Luận án điều kiện cần và đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ qua dưới vi phân suy rộng - Trần Thị Mai, ĐH Sư phạm Thái Nguyên

"Luận án điều kiện cần và đủ cho nghiệm của bài toán cân bằng vectơ qua dưới vi phân suy rộng."

Chuyên ngành
Toán học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

105

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về bài toán cân bằng vectơ
Số trang:
105 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Toán học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về bài toán cân bằng vectơ

Luận án tập trung vào nghiên cứu sâu các khía cạnh lý thuyết của bài toán cân bằng vectơ. Lĩnh vực tối ưu hóa liên tục phát triển, đáp ứng nhu cầu kinh tế, kỹ thuật và đời sống. Các bài toán cực trị ban đầu chủ yếu bao gồm phép tính biến phân cổ điển, điều khiển tối ưu và quy hoạch toán học. Sự ra đời của lý thuyết điều kiện tối ưu dưới ngôn ngữ giải tích hàm đã tổng hợp các kết quả trước đó. Lý thuyết tối ưu hóa mở rộng từ các bài toán không ràng buộc đến có ràng buộc, từ đơn mục tiêu đến đa mục tiêu, và từ trơn đến không trơn. Sự phát triển này thúc đẩy việc khám phá các phương pháp mới cho các vấn đề phức tạp. Giải tích không trơn và tối ưu không trơn đã đánh dấu một bước tiến quan trọng. Bài toán cân bằng vectơ là một nhánh nghiên cứu quan trọng trong giải tích toán học. Nó bao quát nhiều mô hình toán học khác nhau. Hiểu rõ bản chất của các bài toán này là cần thiết. Điều này giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn hiệu quả hơn. Luận án đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về lĩnh vực này.

1.1. Sự phát triển của lý thuyết tối ưu hóa

Lý thuyết tối ưu hóa hình thành từ những giai đoạn đầu của toán học. Ban đầu, các bài toán cực trị bao gồm phép tính biến phân cổ điển và quy hoạch toán học. Các điều kiện tối ưu thường được mô tả dưới dạng phương trình Euler. Sự phát triển tiếp theo mang đến nguyên lý cực đại Pontriagin và quy tắc nhân tử Lagrange. Giải tích hàm cung cấp một ngôn ngữ thống nhất để diễn tả các điều kiện tối ưu. Cuốn sách 'Optimization and Nonsmooth Analysis' của F. Clarke đã mở ra kỷ nguyên mới. Đây là giai đoạn phát triển của giải tích không trơn và tối ưu không trơn. Sự mở rộng từ các bài toán tối ưu đơn giản đến phức tạp là xu hướng tất yếu. Các bài toán có ràng buộc, đa mục tiêu, và không trơn ngày càng được quan tâm.

1.2. Giới thiệu về bài toán cân bằng vectơ

Bài toán cân bằng (equilibrium problem) được E. Oettli giới thiệu lần đầu vào năm 1994. Nó nhanh chóng thu hút sự chú ý của nhiều nhà toán học. Phạm vi ứng dụng rộng lớn là lý do chính cho sự quan tâm này. Bài toán cân bằng vectơ là một dạng mở rộng của bài toán cân bằng cổ điển. Nó xử lý các giá trị đầu ra là vectơ thay vì vô hướng. Mô hình này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật và khoa học tự nhiên. Việc tìm kiếm nghiệm của bài toán cân bằng vectơ là thách thức lớn. Các điều kiện cần đủ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Nghiên cứu này góp phần làm rõ cấu trúc của các nghiệm.

1.3. Vai trò của bất đẳng thức biến phân

Bài toán bất đẳng thức biến phân xuất hiện từ những năm 1960. G. Stampacchia và cộng sự là những người tiên phong. Mô hình bất đẳng thức biến phân một vectơ có nhiều ứng dụng. Nó được dùng trong tối ưu vectơ và các bài toán cân bằng mạng giao thông. Bất đẳng thức biến phân trong không gian vô hạn chiều cũng được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có mối liên hệ mật thiết với bài toán cân bằng vectơ. Nhiều bài toán cân bằng có thể được chuyển đổi thành bài toán bất đẳng thức biến phân. Điều này mở ra các phương pháp giải quyết mới. Nghiên cứu bất đẳng thức biến phân cung cấp công cụ mạnh mẽ. Công cụ này giúp phân tích điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ.

II.Điều kiện cần đủ cho nghiệm cân bằng vectơ

Nghiên cứu điều kiện cần đủ là cốt lõi của luận án. Các điều kiện này quyết định sự tồn tại nghiệm và tính duy nhất của nghiệm. Hiểu rõ các điều kiện giúp định hướng phương pháp giải quyết. Nhiều khái niệm từ giải tích vectơ được áp dụng. Chúng bao gồm dưới vi phân Clarke, đạo hàm Dini, và dưới vi phân Michel Penot. Các khái niệm này mở rộng từ giải tích lồi sang giải tích không trơn. Việc thiết lập các điều kiện đòi hỏi sự chặt chẽ toán học. Chúng thường liên quan đến tính lồi hoặc tính giả lồi của hàm số. Sự có mặt của ràng buộc cũng làm tăng độ phức tạp. Các điều kiện chính quy (regularity conditions) thường cần thiết. Ví dụ như điều kiện chính quy kiểu Mangasarian Fromovitz (MFCQ) hoặc Strong MFCQ. Những điều kiện này đảm bảo các hệ thống phương trình/bất phương trình có hành vi tốt. Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung này giúp xác định các tính chất của nghiệm bài toán cân bằng vectơ.

2.1. Điều kiện tồn tại nghiệm trong không gian vectơ

Điều kiện tồn tại nghiệm là một trong những câu hỏi cơ bản. Nó đặt ra liệu có ít nhất một điểm cân bằng tồn tại hay không. Việc chứng minh sự tồn tại thường dựa trên các định lý điểm bất động. Các định lý như Kakutani, Fan, hoặc Browder thường được sử dụng. Các hàm số tham gia vào bài toán cần có các tính chất nhất định. Chúng có thể là tính liên tục, tính nửa liên tục trên, hoặc tính lồi. Không gian vectơ cũng cần có cấu trúc phù hợp. Ví dụ, không gian Banach hoặc không gian Hilbert. Điều kiện bị chặn hoặc tính compact của tập ràng buộc cũng quan trọng. Luận án xem xét các tập hợp đóng và bị chặn trong không gian vectơ. Điều này giúp thiết lập các điều kiện tồn tại nghiệm chặt chẽ.

2.2. Điều kiện duy nhất nghiệm của bài toán

Sau khi xác định sự tồn tại, vấn đề tiếp theo là duy nhất nghiệm. Duy nhất nghiệm đảm bảo rằng chỉ có một điểm cân bằng tồn tại. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng thực tiễn. Tính duy nhất giúp tránh sự mơ hồ trong kết quả. Điều kiện duy nhất nghiệm thường liên quan đến tính đơn điệu của hàm số. Các khái niệm như đơn điệu mạnh, đơn điệu giả, hoặc đơn điệu chặt được sử dụng. Trong bối cảnh bài toán cân bằng vectơ, hàm mục tiêu phải thỏa mãn tính chất đặc biệt. Ví dụ, tính lồi mạnh hoặc tính quasi-convex chặt. Những tính chất này hạn chế sự 'phẳng' của hàm số. Chúng đảm bảo chỉ có một điểm cực trị toàn cục. Luận án phát triển các tiêu chí để kiểm tra tính duy nhất. Các tiêu chí này dựa trên cấu trúc của hàm và tập hợp.

2.3. Các tiếp cận giải tích để tìm nghiệm

Các tiếp cận giải tích cung cấp công cụ để xác định nghiệm. Chúng bao gồm việc sử dụng đạo hàm và dưới vi phân. Đạo hàm Clarke, đạo hàm Dini, và dưới vi phân Michel Penot là các công cụ chính. Các khái niệm này giúp xử lý các hàm không trơn. Phương pháp biến phân là một tiếp cận mạnh mẽ khác. Nó biến bài toán cân bằng thành bài toán bất đẳng thức biến phân tương đương. Giải các bất đẳng thức biến phân có thể dễ dàng hơn. Đặc biệt, trong trường hợp các hàm lồi, đạo hàm Fréchet hoặc Gâteaux được dùng. Việc chuyển đổi bài toán gốc sang dạng giải tích khác thường là bước quan trọng. Nó cho phép áp dụng các kỹ thuật toán học đã biết. Luận án khảo sát sâu các kỹ thuật này. Nó đưa ra các kết quả mới cho việc tìm kiếm nghiệm hiệu quả.

III.Mô hình và loại bài toán cân bằng vectơ mở rộng

Bài toán cân bằng vectơ có nhiều biến thể. Mỗi biến thể phù hợp với một loại vấn đề cụ thể. Các mô hình này có thể khác nhau về ràng buộc. Chúng cũng khác nhau về tính chất của không gian cơ sở. Luận án phân loại và nghiên cứu các mô hình chính. Từ đó, các đặc điểm riêng biệt của từng loại được làm rõ. Bài toán tối ưu vectơ (CVOP) và bất đẳng thức biến phân vectơ (CVVI) là những mô hình liên quan. Chúng thường được sử dụng để giải quyết bài toán cân bằng. Việc hiểu rõ các mối quan hệ giữa các mô hình là cần thiết. Điều này giúp chọn lựa phương pháp giải tối ưu. Các ràng buộc trong bài toán cân bằng vectơ cũng rất đa dạng. Chúng có thể là ràng buộc đẳng thức, bất đẳng thức, hoặc tập hợp. Việc xử lý các ràng buộc đòi hỏi các kỹ thuật toán học phức tạp. Luận án đóng góp vào việc phát triển các mô hình mới. Các mô hình này có thể bao quát nhiều tình huống thực tế hơn. Các kết quả có ý nghĩa cho việc mở rộng lý thuyết.

3.1. Cân bằng vectơ với ràng buộc và không ràng buộc

Bài toán cân bằng vectơ có thể được phân loại dựa trên ràng buộc. Bài toán không ràng buộc (VEP) là dạng cơ bản nhất. Nó tìm kiếm nghiệm trong toàn bộ không gian vectơ. Bài toán có ràng buộc (CVEP) phức tạp hơn. Nghiệm phải nằm trong một tập hợp cho trước. Tập hợp này có thể được định nghĩa bởi các phương trình hoặc bất phương trình. Ví dụ, bài toán bất đẳng thức biến phân vectơ có ràng buộc (CVVI). Việc xử lý các ràng buộc đòi hỏi các điều kiện chính quy. Điều kiện Mangasarian Fromovitz (MFCQ) là một ví dụ. Các điều kiện này giúp đảm bảo sự tồn tại của các nhân tử Lagrange. Nhân tử Lagrange hỗ trợ việc chuyển đổi bài toán có ràng buộc thành không ràng buộc. Luận án phân tích cấu trúc của các ràng buộc. Nó đưa ra các phương pháp để giải quyết chúng hiệu quả.

3.2. Liên hệ với bài toán tối ưu đa mục tiêu

Bài toán cân bằng vectơ có mối liên hệ chặt chẽ với tối ưu đa mục tiêu. Bài toán tối ưu vectơ có ràng buộc (CVOP) là một ví dụ điển hình. Trong CVOP, mục tiêu là tìm một tập hợp các giải pháp Pareto hiệu quả. Các giải pháp này không thể cải thiện một mục tiêu mà không làm xấu đi ít nhất một mục tiêu khác. Bài toán cân bằng vectơ có thể được xem như một sự tổng quát hóa. Nó bao hàm cả các bài toán tối ưu đa mục tiêu dưới một số điều kiện nhất định. Các kỹ thuật và kết quả từ tối ưu đa mục tiêu có thể được áp dụng. Ví dụ, khái niệm về điểm yếu hiệu quả (weakly efficient point). Việc nghiên cứu mối liên hệ này mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó cũng cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc của nghiệm.

3.3. Cân bằng vectơ trong không gian định chuẩn

Nghiên cứu cân bằng vectơ thường diễn ra trong các không gian định chuẩn. Không gian định chuẩn cung cấp cấu trúc đủ tốt cho các phép toán giải tích. Ví dụ, không gian Banach hoặc không gian Hilbert. Các tính chất như tính đầy đủ, tính compact yếu, hoặc tính phản xạ đều quan trọng. Việc chọn không gian phù hợp ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Các khái niệm như nón pháp tuyến (normal cone) và nón tiếp tuyến (tangent cone) được sử dụng. Chúng giúp định nghĩa các điều kiện tối ưu trong không gian định chuẩn. Luận án khám phá các tính chất của hàm số trong không gian này. Nó phát triển các công cụ giải tích phù hợp. Các công cụ này áp dụng cho các bài toán trong không gian định chuẩn. Điều này mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết cân bằng vectơ.

IV.Phương pháp giải tích vectơ trong tối ưu hóa lồi

Giải tích vectơ đóng vai trò trung tâm trong luận án. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích bài toán cân bằng vectơ. Đặc biệt là trong bối cảnh tối ưu hóa lồi và không lồi. Các khái niệm về đạo hàm suy rộng và dưới vi phân là then chốt. Chúng cho phép xử lý các hàm số không trơn. Nhiều bài toán trong thực tế có hàm mục tiêu hoặc ràng buộc không trơn. Do đó, giải tích cổ điển không thể áp dụng trực tiếp. Việc chuyển đổi bài toán thành dạng tương đương là một chiến lược phổ biến. Ví dụ, chuyển bài toán cân bằng thành bài toán bất đẳng thức biến phân. Hoặc chuyển sang bài toán tối ưu lồi tương đương. Điều này giúp tận dụng các kết quả đã biết trong lý thuyết tối ưu lồi. Luận án khai thác triệt để các kỹ thuật này. Nó đưa ra những đóng góp mới trong việc giải quyết các bài toán phức tạp. Các kết quả này mở rộng ranh giới của giải tích vectơ.

4.1. Ứng dụng dưới vi phân và đạo hàm suy rộng

Dưới vi phân Clarke (∂C f(x)) và đạo hàm suy rộng là công cụ quan trọng. Chúng cho phép nghiên cứu các hàm không trơn. Ngoài ra, đạo hàm Dini (f d−, f d+) và đạo hàm Michel Penot (f♦) cũng được sử dụng. Các khái niệm này tổng quát hóa khái niệm đạo hàm cổ điển. Chúng giúp xác định hướng biến thiên của hàm tại các điểm không khả vi. Dưới vi phân suy rộng trên (∂∗f(x)) và dưới (∂∗f(x)) cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp thông tin về tập hợp các hướng dốc. Việc sử dụng các công cụ này giúp thiết lập điều kiện tối ưu. Điều kiện này áp dụng cho bài toán cân bằng vectơ. Luận án sử dụng các dưới vi phân này để xây dựng các điều kiện cần đủ mới.

4.2. Khai thác tính lồi trong giải quyết bài toán

Tính lồi của hàm số và tập hợp là một thuộc tính quý giá. Nó đơn giản hóa việc tìm kiếm nghiệm bài toán cân bằng. Trong tối ưu hóa lồi, các điều kiện tối ưu thường đơn giản hơn. Các phương pháp số cũng hội tụ nhanh hơn. Khi hàm mục tiêu có tính lồi, nghiệm thường duy nhất. Tập hợp các nghiệm cũng là tập lồi. Luận án khai thác các tính chất này. Nó xem xét các trường hợp bài toán cân bằng vectơ với hàm lồi. Điều này bao gồm các trường hợp hàm lồi yếu, giả lồi, hoặc lồi mạnh. Việc chuyển đổi các bài toán không lồi thành lồi cũng được xem xét. Kỹ thuật này giúp áp dụng các lý thuyết lồi mạnh mẽ. Nó mở ra hướng giải quyết cho nhiều bài toán khó.

4.3. Quan hệ với bài toán bất đẳng thức biến phân

Bài toán cân bằng vectơ có mối liên hệ sâu sắc với bất đẳng thức biến phân. Nhiều bài toán cân bằng có thể được đưa về dạng bất đẳng thức biến phân. Ngược lại, một số bất đẳng thức biến phân có thể được diễn giải thành bài toán cân bằng. Mối quan hệ này rất hữu ích. Nó cho phép chuyển giao các kết quả và phương pháp giữa hai lĩnh vực. Các điều kiện cần và đủ cho bất đẳng thức biến phân thường đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Do đó, việc thiết lập mối liên hệ giúp rút ngắn quá trình nghiên cứu. Luận án khai thác mối liên hệ này một cách triệt để. Nó sử dụng các kết quả từ bất đẳng thức biến phân để giải quyết cân bằng vectơ. Nó cũng phát triển các loại đối ngẫu (như Mond-Weir, Wolfe) cho các bài toán liên quan.

V.Ý nghĩa khoa học và ứng dụng của điểm cân bằng

Các kết quả của luận án có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Chúng góp phần làm phong phú thêm lý thuyết cân bằng vectơ. Đồng thời, chúng mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn. Điểm cân bằng đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống. Ví dụ, trong kinh tế, điểm cân bằng thị trường thể hiện sự ổn định. Trong kỹ thuật, điểm cân bằng có thể là trạng thái ổn định của một hệ thống vật lý. Các điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp phân tích và dự đoán hành vi của các hệ thống phức tạp. Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó còn gợi mở các hướng nghiên cứu mới. Các hướng này bao gồm việc mở rộng các kết quả cho các không gian phức tạp hơn. Hoặc áp dụng các kết quả này vào các mô hình cụ thể. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu điểm cân bằng là không thể phủ nhận. Nó đóng góp vào sự phát triển của toán học ứng dụng.

5.1. Tầm quan trọng của điểm cân bằng trong thực tiễn

Điểm cân bằng là một khái niệm cơ bản trong nhiều ngành khoa học. Trong kinh tế học, điểm cân bằng cung cầu xác định giá và lượng ổn định. Trong vật lý, điểm cân bằng của một hệ thống là trạng thái lực tổng bằng 0. Trong sinh học, điểm cân bằng có thể là trạng thái ổn định của một quần thể. Đối với các bài toán tối ưu, điểm cân bằng thường là nghiệm tối ưu. Hiểu rõ các điều kiện tồn tại và duy nhất của điểm cân bằng là rất quan trọng. Nó giúp đưa ra các quyết định chính sách, thiết kế hệ thống, hoặc dự báo. Luận án cung cấp một nền tảng toán học để phân tích các điểm cân bằng này. Nó nâng cao khả năng mô hình hóa và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

5.2. Ứng dụng trong kinh tế và khoa học kỹ thuật

Bài toán cân bằng vectơ có ứng dụng rộng rãi. Trong kinh tế, nó có thể mô hình hóa các bài toán cân bằng thị trường đa sản phẩm. Hoặc các bài toán cân bằng Nash trong lý thuyết trò chơi không hợp tác. Trong khoa học kỹ thuật, nó áp dụng cho các vấn đề tối ưu thiết kế. Nó cũng được dùng trong các bài toán điều khiển tối ưu và lập kế hoạch. Đặc biệt, trong mô hình hóa mạng giao thông, bài toán cân bằng vectơ rất hữu ích. Nó giúp dự đoán luồng giao thông và tối ưu hóa hệ thống. Các điều kiện cần đủ phát triển trong luận án là công cụ đắc lực. Công cụ này giúp các nhà khoa học và kỹ sư giải quyết các thách thức phức tạp. Nó mở ra cơ hội cho việc phát triển các thuật toán hiệu quả hơn.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về cân bằng vectơ

Nghiên cứu về cân bằng vectơ vẫn còn nhiều tiềm năng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm mở rộng bài toán. Ví dụ, nghiên cứu trong các không gian không trơn hơn. Hoặc với các loại hàm số phức tạp hơn. Việc phát triển các thuật toán số hiệu quả là một hướng quan trọng. Các thuật toán này cần khả năng xử lý bài toán có kích thước lớn. Ứng dụng các kết quả lý thuyết vào các mô hình thực tế cụ thể cũng là cần thiết. Ví dụ, mô hình hóa các hệ thống tài chính hoặc môi trường. Nghiên cứu liên ngành với học máy và trí tuệ nhân tạo cũng hứa hẹn. Mục tiêu là phát triển các phương pháp giải quyết tự động. Luận án là một bước đệm quan trọng. Nó tạo cơ sở cho các nghiên cứu đột phá trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CƠ SỞ
1.1. Bài toán cân bằng vectơ và các trường hợp riêng
1.1.1. Bài toán cân bằng vectơ
1.2. Một số khái niệm, tính chất cơ bản của các dưới vi phân
1.3. Một số kết quả vô hướng hóa
1.4. Một số khái niệm về hàm lồi suy rộng
2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU CHO BÀI TOÁN CÂN BẰNG VECTƠ QUA DƯỚI VI PHÂN MICHEL-PENOT
3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU CHO BÀI TOÁN BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN VECTƠ QUA DƯỚI VI PHÂN SUY RỘNG
4. CHƯƠNG 4: ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU CHO BÀI TOÁN TỐI ƯU GIÁ TRỊ KHOẢNG QUA DƯỚI VI PHÂN SUY RỘNG
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án điều kiện cần và đủ cho nghiệm của bài toán cân bằng vectơ qua dưới vi phân suy rộng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (105 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lời cam đoan Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS. Tôi xin cam đoan đây là công trình của riêng tôi. Các kết quả đưa vào luận án đều được sự đồng ý của đồng tác giả GS. Các kết quả của luận án là mới và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Các tài liệu tham khảo được trích dẫn trung thực. Tác giả Trần Thị Mai ii Lời cảm ơn Luận án này được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên và hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới người thầy của minh. Thay da tan tình diu dắt, hướng dẫn và luôn động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Dại học Sư phạm - Dại học Thái Nguyên, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán, cùng các thầy, các cô tham gia giảng dạy đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi học tập và nghiên cứu. Bên cạnh đó, tác giả xin được bày tỏ lòng cảm ơn tới Ban giám hiệu, Khoa Khoa học Cơ bản và Bộ môn Toán của trường Dại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Dại học Thái Nguyên đã luôn tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể học tập và hoàn thành luận ấn của mình. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các anh chị em nghiên cứu sinh đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả Trần Thị Mai ii Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt x Q" Qt (x*, x) (CQ) (MFCQ) (SMFCQ) ƒ*(œ:) a f(a) V f(x) Veƒ() fq (&,v) fi (x, v) f° (a; 0) ne *f(x).

f(x) Of (x) Oc f(x) Không gian tôpô đối ngẫu của không gian X Nón đỗi ngẫu của nón Q Tua phan trong cia Q* Gié tri cla x* € X* taix Ee X Diéu kién chinh quy Điều kiện chính quy kiểu Mangasarian-Fromovitz Điều kiện chính quy kiểu Mangasarian-Fromovitz mạnh hơn Dao ham Clarke cua ƒ tại z theo phương 0 Dưới vi phân Clarke của f tai x Dao ham Fréchet cua f tai x Đạo hàm Gâteaux của ƒ tai x Đạo hàm dưới Dini của hàm ƒ theo phương 2 Đạo hàm trên Dini của hàm ƒ theo phương 0 Đạo hàm Michel-Penot của hàm ƒ theo phương 0 Dưới vi phân Michel-Penot của ƒ tại z Dưới vi phân suy rộng trên của hàm f tai «x Dưới vi phân suy rộng dưới của hàm ƒ tại Dưới vi phân suy rộng của hàm ƒ tại x Dưới vi phân của hàm lồi ƒ tại z iv VEP) domF s3) IntŒ conv(A) conv(A) cl(A) cone(A) Nón pháp tuyến của C tai x € C Nón tiép tuyén cia C tai x Bài toán cân bằng vectơ không ràng buộc Bài toán cân bằng vectơ có ràng buộc Bài toán bất đẳng thức biến phân vectơ có ràng buộc Bài toán tối ưu vectơ có ràng buộc Bài toán tối ưu giá trị khoảng có ràng buộc Bài toán đối ngẫu kiểu Mond-Weir Bài toán đối ngẫu kiểu Wolfe Không gian các ánh xạ tuyến tính liên tục từ X vào Y Orthant dương trong IR” Phần trong của R} Tap tất cả các khoảng đóng va bi chin trong R Lower-upper Mién hitu hiéu cia F tương ứng Phần trong của tập Œ Với mọi Tồn tại Bao lồi của tập A Bao lồi đóng yếu* của tập A Tap đóng yếu* của tap A Nón sinh bởi tập A Mở đầu Do nhu cầu của kinh tế kỹ thuật và đời sống con người, lý thuyết các bài toán cực trị đã phát triển từ những giai đoạn sớm nhất của toán học. Ba lớp bài toán cực trị được nghiên cứu bao gồm: Lớp các bài toán của phép tính biến phân cổ điển; Lớp các bài toán điều khiển tối ưu và lớp các bài toán tối ưu (quy hoạch toán học). Nghiên cứu điều kiện tối ưu cho các bài toán của phép tính biến phân cổ điển đã cho ta các kết quả mô tả dưới dạng các phương trình Euler. Khi nghiên cứu các bài toán điều khiển tối ưu và các bài toán tối ưu đã mang lại các kết quả dang nguyên lý cực đại Pontriagin và quy tắc nhân tử Lagrange.

Lý thuyết các điều kiện tối tru đưới ngôn ngữ giải tích hàm của A. Milyutin ra đời năm 1965, nó bao hàm được các kết quả có dạng là phương trình Euler, nguyên lý cực đại Pontriagin và quy tắc nhân tử Lagrange. Lý thuyết tối ưu hóa đã phát triển từ các bài toán tối tu không có ràng buộc đến các bài toán tối tru có ràng buộc, từ bài toán tối wu don mục tiêu đến bài toán tối ưu đa mục tiêu, từ bài toán tối ưu trơn đến các bài toán tối ưu không tron. Cuén sdch "Optimization and Nonsmooth Analysis" cia F.

Clarke [11] danh dau mot buéc phat trién 6 mot giai đoạn mới của giải tích không trơn và tối u không trơn. Do nhu cầu của kinh tế và khoa học kỹ thuật, bài toán bất đẳng thức biến phân đã được đề xuất bởi G. Stampacchia và cộng sự vào những năm đầu của thập niên 60 thế kỷ XX. Mô hình bất đẳng thức biến phân vectơ hấp dẫn bởi những áp dụng của nó trong tối u vectơ và các bài toán cân bằng mạng giao thông ([18]).

Bài toán bất đẳng thức biến phân trong không gian vô hạn chiều và các ứng dụng của nó được trình bày trong cuốn sách "An IntroduHion to Variational Inequalities and Their Applications" cia D. Bài toán can bang (equilibrium problem) dugc E. Oettli [10| đưa ra lần đầu tiên vào năm 1994, và nhanh chóng hấp dẫn nhiều nhà toán học nghiên cứu do phạm vi ứng dụng rộng lớn của nó. Bài toán cân bằng vectơ đóng một vai trò quan trọng trong giải tích phi tuyến, nó cho ta một mô hình toán học hợp nhất bao gồm nhiều bài toán khác nhau như: Bài toán bất đẳng thức biến phân vectơ; Bài toán tối tru vectơ; Bài toán điểm bất động; Bài toán bù vectơ; Bài toán cân bằng Nash vectơ,.

Các lĩnh vực nghiên cứu của bài toán cân bằng vectơ bao gồm: Diều kiện tối ưu; Sự tồn tại nghiệm; Thuật toán; Tính chất tập nghiệm; Tính ổn định nghiệm; Độ nhạy nghiệm. Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu trong giải tích không trơn đã tập trung phát triển các loại dưới vi phân khác nhau. Các dưới vi phân là những công cụ tốt để nghiên cứu các điều kiện tối wu cho bài toán tối ưu với các hàm không trơn. Các điều kiện tối ưu cho các bài toán tối tru với các dữ liệu không trơn đã và đang phát triển mạnh mẽ qua ngôn ngữ dưới vi phân hàm lồi, các dưới vi phân F.

Khái niệm dưới vi phân suy rộng (convexificator) là một công cụ tốt để thiết lập điều kiện tối ưu không trơn. Khái niệm dưới vi phân suy rộng lồi, compact lần đầu tiên được dua ra béi V. Jeyakumar va Luc đã đưa ra khái niệm dưới vi phân suy rộng đóng, không lồi cho ham vô hướng trong [31] va Jacobian xAp xi cho ham vecto trong [32]. Khai niệm dưới vi phân suy rộng là tổng quát hóa một số khái niệm dưới vi phân đã biết như các dưới vi phân Clarke, Michel-Penot, Mordukhovich, Treiman,.

Một số các nhà khoa học Việt Nam đã có những đóng góp đáng kể trong việc nghiên cứu bài toán cân bằng vectơ và bài toán bất đẳng thức biến phân như các giáo sư H. Yên và nhiều giáo sư khác (xem [31], [32], [36|-|46|, [54], (61)- (rr). Điều kiện tối wu cho bài toán cân bằng vectơ và bài toán bất đẳng thức biến phân vectơ đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu (xem [10}-[13], [16]-[24], [26], [28], [35}-[49], |52], [54]-|56], |61]. Pellegrini [18] da thiết lập các điều kiện tối ưu cho bài toán bất đẳng thức biến phân vectơ trong không gian hữu hạn chiều.

Romaniello [52] đã thiết lập các điều kiện tối tru kiểu Kuhn-Tucker cho bài toán bất đẳng thức tựa biến phân suy rộng vectơ trong không gian Hilbert. Các điều kiện tối u cho ce-nghiệm của bài toán bất đẳng thức biến phân vectơ trong không gian Banach đã được X. Zeng [70| thiết lập. Các điều kiện tối ưu trong [65], [68] duoc chttng minh bằng cách thiết lập sự tương đương giữa bài toán tối ưu vectơ và bài toán bất đẳng thức biến phân vectơ.

Dã có rất nhiều công trình nghiên cứu giải quyết các vẫn đề tồn tại nghiệm và điều kiện tối wu cho các loại nghiệm của bài toán cân bằng vectơ. Gong [23| đã thiết lập điều kiện tối ưu dưới ngôn ngữ dưới vi phân Clarke và dưới vi phân xấp xỉ cho các nghiệm hữu hiệu yếu, nghiệm hữu hiệu Henig, nghiệm siêu hữu hiệu và nghiệm hữu hiệu toàn cục của bài toán cân bằng vectơ với ràng buộc tập. Gong |24| đã chứng minh các điều kiện cần và các điều kiện đủ cho nghiệm hữu hiệu của bài toán cân bằng vectơ có ràng buộc nón với các hàm khả vi Fréchet. Gong [22] đã thiết lập các điều kiện cần và đủ cho nghiệm hữu hiệu của bài toán cân bằng vectơ lồi có ràng buộc nón với điều kiện chính quy Slater.

Long và các cộng sự |48| đã chứng minh các điều kiện tối wu cho nghiệm hữu hiệu Henig và nghiệm siêu hữu hiệu của bài toán cân bằng vectơ có ràng buộc nón, ràng buộc tập với các hàm kiểu C-dưới gần lồi (nearly C-subconvexlike). Chú ý rằng, dưới vi phân Michel-Penot là một dưới vi phân suy rộng. Do đó, việc nghiên cứu các điều kiện tối ưu cho nghiệm hữu hiệu Henig và siêu hữu hiệu của bài toán cân bằng vectơ có ràng buộc qua dưới vi phân Michel-Penot là một vấn đề cần thiết và đây là một nội dung được nghiên cứu trong luận án. Qui [16] nghiên cứu điều kiện tối ưu cho bài toán cân bằng vectơ có ràng buộc trong không gian Banach.

Hang [41] da dan điều kiện tối ưu cho các nghiệm hữu hiệu yếu, nghiệm hữu hiệu, nghiệm hữu hiệu toàn cục của bài toán bất đẳng thức biến phân vectơ các ràng buộc đẳng thức, bất đẳng thức và ràng buộc tập với các ham Lipschitz địa phương qua dưới vi phân Clarke, dưới vi phân Michel-Penot. Hang |43| đã nghiên cứu điều kiện tối tru cho nghiệm hữu hiệu của bài toán cân bằng vectơ dưới ngôn ngữ phần trong tựa tương đối (quasirelative interior). Hang [44] chttng minh các điều kiện cần và các điều kiện đủ tối ưu cho nghiệm hữu hiệu yếu của bài toán cân bằng với ràng buộc cân bằng qua dưới vi phân Clarke.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Mai (n.d.). Luận án điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-dieu-kien-can-du-nghiem-bai-toan-can-bang-vecto-duoi-vi-phan-suy-rong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án điều kiện cần và đủ cho nghiệm của bài toán cân bằng vectơ qua dưới vi phân suy rộng."

Luận án "Luận án điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên.

Luận án "Luận án điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ" thuộc chuyên ngành Toán học. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Luận án điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ" có 105 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án điều kiện cần đủ cho nghiệm bài toán cân bằng vectơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter