Các Thuật Toán Cơ Bản Trong Lý Thuyết Số - Luận Văn Thạc Sĩ Toán Học (Nguyễn Thùy Dung)
"Phân tích và ứng dụng các thuật toán cơ bản trong lý thuyết số trong luận án thạc sĩ. Giải thích và triển khai hiệu quả các phương pháp toán học quan trọng."
Năm xuất bản
Số trang
89
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thuật toán cơ bản trong lý thuyết số
- Số trang:
- 89 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Phương pháp toán sơ cấp
- Tác giả:
- Nguyễn Thùy Dung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thuật toán cơ bản trong lý thuyết số
Lý thuyết số là một nhánh cơ bản của toán học, chuyên nghiên cứu về số nguyên và các tính chất của chúng. Các thuật toán cơ bản trong lý thuyết số đóng vai trò nền tảng. Chúng giải quyết nhiều bài toán quan trọng, từ việc tìm ước chung lớn nhất đến kiểm tra tính nguyên tố của các số lớn. Sự phát triển vượt bậc của máy tính điện tử đã làm tăng đáng kể tầm quan trọng của các thuật toán này. Chúng trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Đặc biệt, mật mã học hiện đại phụ thuộc sâu sắc vào những nguyên lý số học. Nhu cầu bảo mật thông tin trong kỷ nguyên số đòi hỏi các phương pháp mã hóa mạnh mẽ. Những phương pháp này thường dựa trên tính chất đặc biệt của số nguyên tố và các vấn đề khó trong lý thuyết số. Việc nghiên cứu sâu về các thuật toán này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc số học và cung cấp các công cụ hiệu quả cho các ứng dụng thực tiễn. Luận văn này khám phá các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của những thuật toán thiết yếu. Mục tiêu là cung cấp một nguồn tài liệu toàn diện về các phương pháp tính toán trong lý thuyết số, đáp ứng nhu cầu học tập và giảng dạy.
1.1. Tầm quan trọng của thuật toán số học
Các thuật toán số học có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại với Thuật toán Euclid. Tuy nhiên, khả năng thực thi các thuật toán này với các số cực lớn chỉ trở nên khả thi nhờ vào sự ra đời của máy tính điện tử. Ngày nay, chúng là trụ cột của nhiều công nghệ hiện đại. Từ các hệ thống bảo mật trực tuyến đến việc xử lý dữ liệu lớn, lý thuyết số cung cấp các giải pháp toán học cốt lõi. Thuật toán kiểm tra tính nguyên tố và phân tích thừa số nguyên tố, dù đã được nghiên cứu hàng thế kỷ, vẫn tiếp tục là lĩnh vực có nhiều đột phá. Đặc biệt, tốc độ phát triển của mật mã học công khai liên tục đòi hỏi các thuật toán số học hiệu quả hơn. Luận văn này tổng hợp và trình bày các kiến thức cốt lõi. Nó giúp người đọc nắm vững cả lý thuyết và thực tiễn triển khai. Nền tảng kiến thức này là cần thiết cho các nhà nghiên cứu và lập trình viên làm việc trong các lĩnh vực liên quan.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu luận văn thạc sĩ
Luận văn thạc sĩ này có mục tiêu chính là tổng hợp và nghiên cứu các thuật toán cơ bản nhất trong lý thuyết số. Công việc bao gồm việc trình bày chi tiết nguyên lý hoạt động của từng thuật toán. Điều này giúp người đọc hiểu rõ bản chất toán học của chúng. Luận văn cũng tập trung vào việc xây dựng và thực thi các chương trình tính toán hiệu quả. Các thuật toán như tìm ước chung lớn nhất (GCD), bội chung nhỏ nhất (LCM), kiểm tra tính nguyên tố (primality testing), và phân tích thừa số nguyên tố (prime factorization) được xem xét kỹ lưỡng. Một phần quan trọng khác là khám phá các phương pháp lập trình và thực thi thuật toán trên máy tính. Điều này bao gồm việc sử dụng các ngôn ngữ lập trình như Pascal và các công cụ toán học chuyên dụng như Maple. Mục đích cuối cùng là cung cấp một cái nhìn toàn diện về số học thuật toán. Luận văn cũng mong muốn đóng góp vào việc ứng dụng lý thuyết số trong các bài toán thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực mật mã học.
II. Thuật toán Euclid và số học mô đun Ước bội số
Các khái niệm về ước số, bội số, và phép chia có dư là những nền tảng của lý thuyết số. Chúng không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực. Số học mô-đun, một phần mở rộng của phép chia có dư, cung cấp một khung làm việc mạnh mẽ để giải quyết các bài toán về số nguyên. Nó là chìa khóa cho nhiều thuật toán phức tạp hơn. Việc nắm vững Thuật toán Euclid là thiết yếu. Thuật toán này không chỉ tìm ước chung lớn nhất (GCD) của hai số nguyên mà còn là cơ sở cho thuật toán Euclid mở rộng. Thuật toán Euclid mở rộng giải quyết phương trình Diophantine tuyến tính và tìm nghịch đảo mô-đun, những yếu tố quan trọng trong mật mã học. Mối quan hệ giữa ước chung lớn nhất và bội chung nhỏ nhất (LCM) cũng được khám phá. Sự hiểu biết sâu sắc về các thuật toán này là bước đầu tiên để tiến tới các ứng dụng phức tạp hơn. Nó đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống an ninh mạng và mã hóa dữ liệu.
2.1. Phép chia có dư và số học mô đun
Phép chia có dư là một định lý cơ bản trong số học. Với bất kỳ hai số nguyên a và b (b ≠ 0), luôn tồn tại duy nhất các số nguyên q (thương) và r (số dư) sao cho a = qb + r, với 0 ≤ r < |b|. Định lý này không chỉ định nghĩa phép chia mà còn là nền tảng cho nhiều thuật toán khác. Khi số dư r bằng 0, a được gọi là chia hết cho b. Số học mô-đun phát triển dựa trên ý tưởng này. Nó xem xét các số nguyên trong một hệ thống mà các số dư có cùng giá trị khi chia cho một số cố định (modulus) được coi là tương đương. Khái niệm đồng dư (congruence) trong số học mô-đun là công cụ mạnh mẽ. Nó đơn giản hóa việc phân tích các bài toán phức tạp về số nguyên. Ví dụ, nó được sử dụng rộng rãi trong các thuật toán kiểm tra tính nguyên tố và trong nhiều phương pháp mã hóa dữ liệu.
2.2. Thuật toán Euclid tìm ước chung lớn nhất
Thuật toán Euclid là một trong những thuật toán cổ xưa và nổi tiếng nhất. Nó được sử dụng để tìm ước chung lớn nhất (GCD) của hai số nguyên. Nguyên lý của thuật toán dựa trên nhận xét rằng GCD của hai số không đổi nếu số lớn hơn được thay thế bằng hiệu của hai số đó. Hoặc, hiệu quả hơn, bằng số dư của phép chia số lớn hơn cho số nhỏ hơn. Thuật toán này có độ phức tạp thuật toán rất thấp. Nó là thuật toán hiệu quả nhất để tính GCD. Thuật toán Euclid không chỉ tìm GCD mà còn là nền tảng cho Thuật toán Euclid mở rộng. Thuật toán Euclid mở rộng tìm các số nguyên x, y sao cho ax + by = GCD(a, b). Tính năng này cực kỳ quan trọng trong việc tìm nghịch đảo mô-đun. Nghịch đảo mô-đun là một yếu tố không thể thiếu trong nhiều thuật toán mật mã, chẳng hạn như thuật toán RSA. Hiệu quả của Thuật toán Euclid làm cho nó trở thành công cụ cơ bản trong lý thuyết số tính toán.
2.3. Thuật toán tìm bội chung nhỏ nhất
Bội chung nhỏ nhất (LCM) của hai số nguyên dương a và b là số nguyên dương nhỏ nhất chia hết cho cả a và b. Mối quan hệ giữa LCM và ước chung lớn nhất (GCD) là một công thức quan trọng: LCM(a, b) = (|a * b|) / GCD(a, b). Nhờ công thức này, việc tìm LCM trở nên đơn giản và hiệu quả. Chỉ cần tính GCD của hai số, sau đó áp dụng công thức. Như vậy, hiệu suất của thuật toán tìm LCM phụ thuộc trực tiếp vào hiệu suất của Thuật toán Euclid. Các ứng dụng của LCM rất đa dạng. Nó xuất hiện trong các bài toán quy đồng mẫu số của các phân số. Nó cũng có mặt trong các bài toán lập lịch hoặc đồng bộ hóa trong khoa học máy tính. Mặc dù không phức tạp bằng các thuật toán mật mã, LCM vẫn là một phần không thể thiếu của bộ công cụ số học cơ bản. Việc triển khai các thuật toán này trên máy tính là tương đối dễ dàng và nhanh chóng, ngay cả với các số nguyên lớn, nhờ vào hiệu quả của Thuật toán Euclid.
III. Kiểm tra số nguyên tố và phân tích thừa số
Số nguyên tố là những viên gạch xây dựng nên toàn bộ số tự nhiên. Việc kiểm tra tính nguyên tố của một số và phân tích một số thành các thừa số nguyên tố là hai vấn đề trung tâm trong lý thuyết số. Chúng có ý nghĩa sâu sắc cả về mặt lý thuyết và ứng dụng. Đặc biệt, chúng là nền tảng cho sự an toàn của nhiều hệ thống mật mã hiện đại. Kiểm tra tính nguyên tố tìm câu trả lời cho câu hỏi: một số cho trước có phải là số nguyên tố hay không? Các thuật toán Kiểm tra tính nguyên tố có thể rất nhanh, ngay cả với số có hàng trăm chữ số. Ngược lại, phân tích thừa số nguyên tố, tức là tìm tất cả các thừa số nguyên tố của một số, là một vấn đề khó hơn rất nhiều. Đối với các số rất lớn, không có thuật toán nào được biết là đủ nhanh để hoàn thành trong thời gian hợp lý. Sự chênh lệch về độ phức tạp giữa hai bài toán này tạo nên nền tảng cho nhiều thuật toán mật mã công khai.
3.1. Các phương pháp kiểm tra tính nguyên tố
Kiểm tra tính nguyên tố là quá trình xác định xem một số tự nhiên có phải là số nguyên tố hay không. Có nhiều thuật toán khác nhau cho mục đích này. Phương pháp thử chia là phương pháp đơn giản nhất nhưng kém hiệu quả với số lớn. Các thuật toán kiểm tra tính nguyên tố hiện đại thường dựa trên các định lý số học phức tạp hơn. Ví dụ, Thuật toán Lucas-Lehmer được sử dụng để kiểm tra tính nguyên tố của các số Mersenne. Đây là thuật toán xác định, cho kết quả chính xác 100%. Một nhóm thuật toán khác là các kiểm tra xác suất. Thuật toán Miller-Rabin là một ví dụ điển hình. Nó kiểm tra xem một số có phải là số giả nguyên tố mạnh (strong probable prime) hay không. Thuật toán này cực kỳ hiệu quả, với độ phức tạp thuật toán thấp. Mặc dù nó chỉ cung cấp kết quả xác suất, xác suất sai sót có thể được giảm xuống mức không đáng kể bằng cách lặp lại kiểm tra. Các phương pháp này là trọng tâm của mật mã học vì chúng cho phép tìm kiếm các số nguyên tố lớn một cách nhanh chóng.
3.2. Thuật toán phân tích thừa số nguyên tố
Phân tích thừa số nguyên tố là quá trình tìm các thừa số nguyên tố của một số nguyên dương. Đây là một bài toán khó hơn nhiều so với kiểm tra tính nguyên tố, đặc biệt với các số lớn. Không có thuật toán nào được biết đến có thể phân tích các số nguyên lớn thành thừa số nguyên tố trong thời gian đa thức trên máy tính cổ điển. Khó khăn này là nền tảng cho an ninh của nhiều hệ thống mật mã. Các thuật toán phân tích thừa số bao gồm phương pháp thử chia, phương pháp Pollard's rho, phương pháp đường cong elliptic (ECM), và phương pháp sàng trường số tổng quát (GNFS). Mỗi phương pháp có hiệu quả khác nhau tùy thuộc vào kích thước và cấu trúc của số cần phân tích. Ví dụ, GNFS là thuật toán hiệu quả nhất được biết đến hiện nay cho các số rất lớn. Nghiên cứu và phát triển các thuật toán phân tích thừa số nguyên tố liên tục diễn ra. Mục tiêu là tìm ra phương pháp nhanh hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với cả mật mã và việc phá mã.
IV. Ứng dụng thuật toán lý thuyết số trong mật mã học
Mật mã học hiện đại, đặc biệt là mật mã công khai, phụ thuộc hoàn toàn vào các thuật toán lý thuyết số. Sự ra đời của các hệ thống mật mã bất đối xứng đã cách mạng hóa cách thức bảo mật thông tin. Chúng cho phép giao tiếp an toàn qua các kênh không tin cậy. Nền tảng của các hệ thống này là các vấn đề toán học khó trong lý thuyết số. Ví dụ, tính khó của việc phân tích thừa số nguyên tố của các số rất lớn hoặc tính khó của bài toán logarit rời rạc. Các thuật toán như RSA, Diffie-Hellman đều dựa trên những nguyên lý này. Việc hiểu rõ các khái niệm như số nguyên tố, số học mô-đun, Hàm Euler và Định lý phần dư Trung Quốc là điều kiện tiên quyết. Những khái niệm này cung cấp công cụ toán học để thiết kế và phân tích các giao thức bảo mật. Luận văn này khám phá các ứng dụng cụ thể của các thuật toán lý thuyết số trong lĩnh vực mật mã. Nó minh họa cách các khái niệm trừu tượng của lý thuyết số biến thành các giải pháp bảo mật thực tiễn và hiệu quả.
4.1. Nguyên lý mật mã công khai và lý thuyết số
Mật mã công khai, hay mật mã khóa bất đối xứng, sử dụng một cặp khóa: khóa công khai và khóa riêng tư. Khóa công khai có thể được chia sẻ rộng rãi, trong khi khóa riêng tư phải được giữ bí mật. Tính an toàn của các hệ thống này dựa trên sự khó khăn trong việc giải quyết một số bài toán số học nhất định. Ví dụ, thuật toán RSA dựa trên sự khó khăn của bài toán phân tích thừa số nguyên tố. Các yếu tố quan trọng khác bao gồm Hàm Euler (phi-hàm Euler), thường được sử dụng trong việc tính toán khóa và mã hóa. Định lý phần dư Trung Quốc cũng có vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ tính toán trong một số hệ thống mật mã. Số học mô-đun là xương sống của hầu hết các phép toán mật mã. Các phép toán như lũy thừa mô-đun và nghịch đảo mô-đun là các thành phần cơ bản. Chúng được thực hiện hiệu quả nhờ các thuật toán như Thuật toán Euclid mở rộng. Hiểu biết về các nguyên lý này là cần thiết để thiết kế và đánh giá tính an toàn của các hệ thống mật mã.
4.2. Ứng dụng mật mã dựa trên số nguyên tố
Số nguyên tố là trái tim của nhiều ứng dụng mật mã quan trọng. Việc tạo ra các số nguyên tố lớn là bước đầu tiên trong việc xây dựng các cặp khóa cho các hệ thống như RSA. Các thuật toán kiểm tra tính nguyên tố hiệu quả, như Miller-Rabin, đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Khi các số nguyên tố đủ lớn được tạo ra, chúng được sử dụng để tạo ra modulus trong các hệ thống mã hóa. Mật mã học dựa trên số nguyên tố cung cấp khả năng mã hóa, giải mã và chữ ký số. Ví dụ, tính bảo mật của RSA đến từ việc nhân hai số nguyên tố lớn với nhau dễ dàng, nhưng việc phân tích ngược lại để tìm ra hai số nguyên tố ban đầu thì cực kỳ khó. Các thuật toán lý thuyết số cũng được áp dụng trong các giao thức trao đổi khóa (như Diffie-Hellman), tạo số ngẫu nhiên giả an toàn, và các hàm băm mật mã. Sự phụ thuộc vào tính chất của số nguyên tố đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu trong các giao tiếp kỹ thuật số.
V. Thực thi thuật toán số học trên máy tính công cụ
Việc chuyển đổi các lý thuyết toán học thành các chương trình máy tính thực tế là một phần quan trọng của số học thuật toán. Chương này tập trung vào khía cạnh thực tiễn này. Nó trình bày cách các thuật toán cơ bản trong lý thuyết số có thể được lập trình và thực thi. Việc này bao gồm cả việc sử dụng các ngôn ngữ lập trình truyền thống và các công cụ toán học mạnh mẽ. Các máy tính điện tử khoa học, phần mềm lập trình và các hệ thống đại số máy tính (CAS) đều đóng góp vào việc này. Triển khai các thuật toán trên máy tính cho phép xử lý các số rất lớn. Nó cũng giúp kiểm tra các giả thuyết số học. Việc này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu suất và giới hạn của các thuật toán. Nó cũng làm nổi bật những thách thức trong việc tối ưu hóa mã để đạt được hiệu quả tính toán cao nhất. Luận văn này minh họa các ví dụ cụ thể về việc lập trình các thuật toán đã thảo luận ở chương trước. Nó cũng khám phá tiềm năng của các công cụ tính toán hiện đại.
5.1. Lập trình và thực thi thuật toán trên máy tính
Quá trình lập trình các thuật toán lý thuyết số trên máy tính bao gồm việc chuyển đổi các bước toán học thành mã nguồn. Các ngôn ngữ lập trình như Pascal thường được sử dụng cho mục đích giáo dục và thực nghiệm. Chúng cung cấp một môi trường tương đối đơn giản để triển khai các thuật toán cơ bản. Việc thực thi các thuật toán như tìm thương và số dư, kiểm tra số nguyên tố, phân tích thừa số nguyên tố, tìm ước chung lớn nhất, và bội chung nhỏ nhất được trình bày chi tiết. Chương trình minh họa cách máy tính xử lý các phép tính số học phức tạp một cách tự động và hiệu quả. Một trong những thách thức là xử lý các số nguyên lớn. Các ngôn ngữ lập trình cần có khả năng hỗ trợ số học nhiều chữ số (arbitrary-precision arithmetic). Việc kiểm tra và debug chương trình là cần thiết. Nó đảm bảo tính chính xác của kết quả. Độ phức tạp thuật toán của mỗi triển khai cần được xem xét để đánh giá hiệu quả.
5.2. Công cụ tính toán và giả thuyết số học
Ngoài việc lập trình thủ công, các công cụ tính toán hiện đại cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu lý thuyết số. Phần mềm như Maple, một hệ thống đại số máy tính (CAS), cung cấp các hàm dựng sẵn mạnh mẽ để thực hiện các phép toán số học phức tạp. Maple cho phép người dùng kiểm tra các thuật toán, tính toán với số nguyên lớn, và khám phá các tính chất số học mà không cần viết mã từ đầu. Ví dụ, nó có thể dễ dàng kiểm tra tính nguyên tố của một số hay phân tích thừa số nguyên tố. Các công cụ này đặc biệt hữu ích trong việc kiểm chứng các giả thuyết về số nguyên tố và các đối tượng số học khác. Chúng hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong việc tìm kiếm các mẫu số học mới hoặc kiểm tra các tính chất của hàm Euler. Việc sử dụng Maple không chỉ tăng tốc độ nghiên cứu mà còn giúp trực quan hóa các kết quả. Điều này làm cho việc khám phá thế giới phức tạp của lý thuyết số trở nên dễ tiếp cận hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (89 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THÙY DUNG CÁC THUẬT TOÁN CƠ BẢN TRONG LÝ THUYẾT SỐ LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC Thái Nguyên - Năm 2014 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THÙY DUNG CÁC THUẬT TOÁN CƠ BẢN TRONG LÝ THUYẾT SỐ Chuyên ngành: PHƯƠNG PHÁP TOÁN SƠ CẤP Mã số : 60.13 LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TẠ DUY PHƯỢNG Thái Nguyên - Năm 2014 i Mục lục Mục lục. i Mở đầu 1 Nội dung 3 1 Các thuật toán cơ bản trong lý thuyết số 3 1.1 Tìm thương và số dư .2 Thuật toán Euclid phân tích một số ra thừa số nguyên tố .3 Thuật toán tìm ước số chung lớn nhất .4 Thuật toán tìm bội số chung nhỏ nhất .5 Thuật toán Lucas - Lehmer tìm số nguyên tố .6 Thuật toán Miller tìm số giả nguyên tố .7 Một số thuật toán trong mật mã công khai .8 Một số thuật toán khác. 28 2 Lập trình và thực thi trên máy tính một số thuật toán số học 30 2.1 Tìm thương và số dư .2 Kiểm tra số nguyên tố .3 Phân tích một số ra thừa số nguyên tố .4 Tìm ước chung lớn nhất .5 Tìm bội chung nhỏ nhất .6 Tìm số nguyên tố đứng sau hoặc đứng trước một số tự nhiên 74 2.7 Một số ứng dụng trong lý thuyết mật mã .8 Maple và một số giả thuyết về số nguyên tố.
77 Kết luận 82 Tài liệu tham khảo 84 ii LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc em xin chân thành cảm ơn thày PGS. Tạ Duy Phượng đã hướng dẫn và chỉ bảo tận tình cho em trong suốt quá trình làm luận văn. Thầy không chỉ truyền thụ những tri thức khoa học mà còn chỉ dẫn cho em những phương pháp làm việc tốt cùng những lời động viên khuyến khích kịp thời. Em cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban giám hiệu, phòng Đào tạo, khoa Toán - Tin Trường ĐHKH, Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập tại trường.
Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đồng nghiệp và các thành viên trong lớp cao học toán K6B đã luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ em trong suốt thời gian học tập và quá trình làm luận văn. Nguyễn Thùy Dung 1 Mở đầu Cùng với sự phát triển của máy tính điện tử, tin học ngày càng xâm nhập sâu hơn vào chương trình giảng dạy toán, thậm chí ở cấp phổ thông. Một số thuật toán trong lý thuyết số đã được biết đến từ thời Euclid. Tuy nhiên, thực thi chúng với các số lớn không dễ dàng nếu không có máy tính điện tử.
Cùng với sự phát triển của toán và tin học, nhiều thuật toán mới ra đời, đáp ứng những đòi hỏi mới của thực tế (mật mã hóa công khai, phân tích các số nguyên tố lớn,. Vì vậy, ngành số học thuật toán đã ra đời. Việc tổng hợp, nghiên cứu và xây dựng các chương trình tính toán trong số học là một công việc thú vị và hữu ích. Để đáp ứng nhu cầu học tập và giảng dạy, tác giả đã chọn đề tài “ Các thuật toán cơ bản trong lý thuyết số”.
Luận văn bao gồm phần mở đầu, hai chương, kết luận và danh mục các tài liệu tham khảo. Chương 1 Các thuật toán cơ bản trong lý thuyết số Trình bày các thuật toán cơ bản trong Lý thuyết số (tìm ước số chung lớn nhất, bội số chung nhỏ nhất, tìm số dư và thương khi chia một số nguyên cho một số nguyên khác, thuật toán Euclid phân tích một số ra thừa số nguyên tố, thuật toán Lucas- Lehmer tìm số nguyên tố, thuật toán Miller tìm số giả nguyên tố). 2 Chương 2 Lập trình và thực thi trên máy tính điện tử một số thuật toán số học Trình bày các chương trình có sẵn hoặc tự lập trình cho các thuật toán đã nêu trong chương 1. Thực thi trên máy tính điện tử khoa học (Vinacal 570ES Plus II), chương trình Pascal và chương trình tính toán trên Maple.
3 Chương 1 Các thuật toán cơ bản trong lý thuyết số Chương này trình bày một số thuật toán cơ bản liên quan đến ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất, tìm số nguyên tố, phân tích một số ra thừa số nguyên tố. Các vấn đề trình bày trong chương này được tham khảo và trích dẫn chủ yếu từ một số tài liệu [4], [5], [6].1 Tìm thương và số dư Cơ sở lý thuyết của phép chia với dư là định lý về phép chia có dư. Định lý này được ứng dụng trong giải thuật Euclid tìm ước chung lớn nhất của hai số nguyên khác 0. Định lý về phép chia với dư: Với hai số tự nhiên a và b bất kì (a > b), bao giờ cũng tìm được duy nhất các số q và r sao cho a = qb + r, trong đó 0 ≤ r < b.
Khi r = 0 ta nói a chia hết cho b hay b chia hết a. Ta cũng nói a là bội số của b hay b là ước số của a. Các số nguyên trong định lý được gọi như sau: 4 q được gọi là thương khi chia a cho b. r được gọi là số dư khi chia a cho b.
b được gọi là số chia. a được gọi là số bị chia. Phép toán tìm q và r được gọi là phép chia với dư. Chứng minh Trước tiên ta nhớ lại Tiên đề Archimede Với mọi số thực x > 0 và mọi số thực y thì tồn tại một số tự nhiên n sao cho nx > y.
Hệ quả Với mọi số thực x < 0 và mọi số thực y thì tồn tại một số tự nhiên n sao cho nx < y. Nguyên lý sắp thứ tự tốt Mọi tập con khác rỗng các số tự nhiên đều có phần tử bé nhất. Chứng minh định lý gồm hai phần: đầu tiên chứng minh sự tồn tại của q và r, thứ hai, chứng minh tính duy nhất của q và r. Sự tồn tại Xét tập hợp S = {a − nb, n ∈ Z}.
Ta khẳng định rằng S chứa ít nhất một số nguyên không âm. Có hai trường hợp như sau. Nếu b < 0, thì −b > 0, và theo tính chất Archimede, có một số nguyên n sao cho −bn ≥ −a, nghĩa là a − bn ≥ 0. Nếu b > 0, thì cũng theo tính chất Archimede, có một số nguyên n sao cho bn ≥ −a, nghĩa là a − b (−n) = a + bn ≥ 0.
Như vậy S chứa ít nhất một số nguyên không âm. Theo nguyên lý sắp thứ tự tốt, trong S có một số nguyên không âm nhỏ nhất, ta gọi số ấy là r. a−r Đặt q = , thì q và r là các số nguyên và a = qb + r. Ta còn phải b 5 chỉ ra rằng 0 ≤ r < |b|.
Tính không âm của r là rõ ràng theo cách chọn r. Ta sẽ chứng tỏ dấu bất đẳng thức thứ hai. Giả sử ngược lại r ≥ |b|. Nếu b > 0, thì r ≥ b suy ra a − qb ≥ b.
Từ đó a − qb − b ≥ 0, lại dẫn tới a − (q + 1) b ≥ 0. 0 0 0 Đặt r = a − (q + 1) b thì r ∈ S và r = a − (q + 1) b = r − b < r, điều này mâu thuẫn với tính chất r là phần tử không âm nhỏ nhất của S. Nếu b < 0 thì r ≥ −b do đó a − qb ≥ −b. Từ đó suy ra rằng a − qb + b ≥ 0, 0 0 0 tiếp tục suy ra r = a−(q − 1) b ≥ 0.
Do đó, r ∈ S và vì r = r+b với b < 0 0 ta có r = a − (q − 1) b < r, mâu thuẫn với giả thiết r là số nguyên không âm nhỏ nhất trong S. Như vậy ta đã chứng minh sự tồn tại của q và r. Tính duy nhất 0 0 0 Giả sử rằng tồn tại q , q , r, r với 0 ≤ r, r < |b| sao cho a = q + r và 0 0 0 a = q + r. Không mất tính tổng quát giả sử q ≤ r.
0 0 Từ hai đẳng thức trên ta có b q − q = r − r. 0 0 0 Nếu b > 0 thì r ≤ r và r < b ≤ b + r , và như vậy r − r < b. Còn nếu 0 0 0 b < 0 thì r ≤ r và r < −b ≤ −b + r, và do đó − r − r < −b. Trong cả 0 hai trường hợp ta có r − r < |b|.
0 0 Mặt khác đẳng thức b q − q = r−r chứng tỏ rằng |b| chia hết 0 0 0 0 r − r , do đó |b| ≤ r − r hoặc r − r = 0. Nhưng vì r − r ≤ |b| , 0 0 0 nên chỉ có thể r = r. Thay vào đẳng thức b q − q = r − r ta có 0 0 bq = bq và vì b khác 0, nên q = q. Tính duy nhất đã được chứng minh.
Thuật toán chia Để chia một số tự nhiên a cho một số tự nhiên d (a > d), ta thực hiện theo ví dụ sau: Ví dụ 1. Giải Phân tích số a = 1542014 theo cơ số 10 ta được: 6 a = 1542014 = 1540000 + 2000 + 000 + 10 + 4. Hạ nốt 4 được 314 chia 135 được 2 dư 44. Thuật toán chia được thực hiện trong Bảng 1 dưới đây.
Thuật toán này đã được lập trình để máy tính tự động thực hiện tính toán.2 Thuật toán Euclid phân tích một số ra thừa số nguyên tố Số nguyên tố là số nguyên lớn hơn 1, không chia hết cho số nguyên dương nào ngoài 1 và chính nó. Số nguyên lớn hơn 1 không phải là số nguyên tố được gọi là hợp số.1 Mọi số tự nhiên đều có duy nhất một phân tích thành tích của các thừa số nguyên tố, tức là mọi số tự nhiên a đều có thể viết được duy nhất dưới dạng a = pα1 1 pα2 2 ., pn là các số nguyên 7 tố, αi là các lũy thừa của pi .2 Mọi hợp số n đều có ước nguyên tố p ≤ n. Thuật toán Thuật toán đơn giản nhất phân tích một số a ra thừa số nguyên tố là ta lần lượt kiểm tra số đó có là bội của các số nguyên tố pi (pi lần lượt bằng 2, 3, 5, 7, 11, 13, 17, 19, 23,. Nếu có, ta được a = bpαi i .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thùy Dung (2014). Thuật toán cơ bản trong Lý thuyết số: Luận văn Thạc sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-thuat-toan-co-ban-trong-ly-thuyet-so-luan-van-thac-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuật toán cơ bản trong Lý thuyết số: Luận văn Thạc sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích và ứng dụng các thuật toán cơ bản trong lý thuyết số trong luận án thạc sĩ. Giải thích và triển khai hiệu quả các phương pháp toán học quan trọng."
Luận án "Thuật toán cơ bản trong Lý thuyết số: Luận văn Thạc sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Thuật toán cơ bản trong Lý thuyết số: Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuật toán cơ bản trong Lý thuyết số: Luận văn Thạc sĩ" thuộc chuyên ngành Phương pháp toán sơ cấp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thuật toán cơ bản trong Lý thuyết số: Luận văn Thạc sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuật toán cơ bản trong Lý thuyết số: Luận văn Thạc sĩ" có 89 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuật toán cơ bản trong Lý thuyết số: Luận văn Thạc sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.