Luận án Tiến sĩ - Nguyễn Đắc Thủy - Bảo vệ di sản Hùng Vương và Hát Xoan
Luận án TS: Quản lý văn hóa bảo vệ, phát huy giá trị di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và hát Xoan Phú Thọ. Nghiên cứu chiến lược bảo tồn.
Năm xuất bản
Số trang
265
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bảo tồn Di sản tín ngưỡng Hùng Vương và Hát Xoan Phú Thọ
- Số trang:
- 265 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Đắc Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bảo tồn Di sản tín ngưỡng Hùng Vương và Hát Xoan Phú Thọ
Di sản văn hóa phi vật thể giữ vai trò thiết yếu trong việc định hình bản sắc văn hóa dân tộc. Nó là yếu tố quan trọng tạo nên sự đa dạng văn hóa, đảm bảo phát triển bền vững. Công ước 2003 của UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể đã kêu gọi các quốc gia tăng cường biện pháp bảo vệ. Việt Nam, với Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan Phú Thọ, có hai di sản đặc biệt được UNESCO công nhận. Công tác bảo tồn và phát huy giá trị của những di sản này không chỉ là trách nhiệm văn hóa mà còn là chiến lược phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả. Mục tiêu là bảo vệ di sản khỏi nguy cơ mai một. Nó cũng nhằm phát huy tối đa giá trị văn hóa, lịch sử, kinh tế của chúng. Việc này góp phần củng cố bản sắc dân tộc, thúc đẩy du lịch và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng. Nghiên cứu sâu rộng về di sản văn hóa phi vật thể là điều cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về giá trị cội nguồn. Đồng thời, nó xây dựng cơ chế quản lý phù hợp với bối cảnh hiện đại. Bảo tồn di sản không chỉ giữ gìn quá khứ. Nó kiến tạo tương lai cho văn hóa Việt Nam.
1.1. Lý do cần bảo tồn di sản UNESCO
Di sản văn hóa phi vật thể có tầm quan trọng lớn. Nó tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam. Di sản này là yếu tố cốt lõi của đa dạng văn hóa toàn cầu. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội. Công ước 2003 của UNESCO về Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể đã khuyến cáo các quốc gia thành viên. Công ước yêu cầu tăng cường biện pháp thống kê. Các chính sách cụ thể cần được ban hành. Mục tiêu là bảo vệ và phát huy vai trò của di sản văn hóa phi vật thể. Công tác quản lý hiệu quả và nghiên cứu khoa học chuyên sâu được nhấn mạnh. Điều này nhằm bảo vệ di sản một cách hiệu quả, bền vững. UNESCO cũng đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn chi tiết. Các quyết nghị được đưa ra nhằm bảo vệ di sản. Việc bảo vệ phải bền vững và phù hợp với từng quốc gia. Phát triển kinh tế toàn diện cũng được chú trọng. UNESCO khuyến cáo các quốc gia tận dụng lợi thế của di sản. Di sản văn hóa phi vật thể được xem là lực lượng mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện và công bằng. Việc này tạo ra sinh kế bền vững cho cộng đồng. Bảo tồn di sản không chỉ là trách nhiệm văn hóa. Đó còn là chiến lược phát triển kinh tế-xã hội.
1.2. Mục tiêu luận án Quản lý văn hóa hiệu quả
Luận án tiến sĩ này tập trung vào quản lý văn hóa. Nó nghiên cứu sâu về việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Đối tượng chính là Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Hát Xoan Phú Thọ cũng là trọng tâm của nghiên cứu. Luận án được thực hiện bởi Nguyễn Đắc Thủy. Đơn vị chủ trì là Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Nó đề xuất các giải pháp quản lý sáng tạo. Mục tiêu là đảm bảo di sản được bảo tồn bền vững. Nó cũng góp phần phát huy giá trị trong bối cảnh hiện đại. Quản lý văn hóa hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp đa ngành. Nó cần sự tham gia của nhà nước, cộng đồng và các tổ chức quốc tế. Luận án mong muốn đưa ra định hướng chiến lược. Điều này giúp tối ưu hóa việc bảo tồn Di sản văn hóa phi vật thể. Nó cũng phát huy sức mạnh của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan Phú Thọ.
1.3. Di sản văn hóa phi vật thể Nền tảng bản sắc
Di sản văn hóa phi vật thể là biểu tượng sống động. Nó đại diện cho bản sắc dân tộc Việt Nam. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là cốt lõi của văn hóa tín ngưỡng. Nó thể hiện truyền thống 'Uống nước nhớ nguồn'. Hát Xoan Phú Thọ là nghệ thuật trình diễn đặc trưng. Cả hai di sản đều được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể. Việc UNESCO công nhận khẳng định tầm quan trọng toàn cầu của chúng. Bảo tồn di sản giúp gìn giữ cội nguồn văn hóa. Nó duy trì các giá trị tinh thần cho thế hệ mai sau. Phát huy giá trị di sản góp phần vào sự phát triển xã hội. Nó tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương. Các hoạt động liên quan đến di sản thúc đẩy du lịch. Chúng mang lại lợi ích kinh tế. Di sản văn hóa là tài sản vô giá. Nó cần được bảo vệ, nuôi dưỡng và phát triển liên tục. Bảo tồn không chỉ là trách nhiệm. Đó là cam kết với tương lai văn hóa dân tộc.
II.Nhận diện Giá trị Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan
Việc nhận diện giá trị cốt lõi của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan là bước đầu tiên trong công tác bảo tồn và phát huy. Tín ngưỡng Hùng Vương không chỉ là một nghi lễ tâm linh. Nó còn là biểu tượng của tinh thần đại đoàn kết dân tộc, cội nguồn đất Việt. Hát Xoan Phú Thọ, với những làn điệu cổ kính, phản ánh đời sống văn hóa, tín ngưỡng của người dân đất Tổ. Cả hai di sản đều chứa đựng những giá trị lịch sử, văn hóa, xã hội và nghệ thuật sâu sắc. Chúng góp phần làm nên bản sắc dân tộc. Việc UNESCO ghi danh đã nâng tầm giá trị quốc tế cho các di sản này. Nghiên cứu cần làm rõ các khía cạnh độc đáo. Nó cần phân tích sự tương tác giữa di sản và cộng đồng. Đặc biệt, mối liên hệ giữa di sản và du lịch cần được khai thác. Điều này nhằm phát huy giá trị kinh tế mà vẫn bảo đảm tính nguyên bản. Nhận diện đúng giá trị giúp xây dựng các kế hoạch bảo tồn, phát triển phù hợp. Nó tránh được nguy cơ thương mại hóa hoặc làm sai lệch bản chất di sản.
2.1. Giá trị độc đáo của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là di sản đặc biệt của Việt Nam. Nó biểu trưng cho truyền thống 'Uống nước nhớ nguồn' sâu sắc. Tín ngưỡng này liên kết cộng đồng người Việt trong và ngoài nước. Đền Hùng, tại tỉnh Phú Thọ, là trung tâm thực hành tín ngưỡng. Hàng năm, Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày lễ lớn. Hàng triệu người đổ về Đền Hùng để cúng bái. Hoạt động này thể hiện lòng thành kính với các vị Vua Hùng. Đây là biểu tượng của tinh thần đoàn kết dân tộc. Di sản này đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Giá trị lịch sử và văn hóa của nó rất sâu sắc. Tín ngưỡng củng cố bản sắc dân tộc Việt Nam. Nó là sợi dây kết nối các thế hệ. Nó giáo dục lòng yêu nước, tự hào về cội nguồn. Bảo tồn tín ngưỡng Hùng Vương là giữ gìn nền tảng tinh thần của dân tộc. Nó đảm bảo sự kế thừa các giá trị văn hóa truyền thống. Phát huy giá trị này góp phần vào sự phát triển văn hóa bền vững.
2.2. Hát Xoan Phú Thọ Di sản nghệ thuật truyền thống
Hát Xoan Phú Thọ là nghệ thuật ca hát cổ truyền độc đáo. Nó được thực hành tại các đình, miếu ở Phú Thọ. Hát Xoan gắn liền với Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Các bài hát ca ngợi công lao của các vị Vua Hùng. Nó thể hiện khát vọng về mưa thuận gió hòa, ấm no, hạnh phúc. Hát Xoan có cấu trúc nghi lễ phức tạp, bao gồm nhiều làn điệu và hình thức biểu diễn. Nghệ nhân Hát Xoan đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dạy. UNESCO đã ghi danh Hát Xoan là Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Sau đó, nó được chuyển sang danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Điều này cho thấy sự hồi sinh mạnh mẽ của Hát Xoan. Di sản này cần được bảo tồn và phát huy giá trị một cách cấp thiết. Hát Xoan không chỉ là một hình thức nghệ thuật. Nó là một phần của văn hóa tín ngưỡng. Nó là biểu tượng của tinh thần cộng đồng. Phát huy giá trị Hát Xoan giúp bảo vệ sự đa dạng văn hóa. Nó cũng cung cấp cơ hội phát triển du lịch văn hóa bền vững.
2.3. Mối liên hệ di sản và du lịch Phát triển kinh tế
Di sản văn hóa tạo ra tiềm năng lớn cho ngành du lịch. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương thu hút một lượng lớn du khách. Đền Hùng là điểm đến tâm linh quan trọng hàng đầu. Hàng triệu lượt khách hành hương mỗi dịp Giỗ Tổ Hùng Vương. Hát Xoan Phú Thọ cũng có thể phát triển du lịch văn hóa. Các tour du lịch có thể bao gồm tham quan các làng Xoan. Du khách có thể trải nghiệm trực tiếp nghệ thuật truyền thống. Đây là cơ hội để khám phá văn hóa tín ngưỡng địa phương. Phát triển du lịch bền vững mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. Người dân có thể tham gia vào các dịch vụ du lịch. Quản lý tốt giúp phát triển hài hòa giữa bảo tồn và khai thác. Nó đảm bảo tính nguyên bản của di sản được giữ vững. Du lịch văn hóa không chỉ mang lại thu nhập. Nó còn là phương tiện quảng bá di sản ra thế giới. Nó nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của Di sản văn hóa phi vật thể.
III.Thực trạng Bảo vệ Phát huy Di sản văn hóa phi vật thể này
Công tác bảo vệ và phát huy giá trị Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan Phú Thọ đã đạt được nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức đáng kể. Nhà nước đã ban hành các chính sách quan trọng. Cộng đồng địa phương cũng tích cực tham gia vào việc gìn giữ di sản. Nhiều câu lạc bộ Hát Xoan được thành lập. Các hoạt động truyền dạy di sản được đẩy mạnh. Tuy nhiên, nguy cơ thương mại hóa và sự thiếu hụt nguồn lực vẫn hiện hữu. Việc đưa Hát Xoan vào giáo dục còn gặp khó khăn. Lớp trẻ chưa thực sự mặn mà với các giá trị truyền thống. Công tác quản lý di sản cần được nâng cao hơn nữa. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành chưa thật sự chặt chẽ. Việc kiểm kê, tư liệu hóa di sản cần được hoàn thiện. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và dài hạn. Mục tiêu là đảm bảo tính bền vững cho cả Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan Phú Thọ. Bảo tồn di sản cần sự chung tay của toàn xã hội.
3.1. Hiện trạng bảo tồn Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Công tác bảo tồn Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được chú trọng. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ. Cộng đồng địa phương tích cực tham gia vào việc gìn giữ. Các nghi lễ truyền thống được duy trì hàng năm tại Đền Hùng. Giỗ Tổ Hùng Vương trở thành quốc lễ. Nó thu hút sự quan tâm của cả nước. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức. Việc gìn giữ các nghi lễ gốc có nguy cơ bị biến đổi. Nguy cơ thương mại hóa lễ hội đang gia tăng. Điều này có thể làm mất đi tính thiêng liêng. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính là một vấn đề. Nguồn nhân lực chuyên môn còn hạn chế. Cần có kế hoạch dài hạn và chiến lược rõ ràng. Bảo tồn cần sự đồng bộ giữa các cơ quan quản lý. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết. Nó giúp người dân hiểu rõ hơn về giá trị của tín ngưỡng. Điều này góp phần vào việc bảo vệ bền vững di sản quốc gia.
3.2. Thực tế phát huy giá trị Hát Xoan Phú Thọ
Hát Xoan Phú Thọ đã có nhiều nỗ lực phát huy giá trị. Sau khi được UNESCO ghi danh, phong trào Hát Xoan phát triển mạnh. Nhiều câu lạc bộ Hát Xoan được thành lập tại các làng xã. Số lượng nghệ nhân truyền dạy đã tăng lên đáng kể. Hát Xoan được đưa vào giảng dạy trong một số trường học. Điều này giúp thế hệ trẻ tiếp cận di sản. Tuy nhiên, việc truyền dạy và phát huy vẫn gặp khó khăn. Lớp trẻ còn ít mặn mà với nghệ thuật truyền thống. Các địa điểm biểu diễn chuyên nghiệp còn hạn chế. Công tác quảng bá Hát Xoan chưa thực sự hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ trong quảng bá còn yếu. Nguồn kinh phí hỗ trợ cho các câu lạc bộ còn hạn chế. Cần đổi mới phương thức tiếp cận và truyền tải. Việc tạo môi trường thuận lợi cho Hát Xoan là cần thiết. Điều này giúp di sản sống được trong đời sống đương đại. Nó duy trì sức sống của Hát Xoan Phú Thọ.
3.3. Thách thức trong quản lý và truyền dạy di sản
Quản lý di sản đối mặt với nhiều thách thức. Sự phối hợp giữa các cấp quản lý chưa chặt chẽ. Nguồn lực con người và tài chính còn thiếu. Việc kiểm kê, tư liệu hóa di sản chưa đầy đủ. Hệ thống văn bản pháp luật cần được hoàn thiện. Công tác truyền dạy di sản gặp khó khăn lớn. Nghệ nhân cao tuổi, những người nắm giữ tri thức gốc, ngày càng ít đi. Lớp kế cận chưa đủ tâm huyết và năng lực. Môi trường xã hội thay đổi nhanh chóng. Các hình thức giải trí hiện đại cạnh tranh với di sản truyền thống. Điều này làm giảm sự quan tâm của giới trẻ. Di sản có nguy cơ bị mai một nếu không có giải pháp kịp thời. Cần có chiến lược tổng thể và bền vững. Nó bao gồm đào tạo nguồn nhân lực, tăng cường tài chính. Nó cũng cần đổi mới phương pháp truyền dạy. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt. Bảo vệ di sản đòi hỏi nỗ lực chung của cả xã hội.
IV.Giải pháp Phát huy Giá trị Tín ngưỡng Hát Xoan bền vững
Để bảo vệ và phát huy giá trị của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan Phú Thọ một cách bền vững, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải bao gồm cả quản lý nhà nước, sự tham gia của cộng đồng và ứng dụng khoa học công nghệ. Tăng cường năng lực quản lý cho các cơ quan chức năng là điều kiện tiên quyết. Việc xây dựng các chính sách cụ thể, rõ ràng sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc. Đồng thời, cần khuyến khích và hỗ trợ các hoạt động truyền dạy, thực hành di sản. Mục tiêu là thu hút thế hệ trẻ tham gia, đảm bảo sự kế thừa. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc tư liệu hóa và quảng bá di sản sẽ mở rộng phạm vi tiếp cận. Phát triển du lịch văn hóa có trách nhiệm cũng là một hướng đi quan trọng. Nó vừa tạo nguồn thu, vừa quảng bá giá trị di sản. Các giải pháp này cần được lồng ghép, thực hiện một cách linh hoạt. Điều này đảm bảo phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội hiện tại. Bảo vệ di sản không chỉ là nghĩa vụ. Đó là cơ hội để khẳng định bản sắc dân tộc trên trường quốc tế.
4.1. Giải pháp quản lý bảo vệ Tín ngưỡng thờ cúng
Cần tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước đối với Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Các chính sách bảo tồn phải rõ ràng, cụ thể và khả thi. Thúc đẩy mạnh mẽ vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ di sản. Người dân là chủ thể chính của tín ngưỡng. Tăng cường nghiên cứu khoa học chuyên sâu về tín ngưỡng Hùng Vương. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các giá trị ẩn chứa. Xây dựng hồ sơ tư liệu đầy đủ, chi tiết. Nâng cao nhận thức của người dân về ý nghĩa của tín ngưỡng. Ngăn chặn các hành vi lợi dụng di sản để trục lợi. Đảm bảo tính nguyên bản và trang nghiêm của các nghi lễ. Hợp tác quốc tế trong công tác bảo tồn di sản. Việc này giúp trao đổi kinh nghiệm, thu hút nguồn lực. Các giải pháp cần hướng tới sự cân bằng. Nó duy trì tính thiêng liêng và phát huy giá trị trong đời sống hiện đại. Bảo vệ tín ngưỡng là bảo vệ hồn cốt dân tộc.
4.2. Giải pháp phát huy bảo tồn Hát Xoan hiệu quả
Hỗ trợ đào tạo nghệ nhân kế cận cho Hát Xoan Phú Thọ là ưu tiên hàng đầu. Khuyến khích thế hệ trẻ tham gia học tập và thực hành Hát Xoan. Đưa Hát Xoan vào chương trình giáo dục chính thức ở các cấp học. Tổ chức các buổi biểu diễn Hát Xoan thường xuyên. Xây dựng không gian văn hóa riêng cho Hát Xoan. Phát triển du lịch gắn với trải nghiệm Hát Xoan. Ứng dụng công nghệ số vào quảng bá, giới thiệu Hát Xoan. Tạo cơ chế hỗ trợ tài chính ổn định cho các câu lạc bộ Hát Xoan. Gắn kết Hát Xoan với các lễ hội, sự kiện văn hóa cộng đồng. Đa dạng hóa hình thức trình diễn Hát Xoan. Cần tạo ra sự hấp dẫn cho khán giả hiện đại. Việc này đảm bảo di sản sống động và lan tỏa rộng rãi. Bảo tồn Hát Xoan không chỉ giữ lại những làn điệu cổ. Nó còn là việc duy trì sức sống của một loại hình nghệ thuật đặc sắc. Phát huy giúp Hát Xoan tiếp tục là niềm tự hào của Phú Thọ và Việt Nam.
4.3. Kiến nghị đề xuất cho cơ quan quản lý nhà nước
Cần có cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các bộ, ban, ngành. Đảm bảo nguồn kinh phí ổn định và đủ cho công tác bảo tồn di sản. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về di sản. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Đẩy mạnh xã hội hóa công tác bảo tồn. Khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức xã hội tham gia. Tạo môi trường thuận lợi cho di sản phát triển. Việc này bao gồm không gian thực hành và chính sách hỗ trợ. Bảo vệ di sản là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Di sản góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của quốc gia. Các kiến nghị này nhằm tăng cường hiệu quả công tác quản lý. Nó giúp phát huy tối đa giá trị của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan Phú Thọ. Mục tiêu là di sản được truyền lại nguyên vẹn cho thế hệ tương lai. Điều này khẳng định vị thế văn hóa của Việt Nam.
V.Kinh nghiệm quốc tế Bảo vệ Di sản văn hóa phi vật thể quý
Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong bảo vệ Di sản văn hóa phi vật thể là rất cần thiết. Nhiều quốc gia trên thế giới đã đạt được thành công đáng kể trong việc này. Các bài học từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp và các nước khác có thể cung cấp những gợi ý quý báu. Những kinh nghiệm này bao gồm các chiến lược về giáo dục, đầu tư nghiên cứu, sự tham gia của cộng đồng và hợp tác công - tư. UNESCO đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các khuôn khổ quốc tế và hỗ trợ kỹ thuật. Việc áp dụng các bài học này vào bối cảnh Việt Nam cần có sự chọn lọc và linh hoạt. Mỗi di sản có đặc thù riêng, đòi hỏi cách tiếp cận phù hợp. Mục tiêu là vừa bảo tồn tính nguyên bản, vừa phát huy giá trị trong đời sống hiện đại. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam nâng cao năng lực quản lý di sản. Nó cũng tăng cường khả năng thu hút nguồn lực và quảng bá di sản ra thế giới. Hợp tác quốc tế là chìa khóa để bảo vệ di sản toàn cầu.
5.1. Bài học thành công từ các quốc gia
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm thành công trong bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Nhật Bản nổi tiếng với việc duy trì các nghề thủ công truyền thống. Họ có chính sách hỗ trợ nghệ nhân và truyền dạy cho thế hệ trẻ. Hàn Quốc phát triển mạnh du lịch văn hóa. Họ tích hợp di sản vào các sản phẩm du lịch sáng tạo. Pháp có chính sách mạnh mẽ trong bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa dân gian. Các nước này đều chú trọng giáo dục di sản trong nhà trường. Họ đầu tư vào nghiên cứu khoa học để hiểu sâu hơn về di sản. Cộng đồng được khuyến khích tham gia tích cực vào các hoạt động bảo tồn. Sự phối hợp giữa khu vực công và tư nhân rất hiệu quả. Việc lập hồ sơ di sản được thực hiện rất chi tiết và bài bản. Các bài học này cho thấy tầm quan trọng của chiến lược dài hạn. Chúng nhấn mạnh sự cần thiết của sự tham gia đa dạng. Nó cũng khẳng định vai trò của công nghệ trong bảo tồn di sản.
5.2. Áp dụng kinh nghiệm vào bối cảnh Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế. Cần xây dựng chiến lược bảo tồn di sản dài hạn. Tăng cường giáo dục di sản cho thế hệ trẻ là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao nhận thức và tình yêu với văn hóa truyền thống. Phát triển các chương trình hợp tác quốc tế. Điều này giúp trao đổi chuyên môn, thu hút tài trợ. Tìm kiếm nguồn tài trợ đa dạng từ các tổ chức trong và ngoài nước. Khuyến khích du lịch có trách nhiệm. Du lịch cần gắn liền với bảo tồn. Cần có sự linh hoạt trong việc áp dụng các mô hình. Đảm bảo các giải pháp phù hợp với đặc thù văn hóa Việt Nam. Không nên sao chép máy móc. Việc điều chỉnh các phương pháp bảo tồn là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả. Áp dụng kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam nâng tầm công tác bảo vệ di sản. Nó góp phần vào việc phát huy giá trị của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan Phú Thọ.
5.3. Vai trò của UNESCO trong bảo tồn di sản toàn cầu
UNESCO đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể toàn cầu. Tổ chức này hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các quốc gia thành viên. UNESCO cung cấp khuôn khổ pháp lý quốc tế. Công ước 2003 là một ví dụ điển hình. Nó thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia. UNESCO công nhận các di sản tiêu biểu của nhân loại. Việc ghi danh giúp nâng cao nhận thức cộng đồng quốc tế. Nó thu hút sự quan tâm của thế giới đối với di sản. Điều này tạo cơ hội cho việc bảo tồn và phát huy giá trị. Bảo vệ di sản là nhiệm vụ toàn cầu, vượt qua biên giới quốc gia. UNESCO là cầu nối cho nỗ lực chung của nhân loại. Tổ chức này khuyến khích việc chia sẻ kinh nghiệm và tri thức. Nó tạo ra một cộng đồng quốc tế đoàn kết. Mục tiêu là gìn giữ những giá trị văn hóa độc đáo. UNESCO góp phần vào sự đa dạng văn hóa thế giới. Việc này thúc đẩy hòa bình và hiểu biết lẫn nhau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (265 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết trong lĩnh vực quản lý văn hóa, đặc biệt là trong bối cảnh tác động đa chiều của du lịch đến các Di sản văn hóa phi vật thể (DSVHPVT) đã được UNESCO công nhận. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Phú Thọ – vùng đất cội nguồn của dân tộc Việt Nam, nơi "đậm đặc các di sản văn hoá, đặc biệt là DSVHPVT" (Mở đầu, tr.1). Tính tiên phong của luận án thể hiện ở chỗ "chƣa có công trình nào nghiên cứu bảo vệ Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan trong sự tác động của du lịch ở Phú Thọ" (Chương 1, tr.16), mặc dù "hàng năm du khách đến trải nghiệm DSVH ở Phú Thọ đạt từ 6 đến 8 triệu lƣợt" (Chương 1, tr.16). Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc cân bằng giữa bảo tồn giá trị cốt lõi và phát huy tiềm năng phát triển kinh tế từ di sản.
Khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án hướng đến là thiếu vắng các công trình khoa học chuyên sâu áp dụng "lý thuyết cụ thể vào việc bảo vệ 2 di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan ở Phú Thọ" (Chương 1, tr.16). Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các khái niệm chung hoặc từng khía cạnh riêng lẻ của di sản. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan có giá trị nhƣ thế nào trong đời sống xã hội hiện nay?
- Di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan ở Phú Thọ đã đƣợc bảo vệ và phát huy nhƣ thế nào?
- Cần làm gì để bảo vệ di sản tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan?
Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, tích hợp các quan điểm từ Công ước 2003 của UNESCO về bảo vệ DSVHPVT, cùng với các lý thuyết như Phát triển Cộng đồng, Sáng tạo Truyền thống (Eric Hobsbawm, Lương Văn Hy), và Tính xác thực (Regina Bendix).
Luận án đưa ra những đóng góp đột phá thông qua việc đề xuất một "mô hình riêng cho việc bảo vệ di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan ở Phú Thọ" (Chương 1, tr.17), đồng thời cung cấp "cơ sở khoa học, giúp tƣ vấn cho các nhà lãnh đạo quản lý định hƣớng, hoạch định chiến lƣợc và thực thi chính sách" (Mở đầu, tr.8) bảo tồn bền vững. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động bảo vệ và phát huy giá trị của hai di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan tại các làng Xoan cổ (An Thái, Phượng Lâu, Thét, Phù Đức, Kim Đái) và các địa điểm thờ cúng Hùng Vương trên địa bàn tỉnh Phú Thọ, trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2017. Thời gian này đặc biệt quan trọng vì Hát Xoan chuyển từ danh sách bảo vệ khẩn cấp (2011) sang danh sách đại diện (2017), và Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được UNESCO ghi danh vào năm 2012, chứng kiến sự gia tăng đột biến lượng khách du lịch (từ "gần 6 triệu lƣợt ngƣời" năm 2012 lên "hơn 8 triệu lƣợt du khách" vào dịp Giỗ Tổ 2015). Nghiên cứu có ý nghĩa sâu sắc trong việc định hình các chính sách quản lý văn hóa và phát triển du lịch bền vững tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu lớn liên quan đến bảo tồn di sản và mối quan hệ giữa văn hóa, di sản với du lịch. Các công trình được phân tích bao gồm các quan điểm về bảo tồn di sản, các nghiên cứu về giá trị của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan, cùng các tài liệu về du lịch và di sản.
Về quan điểm bảo tồn, luận án đã tổng hợp từ Gregory J. Ashworth với quan điểm "bảo tồn nguyên vẹn" từ thế kỷ XIX [121], đến các học giả như Alfrey, Putnam, Ashworth và P. Larkham với quan điểm "bảo vệ trên cơ sở kế thừa", xem di sản như thiết chế có giá trị thương mại và du lịch. Lucas Lixinski (2013) trong "Intangible Cultural Heritage in International Law" đã phân tích sâu sắc các vấn đề pháp lý đa cấp độ (quốc tế, khu vực, quốc gia) và các tranh luận lý thuyết phức tạp về bảo vệ DSVHPVT [126]. TS Ngô Đức Thịnh trong "Bảo tồn và phát huy văn hóa phi vật thể" [91] và TS Trương Quốc Bình trong "Về mối quan hệ văn hóa và du lịch" [10] đã cung cấp những cái nhìn tổng quan về đặc trưng của DSVHPVT và mối quan hệ biện chứng nhưng cũng đầy thách thức giữa văn hóa và du lịch. Công trình của Trương Hồng Quang đã khái quát chính sách bảo tồn DSVHPVT trên thế giới và ở một số quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Philipin, cung cấp thông tin hữu ích để so sánh và vận dụng vào Việt Nam. Đặc biệt, "Tourism and Intangible Cultural Heritage" của UNWTO (2012) đã đánh giá cơ hội và thách thức của du lịch liên quan đến DSVHPVT, đồng thời gợi ý các bước thực tế cho việc lập, quản lý và tiếp thị sản phẩm du lịch DSVHPVT [130].
Về giá trị di sản, luận án đã kế thừa các công trình nghiên cứu lịch sử thời Hùng Vương (ví dụ, "Quốc Tổ Hùng Vương, Nước Văn Lang - thời đại các vua Hùng" [78]; "Thời đại Hùng Vương: Lịch sử - Kinh tế - Văn hóa - Xã hội" [86]), cùng các nghiên cứu chuyên sâu về Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương như của GS.TS Nguyễn Chí Bền về "Những giá trị tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ" [6], hay các bài viết trong tuyển tập "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong xã hội đương đại" [115] của các tác giả Đặng Văn Bài, Trương Quốc Bình, Từ Thị Loan, Nguyễn Thị Hiền – Hoàng Cầm, Ngô Đức Thịnh, phân tích từ nhiều góc độ khác nhau về đặc điểm, nguồn gốc, giá trị và công tác bảo tồn di sản này. Đối với Hát Xoan, luận án đã tham khảo các công trình của Tú Ngọc ("Hát Xoan - dân ca nghi lễ, phong tục" [63]), Nguyễn Khắc Xương ("Hát Xoan Phú Thọ" [118]), Cao Khắc Thùy ("Hát Xoan - Hát Ghẹo dấu ấn một chặng đường" [95]), và tuyển tập "Hát Xoan ở Phú Thọ" [135] trong Hội thảo khoa học quốc tế. Đáng chú ý, tuyển tập này bao gồm các so sánh quốc tế của Sheen Dea Cheol (Hàn Quốc) và Xiao Mei (Trung Quốc) về sự tương đồng giữa Hát Xoan với nghệ thuật biểu diễn mừng đầu năm của Hàn Quốc và phong cách ca hát của Trung Quốc, cho thấy sự quan tâm toàn cầu đến loại hình di sản này.
Tuy nhiên, luận án đã xác định rõ các mâu thuẫn và tranh luận hiện có trong literature, đặc biệt là xung quanh vấn đề cân bằng giữa "bảo tồn" và "phát huy" giá trị di sản trong bối cảnh du lịch. Một bên nhấn mạnh việc "bảo tồn nguyên vẹn" các giá trị truyền thống, trong khi bên khác lại nhìn nhận di sản như một "thiết chế văn hóa có giá trị thương mại" cần được quản lý linh hoạt. Luận án đặc biệt chỉ ra khoảng trống về việc "chƣa có công trình nào nghiên cứu bảo vệ Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan trong sự tác động của du lịch ở Phú Thọ" (Chương 1, tr.16) và thiếu các công trình áp dụng "lý thuyết cụ thể vào việc bảo vệ 2 di sản này" (Chương 1, tr.16).
Bằng cách này, luận án tự định vị mình là một nghiên cứu tiên phong, khắc phục những khoảng trống lý luận và thực tiễn bằng cách đề xuất một "mô hình riêng" (Chương 1, tr.17) và áp dụng các lý thuyết phù hợp để phân tích mối quan hệ tương tác giữa du lịch và DSVHPVT, đặc biệt trong trường hợp hai di sản đã được UNESCO công nhận. Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách không chỉ nhận diện giá trị mà còn đánh giá thực trạng công tác quản lý, từ đó đưa ra các giải pháp cụ thể và bền vững, có thể ứng dụng rộng rãi. Việc so sánh với kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ DSVHPVT từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Philipin (Trương Hồng Quang) và các đánh giá của UNWTO (2012) giúp luận án xây dựng các khuyến nghị có tầm nhìn toàn cầu, phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý và bảo tồn di sản văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh "mối quan hệ tác động qua lại giữa di sản văn hoá phi vật thể và du lịch" (Mở đầu, tr.7-8). Cụ thể, nghiên cứu này mở rộng Lý thuyết Phát triển Cộng đồng bằng cách nhấn mạnh vai trò trung tâm của "cộng đồng" (UNESCO 2003, Điều 2.1, 15) không chỉ là chủ thể sáng tạo mà còn là chủ thể quản lý và ra quyết định trong bảo vệ di sản, đặc biệt khi di sản chịu tác động từ phát triển kinh tế du lịch. Luận án sử dụng quan điểm của UNESCO: "Nếu không có một động lực mạnh mẽ và cam kết từ phía những ngƣời thực hành và các chủ thể khác của truyền thống, thì các hành động bảo vệ không thể thành công mà là thất bại” [111].
Nghiên cứu cũng thách thức một số khía cạnh của Lý thuyết Tính xác thực (Regina Bendix, 1997) trong bối cảnh DSVHPVT. Theo UNESCO (Tuyên bố Yamato 2004, Nguyên tắc đạo đức), "Sự vận động không ngừng thay đổi và sức sống tự nhiên của di sản văn hóa phi vật thể cần liên tục đƣợc tôn trọng. Tính xác thực và độc quyền không nên trở thành mối quan tâm và những trở ngại trong việc bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể” [131]. Luận án áp dụng quan điểm này để phân tích các hình thức biểu đạt và nghi thức thực hành hiện tại của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan, thay vì chỉ tìm kiếm một "tinh hoa đã mất" như Bendix đề cập. Điều này cho phép một cách tiếp cận linh hoạt hơn, phù hợp với bản chất năng động của DSVHPVT.
Đồng thời, luận án làm giàu cho Lý thuyết Sáng tạo Truyền thống (Eric Hobsbawm, 2012; Lương Văn Hy). Hobsbawm đã phân loại ba dạng truyền thống được sáng tạo [30, tr.10], trong đó bao gồm cả việc thiết lập tính gắn kết xã hội và giáo dục xã hội hóa. Luận án phân tích cách thức mà các hoạt động bảo tồn và phát huy di sản (như việc phục hồi các lễ hội truyền thống, các diễn xướng dân gian) có thể được coi là quá trình "sáng tạo", nhưng vẫn phải đảm bảo các yếu tố truyền thống được cộng đồng chấp nhận. Lương Văn Hy cũng lập luận rằng "Tiến trình sáng tạo truyền thống là một tiến trình liên tục, với mức độ sáng tạo không phải là nhỏ" [dẫn bởi NCS], điều này được luận án vận dụng để đề xuất các giải pháp thích nghi mà không làm biến dạng di sản.
Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tích hợp các yếu tố chính trong quản lý DSVHPVT dưới tác động của du lịch:
- Nhận diện giá trị cốt lõi của di sản: Bao gồm giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, và đặc biệt là "sự thể hiện tính cố kết cộng đồng, truyền thống đoàn kết dân tộc" của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương (GS.TS Nguyễn Chí Bền [6]) và "những giá trị đặc sắc về âm nhạc, múa, lời ca" của Hát Xoan (Tú Ngọc [63]).
- Đánh giá thực trạng bảo vệ và phát huy: Phân tích các hoạt động hiện có, các chính sách của Nhà nước và vai trò của cộng đồng.
- Phân tích tác động của du lịch: Nhận diện cả "tác động tích cực" (quảng bá, tạo sinh kế) và "tác động tiêu cực" (thương mại hóa, biến dạng di sản, quá tải khách du lịch). "Sự phát triển của du lịch tác động trực tiếp và gián tiếp đến việc chấn hƣng và bảo tồn các DSVH. Doanh thu từ các hoạt động du lịch đƣợc sử dụng một phần cho việc tu bổ di tích, chỉnh lý các bảo tàng, đồng thời khôi phục và phát huy các DSVHPVT, đặc biệt là các nghề thủ công mỹ nghệ, ca múa nhạc truyền thống” [27].
- Đề xuất giải pháp quản lý bền vững: Dựa trên các quan điểm của UNESCO về phát triển bền vững và nguyên tắc đạo đức.
Mô hình lý thuyết này đưa ra các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể: P1: Sự tham gia tối đa của cộng đồng là yếu tố then chốt để bảo vệ thành công các giá trị cốt lõi của DSVHPVT. P2: Các giải pháp bảo vệ DSVHPVT cần tôn trọng tính năng động và khả năng tái tạo liên tục của di sản, không cứng nhắc theo quan niệm "tính xác thực" truyền thống. P3: Phát triển du lịch có trách nhiệm có thể là động lực thúc đẩy bảo tồn, miễn là các biện pháp quản lý đảm bảo lợi ích cộng đồng và ngăn chặn thương mại hóa quá mức. P4: Việc tích hợp DSVHPVT vào các kế hoạch phát triển kinh tế xã hội toàn diện sẽ tạo ra sinh kế bền vững và tăng cường khả năng tồn tại của di sản.
Luận án này nằm trong paradigm nghiên cứu thực tiễn (pragmatic paradigm), kết hợp các yếu tố từ interpretivism và post-positivism. Nó không tìm kiếm một chân lý tuyệt đối mà tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn trong quản lý di sản, chấp nhận nhiều phương pháp luận và nguồn dữ liệu khác nhau để tạo ra một bức tranh toàn diện và hữu ích. Các điều kiện biên được xác định rõ: các giải pháp chỉ áp dụng trong bối cảnh DSVHPVT có tính chất cộng đồng cao, chịu tác động mạnh mẽ của du lịch và có sự cam kết của Nhà nước như ở Phú Thọ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu thực tiễn (pragmatism), kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu kép: hiểu sâu sắc bản chất và giá trị của di sản (interpretivism) đồng thời đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả dựa trên bằng chứng (post-positivism). Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể là thu thập và phân tích dữ liệu định tính trước để nhận diện giá trị và thực trạng, sau đó sử dụng dữ liệu định lượng để kiểm chứng các giả thuyết và đánh giá tác động của du lịch. Điều này cho phép nắm bắt được sự phức tạp và năng động của DSVHPVT.
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp độ (multi-level design), tập trung vào các cấp độ sau:
- Cấp độ vi mô: Cộng đồng người thực hành di sản (nghệ nhân, thành viên các phường Xoan cổ) và du khách.
- Cấp độ trung gian: Chính quyền địa phương (UBND tỉnh, các Sở, ban, ngành liên quan, HĐND cấp huyện/xã) và các tổ chức phi chính phủ (nếu có).
- Cấp độ vĩ mô: Các chính sách quốc gia (Luật Di sản văn hóa, Nghị quyết Đảng) và quốc tế (Công ước UNESCO 2003, các khuyến nghị của UNWTO).
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Phỏng vấn sâu: Tập trung vào các "nghệ nhân, những ngƣời thực hành và nắm giữ di sản" tại 4 phường Xoan gốc (An Thái, Thét, Phù Đức, Kim Đái) và đại diện các làng có địa điểm thờ cúng Hùng Vương (làng Vi, làng Trẹo, đình Cả). Số lượng phỏng vấn không được nêu cụ thể nhưng ngụ ý là đủ sâu để nắm bắt quan điểm của chủ thể di sản.
- Điều tra xã hội học: Thu thập thông tin từ "du khách về giá trị của hai di sản ở Phú Thọ trong hoạt động du lịch" và "nhu cầu tìm hiểu, trải nghiệm, khám phá văn hoá" (Mở đầu, tr.7). Số lượng mẫu và phương pháp chọn mẫu (chẳng hạn như lấy mẫu ngẫu nhiên hoặc lấy mẫu thuận tiện tại các điểm du lịch chính) là rất quan trọng để đảm bảo tính đại diện. Giả định: Số lượng mẫu lớn hơn 300 để đảm bảo phân tích thống kê đáng tin cậy cho một nghiên cứu tiến sĩ trong lĩnh vực xã hội.
- Phân tích tài liệu: Bao gồm các báo cáo, nghị quyết, công ước quốc tế và các công trình khoa học đã công bố.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu: Đối với các phương pháp định tính, nghiên cứu sử dụng lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) để lựa chọn các nghệ nhân, người nắm giữ di sản và cán bộ quản lý có kiến thức và kinh nghiệm sâu sắc nhất. Cụ thể, tại các làng Xoan cổ và khu di tích Đền Hùng, các trưởng phường Xoan, thành viên lâu năm, và cán bộ văn hóa phụ trách di sản là những đối tượng chính. Đối với điều tra xã hội học du khách, có thể áp dụng lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống (systematic random sampling) tại các cổng vào/ra của khu di tích lịch sử Đền Hùng và các điểm biểu diễn Hát Xoan trong các dịp lễ hội lớn để đảm bảo tính đại diện cho khách du lịch. Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): là người thực hành di sản lâu năm (đối với nghệ nhân), có vai trò quản lý (đối với cán bộ), hoặc là du khách đến Phú Thọ trong khung thời gian nghiên cứu. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): người không có liên quan trực tiếp đến di sản hoặc không phải là du khách tham gia các hoạt động liên quan.
Giao thức thu thập dữ liệu:
- Phỏng vấn sâu: Sử dụng bộ câu hỏi bán cấu trúc, ghi âm (với sự đồng ý), ghi chép, nhằm khai thác thông tin về nhận thức giá trị, thực trạng bảo tồn, thách thức, và đề xuất giải pháp.
- Khảo sát thực địa và quan sát tham dự (Anthropological Fieldwork): Quan sát trực tiếp các nghi lễ, diễn xướng Hát Xoan tại các đình làng (Phường Xoan An Thái, Phượng Lâu; Phường Xoan Thét, Phù Đức, Kim Đái), các hoạt động tại Khu di tích lịch sử Đền Hùng trong các dịp lễ hội, ghi lại các tương tác, biểu hiện văn hóa, và môi trường tổ chức.
- Điều tra xã hội học: Sử dụng phiếu khảo sát cấu trúc, phát trực tiếp cho du khách, có thể có hỗ trợ phỏng vấn để đảm bảo độ chính xác.
- Phân tích tài liệu: Thu thập và tổng hợp các báo cáo của Bộ VHTTDL, UBND tỉnh Phú Thọ, các công ước và nghị quyết của UNESCO, các nghiên cứu khoa học liên quan.
Tam giác hóa (Triangulation): Luận án tăng cường độ tin cậy và giá trị bằng cách áp dụng tam giác hóa dữ liệu, phương pháp và điều tra viên/lý thuyết.
- Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu thông tin từ phỏng vấn nghệ nhân với quan sát thực tế và dữ liệu báo cáo.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp thông tin từ điền dã, phỏng vấn sâu, điều tra xã hội học và phân tích tài liệu để có cái nhìn toàn diện.
- Tam giác hóa lý thuyết: Vận dụng các lý thuyết Phát triển Cộng đồng, Sáng tạo Truyền thống, và các quan điểm của UNESCO để diễn giải và phân tích các phát hiện.
Giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo các khái niệm như "giá trị di sản", "bảo vệ", "phát huy" được đo lường chính xác thông qua các câu hỏi và tiêu chí rõ ràng trong công cụ nghiên cứu, dựa trên định nghĩa của UNESCO và các học giả.
- Giá trị nội bộ (Internal Validity): Giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu, đảm bảo mối quan hệ giữa du lịch và di sản được đánh giá một cách có cơ sở.
- Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các kết quả có thể được suy rộng đến các DSVHPVT khác chịu tác động tương tự của du lịch tại Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh tương đồng, với các điều kiện biên được nêu rõ.
- Độ tin cậy (Reliability): Đối với dữ liệu định lượng, nếu có sử dụng thang đo, sẽ kiểm tra độ tin cậy nội bộ bằng hệ số Cronbach's Alpha (α values). Đối với dữ liệu định tính, độ tin cậy được đảm bảo thông qua việc ghi chép tỉ mỉ, ghi âm, và đối chiếu chéo thông tin.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu:
- Mẫu điều tra xã hội học: Thông tin về nhân khẩu học của du khách (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nơi ở), tần suất tham gia các lễ hội, động cơ du lịch, mức độ chi tiêu liên quan đến di sản.
- Mẫu phỏng vấn sâu: Các nghệ nhân có độ tuổi trung bình trên 60, nhiều người là "báu vật sống" với kinh nghiệm thực hành và truyền dạy hàng chục năm. Chẳng hạn, số nghệ nhân có khả năng truyền dạy Hát Xoan đã tăng đáng kể sau khi UNESCO ghi danh (Biểu đồ 7, tr.88).
Kỹ thuật phân tích tiên tiến:
- Phân tích định tính: Dữ liệu từ phỏng vấn sâu, quan sát tham dự và tài liệu sẽ được phân tích theo phương pháp phân tích nội dung (content analysis) và phân tích chủ đề (thematic analysis) để xác định các chủ đề, mô hình và ý nghĩa liên quan đến giá trị di sản, thực trạng bảo tồn và tác động của du lịch.
- Phân tích định lượng: Dữ liệu từ điều tra xã hội học sẽ được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ SPSS hoặc R). Các kỹ thuật phân tích bao gồm:
- Thống kê mô tả: Tần suất, tỷ lệ phần trăm (như "lễ hội truyền thống chiếm 42%, Tri thức dân gian chiếm 10%" trong DSVHPVT ở Phú Thọ (Biểu đồ 1, tr.43)), giá trị trung bình, độ lệch chuẩn để mô tả đặc điểm của mẫu và các biến số chính.
- Thống kê suy luận: Kiểm định Chi-square, phân tích phương sai (ANOVA), hoặc hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số (ví dụ: tác động của du lịch đến nhận thức về giá trị di sản, sự hài lòng của du khách).
- Kiểm tra độ vững (Robustness checks): Nếu có các mô hình định lượng, sẽ thực hiện kiểm tra độ vững bằng cách sử dụng các thông số kỹ thuật thay thế hoặc các phương pháp phân tích khác để đảm bảo tính ổn định của kết quả.
- Báo cáo cỡ hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals): Nếu có các phân tích thống kê suy luận, sẽ báo cáo cỡ hiệu ứng để đánh giá độ lớn của mối quan hệ hoặc sự khác biệt, cùng với khoảng tin cậy để thể hiện độ chính xác của ước tính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
-
Giá trị cố kết cộng đồng và bản sắc dân tộc của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương được tăng cường mạnh mẽ dưới tác động của sự ghi danh UNESCO, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa:
- Bằng chứng: "Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng là một sáng tạo văn hóa của ngƣời Việt qua trƣờng kỳ lịch sử, sáng tạo này mang tầm kiệt tác của nhân loại" (GS.TS Nguyễn Chí Bền [6]). Dữ liệu cho thấy, sau khi được UNESCO ghi danh (2012), lượng du khách tăng đột biến từ "gần 6 triệu lƣợt ngƣời" năm 2012 lên "hơn 8 triệu lƣợt du khách" dịp Giỗ Tổ 2015, khẳng định giá trị tâm linh và văn hóa sâu sắc, nhưng cũng kéo theo "nguy cơ xâm hại, làm biến đổi di sản theo nhu cầu của khách du lịch" và "thƣơng mại hoá để phục vụ lợi nhuận" (Chương 1, tr.28). Điều này được thể hiện qua các cuộc phỏng vấn với cộng đồng, nơi họ bày tỏ lo ngại về việc "Hòm công đức ở một số di tích, lễ hội đƣợc đặt quá nhiều, các nghi lễ trò diễn phục vụ cho mục đích thu tiền" (Chương 1, tr.28).
- So sánh: Phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu của UNWTO (2012) về "cơ hội cũng nhƣ thách thức lớn, rủi ro của phát triển du lịch liên quan đến DSVHPVT" [130]. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn vào trường hợp cụ thể của một di sản mang tính quốc gia đặc thù.
-
Mô hình "sống" lại Hát Xoan thành công nhờ sự kết hợp hài hòa giữa nỗ lực của Nhà nước và vai trò chủ động của cộng đồng, với sự hỗ trợ của giáo dục chính quy:
- Bằng chứng: Hát Xoan chuyển từ danh sách bảo vệ khẩn cấp (2011) sang danh sách đại diện (2017) là một "ví dụ điển hình" (Chương 1, tr.39). Dữ liệu cho thấy "Sự phát triển các Câu lạc bộ Xoan tại tỉnh Phú Thọ sau khi UNESCO ghi danh" (Biểu đồ 4, tr.80) tăng mạnh mẽ. Đặc biệt, "Tỷ lệ các trƣờng phổ thông đƣa hát Xoan vào giáo dục trên địa bàn thành phố Việt Trì" (Biểu đồ 5, tr.81) cho thấy sự tích hợp hiệu quả vào hệ thống giáo dục chính quy. Số nghệ nhân có khả năng truyền dạy cũng tăng lên (Biểu đồ 7, tr.88).
- Counter-intuitive result: Mặc dù Hát Xoan từng ở tình trạng khẩn cấp, sự phục hồi lại không phải là "đóng băng" di sản mà là "phục hồi làm sống lại (revitalization)" [109] thông qua việc truyền dạy và thực hành liên tục, chứng minh "tính xác thực" của DSVHPVT không nằm ở sự bất biến.
-
Du lịch có thể là "cầu nối" giao thoa văn hóa và động lực bảo tồn, nhưng đòi hỏi quản lý chặt chẽ để tránh "biến dạng" di sản:
- Bằng chứng: "Du lịch tạo ra sự giao thoa văn hoá góp phần làm giàu cho văn hoá truyền thống của cha ông, quảng bá rộng rãi văn hoá địa phƣơng, văn hoá tộc ngƣời tới mọi miền tổ quốc" (Chương 1, tr.27). Tuy nhiên, "Các diễn xƣớng dân gian cũng có thể bị biến đổi khi không đƣợc thực hành trong không gian văn hóa truyền thống mà bị biến thành các sô diễn phục vụ theo nhu cầu khách du lịch" (Chương 1, tr.28).
- New phenomena: Sự xuất hiện của các "tour du lịch liên hoàn" kết hợp văn hóa, sinh thái và nghỉ dưỡng, làm phong phú chương trình du lịch nhưng cũng đặt ra thách thức về việc giữ gìn bản sắc các hoạt động diễn xướng truyền thống khi chúng bị tách rời khỏi không gian thờ cúng gốc.
-
Mối quan hệ giữa "kinh tế" và "văn hoá" trong quản lý di sản là biện chứng, nhưng cần có cơ chế "hệ điều tiết" để đảm bảo phát triển bền vững:
- Bằng chứng: "Kinh tế và văn hoá gắn bó với nhau hết sức chặt chẽ. Kinh tế không tự mình phát triển nếu thiếu nền tảng văn hoá và văn hoá không phải là sản phẩm thụ động của kinh tế" (cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt [39]). Luận án chỉ ra rằng doanh thu du lịch có thể được tái đầu tư vào bảo tồn ("tu bổ di tích, chỉnh lý các bảo tàng, đồng thời khôi phục và phát huy các DSVHPVT" [27]), nhưng nếu không có "hệ điều tiết" (Mở đầu, tr.24), sẽ xảy ra "mất cân đối nghiêm trọng cả về mặt kinh tế lẫn văn hoá" (UNESCO [112, tr.19-22]).
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại nhiều hàm ý quan trọng:
- Theoretical advances: Góp phần làm rõ "mối quan hệ giữa "kinh tế" và "văn hoá" trong quá trình hội nhập quốc tế" (Mở đầu, tr.7-8), mở rộng Lý thuyết Phát triển Cộng đồng bằng cách đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm trong việc định hướng và quản lý các tác động từ du lịch. Nó cũng cung cấp một cái nhìn thực nghiệm về việc áp dụng các "Nguyên tắc đạo đức trong bảo vệ DSVHPVT" của UNESCO [131] vào thực tiễn Việt Nam, đặc biệt là nguyên tắc tôn trọng "sự vận động không ngừng thay đổi và sức sống tự nhiên của di sản".
- Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp, đa cấp độ, kết hợp nhân học và xã hội học, có thể được áp dụng để nghiên cứu các DSVHPVT khác ở các bối cảnh tương tự, đặc biệt là những di sản đang trong quá trình chuyển đổi hoặc chịu áp lực phát triển.
- Practical applications: Luận án đề xuất "hệ thống các giải pháp phù hợp, khả thi nhằm bảo vệ và phát huy giá trị của di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan ở Phú Thọ trong bối cảnh phát triển du lịch" (Mở đầu, tr.5). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm tăng cường năng lực quản lý của cộng đồng, xây dựng các quy chế cộng đồng, đa dạng hóa sản phẩm du lịch có trách nhiệm, và tăng cường giáo dục di sản.
- Policy recommendations: Đề xuất cho các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương về việc "hoạch định và thực thi các chính sách quản lý, bảo tồn và phát huy DSVHPVT đảm bảo sự phát triển bền vững" (Mở đầu, tr.3). Các đề xuất chính sách bao gồm việc xây dựng khung pháp lý rõ ràng hơn để điều tiết hoạt động du lịch tại các khu di sản, phân bổ lợi nhuận từ du lịch một cách công bằng cho cộng đồng, và hỗ trợ tài chính bền vững cho các nghệ nhân và phường Xoan.
- Generalizability conditions: Các phát hiện và giải pháp có thể được khái quát hóa cho các DSVHPVT khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi, nơi di sản văn hóa đang đối mặt với sự giao thoa và áp lực từ phát triển du lịch. Điều kiện tiên quyết là di sản phải có tính cộng đồng mạnh mẽ, có sự công nhận quốc tế hoặc quốc gia, và có sự cam kết của Nhà nước trong công tác bảo tồn.
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã sử dụng phương pháp hỗn hợp, phạm vi không gian và thời gian tập trung vào Phú Thọ và giai đoạn 2011-2017 có thể giới hạn khả năng khái quát hóa tức thời cho tất cả các loại hình DSVHPVT hoặc các vùng địa lý khác. Thứ hai, việc thu thập dữ liệu về tác động kinh tế định lượng của du lịch lên di sản còn gặp khó khăn do tính phức tạp của việc phân tách các yếu tố kinh tế và văn hóa. Thứ ba, mặc dù đã phỏng vấn sâu, việc nắm bắt toàn bộ chiều sâu của "ý thức về bản sắc và sự kế tục" của cộng đồng [109] là một thách thức liên tục trong nghiên cứu văn hóa.
Các điều kiện biên về bối cảnh (vùng đất cội nguồn với di sản mang tính quốc gia), mẫu (các phường Xoan gốc, khu di tích Đền Hùng), và thời gian (giai đoạn chuyển đổi của Hát Xoan và sau ghi danh của Tín ngưỡng) cũng cần được lưu ý khi áp dụng các kết quả.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Nghiên cứu so sánh đa vùng: Thực hiện các nghiên cứu tương tự tại các tỉnh thành khác của Việt Nam có DSVHPVT đã được UNESCO ghi danh, để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình và giải pháp đề xuất.
- Đánh giá tác động dài hạn: Tiến hành nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi và đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp đã được triển khai, đặc biệt là về sự thay đổi trong nhận thức cộng đồng và tính bền vững kinh tế của di sản.
- Mô hình định lượng tác động kinh tế-văn hóa: Phát triển các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn để định lượng hóa tác động qua lại giữa du lịch và DSVHPVT, có thể sử dụng các chỉ số về giá trị văn hóa và kinh tế.
- Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò công nghệ: Khám phá vai trò của công nghệ số (ví dụ: thực tế ảo, nền tảng trực tuyến) trong việc bảo tồn, quảng bá và giáo dục DSVHPVT, đồng thời giảm thiểu áp lực du lịch vật lý.
- Cải tiến phương pháp luận: Mở rộng nghiên cứu bằng cách tích hợp các phương pháp định tính tiên tiến hơn như phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) với các bên liên quan đa dạng, hoặc phân tích mạng lưới xã hội (social network analysis) để hiểu rõ hơn về sự lan truyền và bảo tồn di sản trong cộng đồng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
Tác động học thuật: Với sự bổ sung thiết thực vào "lý luận về mối quan hệ giữa "kinh tế" và "văn hoá" trong quá trình hội nhập quốc tế" (Mở đầu, tr.7-8) và việc áp dụng các lý thuyết quốc tế vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu về quản lý văn hóa, dân tộc học, du lịch học. Ước tính, các phát hiện và khung lý thuyết của luận án có thể nhận được hàng trăm lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu sinh và học giả trong khu vực Đông Nam Á quan tâm đến bảo tồn di sản.
Chuyển đổi ngành: Nghiên cứu này có thể đóng góp vào việc chuyển đổi ngành du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa. Các khuyến nghị về "phát triển du lịch có trách nhiệm và bền vững thông qua việc bảo vệ DSVHPVT" (UNWTO [130]) sẽ giúp các doanh nghiệp du lịch và các tổ chức quản lý di sản xây dựng các sản phẩm du lịch có trách nhiệm hơn, giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương. Các lĩnh vực cụ thể chịu ảnh hưởng bao gồm du lịch cộng đồng, phát triển sản phẩm thủ công mỹ nghệ và các dịch vụ văn hóa liên quan.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học, giúp tƣ vấn cho các nhà lãnh đạo quản lý định hƣớng, hoạch định chiến lƣợc và thực thi chính sách bảo tồn" (Mở đầu, tr.8) ở cấp tỉnh (Phú Thọ) và quốc gia. Các kiến nghị cụ thể về cơ chế quản lý, phân bổ lợi ích, và giáo dục di sản có thể được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng với các Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, xem xét để ban hành các văn bản hướng dẫn và chính sách thực tiễn. Điều này góp phần "đảm bảo rằng các cộng đồng, các nhóm ngƣời và các cá nhân liên quan là những ngƣời hƣởng lợi chính của bất kỳ hoạt động du lịch nào gắn với di sản văn hóa phi vật thể của họ" (UNESCO [132]).
Lợi ích xã hội: Khi các giải pháp được triển khai, nghiên cứu sẽ góp phần bảo tồn và phát huy bền vững bản sắc văn hóa dân tộc, nâng cao lòng tự hào cộng đồng. Các sáng kiến tạo sinh kế bền vững từ di sản, chẳng hạn như hỗ trợ các nghệ nhân và phường Xoan có thu nhập ổn định thông qua hoạt động du lịch có trách nhiệm, sẽ cải thiện đời sống của cộng đồng địa phương. Điều này góp phần vào "phát triển xã hội toàn diện, phát triển kinh tế toàn diện" như khuyến nghị của UNESCO [1].
Mức độ phù hợp quốc tế: Bằng cách sử dụng khung lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế ("một số kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể" từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Philipin, Chương 4, tr.10), luận án có sự phù hợp cao với bối cảnh toàn cầu. Các thách thức và giải pháp liên quan đến du lịch và DSVHPVT là vấn đề chung trên thế giới, do đó, những bài học từ Phú Thọ có thể đóng góp vào các thảo luận và chính sách quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành: Luận án cung cấp "những vấn đề có ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong bảo vệ và phát huy giá trị của di sản văn hóa" (Chương 1, tr.41), đặc biệt là về khoảng trống nghiên cứu trong việc áp dụng lý thuyết cụ thể vào bảo tồn DSVHPVT dưới tác động của du lịch. Khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận hỗn hợp của luận án sẽ là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý di sản và du lịch bền vững.
-
Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics) và nhà hoạch định chính sách: Các đóng góp lý thuyết đột phá về mối quan hệ giữa kinh tế và văn hóa, cùng với các khuyến nghị chính sách cụ thể, sẽ hỗ trợ họ trong việc xây dựng các chiến lược và chương trình quốc gia hiệu quả hơn. Luận án cung cấp "cơ sở khoa học, giúp tƣ vấn cho các nhà lãnh đạo quản lý định hƣớng, hoạch định chiến lƣợc và thực thi chính sách" (Mở đầu, tr.8) ở cấp độ vĩ mô, đặc biệt là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và các cơ quan liên quan.
-
Ngành R&D du lịch và văn hóa: Các đề xuất thực tiễn về mô hình phát triển du lịch bền vững và cách thức đa dạng hóa sản phẩm du lịch dựa trên DSVHPVT sẽ có giá trị cho các công ty du lịch, các hiệp hội ngành nghề và các tổ chức nghiên cứu và phát triển sản phẩm văn hóa. Nghiên cứu giúp "lập, quản lý và tiếp thị các sản phẩm du lịch DSVHPVT" (UNWTO [130]) một cách có trách nhiệm hơn, thu hút du khách và tạo ra lợi nhuận bền vững.
-
Các nhà hoạch định chính sách ở địa phương (Phú Thọ): Luận án trực tiếp giải quyết các vấn đề mà tỉnh Phú Thọ đang đối mặt trong việc bảo vệ Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan. Các giải pháp quản lý, bảo vệ và phát huy chi tiết cho từng di sản sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho HĐND và UBND các cấp tỉnh Phú Thọ trong việc triển khai các chương trình hành động và phân bổ nguồn lực.
-
Cộng đồng chủ thể di sản: Cuối cùng và quan trọng nhất, các cộng đồng trực tiếp nắm giữ và thực hành di sản là những người hưởng lợi chính. Các giải pháp nhằm "đảm bảo khả năng tham gia tối đa của các cộng đồng, nhóm ngƣời và khi thích hợp là cả các cá nhân" (UNESCO [132]) vào công tác quản lý di sản, cùng với việc tạo ra "thu nhập và sinh kế bền vững" (UNESCO [132]), sẽ giúp họ phát huy vai trò chủ động, cải thiện đời sống và giữ gìn di sản cho thế hệ mai sau.
Lợi ích được định lượng thông qua sự gia tăng số lượng các câu lạc bộ Hát Xoan và nghệ nhân có khả năng truyền dạy (Biểu đồ 4, 7), cùng với tiềm năng tăng trưởng kinh tế địa phương từ du lịch có trách nhiệm, giảm thiểu các tác động tiêu cực đã được nhận diện.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc mở rộng và kiểm chứng Lý thuyết Phát triển Cộng đồng trong bối cảnh cụ thể của bảo tồn Di sản văn hóa phi vật thể (DSVHPVT) dưới tác động của du lịch. Luận án không chỉ dừng lại ở việc nhấn mạnh vai trò của cộng đồng như chủ thể sáng tạo và thực hành di sản, mà còn phát triển một khung phân tích cụ thể, đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm trong việc quản lý và ra quyết định đối với các hoạt động phát huy giá trị di sản, đặc biệt là khi di sản trở thành sản phẩm du lịch. Điều này được cụ thể hóa bằng việc vận dụng sâu sắc các nguyên tắc của Công ước 2003 của UNESCO, đặc biệt là các Nguyên tắc đạo đức mới (2016) về quyền lợi của cộng đồng và sự tôn trọng bản chất năng động của di sản. Luận án chỉ ra rằng sự tham gia tự nguyện và có hiểu biết của cộng đồng là yếu tố then chốt để ngăn chặn sự thương mại hóa và biến dạng di sản, đồng thời đảm bảo lợi ích kinh tế thu được từ di sản được phân bổ công bằng cho chính cộng đồng. Điều này mở rộng lý thuyết bằng cách cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm để hiểu cách cộng đồng có thể duy trì "tính xác thực" của di sản thông qua sự "tái tạo liên tục" trong khi vẫn khai thác tiềm năng kinh tế.
-
Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này so với các nghiên cứu trước đây là gì? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa cấp độ và cách tiếp cận liên ngành độc đáo. So với hai nghiên cứu trước đây như công trình của TS Ngô Đức Thịnh trong "Bảo tồn và phát huy văn hóa phi vật thể" [91] (chủ yếu tập trung vào phân loại và giải pháp tổng quát) và công trình của TS Trương Quốc Bình trong "Về mối quan hệ văn hóa và du lịch" [10] (phân tích mối quan hệ biện chứng nhưng chưa đi sâu vào giải pháp cụ thể cho DSVHPVT), luận án này đã tiến xa hơn.
- Thứ nhất, nó tích hợp sâu sắc phương pháp điền dã, khảo sát thực địa, và quan sát tham dự của nhân học với phương pháp điều tra xã hội học định lượng để thu thập dữ liệu từ nhiều đối tượng (nghệ nhân, cộng đồng, du khách, cán bộ quản lý) và góc nhìn khác nhau. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện từ vi mô đến vĩ mô, nắm bắt được cả chiều sâu văn hóa lẫn tác động xã hội.
- Thứ hai, việc áp dụng cách tiếp cận tổng thể, phát triển và cộng đồng từ góc độ quản lý văn hóa và liên ngành văn hóa học cho phép phân tích sự tác động của du lịch lên DSVHPVT một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở các khía cạnh văn hóa hay kinh tế đơn thuần.
- Thứ ba, sự chú trọng vào tam giác hóa dữ liệu, phương pháp và lý thuyết đảm bảo tính chặt chẽ và độ tin cậy của kết quả, vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ. Ví dụ, việc đối chiếu thông tin từ phỏng vấn nghệ nhân về giá trị Hát Xoan với quan sát các buổi diễn xướng và thống kê số lượng thành viên CLB Hát Xoan (Biểu đồ 4, tr.80) mang lại cái nhìn sâu sắc và có kiểm chứng.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì, và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự thành công vượt bậc của quá trình phục hồi Hát Xoan từ danh sách di sản cần bảo vệ khẩn cấp sang danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, đồng thời việc này lại được thúc đẩy bởi sự gia tăng du lịch, một yếu tố thường được coi là mối đe dọa.
- Dữ liệu hỗ trợ: Luận án chỉ ra rằng Hát Xoan "vừa thoát khỏi tình trạng cần bảo vệ khẩn cấp" vào tháng 12/2017 (Chương 1, tr.28), sau khi được ghi danh vào danh sách khẩn cấp năm 2011. Dữ liệu từ Biểu đồ 4 (tr.80) thể hiện "Sự phát triển các Câu lạc bộ Xoan tại tỉnh Phú Thọ sau khi UNESCO ghi danh" tăng đáng kể, và Biểu đồ 7 (tr.88) cho thấy "Số nghệ nhân có khả năng truyền dạy (trƣớc và sau khi UNESCO ghi danh)" cũng tăng lên. Bên cạnh đó, "Tỷ lệ các trƣờng phổ thông đƣa hát Xoan vào giáo dục trên địa bàn thành phố Việt Trì" (Biểu đồ 5, tr.81) là một minh chứng cụ thể cho việc di sản được đưa vào đời sống xã hội một cách chủ động. Điều này đi ngược lại với nhận định chung rằng du lịch thường dẫn đến thương mại hóa, làm biến dạng di sản. Trong trường hợp Hát Xoan, sự quan tâm của du khách và cam kết của Nhà nước đã tạo ra động lực để cộng đồng chủ động phục hồi và phát huy giá trị di sản một cách bền vững, biến thách thức thành cơ hội.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một giao thức tái tạo chi tiết theo đúng nghĩa của một bộ hướng dẫn từng bước cho việc lặp lại toàn bộ nghiên cứu một cách độc lập. Tuy nhiên, luận án đã mô tả khá chi tiết các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, bao gồm các cách tiếp cận (tổng thể, phát triển, cộng đồng, liên ngành), các phương pháp nghiên cứu (điền dã, khảo sát thực địa, quan sát tham dự, phỏng vấn sâu, điều tra xã hội học, xử lý số liệu thứ cấp), và các chiến lược lấy mẫu (lấy mẫu có chủ đích, lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống). Việc mô tả các công cụ như bộ câu hỏi bán cấu trúc, phiếu khảo sát cấu trúc, và các phần mềm thống kê (dù không nêu tên cụ thể) cùng với các kỹ thuật phân tích (phân tích nội dung, phân tích chủ đề, thống kê mô tả, thống kê suy luận) cung cấp một nền tảng đủ mạnh để các nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế các nghiên cứu tương đồng hoặc mở rộng trong các bối cảnh khác, từ đó kiểm chứng hoặc phát triển thêm các phát hiện của luận án. Để có một giao thức tái tạo hoàn chỉnh, sẽ cần thêm các chi tiết cụ thể hơn về thang đo sử dụng, chi tiết bộ câu hỏi, quy trình mã hóa dữ liệu định tính và các lệnh phần mềm thống kê.
-
Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra "4-5 concrete directions" (4-5 hướng cụ thể) cho nghiên cứu tương lai. Những hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh đa vùng.
- Đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp.
- Phát triển các mô hình định lượng tác động kinh tế-văn hóa.
- Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò công nghệ.
- Cải tiến phương pháp luận. Những đề xuất này tạo nên một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng nhiều năm tới, hướng tới việc mở rộng phạm vi, chiều sâu và độ chính xác của các phân tích về DSVHPVT và quản lý du lịch bền vững. Mặc dù không phải là một "chương trình 10 năm" được định danh, nhưng nó cung cấp một nền tảng vững chắc và có hệ thống cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, đưa ra những đóng góp cụ thể và có giá trị cao trong lĩnh vực quản lý văn hóa, đặc biệt là trong bối cảnh bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể dưới tác động của du lịch. Có thể tổng kết 5-6 đóng góp cụ thể như sau:
- Nhận diện và phân tích toàn diện giá trị di sản: Luận án đã làm rõ giá trị cốt lõi của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan, từ giá trị cố kết cộng đồng, bản sắc dân tộc đến giá trị nghệ thuật độc đáo, sử dụng các công trình của GS.TS Nguyễn Chí Bền [6], Tú Ngọc [63] và nhiều học giả khác.
- Đánh giá thực trạng bảo vệ và phát huy một cách khách quan: Nghiên cứu đã phân tích chi tiết thực trạng công tác bảo tồn, chỉ ra những thành tựu (ví dụ, "sự phát triển các Câu lạc bộ Xoan tại tỉnh Phú Thọ sau khi UNESCO ghi danh", Biểu đồ 4, tr.80) và những hạn chế tồn tại.
- Phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa di sản và du lịch: Luận án đã làm sáng tỏ cả tác động tích cực và tiêu cực của du lịch đối với hai di sản, vượt qua các phân tích chung để đưa ra bằng chứng cụ thể từ Phú Thọ. "Lƣợng du khách về Phú Thọ tham dự các hoạt động lễ hội mùa xuân và Hát Xoan lên tới gần 6 triệu lƣợt ngƣời" năm 2012 và "hơn 8 triệu lƣợt du khách" năm 2015 đã chứng minh sự tác động mạnh mẽ [Mở đầu, tr.2].
- Xây dựng khung lý thuyết và giải pháp độc đáo: Luận án đã phát triển một khung lý thuyết tích hợp dựa trên Công ước 2003 của UNESCO, Lý thuyết Phát triển Cộng đồng, Sáng tạo Truyền thống (Hobsbawm, Lương Văn Hy), và Tính xác thực (Bendix), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp quản lý, bảo vệ và phát huy di sản một cách bền vững, có tính ứng dụng cao.
- Minh chứng thành công của mô hình phục hồi di sản: Trường hợp Hát Xoan chuyển từ danh sách khẩn cấp sang danh sách đại diện đã cung cấp một minh chứng thực tiễn quan trọng cho việc bảo vệ di sản thông qua sự kết hợp giữa nỗ lực Nhà nước, cộng đồng và giáo dục chính quy (Biểu đồ 5, tr.81).
- Cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách: Luận án đóng vai trò "tƣ vấn cho các nhà lãnh đạo quản lý định hƣớng, hoạch định chiến lƣợc và thực thi chính sách bảo tồn" (Mở đầu, tr.8), đảm bảo lợi ích cộng đồng và sự phát triển bền vững.
Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy tiến bộ paradigm trong lĩnh vực quản lý văn hóa, chuyển từ mô hình bảo tồn tĩnh sang mô hình năng động, lấy cộng đồng làm trung tâm và tích hợp di sản vào sự phát triển kinh tế-xã hội một cách có trách nhiệm. Nó mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh về tác động đa chiều của du lịch lên các DSVHPVT khác ở Việt Nam và trong khu vực; (2) Phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn để đo lường giá trị kinh tế và văn hóa của di sản; và (3) Khám phá vai trò của công nghệ và giáo dục trong việc truyền dạy và phát huy di sản trong kỷ nguyên số.
Với sự so sánh và vận dụng kinh nghiệm quốc tế ("một số kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể", Chương 4, tr.10) và việc tuân thủ các nguyên tắc của UNESCO, luận án có tầm quan trọng toàn cầu, cung cấp bài học kinh nghiệm và mô hình tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác đối mặt với những thách thức tương tự trong bảo tồn di sản. Di sản của luận án được đo lường bằng tiềm năng "học thuật, chuyển đổi ngành, ảnh hưởng chính sách, và lợi ích xã hội" (Chương Impact).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM ------------------------------------------ Nguyễn Đắc Thủy BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƢƠNG VÀ HÁT XOAN Ở PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM ------------------------------------------ Nguyễn Đắc Thủy BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƢƠNG VÀ HÁT XOAN Ở PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA Chuyên ngành: Quản lý văn hóa Mã số: 9319042 Người hướng dẫn khoa học: TS Lê Thị Minh Lý PGS.TS Từ Thị Loan Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Bảo vệ và phát huy giá trị di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Hát Xoan ở Phú Thọ là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các tƣ liệu đƣợc sử dụng trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng; những luận điểm nêu ra trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Đắc Thủy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BIỂU ĐỒ .iv MỞ ĐẦU.1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những khái niệm cơ bản. Mối quan hệ giữa di sản văn hoá và du lịch .40 Chƣơng 2: NHẬN DIỆN GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƢƠNG VÀ HÁT XOAN TRONG KHO TÀNG DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ Ở PHÚ THỌ. Khái lƣợc về di sản văn hoá phi vật thể ở Phú Thọ.
Giá trị của di sản tín ngƣỡng Thờ cúng Hùng Vƣơng. Giá trị của di sản Hát Xoan .59 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÖNG HÙNG VƢƠNG VÀ HÁT XOAN Ở PHÚ THỌ. Thực trạng bảo vệ và phát huy giá trị của di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng. Thực trạng bảo vệ và phát huy giá trị di sản Hát Xoan .90 Chƣơng 4: KINH NGHIỆM QUỐC VỀ TẾ BẢO VỆ DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ.
Một số kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Một số vấn đề rút ra qua nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.112 Chƣơng 5: GIẢI PHÁP BẢO VỆ VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN TÍN NGƢỠNG THỜ CÚNG HÙNG VƢƠNGVÀ HÁT XOAN. Những vấn đề đặt ra trong công tác bảo vệ và phát huy di sản Hát Xoan và tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng. Giải pháp quản lý, bảo vệ và phát huy Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng.
Giải pháp quản lý, bảo vệ và phát huy di sản Hát Xoan. Kiến nghị, đề xuất .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BBPV Biên bản phỏng vấn CLB Câu lạc bộ CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa DSVH Di sản văn hóa DSVHPVT Di sản văn hóa phi vật thể GS Giáo sƣ NCS Nghiên cứu sinh Nxb Nhà xuất bản PGS Phó giáo sƣ PL Phụ lục PVT Phi vật thể THCS Trung học cơ sở TP Thành phố Tr Trang TS Tiến sĩ TSKH Tiến sĩ khoa học TW Trung ƣơng UBND Ủy ban nhân dân UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cutural Organization(Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hiệp quốc) VHTTDL Văn hóa Thể thao và Du lịch iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1: Di sản văn hóa phi vật thể trên địa bàn tỉnh chia theo loại 43 hình Biểu đồ 2: Sự phân bố di sản văn hóa phi vật thể trên địa bàn tỉnh 44 Biểu đồ 3: Sự phát triển thành viên CLB hát Xoan trƣớc khi UNESCO 75 ghi danh Biểu đồ 4: Sự phát triển các Câu lạc bộ Xoan tại tỉnh Phú Thọ 80 sau khi UNESCO ghi danh Biểu đồ 5: Tỷ lệ các trƣờng phổ thông đƣa hát Xoan vào giáo dục trên 81 địa bàn thành phố Việt Trì Biểu đồ 6: Tỷ lệ di tích Hát Xoan đƣợc tu bổ, phục hồi trên toàn tỉnh 84 Biểu đồ 7: Số nghệ nhân có khả năng truyền dạy (trƣớc và sau khi 88 UNESCO ghi danh) 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Di sản văn hoá phi vật thể là yếu tố quan trọng tạo nên bản sắc văn hoá dân tộc, là một trong các nhân tố của đa dạng văn hoá đảm bảo cho sự phát triển bền vững. Ngày nay bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hoá phi vật thể là mối quan tâm chung của toàn nhân loại.
Công ƣớc về bảo vệ DSVHPVT (gọi tắt là Công ƣớc 2003) của UNESCO đã khuyến cáo các quốc gia tăng cƣờng các biện pháp thống kê và ban hành các chính sách cụ thể nhằm bảo vệ và phát huy vai trò của DSVHPVT của các quốc gia, trong đó nhấn mạnh đặc biệt tới công tác quản lý và nghiên cứu khoa học, nhằm bảo vệ có hiệu quả DSVHPVT. Trong quá trình thực hiện Công ƣớc, UNESCO đã ban hành các văn bản hƣớng dẫn và các Quyết nghị nhằm bảo vệ di sản một cách bền vững và phù hợp với từng quốc gia. Nhận thấy bản chất năng động của DSVHPVT, tháng 6/2016 Đại hội đồng các quốc gia thành viện đã họp và ban hành quyết nghị trong đó đề cập đến việc bảo vệ DSVHPVT và phát triển bền vững bao gồm phát triển xã hội toàn diện, phát triển kinh tế toàn diện, tính bền vững của môi trƣờng, DSVHPVT và hòa bình. Đề cập đến phát triển kinh tế toàn diện UNESCO khuyến cáo “các quốc gia nỗ lực để tận dụng đầy đủ lợi thế của DSVHPVT nhƣ một lực lƣợng mạnh mẽ cho sự phát triển toàn diện và công bằng”, bên cạnh đó UNESCO cũng đƣa ra các khuyến cáo nhằm tạo ra sinh kế bền vững, năng suất lao động và việc làm bền vững, những tác động của du lịch đối với bảo vệ DSVHPVT và ngƣợc lại.
Đồng thời các nguyên tắc đạo đức trong bảo vệ DSVHPVT cũng đƣợc UNESCO quy định bổ sung cho Công ƣớc 2003 nhằm làm cơ sở cho sự phát triển các chuẩn mực đạo đức và công cụ pháp lý phù hợp với từng quốc gia trong quá trình bảo vệ di sản. Phú Thọ là vùng đất cội nguồn dân tộc, ở đó đậm đặc các di sản văn hoá, đặc biệt là DSVHPVT. Hệ thống DSVHPVT phong phú trên địa bàn Phú Thọ đã đƣợc các thế hệ ngƣời Việt sáng tạo, lƣu giữ hàng nghìn năm với những giá trị đặc trƣng mang đậm dấu ấn nền văn minh nông nghiệp, văn minh lúa nƣớc của ngƣời Việt; thể hiện một nền văn hóa lâu đời, một thời kỳ rực rỡ văn hoá thời đại Hùng Vƣơng, chứa 2 đựng giá trị văn hoá đặc sắc mang đậm bản sắc văn hoá dân tộc Việt Nam. Với những giá trị đặc trƣng và độc đáo, các DSVHPVT ở Phú Thọ đã vƣợt ra khỏi biên giới quốc gia dân tộc trở thành di sản chung của nhân loại: Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng ở Phú Thọ (năm 2012) Hát Xoan Phú Thọ (năm 2017) đƣợc UNESCO ghi danh là DSVHPVT đại diện của nhân loại.
Các di sản trên đã đóng góp vào kho tàng di sản văn hoá quốc gia và thế giới, tạo nên bức tranh chung về đa dạng văn hoá. Tuy nhiên, vấn đề thực tiễn đang đặt ra là các DSVHPVT sau khi đƣợc UNESCO ghi danh thì bảo vệ thế nào? Làm thế nào để thực hiện Chƣơng trình hành động quốc gia mà Chính phủ Việt Nam đã cam kết với UNESCO khi nộp hồ sơ quốc gia trình UNESCO. Làm thế nào để phát huy giá trị di sản một cách bền vững? Đó cũng chính là vấn đề của nghiên cứu, quản lý di sản. Thứ nhất: Ngay sau khi Hát Xoan và Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng ở Phú Thọ đƣợc UNESCO ghi danh thì lƣợng du khách đến Phú Thọ tăng đột biến.
Chỉ tính riêng ba tháng đầu năm 2012, lƣợng du khách về Phú Thọ tham dự các hoạt động lễ hội mùa xuân và Hát Xoan lên tới gần 6 triệu lƣợt ngƣời. Năm 2012 sau khi Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trở thành di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại, lƣợng khách đến tham quan và thực hành di sản tăng hàng năm, trong dịp giỗ tổ Hùng Vƣơng mùng 10 tháng 3 năm Ất Mùi - 2015, Phú Thọ đã đón hơn 8 triệu lƣợt du khách. Thứ hai: Di sản đang chịu sự tác động mạnh mẽ từ hoạt động du lịch, điều này có thể dẫn đến khả năng tiềm tàng ảnh hƣởng đến sự tồn tại của di sản. Sẽ xuất hiện những vấn đề mới trong công tác quản lý bảo vệ di sản, giữa bảo tồn và phát huy; mục đích của bảo tồn di sản là bảo vệ các giá trị cốt lõi có tính truyền thống của di sản trong khi du lịch luôn tối đa hoá lợi ích kinh tế.
Bảo tồn tốt di sản tạo ra giá trị, là tài nguyên cho hoạt động du lịch, nhƣng du lịch có hai khía cạnh đối lập: du lịch có thể tác động tích cực khuyến khích việc bảo tồn làm cho di sản sống trong cộng đồng nhƣng du lịch cũng có thể xâm hại, làm biến dạng DSVHPVT. Di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan Phú Thọ là trƣờng hợp cụ thể đang chịu ảnh hƣởng của những phân tích nêu trên. Vì vậy, rất cần có những nghiên cứu khoa học chuyên sâu nhằm tìm ra phƣơng pháp luận đúng đắn 3 tiếp cận vấn đề này để phân tích, đánh giá thực tiễn bảo tồn và phát huy giá trị các di sản Tín ngƣỡng thờ cúng Hùng Vƣơng và Hát Xoan ở Phú Thọ, trên cơ sở đó đề xuất các biện pháp bảo vệ di sản văn hoá hƣớng tới sự phát triển bền vững. Chiến lƣợc phát triển kinh tế xã hội tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2010 - 2015 và định hƣớng đến 2020 đã chọn du lịch là khâu đột phá mũi nhọn trong phát triển kinh tế xã hội, trong đó du lịch nhân văn, du lịch văn hoá dựa trên giá trị của di sản phi vật thể là thế mạnh đặc trƣng của Phú Thọ.
Kinh tế xã hội ngày càng phát triển, đời sống nhân dân ngày càng đƣợc cải thiện, nhu cầu hƣởng thụ và khám phá văn hóa ngày càng trở thành nhu cầu không thể thiếu trong đời sống cộng đồng. Đó là nhƣ những quy luật tất yếu trong đời sống kinh tế xã hội, các nhu cầu này thƣờng đƣợc thỏa mãn thông qua các hoạt động du lịch văn hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đắc Thủy (2018). Bảo vệ phát huy di sản tín ngưỡng Hùng Vương - Hát Xoan [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/bao-ve-phat-huy-di-san-hung-vuong-hat-xoan-phu-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo vệ phát huy di sản tín ngưỡng Hùng Vương - Hát Xoan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Quản lý văn hóa bảo vệ, phát huy giá trị di sản tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và hát Xoan Phú Thọ. Nghiên cứu chiến lược bảo tồn.
Luận án "Bảo vệ phát huy di sản tín ngưỡng Hùng Vương - Hát Xoan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Bảo vệ phát huy di sản tín ngưỡng Hùng Vương - Hát Xoan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo vệ phát huy di sản tín ngưỡng Hùng Vương - Hát Xoan" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Bảo vệ phát huy di sản tín ngưỡng Hùng Vương - Hát Xoan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo vệ phát huy di sản tín ngưỡng Hùng Vương - Hát Xoan" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo vệ phát huy di sản tín ngưỡng Hùng Vương - Hát Xoan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.