Luận án tiến sĩ nghiên cứu thái độ hoài nghi nghề nghiệp tại Việt Nam - Nguyễn Vĩnh Khương

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp với chất lượng kiểm toán tại Việt Nam trong luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

282

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan thái độ hoài nghi nghề nghiệp Khái niệm tầm quan trọng

Thái độ hoài nghi nghề nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong chất lượng kiểm toán. Nó định hình cách kiểm toán viên tiếp cận thông tin và bằng chứng. Nghiên cứu này đi sâu vào định nghĩa, đặc điểm cùng tầm quan trọng của thái độ hoài nghi chuyên nghiệp. Nó cũng phân tích vai trò của tư duy phản biện nghề nghiệp. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng quan về khung lý thuyết và sự cần thiết của đề tài. Thái độ này là một phẩm chất cốt lõi. Nó giúp kiểm toán viên duy trì sự khách quan. Tư duy phản biện nghề nghiệp đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính. Sự hiểu biết sâu sắc về khái niệm này là nền tảng. Nó cho phép đánh giá các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả hơn.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm của thái độ hoài nghi

Thái độ hoài nghi nghề nghiệp là một trạng thái tinh thần. Nó đòi hỏi kiểm toán viên phải đặt câu hỏi. Họ cần đánh giá một cách nghiêm túc các bằng chứng kiểm toán. Kiểm toán viên không nên dễ dàng chấp nhận những lời giải thích. Thay vào đó, họ tìm kiếm sự xác nhận độc lập. Đặc điểm chính của thái độ này là sự cảnh giác liên tục. Nó thể hiện qua sự nghi vấn về tính đáng tin cậy của thông tin. Luận án này xem xét kỹ lưỡng định nghĩa. Nó cũng phân tích các đặc điểm. Mục tiêu là hiểu rõ bản chất của thái độ hoài nghi chuyên nghiệp. Đây là nền tảng vững chắc cho việc duy trì chất lượng kiểm toán cao. Hoài nghi không phải là tiêu cực. Nó là một sự thận trọng cần thiết.

1.2. Vai trò của tư duy phản biện nghề nghiệp

Tư duy phản biện nghề nghiệp thúc đẩy hiệu quả công việc. Nó giúp kiểm toán viên đưa ra những phán đoán khách quan. Tư duy này không chấp nhận thông tin một cách thụ động. Thay vào đó, nó yêu cầu phân tích và đánh giá kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính chính xác và trung thực của báo cáo tài chính. Luận án tập trung vào vai trò này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện. Đây là một phần không thể thiếu của thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Nó góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán. Tư duy này giúp kiểm toán viên nhận diện các rủi ro tiềm ẩn. Nó thúc đẩy họ tìm kiếm thêm bằng chứng xác thực.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng. Nó tập trung vào thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Mục tiêu là hướng đến chất lượng kiểm toán. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là các kiểm toán viên đang hành nghề. Phương pháp nghiên cứu kết hợp cả định tính và định lượng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn kiểm toán. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp các công ty kiểm toán và cơ quan quản lý hiểu rõ hơn. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng dịch vụ kiểm toán.

II. Yếu tố tác động đến thái độ hoài nghi chuyên nghiệp

Nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Các nhân tố này bao gồm đặc điểm cá nhân của kiểm toán viên, môi trường làm việc cùng áp lực từ bên ngoài. Hiểu rõ những yếu tố tác động là chìa khóa. Nó giúp củng cố tư duy phản biện và nâng cao hiệu quả công việc. Nghiên cứu phân tích cụ thể từng nhóm nhân tố. Các yếu tố tác động thái độ hoài nghi được chia thành nhiều nhóm. Chúng bao gồm các khía cạnh về năng lực, môi trường và mối quan hệ. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về bức tranh phức tạp này.

2.1. Nhân tố cá nhân kiểm toán viên và kiến thức chuyên môn

Năng lực kiểm toán viên là một yếu tố quan trọng. Năng lực này bao gồm kiến thức chuyên môn sâu rộng. Kinh nghiệm chuyên môn tích lũy qua thời gian. Khả năng phân tích và đánh giá thông tin. Những kỹ năng này ảnh hưởng trực tiếp. Chúng định hình thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Một kiểm toán viên giỏi có thể dễ dàng phát hiện sai sót hơn. Hoài nghi nghề nghiệp tăng lên khi năng lực tăng. Kiến thức vững chắc giúp họ đặt câu hỏi đúng. Nó cũng giúp họ tìm kiếm bằng chứng phù hợp. Tính chủ động trong công việc là một biểu hiện của năng lực này.

2.2. Nhân tố doanh nghiệp kiểm toán và môi trường làm việc

Môi trường làm việc tác động mạnh mẽ. Văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự độc lập. Văn hóa này thúc đẩy tính khách quan. Tính độc lập trong công việc được đánh giá cao. Yếu tố này củng cố thái độ hoài nghi chuyên nghiệp. Ảnh hưởng từ cấp trên cũng đóng vai trò quan trọng. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo khuyến khích tư duy phản biện. Kiểm soát chất lượng nội bộ ảnh hưởng đến thái độ này. Chính sách và quy trình công ty định hình hành vi. Một văn hóa doanh nghiệp minh bạch tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp kiểm toán viên phát triển tư duy phản biện nghề nghiệp.

2.3. Ảnh hưởng từ khách hàng và áp lực thời gian

Mối quan hệ với khách hàng có thể ảnh hưởng. Quá thân thiết có thể làm giảm sự hoài nghi. Kiểm toán viên cần duy trì khoảng cách chuyên nghiệp. Áp lực thời gian là một thách thức lớn. Hạn chót chặt chẽ có thể ảnh hưởng đến chất lượng công việc. Nó có thể làm giảm khả năng hoài nghi. Kiểm toán viên có thể bỏ qua các dấu hiệu đáng ngờ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Luận án phân tích mức độ tác động của các yếu tố này. Nó chỉ ra tầm quan trọng của việc quản lý áp lực. Điều này giúp kiểm toán viên duy trì tư duy phản biện.

III. Ảnh hưởng của kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp

Kinh nghiệm chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp là hai trụ cột quan trọng. Chúng định hình thái độ hoài nghi chuyên nghiệp của kiểm toán viên. Năng lực KTV và tính độc lập trong công việc cũng góp phần đáng kể. Phần này khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa các yếu tố này. Mục tiêu là làm rõ cách chúng cùng nhau thúc đẩy hoặc cản trở thái độ hoài nghi. Các giá trị nghề nghiệp và sự tích lũy kiến thức là không thể tách rời. Chúng tạo nên một kiểm toán viên có khả năng tư duy phản biện cao. Yếu tố tác động thái độ hoài nghi được phân tích kỹ lưỡng trong phần này.

3.1. Tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp

Đạo đức nghề nghiệp là nền tảng cốt lõi. Nó định hướng hành vi của kiểm toán viên. Đạo đức giúp duy trì tính khách quan. Nó thúc đẩy tính chính trực và công bằng. Một kiểm toán viên có đạo đức cao. Họ duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Họ không ngại đối mặt với áp lực. Đạo đức nghề nghiệp đảm bảo chất lượng công việc. Nó giúp họ thực hiện nhiệm vụ một cách trách nhiệm. Luận án nghiên cứu mối liên hệ này. Nó nhấn mạnh vai trò của đạo đức. Sự tuân thủ các chuẩn mực đạo đức là thiết yếu. Nó bảo vệ lợi ích công chúng và uy tín nghề nghiệp.

3.2. Kinh nghiệm chuyên môn và năng lực kiểm toán viên

Kinh nghiệm chuyên môn tăng cường sự tự tin. Nó giúp kiểm toán viên nhận diện rủi ro phức tạp. Năng lực KTV phát triển qua thực hành. Họ học cách đặt câu hỏi phù hợp. Họ biết cách tìm kiếm bằng chứng xác thực hơn. Kinh nghiệm giúp họ đối phó với các tình huống phức tạp. Nó củng cố khả năng đánh giá độc lập. Thái độ hoài nghi chuyên nghiệp phát triển mạnh hơn. Điều này xảy ra với sự tích lũy kinh nghiệm. Kiến thức chuyên môn sâu là điều kiện cần. Kinh nghiệm là điều kiện đủ để hành động. Sự kết hợp giữa kiến thức và kinh nghiệm tạo nên kiểm toán viên giỏi.

3.3. Tính độc lập trong công việc và ảnh hưởng cấp trên

Tính độc lập trong công việc rất quan trọng. Nó cho phép kiểm toán viên đưa ra phán đoán khách quan. Sự độc lập này là xương sống của nghề kiểm toán. Ảnh hưởng cấp trên cũng định hình thái độ. Một cấp trên khuyến khích tư duy phản biện. Điều này giúp nhân viên phát triển hoài nghi nghề nghiệp. Họ không ngại nêu lên những nghi vấn. Ngược lại, áp lực từ cấp trên có thể kìm hãm. Luận án xem xét các tác động này. Nó nhấn mạnh việc duy trì tính độc lập là yếu tố then chốt. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng và uy tín của cuộc kiểm toán.

IV. Phương pháp nghiên cứu nhân tố hoài nghi nghề nghiệp

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp tiếp cận khoa học. Nó kết hợp cả định tính và định lượng để đạt được kết quả toàn diện. Quy trình được thiết kế chặt chẽ. Từ xây dựng thang đo đến khảo sát thực tế và phân tích dữ liệu. Phần này trình bày chi tiết về cách thức tiến hành nghiên cứu. Nó đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của các phát hiện. Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là khám phá các yếu tố tác động thái độ hoài nghi. Đồng thời, nó cũng kiểm định các giả thuyết đã đề ra.

4.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu áp dụng quy trình chặt chẽ. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính. Nó được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu. Đối tượng phỏng vấn là các chuyên gia kiểm toán hàng đầu. Mục tiêu là khám phá các nhân tố mới tiềm năng. Nó cũng giúp điều chỉnh thang đo ban đầu cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát diện rộng. Điều này đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Quy trình này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

4.2. Thang đo và đối tượng khảo sát

Thang đo được xây dựng cẩn thận. Nó dựa trên các lý thuyết đã có từ các nghiên cứu trước. Sau đó, nó được điều chỉnh và hoàn thiện qua nghiên cứu định tính. Thang đo dùng để đo lường các khái niệm cốt lõi. Các khái niệm bao gồm thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Nó cũng đo lường các nhân tố ảnh hưởng khác. Đối tượng khảo sát là kiểm toán viên. Họ đang làm việc tại các công ty kiểm toán tại Việt Nam. Mẫu nghiên cứu được chọn theo tiêu chí cụ thể. Điều này đảm bảo dữ liệu có giá trị và phù hợp. Số lượng mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện thống kê.

4.3. Công cụ phân tích và tiêu chuẩn đánh giá

Dữ liệu định lượng được phân tích. Sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) cũng được áp dụng. Phân tích hồi quy được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Tiêu chuẩn đánh giá khoa học được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Độ tin cậy và giá trị của thang đo được kiểm tra kỹ lưỡng. Quy trình này cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó hỗ trợ cho các kết luận của luận án. Các kiểm định thống kê được thực hiện cẩn trọng.

V. Kết quả nghiên cứu Thái độ hoài nghi và chất lượng

Các phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về bối cảnh kiểm toán Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng. Kết quả làm rõ mối liên hệ giữa thái độ hoài nghi nghề nghiệp và chất lượng kiểm toán. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tư duy phản biện. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của dịch vụ kiểm toán. Nghiên cứu xác nhận nhiều giả thuyết đã đề ra. Nó cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới. Các nhân tố ảnh hưởng được xác định rõ ràng. Chúng đóng góp vào việc cải thiện thực hành kiểm toán.

5.1. Bối cảnh hoạt động kiểm toán tại Việt Nam

Bối cảnh kiểm toán Việt Nam có nhiều đặc thù. Nó chịu ảnh hưởng của kinh tế và pháp luật. Thị trường kiểm toán đang phát triển nhanh chóng. Các công ty kiểm toán đối mặt với nhiều thách thức. Điều này bao gồm áp lực cạnh tranh gay gắt. Nó cũng có vấn đề về nguồn nhân lực chất lượng cao. Bối cảnh này ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi. Nó cũng tác động đến chất lượng kiểm toán nói chung. Nghiên cứu xem xét các yếu tố này. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về môi trường hoạt động. Điều này giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về ngành.

5.2. Các nhân tố ảnh hưởng chính đến thái độ hoài nghi

Kết quả nghiên cứu xác định các nhân tố chính. Năng lực kiểm toán viên là một yếu tố quan trọng và có tác động tích cực. Đạo đức nghề nghiệp cũng có ảnh hưởng đáng kể. Áp lực thời gian được chứng minh là yếu tố tiêu cực. Mối quan hệ với khách hàng cũng tác động đáng kể. Ảnh hưởng từ cấp trên và môi trường làm việc. Tất cả đều định hình thái độ hoài nghi chuyên nghiệp. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Các yếu tố này giải thích sự biến thiên của thái độ. Văn hóa doanh nghiệp và kiến thức chuyên môn đóng vai trò quan trọng.

5.3. Liên hệ giữa hoài nghi nghề nghiệp và chất lượng kiểm toán

Luận án khẳng định mối liên hệ chặt chẽ. Thái độ hoài nghi nghề nghiệp ảnh hưởng tích cực. Nó góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán. Một kiểm toán viên hoài nghi sẽ thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng hơn. Họ tìm kiếm bằng chứng độc lập và khách quan. Họ không bỏ qua các dấu hiệu bất thường. Điều này giúp phát hiện sai sót trọng yếu. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của thái độ. Nó là yếu tố then chốt để đạt được kiểm toán chất lượng cao. Tư duy phản biện nghề nghiệp là cầu nối. Nó giữa lý thuyết và thực hành kiểm toán hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp hướng đến chất lượng kiểm toán nghiên cứu tại việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (282 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĨNH KHƯƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THÁI ĐỘ HOÀI NGHI NGHỀ NGHIỆP HƯỚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĨNH KHƯƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THÁI ĐỘ HOÀI NGHI NGHỀ NGHIỆP HƯỚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN: NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.

MAI THỊ HOÀNG MINH TS. NGUYỄN ĐÌNH HÙNG Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu: “Các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp hướng đến chất lượng kiểm toán: nghiên cứu tại Việt Nam” do bản thân tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của Người hướng dẫn khoa học. Luận án được bản thân tôi thực hiện một cách nghiêm túc và trung thực, đồng thời chưa từng được ai khác công bố.

TÁC GIẢ NGUYỄN VĨNH KHƯƠNG ii LỜI CẢM ƠN Xin gửi lời cám ơn hết sức chân thành đến Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau Đại học, Khoa Kế toán -Trường Đại học Kinh tế TP. HCM, đặc biệt là PGS. Mai Thị Hoàng Minh và TS. Nguyễn Đình Hùng – Người hướng dẫn khoa học; đồng thời Quý Thành viên Hội đồng bảo vệ Luận án các cấp đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn trong suốt tiến trình thực hiện và hoàn thiện Luận án.

Xin cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt thành của các đơn vị kiểm toán, nơi đang công tác - Khoa Kế toán-Kiểm toán Trường Đại học Kinh tế-Luật, cùng gia đình đã hỗ trợ, trao đổi và chia sẻ, đánh giá và đóng góp ý kiến quý báu trong suốt chặng đường nghiên cứu, khảo sát để Luận án được hoàn tất. Tác giả NGUYỄN VĨNH KHƯƠNG iii MỤC LỤC Lời cam đoan .ii Danh mục các chữ viết tắt. viii Danh mục bảng. ix Danh mục hình.

xiii PHẦN GIỚI THIỆU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu.

Kết cấu của Luận án. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến Luận án. Các quan điểm về thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

Các nhân tố tác động đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Nghiên cứu nước ngoài .1 Nhân tố KTV .2 Nhân tố DN Kiểm toán .3 Nhân tố khách hàng .4 Nhân tố bên ngoài. Nghiên cứu trong nước. Ảnh hưởng của thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến chất lượng kiểm toán.

Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước. Kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước và khe hổng nghiên cứu. Kết quả từ các nghiên cứu trước.

Nghiên cứu nhân tố tác động đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Nghiên cứu ảnh hưởng của thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến chất lượng kiểm toán. Khe hổng nghiên cứu. 32 Kết luận Chương 1.

35 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan các khái niệm. Thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Định nghĩa về thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

Đặc điểm của thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Quan điểm đo lường. Chất lượng kiểm toán. Định nghĩa chất lượng kiểm toán.

Quan điểm đo lường. Các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Năng lực KTV. Đạo đức nghề nghiệp.

Động lực cá nhân. Ảnh hưởng cấp trên. Áp lực thời gian. Mối quan hệ với khách hàng.

Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng. Tổng quan các lý thuyết nền được sử dụng. Lý thuyết hành vi dự định. Ứng dụng lý thuyết.

Lý thuyết Bản sắc xã hội. Ứng dụng lý thuyết. Lý thuyết hỗ trợ từ tổ chức. Ứng dụng lý thuyết.

Lý thuyết phát triển nhận thức đạo đức. Ứng dụng lý thuyết. Lý thuyết vai trò. Ứng dụng lý thuyết.

Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Ảnh hưởng của Năng lực KTV đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Ảnh hưởng của Đạo đức nghề nghiệp đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Ảnh hưởng của Ảnh hưởng cấp trên đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

Ảnh hưởng của mối quan hệ với khách hàng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp66 2. Ảnh hưởng của Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Ảnh hưởng của thái độ hoài nghi nghề nghiệp đến Chất lượng kiểm toán. Mô hình nghiên cứu ban đầu.

68 Kết luận Chương 2. 70 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Sự phù hợp của phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Xây dựng thang đo phù hợp và khám phá nhân tố mới. Khảo sát chính thức. Phương pháp nghiên cứu. PPNC định tính.

Đối tượng và cách tổ chức. Thu thập và xử lý. PPNC định lượng sơ bộ. PPNC định lượng chính thức.

Mẫu nghiên cứu. Phương pháp khảo sát. Đối tượng khảo sát. Công cụ phân tích.

Các bước thực hiện và tiêu chuẩn đánh giá. Đo lường khái niệm ban đầu. Đo lường năng lực KTV. Đo lường Đạo đức nghề nghiệp.

Đo lường ảnh hưởng từ cấp trên. Đo lường mối quan hệ với khách hàng. Đo lường trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng. Đo lường thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

Đo lường chất lượng kiểm toán. 91 Kết luận Chương 3. 92 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Bối cảnh hoạt động kiểm toán tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu định tính. Sự phù hợp của thang đo ban đầu. Tổng hợp nhân tố sau nghiên cứu định tính. Hiệu chỉnh thang đo ban đầu.

Nhân tố khám phá. Mô hình nghiên cứu và khái niệm nghiên cứu đã hiệu chỉnh. Ảnh hưởng của động lực cá nhân đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Ảnh hưởng của áp lực thời gian đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp.

Mô hình nghiên cứu đã hiệu chỉnh. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Thang đo về năng lực KTV. Thang đo về đạo đức nghề nghiệp.

Thang đo về động lực cá nhân. Thang đo về ảnh hưởng từ cấp trên. Thang đo về áp lực thời gian. Thang đo về mối quan hệ với khách hàng.

Thang đo về trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng. Thang đo về thái độ hoài nghi nghề nghiệp. Thang đo về chất lượng kiểm toán. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức.

Tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Làm sạch dữ liệu và kiểm định sai lệch phương pháp. Đặc điểm mẫu. Kết quả mô hình đo lường.

Kết quả mô hình cấu trúc. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến. Đánh giá sự phù hợp các mối quan hệ. Đánh giá hệ số xác định R2.

Đánh giá hệ số tác động f2. Đánh giá khả năng dự báo qua Q2. Đánh giá ảnh hưởng q2. Đánh giá tính phù hợp của mô hình.

Bàn luận kết quả nghiên cứu. Bàn luận giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận. Bàn luận giả thuyết nghiên cứu bị bác bỏ. 146 Kết luận Chương 4.

149 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Tổng kết quy trình nghiên cứu. Kết quả chính của nghiên cứu. Hàm ý quản trị.

Hàm ý chính sách. Hạn chế nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tương lai. Hạn chế nghiên cứu. Định hướng cho công bố tiếp theo.

159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Chữ viết đầy đủ Dịch nghĩa (nếu có) tắt AQ Audit quality Chất lượng kiểm toán BCTC Báo cáo tài chính CSDL Cơ sở dẫn liệu DN Doanh nghiệp Exploratory Factor Analysis EFA Phân tích nhân tố khám phá The International Auditing and Uỷ ban Chuẩn mực Kiểm toán IAASB Assurance Standards Board Quốc tế KTV Kiểm toán viên Public Company Accounting Ủy ban Giám sát hoạt động kiểm PCAOB Oversight Board toán PLS Partial least squares Mô hình đường dẫn PPNC Phương pháp nghiên cứu PS Professional skepticism Thái độ hoài nghi nghề nghiệp QC Quality control Kiểm soát chất lượng SA Standards on Auditing Chuẩn mực kiểm toán SEM Structural equation modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính Theory of Planned Behavior TPB Lý thuyết hành vi dự định Vietnam Association of Certified Hội Kiểm toán viên hành nghề VACPA Public Accountants Việt Nam ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các lý thuyết nền được sử dụng .2: Tóm tắt giả thuyết nghiên cứu .1: Tiêu chí đánh giá mô hình đo lường .2: Tiêu chí đánh giá mô hình cấu trúc.3: Thang đo ban đầu năng lực KTV .4: Thang đo ban đầu đạo đức nghề nghiệp .5: Thang đo ban đầu ảnh hưởng từ cấp trên.6: Thang đo ban đầu mối quan hệ với khách hàng .7: Thang đo ban đầu trách nhiệm pháp lý và QC .8: Thang đo ban đầu PS .9: Thang đo ban đầu AQ .1: Tình hình nhân sự kiểm toán tại Việt Nam .2: Tình hình cơ cấu doanh thu theo dịch vụ .3: Kết quả kinh doanh của ngành kiểm toán .4: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo năng lực KTV .5: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo đạo đức nghề nghiệp .6: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo ảnh hưởng từ cấp trên .7: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo mối quan hệ với khách hàng .8: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo trách nhiệm pháp lý và QC .9: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo PS .10: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo AQ .11: Kết quả phỏng vấn định tính - Thang đo các nhân tố khám phá .12: Đặc điểm mẫu khảo sát sơ bộ .13: Kiểm định sơ bộ thang đo năng lực KTV .14: Kiểm định sơ bộ thang đo đạo đức nghề nghiệp.15: Kiểm định sơ bộ thang đo động lực cá nhân .16: Kiểm định sơ bộ thang đo ảnh hưởng cấp trên .17: Kiểm định sơ bộ thang đo áp lực thời gian .18: Kiểm định sơ bộ thang đo mối quan hệ với khách hàng .19: Kiểm định sơ bộ thang đo trách nhiệm pháp lý và QC .20: Kiểm định sơ bộ thang đo PS .21: Kiểm định sơ bộ phân tích EFA PS .22: Kiểm định sơ bộ thang đo AQ .23: Thang đo sử dụng trong nghiên cứu chính thức .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp với chất lượng kiểm toán tại Việt Nam trong luận án tiến sĩ.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp" có 282 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter