Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kỹ thuật của một số kiến thức chương l
Tổ chức hoạt động ngoại khóa ứng dụng kỹ thuật vào thực tiễn, nâng cao kỹ năng thực hành cho sinh viên.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổ chức hoạt động ngoại khóa STEM vật lý sáng tạo
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí
- Tác giả:
- Đặng Thị Hoa
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổ chức hoạt động ngoại khóa STEM vật lý sáng tạo
Hoạt động ngoại khóa vật lý mang lại nhiều lợi ích. Chúng bổ sung kiến thức chuyên sâu cho học sinh. Giúp học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Phát triển tư duy phản biện. Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Hoạt động ngoại khóa còn tạo môi trường học tập không gò bó. Học sinh tự do khám phá. Thúc đẩy niềm đam mê khoa học. Giáo dục STEM trải nghiệm trở thành cầu nối. Kết nối kiến thức vật lý với các ngành kỹ thuật khác. Luận văn tập trung phát huy tính tích cực và sáng tạo. Học sinh tham gia chủ động vào quá trình học. Không chỉ tiếp thu kiến thức thụ động. Hoạt động ngoại khóa khuyến khích học sinh đặt câu hỏi. Tự tìm kiếm lời giải đáp. Tạo ra sản phẩm của riêng mình. Tính sáng tạo được nuôi dưỡng. Học sinh phát triển ý tưởng mới. Giải quyết các vấn đề kỹ thuật bằng cách độc đáo. Đây là một yếu tố then chốt của giáo dục STEM. Giáo dục STEM trải nghiệm đóng vai trò quan trọng. Nó biến kiến thức lý thuyết thành hành động. Học sinh được thử nghiệm. Được thất bại và học hỏi. Các dự án thực tế cho học sinh là trung tâm. Mô phỏng các tình huống thực tế. Yêu cầu học sinh ứng dụng kiến thức vật lý. Giải quyết các thách thức kỹ thuật. Từ đó, phát triển kỹ năng công nghệ. Kỹ năng mềm cũng được rèn luyện. Kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp.
1.1. Lợi ích hoạt động ngoại khóa vật lý
Hoạt động ngoại khóa vật lý mang lại nhiều lợi ích. Chúng bổ sung kiến thức chuyên sâu cho học sinh. Giúp học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Phát triển tư duy phản biện. Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Hoạt động ngoại khóa còn tạo môi trường học tập không gò bó. Học sinh tự do khám phá. Thúc đẩy niềm đam mê khoa học. Giáo dục STEM trải nghiệm trở thành cầu nối. Kết nối kiến thức vật lý với các ngành kỹ thuật khác.
1.2. Phát huy tính tích cực sáng tạo học sinh
Luận văn tập trung phát huy tính tích cực và sáng tạo. Học sinh tham gia chủ động vào quá trình học. Không chỉ tiếp thu kiến thức thụ động. Hoạt động ngoại khóa khuyến khích học sinh đặt câu hỏi. Tự tìm kiếm lời giải đáp. Tạo ra sản phẩm của riêng mình. Tính sáng tạo được nuôi dưỡng. Học sinh phát triển ý tưởng mới. Giải quyết các vấn đề kỹ thuật bằng cách độc đáo. Đây là một yếu tố then chốt của giáo dục STEM.
1.3. Vai trò của giáo dục STEM trải nghiệm
Giáo dục STEM trải nghiệm đóng vai trò quan trọng. Nó biến kiến thức lý thuyết thành hành động. Học sinh được thử nghiệm. Được thất bại và học hỏi. Các dự án thực tế cho học sinh là trung tâm. Mô phỏng các tình huống thực tế. Yêu cầu học sinh ứng dụng kiến thức vật lý. Giải quyết các thách thức kỹ thuật. Từ đó, phát triển kỹ năng công nghệ. Kỹ năng mềm cũng được rèn luyện. Kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp.
II.Ứng dụng kỹ thuật vật lý Nền tảng giáo dục STEM
Ứng dụng kỹ thuật vật lý là sự vận dụng các nguyên lý. Các quy luật vật lý vào việc thiết kế. Chế tạo các thiết bị, hệ thống kỹ thuật. Ví dụ, các định luật bảo toàn. Chúng có nhiều ứng dụng trong kỹ thuật. Từ cơ học đến điện tử. Việc nghiên cứu các ứng dụng này giúp học sinh hiểu sâu. Thấy rõ mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn. Đây là cơ sở để xây dựng các hoạt động ngoại khóa STEM hiệu quả. Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật có tầm quan trọng lớn. Nó giúp học sinh không chỉ học thuộc công thức. Mà còn hiểu được mục đích của việc học. Nâng cao hứng thú học tập vật lý. Thấy được giá trị thực tiễn của môn học. Đồng thời, nó rèn luyện khả năng tư duy kỹ thuật. Khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Chuẩn bị cho học sinh các kỹ năng cần thiết. Phục vụ cho các ngành nghề STEM trong tương lai. Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật có nhiều con đường. Một là thông qua việc tìm hiểu các thiết bị có sẵn. Phân tích nguyên lý hoạt động của chúng. Hai là thiết kế, chế tạo mô hình đơn giản. Học sinh tự tay lắp ráp. Kiểm tra nguyên lý hoạt động. Ba là tham gia các dự án thực tế. Giải quyết vấn đề cụ thể. Các hoạt động ngoại khóa STEM thường kết hợp các phương pháp này. Giúp học sinh có cái nhìn toàn diện.
2.1. Khái niệm ứng dụng kỹ thuật vật lý
Ứng dụng kỹ thuật vật lý là sự vận dụng các nguyên lý. Các quy luật vật lý vào việc thiết kế. Chế tạo các thiết bị, hệ thống kỹ thuật. Ví dụ, các định luật bảo toàn. Chúng có nhiều ứng dụng trong kỹ thuật. Từ cơ học đến điện tử. Việc nghiên cứu các ứng dụng này giúp học sinh hiểu sâu. Thấy rõ mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn. Đây là cơ sở để xây dựng các hoạt động ngoại khóa STEM hiệu quả.
2.2. Tầm quan trọng nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật có tầm quan trọng lớn. Nó giúp học sinh không chỉ học thuộc công thức. Mà còn hiểu được mục đích của việc học. Nâng cao hứng thú học tập vật lý. Thấy được giá trị thực tiễn của môn học. Đồng thời, nó rèn luyện khả năng tư duy kỹ thuật. Khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Chuẩn bị cho học sinh các kỹ năng cần thiết. Phục vụ cho các ngành nghề STEM trong tương lai.
2.3. Các con đường nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật có nhiều con đường. Một là thông qua việc tìm hiểu các thiết bị có sẵn. Phân tích nguyên lý hoạt động của chúng. Hai là thiết kế, chế tạo mô hình đơn giản. Học sinh tự tay lắp ráp. Kiểm tra nguyên lý hoạt động. Ba là tham gia các dự án thực tế. Giải quyết vấn đề cụ thể. Các hoạt động ngoại khóa STEM thường kết hợp các phương pháp này. Giúp học sinh có cái nhìn toàn diện.
III.Phát triển kỹ năng công nghệ qua dự án thực tế
Việc thiết kế và chế tạo dụng cụ thí nghiệm đơn giản rất hữu ích. Học sinh tự tay làm các mô hình. Ví dụ, thiết bị minh họa định luật bảo toàn. Hoạt động này yêu cầu sự sáng tạo. Yêu cầu kiến thức về vật liệu. Kỹ năng lắp ráp cơ bản. Đây là một hình thức của giáo dục STEM trải nghiệm. Giúp học sinh hiểu sâu nguyên lý. Phát triển kỹ năng thực hành. Dụng cụ tự làm thường dễ tiếp cận. Chi phí thấp. Khuyến khích sự tham gia của mọi học sinh. Các dự án thực tế cho học sinh là trọng tâm. Chúng mang lại cơ hội áp dụng kiến thức. Giải quyết các bài toán kỹ thuật cụ thể. Ví dụ, xây dựng mô hình máy phát điện nhỏ. Hoặc thiết kế hệ thống chiếu sáng dùng năng lượng mặt trời. Các dự án này thường đòi hỏi lập kế hoạch. Thực hiện và đánh giá kết quả. Học sinh rèn luyện kỹ năng công nghệ. Kỹ năng giải quyết vấn đề. Làm việc nhóm cũng được cải thiện. Ngoài kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm rất quan trọng. Hoạt động ngoại khóa giúp phát triển kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng thuyết trình. Kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Tư duy kỹ thuật được rèn luyện liên tục. Học sinh học cách phân tích vấn đề. Đề xuất giải pháp khả thi. Đánh giá ưu nhược điểm của từng phương án. Kỹ năng này không chỉ hữu ích cho STEM. Mà còn cho mọi lĩnh vực trong cuộc sống.
3.1. Thiết kế dụng cụ thí nghiệm đơn giản
Việc thiết kế và chế tạo dụng cụ thí nghiệm đơn giản rất hữu ích. Học sinh tự tay làm các mô hình. Ví dụ, thiết bị minh họa định luật bảo toàn. Hoạt động này yêu cầu sự sáng tạo. Yêu cầu kiến thức về vật liệu. Kỹ năng lắp ráp cơ bản. Đây là một hình thức của giáo dục STEM trải nghiệm. Giúp học sinh hiểu sâu nguyên lý. Phát triển kỹ năng thực hành. Dụng cụ tự làm thường dễ tiếp cận. Chi phí thấp. Khuyến khích sự tham gia của mọi học sinh.
3.2. Dự án thực tế cho học sinh vật lý
Các dự án thực tế cho học sinh là trọng tâm. Chúng mang lại cơ hội áp dụng kiến thức. Giải quyết các bài toán kỹ thuật cụ thể. Ví dụ, xây dựng mô hình máy phát điện nhỏ. Hoặc thiết kế hệ thống chiếu sáng dùng năng lượng mặt trời. Các dự án này thường đòi hỏi lập kế hoạch. Thực hiện và đánh giá kết quả. Học sinh rèn luyện kỹ năng công nghệ. Kỹ năng giải quyết vấn đề. Làm việc nhóm cũng được cải thiện.
3.3. Phát triển kỹ năng mềm và tư duy kỹ thuật
Ngoài kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm rất quan trọng. Hoạt động ngoại khóa giúp phát triển kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng thuyết trình. Kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Tư duy kỹ thuật được rèn luyện liên tục. Học sinh học cách phân tích vấn đề. Đề xuất giải pháp khả thi. Đánh giá ưu nhược điểm của từng phương án. Kỹ năng này không chỉ hữu ích cho STEM. Mà còn cho mọi lĩnh vực trong cuộc sống.
IV.Quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa vật lý hiệu quả
Hoạt động ngoại khóa vật lý đa dạng về hình thức. Có thể là câu lạc bộ khoa học kỹ thuật. Tổ chức workshop kỹ thuật trường học. Thực hiện các dự án nghiên cứu nhỏ. Hoặc các chuyến tham quan thực tế. Mỗi hình thức có ưu điểm riêng. Phù hợp với mục tiêu khác nhau. Ví dụ, câu lạc bộ cung cấp môi trường học tập dài hạn. Workshop tập trung vào một kỹ năng cụ thể. Lựa chọn hình thức phù hợp. Điều này quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả giáo dục. Phương pháp dạy học ngoại khóa cần linh hoạt. Ưu tiên các phương pháp mang tính trải nghiệm. Phương pháp dự án. Phương pháp giải quyết vấn đề. Dạy học theo nhóm. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn. Không phải là người truyền thụ kiến thức duy nhất. Khuyến khích học sinh tự tìm tòi. Tự khám phá. Tạo điều kiện cho học sinh tranh luận. Chia sẻ ý tưởng. Phương pháp này thúc đẩy tính tích cực. Phát triển kỹ năng mềm. Quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa có các bước rõ ràng. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu. Lựa chọn nội dung phù hợp với chương trình học. Thiết kế các hoạt động cụ thể. Chuẩn bị vật liệu, dụng cụ. Phân công nhiệm vụ cho học sinh. Giám sát quá trình thực hiện. Cuối cùng, đánh giá kết quả. Cung cấp phản hồi kịp thời. Quy trình khoa học đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ. Đạt được mục tiêu giáo dục đã đề ra. Tổ chức sự kiện công nghệ có thể là một phần của quy trình này.
4.1. Các hình thức hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa vật lý đa dạng về hình thức. Có thể là câu lạc bộ khoa học kỹ thuật. Tổ chức workshop kỹ thuật trường học. Thực hiện các dự án nghiên cứu nhỏ. Hoặc các chuyến tham quan thực tế. Mỗi hình thức có ưu điểm riêng. Phù hợp với mục tiêu khác nhau. Ví dụ, câu lạc bộ cung cấp môi trường học tập dài hạn. Workshop tập trung vào một kỹ năng cụ thể. Lựa chọn hình thức phù hợp. Điều này quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả giáo dục.
4.2. Phương pháp dạy học ngoại khóa vật lý
Phương pháp dạy học ngoại khóa cần linh hoạt. Ưu tiên các phương pháp mang tính trải nghiệm. Phương pháp dự án. Phương pháp giải quyết vấn đề. Dạy học theo nhóm. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn. Không phải là người truyền thụ kiến thức duy nhất. Khuyến khích học sinh tự tìm tòi. Tự khám phá. Tạo điều kiện cho học sinh tranh luận. Chia sẻ ý tưởng. Phương pháp này thúc đẩy tính tích cực. Phát triển kỹ năng mềm.
4.3. Quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa
Quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa có các bước rõ ràng. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu. Lựa chọn nội dung phù hợp với chương trình học. Thiết kế các hoạt động cụ thể. Chuẩn bị vật liệu, dụng cụ. Phân công nhiệm vụ cho học sinh. Giám sát quá trình thực hiện. Cuối cùng, đánh giá kết quả. Cung cấp phản hồi kịp thời. Quy trình khoa học đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ. Đạt được mục tiêu giáo dục đã đề ra. Tổ chức sự kiện công nghệ có thể là một phần của quy trình này.
V.Đánh giá hiệu quả hoạt động STEM trải nghiệm học sinh
Đánh giá tính tích cực của học sinh là cần thiết. Mục tiêu là xác định mức độ chủ động. Mức độ tham gia vào các hoạt động. Học sinh có thường xuyên đặt câu hỏi không? Có tích cực tìm kiếm giải pháp không? Có sẵn sàng chia sẻ ý tưởng không? Các tiêu chí này giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp. Nâng cao hiệu quả của hoạt động ngoại khóa STEM. Việc đánh giá không chỉ dựa vào sản phẩm. Mà còn dựa vào quá trình học sinh tham gia. Tính sáng tạo được đánh giá thông qua nhiều tiêu chí. Sản phẩm tạo ra có độc đáo không? Có giải pháp mới nào được đề xuất không? Học sinh có khả năng tư duy vượt ra ngoài khuôn mẫu không? Cách tiếp cận vấn đề có khác biệt không? Việc đánh giá cần khách quan. Khuyến khích học sinh thể hiện bản thân. Tránh các tiêu chuẩn cứng nhắc. Phát triển kỹ năng công nghệ cần sự sáng tạo liên tục. Workshop kỹ thuật trường học đóng vai trò quan trọng trong đánh giá. Nó cung cấp môi trường thực hành tập trung. Giáo viên có thể quan sát trực tiếp. Đánh giá kỹ năng của học sinh. Các workshop thường có sản phẩm cụ thể. Giúp dễ dàng đánh giá kỹ năng. Ví dụ, một workshop về lập trình và robot ngoại khóa. Giúp đánh giá khả năng lập trình. Khả năng giải quyết lỗi. Khả năng làm việc nhóm.
5.1. Mục tiêu đánh giá tính tích cực
Đánh giá tính tích cực của học sinh là cần thiết. Mục tiêu là xác định mức độ chủ động. Mức độ tham gia vào các hoạt động. Học sinh có thường xuyên đặt câu hỏi không? Có tích cực tìm kiếm giải pháp không? Có sẵn sàng chia sẻ ý tưởng không? Các tiêu chí này giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp. Nâng cao hiệu quả của hoạt động ngoại khóa STEM. Việc đánh giá không chỉ dựa vào sản phẩm. Mà còn dựa vào quá trình học sinh tham gia.
5.2. Tiêu chí đánh giá tính sáng tạo
Tính sáng tạo được đánh giá thông qua nhiều tiêu chí. Sản phẩm tạo ra có độc đáo không? Có giải pháp mới nào được đề xuất không? Học sinh có khả năng tư duy vượt ra ngoài khuôn mẫu không? Cách tiếp cận vấn đề có khác biệt không? Việc đánh giá cần khách quan. Khuyến khích học sinh thể hiện bản thân. Tránh các tiêu chuẩn cứng nhắc. Phát triển kỹ năng công nghệ cần sự sáng tạo liên tục.
5.3. Vai trò của workshop kỹ thuật trường học
Workshop kỹ thuật trường học đóng vai trò quan trọng trong đánh giá. Nó cung cấp môi trường thực hành tập trung. Giáo viên có thể quan sát trực tiếp. Đánh giá kỹ năng của học sinh. Các workshop thường có sản phẩm cụ thể. Giúp dễ dàng đánh giá kỹ năng. Ví dụ, một workshop về lập trình và robot ngoại khóa. Giúp đánh giá khả năng lập trình. Khả năng giải quyết lỗi. Khả năng làm việc nhóm.
VI.Câu lạc bộ khoa học kỹ thuật Nâng cao tư duy vật lý
Xây dựng câu lạc bộ khoa học kỹ thuật là một sáng kiến. Nó tạo sân chơi bổ ích cho học sinh. Nơi các em có thể tự do khám phá. Thử nghiệm các ý tưởng khoa học. Câu lạc bộ cần có kế hoạch hoạt động rõ ràng. Nội dung phong phú. Hấp dẫn. Thu hút sự tham gia của nhiều học sinh. Cần có sự hỗ trợ của giáo viên. Các chuyên gia kỹ thuật nếu có thể. Đây là môi trường lý tưởng để phát triển kỹ năng công nghệ. Hoạt động lập trình và robot ngoại khóa rất phổ biến. Chúng thu hút sự quan tâm của học sinh. Đặc biệt là những em yêu thích công nghệ. Học sinh được học các ngôn ngữ lập trình cơ bản. Thiết kế, lắp ráp và điều khiển robot. Các hoạt động này rèn luyện tư duy logic. Kỹ năng giải quyết vấn đề. Khả năng làm việc nhóm. Đồng thời, giúp học sinh tiếp cận công nghệ mới. Chuẩn bị cho kỷ nguyên số. Tổ chức sự kiện công nghệ là cách hiệu quả. Giúp học sinh trình bày sản phẩm. Chia sẻ kiến thức. Học hỏi từ bạn bè. Các sự kiện như hội chợ khoa học. Cuộc thi robot. Buổi giới thiệu dự án STEM. Nâng cao sự tự tin cho học sinh. Thúc đẩy tinh thần học hỏi. Tạo động lực để tiếp tục nghiên cứu. Đây cũng là cơ hội để cộng đồng. Phụ huynh hiểu hơn về giáo dục STEM trải nghiệm. Hỗ trợ cho các hoạt động của trường.
6.1. Xây dựng câu lạc bộ khoa học kỹ thuật
Xây dựng câu lạc bộ khoa học kỹ thuật là một sáng kiến. Nó tạo sân chơi bổ ích cho học sinh. Nơi các em có thể tự do khám phá. Thử nghiệm các ý tưởng khoa học. Câu lạc bộ cần có kế hoạch hoạt động rõ ràng. Nội dung phong phú. Hấp dẫn. Thu hút sự tham gia của nhiều học sinh. Cần có sự hỗ trợ của giáo viên. Các chuyên gia kỹ thuật nếu có thể. Đây là môi trường lý tưởng để phát triển kỹ năng công nghệ.
6.2. Các hoạt động lập trình và robot ngoại khóa
Hoạt động lập trình và robot ngoại khóa rất phổ biến. Chúng thu hút sự quan tâm của học sinh. Đặc biệt là những em yêu thích công nghệ. Học sinh được học các ngôn ngữ lập trình cơ bản. Thiết kế, lắp ráp và điều khiển robot. Các hoạt động này rèn luyện tư duy logic. Kỹ năng giải quyết vấn đề. Khả năng làm việc nhóm. Đồng thời, giúp học sinh tiếp cận công nghệ mới. Chuẩn bị cho kỷ nguyên số.
6.3. Tổ chức sự kiện công nghệ cho học sinh
Tổ chức sự kiện công nghệ là cách hiệu quả. Giúp học sinh trình bày sản phẩm. Chia sẻ kiến thức. Học hỏi từ bạn bè. Các sự kiện như hội chợ khoa học. Cuộc thi robot. Buổi giới thiệu dự án STEM. Nâng cao sự tự tin cho học sinh. Thúc đẩy tinh thần học hỏi. Tạo động lực để tiếp tục nghiên cứu. Đây cũng là cơ hội để cộng đồng. Phụ huynh hiểu hơn về giáo dục STEM trải nghiệm. Hỗ trợ cho các hoạt động của trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thực trạng dạy và học môn Vật lí tại các cơ sở giáo dục hiện nay cho thấy tỷ lệ học sinh thực sự hứng thú với môn học thường chỉ đạt dưới 35%, trong khi có tới 82% người học nhận định kiến thức mang tính trừu tượng cao, khó liên hệ vào thực tiễn đời sống nếu thiếu các hoạt động thực hành kỹ thuật. Tại các Trung tâm Giáo dục Thường xuyên (GDTX), bài toán nâng cao chất lượng giáo dục càng trở nên cấp thiết khi học sinh thường có tâm lý tự ti, tiếp thu lý thuyết thụ động và thiếu động lực học tập. Chương "Các định luật bảo toàn" thuộc chương trình Vật lí lớp 10 chứa đựng nền tảng nguyên lý của hàng loạt ứng dụng kỹ thuật hiện đại như động cơ phản lực, máy phát điện gió hay hộp số truyền động cơ khí, song phần lớn thời lượng trên lớp chỉ dành cho việc giải bài tập tính toán thuần túy.
Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, đề tài tập trung nghiên cứu việc tổ chức hoạt động ngoại khóa tìm hiểu các ứng dụng kỹ thuật của chương "Các định luật bảo toàn", hướng đến mục tiêu phát huy tối đa tính tích cực và năng lực sáng tạo cho học sinh khối lớp 10 tại Trung tâm GDTX. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm sư phạm trong năm học 2013-2014 tại các Trung tâm GDTX trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, trọng tâm là Trung tâm GDTX Lương Tài. Ý nghĩa thực tiễn của công trình được chứng minh qua các chỉ số chuyển biến rõ rệt: nâng tỷ lệ học sinh chủ động tham gia tự tạo thiết bị học tập từ 0% lên trên 85%, tăng mức độ hiểu sâu bản chất vật lý từ 40% lên 88.1%, hiện thực hóa mục tiêu đổi mới căn bản phương pháp giáo dục phổ thông theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực của Luật Giáo dục (Điều 28.2).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng hệ thống cơ sở lý luận dạy học hiện đại kết hợp lý thuyết giáo dục kỹ thuật tổng hợp, bao gồm:
- Lý thuyết kiến tạo và hoạt động nhận thức: Dựa trên quan điểm của B. Danilov, Okon và các nhà giáo dục học Việt Nam, hoạt động học tập chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi người học chuyển đổi từ vị trí tiếp nhận tri thức thụ động sang chủ động khám phá. Tính tích cực nhận thức được phân chia thành 3 cấp độ: tính tích cực tái hiện, tính tích cực tìm tòi và tính tích cực sáng tạo.
- Lý thuyết giáo dục kỹ thuật tổng hợp trong dạy học Vật lí: Khẳng định kiến thức vật lí đóng vai trò là nguyên tắc hoạt động cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật công nghiệp và đời sống. Việc nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật giúp học sinh nắm vững con đường nghiên cứu khoa học từ hiện tượng, quy luật đến chế tạo công cụ.
- Hệ thống khái niệm nền tảng: Định nghĩa hoạt động ngoại khóa vật lí là hình thức tổ chức dạy học tự nguyện, linh hoạt ngoài giờ chính khóa; Dụng cụ thí nghiệm đơn giản (DCTNĐG) tự làm là các phương tiện trực quan được chế tạo từ nguyên vật liệu dễ tìm, giá thành rẻ nhưng phản ánh chính xác bản chất định luật vật lí.
Phương pháp nghiên cứu
Quá trình nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa nghiên cứu lý luận, điều tra khảo sát thực tiễn và thực nghiệm sư phạm:
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Tác giả tiến hành chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện, thực hiện khảo sát trên 15 giáo viên giảng dạy bộ môn Vật lí và 120 học sinh lớp 10 tại các Trung tâm GDTX trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh để đánh giá thực trạng dạy học. Lớp thực nghiệm sư phạm được chọn gồm 42 học sinh lớp 10 tại Trung tâm GDTX Lương Tài.
- Nguồn dữ liệu và công cụ thu thập: Sử dụng 8 phiếu điều tra chuẩn hóa dành cho giáo viên và học sinh trước - sau can thiệp, kết hợp biên bản quan sát quá trình thảo luận nhóm, nhật ký chế tạo thiết bị và bài kiểm tra đánh giá chất lượng kiến thức cuối giai đoạn.
- Lý do chọn phương pháp phân tích: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) kết hợp phân tích định tính diễn biến hành vi nhận thức nhằm đo lường chính xác sự biến chuyển về thái độ, kỹ năng thao tác kỹ thuật và điểm số của người học.
- Timeline nghiên cứu: Triển khai từ tháng 9/2013 đến tháng 4/2014, chia làm 3 giai đoạn chính: khảo sát thực trạng và nghiên cứu lý thuyết (tháng 9-11/2013), xây dựng kịch bản ngoại khóa và chế tạo 4 mô hình mẫu (tháng 12/2013 - 02/2014), tổ chức thực nghiệm sư phạm và xử lý số liệu (tháng 03-04/2014).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình điều tra thực trạng và thực nghiệm sư phạm đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:
- Khoảng trống lớn trong tổ chức ngoại khóa trước can thiệp: Khảo sát ban đầu chỉ ra 76.7% giáo viên tại các Trung tâm GDTX hầu như không tổ chức hoạt động ngoại khóa vật lí do thiếu kinh phí và thiết bị, trong khi 81.3% học sinh chỉ học vẹt công thức các định luật bảo toàn mà không giải thích được hiện tượng thực tế.
- Sự thành công vượt bậc trong chế tạo mô hình kỹ thuật: 100% trong số 4 nhóm học sinh tham gia thực nghiệm đã tự thiết kế sơ đồ nguyên lý và chế tạo thành công 4 sản phẩm kỹ thuật hoạt động chính xác: Xe chạy bằng phản lực (ứng dụng định luật bảo toàn động lượng), Con quay Maxwell (chuyển hóa và bảo toàn cơ năng), Mô hình nhà máy phong điện (chuyển hóa năng lượng gió thành điện năng) và Mô hình hộp số xe máy 4 cấp số (nguyên lý công suất và mô-men lực).
- Gia tăng mạnh mẽ tính tích cực nhận thức: 92.8% học sinh hào hứng tham gia tìm kiếm vật liệu tái chế và hoàn thành sản phẩm trước thời hạn quy định 3 ngày; tần suất tương tác, tranh luận khoa học trong các nhóm tăng thêm 65% so với giờ học chính khóa.
- Cải thiện rõ rệt kết quả học tập: Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá và giỏi trong bài kiểm tra kiến thức chương "Các định luật bảo toàn" ở nhóm thực nghiệm đạt 76.2%, cao hơn 33.7% so với nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống (chỉ đạt 42.5%).
Thảo luận kết quả
Dữ liệu định lượng thu được qua phiếu khảo sát và bảng điểm kiểm tra được mô tả sinh động qua các bảng phân bố tần số điểm số và biểu đồ cột kép so sánh mức độ tự tin giữa hai nhóm đối chứng và thực nghiệm. Phân tích định tính cho thấy học sinh GDTX vốn có tư duy trực quan nhạy bén; khi được trao quyền tự chủ làm việc với các chi tiết cơ khí thật như bánh răng, mô-tơ, van xả khí, các em dễ dàng chuyển hóa các công thức toán học khô khan thành biểu tượng tư duy cụ thể.
So sánh với các nghiên cứu trước đây về ngoại khóa phần Điện học hay Quang học, đề tài này tạo ra bước đột phá khi gắn liền hoạt động chế tạo tại nhà với ngày hội tranh tài sân khấu hóa, giúp học sinh rèn luyện đồng thời kỹ năng thuyết trình khoa học và tinh thần đồng đội.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm nhân rộng hiệu quả của mô hình hoạt động ngoại khóa ứng dụng kỹ thuật trong dạy học Vật lí, đề tài đưa ra 4 khuyến nghị then chốt:
- Chuẩn hóa quy trình ngoại khóa 5 giai đoạn: Ban Giám đốc và tổ chuyên môn tại các cơ sở GDTX cần áp dụng quy trình 5 bước: Giao nhiệm vụ định hướng -> Lập sơ đồ thiết kế -> Chế tạo dụng cụ tại nhà -> Chạy thử nghiệm và hiệu chỉnh -> Báo cáo, thi đấu trên sân khấu. Mục tiêu áp dụng cho 100% các chủ đề kỹ thuật của chương trình Vật lí lớp 10 và lớp 11, triển khai ngay trong học kỳ I hàng năm do Tổ trưởng bộ môn chủ trì.
- Thành lập câu lạc bộ STEM và góc sáng tạo kỹ thuật: Đoàn Thanh niên phối hợp với giáo viên bộ môn xây dựng tủ vật liệu tái chế (vỏ chai, mô-tơ cũ, nan hoa, bìa các-tông) tại Trung tâm. Target metric là tiết kiệm 70% chi phí mua sắm thiết bị thí nghiệm sẵn có và nâng tỷ lệ học sinh tham gia tự làm dụng cụ học tập lên trên 90% trong 3 tháng đầu năm học.
- Tập huấn phương pháp giáo dục kỹ thuật tổng hợp cho giáo viên: Sở Giáo dục và Đào tạo phối hợp với các trường đại học sư phạm tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ hướng dẫn học sinh nghiên cứu khoa học kỹ thuật. Đảm bảo 100% giáo viên Vật lí hoàn thành tối thiểu 2 chuyên đề dạy học trải nghiệm sáng tạo mỗi năm học.
- Đổi mới kiểm tra đánh giá theo hướng phát triển năng lực: Đưa sản phẩm kỹ thuật tự làm và bài thuyết trình ngoại khóa vào cơ cấu tính điểm kiểm tra thường xuyên với tỷ trọng từ 20% đến 30% tổng điểm đánh giá môn học, do giáo viên bộ môn trực tiếp thực hiện trong suốt năm học.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và sản phẩm của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Giáo viên Vật lí tại các trường THPT và Trung tâm GDTX: Khai thác trực tiếp bộ giáo án chi tiết, phiếu hướng dẫn học sinh tự chế tạo 4 mô hình kỹ thuật và kịch bản tổ chức chương trình ngoại khóa sân khấu hóa dài 120 phút.
- Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên phụ trách khối GDTX: Tham khảo khung tiêu chí đánh giá tính tích cực sáng tạo và phương thức đổi mới sinh hoạt chuyên môn theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học.
- Học viên cao học và sinh viên ngành Sư phạm Vật lí: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sư phạm, kỹ thuật thiết kế bảng hỏi và phương pháp chế tạo dụng cụ thí nghiệm đơn giản từ phế liệu.
- Các tổ chức giáo dục STEM và câu lạc bộ khoa học sáng tạo: Vận dụng các ý tưởng mô hình hóa trực quan (động cơ phản lực khí nén, máy phát điện sức gió, hộp giảm tốc) để xây dựng giáo trình trải nghiệm khoa học ứng dụng cho học sinh phổ thông.
Câu hỏi thường gặp
-
Học sinh Trung tâm GDTX có học lực trung bình có đủ khả năng tự chế tạo mô hình kỹ thuật không? Hoàn toàn có thể. Khi giáo viên chia nhỏ mục tiêu và hướng dẫn cụ thể từng bước lập sơ đồ, 100% trong số 4 nhóm học sinh tại Trung tâm GDTX Lương Tài đã tự tay lắp ráp thành công xe phản lực và nhà máy phong điện hoạt động trơn tru.
-
Kinh phí để tổ chức một buổi ngoại khóa vật lí ứng dụng kỹ thuật có tốn kém không? Chi phí thực hiện rất tiết kiệm. Các mô hình chủ yếu tận dụng vật liệu phế thải sẵn có như vỏ chai nhựa, bìa cứng, xốp, nan xe đạp và mô-tơ đồ chơi cũ, mức chi phí mua phụ liệu chỉ dao động từ 20.000 đến 50.000 đồng cho mỗi nhóm sản phẩm.
-
Việc tổ chức ngoại khóa có gây ảnh hưởng đến phân phối chương trình chính khóa không? Không ảnh hưởng đến thời lượng chính khóa. Các nhóm học sinh chủ động nghiên cứu và chế tạo mô hình tại nhà trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 tuần; buổi báo cáo tổng kết và thi đấu chỉ diễn ra trong một buổi sinh hoạt ngoại khóa kéo dài 120 phút.
-
Bốn mô hình kỹ thuật tiêu biểu được chế tạo thành công trong đề tài gồm những gì? Luận văn hướng dẫn chi tiết bản vẽ và quy trình chế tạo: Xe chạy bằng phản lực khí nén (bảo toàn động lượng), Con quay Maxwell (bảo toàn cơ năng), Mô hình máy phát điện gió (chuyển hóa năng lượng) và Mô hình bộ số xe máy 4 cấp số (truyền động cơ khí).
-
Hiệu quả cải thiện điểm số học tập của phương pháp này được chứng minh ra sao? Kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm trên 42 học sinh cho thấy tỷ lệ đạt điểm khá, giỏi đạt 76.2%, vượt trội 33.7% so với lớp học truyền thống (42.5%), đồng thời 92.8% học sinh ghi nhớ kiến thức sâu sắc và bền vững hơn.
Kết luận
- Xây dựng thành công cơ sở lý luận và quy trình 5 bước tổ chức hoạt động ngoại khóa kỹ thuật vật lí phù hợp với đặc thù học sinh Trung tâm GDTX.
- Thiết kế hoàn thiện bản vẽ nguyên lý và chế tạo thành công 4 bộ thí nghiệm kỹ thuật đơn giản, chuẩn xác từ vật liệu tái chế chi phí thấp.
- Nâng cao vượt bậc tính tích cực nhận thức, tinh thần hợp tác nhóm và niềm say mê khoa học với 92.8% học sinh tham gia hào hứng.
- Minh chứng hiệu quả rõ nét về mặt chất lượng giáo dục thông qua tỷ lệ học sinh đạt điểm khá giỏi đạt 76.2% ở nhóm thực nghiệm.
- Khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của giả thuyết khoa học đã đề ra, đóng góp giải pháp sư phạm giá trị cho khối giáo dục thường xuyên.
Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã gắn kết chặt chẽ tri thức hàn lâm của chương "Các định luật bảo toàn" với các ứng dụng kỹ thuật thực tế đời sống, mở ra hướng đi bền vững để nâng cao chất lượng dạy học Vật lí tại các địa phương. Trong giai đoạn tiếp theo, mô hình này cần được tiếp tục mở rộng áp dụng cho các chủ đề Cơ học chất lưu, Nhiệt học và Điện từ học trong toàn bộ năm học mới. Các thầy cô giáo và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn văn tài liệu để áp dụng ngay bộ học cụ và kịch bản ngoại khóa vào công tác giảng dạy thực tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐẶNG THỊ HOA TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA CÁC ỨNG DỤNG KĨ THUẬT CỦA MỘT SỐ KIẾN THỨC CHƯƠNG “CÁC ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN” (VẬT LÍ LỚP 10) THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC, SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH TRUNG TÂM GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN – 2014 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐẶNG THỊ HOA TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA CÁC ỨNG DỤNG KĨ THUẬT CỦA MỘT SỐ KIẾN THỨC CHƯƠNG “CÁC ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN” (VẬT LÍ LỚP 10) THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC, SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH TRUNG TÂM GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật Lý Mã số: 60.11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS PHẠM XUÂN QUẾ THÁI NGUYÊN – 2014 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn này là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận văn Đặng Thị Hoa Xác nhận Xác nhận của khoa chuyên môn của Người hướng dẫn khoa học PGS. Phạm Xuân Quế i Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Xuân Quế, thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên để em hoàn thành luận văn này.
Mặc dù rất bận rộn cho việc giảng dạy và nghiên cứu nhưng thầy vẫn dành cho em những khoảng thời gian vô cùng quý báu để hướng dẫn và tháo gỡ những khó khăn trong quá trình em thực hiện luận văn. Với em, thầy là nhà khoa học lao động không mệt mỏi, là tấm gương sáng để em cũng như thế hệ trẻ phấn đấu noi theo. Em xin chân thành cảm ơn các thầy, cô phản biện đã đọc và cho những nhận xét quý báu đối với luận văn này. Em xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo trong tổ Phương pháp dạy học vật lí, Ban chủ nhiệm Khoa vật lí, Phòng đào tạo sau đại học - Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tác giả xin chân thành cảm ơn tới Ban giám đốc, các thầy cô và các em học sinh Trung tâm GDTX – Lương Tài đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực nghiệm sư phạm. Cuối cùng, xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các học viên cùng lớp đã luôn là chỗ dựa tinh thần vững chắc giúp tác giả có thêm niềm say mê trong nghiên cứu khoa học. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả luận văn Đặng Thị Hoa ii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt.iv Danh mục các bảng.v Danh mục các hình.vi MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu của đề tài. Giả thuyết khoa học của đề tài.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Phương pháp nghiên cứu của đề tài.
Đóng góp của luận văn. Cấu trúc của luận văn. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ VIỆC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA CÁC ỨNG DỤNG KĨ THUẬT CỦA VẬT LÍ. Tổng quan về vấn đề cần nghiên cứu.
Tính tích cực, sáng tạo của HS trong dạy học ngoại khóa vật lí. Tính tích cực của HS trong hoạt động ngoại khóa. Tính sáng tạo của HS trong hoạt động ngoại khóa. Phát huy tính tích cực, sáng tạo của HS trong dạy học ngoại khóa vật lí.
Các ứng dụng kĩ thuật của Vật lí. Khái niệm về UDKT của Vật lí. Vai trò của việc nghiên cứu các UDKT trong dạy học Vật lí. Bản chất của việc nghiên cứu các ứng dụng kĩ thuật của Vật lí trong dạy học.
Các con đường nghiên cứu UDKT của Vật lí trong dạy học. Thiết kế, chế tạo và sử dụng các dụng cụ thí nghiệm đơn giản (DCTNĐG) về ứng dụng kĩ thuật trong dạy học Vật lí ở trường phổ thông. DCTNĐG tự làm trong dạy học vật lí ở trường phổ thông. Các yêu cầu đối với thiết kế, chế tạo các DCTNĐG.23 iii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.
Các khả năng sử dụng các DCTNĐG trong dạy học Vật lí ở trường phổ thông. Thí nghiệm Vật lí ở nhà là một loại bài làm mà GV giao cho từng HS hoặc nhóm HS thực hiện ở nhà. Hoạt động ngoại khóa vật lí trong nhà trường phổ thông. Khái niệm về hoạt động ngoại khóa, hoạt động ngoại khoá vật lí.
Vị trí, vai trò của HĐNK trong hệ thống các hình thức tổ chức dạy học ở trường phổ thông. Các đặc điểm của hoạt động ngoại khóa. Nội dung ngoại khóa Vật lí. Các hình thức hoạt động ngoại khóa về Vật lí.
Phương pháp dạy học hoạt động ngoại khóa Vật lí. Quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa về Vật lí. Hoạt động ngoại khoá về các ứng dụng kĩ thuật của vật lí. Hoạt động ngoại khoá về các ứng dụng kĩ thuật của vật lí với việc phát huy tính tích cực và sáng tạo của học sinh.
Các biện pháp phát huy tính tích cực và sáng tạo của học sinh trong HĐNK về ứng dụng kĩ thuật vật lí. Các tiêu chí đánh giá tính tích cực và sáng tạo của học sinh trong HĐNK về ứng dụng kĩ thuật vật lí. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA CÁC ỨNG DỤNG KĨ THUẬT CỦA MỘT SỐ KIẾN THỨC CHƯƠNG “CÁC ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN” CHO HỌC SINH LỚP 10 TRUNG TÂM GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN. Phân tích nội dung khoa học kiến thức và tầm quan trọng của chương “Các định luật bảo toàn’’.
Phân tích nội dung khoa học kiến thức của chương “Các định luật bảo toàn”. Tầm quan trọng của chương “Các định luật bảo toàn”. Các mục tiêu dạy học của chương “Các định luật bảo toàn”. Mục tiêu kiến thức.
Mục tiêu kĩ năng. Mục tiêu phát triển tư duy. Mục tiêu tình cảm, thái độ. Điều tra thực trạng HĐNK và tình hình dạy học chương “Các định luật bảo toàn” (Vật lí lớp 10) của một số Trung tâm giáo dục thường xuyên thuộc tỉnh Bắc Ninh.
Đặc điểm HS THPT tại Trung tâm GDTX.59 iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www. Thực trạng HĐNK ở Trung tâm giáo dục thường xuyên hiện nay. Tình hình dạy và học chương “Các định luật bảo toàn”. Đề xuất nội dung, quy trình, phương pháp và hình thức tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kĩ thuật của một số kiến thức chương “Các định luật bảo toàn”.
Ý định sư phạm chung khi xây dựng quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa. Nội dung của hoạt động ngoại khóa về ứng dụng kĩ thuật của kiến thức “Các định luật bảo toàn”. Qui trình, phương pháp và hình thức tổ chức ngoại khóa về các ứng dụng kĩ thuật của một số kiến thức chương “Các định luật bảo toàn” và dự kiến các bước tổ chức. Dự kiến những khó khăn mà học sinh gặp phải trong khi thực hiện nhiệm vụ và phương pháp hướng dẫn học sinh.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích của thực nghiệm sư phạm. Đối tượng và thời gian thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm…………………………………………………… 88 3.
Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình thực nghiệm sư phạm và cách khắc phục. Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình thực nghiệm sư phạm. Cách khắc phục. Phân tích diễn biến và đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm.
Phân tích diễn biến của các hoạt động ngoại khóa trong quá trình thực nghiệm sư phạm. Sơ bộ đánh giá tính khả thi của quy trình đã lập. Sơ bộ đánh giá hiệu quả của hoạt động ngoại khóa phát huy tính tích cực, sáng tạo của học sinh. Kết quả thu nhận được từ phiếu điều tra học sinh sau khi tham gia ngoại khóa.
114 KẾT LUẬN CHUNG. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 PHỤ LỤC v Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU TRONG LUẬN VĂN STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 DCTN Dụng cụ thí nghiệm 2 DCTNĐG Dụng cụ thí nghệm đơn giản 3 GDTX Giáo dục thường xuyên 4 GV Giáo viên 5 HS Học sinh 6 HĐNK Hoạt động ngoại khóa 7 HĐNKVL Hoạt động ngoại khóa vật lí 8 PĐT Phiếu điều tra 9 PPDH Phương pháp dạy học 10 PPDHVL Phương pháp dạy học vật lí 11 SGK Sách giáo khoa 12 TN Thí nghiệm 13 TNVL Thí nghiệm vật lí 14 TTC Tính tích cực 15 THPT Trung học phổ thông 16 TTGDTX Trung tâm giáo dục thường xuyên 17 UDKT Ứng dụng kĩ thuật 18 VL Vật lí iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1 Số ý kiến học sinh trả lời câu 1 – phụ lục 4.2 Số ý kiến học sinh trả lời câu 2– phụ lục 4.3 Số ý kiến học sinh trả lời câu 3– phụ lục 4.4 Số ý kiến học sinh trả lời câu 4– phụ lục 4.5 Số ý kiến học sinh trả lời câu 5– phụ lục 4.6 Số ý kiến học sinh trả lời câu 6– phụ lục 4.7 Số ý kiến học sinh trả lời câu 7– phụ lục 4.8 Số ý kiến học sinh trả lời câu 8– phụ lục 4. 116 v Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Ảnh 3.1: Nhóm 2 đang vẽ sơ đồ cấu tạo của con quay Mac-xoen .2: Nhóm 3 đang tìm hiểu về nhà máy phong điện trong thực tế.3: Nhóm 3 đang vẽ sơ đồ cấu tạo của mô hình phong điện.4: Bộ phận chính của bộ số xe máy bộ số xe máy 4 cấp số.5: Nhóm 4 đang tìm hiểu về bộ số xe máy 4 cấp số.6: Nhóm 1 đang chế tạo xe chạy bằng phản lực .7: Sản phẩm của nhóm 1.8: Sản phẩm của nhóm 2.9: Nhóm 3 đang chế tạo mô hình nhà máy phong điện.10: Sản phẩm của nhóm 3.11: Sản phẩm của nhóm 4.12: Nhóm 4 đang chuẩn bị cho xe chạy thử .13: Nhóm 4 đang cho xe chạy thử với tải nhỏ .14: Nhóm 4 đang cho xe chạy thử với tải lớn hơn.15: Đội xe hơi đang thuyết trình về sản phẩm .16: Đội con quay đang ra mắt sản phẩm .17: Đội phong điện đang cho sản phẩm hoạt động .18: Đội Hộp số báo cáo trên sân khấu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Hoa (2014). Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kỹ thuật của một s [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/to-chuc-hoat-dong-ngoai-khoa-cac-ung-dung-ky-thuat-cua-mot-so-kien-thuc-chuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kỹ thuật của một s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổ chức hoạt động ngoại khóa ứng dụng kỹ thuật vào thực tiễn, nâng cao kỹ năng thực hành cho sinh viên.
Luận án "Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kỹ thuật của một s" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kỹ thuật của một s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kỹ thuật của một s" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật Lý. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kỹ thuật của một s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kỹ thuật của một s" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kỹ thuật của một s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.