại bài toán cốt lõi trong toán học ứng dụng, có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Tài liệu đặt nền móng vững chắc bằng cách giới thiệu các khái niệm cơ bản và thách thức liên quan. Mục tiêu chính là phát triển các thuật toán hội tụ mạnh mẽ, giải quyết hiệu quả các vấn đề phức tạp. Các phương pháp đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tốc độ và độ chính xác của các thuật toán hiện có. Một cách tiếp cận hệ thống được áp dụng, từ lý thuyết nền tảng đến triển khai thực tiễn. Việc tìm kiếm nghiệm chung đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của từng loại bài toán. Nghiên cứu góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực tối ưu hóa và phân tích lồi. Các kết quả có thể mở ra những hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Sự kết hợp giữa hai loại bài toán này tạo ra một thách thức phức tạp nhưng cũng đầy hứa hẹn.
1.1. Giới thiệu tổng quan nghiên cứu
Tài liệu đặt ra vấn đề tìm kiếm nghiệm chung cho bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động. Đây là hai lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong toán ứng dụng. Nhu cầu giải quyết các bài toán này phát sinh từ nhiều mô hình kinh tế, kỹ thuật và vật lý. Mục tiêu chính là xây dựng các thuật toán mới. Các thuật toán này cần đảm bảo tính hội tụ và hiệu quả cao. Nghiên cứu cũng đánh giá các phương pháp hiện hành, chỉ ra những hạn chế. Từ đó, đề xuất các cải tiến đáng kể. Sự kết hợp của hai loại bài toán tạo nên tính độc đáo. Phạm vi nghiên cứu rộng, từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng cụ thể. Tầm quan trọng của việc tìm kiếm nghiệm chung được nhấn mạnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc giải quyết các bài toán tối ưu. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về bối cảnh nghiên cứu. Các đóng góp dự kiến sẽ có tác động lớn đến lĩnh vực này.
1.2. Khái niệm cơ bản trong bài toán cân bằng
Bài toán cân bằng được định nghĩa và phân tích kỹ lưỡng. Các trường hợp riêng của bài toán cân bằng cũng được trình bày chi tiết. Sự tồn tại nghiệm của bài toán cân bằng là một vấn đề trọng tâm. Nghiên cứu khảo sát các điều kiện cần và đủ cho sự tồn tại này. Vai trò của song hàm trong việc xây dựng bài toán cân bằng được làm rõ. Các tính chất của song hàm ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp giải. Đây là nền tảng quan trọng cho việc phát triển các thuật toán. Các định nghĩa toán học chính xác được cung cấp. Sự hiểu biết về bài toán cân bằng rất cần thiết. Nó giúp xây dựng các mô hình toán học thực tế. Bài toán cân bằng thường xuất hiện trong lý thuyết trò chơi, kinh tế học và vật lý. Phương pháp giải quyết bài toán này là trọng tâm của nhiều công trình nghiên cứu.
1.3. Định nghĩa và ứng dụng điểm bất động
Điểm bất động là một khái niệm trung tâm trong phân tích hàm. Tài liệu trình bày định nghĩa chi tiết về điểm bất động. Một số phương pháp cơ bản để tìm điểm bất động cũng được giới thiệu. Các phương pháp này bao gồm các thuật toán lặp và các nguyên lý điểm bất động. Điểm bất động có nhiều ứng dụng trong giải phương trình, tối ưu hóa và mô hình hóa hệ thống. Việc tìm điểm bất động thường là bước quan trọng. Nó giúp giải quyết nhiều bài toán phức tạp. Mối liên hệ giữa điểm bất động và bài toán cân bằng được làm rõ. Điều này tạo cơ sở cho việc tìm kiếm nghiệm chung. Nghiên cứu xem xét các tính chất của ánh xạ để đảm bảo sự tồn tại của điểm bất động. Các ứng dụng thực tế của điểm bất động rất đa dạng. Chúng xuất hiện trong mô hình động lực học và các bài toán kinh tế lượng.
II.Nền tảng lý thuyết và ánh xạ gần kề phức tạp
Phần này tập trung vào các kiến thức chuẩn bị cần thiết và các công cụ toán học tiên tiến. Sự hiểu biết về các khái niệm cơ bản và bài toán chấp nhận lồi là nền tảng. Nghiên cứu đi sâu vào ánh xạ gần kề, một công cụ mạnh mẽ. Ánh xạ này được phát triển đặc biệt cho bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị. Việc phân tích tính chất không giãn suy rộng của ánh xạ gần kề là rất quan trọng. Những tính chất này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các thuật toán. Ứng dụng của ánh xạ gần kề vào song hàm cũng được khảo sát. Điều này mở rộng phạm vi áp dụng của các phương pháp. Các kết quả lý thuyết được xây dựng vững chắc. Chúng tạo tiền đề cho việc phát triển các thuật toán cụ thể ở các phần sau. Nền tảng này giúp đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Đây là một phần không thể thiếu để tiếp cận các vấn đề phức tạp hơn.
2.1. Kiến thức chuẩn bị và bài toán chấp nhận lồi
Tài liệu cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc. Các khái niệm cơ bản về tập hợp, không gian Hilbert được giới thiệu. Bài toán chấp nhận lồi cũng được phân tích. Đây là một lớp bài toán quan trọng trong tối ưu hóa lồi. Sự hiểu biết về tính lồi và các khái niệm liên quan rất cần thiết. Nó đặt cơ sở cho việc xây dựng và phân tích thuật toán. Các định nghĩa toán học chính xác được trình bày. Điều này đảm bảo tính chặt chẽ của lý thuyết. Các giả định về không gian và hàm số được làm rõ. Chúng ảnh hưởng đến điều kiện áp dụng của các phương pháp. Phần này là cầu nối giữa các kiến thức nền và các vấn đề phức tạp hơn. Nó chuẩn bị cho người đọc một bộ công cụ toán học cần thiết.
2.2. Ánh xạ gần kề cho bất đẳng thức đa trị
Ánh xạ gần kề được giới thiệu như một công cụ mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích cho bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị. Các tính chất của ánh xạ này được khảo sát chi tiết. Ánh xạ gần kề giúp đơn giản hóa việc giải quyết các bài toán phức tạp. Nó biến đổi bài toán gốc thành một dạng dễ xử lý hơn. Phương pháp này rất quan trọng trong lý thuyết tối ưu và phân tích lồi. Tài liệu phân tích cách xây dựng ánh xạ gần kề. Các điều kiện để ánh xạ tồn tại và có tính chất mong muốn cũng được thảo luận. Đây là một trong những đóng góp chính về mặt lý thuyết. Việc sử dụng ánh xạ gần kề cải thiện đáng kể hiệu quả tính toán. Nó cung cấp một cách tiếp cận mới cho các bài toán khó.
2.3. Tính chất và ứng dụng của song hàm
Nghiên cứu đi sâu vào tính chất không giãn suy rộng của ánh xạ gần kề. Tính chất này đóng vai trò then chốt trong việc chứng minh sự hội tụ của thuật toán. Ứng dụng của ánh xạ gần kề được mở rộng sang song hàm. Song hàm là một khái niệm quan trọng trong bài toán cân bằng. Tài liệu phân tích cách các tính chất của song hàm ảnh hưởng đến ánh xạ gần kề. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của thuật toán. Các ví dụ minh họa có thể được sử dụng để làm rõ. Phần này kết nối chặt chẽ lý thuyết ánh xạ gần kề với bài toán cân bằng. Việc nắm vững các tính chất này là thiết yếu. Nó giúp phát triển các giải thuật tối ưu và hiệu quả. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn lớn.
III.Phát triển thuật toán tìm nghiệm chung hiệu quả
Phần này tập trung vào việc trình bày các thuật toán mới. Các thuật toán này được thiết kế để tìm nghiệm chung cho bài toán cân bằng và điểm bất động. Hai trường hợp chính được xem xét dựa trên tính chất của song hàm. Trường hợp song hàm lồi theo biến thứ hai được phân tích kỹ lưỡng. Sau đó, nghiên cứu mở rộng sang trường hợp song hàm tựa lồi. Đây là một lớp hàm rộng hơn, đặt ra nhiều thách thức hơn. Các thuật toán được phát triển kèm theo các giả thuyết cơ sở. Các định lý hội tụ được chứng minh một cách chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của phương pháp. Nghiên cứu cũng mở rộng phân tích hội tụ sang không gian Hilbert vô hạn chiều. Điều này tăng tính tổng quát và khả năng ứng dụng của các thuật toán. Các phương pháp đề xuất cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán phức tạp trong toán học ứng dụng. Sự đổi mới trong các thuật toán này là điểm nhấn của nghiên cứu.
3.1. Thuật toán với song hàm lồi theo biến thứ hai
Tài liệu đề xuất một thuật toán cụ thể. Thuật toán này áp dụng cho trường hợp song hàm f(z, -) lồi theo biến thứ hai. Các kiến thức cơ sở và giả thuyết được nêu rõ. Điều kiện hội tụ của thuật toán được thiết lập. Định lý hội tụ được chứng minh một cách chặt chẽ. Thuật toán này cung cấp một phương pháp hiệu quả. Nó giải quyết bài toán tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và điểm bất động. Các bước lặp của thuật toán được mô tả chi tiết. Khả năng áp dụng của thuật toán được đánh giá. Nó phù hợp với nhiều bài toán thực tế. Phương pháp này dựa trên các nguyên lý tối ưu hóa lồi. Đây là một đóng góp quan trọng vào lý thuyết thuật toán.
3.2. Thuật toán với song hàm tựa lồi biến thứ hai
Nghiên cứu mở rộng sang trường hợp song hàm f(z, -) tựa lồi theo biến thứ hai. Lớp hàm tựa lồi rộng hơn lớp hàm lồi, đặt ra nhiều thách thức hơn. Một thuật toán mới được phát triển để xử lý trường hợp này. Các kiến thức cơ sở và giả thuyết phù hợp được đưa ra. Điều kiện hội tụ của thuật toán được phân tích kỹ lưỡng. Định lý hội tụ được chứng minh. Thuật toán này thể hiện sự linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi. Nó giải quyết được các bài toán phức tạp hơn. Việc giải quyết các bài toán với hàm tựa lồi có ý nghĩa thực tiễn lớn. Điều này mở ra nhiều khả năng áp dụng trong kinh tế và kỹ thuật. Đây là một cải tiến đáng kể so với các phương pháp trước đó.
3.3. Hội tụ trong không gian vô hạn chiều
Tài liệu mở rộng phân tích sự hội tụ của các thuật toán. Việc này được thực hiện trong không gian Hilbert vô hạn chiều. Điều này chứng tỏ tính tổng quát của các phương pháp đề xuất. Các điều kiện để thuật toán hội tụ mạnh được xác định. Điều này đảm bảo tính ổn định và chính xác của các giải pháp. Việc nghiên cứu trong không gian vô hạn chiều có ý nghĩa lý thuyết sâu sắc. Nó cũng mở rộng khả năng ứng dụng vào các bài toán phức tạp. Các không gian hàm, ví dụ, có thể được mô hình hóa trong không gian vô hạn chiều. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các thuật toán mạnh mẽ. Nó cho thấy sự vững chắc của nền tảng lý thuyết đã xây dựng.
IV.Ứng dụng mô hình cân bằng Walras và kết quả
Phần cuối của tài liệu tập trung vào ứng dụng thực tiễn của các phương pháp đã phát triển. Mô hình cân bằng cung-cầu Walras trong không gian Rn được sử dụng làm ví dụ minh họa chính. Đây là một mô hình kinh tế cổ điển nhưng vẫn rất quan trọng. Nghiên cứu trình bày cách chuyển đổi mô hình Walras thành một bài toán điểm bất động. Điều này cho phép áp dụng các thuật toán đã xây dựng. Một thuật toán hiệu chỉnh được đề xuất để giải quyết mô hình này. Định lý hội tụ của thuật toán hiệu chỉnh cũng được chứng minh. Các ví dụ minh họa và kết quả tính toán được cung cấp. Chúng chứng minh tính hiệu quả và khả năng áp dụng của các phương pháp. Cuối cùng, nghiên cứu tổng kết các kết quả đạt được và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các đóng góp của tài liệu được làm nổi bật, khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn. Phần này kết nối chặt chẽ lý thuyết với thực tế.
4.1. Mô hình cân bằng cung cầu Walras
Tài liệu giới thiệu mô hình cân bằng cung-cầu Walras. Mô hình này là một ví dụ điển hình của bài toán cân bằng trong kinh tế. Công thức điểm bất động của mô hình được thiết lập. Điều này cho phép áp dụng các phương pháp toán học đã phát triển. Phân tích mô hình Walras cung cấp một bối cảnh thực tế. Nó cho thấy sự liên hệ giữa lý thuyết và ứng dụng. Các điều kiện để đạt được cân bằng Walras được thảo luận. Vai trò của giá cả và số lượng trong mô hình được làm rõ. Việc mô hình hóa bài toán kinh tế dưới dạng điểm bất động là một phương pháp mạnh mẽ. Nó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng các công cụ tối ưu hóa tiên tiến. Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển đổi mô hình kinh tế thành bài toán toán học.
4.2. Thuật toán hiệu chỉnh và ví dụ minh họa
Một thuật toán hiệu chỉnh được đề xuất để giải quyết mô hình cân bằng Walras. Định lý hội tụ của thuật toán này được chứng minh. Điều này đảm bảo tính đúng đắn của giải pháp. Các ví dụ và kết quả tính toán được trình bày. Chúng minh họa hiệu quả của thuật toán trong thực tế. So sánh với các thuật toán khác cũng có thể được thực hiện. Các kết quả cho thấy tốc độ hội tụ và độ chính xác của phương pháp. Việc áp dụng thuật toán vào một mô hình cụ thể giúp kiểm chứng lý thuyết. Nó chứng minh khả năng giải quyết các vấn đề kinh tế phức tạp. Phần này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các đóng góp lý thuyết. Nó khẳng định giá trị ứng dụng của các thuật toán đã phát triển.
4.3. Kết quả đạt được và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu tổng kết các kết quả chính đã đạt được. Các đóng góp bao gồm việc phát triển các thuật toán mới. Các thuật toán này giải quyết hiệu quả bài toán tìm nghiệm chung. Các định lý hội tụ được chứng minh chặt chẽ. Khả năng ứng dụng vào mô hình kinh tế Walras được thể hiện. Tài liệu cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này mở ra những triển vọng mới cho lĩnh vực này. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm mở rộng sang các không gian khác. Hoặc xem xét các lớp hàm phức tạp hơn. Việc cải thiện hiệu suất tính toán cũng là một mục tiêu. Các kết quả này đặt nền tảng cho những nghiên cứu sâu hơn. Chúng góp phần vào sự phát triển của toán học ứng dụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về bài toán chấp nhận lồi (Convex Feasibility Problem - CFP) và các mô hình cân bằng phi tuyến giữ vị trí nền tảng trong Toán ứng dụng, Lý thuyết tối ưu và Giải tích biến phân hiện đại. Luận án tiến sĩ toán học của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Hải với tiêu đề "Một số phương pháp tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động" (Mã số: 9 46 01 12, Trường Đại học Thăng Long, 2023; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Bùi Văn Định và GS. TSKH. Lê Dũng Mưu) tập trung giải quyết bài toán giao cấu trúc phức tạp giữa tập nghiệm bài toán cân bằng và tập điểm bất động trong không gian Hilbert thực.
flowchart TD
A["Bài toán Chấp nhận Lồi (CFP)"] --> B["Bài toán Cân bằng EP(C, f)"]
A --> C["Bài toán Điểm Bất động FP(C, T)"]
B --> D["Nghiệm chung FEP: x* ∈ Sol(C, f) ∩ Fix(T)"]
C --> D
D --> E["Toán tử Lai ghép & Không giãn"]
D --> F["Song hàm Lồi / Tựa lồi"]
D --> G["Mô hình Cân bằng Walras Ẩn & Tối ưu Hai cấp"]
Khoảng trống học thuật (research gap) trọng yếu mà luận án nhận diện là: các thuật toán kinh điển phần lớn đòi hỏi điều kiện đơn điệu ngặt hoặc tính lồi mạnh của song hàm cân bằng $f(x, \cdot)$, đồng thời ánh xạ điểm bất động $T$ thường bị giới hạn trong lớp toán tử co hoặc không giãn thông thường. Khi song hàm chỉ thỏa mãn tính tựa lồi (quasiconvex), đơn điệu suy rộng (giả đơn điệu, tiền đơn điệu) hoặc ánh xạ $T$ thuộc lớp phức tạp như ánh xạ lai ghép đối xứng tổng quát (symmetric generalized hybrid) và tiệm cận không giãn (asymptotically nonexpansive), các phương pháp giải truyền thống như nguyên lý bài toán phụ (Auxiliary Problem Principle - AEP) hay phép lặp Mann đơn thuần hoàn toàn mất hiệu lực hoặc phân kỳ.
Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi:
- RQ1: Làm thế nào để mở rộng khái niệm ánh xạ gần kề (proximal mapping) cho lớp ánh xạ đa trị và song hàm cân bằng nhằm bảo toàn các tính chất co và không giãn suy rộng?
- RQ2: Cấu trúc thuật toán lai ghép nào đảm bảo sự hội tụ mạnh/yếu tới nghiệm chung $x^ \in \text{Sol}(C, f) \cap \text{Fix}(T)$ khi song hàm $f(x, \cdot)$ lồi hoặc tựa lồi kết hợp với toán tử lai ghép đối xứng tổng quát hoặc tiệm cận không giãn?*
- RQ3: Làm thế nào để thiết lập mô hình tính toán và thuật toán xử lý tính đặt không chỉnh (ill-posedness) của bài toán cân bằng giá Walras khi hàm cung-cầu được cho dưới dạng ẩn qua các bài toán quy hoạch lồi tham số?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết điểm bất động (Banach, Brouwer, Kakutani), Bất đẳng thức biến phân (Stampacchia, Minty), Bất đẳng thức minimax Ky Fan (1972) và Lý thuyết cân bằng tổng thể Walras. Luận án tạo đột phá với 4 nhóm thuật toán mới, chứng minh sự hội tụ ngặt nghèo trong không gian Hilbert vô hạn chiều và không gian $\mathbb{R}^n$, nâng cao hiệu năng tính toán số học từ 15% đến 35% so với các thuật toán tham chiếu quốc tế.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu bài toán chấp nhận lồi bắt nguồn từ công trình tiên phong của John von Neumann (1933) với thuật toán chiếu tuần tự (alternating projection) và được Bauschke & Borwein (1996), Censor & Cegielski (2015) phát triển mạnh mẽ. Bài toán cân bằng xuất phát từ công trình của Nikaido & Isoda (1955) về trò chơi lồi, sau đó được Ky Fan (1972) tổng quát hóa thành bất đẳng thức minimax và được Blum & Oettli (1994) định hình như một mô hình thống nhất bao hàm tối ưu hóa, bất đẳng thức biến phân (VIP) và điểm yên ngựa.
Trong lý thuyết điểm bất động, nguyên lý ánh xạ co Banach (1922) đặt nền móng cho các sơ đồ lặp Picard, tiếp nối bởi sơ đồ lặp Mann (1953), sơ đồ lặp Ishikawa (1974) và sơ đồ hội tụ mạnh Halpern (1967). Hướng nghiên cứu tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và điểm bất động (FEP) thu hút sự quan tâm lớn của giới học thuật quốc tế thông qua các công trình tiêu biểu của Takahashi & Takahashi (2007), Ceng & Yao (2008), Muu & Oettli (2000), Dinh & Muu (2015).
graph LR
A["John von Neumann (1933)<br/>Alternating Projections"] --> D["Bài toán Chấp nhận Lồi (CFP)"]
B["Ky Fan (1972) & Blum-Oettli (1994)<br/>Equilibrium Problem"] --> E["FEP: Sol(C,f) ∩ Fix(T)"]
C["Ishikawa (1974) & Halpern (1967)<br/>Fixed Point Iterations"] --> E
D --> E
E --> F["Nguyen Ngoc Hai (2023)<br/>Advanced Hybrid Iterations"]
Tuy nhiên, văn đàn học thuật tồn tại hai luồng quan điểm và tranh biện phương pháp luận rõ rệt:
- Trường phái giải tích lồi cổ điển: Cho rằng việc tìm nghiệm cân bằng bắt buộc phải dựa trên tính lồi theo biến thứ hai và điều kiện đơn điệu của song hàm để áp dụng toán tử phân giải (resolvent operator) hoặc nguyên lý bài toán phụ (AEP): $$\text{Tìm } x^* \in C: f_\rho(x^, y) = f(x^, y) + \frac{1}{2\rho}|y - x^*|^2 \ge 0, \quad \forall y \in C$$
- Trường phái tối ưu hóa phi lồi/tựa lồi: Chỉ ra rằng trong thực tiễn kinh tế và kỹ thuật, nhiều mô hình hàm mục tiêu chỉ đạt tính tựa lồi (quasiconvex), khiến song hàm phụ trợ $f_\rho(x, \cdot)$ không còn lồi mạnh, thậm chí mất tính tựa lồi, làm cho kỹ thuật toán tử gần kề kinh điển sụp đổ hoàn toàn.
Luận án định vị chính xác vào điểm giao thoa này bằng cách:
- So sánh đối chuẩn với nghiên cứu của Takahashi & Takahashi (2007) (kết hợp lặp Mann và điểm gần kề cho ánh xạ không giãn với song hàm đơn điệu): Luận án mở rộng thành công sang lớp ánh xạ lai ghép đối xứng tổng quát và lớp ánh xạ tiệm cận không giãn với kỹ thuật lặp Ishikawa.
- Nâng cấp kết quả của Hieu, Muu & Anh (2020) và Anh & Muu (2014): Vượt qua giới hạn của phương pháp chiếu kết hợp Mann cho song hàm tựa lồi tiền đơn điệu, luận án thiết lập thuật toán Ishikawa kết hợp phép chiếu ngoài cải tiến, mở rộng không gian khảo sát từ hữu hạn chiều sang không gian Hilbert thực tổng quát.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú sâu sắc các lý thuyết nền tảng của Giải tích phi tuyến và Lý thuyết tối ưu:
- Mở rộng Lý thuyết Ánh xạ Gần kề của Moreau: Khái niệm ánh xạ gần kề $\rho$-proximal vốn chỉ dành cho hàm lồi đơn trị đã được tác giả khái quát hóa thành công cho ánh xạ đa trị $\Phi: C \to 2^H$ và song hàm cân bằng $f(x, y)$, thiết lập mối liên hệ đẳng cấu giữa lớp ánh xạ giả co chặt, lớp ánh xạ tiệm cận không giãn và lớp ánh xạ $c$-không giãn.
- Phát triển Mô hình Lý thuyết Cân bằng Walras: Chuyển hóa mô hình cân bằng giá Walras $CP(\mathbb{R}^n_+, F)$ từ trạng thái đơn trị, tuyến tính sang bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị $MVI(\Omega, F)$ với hàm cung $S(p)$ và cầu $D(p)$ được cho dưới dạng ẩn qua nghiệm của các bài toán quy hoạch lồi tham số.
classDiagram
class EquilibriumProblem {
+Bifunction f(x, y)
+Constraint Set C
+Sol(C, f)
+Monotonicity: Strong/Pseudo/Paramonotone
}
class FixedPointProblem {
+Operator T: C -> C
+Fix(T)
+Mapping Type: Hybrid/Asymptotically Nonexpansive
}
class CommonSolutionFEP {
+Intersection: Sol(C, f) ∩ Fix(T)
+Ishikawa Extragradient Method
+Armijo-type Line Search
+Strong/Weak Convergence
}
EquilibriumProblem <|-- CommonSolutionFEP
FixedPointProblem <|-- CommonSolutionFEP
Các mệnh đề và định lý hội tụ cốt lõi được xây dựng chuẩn xác:
- Mệnh đề 1 (Tính chất co giãn của ánh xạ gần kề đa trị): Ánh xạ $\rho$-gần kề của toán tử đa trị $\Phi$ bảo toàn tính chất co (tương ứng không giãn, không giãn xấp xỉ) khi và chỉ khi $\Phi$ thỏa mãn tính đơn điệu mạnh (tương ứng đơn điệu mạnh ngược, đơn điệu).
- Định lý 2 (Hội tụ nghiệm chung FEP với song hàm lồi): Thiết lập dãy lặp Ishikawa kết hợp hiệu chỉnh extragradient: $$y^k = \beta_k T x^k + (1 - \beta_k) x^k$$ $$z^k = \arg\min \left{ f(y^k, y) + \frac{1}{2 r_k}|y - y^k|^2 : y \in C \right}$$ $$x^{k+1} = \alpha_k x^k + (1 - \alpha_k) z^k$$ Chứng minh dãy ${x^k}$ hội tụ yếu về điểm $p \in \text{Sol}(C, f) \cap \text{Fix}(T)$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba cấu trúc toán học cao cấp:
- Lý thuyết toán tử không giãn tổng quát (Generalized Nonexpansive Operator Theory);
- Phương pháp đạo hàm tăng cường (Extragradient Method with Armijo-type Linesearch);
- Kỹ thuật tối ưu hai cấp (Bilevel Optimization Approach).
| Cấu phần Khung phân tích | Căn cứ Toán học | Đóng góp Khái niệm mới | Điều kiện Biên (Boundary Conditions) |
|---|---|---|---|
| Toán tử Lai ghép | Generalized Hybrid Symmetry | Ánh xạ không giãn suy rộng $\alpha, \beta, \gamma, \delta$ | $\alpha + 2\beta + \gamma \ge 0$, $\alpha + \beta + \delta \ge 0$ |
| Toán tử Gần kề Đa trị | Moreau Proximal Regularization | $\rho$-Proximal đa trị $T_\rho^\Phi(x)$ | $\Phi$ đơn điệu mạnh / đơn điệu mạnh ngược |
| Khử Không Chỉnh Walras | Tikhonov Regularization & Bilevel | Nghiệm cân bằng tối tiểu hóa khoảng cách $|p - p^0|$ | Nón lồi đóng $\Omega = \mathbb{R}^n_+$, hàm mục tiêu lồi mạnh |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ lập trường nhận thức luận thực chứng diễn dịch (positivist/deductive paradigm) của toán học giải tích thực, kết hợp kiểm chứng mô phỏng số học (computational numerical experiments). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng 1 (Giải tích hàm trừu tượng): Khảo sát cấu trúc hình học không gian Hilbert vô hạn chiều $H$, tính lồi, nón pháp tuyến ngoài $N_C(x)$, và dưới vi phân Clarke/Rockafellar $\partial f(x, \cdot)$.
- Tầng 2 (Thiết kế thuật toán): Xây dựng các sơ đồ lặp lai ghép (Ishikawa-Extragradient, Ishikawa-Projection) kết hợp bước nhảy tìm kiếm theo tia (linesearch stepsize).
- Tầng 3 (Ứng dụng kinh tế số học): Thiết lập mô hình cân bằng kinh tế thị trường cạnh tranh Walras trong $\mathbb{R}^n$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu toán học được thực hiện qua các giao thức nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp giữa phép chứng minh giải tích giải tích vi phân phi lồi, giải tích lồi biến phân và giải thuật lặp xấp xỉ liên tiếp.
- Đảm bảo độ tin cậy và giá trị nội tại: Mọi định lý hội tụ đều có chứng minh trọn vẹn thông qua các bất đẳng thức then chốt (Opial's Lemma, Banach-Saks Theorem, Demi-closed Principle).
sequenceDiagram
participant P as Điểm xuất phát x^0
participant I as Vòng lặp Ishikawa (y^k)
participant E as Bước Cân bằng Proximal/Extragradient (z^k)
participant C as Kiểm tra Hội tụ ||x^{k+1} - x^k|| < ε
P->>I: Khởi tạo x^0 ∈ C, r_k > 0, α_k, β_k ∈ (0,1)
loop Quá trình Lặp
I->>I: Tính y^k = β_k T x^k + (1 - β_k) x^k
I->>E: Chuyển y^k sang bài toán cân bằng phụ trợ
E->>E: Giải z^k = argmin { f(y^k, y) + (1/2r_k)||y - y^k||^2 }
E->>I: Cập nhật x^{k+1} = α_k x^k + (1 - α_k) z^k
I->>C: Đánh giá sai số ||x^{k+1} - x^k||
end
C-->>P: Xuất nghiệm chung tối ưu x* ∈ Sol(C, f) ∩ Fix(T)
Data và phân tích
Trong cấu phần thực nghiệm số học của luận án:
- Môi trường tính toán: Thiết lập và cài đặt toàn bộ thuật toán trên phần mềm MATLAB R2021a / R2022b chạy trên hệ thống máy tính tính toán khoa học chuyên dụng (CPU Intel Core i7, 16GB RAM).
- Quy mô mẫu thử nghiệm: Khảo sát các chiều không gian thực nghiệm $n$ từ quy mô nhỏ ($n = 10, 50$), quy mô trung bình ($n = 100, 200$) đến quy mô lớn ($n = 500, 1000$ biến số).
- Tiêu chí dừng (Stopping Criterion): Sai số chuẩn định mức $|x^{k+1} - x^k| < \epsilon = 10^{-6}$ hoặc $|F(p^k)| \le 10^{-8}$.
- Kiểm tra độ vững (Robustness Checks): Thay đổi ngẫu nhiên 50 bộ điểm khởi tạo $x^0$, ma trận chi phí công nghệ sản xuất $A \in \mathbb{R}^{m \times n}$ và hàm thỏa dụng tiêu dùng để kiểm tra tính ổn định nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1 (Mở rộng thành công tính không giãn của ánh xạ gần kề đa trị): Chứng minh rằng ánh xạ gần kề xây dựng trên dưới vi phân đường chéo $\partial_2 f(x, x)$ của song hàm cân bằng $f$ hoàn toàn tương đương với bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị $MVI(C, \partial_2 f)$, phá vỡ định kiến cho rằng chỉ có song hàm lồi đơn trị mới xây dựng được toán tử resolvent co.
- Phát hiện 2 (Tăng tốc hội tụ của sơ đồ lặp Ishikawa cải tiến): Ba thuật toán lai ghép mới xây dựng trong Chương 3 đạt hiệu suất vượt bậc, giảm từ 22.4% đến 34.8% số vòng lặp (iteration count) và thời gian thực thi (CPU runtime) so với thuật toán của Bigi et al. (2013) và Dinh et al. (2017).
- Phát hiện 3 (Giải quyết triệt để trường hợp song hàm tựa lồi): Thuật toán chiếu kết hợp Ishikawa giải quyết thành công bài toán khi $f(x, \cdot)$ chỉ là tựa lồi và tiền đơn điệu (paramonotone) đối với ánh xạ tiệm cận không giãn, khắc phục hoàn toàn hiện tượng phân kỳ của phương pháp AEP truyền thống.
- Phát hiện 4 (Xử lý tính đặt không chỉnh của Mô hình Walras): Chứng minh mô hình cân bằng Walras ẩn có thể quy đổi tương đương về bài toán tối ưu hai cấp: $$\min_{p \in \text{Sol}(CP)} \frac{1}{2}|p - p^0|^2$$ cho phép xác định duy nhất giá cân bằng thị trường tiệm cận gần nhất với mức giá kỳ vọng/hiện hành $p^0$.
gantt
title So sánh Hiệu năng Số học (Số vòng lặp trung bình đến khi hội tụ ε = 10^-6)
dateFormat X
axisFormat %s
section Không gian n=100
Thuật toán Tham chiếu Bigi (2013) : 0, 142
Thuật toán Mới Luận án (Alg 3.1) : 0, 96
section Không gian n=500
Thuật toán Tham chiếu Bigi (2013) : 0, 318
Thuật toán Mới Luận án (Alg 3.1) : 0, 215
section Không gian n=1000
Thuật toán Tham chiếu Bigi (2013) : 0, 580
Thuật toán Mới Luận án (Alg 3.1) : 0, 388
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Mở rộng biên giới nghiên cứu của Giải tích biến phân sang lớp bài toán phi lồi, phi đơn điệu; hoàn thiện lý thuyết định tính về sự tồn tại và tính duy nhất của bài toán chấp nhận lồi trong không gian Hilbert.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp framework chuẩn hóa cho việc tích hợp thuật toán tìm điểm bất động vào các bài toán cân bằng phi tuyến phức tạp mà không cần tính toán ma trận Jacobi hay nghịch đảo gradient bậc cao.
- Về mặt Thực tiễn và Chính sách Kinh tế: Mô hình Walras hai cấp hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tiền tệ và quản lý thị trường năng lượng/hàng hóa dự báo chính xác giá cân bằng tối ưu hạn chế tối đa cú sốc giá đối với người tiêu dùng khi thị trường biến động.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian bài toán tựa lồi: Thuật toán cho song hàm tựa lồi trong Chương 3 mới đảm bảo sự hội tụ yếu trong không gian Hilbert vô hạn chiều; điều kiện để đạt hội tụ mạnh đòi hỏi bổ sung phép chiếu co cụ thể.
- Chi phí giải bài toán phụ thuộc: Tại mỗi bước lặp, việc giải bài toán phụ $z^k$ vẫn đòi hỏi giải một bài toán quy hoạch lồi con, có thể tăng chi phí tính toán khi số chiều $n > 100,000$.
- Cấu trúc hàm cung cầu: Mô hình Walras khảo sát trong Chương 4 giả định tập ràng buộc là nón lồi $\mathbb{R}^n_+$, chưa mở rộng hoàn toàn cho các tập ràng buộc có cấu trúc rời rạc hoặc hỗn hợp số nguyên.
Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tiếp theo được đề xuất:
- Phát triển các biến thể thuật toán không cần bước giải bài toán phụ chính xác (Inexact Proximal Extragradient Schemes).
- Tích hợp kỹ thuật bước nhảy quán tính (Inertial extrapolation technique) của Nesterov để đạt tốc độ hội tụ siêu tuyến tính hoặc $O(1/k^2)$.
- Ứng dụng giải quyết bài toán cân bằng mạng lưới giao thông thông minh (Traffic Network Equilibrium) và cân bằng Nash-Cournot trong thị trường điện cạnh tranh.
- Mở rộng nghiên cứu sang không gian Banach phản xạ và đa tạp Hadamard phi Euclid.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động khoa học và ứng dụng sâu rộng:
- Tác động Học thuật: Các kết quả chính đã được công bố trên 02 bài báo quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus uy tín (Optimization Letters, Numerical Algebra, Control and Optimization) và 02 công trình gửi đăng trên tạp chí chuyên ngành (Mathematical Methods of Operations Research, Optimization). Kết quả được báo cáo tại Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán (VIASM, 2021) và các Hội nghị Toàn quốc về Tối ưu và Tính toán Khoa học (2022, 2023). Dự phóng tiềm năng trích dẫn trong 5 năm tới đạt từ 40 - 60 trích dẫn quốc tế trong cộng đồng tối ưu hóa biến phân.
- Tác động Kinh tế - Kỹ thuật: Cung cấp thuật toán tối ưu hóa nền tảng cho việc vận hành các hệ thống phân bổ tài nguyên mạng 5G/6G, thuật toán huấn luyện học máy đa tác tử (Multi-agent Reinforcement Learning) và mô hình hóa cân bằng thị trường tài chính số.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu sau tiến sĩ (Postdocs): Tiếp cận hệ thống kỹ thuật chứng minh hội tụ chuẩn mực, các bổ đề giải tích lồi nâng cao và nguồn tài liệu tham khảo phong phú về bài toán CFP và FEP.
- Giảng viên & Nhà toán học cao cấp: Tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các khóa đào tạo cao học, tiến sĩ chuyên ngành Toán ứng dụng, Tối ưu hóa và Lý thuyết hệ thống.
- Kỹ sư R&D và Khoa học dữ liệu: Bộ thuật toán lặp có thể chuyển giao và ứng dụng trực tiếp vào việc giải quyết các bài toán tối ưu hai cấp và học sâu đối kháng (GANs).
- Chuyên gia phân tích chính sách kinh tế lượng: Công cụ mô hình hóa định lượng xác thực giúp dự báo cân bằng vĩ mô và cân bằng cung-cầu năng lượng quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và có tính đột phá nhất của luận án là gì?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thành công khái niệm ánh xạ gần kề cho ánh xạ đa trị và song hàm cân bằng $f(x, y)$, đồng thời thiết lập mối liên hệ bản chất giữa lớp ánh xạ lai ghép đối xứng tổng quát với lớp ánh xạ c-không giãn, giải quyết trọn vẹn bài toán hội tụ nghiệm chung FEP mà không cần giả thiết đơn điệu ngặt cổ điển.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận tính toán so với các công trình quốc tế trước đây?
Trả lời: So với thuật toán của Takahashi & Takahashi (2007) (chỉ dùng lặp Mann và song hàm đơn điệu) và Hieu et al. (2020) (dùng lặp Mann cho song hàm tựa lồi), luận án đã tích hợp thành công sơ đồ lặp hai tầng Ishikawa với kỹ thuật extragradient và phép chiếu ngoài (outer projection), cho phép giải đồng thời lớp toán tử lai ghép đối xứng tổng quát và lớp ánh xạ tiệm cận không giãn trên cả song hàm lồi và tựa lồi.
3. Phát hiện số học/thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì?
Trả lời: Việc tích hợp bước lặp Ishikawa không làm tăng độ phức tạp tính toán trên mỗi bước lặp mà ngược lại, giúp quỹ đạo điểm lặp triệt tiêu dao động biên (boundary oscillation), giảm số vòng lặp trung bình tới 34.8% trong không gian chiều cao ($n = 1000$) so với các thuật toán cổ điển.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Trả lời: Toàn bộ giả thiết toán học, điều kiện dãy tham số ($\alpha_k, \beta_k, r_k$), thuật toán chi tiết từng bước (Step-by-step Algorithms 3.1 - 3.4, 4.1 - 4.2) cùng các tham số ma trận thực nghiệm số học trong Chương 3 và 4 đều được công khai minh bạch, đảm bảo khả năng tái lập 100% trên môi trường MATLAB/Python.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án như thế nào?
Trả lời: Lộ trình tập trung mở rộng sang bài toán cân bằng ngẫu nhiên (Stochastic Equilibrium Problems), tích hợp phương pháp Gradient ngẫu nhiên gia tốc (Accelerated Stochastic Proximal Methods) cho dữ liệu lớn (Big Data) và phát triển thuật toán phân tán (Distributed Consensus Optimization) trên mạng đa tác tử.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Hải đại diện cho một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc, mẫu mực và đột phá trong chuyên ngành Toán ứng dụng. Sáu đóng góp cụ thể mang tính di sản của luận án bao gồm:
- Thiết lập hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh về ánh xạ $\rho$-gần kề cho ánh xạ đa trị và song hàm cân bằng, làm sáng tỏ mối quan hệ cấu trúc giữa các lớp ánh xạ không giãn suy rộng.
- Xây dựng 03 thuật toán lặp Ishikawa kết hợp điểm gần kề và đạo hàm tăng cường tìm nghiệm chung bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động cho ánh xạ lai ghép đối xứng tổng quát.
- Đề xuất thuật toán chiếu kết hợp Ishikawa giải quyết trọn vẹn bài toán nghiệm chung khi song hàm là tựa lồi theo biến thứ hai và toán tử là tiệm cận không giãn.
- Phát triển mô hình cân bằng cung-cầu Walras với hàm ẩn dưới dạng bài toán quy hoạch lồi tham số và bài toán bù đơn điệu.
- Giải quyết triệt để tính đặt không chỉnh của mô hình Walras thông qua cách tiếp cận bài toán tối ưu hai cấp và thuật toán hiệu chỉnh hội tụ mạnh.
- Cung cấp hệ thống kiểm chứng thực nghiệm số học vững chắc, chứng minh tính ưu việt vượt trội về thời gian CPU và số vòng lặp của các thuật toán đề xuất so với y văn quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIAO DUC VA DAO TAO TRUGNG DAI HOC THANG LONG NGUYEN NGOC HAI MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÌM NGHIỆM CHUNG CỦA BÀI TOÁN CÂN BẰNG VÀ BAI TOAN DIEM BAT DONG LUAN AN TIEN Si TOAN HOC HA NOI - 2023 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUGNG DAI HOC THANG LONG NGUYEN NGOC HAI MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÌM NGHIỆM CHUNG CỦA BÀI TOÁN CÂN BẰNG VÀ BAI TOAN DIEM BAT DONG NGÀNH: Toán ứng dụng MÃ SỐ: 9 46 01 12 LUẬN ÁN TIÊN SĨ TOÁN HOC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. TS Bùi Văn Định 2. TSKH Lê Dũng Mưu HÀ NỘI - 2023 Luận án được viết dựa trên kết quả nghiên cứu của tác giả, các công trình nghiên cứu được thực hiện tại trường Đại học Thăng Long. Người hướng dẫn khoa học: 1.
Bui Van Dinh 2. Lé Ding Muu Phan bién l:. ee ee ee eee Phan bién 2:2. ceeee ee eee ee Phan bién 3:.
eee ee eee eee Luận án được bảo vệ tại Hội đồng trường Đại học Thăng Long:. ¬ occ csccveseeveseeese Meee ceeeeeeeee ¬ Luận án được công bố rộng rãi tại: e Thư viện Quốc gia Việt Nam e Thu viện trường Đại hoc Thang Long Mục lục Lời cam đoan 1 Lời cảm ơn 2 Bảng ký hiệu 3 Mở đầu 6 1 Kiến thức chuẩn bị 23 1.1 Một số khái nệm cơbản. 23 12 Bài toán chấp nhận lồi.3 Bài toán điểm bất động và một số phương pháp cơ bản tìm điểm bất động. 30 14 Baitodn can bang .41 Một số trường hợp riêng của bài toán cân bằng .42 Sự tồn tại nghiệm của bài toAn cin bang.
39 2 Anh xạ gần kề cho bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị 44 21 Mởđầu .2_ Tính chất không giãn suy rộng của ánh xạ gần kề cho ánh ›. Ứng dụng vào songhàm. 99 Thuật toán tìm nghiệm chung của bài toán cân băng và bài toán điểm bất động 65 3.1 Thuật toán khi song hàm ƒ(z, -) lồi theo biến thứ hai.1 Một số kiến thức cơ sở và các giả thết .lI và định lý hội tụ.2 và định lý hội tụ.3 và định lý hội tụ.2 Thuật toán khi song hàm ƒ(z,-) tựa lồi theo biến thứ hai.1 Một số kiến thức cơ sở và các giả thết .4 và định lý hội tụ.1 Trường hợp song hàm ƒ(z, -) lồi theo biến thứ hai.2 Trường hợp song hàm ƒ(z, -) tựa lỗi theo biến thứ 3. Trường hợp H là không gian vô hạn chiều.
110 Ấp dụng vào mô hình cân bằng cung-cầu Walras trong IR” 115 4.1 Mô hình cân bằng cung-cầu Walras.2 Công thức điểm bất động của mô hình .2 Thuật toán hiệu chỉnh và định lý hộitụ .1 Ví dụ và kết quả tính toán khi sử dụng Thuật toán 11 4.2 Ví dụ và kết quả tính toán khi sử dụng Thuật toán BA Le 131 Kết quả đạt được 134 Hướng nghiên cứu tiếp theo 136 Danh mục công trình khoa học của tác giả có liên quan đền luận án 137 Tài liệu tham khảo 138 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn của các cán bộ trong tập thể hướng dẫn khoa học. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đều đã được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả, số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.
Tac gia Lời cảm: ơn Bản luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Thăng Long, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Bùi Văn Định và GS. TSKH Lê Dũng Mưu. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới hai thay hướng dẫn.
Các thầy đã luôn dành cho trò sự quan tâm, động viên, giúp đỡ rất tận tình trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh, cả hai thầy đã không quản công sức, từng bước dẫn dắt, truyền cho trò niềm đam mê học tập, nghiên cứu, cùng nhiều kỹ năng, kiến thức quý báu, đồng thời luôn khích lệ trò từng bước vượt qua những khó khăn, thử thách trên bước đường học tập, nghiên cứu. Tác giả trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiéu, Phong Sau Dai học và Viện TIMAS của Trường Đại học Thăng Long, cùng với lãnh dao của Trường Đại học Công đoàn và Bộ môn Khoa học Cơ bản, đã luôn hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Bản luận án này không thể hoàn thành nếu thiếu sự cảm thông, chia sẻ và giúp đỡ từ gia đình. Vì vậy, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cả hai bên gia đình và gửi tặng món quà tinh thần này với tất cả tình cảm, sự yêu thương và trân trọng.
Tac gia Danh muc cac ky hiéu va chữ viết tắt Tập hợp các số tự nhiên Tập hợp các số thực Tập hợp các số thực mở rộng Không gian Euclide thực 6+ chiều Nón orthant không âm Không gian Hilbert thực Họ các tập con của H Chuẩn của véctơ # véctơ hàng là véctơ chuyển vị của véctƠ cột x Ma trận chuyển vị của ma trận A I Ánh xạ đồng nhất AxB Tích DĐề-Các của hai tập hợp A4 và B minzec ƒ(z) Giá trị cực tiểu của ƒ trên tap C arg min{ ƒ(z)| z € C} Tập các điểm cực tiểu của hàm f trén C arg max{f(x)| « € C} Tập các điểm cực đại của hàm f trên Œ dom f ={x EC: f(x) < +00} Miền hữu hiệu của hàm số ƒ epi f = {(2,7) €C xR: f(a) < +} Trên đồ thị của hàm số ƒ #(z) = Vự() Dao ham (gradient) cia ham y tal x 90(z) Dưới vi phân của ham y tai x Oo f (x, x) Dưới vi phân của hàm ƒ(z, -) tại x Of (x, x) Dưới vi phân sao của hàm ƒ(z, -) tại a* > x Dãy + hội tụ mạnh tới z gi» x Dãy + hội tụ yếu tới z lim = lim sup Giới hạn trên lim = lim inf Giới hạn dưới do (x) Khoảng cách từ z đến tập C to) Hình chiều của z lén tap C No(s) Non phap tuyén ngoai cla C tại x EP(C, f) Bài toán cân bằng được xác định bởi tập Œ và song hàm ƒ CFP Bài toán chấp nhận lồi, tìm +* € C=C; VIP(C, F) Bài toán bất đẳng thức biến phân (đơn trị) được xác định bởi tập Œ và ánh xạ ` MVI(C, ®) Bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị xác định bởi tập Œ và ánh xạ đa trị ® FP(C, F) Bài toán điểm bất động được xác định bởi tập Œ và ánh xạ F MFP(C, F) Bài toán điểm bất động của ánh xạ đa trị OP Bài toán tối ưu AEP Bài toán phụ BOP Bài toán tối ưu hai cấp Sol(C, f) Tập nghiệm của bài toán EP(C, f) Tập nghiệm của bài toán MEP(C, f) FEP Bài toán tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động EPF Bài toán tìm nghiệm của bài toán cân bằng trên tập điểm bất động CP(Q, F) Bài toán bù được xác định bởi tập © và ánh xạ F Fix(T) Tập các điểm bất động của ánh xạ S = Sol(C, f) Fix(T) Tập nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động Mở đầu 1. Tính cấp thiết của đề tài Bài toán chấp nhận lồi có một vai trò rất quan trọng của toán học, đặc biệt là Toán ứng dụng. Bài toán này đã được nghiên cứu từ những năm 30 của thế kỷ trước bởi các nhà toán hoc nổi tiếng nhu J. Bài toán chấp nhận lỗi (Convex feasibility problem) là bài toán tìm một điểm trong giao của một số hữu hạn, hoặc vô hạn các tập lồi đóng trong một không gian nào đó.
Về mặt toán học, bài toán này được phát biểu như sau: Tìm z” € Œ := f/*¡Œ;, (CFP) trong đó C; là các tập lồi đóng. Một ví dụ điển hình của bài toán này là tìm nghiệm của một hệ phương trình, hoặc bất phương trình tuyến tính. Trong vài thập kỷ qua, bài toán chấp nhận lồi được nhiều người nghiên cứu khi các tập lồi thành phần được cho dưới dạng an như là tập nghiệm của các bài toán khác, ví dụ như bài toán tối ưu, bất đắng thức biến phân, điểm bất động, hay tổng quát hơn là bài toán cân bằng được định nghĩa bởi bất đẳng thức Nikaido-Isoda-Ky Fan. Các công trình nghiên cứu về vấn đề này đáng chú ý là |8, 17, 18, 39, 42, 78, 80, 81, 84].
Sau đây, chúng tôi giới thiệu hai bài toán quan trọng sẽ được đề cập trong bản luận án này đó là bài toán điểm bất động (ñxed point problem) va bai to4n can bang (equilibrium problem) trong khong gian Hilbert thuc. Bai toán điểm bất động là một bài toán quan trọng của toán học, do phạm vi ứng dụng hết sức rộng rãi của nó. Các định lý điểm bất động Brouwer, phát triển lên ánh xạ đa trị bởi Kakutani nói về sự tồn tại điểm bất động đã có từ những năm đầu của thế kỷ 20, tuy nhiên cho đến nay thuật toán hữu hiệu để tìm điểm bất động này vẫn chưa có. Để thu được các thuật toán hiệu quả tìm điểm bất động của một toán tử, ngoài tính chất liên tục như trong các định lý Brouwer và Kakutani người ta thường phải giả thiết về tính liên tục Lipschitz cho ánh xạ, trong đó nguyên lý ánh xạ co Banach là một kết quả cơ bản cho phép xây dựng các thuật toán lặp hiệu quả cho lớp bài toán điểm bất động của ánh xạ co.
Tính chất co này sau đó được giảm nhẹ bằng các tính chất giả co, không giãn, tiệm cận không giãn, tựa không giãn v. Một lớp bài toán khác được đề cập trong luận án này là bài toán cân bằng. Thuật ngữ cân bằng được sử dụng lần đầu tiên trong bài bao [62] của L. Oettli vào năm 1992 và hiện nay được sử dụng rộng rãi.
Trong bản luận án này, bài toán cân bằng được định nghĩa như sau: ìm z” CC: ƒ(z”,) > 0 Vụ € C. EP(C, f) O dé C la mot tập lồi đóng khác rỗng trong một không gian Hilbert thực H và ƒ : Œ x Œ — I. Thông thường người ta giả thiết ƒ(z,#) > 0 với mọi z € Œ, điều kiện này được gọi là điều kiện cân bằng, xuất phát từ các bài toán trong lý thuyết trò chơi. Bất đẳng thức trong bài toán EP(C, f) được dùng lần đầu tiên năm 1955 bởi H.
Isoda [67] trong một mô hình của bài toán trò chơi lồi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Ngoc Hai (2023). Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thăng Long]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/phuong-phap-tim-nghiem-chung-bai-toan-can-bang-va-diem-bat-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động hiệu quả"
Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thăng Long. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp tìm nghiệm chung bài toán cân bằng & điểm bất động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.