Luận văn thạc sĩ: Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp tại Đại học Thái Nguyên
Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp hiệu quả, ứng dụng trong dạy học và nghiên cứu toán học.
Năm xuất bản
Số trang
60
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu bài toán hình học với Nguyên lý cực hạn
- Số trang:
- 60 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Phương pháp toán sơ cấp
- Tác giả:
- Lê Thị Bình
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu bài toán hình học với Nguyên lý cực hạn
Nguyên lý cực hạn là công cụ mạnh mẽ giải quyết các bài toán hình học tổ hợp. Nguyên lý này thường xuyên xuất hiện trong các đề thi học sinh giỏi. Phương pháp áp dụng cho các bài toán có đối tượng xét chứa giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất. Nó hữu ích khi giải các bài toán tổ hợp nói chung và hình học tổ hợp nói riêng. Nguyên lý cực hạn kết hợp tốt với các phương pháp khác. Đặc biệt, phương pháp chứng minh phản chứng thường được dùng kèm. Áp dụng khi tập giá trị khảo sát là hữu hạn, hoặc vô hạn nhưng tồn tại một phần tử lớn nhất hoặc nhỏ nhất. Việc xác định các điểm cực trị giúp đơn giản hóa cấu trúc bài toán. Lược đồ giải quyết bao gồm việc đưa bài toán về dạng có thể áp dụng nguyên lý, sau đó chỉ ra mâu thuẫn hoặc một giá trị cực trị khác. Các ví dụ minh họa làm rõ cách vận dụng nguyên lý này trong thực tế.
1.1. Nguyên lý cực trị và đối tượng hữu hạn
Trong một tập hợp số thực hữu hạn và khác rỗng, luôn tồn tại số bé nhất và số lớn nhất. Đối với tập hợp số tự nhiên khác rỗng, luôn chọn được số bé nhất. Các nguyên lý này là nền tảng của Nguyên lý cực hạn. Việc xác định các giá trị cực trị (lớn nhất, nhỏ nhất) trong một tập hợp hữu hạn các đối tượng hình học là bước đi then chốt. Tập hợp điểm, đường thẳng hoặc mặt phẳng thường là các đối tượng được xét. Các đối tượng này có thể có kích thước, khoảng cách, diện tích hoặc các thuộc tính khác có thể đo lường và so sánh. Việc tìm ra một phần tử có tính chất cực đại hoặc cực tiểu giúp định hướng cách giải quyết bài toán hình học tổ hợp một cách hiệu quả.
1.2. Ứng dụng phản chứng trong nguyên lý cực hạn
Nguyên lý cực hạn thường được sử dụng kết hợp với phương pháp chứng minh phản chứng. Đầu tiên, giả sử điều ngược lại với điều cần chứng minh là đúng. Tiếp theo, chọn một đối tượng có tính chất cực đại hoặc cực tiểu trong tập hợp các đối tượng được xem xét. Phân tích đối tượng cực trị này để chỉ ra một mâu thuẫn. Mâu thuẫn có thể là sự tồn tại của một giá trị còn lớn hơn (hoặc nhỏ hơn) giá trị cực đại (cực tiểu) đã chọn. Sự mâu thuẫn này chứng tỏ giả định ban đầu là sai. Từ đó, điều phải chứng minh là đúng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi cần chứng minh sự tồn tại hoặc không tồn tại của một cấu hình hình học cụ thể. Sự kết hợp này mang lại sức mạnh chứng minh rất lớn cho các bài toán phức tạp.
1.3. Lược đồ giải quyết bài toán điển hình
Việc giải các bài toán hình học tổ hợp bằng nguyên lý cực hạn theo một lược đồ chung. Đầu tiên, cần biến đổi bài toán về dạng có thể áp dụng Nguyên lý 1 (tập hợp hữu hạn) hoặc Nguyên lý 2 (tập hợp số tự nhiên). Mục tiêu là chứng tỏ trong tất cả các giá trị khảo sát của bài toán, tồn tại giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất. Sau đó, xét bài toán tương ứng khi giá trị này đạt cực trị. Bước tiếp theo là chỉ ra mâu thuẫn hoặc một giá trị lớn hơn (hoặc nhỏ hơn) giá trị cực trị đang khảo sát. Theo nguyên lý của phương pháp chứng minh phản chứng, suy ra điều cần chứng minh. Đây là cách tiếp cận có hệ thống, giúp giải quyết nhiều bài toán tưởng chừng khó khăn. Lược đồ này giúp kiểm soát các bước logic, tránh sai sót trong quá trình chứng minh.
II. Giải toán hình học tổ hợp bằng Nguyên lý Dirichlet
Nguyên lý Dirichlet là một trong những phương pháp thông dụng và hiệu quả trong hình học tổ hợp. Đây là công cụ nhạy bén, hữu ích trong việc chứng minh nhiều kết quả sâu sắc của toán học. Nguyên lý này có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực toán học khác nhau. Đặc biệt, nó giúp chứng minh sự tồn tại của một đối tượng với tính chất xác định. Nguyên lý Dirichlet thường được biết đến với tên gọi nguyên lý chuồng bồ câu. Mặc dù không đưa ra phương pháp tìm vật cụ thể, việc chỉ ra sự tồn tại thường là đủ trong nhiều bài toán. Nguyên lý này đòi hỏi việc phân chia các đối tượng thành các nhóm hoặc 'chuồng'. Sau đó, áp dụng logic rằng nếu có nhiều 'vật' hơn 'chuồng', ít nhất một 'chuồng' phải chứa nhiều 'vật' hơn một ngưỡng nhất định. Đây là một kỹ thuật chứng minh mạnh mẽ và thanh lịch.
2.1. Khái niệm và ứng dụng của Nguyên lý Dirichlet
Nguyên lý Dirichlet phát biểu rằng nếu có n vật được đặt vào m hộp, với n > m, thì ít nhất một hộp phải chứa nhiều hơn một vật. Khái niệm này áp dụng rộng rãi trong hình học tổ hợp. Các 'vật' có thể là điểm, đường thẳng, đoạn thẳng, hoặc các hình cụ thể. Các 'hộp' có thể là vùng không gian, các tập hợp điểm, hoặc các thuộc tính chung. Ví dụ, chia mặt phẳng thành các vùng, rồi đặt các điểm vào đó. Nguyên lý Dirichlet giúp chứng minh sự tồn tại của các cấu hình có tính chất đặc biệt. Nó là một phương pháp chứng minh sự tồn tại một cách gián tiếp, không cần xây dựng trực tiếp đối tượng. Điều này làm cho nguyên lý trở thành công cụ đắc lực cho nhiều bài toán khó.
2.2. Chứng minh sự tồn tại đối tượng hình học
Nguyên lý Dirichlet đặc biệt mạnh mẽ khi cần chứng minh sự tồn tại của một đối tượng hình học có tính chất cụ thể. Ví dụ, chứng minh rằng trong một tập hợp điểm nhất định, luôn có hai điểm có khoảng cách nhỏ hơn một giá trị nào đó. Hoặc chứng minh sự tồn tại của một hình đa giác có các đỉnh thỏa mãn điều kiện. Việc xác định 'vật' và 'hộp' chính xác là chìa khóa. Các 'hộp' thường được định nghĩa thông qua các phân hoạch không gian hoặc các lớp tương đương. Nguyên lý này không chỉ giới hạn ở việc chứng minh sự tồn tại của điểm, mà còn áp dụng cho tập hợp điểm, đường thẳng và mặt phẳng. Phương pháp này làm nổi bật tính chất tổ hợp của các đối tượng hình học, giúp khám phá các mối quan hệ tiềm ẩn.
2.3. Hiệu quả trong các lĩnh vực toán học
Nguyên lý Dirichlet là một công cụ hết sức nhạy bén và có hiệu quả cao. Nó được dùng để chứng minh nhiều kết quả sâu sắc của toán học. Áp dụng của nguyên lý này không chỉ dừng lại ở hình học tổ hợp. Nó còn được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết số, tổ hợp thuần túy và giải tích. Trong hình học, nguyên lý giúp thiết lập các giới hạn trên hoặc dưới cho số lượng các đối tượng thỏa mãn một điều kiện nào đó. Sự đơn giản trong phát biểu nhưng phức tạp trong ứng dụng làm cho nguyên lý Dirichlet trở thành một phần không thể thiếu trong kho công cụ của người làm toán. Khả năng chứng minh sự tồn tại mà không cần xây dựng cụ thể giúp tiết kiệm công sức và mở ra nhiều hướng tiếp cận mới.
III. Khám phá hình học qua tính lồi và bao lồi
Sử dụng tính lồi của tập hợp là một phương pháp hữu hiệu giải quyết các bài toán hình học tổ hợp. Chương này đề cập đến hai kết quả quan trọng: định lí Kelli về tính giao nhau của các tập hợp lồi và sử dụng phép lấy bao lồi. Các tập hợp lồi có nhiều tính chất hình học đặc biệt. Những tính chất này có thể được khai thác để giải quyết các vấn đề tổ hợp. Bao lồi của một tập hợp điểm là hình lồi nhỏ nhất chứa tất cả các điểm đó. Phương pháp này biến đổi các bài toán về tập hợp điểm thành các bài toán về cấu trúc hình học lồi. Điều này thường làm đơn giản hóa vấn đề, giúp việc chứng minh trở nên dễ dàng hơn. Tính lồi là một khái niệm cơ bản nhưng mạnh mẽ trong hình học. Nó có vai trò quan trọng trong việc phân tích cấu trúc và mối quan hệ giữa các đối tượng hình học.
3.1. Định lí Kelli và giao nhau của tập hợp lồi
Định lí Kelli là một kết quả quan trọng liên quan đến tính giao nhau của các tập hợp lồi. Định lí này thường được áp dụng để chứng minh sự tồn tại của một điểm chung cho nhiều tập hợp lồi. Trong hình học tổ hợp, các bài toán thường yêu cầu xác định xem một tập hợp các điều kiện có thể được thỏa mãn đồng thời hay không. Nếu các điều kiện đó có thể biểu diễn qua các tập hợp lồi, định lí Kelli cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp khẳng định sự tồn tại của một điểm hoặc một vùng mà tất cả các điều kiện đều được đáp ứng. Việc hiểu rõ định lí này mở ra nhiều hướng giải quyết cho các bài toán về tập hợp điểm và vùng không gian.
3.2. Sử dụng phép lấy bao lồi trong giải toán
Phép lấy bao lồi là một trong những phương pháp rất hữu hiệu trong hình học tổ hợp. Bao lồi của một tập hợp điểm P là tập hợp lồi nhỏ nhất chứa P. Việc sử dụng bao lồi giúp quy các bài toán về các điểm phân tán thành các bài toán trên một hình đa giác lồi hoặc đa diện lồi. Các tính chất của bao lồi, như các đỉnh của nó luôn là các điểm thuộc tập hợp ban đầu, rất hữu ích. Phương pháp này thường được dùng để tìm các giới hạn, chứng minh các bất đẳng thức hình học, hoặc đơn giản hóa cấu trúc của tập hợp điểm. Ví dụ, bài toán tìm điểm xa nhất hoặc gần nhất có thể được chuyển thành việc xét các đỉnh của bao lồi. Bao lồi cung cấp một khung làm việc có cấu trúc để phân tích các tập hợp điểm rời rạc.
3.3. Đặc điểm và ứng dụng của tập hợp lồi
Tập hợp lồi có đặc điểm là với mọi hai điểm trong tập hợp, đoạn thẳng nối hai điểm đó cũng nằm hoàn toàn trong tập hợp. Các tính chất này bao gồm sự tồn tại của mặt phẳng tựa, khả năng được biểu diễn như giao của các nửa không gian. Trong hình học tổ hợp, các tập hợp lồi được sử dụng để mô hình hóa nhiều đối tượng. Ví dụ, các đa giác lồi, hình tròn, khối cầu là những ví dụ điển hình. Ứng dụng của tập hợp lồi rất đa dạng, từ việc chứng minh định lý Helly, định lý Carathéodory đến các bài toán quy hoạch tuyến tính. Phân tích các tính chất giao, hợp, và các phép biến đổi hình học trên tập hợp lồi giúp giải quyết nhiều bài toán phức tạp một cách hiệu quả và trực quan.
IV. Các phương pháp khác cho bài toán hình học tổ hợp
Ngoài các nguyên lý và phương pháp đã nêu, nhiều kỹ thuật khác được áp dụng để giải các bài toán hình học tổ hợp. Các phương pháp này thường kết hợp nhiều ý tưởng từ các lĩnh vực toán học khác. Chúng bao gồm việc sử dụng chứng minh phản chứng, nguyên lý quy nạp, phương pháp đếm bằng hai cách, và phép biến đổi hình học. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc cụ thể của từng bài toán. Đôi khi, một sự kết hợp khéo léo của nhiều kỹ thuật mới mang lại lời giải. Sự đa dạng trong các phương pháp làm phong phú thêm kho công cụ giải toán của nhà toán học. Hiểu rõ ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp giúp áp dụng hiệu quả hơn. Các phương pháp này thường hướng tới việc đơn giản hóa bài toán hoặc tìm ra cấu trúc ẩn bên trong.
4.1. Kết hợp chứng minh phản chứng linh hoạt
Chứng minh phản chứng là một phương pháp chứng minh gián tiếp rất linh hoạt. Nó không chỉ được dùng cùng Nguyên lý cực hạn mà còn áp dụng độc lập hoặc với các nguyên lý khác. Giả sử điều ngược lại với điều cần chứng minh là đúng. Từ giả định này, suy ra một mâu thuẫn với các tiên đề, định lý đã biết hoặc với chính giả định ban đầu. Mâu thuẫn đó khẳng định giả định ban đầu là sai, từ đó chứng minh được điều mong muốn. Trong hình học tổ hợp, phương pháp phản chứng thường được dùng để chứng minh sự tồn tại hoặc không tồn tại của các cấu hình điểm, đường thẳng, hoặc hình dạng cụ thể. Nó là một công cụ mạnh mẽ khi việc chứng minh trực tiếp trở nên quá phức tạp.
4.2. Khai thác sức mạnh của Phép biến đổi hình học
Phép biến đổi hình học bao gồm các phép quay, tịnh tiến, đối xứng, vị tự và nghịch đảo. Các phép biến đổi này có thể thay đổi vị trí hoặc kích thước của các đối tượng nhưng giữ nguyên các tính chất hình học quan trọng. Sử dụng phép biến đổi hình học giúp đơn giản hóa bài toán bằng cách chuyển nó về một hệ quy chiếu thuận tiện hơn. Ví dụ, một bài toán phức tạp về các điểm trên mặt phẳng có thể trở nên dễ hơn khi xét chúng sau một phép tịnh tiến hoặc quay. Phép biến đổi cũng có thể giúp phát hiện các tính chất đối xứng hoặc các mối quan hệ ẩn. Việc áp dụng linh hoạt các phép biến đổi thường là chìa khóa để giải quyết nhiều bài toán hình học tổ hợp đòi hỏi sự sáng tạo.
4.3. Tìm hiểu về Phương pháp đếm bằng hai cách
Phương pháp đếm bằng hai cách là một kỹ thuật mạnh mẽ trong tổ hợp nói chung và hình học tổ hợp nói riêng. Kỹ thuật này bao gồm việc đếm cùng một tập hợp đối tượng theo hai cách khác nhau. Kết quả của hai cách đếm phải bằng nhau, từ đó suy ra một đẳng thức hoặc bất đẳng thức cần chứng minh. Trong hình học tổ hợp, các đối tượng đếm có thể là số cặp điểm, số giao điểm của các đường thẳng, số cạnh của một đồ thị, hoặc các cấu hình hình học khác. Phương pháp này thường yêu cầu sự tinh tế trong việc xác định tập hợp cần đếm và cách tổ chức quá trình đếm. Đôi khi, việc sử dụng đồ thị trong hình học cũng là một phần của phương pháp này, giúp biểu diễn mối quan hệ giữa các đối tượng một cách rõ ràng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (60 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ------------------- LÊ THỊ BÌNH CÁC BÀI TOÁN HÌNH HỌC TỔ HỢP Chuyên ngành: PHƯƠNG PHÁP TOÁN SƠ CẤP Mã số:60.40 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HOC TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phan Huy Khải THÁI NGUYÊN, NĂM 2009 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 1 Lời nói đầu Hình học tổ hợp là một nhánh không thể thiếu được của các bài toán tổ hợp nói chung, nó thường xuyên xuất hiện trong các đề thi học sinh giỏi ở mọi cấp. Khác với các bài toán trong lĩnh vực Giải tích, Đại số, Lượng giác, các bài toán của hình học tổ hợp thường liên quan nhiều đến các đối tượng là các tập hợp hữu hạn. Vì lẽ đó các bài toán này mang đặc trưng rõ nét của toán học rời rạc.
Luận án này đề cập đến các phương pháp chính để giải các bài toán về hình học tổ hợp. Ngoài phần mở đầu, danh mục tài liệu tham khảo, luận án gồm ba chương. Chương I áp dụng Nguyên lí cực hạn vào giải các bài toán hình học tổ hợp là một phương pháp được vận dụng cho nhiều lớp bài toán khác, đặc biệt nó có ích khi giải các bài toán tổ hợp nói chung và hỗn hợp tổ hợp nói riêng. Nguyên lí này dùng để giải các bài toán mà trong đối tượng phải xét của nó tồn tại các giá tri lớn nhất, giá trị nhỏ nhất theo một nghĩa nào đó và kết hợp với những bài toán khác đặc biệt là phương pháp phản chứng, tập hợp các giá trị cần khảo sát chỉ là tập hợp hữu hạn hoặc có thể vô hạn nhưng tồn tại một phần tử lớn nhất.
Chương II Nguyên lí Dirichlet: là một trong những phương pháp thông dụng và hiệu quả để giải các bài toán hình học tổ hợp. Nguyên lí Dirichlet còn là một công cụ hết sức nhạy bén có hiệu quả cao dùng để chứng minh nhiều kết quả sâu sắc của toán học. Nó đặc biệt có nhiều áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau của toán học. Dùng nguyên lí này trong nhiều trường hợp người ta dễ dàng chứng minh được sự tồn tại của một đối tượng với tính chất xác định.
Tuy rằng với nguyên lí này ta chứng minh được sự tồn tại mà không đưa ra được phương pháp tìm được vật cụ thể, nhưng thực tế nhiều bài toán ta chỉ cần chỉ ra sự tồn tại đã đủ. Chương III Sử dụng tính lồi của tập hợp để áp dụng vào các bài toán tổ hợp, trong chương này chúng ta đề cập đến hai kết quả hay sử dụng nhất đó là định lí Kelli về tính giao nhau của các tập hợp lồi và sử dụng phép lấy bao lồi để giải các bài toán hình học tổ hợp là một trong những phương pháp rất hữu hiệu. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 2 Phần còn lại của luận văn được trình bày vài phương pháp khác để giải các bài toán hình học tổ hợp. Luận văn này được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình và chỉ bảo của thầy giáo PGS.TS Phan Huy Khải.
Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy. Tôi xin trân trọng cảm ơn ban lãnh đạo Khoa Toán Trường Đại học Khoa học, các thầy các cô đã trang bị kiến thức, tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập tại trường. Thái Nguyên, ngày 18 tháng 9 năm 2009 Tác giả Lê Thị Bình Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 3 Mục lục Mục lục trang Lời nói đầu i Mục lục ii Chương I: Nguyên lí cực hạn………………………………… 1 Chương II: Sử dụng nguyên lí Dirichlet…………. 9 Chương III: Sử dụng tính lồi của tập hợp…………………….
19 §1 Các bài toán sử dụng định lí Kelli…………………………. 19 §2 Phương pháp sử dụng phép lấy bao lồi……………………. 27 Chương IV: Vài phương pháp khác ………………………. 32 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn -1- Chương I: NGUYÊN LÍ CỰC HẠN Nguyên lí 1: Trong tập hợp hữu hạn và khác rỗng các số thực luôn có thể chọn được số bé nhất và số lớn nhất.
Nguyên lí 2: Trong một tập hợp khác rỗng các số tự nhiên luôn luôn có thể chọn được số bé nhất. Sử dụng nguyên lí cực hạn là một phương pháp được vận dụng cho nhiều lớp bài toán khác, đặc biệt nó có ích khi giải các bài toán tổ hợp nói chung và hỗn hợp tổ hợp nói riêng. Nguyên lí này dùng để giải các bài toán mà trong tập hợp những đối tượng phải xét của nó tồn tại các giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất theo một nghĩa nào đó. Nguyên lí cực hạn thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp khác, đặc biệt là phương pháp phản chứng, được vận dụng trong trường hợp tập các giá trị cần khảo sát chỉ là tập hợp hữu hạn (Nguyên lí 1) hoặc có thể vô hạn nhưng tồn tại một phần tử lớn nhất hoặc nhỏ nhất.
Để sử dụng nguyên lí cực hạn giải các bài toán hình học tổ hợp, người ta thường dùng một lược đồ chung để giải sau: - Đưa bài toán đang xét về dạng có thể sử dụng nguyên lí 1 (hoặc nguyên lí 2) để chứng tỏ rằng trong tất cả các giá trị cần khảo sát của bài toán cần có giá trị lớn nhất (nhỏ nhất), xét bài toán tương ứng khi nó nhận giá lớn nhất (nhỏ nhất). -Chỉ ra mâu thuẫn, hoặc đưa ra giá trị còn lớn hơn (hoặc nhỏ hơn) giá trị lớn nhất (nhỏ nhất) mà ta đang khảo sát. Theo nguyên lí của phương pháp phản chứng, ta sẽ suy ra điều phải chứng minh. Các ví dụ được trình bày dưới đây sẽ minh hoạ cho phương pháp này.1: Trên một đường thẳng đánh dấu n điểm khác nhau A1, A2, …, An theo thứ tự từ trái qua phải (n ≥ 4).
Mỗi điểm được tô bằng một trong 4 màu khác nhau và cả bốn màu đều được dùng. Chứng minh rằng tồn tại một Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn -2- đoạn thẳng chứa đúng hai điểm của hai màu và ít nhất hai điểm của hai màu còn lại. Giải: Xét tập hợp sau: A = { k | 1 ≤ k ≤ n }. Tập A ≠ ∅ ( vì theo giả thiết dùng cả bốn màu) và A hữu hạn nên theo nguyên lí cực hạn, tồn tại chỉ số i nhỏ nhất mà i ∈ A.
Theo định nghĩa của tập hợp A, vì do i là chỉ số bé nhất thuộc A, nên màu của điểm Ai sẽ khác với màu của tất cả các điểm A1, A2, …, Ai-1. Chú ý rằng bây giờ trong dãy A1, A2 , …, Ai lại có đủ bốn màu. Xét tiếp tập sau: B = {k | 1 ≤ k ≤ i và giữa các điểm Ak , Ak+1, …, Ai có mặt đủ bốn màu}. Tập B ≠ ∅ (vì dãy A1, A2 , …, Ai có đủ bốn màu), và B hữu hạn nên theo nguyên lí cực hạn, tồn tại chỉ số j lớn nhất mà j ∈ B Theo định nghĩa của tập hợp B, và do j là chỉ số lớn nhất thuộc B, nên màu của điểm Aj sẽ khác với màu của tất cả các điểm Aj+1 , …, Ai.
Khi đó đoạn thẳng này chứa đúng hai điểm của hai màu (đó là Aj và Ai ), và ít nhất hai điểm của hai màu còn lại Aj+i , …, Ai-1.2: Cho ABC là tam giác nhọn. Lấy một điểm P bất kì trong tam giác. Chứng minh rằng khoảng cách lớn nhất trong các khoảng cách từ P tới ba điểm A , B, C của tam giác không nhỏ hơn 2 lần khoảng cách bé nhất trong các khoảng cách từ P tới ba cạnh của tam giác đó. Giải: Gọi A1, B1, C1 tương ứng là hình chiếu của P xuống BC, AC, AB.
Ta có: · · APC1 + C · · · · 1 PB + BPA1 + A1PC + CPB1 + B1 PA = 360. o (1) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn -3- Theo nguyên lí cực hạn, tồn tại: max · { · APC1 ,C · · · · · } 1 PB,BPA1 , A1PC,CPB1 ,B1PA = BPA1. (2) Từ (1) và (2) dễ suy ra: PBA&1& ≥ 60 o (3) Từ (3) ta đi đến cos · = PA1 ≤ 1. PBA1 PB 2 Như vậy PB ≥ 2PA1.
(4) Từ (4) suy ra max {PA,PB,PC} ≥ PB ≥ 2 PA1 ≥ 2 min {PA1 ,PB1 ,PC1} .3: Chứng minh rằng trên mặt phẳng toạ độ, không thể tìm được năm điểm nguyên là đỉnh của một ngũ giác đều. Giải: Giả thiết trái lại, tồn tại một ngũ giác đều sao cho năm đỉnh của nó đều là những “điểm nguyên”.Ta xét tập hợp sau: 2 Ω = {a | a là cạnh của ngũ giác đều có năm đỉnh là các “điểm nguyên”}. Dễ thấy, do a là cạnh của ngũ giác đều với các đỉnh nguyên nên a2 là số nguyên dương. Thật vậy, giả sử A1A2 A3A4A5 là đa giác đều thuộc Ω.
Giả sử Ai (xi ; yi), i = 1, 5 , thì nếu gọi a là cạnh của ngũ giác đều này, ta có: a2 = A1A22 = (x2 – x1)2 + (y2 - y1)2. Do xi , yi ∈ ¢ , ∀i = 1,5 nên a2 là số nguyên dương. Như thế tập Ω ≠ ∅ , điều này suy ra từ giả thiết phản chứng. Tập Ω các số tự nhiên, khác rỗng, nên theo nguyên lí cực hạn suy ra tồn tại phần tử nhỏ nhất, tức là tồn tại ngũ giác đều ABCDE sao cho a*2 là nhỏ nhất, ở đây a* là cạnh của ngũ giác đều này.
Dễ thấy ABCB' ; BCDC' ; CDED'; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn -4- DEAE' và AEBA' đều là các hình bình hành với BD ∩ CE = A' , AD ∩ CE =B' , AD ∩ BE = C' , AC ∩ BE = D' ,AC ∩ DE = E'. Từ hình bình hành EABA' suy ra: x A' = xB + xE − x A (1) y A' = y B + yE − y A Do A, B, C, D, E là các “điểm nguyên” nên xA, xE, xB ; yA, yE, yB đều là các số nguyên. Vì thế (1) suy ra xA' , yA' cũng là các số nguyên. Như thế A' là “điểm nguyên”.
Tương tự B' , C' , D' , E' cũng là các ''điểm nguyên'' Rõ ràng A'B'C'D'E' là ngũ giác đều với các đỉnh của nó đều là các “điểm nguyên”, H-1. Mặt khác, nếu gọi a' là cạnh của ngũ giác đều, thì rõ là: a'< a* ⇒ a'2 < a*2. (2) Bất đẳng thức (2) mâu thuẫn với tính nhỏ nhất của a*. Vậy giả thiết phản chứng là sai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Bình (2009). Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/hinh-hoc/cac-phuong-phap-giai-bai-toan-hinh-hoc-to-hop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp hiệu quả, ứng dụng trong dạy học và nghiên cứu toán học.
Luận án "Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp" thuộc chuyên ngành Phương pháp toán sơ cấp. Danh mục: Hình Học.
Luận án "Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp" có 60 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các phương pháp giải bài toán hình học tổ hợp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.