Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ, tiếng Anh đã xác lập vị thế ngôn ngữ quốc tế chi phối với hơn 1,45 tỷ người sử dụng toàn cầu (vượt trội so với 1,14 tỷ người của tiếng Trung Quốc). Tại Việt Nam, nhu cầu đào tạo Anh ngữ học thuật phát triển bùng nổ từ bậc mầm non đến trung học phổ thông. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Thủy thực hiện luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) với đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh tại thành phố Đà Nẵng" dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Xuân Trung tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2024). Luận án tiên phong giải quyết bài toán hành vi kinh doanh dịch vụ giáo dục đặc thù: sự tách biệt giữa chủ thể chi trả quyết định mua (phụ huynh) và đối tượng trực tiếp thụ hưởng dịch vụ vô hình (học sinh).

Thực tế thị trường phản ánh một nghịch lý cốt lõi: "Khác với các sản phẩm 'hữu hình', sản phẩm dịch vụ đào tạo tiếng Anh tại các trung tâm là những lời hứa, lời cam kết chủ yếu được thực hiện trong tương lai. Do đó, khách hàng không thể nhìn thấy, trải nghiệm được sản phẩm mà họ mong đợi tại thời điểm mua hàng." Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở việc các công trình trong nước (Đoàn Thị Huế, 2016; Đỗ Thị Nga, 2015; La Vĩnh Tín, 2015) chủ yếu tiếp cận sinh viên đại học hoặc khảo sát đơn lẻ từng quận huyện với mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển, hoàn toàn bỏ qua vai trò điều tiết của biến số văn hóa vùng miền và quy trình cung ứng dịch vụ chuyên sâu dưới mô hình cấu trúc hiện đại.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết (Hypotheses - H) được thiết lập chặt chẽ:

  • RQ1: Những yếu tố cấu thành nào tác động đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh tại đô thị đặc thù miền Trung?
  • RQ2: Mức độ và thứ bậc tác động thực nghiệm của từng biến số thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính?
  • RQ3: Trung tâm đào tạo cần vận dụng hệ thống giải pháp quản trị marketing và tối ưu hóa vận hành nào giai đoạn 2023–2028?

Hệ thống 10 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_{10}$ giả định mối quan hệ tác động thuận chiều (+) của 10 nhân tố: Danh tiếng trung tâm ($H_1$), Chương trình học ($H_2$), Cơ sở vật chất ($H_3$), Chi phí cảm nhận ($H_4$), Nguồn nhân lực ($H_5$), Quy trình cung ứng ($H_6$), Nhóm tham khảo ($H_7$), Truyền thông ($H_8$), Văn hóa vùng miền ($H_9$), và Chuẩn mực chủ quan ($H_{10}$) lên Quyết định lựa chọn ($Y$). Khung lý thuyết tích hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1980), Thuyết hành vi có hoạch định (TPB - Ajzen, 1991), Lý thuyết vốn con người (Becker, 1993) và Mô hình hành vi người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2010). Dữ liệu được khảo sát quy mô lớn giai đoạn 2020–2023 tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, mang lại hàm ý quản trị định lượng có giá trị dự báo vượt trội.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quyết định tiêu dùng dịch vụ giáo dục phân hóa qua bốn trường phái lý thuyết nền tảng:

  1. Tiếp cận Kinh tế học: Trường phái Vốn con người (Human Capital Theory) của Becker (1993) và Baker (1962) xác định giáo dục là khoản đầu tư sinh lợi kỳ vọng; do đó, yếu tố chi phí và hiệu quả kinh tế giữ vai trò then chốt trong hàm tối ưu hóa lợi ích (Crossman, 2010).
  2. Tiếp cận Xã hội học: Trường phái Vốn văn hóa và Vốn xã hội của Bourdieu (1986), Bourdieu & Passeron (1990) cùng Lý thuyết Lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory) của Blau (1964) và Coleman (1973) lập luận rằng quyết định giáo dục chịu sự định hình từ mạng lưới quan hệ xã hội, vị thế gia đình và chuẩn mực cộng đồng.
  3. Tiếp cận Tâm lý học: Thang bậc nhu cầu Maslow (1943) và Lý thuyết Lựa chọn của Glasser (1998) nhấn mạnh động cơ nội tại thỏa mãn các bậc nhu cầu an toàn, tôn trọng và khẳng định bản thân của phụ huynh thông qua sự phát triển của con trẻ.
  4. Tiếp cận Quản trị Marketing Dịch vụ: Mô hình quá trình quyết định mua 5 giai đoạn (Comegys et al., 2006; Blackwell, Engel & Miniard, 2006; Kotler, 2001) xem xét sự tương tác giữa kích thích marketing hỗn hợp 7P với tâm lý tiếp nhận thông tin khách hàng.

Các tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai luồng quan điểm đối lập: Một bên theo trường phái kinh tế thuần túy (Baker, 1962; Crossman, 2010) cho rằng chi phí tài chính là rào cản quyết định; phía đối lập theo trường phái tâm lý học hành vi (Ajzen, 1991; Schiffman & Kanuk, 2005) khẳng định niềm tin chuẩn mực chủ quan và thái độ tiếp nhận thương hiệu mới là biến số chi phối tối thượng.

So sánh với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Lynn Bosetti (2004) tại Alberta (Canada) và Simon Burgess et al. (2009) tại Anh về lựa chọn trường của phụ huynh cho thấy sự chi phối mạnh của danh tiếng học thuật và vị trí địa lý. Trong khi đó, các nghiên cứu tại châu Á như Yi Hsu & Chen Yuan-fang (2013) tại Đài Loan, Peter Beamish & Peter Morey (2013) tại Úc, và Hidayat (2018) tại Indonesia chỉ ra sự pha trộn giữa chi phí giáo dục, động cơ gia đình và nỗ lực truyền thông. Tại Việt Nam, các tác giả như Trần Văn Quý & Cao Hào Thi (2010), Phan Anh Tú & Trần Quốc Huy (2017) chỉ khảo sát lựa chọn trường đại học; Vương Yến Linh & Nguyễn Hữu Đặng (2019) nghiên cứu dịch vụ kế toán; Nguyễn Hải Quang & Cao Nguyễn Trung Cường (2017) khảo sát 235 mẫu tại TP.HCM có tích hợp STEM.

Luận án của Nguyễn Thị Hồng Thủy định vị vững chắc khi lần đầu tiên đưa biến số "Văn hóa vùng miền" (đặc trưng tiết kiệm, hiếu học, cẩn trọng của cư dân duyên hải miền Trung) và "Quy trình cung ứng dịch vụ" vào cấu trúc đo lường thực nghiệm quyết định chọn trung tâm Anh ngữ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) và Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen & Fishbein (1980) bằng cách giải cấu trúc biến tiềm ẩn "Thái độ" thành 6 chiều không gian dịch vụ giáo dục hữu hình và vô hình: Danh tiếng ($X_1$), Chương trình ($X_2$), Cơ sở vật chất ($X_3$), Chi phí ($X_4$), Nhân lực ($X_5$), Quy trình cung ứng ($X_6$). Đồng thời, nghiên cứu tích hợp biến ngoại sinh Văn hóa vùng miền ($X_9$) vào cấu trúc Chuẩn mực chủ quan ($X_{10}$) và Nhóm tham khảo ($X_7$).

Mô hình phương trình cấu trúc tổng quát được xác lập qua phương trình hàm số: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \beta_7 X_7 + \beta_8 X_8 + \beta_9 X_9 + \beta_{10} X_{10} + \epsilon$$

Nghiên cứu tạo bước chuyển đổi mô hình (paradigm advancement) khi chứng minh rằng trong ngành dịch vụ đào tạo cam kết tương lai, cấu trúc quyết định của khách hàng không vận hành theo quy tắc duy lý đơn tuyến mà chịu sự tương tác phi tuyến tính giữa áp lực kinh tế vi mô (chi phí), chuẩn mực niềm tin xã hội và trải nghiệm quy trình dịch vụ tương tác.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 nền tảng lý thuyết: (1) Mô hình TPB/TRA (Ajzen, 1991); (2) Lý thuyết Vốn văn hóa & Vốn xã hội (Bourdieu, 1986); (3) Mô hình Marketing Mix 7P dịch vụ giáo dục (Kotler & Armstrong, 2010); (4) Lý thuyết Thang đo chất lượng dịch vụ giáo dục (Joseph & Joseph, 1998, 2000; Joseph Kee Ming Sia, 2011, 2013).

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  KHUNG PHÂN TÍCH ĐA YẾU TỐ (SEM MODEL)                  |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Nhóm Thuộc Tính Dịch Vụ]                                               |
|  - Danh tiếng trung tâm (H1) -------------------------\                 |
|  - Cảm nhận chương trình học (H2) --------------------\                 |
|  - Cảm nhận cơ sở vật chất (H3) -----------------------\                |
|  - Cảm nhận về chi phí (H4) ----------------------------\               |
|  - Cảm nhận nguồn nhân lực (H5) -------------------------\              |
|  - Quy trình cung ứng dịch vụ (H6) ---------------------\ \             |
|                                                          +--> QUYẾT ĐỊNH|
| [Nhóm Tác Động Xã Hội & Môi Trường]                     / /   LỰA CHỌN  |
|  - Ảnh hưởng của người khác/Tham khảo (H7) ------------/ /     (Y)      |
|  - Hoạt động truyền thông (H8) -----------------------/ /               |
|  - Văn hóa vùng miền miền Trung (H9) ----------------/ /                |
|  - Chuẩn mực chủ quan (H10) --------------------------/                 |
+-------------------------------------------------------------------------+

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: Áp dụng đối với các hộ gia đình đô thị có con theo học phổ thông (Tiểu học đến THPT) tại các thị trường giáo dục cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương có mức độ cạnh tranh dịch vụ đào tạo tiếng Anh từ trung bình đến cao.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp thực tại phản tư, triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design):

  • Giai đoạn định tính (Khám phá & Hiệu chỉnh): Tổ chức thảo luận nhóm tập trung (focus group discussions) và phỏng vấn chuyên sâu 4 bên liên quan trọng điểm: Giám đốc Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng, Giám đốc Trung tâm Anh ngữ ILA Đà Nẵng, phụ huynh học sinh tại Ocean Edu và phụ huynh tại ILA. Kết quả định tính giúp khám phá và hiệu chỉnh thang đo sơ bộ các biến quan sát phù hợp với bối cảnh bản địa.
  • Giai đoạn định lượng (Kiểm định mô hình): Thu thập dữ liệu sơ cấp diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ tiêu chuẩn đo lường học thuật nghiêm ngặt:

  1. Thiết kế bảng hỏi dựa trên việc kế thừa các thang đo chuẩn quốc tế: Joseph (1998, 2000), Karl Wagner et al. (2009), Joseph Kee Ming Sia (2011, 2013), Pavlou & Fygenson (2006).
  2. Kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.30$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$.
  4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm đánh giá độ tin cậy tổng hợp ($CR \ge 0.70$), tổng phương sai trích ($AVE \ge 0.50$), độ giá trị hội tụ (convergent validity) và độ giá trị phân biệt (discriminant validity).

Data và phân tích

Mẫu khảo sát chính thức được thu thập trực tiếp từ phụ huynh học sinh tại các quận trung tâm và ven đô thành phố Đà Nẵng (Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Liên Chiểu, Cẩm Lệ). Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên nền tảng phần mềm SPSS 21 kết hợp AMOS để kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM). Luận án thực hiện đầy đủ các phép kiểm định đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF $< 2$), tự tương quan và kiểm định ANOVA đánh giá sự khác biệt nhân khẩu học (giới tính, thu nhập, trình độ học vấn phụ huynh).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính đem lại 5 phát hiện cốt lõi có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc:

  1. Sự xác nhận thực nghiệm 10 nhân tố: Toàn bộ 10 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{10}$) đều đạt độ tin cậy và có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) tới quyết định chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh.
  2. Nghịch lý đảo chiều vị thế tác động (Counter-intuitive Finding): Trích đoạn kết luận đột phá từ luận án: "Thay vì nguồn nhân lực, danh tiếng của trung tâm, văn hóa vùng miền là những yếu tố có tác động mạnh; thì kiểm định qua mô hình lại cho thấy yếu tố có tác động mạnh tới quyết định lựa chọn của phụ huynh lại là yếu tố chi phí và quy trình cung ứng. Yếu tố danh tiếng của trung tâm vẫn là yếu tố có tác động mạnh tới quyết định lựa chọn của phụ huynh, dù trong đánh giá thông qua thang điểm trung bình hay qua mô hình hồi quy đa biến."
  3. Sức mạnh chi phối của "Quy trình cung ứng dịch vụ": Phụ huynh hiện đại đánh giá cực kỳ khắt khe tính chuyên nghiệp trong khâu tiếp đón, kiểm tra trình độ đầu vào, xếp lớp, báo cáo tiến độ học tập định kỳ và dịch vụ chăm sóc khách hàng tương tác 24/7.
  4. Độ nhạy cảm chi phí trong văn hóa miền Trung: Yếu tố chi phí cảm nhận nổi lên thành rào cản chi phối hàng đầu, phản ánh chính xác đặc trưng tính cách người miền Trung: cần kiệm, tính toán kỹ lưỡng giữa suất đầu tư học phí và cam kết đầu ra rõ ràng của chứng chỉ (IELTS, Cambridge).
  5. Danh tiếng thương hiệu là bảo chứng chất lượng: Danh tiếng trung tâm giữ vững vị trí tác động cốt lõi xuyên suốt cả phân tích thống kê mô tả lẫn phân tích cấu trúc SEM, đóng vai trò giảm thiểu rủi ro tâm lý cho phụ huynh khi mua sản phẩm dịch vụ vô hình.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Luận án chứng minh tính co giãn cao của lý thuyết hành vi tiêu dùng giáo dục dưới sự tương tác của biến số văn hóa địa phương, làm phong phú thêm hệ thống lý thuyết marketing dịch vụ tại các nền kinh tế mới nổi (emerging markets).
  • Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa hệ thống thang đo 10 nhân tố tích hợp CFA/SEM trong giáo dục ngoài công lập, cung cấp công cụ đo lường có độ tin cậy cao cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
    • Chính sách giá linh hoạt: Thiết lập các gói học phí đóng theo kỳ ngắn hạn, chính sách học bổng khuyến học và cam kết hoàn tiền/học lại nếu không đạt chuẩn đầu ra.
    • Chuẩn hóa quy trình vận hành: Xây dựng ứng dụng (Mobile App) số hóa toàn bộ quy trình tương tác giữa trung tâm - giáo viên - phụ huynh.
    • Xây dựng danh tiếng thực chất: Công khai minh bạch kết quả thi chứng chỉ quốc tế và tăng cường các hoạt động kiểm định chất lượng đào tạo độc lập.
  • Về mặt chính sách công: Cung cấp luận cứ thực tiễn để Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Đà Nẵng hoàn thiện khung pháp lý quản lý, thanh tra chất lượng các trung tâm ngoại ngữ tư thục và có vốn đầu tư nước ngoài theo Thông tư 21/2018/TT-BGDĐT.

Limitations và Future Research

Luận án chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể cần tiếp tục mở rộng:

  1. Giới hạn không gian địa lý: Khảo sát tập trung tại thành phố Đà Nẵng – trung tâm kinh tế xã hội năng động của miền Trung, do đó tính tổng quát hóa (generalizability) cho các vùng nông thôn hoặc các siêu đô thị đặc thù như Hà Nội, TP.HCM cần được kiểm chứng thêm.
  2. Giới hạn lát cắt thời gian (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập dạng cắt ngang giai đoạn 2020–2023, chưa phản ánh được sự biến chuyển hành vi theo chiều dọc (longitudinal study) khi học sinh chuyển cấp từ Tiểu học lên THPT.
  3. Giới hạn mô hình tuyến tính: Chưa khai thác sâu tác động điều tiết (moderating effect) của biến nhân khẩu học (thu nhập gia đình, số con trong độ tuổi đi học) qua phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis).

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) định hướng:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên tỉnh/thành phố và so sánh đối chiếu văn hóa tiêu dùng Bắc – Trung – Nam.
  • Ứng dụng mô hình hỗn hợp đa cấp (Multilevel Modeling) hoặc phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) để khám phá các cấu hình nhân quả phức tạp dẫn đến quyết định chọn trường.
  • Đánh giá tác động của công nghệ AI và mô hình học tập kết hợp (Blended Learning) lên nhận thức giá trị dịch vụ của phụ huynh.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của NCS. Nguyễn Thị Hồng Thủy mang lại những giá trị ảnh hưởng đa tầng:

  • Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập khung tham chiếu thực nghiệm quan trọng cho các công trình nghiên cứu quản trị giáo dục, marketing dịch vụ tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn học thuật cao trong các tạp chí thuộc danh mục ACI và Scopus.
  • Chuyển đổi ngành đào tạo Anh ngữ: Định hình lại chiến lược cạnh tranh của hơn 100 trung tâm ngoại ngữ trên địa bàn Đà Nẵng, chuyển trọng tâm từ quảng cáo tiếp thị bề nổi sang chuẩn hóa quy trình dịch vụ và tối ưu hóa chi phí đào tạo.
  • Tác động chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học cho Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008–2020" và định hướng chiến lược giáo dục đến năm 2030 của TP. Đà Nẵng.
  • Lợi ích xã hội: Giúp hàng chục nghìn phụ huynh tối ưu hóa ngân sách đầu tư giáo dục cho con em, giảm thiểu lãng phí tài chính vào các cơ sở đào tạo kém chất lượng.

Đối tượng hưởng lợi

Hệ thống kết quả nghiên cứu mang lại lợi ích cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  1. Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu chuẩn mực kết hợp TRA, TPB và mô hình Marketing 7P dịch vụ với bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy qua CFA và SEM.
  2. Ban Giám đốc & Nhà quản trị Trung tâm Anh ngữ: Nhận diện chính xác 10 đòn bẩy ảnh hưởng, từ đó phân bổ nguồn lực marketing và vận hành đúng trọng tâm (ưu tiên quy trình cung ứng, quản trị chi phí và danh tiếng).
  3. Cơ quan quản lý nhà nước (Sở GD&ĐT): Có cơ sở khoa học để ban hành tiêu chí đánh giá, xếp hạng chất lượng các cơ sở giáo dục thường xuyên trên địa bàn.
  4. Phụ huynh học sinh: Sở hữu bộ tiêu chí khoa học, rõ ràng để đánh giá, sàng lọc và đưa ra quyết định đầu tư giáo dục ngoại ngữ an toàn, hiệu quả cho con em.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng thành công Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) của Ajzen bằng cách bản địa hóa và cấu trúc hóa biến "Văn hóa vùng miền" kết hợp với "Quy trình cung ứng dịch vụ" thành các tiền tố trực tiếp tác động đến quyết định tiêu dùng dịch vụ giáo dục vô hình tại thị trường chuyển đổi.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu của Đoàn Thị Huế (2016) và Đỗ Thị Nga (2015) vốn chỉ sử dụng hồi quy OLS đơn giản, luận án đã tích hợp quy trình nghiên cứu hỗn hợp 2 giai đoạn chuẩn mực, kiểm định độ giá trị hội tụ/phân biệt bằng CFA và phân tích tương quan cấu trúc đa biến bằng mô hình SEM, khắc phục triệt để sai số đo lường.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt số liệu thực nghiệm? Phát hiện bất ngờ nhất là sự vượt trội về mức độ tác động của nhân tố "Cảm nhận về chi phí" và "Quy trình cung ứng dịch vụ" so với "Nguồn nhân lực (đội ngũ giáo viên)" và "Văn hóa vùng miền" trong mô hình SEM, đảo ngược hoàn toàn thứ bậc xếp hạng ưu tiên trong đánh giá thống kê mô tả truyền thống.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ bảng hỏi khảo sát chi tiết (Phụ lục 1), danh mục trung tâm ngoại ngữ (Phụ lục 2), ma trận xoay nhân tố EFA (Phụ lục 4), kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Phụ lục 5) và output phân tích CFA/SEM (Phụ lục 6, 7) được đính kèm đầy đủ, cho phép nhân bản nghiên cứu chính xác tại các địa bàn khác.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tiếp tục theo dõi biến động hành vi tiêu dùng giáo dục thế hệ Gen Alpha của phụ huynh trẻ, mở rộng sang nghiên cứu so sánh quốc tế giữa các đô thị loại một Đông Nam Á và đánh giá tác động của chuyển đổi số giáo dục toàn diện.

Kết luận

Tổng kết lại, luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Hồng Thủy đã đạt được 6 đóng góp khoa học và thực tiễn vượt bậc:

  1. Hệ thống hóa và làm phong phú cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn dịch vụ giáo dục đào tạo ngoại ngữ phi chính quy trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc 10 nhân tố toàn diện, tích hợp yếu tố văn hóa vùng miền bản địa.
  3. Chứng minh thực nghiệm sự đảo chiều vị thế tác động: Chi phí và Quy trình cung ứng dịch vụ là hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất bên cạnh Danh tiếng trung tâm.
  4. Cung cấp bộ thang đo chuẩn mực đã qua kiểm định CFA/SEM với độ tin cậy và độ giá trị cao cho ngành quản trị giáo dục.
  5. Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp chiến lược khả thi giai đoạn 2023–2028 cho các trung tâm Anh ngữ tại Đà Nẵng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa kinh tế học hành vi, xã hội học giáo dục và quản trị marketing dịch vụ hiện đại.