Luận án TS: Yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trung tâm Anh ngữ phụ huynh Đà Nẵng
Tìm hiểu những yếu tố then chốt tác động đến quyết định chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh tại Đà Nẵng. Phân tích chi tiết, khách quan.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
314
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng
- Số trang:
- 314 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Thủy
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng
Nghiên cứu sâu rộng đã chỉ ra nhiều yếu tố chi phối quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh tại Đà Nẵng. Quyết định này không đơn thuần dựa trên một tiêu chí. Nhiều khía cạnh cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nhu cầu học tiếng Anh ngày càng tăng cao. Thị trường trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng cũng phát triển mạnh mẽ. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp phụ huynh đưa ra lựa chọn sáng suốt. Các yếu tố chính bao gồm danh tiếng trung tâm, chất lượng giảng dạy, chương trình học, chi phí, cơ sở vật chất. Ngoài ra, vị trí và các đánh giá từ cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Mỗi yếu tố đều góp phần định hình nhận thức và sự tin tưởng của phụ huynh. Trung tâm Anh ngữ cần chú trọng cải thiện những khía cạnh này. Điều đó giúp thu hút và giữ chân học viên hiệu quả. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố sẽ giúp tối ưu hóa quá trình chọn lựa.
1.1. Danh tiếng trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng
Danh tiếng là yếu tố cốt lõi. Trung tâm có danh tiếng tốt thường được tin cậy hơn. Điều này xây dựng qua thời gian. Kết quả học tập thực tế của học viên là minh chứng rõ ràng. Lời giới thiệu từ bạn bè, người thân cũng rất quan trọng. Phụ huynh tìm kiếm sự đảm bảo về chất lượng. Một trung tâm với lịch sử lâu đời và nhiều thành tích nổi bật thu hút sự quan tâm lớn. Các giải thưởng giáo dục, chứng nhận chất lượng quốc tế cũng góp phần củng cố uy tín. Danh tiếng không chỉ là thương hiệu. Nó là sự phản ánh của chất lượng dịch vụ tổng thể.
1.2. Đội ngũ giáo viên và chất lượng đào tạo
Chất lượng giảng dạy tiếng Anh Đà Nẵng phụ thuộc nhiều vào đội ngũ giáo viên. Giáo viên có trình độ chuyên môn cao là điều kiện tiên quyết. Kinh nghiệm giảng dạy cũng rất cần thiết. Giáo viên bản ngữ Đà Nẵng được đánh giá cao. Khả năng truyền đạt kiến thức hiệu quả cũng được chú trọng. Phương pháp giảng dạy phải đổi mới, phù hợp từng lứa tuổi. Học viên cần được truyền cảm hứng. Môi trường học tập tích cực thúc đẩy tiến bộ. Giáo viên phải tạo ra không khí thân thiện. Sự tương tác giữa giáo viên và học viên là chìa khóa.
1.3. Chi phí học và gói dịch vụ linh hoạt
Học phí trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng luôn là mối quan tâm lớn. Phụ huynh mong muốn mức giá hợp lý. Đồng thời, chất lượng phải tương xứng. Các gói học phí linh hoạt được đánh giá cao. Chính sách ưu đãi, học bổng cũng thu hút sự chú ý. Việc minh bạch về chi phí là cần thiết. Trung tâm cần cung cấp thông tin rõ ràng về các khoản phí. So sánh học phí giữa các trung tâm là điều phổ biến. Dịch vụ đi kèm như tài liệu, hoạt động ngoại khóa cũng ảnh hưởng quyết định. Phụ huynh tìm kiếm giá trị tốt nhất cho khoản đầu tư giáo dục.
II. Chất lượng giảng dạy trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng
Chất lượng giảng dạy là yếu tố then chốt khi chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng. Một chương trình đào tạo hiệu quả cần đội ngũ giáo viên giỏi. Phương pháp giảng dạy cũng cần hiện đại, phù hợp. Sự tương tác trong lớp học rất quan trọng. Phụ huynh tìm kiếm cam kết về kết quả học tập. Các trung tâm Anh ngữ cần đầu tư vào giáo viên. Đào tạo liên tục giúp nâng cao trình độ. Kiểm tra chất lượng định kỳ cũng cần thiết. Môi trường học tập phải tạo hứng thú. Học viên cần được khuyến khích phát triển toàn diện. Phản hồi từ học viên và phụ huynh giúp cải thiện chất lượng. Các trung tâm uy tín luôn đặt chất lượng lên hàng đầu.
2.1. Trình độ và kinh nghiệm giáo viên bản ngữ
Giáo viên bản ngữ Đà Nẵng mang lại lợi thế lớn. Họ giúp học viên tiếp xúc giọng điệu chuẩn. Văn hóa và cách tư duy phương Tây cũng được truyền tải. Trình độ chuyên môn của giáo viên phải cao. Chứng chỉ quốc tế như TESOL, CELTA là điều kiện cần. Kinh nghiệm giảng dạy lâu năm đảm bảo sự tự tin. Khả năng quản lý lớp học hiệu quả rất quan trọng. Giáo viên cần biết tạo động lực. Sự nhiệt huyết của giáo viên ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học viên. Các buổi đào tạo nội bộ thường xuyên là cần thiết.
2.2. Phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại
Phương pháp giảng dạy tiếng Anh Đà Nẵng ngày càng đổi mới. Các trung tâm áp dụng phương pháp tương tác. Học viên được khuyến khích tham gia tích cực. Sử dụng công nghệ vào bài giảng tăng tính hấp dẫn. Trò chơi, hoạt động nhóm giúp phát triển kỹ năng. Tập trung vào bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Đặc biệt chú trọng kỹ năng giao tiếp. Phương pháp cá nhân hóa cũng được áp dụng. Điều này giúp phù hợp với từng năng lực học viên. Giáo trình phải được cập nhật thường xuyên.
2.3. Hỗ trợ học viên và môi trường học tập
Sự hỗ trợ tận tâm rất quan trọng. Trung tâm cần có đội ngũ hỗ trợ nhiệt tình. Phụ huynh và học viên cần được giải đáp thắc mắc kịp thời. Môi trường học tập an toàn, thân thiện là yếu tố cần thiết. Các phòng học cần đủ tiện nghi. Ánh sáng, âm thanh phải đạt chuẩn. Không gian học tập thoải mái giúp học viên tập trung. Hoạt động ngoại khóa cũng góp phần tạo môi trường tích cực. Sự tương tác giữa học viên giúp rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Học viên cảm thấy được quan tâm sẽ học tập tốt hơn.
III. Chương trình học và khóa học tại Anh ngữ Đà Nẵng
Chương trình học tiếng Anh tại Đà Nẵng là một trong những yếu tố quyết định. Sự phù hợp của chương trình với mục tiêu học tập rất quan trọng. Phụ huynh tìm kiếm khóa học rõ ràng về lộ trình. Các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao cần được phân chia khoa học. Chương trình phải được thiết kế cập nhật. Nội dung phải bám sát các tiêu chuẩn quốc tế. Khóa học IELTS Đà Nẵng là một ví dụ điển hình. Cần có sự đa dạng trong các khóa học. Điều này đáp ứng nhu cầu khác nhau của học viên. Trung tâm cần thường xuyên đánh giá hiệu quả chương trình. Điều chỉnh phù hợp với xu hướng giáo dục mới.
3.1. Sự đa dạng chương trình học tiếng Anh
Các trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng cung cấp nhiều chương trình. Điều này đáp ứng nhu cầu học đa dạng. Có khóa học tiếng Anh giao tiếp. Khóa học luyện thi chứng chỉ quốc tế cũng rất phổ biến. Tiếng Anh trẻ em, tiếng Anh doanh nghiệp là các lựa chọn khác. Chương trình học phải có cấu trúc rõ ràng. Mục tiêu học tập cho từng khóa cần được định nghĩa cụ thể. Sự linh hoạt trong thời gian học cũng được đánh giá cao. Phụ huynh cần tìm hiểu kỹ về nội dung từng khóa. Đảm bảo chương trình phù hợp với mục tiêu cá nhân của học viên.
3.2. Khóa học IELTS Đà Nẵng và chứng chỉ quốc tế
Khóa học IELTS Đà Nẵng thu hút đông đảo học viên. Nhu cầu luyện thi IELTS, TOEIC, TOEFL ngày càng tăng. Các trung tâm cần có chương trình chuyên sâu. Giáo trình phải được biên soạn bài bản. Đội ngũ giáo viên cần có kinh nghiệm luyện thi. Phương pháp giảng dạy phải tối ưu hóa điểm số. Các bài kiểm tra thử thường xuyên là cần thiết. Điều đó giúp học viên làm quen với format đề thi. Kết quả đầu ra cam kết cũng là một điểm cộng. Chứng chỉ quốc tế mở ra nhiều cơ hội.
3.3. Lộ trình học tập cá nhân hóa hiệu quả
Mỗi học viên có năng lực và mục tiêu khác nhau. Lộ trình học tập cá nhân hóa giúp tối ưu hiệu quả. Trung tâm cần thực hiện bài kiểm tra đầu vào. Điều đó đánh giá chính xác trình độ hiện tại. Từ đó, xây dựng lộ trình học phù hợp. Phụ huynh đánh giá cao sự quan tâm này. Học viên cảm thấy được chú trọng. Việc theo dõi tiến độ học tập thường xuyên là cần thiết. Điều chỉnh lộ trình khi cần thiết giúp học viên đạt mục tiêu. Sự linh hoạt này tạo nên sự khác biệt.
IV. Học phí và cơ sở vật chất trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng
Học phí và cơ sở vật chất trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng là hai yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của phụ huynh. Mức học phí phải tương xứng với chất lượng đào tạo. Cơ sở vật chất hiện đại tạo môi trường học tập tốt. Phụ huynh mong muốn sự đầu tư vào cả hai khía cạnh này. Một trung tâm tốt không chỉ có giáo viên giỏi. Cơ sở vật chất phải đảm bảo tiện nghi. Điều này bao gồm phòng học, thư viện, khu vực tự học. Sự hài lòng về học phí và tiện ích rất quan trọng. Trung tâm cần minh bạch về các khoản chi. Đồng thời, không ngừng nâng cấp cơ sở vật chất.
4.1. Mức học phí trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng
Học phí trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng đa dạng. Mức giá khác nhau tùy thuộc vào chương trình. Các khóa học chuyên sâu thường có chi phí cao hơn. Số lượng buổi học, thời lượng khóa học cũng ảnh hưởng. Chính sách giảm giá, trả góp thu hút phụ huynh. Việc so sánh giữa các trung tâm là phổ biến. Phụ huynh tìm kiếm sự cân bằng giữa giá cả và chất lượng. Thông tin về học phí cần công khai. Tránh các chi phí ẩn phát sinh. Sự minh bạch giúp phụ huynh tin tưởng hơn.
4.2. Cơ sở vật chất trung tâm tiếng Anh hiện đại
Cơ sở vật chất trung tâm tiếng Anh ảnh hưởng trải nghiệm học. Phòng học cần rộng rãi, thoáng mát. Trang thiết bị hiện đại như máy chiếu, bảng tương tác rất cần thiết. Thư viện với nguồn tài liệu phong phú là điểm cộng. Khu vực tự học yên tĩnh cũng rất quan trọng. Internet tốc độ cao hỗ trợ việc học online. Tiện nghi vệ sinh sạch sẽ, đảm bảo sức khỏe. Bãi đỗ xe thuận tiện cũng là một yếu tố. Các trung tâm cần đầu tư nâng cấp thường xuyên. Tạo không gian học tập tiện nghi, thoải mái.
4.3. Vị trí trung tâm tiếng Anh Đà Nẵng thuận tiện
Vị trí trung tâm tiếng Anh Đà Nẵng có vai trò lớn. Giao thông thuận tiện giúp tiết kiệm thời gian. Trung tâm gần nhà, trường học là ưu tiên. An toàn giao thông quanh khu vực cũng được quan tâm. Môi trường xung quanh cần yên tĩnh. Tránh xa các khu vực ồn ào. Việc dễ dàng tìm kiếm và di chuyển là điểm cộng. Trung tâm nằm ở khu dân cư đông đúc cũng là lợi thế. Sự tiện lợi về vị trí ảnh hưởng đến sự duy trì khóa học. Phụ huynh đánh giá cao sự tiện lợi này.
V. Uy tín đánh giá trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng uy tín
Uy tín trung tâm Anh ngữ là yếu tố quyết định hàng đầu. Điều này được xây dựng qua chất lượng dịch vụ và kết quả học viên. Các đánh giá tích cực từ cộng đồng rất có giá trị. Phụ huynh thường tham khảo review trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng. Sự minh bạch trong hoạt động cũng góp phần tạo uy tín. Một trung tâm uy tín thể hiện sự chuyên nghiệp. Nó cam kết về chất lượng và lợi ích của học viên. Uy tín không chỉ là về thương hiệu. Nó còn là về sự tin cậy mà trung tâm tạo dựng được. Nâng cao uy tín cần sự nỗ lực liên tục. Từ giảng dạy đến dịch vụ khách hàng.
5.1. Uy tín trung tâm Anh ngữ trên thị trường
Uy tín trung tâm Anh ngữ được đánh giá qua nhiều khía cạnh. Sự công nhận từ các tổ chức giáo dục là một minh chứng. Thành tích của học viên tại các kỳ thi quốc tế cũng quan trọng. Số lượng học viên theo học phản ánh sự tin tưởng. Lịch sử hoạt động lâu năm cũng củng cố uy tín. Các chương trình hợp tác với trường học, tổ chức khác. Điều đó thể hiện vị thế của trung tâm. Một trung tâm uy tín thường có quy trình rõ ràng. Chính sách hỗ trợ học viên cũng rất cụ thể.
5.2. Review trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng từ học viên
Review trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng từ học viên rất quan trọng. Đây là thông tin thực tế, khách quan. Phụ huynh thường đọc các đánh giá trên mạng xã hội. Các diễn đàn giáo dục cũng là nguồn tham khảo. Lời khen ngợi về giáo viên, phương pháp học thu hút. Những phản hồi tiêu cực cần được trung tâm giải quyết. Sự tương tác tích cực với học viên cũ là cần thiết. Trung tâm cần khuyến khích học viên chia sẻ trải nghiệm. Điều này giúp xây dựng cộng đồng vững mạnh.
5.3. Ảnh hưởng của cộng đồng và truyền miệng
Ảnh hưởng của cộng đồng là một yếu tố mạnh mẽ. Lời truyền miệng từ bạn bè, người thân rất đáng tin cậy. Phụ huynh thường tin vào những người quen biết. Điều này vượt qua cả quảng cáo. Trung tâm cần tập trung vào chất lượng dịch vụ. Tạo ra trải nghiệm học tập xuất sắc. Điều này giúp tạo ra những lời giới thiệu tích cực. Xây dựng mối quan hệ tốt với phụ huynh và học viên. Mạng lưới cộng đồng vững chắc là tài sản vô giá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (314 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ, tiếng Anh đã xác lập vị thế ngôn ngữ quốc tế chi phối với hơn 1,45 tỷ người sử dụng toàn cầu (vượt trội so với 1,14 tỷ người của tiếng Trung Quốc). Tại Việt Nam, nhu cầu đào tạo Anh ngữ học thuật phát triển bùng nổ từ bậc mầm non đến trung học phổ thông. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Thủy thực hiện luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) với đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh tại thành phố Đà Nẵng" dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Xuân Trung tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2024). Luận án tiên phong giải quyết bài toán hành vi kinh doanh dịch vụ giáo dục đặc thù: sự tách biệt giữa chủ thể chi trả quyết định mua (phụ huynh) và đối tượng trực tiếp thụ hưởng dịch vụ vô hình (học sinh).
Thực tế thị trường phản ánh một nghịch lý cốt lõi: "Khác với các sản phẩm 'hữu hình', sản phẩm dịch vụ đào tạo tiếng Anh tại các trung tâm là những lời hứa, lời cam kết chủ yếu được thực hiện trong tương lai. Do đó, khách hàng không thể nhìn thấy, trải nghiệm được sản phẩm mà họ mong đợi tại thời điểm mua hàng." Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở việc các công trình trong nước (Đoàn Thị Huế, 2016; Đỗ Thị Nga, 2015; La Vĩnh Tín, 2015) chủ yếu tiếp cận sinh viên đại học hoặc khảo sát đơn lẻ từng quận huyện với mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển, hoàn toàn bỏ qua vai trò điều tiết của biến số văn hóa vùng miền và quy trình cung ứng dịch vụ chuyên sâu dưới mô hình cấu trúc hiện đại.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết (Hypotheses - H) được thiết lập chặt chẽ:
- RQ1: Những yếu tố cấu thành nào tác động đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh tại đô thị đặc thù miền Trung?
- RQ2: Mức độ và thứ bậc tác động thực nghiệm của từng biến số thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính?
- RQ3: Trung tâm đào tạo cần vận dụng hệ thống giải pháp quản trị marketing và tối ưu hóa vận hành nào giai đoạn 2023–2028?
Hệ thống 10 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_{10}$ giả định mối quan hệ tác động thuận chiều (+) của 10 nhân tố: Danh tiếng trung tâm ($H_1$), Chương trình học ($H_2$), Cơ sở vật chất ($H_3$), Chi phí cảm nhận ($H_4$), Nguồn nhân lực ($H_5$), Quy trình cung ứng ($H_6$), Nhóm tham khảo ($H_7$), Truyền thông ($H_8$), Văn hóa vùng miền ($H_9$), và Chuẩn mực chủ quan ($H_{10}$) lên Quyết định lựa chọn ($Y$). Khung lý thuyết tích hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1980), Thuyết hành vi có hoạch định (TPB - Ajzen, 1991), Lý thuyết vốn con người (Becker, 1993) và Mô hình hành vi người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2010). Dữ liệu được khảo sát quy mô lớn giai đoạn 2020–2023 tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, mang lại hàm ý quản trị định lượng có giá trị dự báo vượt trội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quyết định tiêu dùng dịch vụ giáo dục phân hóa qua bốn trường phái lý thuyết nền tảng:
- Tiếp cận Kinh tế học: Trường phái Vốn con người (Human Capital Theory) của Becker (1993) và Baker (1962) xác định giáo dục là khoản đầu tư sinh lợi kỳ vọng; do đó, yếu tố chi phí và hiệu quả kinh tế giữ vai trò then chốt trong hàm tối ưu hóa lợi ích (Crossman, 2010).
- Tiếp cận Xã hội học: Trường phái Vốn văn hóa và Vốn xã hội của Bourdieu (1986), Bourdieu & Passeron (1990) cùng Lý thuyết Lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory) của Blau (1964) và Coleman (1973) lập luận rằng quyết định giáo dục chịu sự định hình từ mạng lưới quan hệ xã hội, vị thế gia đình và chuẩn mực cộng đồng.
- Tiếp cận Tâm lý học: Thang bậc nhu cầu Maslow (1943) và Lý thuyết Lựa chọn của Glasser (1998) nhấn mạnh động cơ nội tại thỏa mãn các bậc nhu cầu an toàn, tôn trọng và khẳng định bản thân của phụ huynh thông qua sự phát triển của con trẻ.
- Tiếp cận Quản trị Marketing Dịch vụ: Mô hình quá trình quyết định mua 5 giai đoạn (Comegys et al., 2006; Blackwell, Engel & Miniard, 2006; Kotler, 2001) xem xét sự tương tác giữa kích thích marketing hỗn hợp 7P với tâm lý tiếp nhận thông tin khách hàng.
Các tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai luồng quan điểm đối lập: Một bên theo trường phái kinh tế thuần túy (Baker, 1962; Crossman, 2010) cho rằng chi phí tài chính là rào cản quyết định; phía đối lập theo trường phái tâm lý học hành vi (Ajzen, 1991; Schiffman & Kanuk, 2005) khẳng định niềm tin chuẩn mực chủ quan và thái độ tiếp nhận thương hiệu mới là biến số chi phối tối thượng.
So sánh với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Lynn Bosetti (2004) tại Alberta (Canada) và Simon Burgess et al. (2009) tại Anh về lựa chọn trường của phụ huynh cho thấy sự chi phối mạnh của danh tiếng học thuật và vị trí địa lý. Trong khi đó, các nghiên cứu tại châu Á như Yi Hsu & Chen Yuan-fang (2013) tại Đài Loan, Peter Beamish & Peter Morey (2013) tại Úc, và Hidayat (2018) tại Indonesia chỉ ra sự pha trộn giữa chi phí giáo dục, động cơ gia đình và nỗ lực truyền thông. Tại Việt Nam, các tác giả như Trần Văn Quý & Cao Hào Thi (2010), Phan Anh Tú & Trần Quốc Huy (2017) chỉ khảo sát lựa chọn trường đại học; Vương Yến Linh & Nguyễn Hữu Đặng (2019) nghiên cứu dịch vụ kế toán; Nguyễn Hải Quang & Cao Nguyễn Trung Cường (2017) khảo sát 235 mẫu tại TP.HCM có tích hợp STEM.
Luận án của Nguyễn Thị Hồng Thủy định vị vững chắc khi lần đầu tiên đưa biến số "Văn hóa vùng miền" (đặc trưng tiết kiệm, hiếu học, cẩn trọng của cư dân duyên hải miền Trung) và "Quy trình cung ứng dịch vụ" vào cấu trúc đo lường thực nghiệm quyết định chọn trung tâm Anh ngữ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) và Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen & Fishbein (1980) bằng cách giải cấu trúc biến tiềm ẩn "Thái độ" thành 6 chiều không gian dịch vụ giáo dục hữu hình và vô hình: Danh tiếng ($X_1$), Chương trình ($X_2$), Cơ sở vật chất ($X_3$), Chi phí ($X_4$), Nhân lực ($X_5$), Quy trình cung ứng ($X_6$). Đồng thời, nghiên cứu tích hợp biến ngoại sinh Văn hóa vùng miền ($X_9$) vào cấu trúc Chuẩn mực chủ quan ($X_{10}$) và Nhóm tham khảo ($X_7$).
Mô hình phương trình cấu trúc tổng quát được xác lập qua phương trình hàm số: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \beta_7 X_7 + \beta_8 X_8 + \beta_9 X_9 + \beta_{10} X_{10} + \epsilon$$
Nghiên cứu tạo bước chuyển đổi mô hình (paradigm advancement) khi chứng minh rằng trong ngành dịch vụ đào tạo cam kết tương lai, cấu trúc quyết định của khách hàng không vận hành theo quy tắc duy lý đơn tuyến mà chịu sự tương tác phi tuyến tính giữa áp lực kinh tế vi mô (chi phí), chuẩn mực niềm tin xã hội và trải nghiệm quy trình dịch vụ tương tác.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 nền tảng lý thuyết: (1) Mô hình TPB/TRA (Ajzen, 1991); (2) Lý thuyết Vốn văn hóa & Vốn xã hội (Bourdieu, 1986); (3) Mô hình Marketing Mix 7P dịch vụ giáo dục (Kotler & Armstrong, 2010); (4) Lý thuyết Thang đo chất lượng dịch vụ giáo dục (Joseph & Joseph, 1998, 2000; Joseph Kee Ming Sia, 2011, 2013).
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH ĐA YẾU TỐ (SEM MODEL) |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Nhóm Thuộc Tính Dịch Vụ] |
| - Danh tiếng trung tâm (H1) -------------------------\ |
| - Cảm nhận chương trình học (H2) --------------------\ |
| - Cảm nhận cơ sở vật chất (H3) -----------------------\ |
| - Cảm nhận về chi phí (H4) ----------------------------\ |
| - Cảm nhận nguồn nhân lực (H5) -------------------------\ |
| - Quy trình cung ứng dịch vụ (H6) ---------------------\ \ |
| +--> QUYẾT ĐỊNH|
| [Nhóm Tác Động Xã Hội & Môi Trường] / / LỰA CHỌN |
| - Ảnh hưởng của người khác/Tham khảo (H7) ------------/ / (Y) |
| - Hoạt động truyền thông (H8) -----------------------/ / |
| - Văn hóa vùng miền miền Trung (H9) ----------------/ / |
| - Chuẩn mực chủ quan (H10) --------------------------/ |
+-------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: Áp dụng đối với các hộ gia đình đô thị có con theo học phổ thông (Tiểu học đến THPT) tại các thị trường giáo dục cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương có mức độ cạnh tranh dịch vụ đào tạo tiếng Anh từ trung bình đến cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp thực tại phản tư, triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design):
- Giai đoạn định tính (Khám phá & Hiệu chỉnh): Tổ chức thảo luận nhóm tập trung (focus group discussions) và phỏng vấn chuyên sâu 4 bên liên quan trọng điểm: Giám đốc Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng, Giám đốc Trung tâm Anh ngữ ILA Đà Nẵng, phụ huynh học sinh tại Ocean Edu và phụ huynh tại ILA. Kết quả định tính giúp khám phá và hiệu chỉnh thang đo sơ bộ các biến quan sát phù hợp với bối cảnh bản địa.
- Giai đoạn định lượng (Kiểm định mô hình): Thu thập dữ liệu sơ cấp diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ tiêu chuẩn đo lường học thuật nghiêm ngặt:
- Thiết kế bảng hỏi dựa trên việc kế thừa các thang đo chuẩn quốc tế: Joseph (1998, 2000), Karl Wagner et al. (2009), Joseph Kee Ming Sia (2011, 2013), Pavlou & Fygenson (2006).
- Kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm đánh giá độ tin cậy tổng hợp ($CR \ge 0.70$), tổng phương sai trích ($AVE \ge 0.50$), độ giá trị hội tụ (convergent validity) và độ giá trị phân biệt (discriminant validity).
Data và phân tích
Mẫu khảo sát chính thức được thu thập trực tiếp từ phụ huynh học sinh tại các quận trung tâm và ven đô thành phố Đà Nẵng (Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Liên Chiểu, Cẩm Lệ). Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên nền tảng phần mềm SPSS 21 kết hợp AMOS để kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM). Luận án thực hiện đầy đủ các phép kiểm định đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF $< 2$), tự tương quan và kiểm định ANOVA đánh giá sự khác biệt nhân khẩu học (giới tính, thu nhập, trình độ học vấn phụ huynh).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính đem lại 5 phát hiện cốt lõi có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc:
- Sự xác nhận thực nghiệm 10 nhân tố: Toàn bộ 10 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{10}$) đều đạt độ tin cậy và có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) tới quyết định chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh.
- Nghịch lý đảo chiều vị thế tác động (Counter-intuitive Finding): Trích đoạn kết luận đột phá từ luận án: "Thay vì nguồn nhân lực, danh tiếng của trung tâm, văn hóa vùng miền là những yếu tố có tác động mạnh; thì kiểm định qua mô hình lại cho thấy yếu tố có tác động mạnh tới quyết định lựa chọn của phụ huynh lại là yếu tố chi phí và quy trình cung ứng. Yếu tố danh tiếng của trung tâm vẫn là yếu tố có tác động mạnh tới quyết định lựa chọn của phụ huynh, dù trong đánh giá thông qua thang điểm trung bình hay qua mô hình hồi quy đa biến."
- Sức mạnh chi phối của "Quy trình cung ứng dịch vụ": Phụ huynh hiện đại đánh giá cực kỳ khắt khe tính chuyên nghiệp trong khâu tiếp đón, kiểm tra trình độ đầu vào, xếp lớp, báo cáo tiến độ học tập định kỳ và dịch vụ chăm sóc khách hàng tương tác 24/7.
- Độ nhạy cảm chi phí trong văn hóa miền Trung: Yếu tố chi phí cảm nhận nổi lên thành rào cản chi phối hàng đầu, phản ánh chính xác đặc trưng tính cách người miền Trung: cần kiệm, tính toán kỹ lưỡng giữa suất đầu tư học phí và cam kết đầu ra rõ ràng của chứng chỉ (IELTS, Cambridge).
- Danh tiếng thương hiệu là bảo chứng chất lượng: Danh tiếng trung tâm giữ vững vị trí tác động cốt lõi xuyên suốt cả phân tích thống kê mô tả lẫn phân tích cấu trúc SEM, đóng vai trò giảm thiểu rủi ro tâm lý cho phụ huynh khi mua sản phẩm dịch vụ vô hình.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án chứng minh tính co giãn cao của lý thuyết hành vi tiêu dùng giáo dục dưới sự tương tác của biến số văn hóa địa phương, làm phong phú thêm hệ thống lý thuyết marketing dịch vụ tại các nền kinh tế mới nổi (emerging markets).
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa hệ thống thang đo 10 nhân tố tích hợp CFA/SEM trong giáo dục ngoài công lập, cung cấp công cụ đo lường có độ tin cậy cao cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
- Chính sách giá linh hoạt: Thiết lập các gói học phí đóng theo kỳ ngắn hạn, chính sách học bổng khuyến học và cam kết hoàn tiền/học lại nếu không đạt chuẩn đầu ra.
- Chuẩn hóa quy trình vận hành: Xây dựng ứng dụng (Mobile App) số hóa toàn bộ quy trình tương tác giữa trung tâm - giáo viên - phụ huynh.
- Xây dựng danh tiếng thực chất: Công khai minh bạch kết quả thi chứng chỉ quốc tế và tăng cường các hoạt động kiểm định chất lượng đào tạo độc lập.
- Về mặt chính sách công: Cung cấp luận cứ thực tiễn để Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Đà Nẵng hoàn thiện khung pháp lý quản lý, thanh tra chất lượng các trung tâm ngoại ngữ tư thục và có vốn đầu tư nước ngoài theo Thông tư 21/2018/TT-BGDĐT.
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể cần tiếp tục mở rộng:
- Giới hạn không gian địa lý: Khảo sát tập trung tại thành phố Đà Nẵng – trung tâm kinh tế xã hội năng động của miền Trung, do đó tính tổng quát hóa (generalizability) cho các vùng nông thôn hoặc các siêu đô thị đặc thù như Hà Nội, TP.HCM cần được kiểm chứng thêm.
- Giới hạn lát cắt thời gian (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập dạng cắt ngang giai đoạn 2020–2023, chưa phản ánh được sự biến chuyển hành vi theo chiều dọc (longitudinal study) khi học sinh chuyển cấp từ Tiểu học lên THPT.
- Giới hạn mô hình tuyến tính: Chưa khai thác sâu tác động điều tiết (moderating effect) của biến nhân khẩu học (thu nhập gia đình, số con trong độ tuổi đi học) qua phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) định hướng:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên tỉnh/thành phố và so sánh đối chiếu văn hóa tiêu dùng Bắc – Trung – Nam.
- Ứng dụng mô hình hỗn hợp đa cấp (Multilevel Modeling) hoặc phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) để khám phá các cấu hình nhân quả phức tạp dẫn đến quyết định chọn trường.
- Đánh giá tác động của công nghệ AI và mô hình học tập kết hợp (Blended Learning) lên nhận thức giá trị dịch vụ của phụ huynh.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Hồng Thủy mang lại những giá trị ảnh hưởng đa tầng:
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập khung tham chiếu thực nghiệm quan trọng cho các công trình nghiên cứu quản trị giáo dục, marketing dịch vụ tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn học thuật cao trong các tạp chí thuộc danh mục ACI và Scopus.
- Chuyển đổi ngành đào tạo Anh ngữ: Định hình lại chiến lược cạnh tranh của hơn 100 trung tâm ngoại ngữ trên địa bàn Đà Nẵng, chuyển trọng tâm từ quảng cáo tiếp thị bề nổi sang chuẩn hóa quy trình dịch vụ và tối ưu hóa chi phí đào tạo.
- Tác động chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học cho Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008–2020" và định hướng chiến lược giáo dục đến năm 2030 của TP. Đà Nẵng.
- Lợi ích xã hội: Giúp hàng chục nghìn phụ huynh tối ưu hóa ngân sách đầu tư giáo dục cho con em, giảm thiểu lãng phí tài chính vào các cơ sở đào tạo kém chất lượng.
Đối tượng hưởng lợi
Hệ thống kết quả nghiên cứu mang lại lợi ích cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu chuẩn mực kết hợp TRA, TPB và mô hình Marketing 7P dịch vụ với bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy qua CFA và SEM.
- Ban Giám đốc & Nhà quản trị Trung tâm Anh ngữ: Nhận diện chính xác 10 đòn bẩy ảnh hưởng, từ đó phân bổ nguồn lực marketing và vận hành đúng trọng tâm (ưu tiên quy trình cung ứng, quản trị chi phí và danh tiếng).
- Cơ quan quản lý nhà nước (Sở GD&ĐT): Có cơ sở khoa học để ban hành tiêu chí đánh giá, xếp hạng chất lượng các cơ sở giáo dục thường xuyên trên địa bàn.
- Phụ huynh học sinh: Sở hữu bộ tiêu chí khoa học, rõ ràng để đánh giá, sàng lọc và đưa ra quyết định đầu tư giáo dục ngoại ngữ an toàn, hiệu quả cho con em.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng thành công Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) của Ajzen bằng cách bản địa hóa và cấu trúc hóa biến "Văn hóa vùng miền" kết hợp với "Quy trình cung ứng dịch vụ" thành các tiền tố trực tiếp tác động đến quyết định tiêu dùng dịch vụ giáo dục vô hình tại thị trường chuyển đổi.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu của Đoàn Thị Huế (2016) và Đỗ Thị Nga (2015) vốn chỉ sử dụng hồi quy OLS đơn giản, luận án đã tích hợp quy trình nghiên cứu hỗn hợp 2 giai đoạn chuẩn mực, kiểm định độ giá trị hội tụ/phân biệt bằng CFA và phân tích tương quan cấu trúc đa biến bằng mô hình SEM, khắc phục triệt để sai số đo lường.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt số liệu thực nghiệm? Phát hiện bất ngờ nhất là sự vượt trội về mức độ tác động của nhân tố "Cảm nhận về chi phí" và "Quy trình cung ứng dịch vụ" so với "Nguồn nhân lực (đội ngũ giáo viên)" và "Văn hóa vùng miền" trong mô hình SEM, đảo ngược hoàn toàn thứ bậc xếp hạng ưu tiên trong đánh giá thống kê mô tả truyền thống.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ bảng hỏi khảo sát chi tiết (Phụ lục 1), danh mục trung tâm ngoại ngữ (Phụ lục 2), ma trận xoay nhân tố EFA (Phụ lục 4), kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Phụ lục 5) và output phân tích CFA/SEM (Phụ lục 6, 7) được đính kèm đầy đủ, cho phép nhân bản nghiên cứu chính xác tại các địa bàn khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tiếp tục theo dõi biến động hành vi tiêu dùng giáo dục thế hệ Gen Alpha của phụ huynh trẻ, mở rộng sang nghiên cứu so sánh quốc tế giữa các đô thị loại một Đông Nam Á và đánh giá tác động của chuyển đổi số giáo dục toàn diện.
Kết luận
Tổng kết lại, luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Hồng Thủy đã đạt được 6 đóng góp khoa học và thực tiễn vượt bậc:
- Hệ thống hóa và làm phong phú cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn dịch vụ giáo dục đào tạo ngoại ngữ phi chính quy trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc 10 nhân tố toàn diện, tích hợp yếu tố văn hóa vùng miền bản địa.
- Chứng minh thực nghiệm sự đảo chiều vị thế tác động: Chi phí và Quy trình cung ứng dịch vụ là hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất bên cạnh Danh tiếng trung tâm.
- Cung cấp bộ thang đo chuẩn mực đã qua kiểm định CFA/SEM với độ tin cậy và độ giá trị cao cho ngành quản trị giáo dục.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp chiến lược khả thi giai đoạn 2023–2028 cho các trung tâm Anh ngữ tại Đà Nẵng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa kinh tế học hành vi, xã hội học giáo dục và quản trị marketing dịch vụ hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HỒNG THỦY NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN TRUNG TÂM ANH NGỮ CỦA PHỤ HUYNH TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội - Năm 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HỒNG THỦY NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN TRUNG TÂM ANH NGỮ CỦA PHỤ HUYNH TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG Ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Xuân Trung Hà Nội - Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi làm. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hồng Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .1 Tổng quan các nghiên cứu về quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh .1 Tổng quan các nghiên cứu về lý thuyết lựa chọn và quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh .2 Tổng quan các nghiên cứu về yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh .3 Tổng quan các nghiên cứu phƣơng pháp nghiên cứu và về cách đo lƣờng các biến liên quan đến quyết định lựa chọn .2 Nhận xét chung và khoảng trống nghiên cứu của đề tài .1 Nhận xét về các nghiên cứu liên quan đến đề tài .2 Khoảng trống nghiên cứu .31 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1 .33 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Cơ sở lý thuyết về yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh .1 Lý thuyết về hành vi lựa chọn của khách hàng .2 Khái quát về Trung tâm Anh ngữ và khách hàng của Trung tâm Anh ngữ. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh .2 Phƣơng pháp nghiên cứu.1 Quy trình nghiên cứu. Xây dựng phiếu điều tra (bảng hỏi) .3 Xây dựng thang đo .4 Các giả thuyết nghiên cứu .3 Chọn mẫu điều tra .1 Kích thƣớc mẫu và đặc điểm mẫu nghiên cứu .2 Phƣơng pháp chọn mẫu điều tra .3 Phƣơng pháp phân tích số liệu .72 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2 .78 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Khái quát chung về trung tâm Anh ngữ ở Việt Nam và thành phố Đà Nẵng .1 Khái quát chung về các trung tâm Anh ngữ ở Việt Nam .2 Khái quát chung về các trung tâm Anh ngữ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Đánh giá về các trung tâm Anh ngữ tại Đà Nẵng và quyết định lựa chọn của trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh .1 Thông tin mẫu nghiên cứu .2 Đánh giá về các trung tâm Anh ngữ tại Đà Nẵng.3 Quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh tại thành phố Đà Nẵng .1 Ảnh hƣởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh tại Đà Nẵng.2 Kiểm định sự tác động của các yếu tố đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Phân tích nhân tố khẳng định CFA.1 Kết quả đo lƣờng .2 Những tồn tại .119 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3 .122 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHO CÁC TRUNG TÂM ANH NGỮ TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG .1 Quan điểm và định hƣớng dạy và học ngoại ngữ của Việt Nam và Đà Nẵng .1 Quan điểm và định hƣớng dạy và học ngoại ngữ của Việt Nam.2 Quan điểm và định hƣớng dạy và học ngoại ngữ của Đà Nẵng .2 Khuyến nghị giải pháp .1 Giải pháp nâng cao danh tiếng của Trung tâm Anh ngữ .2 Giải pháp cạnh tranh về chi phí của các trung tâm Anh Ngữ .3 Đa dạng, linh hoạt và nâng cao chất lƣợng chƣơng trình học .4 Phát triển mạnh hệ thống cơ sở vật chất .5 Đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả của hoạt động truyền thông .140 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4 .144 TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 Phụ lục 1: PHIẾU KHẢO SÁT THÔNG TIN .1 Phụ lục 2: DANH SÁCH CÁC TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ, TIN HỌC TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG .6 Phụ lục 3: KẾT QUẢ THÔNG KÊ MÔ TẢ .10 Phụ Lục 4: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ .13 Phụ Lục 5: ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO .39 Phụ Lục 6: KẾT QUẢ CFA .47 Phụ Lục 7: MÔ HÌNH SEM.PL103 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tóm tắt sơ bộ các nghiên cứu liên quan đến đề tài. Tổng hợp các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng. Tổng hợp thang đo của các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng từ các nghiên cứu .1 Thang đo danh tiếng của trung tâm Anh Ngữ .2 Thang đo về chƣơng trình học .3 Thang đo về vị trí, cơ sở vật chất .4 Thang đo về chi phí .5 Thang đo về nguồn nhân lực .6 Thang đo về quy trình cung ứng dịch vụ của trung tâm .7 Thang đo ảnh hƣởng của ngƣời khác .8 Thang đo hoạt động truyền thông .9 Thang đo văn hóa vùng miền .10 Thang đo chuẩn mực chủ quan .11 Thang đo Quyết định lựa chọn Trung tâm Anh ngữ .1: Kinh phí Đề án “Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2000 – 2020” .2: Một số trung tâm Anh ngữ tiêu biểu tại Đà Nẵng .3 Thống kê chƣơng trình đào tạo chủ yếu tại các Trung tâm Anh ngữ trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng.
Danh tiếng của trung tâm. Cảm nhận về chƣơng trình học. Ảnh hƣởng của cơ sở vật chất của trung tâm .7 Ảnh hƣởng của chi phí. Cảm nhận về nguồn nhân lực.
Quy trình cung ứng dịch vụ .10 Ảnh hƣởng từ nhóm tham khảo. Hoạt động truyền thông .13 Chuẩn mực chủ quan. Kết quả đánh giá mức độ tin cậy của các thang đo các yếu tố độc lập 105 Bảng 3. Ma trận xoay nhân tố độc lập.
Ma trận xoay nhân tố độc lập. Mối quan hệ giữa các quan sát trong mô hình. Mối quan hệ giữa các biến độc lập và phụ thuộc trong mô hình. Kết quả phân tích SEM các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh.
117 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình quyết định lựa chọn dịch vụ kế toán của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại quận Ninh Kiều, Cần Thơ .2 Mô hình quyết định lựa chọn trƣờng của 500 tân sinh viên. Mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến ý định lựa chọn Trung tâm Anh ngữ của phụ huynh: Vai trò của STEM .1 Mô hình thuyết hành động hợp lý .2: Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) .3: Quá trình ra quyết định mua/chọn .4: Mô hình lý thuyết các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh học sinh. Quy trình nghiên cứu .6: Quy trình xây dựng phiếu điều tra (bảng hỏi).1: Danh sách 10 tỉnh, thành phố đạt điểm trung bình ngoại ngữ cao nhất kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2021.
Tổng quan về giới tính ngƣời tham gia bảng hỏi. Phân tích nhân tố khẳng định CFA. Phân tích cấu trúc SEM .116 DANH MỤC HỘP Hộp 1. Phỏng vấn giám đốc Trung tâm Anh ngữ Language link tại Đà Nẵng.
Phỏng vấn giám đốc Trung tâm Anh ngữ ILA tại Đà Nẵng. Phỏng vấn phụ huynh học sinh tại trung tâm Ocean Edu. Phỏng vấn phụ huynh học sinh tại trung tâm ILA .Tính cấp thiết của đề tài Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến và quan trọng nhất trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số. Tiếng Anh có vai trò quan trọng trong công việc, học tập và cuộc sống hàng ngày.
Vì vậy, nhu cầu học tiếng Anh của xã hội ngày càng tăng trong những năm gần đây. Ở Việt Nam, ngay từ độ tuổi mầm non, học viên đã làm quen với tiếng Anh học thuật và phụ huynh thƣờng có vai trò quyết định khi lựa chọn trung tâm Anh ngữ cho con. Do đó, trong khi khách hàng trực tiếp thụ hƣởng dịch vụ của trung tâm Anh ngữ là trẻ em thì ngƣời quyết định mua hàng lại là phụ huynh và các phụ huynh sẽ cân nhắc kỹ và xem xét nhiều yếu tố trƣớc khi đƣa ra quyết định lựa chọn. Đây là một thách thức rất lớn đối với trung tâm Anh ngữ khi cung ứng các dịch vụ đào tạo nhằm nâng cao chất lƣợng tiếng Anh cho trẻ em.
Khác với các sản phẩm “hữu hình”, sản phẩm dịch vụ đào tạo tiếng Anh tại các trung tâm là những lời hứa, lời cam kết chủ yếu đƣợc thực hiện trong tƣơng lai. Do đó, khách hàng không thể nhìn thấy, trải nghiệm đƣợc sản phẩm mà họ mong đợi tại thời điểm mua hàng. Vì vậy, nếu nhận thức của khách hàng về dịch vụ đào tạo không đúng, rất khó cho doanh nghiệp thực hiện hoạt động bán hàng. Trong khi đó, cạnh tranh giữa các trung tâm Anh ngữ ngày càng gay gắt, các trung tâm Anh ngữ muốn kinh doanh hiệu quả cần thỏa mãn khách hàng tốt hơn đối thủ cạnh tranh, cần tạo ra các chiến lƣợc Marketing có tính thích ứng cao với sự biến động nhu cầu của học sinh và phụ huynh học sinh.
Và để vƣợt qua thách thức từ phía khách hàng, sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các trung tâm khác, cũng nhƣ sự biến động của thị trƣờng, có thể nói nghiên cứu hành vi lựa chọn của khách hàng và mối liên hệ với các yếu tố ảnh hƣởng là lời giải tối ƣu cho bài toán khó này. Thực tế ở Việt Nam cho thấy, hoạt động giáo dục tiếng Anh cho trẻ em đang nhận đƣợc quan tâm và đầu tƣ từ các phụ huynh vì tiếng Anh từ lâu đã 1 trở thành ngôn ngữ thông dụng nhất trên toàn cầu với hơn 1,45 tỷ ngƣời sử dụng, cao hơn so với gần 1,14 tỷ ngƣời của ngôn ngữ phổ biến thứ hai là tiếng Trung Quốc [75]. Tuy nhiên, các trung tâm Anh ngữ chƣa có sự thống nhất về nội dung, cách thực hiện, gây lung túng về mặt chuyên môn, dẫn đến hiệu quả đào tạo thấp, không đồng đều, chƣa tạo ra sức hút đối với phụ huynh và học sinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Thủy (2024). Các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/yeu-to-anh-huong-chon-trung-tam-anh-ngu-phu-huynh-da-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu những yếu tố then chốt tác động đến quyết định chọn trung tâm Anh ngữ của phụ huynh tại Đà Nẵng. Phân tích chi tiết, khách quan.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng" có 314 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trung tâm Anh ngữ Đà Nẵng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.