Luận án Tiến sĩ: Đặc trưng không gian trạng thái và tính ổn định của hệ Sandpile Model mở rộng
Nghiên cứu đặc trưng không gian trạng thái của hệ Sandpile Model mở rộng bằng phương pháp toán học tiên tiến.
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ Sandpile Model và tính tới hạn tự tổ chức
- Số trang:
- 122 trang
- Trường:
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học
- Chuyên ngành:
- Cơ sở toán học cho tin học
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hương
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ Sandpile Model và tính tới hạn tự tổ chức
Hệ Sandpile Model (SPM) là mô hình chuẩn mực trong lý thuyết hệ động lực rời rạc. Mô hình phản ánh cơ chế tính tới hạn tự tổ chức (Self-Organized Criticality - SOC). Các hệ thống tự nhiên tự tiến tới điểm tới hạn mà không cần tinh chỉnh tham số bên ngoài. Mô hình đống cát Bak-Tang-Wiesenfeld (BTW Model) đặt nền móng cho hướng tiếp cận này. Các hạt cát tích lũy liên tục trên mạng lưới rời rạc. Khi độ dốc vượt ngưỡng cho phép, hiện tượng sụt lở lập tức xảy ra. Quá trình sụt lở lan truyền theo quy tắc cục bộ xác định. Hệ thống tự động thiết lập trạng thái cân bằng động phức tạp. Mô hình đống cát mở rộng phát triển cấu trúc trên nền tảng toán học chặt chẽ. Hệ kết hợp sâu sắc giữa lý thuyết đồ thị, đại số và tổ hợp phân hoạch.
1.1. Mô hình đống cát Bak Tang Wiesenfeld và hiện tượng vật lý
Mô hình đống cát Bak-Tang-Wiesenfeld (BTW Model) ra đời năm 1987. Mô hình giải thích hiện tượng nhiễu 1/f và các hệ phức hợp tự nhiên. Không gian mô hình là lưới ô vuông hoặc đồ thị hữu hạn. Mỗi đỉnh chứa một số lượng hạt cát nguyên không âm. Nguồn ngoài liên tục bổ sung từng hạt cát vào các vị trí ngẫu nhiên. Khi số hạt tại một đỉnh đạt ngưỡng tới hạn, đỉnh đó mất ổn định. Đỉnh mất ổn định sẽ thực hiện bước đổ cát sang các đỉnh lân cận. Chuỗi sụt lở lan truyền nhanh chóng trên toàn bộ mạng lưới. Đỉnh tiêu tán (sink) hấp thụ hạt cát ở biên để giải tỏa năng lượng dư thừa. Hiện tượng này minh chứng rõ nét cho tính tới hạn tự tổ chức (Self-Organized Criticality - SOC).
1.2. Biểu diễn toán học qua ma trận toppling và Laplacian
Động lực học của mô hình đống cát được mô tả hình thức qua đại số ma trận. Ma trận toppling (toppling matrix) chi phối trực tiếp quy tắc chuyển dịch hạt cát tại mỗi bước sụt lở. Trên đồ thị liên thông tổng quát, ma trận toppling tương đương với ma trận Laplacian trên đồ thị sau khi loại bỏ hàng và cột của đỉnh tiêu tán. Ma trận Laplacian là ma trận đối xứng, xác định dương. Các phần tử trên đường chéo chính phản ánh bậc của đỉnh. Các phần tử ngoài đường chéo biểu diễn mối liên kết cạnh giữa các đỉnh kề nhau. Khi một đỉnh sụt lở, vectơ trạng thái biến đổi bằng cách trừ đi cột tương ứng của ma trận toppling. Phép toán này bảo toàn số hạt cát tổng thể trừ các hạt rơi vào đỉnh tiêu tán. Đại số ma trận giúp giải quyết trọn vẹn bài toán cân bằng và bảo toàn.
1.3. Phân loại cấu hình ổn định và trạng thái chuyển tiếp
Không gian cấu hình của hệ đống cát phân rã thành các lớp trạng thái rõ rệt. Cấu hình ổn định (stable configurations) xuất hiện khi mọi đỉnh trong mạng lưới đều có số hạt cát nhỏ hơn ngưỡng tới hạn. Ngược lại, cấu hình không ổn định sẽ kích hoạt chuỗi sụt lở tất định để quay về trạng thái ổn định. Trong tập hợp cấu hình ổn định, các trạng thái tiếp tục phân nhánh thành hai lớp: trạng thái chuyển tiếp (transient configurations) và trạng thái hồi quy (recurrent configurations). Trạng thái chuyển tiếp chỉ xuất hiện trong giai đoạn đầu của hệ động lực. Sau một số bước thêm hạt và sụt lở, hệ thống không bao giờ lặp lại trạng thái chuyển tiếp. Hệ sẽ tiến vào tập hút bền vững gồm toàn bộ trạng thái hồi quy.
II. Không gian trạng thái và tính ổn định của hệ SPM mở rộng
Hệ SPM mở rộng (E-SPM) mở rộng khái niệm đống cát truyền thống sang lớp phân hoạch số tự nhiên. Không gian trạng thái được cấu trúc hóa dưới dạng tập thứ tự bộ phận và dàn tổ hợp. Mỗi phân hoạch nguyên biểu diễn một cấu hình đống cát dạng bậc thang trơn. Quy tắc dịch chuyển hạt cát tạo nên đồ thị chuyển trạng thái tất định. Nghiên cứu tính ổn định giúp xác định quỹ đạo dài hạn của hệ thống. Hệ E-SPM bảo toàn tính chất hội tụ về các điểm cố định duy nhất. Cấu trúc không gian trạng thái cung cấp công cụ định lượng độ phức tạp tính toán. Các chu trình và đường đi chuyển tiếp được giải mã thông qua đại số phân hoạch.
2.1. Cấu trúc không gian trạng thái của các phân hoạch trơn
Phân hoạch trơn đóng vai trò hạt nhân trong không gian trạng thái hệ E-SPM. Phân hoạch trơn là dãy số nguyên giảm nghiêm ngặt với độ dốc giữa hai cột liền kề không vượt quá 1. Biểu đồ Ferrer minh họa trực quan hình dạng của phân hoạch trơn. Trong hệ E-SPM, hạt cát chỉ trượt từ cột cao xuống cột thấp khi chênh lệch chiều cao vượt ngưỡng cho phép. Mối quan hệ thứ tự giữa các phân hoạch thiết lập một cấu trúc dàn phân phối. Mỗi nút trong dàn đại diện cho một trạng thái hợp lệ. Các cạnh có hướng tương ứng với phép dịch chuyển hạt cát cơ bản. Cấu trúc này bảo đảm tính hội tụ toàn cục từ bất kỳ trạng thái ban đầu nào về trạng thái cân bằng duy nhất.
2.2. Đánh giá độ dài đường đi tối đại trong hệ E SPM
Độ dài đường đi giữa hai trạng thái đo lường số bước sụt lở cần thiết để hệ thống đạt cân bằng. Trong hệ E-SPM, khoảng cách giữa hai phân hoạch trơn được tính toán thông qua biểu đồ năng lượng. Biểu đồ năng lượng theo dõi sự thay đổi vị trí của từng hạt cát riêng lẻ. Đường đi dài nhất tương ứng với chuỗi sụt lở cực đại từ cấu hình ban đầu đến điểm dừng. Công thức giải tích xác định chính xác cận trên và cận dưới của độ dài đường đi. Thời gian tiếp cận trạng thái ổn định phụ thuộc đa thức vào tổng số hạt cát. Kết quả này khẳng định tính hiệu quả thuật toán trong mô phỏng hệ động lực rời rạc.
2.3. Trạng thái hồi quy và thuật toán nhận diện chu trình
Việc nhận diện trạng thái hồi quy (recurrent configurations) là bài toán cốt lõi trong lý thuyết hệ đống cát. Trạng thái hồi quy hình thành nên tập hút tuần hoàn của hệ thống dưới tác động thêm hạt liên tục. Thuật toán Burning Algorithm của Dhar cung cấp tiêu chuẩn kiểm tra trạng thái hồi quy hiệu quả. Thuật toán đốt cháy lan truyền từ đỉnh biên vào sâu trong mạng lưới. Nếu đám cháy thiêu rụi toàn bộ các đỉnh, cấu hình đó là trạng thái hồi quy. Ngược lại, sự tồn tại của rào cản hạt cát ngăn chặn đám cháy minh chứng cấu hình thuộc lớp trạng thái chuyển tiếp (transient configurations). Phân tích cấu trúc chu trình giúp dự đoán chính xác chu kỳ hoạt động của hệ động lực.
III. Hệ Sandpile Model đối xứng song song và cấu hình ổn định
Hệ Sandpile Model đối xứng song song (PS-SPM) kết hợp quy tắc dịch chuyển đối xứng và cơ chế kích hoạt đồng thời. Trong hệ song song (P-SPM), mọi đỉnh mất ổn định đều sụt lở cùng một thời điểm. Hệ đối xứng (S-SPM) duy trì tính cân xứng của phân hoạch quanh trục trung tâm. Hệ PS-SPM tổng hòa cả hai đặc tính trên, tạo ra động lực học phức tạp nhưng có quy luật. Cấu hình ổn định (stable configurations) trong hệ PS-SPM là các điểm bất động của phép biến đổi đồng thời. Không gian trạng thái của hệ thu hẹp đáng kể nhờ tính đối xứng hình học. Các công cụ đại số tổ hợp cho phép phân loại tường minh toàn bộ tập trạng thái ổn định của hệ thống.
3.1. Động học của hệ Sandpile Model song song và đối xứng
Động học song song thay đổi căn bản cách thức lan truyền sụt lở so với động học tuần tự. Trong một bước thời gian, toàn bộ các cột cát vượt ngưỡng đều đổ hạt sang hai bên. Động lực học đối xứng áp đặt điều kiện bảo toàn hình dạng đối xứng qua mỗi bước biến đổi. Khi kết hợp thành hệ PS-SPM, quỹ đạo trạng thái trở nên ngắn hơn và tốc độ hội tụ tăng nhanh. Không gian cấu hình phân chia thành các thành phần liên thông độc lập. Mỗi thành phần liên thông dẫn tới một điểm cân bằng hoặc một chu trình giới hạn có độ dài nhỏ. Nghiên cứu chứng minh rằng hệ luôn duy trì tính đóng đối với tập phân hoạch đối xứng.
3.2. Thủ tục Atom và kỹ thuật đan xen cấu hình hạt cát
Thủ tục Atom và thủ tục đan xen là hai công cụ kỹ thuật then chốt để giải mã hệ PS-SPM. Thủ tục Atom thực hiện phép phân rã một phân hoạch lớn thành các khối đơn vị tối tiểu không thể chia cắt. Mỗi khối nguyên tử tuân theo quy tắc biến đổi độc lập dưới tác động sụt lở song song. Thủ tục đan xen kết hợp các khối nguyên tử theo trật tự xen kẽ để tái tạo cấu hình đối xứng toàn vẹn. Kỹ thuật giả đan xen mở rộng phạm vi áp dụng cho các phân hoạch có số lượng hạt cát bất kỳ. Hai thủ tục này cho phép tính toán tường minh quỹ đạo chuyển trạng thái mà không cần mô phỏng từng bước đơn lẻ.
3.3. Đặc trưng điểm cố định và cấu trúc dàn của hệ PS SPM
Điểm cố định của hệ PS-SPM là những cấu hình không còn đỉnh nào đủ điều kiện sụt lở. Các cấu hình ổn định này phản ánh trạng thái năng lượng cực tiểu của hệ thống. Tập hợp các điểm cố định tổ chức thành một cấu trúc dàn thứ tự hoàn chỉnh. Phép toán hợp và giao trên dàn bảo toàn tính ổn định và tính đối xứng. Mọi đường đi trong không gian trạng thái đều hội tụ đơn điệu về đáy dàn. Tính chất này đảm bảo tính dự đoán tuyệt đối của hệ động lực đối xứng song song. Kết quả mở ra khả năng ứng dụng hệ trong các bài toán cân bằng tải trên kiến trúc mạng đối xứng.
IV. Hệ mở rộng CFG có dấu và mô hình SPM trên đồ thị vòng
Hệ Chip Firing Game có dấu (S-CFG) và hệ SPM trên đồ thị tổng quát đại diện cho bước phát triển sâu sắc của lý thuyết đống cát. Trò chơi bắn chip (CFG) có dấu mở rộng cho phép giá trị chip âm và dương cùng tồn tại trên các đỉnh. Mô hình SPM trên đồ thị vòng C_n thiết lập điều kiện biên tuần hoàn cho dòng chảy hạt cát. Nghiên cứu chứng minh sự tồn tại của phép đẳng cấu toán học giữa các hệ mở rộng trên đường thẳng và trên chu trình vòng. Ma trận Laplacian trên đồ thị tiếp tục đóng vai trò toán tử đại số nền tảng. Không gian trạng thái trên đồ thị vòng thể hiện các đặc trưng đối xứng quay và chu kỳ phong phú.
4.1. Hệ mở rộng Chip Firing Game có dấu trên đường thẳng
Hệ Chip Firing Game có dấu (S-CFG) trên đường thẳng gán nhãn trạng thái bằng cả số nguyên dương và số nguyên âm. Hạt mang dấu dương đại diện cho tích lũy năng lượng, hạt mang dấu âm biểu thị sự thiếu hụt năng lượng. Quy tắc bắn chip mở rộng cho phép chuyển dịch chip có dấu nhằm triệt tiêu chênh lệch thế năng. Hệ thống duy trì tính giao hoán Abelian trong chuỗi bắn chip. Thứ tự thực hiện các bước bắn không làm thay đổi cấu hình ổn định cuối cùng. Không gian trạng thái của hệ S-CFG trên đường thẳng ánh xạ trực tiếp sang mô hình phân hoạch đối xứng. Cấu trúc đại số này cung cấp mô hình toán học chuẩn xác cho các bài toán phân phối tài nguyên hai chiều.
4.2. Tính đẳng cấu giữa hệ S SPM và S CFG trên đồ thị
Mối quan hệ giữa hệ SPM đối xứng (S-SPM) và hệ CFG có dấu (S-CFG) được thiết lập qua ánh xạ bảo toàn thứ tự. Công trình nghiên cứu chứng minh hai hệ thống này hoàn toàn đẳng cấu với nhau trên đồ thị đường thẳng. Mỗi bước sụt lở trong hệ S-SPM tương ứng 1-1 với một bước bắn chip hợp lệ trong hệ S-CFG. Tính đẳng cấu giúp chuyển giao toàn bộ kết quả về không gian trạng thái từ lý thuyết phân hoạch sang lý thuyết đồ thị. Nhờ đó, tính ổn định và phân loại trạng thái hồi quy được giải quyết đồng thời trên cả hai mô hình. Sự tương đương này khẳng định tính phổ quát của nguyên lý chuyển pha rời rạc.
4.3. Đặc trưng không gian trạng thái trên đồ thị vòng tròn
Trên đồ thị vòng tròn C_n, không gian trạng thái của hệ SPM(C_n) và S-CFG(C_n) mang đặc tính tuần hoàn rõ rệt. Không có đỉnh tiêu tán cố định, số lượng hạt cát hoặc chip trong hệ được bảo toàn tuyệt đối. Cấu hình ổn định phụ thuộc chặt chẽ vào tổng số hạt cát ban đầu so với số đỉnh của chu trình. Khi mật độ hạt vượt qua giá trị tới hạn, hệ thống rơi vào chu trình sụt lở vĩnh cửu không bao giờ dừng. Dàn con SPM(C_n, k) nhúng tự nhiên vào dàn phân hoạch tự do. Phân tích đại số ma trận toppling trên C_n cho phép xác định chính xác số lượng và cấu trúc của các chu trình trạng thái giới hạn.
V. Động lực học sụt lở và cấu trúc nhóm Abelian Sandpile
Động lực học sụt lở (avalanche dynamics) là biểu hiện vật lý ấn tượng nhất của mô hình đống cát. Quy mô và thời gian kéo dài của các vụ sụt lở tuân theo quy luật lũy thừa (power-law distribution) không có thang kích thước đặc trưng. Về mặt cấu trúc đại số, tập hợp các trạng thái hồi quy cùng phép cộng cấu hình và phép ổn định hóa tạo thành nhóm Abelian Sandpile (Sandpile group / Picard group). Nhóm này đẳng cấu với nhân của ma trận Laplacian trên đồ thị. Bậc của nhóm Abelian Sandpile chính bằng số cây khung (spanning trees) của đồ thị theo định lý Kirchhoff. Đây là cầu nối kỳ diệu giữa vật lý thống kê, hình học đại số và toán học tổ hợp.
5.1. Quy luật lũy thừa trong chuỗi động lực học sụt lở
Động lực học sụt lở (avalanche dynamics) phản ánh quá trình giải phóng năng lượng tích tụ trong hệ thống. Khi thêm một hạt cát vào cấu hình ổn định, hệ có thể kích hoạt một vụ sụt lở nhỏ hoặc một chuỗi sụt lở khổng lồ bao trùm toàn mạng. Xác suất xuất hiện một vụ sụt lở kích thước s tỷ lệ nghịch với lũy thừa của s. Phân bố này tuân thủ nghiêm ngặt quy luật lũy thừa (power-law distribution) dạng phân phối không tỷ lệ. Hệ thống tự duy trì ở trạng thái tới hạn mà không cần điều khiển tham số. Quy luật lũy thừa là dấu hiệu kinh điển của tính tới hạn tự tổ chức. Cơ chế này giải thích nguồn gốc của các hiện tượng tự nhiên như động đất, cháy rừng và biến động thị trường tài chính.
5.2. Cấu trúc đại số của nhóm Abelian Sandpile và Picard group
Nhóm Abelian Sandpile (Sandpile group / Picard group) đại diện cho cấu trúc đại số trừu tượng của các trạng thái hồi quy (recurrent configurations). Phép toán nhóm được định nghĩa bằng phép cộng vectơ thành phần kèm theo bước ổn định hóa sụt lở. Phần tử trung hòa của nhóm là một trạng thái hồi quy đặc biệt, đóng vai trò như toán tử đơn vị. Nhóm Sandpile là nhóm Abel hữu hạn và đẳng cấu với nhóm Picard của đồ thị trong hình học đại số. Cấp của nhóm bằng định thức của ma trận toppling (toppling matrix). Định thức này trùng khớp với số lượng cây khung của đồ thị theo Định lý Cây Ma trận Kirchhoff. Nhóm Sandpile mang đến cái nhìn sâu sắc về tính đối xứng tiềm ẩn của hệ động lực rời rạc.
5.3. Tiềm năng ứng dụng mô hình đống cát trong tính toán rời rạc
Mô hình Sandpile mở rộng mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn trong khoa học máy tính và tính toán rời rạc. Bản chất tính toán song song tự nhiên của quy tắc toppling giúp thiết kế các thuật toán phân tán hiệu năng cao. Mô hình được ứng dụng thành công trong cân bằng tải mạng máy tính, xử lý ảnh số và mã hóa dữ liệu. Các thuật toán định tuyến phân tán khai thác cơ chế sụt lở để điều tiết lưu lượng giao thông tự động, tránh tắc nghẽn cục bộ. Ngoài ra, cấu trúc nhóm Abelian Sandpile hỗ trợ xây dựng các giao thức mật mã học dựa trên độ khó của bài toán logarit rời rạc trên nhóm hữu hạn. Mô hình đống cát tiếp tục là cầu nối liên ngành vững chắc giữa toán học thuần túy và công nghệ thông tin.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC ---------- Trần Thị Thu Hương ĐẶC TRƯNG KHÔNG GIAN TRẠNG THÁI VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MỘT SỐ HỆ SANDPILE MODEL MỞ RỘNG Chuyên ngành: Cơ sở Toán học cho Tin học Mã số: 62 46 01 10 Cán bộ hướng dẫn: PGS. Phan Thị Hà Dương, Viện Toán học LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội, 2014 Đặc trưng không gian trạng thái và tính ổn định của một số hệ Sandpile Model mở rộng Trần Thị Thu Hương Chuyên ngành: Cơ sở Toán học của Tin học Mã số: 62 46 01 10 Cán bộ hướng dẫn: PGS. Phan Thị Hà Dương, Viện Toán học Ngày 27 tháng 3 năm 2014 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Phan Thị Hà Dương.
Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là mới và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả Trần Thị Thu Hương 1 Lời cảm ơn Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới cô giáo tôi, PGS. Phan Thị Hà Dương - người thầy, người đồng nghiệp mà tôi rất mực kính trọng, yêu quý và đầy lòng biết ơn.
Chính sự say mê, niềm nhiệt huyết trong công tác nghiên cứu Toán của cô đã truyền cảm hứng cho tôi ngay từ khi mới bước chân vào Viện Toán. Dưới sự hướng dẫn của cô, theo thời gian, tôi đã trưởng thành và vững tin hơn rất nhiều trên con đường nghiên cứu của mình. Với tôi, cô còn là người bạn lớn có thể chia sẻ những khó khăn không những trong công việc mà trong cả cuộc sống. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, các đồng nghiệp, những người đã giúp tôi trong trao đổi khoa học, thảo luận, đóng góp ý kiến, động viên tinh thần,.
Lê Tuấn Hoa, GS. Ngô Việt Trung, GS. Nguyễn Việt Dũng, Ths. Phạm Văn Trung, GS.
Robert Cori, PGS. Phạm Trà Ân, GS. Ngô Đắc Tân, TS. Lê Công Thành, TS.
Lê Mạnh Hà, TS. Đỗ Phan Thuận, GS. Dominique Rossin, PGS. Trương Xuân Đức Hà, ThS.
Hoàng Phi Dũng, CN. Tôi xin cảm ơn bạn tôi, TS. Phạm Thị Anh Lê, người đã đọc kỹ bản thảo và sửa rất nhiều lỗi diễn đạt, chính tả và đánh máy. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các cơ quan, tổ chức: Trung tâm đào tạo sau đại học, Viện Toán học, Viện Khoa học và công nghệ Việt Nam, Quỹ Nafosted, VIASM (Viện nghiên cứu cao cấp về Toán), LIA Formath Vietnam, đã tài trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác nghiên cứu, trao đổi khoa học của tôi trong thời gian làm luận án.
Đặc biệt, tôi xin cảm ơn Viện Toán học đã cho tôi làm việc trong một môi trường bình đẳng, thân thiện, hòa nhã, vui vẻ và lành mạnh. Luận án dành tặng ba mẹ tôi và hai cháu (Bin và Tốc): những người có thể không hiểu nội dung luận án nhưng chỉ cần nhìn thấy họ, tôi đã thấy cả bầu trời và 2 là nguồn động viên lớn nhất giúp tôi hoàn thành luận án đúng kỳ hạn. Luận án còn tặng cho những ai yêu Toán. 3 Mục lục Mục lục 1 Danh mục hình vẽ 3 Danh mục ký hiệu 6 Tóm tắt 7 Abstract 8 Mở đầu 9 1 Hệ động lực rời rạc 13 1.1 Các kiến thức chuẩn bị .2 Phân hoạch của số tự nhiên, tập thứ tự bộ phận và dàn .2 Một số hệ động lực rời rạc .1 Các kiến thức chung về hệ động lực rời rạc.
34 2 Hệ SPM: Tính ổn định 40 2.2 Cấu trúc không gian trạng thái của các phân hoạch trơn .3 Độ dài đường đi giữa hai phân hoạch trơn trong hệ E-SPM .4 Kết luận chương. 57 3 Hệ SPM đối xứng song song 58 3.1 Một số mở rộng của hệ SPM .1 Hệ SPM song song (P-SPM) .2 Hệ SPM đối xứng (S-SPM) .2 Hệ SPM đối xứng song song (PS-SPM): Trạng thái ổn định .3 Kết luận chương. 81 4 Các hệ mở rộng CFG có dấu và SPM đối xứng 82 4.1 Hệ mở rộng CFG có dấu (S-CFG) .2 Các mở rộng S-SPM và S-CFG trên đường thẳng .1 Sự đẳng cấu .2 Trạng thái ổn định .3 Các mở rộng trên đồ thị vòng: SPM(Cn ), CFG(Cn ), S-SPM(Cn ) và S-CFG(Cn ) .1 Các hệ SPM(Cn ) và CFG(Cn ); S-SPM(Cn ) và S-CFG(Cn ): Sự đẳng cấu .2 Cấu trúc không gian và đặc trưng trạng thái .3 Trạng thái ổn định của hệ S-CFG(Cn ) .4 Kết luận chương. 109 Kết luận 110 Danh mục các công trình 113 Tài liệu tham khảo 113 2 Danh sách hình vẽ 1.2 Biểu đồ Ferrer của phân hoạch (4, 3, 2, 2, 2, 1) .3 Biểu đồ Hasse của một số tập thứ tự .4 Dàn và không phải dàn .5 Dàn phân phối địa phương trên nhưng không phân phối địa phương dưới .6 Đồ thị quỹ đạo của CFG .8 Không gian trạng thái của SPM(6) và SPM(30) .1 Không gian trạng thái của hệ E-SPM .2 Không gian trạng thái của hệ E-SPM .4 Cột trơn và đường chéo .5 Biểu đồ năng lượng .6 Đường đi dài nhất .7 Đường đi dài nhất giữa hai phân hoạch trơn .8 Phản ví dụ cho ea (i, j) = eb (i, j) .1 Không gian trạng thái của: (a): SPM(6); (b): PS-SPM(6) .3 Không gian trạng thái của hệ S-SPM(5) .4 Khai triển SPM .5 Không gian trạng thái của hệ PS-SPM(5) .6 Thủ tục Atom trên (4, 3, 2, 1) .7 Thủ tục đan xen trên (9) .8 Thủ tục giả đan xen trên (13) .9 Cột đối xứng .2 Trọng số của các ký tự 0 của một từ trong LS .3 Không gian trạng thái của S-SPM(C4 , 4) .4 Dàn con SPM(C3 , 10) của dàn SPM(10).
101 4 Danh mục ký hiệu Altt (a) Áp dụng thủ tục đan xen t bước trên a. 71 Atomt (a) Áp dụng thủ tục Atom t bước trên a. 67 CFG Chip Firing Game. 28 CFG(G) Hệ CFG trên đồ thị G.
28 CFG(G, O) Hệ CFG trên G xuất phát từ trạng thái O. 29 CFG(G, k) Hệ CFG trên G xuất phát từ các trạng thái có trọng số k. 29 δ Ánh xạ lấy hiệu đẳng cấu giữa hệ SPM và CFG. 38 E-SPM Hệ SPM mở rộng với luật thêm hạt.
41 LS Ngôn ngữ ổn định trên {1,0,}. 87 PAltt (a) Áp dụng thủ tục giả đan xen t bước trên a. 65 SE-SPM Tập các phân hoạch trơn cảm sinh từ hệ E-SPM.44 SPM Sandpile Model. 62 5 a↓i Dãy thu được từ a bằng thêm một hạt vào cột i.
42 a<i (a>i ) Dãy bên trái (phải) thực sự của a tại i. 61 d Ánh xạ lấy hiệu đẳng cấu giữa hệ S-SPM và S-CFG trên đường thẳng. 85 dn Ánh xạ lấy hiệu trên đồ thị vòng Cn. 96 E(a) Năng lượng của a.
105 6 Tóm tắt Luận án trình bày một số mở rộng của hai hệ động lực rời rạc Sandpile model (SPM) và Chip firing game (CFG). Hai hệ này đã được nghiên cứu rất nhiều trong những năm gần đây bằng nhiều cách tiếp cận khác nhau. Chúng tôi nghiên cứu bài toán đạt được, cấu trúc không gian và thời gian đạt được trên các hệ mở rộng này. Mở rộng thêm hạt trên hệ SPM: Nghiên cứu sự ổn định của hệ dưới tác động từ bên ngoài bằng việc bổ sung luật thêm hạt vào các cột hợp lý mỗi khi hệ đạt tới trạng thái ổn định duy nhất.
Chúng tôi chỉ ra rằng có thể thu được tất cả các phân hoạch trơn bằng cách này. Từ đó chứng minh cấu trúc dàn của các phân hoạch trơn trong mối liên quan với dàn Young. Hơn nữa, nhờ giới thiệu khái niệm năng lượng chúng tôi mô tả được sự biến thiên của hệ thông qua các đại lượng được tính toán tường minh là đường đi ngắn nhất và dài nhất. Mở rộng hệ SPM thành hệ đối xứng song song (PS-SPM): Các cột có thể rơi sang cả hai phía (tính đối xứng) và các cột có thể rơi thì rơi đồng thời (tính song song), chúng tôi đã chỉ ra hệ SPM đối xứng song song và hệ SPM đối xứng có tập trạng thái ổn định có cùng hình dạng.
Chứng minh này mang tính xây dựng nhờ chỉ ra tường minh con đường áp dụng luật PS-SPM kết hợp giữa các thủ tục đan xen, giả đan xen và tất định một cách hợp lý. Mở rộng hệ CFG thành hệ CFG có dấu: Các đỉnh trong hệ CFG có thể chứa một số âm các chip và các đỉnh chứa chip đủ âm cũng có thể bắn. Chúng tôi chỉ ra các đẳng cấu giữa hệ SPM đối xứng và hệ CFG có dấu trong hai trường hợp khi đồ thị nền là đường thẳng vô hạn và đồ thị vòng. Nhờ việc kết hợp nghiên cứu giữa hai hệ này, chúng tôi đặc trưng cho các trạng thái của các hệ và đưa ra một số tính toán tổ hợp liên quan đến số trạng thái ổn định của chúng.
7 Abstract The manuscript presents some generalizations of two discrete dynamical systems: Sandpile model (SPM) and Chip firing game (CFG), which have recently received great attentions in mathematics, physics and theoretical computer science. We focus on the reachabilities, the time to reach stable configurations and the configuration spaces on these systems. We study the stability of the SPM where grains can be added from outside on random columns. We prove that the infinite set of all stable configurations have a lattice structure which is a sublattice of Young lattice.
Moreover, by using the con- cept of "energy" for each stable configuration, we give the formulae for the smallest and the greatest time to reach stable configurations. We investigate a generalization of the SPM, called the parallel symmetric sand- pile model, where columns can fall on either the left or the right (symmetric model) and at each step, all fallable columns will fall (parallel model). We prove that al- though the parallel model produces really less number of fixed points than that by the sequential model, the forms of fixed points of the two models coincide. Moreover, our proof is a constructive one which gives a nearly shortest way to reach a given fixed point form.
We present an extension of the CFG, called signed chip firing game, by allowing a negative number of chips at some vertices and negative vertices can fire. We show the isomorphism between symmetric sandpile model and signed chip firing game when the supported graph is either cycles or the infinite graph. Therefore, we give a characterization of reachable configurations and of fixed points of each model. At the end, we give explicit formulae for the number of their fixed points.
8 Mở đầu Lý thuyết hệ động lực đã được nghiên cứu nhiều trong các lĩnh vực khác nhau như Toán học, Vật lý, Sinh học, Hóa học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hương (2014). Đặc trưng không gian trạng thái hệ Sandpile Model mở rộng [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/dac-trung-khong-gian-trang-thai-tinh-on-dinh-sandpile-model-mo-rong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc trưng không gian trạng thái hệ Sandpile Model mở rộng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc trưng không gian trạng thái của hệ Sandpile Model mở rộng bằng phương pháp toán học tiên tiến.
Luận án "Đặc trưng không gian trạng thái hệ Sandpile Model mở rộng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đặc trưng không gian trạng thái hệ Sandpile Model mở rộng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc trưng không gian trạng thái hệ Sandpile Model mở rộng" thuộc chuyên ngành Cơ sở Toán học cho Tin học. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Đặc trưng không gian trạng thái hệ Sandpile Model mở rộng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc trưng không gian trạng thái hệ Sandpile Model mở rộng" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc trưng không gian trạng thái hệ Sandpile Model mở rộng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.