Dưới vi phân suy rộng và ứng dụng luận án thạc sĩ

Luận án: Dưới vi phân suy rộng và ứng dụng luận án thạc sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Số trang

56

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu dưới vi phân suy rộng Nền tảng và ứng dụng

Tối ưu hóa phi trơn là một lĩnh vực trọng yếu trong toán học ứng dụng, đặc biệt khi các hàm mục tiêu hoặc ràng buộc không khả vi. Các phương pháp truyền thống gặp khó khăn khi xử lý các hàm không trơn, đòi hỏi công cụ giải tích mạnh mẽ hơn. Luận văn đi sâu vào lý thuyết dưới vi phân suy rộng, một khái niệm tổng quát hóa các dưới vi phân đã biết như dưới vi phân Clarke, dưới vi phân Michel - Penot, và dưới vi phân Mordukhovich. Công trình này trình bày chi tiết khái niệm dưới vi phân suy rộng đóng không lồi của Jeyakumar - Luc, cùng với các phát triển quan trọng từ Dutta - Chandra. Các khái niệm dưới vi phân gần đúng, dưới vi phân giới hạn được khám phá để cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc phân tích các bài toán tối ưu. Mục tiêu chính là khám phá tính chất của các hàm tựa lồi và giả lồi dưới ngôn ngữ dưới vi phân suy rộng, đồng thời xây dựng các điều kiện cần cho nghiệm hữu hiệu trong các bài toán tối ưu đa mục tiêu không ràng buộc và có ràng buộc. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển giải tích không trơn, mở rộng phạm vi ứng dụng của nó trong tối ưu hóa.

1.1. Tổng quan lý thuyết dưới vi phân và tối ưu không trơn

Lý thuyết tối ưu hóa đối mặt với thách thức lớn từ các bài toán không trơn, nơi các hàm mục tiêu và ràng buộc không có đạo hàm theo nghĩa thông thường. Giải tích không trơn cung cấp các công cụ thiết yếu để xử lý các vấn đề này. Các khái niệm như dưới vi phân Clarke, dưới vi phân Rockafellar được sử dụng rộng rãi cho các hàm Lipschitz địa phương hoặc nửa liên tục. Tuy nhiên, một sự tổng quát hóa toàn diện hơn vẫn cần thiết. Luận văn này khám phá sự phát triển của dưới vi phân suy rộng, một phương pháp hiệu quả để phân tích các hàm không khả vi, vượt ra ngoài các giới hạn của giải tích lồi truyền thống. Nghiên cứu tập trung vào các khái niệm phức tạp hơn như dưới vi phân gần đúng và dưới vi phân giới hạn, mở đường cho việc giải quyết các bài toán tối ưu khó khăn hơn. Sự hiểu biết sâu sắc về các loại dưới vi phân này là cơ sở để phát triển các điều kiện tối ưu hiệu quả.

1.2. Khái niệm dưới vi phân suy rộng Jeyakumar Luc

Jeyakumar - Luc đã giới thiệu khái niệm dưới vi phân suy rộng đóng không lồi, một bước tiến quan trọng trong giải tích không trơn. Khái niệm này tổng quát hóa nhiều phương pháp xấp xỉ lồi đã biết, cho phép phân tích các hàm giá trị thực mở rộng. Dưới vi phân suy rộng này không yêu cầu tính lồi của tập dưới vi phân, mở rộng đáng kể phạm vi áp dụng. Công trình của họ đã nghiên cứu sâu các quy tắc tính, định lý giá trị trung bình, và tính chất của dưới vi phân suy rộng tối thiểu. Các tính chất của hàm tựa lồi cũng được xem xét dưới ngôn ngữ của dưới vi phân suy rộng. Đây là một công cụ mạnh mẽ để hiểu cấu trúc địa phương của các hàm không trơn, đặc biệt là các hàm Lipschitz đều. Sự phát triển này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn trong tối ưu hóa.

1.3. Đóng góp và mục tiêu nghiên cứu luận văn

Luận văn này có mục tiêu chính là trình bày một cách hệ thống lý thuyết dưới vi phân suy rộng của Jeyakumar - Luc và Dutta - Chandra. Nó tập trung vào các kết quả về tính chất của các hàm tựa lồi, giả lồi dưới ngôn ngữ dưới vi phân suy rộng. Một đóng góp quan trọng là việc thiết lập các điều kiện cần cho cực tiểu yếu của các bài toán tối ưu đa mục tiêu. Cả bài toán không ràng buộc và có ràng buộc bất đẳng thức đều được xem xét. Luận văn đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết trừu tượng và ứng dụng thực tiễn trong tối ưu hóa. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách gradient suy rộng và các khái niệm liên quan có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề phức tạp trong tối ưu hóa không trơn, góp phần vào sự phát triển của ngành toán ứng dụng.

II.Định nghĩa và tính chất của dưới vi phân suy rộng cốt lõi

Chương đầu tiên của luận văn cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào lý thuyết dưới vi phân suy rộng, đặc biệt là các khái niệm không lồi do Jeyakumar - Luc đề xuất. Khái niệm dưới vi phân suy rộng không lồi tổng quát hóa nhiều dưới vi phân khác, cho phép phân tích các hàm với cấu trúc phức tạp hơn. Nó mở rộng phạm vi của giải tích lồi sang các hàm không lồi và không khả vi. Việc nghiên cứu các dưới vi phân suy rộng trên và dưới, cũng như các dạng chính quy và tối thiểu, là trọng tâm. Điều này đặt nền tảng cho việc hiểu cách các công cụ này có thể được áp dụng để phân tích các hàm có tính chất Lipschitz đều và các hàm không khả vi khác. Sự hiểu biết về các định nghĩa cơ bản là cần thiết để xây dựng các quy tắc tính toán và điều kiện tối ưu phức tạp hơn trong các chương sau.

2.1. Các loại dưới vi phân suy rộng chính quy và tối thiểu

Trong khuôn khổ dưới vi phân suy rộng, các khái niệm 'chính quy' và 'tối thiểu' đóng vai trò then chốt. Dưới vi phân suy rộng chính quy cung cấp một xấp xỉ 'tốt' cho hàm tại một điểm, trong khi dưới vi phân suy rộng tối thiểu đại diện cho tập hợp 'nhỏ nhất' có thể chứa tất cả các thông tin gradient suy rộng. Luận văn khám phá các điều kiện để dưới vi phân suy rộng trở thành tối thiểu, một tính chất quan trọng cho cả lý thuyết và ứng dụng. Các điều kiện này giúp đơn giản hóa việc tính toán và phân tích. Việc phân biệt giữa các loại dưới vi phân này là cần thiết để áp dụng chính xác trong các bài toán tối ưu không trơn, đặc biệt là khi làm việc với các hàm không khả vi hoặc hàm Lipschit đều. Sự phát triển của các khái niệm này làm phong phú thêm giải tích không trơn.

2.2. Mối quan hệ giữa dưới vi phân suy rộng và các dưới vi phân khác

Dưới vi phân suy rộng không phải là một khái niệm độc lập mà là một sự tổng quát hóa của nhiều dưới vi phân đã biết. Luận văn làm rõ mối liên hệ của nó với dưới vi phân Clarke, dưới vi phân Michel - Penot, và dưới vi phân Mordukhovich. Sự so sánh này giúp định vị dưới vi phân suy rộng trong bối cảnh rộng lớn của giải tích không trơn. Nó cho thấy cách các khái niệm xấp xỉ lồi trên và lõm dưới được mở rộng thông qua dưới vi phân suy rộng. Sự hiểu biết về các mối quan hệ này rất quan trọng để lựa chọn công cụ phù hợp cho từng loại hàm và bài toán tối ưu cụ thể. Khả năng tổng quát hóa này giúp giải quyết một phạm vi rộng hơn các bài toán tối ưu hóa không trơn, nơi các hàm có thể rất phức tạp và không thỏa mãn các điều kiện khả vi thông thường.

2.3. Tính chất tựa lồi của hàm liên tục qua dưới vi phân

Tính chất tựa lồi của các hàm liên tục được đặc trưng hóa thông qua ngôn ngữ tựa đơn điệu của ánh xạ dưới vi phân suy rộng. Điều này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích cấu trúc của các hàm không lồi. Các hàm tựa lồi có những tính chất đặc biệt quan trọng trong tối ưu hóa, ví dụ như đảm bảo rằng một cực tiểu địa phương cũng là cực tiểu toàn cục. Sử dụng dưới vi phân suy rộng, luận văn đưa ra các điều kiện đặc trưng cho tính tựa lồi, làm sáng tỏ hành vi của các hàm này. Việc này có ý nghĩa lớn trong việc xác định các phương pháp tối ưu hiệu quả. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của dưới vi phân suy rộng vào việc phân tích các tính chất nâng cao của hàm, đặc biệt đối với các hàm không khả vi.

III.Quy tắc tính và định lý giá trị trung bình dưới vi phân

Khả năng tính toán dưới vi phân suy rộng một cách hiệu quả là then chốt cho các ứng dụng thực tế. Chương này trình bày các quy tắc tính toán phức tạp, đặc biệt là cho các hàm hợp. Các quy tắc này, được phát triển bởi Dutta - Chandra, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của dưới vi phân suy rộng cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp hơn. Định lý giá trị trung bình cũng được khám phá, cung cấp một công cụ lý thuyết quan trọng để phân tích sự biến thiên của hàm. Các điều kiện đủ để dưới vi phân suy rộng là tối thiểu cũng được làm rõ, điều này đơn giản hóa quá trình phân tích và tính toán. Những quy tắc và định lý này là xương sống cho việc xây dựng các thuật toán tối ưu cho các bài toán không trơn và đa mục tiêu.

3.1. Quy tắc tính dưới vi phân suy rộng cho hàm hợp

Việc tính toán dưới vi phân suy rộng cho hàm hợp (composition functions) là một thách thức lớn trong giải tích không trơn. Luận văn trình bày hai quy tắc tính toán quan trọng được phát triển bởi Dutta - Chandra. Các quy tắc này cho phép xác định gradient suy rộng của các hàm được hình thành từ phép hợp của nhiều hàm. Đây là một công cụ cực kỳ hữu ích khi xử lý các mô hình tối ưu phức tạp trong đó các hàm mục tiêu và ràng buộc thường là hàm hợp. Sự phát triển này mở rộng đáng kể khả năng ứng dụng của dưới vi phân suy rộng, cho phép phân tích và giải quyết các bài toán tối ưu hóa không trơn mà trước đây khó tiếp cận. Quy tắc này cung cấp nền tảng cho việc xây dựng các điều kiện tối ưu cho các bài toán đa mục tiêu phức tạp.

3.2. Định lý giá trị trung bình trong dưới vi phân suy rộng

Định lý giá trị trung bình là một công cụ cơ bản trong giải tích cổ điển. Luận văn mở rộng định lý này cho dưới vi phân suy rộng, cung cấp một phương tiện mạnh mẽ để nghiên cứu sự biến thiên của các hàm không trơn. Định lý này cho phép xấp xỉ hành vi của hàm trên một khoảng thông qua giá trị của dưới vi phân tại một điểm trung gian. Điều này rất quan trọng trong việc chứng minh các điều kiện tối ưu và phân tích tính chất của các hàm. Nó cung cấp một cơ sở lý thuyết để hiểu rõ hơn về cách các hàm không khả vi thay đổi và được sử dụng để suy ra các thuộc tính quan trọng của chúng. Ứng dụng của định lý này rất đa dạng, từ việc chứng minh tính lồi đến việc đánh giá hiệu suất của các thuật toán tối ưu.

3.3. Điều kiện đủ để dưới vi phân suy rộng là tối thiểu

Dưới vi phân suy rộng tối thiểu có ý nghĩa quan trọng vì nó cung cấp tập hợp gradient suy rộng 'nhỏ nhất' và 'chặt chẽ nhất' tại một điểm. Luận văn xác định các điều kiện đủ để dưới vi phân suy rộng là tối thiểu. Các điều kiện này giúp đơn giản hóa việc phân tích lý thuyết và tính toán. Khi dưới vi phân suy rộng đạt được tính tối thiểu, việc xác định các điều kiện tối ưu trở nên dễ dàng hơn và chính xác hơn. Việc này cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của các thuật toán tối ưu được thiết kế dựa trên các dưới vi phân. Hiểu rõ các điều kiện này là một bước quan trọng để tối đa hóa tiện ích của dưới vi phân suy rộng trong tối ưu hóa không trơn, đặc biệt là đối với các hàm lồi và Lipschitz đều.

IV.Ứng dụng dưới vi phân suy rộng trong tối ưu đa mục tiêu

Phần ứng dụng là trọng tâm của luận văn, khám phá cách dưới vi phân suy rộng được sử dụng để giải quyết các bài toán tối ưu đa mục tiêu phức tạp. Các bài toán này thường xuất hiện trong kỹ thuật và kinh tế, nơi cần cân bằng nhiều mục tiêu mâu thuẫn. Dưới vi phân suy rộng cung cấp một công cụ mạnh mẽ để tìm kiếm các nghiệm hữu hiệu (efficient solutions) hoặc cực tiểu yếu (weak minima). Luận văn trình bày các điều kiện cần tối ưu cho các cực tiểu yếu trong cả bài toán không ràng buộc và có ràng buộc bất đẳng thức. Các tính chất của hàm giả lồi cũng được phân tích dưới ngôn ngữ dưới vi phân suy rộng, mở rộng khả năng của giải tích không trơn trong tối ưu hóa. Sự phát triển này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc cho việc thiết kế các thuật toán tối ưu hiệu quả.

4.1. Điều kiện cần tối ưu cho cực tiểu yếu đa mục tiêu

Một trong những đóng góp chính của luận văn là thiết lập các điều kiện cần tối ưu cho cực tiểu yếu của các bài toán tối ưu đa mục tiêu. Các điều kiện này là rất quan trọng để xác định các giải pháp tối ưu tiềm năng trong bối cảnh đa mục tiêu. Sử dụng dưới vi phân suy rộng, các điều kiện được phát biểu một cách rõ ràng và chặt chẽ, mở rộng các kết quả đã biết cho các hàm không trơn và không lồi. Việc này giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư có công cụ để phân tích và đánh giá các nghiệm trong các tình huống thực tế phức tạp. Các điều kiện tối ưu này là nền tảng để phát triển các thuật toán hiệu quả, đặc biệt cho các bài toán có nhiều hàm mục tiêu và ràng buộc.

4.2. Tính chất của hàm giả lồi và dưới vi phân suy rộng

Hàm giả lồi là một lớp hàm rộng hơn hàm lồi và tựa lồi, có các tính chất quan trọng trong tối ưu hóa. Luận văn phân tích các tính chất của hàm giả lồi dưới ngôn ngữ của dưới vi phân suy rộng, đặc biệt theo các kết quả của Dutta - Chandra. Sự hiểu biết này giúp mở rộng khả năng áp dụng của giải tích không trơn cho các bài toán tối ưu mà hàm mục tiêu có thể không lồi. Việc đặc trưng hóa hàm giả lồi bằng dưới vi phân suy rộng cung cấp thêm công cụ để nghiên cứu hành vi của chúng, từ đó giúp phát triển các thuật toán hiệu quả hơn. Các tính chất này rất quan trọng khi tối ưu hóa các hàm không khả vi trong bối cảnh đa mục tiêu.

4.3. Giải quyết bài toán tối ưu không ràng buộc và có ràng buộc

Dưới vi phân suy rộng được áp dụng để giải quyết cả bài toán tối ưu đa mục tiêu không ràng buộc và có ràng buộc bất đẳng thức. Đối với bài toán không ràng buộc, các điều kiện cần tối ưu trực tiếp được suy ra. Với bài toán có ràng buộc, luận văn phát triển các điều kiện cần sử dụng dưới vi phân suy rộng cùng với các điều kiện Karush–Kuhn–Tucker (KKT) tổng quát. Việc này minh họa sự linh hoạt và sức mạnh của dưới vi phân suy rộng trong việc xử lý các ràng buộc. Khả năng giải quyết cả hai loại bài toán này chứng tỏ dưới vi phân suy rộng là một công cụ toàn diện cho tối ưu hóa không trơn, đặc biệt là khi các hàm Lipschitz địa phương và hàm không khả vi xuất hiện.

V.Dưới vi phân suy rộng Hướng tiếp cận giải tích không trơn

Dưới vi phân suy rộng đại diện cho một hướng tiếp cận tiên tiến trong giải tích không trơn, mở rộng phạm vi của các phương pháp tối ưu hóa truyền thống. Công cụ này cho phép phân tích các hàm không khả vi và không lồi, vốn rất phổ biến trong các mô hình thực tế. Việc sử dụng dưới vi phân suy rộng cung cấp một khuôn khổ nhất quán để nghiên cứu các tính chất địa phương của hàm và thiết lập các điều kiện tối ưu. Nó là một sự phát triển tự nhiên từ các khái niệm dưới vi phân trước đó như dưới vi phân Clarke, mang lại khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp hơn. Luận văn củng cố vai trò của dưới vi phân suy rộng như một công cụ thiết yếu để đối phó với sự phức tạp của tối ưu hóa hiện đại, đặc biệt là trong các ứng dụng đa mục tiêu.

5.1. So sánh với dưới vi phân Clarke và Rockafellar

Dưới vi phân suy rộng là một khái niệm tổng quát hơn dưới vi phân Clarke và dưới vi phân Clarke - Rockafellar. Sự tổng quát hóa này cho phép xử lý một lớp hàm rộng hơn, bao gồm các hàm không lồi và không nhất thiết phải Lipschitz địa phương tại mọi điểm. Luận văn gián tiếp so sánh các khái niệm này bằng cách giới thiệu dưới vi phân suy rộng như một sự phát triển của chúng. Khả năng mở rộng này là cần thiết để giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp hơn trong các tình huống mà các công cụ cũ hơn không còn hiệu quả. Sự khác biệt nằm ở phạm vi áp dụng và tính chất của các tập dưới vi phân, với dưới vi phân suy rộng cung cấp một khung lý thuyết rộng hơn cho các hàm không khả vi và hàm Lipschit đều.

5.2. Vai trò trong tối ưu hóa các hàm không khả vi

Dưới vi phân suy rộng đóng vai trò trung tâm trong tối ưu hóa các hàm không khả vi. Nó cung cấp một định nghĩa gradient suy rộng cho các điểm nơi đạo hàm thông thường không tồn tại. Điều này cho phép áp dụng các phương pháp tối ưu hóa dựa trên gradient cho một lớp hàm rộng hơn. Vai trò của nó đặc biệt quan trọng trong các bài toán tối ưu hóa không trơn, nơi các hàm mục tiêu hoặc ràng buộc có thể chứa các điểm gãy, góc nhọn, hoặc các vùng không khả vi khác. Bằng cách sử dụng dưới vi phân suy rộng, các điều kiện tối ưu có thể được xây dựng và các thuật toán có thể được thiết kế để tìm kiếm các nghiệm hiệu quả, ngay cả khi đối mặt với sự phức tạp của hàm không khả vi.

5.3. Phát triển lý thuyết dưới vi phân trong tương lai

Nghiên cứu về dưới vi phân suy rộng mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai cho giải tích không trơn và tối ưu hóa. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc mở rộng các quy tắc tính toán cho các cấu trúc hàm phức tạp hơn, phát triển các điều kiện tối ưu cho các loại bài toán đa mục tiêu và tối ưu hóa biến phân khác, và tích hợp dưới vi phân suy rộng với các kỹ thuật học máy. Khả năng ứng dụng của dưới vi phân suy rộng trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn từ kinh tế, kỹ thuật đến khoa học dữ liệu là rất lớn. Việc tiếp tục nghiên cứu về gradient suy rộng và các dạng dưới vi phân khác sẽ củng cố nền tảng lý thuyết cho các phương pháp tối ưu tiên tiến, góp phần vào sự phát triển của toàn bộ lĩnh vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dưới vi phân suy rộng và ứng dụng luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (56 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN TUẤN PHƯƠNG DƯỚI VI PHÂN SUY RỘNG VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mã số:60.36 LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đỗ Văn Lưu Thái Nguyên: 08/2012 1Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn MỤC LỤC Mục lục Mở đầu 2 Chương 1. DƯỚI VI PHÂN SUY RỘNG 4 1. Dưới vi phân suy rộng và các dưới vi phân 4 1.Dưới vi phân suy rộng chính quy và dưới vi phân suy rộng tối thiểu 9 1.Quy tắc tính dưới vi phân suy rộng 15 1.Định lý giá trị trung bình 20 1.Vi phân suy rộng và dưới vi phân 27 Chương 2. DƯỚI VI PHÂN SUY RỘNG VÀ ỨNG DỤNG TRONG TỐI ƯU ĐA MỤC TIÊU 31 2.Một số kết quả của Dutta-Chandra về dưới vi phân suy rộng 31 2.Dưới vi phân suy rộng và tính lồi suy rộng 40 2.Ứng dụng dưới vi phân suy rộng trong tối đa mục tiêu 47 Kết luận 53 Tài liệu tham khảo 54 1 2Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn MỞ ĐẦU Lý thuyết các điều kiện tối ưu cho nghiệm hữu hiệu của các bài toán tối ưu đa mục tiêu là một bộ phận quan trọng của tối ưu hóa.

Với các bài toán tối ưu không trơn, công cụ để tiếp cận nghiên cứu hiệu quả là giải tích lồi và giải tích không trơn. Với các bài toán gồm các hàm mục tiêu và ràng buộc Lipschitz địa phương, người ta sử dụng dưới vi phân Clarke, dưới vi phân Michel - Penot, dưới vi phân Mordukhovich (xem [3], [10], [11]). Bài toán với dữ liệu nửa liên tục trên hoặc dưới được xử lí bằng công cụ hiệu quả là dưới vi phân Clarke - Rockafellar. Khái niệm dưới vi phân suy rộng (convexificator) lồi compăc lần đầu tiên được nghiên cứu bởi V.

Đây là một tổng quát hóa các khái niệm xấp xỉ lồi trên và lõm dưới. Jeyakumar - Luc ([9], 1999) đã đưa vào khái niệm dưới vi phân suy rộng đóng không lồi cho hàm giá trị thực mở rộng và nghiên cứu các quy tắc tính, định lý giá trị trung bình, dưới vi phân suy rộng tối thiểu, và tính chất của hàm tựa lồi dưới ngôn ngữ dưới vi phân suy rộng. Dutta - Chandra [7] đã phát triển một số quy tắc tính dưới vi phân suy rộng cho hàm hợp, tính chất của hàm giả lồi dưới ngôn ngữ dưới vi phân suy rộng và các điều kiện cần cho nghiệm hữu hiệu của một vài lớp bài toán tối ưu đa mục tiêu. Luận văn trình bày lý thuyết dưới vi phân suy rộng của Jeyakumar - Luc [9] và Dutta - Chandra [7] cùng với một số kết quả trong [9 ; 7] về các tính chất của các hàm tựa lồi, giả lồi dưới ngôn ngữ dưới vi phân suy rộng và các điều kiện cần cho cực tiểu yếu của các bài toán tối ưu đa mục tiêu không ràng buộc và có ràng buộc bất đẳng thức.

Luận văn bao gồm phần mở đầu, hai chương, kết luận và danh mục các 2 3Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn tài liệu tham khảo. Chương 1 trình bày các kết quả nghiên cứu về dưới vi phân suy rộng không lồi của Jeyakumar - Luc [9] bao gồm các dưới vi phân suy rộng trên và dưới, các dưới vi phân suy rộng chính quy và tối thiểu. Chương 1 cũng trình bày các quy tắc tính dưới vi phân suy rộng, định lý giá trị trung bình, các điều kiện đủ để dưới vi phân suy rộng là tối thiểu và các tính chất đặc trưng của hàm tựa lồi dưới ngôn ngữ tựa đơn điệu của ánh xạ dưới vi phân suy rộng. Chương 2 trình bày hai quy tắc tính dưới vi phân suy rộng cho hàm hợp của Dutta - Chandra [7] cùng với các tính chất của hàm giả lồi dưới ngôn ngữ dưới vi phân suy rộng và các điều kiện cần tối ưu cho cực tiểu yếu của các bài toán tối ưu đa mục tiêu không có ràng buộc và có ràng buộc bất đẳng thức.

Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo PGS.TS Đỗ Văn Lưu, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm khoa toán, phòng đào tạo sau đại học trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên cùng các thầy cô giáo đã tham gia giảng dạy khóa học. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đồng nghiệp và các thành viên trong lớp cao học toán K4 đã luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và quá trình làm luận văn. Thái Nguyên, tháng 8 năm 2012 Trần Tuấn Phương 3 4Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Chương 1 DƯỚI VI PHÂN SUY RỘNG Chương 1 trình bày các nghiên cứu về dưới vi phân suy rộng không lồi của V.Luc [9] bao gồm các khái niệm dưới vi phân suy rộng trên và dưới, các dưới vi phân suy rộng chính quy và tối thiểu.

Khái niệm dưới vi phân suy rộng không lồi của Jeyakumar - Luc là một tổng quát hóa của một số khái niệm dưới vi phân đã biết của F. Các quy tắc tính dưới vi phân suy rộng, định lý giá trị trung bình, các điều kiện đảm bảo dưới vi phân suy rộng là tối thiểu và các điều kiện đặc trưng cho tính tựa lồi của một hàm liên tục dưới ngôn ngữ tựa đơn điệu của dưới vi phân suy rộng cũng được trình bày trong chương này.1 Dưới vi phân suy rộng và các dưới vi phân Giả sử X là không gian Banach f : X → R̄ là một hàm giá trị thực mở rộng, trong đó R̄ := R ∪ {∞} .Không gian đối ngẫu của X được kí hiệu là X ∗ với tôpô yếu*. Bao lồi và bao lồi đóng của tập A trong X ∗ được kí hiệu là co(A) và co(A). Giả sử tại điểm x ∈ X, f là hữu hạn.

Đạo hàm theo phương Dini dưới và trên của f tại x theo phương v được định nghĩa tương ứng bởi f (x + tv) − f (x) fd− (x, v) := lim inf , t↓0 t f (x + tv) − f (x) fd+ (x, v) := lim sup. t↓0 t 4 5Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Định nghĩa 1.1 Hàm f : X → R được gọi là có dưới vi phân suy rộng trên (upper convexi- ficator) ∂ ∗ f (x) tại x nếu ∂ ∗ f (x) ⊂ X ∗ là đóng yếu* và với mỗi v ∈ X, fd− (x, v) ≤ sup hx∗ , vi .2 Hàm f : X → R̄ được gọi là có dưới vi phân suy rộng dưới (lower convex- ificator) ∂∗ f (x) tại x nếu ∂∗ f (x) ⊂ X ∗ là đóng yếu* và với mỗi v ∈ X, fd+ (x, v) ≥ ∗ inf hx∗ , vi .3 Hàm f : X → R̄ được gọi là có dưới vi phân suy rộng ∂ ∗ f (x) tại x nếu nó đồng thời là dưới vi phân suy rộng dưới và trên của f tại x. Điều này có nghĩa là với mỗi v ∈ X, fd− (x, v) ≤ sup hx∗ , vi , x∗ ∈∂ ∗ f (x) fd+ (x, v) ≥ ∗ inf ∗ hx∗ , vi. x ∈∂ f (x) Điều này cũng tương đương với điều kiện với mỗi v ∈ X, max fd− (x, v), −fd+ (x, −v) ≤ s (v|∂ ∗ f (x)) ,  trong đó s (v|C) := sup hx∗ , vi x∗ ∈C là hàm tựa của tập đóng yếu* C ⊂ X ∗.

Chú ý rằng dưới vi phân suy rộng không nhất thiết lồi, compăc yếu*. Điều 5 6Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn này cho phép ta áp dụng được cho một lớp rộng hàm không trơn liên tục. Chẳng hạn, hàm f : R → R được xác định bởi  √ x , x ≥ 0,  f (x) =  −√−x , x < 0, nhận dưới vi phân suy rộng không compăc tại 0 là [α, ∞) với α ∈ R. Hàmf : R → R được xác định bởi công thức f (x) = − |x| có dưới vi phân suy rộng không lồi: ∂∗ f (0) = {1, −1} tại 0.

Ta sẽ thấy rằng nhiều loại dưới vi phân suy rộng trong giải tích không trơn là dưới vi phân suy rộng. Giả sử f : X → R̄ là hữu hạn tại điểm x ∈ X. Nếu f nửa liên tục dưới tại x thì dưới đạo hàm trên Clarke-Rockafellar (the Clarke-Rockafellar upper subderivative ) của f tại x theo v được định nghĩa bởi công thức ↑ f (x0 + tv 0 ) − f (x0 ) f (x, v) = lim sup inf , 0 x0 →f x v →v t t↓0 trong đó x0 → f x có nghĩa là x0 → x và f (x0 ) → f (x). Nếu f là nửa liên tục trên tại x thì dưới đạo hàm dưới Clarke-Rockafellar (the Clarke-Rockafellar lower subderivative) của f tại x theo v được xác định bởi công thức ↓ f (x0 + tv 0 ) − f (x0 ) f (x, v) = lim inf sup.

x0 →f x v 0 →v t t↓0 Nếu f liên tục tại x thì x0 →f x trong định nghĩa của đạo hàm trên và dưới có thể viết đơn giản là x0 → x. Các dưới vi phân suy rộng trên và dưới của f tại x được cho bởi công thức ∂ ↑ f (x) = x∗ ∈ X ∗ : hx∗ , vi ≤ f ↑ (x, v) , ∀v ∈ X ,  6 7Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.  Nếu f ↑ (x, 0) > −∞ thì ∂ ↑ f (x) khác Ø, lồi , đóng yếu* trong X ∗ và với mọi v ∈ X ta có công thức f ↑ (x, v) = sup hx, vi. x∗∈∂ ↑ f (x) Tương tự, nếu f ↓ (x, 0) < +∞ thì ∂ ↓ f (x) khác Ø, lồi , đóng yếu* trong X ∗ và với mọi v ∈ X ta có công thức f ↓ (x, v) = inf hx∗ , vi.

x →x t↓0 t Đây là các đạo hàm theo phương suy rộng Clarke trên và dưới của f tại x theo v. Dưới vi phân suy rộng Clarke được xác định bởi ∂ ◦ f (x) = {x∗ ∈ X ∗ : hx∗ , vi ≤ f ◦ (x, v) , ∀v ∈ X}. Hơn nữa, f ◦ (x, v) = max 0 hx∗ , vi , x∗ ∈∂ f (x) f◦ (x, v) = min hx∗ , vi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dưới vi phân suy rộng và ứng dụng luận án thạc sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Dưới vi phân suy rộng và ứng dụng luận án thạc sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Dưới vi phân suy rộng và ứng dụng luận án thạc sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dưới vi phân suy rộng và ứng dụng luận án thạc sĩ" có 56 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dưới vi phân suy rộng và ứng dụng luận án thạc sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter