Phân giải nhập nhằng thực thể có tên dựa trên các ontology đóng và mở

Phân giải nhập nhằng thực thể dựa trên ontology nhằm nâng cao độ chính xác nhận dạng tên gọi trong văn bản.

Trường ĐH

đại học bách khoa

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân giải nhập nhằng thực thể Định nghĩa Tầm quan trọng

Phân giải nhập nhằng thực thể có tên là một bài toán trọng tâm trong lĩnh vực Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nó đặt ra thách thức lớn trong việc chuyển đổi văn bản không cấu trúc thành thông tin có ý nghĩa. Việc giải quyết vấn đề này đóng vai trò then chốt cho sự phát triển của Web ngữ nghĩa và các ứng dụng AI tiên tiến. Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các phương pháp hiệu quả để xử lý Mơ hồ ngữ nghĩa, đảm bảo mỗi tên gọi trong văn bản được ánh xạ chính xác tới một thực thể duy nhất trong Đồ thị tri thức hoặc nguồn dữ liệu đã cho.

1.1. Thực thể có tên Khái niệm cơ bản

Thực thể có tên là các đối tượng được tham chiếu bằng tên riêng. Chúng bao gồm con người, tổ chức, địa điểm cụ thể. Nhận dạng thực thể có tên (NER) xác định các thành phần này trong văn bản. Đây là bước đầu tiên trong quá trình xử lý. Nhận diện chính xác là nền tảng cho các tác vụ phức tạp hơn.

1.2. Phân giải nhập nhằng thực thể Bản chất vấn đề

Phân giải nhập nhằng thực thể có tên là bài toán ánh xạ. Mỗi tên trong văn bản được gán cho một thực thể duy nhất. Thực thể này tồn tại trong một nguồn tri thức cụ thể. Đây còn được gọi là Ràng buộc thực thể. Mục tiêu là giải quyết Mơ hồ ngữ nghĩa của tên gọi. Nó đảm bảo tính nhất quán của thông tin.

1.3. Ý nghĩa chiến lược Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Web ngữ nghĩa

Bài toán này đầy thách thức. Nó có ý nghĩa quan trọng cho Web ngữ nghĩa. Phân giải nhập nhằng cải thiện các ứng dụng Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ ngữ nghĩa. Việc giải quyết triệt để mở ra nhiều tiềm năng mới cho Trích xuất thông tin tự động và xây dựng Đồ thị tri thức phong phú.

II.Khai thác Ontology Nền tảng Đồ thị tri thức Dữ liệu

Việc lựa chọn và sử dụng các nguồn tri thức phù hợp là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của quá trình phân giải nhập nhằng. Luận án này đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng hai loại ontology chính: ontology đóng và Wikipedia, đóng vai trò như một ontology mở. Các ontology này cung cấp bối cảnh ngữ nghĩa cần thiết để ánh xạ các tên thực thể từ văn bản vào các định danh duy nhất trong một không gian tri thức rộng lớn. Việc hiểu rõ cấu trúc và đặc điểm của từng loại ontology giúp tối ưu hóa Biểu diễn tri thức và nâng cao khả năng Giải quyết thực thể.

2.1. Nguồn tri thức Ontology đóng Mở

Nguồn tri thức đóng vai trò cốt lõi. Luận án khai thác hai loại ontology chính. Đó là ontology đóng và Wikipedia. Ontology đóng được xây dựng bởi chuyên gia. Chúng tuân thủ cấu trúc từ trên xuống. Các khái niệm có quan hệ thứ bậc rõ ràng. Tập từ vựng được kiểm soát chặt chẽ. Ràng buộc ngữ nghĩa là nghiêm ngặt.

2.2. Wikipedia Một Ontology mở hiệu quả

Wikipedia hoạt động như một ontology mở. Nó được xây dựng theo hướng từ dưới lên. Cộng đồng đóng góp tình nguyện. Các khái niệm hình thành từ từ vựng tự do. Thỏa thuận cộng đồng là cơ sở. Đây là một nguồn Dữ liệu liên kết khổng lồ. Nó cung cấp Biểu diễn tri thức đa dạng, linh hoạt.

2.3. Vai trò của Ontology trong Đồ thị tri thức

Các ontology này là nền tảng Đồ thị tri thức. Chúng cung cấp ngữ cảnh phong phú. Chúng giúp ánh xạ tên thành thực thể. Điều này quan trọng cho Web ngữ nghĩa. Việc tích hợp hai loại ontology nâng cao hiệu quả phân giải. Chúng là xương sống cho việc Giải quyết thực thể.

III.Đặc trưng thực thể Nâng cao Trích xuất thông tin NLP

Để phân giải nhập nhằng thực thể có tên một cách chính xác, việc Trích xuất thông tin và lựa chọn đặc trưng biểu diễn thực thể là vô cùng quan trọng. Luận án này đã khám phá nhiều loại đặc trưng khác nhau, từ ngữ cảnh xung quanh tên đến các thuộc tính cụ thể của thực thể. Các đặc trưng này cung cấp những thông tin đa chiều, giúp hệ thống Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) phân biệt các thực thể có tên giống nhau nhưng mang ý nghĩa khác nhau, từ đó Giải quyết thực thể hiệu quả hơn. Việc kết hợp thông tin ngữ cảnh và cấu trúc là chìa khóa.

3.1. Đặc trưng ngữ cảnh Xung quanh tên thực thể

Luận án nghiên cứu nhiều đặc trưng. Các từ đồng xuất hiện là một yếu tố quan trọng. Các cụm từ xung quanh tên cũng được xem xét. Điều này bao gồm cả tên đang xét. Nó cũng áp dụng cho các tên đồng tham chiếu trong văn bản. Đây là thông tin ngữ cảnh giàu giá trị. Nó hỗ trợ giải quyết Mơ hồ ngữ nghĩa.

3.2. Định danh Tên thường dùng Dữ liệu thực thể

Định danh của các thực thể đã xác định là cần thiết. Tên thường dùng của thực thể cũng được khai thác. Các đặc trưng này cung cấp thông tin trực tiếp về thực thể. Chúng hỗ trợ quá trình Trích xuất thông tin. Chúng giúp phân biệt các thực thể tương tự. Đây là dữ liệu quan trọng cho Ràng buộc thực thể.

3.3. Vị trí Chiều dài tên Yếu tố bổ trợ cho NER

Vị trí xuất hiện của tên trong văn bản quan trọng. Chiều dài của tên cũng được xem xét. Những yếu tố này cung cấp thêm ngữ cảnh cấu trúc. Chúng bổ trợ cho Nhận dạng thực thể có tên (NER). Việc kết hợp các đặc trưng này giúp Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hiệu quả hơn. Chúng hoàn thiện bức tranh dữ liệu.

IV.Mô hình giải quyết thực thể Chiến lược hiệu quả

Để giải quyết bài toán Phân giải nhập nhằng thực thể có tên, luận án đề xuất ba mô hình chính, mỗi mô hình có cách tiếp cận độc đáo. Các mô hình này được thiết kế để xử lý các khía cạnh khác nhau của Mơ hồ ngữ nghĩa, từ việc áp dụng các quy tắc rõ ràng đến việc học từ dữ liệu lớn. Sự đa dạng trong các mô hình này cho phép hệ thống linh hoạt hơn trong việc Giải quyết thực thể, phù hợp với nhiều loại dữ liệu và ngữ cảnh khác nhau. Đây là yếu tố cốt lõi để đạt được hiệu suất cao trong Ràng buộc thực thể.

4.1. Mô hình Heuristic Tiếp cận dựa trên quy tắc

Một trong các phương pháp là mô hình dựa trên heuristic. Phương pháp này sử dụng các quy tắc được định nghĩa trước. Các quy tắc này dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức miền. Nó nhanh chóng và hiệu quả. Mô hình này đặt nền tảng cho việc Giải quyết thực thể. Nó phù hợp với các trường hợp có quy luật rõ ràng.

4.2. Mô hình Thống kê Phân tích dữ liệu học máy

Mô hình thống kê khai thác dữ liệu. Nó sử dụng các kỹ thuật học máy. Các kỹ thuật này phân tích tần suất xuất hiện. Chúng đánh giá mối quan hệ giữa các từ. Mô hình này giúp xử lý Mơ hồ ngữ nghĩa tốt hơn. Nó đưa ra dự đoán dựa trên xác suất. Đây là một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu mạnh mẽ.

4.3. Mô hình Lai Kết hợp sức mạnh Heuristic và Thống kê

Mô hình thứ ba là mô hình lai. Nó kết hợp ưu điểm của heuristic và thống kê. Nó tận dụng sự chính xác của quy tắc. Nó cũng hưởng lợi từ khả năng khái quát của thống kê. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất cao. Nó cải thiện đáng kể quá trình Ràng buộc thực thể. Đây là giải pháp cân bằng giữa tính chính xác và khả năng thích ứng.

V.Quy trình phân giải nhập nhằng lặp cải thiện dần

Điểm mới nổi bật của luận án là việc đề xuất một quy trình phân giải nhập nhằng thực thể theo hướng lặp cải thiện dần. Thay vì một quá trình một chiều, hệ thống liên tục lặp lại các bước phân giải, sử dụng thông tin đã được xác định ở các vòng lặp trước để tinh chỉnh và cải thiện kết quả. Quá trình này không chỉ nâng cao độ chính xác của việc Giải quyết thực thể mà còn góp phần vào việc xây dựng và làm giàu Đồ thị tri thức một cách hiệu quả. Đây là một cách tiếp cận mạnh mẽ để xử lý Trích xuất thông tin phức tạp.

5.1. Phân giải lặp Nâng cao độ chính xác

Điểm mới cốt lõi là quá trình phân giải lặp. Các phương pháp thực hiện giải quyết nhập nhằng tuần tự. Mỗi bước lặp cải thiện kết quả trước đó. Điều này giúp hệ thống học hỏi từ ngữ cảnh. Nó dần dần củng cố các liên kết thực thể. Quá trình này đảm bảo tính bền vững của các kết quả Ràng buộc thực thể.

5.2. Cập nhật ngữ cảnh Dữ liệu cho các vòng lặp

Thông tin đã xác định được sử dụng lại. Các thực thể đã được ràng buộc cung cấp ngữ cảnh mới. Ngữ cảnh này hỗ trợ việc Giải quyết thực thể tiếp theo. Quá trình này tạo ra một vòng phản hồi tích cực. Nó tối ưu hóa việc sử dụng Trích xuất thông tin. Nó giúp xử lý Mơ hồ ngữ nghĩa một cách toàn diện.

5.3. Xây dựng Đồ thị tri thức qua lặp lại

Quá trình lặp góp phần xây dựng Đồ thị tri thức. Nó dần dần làm giàu Biểu diễn tri thức. Các mối quan hệ và thực thể được củng cố. Điều này tạo ra một mạng lưới thông tin chính xác. Nó là chìa khóa cho Web ngữ nghĩa. Sự cải thiện liên tục đảm bảo chất lượng của dữ liệu liên kết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân giải nhập nhằng thực thể có tên dựa trên các ontology đóng và mở

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA Nguyễn Thanh Hiên PHÂN GIẢI NHẬP NHẰNG THỰC THỂ CÓ TÊN DỰA TRÊN CÁC ONTOLOGY ĐÓNG VÀ MỞ Chuyên ngành: Khoa học Máy tính Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. CAO HOÀNG TRỤ TP. HCM - NĂM 2010 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng nội dung của luận án này là kết quả nghiên cứu của bản thân. Tất cả những tham khảo từ các nghiên cứu liên quan điều được nêu rõ nguồn gốc một cách rõ ràng từ danh mục tài liệu tham khảo được đề cập ở phần sau của luận án.

Những đóng góp trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả đã được công bố trong các bài báo của tác giả ở phần sau của luận án và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Hiên i LỜI CẢM ƠN Tôi muốn bày tỏ ở đây lời tri ân sâu sắc gởi đến thầy hướng dẫn của tôi, PGS. Cao Hoàng Trụ. Thầy đã tận tình chỉ bảo tôi từ những ngày đầu tiếp cận con đường khoa học.

Thầy đã dạy tôi từ những việc tưởng chừng đơn giản như cách thức để thu thập các tài liệu liên quan, đến khả năng tư duy có phê phán và sự hoài nghi cần thiết trong hoạt động nghiên cứu. Sự tận tình hướng dẫn, cộng với sự động viên, khích lệ thường xuyên của Thầy đã thật sự đánh thức trong tôi những khả năng tiềm ẩn, nếu không luận án này đã không thể hoàn thành. Sự cẩn thận, tỉ mỉ, kiên nhẫn và nghiêm túc trong công việc là những đức tính mà Thầy luôn nhắc nhở tôi. Những gì Thầy dạy tôi đã ảnh hưởng sâu sắc đến cá nhân tôi, và sẽ có tác động lâu dài đến cuộc sống, sự nghiệp và tương lai của tôi.

Tôi tin rằng, bằng những lời lẽ thông thường sẽ không đủ để chuyển tải hết lòng biết ơn với những gì Thầy đã dạy tôi. Dù vậy, tôi cũng muốn viết ra đây, và gởi đến Thầy, lời cảm ơn chân thành nhất. Em cảm ơn Thầy! Tôi cũng muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với tập thể các thầy cô Khoa Khoa học và Kỹ thuật máy tính, Trường Đại học Bách Khoa Tp. HCM, nơi tôi học tập và gắn bó hơn mười năm qua, tính cả thời gian tôi học đại học và làm luận văn thạc sĩ.

Các thầy cô luôn tạo điều kiện để tôi hoàn thành tốt công việc của mình, và sự dạy dỗ của quí thầy cô đã giúp tôi trưởng thành. Xin chân thành cảm ơn quí thầy cô trong Khoa Khoa học và Kỹ thuật máy tính. Tôi cũng chân thành cảm ơn sự hỗ trợ và giúp đỡ nhiệt thành của Phòng Quản lý Sau Đại học, Trường Đại học Bách Khoa Tp. HCM trong thời gian tôi thực hiện luận án này.

Cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Bách Khoa Tp. HCM, Phòng Khoa học Công nghệ & Dự án đã xét duyệt cho tôi thực hiện đề tài nghiên cứu cấp trường, hỗ trợ tài chính để trang trải một phần kinh phí học tập và nghiên cứu của tôi trong thời gian qua. Tôi chân thành cảm ơn Tiến sĩ Lê Vinh Danh, Hiệu trưởng Trường Đại học Tôn Đức Thắng, đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Cảm ơn các anh chị trong Phòng Điện toán và Thông tin tư liệu, Trường Đại học Tôn Đức Thắng, đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian vừa qua.

Cuối cùng, chân thành cảm ơn người thân, bạn bè luôn bên cạnh động viên, hỗ trợ về mặt tinh thần để tôi vượt qua khó khăn và hoàn thành tốt luận án. ii TÓM TẮT Thực thể có tên là những thực thể có thể được tham khảo đến bằng tên riêng, như con người, tổ chức, hoặc nơi chốn. Phân giải nhập nhằng thực thể có tên là nhằm ánh xạ mỗi tên trong một văn bản vào một thực thể trong một nguồn tri thức cho trước. Nổi lên gần đây như là một bài toán đầy thách thức, nhưng có nhiều ý nghĩa trong việc hiện thực hóa Web có ngữ nghĩa, cũng như phát triển nâng cao các ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên, phân giải nhập nhằng thực thể có tên đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhóm nghiên cứu khắp thế giới.

Luận án đề xuất ba phương pháp cho bài toán này, trong đó nghiên cứu sâu ba yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả phân giải nhập nhằng là các nguồn tri thức sử dụng, đặc trưng biểu diễn thực thể, và mô hình phân giải nhập nhằng. Các nguồn tri thức được khai thác là các ontology đóng và Wikipedia. Các ontology đóng được xây dựng bởi các chuyên gia theo hướng tiếp cận từ trên xuống, với các khái niệm có quan hệ thứ bậc dựa trên một tập từ vựng có kiểm soát và các ràng buộc chặt chẽ. Wikipedia, xem như một ontology mở, được xây dựng bởi những người tình nguyện theo hướng tiếp cận từ dưới lên, với các khái niệm được hình thành từ một tập từ vựng tự do và các thoả thuận mang tính cộng đồng.

Các đặc trưng được nghiên cứu là tên của các thực thể đồng xuất hiện, định danh của các thực thể đã được xác định, và các từ cùng với các cụm từ xuất hiện xung quanh tên đang được xem xét và xung quanh các tên là đồng tham chiếu với tên đó trong văn bản. Ngoài ra luận án cũng khai thác vị trí xuất hiện, chiều dài của các tên, và tên thường dùng của các thực thể. Luận án đề xuất ba mô hình phân giải nhập nhằng tương ứng với ba phương pháp nói trên là: (i) mô hình dựa trên heuristic; (ii) mô hình dựa trên thống kê; và (iii) mô hình lai - kết hợp heuristic và thống kê. Điểm mới chung của ba phương pháp là phân giải nhập nhằng theo một quá trình lặp cải thiện dần, trong đó bao gồm một số bước lặp.

Thực thể được xác định tại mỗi bước lặp sẽ được sử dụng để phân giải nhập nhằng các thực thể còn lại ở các bước lặp tiếp theo. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá và chứng tỏ tính hiệu quả của các phương pháp được đề xuất. Luận án cũng nghiên cứu xử lý các trường hợp khi mà các tên trong văn bản chỉ được nhận ra bán phần và thực thể được đề cập đến trong văn bản nằm ngoài nguồn tri thức sử dụng, đồng thời đề xuất các độ đo hiệu quả phân giải nhập nhằng mới tương ứng. iii Abstract Named entities are those that are referred to by names such as people, organizations, or locations.

Named entity disambiguation is a problem that aims at mapping entity names in a text to the right referents in a given source of knowledge. Having been emerging in recent years as a challenging problem, but significant to realization of the semantic web, as well as advanced development of natural language processing applications, named entity disambiguation has attracted much attention by researchers all over the world. This thesis proposes three methods for disambiguating named entities, and rigoruously investigates the three important factors affecting disambiguation performance, namely, employed knowledge sources, named entity representation features, and disambiguation models. The knowledge sources exploited are close ontologies and Wikipedia.

Close ontolo- gies are built by experts following a top-down approach, with a hierarchy of concepts based on a controlled vocabulary and strict constraints. Wikipedia, considered as an open ontology, is built by volunteers following a bottom-up approach, with concepts formed by a free vocabulary and community agreements. The investigated features are entity names, identifiers of resolved entities, and words together with phrases surrounding a target name and surrounding names that are coreferential with that target name. Besides, the thesis ex- ploits occurrence positions and lengths of names, and main alias of entities.

This thesis proposes three models corresponding to the three above-mentioned methods: (i) a heuris- tic-based model; (ii) a statistical model; and (iii) a hybrid model, combining heuristics and statistics. The common novelty of the proposed methods is disambiguating named entities itera- tively and incrementally, including several iterative steps. Those named entities that are resolved in each iterative step will be used to disambiguate the remaining ones in the next iterative steps. Experiments are conducted to evaluate and show the advantages of the pro- posed methods.

Besides, this thesis deals with the cases when entity names in text are par- tially recognized and entities referred to in text are outside an employed knowledge source, as well as proposes new corresponding disambiguation performance measures. iv MỤC LỤC Lời cam đoan. iv Mục lục. v Danh mục các bảng.

vii Danh mục các hình. ix Danh mục các giải thuật. x Danh mục thuật ngữ viết tắt. xi Chương 1: GIỚI THIỆU .1 Lịch sử và động cơ nghiên cứu .2 Bài toán và phạm vi .3 Phương pháp luận đề xuất.4 Những đóng góp chính của luận án .5 Cấu trúc của luận án.

26 Chương 2: NỀN TẢNG KIẾN THỨC .4 Mô hình không gian véctơ .5 Nhận dạng thực thể có tên .6 Phân giải đồng tham chiếu trong một văn bản.7 Phân giải nhập nhằng. 72 Chương 3: PHÂN GIẢI NHẬP NHẰNG DỰA TRÊN ONTOLOGY .2 Phân hạng ứng viên dựa trên ontology .3 Các độ đo hiệu quả mới .4 Thí nghiệm và đánh giá. 91 Chương 4: PHÂN GIẢI NHẬP NHẰNG DỰA TRÊN ONTOLOGY ĐƯỢC LÀM GIÀU .2 Mô hình phân hạng ứng viên dựa trên thống kê .3 Làm giàu ontology .4 Thí nghiệm và đánh giá. 111 Chương 5: PHÂN GIẢI NHẬP NHẰNG DỰA TRÊN WIKIPEDIA .2 Phương pháp lai .3 Thí nghiệm và đánh giá.

130 Chương 6: TỔNG KẾT .2 Hướng nghiên cứu mở rộng. 135 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Số liệu thống kê về các trang, thể loại và liên kết của các trang trong Wikipedia .2: Các loại trả lời để đánh giá một hệ thống nhận dạng thực thể có tên .3: Kết quả phân giải đồng tham chiếu tên riêng tiếng Việt .4: Minh họa tập dữ liệu huấn luyện của Bunescu và Paşca (2006) .5: Minh họa đánh giá hiệu quả phân giải nhập nhằng của một phương pháp phân giải nhập nhằng các vùng địa lý (Leidner, 2007).1: Định nghĩa một ánh xạ là đúng hoặc sai cho một tên trong văn bản .2: Minh hoạ cách tính độ chính xác, độ đầy đủ và độ F ánh xạ .3: Số lần xuất hiện của (“Georgia”, Location) trong tập dữ liệu De1.4: Số lần xuất hiện của (“Smith”, Person) trong tập dữ liệu De1 .5: Kết quả phân giải nhập nhằng cho (“Georgia”, Location) .6: Kết quả phân giải nhập nhằng cho (“Smith”, Person) .7: Kết quả phân giải nhập nhằng của OntoNEON trên tập Dv sử dụng ontology của VN-KIM.8: Độ chính xác và độ đầy đủ ánh xạ của VN-KIM và OntoNEON trên tập dữ liệu Dv.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân giải nhập nhằng thực thể có tên dựa trên các ontology đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân giải nhập nhằng thực thể dựa trên ontology nhằm nâng cao độ chính xác nhận dạng tên gọi trong văn bản.

Luận án "Phân giải nhập nhằng thực thể có tên dựa trên các ontology đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Phân giải nhập nhằng thực thể có tên dựa trên các ontology đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân giải nhập nhằng thực thể có tên dựa trên các ontology đ" thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Phân giải nhập nhằng thực thể có tên dựa trên các ontology đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân giải nhập nhằng thực thể có tên dựa trên các ontology đ" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân giải nhập nhằng thực thể có tên dựa trên các ontology đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter