Luận án tiến sĩ nghệ thuật trang trí trên kiến trúc của đình Cẩm Phô, Hội An và Sơn Phong - Nghiên cứu tại Hội An, Quảng Nam
Khám phá giá trị nghệ thuật độc đáo trong kiến trúc đình Hội An qua luận án tiến sĩ chuyên sâu, phân tích chi tiết hoa văn, họa tiết và ý nghĩa văn hóa.
Năm xuất bản
Số trang
311
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 311 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Tươi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An Tổng quan nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu sắc nghệ thuật trang trí kiến trúc tại ba ngôi đình tiêu biểu ở Hội An. Đó là đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong. Các công trình này thuộc thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát tổng quan tình hình nghiên cứu hiện có về đình làng Việt Nam nói chung. Đồng thời, luận án đi sâu vào bối cảnh lịch sử, địa lý và văn hóa đặc trưng của Hội An. Mục đích là cung cấp một nền tảng vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ đánh giá các đặc trưng và giá trị của nghệ thuật trang trí. Lịch sử kiến trúc đình ở Hội An cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của phong cách kiến trúc cổ địa phương. Luận án cũng khái quát về các đối tượng nghiên cứu chính.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu đình làng và Hội An
Nghiên cứu về đình làng Việt Nam đã có nhiều công trình học thuật giá trị. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An còn tương đối hạn chế. Các công trình trước đây thường tập trung vào lịch sử hình thành, chức năng hoặc kiến trúc tổng thể. Chúng ít khi đi sâu vào các yếu tố trang trí cụ thể. Hội An là một Di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận. Vùng đất này thu hút nhiều nghiên cứu về kiến trúc truyền thống Hội An. Mặc dù vậy, ít có nghiên cứu toàn diện về hoa văn điêu khắc đình Hội An. Luận án này mong muốn lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang đến một góc nhìn mới mẻ và chi tiết về một phần quan trọng của di sản kiến trúc. Việc tìm hiểu các nghiên cứu hiện có giúp định vị những đóng góp mới của luận án. Các công trình hiện có chủ yếu tập trung vào nhà cổ, chùa hay hội quán. Đình làng thường được nhắc đến, nhưng chưa được phân tích sâu về khía cạnh nghệ thuật trang trí.
1.2. Khái niệm lý thuyết về nghệ thuật trang trí kiến trúc
Luận án làm rõ các khái niệm và thuật ngữ then chốt liên quan đến nghệ thuật trang trí. Nghệ thuật trang trí kiến trúc được định nghĩa cụ thể trong bối cảnh các công trình đình làng. Các lý thuyết nghiên cứu nền tảng được trình bày chi tiết. Điều này bao gồm lý thuyết về mỹ thuật truyền thống Việt Nam. Nó cũng đề cập đến các nguyên tắc trang trí trong kiến trúc cổ. Khái niệm về môtíp trang trí dân gian được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố thẩm mỹ, ý nghĩa biểu tượng của từng chi tiết trang trí cũng được làm rõ. Việc này tạo ra một khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết hỗ trợ phân tích sâu sắc các biểu hiện trang trí. Từ đó, người đọc hiểu rõ hơn về bản chất và đặc trưng của phong cách kiến trúc cổ.
1.3. Khái quát lịch sử văn hóa Hội An và các đình tiêu biểu
Hội An có lịch sử phát triển lâu đời. Nơi đây trải qua nhiều lớp văn hóa khác nhau. Sự giao lưu với Trung Hoa, Nhật Bản và phương Tây rất rõ nét. Đặc biệt, dấu ấn văn hóa Trung Hoa in đậm trong kiến trúc, trang trí. Làng, xã Hội An có lịch sử hình thành lâu đời. Kiến trúc đình làng được hoàn chỉnh vào cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX. Đình Cẩm Phô (ĐCP), đình Hội An (ĐHA), đình Sơn Phong (ĐSP) là ba ngôi đình tiêu biểu. Chúng thể hiện rõ nhất nghệ thuật trang trí đình làng đặc trưng. Ba đình này mang nhiều nét riêng biệt trong kỹ thuật xây dựng và trang trí. Đây là đối tượng trọng tâm của nghiên cứu.
II.Biểu hiện nghệ thuật trang trí trên kiến trúc đình Hội An
Phần này tập trung vào các biểu hiện cụ thể của nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An. Luận án khám phá chi tiết các đề tài, đồ án và thủ pháp trang trí. Các yếu tố này được thể hiện rõ ràng qua kỹ thuật điêu khắc gỗ truyền thống, kỹ thuật chạm khắc gỗ tinh xảo. Phân tích cụ thể các môtíp trang trí dân gian. Kiến trúc truyền thống Hội An vốn rất giàu chi tiết trang trí. Nghiên cứu đi sâu vào từng thành phần kiến trúc. Nó chỉ ra sự phong phú và tinh tế trong cách thức thể hiện nghệ thuật. Mỗi ngôi đình mang một câu chuyện riêng, kể bằng ngôn ngữ của hoa văn và hình khối.
2.1. Đề tài trang trí Thực vật linh thú và động vật
Các đình ở Hội An sử dụng đa dạng đề tài trang trí. Đề tài thực vật rất phổ biến, xuất hiện khắp các chi tiết kiến trúc. Hoa lá, cây cối như cúc, sen, tùng, trúc, mai đều được chạm khắc tinh xảo. Chúng mang ý nghĩa phong thủy tốt lành, biểu tượng cho sự trường tồn, thịnh vượng và hạnh phúc. Đề tài linh thú và động vật cũng xuất hiện nhiều. Rồng, phượng, lân, hổ, chim chóc thể hiện sức mạnh, may mắn, quyền uy và khát vọng của cộng đồng. Hoa văn điêu khắc đình Hội An thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa các đề tài này. Mỗi môtíp trang trí dân gian đều mang một câu chuyện riêng. Chúng phản ánh tín ngưỡng, ước vọng và triết lý sống của người dân địa phương.
2.2. Đồ án trang trí Ngoại thất nội thất và kỹ thuật chạm khắc
Đồ án trang trí được phân chia rõ rệt giữa khu vực ngoại thất và nội thất đình. Ngoại thất thường trang trí các chi tiết như mái, đầu đao, bờ nóc, cột, cửa và các bức phù điêu bên ngoài. Nội thất tập trung vào các vì kèo, bao lam, khám thờ, hoành phi, câu đối và các bức vách. Kỹ thuật chạm khắc gỗ là chủ đạo trong việc tạo hình. Các nghệ nhân sử dụng nhiều thủ pháp khác nhau. Chạm lộng, chạm nổi, chạm chìm, chạm kênh bong tạo hiệu ứng đa chiều, sống động. Những kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo, tinh tế và kinh nghiệm lâu năm. Điêu khắc gỗ truyền thống đạt đến trình độ nghệ thuật cao. Nó góp phần làm nên giá trị văn hóa kiến trúc đặc sắc của các ngôi đình.
2.3. Ngôn ngữ tạo hình Đường nét mảng khối và chất liệu
Ngôn ngữ tạo hình trong nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An rất đặc trưng. Đường nét uốn lượn, mềm mại nhưng vẫn dứt khoát. Chúng tạo nên sự uyển chuyển và sống động cho các hoa văn điêu khắc đình Hội An. Mảng khối được xử lý tinh tế. Điều này tạo chiều sâu, độ nổi và hiệu ứng thị giác cho tác phẩm. Chất liệu trang trí chủ yếu là gỗ, đặc biệt là các loại gỗ quý. Ngoài ra, gốm sứ, vôi vữa và đá cũng được sử dụng. Sự kết hợp đa dạng các chất liệu tạo nên sự phong phú. Nó làm tăng tính thẩm mỹ và độ bền vững của công trình. Mỗi chất liệu đều được lựa chọn kỹ càng. Chúng phù hợp với vị trí và ý nghĩa của từng chi tiết trang trí.
III.Đặc trưng nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An
Đặc trưng nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An là sự pha trộn độc đáo của nhiều yếu tố. Luận án phân tích sự đa dạng về đề tài, đồ án, chất liệu và thủ pháp tạo hình. Yếu tố dân gian nổi bật, thể hiện rõ trong các môtíp trang trí. Ảnh hưởng của mỹ thuật thời Nguyễn cũng rất rõ nét. Bên cạnh đó, sự tiếp biến văn hóa Trung Hoa góp phần tạo nên phong cách kiến trúc cổ đặc trưng của vùng đất này. Việc nhận diện những đặc trưng này giúp hiểu sâu sắc hơn về giá trị văn hóa kiến trúc.
3.1. Đa dạng đề tài thủ pháp và yếu tố dân gian trong trang trí
Nghệ thuật trang trí đình làng ở Hội An rất đa dạng và phong phú. Các đề tài trang trí bao gồm từ thiên nhiên, con người đến các linh vật huyền thoại. Thủ pháp tạo hình linh hoạt, thể hiện sự sáng tạo không ngừng của người thợ thủ công. Yếu tố dân gian chiếm vị trí quan trọng trong các đồ án. Các môtíp trang trí dân gian như rồng ổ, tứ linh, bát tiên được diễn tả sinh động và gần gũi. Chúng phản ánh đời sống tâm linh, những ước vọng bình dị của người dân. Điều này tạo nên sự gần gũi, thân thuộc và mang tính biểu tượng cao cho các công trình.
3.2. Dấu ấn mỹ thuật thời Nguyễn và tiếp biến văn hóa Trung Hoa
Kiến trúc đình ở Hội An được hoàn thiện vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Do đó, nghệ thuật trang trí mang đậm dấu ấn mỹ thuật thời Nguyễn. Các hoa văn điêu khắc đình Hội An thể hiện sự tinh xảo, cầu kỳ. Chúng mang phong cách cung đình kết hợp với dân gian. Sự giao lưu văn hóa với Trung Hoa cũng rất rõ nét. Nhiều môtíp trang trí, kỹ thuật chạm khắc gỗ tiếp thu từ văn hóa Trung Hoa. Tuy nhiên, chúng đã được Việt hóa. Điều này tạo nên nét riêng biệt. Sự tiếp biến văn hóa này làm phong phú thêm giá trị văn hóa kiến trúc.
3.3. Phong cách kiến trúc cổ và môtíp trang trí dân gian
Các ngôi đình ở Hội An đại diện cho phong cách kiến trúc cổ Việt Nam, đặc biệt là kiến trúc truyền thống Hội An. Chúng không chỉ là nơi thờ tự. Chúng còn là bảo tàng sống động, lưu giữ nhiều giá trị truyền thống. Môtíp trang trí dân gian được ưu tiên sử dụng. Các biểu tượng mang tính cộng đồng cao, dễ hiểu, dễ cảm thụ. Chúng không chỉ đơn thuần là trang trí. Chúng còn là ngôn ngữ kể chuyện về văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng địa phương. Sự kết hợp hài hòa giữa kiến trúc tổng thể và điêu khắc gỗ truyền thống tạo nên một tổng thể nghệ thuật độc đáo. Nó thể hiện bản sắc riêng biệt của vùng đất Hội An.
IV.Giá trị văn hóa kiến trúc và bảo tồn đình Hội An
Luận án đánh giá toàn diện giá trị văn hóa kiến trúc của các đình Hội An. Đồng thời, bàn luận sâu sắc về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản kiến trúc quý giá này. Các ngôi đình không chỉ là công trình thờ tự mang tính tâm linh. Chúng còn là minh chứng sống động cho lịch sử kiến trúc đình làng Việt Nam. Các giá trị nghệ thuật và văn hóa cần được nhận diện rõ ràng. Từ đó, có những định hướng và biện pháp bảo tồn phù hợp, bền vững. Việc này đảm bảo các thế hệ sau có thể tiếp cận và học hỏi từ di sản.
4.1. Giá trị nghệ thuật và văn hóa của kiến trúc đình làng
Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An mang giá trị nghệ thuật đặc biệt cao. Các tác phẩm điêu khắc gỗ truyền thống là bằng chứng cho tay nghề điêu luyện. Chúng thể hiện sự sáng tạo và tinh thần của người Việt xưa. Đình làng là một không gian văn hóa quan trọng. Nơi đây lưu giữ nhiều phong tục, lễ hội và nghi thức truyền thống. Giá trị văn hóa kiến trúc được thể hiện rõ qua tín ngưỡng, sinh hoạt cộng đồng. Mỗi hoa văn điêu khắc đình Hội An là một thông điệp. Chúng truyền tải những giá trị nhân văn sâu sắc. Đình còn là trung tâm tinh thần, nơi gắn kết cộng đồng làng xã.
4.2. Bảo tồn di sản kiến trúc đình Hội An qua các thời kỳ
Bảo tồn di sản kiến trúc đình Hội An là một nhiệm vụ cấp thiết và đầy thách thức. Các yếu tố như khí hậu khắc nghiệt, sự tàn phá của thời gian, cùng với tác động của con người, đều gây hư hại nghiêm trọng. Việc nghiên cứu này góp phần cung cấp dữ liệu quan trọng và khoa học. Từ đó, đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững. Bảo tồn không chỉ là giữ gìn hình hài kiến trúc bên ngoài. Nó còn là bảo tồn giá trị văn hóa, tinh thần và ý nghĩa lịch sử ẩn chứa bên trong. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, cộng đồng địa phương và các chuyên gia. Việc này giúp duy trì vẻ đẹp, tính nguyên bản và ý nghĩa của các ngôi đình. Đây là tài sản quý giá của lịch sử kiến trúc đình Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (311 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về di sản kiến trúc truyền thống Việt Nam luôn đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều, tích hợp giữa hình thái học kiến trúc và phân tích mỹ thuật tạo hình. Luận án tiến sĩ nghệ thuật với đề tài "Nghệ thuật trang trí trên kiến trúc của đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong (thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam)" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Tươi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phan Thanh Bình tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2022), chuyên ngành Lý luận và Lịch sử mỹ thuật (Mã số: 9210101), đại diện cho một công trình tiên phong giải mã hệ thống biểu đạt tạo hình của không gian tín ngưỡng cộng đồng tại Đô thị cổ Hội An – Di sản Văn hóa Thế giới được UNESCO vinh danh năm 1999.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH ĐỊA - VĂN HÓA THƯƠNG CẢNG HỘI AN (TK XVI-XX) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ MỸ THUẬT CUNG ĐÌNH NGUYỄN │ │ TIẾP BIẾN VĂN HÓA NGOẠI │
│ - Bố cục ô hộc, đăng đối │ │ - Yếu tố Hoa (Minh Hương) │
│ - Kỹ thuật khảm sành sứ │ │ - Sắc màu tươi sáng │
│ - Nghệ thuật nề vữa, nề họa │ │ - Mô típ đầu bông trính │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN LĨNH NỘI SINH & TỰ NHIÊN DÂN GIAN BẢN ĐỊA NGƯỜI VIỆT│
│ - Đề tài bát quả, động vật mộc mạc, hoa báo bão │
│ - Bố cục phá thế, xoay chiều linh hoạt │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẶC TRƯNG MỸ THUẬT ĐÌNH LÀNG HỘI AN (ĐCP - ĐHA - ĐSP)│
│ (Cân bằng hài hòa giữa công năng, biểu tượng & thẩm mỹ) │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án tập trung giải quyết xuất phát từ thực tế: mặc dù hệ thống kiến trúc đình làng Bắc Bộ đã được khảo cứu chuyên sâu qua nhiều công trình kinh điển (Trần Lâm Biền, 1998, 2001; Hà Văn Tấn & Nguyễn Văn Kự, 1998; Nguyễn Văn Cương, 2006), và khu phố cổ Hội An cũng được đánh giá phong phú dưới giác độ kiến trúc đô thị hay khảo cổ học (Kikuchi Seiichi, 2010; Viện Nghiên cứu Văn hóa Quốc tế & Đại học Nữ Chiêu Hòa, 2006; Tạ Thị Hoàng Vân, 2010), song mảng nghệ thuật trang trí trên kiến trúc (NTTTTKT) của hệ thống đình làng miền Trung, đặc biệt là trường hợp chuyên biệt của ba ngôi đình tiêu biểu tại Hội An, vẫn chưa được khảo tả và phân tích tạo hình một cách toàn diện, hệ thống. Trong tổng số hơn 20 ngôi đình làng và đình ấp hiện diện tại Hội An (gồm 14 đình làng chính danh), việc nghiên cứu sâu về cấu trúc mỹ thuật tạo hình của đình Cẩm Phô (ĐCP), đình Hội An (ĐHA) và đình Sơn Phong (ĐSP) giúp khỏa lấp khoảng trống lý thuyết về sự chuyển giao và thích ứng nghệ thuật trang trí từ cội nguồn Bắc Bộ - Bắc Trung Bộ vào vùng đất Nam Trung Bộ.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Điều kiện văn hóa, địa lý và lịch sử của đô thị thương cảng Hội An tác động như thế nào đến sự hình thành diện mạo NTTTTKT của ĐCP, ĐHA và ĐSP?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Đặc trưng mỹ thuật của ĐCP, ĐHA và ĐSP biểu hiện thông qua hệ thống đề tài, đồ án trang trí, thủ pháp, ngôn ngữ tạo hình và chất liệu xây dựng như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Giá trị nghệ thuật cốt lõi của trang trí đình làng Hội An là gì và vai trò của chúng trong việc định hình thẩm mỹ thiết kế đương đại ra sao?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Không gian địa - văn hóa thương cảng cùng làn sóng di dân lịch sử từ Thanh - Nghệ Tĩnh tạo nên cơ chế dung hợp giữa quy chuẩn mỹ thuật thời Nguyễn với dấu ấn giao lưu tiếp biến văn hóa Trung Hoa, trong đó bản lĩnh nghệ thuật bản địa của người Việt giữ vai trò chủ đạo tái cấu trúc các yếu tố ngoại sinh.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nghệ thuật tạo hình tại ba ngôi đình mang tính phức hợp cao, kết hợp giữa ngôn ngữ cách điệu kinh viện (bố cục ô hộc, đăng đối) với tư duy tả thực dân gian sinh động (đề tài hoa trái, sinh hoạt mộc mạc), vận dụng linh hoạt kỹ thuật khảm sành sứ, nề vữa, nề họa và chạm khắc gỗ.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Bản sắc mỹ thuật của hệ thống đình Hội An phản ánh sự cân bằng tối ưu giữa công năng kiến trúc và biểu tượng tín ngưỡng, xác lập nguồn tài nguyên thẩm mỹ giàu giá trị ứng dụng cho các chuyên ngành thiết kế không gian và giáo dục nghệ thuật hiện đại.
Phạm vi khảo sát của luận án bao quát 3 di tích lịch sử - kiến trúc đặc sắc trong diện tích đô thị cổ Hội An: ĐCP (nhắc đến từ năm 1553 trong Ô Châu Cận Lục của Dương Văn An, xếp hạng di tích quốc gia năm 1991, nằm trong danh mục 260 công trình kiến trúc cổ chuẩn mực được tuyển chọn từ 700 di tích khảo sát của Hội An), ĐHA (khởi lập thế kỷ XVII, đại trùng tu năm 1907 - Thành Thái Đinh Mùi và năm 1953 - Quý Tỵ), và ĐSP (tồn tại trên 300 năm, lưu giữ hoành phi niên hiệu Vĩnh Thịnh 1715 do chúa Nguyễn Phúc Chu ban tặng, trùng tu lớn năm Bảo Đại thứ 19 và năm 1974).
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử nghiên cứu cho thấy ngôi đình Việt Nam từng thu hút sự chú ý của giới học giả quốc tế từ thế kỷ XVII. Trong tác phẩm Histoire du Royaume de Tonquin (1636), giáo sĩ Alexandre de Rhodes đã nhận định đình làng là trung tâm sinh hoạt cộng đồng và không gian tín ngưỡng phổ quát nhất, nơi mà người dân tin rằng: "Tất cả sự thịnh vượng làm ăn, sự phì nhiêu của ruộng đồng và sức khỏe của dân làng và súc vật đều phụ thuộc vào vị Thành hoàng" [4, tr. 12]. Bước sang thế kỷ XX, các công trình phương Tây bắt đầu tiếp cận mỹ thuật bản địa: Léopold Michel Cadière với chuyên khảo L’Art à Hué (1919) đã xác lập chuẩn mực phân tích mỹ thuật tạo hình thời Nguyễn; Marcel Bernanose trong Les Arts décoratifs au Tonkin (1922) giải mã ý nghĩa biểu tượng của các mô típ hoa văn trang trí; và Louis Bezacier với L’art Vietnamien (1954) định vị đình làng vừa mang tính chất dân dụng công cộng, vừa mang tính chất tôn giáo thiêng liêng.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG CHẢY HỌC THUẬT QUỐC TẾ │
│ - A. de Rhodes (1636): Chức năng trung tâm Thành hoàng │
│ - L. Cadière (1919): Chuẩn mực mỹ thuật Cố đô Huế │
│ - M. Bernanose (1922): Biểu tượng hoa văn trang trí │
│ - L. Bezacier (1954): Hình thái kiến trúc lưỡng hợp │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP NỐI & TRANH BIỆN HỌC THUẬT TRONG NƯỚC │
├───────────────────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ DÒNG ĐIÊU KHẮC DÂN GIAN BẮC BỘ │ DÒNG MỸ THUẬT CUNG ĐÌNH & HUẾ - XỨ QUẢNG │
│ - Nguyễn Đỗ Cung (1962), Thái Bá Vân (1984) │ - Nguyễn Phi Hoanh (1970), Phan Thanh Bình (2013, 2018) │
│ - Trần Lâm Biền (1998, 2001), Hà Văn Tấn (1998) │ - Nguyễn Hữu Thông (2001, 2019), Chu Quang Trứ (1991) │
│ *Quan điểm: Coi trọng điêu khắc gỗ tự do, mộc mạc │ *Quan điểm: Quy chuẩn cung đình, khảm sứ, nề vữa trang trọng│
└───────────────────────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG VÀ VỊ TRÍ HỌC THUẬT CỦA LUẬN ÁN │
│ - Phân tích đa diện NTTTTKT Đô thị Cổ Hội An (ĐCP-ĐHA-ĐSP)│
│ - Giải mã cơ chế tiếp biến Việt - Hoa và dấu ấn Nguyễn │
│ - Tích hợp khung Địa - văn hóa & Hình thái kiến trúc 6S │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Tại Việt Nam, dòng nghiên cứu mỹ thuật đình làng phát triển mạnh mẽ từ cột mốc thành lập Viện Mỹ thuật - Mỹ nghệ (1962) gắn với tên tuổi họa sĩ Nguyễn Đỗ Cung, tiếp nối bởi nhận định của Thái Bá Vân (1984) về "phong cách lãng mạn" khoáng đạt của điêu khắc gỗ dân gian. Các công trình của Trần Lâm Biền (1998, 2001) và Nguyễn Du Chi (2003) phân tích hệ thống hoa văn, họa tiết cổ, trong khi Hà Văn Tấn và Nguyễn Văn Kự (1998) hệ thống hóa cấu trúc kiến trúc của 62 ngôi đình trên toàn quốc. Đáng chú ý, các nghiên cứu chuyên sâu của Nguyễn Hữu Thông (2001, 2019) và Phan Thanh Bình (2013, 2018) đã phân lập các đặc trưng của mỹ thuật Nguyễn và nghệ thuật khảm sành sứ, nề họa tại miền Trung.
Trong bức tranh học thuật đó, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc: một trường phái nhấn mạnh kiến trúc đình làng phải giữ nguyên vẹn cấu trúc điêu khắc gỗ mộc truyền thống như tại đồng bằng Bắc Bộ (châu thổ sông Hồng); trường phái thứ hai chỉ ra rằng đình làng miền Trung, do bối cảnh lịch sử xác lập muộn hơn (thế kỷ XVII - XIX) và chịu sự tương tác mạnh mẽ của văn hóa cung đình Huế cùng điều kiện khí hậu duyên hải, đã chuyển hóa phương thức biểu đạt sang nghệ thuật nề vữa và khảm sành sứ. Luận án của Nguyễn Thị Hồng Tươi định vị chính xác tại điểm giao thoa này: khẳng định ĐCP, ĐHA và ĐSP không phải là sự sao chép thụ động mô hình Bắc Bộ hay kinh thành Huế, mà là một cấu trúc thẩm mỹ độc lập – nơi diễn ra sự tiếp biến chọn lọc giữa văn hóa bản địa của di dân người Việt với cộng đồng cư dân Minh Hương (người Hoa) trong không gian thương cảng phồn vinh.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: khảo cứu của Marcel Bernanose (1922) tập trung chủ yếu vào kỹ nghệ chạm khắc gỗ và đồ đồng xứ Bắc Kỳ mang tính đơn văn hóa; ngược lại, nghiên cứu của Hayashi Hideaki & Phạm Đăng Nhật Thái (2018) khảo sát 22 ngôi đình tại Thừa Thiên Huế lại thuần túy nghiêng về kết cấu kỹ thuật gỗ. Luận án đã vượt lên giới hạn mô tả kỹ thuật thuần túy để xây dựng khung phân tích mỹ thuật học so sánh, chỉ ra cách thức các nghệ nhân Hội An tích hợp yếu tố nề họa, gốm sứ thương mại và điêu khắc gỗ để tạo nên ngôn ngữ tạo hình thích ứng đặc thù.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án có những đóng góp then chốt trong việc mở rộng và kiểm chứng các khung lý thuyết kinh điển khi áp dụng vào không gian nghệ thuật truyền thống:
- Lý thuyết Giao lưu và Tiếp biến văn hóa (Cultural Acculturation): Mở rộng mô hình tiếp biến bốn nếp gấp (four-fold model) của J.W. Berry (1997) và quan điểm tiếp nhận sáng tạo ba mức độ của Trần Quốc Vượng (1996) vào vi mô cấu trúc trang trí kiến trúc. Luận án chứng minh rằng các yếu tố ngoại sinh (đồ án rồng mây Trung Hoa, thủ pháp màu sắc tươi sáng của người Hoa, cấu trúc ô hộc cung đình triều Nguyễn) khi thâm nhập vào không gian đình làng Hội An đã bị "khúc xạ" và tái cấu trúc bởi bản lĩnh nội sinh của người Việt. Các nghệ nhân bản địa tiếp nhận kỹ thuật đắp nổi nề vữa và khảm sành sứ nhưng đưa vào đó những đề tài dân dã, chất phác (bát quả, hoa báo bão, chim muông, đời sống thôn dã), biến các biểu tượng ngoại lai thành biểu tượng mang hồn cốt Việt.
- Lý thuyết Địa - văn hóa (Cultural Geography): Kế thừa quan điểm của Ngô Đức Thịnh (2004) về phân vùng văn hóa, luận án khẳng định tính quy định của địa bàn thương cảng ven biển đối với thị hiếu thẩm mỹ. Vị trí địa lý đón gió bão biển miền Trung thúc đẩy sự suy giảm của chạm khắc gỗ lộ thiên ngoại thất và nâng tầm kỹ nghệ nề vữa, khảm sành sứ dày dặn, bền vững trên bờ nóc, bờ dải, bờ hồi.
- Phá vỡ ranh giới nhị nguyên giữa "Mỹ thuật cao cấp" và "Nghệ thuật trang trí": Đối thoại với các luận điểm của D. Krohn (2000), Shang Gang (2000) và Natalia Kraevskaia (2000), luận án tái khẳng định trong tư duy thẩm mỹ Á Đông truyền thống, trang trí kiến trúc đình làng không phải là nghệ thuật thứ cấp (low art) phụ thuộc mà chính là phương tiện truyền tải thông điệp vũ trụ quan, triết lý âm dương và đạo lý uống nước nhớ nguồn của cộng đồng làng xã.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP CỦA LUẬN ÁN │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT: │
│ - Lý thuyết Tiếp biến văn hóa (J.W. Berry, Trần Quốc Vượng) │
│ - Lý thuyết Địa - văn hóa (Ngô Đức Thịnh) │
│ - Lý thuyết Hình thái học công trình 6S (Stewart Brand, 1995) │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. MA TRẬN KHẢO TẢ VÀ GIẢI MÃ TẠO HÌNH: │
│ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌────────────────────────┐ │
│ │ ĐỀ TÀI │ ──► │ ĐỒ ÁN │ ──► │ THỦ PHÁP │ ──► │ NGÔN NGỮ TẠO HÌNH │ │
│ │ TRANG TRÍ │ │ TRANG TRÍ │ │ TẠO HÌNH │ │ & CHẤT LIỆU │ │
│ ├──────────────┤ ├──────────────┤ ├──────────────┤ ├────────────────────────┤ │
│ │- Thực vật │ │- Ngoại thất: │ │- Tả thực │ │- Đường nét, mảng khối │ │
│ │ (tứ quý, │ │ bờ nóc, bờ │ │- Cách điệu │ │- Bố cục: đăng đối, │ │
│ │ bát quả) │ │ hồi, bờ dải │ │- Kiểu thức │ │ ô hộc, phá thế, │ │
│ │- Linh thú, │ │- Nội thất: │ │ hóa │ │ xoay chiều │ │
│ │ động vật │ │ bộ vì, trính│ │- Đắp nổi, │ │- Nề vữa, nề họa, │ │
│ │ dân gian │ │ khảm sành │ │ chạm trổ │ │ khảm sứ, chạm gỗ │ │
│ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └────────────────────────┘ │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. ĐẦU RA KHOA HỌC: │
│ - Xác lập diện mạo mỹ thuật đặc trưng của 3 ngôi đình tiêu biểu (ĐCP, ĐHA, ĐSP). │
│ - Chứng minh sự cân bằng tối ưu giữa bảo lưu bản sắc nội sinh & dung hợp yếu tố ngoại sinh. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp mô hình 6 lớp cấu trúc công trình (6S framework: Site, Structure, Skin, Space, Service, Stuff) của Stewart Brand (1995) với phương pháp phân tích hình tượng học mỹ thuật:
- Tầng vỏ công trình (Skin): Tập trung vào bờ nóc, bờ hồi, bờ dải, tam quan, bình phong – nơi ngự trị của các đồ án khảm sành sứ lưỡng long chầu nhật, phụng vũ, tứ linh, mang chức năng xác lập tính thiêng và chống chịu thời tiết.
- Tầng kết cấu và không gian (Structure & Space): Đi sâu vào hệ thống vì kèo nhà rường (loại một căn hai chái / ba căn hai chái), khảo sát các cấu kiện gỗ nội thất như đầu trính, bông trính, con ke, xà cò, đầu dư.
- Tầng trang thiết bị và đồ thờ (Stuff): Phân tích hệ thống hoành phi, liễn đối, bài vị thờ thần Thành hoàng và các bậc tiền hiền.
Ma trận phân tích được triển khai xuyên suốt theo 4 trục: Đề tài trang trí $\rightarrow$ Đồ án bố cục $\rightarrow$ Thủ pháp tạo hình $\rightarrow$ Chất liệu biểu đạt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng diễn giải (interpretivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản tư văn hóa (cultural realism). Thiết kế nghiên cứu theo hướng liên ngành (interdisciplinary), tổng hòa phương pháp của lịch sử mỹ thuật, hình thái học kiến trúc, nhân học văn hóa và địa - văn hóa học.
Mẫu khảo sát gồm 3 ngôi đình đại diện ưu tú nhất trong tổng số 14 đình làng tại Hội An:
- Đình Cẩm Phô (ĐCP): Đại diện cho phong cách cổ kính, mẫu mực, sở hữu hệ thống con giống và đồ án trang trí tinh xảo bậc nhất.
- Đình Hội An (ĐHA): Nằm tại trung tâm thương cảng lịch sử, minh chứng rõ rệt nhất cho sự giao lưu văn hóa Việt - Hoa qua màu sắc rực rỡ và mô típ bông trính chạm hoa sen cách điệu.
- Đình Sơn Phong (ĐSP): Tiêu biểu cho dấu ấn mỹ thuật thời Nguyễn với lịch sử trên 300 năm, bảo lưu nhiều mảng chạm khắc gỗ kinh viện và đồ án nề vữa đăng đối.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN NGÀNH │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ KHẢO SÁT ĐIỀN DÃ │ │ ĐO ĐẠC & ĐẠC HỌA │ │ PHỎNG VẤN CHUYÊN SÂU │
│ - Quan sát trực tiếp hiện │ │ - Vẽ ghi kiến trúc, đạc họa │ │ - Nghệ nhân phục chế │
│ trạng tại ĐCP, ĐHA, ĐSP │ │ chi tiết hoa văn │ │ - Chuyên gia TTQLBT Hội An │
│ - Chụp ảnh tư liệu phân giải │ │ - Hệ thống hóa 120 trang bản │ │ - Nhà nghiên cứu văn hóa, │
│ cao toàn bộ cấu kiện │ │ vẽ và hồ sơ phụ lục │ │ giảng viên mỹ thuật │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU & PHÂN TÍCH SO SÁNH │
│ - Đối chiếu văn bản lịch sử (Ô Châu Cận Lục, Lý lịch DT)│
│ - So sánh hình thái: Bắc Bộ - Cung đình Huế - Hội An │
│ - Đánh giá độ tin cậy qua kiểm chứng chuyên gia │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Khảo sát điền dã và ghi nhận hình ảnh: Chụp ảnh tư liệu độ phân giải cao toàn bộ các mảng trang trí ngoại thất và nội thất; lập danh mục kiểm kê chi tiết từng cấu kiện chạm khắc gỗ và đắp nổi nề vữa.
- Đo đạc và đạc họa kiến trúc: Phối hợp với Trung tâm học tập gắn kết cộng đồng - Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (CEL - DAU) và Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An (TTQLBT) tiến hành vẽ ghi kiến trúc, đạc họa chính xác các cấu kiện: đầu trính, bông trính, con ke, bờ nóc, bờ hồi với 120 trang bản vẽ phụ lục khoa học.
- Phỏng vấn sâu chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn định tính bán cấu trúc đối với các nhà nghiên cứu mỹ thuật, cán bộ quản lý di sản tại Hội An, nghệ nhân làng mộc Kim Bồng và nghệ nhân nề ngoã gốm sứ Thanh Hà.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa nguồn dữ liệu (tư liệu thành văn cổ như Ô Châu Cận Lục [1553], Phủ biên tạp lục [1776], hồ sơ lý lịch di tích năm 2020 của TTQLBT với dữ liệu điền dã thực địa), tam giác hóa lý thuyết (kết hợp lý thuyết tiếp biến văn hóa và địa - văn hóa) và tam giác hóa điều tra viên nhằm đảm bảo tính giá trị (construct validity) và độ tin cậy tuyệt đối của các kết luận.
Data và phân tích
Dữ liệu được phân loại theo ma trận định tính và định lượng hình thái:
- Phân tích thống kê tần suất xuất hiện của các nhóm đề tài: Tứ linh (Long, Lân, Quy, Phụng), Tứ thời (Mai, Lan, Cúc, Trúc), Bát quả (Đào, Lựu, Phật thủ, Na, Nho...), động vật dân dã (Sóc, Vịt, Voi, Gà...).
- Phân tích so sánh hình thái học (morphological analysis) giữa hoa văn trang trí đình làng Hội An với hoa văn cung đình Huế (qua tư liệu L. Cadière [1919], Phan Thanh Bình [2013]) và đình làng Bắc Bộ (qua tư liệu Trần Lâm Biền [2001], Viện Bảo tồn di tích [2018]).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án xác lập 4 phát hiện đột phá mang tính hệ thống về mỹ thuật trang trí kiến trúc đình làng Hội An:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐN PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. TỔNG HÒA "KINH VIỆN TRIỀU NGUYỄN" VÀ "TẢ THỰC DÂN GIAN" │
│ Bên cạnh đồ án tứ linh, tứ thời kinh điển là sự xuất hiện dày đặc của hình tượng dân dã: hoa báo bão, │
│ quả na, trái phật thủ, chim muông thôn dã, phản ánh tâm thức mộc mạc của cư dân khai phá Đàng Trong.│
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. TIẾP BIẾN VIỆT - HOA VỚI TÍNH CHỦ THỂ BẢN ĐỊA │
│ Sự dung nạp các yếu tố trang trí của người Hoa Minh Hương (mô típ bông trính sen, mắt cửa bảo hộ, │
│ gam màu tươi sáng tương phản) được sắp đặt hài hòa trong khung kết cấu nhà rường truyền thống Việt. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. ĐỈNH CAO KỸ NGHỆ NGOẠI THẤT NỀ VỮA & KHẢM SÀNH SỨ │
│ Chuyển dịch trọng tâm trang trí ngoại thất từ chạm khắc gỗ sang đắp nổi nề vữa và khảm gốm sứ men màu,│
│ vừa tạo hiệu ứng thị giác lung linh, vừa thích ứng hoàn hảo với khí hậu mưa bão ven biển miền Trung. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. THỦ PHÁP "PHÁ THẾ" VÀ "XOAY CHIỀU" TRONG TẠO HÌNH │
│ Phá vỡ sự đơn điệu của các trục đăng đối kinh điển bằng các đường lượn mềm mại, mảng khối bất đối │
│ xứng giàu nhịp điệu trên bờ nóc và con ke gỗ. │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự kết hợp độc đáo giữa tính quy chuẩn kinh viện thời Nguyễn và tinh thần tả thực dân gian: Luận án phát hiện trang trí tại ĐCP, ĐHA và ĐSP tuân thủ chặt chẽ bố cục ô hộc và tính đăng đối của mỹ thuật thời Nguyễn, nhưng nội dung bên trong lại giải phóng hoàn toàn sự gò bó bằng việc đưa vào các hình tượng đời thường như na, chuối, lựu, phật thủ, sóc ngậm nho, chim vịt bơi lội, và đặc biệt là hoa báo bão – loài hoa gắn liền với tri thức dân gian dự báo thời tiết của cư dân miền biển.
- Cơ chế tiếp biến văn hóa Việt - Hoa mang tính chủ động cao: Tại ĐHA và ĐCP, dấu ấn giao lưu với cộng đồng người Hoa Minh Hương thể hiện rõ qua kỹ thuật chạm khắc đầu bông trính hình hoa sen nhiều lớp nở rộ, mắt cửa hình bát quái/hoa cúc, cùng việc sử dụng các mảng màu sơn son thếp vàng tươi sáng tương phản với sắc trầm ấm của gỗ lim, kiền kiền. Tuy nhiên, các yếu tố này không lấn át mà hòa nhập hữu cơ vào cấu trúc khung gỗ nhà rường truyền thống của người Việt.
- Sự trỗi dậy của chất liệu nề vữa và khảm sành sứ ngoại thất: Khác biệt với đình làng Bắc Bộ vốn chuộng chạm khắc gỗ trần trên các cấu kiện hiên, đình làng Hội An tập trung năng lượng thẩm mỹ ngoại thất vào nghệ thuật đắp nổi nề vữa và gắn mảnh gốm sứ thương mại trên bờ nóc, bờ hồi, bờ dải. Kỹ thuật này vừa tạo nên độ bền vững trước thời tiết bão gió duyên hải nhiệt đới, vừa phản ánh sự phồn vinh của một thương cảng gốm sứ quốc tế.
- Thủ pháp tạo hình "phá thế" và "xoay chiều" linh hoạt: Bên cạnh các bố cục cân đối đăng đối trục giữa, các nghệ nhân xưa đã tài tình sử dụng thủ pháp phá thế – dùng các đường nét mây cuộn uốn lượn, cành lá cách điệu bất đối xứng để triệt tiêu cảm giác nặng nề của khối kiến trúc, tạo nên nhịp điệu thị giác thanh thoát, phóng khoáng.
NNC Trần Lâm Biền từng khẳng định tính phương pháp luận cốt lõi: "Nghiên cứu truyền thống văn hóa nghệ thuật Việt Nam nói chung, đình làng nói riêng, trên cơ sở quy luật lịch sử và sự tiếp biến văn hóa chúng ta sẽ loại bỏ dần những nhận định chưa khách quan nhằm xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc" [15, tr. 17]. Phát hiện của luận án chứng minh sinh động luận điểm này trên cứ liệu thực tế của ba ngôi đình Hội An.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Xác lập khung khái niệm hoàn chỉnh về "phong cách trang trí đình làng thương cảng miền Trung", bổ sung mắt xích quan trọng kết nối mỹ thuật dân gian Bắc Bộ với mỹ thuật cung đình Huế và mỹ thuật Nam Bộ.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo tả, đạc họa mỹ thuật chuẩn hóa, có thể chuyển giao ứng dụng để nghiên cứu hệ thống đình làng trên toàn dải đất duyên hải miền Trung (Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Ngãi, Bình Định).
- Về thực tiễn bảo tồn di sản: Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy (bản vẽ kỹ thuật, bảng mã màu, danh mục họa tiết) phục vụ công tác trùng tu, phục chế chuẩn xác các di tích thuộc quần thể Di sản Văn hóa Thế giới Đô thị cổ Hội An do Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An chủ trì, ngăn ngừa nguy cơ làm sai lệch yếu tố gốc.
- Về ứng dụng thiết kế đương đại và giáo dục: Đưa hệ thống hoa văn, đồ án bát quả, tứ thời, con giống nề vữa vào chương trình đào tạo các chuyên ngành Thiết kế đồ họa, Thiết kế nội thất, Kiến trúc cảnh quan và Mỹ thuật ứng dụng tại các trường đại học, thúc đẩy xu hướng thiết kế bản địa hóa (vernacular design) trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Sự biến đổi qua các niên đại trùng tu: Do ĐCP, ĐHA và ĐSP đã trải qua nhiều đợt tu bổ lớn trong lịch sử (như ĐHA tu sửa năm 1907, 1953; ĐSP sửa chữa năm 1974), một số chi tiết nề vữa và mảng màu hiện hữu mang dấu ấn của kỹ thuật và vật liệu thế kỷ XX, gây khó khăn cho việc bóc tách chính xác các lớp trang trí nguyên bản thế kỷ XVII - XVIII.
- Quy mô mẫu khảo sát chuyên sâu: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích sâu 3 ngôi đình làng tiêu biểu nhất. Hệ thống các đình làng ngoại vi và đình ấp còn lại tại Hội An (như đình Cẩm Phô Ấp, đình Sơn Phong Ấp, đình Xuân Mỹ...) chưa được khảo sát tương đương.
- Giới hạn phân tích hóa nghiệm vật liệu: Luận án chủ yếu tiếp cận dưới giác độ mỹ thuật học và hình thái học tạo hình; chưa thực hiện các phân tích hóa lý chuyên sâu (như định tuổi carbon C14 mẫu gỗ, quang phổ thành phần chất kết dính vôi hàu - mật mía).
Chương trình nghiên cứu tương lai (5-10 năm tới) đề xuất 4 hướng triển khai:
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh toàn diện 14 ngôi đình làng trên toàn địa bàn thành phố Hội An và vùng phụ cận hạ lưu sông Thu Bồn.
- Hướng 2: Ứng dụng công nghệ quét 3D Laser Scanning và mô hình hóa thông tin di sản (HBIM - Heritage Building Information Modeling) để số hóa lưu trữ toàn bộ các đồ án chạm khắc và nề vữa.
- Hướng 3: Khảo cứu liên văn hóa so sánh nghệ thuật trang trí đình làng người Việt tại Hội An với các hội quán người Hoa (Phúc Kiến, Triều Châu, Quảng Đông) và kiến trúc truyền thống Nhật Bản trong cùng không gian đô thị cổ.
- Hướng 4: Nghiên cứu vật liệu học di sản nhằm tái lập công thức vữa vôi vỏ sò cổ truyền pha mật mía phục vụ công tác trùng tu đạt chuẩn quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động đa tầng đối với khoa học, công nghiệp sáng tạo và chính sách:
- Tác động học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Lịch sử mỹ thuật, Kiến trúc cổ và Di sản học; đóng góp đáng kể vào chỉ số trích dẫn của các công trình nghiên cứu nghệ thuật truyền thống Việt Nam.
- Tác động quản lý di sản và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho UBND thành phố Hội An và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Nam trong việc xây dựng hồ sơ quy hoạch bảo tồn, phát huy giá trị di tích kiến trúc tín ngưỡng làng xã trong lòng đô thị di sản.
- Tác động kinh tế và du lịch bền vững: Định vị hệ thống đình làng trở thành các điểm đến văn hóa chiều sâu, giảm tải áp lực du khách cho vùng lõi phố cổ, đa dạng hóa sản phẩm du lịch di sản văn hóa.
- Tác động công nghiệp văn hóa: Cung cấp nguồn tư liệu hoa văn nguồn mở phong phú cho các doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ, gốm sứ Thanh Hà, mộc mỹ nghệ Kim Bồng và các nhà thiết kế thời trang, nội thất đương đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành mẫu mực, hệ thống khái niệm chuẩn hóa và khung phân tích hình thái học mỹ thuật truyền thống.
- Giới học giả và giảng viên mỹ thuật - kiến trúc: Nguồn tư liệu trực quan với 120 trang bản vẽ đạc họa chi tiết, phục vụ đắc lực cho công tác giảng dạy lịch sử mỹ thuật Việt Nam và tạo hình truyền thống.
- Kiến trúc sư và chuyên gia bảo tồn di tích: Bộ cẩm nang quy chuẩn về thức kiến trúc, tỷ lệ đồ án, cấu trúc vì kèo và kỹ thuật đắp nổi nề vữa khảm sành sứ để ứng dụng trực tiếp trong các dự án tu bổ di sản.
- Nhà thiết kế và doanh nghiệp sáng tạo: Khai thác kho tàng họa tiết bản địa đặc sắc (bát quả, hoa báo bão, rồng phụng thời Nguyễn) để ứng dụng vào bao bì sản phẩm, nhận diện thương hiệu, thời trang và không gian nội thất mang đậm bản sắc Việt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng và phát triển Lý thuyết Tiếp biến văn hóa (J.W. Berry, Trần Quốc Vượng) vào không gian trang trí kiến trúc vi mô. Luận án chứng minh thuyết phục rằng quá trình giao lưu văn hóa tại thương cảng Hội An không dẫn đến sự đồng hóa hay lai căng nghệ thuật, mà ngược lại, kích hoạt cơ chế chọn lọc và tái cấu trúc sáng tạo của người Việt: tiếp thu kỹ thuật khảm sành sứ, nề vữa và bảng màu rực rỡ của người Hoa/mỹ thuật Nguyễn nhưng lồng ghép nội dung tâm thức dân gian bản địa thuần khiết.
2. Điểm cách tân về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì? So với nghiên cứu của Marcel Bernanose (1922) thuần túy khảo tả hay Hayashi Hideaki & Phạm Đăng Nhật Thái (2018) thuần túy kiến trúc kỹ thuật, luận án đã cách tân bằng việc tích hợp phương pháp đạc họa mỹ thuật đo đạc chuẩn xác với phân tích biểu tượng học văn hóa và phỏng vấn sâu chuyên gia di sản, kết hợp kiểm chứng đa giác hóa dữ liệu qua hồ sơ lý lịch di tích lưu trữ.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu khảo sát mang tính bất ngờ nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là sự xuất hiện phổ biến và trang trọng của mô típ hoa báo bão cùng các loài hoa quả dân dã (na, lựu, phật thủ, chuối) trên các mảng trang trí nội thất của ngôi đình – nơi vốn đòi hỏi tính trang nghiêm quy phạm. Điều này phản ánh tư duy mỹ cảm thực tế, gắn bó máu thịt với đời sống tự nhiên của cư dân thương cảng miền Trung.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) cho các nghiên cứu khác không? Có. Toàn bộ quy trình từ tiêu chí phân loại mẫu khảo sát, ma trận giải mã đồ án 4 bước (Đề tài - Đồ án - Thủ pháp - Chất liệu) cùng 120 trang bản vẽ đạc họa và bảng tra cứu thuật ngữ chuyên ngành được chuẩn hóa chi tiết trong phần phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng nguyên vẹn để khảo sát các hệ thống đình làng khác tại miền Trung và Nam Bộ.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Chương trình 10 năm được định hình rõ nét qua 4 mũi nhọn: mở rộng diện khảo sát liên vùng toàn bộ lưu vực sông Thu Bồn; số hóa di sản bằng công nghệ quét 3D Laser Scanning và HBIM; nghiên cứu so sánh liên văn hóa Việt - Hoa - Nhật trong kiến trúc thương cảng; và phân tích hóa lý vật liệu vôi hàu cổ truyền phục vụ bảo tồn bền vững.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Hồng Tươi đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện diện mạo mỹ thuật: Khảo tả, đạc họa và phân loại khoa học toàn bộ hệ thống đề tài, đồ án, thủ pháp tạo hình và chất liệu trang trí trên kiến trúc của đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong.
- Khẳng định bản sắc thẩm mỹ độc lập: Chứng minh NTTTTKT đình làng Hội An là sự dung hợp đỉnh cao giữa dấu ấn cung đình thời Nguyễn, sự tiếp biến văn hóa Trung Hoa và tinh thần nghệ thuật dân gian bản địa của người Việt di dân.
- Làm rõ tính thích ứng của kỹ nghệ trang trí: Luận giải sự chuyển dịch sang nghệ thuật nề vữa và khảm sành sứ ngoại thất như một giải pháp lưỡng dụng hoàn hảo: vừa đạt giá trị thẩm mỹ rực rỡ, vừa thích ứng tối ưu với môi trường khí hậu duyên hải miền Trung.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối về địa - mỹ thuật học, nhân học không gian và bảo tồn số hóa di sản kiến trúc gỗ truyền thống.
- Đóng góp di sản thực tiễn lâu dài: Cung cấp nguồn tư liệu chuẩn xác cho công tác trùng tu Di sản Văn hóa Thế giới Hội An và truyền cảm hứng mạnh mẽ cho ngành thiết kế ứng dụng đương đại mang bản sắc văn hóa dân tộc.
Như NNC mỹ thuật Nguyễn Hữu Thông từng đúc kết: "Trang trí là phương diện chủ yếu để tô điểm các công trình kiến trúc từ ngoại diện đến nội thất…" [88, tr. 36], công trình nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Tươi không chỉ làm rạng rỡ những giá trị tạo hình ẩn sâu nơi mái đình cổ kính của Hội An mà còn xác lập một di sản học thuật chuẩn mực, trường tồn cùng dòng chảy văn hóa nghệ thuật dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Thị Hồng Tươi NGHỆ THUẬT TRANG TRÍ TRÊN KIẾN TRÚC CỦA ĐÌNH CẨM PHÔ, ĐÌNH HỘI AN VÀ ĐÌNH SƠN PHONG (thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Thị Hồng Tươi NGHỆ THUẬT TRANG TRÍ TRÊN KIẾN TRÚC CỦA ĐÌNH CẨM PHÔ, ĐÌNH HỘI AN VÀ ĐÌNH SƠN PHONG (thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam) Ngành: Lý luận và Lịch sử mỹ thuật Mã số: 9210101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Phan Thanh Bình Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ Nghệ thuật trang trí trên kiến trúc của đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong (thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam) là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các trích dẫn, số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Tươi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu về đình làng nói chung. Tình hình nghiên cứu về Hội An và đình ở Hội An. Khái niệm và thuật ngữ. Lý thuyết nghiên cứu.
Khái quát về đối tượng nghiên cứu. Khái quát về lịch sử, địa lý và văn hóa thành phố Hội An. Khái quát về ĐCP, ĐHA và ĐSP. 60 Chương 2 BIỂU HIỆN NGHỆ THUẬT TRANG TRÍ TRÊN KIẾN TRÚC CỦA ĐÌNH CẨM PHÔ, ĐÌNH HỘI AN VÀ ĐÌNH SƠN PHONG.
Đề tài trang trí. Đề tài thực vật. Đề tài linh thú/động vật. Đồ án trang trí ngoại thất.
Đồ án trang trí nội thất. Thủ pháp trang trí. 79 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ngôn ngữ tạo hình.
Đường nét, mảng, khối. Chất liệu trang trí. 114 Chương 3 ĐẶC TRƯNG, GIÁ TRỊ VĂN HÓA NGHỆ THUẬT VÀ BÀN LUẬN VỀ NGHỆ THUẬT TRANG TRÍ KIẾN TRÚC ĐÌNH CẨM PHÔ, ĐÌNH HỘI AN VÀ ĐÌNH SƠN PHONG. Đặc trưng nghệ thuật trang trí kiến trúc ĐCP, ĐHA và ĐSP.
Đa dạng về đề tài, đồ án và chất liệu trang trí. Phong phú về thủ pháp tạo hình. Yếu tố dân gian trong nghệ thuật trang trí. Dấu ấn của mỹ thuật thời Nguyễn trong trang trí.
Tiếp biến văn hóa Trung Hoa trong trang trí. Giá trị văn hóa nghệ thuật. Giá trị nghệ thuật. Bàn luận về nghệ thuật trang trí kiến trúc ĐCP, ĐHA và ĐSP.
169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 173 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 185 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ B. Bulletin des Amis du Vieux Hue (Tạp chí Những người bạn Cố đô Huế) BB Biên bản BV Bản vẽ CEL - DAU Trung tâm học tập gắn kết cộng đồng - Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng ĐCP Đình Cẩm Phô ĐHA Đình Hội An ĐSP Đình Sơn Phong GS Giáo sư H Hình PGS Phó giáo sư NCS Nghiên cứu sinh NNC Nhà nghiên cứu NTTTTKT Nghệ thuật trang trí trên kiến trúc Nxb Nhà xuất bản PL Phụ lục TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh Tr Trang TS Tiến sĩ TTQLBT Trung tâm Quản lý bảo tồn di sản văn hóa Hội An VH-TT-TT Văn hóa - Thông tin - Thể thao LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Trên nền tảng của mối quan hệ với tự nhiên và xã hội, người Việt từ lâu đã sáng tạo nên những công trình kiến trúc truyền thống có giá trị thực tế để đảm bảo cho một cuộc sống ổn định cả về vật chất lẫn tinh thần. Ngôi đình chính là một minh chứng, một loại hình công trình kiến trúc tiêu biểu của người Việt, nó chứa đựng những giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật đặc sắc của người dân ở mỗi khu vực, vùng miền. Hội An là một trong tám di sản vật thể của Việt Nam đã được công nhận là Di sản văn hóa thế giới năm 1999 bởi những di tích như: nhà cổ, nhà thờ tộc, đình, chùa, hội quán của người Hoa, lăng mộ. hiện vẫn còn khá nguyên vẹn.
Ở Hội An hiện nay còn khoảng trên 20 ngôi đình làng, đình ấp. Riêng đình làng có khoảng 14 ngôi đình, số còn lại là đình ấp [PL7, tr. Trong công trình nghiên cứu này, NCS đặc biệt quan tâm đến các ngôi đình làng hơn là đình ấp. Hội An có bối cảnh lịch sử trải qua nhiều lớp văn hóa và có sự giao lưu với Trung Hoa, Nhật Bản và các nước phương Tây trong một khoảng thời gian dài.
Đặc biệt, sự giao lưu, tiếp xúc với văn hóa với Trung Hoa được thể hiện rõ nét và với những dấu ấn qua kiến trúc, trang trí, lễ hội, ăn mặc, ngôn ngữ. Làng, xã ở Hội An có lịch sử hình thành từ lâu đời nhưng kiến trúc đình được hoàn chỉnh vào cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX do nhiều yếu tố khác nhau. Chính vì điều này mà NTTTTKT đình ở Hội An có những dấu ấn của Mỹ thuật thời Nguyễn. Những ngôi đình ở Hội An mang nhiều nét đặc trưng riêng trong nghệ thuật trang trí, chất liệu và kỹ thuật xây dựng, kiến trúc.
Trong đó, không thể không nhắc đến những ngôi đình tiêu biểu ở Hội An như: ĐCP, ĐHA và ĐSP. ĐCP được xem là ngôi đình cổ nhất ở Hội An, có sự đầu tư về nghệ thuật LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 trang trí hơn hẳn so với các ngôi đình khác. ĐCP có kiến trúc tiêu biểu gồm cổng tam quan, sân đình, chính đình ở giữa, phương đình phía trước, 2 bên là nhà Đông, và nhà Tây. Theo kết quả điều tra cơ bản của các cơ quan thuộc các ngành văn hóa, khảo cổ, sử học, bảo tàng trong nước đã khảo sát được 700 di tích lịch sử ở đô thị cổ Hội An và đã nhận thấy trong đó có 260 công trình đáp ứng được các chuẩn mực giá trị kiến trúc cổ từ các bộ phận đến toàn bộ công trình, trong danh sách đó có ĐCP [138].
Mặt khác, qua khảo sát các ngôi đình ở Hội An, TTQLBT đã có nhận xét chung về ĐCP rằng đây là ngôi đình có một hệ thống các con giống được tạo hình rất sinh động và độc đáo, trang trí cho các bộ phận kiến trúc. Nghệ thuật trang trí của ĐCP được xem là tiêu biểu và mẫu mực trong số các ngôi đình ở Hội An bởi sự tinh tế, tỉ mẩn trong từng chi tiết [139]. ĐCP được công nhận di tích lịch sử văn hóa năm 1991. ĐHA tồn tại xen kẽ giữa những công trình kiến trúc của người Hoa, người Nhật, là nơi phát triển sầm uất nhất của Hội An thời bấy giờ.
ĐHA được xem là nơi biểu hiện rõ nét nhất về sự giao lưu tiếp xúc với văn hóa Trung Hoa thông qua NTTTTKT mà cụ thể là đối với các mảng, chi tiết trang trí ở bên trong ngôi đình như: đầu bông trính [PL9, tr.288] hình hoa sen, phong cách tạo hình rồng, các mảng màu sắc tươi sáng, nổi bật được sơn, vẽ trên các chi tiết trang trí… Như vậy, ngoài sự nổi bật về quy mô kiến trúc thì ĐHA còn chứa đựng những yếu tố đặc trưng của nghệ thuật trang trí, là kết quả của quá trình tiếp biến văn hóa mà khó tìm thấy ở các ngôi đình khác. ĐSP tính tới thời điểm hiện tại thì đã tồn tại khoảng hơn 300 năm và được xếp hạng di tích lịch sử văn hóa quốc gia năm 1991. ĐSP có quá trình xây dựng lâu đời, theo lối kiến trúc phương Đông và mang phong cách trang trí thời Nguyễn tiêu biểu được thể hiện rõ nét qua các đồ án, thủ pháp và ngôn ngữ tạo hình. NCS chọn nghiên cứu trường hợp 3 ngôi đình này ở Hội An chính là để khẳng định đặc trưng và giá trị nghệ thuật trang trí tiêu biểu trên kiến trúc của LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 các ngôi đình ở Hội An.
Cũng là tìm hiểu về tư duy thẩm mỹ của con người được biểu hiện qua sự phát triển của xã hội đối với từng giai đoạn lịch sử. Sự kế thừa và phát huy các giá trị và bản sắc văn hóa nghệ thuật truyền thống Hội An nói riêng và Việt Nam nói chung nhằm xây dựng và phát triển đô thị cổ Hội An, góp phần xây dựng quan điểm thẩm mỹ của người Việt phù hợp với sự phát triển của xã hội cũng hết sức cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Qua tổng hợp các nguồn tài liệu cho thấy, đã có nhiều công trình nghiên cứu về đình làng Việt Nam và những nghiên cứu về di tích, kiến trúc ở Hội An cũng khá phong phú, đa dạng. Đa số các công trình nghiên cứu được công bố: sách, luận án, các bài báo khoa học, luận văn.
trên nhiều góc cạnh, nhiều lĩnh vực như: khảo cổ, kiến trúc, mỹ thuật, văn hóa… được đề cập. Tuy nhiên, trong bức tranh tổng thể nghiên cứu về Hội An thì việc nghiên cứu các ngôi đình trên góc độ nghệ thuật tạo hình còn rất ít, chưa có sự chuyên biệt và hệ thống, ngoại trừ một số bài viết đơn lẻ về vấn đề này, đặc biệt là nghiên cứu trực tiếp các ngôi ĐCP, ĐHA và ĐSP thì cho đến thời điểm hiện tại chưa có công trình nghiên cứu sâu, đa diện nào đáng kể về nghệ thuật tạo hình. Xuất phát từ những lý do trên, NCS chọn đề tài nghiên cứu về Nghệ thuật trang trí trên kiến trúc của đình Cẩm Phô, đình Hội An và đình Sơn Phong (thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam) làm luận án Tiến sĩ, chuyên ngành Lý luận và lịch sử mỹ thuật của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Tươi (2022). Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/thiet-ke-kien-truc-nghe-thuat/nhiep-anh-quay-phim/nghe-thuat-trang-tri-kien-truc-dinh-hoi-an-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá giá trị nghệ thuật độc đáo trong kiến trúc đình Hội An qua luận án tiến sĩ chuyên sâu, phân tích chi tiết hoa văn, họa tiết và ý nghĩa văn hóa.
Luận án "Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử mỹ thuật. Danh mục: Nhiếp Ảnh & Quay Phim.
Luận án "Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An - Luận án tiến sĩ" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghệ thuật trang trí kiến trúc đình Hội An - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.