Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh marketing siêu thị điện máy tại Hà Nội

Luận án tiến sỹ phân tích marketing, nâng cao năng lực cạnh tranh của siêu thị điện máy Hà Nội. Đề xuất giải pháp tối ưu, hiệu quả.

Chuyên ngành

Marketing

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan luận án Cạnh tranh Marketing Siêu thị Điện máy Hà Nội

Luận án tập trung nghiên cứu năng lực cạnh tranh marketing của các siêu thị điện máy tại Hà Nội. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu mang lại cái nhìn tổng thể về thị trường điện máy thủ đô. Luận án đặt ra vấn đề cấp bách về nâng cao vị thế cạnh tranh. Thị trường điện máy Hà Nội đang phát triển mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần chiến lược marketing hiệu quả. Năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững. Đóng góp vào sự phát triển chung của ngành bán lẻ. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu Marketing Điện máy.

Mục tiêu luận án là xây dựng khung lý thuyết. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh marketing. Đề xuất nhóm giải pháp toàn diện. Các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho siêu thị điện máy Hà Nội. Ý nghĩa nghiên cứu rất lớn. Cung cấp dữ liệu thực tiễn cho doanh nghiệp. Hỗ trợ các nhà quản lý marketing trong việc ra quyết định. Thúc đẩy đổi mới chiến lược marketing. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể. Nghiên cứu này hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

1.2. Phạm vi và phương pháp luận của nghiên cứu thị trường.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong lĩnh vực siêu thị điện máy. Tập trung tại thị trường Hà Nội. Dữ liệu thu thập từ các doanh nghiệp, người tiêu dùng. Thời gian khảo sát từ năm 2018 đến 2020. Phương pháp nghiên cứu đa dạng. Sử dụng cả định tính và định lượng. Phân tích tài liệu, khảo sát bảng hỏi. Phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia ngành. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Đảm bảo tính khách quan, khoa học của kết quả. Phương pháp này giúp xác định chính xác các yếu tố. Đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng. Cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường điện máy Hà Nội.

1.3. Cấu trúc luận án Phát triển Marketing siêu thị.

Luận án được cấu trúc thành ba chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh marketing. Chương 2 phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của siêu thị điện máy tại Hà Nội. Chương 3 đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh marketing. Cấu trúc rõ ràng giúp người đọc dễ theo dõi. Đảm bảo tính logic và khoa học của nghiên cứu. Mỗi chương có các phần chi tiết. Phân tích sâu về từng khía cạnh. Hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả marketing. Hỗ trợ sự phát triển của siêu thị. Các chương này đều có đóng góp quan trọng vào nội dung.

II. Cơ sở lý thuyết năng lực cạnh tranh Marketing Doanh nghiệp

Chương này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Khái niệm năng lực cạnh tranh marketing được định nghĩa rõ ràng. Các yếu tố cấu thành năng lực này được phân tích chi tiết. Tài liệu nghiên cứu nước ngoài và trong nước được tổng hợp. Từ đó xây dựng một khung lý thuyết phù hợp. Khung lý thuyết này là cơ sở để đánh giá thực trạng. Nó cũng là nền tảng cho việc đề xuất giải pháp. Luận án xem xét các mô hình cạnh tranh phổ biến. Xác định tầm quan trọng của marketing. Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, marketing đóng vai trò then chốt. Nâng cao khả năng cạnh tranh là mục tiêu hàng đầu. Việc này đảm bảo doanh nghiệp có thể phát triển bền vững.

2.1. Khái niệm Năng lực cạnh tranh Marketing và các yếu tố.

Năng lực cạnh tranh marketing là khả năng của doanh nghiệp. Khả năng này giúp doanh nghiệp tạo ra, duy trì lợi thế so với đối thủ. Nó liên quan đến việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng tốt hơn. Các yếu tố cấu thành bao gồm sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến. Ngoài ra còn có con người, quy trình, bằng chứng vật chất. Đây là các yếu tố của marketing hỗn hợp mở rộng. Khái niệm này nhấn mạnh sự linh hoạt. Khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh. Đặc biệt là trong ngành bán lẻ điện máy Hà Nội. Doanh nghiệp cần liên tục đổi mới. Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Xây dựng thương hiệu mạnh là ưu tiên.

2.2. Các mô hình năng lực cạnh tranh Marketing trên thị trường.

Luận án tổng hợp nhiều mô hình. Các mô hình năng lực cạnh tranh được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ: mô hình chuỗi giá trị của Porter. Mô hình CBBE (Customer-Based Brand Equity). Mô hình năng lực động (Dynamic Capabilities). Mỗi mô hình có ưu điểm và hạn chế riêng. Nghiên cứu chọn lọc, tích hợp các điểm mạnh. Xây dựng một mô hình riêng cho siêu thị điện máy. Mô hình này phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam. Nó giúp đánh giá toàn diện các khía cạnh. Bao gồm cả chiến lược và chiến thuật marketing. Đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp.

2.3. Vai trò Marketing trong chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp.

Marketing giữ vai trò trung tâm. Đây là xương sống của mọi chiến lược cạnh tranh. Marketing giúp doanh nghiệp thấu hiểu khách hàng. Phát triển sản phẩm, dịch vụ phù hợp. Xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín. Truyền thông hiệu quả đến thị trường mục tiêu. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Giúp doanh nghiệp duy trì thị phần. Tăng trưởng doanh thu trong dài hạn. Đầu tư vào marketing là đầu tư vào tương lai. Đặc biệt quan trọng đối với siêu thị điện máy. Ngành này có sự cạnh tranh gay gắt. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn. Quản trị marketing cần được ưu tiên hàng đầu.

III. Thực trạng năng lực cạnh tranh Marketing Điện máy Hà Nội

Chương này mô tả bức tranh toàn cảnh. Thực trạng năng lực cạnh tranh marketing của các siêu thị điện máy Hà Nội được phác họa. Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô. Các yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ được xem xét. Thực trạng này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Cơ hội và thách thức cũng được xác định. Thông tin này rất hữu ích cho các nhà quản lý. Giúp họ xây dựng chiến lược phù hợp. Nắm bắt xu hướng thị trường là cần thiết. Khả năng thích ứng là chìa khóa thành công. Việc này đảm bảo doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hoạt động.

3.1. Tổng quan thị trường siêu thị điện máy Hà Nội hiện nay.

Thị trường điện máy Hà Nội sôi động. Nhiều doanh nghiệp lớn đang cạnh tranh gay gắt. Ví dụ: Điện Máy Xanh, MediaMart, Pico, Nguyễn Kim. Thị trường có tốc độ tăng trưởng cao. Nhu cầu mua sắm thiết bị điện tử gia dụng lớn. Người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi cao hơn. Về chất lượng sản phẩm, dịch vụ, giá cả. Các siêu thị điện máy đang mở rộng chuỗi cửa hàng. Đầu tư vào trải nghiệm mua sắm. Thị trường cũng chứng kiến sự cạnh tranh về giá. Kèm theo các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Chiến lược phát triển thị trường là cần thiết.

3.2. Phân tích yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh Marketing.

Nhiều yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh marketing. Các yếu tố nội bộ bao gồm nguồn lực tài chính, nhân sự. Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) sản phẩm. Hệ thống thông tin marketing hiệu quả. Các yếu tố bên ngoài gồm hành vi người tiêu dùng. Chính sách của nhà nước, sự phát triển công nghệ. Hoạt động của đối thủ cạnh tranh. Những yếu tố này được phân tích kỹ lưỡng. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Giúp doanh nghiệp nhận diện vấn đề. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức. Phân tích SWOT là công cụ quan trọng.

3.3. Đối thủ cạnh tranh chính và xu hướng phát triển thị trường.

Thị trường Hà Nội có nhiều "ông lớn". Điện Máy Xanh dẫn đầu về quy mô. MediaMart, Pico có lợi thế địa phương. Nguyễn Kim nổi bật về dịch vụ cao cấp. Các đối thủ này cạnh tranh gay gắt. Họ đầu tư vào quảng cáo, khuyến mãi, dịch vụ. Xu hướng thị trường đang dịch chuyển. Tập trung vào trải nghiệm khách hàng. Phát triển kênh bán hàng đa kênh (omnichannel). Tích hợp công nghệ AI, IoT vào sản phẩm. Xu hướng mua sắm trực tuyến tăng mạnh. Các siêu thị điện máy cần thích nghi. Chú trọng vào đổi mới, sáng tạo. Để duy trì và tăng cường vị thế cạnh tranh hiệu quả.

IV. Đánh giá hiệu quả cạnh tranh Marketing Siêu thị Điện máy

Chương này tập trung vào đánh giá định lượng. Sử dụng các công cụ phân tích thống kê. Đánh giá mức độ hiệu quả của năng lực cạnh tranh marketing. Dựa trên dữ liệu khảo sát và phỏng vấn. Các chỉ số về nhận diện thương hiệu được đo lường. Mức độ hài lòng của khách hàng được đánh giá. Hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo được phân tích. Kết quả cho thấy những điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Báo cáo này là cơ sở quan trọng. Để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Doanh nghiệp cần hiểu rõ vị thế của mình. So với các đối thủ trên thị trường điện máy.

4.1. Phân tích năng lực cạnh tranh Marketing chiến lược hiện tại.

Năng lực cạnh tranh marketing chiến lược được phân tích. Nó bao gồm khả năng định vị thị trường. Lựa chọn phân khúc khách hàng mục tiêu. Xây dựng giá trị thương hiệu độc đáo. Phân tích SWOT của các siêu thị điện máy. Nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu nội tại. Cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Đánh giá này giúp nhận diện chiến lược hiện có. Mức độ phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Xác định khả năng thích ứng với thay đổi. Năng lực cạnh tranh chiến lược là nền tảng. Cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tối ưu hóa chiến lược là cần thiết.

4.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh Marketing chiến thuật thực tế.

Năng lực cạnh tranh marketing chiến thuật được đánh giá. Nó liên quan đến các hoạt động 4P (Product, Price, Place, Promotion). Bao gồm chính sách sản phẩm, giá cả, phân phối. Các chương trình xúc tiến bán hàng. Đánh giá hiệu quả của dịch vụ khách hàng (DVKH). Phân tích hoạt động quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Nghiên cứu cho thấy một số siêu thị có điểm mạnh. Ở chính sách giá cạnh tranh, hệ thống phân phối rộng. Tuy nhiên, dịch vụ hậu mãi có thể còn hạn chế. Nâng cao chất lượng dịch vụ là cần thiết. Tối ưu hóa các kênh truyền thông. Việc này giúp cải thiện hiệu quả kinh doanh.

4.3. Các yếu tố tác động hiệu quả cạnh tranh Marketing doanh nghiệp.

Một số yếu tố có tác động đáng kể. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ là cốt lõi. Giá cả cạnh tranh và chính sách ưu đãi hấp dẫn. Hình ảnh thương hiệu mạnh và uy tín. Khả năng tiếp cận khách hàng qua nhiều kênh. Năng lực của đội ngũ nhân viên marketing. Khả năng đổi mới công nghệ cũng quan trọng. Nghiên cứu xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực. Vào những khía cạnh mang lại hiệu quả cao nhất. Xây dựng một chiến lược marketing tổng thể. Đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Tối ưu hóa hiệu quả là mục tiêu chính.

V. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Marketing Hà Nội

Trên cơ sở phân tích thực trạng và đánh giá. Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh marketing. Các giải pháp được phân chia thành chiến lược và chiến thuật. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Các giải pháp này hướng tới việc tối ưu hóa nguồn lực. Tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Đồng thời xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Đây là phần quan trọng nhất của luận án. Nó mang lại đóng góp thiết thực cho ngành. Hỗ trợ các siêu thị điện máy tại Hà Nội. Phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai. Việc này giúp cải thiện hiệu quả kinh doanh tổng thể.

5.1. Định hướng chiến lược phát triển Marketing Siêu thị Điện máy.

Định hướng chiến lược cần rõ ràng. Tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt. Phát triển thương hiệu mạnh, gắn kết với khách hàng. Đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ phù hợp. Mở rộng kênh phân phối, đặc biệt là kênh trực tuyến. Tăng cường đầu tư vào công nghệ thông tin. Xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trọng tâm. Hướng tới mục tiêu trở thành nhà cung cấp hàng đầu. Trong lĩnh vực điện máy tại Hà Nội. Định hướng này là kim chỉ nam. Cho mọi hoạt động marketing của siêu thị. Đảm bảo sự nhất quán và hiệu quả. Phát triển thị trường cần có tầm nhìn xa.

5.2. Các giải pháp Marketing chiến lược cụ thể cho siêu thị.

Các giải pháp chiến lược bao gồm: Tái định vị thương hiệu, xây dựng hình ảnh hiện đại, uy tín, thân thiện. Chiến lược sản phẩm, đa dạng hóa danh mục sản phẩm, tập trung vào sản phẩm thông minh, tiết kiệm năng lượng. Chiến lược giá, xây dựng chính sách giá linh hoạt, cạnh tranh, kết hợp chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Phát triển kênh phân phối, mở rộng cửa hàng vật lý, đầu tư mạnh vào thương mại điện tử. Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường, liên tục cập nhật xu hướng, hiểu rõ nhu cầu khách hàng để đổi mới. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Tạo ra sức mạnh tổng hợp cho siêu thị.

5.3. Các giải pháp Marketing chiến thuật để tối ưu hóa hiệu quả.

Các giải pháp chiến thuật tập trung vào thực thi: Truyền thông tích hợp (IMC), sử dụng đa dạng kênh quảng cáo, bao gồm mạng xã hội, SEO, email marketing. Quản lý quan hệ khách hàng (CRM), xây dựng hệ thống chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm. Đào tạo nhân viên, nâng cao kỹ năng tư vấn, bán hàng, giải quyết vấn đề. Chương trình khuyến mãi, thiết kế ưu đãi độc đáo, phù hợp, thu hút và giữ chân khách hàng. Tối ưu hóa trải nghiệm tại cửa hàng, tạo không gian mua sắm hiện đại, tiện nghi. Các giải pháp này giúp siêu thị điện máy. Nhanh chóng đạt được mục tiêu ngắn hạn. Đồng thời hỗ trợ các chiến lược dài hạn.

VI. Kết luận nghiên cứu Tối ưu Marketing Điện máy Hà Nội

Luận án đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực cạnh tranh marketing. Của siêu thị điện máy tại Hà Nội. Những kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng. Giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược. Luận án khẳng định vai trò của marketing hiện đại. Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt. Hy vọng nghiên cứu này sẽ là tài liệu tham khảo giá trị. Cho các nhà nghiên cứu và quản lý. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Tạo ra một thị trường điện máy năng động. Tối ưu Marketing Điện máy Hà Nội là mục tiêu chính.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và đóng góp của luận án.

Luận án đã xác định các yếu tố cốt lõi. Ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh marketing. Của siêu thị điện máy Hà Nội. Đánh giá được thực trạng hiện tại. Chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện. Đóng góp lớn nhất là mô hình đánh giá phù hợp. Với đặc thù thị trường Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế. Hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược. Nâng cao hiệu quả marketing cho doanh nghiệp. Giúp tối ưu hóa nguồn lực đầu tư. Các kết quả này đều có ý nghĩa thực tiễn cao.

6.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển Marketing tương lai.

Nghiên cứu có một số hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Hà Nội. Thời gian thu thập dữ liệu có thể chưa đủ dài. Quy mô mẫu khảo sát chưa bao phủ hết. Những hạn chế này có thể ảnh hưởng đến tổng quát hóa. Định hướng nghiên cứu tương lai cần mở rộng. Xem xét các yếu tố mới nổi như thương mại điện tử. Ảnh hưởng của công nghệ 4.0 sâu rộng hơn. Nghiên cứu các khu vực thị trường khác. Phân tích sâu hơn về hành vi khách hàng. Phát triển mô hình dự báo xu hướng. Việc này giúp nâng cao giá trị khoa học của đề tài.

6.3. Kiến nghị chính sách cho siêu thị điện máy tại Hà Nội.

Luận án đưa ra một số kiến nghị chính sách. Cho các siêu thị điện máy tại Hà Nội. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Xây dựng chương trình đào tạo nhân sự bài bản. Hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp. Phát triển các chiến dịch marketing sáng tạo. Các cơ quan quản lý nhà nước cũng cần hỗ trợ. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Khuyến khích đổi mới, sáng tạo trong ngành. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Giúp ngành điện máy phát triển bền vững. Kiến nghị này hướng tới sự phát triển toàn diện của thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ nâng cao năng lực cạnh tranh marketing của các siêu thị điện máy trên thị trường hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết luận trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa được công bố trong bất cứu công trình khoa học nào khác và xin chịu trách nhiệm với những cam đoan của mình. Tác giả luận án Đào Duy Kiên ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương Mại, khoa Sau Đại học và các Thầy giáo, Cô giáo đã tham gia giảng dạy, hướng dẫn nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và làm luận án. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến hai giáo viên hướng dẫn: GS.TS Nguyễn Bách Khoa và PGS.TS Nguyễn Hoàng- những người thầy, những nhà khoa học đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo trong Khoa Marketing, Bộ môn Quản trị Marketing đã luôn ủng hộ, giúp đỡ, tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh trong thời gian làm luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các Cơ quan quản lý Nhà nước, các doanh nghiệp và đơn vị có liên quan; các Nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Thương Mại, các Doanh nhân, Người tiêu dùng đã cung cấp thông tin trong quá trình thu thập, khảo sát dữ liệu trong luận án. Đặc biệt, nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã động viên, tạo điều kiện, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình làm và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm Nghiên cứu sinh Đào Duy Kiên iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TỪ STT VIẾT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT 1 ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2 CBBE Customer Based Brand Equity Giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng 3 CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố xác định 4 CMO Chief Marketing Officer Giám đốc Marketing 5 CRM Customer Relationship Management Quản trị quan hệ khách hàng 6 EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá 7 EFE External Factor Evaluation Các yếu tố ngoại vi 8 EU European Union Liên minh Châu Âu 9 FDI Foreign Direct Invesment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 10 FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do 11 GRDP Gross Regional Domestic Product Tổng sản phẩm trên địa bàn 12 IFE Internal Factor Evaluation Các yếu tố nội vi 13 IMC Integrated Marketing Communications Truyền thông Marketing tích hợp 14 MIS Marketing Information System Hệ thống thông tin Marketing 15 M&A Mergers and Acquisitions Sáp nhập và mua lại 16 PRM Partner Relationship Management Quản trị quan hệ đối tác 17 QTCS Quality- Just in time- Cost- Service Chất lượng - Đúng thời điểm - Chi phí - Dịch vụ 18 R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển 19 SBU Strategic Business Unit Đơn vị kinh doanh chiến lược 20 SIVA Solution- Information- Value- Giải pháp - Thông tin - Giá trị - Access Tiếp cận 21 STP Segmention- Targeting- Positioning Phân đoạn thị trường - Lựa chọn thị trường mục tiêu - Định vị thị trường 22 SWOT Strengths- Weaknesses- Điểm mạnh- điểm yếu- thời cơ- Opportunities- Threats thách thức 23 WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 BLĐM Bán lẻ điện máy 2 CLKD Chiến lược kinh doanh 3 CNTT Công nghệ thông tin 4 DN Doanh nghiệp 5 DN/ST Doanh nghiệp/Siêu thị 6 DN/STĐM Doanh nghiệp/Siêu thị điện máy 7 DVKH Dịch vụ khách hàng 8 ĐLC Độ lệch chuẩn 9 ĐTB Điểm trung bình 10 ĐTCT Đối thủ cạnh tranh 11 KH Khách hàng 12 LTCT Lợi thế cạnh tranh 13 MH Mô hình 14 MKT Marketing 15 NCC Nhà cung cấp 16 NCS Nghiên cứu sinh 17 NL Năng lực 18 NLCT Năng lực cạnh tranh 19 NLDN Năng lực doanh nghiệp 20 NLKD Năng lực kinh doanh 21 NSX Nhà sản xuất 22 NTD Người tiêu dùng 23 NVBH Nhân viên bán hàng 24 SP Sản phẩm 25 SP/DV Sản phẩm/Dịch vụ 26 STĐM Siêu thị điện máy 27 TT Thị trường v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Bốn loại tài sản tri thức của doanh nghiệp Bảng 1.2: Bộ tiêu chí năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Bảng 1.3: Thang đo nghiên cứu chính thức các mô hình năng lực cạnh tranh marketing của Siêu thị điện máy Hà Nội Bảng 2.1: Tổng hợp các nhà cung cấp chính trên thị trường điện máy Bảng 2.2: Cơ cấu doanh thu theo nhóm mặt hàng Bảng 2.3: Các chỉ số phát triển kinh tế chính của Hà Nội 2018 Bảng 2.4: Danh mục nhóm mặt hàng tại siêu thị điện máy Bảng 2.5: Tổng hợp số lượng chi nhánh điện máy của một số doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội tính đến Qúy 2, 2020 Bảng 2.6: Tình hình kinh doanh của Trần Anh Bảng 2.7: Tình hình kinh doanh của Hệ thống thế giới di động Bảng 2.8: Tổng hợp đánh giá năng lực cạnh tranh marketing chiến lược Bảng 2.9: Tổng hợp đánh giá các yếu tố thành phần năng lực cạnh tranh marketing chiến lược Bảng 2.10: Mức độ đóng góp của các nhân tố tác động năng lực cạnh tranh marketing chiến lược hiện tại Bảng 2.11: Tổng hợp đánh giá năng lực cạnh tranh marketing chiến thuật Bảng 2.12: Tổng hợp đánh giá các yếu tố năng lực cạnh tranh marketing chiến thuật Bảng 2.13: Mức độ đóng góp vào năng lực cạnh tranh marketing chiến thuật hiện tại Bảng 2.14: Tổng hợp đánh giá năng lực cạnh tranh marketing động Bảng 2.15: Tổng hợp đánh giá các yếu tố năng lực cạnh tranh marketing động Bảng 2.16: Mức độ đóng góp vào năng lực cạnh tranh marketing động hiện tại Bảng 2.17: Tổng hợp đánh giá năng lực cạnh tranh marketing tổng lực Bảng 2.18: Tổng hợp đánh giá các nhân tố thành phần năng lực cạnh tranh marketing tổng lực Bảng 2.19: Mức độ đóng góp vào năng lực cạnh tranh marketing tổng lực hiện tại Bảng 2.20: Kết quả so sánh năng lực cạnh tranh marketing tổng lực Bảng 3: Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm nội địa GRDP của Hà Nội giai đoạn 2015- 2019 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Quá trình chuyển tải cung ứng giá trị khách hàng của doanh nghiệp bán lẻ/STĐM Hình 1.2: Mô hình chuỗi giá trị doanh nghiệp điển hình Hình 1.3: Mô hình chiến lược kinh doanh cân bằng, bền vững Hình 1.4: Câu trúc bậc năng lực kinh doanh của doanh nghiệp Hình 1.5: Mô hình nghiên cứu lý thuyết NLCT marketing của DN/STĐM (MH 1) Hình 1.6a: Mô hình nghiên cứu lý thuyết NLCT marketing chiến lược (MH1.6b: Mô hình nghiên cứu lý thuyết NLCT marketing chiến thuật (MH 1.6c: Mô hình nghiên cứu lý thuyết NLCT marketing động (MH 1.1: Một số yếu tố môi trường marketing tại Hà Nội Hình 2.2: Tình hình thị trường điện máy giai đoạn 2013 -2018 Hình 2.3: Thị phần thị trường điện tử 2018 Hình 2.4: Tốc độ tăng trưởng doanh số từng ngành hàng năm 2018 Hình 2.5: Tỷ trọng doanh thu điện máy theo nhóm sản phẩm Hình 2.6:Thị phần thị trường điện thoại di động Hình 2.7: Tình hình thị phần các nhà bán lẻ điện máy năm 2018 Hình 2.8: Tình hình doanh thu 2018 của một số doanh nghiệp bán lẻ điện máy Hình 2.9: Dân số Hà Nội giai đoạn 2013-2018 Hình 2.10: Tỷ trọng dân số Hà Nội theo khu vực Hình 2.11: Mô hình chuỗi cung ứng sản phẩm điện máy tại Hà Nội Hình 2.12: Tình hình kinh doanh, kết quả doanh thu và lợi nhuận của FPT shop Hình 3.1: Mô hình tổ chức marketing của DN/STĐM Hình 3.2: Các giai đoạn phát triển mặt hàng mới của doanh nghiệp thương mại Hình 3.3: Đề xuất quy trình định giá mặt hàng của Siêu thị điện máy Hình 3.4: Mô hình Kim tự tháp triết lý khách hàng vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.

iv DANH MỤC BẢNG BIỂU.v DANH MỤC HÌNH VẼ. vi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.

Về doanh nghiệp bán lẻ, siêu thị bán lẻ và chuỗi cung ứng hàng điện máy. Về năng lực cạnh tranh. Về marketing thương mại bán lẻ. Về chính sách Quản lý Nhà nước với cạnh tranh.

Về năng lực cạnh tranh marketing. Khoảng trống nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Dự kiến đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. 12 Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về năng lực cạnh tranh marketing của doanh nghiệp bán lẻ nói chung và siêu thị điện máy nói riêng.

Một số khái niệm và lý luận căn bản. Thị trường và siêu thị điện máy. Quan niệm quản trị marketing dựa trên giá trị. Năng lực doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.

Khái niệm các giả thuyết mô hình và bộ thang đo nghiên cứu lý thuyết về năng lực cạnh tranh marketing của DN/STĐM. Khái niệm, thực chất và vị thế năng lực cạnh tranh marketing của DN/STĐM. Cơ sở lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu. Xác lập mô hình nghiên cứu lý thuyết của các năng lực canh tranh marketing thành phần và năng lực cạnh tranh marketing tổng lực của DN/STĐM.

Thiết kế và phát triển bộ thang đo nghiên cứu lý thuyết. Các tiêu chí đánh giá và yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh marketing của siêu thị điện máy trên địa bàn một địa phương. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh marketing của siêu thị điện máy. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh marketing của STĐM.49 Chƣơng 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh marketing của các siêu thị điện máy trên thị trƣờng Hà Nội.

Tổng quan thị trường và ngành điện máy Hà Nội. Đặc điểm môi trường marketing TP. Khái quát mặt hàng bán lẻ điện máy trên thị trường Hà Nội. Khái quát đặc điểm nhu cầu và hành vi mua hàng điện máy người tiêu dùng trên thị trường Hà Nội.

Khái quát ngành bán lẻ và chuỗi cung ứng hàng điện máy trên thị trường Hà Nội. Tổng quan quá trình phát triển phân loại các siêu thị điện máy trên thị trường Hà Nội 68 2. Mô tả phương pháp kiểm định để xác lập mô hình nghiên cứu thực tế năng lực cạnh tranh marketing của các siêu thị điện máy trên thị trường Hà Nội. Quy trình và tiêu chuẩn kiểm định mô hình, thang đo lý thuyết.

Mô tả mẫu điều tra nghiên cứu định tính và định lượng. Kết quả kiểm định thang đo, mô hình nghiên cứu lý thuyết năng lực cạnh tranh marketing của các siêu thị điện máy trên thị trường Hà Nội. Về năng lực marketing chiến lược của siêu thị điện máy. Về năng lực marketing chiến thuật của siêu thị điện máy.

Về năng lực marketing động của siêu thị điện máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh marketing siêu thị điện máy Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sỹ phân tích marketing, nâng cao năng lực cạnh tranh của siêu thị điện máy Hà Nội. Đề xuất giải pháp tối ưu, hiệu quả.

Luận án "Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh marketing siêu thị điện máy Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thương Mại.

Luận án "Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh marketing siêu thị điện máy Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh marketing siêu thị điện máy Hà Nội" thuộc chuyên ngành Marketing. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh marketing siêu thị điện máy Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh marketing siêu thị điện máy Hà Nội" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh marketing siêu thị điện máy Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter