Luận án nghiên cứu kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn - Trần Kim Sơn, ĐH Y Dược Huế
Dịch vụ chỉnh sửa và hoàn thiện toàn bộ luận văn chuyên nghiệp by Kimson. Đảm bảo chất lượng học thuật, định dạng chuẩn và đúng tiến độ.
Nội tim mạch
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn Cơ chế và tầm quan trọng
Kháng insulin (KI) là một rối loạn chuyển hóa phức tạp, đặc trưng bởi sự giảm nhạy cảm của tế bào với insulin. Tình trạng này dẫn đến suy giảm khả năng hấp thu glucose, tăng sản xuất glucose từ gan và rối loạn chuyển hóa lipid. Suy tim mạn (ST mạn) là một hội chứng lâm sàng phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của tim, gây ra các triệu chứng như khó thở, phù nề. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa KI và ST mạn. Kháng insulin không chỉ là một bệnh đi kèm mà còn có thể đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh và tiến triển của suy tim. Việc nhận diện và hiểu rõ tầm quan trọng của KI trong bối cảnh suy tim mạn là cần thiết để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Đây là một yếu tố nguy cơ tim mạch độc lập, ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tim và chuyển hóa glucose. Phát hiện KI sớm giúp định hướng chiến lược điều trị và quản lý hiệu quả hơn.
1.1. Tổng quan về kháng insulin và suy tim mạn
Kháng insulin được định nghĩa là tình trạng các tế bào cơ, mỡ và gan không đáp ứng đầy đủ với insulin. Điều này dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao. Suy tim mạn là một tình trạng bệnh lý mãn tính, trong đó tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Tỷ lệ suy tim mạn đang gia tăng trên toàn cầu, gây gánh nặng y tế đáng kể. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh vai trò của rối loạn chuyển hóa glucose, đặc biệt là kháng insulin, trong quá trình phát triển và tiến triển của suy tim. Kháng insulin có thể tồn tại độc lập hoặc là một phần của hội chứng chuyển hóa. Nó góp phần vào sự suy giảm chức năng tim và làm trầm trọng thêm các triệu chứng lâm sàng. Việc tìm hiểu sâu về mối quan hệ này mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị.
1.2. Cơ chế bệnh sinh của kháng insulin trong suy tim
Cơ chế bệnh sinh của kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn rất phức tạp. Nhiều yếu tố đã được xác định góp phần vào sự phát triển của tình trạng này. Sự hoạt hóa của hệ thần kinh giao cảm (SNS) và hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAA) trong suy tim có thể làm giảm độ nhạy insulin. Viêm mạn tính, với sự tăng cao của các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-6, cũng đóng vai trò trung tâm. Các cytokine này gây ra rối loạn tín hiệu insulin ở mức độ tế bào. Stress oxy hóa gia tăng trong suy tim làm tổn thương các thành phần tế bào, bao gồm cả thụ thể insulin và các protein truyền tín hiệu sau thụ thể. Rối loạn chuyển hóa năng lượng ở tế bào cơ tim và ngoại biên cũng góp phần. Tăng nồng độ axit béo tự do (FFA) gây ra độc tính lipid và glucotoxicity, ức chế tín hiệu insulin. Những cơ chế này tạo thành một vòng luẩn quẩn, làm suy yếu chức năng tim và đẩy nhanh quá trình bệnh.
1.3. Tác động của kháng insulin đến tiến triển suy tim
Kháng insulin có tác động tiêu cực đáng kể đến tiến triển của suy tim mạn. Nó góp phần vào sự tái cấu trúc cơ tim bất lợi, bao gồm phì đại thất trái và xơ hóa, làm giảm hiệu quả bơm máu của tim. Rối loạn chuyển hóa năng lượng ở cấp độ tế bào cơ tim do kháng insulin làm suy yếu khả năng co bóp của tim. Kháng insulin cũng liên quan đến rối loạn chức năng nội mô, làm giảm sản xuất oxit nitric và tăng cứng mạch máu, gây tăng gánh hậu tải cho tim. Ngoài ra, nó có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và đột tử. Bệnh nhân suy tim có kháng insulin thường có tiên lượng xấu hơn, với tỷ lệ nhập viện và tử vong cao hơn. Quản lý kháng insulin có thể cải thiện kết quả lâm sàng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy tim.
II. Đánh giá tình trạng kháng insulin trong suy tim mạn
Việc đánh giá chính xác tình trạng kháng insulin (KI) ở bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn) là rất quan trọng để chẩn đoán, theo dõi và đưa ra các can thiệp điều trị phù hợp. Mặc dù phương pháp kẹp insulin-glucose là tiêu chuẩn vàng, nhưng tính phức tạp và chi phí cao khiến nó không phù hợp cho việc áp dụng rộng rãi trong lâm sàng. Do đó, các chỉ số gián tiếp, dễ thực hiện và ít xâm lấn hơn, được sử dụng phổ biến. Các chỉ số này thường dựa trên nồng độ glucose và insulin máu lúc đói, cung cấp thông tin hữu ích về độ nhạy insulin của cơ thể. Một đánh giá toàn diện không chỉ bao gồm các chỉ số kháng insulin mà còn xem xét các thông số chuyển hóa khác. Điều này giúp cung cấp cái nhìn tổng thể về tình trạng bệnh nhân, đặc biệt là trong bối cảnh ST mạn thường đi kèm với nhiều rối loạn chuyển hóa khác.
2.1. Các phương pháp đo lường kháng insulin chính
Có nhiều phương pháp để đo lường kháng insulin. Phương pháp kẹp euglycemic-hyperinsulinemic clamp được coi là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này liên tục truyền insulin và glucose để duy trì đường huyết ổn định, đồng thời đo lượng glucose cần thiết để đạt được sự ổn định đó. Tuy nhiên, kỹ thuật này phức tạp và tốn kém, không phù hợp cho thực hành lâm sàng thông thường. Thay vào đó, các chỉ số gián tiếp được ưu tiên sử dụng. Các chỉ số này bao gồm HOMA-IR (Homeostasis Model Assessment-insulin resistance) và QUICKI (Quantitative Insulin Sensitivity Check Index). Chúng được tính toán từ nồng độ glucose máu lúc đói (G0) và insulin máu lúc đói (I0), mang lại sự tiện lợi và chi phí thấp hơn, mặc dù độ chính xác có thể khác biệt.
2.2. Chỉ số HOMA IR và ứng dụng ở bệnh nhân suy tim
Chỉ số HOMA-IR là một công cụ phổ biến và thực tiễn để đánh giá kháng insulin. Công thức tính HOMA-IR là (Glucose máu lúc đói (mmol/L) x Insulin máu lúc đói (μU/mL)) / 22.5. Giá trị HOMA-IR cao hơn cho thấy mức độ kháng insulin nặng hơn. Chỉ số này đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng, bao gồm cả các nghiên cứu về suy tim mạn. HOMA-IR giúp định lượng mức độ kháng insulin và mối tương quan của nó với các yếu tố tiên lượng khác của suy tim. Mặc dù HOMA-IR có thể không chính xác bằng phương pháp kẹp, nó cung cấp một ước tính hữu ích về độ nhạy insulin và có giá trị trong việc sàng lọc và theo dõi bệnh nhân suy tim có nguy cơ cao về rối loạn chuyển hóa glucose.
2.3. Các chỉ số chuyển hóa liên quan đến kháng insulin
Ngoài HOMA-IR, nhiều chỉ số chuyển hóa khác cũng liên quan chặt chẽ đến tình trạng kháng insulin ở bệnh nhân suy tim. Các thông số này bao gồm nồng độ glucose máu lúc đói, insulin máu lúc đói, và HbA1c (Hemoglobin A1c), phản ánh mức độ kiểm soát đường huyết trung bình trong khoảng thời gian dài. Bilan lipid cũng đóng vai trò quan trọng, thường cho thấy sự thay đổi bất lợi như tăng triglyceride, giảm cholesterol HDL-c và tăng cholesterol LDL-c ở những bệnh nhân có kháng insulin. Chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng bụng (VB) là các chỉ số nhân trắc học liên quan đến béo phì, một yếu tố nguy cơ mạnh của kháng insulin. Việc đánh giá tổng thể các chỉ số này giúp cung cấp bức tranh đầy đủ về tình trạng chuyển hóa và nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân suy tim.
III. Tỷ lệ kháng insulin và đặc điểm bệnh nhân suy tim
Kháng insulin (KI) là một hiện tượng phổ biến ở bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn), nhưng tỷ lệ này có thể khác nhau tùy thuộc vào định nghĩa, phương pháp đánh giá và đặc điểm dân số nghiên cứu. Sự hiện diện của KI thường đi kèm với một hồ sơ lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng, cho thấy một nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao hơn về biến cố tim mạch. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ KI ở các phân nhóm suy tim, ví dụ như suy tim phân suất tống máu giảm (STEFG) và suy tim phân suất tống máu bảo tồn (STEFBT). Việc hiểu rõ đặc điểm của những bệnh nhân này giúp cá nhân hóa các chiến lược quản lý và điều trị. Sự so sánh giữa nhóm có và không có KI cũng cung cấp bằng chứng quan trọng về tác động của rối loạn chuyển hóa này đối với tiên lượng bệnh.
3.1. Tỷ lệ kháng insulin ở các phân loại suy tim
Tỷ lệ kháng insulin (KI) ở bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn) rất cao, thường dao động từ 40% đến hơn 70% tùy thuộc vào quần thể nghiên cứu và phương pháp chẩn đoán. KI được ghi nhận ở cả bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm (STEFG) và suy tim phân suất tống máu bảo tồn (STEFBT). Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ KI có thể cao hơn ở STEFBT, do nhóm bệnh nhân này thường có nhiều yếu tố nguy cơ chuyển hóa hơn như béo phì và đái tháo đường. Tuy nhiên, KI cũng là một yếu tố quan trọng trong STEFG, góp phần vào suy giảm chức năng tim và rối loạn chuyển hóa. Việc xác định tỷ lệ này giúp đánh giá gánh nặng bệnh tật và lập kế hoạch sàng lọc phù hợp.
3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng liên quan KI
Bệnh nhân suy tim mạn có kháng insulin (KI) thường có những đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng. Các yếu tố liên quan bao gồm tuổi cao hơn, chỉ số khối cơ thể (BMI) cao hơn, vòng bụng (VB) lớn hơn, và huyết áp tâm thu (HATTh) và huyết áp tâm trương (HATTr) cao hơn. Bệnh nhân này cũng thường có tiền sử đái tháo đường (ĐTĐ), tăng huyết áp (THA), và rối loạn lipid máu (bilan lipid). Về mặt cận lâm sàng, họ có thể có nồng độ NT-proBNP cao hơn, gợi ý mức độ suy tim nặng hơn. Các chỉ số về chức năng tim như phân suất tống máu (EF) có thể giảm và chỉ số khối cơ thất trái (LVMI) thường tăng, cho thấy tái cấu trúc thất trái bất lợi. Việc nhận diện các đặc điểm này giúp sàng lọc và quản lý KI hiệu quả hơn.
3.3. So sánh nhóm suy tim có và không có kháng insulin
So sánh giữa nhóm bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn) có kháng insulin (KI) và nhóm không có KI cho thấy những khác biệt rõ rệt. Nhóm có KI thường có mức độ suy tim nặng hơn theo phân độ chức năng NYHA (New York Heart Association), biểu hiện qua các triệu chứng lâm sàng trầm trọng hơn và khả năng gắng sức kém hơn. Về chức năng tim, nhóm KI có xu hướng có phân suất tống máu (EF) thấp hơn và chỉ số khối cơ thất trái (LVMI) lớn hơn, phản ánh sự suy giảm chức năng tim và tái cấu trúc bất lợi. Ngoài ra, các thông số chuyển hóa như glucose máu, insulin máu, và bilan lipid thường xấu hơn ở nhóm có KI, với mức triglyceride cao hơn và HDL-c thấp hơn. Nồng độ NT-proBNP, adrenalin và testosterone huyết thanh cũng có thể khác biệt, nhấn mạnh vai trò của KI trong bệnh sinh và tiên lượng suy tim.
IV. Kháng insulin liên quan đến chức năng tim và yếu tố nguy cơ
Mối liên quan giữa kháng insulin (KI) và chức năng tim là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong suy tim mạn (ST mạn). Kháng insulin không chỉ là một yếu tố đồng mắc mà còn là một yếu tố góp phần trực tiếp vào sự suy giảm chức năng cơ tim và tiến triển của bệnh. Việc nghiên cứu mối tương quan này giúp làm rõ cơ chế bệnh sinh và cung cấp nền tảng cho các chiến lược điều trị mới. Ngoài ra, KI còn có liên hệ mật thiết với các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống và các thông số chuyển hóa nội tiết. Điều này tạo ra một bức tranh phức tạp về bệnh lý, trong đó các yếu tố chuyển hóa, nội tiết và cấu trúc tim tương tác với nhau. Hiểu rõ những mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ và quản lý toàn diện bệnh nhân ST mạn.
4.1. Mối tương quan kháng insulin và chức năng tim
Kháng insulin (KI) có mối tương quan nghịch với chức năng tim. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ kháng insulin càng cao, phân suất tống máu (EF) của thất trái càng có xu hướng giảm. Điều này phản ánh sự suy giảm khả năng bơm máu của tim. Đồng thời, KI cũng có liên quan đến sự gia tăng chỉ số khối cơ thất trái (LVMI), một dấu hiệu của phì đại thất trái. Phì đại thất trái là một cơ chế bù trừ ban đầu, nhưng về lâu dài, nó dẫn đến tái cấu trúc bất lợi và suy giảm chức năng tâm thu, tâm trương. Mối tương quan này cho thấy KI không chỉ là hệ quả mà còn là yếu tố thúc đẩy suy giảm chức năng tim ở bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn).
4.2. Liên hệ kháng insulin với phân độ suy tim NYHA
Phân độ suy tim theo Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA) là một công cụ lâm sàng quan trọng để đánh giá mức độ nặng của các triệu chứng và khả năng gắng sức của bệnh nhân. Kháng insulin (KI) đã được chứng minh có mối liên hệ trực tiếp với phân độ NYHA. Bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn) với mức độ kháng insulin cao hơn thường có phân độ NYHA cao hơn, tức là họ trải qua các triệu chứng trầm trọng hơn và khả năng hoạt động thể chất bị hạn chế nhiều hơn. Mối liên hệ này cho thấy KI không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tim trên siêu âm mà còn có tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống và tình trạng chức năng hàng ngày của bệnh nhân. Quản lý KI có thể giúp cải thiện triệu chứng và phân độ NYHA.
4.3. Ảnh hưởng của kháng insulin đến bilan lipid và nội tiết
Kháng insulin (KI) gây ra nhiều rối loạn chuyển hóa, bao gồm cả bilan lipid và nội tiết. Ở bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn), KI thường đi kèm với rối loạn lipid máu, đặc trưng bởi tăng triglyceride, giảm cholesterol HDL-c và thay đổi bất lợi ở cholesterol LDL-c. Những thay đổi này làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và góp phần vào tiến triển của bệnh tim mạch. Về mặt nội tiết, KI có thể ảnh hưởng đến nồng độ các hormone quan trọng. Ví dụ, nó có thể liên quan đến nồng độ NT-proBNP, một biomarker của suy tim, và adrenaline, một hormone stress. Ngoài ra, KI có thể tác động đến nồng độ testosterone huyết thanh, vốn cũng có vai trò trong chức năng tim mạch và chuyển hóa. Sự tương tác phức tạp giữa KI, lipid, và hormone tạo ra một môi trường bất lợi cho tim.
V. Giá trị tiên lượng và hướng nghiên cứu kháng insulin tiếp theo
Kháng insulin (KI) đang ngày càng được công nhận là một yếu tố tiên lượng quan trọng ở bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn). Việc xác định giá trị dự báo của KI không chỉ giúp đánh giá nguy cơ cho từng bệnh nhân mà còn mở ra cơ hội cho các can thiệp điều trị mục tiêu. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến KI trong bối cảnh suy tim, từ đó phát triển các chiến lược phòng ngừa và quản lý hiệu quả hơn. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào cơ chế cụ thể, thử nghiệm các liệu pháp mới và đánh giá tác động lâu dài của việc điều trị KI đối với kết cục của bệnh nhân ST mạn. Kiến nghị thực hành lâm sàng và định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai sẽ góp phần cải thiện đáng kể việc chăm sóc bệnh nhân.
5.1. Nguy cơ và giá trị dự báo của kháng insulin
Kháng insulin (KI) có giá trị dự báo đáng kể đối với kết cục lâm sàng ở bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn). Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng KI là một yếu tố nguy cơ độc lập cho các biến cố tim mạch bất lợi, bao gồm nhập viện do suy tim nặng hơn, tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong do tim mạch. Mức độ kháng insulin cao hơn liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Do đó, việc sàng lọc và phát hiện sớm KI ở bệnh nhân suy tim có thể giúp phân tầng nguy cơ hiệu quả hơn. Đây là một công cụ tiềm năng để xác định những bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ hơn và có thể hưởng lợi từ các chiến lược điều trị chuyên biệt nhằm cải thiện chuyển hóa glucose và lipid, từ đó cải thiện tiên lượng suy tim.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kháng insulin ở bệnh nhân ST
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ kháng insulin (KI) ở bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn). Các yếu tố lối sống như chế độ ăn uống không lành mạnh, ít vận động thể chất và béo phì (đặc biệt là béo phì trung tâm) là những yếu tố nguy cơ mạnh. Các bệnh đi kèm như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu cũng làm tăng khả năng phát triển KI. Một số loại thuốc được sử dụng trong điều trị suy tim cũng có thể ảnh hưởng đến độ nhạy insulin. Yếu tố di truyền cũng đóng một vai trò nhất định. Ngoài ra, mức độ nặng và nguyên nhân cơ bản của suy tim (ví dụ: bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh cơ tim giãn nở) cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của KI. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các chiến lược can thiệp đa chiều.
5.3. Kiến nghị và hướng nghiên cứu kháng insulin tương lai
Trên cơ sở các bằng chứng hiện có, kiến nghị cần tăng cường sàng lọc kháng insulin (KI) định kỳ ở bệnh nhân suy tim mạn (ST mạn) để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Việc quản lý các yếu tố nguy cơ chuyển hóa đi kèm như béo phì, đái tháo đường, và rối loạn lipid máu là cực kỳ quan trọng. Về hướng nghiên cứu tương lai, cần tiếp tục làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh chi tiết của KI trong các phân nhóm suy tim khác nhau (STEFG và STEFBT). Nghiên cứu lâm sàng về các liệu pháp nhắm mục tiêu vào KI, chẳng hạn như thuốc nhạy cảm insulin hoặc thay đổi lối sống, cần được thực hiện để đánh giá tác động của chúng đối với kết cục tim mạch. Cần có thêm các nghiên cứu dọc và thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng để xác nhận lợi ích lâu dài của việc điều trị KI ở bệnh nhân suy tim mạn, từ đó phát triển các hướng dẫn điều trị toàn diện hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRẦN KIM SƠN NGHIEÂN CÖÙU KHAÙNG INSULIN ÔÛ BEÄNH NHAÂN SUY TIM MAÏN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRẦN KIM SƠN NGHIEÂN CÖÙU KHAÙNG INSULIN ÔÛ BEÄNH NHAÂN SUY TIM MAÏN Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học GS. HUỲNH VĂN MINH HUẾ - 2017 Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Huế và Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Cần Thơ. - Bộ môn Nội, phòng Đào tạo Sau Đại học trường Đại học Y Dược Huế, đã tạo điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành khóa học và luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với Gs.
Huỳnh Văn Minh và Gs. Nguyễn Hải Thủy, quí Thầy đã dành nhiều thời gian, công sức, bảo bọc và luôn hỗ trợ tôi trong công việc cũng như trong nghiên cứu khoa học, góp phần rất lớn để hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô trường Đại học Y Dược Huế đã nhiệt tình chỉ dạy, truyền đạt những kiến thức quí báu cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi cũng chân thành cảm ơn quí Thầy Cô trong bộ môn Nội, quí Thầy Cô trong hội đồng chấm học phần, chuyên đề và các Thầy Cô phản biện, tham gia hội đồng chấm luận các cấp đã nhiệt tình đóng góp nhiều ý kiến quí báu cho luận án được hoàn chỉnh hơn.
Cuối cùng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành quyển luận án này. Trần Kim Sơn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan toàn bộ số liệu nghiên cứu trong luận án này là của riêng tôi. Số liệu trung thực chính xác và chưa từng công bố ở bất cứ nơi nào. Nghiên cứu sinh Trần Kim Sơn CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACCF American College of Cardiology Foundation (Trường môn tim Hoa Kỳ) AHA American Heart Association (Hội tim Hoa Kỳ) BNP Brain natriuretic peptide (Peptide lợi niệu type B) BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BTTMCB Bệnh tim thiếu máu cục bộ CI Confidence interval Khoảng tin cậy ĐKTƯCT Đa khoa Trung Ương Cần Thơ ĐTĐ Đái tháo đường EF Ejection Fraction (Phân suất tống máu) ESC European Society of Cardiology (Hội tim châu Âu) FFA Free Fatty Acid (Axit béo tự do) G0 Glucose máu lúc đói G2 Glucose máu 2 giờ sau làm NPDNG HATTh Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HDL-c High Density Lipoprotein Cholesterol Cholesterol của lipoprotein tỉ trọng cao HOMA-IR Homeostasis Model Assessment-insulin resistance Mô hình xác định kháng insulin bằng hằng định nội môi I0 Insulin máu lúc đói I2 Insulin máu 2 giờ sau làm NPDNG KI Kháng insulin LDL-c Low Density Lipoprotein Cholesterol Cholesterol của lipoprotein có tỷ trọng thấp LVMI Left ventricular mass index Chỉ số khối cơ thất trái NMCT Nhồi máu cơ tim NPDNG Nghiệm pháp dung nạp Glucose NYHA New York Heart Association Hội tim New York QUICKI Quantitative Insulin Sensitivity Check Index Chỉ số QUICKI RAA Renin–Angiotensin–Aldosteron SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SNS Sympathetic nervous system Hệ thần kinh giao cảm ST Suy tim STEFBT Suy tim phân suất tống máu bảo tồn STEFG Suy tim phân suất tống máu giảm THA Tăng huyết áp VB Vòng bụng VB/VM Vòng bụng/vòng mông VM Vòng mông WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Suy tim mạn.
Kháng Insulin. Kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn. Các công trình nghiên cứu kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm suy tim và một số yếu tố liên quan trên nhóm nghiên cứu.
Tình trạng và tỷ lệ kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn. Nguy cơ kháng insulin, giá trị dự báo kháng insulin và mối tương quan giữa kháng insulin với phân độ suy tim theo NYHA, bilan lipid, nồng độ NT-proBNP, adrenalin, testosterone huyết thanh, LVMI, EF trên siêu âm tim ở bệnh nhân suy tim mạn. Đặc điểm suy tim và một số yếu tố liên quan trên đối tượng nghiên cứu. Tình trạng và tỷ lệ kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn.
Nguy cơ Kháng insulin, giá dự báo kháng insulin và mối tương quan giữa kháng insulin với phân độ suy tim theo NYHA, bilan lipid, nồng độ NT-proBNP, adrenalin, testosterone huyết thanh, LVMI, EF trên siêu âm tim ở bệnh nhân suy tim mạn. 122 KIẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 124 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Đặc điểm STEFG và STEFBT.
Sự khác biệt giữa STEFG và STEFBT bảo tồn. Đánh giá mức độ rối loạn lipid máu theo NCEPATP III (2001). Bảng phân độ ST theo NYHA. Phân loại STEFG và STEFBT theo AHA/ACCF 2013 (cập nhật 2016) và ESC 2016.
Bảng 2x2 qua phần mền MedCalc để tính các giá trị chẩn đoán. So sánh giá trị trung bình tuổi, VB, BMI, huyết áp giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Giá trị trung bình các thông số lipid huyết thanh của nhóm bệnh. Tỷ lệ rối loạn lipid huyết thanh (theo tiêu chuẩn NCEP-ATPIII 2001) ở nhóm bệnh.
Nồng độ trung bình NT-proBNP ở nhóm bệnh. Tỷ lệ ST nặng (dựa vào nồng độ NT-proBNP>10000 pg/mL) ở nhóm bệnh. Nồng độ adrenalin trung bình ở nhóm bệnh. Tỷ lệ tăng nồng độ adrenalin máu (>100 pg/mL) ở nhóm bệnh.
Giá trị trung bình nồng độ nồng độ testosterone ở nam giới của nhóm bệnh. Tỷ lệ giảm nồng độ testosterone (<3 ng/mL) ở nam giới của nhóm bệnh. Giá trị trung bình LVMI và EF trên siêu âm tim ở nhóm bệnh. So sánh giá trị trung bình I0, I2, G0 và G2 giữa nhóm bệnh và nhóm chứng.
So sánh giá trị trung bình của các chỉ số HOMA-IR, QUICKI, McAuley, I0/G0, I2/G2 giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. So sánh các chỉ số HOMA-IR, QUICKI, McAuley, I0, G0, I2, G2, I0/G0, I2/G2 giữa nhóm STEFG và STEFBT. Tỷ lệ tăng insulin máu trong nhóm bệnh và nhóm chứng với giá trị X +1SD. Giá trị chẩn đoán tăng insulin máu dựa vào giá trị I0.
Tỷ số chênh của các chỉ số gián tiếp qua phân tích đơn biến ở nhóm ST so với nhóm chứng. Tỷ số chênh của các chỉ số gián tiếp qua phân tích đơn biến ở nhóm STEFG so với nhóm chứng. Tỷ số chênh của các chỉ số gián tiếp qua phân tích đơn biến ở nhóm STEFBT so với nhóm chứng. Tỷ số chênh của các chỉ số gián tiếp qua phân tích đơn biến STEFG so với STEFBT.
Tỷ số chênh của mức độ suy tim nặng (NYHA III-IV, NT-proBNP >10000 pg/mL), testosterone <3 ng/mL, adrenalin >100 pg/mL, rối loạn bilan lipid huyết thanh (dựa vào chỉ số HOMA-IR). Phân tích đa biến giữa NT-proBNP với chỉ số HOMA-IR, adrenalin, testosterone, cholesterol tp, HDL-c, LDL-c, triglycerid77 Bảng 3. Xác định điểm cut-off, diện tích AUC dự báo KI dựa vào NT- proBNP, adrenalin, testosterone và EF. Tương quan giữa các chỉ số đánh giá KI với phân độ suy tim theo NYHA, bilan lipid, nồng độ NT-proBNP, adrenalin, testosterone huyết thanh và LVMI, EF trên siêu âm tim.
Nồng độ I0 và G0 ở nhóm chứng và nhóm ST trong một số nghiên cứu. 98 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ Biểu đồ 3. Tỷ lệ STEFG và STEFBT. Tỷ lệ về giới giữa nhóm bệnh và nhóm chứng.
So sánh tỷ lệ KI và tăng insulin máu giữa STEFG và STEFBT theo các chỉ số HOMA-IR, I0, I2, I0/G0, I2/G2, QUICKI, McAuley. So sánh tỷ lệ KI và tăng insulin máu theo các chỉ số HOMA-IR, I0, I2, I0/G0, I2/G2, QUICKI, McAuley giữa nhóm ST và nhóm chứng. So sánh tỷ lệ KI và tăng insulin máu theo các chỉ số HOMA-IR, I0, I2, I0/G0, I2/G2, QUICKI, McAuley giữa nhóm STEFG và nhóm chứng. So sánh tỷ lệ KI và tăng insulin máu theo các chỉ số HOMA-IR, I0, I2, I0/G0, I2/G2, QUICKI, McAuley giữa nhóm STEFBT và nhóm chứng.
Đường biểu diễn đường cong ROC xác định điểm cắt của NT- proBNP với KI (HOMA-IR ≥2,53). Đường biểu diễn đường cong ROC xác định điểm cắt của EF với KI (HOMA-IR ≥2,53). Đường biểu diễn đường cong ROC xác định điểm cắt của adrenalin với KI (HOMA ≥2,53). Đường biểu diễn đường cong ROC xác định điểm cắt của testosterone với KI (HOMA ≥2,53).
Tương quan giữa chỉ số HOMA-IR với EF ở nhóm STEFG (n=114). Tương quan giữa chỉ số HOMA-IR với EF ở nhóm STEFBT (n=76). Tương quan giữa chỉ số HOMA-IR với mức độ ST theo NYHA. Tương quan giữa chỉ số HOMA-IR với triglycerid.
Tương quan giữa chỉ số gián tiếp HOMA-IR với LDL-c. Tương quan giữa chỉ số gián tiếp HOMA-IR với NT-proBNP. Tương quan giữa chỉ số gián tiếp HOMA-IR với adrenalin. Tương quan giữa chỉ số gián tiếp HOMA-IR với testosterone huyết thanh ở nam giới.
Sơ đồ tổng hợp insulin và proinsulin. Mối liên quan giữa ST mạn và KI. Cách đo kích thước buồng thất trái. Cách tính EF bằng phương pháp Simpson từ mặt cắt 2 buồng và 4 buồng từ mỏm.
Cơ chế phân tử của KI tại tim. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Suy tim là một gánh nặng lớn của cộng đồng, tỷ lệ suy tim ngày càng gia tăng nhanh chóng, hiện nay trên thế giới có khoảng 23 triệu người suy tim, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy tim thấp hơn so với bất cứ bệnh mãn tính nào khác. Mặc dù có những tiến bộ về điều trị, suy tim vẫn là một nguyên nhân hàng đầu của bệnh tật và tử vong. Năm 2016, tại Hoa kỳ trong 9 trường hợp tử vong thì có 1 trường hợp liên quan đến suy tim.
Ở Việt Nam chưa có con số thống kê chính xác về bệnh nhân suy tim [15], [38], [87]. Kháng insulin được xem là tình trạng gia tăng nhu cầu insulin trong bệnh lý đái tháo đường típ 2. Năm 1923 Kylin E đã mô tả dưới sự kết hợp của tăng huyết áp, tăng glucose máu và bệnh gout thành một hội chứng. Hội chứng này cũng đã thay đổi rất nhiều theo thời gian như: hội chứng chuyển hóa, hội chứng kháng insulin, hội chứng đa chuyển hóa [8], [76].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn - Trần Kim Sơn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Dịch vụ chỉnh sửa và hoàn thiện toàn bộ luận văn chuyên nghiệp by Kimson. Đảm bảo chất lượng học thuật, định dạng chuẩn và đúng tiến độ.
Luận án "Kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn - Trần Kim Sơn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn - Trần Kim Sơn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn - Trần Kim Sơn" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn - Trần Kim Sơn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn - Trần Kim Sơn" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kháng insulin ở bệnh nhân suy tim mạn - Trần Kim Sơn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.