Luận án Tiến sĩ: Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ – Nguyễn Huyền Mười
Nghiên cứu ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ, đề xuất các điều kiện ổn định và phương pháp kiểm tra tính ổn định.
Năm xuất bản
Số trang
82
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ổn định hữu hạn thời gian: Khái niệm và Tầm quan trọng
- Số trang:
- 82 trang
- Trường:
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học
- Chuyên ngành:
- Phương trình vi phân và tích phân
- Tác giả:
- Nguyễn Huyền Mười
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ổn định hữu hạn thời gian Khái niệm và Tầm quan trọng
Ổn định hữu hạn thời gian là một tính chất quan trọng của các hệ động lực học. Khái niệm này đánh giá trạng thái của hệ trong một khoảng thời gian hữu hạn cố định. Nó khác biệt với ổn định tiệm cận theo Lyapunov truyền thống. Ổn định tiệm cận xem xét hành vi hệ thống về vô hạn. Ổn định hữu hạn thời gian tập trung vào việc đảm bảo hệ thống không vượt quá các giới hạn cho phép trong một khoảng thời gian cụ thể. Khái niệm này lần đầu được G. Kamenkov đưa ra năm 1953. Sau đó, nó thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ những năm 1960. Ổn định hữu hạn thời gian có ý nghĩa lớn trong các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp. Nó giúp xác định liệu hệ thống có hoạt động ổn định trong định mức cho phép hay không. Một hệ ổn định hữu hạn thời gian có thể không ổn định tiệm cận và ngược lại. Điều này nhấn mạnh sự độc lập và tầm quan trọng riêng của khái niệm này trong lý thuyết ổn định.
1.1. Định nghĩa và Sự khác biệt
Ổn định hữu hạn thời gian xác định một hệ phương trình vi phân có nghiệm duy nhất. Cho trước một khoảng thời gian T > 0 và hai tập hợp X0, X1. Hệ được gọi là ổn định hữu hạn thời gian nếu mọi trạng thái ban đầu x0 thuộc X0 đều dẫn đến x(t) thuộc X1 trong toàn bộ khoảng [0, T]. Tập X0 là tập các điều kiện ban đầu cho phép. Tập X1 là tập các trạng thái an toàn. Sự khác biệt chính so với ổn định Lyapunov là khoảng thời gian xem xét. Ổn định Lyapunov thường đánh giá sự hội tụ về trạng thái cân bằng khi thời gian tiến tới vô cùng. Ổn định hữu hạn thời gian tập trung vào giới hạn trạng thái trong một khung thời gian cụ thể. Điều này rất cần thiết cho các hệ thống có yêu cầu hiệu suất nghiêm ngặt trong một thời gian hoạt động giới hạn. Phân tích ổn định hữu hạn thời gian giúp đảm bảo an toàn vận hành. Nó cung cấp tiêu chí thiết kế cho các hệ thống điều khiển.
1.2. Ứng dụng và Ý nghĩa thực tiễn
Tính chất ổn định hữu hạn thời gian có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó đặc biệt quan trọng trong hệ thống điều khiển và kỹ thuật. Nhiều quá trình công nghiệp yêu cầu hệ thống phải duy trì trong một vùng hoạt động an toàn. Điều này phải diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, trong hàng không, các hệ thống phải ổn định trong quá trình cất cánh hoặc hạ cánh. Trong robot, cánh tay robot phải duy trì quỹ đạo trong một khoảng thời gian thực hiện nhiệm vụ. Nghiên cứu ổn định hữu hạn thời gian cho phép thiết kế các bộ điều khiển hiệu quả. Các bộ điều khiển này đảm bảo hiệu suất mong muốn. Chúng còn ngăn chặn các hành vi không mong muốn. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và an toàn cho hệ thống. Phân tích ổn định này cũng hữu ích trong việc đánh giá rủi ro. Nó cung cấp cơ sở cho việc kiểm soát chất lượng.
II. Cơ sở toán học Hệ vi phân suy biến và Trễ
Nghiên cứu về các hệ phương trình vi phân suy biến có trễ đặt ra nhiều thách thức. Các hệ suy biến còn được gọi là hệ mô tả (descriptor systems) hoặc phương trình đại số vi phân (DAEs). Chúng có cấu trúc đặc biệt, thường bao gồm cả các phương trình vi phân và đại số. Cấu trúc này làm phức tạp quá trình phân tích ổn định. Sự xuất hiện của trễ càng làm tăng độ phức tạp này. Trễ thời gian là một yếu tố phổ biến trong các hệ thống thực tế. Nó có thể do quá trình truyền tín hiệu hoặc xử lý thông tin. Hiểu rõ cơ sở toán học của hai yếu tố này là nền tảng. Điều này cần thiết để phát triển các phương pháp ổn định hiệu quả. Tài liệu này tập trung vào cả hệ liên tục và rời rạc. Các kỹ thuật toán học chuyên biệt được áp dụng. Chúng giúp giải quyết bài toán ổn định hữu hạn thời gian.
2.1. Nền tảng hệ phương trình vi phân suy biến
Hệ phương trình vi phân suy biến có dạng tổng quát Ex'(t) = Ax(t) + Bu(t). Ma trận E có thể là ma trận suy biến (không khả nghịch). Điều này làm cho việc giải hệ trở nên khó khăn hơn các hệ vi phân thông thường. Các hệ này mô tả nhiều hiện tượng vật lý và kỹ thuật. Chúng xuất hiện trong mạch điện, robot, và kinh tế. Đặc tính suy biến của ma trận E tạo ra các ràng buộc đại số. Các ràng buộc này ảnh hưởng đến động lực học của hệ. Sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm cần được xem xét cẩn thận. Lý thuyết ổn định cho các hệ này đòi hỏi các công cụ chuyên biệt. Nó không thể áp dụng trực tiếp các phương pháp của hệ thông thường. Phân tích ổn định cho hệ suy biến là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực. Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điều khiển phức tạp.
2.2. Vai trò của trễ trong hệ động lực
Trễ thời gian là một yếu tố không thể tránh khỏi trong nhiều hệ thống thực tế. Chúng thường gây ra dao động hoặc làm mất ổn định hệ thống. Các hệ phương trình vi phân có trễ (DDEs) là mô hình toán học cho các hệ này. Trễ có thể là trễ hằng, trễ biến thiên, hoặc trễ phụ thuộc trạng thái. Sự hiện diện của trễ làm cho động lực học của hệ phức tạp hơn. Trạng thái hiện tại của hệ phụ thuộc vào các trạng thái quá khứ. Điều này làm cho việc phân tích ổn định trở nên khó khăn. Các phương pháp ổn định truyền thống không đủ để xử lý trễ. Cần phát triển các phương pháp mới. Các phương pháp này cần kết hợp lý thuyết ổn định Lyapunov với các công cụ phù hợp cho hệ có trễ. Phân tích ổn định cho DDEs là cốt lõi. Nó giúp thiết kế các hệ thống điều khiển mạnh mẽ. Các hệ thống này có thể đối phó với sự không chắc chắn của trễ.
III. Phân tích ổn định hệ vi phân suy biến có trễ liên tục
Tài liệu này đi sâu vào phân tích ổn định hữu hạn thời gian cho các hệ phương trình vi phân suy biến có trễ liên tục. Tập trung vào hai loại trễ chính. Loại thứ nhất là trễ hằng số. Loại thứ hai là trễ biến thiên bị chặn và không khả vi. Mỗi loại trễ đều đặt ra những thách thức riêng. Các phương pháp tiếp cận được xây dựng dựa trên lý thuyết ổn định. Nó sử dụng các hàm Lyapunov-Krasovskii. Mục tiêu là phát triển các điều kiện đủ để đảm bảo ổn định hữu hạn thời gian. Các điều kiện này thường được thể hiện dưới dạng bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI). LMI cho phép việc kiểm tra tính ổn định một cách hiệu quả về mặt tính toán. Nghiên cứu cung cấp các tiêu chí mới. Chúng mở rộng hiểu biết về hành vi của các hệ thống phức tạp này. Việc ổn định hóa hệ thống trong một khoảng thời gian hữu hạn là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu suất và an toàn trong các ứng dụng kỹ thuật.
3.1. Ổn định hệ suy biến với trễ hằng
Phần này xem xét các hệ phương trình vi phân suy biến có trễ hằng. Trễ hằng là trường hợp đơn giản nhất của trễ. Tuy nhiên, nó vẫn có thể gây ra mất ổn định. Để phân tích ổn định hữu hạn thời gian, các hàm Lyapunov-Krasovskii được xây dựng. Các hàm này được thiết kế đặc biệt cho hệ suy biến có trễ. Các đạo hàm của hàm Lyapunov-Krasovskii được ước lượng. Điều này dẫn đến các điều kiện ổn định dưới dạng LMI. Việc giải quyết các LMI này cung cấp các tiêu chí kiểm tra tính ổn định. Nó cũng giúp thiết kế các bộ điều khiển phản hồi trạng thái. Các bộ điều khiển này đảm bảo rằng hệ thống duy trì trong giới hạn an toàn trong khoảng thời gian hữu hạn. Phương pháp này có tính ứng dụng cao. Nó cung cấp một khung làm việc rõ ràng để phân tích hệ thống.
3.2. Ổn định hóa hệ với trễ biến thiên bị chặn
Việc xử lý trễ biến thiên bị chặn nhưng không khả vi phức tạp hơn. Trễ biến thiên đòi hỏi các kỹ thuật ước lượng đạo hàm khác. Các ràng buộc về trễ thường là thông tin duy nhất có sẵn. Phương pháp này vẫn sử dụng các hàm Lyapunov-Krasovskii. Tuy nhiên, việc xây dựng và ước lượng đạo hàm trở nên tinh vi hơn. Các điều kiện ổn định hóa được đưa ra dưới dạng LMI. Việc này cho phép thiết kế các bộ điều khiển. Chúng có thể bù đắp ảnh hưởng của trễ biến thiên. Mục tiêu là đạt được ổn định hữu hạn thời gian. Điều này đảm bảo hệ thống duy trì trạng thái mong muốn bất chấp sự thay đổi của trễ. Các kết quả này đặc biệt quan trọng. Chúng áp dụng cho các hệ thống điều khiển thực tế. Các hệ này thường gặp phải sự thay đổi không lường trước về trễ truyền tín hiệu. Phân tích ổn định này cung cấp các tiêu chí mạnh mẽ.
IV. Ổn định hệ suy biến rời rạc có trễ và điều khiển
Ngoài các hệ liên tục, tài liệu cũng mở rộng nghiên cứu sang các hệ suy biến rời rạc có trễ. Các hệ rời rạc thường xuất hiện trong các hệ thống điều khiển số và các ứng dụng máy tính. Việc phân tích ổn định cho các hệ này có những đặc thù riêng. Các phương pháp được phát triển để xử lý cả trễ hằng và trễ biến thiên trong môi trường rời rạc. Một điểm nhấn đặc biệt là phân tích ổn định hóa cho các hệ chuyển mạch rời rạc có trễ. Hệ chuyển mạch là các hệ có động lực học thay đổi theo các chế độ hoạt động khác nhau. Việc đảm bảo ổn định hữu hạn thời gian cho các hệ này là rất phức tạp. Nghiên cứu cung cấp các điều kiện đủ dựa trên LMI. Các điều kiện này giúp thiết kế bộ điều khiển. Các bộ điều khiển này đảm bảo hiệu suất ổn định. Chúng duy trì hiệu suất trong khoảng thời gian hữu hạn.
4.1. Ổn định hóa hệ suy biến rời rạc
Đối với hệ suy biến rời rạc có trễ, bài toán ổn định hữu hạn thời gian được giải quyết. Các hệ này được mô tả bằng các phương trình sai phân. Giống như trường hợp liên tục, ma trận hệ số E có thể suy biến. Điều này đòi hỏi các phương pháp phân tích đặc biệt. Hàm Lyapunov rời rạc được sử dụng. Chúng được thiết kế để xử lý trễ thời gian. Các điều kiện ổn định hóa được thiết lập. Chúng dựa trên bất đẳng thức ma trận tuyến tính. Việc này cho phép xác định các bộ điều khiển phản hồi trạng thái. Các bộ điều khiển này có thể đảm bảo rằng trạng thái của hệ không vượt quá giới hạn. Điều này cần phải được đảm bảo trong khoảng thời gian hữu hạn đã cho. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết ổn định cho hệ thống điều khiển số. Chúng cung cấp các công cụ mạnh mẽ cho thiết kế hệ thống.
4.2. Hệ chuyển mạch rời rạc có trễ
Hệ chuyển mạch rời rạc có trễ đại diện cho một lớp hệ thống phức tạp. Động lực học của chúng thay đổi tùy thuộc vào chế độ hoạt động. Việc chuyển đổi giữa các chế độ có thể không theo lịch trình cụ thể. Điều này làm cho việc đảm bảo ổn định hữu hạn thời gian trở nên khó khăn. Các kỹ thuật ổn định Lyapunov được mở rộng. Chúng áp dụng cho các hệ chuyển mạch. Các điều kiện ổn định hóa được thiết lập thông qua LMI. Các điều kiện này cần phải được thỏa mãn cho mỗi chế độ hoạt động. Chúng cũng cần phải được thỏa mãn cho các quá trình chuyển đổi. Mục tiêu là thiết kế một bộ điều khiển chung. Bộ điều khiển này có thể duy trì ổn định hệ thống. Nó duy trì ổn định trong khoảng thời gian hữu hạn. Điều này cần phải thực hiện bất kể chế độ hoạt động hiện tại là gì. Kết quả này rất quan trọng cho các hệ thống điều khiển thích nghi và hệ thống đa chế độ.
V. Phương pháp giải LMI và Lý thuyết ổn định Lyapunov
Để giải quyết bài toán ổn định hữu hạn thời gian cho các hệ phương trình vi phân suy biến có trễ, tài liệu này sử dụng hai công cụ toán học mạnh mẽ. Đó là bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) và lý thuyết ổn định Lyapunov. Cụ thể hơn, các hàm Lyapunov-Krasovskii được áp dụng để xử lý sự hiện diện của trễ. LMI là một kỹ thuật tối ưu hóa lồi. Nó cho phép kiểm tra các điều kiện ổn định một cách hiệu quả. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này tạo ra một khung làm việc mạnh mẽ. Khung này cho phép phân tích và thiết kế bộ điều khiển cho các hệ thống phức tạp. Các tiêu chí ổn định được đưa ra dưới dạng LMI. Điều này làm cho việc triển khai chúng dễ dàng hơn trong thực tế. Các thư viện phần mềm chuyên dụng có thể giải quyết LMI nhanh chóng. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận hệ thống để giải quyết các vấn đề ổn định.
5.1. Sử dụng Bất đẳng thức Ma trận Tuyến tính LMI
Bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) là một công cụ mạnh mẽ trong lý thuyết điều khiển hiện đại. Nó cho phép chuyển đổi nhiều bài toán ổn định và thiết kế bộ điều khiển phức tạp. Các bài toán này được chuyển đổi thành các vấn đề tối ưu hóa lồi. Việc giải quyết LMI có thể được thực hiện hiệu quả bằng các thuật toán nội điểm. LMI cung cấp một cách rõ ràng để biểu diễn các điều kiện đủ cho ổn định. Điều này bao gồm cả ổn định hữu hạn thời gian. Khi áp dụng cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ, LMI giúp xác định các ma trận bộ điều khiển. Các ma trận này đảm bảo tính ổn định. Việc sử dụng LMI làm cho các kết quả có thể kiểm tra được bằng tính toán. Nó cung cấp các giải pháp thực tế cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu. Công cụ này là không thể thiếu trong phân tích ổn định hệ thống lớn.
5.2. Hàm Lyapunov Krasovskii trong phân tích
Lý thuyết ổn định Lyapunov là nền tảng của lý thuyết ổn định hệ động lực. Đối với các hệ có trễ, hàm Lyapunov truyền thống không đủ. Các hàm Lyapunov-Krasovskii được phát triển để xử lý sự phụ thuộc vào quá khứ của trạng thái hệ thống. Hàm Lyapunov-Krasovskii là một mở rộng của hàm Lyapunov. Nó bao gồm các tích phân qua khoảng trễ. Đạo hàm của hàm Lyapunov-Krasovskii được sử dụng để suy ra các điều kiện ổn định. Việc này thường dẫn đến các bất đẳng thức ma trận. Các bất đẳng thức này sau đó được chuyển thành LMI. Việc chọn hàm Lyapunov-Krasovskii phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chặt chẽ của các điều kiện ổn định. Các hàm này cho phép tính đến ảnh hưởng tích lũy của trễ. Nó cung cấp một cách toàn diện để phân tích ổn định cho các hệ phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (82 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC Nguyễn Huyền Mười ỔN ĐỊNH HỮU HẠN THỜI GIAN CHO HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN SUY BIẾN CÓ TRỄ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC Nguyễn Huyền Mười ỔN ĐỊNH HỮU HẠN THỜI GIAN CHO HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN SUY BIẾN CÓ TRỄ Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 9 46 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Vũ Ngọc Phát Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS. Các kết quả viết chung với tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả trong luận án là những kết quả mới và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Huyền Mười i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS.TSKH Vũ Ngọc Phát. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới GS.TSKH Vũ Ngọc Phát. Thầy đã tận tụy chỉ bảo tôi từ những ngày chập chững nghiên cứu, động viên và đốc thúc tôi những khi tôi nản lòng và xao nhãng. Những khi gặp những vấn đề khó hiểu, Thầy chỉ bảo tôi bình tĩnh xem xét không được vội vàng kết luận khi chưa hiểu thấu đáo vấn đề.
Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Viện Toán học, nơi tôi công tác đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong công việc cũng như trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Nơi mà tôi có thể nghe, bàn, học về các chủ đề toán, các bài toán khó, cách nhìn nhận vấn đề ở bất cứ thời điểm nào với các đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn những góp ý, nhận xét từ những đồng nghiệp, phản biện giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình tôi đã động viên tôi giúp tôi có thêm động lực hoàn thành luận án.
ii Mục lục DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU 2 MỞ ĐẦU 4 1 CƠ SỞ TOÁN HỌC 12 1.1 Hệ phương trình vi phân suy biến tuyến tính .1 Bài toán ổn định hữu hạn thời gian .2 Bài toán ổn định hóa hữu hạn thời gian .2 Bất đẳng thức ma trận tuyến tính .3 Một số bổ đề bổ trợ. 20 2 ỔN ĐỊNH VÀ ỔN ĐỊNH HÓA HỮU HẠN THỜI GIAN CHO MỘT SỐ LỚP HỆ VI PHÂN SUY BIẾN CÓ TRỄ 22 2.1 Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ hằng .2 Ổn định hóa hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ biến thiên bị chặn không khả vi .3 Kết luận Chương 2. 49 3 ỔN ĐỊNH VÀ ỔN ĐỊNH HÓA HỮU HẠN THỜI GIAN CHO MỘT SỐ LỚP HỆ SUY BIẾN RỜI RẠC CÓ TRỄ 50 3.1 Tính ổn định hóa hữu hạn thời gian của hệ suy biến rời rạc có trễ .2 Tính ổn định hóa hữu hạn thời gian của hệ suy biến rời rạc chuyển mạch có trễ .3 Kết luận chương 3. 69 KẾT LUẬN 70 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 72 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU R là tập các số thực.
R+ là tập các số thực không âm. Rn là không gian Euclide n chiều. Rn×r là tập các ma trận thực kích thước (n × r). n (x, y) = x> y là tích vô hướng trên Rn , x> y = P xi yi.
i=1 n 1/2 n x2i P ||x|| là chuẩn Euclide của véc tơ x ∈ R , ||x|| =. I là ma trận đơn vị kích thước n × n. Ii là ma trận đơn vị kích thước i × i. ∗ các phần tử dưới đường chéo chính của ma trận đối xứng.
2 A> là ma trận chuyển vị của ma trận A. λ(A) là tập các giá trị riêng của ma trận A. Re(λ) là phần thực của số phức λ. A ≥ 0 có nghĩa là ma trận A nửa xác định dương, nghĩa là x> Ax ≥ 0, ∀x ∈ Rn.
A > 0 có nghĩa là ma trận A xác định dương, nghĩa là x> Ax > 0, ∀x ∈ Rn \{0}. LMI– bất đẳng thức ma trận tuyến tính. 3 MỞ ĐẦU Nghiên cứu tính chất định tính nghiệm của các hệ động lực học là một trong những hướng nghiên cứu quan trọng có nhiều ứng dụng trong thực tế, thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước. Tính chất ổn định hữu hạn thời gian của hệ động lực học là một trong các tính chất quan trọng trong các tính chất định tính của hệ động lực học đảm bảo hệ động lực học có hoạt động trong định mức cho phép hay không.
Khái niệm ổn định hữu hạn lần đầu tiên được đưa ra bởi nhà khoa học người Nga G. Kamenkov năm 1953 [30], do tính ứng dụng mạnh mẽ của khái niệm ổn định hữu hạn thời gian cho hệ động lực học đã được các nhà khoa học phương Tây quan tâm nghiên cứu mạnh mẽ từ những năm 1960 bởi P. và áp dụng trong các quá trình công nghiệp và kĩ thuật [21], [25], [57], [67]. Đặc biệt khái niệm ổn định hữu hạn thời gian khác khái niệm ổn định tiệm cận do Lyapunov đưa ra.
Khái niệm ổn định hữu hạn thời gian xem xét trạng thái của hệ phương trình vi phân trong khoảng thời gian hữu hạn cố định, và hệ ổn định hữu hạn thời gian có thể không ổn định tiệm cận và ngược lại hệ ổn định tiệm cận chưa chắc đã ổn định hữu hạn thời gian (xem Amato et al. Khái niệm ổn định hữu hạn cho hệ ẋ(t) = f (t, x(t)), x(t) ∈ Rn với f (t, x) là hàm thỏa mãn các điều kiện sao cho hệ có nghiệm duy nhất với mọi điều kiện ban đầu được phát biểu như sau: Cho trước số T > 0 và hai tập hợp X0 , X1 , thì hệ ẋ(t) = f (t, x), x(0) = x0 được gọi là ổn định hữu hạn thời gian theo (T, X0 , X1 ) nếu x0 ∈ X0 → x(t) ∈ X1 , ∀t ∈ [0, T ]. Thông qua việc nghiên cứu tính ổn định hữu hạn thời gian của hệ giúp chúng ta có thêm thông tin chặn trên, chặn dưới của nghiệm của hệ trong một khoảng thời gian hữu hạn. Các kết quả ban đầu về tính ổn định hữu hạn thời gian được đưa ra từ việc đánh giá trực tiếp công thức nghiệm của hệ, nhưng do hệ động lực học ngày càng phức tạp, việc mô hình hóa các hệ động lực học, robot ngày càng trở nên gần sát với thực tế hơn, kéo theo các hệ phức tạp hơn.
Từ những năm 1976 trở về đây, nhờ khoa học máy tính phát triển, cùng các thuật toán tối ưu kiểm tra các điều kiện bất đẳng thức ma trận chạy trên máy tính tốt hơn đã tạo điều kiện cho phương pháp xây dựng hàm Lyapunov từ đó đánh giá được trạng thái của hệ dẫn ra các điều kiện bất đẳng thức 4 ma trận phát triển [4], [6], [12]. Hệ phương trình vi phân suy biến (singular systems) E ẋ(t) = Ax(t) + f (t) được nghiên cứu đầu tiên bởi Weierstrass (1867) với điều kiện |sE − A| 6= 0, sau đó được Kronecker (1880) xem xét trường hợp |sE − A| = 0 hoặc E, A là các ma trận không vuông và đưa ra khái niệm chỉ số của hệ phương trình vi phân suy biến. Do tính ứng dụng cao của hệ phương trình vi phân suy biến trong nhiều ngành như: hệ động lực học, cơ học [43]; kinh tế học (Leotief dynamic model [39]), mạng lưới điện [11]. nên trong những năm gần đây nghiên cứu tính chất định tính nghiệm của hệ phương trình vi phân suy biến phát triển mạnh mẽ [6], [10], [17], [11].
Bài toán ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến còn gặp nhiều khó khăn về phương pháp và kỹ thuật: • Bài toán tồn tại nghiệm của hệ phương trình vi phân suy biến không phải bao giờ cũng thỏa mãn, ngay cả với trường hợp hệ là tuyến tính [11], [17]. • Nghiên cứu bài toán tồn tại nghiệm và các tính chất nghiệm của hệ suy biến có trễ, có nhiễu, có xung [11], [17]. • Xây dựng các hàm Lyapunov thích hợp và tính đạo hàm của chúng để thiết lập các điều khiện đủ hữu hiệu [68], [69]. Ngoài việc quan tâm xem xét bài toán ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến và do nhu cầu ứng dụng trong lý thuyết điều khiển kỹ thuật, bài toán ổn định hóa hữu hạn thời gian cho hệ (bài toán thiết kế điều khiển phản hồi) để đảm bảo hệ đóng là ổn định hữu hạn thời gian) cũng được các nhà khoa học quan tâm do tính ứng dụng của bài toán [6], [40], [44], [45], [46].
Bài toán ổn định hữu hạn thời gian cho hệ suy biến được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu như: F. [7], [42], [53], [37], [44] với phương pháp hàm Lyapunov được sử dụng mạnh mẽ và các ước lượng để đưa ra các điều kiện đủ kiểm tra tính ổn định hữu hạn thời gian của hệ suy biến. Hiện nay phương pháp hàm Lyapunov vẫn là một phương pháp hữu hiệu trong nghiên cứu bài toán ổn định hệ phương trình vi phân có trễ và hệ phương trình vi phân suy biến có trễ. Ứng dụng linh hoạt phương pháp này (thiết kế các hàm Lyapunov nâng cao thích hợp) để đảm bảo các điều kiện tồn tại nghiệm và điều kiện đủ tính ổn định, ổn định hoá.
Xu và các cộng sự xét bài toán ổn định và ổn định hóa cho 5 hệ tuyến tính liên tục suy biến với trễ hằng dạng E ż(t) = (A + 4A)z(t) + (Ad + 4Ad )z(t − τ ) + (B + 4B)u(t), (1) z(t) = φ(t), t ∈ (τ, 0], trong đó z(t) ∈ Rn là véc tơ trạng thái, u(t) ∈ Rn là véc tơ điều khiển. Các ma trận E, A, Ad , B là các ma trận cho trước có số chiều thích hợp, E ∈ Rn×n là ma trận suy biến. Còn các đại lương 4A, 4Ad , 4B thỏa mãn điều kiện [4A 4Ad 4B] = M F (σ)[NA Nd NB ] F (σ)F > (σ) ≤ I.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Huyền Mười (2021). Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-toan-hoc-on-dinh-huu-han-thoi-gian-cho-he-phuong-trinh-vi-phan-suy-bien-co-tre
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ, đề xuất các điều kiện ổn định và phương pháp kiểm tra tính ổn định.
Luận án "Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ổn định hữu hạn thời gian cho hệ phương trình vi phân suy biến có trễ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.