Luận án tiến sĩ: Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa của Ngô Thị Hồng Giang tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
Luận án phân tích đặc điểm truyền thuyết Thánh Gióng và khám phá giá trị văn hóa sâu sắc của câu chuyện cổ tích này đối với dân tộc Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu Thánh Gióng: Lịch sử và lý luận
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Ngô Thị Hồng Giang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu Thánh Gióng Lịch sử và lý luận
Truyền thuyết Thánh Gióng đã tồn tại gần một thiên niên kỷ. Tài liệu ghi chép về nó có từ rất sớm. Truyền thuyết gắn liền với nhiều di tích, sinh hoạt tín ngưỡng. Lễ hội Gióng minh chứng cho sức sống đó. Nhiều học giả trong và ngoài nước đã quan tâm nghiên cứu. Vũ Ngọc Phan, Nguyễn Đổng Chi là những tên tuổi tiêu biểu. Các nhà khoa học tiếp cận truyền thuyết từ nhiều góc độ khác nhau. Những nghiên cứu này làm rõ các dị bản. Truyền thuyết Gióng có sức sống mạnh mẽ, trường tồn. Nó là một phần không thể thiếu của lịch sử, địa lý, văn học, văn hóa Việt. Hiện nay, hơn 60 làng thờ Thánh Gióng. Mỗi làng có những câu chuyện riêng, gắn với các dấu tích. Vết chân ngựa sắt, roi sắt, áo sắt là các chi tiết phổ biến. Những câu chuyện đơn giản này linh thiêng trong lòng dân chúng. Chúng thôi thúc sự tái diễn lễ hội hàng năm ở vùng châu thổ Bắc Bộ.
1.1. Lịch sử sưu tầm nghiên cứu Truyền thuyết Thánh Gióng
Truyền thuyết Thánh Gióng có lịch sử ghi chép gần một nghìn năm. Nó liên tục sống động trong lòng dân tộc. Truyền thuyết gắn liền với các di tích, sinh hoạt tín ngưỡng, lễ hội. Đây là một phần của lịch sử, địa lý, văn học, văn hóa. Trong quá trình tồn tại, truyền thuyết luôn được sáng tạo. Nhiều dị bản xuất hiện ở các không gian, thời gian khác nhau. Nhiều học giả trong và ngoài nước đã nghiên cứu Thánh Gióng. Họ sử dụng nhiều phương pháp tiếp cận đa dạng. Có hơn 60 làng thờ Thánh Gióng ở Việt Nam. Hầu như các làng đều có những câu chuyện truyền thuyết riêng. Các câu chuyện này gắn với vết chân ngựa sắt, roi sắt, áo sắt hoặc chỗ nghỉ chân. Những câu chuyện đơn giản này có sức sống mạnh mẽ. Chúng linh thiêng trong lòng dân chúng và thôi thúc lễ hội tái diễn thường niên.
1.2. Cơ sở lý luận và các cách tiếp cận truyền thuyết
Luận án này dựa trên các lý thuyết nghiên cứu văn hóa. Các quan điểm tiếp cận truyền thuyết được áp dụng. Truyền thuyết Thánh Gióng được xem xét như một thực thể văn hóa sống động. Các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội được sử dụng hiệu quả. Tác phẩm phân tích truyền thuyết dưới góc độ folklore học. Tín ngưỡng, lễ hội là những thành tố quan trọng. Mối quan hệ giữa truyền thuyết và văn hóa tín ngưỡng được làm rõ. Các triều đại phong kiến đã tôn vinh Thánh Gióng. Hình tượng Thánh Gióng là hiện thân của Thần, Thánh, Vương. Người anh hùng dân tộc này gắn liền với thời đại Hồ Chí Minh. Thánh Gióng là một trong “Tứ bất tử” của người Việt. Các nghiên cứu trước đây thường kết hợp truyền thuyết và lễ hội Gióng. Điều này phản ánh quy luật văn hóa tín ngưỡng, văn hóa lễ hội. Năm 2010, Hội Gióng đã được UNESCO ghi danh. Đây là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
II.Đặc điểm nổi bật của Truyền thuyết Thánh Gióng
Truyền thuyết Thánh Gióng mang nhiều đặc điểm nổi bật. Nó phản ánh không gian và thời gian lưu truyền rộng lớn. Các dị bản phong phú thể hiện nội dung và kết cấu đa dạng. Truyền thuyết có mối quan hệ chặt chẽ với các thành tố văn hóa khác. Gióng không chỉ là câu chuyện dân gian. Nó là biểu tượng sức mạnh, tinh thần đoàn kết. Thánh Gióng được sáng tạo và tái hiện liên tục. Tính biến đổi này làm phong phú thêm truyền thuyết. Điều đó phản ánh sự thích nghi của văn hóa dân gian. Truyền thuyết Gióng tồn tại như một phần của lịch sử, địa lý, văn học, văn hóa. Các chi tiết như ngựa sắt, roi tre, áo giáp sắt. Chúng là những biểu tượng văn hóa đặc trưng. Truyền thuyết thể hiện khát vọng độc lập. Nó ca ngợi sức mạnh của nhân dân.
2.1. Không gian thời gian lưu truyền truyền thuyết Gióng
Truyền thuyết Thánh Gióng có không gian lưu truyền rộng lớn. Khu vực châu thổ Bắc Bộ là trọng tâm, trải dài nhiều tỉnh thành. Các làng thờ Thánh Gióng đều gắn với những dấu tích. Mỗi địa phương lại có dị bản riêng biệt, làm phong phú thêm câu chuyện. Thời gian lưu truyền kéo dài hàng ngàn năm, qua nhiều triều đại. Truyền thuyết được duy trì liên tục qua các thế hệ. Các sự kiện lịch sử và đặc điểm địa lý thường gắn liền với Gióng. Nhiều địa danh được đặt tên theo các tình tiết trong sự tích. Điều này tạo nên tính sống động, chân thực cho truyền thuyết. Truyền thuyết Gióng không chỉ là câu chuyện quá khứ tĩnh tại. Nó liên tục được sáng tạo và tái hiện trong đời sống. Tính biến đổi này làm phong phú thêm nội dung truyền thuyết. Nó phản ánh sự thích nghi và sức sống của văn hóa dân gian. Sự hiện diện mạnh mẽ của truyền thuyết trong đời sống đã được ghi nhận.
2.2. Nội dung kết cấu đa dạng của Truyền thuyết Gióng
Nội dung Truyền thuyết Thánh Gióng rất phong phú. Cốt truyện xoay quanh người anh hùng phi thường. Gióng ra đời kỳ lạ, lớn nhanh như thổi. Gióng đánh giặc Ân, bảo vệ đất nước. Gióng bay về trời sau khi hoàn thành sứ mệnh. Kết cấu truyền thuyết có nhiều dị bản. Các phiên bản có thể khác nhau về chi tiết. Sự khác biệt này thể hiện tính dân gian. Tính sáng tạo của cộng đồng được nhấn mạnh. Truyền thuyết thường bao gồm các yếu tố thần kỳ. Yếu tố sử thi cũng rất rõ nét. Biểu tượng anh hùng được thể hiện mạnh mẽ. Truyền thuyết Gióng có kết cấu chặt chẽ. Từ sinh ra, lớn lên, chiến đấu, đến hóa thân. Mỗi phần đều mang ý nghĩa sâu sắc. Các chi tiết như ngựa sắt, roi tre, áo giáp sắt. Chúng là những biểu tượng văn hóa đặc trưng. Truyền thuyết thể hiện khát vọng độc lập. Nó ca ngợi sức mạnh của nhân dân.
2.3. Mối quan hệ giữa Thánh Gióng và các yếu tố văn hóa
Truyền thuyết Thánh Gióng gắn bó chặt chẽ với văn hóa Việt. Nó không chỉ là câu chuyện dân gian đơn thuần. Truyền thuyết liên kết với tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ Thần. Hình tượng Thánh Gióng thể hiện tín ngưỡng anh hùng. Tác phẩm này xem xét Gióng trong mối quan hệ. Gióng với các thành tố văn hóa khác được phân tích. Các yếu tố như phong tục, tập quán, lễ hội. Mối liên hệ với các di tích lịch sử cũng rõ ràng. Đền Phù Đổng, đền Sóc là những ví dụ điển hình. Các địa danh khác cũng liên quan mật thiết. Truyền thuyết là nền tảng của Lễ hội Gióng. Hội Gióng tái hiện lại cuộc chiến của người anh hùng. Nó cũng là không gian diễn xướng văn hóa. Truyền thuyết Gióng thể hiện văn hóa nông nghiệp lúa nước. Nét văn hóa cộng đồng, tinh thần đoàn kết hiện hữu. Thánh Gióng là biểu tượng của sức mạnh. Sức mạnh tự cường và chống giặc ngoại xâm.
III.Giá trị văn hóa cốt lõi của Truyền thuyết Thánh Gióng
Truyền thuyết Thánh Gióng mang nhiều giá trị văn hóa cốt lõi. Nó chứa đựng giá trị lịch sử và bản sắc dân tộc. Gióng biểu trưng cho sức mạnh phi thường của dân tộc. Truyền thuyết giáo dục lòng yêu nước, tinh thần chống giặc. Nó cũng mang giá trị văn hóa sinh thái sâu sắc. Các chi tiết gắn liền với môi trường tự nhiên. Roi tre, tre ngà, bụi tre bị cháy là ví dụ. Chúng thể hiện sự gắn bó mật thiết với đất đai. Với hệ sinh thái nông nghiệp truyền thống. Truyền thuyết thể hiện sự tôn trọng thiên nhiên. Sử dụng tài nguyên bản địa trong chiến đấu. Điều này phản ánh văn hóa ứng xử với môi trường. Một cách ứng xử hài hòa và bền vững. Gióng là nguồn cảm hứng bất tận. Nó củng cố niềm tự hào về nguồn cội. Giá trị này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó là nền tảng văn hóa vững chắc.
3.1. Giá trị lịch sử và bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam
Truyền thuyết Thánh Gióng chứa đựng giá trị lịch sử to lớn. Nó phản ánh cuộc đấu tranh giữ nước thời kỳ Hùng Vương. Sự tích Gióng là ký ức tập thể của dân tộc. Ký ức về một thời kỳ dựng nước, giữ nước đầy cam go. Truyền thuyết Gióng không phải lịch sử ghi chép chính xác. Nhưng nó chứa đựng sự thật lịch sử. Đó là ý chí kiên cường chống ngoại xâm. Nó thể hiện bản sắc văn hóa Việt Nam. Tinh thần quật cường, lòng yêu nước sâu sắc. Gióng đại diện cho sức mạnh phi thường. Sức mạnh của cộng đồng khi đất nước lâm nguy. Truyền thuyết Gióng góp phần định hình tinh thần dân tộc. Nó củng cố niềm tự hào về nguồn cội. Giá trị này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó là nền tảng văn hóa vững chắc.
3.2. Giá trị biểu tượng và triết lý sống sâu sắc
Truyền thuyết Thánh Gióng giàu giá trị biểu tượng. Gióng biểu trưng cho sức mạnh phi thường của dân tộc. Sự vươn vai của Gióng tượng trưng cho sự trỗi dậy. Trỗi dậy từ khó khăn, để bảo vệ đất nước. Chi tiết Gióng ăn khỏe, lớn nhanh là biểu tượng. Biểu tượng cho sự chuẩn bị cấp tốc cho cuộc chiến. Ngựa sắt, roi tre cũng là những biểu tượng mạnh mẽ. Chúng thể hiện sự kết hợp công nghệ và thiên nhiên. Sự hóa thân của Gióng về trời mang ý nghĩa triết lý. Đó là sự bất tử của anh hùng. Gióng đại diện cho sự hy sinh cao cả. Hy sinh vì sự bình yên của cộng đồng. Triết lý sống thể hiện qua tinh thần đoàn kết. Toàn dân tham gia chống giặc. Truyền thuyết dạy về lòng biết ơn. Biết ơn những người đã hy sinh vì nước. Đây là một triết lý nhân sinh sâu sắc.
3.3. Giá trị giáo dục đạo đức văn hóa sinh thái
Truyền thuyết Thánh Gióng mang giá trị giáo dục lớn. Nó giáo dục lòng yêu nước, tinh thần chống giặc ngoại xâm. Lòng hiếu thảo với cha mẹ cũng được thể hiện. Sự dũng cảm, kiên cường của người anh hùng là tấm gương. Truyền thuyết Gióng dạy về trách nhiệm công dân. Trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết. Bên cạnh đó, truyền thuyết còn có giá trị văn hóa sinh thái. Các chi tiết gắn liền với môi trường tự nhiên. Roi tre, tre ngà, bụi tre bị cháy là ví dụ. Chúng thể hiện sự gắn bó mật thiết với đất đai. Với hệ thái nông nghiệp truyền thống. Truyền thuyết thể hiện sự tôn trọng thiên nhiên. Sử dụng tài nguyên bản địa trong chiến đấu. Điều này phản ánh văn hóa ứng xử với môi trường. Một cách ứng xử hài hòa và bền vững.
IV.Bảo tồn và phát huy giá trị Truyền thuyết Thánh Gióng
Việc bảo tồn và phát huy giá trị Truyền thuyết Thánh Gióng là cấp thiết. Truyền thuyết tiếp tục sống động trong xã hội hiện đại. Các sinh hoạt văn hóa đương đại vẫn gắn liền với nó. Lễ hội Gióng là điển hình nổi bật nhất. Lễ hội được tổ chức hàng năm tại nhiều địa phương. Đặc biệt là đền Phù Đổng và đền Sóc. Đây là nơi thu hút đông đảo người dân. Các nghi lễ, trò diễn phản ánh sự tích Gióng. Các hoạt động văn hóa khác cũng lấy cảm hứng từ Gióng. Sách vở, phim ảnh, kịch sân khấu về Thánh Gióng. Các trò chơi dân gian, hát chèo cũng có yếu tố Gióng. Truyền thuyết còn được giảng dạy trong nhà trường. Nó góp phần giáo dục thế hệ trẻ. Sự hiện diện của Gióng trong đời sống tinh thần. Điều đó cho thấy sức sống mãnh liệt của truyền thuyết. Gióng vẫn là nguồn cảm hứng bất tận.
4.1. Sinh hoạt văn hóa đương đại gắn với Truyền thuyết Gióng
Truyền thuyết Thánh Gióng tiếp tục sống động trong xã hội hiện đại. Các sinh hoạt văn hóa đương đại vẫn gắn liền với nó. Lễ hội Gióng là điển hình nổi bật nhất. Lễ hội được tổ chức hàng năm tại nhiều địa phương. Đặc biệt là đền Phù Đổng và đền Sóc. Đây là nơi thu hút đông đảo người dân. Các nghi lễ, trò diễn phản ánh sự tích Gióng. Các hoạt động văn hóa khác cũng lấy cảm hứng từ Gióng. Sách vở, phim ảnh, kịch sân khấu về Thánh Gióng. Các trò chơi dân gian, hát chèo cũng có yếu tố Gióng. Truyền thuyết còn được giảng dạy trong nhà trường. Nó góp phần giáo dục thế hệ trẻ. Sự hiện diện của Gióng trong đời sống tinh thần. Điều đó cho thấy sức sống mãnh liệt của truyền thuyết. Gióng vẫn là nguồn cảm hứng bất tận.
4.2. Thực trạng và giải pháp bảo tồn phát huy di sản
Việc bảo tồn và phát huy giá trị Truyền thuyết Thánh Gióng là cấp thiết. Luận án phân tích thực trạng hiện nay. Một số di tích, sinh hoạt đang đứng trước thách thức. Thay đổi xã hội, đô thị hóa ảnh hưởng đến di sản. Công tác bảo tồn cần sự quan tâm đồng bộ. Đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Tăng cường nghiên cứu, sưu tầm các dị bản. Số hóa tư liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị Gióng. Khuyến khích tham gia vào các hoạt động lễ hội. Liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học và cộng đồng. Phát huy vai trò của người cao tuổi. Họ là những người nắm giữ tri thức dân gian. Tạo không gian cho truyền thuyết sống trong đời sống hiện đại.
4.3. Hội Gióng UNESCO và tầm quan trọng toàn cầu
Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc đã được UNESCO công nhận. Di sản văn hóa phi vật thể này đại diện của nhân loại. Sự công nhận này khẳng định tầm quan trọng của truyền thuyết. Tầm quan trọng của lễ hội Gióng trên bản đồ thế giới. Nó nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam. Hội Gióng là biểu tượng của hòa bình và đoàn kết. Tinh thần chống giặc ngoại xâm là giá trị chung. Các nước có thể học hỏi từ lễ hội này. Về cách bảo tồn và phát huy di sản. Tầm quan trọng toàn cầu còn ở giá trị biểu tượng. Thánh Gióng là hình mẫu anh hùng bất tử. Câu chuyện về Gióng vượt qua ranh giới quốc gia. Nó truyền cảm hứng về sức mạnh cộng đồng. Sức mạnh bảo vệ công lý và chính nghĩa. Đây là di sản chung của nhân loại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn hóa học về di sản tự sự dân gian đóng vai trò then chốt trong việc giải mã căn tính dân tộc và sự vận động của ý thức hệ cộng đồng qua các thời kỳ lịch sử. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (mã số: 9229040) mang tên "Truyền thuyết Thánh Gióng – Đặc điểm và giá trị văn hóa" của nghiên cứu sinh Ngô Thị Hồng Giang, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Kiều Thu Hoạch tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2019), là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện truyền thuyết Thánh Gióng không chỉ như một tác phẩm văn học dân gian thuần túy mà như một hiện tượng văn hóa - tín ngưỡng tổng thể (cultural-religious phenomenon) có sức sống trường tồn nghìn năm.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được luận án định vị là: trong khi các nghiên cứu tiền tiêu như chuyên luận kinh điển Người anh hùng làng Dóng của Cao Huy Đỉnh (1969) chủ yếu nhìn nhận truyện Ông Gióng dưới góc độ thể loại văn học dân gian, hoặc các công trình khảo cứu lễ hội của Nguyễn Văn Huyên (1938) chỉ khu biệt ở phương diện miêu thuật dân tộc học, thì việc tích hợp liên ngành để giải mã bản chất nguyên hợp, các tầng trầm tích văn hóa và hệ giá trị đương đại của toàn bộ hệ thống truyền thuyết Thánh Gióng vẫn chưa được xử lý thấu đáo.
Luận án xác lập 02 câu hỏi nghiên cứu tường minh:
- Bản chất của truyền thuyết Thánh Gióng là gì và cơ chế nào đã chuyển hóa một nhân vật huyền thoại sơ khai trở thành biểu tượng đa tầng Thánh – Thần – Vương, vị anh hùng dân tộc trong tâm thức người Việt suốt chiều dài lịch sử?
- Truyền thuyết Thánh Gióng sở hữu những đặc điểm thi pháp, không gian - thời gian lưu truyền nào và được bảo tồn, phát huy hệ giá trị văn hóa ra sao trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại?
Tương ứng là 02 giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng:
- H1: Truyền thuyết Thánh Gióng hàm chứa một hệ giá trị văn hóa đa chiều (lịch sử, sinh thái, biểu tượng, đạo đức - triết lý sống) đóng vai trò điều tiết và cố kết cộng đồng bền vững.
- H2: Truyền thuyết Thánh Gióng là một thực thể động (dynamic entity), liên tục biến thiên, tái cấu trúc và tái sản sinh qua các bối cảnh diễn xướng và không gian văn hóa khác nhau từ truyền thống đến hiện đại.
Khung lý thuyết của luận án vận dụng cấu trúc liên ngành vững chắc, tích hợp Thuyết chức năng (Functionalism), Lý thuyết giá trị văn hóa (Axiology of Culture) và Lý thuyết bối cảnh - diễn xướng (Context and Performance Theory). Phạm vi khảo sát trải rộng trên địa bàn châu thổ Bắc Bộ (tập trung tại 2 trung tâm đền Phù Đổng - Gia Lâm và đền Sóc - Sóc Sơn, cùng hơn 60 làng thờ Thánh Gióng), mở rộng đến vùng lan tỏa châu thổ sông Mã (Thanh Hóa), xử lý khối ngữ liệu đồ sộ gồm 27 bản dịch thư tịch cổ Hán Nôm và hàng loạt diễn ngôn truyền khẩu dân gian từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XXI.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu truyền thuyết Thánh Gióng phản ánh sự tiến triển sâu sắc của tư duy học thuật Việt Nam và quốc tế qua nhiều giai đoạn:
Thế kỷ XIII - XIX (Ghi chép Thư tịch cổ & Thần tích)
├── An Nam chí lược (Lê Tắc, TK XIII)
├── Việt điện u linh tập (Lý Tế Xuyên, TK XIV)
├── Lĩnh Nam chích quái (Vũ Quỳnh - Kiều Phú, TK XV)
└── Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên, 1475/1697)
│
Cuối TK XIX - Nửa đầu TK XX (Dân tộc học & Khảo cứu thực dân)
├── G. Dumoutier (1887), E. Sombret
└── Nguyễn Văn Huyên (1938, 1941) - Chuyên khảo Hội Phù Đổng
│
Nửa sau TK XX (Phân tích Văn học & Tiếp cận Liên ngành sơ khởi)
├── Cao Huy Đỉnh (1969) - "Người anh hùng làng Dóng"
├── Trần Quốc Vượng (1982) - Giải mã Cấu trúc & Triết lý Phù Đổng
└── Keith W. Taylor (1983) - "The Birth of Vietnam"
│
Đương đại (Văn hóa học, Di sản học & Lý thuyết Diễn xướng)
└── Luận án Ngô Thị Hồng Giang (2019) - Tích hợp Giá trị học & Bối cảnh diễn xướng
Giai đoạn trung đại, hình tượng Thánh Gióng được ghi chép tản mạn qua các văn bản: An Nam chí lược (Lê Tắc, thế kỷ XIII) ghi nhận sớm nhất: "Tại làng Phù Đổng, hồi xưa trong nước rối loạn, chợt thấy một người có uy có đức, dân đều theo về, người ấy bèn cầm quân dẹp loạn, rồi bay lên trời đi mất, hiệu là Xung Thiên vương, dân lập đền miếu để thờ"; kế đến là Việt điện u linh (Lý Tế Xuyên, thế kỷ XIV), Lĩnh Nam chích quái (Vũ Quỳnh - Kiều Phú, thế kỷ XV) và Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên, 1475).
Bước sang thế kỷ XX, các công trình học thuật phân hóa thành các khuynh hướng rõ rệt:
- Khuynh hướng dân tộc học - diễn xướng: Công trình mẫu mực của Nguyễn Văn Huyên (1938, Hội Phù Đổng, một trận đánh thần kỳ trong truyền thuyết Việt Nam) và công trình về hát múa Ải Lao (1941) đã đặt nền móng miêu thuật chi tiết hội trận. Nguyễn Huy Hồng (1977) tiếp nối khẳng định Hội Gióng là một "bản diễn xướng anh hùng ca quy mô lớn".
- Khuynh hướng loại hình học văn học và ý thức hệ: Nhóm nghiên cứu văn học sử gồm Vũ Ngọc Phan (1957, 1968), Đinh Gia Khánh và Chu Xuân Diên (1962/1997), Nguyễn Đổng Chi (1956, 1975), Trần Văn Giàu (1967) xem truyền thuyết Thánh Gióng là đỉnh cao tự sự dân gian phản ánh tinh thần quật khởi chống ngoại xâm thời Hùng Vương. Kiều Thu Hoạch (1970) xác lập mốc lý luận thể loại quan trọng khi phân định truyền thuyết với thần thoại và cổ tích.
- Khuynh hướng liên ngành văn hóa - lịch sử: Chuyên luận đồ sộ của Cao Huy Đỉnh (1969) phân tích tiến trình từ "người anh hùng bộ lạc" đến "người anh hùng dân tộc", khảo sát thực địa 40 địa danh tại vùng Trung châu. Trần Quốc Vượng (1982) đưa ra nhận định đột phá về cấu trúc nhị phân đối ứng và đúc kết: "Phù Đổng là biểu tượng của tuổi trẻ anh hùng Việt Nam, biểu tượng của chính Việt Nam... một hằng số Phù Đổng của lịch sử Việt Nam".
Trên trường quốc tế, Keith Weller Taylor (1983) trong The Birth of Vietnam khẳng định truyền thuyết Thánh Gióng lưu giữ căn tính sớm nhất của người Việt với tư cách một dân tộc độc lập. Cao Huy Đỉnh cũng từng đối sánh hình tượng Gióng với các anh hùng ca thế giới: Achilles, Hector trong sử thi Homer (Iliad, Odyssey), Rama, Krishna trong sử thi Ấn Độ (Ramayana, Mahabharata), và tráng sĩ Ilya Muromets trong Bylina Nga thời trung cổ.
Luận án của Ngô Thị Hồng Giang đã định vị chính xác điểm giao cắt học thuật: khắc phục tính đơn tuyến của hướng tiếp cận thuần văn bản (text-centered) bằng cách chuyển dịch sang tiếp cận ngữ cảnh thực hành văn hóa (context-centered), khẳng định truyền thuyết là "kịch bản tâm linh" định hình toàn bộ diễn xướng lễ hội và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết khoa học xã hội phương Tây và Việt Nam trong môi trường văn hóa bản địa:
- Mở rộng Thuyết chức năng cấu trúc (Structural-Functionalism): Vận dụng luận điểm của Émile Durkheim, Bronisław Malinowski, A.R. Radcliffe-Brown và Talcott Parsons, luận án chứng minh truyền thuyết Thánh Gióng không tồn tại biệt lập mà vận hành như một thiết chế văn hóa đảm nhiệm trọn vẹn 6 chức năng căn bản: chức năng thực thể (bảo đảm sinh tồn cộng đồng), thích ứng sinh thái, bảo tồn - tái sản sinh truyền thống, chức năng ký hiệu - tượng trưng, vận thông giao tiếp văn hóa, và điều tiết - chuẩn mực đạo đức xã hội.
- Hệ thống hóa Lý thuyết Giá trị học Văn hóa (Cultural Axiology): Dựa trên khung lý thuyết của Trần Ngọc Thêm: "Giá trị là tính chất của khách thể được chủ thể đánh giá là tích cực xét trong so sánh với các khách thể khác cùng loại trong một bối cảnh không gian - thời gian cụ thể", kết hợp với quan điểm phân tầng giá trị của Ngô Đức Thịnh (2010), luận án xây dựng cấu trúc hệ giá trị tứ diện của truyền thuyết Thánh Gióng: Giá trị lịch sử – Giá trị văn hóa sinh thái – Giá trị biểu tượng – Giá trị giáo dục đạo đức và triết lý sống.
- Ứng dụng Lý thuyết Bối cảnh và Diễn xướng (Performance Theory): Kế thừa tư tưởng của Roman Jakobson ("Sự tồn tại của một sản phẩm folklore chỉ thực sự bắt đầu khi nó được cộng đồng nhất định chấp nhận, chỉ tồn tại ở nó những gì mà cộng đồng này thu nhận"), Richard Bauman và Alan Dundes, luận án làm rõ cơ chế "văn bản hóa" (textualization) và "ngữ cảnh hóa" (contextualization), chỉ ra rằng văn bản truyền thuyết chỉ là phần nổi, còn bối cảnh thực hành nghi lễ mới là không gian dung dưỡng sinh mệnh của di sản.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP TRUYỀN THUYẾT THÁNH GIÓNG │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ LÝ THUYẾT │ │ LÝ THUYẾT │ │ LÝ THUYẾT │
│ CHỨC NĂNG │ │ GIÁ TRỊ HỌC │ │ DIỄN XƯỚNG │
│ (Functionalism) │ │ (Axiology) │ │ (Performance) │
├─────────────────┤ ├─────────────────┤ ├─────────────────┤
│• Thực thể │ │• Lịch sử │ │• Text-Context │
│• Thích ứng │ │• Sinh thái │ │• Verbal Art │
│• Cố kết xã hội │ │• Biểu tượng │ │• Nghi lễ - Hội │
│• Biểu trưng hóa │ │• Triết lý sống │ │• Tái tạo ký ức │
└────────┬────────┘ └────────┬────────┘ └────────┬────────┘
│ │ │
└─────────────────────────┼─────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG DI SẢN VĂN HÓA THÁNH GIÓNG NGUYÊN HỢP │
│ (Văn bản Hán Nôm - Diễn ngôn Dân gian - Lễ hội) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Luận án kiến tạo mô hình phân tích không gian "Tam giác châu truyền thuyết" và cơ chế lịch sử hóa huyền thoại:
- Mô hình không gian ba đỉnh: Dựa trên gợi mở của Trần Quốc Vượng và Đặng Việt Bích, luận án hệ thống hóa không gian lưu truyền cốt lõi: Phù Đổng (nơi thụ thai, sinh thành, tập hợp sức mạnh dân cựu) $\rightarrow$ Núi Trâu/Vũ Ninh (chiến trường tiêu diệt giặc Ân) $\rightarrow$ Núi Sóc/Vệ Linh (nơi cởi giáp thăng thiên).
- Cơ chế Lịch sử hóa (Historisation) và Thời sự hóa (Evhémérisation): Phân tích quá trình chuyển dịch từ vị thần tự nhiên sơ khai (Thần Đổng, Thần Sấm Sét, Thần Nông nghiệp gắn với tín ngưỡng cầu mưa) sang vị Thần bảo trợ chiến tranh thời Lý - Trần (Xung Thiên Thần Vương phù trợ dẹp giặc Chiêm Thành, giặc Tống), tiếp tục được điển chế hóa thành vị Thánh tối cao trong điển lễ quốc gia thời Hậu Lê (ghi nhận trong văn bia Hiển linh từ thạch bi năm 1606: "xếp ở vị trí thứ 8 trong đền thần"), và cuối cùng là biểu tượng sức mạnh quật khởi của thanh niên Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan Diễn giải luận (Interpretivism) kết hợp Thực chứng văn bản (Textual Positivism) trong khung khổ phương pháp luận Văn hóa học liên ngành. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lịch đại (diachronic analysis - lần theo niên đại văn bản thư tịch cổ) và nghiên cứu đồng đại (synchronic analysis - khảo sát điền dã thực địa các điểm di tích và lễ hội đương đại).
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU LIÊN NGÀNH
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
▼ ▼
[PHÂN TÍCH LỊCH ĐẠI: VĂN BẢN HỌC] [PHÂN TÍCH ĐỒNG ĐẠI: ĐIỀN DÃ DÂN TỘC HỌC]
- 27 bản dịch & dị bản Hán Nôm - Khảo sát >60 làng thờ Thánh Gióng
- Phân tích văn bia (Hiển linh từ thạch bi 1606) - Quan sát tham dự tại Phù Đổng & Sóc Sơn
- Đối sánh biến thiên cốt truyện TK XIII - XX - Phỏng vấn sâu nghệ nhân, BQL di tích, cộng đồng
│ │
└────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
▼
[TAM GIÁC ĐỐI CHỨNG DỮ LIỆU (TRIANGULATION)]
- Văn bản thành văn (Sử ký, Thần tích, Bia ký)
- Diễn ngôn truyền miệng dân gian (Oral discourse)
- Thực hành nghi lễ & Trò diễn chiến trận (Performance)
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp Phê bình - So sánh văn bản (Textual Criticism): Phân tích đối chiếu tỉ mỉ 27 dị bản truyện kể và thần tích trong công trình Lễ hội Thánh Gióng (2009), 8 bản kể trong Tổng tập Văn học dân gian người Việt (Tập 4 & 5), văn khắc Hán Nôm tại đền Phù Đổng, đền Sóc, đền Thanh Nhàn, đền Bộ Đầu.
- Phương pháp Quan sát tham dự (Participant Observation): Tác giả trực tiếp thâm nhập điền dã nhiều năm tại Hội Gióng đền Phù Đổng (huyện Gia Lâm) và Hội Gióng đền Sóc (huyện Sóc Sơn) thuộc Hà Nội. Ghi chép, ghi âm, phỏng vấn sâu ban khánh tiết, nghệ nhân dân gian, cộng đồng thực hành nghi lễ hát múa Ải Lao, đoàn múa kiếm, rước tướng, cướp giò hoa tre.
- Kỹ thuật Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa (1) Văn bản học lịch sử, (2) Tri thức bản địa của cư dân lưu vực sông Đuống - sông Cầu, và (3) Hiện vật khảo cổ học / di tích vật thể (vết chân khổng lồ, vườn cà, liềm đá, cối đá, bãi tro thiêu).
Data và phân tích
- Mẫu dữ liệu khảo cứu: Khảo sát toàn diện hơn 60 làng xã thờ phụng Thánh Gióng tại vùng đồng bằng châu thổ Bắc Bộ (Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc) và vùng lan tỏa dọc sông Mã (Thanh Hóa: huyện Vĩnh Lộc, Hà Trung, Thiệu Hóa).
- Hệ thống hóa 40 địa danh chức năng: Theo bản đồ phân bố của Cao Huy Đỉnh: nhóm địa danh sinh thành (Phù Đổng), nhóm rèn đúc vũ khí (làng Y Na, Mai Cương), nhóm chiêu mộ nghĩa quân (Đa Tốn, Cán Khê), và nhóm đường tiến quân - hóa thánh (Trâu Sơn, Sóc Sơn).
- Công cụ phân tích: Ứng dụng phương pháp phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) và phân tích biểu tượng (Symbolic Analysis) nhằm bóc tách các tầng trầm tích văn hóa từ thời kỳ đồ đá mới, thời đại đồ đồng Đông Sơn đến thời đại đồ sắt và chế độ phong kiến trung đại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 04 phát hiện học thuật mang tính đột phá:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐC TÁCH 4 TẦNG TRẦM TÍCH VĂN HÓA TRUYỀN THUYẾT │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG NGUYÊN THỦY (Đá mới - Đồng thau): │
│ Thần thoại khổng lồ hóa, vỡ đất khai hoang, liềm đá, chõng đá, tín ngưỡng cầu mưa│
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG BẢO ĐỘNG BỘ LẠC (Thời đại Đồ Sắt - Đông Sơn muộn): │
│ Ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt, vũ khí luyện kim, chiến tranh vệ quốc │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG ĐIỂN CHẾ PHONG KIẾN (Lý - Trần - Lê - Nguyễn): │
│ Xung Thiên Thần Vương, sắc phong bách thần, chuẩn hóa lễ nghi cấp quốc gia │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG CĂN TÍNH ĐƯƠNG ĐẠI (Thế kỷ XX - XXI): │
│ Biểu tượng tuổi trẻ yêu nước, Hội khỏe Phù Đổng, Di sản nhân loại UNESCO (2010) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Phát hiện cấu trúc trầm tích 4 lớp thời gian văn hóa trong cốt truyện:
- Lớp nguyên thủy (Thời kỳ đồ đá): Dấu tích mẹ giẫm vết chân khổng lồ, sinh nở kỳ diệu, cắt rốn bằng liềm đá, nằm chõng đá, tắm cối đá. Phản ánh tín ngưỡng thờ Mẫu, sùng bái sức mạnh tự nhiên và thần khai phá đất đai.
- Lớp thời đại đồ kim khí (Đồng thau - Đồ sắt): Yêu cầu rèn ngựa sắt, roi sắt, giáp sắt, nón sắt. Minh chứng cho bước nhảy vọt kỹ nghệ luyện kim thời kỳ dựng nước, biến công cụ sản xuất thành vũ khí vệ quốc của liên minh bộ lạc.
- Lớp thời đại phong kiến trung đại: Sự tích hợp giấc mơ của Thiền sư Khuông Việt (Thiền uyển tập anh), việc phong tước "Xung Thiên Thần Vương" của vua Lý Thái Tổ, văn bia đền Phù Đổng năm 1606 khẳng định vị trí thứ 8 trong hàng danh thần quốc gia, gắn với nghi lễ cầu đảo quốc gia đại sự.
- Lớp thời đại cách mạng và đương đại: Chuyển hóa thành biểu tượng của khối đại đoàn kết toàn dân, chủ nghĩa anh hùng cách mạng và phong trào rèn luyện thể chất "Hội khỏe Phù Đổng".
- Quy luật lan tỏa và địa phương hóa văn hóa (Cultural Localization): Luận án chứng minh sự hiện diện của hệ thống di tích Thánh Gióng tại Thanh Hóa (núi Sóc Sơn ở Vĩnh Lộc, đồi Ông Thánh ở Hà Trung với tích cây trúc mọc ngược) là kết quả của làn sóng di dân lịch sử từ châu thổ Bắc Bộ vào châu thổ sông Mã thời kỳ Lê - Trịnh, chứng minh tính "đại đồng tiểu dị" của folklore dân tộc.
- Giải mã cấu trúc nhị phân đối ứng thẩm mỹ: Chỉ ra các cặp đối lập tạo nên sức căng nghệ thuật: Mẹ Đất (thực, hữu hạn) - Cha Trời (ảo, vô hạn); Thể xác trẻ thơ 3 tuổi nằm bất động - Tinh thần người khổng lồ vươn vai đánh giặc; Vũ khí sắt hiện đại bị gãy - Tre ngà tự nhiên trở thành vũ khí.
- Bản chất "Hội trận" phi bạo lực: Lễ hội Gióng tái hiện một trận chiến hoành tráng nhưng kết thúc bằng sự hàng phục, giải thoát và hòa giải (bắt tướng giặc nhưng không hành quyết tàn khốc mà làm lễ giải oan, tạ ơn trời đất), thể hiện triết lý nhân văn và khát vọng hòa bình sâu sắc của dân tộc Việt.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết học thuật: Cung cấp mô hình mẫu mực để nghiên cứu các truyền thuyết anh hùng khác trong kho tàng folklore Việt Nam (An Dương Vương, Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo) dưới góc độ văn hóa học phức hợp.
- Về phương pháp luận: Khẳng định tính tất yếu của việc kết hợp văn bản học Hán Nôm với điền dã dân tộc học bối cảnh diễn xướng trong nghiên cứu khoa học xã hội nhân văn.
- Về thực tiễn bảo tồn di sản: Kể từ khi Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (2010), luận án đề xuất lộ trình bảo tồn dựa vào cộng đồng (community-based preservation), bảo vệ tính thiêng và không gian cảnh quan văn hóa sinh thái trước áp lực thương mại hóa du lịch.
- Về giáo dục và chính sách: Đề xuất tích hợp các giá trị đạo đức - thẩm mỹ của hình tượng Thánh Gióng vào chương trình giáo dục quốc gia, phát triển công nghiệp văn hóa dựa trên biểu tượng di sản.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn nhìn nhận một số giới hạn:
- Giới hạn tư liệu tiền thế kỷ X: Do đặc thù lịch sử nghìn năm Bắc thuộc, các ghi chép thành văn sớm nhất chỉ bắt đầu từ thế kỷ XIII (An Nam chí lược), khiến việc phục dựng diện mạo nguyên khởi thời Hùng Vương chủ yếu dựa vào suy nguyên luận và khảo cổ học tương đối.
- Khu biệt địa bàn thực địa: Nghiên cứu chủ yếu tập trung sâu tại hai trung tâm lớn (Gia Lâm, Sóc Sơn) và vùng phụ cận châu thổ sông Đuống, sông Cầu; các cứ điểm thờ phụng xa hơn tại miền Trung và hải đảo chưa được khảo sát định lượng đồng bộ.
- Phương pháp định tính chiếm ưu thế: Chưa ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu số (Digital Humanities) hoặc phần mềm GIS để mô hình hóa bản đồ không gian văn hóa di sản.
Định hướng nghiên cứu tương lai (5 hướng cụ thể):
- Ứng dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để số hóa bản đồ mạng lưới hơn 60 không gian thờ tự Thánh Gióng.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu liên quốc gia (Cross-cultural comparative studies) giữa Thánh Gióng với các mẫu hình anh hùng cứu quốc trong văn hóa Đông Á và Đông Nam Á.
- Phân tích sự chuyển dịch của biểu tượng Thánh Gióng trong không gian văn hóa số và truyền thông đương đại.
- Nghiên cứu kinh tế di sản: đánh giá tác động của du lịch tâm linh đối với sinh kế cộng đồng địa phương tại đền Phù Đổng và đền Sóc.
- Ứng dụng phương pháp nhân học nghe nhìn để tư liệu hóa toàn bộ kho tàng diễn xướng âm nhạc, múa Ải Lao và nghi lễ hội trận.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao hàm lượng khoa học cho hồ sơ di sản quốc gia và quốc tế:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các viện nghiên cứu, khoa Văn hóa học, Lịch sử, Văn học dân gian tại các trường đại học hàng đầu trong cả nước; dự báo chỉ số trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về Tứ bất tử và lễ hội truyền thống.
- Tác động chính sách di sản: Cung cấp cơ sở khoa học luận vững chắc cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UBND thành phố Hà Nội trong việc thực thi Công ước UNESCO 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, xây dựng quy hoạch tổng thể bảo tồn Di tích quốc gia đặc biệt đền Phù Đổng.
- Lợi ích xã hội và bản sắc cộng đồng: Khẳng định quyền chủ thể văn hóa của cộng đồng địa phương tại Gia Lâm và Sóc Sơn, củng cố lòng tự hào dân tộc và tinh thần đoàn kết cộng đồng thông qua việc phụng dựng không gian văn hóa thiêng liêng.
Đối tượng hưởng lợi
┌───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NHÓM ĐỐI TƯỢNG │ GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH HƯỞNG LỢI CỤ THỂ │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & Giảng viên │ Hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn mực về Giá trị học, │
│ Văn hóa học / Ngữ văn / Lịch sử │ Chức năng luận và phương pháp điền dã diễn xướng │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà quản lý di sản & Cán bộ │ Luận cứ khoa học để hoạch định chính sách bảo tồn │
│ hoạch định chính sách văn hóa │ di sản UNESCO, quản lý lễ hội và phát triển du lịch │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Cộng đồng cư dân sở tại │ Nâng cao nhận thức bảo vệ không gian văn hóa làng xã, │
│ (Hà Nội, Bắc Ninh, Thanh Hóa) │ giữ gìn tục hèm, diễn xướng trao truyền cho thế hệ sau │
├───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Chuyên gia Giáo dục & │ Nguồn tư liệu chuẩn xác để biên soạn sách giáo khoa, │
│ Truyền thông sáng tạo │ phát triển các sản phẩm công nghiệp văn hóa di sản │
└───────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Giá trị học Văn hóa (Axiology of Culture) của Trần Ngọc Thêm và Ngô Đức Thịnh khi áp dụng vào việc giải mã một chỉnh thể tự sự dân gian. Luận án chứng minh rằng giá trị của truyền thuyết Thánh Gióng không bất biến mà là một hệ thống cấu trúc mở, vận động tương tác giữa khách thể (huyền thoại, di tích, lễ hội) và chủ thể (cộng đồng người Việt qua các thời đại), biến hình tượng Gióng thành một "hằng số văn hóa" có khả năng tái thích ứng trong mọi bước ngoặt lịch sử.
2. Điểm cách tân trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với cách tiếp cận thuần túy văn bản học của Đinh Gia Khánh hay tiếp cận thuần túy khảo cứu lễ hội của Nguyễn Văn Huyên (1938), luận án thiết lập phương pháp tiếp cận liên ngành tổng hợp (Interdisciplinary Holistic Approach). Nghiên cứu sinh tích hợp phương pháp bóc tách dị bản Hán Nôm (27 bản kể) với quan sát tham dự tại chỗ bối cảnh diễn xướng dân gian (hát Ải Lao, hội trận), giải mã hiện tượng từ "văn bản tĩnh" sang "thực hành sống".
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ ngữ liệu khảo sát thực tế là gì?
Đó là sự phát hiện và lý giải khoa học về tầng văn hóa "phi bạo lực" trong một truyền thuyết và lễ hội chiến trận. Mặc dù phản ánh cuộc chiến tranh chống xâm lược khốc liệt, toàn bộ kết cấu nghi lễ tại đền Phù Đổng và đền Sóc không tôn vinh sự chém giết đẫm máu mà tập trung vào nghi thức hóa giải, thu phục tướng giặc Ân, tạ ơn đất trời và vị anh hùng thăng thiên không màng danh lợi quyền lực.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng khung phân tích ma trận 4 cấp độ: (1) Phân tích ngữ văn học thư tịch cổ, (2) Khảo sát tọa độ địa lý - không gian văn hóa, (3) Điền dã giải mã biểu tượng diễn xướng lễ hội, và (4) Đối chiếu hệ giá trị xã hội. Quy trình chuẩn hóa này hoàn toàn có thể áp dụng tái lặp để nghiên cứu các hệ thống truyền thuyết anh hùng khác như Sơn Tinh - Thủy Tinh, An Dương Vương, Chử Đồng Tử.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án gợi mở chương trình nghiên cứu dài hạn: Tập trung số hóa di sản 3D/GIS toàn bộ không gian di tích Thánh Gióng; xây dựng cơ sở dữ liệu quốc tế so sánh các truyền thuyết anh hùng khai quốc Á - Âu; và nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu, đô thị hóa đối với các không gian sinh thái văn hóa truyền thống châu thổ sông Hồng.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của Ngô Thị Hồng Giang đã tạo lập dấu ấn học thuật sâu sắc thông qua 05 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập diện mạo toàn bích của truyền thuyết Thánh Gióng như một hiện tượng văn hóa - tín ngưỡng tổng thể nguyên hợp, vượt thoát khỏi giới hạn thể loại văn học dân gian thuần túy.
- Khám phá và hệ thống hóa 4 tầng trầm tích văn hóa lịch sử (từ thời đại đồ đá, đồ sắt Đông Sơn, thời kỳ phong kiến trung đại đến thời đại Hồ Chí Minh).
- Xây dựng bản đồ không gian văn hóa "Tam giác châu truyền thuyết" và lý giải quy luật lan tỏa, địa phương hóa của di sản từ châu thổ Bắc Bộ vào lưu vực sông Mã.
- Hệ thống hóa cấu trúc 4 hệ giá trị văn hóa trụ cột (Lịch sử, Sinh thái, Biểu tượng, Đạo đức sống), chứng minh vai trò cố kết và điều tiết xã hội của di sản.
- Đề xuất chiến lược bảo tồn và phát huy giá trị di sản đương đại dựa trên tiếp cận cộng đồng, hài hòa giữa bảo tồn tính thiêng và phát triển bền vững theo chuẩn mực UNESCO.
Luận án là một mẫu mực về nghiên cứu liên ngành trong khoa học văn hóa, khẳng định sức sống bất diệt của hình tượng Thánh Gióng - biểu tượng vĩnh cửu của ý chí độc lập, tự cường và khát vọng hòa bình của dân tộc Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM ----------*---------- Ngô Thị Hồng Giang TRUYỀN THUYẾT THÁNH GIÓNG ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ VĂN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM ----------*---------- Ngô Thị Hồng Giang TRUYỀN THUYẾT THÁNH GIÓNG ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ VĂN HÓA Chuyên ngành: Văn hóa học Mã số: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Kiều Thu Hoạch Hà Nội - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ Truyền thuyết Thánh Gióng – Đặc điểm và giá trị văn hóa là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS.TS Kiều Thu Hoạch. Luận án dựa trên kết quả của quá trình thực hiện nghiêm túc, khách quan và chƣa từng đƣợc công bố. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn và số liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.
Tác giả luận án Ngô Thị Hồng Giang ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình sƣu tầm và nghiên cứu truyền thuyết Thánh Gióng.
Các lý thuyết nghiên cứu và quan điểm tiếp cận truyền thuyết Thánh Gióng19 Tiểu kết .36 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM CỦA TRUYỀN THUYẾT THÁNH GIÓNG. Truyền thuyết Thánh Gióng theo thời gian và không gian lƣu truyền. Truyền thuyết Thánh Gióng về nội dung và kết cấu. Truyền thuyết Thánh Gióng trong mối quan hệ với các thành tố văn hóa .81 Chƣơng 3: GIÁ TRỊ CỦA TRUYỀN THUYẾT THÁNH GIÓNG.
Giá trị lịch sử. Giá trị văn hóa sinh thái. Giá trị biểu tƣợng. Giá trị giáo dục đạo đức và triết lý sống .121 Chƣơng 4: TRUYỀN THUYẾT THÁNH GIÓNG VÀ VIỆC BẢO TỒN, PHÁT HUY GIÁ TRỊ TRONG XÃ HỘI ĐƢƠNG ĐẠI.
Truyền thuyết Thánh Gióng và sinh hoạt văn hóa hiện nay. Thực trạng và vấn đề bảo tồn, phát huy giá trị của Truyền thuyết Thánh Gióng trong xã hội hiện nay .156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.159 TÀI LIỆU THAM KHẢO.176 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BQL: Ban quản lý cb: Chủ biên DSVH: Di sản văn hóa DSVHPVT: Di sản văn hóa phi vật thể H: Hà Nội HGOĐPĐVĐS: Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc KHXH: Khoa học xã hội LHTG: Lễ hội Thánh Gióng NCS: Nghiên cứu sinh Nxb: Nhà xuất bản Sđd: Sách đã dẫn Tp: Thành phố Tp HCM: Thành phố Hồ Chí Minh Tr: Trang TTTG: Truyền thuyết Thánh Gióng TTVHDGNV: Tổng tập văn học dân gian ngƣời Việt Ub: Ủy ban UBND: Uỷ ban nhân dân UNESCO: United Nation Education, Scientific & Cultural Oganization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc) 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Trong hệ thống truyền thuyết Việt Nam thì Truyền thuyết Thánh Gióng (TTTG) đƣợc xếp vào một trong 5 truyện cổ thuộc hạng đứng đầu trong hệ thống truyện kể dân gian ngƣời Việt [40].
Từ khi đƣợc chính thức ghi chép trong sử sách đến nay đã gần một nghìn năm TTTG liên tục sống động trong lòng dân gắn liền với các di tích, sinh hoạt tín ngƣỡng, lễ hội. Không chỉ trong tâm thức nhân dân, có thể nói TTTG tồn tại về mặt văn bản ghi chép nhƣ một phần của lịch sử ở các phƣơng diện lịch sử, địa lý, văn học, văn hóa. Trong quá trình tồn tại, TTTG luôn đƣợc sáng tạo, và có nhiều dị bản ở các không gian, thời gian khác nhau. TTTG cũng đã đƣợc nhiều học giả trong và ngoài nƣớc quan tâm nghiên cứu với những phƣơng pháp tiếp cận khác nhau nhƣ Vũ Ngọc Phan, Nguyễn Đổng Chi, Nguyễn Văn Huyên, Đinh Gia Khánh, Bùi Văn Nguyên, Cao Huy Đỉnh, G.
Theo tài liệu của giới nghiên cứu khoa học xã hội, hiện nay ở Việt Nam có hơn 60 làng thờ Thánh Gióng [118, tr.6] và hầu nhƣ các làng đều có ít nhiều những câu chuyện truyền thuyết khác nhau, nơi thì gắn với vết chân ngựa sắt, nơi thì gắn với roi, áo sắt, nơi gắn với chỗ nghỉ chân. Những câu chuyện tƣởng nhƣ đơn giản nhƣng lại có sức sống mạnh mẽ, linh thiêng trong lòng dân chúng và nó thôi thúc sự tái diễn thƣờng niên ở vùng châu thổ Bắc Bộ suốt hàng ngàn năm. Không chỉ đƣợc nhân dân các địa phƣơng một lòng tôn thờ, Thánh Gióng và truyền thuyết về Thánh Gióng còn đƣợc các nhà chép sử ở các triều đại khác nhau dành cho những vị trí nhất định. Gắn với những nơi thờ là những bản thần tích, những bản sắc phong và hình tƣợng Thánh Gióng luôn là hiện thân của Thần, Thánh, Vƣơng, Anh hùng dân tộc từ các triều đại phong kiến đến thời đại Hồ Chí Minh.
Thánh Gióng là một trong “Tứ bất tử” của ngƣời Việt, lâu nay đã có nhiều tác giả viết về Thánh Gióng từ những góc nhìn khác nhau nhƣ trên 2 vừa nói. Trong các bài viết, các công trình nghiên cứu trên thì không có tác giả nào chỉ viết về Thánh Gióng mà không viết về lễ hội Gióng, cũng nhƣ vậy, không có tác giả nào viết về lễ hội Gióng mà không viết về sự tích, TTTG. Đó là một qui luật của văn hóa tín ngƣỡng, văn hóa lễ hội mà folklore học thế giới đã tổng kết. Năm 2010, Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc đã đƣợc UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại theo Công ƣớc về bảo vệ các di sản văn hóa phi vật thể đƣợc Đại hội đồng UNESCO thông qua năm 2003, nhấn mạnh đến tầm quan trọng của di sản đối với đa dạng văn hóa và là một bảo đảm cho sự phát triển bền vững đối với từng quốc gia cũng nhƣ toàn thế giới, trong đó Hội Gióng ở Việt Nam.
Nhƣ NCS đã trình bày, TTTG dƣờng nhƣ đứng hàng đầu về các bản kể, cả diễn ngôn dân gian lẫn các văn bản ghi chép nên không tránh khỏi có khá nhiều dị bản tạo thành một hệ thống truyền thuyết. Hệ thống TTTG dù đã đƣợc nhiều nhà nghiên cứu quan tâm tìm hiểu song nhìn từ góc độ văn hóa học với hệ thống truyền thuyết này vẫn là một khoảng trống, ngay cả với Người anh hùng làng Dóng [30], một công trình nghiên cứu nổi tiếng của Cao Huy Đỉnh (1969), thì tác giả của nó cũng chỉ coi truyện Ông Dóng là thuộc thể loại văn học dân gian (Lời nói đầu). Trƣớc thực trạng trên, NCS nhận thấy TTTG cần đƣợc nghiên cứu tổng hợp nhƣ một tác phẩm văn hóa, một hiện tƣợng văn hóa tín ngƣỡng, một thực hành văn hóa mà không đơn thuần chỉ là sáng tác văn học dân gian Việt Nam.Với những lí do nhƣ đã trình bày, NCS đã lựa chọn đề tài: Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa làm đề tài luận án của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Làm rõ sức sống của TTTG, phân tích các đặc điểm và giá trị của TTTG nhƣ một hiện tƣợng văn hóa góp phần giữ gìn và phát huy các giá trị của TTTG trong bối cảnh xã hội Việt Nam đƣơng đại. Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu, tìm hiểu các đặc điểm của TTTG trong đời sống văn hóa xã hội Việt Nam qua các văn bản và diễn ngôn dân gian. - Xem xét TTTG nhƣ một hiện tƣợng văn hóa trong tổng thể nguyên hợp của văn hóa dân gian, trong mối quan hệ với các sinh hoạt văn hóa hiện nay. - Xác định một số giá trị của TTTG trong đời sống văn hóa xã hội của ngƣời dân Việt Nam trong bối cảnh xã hội Việt Nam đƣơng đại.
Tìm ra ý nghĩa của thực hành văn hóa qua sự tồn tại của TTTG từ xƣa tới nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu các đặc điểm và giá trị văn hóa của TTTG – một di sản văn hóa phi vật thể của ngƣời Việt. Phạm vi nghiên cứu Về tài liệu nghiên cứu, NCS nghiên cứu TTTG và các thành tố văn hóa liên quan khác qua các nguồn tài liệu do các tác giả đi trƣớc viết với những kiến thức đa dạng, sâu rộng cả về không gian và thời gian.
Trong đó, về phạm vi không gian tập trung chủ yếu là châu thổ Bắc Bộ, các khu vực Gia Lâm, Sóc Sơn, Hà Nội. Về thời gian, NCS nghiên cứu từ các ghi chép sớm nhất về TTTG đến những sƣu tầm và những ghi chép đánh giá đƣơng đại hiện nay nhƣ một tổng thể của một hiện tƣợng văn hóa. Về danh xƣng Thánh Gióng, ngoài danh xƣng Phù Đổng Thiên Vƣơng, tên ngƣời anh hùng làng Phù Đổng đã từng đƣợc ghi bằng hai cách khác nhau: Dóng và Gióng. Qua quá trình nghiên cứu, NCS dùng Gi để viết tên ngƣời anh hùng làng Phù Đổng cũng nhƣ tên truyền thuyết là Thánh Gióng.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu 4. Câu hỏi nghiên cứu (1) Bản chất TTTG là gì? Vì sao Thánh Gióng – nhân vật huyền thoại trở thành ngƣời anh hùng dân tộc, Thánh – Thần – Vƣơng, đƣợc nhân dân tôn 4 thờ và mở hội hàng năm để ghi nhớ công ơn trên một không gian rộng lớn, suốt từ thời dựng nƣớc cho đến tận ngày nay? (2) TTTG có những đặc điểm gì và trong xã hội đƣơng đại nó đƣợc bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa nhƣ thế nào? 4. Giả thuyết nghiên cứu - TTTG có những đặc điểm và giá trị văn hóa sâu sắc trong đời sống xã hội từ khi tồn tại đến nay. - TTTG hiện nay vẫn đang tồn tại, biến thiên và sáng tạo liên tục, đóng góp vào lịch sử văn hóa Việt ở nhiều khía cạnh tạo nên diện mạo riêng trong văn hóa truyền thống Việt Nam.
Phƣơng pháp tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu 5. Phương pháp tiếp cận của đề tài Luận án vận dụng phƣơng pháp tiếp cận của văn hóa học là phƣơng pháp nghiên cứu tập hợp nhiều phƣơng thức, thao tác và biện pháp đƣợc sử dụng để phân tích hiện tƣợng văn hóa. Cụ thể là sử dụng phƣơng pháp tiếp cận liên ngành, trong đó sử dụng phối hợp các phƣơng pháp nghiên cứu của các khoa học khác nhƣ Văn hóa dân gian, Nhân học văn hóa, Lịch sử, Văn học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Hồng Giang (2019). Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/truyen-thuyet-thanh-giong-dac-diem-va-gia-tri-van-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích đặc điểm truyền thuyết Thánh Gióng và khám phá giá trị văn hóa sâu sắc của câu chuyện cổ tích này đối với dân tộc Việt Nam.
Luận án "Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyền thuyết Thánh Gióng - Đặc điểm và giá trị văn hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.