Dáng điệu tiệm cận của số bất biến lũy thừa iđêan phủ - Luận án Tiến sĩ Toán học Nguyễn Thu Hằng

Dáng điệu tiệm cận, lũy thừa iđêan phủ. Phân tích sâu luận án tiến sĩ về tính chất toán học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

91

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ
Số trang:
91 trang
Trường:
Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học
Chuyên ngành:
Đại số và Lý thuyết số
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ

Luận án tập trung vào "Dáng điệu tiệm cận" của các bất biến liên quan đến "lũy thừa iđêan phủ". Nghiên cứu này thuộc lĩnh vực "Đại số giao hoán". Cụ thể, xem xét vành đa thức R = k[x1, ..., xn] và siêu đồ thị H = (V, E). "Iđêan phủ" J(H) được xây dựng từ siêu đồ thị này. Mục tiêu chính là phân tích sự ổn định và hành vi tiệm cận của độ sâu và chỉ số chính quy Castelnuovo-Mumford khi lũy thừa của iđêan phủ đủ lớn. Luận án đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các kết quả này bao gồm tính giảm của hàm độ sâu và tính tiệm cận tuyến tính của chỉ số chính quy. Một số chặn trên hợp lý cũng được đưa ra cho tính ổn định của các bất biến. Đây là một đóng góp quan trọng trong "Đại số giao hoán".

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Luận án đặt ra mục tiêu chính là khảo sát "dáng điệu tiệm cận" của một số bất biến quan trọng của "lũy thừa iđêan phủ". Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các lớp siêu đồ thị unimodular và cân bằng. Đây là những cấu trúc đặc biệt trong lý thuyết đồ thị. Nghiên cứu sâu sắc các bất biến như độ sâu và chỉ số chính quy Castelnuovo-Mumford. Các phân tích được thực hiện trên "Đại số giao hoán". Việc hiểu rõ hành vi tiệm cận này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết iđêan. Các kết quả có thể mở ra hướng nghiên cứu mới về "bất biến tiệm cận".

1.2. Khái niệm iđêan phủ và siêu đồ thị

Luận án giới thiệu "iđêan phủ" J(H) của một siêu đồ thị H = (V, E). Đây là một "iđêan đơn thức không chứa bình phương". Iđêan này được xây dựng từ tập cạnh E của siêu đồ thị. Mỗi đỉnh i thuộc một cạnh E sẽ tạo thành nhân tố xi. Giao của các nhân tố này cho các cạnh tạo nên iđêan phủ. Sự kết nối giữa siêu đồ thị và "iđêan phủ" là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực. Khái niệm này là nền tảng cho việc nghiên cứu "lũy thừa iđêan". Nó cho phép ứng dụng các công cụ "Hình học đại số" vào bài toán tổ hợp.

1.3. Bất biến quan trọng trong Đại số giao hoán

"Đại số giao hoán" sử dụng nhiều bất biến để phân loại và hiểu cấu trúc của vành và mô-đun. Trong luận án này, hai bất biến chính được nghiên cứu là độ sâu (depth) và chỉ số chính quy Castelnuovo-Mumford (regularity). Độ sâu phản ánh mức độ "tuyến tính" của vành. Chỉ số chính quy cung cấp thông tin về độ phức tạp của độ phân giải tự do. Việc nghiên cứu "dáng điệu tiệm cận" của các bất biến này đối với "lũy thừa iđêan" là cần thiết. Nó giúp khám phá hành vi của các cấu trúc đại số khi lũy thừa tăng lên. Các kết quả có ý nghĩa lý thuyết sâu sắc.

II.Khám phá Iđêan phủ và các bất biến tiệm cận

Luận án đi sâu vào "Iđêan phủ" và các "bất biến tiệm cận" của chúng. Đặc biệt, xem xét hai bất biến chính: độ sâu và chỉ số chính quy Castelnuovo-Mumford. Các bất biến này được nghiên cứu khi "lũy thừa iđêan" của "iđêan phủ" đủ lớn. Việc khảo sát các đỉnh nguyên của đa diện lồi là phương pháp cốt lõi. Từ đó, các kết quả chính về tính giảm của hàm độ sâu và tính tiệm cận tuyến tính của chỉ số chính quy được thiết lập. Luận án cũng cung cấp các chặn trên hợp lý cho tính ổn định của các bất biến. Đây là những đóng góp mới cho lý thuyết về "lũy thừa tượng trưng" và "Đại số giao hoán".

2.1. Giới thiệu các bất biến trọng yếu

Hai bất biến trung tâm của nghiên cứu là độ sâu và chỉ số chính quy Castelnuovo-Mumford. Độ sâu đo lường kích thước của một dãy chính quy tối đại. Chỉ số chính quy mô tả độ phức tạp của độ phân giải tự do tối thiểu của một mô-đun. Cả hai bất biến này đều đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại vành và mô-đun trong "Đại số giao hoán". Nghiên cứu "dáng điệu tiệm cận" của chúng trên "lũy thừa iđêan phủ" cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn cấu trúc đại số khi iđêan được nâng lũy thừa liên tục.

2.2. Tính ổn định và dáng điệu tiệm cận

Luận án tập trung vào tính ổn định của độ sâu và chỉ số chính quy khi lũy thừa của "iđêan phủ" tăng lên. Đối với độ sâu, chứng minh được tính giảm của hàm độ sâu. Điều này có nghĩa là độ sâu không tăng khi lũy thừa tăng. Đối với chỉ số chính quy, luận án chỉ ra tính tiệm cận tuyến tính. Tức là, chỉ số chính quy tăng tuyến tính khi lũy thừa lớn. Việc xác định các "bất biến tiệm cận" này là một bước tiến quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của các cấu trúc đại số ở "tiệm cận vô hạn".

2.3. Lớp siêu đồ thị được nghiên cứu

Nghiên cứu giới hạn trên các lớp siêu đồ thị đặc biệt: siêu đồ thị unimodular và siêu đồ thị cân bằng. Các lớp này có cấu trúc hình học và tổ hợp phong phú. Chúng cho phép ứng dụng các công cụ từ quy hoạch tuyến tính và hình học đa diện. Việc tập trung vào các lớp siêu đồ thị này giúp thu được các kết quả cụ thể và sâu sắc. Các "iđêan phủ" của những siêu đồ thị này có những tính chất đặc biệt. Chúng thường liên quan đến các "iđêan nguyên tố" hoặc "iđêan bao" trong "Hình học đại số".

III.Phân tích độ sâu của lũy thừa iđêan trong Đại số giao hoán

Luận án dành Chương 2 để phân tích độ sâu của "lũy thừa iđêan phủ". Độ sâu là một bất biến cốt lõi trong "Đại số giao hoán". Luận án đã đạt được các kết quả chính về tính giảm của hàm độ sâu. Tính giảm này chỉ ra rằng độ sâu của lũy thừa iđêan không tăng khi lũy thừa đủ lớn. Bên cạnh đó, luận án cũng xác định một chặn trên phù hợp cho chỉ số ổn định của hàm độ sâu. Các kết quả này dựa trên việc nghiên cứu các đa diện lồi có đỉnh nguyên. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết về "dáng điệu tiệm cận" của các "iđêan đơn thức không chứa bình phương". Nó cũng mở ra các hướng nghiên cứu về "lũy thừa tượng trưng".

3.1. Tính giảm của hàm độ sâu

Một trong những kết quả chính là chứng minh tính giảm của hàm độ sâu cho "lũy thừa iđêan phủ". Điều này có nghĩa là tồn tại một số nguyên N sao cho depth(J(H)^m) >= depth(J(H)^(m+1)) với mọi m >= N. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về hành vi của độ sâu. Nó xác nhận một xu hướng giảm hoặc ổn định của độ sâu khi lũy thừa tăng lên. Đây là một đặc tính quan trọng của "lũy thừa iđêan" trong "Đại số giao hoán". Việc hiểu được tính chất này giúp dự đoán cấu trúc đại số ở các lũy thừa cao.

3.2. Chặn trên chỉ số ổn định của độ sâu

Luận án không chỉ chứng minh tính giảm mà còn đưa ra một chặn trên hợp lý cho chỉ số ổn định của hàm độ sâu. Chỉ số ổn định là điểm mà tại đó hàm độ sâu trở nên ổn định. Việc xác định chặn trên này rất quan trọng về mặt định lượng. Nó cung cấp một giới hạn cụ thể cho thời điểm hàm độ sâu đạt trạng thái ổn định. Các kết quả này có ý nghĩa trong việc dự đoán hành vi của "lũy thừa iđêan" trong "Đại số giao hoán". Chúng cũng liên quan đến các khái niệm như "Đa thức Hilbert" và "Hàm Hilbert-Samuel".

3.3. Phương pháp nghiên cứu đa diện lồi

Phương pháp chủ yếu được sử dụng là nghiên cứu các đa diện lồi có đỉnh nguyên. Các đa diện này có mối liên hệ mật thiết với các "iđêan đơn thức không chứa bình phương". Đặc biệt, chúng liên quan đến các phức bậc (simplicial complexes). Việc phân tích các tính chất hình học của đa diện lồi cho phép suy ra các tính chất đại số của "lũy thừa iđêan". Phương pháp này tạo cầu nối giữa "Hình học đại số" và "Đại số giao hoán". Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán về "dáng điệu tiệm cận".

IV.Tính tiệm cận của chỉ số chính quy lũy thừa iđêan

Chương 3 của luận án tập trung vào "tính tiệm cận" của chỉ số chính quy Castelnuovo-Mumford cho "lũy thừa iđêan phủ". Chỉ số chính quy là một bất biến then chốt trong "Đại số giao hoán". Luận án đã chứng minh rằng chỉ số chính quy có "dáng điệu tiệm cận tuyến tính". Điều này có nghĩa là reg(J(H)^m) có thể được xấp xỉ bởi một hàm tuyến tính của m khi m đủ lớn. Kết quả này dựa trên việc nghiên cứu sâu sắc các đỉnh nguyên của đa diện lồi và các công thức liên quan đến "Hàm Hilbert-Samuel". Các chặn trên cho vị trí ổn định của chỉ số chính quy cũng được thiết lập. Công trình này làm sâu sắc thêm hiểu biết về "bất biến tiệm cận" và "lũy thừa tượng trưng".

4.1. Dáng điệu tiệm cận tuyến tính của chỉ số chính quy

Luận án cung cấp bằng chứng về "dáng điệu tiệm cận tuyến tính" của chỉ số chính quy. Điều này ám chỉ rằng tồn tại các hằng số a và b sao cho reg(J(H)^m) = am + b với m đủ lớn. Kết quả này là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết "lũy thừa iđêan". Nó cho phép dự đoán hành vi của chỉ số chính quy khi lũy thừa tăng vô hạn. Tính chất tuyến tính này thường liên quan đến các khái niệm trong "Hình học đại số" và lý thuyết đa diện. Nó có ứng dụng trong việc nghiên cứu "Đa thức Hilbert" của các vành liên kết.

4.2. Giới hạn ổn định của chỉ số chính quy

Bên cạnh việc chứng minh tính tiệm cận tuyến tính, luận án còn đưa ra các giới hạn hợp lý cho vị trí ổn định của chỉ số chính quy. Vị trí ổn định là điểm mà tại đó tính chất tuyến tính bắt đầu xuất hiện. Việc xác định các giới hạn này là rất quan trọng cho việc nghiên cứu cụ thể. Nó cung cấp một ngưỡng mà từ đó hành vi tiệm cận tuyến tính được đảm bảo. Các giới hạn này được xây dựng dựa trên các tính chất của đa diện lồi và phức bậc. Chúng mở rộng hiểu biết về "bất biến tiệm cận" của "lũy thừa iđêan".

4.3. Liên hệ với các lý thuyết khác

Nghiên cứu về chỉ số chính quy và "dáng điệu tiệm cận" của nó có liên hệ chặt chẽ với nhiều lý thuyết khác. Điều này bao gồm lý thuyết về "Đa thức Hilbert" và "Hàm Hilbert-Samuel". Các hàm này mô tả thông tin về kích thước và cấu trúc của các mô-đun phân bậc. Ngoài ra, nó còn có mối liên hệ với các "iđêan nguyên tố" và "iđêan bao" thông qua các phép toán nâng lũy thừa. Việc nghiên cứu này tạo ra cầu nối giữa "Đại số giao hoán" và "Hình học đại số". Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về các cấu trúc liên quan đến "lũy thừa iđêan".

V.Ứng dụng Hình học đại số trong nghiên cứu lũy thừa iđêan

Luận án sử dụng sâu rộng các công cụ và khái niệm từ "Hình học đại số" để nghiên cứu "lũy thừa iđêan". Đặc biệt, việc nghiên cứu các đa diện lồi có đỉnh nguyên là trung tâm của phương pháp. Các đa diện này cung cấp một cách hình học để hiểu các tính chất đại số của "iđêan đơn thức không chứa bình phương". Công thức Takayama và phức bậc cũng được sử dụng làm nền tảng. Phương pháp quy hoạch tuyến tính được áp dụng để phân tích các bất biến tiệm cận. Cách tiếp cận này giúp liên kết chặt chẽ giữa các cấu trúc tổ hợp, đại số và hình học. Nó làm rõ "dáng điệu tiệm cận" của độ sâu và chỉ số chính quy.

5.1. Vai trò của đa diện lồi

Đa diện lồi đóng một vai trò thiết yếu trong luận án. Chúng cung cấp một biểu diễn hình học cho các "iđêan đơn thức không chứa bình phương", bao gồm cả "iđêan phủ". Các đỉnh nguyên của đa diện lồi chứa thông tin về các phần tử sinh của iđêan. Việc phân tích tính chất của các đa diện này, như các mặt của chúng, giúp suy ra các tính chất đại số. Cụ thể, các tính chất hình học của đa diện được sử dụng để xác định "dáng điệu tiệm cận" của độ sâu và chỉ số chính quy. Phương pháp này là một ví dụ điển hình về việc sử dụng "Hình học đại số" trong "Đại số giao hoán".

5.2. Công thức Takayama và phức bậc

Luận án sử dụng lại công thức Takayama. Công thức này cung cấp một phương pháp tính toán quan trọng trong việc nghiên cứu các iđêan đơn thức. Nó liên quan đến các phức bậc (simplicial complexes) và các đa diện lồi. Các khái niệm về phức bậc được sử dụng để mô tả cấu trúc tổ hợp của "iđêan phủ". Việc kết hợp công thức Takayama với các tính chất của phức bậc cho phép phân tích sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa hình học tổ hợp và các "bất biến tiệm cận" của "lũy thừa iđêan".

5.3. Quy hoạch tuyến tính trong phân tích

Bài toán quy hoạch tuyến tính được nhắc lại và ứng dụng trong luận án. Quy hoạch tuyến tính là một công cụ toán học mạnh mẽ để tối ưu hóa các hàm tuyến tính trên các miền đa diện. Trong bối cảnh này, nó được sử dụng để phân tích các tính chất liên quan đến đa diện lồi. Cụ thể, nó giúp xác định các đỉnh nguyên và các giá trị cực trị. Các kỹ thuật quy hoạch tuyến tính hỗ trợ trong việc chứng minh các kết quả về "dáng điệu tiệm cận" của độ sâu và chỉ số chính quy. Đây là một minh chứng cho tính liên ngành của nghiên cứu này, kết nối "Đại số giao hoán" với các lĩnh vực tối ưu hóa.

Mục lục chi tiết luận án

Tóm tắt
Abstract
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Bảng các ký hiệu
Danh sách hình vẽ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Kiến thức chuẩn bị
1.1. Độ sâu và chỉ số chính quy
1.2. Siêu đồ thị cân bằng và siêu đồ thị unimodular
1.3. Một số cách mô tả iđêan đơn thức không chứa bình phương
1.3.1. Iđêan Stanley-Reisner
1.3.2. Iđêan phủ của siêu đồ thị
1.4. Công thức Takayama
1.5. Tập lồi đa diện và bài toán quy hoạch tuyến tính
1.6. Phức bậc và đa diện lồi
2. CHƯƠNG 2: Tính ổn định của hàm độ sâu
2.1. Tính giảm của hàm độ sâu và chặn trên chỉ số ổn định
2.2. Dáng điệu của hàm độ sâu của iđêan phủ liên kết với siêu đồ thị cân bằng
2.3. Dáng điệu hàm độ sâu của iđêan phủ liên kết với đồ thị hai phần
3. CHƯƠNG 3: Tính ổn định của chỉ số chính quy
3.1. Chỉ số chính quy của lũy thừa các iđêan đơn thức không chứa bình phương
3.2. Dáng điệu tiệm cận của các bất biến ai (R/J(H)s ) và chỉ số chính quy reg J(H)s
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
BẢNG THUẬT NGỮ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dáng điệu tiệm cận của một số bất biến của lũy thừa các iđêan phủ luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (91 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC NGUYỄN THU HẰNG DÁNG ĐIỆU TIỆM CẬN CỦA MỘT SỐ BẤT BIẾN CỦA LŨY THỪA CÁC IĐÊAN PHỦ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC NGUYỄN THU HẰNG DÁNG ĐIỆU TIỆM CẬN CỦA MỘT SỐ BẤT BIẾN CỦA LŨY THỪA CÁC IĐÊAN PHỦ Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số Mã số: 9 46 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn: TS. Trần Nam Trung GS. Lê Thị Thanh Nhàn Hà Nội - 2019 ii Tóm tắt Cho R = k[x1 ,. , xn ] là vành đa thức n biến trên trường k và H = (V, E) là siêu đồ thị trên tập đỉnh V = {1,.

, n} với tập cạnh E. Ta liên kết với H một iđêan đơn thức không chứa bình phương J(H) = ∩ (xi | i ∈ E) ⊂ R. E∈E J(H) được gọi là iđêan phủ của siêu đồ thị H. Luận án tập trung nghiên cứu về tính ổn định của hai bất biến quan trọng là độ sâu và chỉ số chính quy Castelnuovo-Mumford (gọi tắt là chỉ số chính quy) của lũy thừa của iđêan phủ liên kết với hai lớp siêu đồ thị unimodular và cân bằng, khi lũy thừa đủ lớn.

Dựa trên việc nghiên cứu các đỉnh nguyên của các đa diện lồi, luận án đã đạt được các kết quả chính về tính giảm của hàm độ sâu và tính tiệm cận tuyến tính của chỉ số chính quy. Bên cạnh đó, luận án cũng đưa ra các chặn trên hợp lý cho tính ổn định của hai bất biến được nghiên cứu. Luận án được chia làm 3 chương. Trong Chương 1, chúng tôi giới thiệu một số khái niệm và kết quả về mối quan hệ giữa iđêan đơn thức không chứa bình phương và siêu đồ thị; trình bày lại công thức Takayama; nghiên cứu các tính chất quan trọng của của đa diện lồi có liên quan đến phức bậc; nhắc lại bài toán quy hoạch tuyến tính.

Trong Chương 2, chúng tôi tập trung nghiên cứu về tính giảm của hàm độ sâu và chặn trên chỉ số ổn định của hàm độ sâu của lũy thừa các iđêan phủ. Trong Chương 3, chúng tôi tập trung nghiên cứu về tính tiệm cận tuyến tính của chỉ số chính quy của lũy thừa các iđêan phủ. iii Abstract Let R = k[x1 ,. , xn ] be a polynomial ring in n variables over a field k, and H = (V, E) be a hypergraph with vertex set V, edge set E.

We consider a square-free monomial ideal corresponding to H as follows: J(H) := ∩ (xi | i ∈ E) ⊆ R. E∈E J(H) is called cover ideal of H. The main aim of this thesis focuses on studying the stability of two important invariants in commutative algbra, which are depth and Castelnuovo-Mumford regularity (regularity for short). We investigate these invariants for large enough powers of cover ideals of balanced hypergraphs, and unimodular hypergraphs.

It is based on investigating polytopes with integral vertices. We obtain some main resutls for non-increasing property of depth functions and the asymptotic behavior of regularity of cover ideals. In addition, this thesis also gives a suitable upper bound for the index of depth stabbility, and a reasonable bound for the stable position of regularity. This thesis is divided into three chapters.

Chapter 1, we introduce some basic notation, and resutls about the rela- tions between square-free monomial ideals and hypergraphs; recall Takayama’s formula; study some useful properties of polytopes. Chapter 2, we consider the non-increasing property of depth functions and show a suitable upper bound for the index of depth stabbility. Chapter 3, we investigate the asymptotic behavior of regularity of pow- ers of cover ideals. iv Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của TS.

Trần Nam Trung và GS. Lê Thị Thanh Nhàn. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Thu Hằng v Lời cảm ơn Luận án này được hoàn thành dưới sự hướng dẫn, chỉ bảo vô cùng tận tâm và sâu sát của Thầy, Cô tôi: TS. Trần Nam Trung và GS. Lê Thị Thanh Nhàn. Thầy và Cô đã bỏ ra rất nhiều công sức để không chỉ dẫn dắt, giảng dạy cho tôi về kiến thức, kinh nghiệm và tư duy của người làm Toán, mà còn luôn chỉ bảo cho tôi cách thức nhìn nhận của người làm Toán trong cuộc sống.

Thầy, Cô đã không ngừng kiên nhẫn, hết lòng lo lắng cho một học trò có vô vàn khó khăn cả về kiến thức và sức khỏe như tôi. Tôi xin được bày tỏ tấm lòng biết ơn vô hạn đến Thầy, Cô. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến GS. Lê Tuấn Hoa.

Thầy đã luôn quan tâm và sát sao đối với tôi trên con đường học tập. Thầy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có cơ hội tham gia các hội thảo quan trọng, các buổi học về các vấn đề mới. Với tấm lòng của mình, tôi xin được trân trọng cảm ơn Thầy. Tôi cũng trân trọng cảm ơn Viện Toán học, Trung tâm Đào tạo sau đại học, các phòng chức năng của Viện Toán học, đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập và nghiên cứu tại Viện.

Tôi cũng trân trọng cảm ơn GS. Ngô Việt Trung, GS. Nguyễn Tự Cường, PGS. Nguyễn Công Minh đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi được tham gia các sinh hoạt khoa học của phòng Đại số, Viện Toán học, các seminar tại Viện nghiên cứu cao cấp về Toán và các seminar tại Đại học Sư phạm Hà Nội.

Đặc biệt, tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới TS. Đoàn Trung Cường. Tiến sĩ đã rất tận tâm, nhiệt thành giảng dạy các kiến thức nền tảng về Đại số giao hoán cho tôi trong những năm đầu làm nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu - trường Đại học Khoa học; Ban chủ nhiệm Khoa Toán Tin - trường Đại học Khoa học; Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi nhất, phù hợp nhất để tôi vừa hoàn vi thành việc học tập, vừa đảm bảo công việc giảng dạy của mình tại Trường.

Tôi xin cảm ơn các anh, chị nghiên cứu sinh đang học tập, nghiên cứu tại Phòng Đại số, Viện Toán học đã giúp đỡ tôi trong học tập và cuộc sống. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ sự biết ơn vô hạn tới Bố, Mẹ và anh chị em trong gia đình tôi. Đặc biệt là Chồng và hai con nhỏ, những người đã luôn hy sinh rất nhiều, luôn lo lắng, mong mỏi tôi tiến bộ từng ngày, từng tháng. Luận án này tôi xin được dành tặng cho những người mà tôi yêu thương.

Tác giả Nguyễn Thu Hằng vii Bảng các ký hiệu N tập các số tự nhiên Z tập các số nguyên Q tập các số hữu tỷ R tập các số thực depth hàm độ sâu H = (V, E) siêu đồ thị với tập đỉnh V và tập cạnh E J(H) iđêan phủ liên kết với siêu đồ thị H I(H) iđêan cạnh liên kết với siêu đồ thị H `(I) độ trải giải tích của iđêan I dstab(I) chỉ số ổn định độ sâu của iđêan I reg(I) chỉ số chính quy Castelnuovo-Mumford của iđêan I Γm (M ) môđun con xoắn của M Hmi (M ) môđun đối đồng điều địa phương thứ i của M với giá m G(I) tập sinh đơn thức tối tiểu của iđêan I ∆ phức đơn hình I∆ iđêan Stanley-Reisner liên kết với phức đơn hình ∆ k[∆] vành Stanley-Reisner của phức đơn hình ∆ F(∆) tập các mặt cực đại của phức đơn hình ∆ ∆(I) phức đơn hình liên kết với iđêan I A(H) ma trận liên thuộc của siêu đồ thị H C e• (∆, k) phức rút gọn của ∆ trên k H e i (∆, k) đồng điều đơn hình rút gọn thứ i của ∆ trên k viii CSα đối giá của véctơ α ∆α (I) phức bậc st∆ F phức đơn hình con sao của F trong ∆ Im lũy thừa thông thường thứ m của iđêan I I (m) lũy thừa hình thức thứ m của iđêan I R(I) vành Rees của iđêan I G = (V (G), E(G)) đồ thị với tập đỉnh V (G) và tập cạnh E(G) M ghép cặp của đồ thị ν0 (G) chỉ số ghép cặp có thứ tự ai (M ) bậc không triệt tiêu lớn nhất của Hmi (M ) ix Danh sách hình vẽ 1.2 Siêu đồ thị cân bằng .3 Siêu đồ thị cân bằng nhưng không unimodular .3 Một ghép cặp của C5. 45 1 Mục lục Tóm tắt ii Abstract iii Lời cam đoan iv Lời cảm ơn v Bảng các ký hiệu vii Danh sách hình vẽ ix Mở đầu 3 Chương 1 Kiến thức chuẩn bị 10 1. Độ sâu và chỉ số chính quy. Siêu đồ thị cân bằng và siêu đồ thị unimodular.

Một số cách mô tả iđêan đơn thức không chứa bình phương 18 1. Iđêan Stanley-Reisner. Iđêan phủ của siêu đồ thị. Công thức Takayama.

Tập lồi đa diện và bài toán quy hoạch tuyến tính. Phức bậc và đa diện lồi. 28 Chương 2 Tính ổn định của hàm độ sâu 35 2. Tính giảm của hàm độ sâu và chặn trên chỉ số ổn định.

Dáng điệu của hàm độ sâu của iđêan phủ liên kết với siêu đồ thị cân bằng. Dáng điệu hàm độ sâu của iđêan phủ liên kết với đồ thị hai phần. 43 Chương 3 Tính ổn định của chỉ số chính quy 52 3. Chỉ số chính quy của lũy thừa các iđêan đơn thức không chứa bình phương.

Dáng điệu tiệm cận của các bất biến ai (R/J(H)s ) và chỉ số chính quy reg J(H)s. 54 Kết luận 71 Tài liệu tham khảo 74 Bảng thuật ngữ 80 3 Mở đầu Trong Đại số, đặc biệt là Đại số giao hoán, tính ổn định của các bất biến là những vấn đề được quan tâm bởi nhiều nhà nghiên cứu. Nhìn lại lịch sử phát triển của những vấn đề này, ta có thể thấy nó đã được nghiên cứu từ rất lâu. Thật vậy, những năm 50 của thế kỷ 20 một kết quả kinh điển của Hilbert - Samuel [47] đã chỉ ra rằng hàm độ dài `(R/ms ), trong đó (R, m) là vành Noether, địa phương, là một đa thức khi số mũ s là đủ lớn, bậc của đa thức này chính là chiều của vành R.

Đến năm 1979, các kết quả M. Brodmann [9], [10] đã chỉ ra rằng tập các iđêan nguyên tố liên kết {Ass(R/I s )}s∈N và dãy {depth(R/I s )}s∈N ổn định khi số mũ của iđêan đủ lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Hằng (2019). Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dang-dieu-tiem-can-lu-thua-idean-phu-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Dáng điệu tiệm cận, lũy thừa iđêan phủ. Phân tích sâu luận án tiến sĩ về tính chất toán học.

Luận án "Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ luận án tiến sĩ" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dáng điệu tiệm cận của lũy thừa iđêan phủ luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter