Cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững nông dân Bắc Kạn - Luận án TS Hà Quang Trung

Luận án tiến sĩ khám phá cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn. Phân tích sâu rộng, đề xuất chiến lược hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thực trạng nghèo Bắc Kạn Phân tích nguyên nhân

Bắc Kạn, một tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, đối mặt với thách thức lớn về nghèo đói. Tỷ lệ hộ nghèo còn cao, đặc biệt trong các nhóm dân tộc thiểu số. Phân tích thực trạng nghèo Bắc Kạn cho thấy nhiều yếu tố phức tạp. Điều kiện tự nhiên khó khăn, địa hình chia cắt, thời tiết bất lợi ảnh hưởng sản xuất nông nghiệp. Cơ sở hạ tầng kém phát triển gây khó khăn trong giao thương. Thiếu vốn, thiếu kỹ năng sản xuất, tiếp cận thị trường hạn chế là nguyên nhân nghèo Bắc Kạn chủ yếu. Trình độ dân trí, sức khỏe người dân cũng là rào cản lớn. Các chương trình giảm nghèo cần đánh giá kỹ lưỡng, tìm hiểu sâu nguyên nhân gốc rễ để đưa ra giải pháp giảm nghèo bền vững phù hợp.

1.1. Bối cảnh nghèo tại Bắc Kạn

Bắc Kạn là tỉnh có nhiều xã đặc biệt khó khăn. Sinh kế của nông dân phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp. Năng suất thấp, giá cả nông sản bấp bênh là thực tế. Điều kiện địa lý khiến việc áp dụng khoa học kỹ thuật gặp nhiều trở ngại. Đồng bào dân tộc thiểu số chiếm phần lớn dân số. Họ thường sống ở vùng sâu, vùng xa. Tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản còn hạn chế.

1.2. Các yếu tố chính gây nghèo

Nguyên nhân nghèo Bắc Kạn bao gồm nhiều khía cạnh. Sản xuất nông nghiệp lạc hậu, chưa chuyển đổi cơ cấu hiệu quả. Khả năng tiếp cận tín dụng, thông tin thị trường yếu. Tài nguyên đất rừng được khai thác chưa bền vững. Nguồn nhân lực chất lượng thấp, thiếu kỹ năng nghề. Tình trạng sức khỏe, giáo dục còn nhiều hạn chế. Thiếu đất sản xuất, vốn đầu tư, phương tiện sản xuất hiện đại. Biến đổi khí hậu cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất.

1.3. Thách thức trong xóa nghèo

Quá trình giảm nghèo bền vững gặp nhiều thách thức. Sự chênh lệch giàu nghèo giữa các vùng, các dân tộc vẫn lớn. Nguy cơ tái nghèo cao. Đặc biệt khi có các cú sốc kinh tế, thiên tai. Các chính sách hỗ trợ nông dân nghèo đôi khi chưa đến đúng đối tượng. Khả năng tự lực của hộ nghèo còn thấp. Việc xây dựng mô hình sinh kế nông dân Bắc Kạn hiệu quả cần thời gian. Tăng cường năng lực cho nông dân là yếu tố then chốt.

II. Cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững nông dân Bắc Kạn

Giảm nghèo bền vững đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc. Luận án này tập trung nghiên cứu các nguyên tắc, lý thuyết. Từ đó đề xuất giải pháp giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn. Các lý thuyết về phát triển nông thôn, sinh kế bền vững được áp dụng. Phân tích tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. Nhằm xây dựng một khung lý thuyết toàn diện. Khung này hướng đến việc nâng cao năng lực tự chủ của nông dân. Đồng thời, thích ứng với điều kiện đặc thù của địa phương. Việc ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp là không thể thiếu. Nó giúp tăng năng suất, giảm rủi ro, cải thiện chất lượng cuộc sống. Một hệ thống giải pháp tổng thể cần được thiết lập.

2.1. Khái niệm và tiêu chí giảm nghèo

Định nghĩa nghèo đa chiều là cần thiết. Nghèo không chỉ là thiếu thu nhập. Nó còn bao gồm thiếu tiếp cận giáo dục, y tế, nước sạch. Tiêu chí giảm nghèo phải bao gồm cả khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Mức thu nhập, tài sản, khả năng tiếp cận dịch vụ. Sự tham gia vào các hoạt động cộng đồng cũng là chỉ số quan trọng. Giảm nghèo bền vững hướng đến việc thoát nghèo vĩnh viễn, không tái nghèo. Đánh giá hiệu quả chương trình giảm nghèo phải dựa trên các tiêu chí này.

2.2. Khung lý thuyết hỗ trợ bền vững

Khung lý thuyết sinh kế bền vững là trọng tâm. Nó xem xét các tài sản của hộ gia đình. Bao gồm vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn con người, vốn xã hội và vốn tài chính. Các chiến lược sinh kế phải hài hòa các yếu tố này. Đồng thời, thích ứng với bối cảnh dễ tổn thương. Phát triển kinh tế nông thôn Bắc Kạn cần lồng ghép các yếu tố này. Học thuyết phát triển nội sinh cũng quan trọng. Nâng cao năng lực cho người dân từ chính nguồn lực của họ.

2.3. Các nhân tố giảm nghèo hiệu quả

Các nhân tố quyết định hiệu quả giảm nghèo rất đa dạng. Đó là chính sách hỗ trợ nông dân nghèo đúng đắn. Khả năng tiếp cận đất đai, tín dụng, công nghệ. Nâng cao trình độ học vấn, kỹ năng làm việc. Đảm bảo an ninh lương thực và tiếp cận thị trường. Vai trò của cộng đồng, tổ chức đoàn thể cũng quan trọng. Ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp giúp tăng năng suất. Xây dựng mô hình sinh kế nông dân Bắc Kạn phù hợp với từng vùng. Các yếu tố này cần được xem xét đồng bộ.

III. Giải pháp và mô hình sinh kế bền vững cho nông dân Bắc Kạn

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững, cần có các giải pháp cụ thể. Mô hình sinh kế nông dân Bắc Kạn phải đa dạng, linh hoạt. Không thể chỉ dựa vào một loại hình sản xuất. Nông nghiệp bền vững Bắc Kạn là trọng tâm. Cần phát triển các sản phẩm nông sản đặc trưng, có giá trị cao. Đồng thời, khuyến khích các ngành nghề phi nông nghiệp. Ví dụ: du lịch cộng đồng, chế biến nông sản. Các giải pháp phải tính đến yếu tố văn hóa, xã hội của địa phương. Tăng cường năng lực cho nông dân thông qua đào tạo, tập huấn. Xây dựng các chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Đảm bảo nông dân có đầu ra ổn định, giá cả hợp lý. Phát triển kinh tế nông thôn Bắc Kạn cần sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

3.1. Phát triển đa dạng sinh kế

Nông dân cần đa dạng hóa sản xuất. Trồng cây ăn quả giá trị cao phù hợp khí hậu. Phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm có lợi thế. Kết hợp sản xuất nông nghiệp với khai thác lâm sản bền vững. Tạo thêm thu nhập từ nghề thủ công truyền thống. Phát triển các dịch vụ du lịch cộng đồng. Hướng tới giảm sự phụ thuộc vào một loại hình cây trồng hoặc vật nuôi. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro khi thị trường biến động hoặc thiên tai xảy ra.

3.2. Chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp

Cần chuyển đổi mạnh mẽ cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Tập trung vào các sản phẩm chủ lực, có tiềm năng thị trường. Phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sạch. Ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp để tăng năng suất. Ví dụ: giống cây trồng mới, kỹ thuật canh tác tiên tiến. Thúc đẩy liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là hướng đi quan trọng cho nông nghiệp bền vững Bắc Kạn.

3.3. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản

Xây dựng và phát triển các chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Tăng cường chế biến sâu nông sản để nâng cao giá trị gia tăng. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng của Bắc Kạn. Mở rộng thị trường tiêu thụ cả trong và ngoài tỉnh. Đảm bảo lợi ích công bằng cho người nông dân. Đây là giải pháp giảm nghèo bền vững hiệu quả. Đồng thời giúp phát triển kinh tế nông thôn Bắc Kạn.

IV. Ứng dụng KHCN chính sách hỗ trợ nông nghiệp Bắc Kạn

Ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp đóng vai trò then chốt. Nó giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm. Giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh. Các chính sách hỗ trợ nông dân nghèo cần được rà soát, điều chỉnh. Đảm bảo hiệu quả, tính bền vững và đúng đối tượng. Chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật, thông tin thị trường là cần thiết. Phát triển nông nghiệp bền vững Bắc Kạn không thể thiếu yếu tố công nghệ. Cần có cơ chế khuyến khích chuyển giao công nghệ mới. Đào tạo, tập huấn cho nông dân về cách ứng dụng. Đồng thời, xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ nông nghiệp. Ví dụ: thủy lợi, giao thông nông thôn.

4.1. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật

Đầu tư vào nghiên cứu, chuyển giao các giống cây trồng, vật nuôi mới. Áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, thân thiện môi trường. Sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý sản xuất, thông tin thị trường. Phát triển nông nghiệp thông minh, nông nghiệp công nghệ cao. Hỗ trợ nông dân tiếp cận máy móc, thiết bị hiện đại. Các giải pháp này giúp tăng năng suất lao động. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro do dịch bệnh, thiên tai. Ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp là động lực phát triển.

4.2. Tối ưu hóa chính sách hỗ trợ nông dân

Rà soát, hoàn thiện các chính sách hỗ trợ nông dân nghèo. Đảm bảo nguồn vốn vay ưu đãi đến đúng đối tượng. Chính sách hỗ trợ kỹ thuật, giống cây, con chất lượng cao. Cần có chính sách bảo hiểm nông nghiệp phù hợp. Hỗ trợ kết nối thị trường cho sản phẩm nông sản. Tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định chính sách. Điều này giúp chính sách sát với thực tiễn hơn. Các chính sách phải hướng tới mục tiêu giảm nghèo bền vững.

4.3. Phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn

Đầu tư nâng cấp hệ thống giao thông nông thôn. Xây dựng, sửa chữa hệ thống thủy lợi, kênh mương. Đảm bảo điện lưới, nước sạch đến các hộ gia đình. Phát triển mạng lưới thông tin, viễn thông. Cơ sở hạ tầng tốt là điều kiện tiên quyết. Nó giúp nông dân tiếp cận thị trường dễ dàng hơn. Đồng thời, thu hút đầu tư vào khu vực nông thôn. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn Bắc Kạn toàn diện.

V. Tăng cường năng lực phát triển kinh tế nông thôn Bắc Kạn

Tăng cường năng lực cho nông dân là yếu tố cốt lõi. Nó giúp họ tự chủ trong sản xuất, kinh doanh. Nâng cao trình độ quản lý, kỹ năng tiếp cận thị trường. Các chương trình đào tạo nghề, tập huấn kỹ thuật cần được triển khai rộng khắp. Phát triển kinh tế nông thôn Bắc Kạn không chỉ dừng lại ở nông nghiệp. Cần khuyến khích các ngành nghề phi nông nghiệp. Ví dụ: dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp. Điều này tạo thêm việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Khuyến khích hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới. Họ sẽ là cầu nối giữa nông dân và thị trường. Đồng thời, cung cấp dịch vụ hỗ trợ sản xuất.

5.1. Nâng cao năng lực sản xuất và quản lý

Tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật canh tác tiên tiến. Đào tạo về quản lý sản xuất, quản lý tài chính hộ gia đình. Hướng dẫn nông dân tiếp cận thông tin thị trường. Nâng cao kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm. Tập huấn về kỹ năng tiếp thị, bán hàng. Tăng cường năng lực cho nông dân thông qua các mô hình trình diễn. Giúp họ học hỏi kinh nghiệm thực tế. Khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp.

5.2. Phát triển kinh tế phi nông nghiệp

Khuyến khích phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp. Ví dụ: dệt thổ cẩm, chế biến nông sản, sản xuất đồ gỗ. Phát triển du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái. Tạo việc làm, tăng thu nhập cho lao động nông thôn. Đa dạng hóa nguồn thu nhập giúp giảm rủi ro. Các hoạt động này cần gắn liền với bảo tồn văn hóa, môi trường. Góp phần phát triển kinh tế nông thôn Bắc Kạn một cách bền vững.

5.3. Xã hội hóa dịch vụ nông thôn

Huy động nguồn lực từ cộng đồng và khu vực tư nhân. Đầu tư vào các dịch vụ thiết yếu ở nông thôn. Ví dụ: giáo dục, y tế, dịch vụ tài chính. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào chế biến, tiêu thụ nông sản. Tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ. Giúp nông dân tiếp cận dễ dàng hơn các yếu tố đầu vào và đầu ra.

VI. Đánh giá hiệu quả giảm nghèo khuyến nghị chính sách

Đánh giá hiệu quả chương trình giảm nghèo là bước quan trọng. Nó giúp nhìn nhận đúng thực trạng. Phát hiện điểm mạnh, điểm yếu của các chính sách. Luận án này đề xuất phương pháp đánh giá toàn diện. Bao gồm cả định lượng và định tính. Phân tích tác động dài hạn của các can thiệp. Từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể. Nhằm nâng cao hiệu quả công tác giảm nghèo tại Bắc Kạn. Các khuyến nghị hướng tới sự bền vững, công bằng. Đảm bảo mọi người dân đều được hưởng lợi từ quá trình phát triển. Đồng thời, giải quyết các nguyên nhân nghèo Bắc Kạn còn tồn đọng.

6.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả chương trình

Sử dụng các chỉ số đa chiều để đánh giá. Bao gồm thu nhập, tài sản, khả năng tiếp cận dịch vụ. Đánh giá mức độ hài lòng của người dân. Phân tích tác động kinh tế, xã hội và môi trường. So sánh hiệu quả giữa các mô hình giảm nghèo khác nhau. Sử dụng phương pháp thống kê, phân tích định lượng. Kết hợp với phỏng vấn sâu, khảo sát định tính. Đánh giá hiệu quả chương trình giảm nghèo cần được thực hiện định kỳ. Đảm bảo tính khách quan, khoa học.

6.2. Bài học kinh nghiệm và thách thức

Các chương trình giảm nghèo trước đây đã có nhiều thành công. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Một số chính sách chưa thực sự phù hợp với điều kiện địa phương. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Năng lực cán bộ cơ sở còn yếu. Thách thức lớn nhất là nguy cơ tái nghèo. Đặc biệt đối với các hộ cận nghèo. Cần có giải pháp giảm nghèo bền vững, toàn diện hơn. Các bài học kinh nghiệm cần được tổng kết để hoàn thiện chính sách.

6.3. Khuyến nghị chính sách cụ thể

Đề xuất chính sách hỗ trợ nông dân nghèo theo hướng đa chiều. Tăng cường đầu tư vào giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp. Xây dựng mô hình sinh kế nông dân Bắc Kạn phù hợp. Có chính sách đặc thù cho các dân tộc thiểu số. Nâng cao năng lực cho cán bộ làm công tác giảm nghèo. Tăng cường giám sát, đánh giá hiệu quả chương trình. Đây là những giải pháp quan trọng để phát triển kinh tế nông thôn Bắc Kạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ sở khoa học của việc giảm nghèo bền vững cho các hộ nông dân trên địa bàn tỉnh bắc kạn luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN HÀ QUANG TRUNG CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NÔNG DÂN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC KẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP THÁI NGUYÊN- 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN HÀ QUANG TRUNG CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NÔNG DÂN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC KẠN Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 62 62 01 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn: 1. TRẦN CHÍ THIỆN 2. TRẦN ĐÌNH TUẤN THÁI NGUYÊN- 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc dùng để bảo vệ một học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Hà Quang Trung ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên, tôi đã nhận đƣợc sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của tập thể các Giáo sƣ, Phó Giáo sƣ, Tiến sĩ, tập thể các nhà khoa học, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã là nguồn cổ vũ, động viên quan trọng để tôi hoàn thành luận án của mình. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến Ban giám đốc Đại học Thái Nguyên, Ban Đào tạo Sau đại học - Đại học Thái Nguyên, trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Khoa Kinh tế, Bộ môn Kinh tế Nông nghiệp, UBND tỉnh Bắc Kạn, Sở Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Lao động - Thƣơng Binh và Xã hội, Cục Thống kê, Sở Tài chính, Sở Nội vụ, Ban Giảm nghèo, UBND các huyện Ba Bể, Na Rì, Chợ Mới, Chợ Đồn, Bạch Thông, Ngân Sơn, Bạch Thông, Thị xã Bắc Kạn tỉnh Bắc Kạn đã tạo mọi điều kiện để giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Trần Chí Thiện, TS. Trần Đình Tuấn trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh, GS. Mai Ngọc Cƣờng trƣờng Đại học Kinh tế Quốc dân đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn các nhà khoa học, các thầy, cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp và sinh viên đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.

Xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày 18 tháng 03 năm 2014 Tác giả luận án Hà Quang Trung iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH, HỘP, ĐỒ THỊ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Đối tƣợng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu.

Kết cấu của Luận án. 4 Chƣơng 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG. Khái niệm về đói nghèo, tiêu chí đói nghèo và chuẩn nghèo. Khái niệm về đói nghèo trên thế giới.

Khái niệm về đói nghèo ở Việt Nam. Tiêu chí đánh giá đói nghèo và chuẩn nghèo. Các nguyên nhân của đói nghèo và vấn đề giảm nghèo bền vững. Các nguyên nhân của đói nghèo.

Động thái và nguyên nhân của một số hiện tƣợng nghèo ở Việt Nam. Vấn đề về giảm nghèo bền vững. Kết quả giảm nghèo ở Việt Nam giai đoạn trƣớc năm 2011. Kết quả giảm nghèo ở Việt Nam giai đoạn 2011-2012.

Đánh giá sự giảm nghèo thiếu bền vững ở Việt Nam. Các thách thức trong giảm nghèo bền vững ở Việt Nam. Kinh nghiệm giảm nghèo trên thế giới và ở Việt Nam. Kinh nghiệm giảm nghèo trên thế giới.

Kinh nghiệm giảm nghèo ở Việt Nam. Cơ sở khoa học của giảm nghèo bền vững. Khung lý thuyết về giảm nghèo bền vững. Các nhân tố của việc giảm nghèo bền vững.

53 Tóm tắt chƣơng 1. 54 Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Câu hỏi nghiên cứu của luận án. Khung phân tích của luận án.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Các phƣơng pháp tiếp cận. Phƣơng pháp nghiên cứu. Chọn vùng nghiên cứu và thu thập thông tin.

Phƣơng pháp chọn vùng nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập thông tin. Phƣơng pháp xử lý và phân tích số liệu. Phƣơng pháp xử lý số liệu.

Phƣơng pháp phân tích. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Nhóm chỉ tiêu phản ánh tình hình đầu tƣ cho giảm nghèo. Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả đầu tƣ cho giảm nghèo.

Nhóm các chỉ tiêu phản ánh giảm nghèo bền vững. Nhóm các chỉ tiêu phản ánh sự bất bình đẳng về thu nhập. Phân biệt đơn vị tính phần trăm và điểm phần trăm của giảm nghèo. 68 Tóm tắt chƣơng 2.

69 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở TỈNH BẮC KẠN. Đánh giá các nguồn lực cho giảm nghèo tỉnh Bắc Kạn. Nguồn lực về điều kiện tự nhiên. Nguồn lực về điều kiện kinh tế - xã hội của Bắc Kạn.

Thực trạng công tác giảm nghèo trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Khái quát các chƣơng chƣơng trình giảm nghèo của Bắc Kạn. Tình hình đầu tƣ cho các chƣơng trình giảm nghèo của tỉnh. Kết quả sản xuất ngành nông lâm nghiệp, thuỷ sản của tỉnh Bắc Kạn sau khi thực hiện các chƣơng trình giảm nghèo.

Kết quả giảm nghèo của tỉnh Bắc Kạn giai đoạn 2006-2010. Kết quả giảm nghèo tỉnh Bắc Kạn giai đoạn 2011-2012. Đánh giá kết quả thực hiện chƣơng trình “Hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững” tại hai huyện nghèo trong chƣơng trình 30a. Quá trình tổ chức triển khai chƣơng trình 30a tại hai huyện nghèo.

Tình hình thực hiện chƣơng trình 30a tại hai huyện nghèo. Đánh giá công tác tuyên truyền, quảng bá và sự nhận thức, hiểu biết của hộ nông dân về chƣơng trình 30a. Đánh giá chƣơng trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững trên của các huyện nghèo. Đánh giá kết quả giảm nghèo qua điều tra hộ nông dân.

Tình hình cơ bản các hộ điều tra. Nguyên nhân đói nghèo của các hộ điều tra. Tình hình đói nghèo của các hộ điều tra phân theo dân tộc. Phân tích cơ cấu thu nhập từ các hộ điều tra.

Nguyện vọng của các hộ điều tra. Phân tích các yếu tố ảnh hƣởng đến thu nhập của hộ nông dân. Đánh giá sự thiếu bền vững trong giảm nghèo của tỉnh Bắc Kạn. Nguyên nhân hạn chế và bài học kinh nghiệm cho giảm nghèo bền vững cho các hộ nông trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn.

Những thuận lợi và khó khăn đến giảm nghèo của tỉnh Bắc Kạn. Một số hạn chế và nguyên nhân hạn chế. Bài học kinh nghiệm cho giảm nghèo bền vững tại tỉnh Bắc Kạn. 123 Tóm tắt chƣơng 3.

125 Chƣơng 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NÔNG DÂN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC KẠN. Định hƣớng và mục tiêu của giảm nghèo bền vững. Định hƣớng giảm nghèo bền vững cho các hộ nông dân trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Mục tiêu giảm nghèo bền vững cho các hộ nông trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn.

Giải pháp giảm nghèo bền vững cho các hộ nông dân trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Các nhóm giải pháp chung. 130 Tóm tắt chƣơng 4. 140 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu và chữ viết tắt Nội dung đầy đủ BCĐ Ban chỉ đạo BQ Bình quân CN Công nghiệp CNXH Chủ nghĩa xã hội CT Chƣơng trình DA Dự án DH Duyên hải DN Doanh nghiệp DTTS Dân tộc thiểu số GDP Tổng sản phẩm trong nƣớc KP Kinh phí KPĐT Kinh phí đầu tƣ LN Lâm nghiệp NCS Nghiên cứu sinh NLN Nông lâm nghiệp PTCS Phổ thông cơ sở PTTH Phổ thông trung học SP Sản phẩm SXNN Sản xuất nông nghiệp TS Thủy sản THPT Trung học phổ thông UBMTTQ Ủy ban Mặt trận Tổ quốc UBND Ủy ban nhân dân XD Xây dựng XĐGN Xóa đói giảm nghèo XH Xã hội viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Chuẩn nghèo của Việt Nam đƣợc xác định qua các thời kỳ. Tỉ lệ nghèo ở Việt Nam giai đoạn 2004 - 2010.

Hệ số Gini chia theo khu vực thành thị, nông thôn và 6 vùng. Bình quân thu nhập của 5 nhóm thu nhập 2002-2010. Kết quả rà soát hộ nghèo và hộ cận nghèo ở Việt Nam 2010 - 2012. So sánh giữa tăng trƣởng thu nhập và mức tăng chuẩn nghèo.

Phân vùng kinh tế tỉnh Bắc Kạn. Khái quát các chƣơng trình giảm nghèo trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Số lƣợng mẫu điều tra theo địa phƣơng và theo nhóm hộ .4: Mô tả các biến sử dụng trong hàm. Tình hình phân bố sử dụng đất đai tỉnh Bắc Kạn.

Tình hình dân số và lao động tỉnh Bắc Kạn. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Bắc Kạn theo khu vực kinh tế. Tốc độ phát triển kinh tế tỉnh Bắc Kạn theo khu vực kinh tế. Hiện trạng giáo dục tỉnh Bắc Kạn năm 2012.

Cơ cấu đội ngũ cán bộ ngành Y tế của tỉnh Bắc Kạn. Một số chỉ tiêu chủ yếu ngành Y tế tỉnh Bắc Kạn năm 2012. Cơ cấu đội ngũ cán bộ công chức theo giới tính và dân tộc. Cơ cấu đội ngũ cán bộ công chức phân theo độ tuổi.

Cơ cấu đội ngũ cán bộ công chức theo trình độ chuyên môn. Tình hình đầu tƣ cho giảm nghèo giai đoạn 2008 - 2011. Phân bổ vốn theo các mục tiêu của tỉnh Bắc Kạn (2008-2011). Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp của tỉnh Bắc Kạn.

Giá trị sản xuất ngành Lâm nghiệp của Bắc Kạn. Tỉ lệ hộ nghèo của tỉnh Bắc Kạn giai đoạn 2006 - 2010. Kết quả rà soát hộ nghèo và hộ cận nghèo của tỉnh Bắc Kạn năm 2010 (theo chuẩn nghèo mới). Tỷ lệ hộ nghèo của Bắc Kạn giai đoạn 2011-2012.

Tình hình đầu tƣ chƣơng trình 30a tại Ba Bể và Pác Nặm giai đoạn 2009-2011*. Kết quả chƣơng trình 30a tại huyện Ba Bể đến hết năm 2011. Kết quả chƣơng trình 30a tại huyện Pác Nặm đến hết năm 2011. Tình hình cơ bản của các hộ điều tra .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn. Phân tích sâu rộng, đề xuất chiến lược hiệu quả.

Luận án "Cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ sở khoa học giảm nghèo bền vững cho nông dân Bắc Kạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter