Luận án TS: Ảnh hưởng H/D, L/T đến hiệu suất tua bin trực giao sông, biển

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học (hd, lt) tới hiệu suất tua bin trực giao cho dòng chảy sông, ven biển Việt Nam.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí động lực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu hiệu suất tua bin trực giao tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ tập trung đánh giá hiệu suất tua bin trực giao. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của tua bin. Mục tiêu là tối ưu hóa thiết kế tua bin trực giao. Các thiết kế này phù hợp với điều kiện dòng chảy tại Việt Nam. Dòng chảy trên sông và ven biển là trọng tâm. Nhu cầu về năng lượng thủy điện nhỏ tăng cao. Việt Nam có tiềm năng thủy điện dồi dào. Phát triển tua bin trực giao góp phần khai thác năng lượng bền vững. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ này. Việc áp dụng giúp tăng cường an ninh năng lượng quốc gia.

1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu tua bin trực giao

Nghiên cứu nhằm cải thiện hiệu suất tua bin trực giao. Luận án khám phá ảnh hưởng của các thông số hình học. H/D (chiều cao/đường kính) và L/T (chiều dài cánh/bước cánh) là các thông số chính. Bối cảnh nghiên cứu là phát triển nguồn năng lượng tái tạo. Việt Nam sở hữu nhiều dòng chảy tiềm năng. Các dòng chảy này bao gồm sông và khu vực ven biển. Công nghệ tua bin trực giao thích hợp cho dòng chảy vận tốc thấp. Việc này đóng góp vào năng lượng thủy điện nhỏ. Tối ưu hóa hiệu suất tua bin mang lại lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động môi trường.

1.2. Tầm quan trọng của tua bin trực giao tại Việt Nam

Tua bin trực giao mang lại nhiều lợi ích cho Việt Nam. Chúng hoạt động hiệu quả trong điều kiện dòng chảy biến thiên. Khả năng phát điện từ dòng chảy trên sông và ven biển là đáng kể. Việt Nam có bờ biển dài cùng hệ thống sông ngòi dày đặc. Việc này tạo ra tiềm năng lớn cho năng lượng thủy điện nhỏ. Phát triển thiết kế tua bin trực giao tối ưu hóa khai thác. Công nghệ này hỗ trợ phát triển bền vững. Nó giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch. Tầm quan trọng của tua bin trực giao còn thể hiện ở khả năng lắp đặt dễ dàng. Chi phí vận hành, bảo trì thường thấp. Điều này phù hợp với các vùng nông thôn, hải đảo. Việc này giúp cải thiện đời sống người dân, thúc đẩy kinh tế địa phương.

II. Tối ưu thiết kế tua bin trực giao với H D L T

Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa thiết kế tua bin trực giao. Các thông số hình học chính được phân tích. H/D (tỷ lệ chiều cao trên đường kính) và L/T (tỷ lệ chiều dài cánh trên bước cánh) là trọng tâm. Hiệu suất tua bin phụ thuộc mạnh mẽ vào các tỷ lệ này. Việc tìm ra giá trị tối ưu giúp nâng cao sản lượng điện. Nó cũng giảm chi phí sản xuất năng lượng. Quá trình tối ưu thiết kế đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu từ mô phỏng và thí nghiệm là cần thiết. Luận án đóng góp vào việc phát triển các mô hình thiết kế hiệu quả.

2.1. Ảnh hưởng của thông số H D đến hiệu suất tua bin

Thông số H/D tua bin đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến vùng tương tác với dòng chảy. Tỷ lệ H/D tối ưu giúp thu nhận năng lượng hiệu quả hơn. Một H/D quá nhỏ có thể dẫn đến thất thoát dòng chảy ở đầu và cuối cánh. Ngược lại, H/D quá lớn có thể tăng lực cản. Nghiên cứu khám phá dải giá trị H/D phù hợp. Kết quả chỉ ra các giá trị H/D tối ưu. Các giá trị này mang lại hiệu suất tua bin cao nhất. Việc này là chìa khóa để tối ưu hiệu suất tua bin.

2.2. Tác động của thông số L T đến hiệu suất tua bin trực giao

Thông số L/T tua bin cũng có tác động lớn. Tỷ lệ chiều dài cánh trên bước cánh (L/T) ảnh hưởng đến tương tác cánh-dòng. L/T tối ưu đảm bảo sự phân bố lực đều trên cánh. Nó cũng giảm thiểu nhiễu động dòng chảy. Một L/T không phù hợp có thể gây ra hiện tượng giảm áp suất. Điều này làm giảm hiệu suất tua bin. Luận án phân tích chi tiết mối quan hệ này. Các kết quả thí nghiệm xác nhận tác động của L/T. Việc tối ưu hóa L/T là cần thiết cho thiết kế tua bin trực giao hiệu quả. Nó góp phần vào việc tối ưu hiệu suất tua bin.

III. Phương pháp đánh giá hiệu suất tua bin trực giao

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp để đánh giá hiệu suất tua bin trực giao. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Mô hình hóa lý thuyết là bước đầu tiên. Tiếp theo là sử dụng mô phỏng CFD tua bin. Phân tích số cung cấp cái nhìn sâu sắc về dòng chảy. Cuối cùng, thí nghiệm tua bin trực giao được thực hiện. Các thí nghiệm này sử dụng máy mẫu. Việc này giúp xác nhận kết quả từ mô phỏng. Kết hợp các phương pháp mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá chính xác hiệu suất tua bin dưới các điều kiện khác nhau.

3.1. Ứng dụng mô phỏng CFD trong nghiên cứu tua bin

Mô phỏng CFD tua bin là công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích động lực học chất lỏng xung quanh tua bin. CFD giúp hiểu rõ tương tác giữa cánh và dòng chảy. Việc này bao gồm cả áp suất và vận tốc. Dữ liệu từ CFD hỗ trợ việc thiết kế tua bin trực giao. Nó dự đoán hiệu suất tua bin trước khi chế tạo. Việc này giảm chi phí và thời gian phát triển. Mô phỏng CFD cho phép thử nghiệm nhiều cấu hình. Các điều kiện dòng chảy khác nhau cũng được kiểm tra. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết về ảnh hưởng của thông số H/D và L/T.

3.2. Thí nghiệm thực tế và đo đạc hiệu suất tua bin

Thí nghiệm tua bin trực giao được tiến hành cẩn thận. Các máy mẫu được chế tạo dựa trên thiết kế ban đầu. Quá trình thử nghiệm diễn ra trong điều kiện dòng chảy kiểm soát. Việc này mô phỏng dòng chảy trên sông và ven biển. Các thông số hiệu suất tua bin được đo đạc trực tiếp. Công suất đầu ra và vận tốc quay được ghi lại. Dữ liệu thực nghiệm so sánh với kết quả mô phỏng. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm xác nhận giá trị của luận án. Việc này cung cấp bằng chứng vững chắc cho các kết luận. Nó giúp tối ưu hiệu suất tua bin trong ứng dụng thực tế.

IV. Kết quả chính về ảnh hưởng H D đến hiệu suất tua bin

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả quan trọng về ảnh hưởng của thông số H/D tua bin. Tỷ lệ này có tác động đáng kể đến hiệu suất tua bin. Việc thay đổi H/D làm thay đổi cách dòng chảy tương tác với cánh tua bin. Các giá trị H/D cụ thể được xác định. Chúng mang lại hiệu suất tối ưu. Hiệu suất tua bin đạt đỉnh ở một dải H/D nhất định. Ngoài dải này, hiệu suất bắt đầu giảm. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn H/D phù hợp. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá. Nó hỗ trợ các nhà thiết kế trong việc tối ưu hóa hiệu suất tua bin.

4.1. Dải giá trị H D tối ưu cho tua bin trực giao

Luận án xác định một dải giá trị H/D tối ưu. Trong dải này, tua bin trực giao hoạt động hiệu quả nhất. Giá trị H/D quá thấp gây ra hiện tượng dòng chảy bị rò rỉ. Năng lượng thất thoát ở phần trên và dưới của bánh công tác. Ngược lại, giá trị H/D quá cao làm tăng diện tích ướt. Điều này tăng ma sát và lực cản. Việc tìm ra điểm cân bằng là rất quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra giá trị H/D mang lại Cpmax cao nhất. Hệ số công suất này phản ánh hiệu suất chuyển đổi năng lượng của tua bin. Thông số H/D tua bin là yếu tố then chốt cho thiết kế.

4.2. Phân tích hiện tượng dòng chảy theo tỷ lệ H D

Phân tích chi tiết hiện tượng dòng chảy theo tỷ lệ H/D đã được thực hiện. Sử dụng mô phỏng CFD tua bin, các nhà nghiên cứu quan sát sự tương tác. H/D thấp gây ra các xoáy và vùng chết lớn. Các hiện tượng này làm giảm lực tác động lên cánh. H/D cao giúp dòng chảy ổn định hơn. Tuy nhiên, nó cũng tăng cường ma sát bề mặt cánh. Nghiên cứu đưa ra phân tích định lượng. Phân tích định lượng về sự mất mát năng lượng do các hiện tượng này. Hiểu rõ các hiện tượng giúp điều chỉnh thiết kế. Việc này nhằm tối ưu hiệu suất tua bin một cách khoa học.

V. Phân tích tác động L T đến hiệu suất tua bin trực giao

Luận án cũng đi sâu phân tích tác động của thông số L/T tua bin. Tỷ lệ chiều dài cánh trên bước cánh (L/T) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tua bin trực giao. L/T quyết định mật độ cánh trong bánh công tác. Một L/T tối ưu sẽ đảm bảo sự tương tác hiệu quả giữa cánh và dòng chảy. Nó giảm thiểu nhiễu động và tăng lực đẩy. Nghiên cứu xác định các giá trị L/T cụ thể. Các giá trị này mang lại hiệu suất cao nhất. Việc này là cần thiết cho thiết kế tua bin trực giao hiệu quả. Việc tối ưu hóa L/T góp phần vào việc tối ưu hiệu suất tua bin.

5.1. Mối liên hệ giữa L T và mật độ cánh tua bin

Thông số L/T tua bin liên quan mật thiết đến mật độ cánh. Mật độ cánh ảnh hưởng đến khả năng thu năng lượng của tua bin. Một mật độ cánh quá thấp làm giảm diện tích tương tác. Hiệu suất tua bin giảm do bỏ lỡ năng lượng dòng chảy. Ngược lại, mật độ cánh quá cao gây ra sự nhiễu loạn. Các cánh phía sau bị che chắn bởi các cánh phía trước. Điều này tạo ra lực cản và giảm hiệu suất. Nghiên cứu đã tìm ra mối liên hệ định lượng. Mối liên hệ này giữa L/T và mật độ cánh tối ưu. Việc này giúp cân bằng giữa việc thu nhận năng lượng và giảm tổn thất.

5.2. L T tối ưu hóa để cải thiện hiệu suất tua bin

Việc tìm ra L/T tối ưu là mục tiêu quan trọng. Các thử nghiệm và mô phỏng đã chỉ ra L/T tối ưu. L/T tối ưu giúp cải thiện đáng kể hiệu suất tua bin. Tỷ lệ này đảm bảo dòng chảy qua các cánh mượt mà. Nó tối đa hóa lực nâng và giảm lực cản. Thiết kế tua bin trực giao cần xem xét kỹ L/T. Kết quả từ luận án cung cấp các hướng dẫn cụ thể. Các hướng dẫn này giúp kỹ sư thiết kế đạt được hiệu suất cao nhất. Điều này đóng góp vào sự phát triển năng lượng thủy điện nhỏ tại Việt Nam.

VI. Ứng dụng tua bin trực giao Tiềm năng thủy điện Việt Nam

Nghiên cứu mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng tua bin trực giao tại Việt Nam. Các kết quả về tối ưu thông số H/D và L/T giúp phát triển các thiết bị hiệu quả hơn. Việt Nam có hệ thống sông ngòi dày đặc. Bờ biển dài với nhiều khu vực có dòng chảy phù hợp. Đây là tiềm năng thủy điện Việt Nam rất lớn. Tua bin trực giao là giải pháp lý tưởng. Chúng khai thác năng lượng từ dòng chảy vận tốc thấp. Công nghệ này đặc biệt phù hợp cho năng lượng thủy điện nhỏ. Việc này góp phần cung cấp điện cho vùng sâu, vùng xa. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

6.1. Khả năng phát triển năng lượng thủy điện nhỏ

Tua bin trực giao đóng vai trò quan trọng trong năng lượng thủy điện nhỏ. Thiết kế đơn giản và khả năng hoạt động ổn định là ưu điểm. Chúng có thể lắp đặt ở các kênh mương, sông nhỏ, hoặc khu vực ven biển. Các địa điểm này thường không phù hợp với thủy điện truyền thống. Chi phí ban đầu và vận hành thấp. Việc này làm tăng tính khả thi của các dự án năng lượng quy mô nhỏ. Nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật vững chắc. Nó thúc đẩy phát triển các dự án năng lượng thủy điện nhỏ trên toàn quốc.

6.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho tua bin trực giao

Luận án đưa ra các hướng phát triển và khuyến nghị cụ thể. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về vật liệu chế tạo cánh tua bin. Việc này nhằm tăng độ bền và giảm chi phí. Phân tích tác động của các yếu tố môi trường là cần thiết. Ví dụ như trầm tích hoặc sự thay đổi của dòng chảy. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào hệ thống điều khiển. Mục tiêu là tối ưu hóa vận hành tua bin trực giao. Việc này tối đa hóa hiệu suất trong các điều kiện thực tế. Các khuyến nghị này giúp khai thác tối đa tiềm năng thủy điện Việt Nam. Nó đóng góp vào an ninh năng lượng bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số hình học hd và lt đến hiệu suất của tua bin trực giao phù hợp với dòng chảy trên sông và ven biển ở việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Quốc Tuấn NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ HÌNH HỌC (H/D VÀ L/T) ĐẾN HIỆU SUẤT CỦA TUA BIN TRỰC GIAO PHÙ HỢP VỚI DÒNG CHẢY TRÊN SÔNG VÀ VEN BIỂN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Quốc Tuấn NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ HÌNH HỌC (H/D VÀ L/T) ĐẾN HIỆU SUẤT CỦA TUA BIN TRỰC GIAO PHÙ HỢP VỚI DÒNG CHẢY TRÊN SÔNG VÀ VEN BIỂN Ở VIỆT NAM Ngành: Kỹ thuật cơ khí động lực Mã số: 9520116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Thế Mịch. Đỗ Huy Cương HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sỹ, tôi rất may mắn và vinh dự nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của hai nhà khoa học là GS. Nguyễn Thế Mịch và TS.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ có hiệu quả của hai thày. Tôi gửi lời cảm ơn chân thành đến các thày, cô trong Bộ môn Máy và tự động thủy khí, Viện cơ khí động lực, trường đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin chân thành cảm ơn đến tập thể lãnh đạo, anh em nhân viên kỹ thuật, công nhân của Viện thủy điện và năng lượng tái tạo đã giúp đỡ tận tình trong quá trình thực hiện luận án và có nhiều góp ý, hỗ trợ rất quý báu về thiết kế, chế tạo cũng như thử nghiệm các máy mẫu trong luận án tiến sỹ của tôi. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến ông, bà, bố mẹ, anh em trong gia đình tôi, đặc biệt là người vợ và con trai yêu quý của tôi đã nhẫn nại, chịu nhiều khó khăn, thiệt thòi luôn luôn bên cạnh tôi để động viên, khuyến khích cho tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án tiến sỹ này.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Quốc Tuấn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sỹ này là của riêng tôi. Các kết quả, số liệu của luận án là trung thực và chưa được ai công bố trên bất kỳ tài liệu nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh GS. Nguyễn Thế Mịch Nguyễn Quốc Tuấn TS.

Đỗ Huy Cương i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU n - Số vòng quay quay tua bin (v/ph) nmf – Số vòng quay máy phát điện (v/ph) i – Tỷ số truyền (không thứ nguyên) Z - Số lá cánh bánh công tác của tua bin P - Công suất trên trục tua bin (kW) Ptm – Công suất định mức của tổ máy (kW) S – Số tổ máy (tổ) PB – Công suất trên một cánh bánh công tác (kW) η - Hiệu suất tua bin (%) ηmf - Hiệu suất máy phát (%) ηol - Hiệu suất ổ lăn (%) ηck - Hiệu suất cơ khí (%) ρ - Khối lượng riêng chất lỏng (kg/m3) g - Gia tốc trọng trường (m/s2)  - Độ nhớt động học của chất lỏng công tác (m2/s) Vmax – Vận tốc dòng chảy lớn nhất (m/s) Vtt – Vận tốc dòng chảy tính toán (m/s) Vmin – Vận tốc dòng chảy nhỏ nhất (m/s) V - Vận tốc dòng chảy trước bánh công tác (m/s) Va - Vận tốc dòng chảy tại bánh công tác (m/s) Vw – Vận tốc dòng chảy sau khi ra khỏi bánh công tác (m/s) Pa+ - Áp suất mặt trước lá cánh bánh công tác (N/m2) Pa- - Áp suất mặt sáu lá cánh bánh công tác (N/m2) Vn – Thành phần vận tốc pháp tuyến với profile cánh (m/s) Vt – Thành phần vận tốc tiếp tuyến với profile cánh (m/s) u – Vận tốc vòng (m/s) W – Vận tốc tương đối (m/s) D - Đường kính bánh công tác (m) R – Bán kính bánh công tác (m) H - Chiều cao bánh công tác (m) ii A – Diện tích quét bánh công tác tua bin (m2) Z – Số lá cánh bánh công tác U – Hiệu điện thế (V) I - Dòng điện (A)  - Góc tấn của cánh - Góc tạo bởi véc to vận tốc tới và duờng dây cung biên dạng cánh (độ) λ - Hệ số vận tốc (không thứ nguyên) a – Hệ số thu hẹp dòng chảy (không thứ nguyên)  - Vận tốc góc (Rad/s).  - Góc phương vị của cánh (độ) a - Hệ số thu hẹp dòng chảy (không thứ nguyên) m – Khối lượng chất lỏng qua bánh công tác trong một đơn vị thời gian (kg/s) l - Ðộ dài của profile lá cánh bánh công tác tua bin (m) t – Bước cánh (m) CP – Hệ số công suất tua bin (không thứ nguyên). CL - Hệ số lực nâng (không thứ nguyên). CD - Hệ số lực cản (không thứ nguyên).

Cn – Hệ số thành phần lực theo phương pháp tuyến Ct – Hệ số thành phần lực theo phương tiếp tuyến Fn – Thành phần lực theo phương pháp tuyến (N) Ft – Thành phần lực theo phương tiếp tuyến (N) dN – Thành phần lực pháp tuyến tác dụng lên một phân tố cánh (N) dT – Thành phần lực tiếp tuyến tác dụng lên một phân tố cánh (N) Lp - Lực nâng trên cánh (N) FD – Lực cản trên cánh (N) TB - Mô men của bánh công tác (N.m) Cm – Hệ số mô men bánh công tác (không thứ nguyên)  - Hệ số cứng vững cánh bánh công tác (không thứ nguyên) b - Chiều dày của profile lá cánh bánh công tác tua bin (m) Re – Số Reynolds (không thứ nguyên) Sh – Số Strouhal (không thứ nguyên) iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TT Nội dung các bảng biểu Trang 1 Bảng 1. Vận tốc dòng chảy tại vị trí điểm A 9 2 Bảng 1. Vận tốc dòng chảy tại vị trí điểm B 10 3 Bảng 1. Vận tốc dòng chảy tại vị trí điểm C 11 4 Bảng 1.

Vận tốc dòng chảy tại vị trí điểm D 12 5 Bảng 1. Vận tốc dòng chảy tại vị trí điểm E 13 6 Bảng 1. Bảng các giá trị Cpmax và Cpmax của các trường hợp nghiên cứu 19 Bảng 1. Bảng tổng hợp các loại tua bin trực giao của hãng New Energy 7 21 Corporation 8 Bảng 2.

Tọa độ biên dạng cánh NACA 0018 35 Bảng 2. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 9 38 l/t = 0. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 10 39 l/t = 0. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 11 39 l/t = 0.

Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 12 40 l/t = 0. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 13 40 l/t = 0. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 14 41 l/t = 0. Kết quả mô phỏng cho trường hợp l/t = 0.13 với dải vận tốc dòng chảy 15 54 thay đổi Bảng 3.

Kết quả mô phỏng cho trường hợp l/t = 0.19 với dải vận tốc dòng chảy 16 57 thay đổi Bảng 3. Kết quả mô phỏng cho trường hợp l/t = 0.25 với dải vận tốc dòng chảy 17 61 thay đổi Bảng 3. Kết quả mô phỏng cho trường hợp l/t = 0.32 với dải vận tốc dòng chảy 18 64 thay đổi Bảng 3. Kết quả mô phỏng cho trường hợp l/t = 0.38 với dải vận tốc dòng chảy 19 68 thay đổi Bảng 3.

Kết quả mô phỏng cho trường hợp l/t = 0.45 với dải vận tốc dòng chảy 20 70 thay đổi Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 21 73 H/D = 0. Kết quả mô phỏng cho trường hợp H/D = 0.8 với dải vận tốc dòng 22 74 chảy thay đổi Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 23 76 H/D = 0.

Kết quả mô phỏng cho trường hợp H/D = 0.9 với dải vận tốc dòng 24 78 chảy thay đổi Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 25 79 H/D = 1. Kết quả mô phỏng cho trường hợp H/D = 1.1 với dải vận tốc dòng 26 82 chảy thay đổi Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 27 83 H/D = 1.

Kết quả mô phỏng cho trường hợp H/D = 1.2 với dải vận tốc dòng 28 86 chảy thay đổi Bảng 3. Kết quả tính toán các thông số kỹ thuật bánh công tác tua bin với 29 87 H/D = 1. Kết quả mô phỏng cho trường hợp H/D = 1.3 với dải vận tốc dòng 30 89 chảy thay đổi Bảng 4. Các thông số đo thực nghiệm cho mẫu bánh công tác với l/t = 0.

Các thông số đo thực nghiệm cho mẫu bánh công tác với l/t = 0. Các thông số đo thực nghiệm cho mẫu bánh công tác với l/t = 0. Các thông số đo thực nghiệm cho mẫu bánh công tác với l/t = 0. Các thông số đo thực nghiệm cho mẫu bánh công tác với l/t = 0.38 35 105 (Z = 12 cánh) v DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ TT Nội dung các hình và đồ thị Trang 1 Hình 1.

Bản đồ bở biển Việt Nam 4 Hình 1. Hệ thống cửa sông đổ ra biển, hệ thống vũng, vịnh ven biển Hải 2 5 Phòng, Quảng Ninh 3 Hình 1. Hệ thống cửa sông ven biển khu vực Quảng Nam 5 4 Hình 1. Hệ thống cửa sông ven biển khu vực Vũng Tàu 6 5 Hình 1.

Hệ thống cửa sông ven biển khu vực Trà Vinh 6 6 Hình 1. Trường dòng chảy trên Biển Đông và ven bờ Việt Nam 7 7 Hình 1. Khảo sát dòng chảy tại khu vực bến Việt Hải 8 8 Hình 1. Khảo sát dòng chảy tại khu vực hòn Tùng Gấu 11 9 Hình 1.

Khảo sát dòng chảy tại khu vực hòn Tai Kéo 13 10 Hình 1. Cấu tạo tua bin trực giao 15 11 Hình 1. Cấu tạo tổ máy tua bin trực giao có 3 tầng bánh công tác 15 12 Hình 1. Lắp đặt tua bin trực giao trên kênh thủy lợi tưới tiêu 16 Hình 1.

Lắp đặt tua bin trực giao tại cửa xả của hệ thống nước xả thải khu 13 16 công nghiệp 14 Hình 1. Lắp đặt tua bin trực giao khai thác năng lượng dòng chảy tại cửa biển 16 Hình 1. Lắp đặt tua bin trực giao dưới gầm cầu để khai thác năng lượng dòng 15 16 chảy Hình 1. Đồ thị thể hiện mối quan hệ giữa hệ số công suất Cp và hệ số vận tốc 16 18  Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu suất tua bin trực giao theo thông số H/D, L/T ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học (hd, lt) tới hiệu suất tua bin trực giao cho dòng chảy sông, ven biển Việt Nam.

Luận án "Hiệu suất tua bin trực giao theo thông số H/D, L/T ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Hiệu suất tua bin trực giao theo thông số H/D, L/T ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu suất tua bin trực giao theo thông số H/D, L/T ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Hiệu suất tua bin trực giao theo thông số H/D, L/T ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu suất tua bin trực giao theo thông số H/D, L/T ở Việt Nam" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu suất tua bin trực giao theo thông số H/D, L/T ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter