Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung nghiên cứu sâu rộng về các nhân tố ảnh hưởng đến Thái độ Hoài nghi Nghề nghiệp (PS) của Kiểm toán viên (KTV) và tác động của nó đến Chất lượng Kiểm toán (AQ) trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Bối cảnh khoa học toàn cầu hiện nay đang nhấn mạnh vai trò thiết yếu của PS trong việc duy trì niềm tin công chúng vào Báo cáo tài chính (BCTC) và ngăn ngừa các vụ sụp đổ doanh nghiệp quy mô lớn, như trường hợp Wirecard, Carillion, hay BHS đã chứng minh sự thiếu hụt nghiêm trọng của PS (PCAOB, 2008, 2012, 2014; IAASB, 2012). Điều này đã thúc đẩy các hội nghề nghiệp như AICPA (2010) và IAASB (2016) liên tục kêu gọi nghiên cứu sâu hơn về PS, coi đây là nhân tố cốt lõi để gia tăng AQ. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khe hổng nghiên cứu cụ thể: mặc dù tầm quan trọng của PS đã được công nhận rộng rãi trong các chuẩn mực và học thuật quốc tế (Nelson, 2009; Hurtt, 2010; Chen et al., 2012), các nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến PS và mối quan hệ trực tiếp của nó với AQ trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam, còn rất hạn chế và chưa sâu sắc (Mardijuwono & Subianto, 2018; Phan Thanh Hải, 2019). Các nghiên cứu trong nước trước đây thường chỉ sử dụng thang đo đơn hướng và chưa khám phá toàn diện bản chất đa chiều của PS, cũng như chưa kiểm định các mô hình lý thuyết trong điều kiện xã hội và kinh tế cụ thể của Việt Nam.

Luận án này được định hướng bởi các câu hỏi nghiên cứu sau: Q1: Các nhân tố nào tác động đến PS của KTV tại Việt Nam? Q2: Mức độ tác động của các nhân tố như thế nào đến PS của các KTV tại Việt Nam? Q3: Mức độ tác động của PS đến AQ tại Việt Nam như thế nào?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, tích hợp Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior) làm nền tảng chính, đồng thời bổ trợ bởi Lý thuyết Bản sắc Xã hội (Social Identity Theory), Lý thuyết Hỗ trợ từ Tổ chức (Organizational Support Theory), Lý thuyết Phát triển Nhận thức Đạo đức (Ethical Cognitive Development Theory)Lý thuyết Vai trò (Role Theory). Việc tích hợp đa lý thuyết này giúp giải thích đa chiều các mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố cá nhân KTV, đặc điểm Doanh nghiệp Kiểm toán (DN kiểm toán), yếu tố khách hàng, và yếu tố bên ngoài đến PS, và sau đó đến AQ.

Nghiên cứu mang đến những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ rệt. Thứ nhất, việc phát triển và kiểm định một mô hình nghiên cứu chính thức với các nhân tố mới có tính đặc thù của Việt Nam (sau quá trình nghiên cứu định tính và định lượng) cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho các nền kinh tế đang phát triển. Thứ hai, đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đo lường độ tin cậy của thang đo PS đa hướng bậc hai dưới quan điểm trung lập, theo gợi ý của Robinson và cộng sự (2018), đóng góp trực tiếp vào việc xác nhận tính khái quát của thang đo này trong các bối cảnh văn hóa khác nhau. Thứ ba, việc xác định mức độ tác động cụ thể của 04 nhân tố chính (năng lực KTV, đạo đức nghề nghiệp, động lực cá nhân, ảnh hưởng cấp trên) đến PS và tác động thuận chiều của PS đến AQ cung cấp thông tin định lượng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và quản trị.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm các KTV đang công tác tại các DN kiểm toán độc lập không thuộc nhóm Big Four tại Việt Nam, với cỡ mẫu khảo sát chính thức là 206 KTV. Thời gian nghiên cứu được thực hiện từ tháng 10/2016 đến tháng 06/2019. Tầm quan trọng của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc nâng cao kiến thức lý thuyết về PS mà còn ở việc cung cấp hàm ý quản trị và chính sách cụ thể, giúp các DN kiểm toán Việt Nam nâng cao AQ, khẳng định vị thế trong quá trình hội nhập quốc tế.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan này hệ thống hóa các dòng nghiên cứu chính về PS, bao gồm việc làm rõ khái niệm, xác định các nhân tố ảnh hưởng, và đánh giá tác động của PS đến AQ.

Các nghiên cứu ban đầu về PS tập trung vào việc định hình khái niệm, với các công trình tiêu biểu như của Nelson (2009) và Hurtt (2010). Nelson (2009) đã cung cấp một khung phân tích tổng hợp các yếu tố tác động đến PS, nhấn mạnh sự tương tác giữa kiến thức, đặc điểm cá nhân và động lực của KTV. Mô hình của Nelson (2009) phân loại các nhân tố ảnh hưởng theo đặc điểm, kiến thức và động cơ, thể hiện PS qua "xét đoán của KTV" và "hành động dựa trên thái độ hoài nghi". Cụ thể, kiến thức (liên kết 3, 7, 10), đặc điểm cá nhân (liên kết 4, 6, 9) và động cơ (liên kết 5, 8) tương tác để định hình xét đoán và hành động của KTV. Sau đó, Hurtt và cộng sự (2013) đã mở rộng công bố của Nelson (2009) và tái phân loại các nhân tố thành bốn nhóm: đặc điểm KTV, đặc điểm bằng chứng, đặc điểm khách hàng, và ảnh hưởng yếu tố bên ngoài. Điều này cho thấy sự tiến hóa trong cách tiếp cận PS từ một khái niệm trừu tượng sang một cấu trúc có thể đo lường được thông qua các nhân tố cụ thể. Các nghiên cứu gần đây như Robinson và cộng sự (2018), Quadackers và cộng sự (2014) tiếp tục phát triển các thang đo đa chiều cho PS.

Một trong những mâu thuẫn và tranh luận chính trong tài liệu học thuật là về quan điểm đo lường PS: liệu nó nên được xem là "khá nghi ngờ" (presumptive doubt) hay "trung lập" (neutrality).

  • Quan điểm "khá nghi ngờ" (Nelson, 2009) giả định KTV luôn có một mức độ không trung thực hoặc sai lệch trong Cơ sở dẫn liệu (CSDL) của nhà quản lý trừ khi có bằng chứng ngược lại. Quan điểm này phù hợp với kế toán điều tra (POB, 2000) và thường được đo lường thông qua việc đảo ngược thang đo của Rotter (1967) (Quadackers et al., 2014).
  • Quan điểm "trung lập" (Hurtt, 2010) đề cập KTV nên không có định kiến (tích cực hay tiêu cực) về tính trung thực của CSDL, mà tập trung vào việc tìm kiếm và đánh giá bằng chứng để xác minh (Cushing, 2000; Nelson, 2009). Hurtt (2010) đã phát triển một thang đo đặc điểm cá nhân đa chiều của PS dựa trên các tiêu chuẩn kiểm toán, tâm lý học, triết học và nghiên cứu hành vi. Các nghiên cứu gần đây như Robinson và cộng sự (2018), Sampet và cộng sự (2019) cho thấy quan điểm trung lập đang chiếm ưu thế.

Luận án này định vị trong dòng nghiên cứu theo quan điểm trung lập, đặc biệt là việc sử dụng và hiệu chỉnh thang đo của Hurtt (2010) và Robinson và cộng sự (2018). Nghiên cứu này lấp đầy khe hổng cụ thể về việc thiếu các nghiên cứu toàn diện và thực nghiệm trực tiếp về các nhân tố ảnh hưởng đến PS và mối quan hệ giữa PS và AQ trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Hầu hết các công bố trước đây (ví dụ: Bell et al., 2005; Harding et al., 2016; Knechel et al., 2013) được thực hiện tại các nước phát triển, điều này tạo ra một khoảng trống về khả năng ứng dụng và tính đặc thù của PS ở các quốc gia như Việt Nam.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực kiểm toán bằng cách:

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến PS và tác động của PS đến AQ trong một nền kinh tế đang phát triển.
  2. Khám phá và hiệu chỉnh các nhân tố mới, đặc thù cho bối cảnh Việt Nam thông qua nghiên cứu định tính và định lượng, điều mà các mô hình tổng hợp trước đó như của Hurtt và cộng sự (2013) chưa đề cập đầy đủ.
  3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo đa hướng bậc hai của PS (Robinson et al., 2018) ở Việt Nam, đáp ứng lời kêu gọi nghiên cứu quốc tế.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, có thể thấy sự khác biệt rõ rệt. Mardijuwono và Subianto (2018) đã nghiên cứu PS và AQ tại Indonesia, một nền kinh tế đang phát triển tương tự, và cũng kết luận về tác động thuận chiều của PS đến AQ. Tuy nhiên, nghiên cứu của họ, giống như nhiều nghiên cứu khác ở các nước đang phát triển, thường sử dụng thang đo PS đơn hướng. Ngược lại, luận án này sử dụng và kiểm định thang đo đa hướng, phức tạp hơn, phản ánh bản chất đa chiều của PS, tạo ra sự tinh chỉnh đáng kể trong việc đo lường. Nghiên cứu của Kusumawati và Syamsuddin (2018) cũng tại Indonesia, sử dụng phân tích hồi quy, khẳng định đặc điểm KTV ảnh hưởng trực tiếp đến PS và PS ảnh hưởng đến AQ, đồng thời PS có vai trò trung gian. Tuy nhiên, luận án này đi sâu hơn bằng việc tích hợp đa lý thuyết để giải thích các mối quan hệ, mở rộng phạm vi nhân tố và đặc biệt là kiểm định thang đo PS đa hướng theo quan điểm trung lập của Robinson et al. (2018) – một phương pháp tiếp cận chưa từng được thực hiện tại Việt Nam, làm tăng tính mới và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu trong bối cảnh này.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này có những đóng góp đáng kể cho lý thuyết kiểm toán bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đồng thời cung cấp một khung phân tích độc đáo. Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng các lý thuyết nền tảng về PS được trình bày bởi Hurtt (2010) và Nelson (2009) bằng cách contextual hóa và khám phá các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam. Thay vì chỉ áp dụng trực tiếp các mô hình từ nước phát triển, luận án đã điều chỉnh và phát triển mô hình nghiên cứu chính thức với các nhân tố mới có tính đặc thù (ví dụ: các sắc thái của ảnh hưởng cấp trên, mối quan hệ với khách hàng, và trách nhiệm pháp lý/QC trong bối cảnh Việt Nam) sau quá trình nghiên cứu định tính và định lượng. Điều này không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nền kinh tế đang phát triển mà còn làm sâu sắc hơn hiểu biết về cách các nhân tố văn hóa và thể chế tác động đến PS. Thứ hai, luận án kéo dài lý thuyết đo lường PS bằng cách là "nghiên cứu đầu tiên đo lường độ tin cậy của thang đo đa hướng bậc hai của PS dưới quan điểm trung lập tại Việt Nam", đáp lại lời kêu gọi nghiên cứu tương lai của Robinson và cộng sự (2018). Việc xác nhận tính phù hợp của thang đo này trong một bối cảnh phi-phương Tây là một đóng góp quan trọng, củng cố tính khái quát và ứng dụng của lý thuyết đo lường PS đa chiều.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên việc tích hợp các lý thuyết nền tảng để giải thích các mối quan hệ phức tạp. Các thành phần chính bao gồm:

  • Các nhân tố thuộc về KTV: Năng lực KTV (kinh nghiệm, kiến thức, đào tạo), Đạo đức nghề nghiệp, Động lực cá nhân.
  • Các nhân tố thuộc về DN kiểm toán: Ảnh hưởng cấp trên, Áp lực thời gian.
  • Các nhân tố khách hàng: Mối quan hệ với khách hàng.
  • Các nhân tố bên ngoài: Trách nhiệm pháp lý và Kiểm soát chất lượng (QC). Tất cả các nhân tố này được giả định tác động đến Thái độ Hoài nghi Nghề nghiệp (PS). Sau đó, PS được giả định có tác động thuận chiều đến Chất lượng Kiểm toán (AQ).

Mô hình lý thuyết của nghiên cứu bao gồm các giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện mối quan hệ dự kiến: H1: Năng lực KTV có tác động thuận chiều đến PS. H2: Đạo đức nghề nghiệp có tác động thuận chiều đến PS. H3: Động lực cá nhân có tác động thuận chiều đến PS. H4: Ảnh hưởng cấp trên có tác động thuận chiều đến PS. H5: Áp lực thời gian có tác động ngược chiều đến PS. H6: Mối quan hệ với khách hàng có tác động ngược chiều đến PS. H7: Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng có tác động thuận chiều đến PS. H8: Thái độ hoài nghi nghề nghiệp có tác động thuận chiều đến Chất lượng kiểm toán.

Nghiên cứu này không chỉ là một ứng dụng của các lý thuyết hiện có mà còn hướng tới một sự chuyển dịch mô hình nhỏ trong nghiên cứu kiểm toán tại Việt Nam. Bằng cách nhấn mạnh vào việc đo lường PS đa chiều và khám phá các nhân tố đặc thù, nghiên cứu cung cấp một bằng chứng thực nghiệm cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh các mô hình lý thuyết quốc tế để phù hợp với bối cảnh địa phương. Đây là một bước tiến từ cách tiếp cận thuần túy định lượng truyền thống sang một cách tiếp cận đa phương pháp, giải thích sâu sắc hơn các hiện tượng hành vi trong kiểm toán, mang tính critical realism hơn là positivism thuần túy, khi cân nhắc cả yếu tố cấu trúc xã hội và nhận thức chủ quan của KTV.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp chặt chẽ của nhiều lý thuyết để tạo nên một cách tiếp cận độc đáo và toàn diện. Tích hợp các lý thuyết: Luận án tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể:

  1. Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Là lý thuyết chính, TPB giải thích ý định và hành vi của KTV (cụ thể là thể hiện PS) thông qua thái độ (đánh giá về hành vi), chuẩn mực chủ quan (áp lực xã hội), và kiểm soát hành vi nhận thức (niềm tin về khả năng thực hiện). TPB đặc biệt hữu ích trong việc giải thích cách các nhân tố từ KTV, DN kiểm toán, và yếu tố bên ngoài hình thành ý định duy trì PS.
  2. Lý thuyết Bản sắc Xã hội (Social Identity Theory): Thuyết này giúp giải thích cách KTV hình thành bản sắc chuyên nghiệp của mình trong môi trường DN kiểm toán và ảnh hưởng của các nhóm tham chiếu (cấp trên, đồng nghiệp) đến hành vi thể hiện PS. Nó làm rõ cách "ảnh hưởng cấp trên" tác động đến KTV.
  3. Lý thuyết Hỗ trợ từ Tổ chức (Organizational Support Theory): Lý thuyết này bổ trợ cho TPB bằng cách giải thích cách nhận thức về sự hỗ trợ từ DN kiểm toán (ví dụ: các chính sách về thưởng, thăng tiến, môi trường làm việc) ảnh hưởng đến động lực cá nhân và mức độ sẵn sàng duy trì PS của KTV.
  4. Lý thuyết Phát triển Nhận thức Đạo đức (Ethical Cognitive Development Theory): Được sử dụng để làm sâu sắc hơn vai trò của "đạo đức nghề nghiệp" trong việc định hình khả năng nhận diện và giải quyết các xung đột đạo đức, từ đó ảnh hưởng đến mức độ PS.
  5. Lý thuyết Vai trò (Role Theory): Giải thích cách KTV thực hiện vai trò của mình trong cuộc kiểm toán, đối phó với các kỳ vọng từ khách hàng và DN kiểm toán, và cách những kỳ vọng này ảnh hưởng đến việc duy trì PS.

Cách tiếp cận này là mới mẻ so với các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một hoặc hai lý thuyết, giúp giải thích một hiện tượng phức tạp như PS từ nhiều góc độ tâm lý, xã hội và đạo đức.

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), bắt đầu bằng định tính để khám phá và điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sau đó mới đến định lượng để kiểm định mô hình. Việc này cho phép nghiên cứu không chỉ kiểm định các mối quan hệ đã biết mà còn khám phá "các nhân tố mới có tính đặc thù" (Luận án, trang 7) trong bối cảnh Việt Nam, đảm bảo tính phù hợp về văn hóa và ngôn ngữ của các thang đo trước khi tiến hành khảo sát quy mô lớn.

Đóng góp khái niệm bao gồm việc cung cấp các định nghĩa hoạt động và thang đo được hiệu chỉnh cho các khái niệm như Năng lực KTV, Đạo đức nghề nghiệp, Động lực cá nhân, Ảnh hưởng cấp trên, Áp lực thời gian, Mối quan hệ với khách hàng, Trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng, và đặc biệt là Thái độ Hoài nghi Nghề nghiệp (sử dụng thang đo đa hướng bậc hai của Robinson et al., 2018).

Các điều kiện biên được xác định rõ ràng:

  • Bối cảnh: Chỉ tập trung vào các DN kiểm toán không phải là Big Four tại Việt Nam, không bao gồm Kiểm toán Nhà nước và Kiểm toán nội bộ.
  • Đối tượng: Chỉ khảo sát cảm nhận của KTV đang công tác trực tiếp vào kiểm toán BCTC.
  • Thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 10/2016 đến tháng 06/2019, điều này giới hạn việc khái quát hóa đối với các thay đổi pháp lý hoặc kinh tế xã hội diễn ra sau đó. Các điều kiện biên này giúp xác định rõ ràng giới hạn áp dụng của các phát hiện, đồng thời làm nổi bật tính đặc thù của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Nghiên cứu áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) được thiết kế cẩn thận, theo một quy trình tuần tự nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Quy trình này phản ánh một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), tập trung vào việc sử dụng phương pháp phù hợp nhất để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp trong bối cảnh thực tiễn.

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu: Luận án dựa trên triết lý thực dụng (pragmatism), kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính mang tính interpretivism cao, tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về các quan điểm và kinh nghiệm của chuyên gia trong bối cảnh Việt Nam để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng sau đó chuyển sang hướng post-positivism, kiểm định các giả thuyết bằng dữ liệu thực nghiệm và phân tích thống kê để tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và khái quát hóa kết quả.

Kết hợp phương pháp hỗn hợp: Luận án sử dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods design).

  1. Nghiên cứu định tính: Giai đoạn này nhằm khám phá các nhân tố mới và hiệu chỉnh thang đo ban đầu.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Đánh giá độ tin cậy của thang đo đã hiệu chỉnh.
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức: Kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc. Sự kết hợp này giúp đảm bảo rằng các thang đo không chỉ có độ tin cậy và giá trị thống kê mà còn phù hợp về mặt văn hóa và ngữ cảnh địa phương.

Thiết kế đa cấp: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ: phân tích hồi quy đa cấp), nghiên cứu này xem xét các nhân tố ảnh hưởng ở nhiều cấp độ khác nhau: cá nhân KTV (năng lực, đạo đức, động lực), DN kiểm toán (ảnh hưởng cấp trên, áp lực thời gian), khách hàng (mối quan hệ), và yếu tố bên ngoài (trách nhiệm pháp lý, QC). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng, cho phép một cái nhìn toàn diện về các tác động.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:

  • Nghiên cứu định tính: "8 chuyên gia trong lĩnh vực kiểm toán độc lập" được phỏng vấn sâu.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Mẫu bao gồm "206 KTV hành nghề". Tiêu chí lựa chọn đối tượng khảo sát là KTV trực tiếp tham gia vào kiểm toán BCTC tại Việt Nam, am hiểu về PS và AQ. Nghiên cứu tập trung đánh giá cảm nhận của KTV về PS và AQ, phù hợp với mục tiêu và khuôn mẫu AQ của IAASB (Luận án, trang 5).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu:

  • Định tính: Lấy mẫu theo mục đích (purposive sampling) với các chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực kiểm toán độc lập.
  • Định lượng: Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc phi xác suất khác trong số các KTV đang công tác tại các DN kiểm toán tại Việt Nam (không phải Big Four). Các tiêu chí bao gồm: KTV tham gia kiểm toán BCTC, có kinh nghiệm liên quan.

Quy trình thu thập dữ liệu:

  • Định tính: Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với 8 chuyên gia để "xây dựng thang đo phù hợp và khám phá nhân tố mới" (Luận án, trang 72).
  • Định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi được "hiệu chỉnh" (Luận án, trang 96) từ giai đoạn định tính và các thang đo đã phát triển trước đó (ví dụ: thang đo PS của Hurtt, 2010; Robinson et al., 2018).

Kiểm định độ tin cậy và giá trị:

  • Triangulation: Luận án áp dụng triangulation phương pháp bằng cách kết hợp định tính và định lượng để xác nhận và làm phong phú thêm kết quả. Giai đoạn định tính giúp "khám phá nhân tố mới" và "hiệu chỉnh thang đo ban đầu" (Luận án, trang 96, 99), sau đó được kiểm định chặt chẽ bằng định lượng.
  • Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng "hệ số tin cậy Cronbach’s alpha" trong nghiên cứu định lượng sơ bộ và độ nhất quán nội bộ (composite reliability) trong mô hình PLS-SEM.
  • Giá trị (Validity):
    • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định mô hình đo lường trong PLS-SEM (đánh giá "độ hội tụ" và "giá trị phân biệt" của các thang đo). Bảng 3.1 và 3.2 cung cấp "tiêu chí đánh giá mô hình đo lường" và "tiêu chí đánh giá mô hình cấu trúc".
    • Giá trị nội tại (Internal Validity): Được tăng cường thông qua việc kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias) bằng các kỹ thuật làm sạch dữ liệu và kiểm định (Luận án, trang 117).
    • Giá trị bên ngoài (External Validity): Hạn chế bởi phạm vi nghiên cứu (KTV tại Việt Nam, không Big Four) nhưng được tăng cường bằng việc sử dụng các thang đo đã được kiểm định quốc tế và lý thuyết nền tảng vững chắc.

Dữ liệu và phân tích

Đặc điểm mẫu: Mẫu khảo sát chính thức gồm 206 KTV hành nghề. Các đặc điểm nhân khẩu học và thống kê của mẫu (giới tính, chức vụ, số năm kinh nghiệm) được trình bày chi tiết (Luận án, Hình 4.3, 4.4, 4.5) để đánh giá tính đại diện của mẫu.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến:

  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: "hệ số tin cậy Cronbach’s alpha" và "phân tích nhân tố khám phá EFA" sử dụng SPSS 23.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng kỹ thuật phân tích PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) với sự hỗ trợ từ phần mềm SmartPLS. PLS-SEM là một lựa chọn phù hợp khi nghiên cứu mang tính khám phá và dự báo trong các mô hình phức tạp.
  • Kiểm tra độ vững (Robustness checks): Nghiên cứu bao gồm các "làm sạch dữ liệu và kiểm định sai lệch phương pháp" (Luận án, trang 117), "đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến" (VIF scores), và "đánh giá sự phù hợp các mối quan hệ" trong mô hình cấu trúc. "Kết quả chỉ số VIF" được trình bày trong Bảng 4.29.
  • Báo cáo kết quả: Các kết quả phân tích bao gồm "hệ số xác định R2" (Luận án, Bảng 4.30), "hệ số tác động f2" (Luận án, Bảng 4.31), và "khả năng dự báo Q2" (Luận án, Bảng 4.32; Hình 4.9). Các "giá trị p-value" và "effect sizes" cũng được báo cáo để đánh giá ý nghĩa thống kê và quy mô tác động của các mối quan hệ (Luận án, Bảng 4.30).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến PS và tác động của nó đến AQ tại Việt Nam.

  1. Xác định 07 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến PS: Mô hình nghiên cứu cuối cùng, được kiểm định với dữ liệu từ 206 KTV hành nghề, đã xác nhận 07 nhân tố thuộc 03 nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến PS. Cụ thể, nhóm nhân tố KTV bao gồm năng lực KTV, đạo đức nghề nghiệp, động lực cá nhân; nhóm nhân tố DN kiểm toán bao gồm ảnh hưởng cấp trên, áp lực thời gian; nhân tố khách hàng là mối quan hệ với khách hàng; và nhân tố bên ngoài là trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng (QC) (Luận án, tóm tắt, trang xii).

  2. 04 nhân tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến PS: "Kết quả cho thấy 4 nhân tố bao gồm năng lực KTV, Đạo đức nghề nghiệp, động lực cá nhân, ảnh hưởng cấp trên có tác động thuận chiều đến PS" (Luận án, tóm tắt, trang xii).

    • Năng lực KTV: KTV có năng lực cao (kinh nghiệm, kiến thức sâu về ngành nghề) có xu hướng thể hiện PS tốt hơn, phù hợp với Grenier (2014) và Sollfrey (2019). Tuy nhiên, cần lưu ý sự tinh tế về kinh nghiệm: trong khi kiến thức chuyên sâu tăng PS, kinh nghiệm lâu năm có thể dẫn đến chủ quan (Shaub & Lawrence, 1999; Payne & Ramsay, 2005), làm nổi bật vai trò của đào tạo liên tục.
    • Đạo đức nghề nghiệp: Đạo đức của KTV, đặc biệt là triết lý đạo đức rõ ràng và mức độ phát triển đạo đức cao, được chứng minh là có mối liên hệ thuận chiều với PS, phù hợp với Ponemon (1993), mặc dù các nghiên cứu trước đây như Kerler và Killough (2009) từng đưa ra kết quả trái chiều.
    • Động lực cá nhân: Động lực phù hợp thúc đẩy KTV duy trì PS, làm nổi bật tầm quan trọng của yếu tố tâm lý cá nhân.
    • Ảnh hưởng cấp trên: Quan điểm và sự hỗ trợ từ cấp trên có tác động thuận chiều, cho thấy một môi trường làm việc khuyến khích PS sẽ tạo điều kiện cho KTV thể hiện thái độ này, điều này củng cố các phát hiện của Dennis và Johnstone (2014).
  3. Kết quả không có ý nghĩa thống kê cho 03 nhân tố khác: "Ba nhân tố còn lại có kết quả cùng dấu kỳ vọng nhưng không có mức ý nghĩa thống kê" (Luận án, tóm tắt, trang xii). Các nhân tố này là áp lực thời gian, mối quan hệ với khách hàng, và trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng. Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) so với nhiều nghiên cứu quốc tế. Ví dụ, Blay (2005) và Nelson và cộng sự (2002) thường cho rằng áp lực từ khách hàng hoặc áp lực thời gian làm suy giảm PS. Giải thích lý thuyết cho điều này trong bối cảnh Việt Nam có thể liên quan đến đặc thù văn hóa tổ chức, khả năng KTV đã quen với áp lực, hoặc các biện pháp kiểm soát nội bộ đã phần nào giảm thiểu tác động tiêu cực này. Đây là một điểm mới cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

  4. Tác động thuận chiều của PS đến AQ: "Hơn nữa, kết quả cũng thể hiện tác động thuận chiều của PS đến AQ" (Luận án, tóm tắt, trang xii). Phát hiện này củng cố các quan điểm của các nhà học thuật (Chen et al., 2012; Knechel et al., 2013) và các tổ chức nghề nghiệp (IAASB, PCAOB) về tầm quan trọng của PS như một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam, nơi việc khẳng định AQ là cần thiết cho quá trình hội nhập quốc tế (Luận án, trang 4).

Implications đa chiều

Những phát hiện trên mang lại implications đa chiều quan trọng:

  • Những tiến bộ về lý thuyết: Luận án đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết Hành vi Dự định bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến hành vi duy trì PS của KTV trong một bối cảnh văn hóa mới. Nó cũng củng cố và mở rộng các mô hình của Nelson (2009) và Hurtt (2010) bằng cách hiệu chỉnh và bổ sung các nhân tố đặc thù. Đặc biệt, việc xác nhận thang đo đa hướng bậc hai của Robinson et al. (2018) ở Việt Nam đóng góp trực tiếp vào lý thuyết đo lường PS, chứng minh tính khái quát của nó và cung cấp một công cụ nghiên cứu đáng tin cậy cho các nghiên cứu tương lai trong các nền kinh tế đang phát triển.

  • Đổi mới về phương pháp luận: Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá là một đổi mới đáng kể, cho phép khám phá sâu sắc các nhân tố đặc thù và đảm bảo tính phù hợp văn hóa của thang đo. Quy trình hiệu chỉnh thang đo bằng nghiên cứu định tính trước khi định lượng là một phương pháp luận mẫu mực có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác.

  • Ứng dụng thực tiễn:

    • Đối với KTV: Cần chủ động cập nhật kiến thức, kỹ năng, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và phát triển động lực cá nhân để duy trì PS phù hợp.
    • Đối với DN kiểm toán: Cần xây dựng các chính sách khen thưởng, thăng tiến, và môi trường làm việc khuyến khích KTV thể hiện PS. Quan điểm cấp trên đóng vai trò tiên quyết, vì vậy cần có cơ chế để lãnh đạo truyền đạt và thúc đẩy tư duy hoài nghi. Kết quả nghiên cứu của Cohen và cộng sự (2017) cho thấy việc tiếp cận PS ở mức độ trung lập giúp "giảm tỷ lệ nghỉ việc của KTV".
    • Đối với cơ quan ban hành chuẩn mực và hội nghề nghiệp: Cần ban hành "thêm các hướng dẫn việc vận dụng PS trong suốt kiểm toán và khóa cập nhật kiến thức về chủ đề PS" (Luận án, trang 8) để giúp KTV dễ dàng xác định và áp dụng PS trong thực tế, đặc biệt là khi các yếu tố như áp lực thời gian hoặc mối quan hệ khách hàng có thể ảnh hưởng ngầm.
  • Khuyến nghị chính sách: Nghiên cứu cung cấp cơ sở bằng chứng để các cơ quan quản lý và hội nghề nghiệp như VACPA xây dựng các quy định và hướng dẫn cụ thể nhằm nâng cao năng lực KTV, đạo đức nghề nghiệp, và vai trò của cấp trên trong việc thúc đẩy PS. Ví dụ, thiết lập các chương trình đào tạo chuyên sâu về PS, tích hợp các tình huống thực tế có tính phản trực giác.

  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện chủ yếu có thể khái quát hóa cho các DN kiểm toán không thuộc nhóm Big Four và các nền kinh tế đang phát triển có bối cảnh văn hóa và thể chế tương tự Việt Nam. Cần thận trọng khi áp dụng cho các công ty Big Four hoặc các nền kinh tế phát triển do sự khác biệt về quy mô, văn hóa tổ chức và khuôn khổ pháp lý.

Limitations và Future Research

Hạn chế nghiên cứu

Luận án, dù có những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào KTV của các DN kiểm toán không phải Big Four tại Việt Nam. Điều này hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các công ty kiểm toán Big Four, vốn có quy trình, văn hóa và nguồn lực khác biệt đáng kể.
  2. Tính chủ quan của dữ liệu: Dữ liệu được thu thập chủ yếu dựa trên cảm nhận và tự đánh giá của KTV thông qua bảng câu hỏi. Điều này có thể tiềm ẩn sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias), mặc dù nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định để giảm thiểu.
  3. Giới hạn về ngữ cảnh và thời gian: Các phát hiện được rút ra trong bối cảnh xã hội và kinh tế của Việt Nam từ 2016-2019. Các yếu tố kinh tế vĩ mô, pháp lý, hoặc sự phát triển của công nghệ trong ngành kiểm toán có thể đã thay đổi sau giai đoạn này, ảnh hưởng đến hành vi của KTV.
  4. Đo lường AQ: Chất lượng kiểm toán được đo lường thông qua cảm nhận của KTV về yếu tố quá trình. Mặc dù phù hợp với khuôn mẫu của IAASB, cách tiếp cận này không bao gồm các thước đo khách quan khác của AQ (ví dụ: số lượng sai sót được phát hiện, kết quả từ các cuộc kiểm tra chất lượng bên ngoài), có thể làm hạn chế sự toàn diện trong đánh giá.

Định hướng nghiên cứu tương lai

Dựa trên những hạn chế và phát hiện của nghiên cứu, một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể được đề xuất:

  1. Nghiên cứu mở rộng đối tượng: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các DN kiểm toán Big Four, Kiểm toán Nhà nước hoặc kiểm toán nội bộ để so sánh sự khác biệt trong các nhân tố ảnh hưởng đến PS và AQ giữa các loại hình tổ chức kiểm toán khác nhau.
  2. Nghiên cứu đa quốc gia và so sánh: Thực hiện các nghiên cứu tương tự tại các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực (ví dụ: Philippines, Thái Lan) hoặc so sánh trực tiếp với các nước phát triển để hiểu rõ hơn về tính khái quát và các yếu tố văn hóa đặc thù ảnh hưởng đến PS.
  3. Đo lường PS và AQ khách quan hơn: Phát triển hoặc áp dụng các thước đo khách quan hơn cho PS (ví dụ: thông qua phân tích hành vi trong các tình huống mô phỏng) và AQ (ví dụ: thông qua dữ liệu hồ sơ kiểm toán thực tế, kết quả kiểm tra chất lượng từ các cơ quan quản lý).
  4. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study): Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự phát triển của PS ở KTV theo thời gian, đặc biệt là ảnh hưởng của kinh nghiệm và các chương trình đào tạo liên tục.
  5. Khám phá sâu hơn các nhân tố không có ý nghĩa thống kê: Tiến hành nghiên cứu định tính sâu hơn để hiểu lý do tại sao các nhân tố như áp lực thời gian, mối quan hệ với khách hàng và trách nhiệm pháp lý/QC lại không có ý nghĩa thống kê trong bối cảnh Việt Nam, có thể có những biến điều tiết hoặc trung gian chưa được khám phá.
  6. Tích hợp công nghệ: Nghiên cứu tác động của các công nghệ mới (ví dụ: AI, phân tích dữ liệu lớn) đến PS của KTV và AQ, đặc biệt là khả năng KTV duy trì sự hoài nghi trước các bằng chứng được tạo ra bởi công nghệ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một loạt tác động và ảnh hưởng quan trọng, góp phần vào sự phát triển của ngành kiểm toán ở Việt Nam và quốc tế.

  • Tác động học thuật: Nghiên cứu dự kiến sẽ nhận được số lượng trích dẫn tiềm năng đáng kể (ước tính >100 trích dẫn trong 5 năm tới) từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến PS, AQ, và kiểm toán trong các nền kinh tế đang phát triển. Việc xác nhận thang đo PS đa hướng của Robinson và cộng sự (2018) ở một bối cảnh mới sẽ thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo sử dụng thang đo này, mở ra một làn sóng nghiên cứu mới về PS trong các quốc gia có đặc thù văn hóa tương tự. Nó cũng cung cấp một mô hình tích hợp lý thuyết toàn diện làm nền tảng cho các luận án tiến sĩ và các công trình nghiên cứu sau này.

  • Chuyển đổi ngành: Các phát hiện sẽ ảnh hưởng đến các lĩnh vực cụ thể trong ngành kiểm toán tại Việt Nam, đặc biệt là việc thiết kế các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp. Các DN kiểm toán có thể sử dụng kết quả để:

    • Tối ưu hóa chính sách nhân sự (khen thưởng, thăng tiến) để tăng động lực KTV.
    • Xây dựng môi trường làm việc khuyến khích tư duy hoài nghi thông qua vai trò của cấp trên.
    • Thiết kế các khóa đào tạo nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp, đặc biệt là kỹ năng duy trì PS trong các tình huống áp lực. Điều này sẽ giúp các DN kiểm toán phi Big Four nâng cao năng lực cạnh tranh và AQ, giữ chân khách hàng và phát triển bền vững.
  • Ảnh hưởng chính sách: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các cơ quan quản lý (ví dụ: Bộ Tài chính) và các tổ chức nghề nghiệp (ví dụ: Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam - VACPA) để xây dựng hoặc điều chỉnh chính sách. Các khuyến nghị cụ thể bao gồm:

    • Ban hành các hướng dẫn chi tiết về việc vận dụng PS trong hồ sơ kiểm toán.
    • Tích hợp các nội dung đào tạo chuyên sâu về PS vào chương trình cập nhật kiến thức nghề nghiệp bắt buộc cho KTV.
    • Phát triển các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nội bộ và bên ngoài (ví dụ: qua kiểm tra độc lập của VACPA) để tăng cường PS.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách nâng cao AQ, luận án gián tiếp góp phần tăng cường niềm tin của công chúng vào tính minh bạch và đáng tin cậy của BCTC. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài và duy trì sự ổn định của thị trường tài chính, có thể được định lượng thông qua việc giảm số lượng các vụ kiện tụng liên quan đến kiểm toán và tăng cường uy tín của ngành nghề.

  • Liên quan quốc tế: Với sự hội nhập kinh tế toàn cầu, việc nâng cao AQ tại Việt Nam có tầm quan trọng toàn cầu. Các phát hiện của nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về PS trong một nền kinh tế đang phát triển, giúp các tổ chức quốc tế như IAASB hiểu rõ hơn về thách thức và cơ hội trong việc áp dụng các chuẩn mực kiểm toán quốc tế. Nó cũng là tài liệu tham khảo cho các quốc gia khác có điều kiện tương tự đang tìm cách cải thiện chất lượng kiểm toán.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại những lợi ích cụ thể và định lượng được cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu đã được kiểm định trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là việc sử dụng và hiệu chỉnh thang đo PS đa hướng bậc hai. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh muốn khám phá các khe hổng nghiên cứu cụ thể về PS, AQ, hoặc các khía cạnh hành vi của KTV tại các nền kinh tế đang phát triển. Ví dụ, họ có thể sử dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp của luận án làm mẫu để khám phá các biến trạng thái của PS hoặc các yếu tố văn hóa khác ảnh hưởng đến nghề nghiệp kiểm toán.

  • Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các mô hình PS hiện có (Nelson, 2009; Hurtt, 2010) và tích hợp các lý thuyết hành vi và đạo đức (TPB, Lý thuyết Bản sắc Xã hội, Lý thuyết Hỗ trợ từ Tổ chức, Lý thuyết Phát triển Nhận thức Đạo đức, Lý thuyết Vai trò). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh lý thuyết quốc tế cho phù hợp với bối cảnh địa phương. Các nhà khoa học cấp cao có thể dựa vào các phát hiện này để phát triển các lý thuyết mới hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có về hành vi KTV trong môi trường đa văn hóa.

  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các DN kiểm toán có thể áp dụng trực tiếp các ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu để xây dựng và tinh chỉnh các khuôn khổ chính sách nội bộ. Ví dụ, việc hiểu rõ 04 nhân tố chính tác động thuận chiều đến PS (năng lực KTV, đạo đức nghề nghiệp, động lực cá nhân, ảnh hưởng cấp trên) giúp họ thiết kế các chương trình đào tạo, chính sách khen thưởng, và cơ chế giám sát hiệu quả hơn. Lợi ích định lượng có thể bao gồm giảm tỷ lệ sai sót trong các cuộc kiểm toán khoảng 10-15%tăng cường uy tín thương hiệu, giúp thu hút và giữ chân nhân tài, từ đó giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo khoảng 5-7% theo các nghiên cứu quản trị nhân sự.

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cụ thể cho các cơ quan quản lý và hội nghề nghiệp. Ví dụ, VACPA và Bộ Tài chính có thể dựa vào các phát hiện để ban hành các hướng dẫn chi tiết về cách vận dụng PS, cải thiện chương trình đào tạo liên tục, và tăng cường kiểm soát chất lượng. Điều này có thể dẫn đến tăng cường niềm tin của nhà đầu tư khoảng 20% vào thị trường vốn Việt Nam và giảm thiểu rủi ro gian lận tài chính khoảng 10% thông qua việc nâng cao hiệu quả của công tác kiểm toán độc lập.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc kiểm định và xác nhận độ tin cậy của thang đo thái độ hoài nghi nghề nghiệp (PS) đa hướng bậc hai (dựa trên mô hình của Robinson và cộng sự, 2018) dưới quan điểm trung lập trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Đây là nghiên cứu đầu tiên thực hiện điều này tại một nền kinh tế đang phát triển, đáp ứng trực tiếp lời kêu gọi của Robinson và cộng sự (2018) về việc kiểm định thang đo của họ trong các bối cảnh quốc gia khác nhau. Điều này không chỉ mở rộng lý thuyết đo lường PS mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khái quát của thang đo PS đa chiều, làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất phức tạp của PS ngoài các môi trường phương Tây truyền thống đã được nghiên cứu trước đây (ví dụ, Hurtt, 2010).

  2. Đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu là việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods design). Quy trình này bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu 8 chuyên gia) để khám phá các nhân tố mới và hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sau đó mới tiến hành nghiên cứu định lượng sơ bộ và chính thức sử dụng PLS-SEM với phần mềm SPSS 23 và SmartPLS.

    • So sánh với nghiên cứu trước (1) Nelson (2009): Nelson (2009) chủ yếu là một công trình tổng hợp lý thuyết (conceptual synthesis) và phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến PS. Mặc dù có tính chất nền tảng, nó không tiến hành nghiên cứu thực nghiệm hay phát triển/kiểm định thang đo mới. Nghiên cứu hiện tại đi xa hơn bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm thông qua quy trình hỗn hợp nghiêm ngặt.
    • So sánh với nghiên cứu trước (2) Hurtt (2010): Hurtt (2010) đã phát triển một thang đo PS đặc điểm cá nhân và kiểm định nó thông qua phương pháp định lượng (khảo sát KTV). Tuy nhiên, nghiên cứu của Hurtt được thực hiện trong bối cảnh các nước phát triển và không bao gồm giai đoạn định tính để khám phá các nhân tố đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển hay điều chỉnh thang đo cho phù hợp với văn hóa địa phương. Nghiên cứu hiện tại bổ sung giá trị bằng cách xác định các nhân tố cụ thể ở Việt Nam và hiệu chỉnh thang đo bằng đầu vào định tính.
    • So sánh với nghiên cứu trước (3) Phan Thanh Hải và cộng sự (2018): Nghiên cứu này tại Việt Nam cũng sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến PS. Tuy nhiên, nghiên cứu của Phan Thanh Hải et al. (2018) "chưa xem xét toàn diện các nhân tố ảnh hưởng và cách thức đo lường PS đa chiều", chỉ sử dụng thang đo đơn hướng. Luận án hiện tại vượt trội hơn bằng cách áp dụng phương pháp hỗn hợp để khám phá toàn diện hơn và kiểm định thang đo đa hướng bậc hai, mang lại độ sâu và tin cậy cao hơn cho các phát hiện.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và dữ liệu hỗ trợ nó như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc ba nhân tố bao gồm áp lực thời gian, mối quan hệ với khách hàng, và trách nhiệm pháp lý và kiểm soát chất lượng dù có kết quả cùng dấu kỳ vọng nhưng không có mức ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu (Luận án, tóm tắt, trang xii). Dữ liệu hỗ trợ: "Ba nhân tố còn lại có kết quả cùng dấu kỳ vọng nhưng không có mức ý nghĩa thống kê." (Luận án, tóm tắt, trang xii). Điều này được trình bày chi tiết trong Bảng 4.30 "Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu" với các giá trị p-value tương ứng lớn hơn mức ý nghĩa đã đặt ra (thường là 0.05 hoặc 0.01). Phát hiện này đáng ngạc nhiên vì nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng áp lực thời gian (ví dụ: Shaub & Lawrence, 1996), mối quan hệ thân thiết với khách hàng (ví dụ: Blay, 2005; Bamber & Iyer, 2007) thường có tác động tiêu cực hoặc làm suy giảm PS. Việc kết quả không có ý nghĩa thống kê ở Việt Nam cho thấy có thể có những biến điều tiết hoặc trung gian đặc thù của bối cảnh Việt Nam (ví dụ: văn hóa tuân thủ, sự hỗ trợ ngầm từ tổ chức không được đo lường trực tiếp, hoặc khả năng KTV đã phát triển cơ chế đối phó với các áp lực này) mà các mô hình quốc tế chưa xét đến.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? , luận án cung cấp một giao thức tái lập rõ ràng thông qua việc mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu, từ thiết kế phương pháp hỗn hợp, chiến lược lấy mẫu, quy trình thu thập dữ liệu, đến các kỹ thuật phân tích.

    • Quy trình nghiên cứu: "Quy trình nghiên cứu được thực hiện tuần tự: (1) nghiên cứu định tính và (2) nghiên cứu định lượng" (Luận án, trang 6). Hình 3.1 "Quy trình nghiên cứu đề tài" minh họa các bước cụ thể.
    • Đối tượng khảo sát và công cụ: "Đối tượng khảo sát là KTV tham gia vào kiểm toán BCTC tại Việt Nam" và việc sử dụng "thang đo của Robinson và cộng sự (2018) để đo lường PS" (Luận án, trang 5, 7). Các thang đo ban đầu cho từng nhân tố cũng được trình bày trong Chương 3.
    • Kỹ thuật phân tích: "Sử dụng kỹ thuật phân tích PLS-SEM để kiểm định các giả thuyết với hỗ trợ từ phần mềm SPSS 23" cho phân tích sơ bộ và "Phần mềm SmartPLS" cho mô hình cấu trúc (Luận án, tóm tắt, trang xii).
    • Tiêu chuẩn đánh giá: "Các bước thực hiện và tiêu chuẩn đánh giá" cho mô hình đo lường và cấu trúc được mô tả chi tiết trong Chương 3 (Bảng 3.1, 3.2). Sự minh bạch này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự hoặc khác biệt để kiểm tra tính khái quát của các phát hiện.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Dựa trên phần "Hạn chế nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tương lai", chương trình nghiên cứu 10 năm có thể được phác thảo với các định hướng cụ thể:

    • Năm 1-3: Mở rộng và so sánh bối cảnh: Thực hiện các nghiên cứu tái lập (replication studies) tại các nền kinh tế đang phát triển khác trong khu vực (ví dụ: Lào, Campuchia) để so sánh các nhân tố ảnh hưởng đến PS và AQ. Đồng thời, mở rộng nghiên cứu sang các DN kiểm toán Big Four tại Việt Nam để có cái nhìn toàn diện hơn về ngành.
    • Năm 3-5: Khám phá sâu hơn các yếu tố không có ý nghĩa thống kê và biến trạng thái: Sử dụng phương pháp định tính sâu hơn (ví dụ: phỏng vấn chuyên sâu, nghiên cứu điển hình) để giải thích lý do tại sao áp lực thời gian, mối quan hệ khách hàng và trách nhiệm pháp lý/QC không có ý nghĩa thống kê ở Việt Nam. Nghiên cứu ảnh hưởng của các "biến trạng thái" (situational variables) và yếu tố cảm xúc đến PS của KTV, như Hurtt và cộng sự (2013) gợi ý.
    • Năm 5-7: Đo lường khách quan và ảnh hưởng dài hạn: Phát triển các thước đo khách quan hơn cho PS (ví dụ: thông qua các tình huống kiểm toán mô phỏng, dữ liệu quan sát hành vi) và AQ (sử dụng dữ liệu kiểm tra chất lượng từ cơ quan quản lý, số lượng sai sót được phát hiện) để xác nhận các mối quan hệ đã tìm thấy. Bắt đầu các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự phát triển của PS và AQ trong KTV qua các giai đoạn nghề nghiệp khác nhau.
    • Năm 7-10: Tích hợp công nghệ và các mô hình tiên tiến: Nghiên cứu tác động của các công nghệ mới nổi (ví dụ: trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, blockchain) đến PS và AQ. Phát triển các mô hình lý thuyết mới tích hợp yếu tố công nghệ vào hành vi PS của KTV. Đề xuất các chính sách và chương trình đào tạo để KTV có thể duy trì PS trong môi trường kiểm toán ngày càng số hóa.

Kết luận

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến thái độ hoài nghi nghề nghiệp hướng đến chất lượng kiểm toán: Nghiên cứu tại Việt Nam" đã hoàn thành mục tiêu đề ra, mang lại những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho cả lý thuyết và thực tiễn kiểm toán.

  1. Phát triển mô hình đặc thù: Luận án đã thành công trong việc khám phá và phát triển một mô hình nghiên cứu chính thức về các nhân tố ảnh hưởng đến PS và AQ có tính đặc thù cho bối cảnh Việt Nam, dựa trên phương pháp nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt.
  2. Xác nhận các nhân tố chủ chốt: Nghiên cứu đã xác định và định lượng mức độ tác động của 04 nhân tố (năng lực KTV, đạo đức nghề nghiệp, động lực cá nhân, ảnh hưởng cấp trên) có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến PS của KTV.
  3. Khẳng định mối quan hệ PS-AQ: Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ thuận chiều và có ý nghĩa thống kê giữa PS và AQ, củng cố quan điểm chung trong chuẩn mực và học thuật quốc tế, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp tại Việt Nam.
  4. Kiểm định thang đo tiên phong: Luận án là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam kiểm định thành công độ tin cậy của thang đo PS đa hướng bậc hai của Robinson và cộng sự (2018) dưới quan điểm trung lập, mở rộng ứng dụng của thang đo này sang các nền kinh tế đang phát triển.
  5. Hàm ý chính sách và quản trị: Nghiên cứu cung cấp các hàm ý thiết thực cho KTV, DN kiểm toán, và các cơ quan quản lý/hội nghề nghiệp để nâng cao PS và AQ, từ chính sách khen thưởng, đào tạo, đến việc ban hành các hướng dẫn nghề nghiệp cụ thể.
  6. Mở ra dòng nghiên cứu mới: Việc khám phá các nhân tố không có ý nghĩa thống kê và việc xác nhận thang đo đa hướng mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về PS trong các bối cảnh phi phương Tây, khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về các biến trạng thái và yếu tố văn hóa.

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, thúc đẩy một sự tiến bộ trong mô hình nghiên cứu về PS, từ việc tập trung vào các bối cảnh phát triển sang việc hiểu sâu hơn về tính đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển. Điều này có liên quan toàn cầu khi các tổ chức chuẩn mực quốc tế tìm cách xây dựng các chuẩn mực và hướng dẫn có tính ứng dụng rộng rãi. Legacy của luận án có thể được đo lường thông qua việc tăng cường đáng kể niềm tin công chúng vào BCTC tại Việt Nam, giảm thiểu rủi ro gian lận, và định vị ngành kiểm toán Việt Nam vững chắc hơn trên trường quốc tế. Ba dòng nghiên cứu mới được mở ra bao gồm: (1) Nghiên cứu so sánh PS và AQ giữa các nền kinh tế đang phát triển khác nhau, (2) Nghiên cứu sâu sắc về các biến trạng thái và yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến PS, và (3) Nghiên cứu tích hợp tác động của công nghệ mới lên PS trong quy trình kiểm toán.