Luận án vành các số nguyên đại số

Luận án chuyên sâu về vành các số nguyên đại số, khám phá cấu trúc, tính chất và ứng dụng trong lý thuyết số đại số. Phân tích các định lý quan trọng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

58

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Vành số nguyên đại số & Lý thuyết
Số trang:
58 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Phương pháp toán sơ cấp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Vành số nguyên đại số Lý thuyết

Luận văn "Vành các số nguyên đại số" khám phá một lĩnh vực cơ bản của toán học. Nghiên cứu này đi sâu vào cấu trúc và các tính chất của số nguyên đại số. Số học, thường được mệnh danh là "nữ hoàng của toán học", tiết lộ vẻ đẹp logic phức tạp. Số nguyên đại số tạo thành một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà toán học. Tài liệu này nhằm mục đích phân tích vành các số nguyên đại số. Luận văn cung cấp sự hiểu biết toàn diện về các khái niệm cốt lõi của nó. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc đại số mà các số này hình thành. Phân tích này đóng góp vào lĩnh vực rộng lớn hơn của lý thuyết số đại số. Luận văn được cấu trúc thành hai chương chính. Các chương này xây dựng từ kiến thức nền tảng đến các chủ đề nâng cao. Công trình này nhằm làm sáng tỏ các ý tưởng toán học phức tạp một cách rõ ràng. Nó hỗ trợ cho việc khám phá sâu hơn trong lĩnh vực chuyên biệt này. Nghiên cứu này là một nguồn tài liệu giá trị cho những ai quan tâm đến đại số trừu tượng nâng cao.

1.1. Giới thiệu và mục tiêu nghiên cứu

Luận văn "Vành các số nguyên đại số" khám phá một lĩnh vực toán học cơ bản. Nó đi sâu vào cấu trúc và các tính chất của số nguyên đại số. Lý thuyết số, thường được gọi là "nữ hoàng của toán học", bộc lộ vẻ đẹp tư duy logic phức tạp. Số nguyên đại số là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà toán học. Tài liệu này nhằm mục đích phân tích vành các số nguyên đại số. Luận văn cung cấp một sự hiểu biết toàn diện về các khái niệm cốt lõi của nó. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc đại số mà các số này hình thành. Phân tích này đóng góp vào lĩnh vực rộng lớn hơn của lý thuyết số đại số. Luận văn được cấu trúc thành hai chương chính. Các chương này xây dựng từ kiến thức nền tảng đến các chủ đề nâng cao. Công trình này làm sáng tỏ các ý tưởng toán học phức tạp. Nó hỗ trợ việc khám phá sâu hơn trong lĩnh vực chuyên biệt này.

1.2. Kiến thức nền tảng trong Đại số trừu tượng

Một nền tảng vững chắc trong đại số trừu tượng là rất quan trọng. Nó giúp hiểu được số nguyên đại số. Chương 1 thiết lập các khối xây dựng thiết yếu này. Nó bao gồm các định nghĩa về nhóm, vành và trường. Khái niệm ideal được giới thiệu, phân biệt giữa ideal chính, ideal nguyên tố và ideal cực đại. Các khái niệm này là nền tảng của lý thuyết vành. Đa thức, bao gồm đa thức bất khả quy và đa thức đối xứng, cũng được thảo luận. Lý thuyết về nhóm Abel tự do được trình bày. Những khái niệm chuẩn bị này là không thể thiếu. Chúng cung cấp khuôn khổ cần thiết để đi sâu vào lý thuyết số đại số. Nắm vững những kiến thức cơ bản này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hiểu các cấu trúc đại số nâng cao.

II.Khái niệm cơ bản Vành Trường và Ideal

Vành là một tập hợp được trang bị hai phép toán nhị phân: cộng và nhân. Nó phải thỏa mãn một số tiên đề. Dưới phép cộng, vành tạo thành một nhóm Abel. Dưới phép nhân, nó tạo thành một nửa nhóm. Phép nhân phải phân phối đối với phép cộng. Một vành giao hoán có phép nhân giao hoán. Một vành có đơn vị sở hữu một phần tử đơn vị đối với phép nhân. Những định nghĩa này là trung tâm của đại số trừu tượng. Một trường là một loại vành giao hoán có đơn vị đặc biệt. Trong một trường, mọi phần tử khác không đều có phần tử nghịch đảo đối với phép nhân. Trường số là rất quan trọng trong lý thuyết số đại số. Chúng cung cấp môi trường nền tảng cho số nguyên đại số. Các tính chất của trường cho phép thực hiện phép chia, làm cho nhiều phép toán đại số khả thi. Hiểu rõ những khác biệt này là chìa khóa. Nó làm rõ môi trường mà các số đại số cư trú.

2.1. Định nghĩa Vành và Trường số

Vành là một tập hợp cùng với hai phép toán cộng và nhân thỏa mãn một số tiên đề. Dưới phép cộng, vành là một nhóm Abel. Dưới phép nhân, nó là một nửa nhóm. Phép nhân phải có tính phân phối đối với phép cộng. Vành được gọi là giao hoán nếu phép nhân giao hoán. Vành có đơn vị nếu có phần tử đơn vị đối với phép nhân. Các định nghĩa này là trọng tâm của đại số trừu tượng và lý thuyết vành. Một trường là một vành giao hoán có đơn vị đặc biệt. Trong trường, mọi phần tử khác 0 đều có phần tử nghịch đảo. Trường số là rất quan trọng trong lý thuyết số đại số. Chúng cung cấp bối cảnh cơ bản cho số nguyên đại số. Các tính chất của trường cho phép thực hiện phép chia. Nó giúp nhiều phép toán đại số khả thi. Hiểu các khái niệm này là nền tảng cho việc nghiên cứu cấu trúc đại số phức tạp.

2.2. Ideal và các loại Ideal quan trọng

Ideal là các tập con đặc biệt của vành. Chúng đóng vai trò tương tự như nhóm con chuẩn tắc trong lý thuyết nhóm. Một ideal là một vành con đóng dưới phép nhân với bất kỳ phần tử vành nào. Nếu 'a' thuộc ideal và 'r' thuộc vành, thì 'ra' và 'ar' cũng thuộc ideal. Tính chất này làm cho ideal trở thành công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc vành. Một ideal chính được sinh ra bởi một phần tử duy nhất. Ideal nguyên tố là sự tổng quát hóa số nguyên tố trong số nguyên. Nếu tích của hai phần tử thuộc một ideal nguyên tố, ít nhất một phần tử phải thuộc ideal đó. Ideal cực đại là các ideal không chứa trong bất kỳ ideal thích hợp nào khác. Chúng liên quan chặt chẽ đến các vành thương là trường. Các loại ideal này cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Chúng tiết lộ các cấu trúc con phức tạp trong một vành. Việc hiểu chúng là nền tảng cho lý thuyết số đại số nâng cao.

III.Số nguyên đại số và Cấu trúc Trường số

Khái niệm số đại số mở rộng phạm vi của số hữu tỉ. Một số đại số là một số phức là nghiệm của một đa thức khác 0. Đa thức này phải có các hệ số hữu tỉ. Ví dụ bao gồm √2 và i. Số nguyên đại số là một tập hợp con cụ thể của số đại số. Một số nguyên đại số là nghiệm của một đa thức đơn khởi với các hệ số nguyên. Đa thức đơn khởi có hệ số bậc cao nhất bằng 1. Ví dụ bao gồm các số nguyên (ví dụ: 2 là nghiệm của x-2=0). √2 cũng là một số nguyên đại số (nghiệm của x^2-2=0). Tập hợp tất cả các số nguyên đại số tạo thành một vành. Vành này là đối tượng nghiên cứu chính trong lý thuyết số đại số. Nó sở hữu những tính chất độc đáo. Phân biệt giữa số đại số và số nguyên đại số là cần thiết. Sự phân biệt này làm nền tảng cho nhiều lý thuyết. Nó thiết lập các cấu trúc đại số cụ thể đang được điều tra.

3.1. Định nghĩa Số đại số và Số nguyên đại số

Khái niệm số đại số mở rộng phạm vi của số hữu tỉ. Một số đại số là một số phức là nghiệm của một đa thức khác 0 với các hệ số hữu tỉ. Ví dụ như √2 và i. Số nguyên đại số là một tập hợp con đặc biệt của số đại số. Một số nguyên đại số là nghiệm của một đa thức đơn khởi với các hệ số nguyên. Đa thức đơn khởi có hệ số bậc cao nhất bằng 1. Các số nguyên là ví dụ về số nguyên đại số (ví dụ, 2 là nghiệm của x-2=0). √2 cũng là một số nguyên đại số (là nghiệm của x^2-2=0). Tập hợp tất cả các số nguyên đại số tạo thành một vành. Vành này là đối tượng nghiên cứu chính trong lý thuyết số đại số. Nó sở hữu những tính chất độc đáo. Việc phân biệt giữa số đại số và số nguyên đại số là rất quan trọng. Sự khác biệt này làm nền tảng cho phần lớn lý thuyết.

3.2. Trường số và mở rộng trường

Một trường số (hoặc trường số đại số) là một mở rộng trường hữu hạn của trường số hữu tỉ Q. Ví dụ, Q(√2) biểu thị trường được tạo ra bằng cách thêm √2 vào Q. Trường này bao gồm tất cả các số có dạng a + b√2, với a và b là số hữu tỉ. Trường số là môi trường tự nhiên cho số đại số và số nguyên đại số. Nghiên cứu trường số là trung tâm của lý thuyết số đại số. Trong mỗi trường số K, tồn tại một vành duy nhất của các số nguyên đại số, ký hiệu là OK. Vành này bao gồm tất cả các số nguyên đại số nằm trong K. Việc hiểu cấu trúc của các trường số này và các vành số nguyên tương ứng của chúng là rất quan trọng. Nó cho phép khám phá sâu hơn các tính chất phân tích nhân tử. Nó cũng làm sáng tỏ hành vi của ideal trong các vành chuyên biệt này. Quá trình mở rộng một trường là cơ bản ở đây. Nó tạo ra môi trường đại số cần thiết cho việc nghiên cứu các số này.

IV.Phân tích Ideal trong Vành số nguyên đại số

Chương 2 đi sâu vào cấu trúc phức tạp của ideal trong OK, vành các số nguyên đại số của một trường số K. Khác với vành số nguyên Z, nơi mọi ideal đều là ideal chính, ideal trong OK không phải lúc nào cũng là ideal chính. Sự khác biệt này mang lại sự phức tạp và phong phú đáng kể. OK là một miền Dedekind, một loại miền nguyên đặc biệt. Trong các miền Dedekind, mọi ideal thực sự khác không đều có thể được phân tích duy nhất thành tích của các ideal nguyên tố. Tính chất phân tích nhân tử duy nhất này, mặc dù khác với phân tích nhân tử từng phần tử, là nền tảng của lý thuyết số đại số. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích các vấn đề số học trong các vành này. Hành vi của các ideal này thường phản ánh các tính chất sâu sắc hơn của chính trường số. Việc hiểu cấu trúc của chúng là rất quan trọng để khám phá các khái niệm như nhóm lớp và đơn vị trong trường số.

4.1. Ideal trong vành OK các số nguyên đại số

Chương 2 đi sâu vào cấu trúc phức tạp của ideal trong OK, vành các số nguyên đại số của một trường số K. Không giống như vành số nguyên Z, nơi mọi ideal là ideal chính, ideal trong OK không phải lúc nào cũng là ideal chính. Sự khác biệt này mang lại sự phức tạp và phong phú đáng kể. OK là một miền Dedekind, một loại miền nguyên đặc biệt. Trong các miền Dedekind, mọi ideal thực sự khác không đều có thể được phân tích duy nhất thành tích của các ideal nguyên tố. Tính chất phân tích nhân tử duy nhất này, mặc dù khác với phân tích nhân tử theo phần tử, là nền tảng của lý thuyết số đại số. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích các vấn đề số học trong các vành này. Hành vi của các ideal này thường phản ánh các tính chất sâu sắc hơn của chính trường số. Việc hiểu cấu trúc của chúng là rất quan trọng để khám phá các khái niệm như nhóm lớp và đơn vị trong trường số.

4.2. Phân tích sâu Ideal nguyên tố và cực đại

Ideal nguyên tố và ideal cực đại có ý nghĩa đặc biệt trong vành các số nguyên đại số, OK. Trong các miền Dedekind như OK, mọi ideal nguyên tố khác không đều là ideal cực đại. Sự đơn giản hóa này rất có lợi cho việc phân tích. Phân tích nhân tử của các số nguyên tố thông thường từ Z thành các ideal nguyên tố trong OK là một chủ đề trung tâm. Quá trình này có thể phức tạp. Một ideal nguyên tố trong Z có thể vẫn là ideal nguyên tố trong OK, hoặc nó có thể phân tích thành nhiều ideal nguyên tố. Nó cũng có thể "phân nhánh", nghĩa là nó phân tích thành các lũy thừa của ideal nguyên tố. Khái niệm "tách" các số nguyên tố cho thấy cách các số nguyên tố hoạt động khi mở rộng sang các trường số lớn hơn. Những tính chất này là nền tảng để hiểu số học của trường số. Chúng rất cần thiết cho các ứng dụng trong lý thuyết số đại số. Phân tích ideal nguyên tố và ideal cực đại cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ. Nó giúp giải mã các tính chất phân tích nhân tử duy nhất trong các cấu trúc đại số nâng cao này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án vành các số nguyên đại số

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (58 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHẠM THỊ NGÂN VÀNH CÁC SỐ NGUYÊN ĐẠI SỐ LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC Thái Nguyên - 2016 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHẠM THỊ NGÂN VÀNH CÁC SỐ NGUYÊN ĐẠI SỐ Chuyên ngành: Phương pháp Toán sơ cấp Mã số: 60 46 01 13 LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NÔNG QUỐC CHINH Thái Nguyên - 2016 i Mục lục Mục lục i Lời cảm ơn ii Mở đầu 1 1 Một số kiến thức chuẩn bị 2 1.2 Vành và trường .4 Nhóm Abel tự do. 9 2 Vành số nguyên đại số trên trường số 13 2.1 Số đại số và số nguyên đại số .2 Các trường số .4 Các iđêan trong vành các số nguyên đại số. 41 Kết luận 53 Tài liệu tham khảo 54 ii Lời cảm ơn Luận văn này được hoàn thành tại trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với PGS. Nông Quốc Chinh, đã trực tiếp hướng dẫn tận tình và động viên tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu vừa qua. Xin chân thành cảm ơn tới các thầy, cô giáo trong Khoa Toán - Tin, Phòng Đào tạo, các bạn học viên lớp Cao học Toán K7C trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên, và các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, động viên tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và người thân luôn khuyến khích, động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và làm luận văn.

Thái Nguyên, 2016 Phạm Thị Ngân Học viên Cao học Toán K7C, Trường ĐH Khoa học - ĐH Thái Nguyên 1 Mở đầu Số học luôn được mệnh danh là nữ hoàng của toán học, bởi trong nó chứa đựng nhiều vẻ đẹp của tư duy logic. Số nguyên đại số là lĩnh vực được nhiều nhà toán học dành nhiều thời gian nghiên cứu. Việc nghiên cứu các tính chất của các số nguyên đại số luôn là một đề tài hấp dẫn đối với những người yêu toán xưa và nay. Vì những lý do như vậy nên chúng tôi chọn "Vành các số nguyên đại số" làm đối tượng nghiên cứu trong luận văn của mình.

Ngoài phần mở đầu và tài liệu tham khảo, luận văn gồm 2 chương với nội dung chính như sau. Chương 1: Một số kiến thức chuẩn bị. Chương này trình bày các kiến thức cơ bản có liên quan cần sử dụng cho luận văn như: Các khái niệm vành, iđêan, iđêan chính, iđêan nguyên tố, iđêan tối đại, vành nhân tử hóa, vành Euclid; Đa thức, đa thức đối xứng, đa thức bất khả quy; Nhóm Abel tự do. Chương 2: Vành số nguyên đại số trên trường số.

Nội dung chương 2 trình bày khái niệm, tính chất và các iđêan trong vành OK các số nguyên đại số. Thái Nguyên, ngày 18 tháng 05 năm 2016 Phạm Thị Ngân Email: nganstar1821@gmail.com 2 Chương 1 Một số kiến thức chuẩn bị 1.1 Nhóm Định nghĩa 1. Cho tập X với phép toán nhân.) (gọi tắt là X) là: (i) một nửa nhóm nếu phép toán nhân kết hợp trên X (X 6= ∅); (ii) một vị nhóm nếu phép toán nhân kết hợp trên X và phép toán có phần tử đơn vị trên X. Một nửa nhóm được gọi là giao hoán hay Abel nếu phép toán tương ứng giao hoán.

Nhóm là một vị nhóm mà mọi phần tử đều có phần tử nghịch đảo. Nói cách khác, tập G khác rỗng với phép toán nhân được gọi là một nhóm nếu các tính chất sau được thỏa mãn: (G1 ) Với mọi x, y, z ∈ G, (xy)z = x(yz); (G2 ) Tồn tại e ∈ G sao cho với mọi x ∈ G, ex = xe = x; (G3 ) Với mọi x ∈ G, tồn tại x−1 ∈ G sao cho xx−1 = x−1 x = e. Nếu phép toán trên G là phép toán cộng thì các tính chất trên trở thành: (G1 ) Với mọi x, y, z ∈ G, (x + y) + z = x + (y + z); (G2 ) Tồn tại e ∈ G sao cho với mọi x ∈ G, 0 + x = x + 0 = x; (G3 ) Với mọi x ∈ G, tồn tại −x ∈ G sao cho x + (−x) = (−x) + x = 0. 3 Trường hợp phép toán trên nhóm G giao hoán thì ta nói G là nhóm giao hoán hay nhóm Abel.

Nhóm G được gọi là nhóm hữu hạn khi tập hợp G hữu hạn. Khi đó số phần tử của G được gọi là chỉ số của nhóm G. Nếu nhóm G không hữu hạn thì ta nói G là nhóm vô hạn. Nhóm con H của nhóm G là một tập con ổn định của nhóm G sao cho cùng với phép toán cảm sinh H là một nhóm.

Ký hiệu H ≤ G để chỉ H là một nhóm con của G. Cho H là một tập con khác rỗng của nhóm (G,. Các mệnh đề sau tương đương: (i) H ≤ G; (ii) Với mọi x, y ∈ H, xy ∈ H và x−1 ∈ H; (iii) Với mọi x, y ∈ H, x−1 y ∈ H. Cho S là một tập con của nhóm G.

Nhóm con sinh bởi S là nhóm con nhỏ nhất của G chứa S và được kí hiệu là hSi. Tập S được gọi là tập sinh của nhóm hSi. Nếu S hữu hạn S = {x1 , x2 ,. , xn } thì ta nói hSi là nhóm hữu hạn sinh với các phần tử sinh x1 ,.

, xn mà ta thường kí hiệu nhóm là hx1 , .2 Vành và trường Định nghĩa 1. Vành là một tập R cùng với hai phép toán cộng và nhân thỏa mãn các tính chất sau: (R1 ) (R, +) là nhóm Abel; (R2 ) (R, .) là nửa nhóm; (R3 ) Phép nhân phân phối đối với phép cộng, nghĩa là với mọi x, y, z ∈ R, 4 ta có x(y + z) = xy + xz; (y + z)x = yx + zx. Phần tử đơn vị của phép cộng được gọi là phần tử không, ký hiệu là 0; phần tử nghịch đảo của phần tử x ∈ R là phần tử đối của x ký hiệu là −x. Nếu phép nhân giao hoán thì ta nói vành R giao hoán; nếu phép nhân có phần tử đơn vị thì vành R được gọi là vành có đơn vị.

Phần tử đơn vị được ký hiệu là e hay 1. Cho R là một vành. (i) Tập con A khác rỗng của R được gọi là một vành con của R nếu A ổn định đối với hai phép toán trong vành R và A cùng với hai phép toán cảm sinh là một vành. Ta nói I là một iđêan của R nếu I vừa là iđêan trái vừa là iđêan phải của R.

Cho A là một tập con khác rỗng của vành R. Các mệnh đề sau là tương đương: (i) A là một vành con của R; (ii) Với mọi x, y ∈ A, x + y ∈ A, xy ∈ A, −x ∈ A; (iii) Với mọi x, y ∈ A, x − y ∈ A và xy ∈ A. Cho I là một tập con khác rỗng của vành R. Các mệnh đề sau là tương đương: (i) I là một iđêan của R; (ii) Với mọi x, y ∈ I và r ∈ R, x + y ∈ I, −x ∈ I, rx ∈ I và xr ∈ I; (iii) Với mọi x, y ∈ I và r ∈ R, x − y ∈ I, xr ∈ I và rx ∈ I.

Cho S là một tập con khác rỗng của vành R. Ta định nghĩa: (i) Giao của tất cả các vành con của R có chứa S là vành con sinh bởi S. (ii) Giao của tất cả các iđêan của R có chứa S là iđêan sinh bởi S, ký hiệu là hSi. Cho S là một tập con của vành R và I = hSi.

Ta nói I được sinh ra bởi S và S là tập sinh của I. Nếu S hữu hạn thì ta nói I hữu hạn sinh. Đặc biệt, nếu S = {a} thì ta viết I = hai, gọi là iđêan chính sinh bởi a. Cho R là vành giao hoán, có đơn vị 1.

1) Iđêan P của R được gọi là iđêan nguyên tố nếu P 6= R và từ ab ∈ P suy ra a ∈ P hoặc b ∈ P với mọi a, b ∈ R. 2) Iđêan M được gọi là iđêan tối đại của R nếu M 6= R và nếu với bất kỳ iđêan B của R thỏa mãn M ⊂ B ⊂ R thì B = R hoặc B = M. (i) Cho R là một vành giao hoán. Phần tử x ∈ R\{0} được gọi là ước của 0 nếu tồn tại y ∈ R\{0} sao cho xy = 0.

(ii) Một vành giao hoán, có đơn vị, có nhiều hơn một phần tử và không có ước của không được gọi là miền nguyên. (iii) Một vành giao hoán, có đơn vị, có nhiều hơn một phần tử trong đó một phần tử khác không đều khả nghịch được gọi là một trường. (i) Mọi trường đều là miền nguyên. (ii) Mọi miền nguyên hữu hạn đều là trường.

Cho R là một trường và I là một tập con khác rỗng, ổn định đối với hai phép toán trong R. Ta nói I là một trường con của R nếu I với hai phép toán cảm sinh từ R cũng là một trường. Cho R là một trường và I là tập con của R có chứa ít nhất hai phần tử. Các mệnh đề sau tương đương: 6 (i) I là một trường con của R; (ii) Với mọi x, y ∈ I, x + y ∈ I, xy ∈ I, −x ∈ I và hơn nữa, nếu x 6= 0 thì x−1 ∈ I; (iii) Với mọi x, y ∈ I, x − y ∈ I và hơn nữa, nếu x 6= 0 thì x−1 y ∈ I.

Một hàm Euclid φ trên miền nguyên R là hàm φ : R\{0} → Z với các tính chất • φ(a) ≥ 0 với mọi a ∈ R, a 6= 0, và • nếu a, b ∈ R với a 6= 0 thì a|b hoặc tồn tại c ∈ R với φ(b − ac) < φ(a). Một miền nguyên R là một miền Euclid nếu tồn tại một hàm Euclid trên R. Giả sử R là một miền Euclid. Khi đó mỗi iđêan trong R là iđêan chính.3 Đa thức Cho R là một vành (giao hoán) có đơn vị là 1, kí hiệu R[X] là vành đa thức biến X với các hệ số trong R.

Nếu f = a0 + a1 X + a2 X 2 + · · · + an X n với an 6= 0 thì n là bậc của f , an là hạng tử cao nhất của f và an X n là số hạng cao nhất của f. Bậc của f kí hiệu là deg(f ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Ngân (2016). Luận án vành các số nguyên đại số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-vanh-cac-so-nguyen-dai-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án vành các số nguyên đại số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án chuyên sâu về vành các số nguyên đại số, khám phá cấu trúc, tính chất và ứng dụng trong lý thuyết số đại số. Phân tích các định lý quan trọng.

Luận án "Luận án vành các số nguyên đại số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án vành các số nguyên đại số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án vành các số nguyên đại số" thuộc chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án vành các số nguyên đại số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án vành các số nguyên đại số" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án vành các số nguyên đại số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter