Về môđun cohen macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tích không cohen macaul
Nghiên cứu sâu về môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Phân tích cấu trúc và đặc điểm hình học của các quỹ tíc liên quan, mở rộng lý thuyết đại số.
Năm xuất bản
Số trang
82
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Môđun Cohen-Macaulay Suy Rộng Chính Tắc: Khái niệm
- Số trang:
- 82 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Đại số và Lý thuyết số
- Tác giả:
- Lưu Phương Thảo
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Môđun Cohen Macaulay Suy Rộng Chính Tắc Khái niệm
Phần này giới thiệu các khái niệm cơ bản về môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Tài liệu đặt nền móng lý thuyết cho việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất của các môđun này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vành Noether địa phương, một cấu trúc nền tảng trong đại số giao hoán. Việc làm rõ các định nghĩa là bước đầu tiên để khám phá sâu hơn các mối quan hệ phức tạp giữa các loại môđun khác nhau.
1.1. Nền tảng lý thuyết Vành Cohen Macaulay và Gorenstein
Nghiên cứu bắt đầu với (R, m), một vành giao hoán Noether địa phương. M là R-môđun hữu hạn sinh với chiều Krull dim M = d. Luận án đặt ra bối cảnh các khái niệm về môđun Cohen-Macaulay và môđun Cohen-Macaulay suy rộng. Các môđun Artin cũng được xem xét. Yêu cầu R là thương của một vành Gorenstein địa phương là rất quan trọng. Điều kiện này đảm bảo sự tồn tại của môđun chính tắc KM cho môđun M. Sự hiểu biết vững chắc về vành Cohen-Macaulay và vành Gorenstein là cần thiết. Chúng cung cấp các tính chất cấu trúc mạnh mẽ cho các môđun được xây dựng trên chúng. Nền tảng này giúp xác định các tiêu chí cho hành vi 'tốt' của môđun trong lý thuyết môđun và đại số giao hoán. Các tính chất độ sâu và chiều của môđun được sử dụng thường xuyên trong phân tích.
1.2. Định nghĩa Môđun Chính Tắc và Chính Tắc Suy Rộng
Môđun chính tắc KM của M được định nghĩa rõ ràng. Một môđun M được gọi là Cohen-Macaulay chính tắc khi môđun chính tắc KM của nó là Cohen-Macaulay. Mở rộng hơn, M được gọi là Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc khi môđun chính tắc KM là Cohen-Macaulay suy rộng. Những định nghĩa này là trọng tâm của luận án. Chúng cung cấp một khuôn khổ để phân loại và nghiên cứu các môđun có cấu trúc đặc biệt. Sự khác biệt giữa Cohen-Macaulay và Cohen-Macaulay suy rộng nằm ở các điều kiện về độ sâu và đối đồng điều địa phương. Việc nghiên cứu các môđun này giúp hiểu rõ hơn về tính chất hình học đại số ẩn đằng sau các cấu trúc đại số. Khái niệm này mở ra những hướng mới trong việc phân tích hành vi của các môđun không phải lúc nào cũng là Cohen-Macaulay.
II. Đặc trưng cấu trúc Môđun Cohen Macaulay suy rộng
Phần này đi sâu vào việc xác định cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Nó giới thiệu một công cụ mới, hệ tham số chính tắc, và làm rõ mối quan hệ của nó với các hệ tham số tiêu chuẩn. Những đặc trưng này đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại và hiểu rõ hơn các môđun phức tạp trong đại số giao hoán. Các kết quả cải tiến được trình bày, góp phần vào lý thuyết môđun hiện có.
2.1. Hệ tham số chính tắc và mối liên hệ cơ sở
Khái niệm hệ tham số chính tắc được giới thiệu trong luận án. Khái niệm này thiết lập một mối liên hệ chặt chẽ với hệ tham số chuẩn tắc. Các hệ tham số này đóng vai trò then chốt trong việc phân tích độ sâu và chiều của môđun. Chúng cung cấp một phương tiện để liên kết các tính chất đại số với các thuộc tính hình học. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là cần thiết để xây dựng các đặc trưng mạnh mẽ cho môđun. Hệ tham số chính tắc mang lại một cách tiếp cận mới để kiểm tra cấu trúc bên trong của môđun. Các tính chất này rất quan trọng trong lý thuyết môđun, đặc biệt khi làm việc với vành Cohen-Macaulay. Chúng cho phép các nhà toán học kiểm tra tính chất địa phương của môđun một cách hiệu quả.
2.2. Thiết lập đặc trưng Môđun Cohen Macaulay suy rộng
Luận án thiết lập đặc trưng của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Việc này được thực hiện thông qua việc sử dụng hệ tham số chính tắc. Các kết quả này cải tiến đáng kể các nghiên cứu trước đây về cấu trúc của loại môđun này. Đặc trưng mới cung cấp một công cụ mạnh mẽ để xác định khi nào một môđun thỏa mãn các điều kiện Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc phân loại môđun và hiểu hành vi của chúng trên vành Noether địa phương. Việc thiết lập đặc trưng này làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ giữa độ sâu, chiều và các tính chất Cohen-Macaulay của môđun, củng cố lý thuyết môđun và đại số giao hoán.
III. Quỹ tích không Cohen Macaulay Mối liên hệ chính tắc
Phần này tập trung vào các quỹ tích không Cohen-Macaulay, một lĩnh vực quan trọng trong việc nghiên cứu các môđun không đạt điều kiện Cohen-Macaulay. Nó khám phá mối quan hệ giữa quỹ tích của môđun M và môđun chính tắc KM. Việc phân tích chi tiết các quỹ tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc địa phương của môđun và vành. Các kết quả cho thấy một mối quan hệ phức tạp và phần lớn độc lập giữa các quỹ tích. Đây là những đóng góp quan trọng cho lý thuyết môđun và đại số giao hoán.
3.1. Khái niệm và phân loại các quỹ tích nCM
Quỹ tích không Cohen-Macaulay của M, ký hiệu nCM(M), là tập hợp các iđêan nguyên tố p của R. Các iđêan này khiến cho môđun địa phương Mp không phải là Cohen-Macaulay. Tương tự, quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc KM được ký hiệu là nCM(KM). Luận án cũng nghiên cứu quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s của M, ký hiệu nCM>s(M). Việc phân loại và định nghĩa rõ ràng các quỹ tích này là cơ sở cho việc phân tích sâu hơn. Chúng giúp xác định các vùng 'bất thường' trong cấu trúc của môđun. Nghiên cứu các quỹ tích này đóng vai trò quan trọng trong hình học đại số, nơi các iđêan nguyên tố tương ứng với các điểm hoặc đa tạp. Việc hiểu các quỹ tích này giúp làm rõ các tính chất địa phương của vành và môđun.
3.2. So sánh chiều các quỹ tích nCM M và nCM KM
Luận án tập trung vào mối liên hệ giữa chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay nCM(M) và chiều của quỹ tích nCM(KM). Một mối quan hệ bao hàm được chỉ ra: nCM(KM) ⊆ nCM(M). Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng là hai quỹ tích này hầu như độc lập với nhau ngoài mối quan hệ bao hàm này. Điều này ngụ ý rằng tính chất Cohen-Macaulay của môđun và môđun chính tắc của nó không phải lúc nào cũng tương quan chặt chẽ về mặt quỹ tích. Kết quả này cung cấp cái nhìn mới mẻ về cấu trúc và hành vi của các môđun. Nó đặc biệt hữu ích cho việc nghiên cứu các vành và môđun phức tạp hơn trong đại số giao hoán. Hiểu rõ sự độc lập này có thể mở ra hướng nghiên cứu mới về môđun Cohen-Macaulay và các biến thể của chúng.
IV. Tập iđêan nguyên tố gắn kết và đối đồng điều địa phương
Phần này khám phá sự thay đổi của tập iđêan nguyên tố gắn kết và chiều của môđun đối đồng điều địa phương Artin. Việc này được thực hiện qua phép chuyển phẳng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các tính chất đại số cơ bản của môđun thay đổi dưới các phép biến đổi hình học. Các kết quả có được là nền tảng cho việc thiết lập các công thức liên quan đến chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay. Chúng có ý nghĩa quan trọng trong đại số giao hoán và hình học đại số.
4.1. Thay đổi cấu trúc qua chuyển phẳng đại số
Luận án làm rõ sự thay đổi của tập iđêan nguyên tố gắn kết và chiều của môđun đối đồng điều địa phương Artin. Điều này được xem xét qua chuyển phẳng ϕ : Rp → R bP, với P ∈ Spec(R) b và p = P ∩ R. Phép chuyển phẳng là một công cụ quan trọng trong đại số giao hoán và hình học đại số. Nó cho phép nghiên cứu cách các cấu trúc đại số thay đổi dưới các phép biến đổi nhất định. Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn về các mối liên hệ giữa các thuộc tính đại số của môđun và các tính chất địa phương của vành. Các kết quả này đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu các môđun Cohen-Macaulay và suy rộng. Chúng cũng góp phần vào lý thuyết môđun tổng quát.
4.2. Liên hệ chiều quỹ tích nCM s qua chuyển phẳng
Sử dụng các kết quả từ việc nghiên cứu chuyển phẳng, luận án đưa ra công thức liên hệ chiều của các quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s. Điều này cung cấp một công cụ định lượng để dự đoán hành vi của các quỹ tích này dưới các phép biến đổi. Công thức này có ý nghĩa thực tiễn trong việc phân tích các đặc điểm hình học của các môđun. Việc liên kết các tính chất chiều của quỹ tích nCM>s thông qua chuyển phẳng là một đóng góp quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ giữa cấu trúc môđun và các biến đổi đại số, đặc biệt trong bối cảnh vành Cohen-Macaulay và vành Gorenstein. Kết quả này mở ra những hướng nghiên cứu mới trong lý thuyết môđun.
V. Ứng dụng lý thuyết Môđun Cohen Macaulay chính tắc
Phần này tổng kết các ứng dụng và ý nghĩa của nghiên cứu về môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Nó làm nổi bật những cải tiến trong việc hiểu cấu trúc môđun và định hướng các nghiên cứu tiếp theo. Những đóng góp này củng cố vị trí của lý thuyết môđun trong đại số giao hoán, mở ra các tiềm năng ứng dụng mới và sâu sắc hơn.
5.1. Cải tiến kết quả về cấu trúc môđun chính tắc
Luận án cải tiến các kết quả trước đây về cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Sự cải tiến này đạt được thông qua việc giới thiệu và sử dụng hiệu quả hệ tham số chính tắc. Các đặc trưng mới cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về các điều kiện mà một môđun cần thỏa mãn. Điều này giúp các nhà toán học dễ dàng hơn trong việc xác định và làm việc với các loại môđun này. Những kết quả này làm phong phú thêm lý thuyết môđun. Chúng cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn để nghiên cứu các vành Cohen-Macaulay và vành Gorenstein. Các phát hiện này có ảnh hưởng sâu rộng đến đại số giao hoán. Chúng mở ra những hiểu biết mới về các thuộc tính độ sâu và chiều của môđun.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ý nghĩa học thuật
Nghiên cứu về môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc và các quỹ tích không Cohen-Macaulay mang ý nghĩa học thuật lớn. Các kết quả này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo trong đại số giao hoán và hình học đại số. Việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các quỹ tích nCM(M) và nCM(KM), cùng với các tác động của chuyển phẳng, mở ra nhiều hướng phát triển. Các nghiên cứu tương lai có thể khám phá các đặc trưng khác của môđun hoặc áp dụng các khái niệm này vào các lớp vành rộng hơn. Luận án góp phần vào việc xây dựng một lý thuyết môđun toàn diện hơn, giúp giải quyết các bài toán phức tạp trong lĩnh vực này. Nó củng cố vai trò của các môđun này trong việc mô tả cấu trúc đại số và hình học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (82 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LƯU PHƯƠNG THẢO VỀ MÔĐUN COHEN-MACAULAY SUY RỘNG CHÍNH TẮC VÀ MỘT SỐ QUỸ TÍCH KHÔNG COHEN-MACAULAY TRÊN VÀNH NOETHER ĐỊA PHƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC THÁI NGUYÊN - 2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LƯU PHƯƠNG THẢO VỀ MÔĐUN COHEN-MACAULAY SUY RỘNG CHÍNH TẮC VÀ MỘT SỐ QUỸ TÍCH KHÔNG COHEN-MACAULAY TRÊN VÀNH NOETHER ĐỊA PHƯƠNG Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số Mã số: 9 46 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Lê Thị Thanh Nhàn TS. Trần Nguyên An THÁI NGUYÊN - 2020 Tóm tắt Cho (R, m) là vành giao hoán Noether địa phương, M là R-môđun hữu hạn sinh có chiều Krull dim M = d. Quỹ tích không Cohen-Macaulay của M , ký hiệu nCM(M ), là tập các iđêan nguyên tố p của R sao cho Mp không là Cohen-Macaulay.
Khi R là thương của một vành Gorenstein địa phương, M có môđun chính tắc KM. Ta nói M là Cohen-Macaulay chính tắc (tương ứng Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc) nếu môđun chính tắc KM của M là Cohen-Macaulay (tương ứng Cohen-Macaulay suy rộng). Luận án nghiên cứu về môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tích không Cohen-Macaulay: quỹ tích không Cohen- Macaulay nCM(M ), quỹ tích không Cohen-Macaulay nCM(KM ), và quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s của M, ký hiệu là nCM>s (M ). Trong luận án, chúng tôi đặc trưng cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc.
Chúng tôi làm rõ mối quan hệ giữa quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc KM và quỹ tích không Cohen- Macaulay của M. Chúng tôi cũng nghiên cứu tập iđêan nguyên tố gắn kết và chiều của môđun đối đồng điều địa phương Artin qua chuyển phẳng, từ đó đưa ra mối liên hệ về chiều của các quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s qua chuyển phẳng. Luận án được chia thành 4 chương. Chương 1 nhắc lại một số kiến thức cơ sở về môđun Cohen-Macaulay, môđun Cohen-Macaulay suy rộng, môđun Artin, môđun chính tắc và môđun khuyết.
Trong Chương 2, chúng tôi giới thiệu khái niệm hệ tham số chính tắc, chỉ ra mối quan hệ giữa hệ tham số chính tắc và hệ tham số chuẩn 2 tắc. Chúng tôi thiết lập đặc trưng của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc thông qua hệ tham số chính tắc và cải tiến các kết quả trước đây về cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Trong Chương 3, chúng tôi đưa ra mối liên hệ giữa chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun M và chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc KM. Đặc biệt hơn, chúng tôi chỉ ra rằng, ngoài mối quan hệ bao hàm nCM(KM ) ⊆ nCM(M ) thì hai quỹ tích này hầu như là độc lập với nhau.
Trong Chương 4, chúng tôi làm rõ sự thay đổi của tập iđêan nguyên tố gắn kết và chiều của môđun đối đồng điều địa phương Artin qua chuyển phẳng ϕ : Rp → R bP , trong đó P ∈ Spec(R) b và p = P ∩ R. Sử dụng các kết quả này, chúng tôi đưa ra công thức liên hệ giữa chiều của các quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s. Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Lưu Phương Thảo Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới cô giáo kính yêu của tôi - GS. Lê Thị Thanh Nhàn. Cô đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi từ những ngày đầu tiên tập làm nghiên cứu khoa học.
Với tất cả niềm đam mê nghiên cứu khoa học và tâm huyết của người thầy, cô đã truyền thụ cho tôi không chỉ về tri thức toán học mà còn về phương pháp nghiên cứu, cách phát hiện và giải quyết vấn đề. Cô là tấm gương sáng cho lớp học trò chúng tôi phấn đấu noi theo về những nỗ lực vượt qua khó khăn để đạt tới thành công. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn thứ hai của tôi - TS. Trần Nguyên An.
Thầy đã luôn quan tâm, động viên, khích lệ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Tự Cường. Thầy là người đầu tiên giảng dạy cho tôi những kiến thức về Đại số giao hoán từ những ngày tôi còn là học viên cao học.
Cho tới nay, khi tôi học nghiên cứu sinh, thầy vẫn luôn quan tâm, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học, Khoa Toán Tin, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã cho tôi cơ hội được đi học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa Toán, các thầy cô giáo và đồng nghiệp trong Tổ Hình học - Đại số, Khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm đã quan tâm động viên và giúp đỡ nhiều mặt trong thời 5 gian tôi làm nghiên cứu sinh.
Tôi xin cảm ơn chị Nguyễn Thị Kiều Nga, em Trần Đỗ Minh Châu cùng các anh chị em trong nhóm seminar Đại số Đại học Thái Nguyên đã luôn đồng hành cùng tôi, động viên, khích lệ, chia sẻ với tôi trong học tập cũng như trong cuộc sống. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình của mình, đặc biệt là Bố mẹ, Chồng và hai Con trai yêu quý, đã luôn động viên, chia sẻ khó khăn và luôn mong mỏi tôi thành công. Đó là nguồn động viên rất lớn, giúp tôi vượt qua khó khăn để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tác giả Lưu Phương Thảo 6 Mục lục Mở đầu.
Kiến thức chuẩn bị. Môđun Cohen-Macaulay và Cohen-Macaulay suy rộng. Môđun Artin. Môđun chính tắc và môđun khuyết.
Môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Hệ tham số chính tắc. Môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc.
Một số tính chất qua chuyển phẳng. Quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc. Đối đồng điều địa phương Artin qua chuyển phẳng và quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s. Iđêan nguyên tố gắn kết của môđun đối đồng điều địa phương qua chuyển phẳng.
Chiều của môđun đối đồng điều địa phương qua chuyển phẳng 62 4. Quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s qua chuyển phẳng 66 Kết luận. 73 Tài liệu tham khảo. 75 7 Mở đầu Cho (R, m) là một vành giao hoán Noether địa phương với m là iđêan cực đại duy nhất, M là R-môđun hữu hạn sinh có chiều Krull dim M = d.
Ta luôn có mối liên hệ giữa hai bất biến độ sâu và chiều của M được cho bởi công thức depth M ≤ dim M. Nếu depth M = dim M thì M được gọi là môđun Cohen-Macaulay. Khi R là R-môđun Cohen-Macaulay, thì ta nói R là vành Cohen-Macaulay. Lớp môđun Cohen-Macaulay và các mở rộng của chúng đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà toán học trên thế giới.
Cấu trúc của những lớp môđun này đã được đặc trưng qua hầu hết lý thuyết quen biết của Đại số giao hoán (số bội, đối đồng điều địa phương, địa phương hóa, đầy đủ hóa,. Các môđun này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau của Toán học như Đại số đồng điều, Lý thuyết bất biến, Tổ hợp và Hình học đại số. Luận án liên quan đến hai hướng mở rộng lớp môđun Cohen-Macaulay sau đây. Mở rộng thứ nhất là dựa theo hiệu số I(x; M ) giữa độ dài `(M/xM ) và số bội e(x; M ) với x là hệ tham số của M.
Chú ý rằng M là Cohen-Macaulay nếu và chỉ nếu I(x; M ) = 0 với một (hoặc với mọi) hệ tham số x. Từ đó, một giả thuyết được đặt ra bởi D. Buchsbaum [11] năm 1965 như sau: I(x; M ) := `(M/xM ) − e(x; M ) là một hằng số không phụ thuộc vào hệ tham số x của M. Câu trả lời phủ định cho giả thuyết này được W.
Trung [46] đã giới thiệu một mở rộng của lớp môđun Buchsbaum, đó là lớp môđun M thỏa mãn điều kiện sup I(x; M ) < ∞, trong đó cận trên lấy theo mọi hệ tham số x của M , và họ gọi chúng là môđun Cohen-Macaulay suy 8 rộng. Ngày nay, khái niệm môđun Buchsbaum và môđun Cohen-Macaulay suy rộng đã trở nên rất quen biết trong Đại số giao hoán. Tiếp tục mở rộng theo hướng này, ta được lớp môđun Cohen-Macaulay theo chiều > s, với s ≥ −1 là số nguyên (xem [43]). Chú ý rằng M là Cohen-Macaulay nếu và chỉ nếu nó là Cohen-Macaulay theo chiều > −1.
Khi R là thương của vành Cohen-Macaulay, thì M là Cohen-Macaulay suy rộng nếu và chỉ nếu M là Cohen-Macaulay theo chiều > 0. Hướng mở rộng thứ hai của lớp môđun Cohen-Macaulay là dựa vào cấu trúc của môđun chính tắc, trong trường hợp R là ảnh đồng cấu của một vành Gorenstein địa phương (R0 , m0 ) chiều n0. Với mỗi số nguyên 0 n −i i i ≥ 0, đặt KM := ExtR 0 (M, R0 ). Khi đó KM i là R-môđun hữu hạn sinh và được gọi là môđun khuyết thứ i của M.
Đặc biệt, với i = d ta ký d hiệu KM := KM và gọi là môđun chính tắc của M. Khi KM là Cohen- Macaulay, ta nói M là Cohen-Macaulay chính tắc. Chú ý rằng nếu M là môđun Cohen-Macaulay thì KM cũng là môđun Cohen-Macaulay. Vì thế, lớp môđun Cohen-Macaulay chính tắc là một mở rộng của lớp môđun Cohen-Macaulay.
Khái niệm vành và môđun Cohen-Macaulay chính tắc xuất phát từ bài toán sau: Giả sử (R, m) là một miền nguyên, địa phương. Ký hiệu Q(R) là trường các thương của R. Câu hỏi tự nhiên đặt ra là tồn tại hay không một vành trung gian R ⊆ B ⊆ Q(R) sao cho B là R-môđun hữu hạn sinh và B là vành Cohen-Macaulay? Vành B như trên (nếu tồn tại) được gọi là Macaulay hóa song hữu tỷ của R. Đây là bài toán quan trọng trong Đại số giao hoán.
Schenzel [36] đã chứng minh rằng một miền nguyên Noether địa phương R có Macaulay hóa song hữu tỷ nếu và chỉ nếu R là vành Cohen-Macaulay chính tắc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Phương Thảo (2020). Về môđun cohen macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tíc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ve-modun-cohen-macaulay-suy-rong-chinh-tac-va-mot-so-quy-tich-khong-cohen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Về môđun cohen macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tíc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Phân tích cấu trúc và đặc điểm hình học của các quỹ tíc liên quan, mở rộng lý thuyết đại số.
Luận án "Về môđun cohen macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tíc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Về môđun cohen macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tíc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Về môđun cohen macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tíc" thuộc chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Về môđun cohen macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tíc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Về môđun cohen macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tíc" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Về môđun cohen macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tíc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.