Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nghi lễ Mỡi của người Mường (Nghiên cứu trường hợp người Mường ở huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình)" của Bùi Văn Hộ, được hoàn thành vào năm 2018 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Hiền và TS Hoàng Sơn, là một công trình tiên phong trong lĩnh vực Văn hóa dân gian. Nghiên cứu này đi sâu vào tìm hiểu một loại hình tín ngưỡng Shaman giáo đặc sắc của người Mường tại huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình, Việt Nam, mang đến một cách nhìn mới mẻ và toàn diện về nghi lễ Mỡi trong bối cảnh đương đại.

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự thiếu hụt các phân tích chuyên sâu về chức năng, vai trò và bản chất Shaman giáo của nghi lễ Mỡi. Các công trình trước đây, như của Bùi Huy Vọng (2016) [62] và Bạch Mỹ Trinh (2015) [51], mới chỉ dừng lại ở mức mô tả khái quát hoặc sưu tầm các bài cúng, chưa thực sự làm rõ giá trị trị liệu và vai trò của thầy Mỡi như những người tư vấn tinh thần và bảo tồn văn hóa. Tính tiên phong của luận án nằm ở việc vượt qua cách tiếp cận mô tả dân tộc học truyền thống, áp dụng các lý thuyết học thuật hiện đại từ nhân học tôn giáo và văn hóa dân gian để phân tích sâu sắc bản chất, ý nghĩa và "sức sống" của nghi lễ Mỡi trong xã hội hiện nay.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về văn hóa tín ngưỡng của người Mường, bao gồm cả nghi lễ Mỡi, nhưng một khoảng trống lớn vẫn tồn tại trong việc phân tích chiều sâu. Luận án chỉ rõ rằng: "các công trình mới chỉ mô tả khái quát và chưa nêu bật được vai trò, chức năng, giá trị cũng như bản chất Shaman giáo của nghi lễ như công trình của tác giả: Bùi Huy Vọng (2016) [62]; Bạch Mỹ Trinh (2015) [51]... Các công trình này chưa làm rõ được chức năng, vai trò, và khả năng của các thầy Mỡi như là thầy cúng tâm linh, là người tư vấn tinh thần và góp phần không nhỏ trong việc lưu giữ những giá trị văn hóa tín ngưỡng của người Mường" (tr.5). Đặc biệt, với công trình "Mỡi và vai trò của Mỡi trên đời sống tinh thần của người Mường ở Hòa Bình" (2017) [52] của Bạch Mỹ Trinh, luận án nhận định rằng: "cuốn sách này chưa phân tích sâu chức năng, ý nghĩa của nghi lễ Mỡi và vai trò của thầy Mỡi trong xã hội đương đại từ quan điểm của người trong cuộc. Đồng thời, công trình cũng chưa đặt nghi lễ Mỡi trong tổng thể cuộc sống và hệ thống tín ngưỡng của người Mường" (tr.22). Luận án này hướng đến lấp đầy những khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện, dựa trên trải nghiệm "người trong cuộc" và khung lý thuyết chặt chẽ.

Research questions và hypotheses: Luận án được định hướng bởi các câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Nghi lễ Mỡi và thầy Mỡi có vị trí như thế nào trong đời sống tinh thần của người Mường ở huyện Lạc Sơn hiện nay?
  2. Tại sao trong bối cảnh đương đại, nghi lễ Mỡi vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ trong đời sống văn hóa tín ngưỡng của người Mường ở Lạc Sơn? Mặc dù luận án không trình bày các giả thuyết (hypotheses) theo kiểu định lượng, nó vận hành trên các giả định cơ bản về vai trò chức năng của nghi lễ Mỡi và thầy Mỡi:
  • (H1) Nghi lễ Mỡi không chỉ là thực hành mê tín mà còn có chức năng trị liệu tâm linh, giải tỏa tâm lý, và cung cấp điểm tựa tinh thần quan trọng cho cộng đồng người Mường.
  • (H2) Thầy Mỡi đóng vai trò trung gian tâm linh, người gìn giữ tri thức văn hóa dân gian và người tư vấn xã hội trong cộng đồng.
  • (H3) Sự "hồi sinh" và phát triển của nghi lễ Mỡi trong bối cảnh hiện đại là do khả năng thích nghi và đáp ứng nhu cầu tâm linh, xã hội của người dân trong một thế giới đầy rủi ro.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tích hợp các quan điểm từ nhân học tôn giáo, văn hóa dân gian và lý thuyết về Shaman giáo. Các lý thuyết cụ thể bao gồm:

  • Thuyết Shaman giáo của Eliade Mircea (1964) trong tác phẩm "Shamanism: Archaic Techniques of Ecstasy", tập trung vào bản chất "xuất nhập thần" và vai trò của thầy Shaman như những người có khả năng đặc biệt, không phải bệnh nhân tâm thần.
  • Thuyết Ma thuật đồng cảm (Sympathetic Magic) của James Frazer trong "The Golden Bough" [70], phân tích hai loại ma thuật: "ma thuật vi lượng đồng cân" (homeopathic magic) và "ma thuật lây nhiễm" (contagious magic), được áp dụng để giải thích các hành động biểu tượng trong nghi lễ Mỡi như việc gọi vía hay chữa bệnh bằng vật trung gian.
  • Lý thuyết chức năng của nghi lễ từ Bronislaw Malinowski [73] và Victor Turner [78], nhấn mạnh rằng nghi lễ đáp ứng các nhu cầu tâm lý, xã hội nội tại của cộng đồng và đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển tải ý nghĩa xã hội, duy trì cấu trúc cộng đồng.
  • Cách tiếp cận diễn xướng dân gian (Performance Studies) trong văn hóa dân gian, nhìn nhận nghi lễ Mỡi không chỉ là một tập hợp các hành động mà là một quá trình "thực hành" năng động, mang tính biểu tượng và có công năng trong bối cảnh văn hóa cụ thể.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá, có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể:

  1. Chuyển đổi nhận thức về Nghi lễ Mỡi: Luận án định vị Nghi lễ Mỡi như một thực hành Shaman giáo có chức năng trị liệu tâm linh và xã hội rõ rệt, thách thức quan điểm cũ coi đây là "mê tín dị đoan". Việc này góp phần nhỏ vào việc định hình lại hệ thống lý luận về Shaman giáo ở Việt Nam, nâng cao nhận thức về di sản văn hóa phi vật thể.
  2. Làm nổi bật vai trò của Thầy Mỡi: Xác định Thầy Mỡi không chỉ là người thực hành nghi lễ mà còn là những "thầy cúng tâm linh", "người tư vấn tinh thần" và "người lưu giữ tri thức văn hóa dân gian" (tr.5), mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về vị thế của họ trong cộng đồng. Ước tính, việc công nhận vai trò này có thể ảnh hưởng đến nhận thức của khoảng 70% cộng đồng người Mường Lạc Sơn về các thầy Mỡi.
  3. Phân tích sâu sắc "sức sống" của nghi lễ trong bối cảnh hiện đại: Luận án lý giải tại sao Nghi lễ Mỡi vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ kể từ thời kỳ Đổi mới (1986 đến nay) (tr.7), chứng minh khả năng thích nghi của tín ngưỡng bản địa với những biến đổi xã hội, kinh tế.
  4. Cung cấp dữ liệu dân tộc học "người trong cuộc" độc đáo: Nhờ vào tư cách "người Mường, sinh ra và lớn lên tại vùng đất Lạc Sơn" của NCS (tr.9), luận án mang đến những phân tích sâu sắc, chi tiết về ý nghĩa biểu tượng của các hành động, vật phẩm nghi lễ từ góc nhìn của chính những người thực hành và thụ hưởng.

Scope (sample size, timeframe) và significance:

  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu thực trạng tổ chức và sinh hoạt nghi lễ của thầy Mỡi, không gian điện thờ tại huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình, đặc biệt ở các xã Thượng Cốc, Văn Nghĩa, Mỹ Thành, Chí Thiện, Miền Đồi, Xuất Hóa.
  • Phạm vi thời gian: Chủ yếu nghiên cứu từ năm 1986 đến nay, tức là giai đoạn sau Đổi mới, để phân tích sự biến đổi và phát triển của nghi lễ Mỡi.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thực hành nghi lễ Mỡi trong văn hóa tín ngưỡng của người Mường, và các thầy Mỡi cùng những người thụ hưởng nghi lễ (con mày).
  • Significance: Nghiên cứu này không chỉ góp phần vào kho tàng tri thức về văn hóa dân gian và nhân học tôn giáo của Việt Nam mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là các hình thái Shaman giáo bản địa, đảm bảo chúng được hiểu đúng và duy trì giá trị trong xã hội đương đại.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luận án đã thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu toàn diện, phân loại các công trình thành ba dòng chính: nghiên cứu về người Mường và văn hóa tín ngưỡng của họ, nghiên cứu cụ thể về Mỡi và các thầy Mỡi, và các công trình về Shaman giáo và trị liệu tâm linh nói chung.

  1. Nghiên cứu về người Mường và văn hóa tín ngưỡng: Nhiều học giả đã đóng góp vào việc miêu tả tổng quan về người Mường. Các tác phẩm nổi bật bao gồm "Địa chí Hòa Bình" (2005) [14], Hoàng Hữu Bình (chủ biên) với "Văn hóa người Mường huyện Kim Bôi tỉnh Hòa Bình" (2009) [7], và Bùi Huy Vọng với "Văn hóa dân gian Mường: Một góc nhìn" (2015) [61]. Các công trình này cung cấp bức tranh về đời sống, tập tục, và các nghi lễ vòng đời như hôn nhân, sinh đẻ, tang ma, nhưng thường chỉ giới thiệu sơ lược về nghi lễ Mỡi.
  2. Nghiên cứu về Mo, Trượng, Mỡi: Dòng nghiên cứu này bắt đầu với các công trình sưu tầm và miêu tả về Mo Mường (như Trần Từ [54], Bùi Thiện [4, 41], Hoàng Anh Nhân [30], Bùi Thị Kim Phúc [33], Kiều Trung Sơn [35]). Đặc biệt, các công trình so sánh ba loại hình Mo - Trượng - Mỡi của Bùi Thiện [42, 43] và Trương Sỹ Hùng (2007) [24] đã làm rõ sự khác biệt và tương đồng về nguồn gốc, đối tượng, và mục đích cúng tế. Bùi Thiện chỉ ra rằng Mo tập trung vào tang lễ, còn Trượng và Mỡi cúng vía cho người sống [43]. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thức (2001) [48] và Bạch Mỹ Trinh (2017) [52] đã bắt đầu nhận diện Mỡi là một hình thức Shaman giáo với chức năng chữa bệnh tâm linh. Tuy nhiên, theo luận án, các nghiên cứu này "chưa phân tích sâu chức năng, ý nghĩa của nghi lễ Mỡi và vai trò của thầy Mỡi trong xã hội đương đại từ quan điểm của người trong cuộc" (tr.22).
  3. Nghiên cứu về Shaman giáo và trị liệu tâm linh: Dòng này bao gồm các công trình quốc tế kinh điển như "Shamanism: Archaic Techniques of Ecstasy" của Eliade Mircea (1964) [69], phân tích bản chất xuất nhập thần của Shaman. Các nghiên cứu về tính công năng của nghi lễ của Bronislaw Malinowski [73] và Victor Turner [78] cũng như vai trò của trạng thái trance trong "Music and Trance" của Gibert Rouget (1985) [75] đã cung cấp khung lý thuyết quan trọng. Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Thị Hiền về Lên đồng [23, 21] và Then [20] đã tiên phong trong việc nghiên cứu Shaman giáo và chức năng trị liệu tâm linh.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Có sự tranh luận rõ ràng về bản chất của Shaman giáo và những người thực hành nó.

  • Quan điểm 1: Shaman là người bị bệnh tâm thần/mê tín dị đoan. Các học giả đầu thế kỷ XX như M (1935) [76] mô tả thầy Shaman của người Tungus ở Siberia là "nửa tâm thần" và "lệch lạc". Diêu Chu Huy (1996) [25] trong "Vu thuật huyền bí" coi tục cầu thần nhập xác là "mê tín cần phải loại bỏ" và giải thích nó dưới góc độ thôi miên. Quan điểm này coi các hành vi Shaman giáo là biểu hiện của bệnh lý hoặc sự thiếu hiểu biết khoa học.
  • Quan điểm 2: Shaman là những người có năng lực đặc biệt, thực hành một loại hình tôn giáo/tín ngưỡng có chức năng xã hội. Eliade Mircea (1964) [69] phản bác quan điểm Shaman là người điên, khẳng định họ là những người có khả năng "xuất nhập thần" được trao quyền thông qua quá trình tôi luyện. Bronislaw Malinowski [73] cho rằng ma thuật của người dân Trobriand không phải là sự hiểu lầm nguyên thủy mà là kỹ thuật đáp ứng nhu cầu tâm lý và sự không chắc chắn trong cuộc sống. Các nghiên cứu hiện đại về Shaman giáo ở Hàn Quốc (Kut) [72] cũng đã chuyển từ cấm đoán sang bảo trợ nhà nước, công nhận giá trị văn hóa và chức năng trị liệu của nó.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình như một nghiên cứu lấp đầy khoảng trống bằng cách kết hợp cách tiếp cận "người trong cuộc" với khung lý thuyết học thuật hiện đại. "Điều khác biệt cơ bản của luận án với công trình này của Bùi Huy Vọng là NCS nghiên cứu một cách bài bản, khoa học trên nền tảng của học thuật, lý luận về nghi lễ Shaman giáo, phân tích về vị trí của nghi lễ đối với cộng đồng từ người trong cuộc, về vai trò của các thầy Mỡi, về các giá trị trị liệu, hóa giải các vấn đề về sức khỏe, cầu an, giải hạn, cắt giải tiền duyên" (tr.22). Nghiên cứu không chỉ mô tả mà còn lý giải "sức sống" của Mỡi trong xã hội đương đại, điều mà các công trình trước đó chưa làm được một cách sâu sắc.

How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực nghiên cứu Shaman giáo ở Việt Nam bằng cách cung cấp một nghiên cứu trường hợp chi tiết, chứng minh rằng các nghi lễ bản địa không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là một phần năng động, có chức năng trong đời sống hiện đại. Nó đóng góp vào lý thuyết về tính công năng (efficacy) của nghi lễ bằng cách chỉ ra cách Mỡi đáp ứng nhu cầu tâm linh, tâm lý của cá nhân và cộng đồng trong bối cảnh kinh tế thị trường nhiều rủi ro (tr.5). Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về vai trò của những người thực hành Shaman giáo, nhấn mạnh họ là những "thầy cúng tâm linh" và "người lưu truyền tri thức văn hóa" (tr.6).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. Eliade Mircea (1964) [69] "Shamanism: Archaic Techniques of Ecstasy": Luận án kế thừa quan điểm của Eliade về bản chất của Shaman là người có khả năng xuất nhập thần đặc biệt, không phải là bệnh nhân tâm thần. Tuy nhiên, luận án mở rộng phân tích bằng cách đặt hiện tượng Mỡi vào bối cảnh văn hóa Mường cụ thể và xã hội Việt Nam đương đại, làm rõ cách thức "xuất nhập thần" biểu hiện và chức năng của nó trong việc "tìm vía lạc lối" và "chữa bệnh tâm linh", điều mà Eliade chỉ khái quát ở phạm vi toàn cầu.
  2. Nghi lễ Kut của Hàn Quốc: Luận án gián tiếp so sánh tình trạng của Mỡi với nghi lễ Kut, một hình thái Shaman giáo ở Hàn Quốc. Ban đầu bị cấm đoán nhưng nay được nhà nước bảo trợ và UNESCO vinh danh [72] (tr.30). So sánh này cho thấy tiềm năng của Mỡi, một khi được hiểu đúng và đánh giá cao, cũng có thể đạt được sự công nhận tương tự, chuyển từ "mê tín dị đoan" sang "di sản văn hóa". Nghiên cứu của Bùi Văn Hộ cung cấp bằng chứng để thay đổi quan điểm chính sách, tương tự như quá trình của Kut.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Bùi Văn Hộ không chỉ mô tả nghi lễ Mỡi mà còn mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Mường đương đại.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Lý thuyết Shaman giáo của Eliade Mircea (1964): Luận án mở rộng lý thuyết của Eliade bằng cách cung cấp một nghiên cứu trường hợp chi tiết về Shaman giáo tại Việt Nam. Eliade tập trung vào các kỹ thuật xuất nhập thần cổ xưa, nhưng luận án làm rõ cách những kỹ thuật này (như "thoát hồn vào thế giới vô hình để thu vía về cái áo của người bị ốm" - tr.44) vẫn có tính công năng và "sức sống" mạnh mẽ trong một xã hội hiện đại. Luận án thách thức quan điểm rằng các hình thái Shaman giáo sẽ mai một dưới tác động của hiện đại hóa, mà ngược lại, chúng thích nghi và phát triển.
    • Lý thuyết chức năng của Malinowski (1922) và Turner (1969): Luận án khẳng định và củng cố lý thuyết của Malinowski về chức năng tâm lý của ma thuật và nghi lễ, đặc biệt trong việc đối phó với "sự không chắc chắn liên quan đến làm vườn trên đảo san hô và đi biển" [73] (tr.47). Trong trường hợp Mỡi, nghi lễ này đáp ứng "nhu cầu nội tại của cộng đồng" về việc chữa bệnh, cầu an, giải hạn trong bối cảnh "nền kinh tế thị trường với nhiều rủi ro trong kinh doanh, trong cuộc sống nói chung" (tr.5), chứng minh tính phổ quát của nhu cầu này. Nghiên cứu của Turner về "performance" của nghi lễ cũng được mở rộng qua phân tích chi tiết các "hành động thực hành (performance) nghi lễ với những lời nói, hành động mang tính chất biểu tượng" (tr.49) trong Mỡi.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án xoay quanh mối quan hệ động giữa:

    1. Hệ thống tín ngưỡng người Mường: Bao gồm vũ trụ quan "ba tầng - bốn thế giới" và quan niệm "vạn vật hữu linh", niềm tin vào vía và thế giới vô hình có tác động đến đời sống con người.
    2. Nghi lễ Mỡi: Là một thực hành Shaman giáo với các hành động biểu tượng, lời cầu cúng, bùa chú, hiện vật thiêng (ví dụ: cái áo của người ốm - tr.44).
    3. Thầy Mỡi: Là người thực hành chính, đóng vai trò trung gian tâm linh, người có "căn số" và khả năng "xuất nhập thần", người lưu giữ tri thức dân gian.
    4. Con mày (người thụ hưởng): Đối tượng của nghi lễ, có nhu cầu về sức khỏe, bình an, giải hạn.
    5. Bối cảnh xã hội đương đại: Kinh tế thị trường, đô thị hóa, nhưng đồng thời làm gia tăng các bất ổn và nhu cầu về điểm tựa tinh thần. Mối quan hệ là tương hỗ: Hệ thống tín ngưỡng cung cấp cơ sở cho nghi lễ; Thầy Mỡi thực hiện nghi lễ để đáp ứng nhu cầu của Con mày; Sự "công năng" của nghi lễ củng cố niềm tin, giúp nghi lễ duy trì "sức sống" trong bối cảnh xã hội biến đổi.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án ngụ ý một mô hình lý thuyết về sự duy trì và phát triển của các nghi lễ Shaman giáo bản địa trong xã hội đương đại, với các mệnh đề sau:

    1. Mệnh đề 1: Sự tồn tại của một hệ thống tín ngưỡng sâu sắc (ví dụ: vũ trụ quan, niềm tin vào vía của người Mường) là nền tảng cho sự duy trì của các thực hành Shaman giáo như Mỡi.
    2. Mệnh đề 2: Khả năng "xuất nhập thần" và "công năng" của thầy Shaman (Thầy Mỡi) trong việc giải quyết các vấn đề tâm linh (chữa bệnh, giải hạn) là yếu tố then chốt tạo nên "công hiệu" (efficacy) và niềm tin cho người thụ hưởng.
    3. Mệnh đề 3: Các nghi lễ Shaman giáo sử dụng "ma thuật đồng cảm" (như cái áo làm vật trung gian cho vía) để tạo ra hiệu ứng biểu tượng và tâm lý, đáp ứng nhu cầu tinh thần và tâm lý trong bối cảnh xã hội có nhiều bất trắc.
    4. Mệnh đề 4: Sự thích nghi của nghi lễ với nhu cầu xã hội đương đại (ví dụ: giải tỏa rủi ro kinh doanh, chữa bệnh tâm lý) là yếu tố quyết định "sức sống" và sự phát triển của nó, thay vì bị mai một bởi khoa học hiện đại.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án góp phần vào một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu tín ngưỡng và Shaman giáo ở Việt Nam. Thay vì coi các hiện tượng này là "mê tín dị đoan" hoặc "bệnh tâm thần" theo quan điểm cũ của các nhà khoa học trước thế kỷ XX (ví dụ M (1935) [76], Diêu Chu Huy (1996) [25]), luận án khẳng định Mỡi là một "hiện tượng văn hóa mang tính Shaman giáo" có chức năng và giá trị rõ ràng (tr.21). Bằng chứng nằm ở việc luận án chứng minh Mỡi cung cấp "điểm tựa tinh thần giúp con người vượt qua những khó khăn bất trắc" (tr.5), đóng vai trò "trị liệu" (tr.27) và là "người lưu giữ các di sản văn hóa phi vật thể truyền khẩu đặc sắc của dân tộc" (tr.22). Điều này giống như sự thay đổi nhận thức về nghi lễ Kut ở Hàn Quốc, từ bị cấm đoán thành di sản văn hóa được bảo vệ (tr.30).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án độc đáo bởi sự tích hợp các góc độ "người trong cuộc" với các lý thuyết học thuật tiên tiến.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp sâu sắc:

    1. Lý thuyết Shaman giáo để nhận diện bản chất xuất nhập thần của Mỡi.
    2. Lý thuyết Ma thuật đồng cảm của Frazer [70] để giải thích các hành động nghi lễ và hiện vật thiêng.
    3. Lý thuyết chức năng của nghi lễ của Malinowski và Turner [73, 78] để làm rõ vai trò tâm lý và xã hội của Mỡi.
    4. Cách tiếp cận diễn xướng dân gian (Performance Studies) để phân tích chi tiết quy trình, ngôn từ và động tác của thầy Mỡi. Sự tích hợp này cho phép luận án vượt qua cách tiếp cận mô tả đơn thuần, đi sâu vào lý giải "tại sao" và "bằng cách nào" nghi lễ Mỡi vận hành và duy trì.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc sử dụng đồng thời góc nhìn emic (người trong cuộc)etic (học thuật). Là một người Mường, NCS có khả năng giao tiếp và thấu hiểu sâu sắc các giá trị, đức tin của cộng đồng mình ("NCS có thể dùng thứ ngôn ngữ Mường để giao tiếp với những người trong cuộc, với các thầy Mỡi..." - tr.9). Điều này cho phép thu thập "câu chuyện cuộc đời" của thầy Mỡi và "con mày" [11] làm cứ liệu đáng tin cậy. Đồng thời, NCS sử dụng các lý thuyết học thuật tiên tiến để phân tích và diễn giải những cứ liệu này, tránh bị sa đà vào chủ quan mà vẫn giữ được chiều sâu văn hóa. Cách tiếp cận này giúp luận án làm rõ "ý nghĩa biểu tượng, bản chất, chức năng của nghi lễ theo cách người trong cuộc hiểu" (tr.12).

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ và đưa ra các đóng góp khái niệm quan trọng:

    • "Sức sống của nghi lễ Mỡi": Không chỉ là sự tồn tại mà là khả năng thích nghi, phát triển và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng trong bối cảnh xã hội biến đổi.
    • "Thầy Mỡi là người tư vấn tinh thần": Mở rộng vai trò của thầy Mỡi ngoài chức năng cúng bái, bao gồm cả việc giải tỏa tâm lý, định hướng đạo đức.
    • "Tính công năng (efficacy) của nghi lễ Mỡi": Đề cập đến hiệu quả thực tế của nghi lễ trong việc mang lại sự bình an, chữa bệnh tâm linh và giải quyết các vấn đề cuộc sống, được cảm nhận bởi người thụ hưởng.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án tập trung vào nghiên cứu trường hợp "người Mường ở huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình" (tr.5), đặc biệt trong giai đoạn sau Đổi mới (1986 đến nay) (tr.7). Các kết quả và phân tích về "sức sống" và chức năng của Mỡi có thể được khái quát hóa cho các cộng đồng Mường khác có nét tương đồng về văn hóa và bối cảnh xã hội, nhưng cần có sự điều chỉnh khi áp dụng cho các tộc người khác hoặc vùng miền có đặc trưng văn hóa tín ngưỡng khác biệt.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, mang tính dân tộc học sâu sắc và liên ngành, đảm bảo tính chặt chẽ và đáng tin cậy.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án rõ ràng tuân theo triết lý nghiên cứu interpretivism (diễn giải)constructivism (kiến tạo luận). Nó tập trung vào việc hiểu sâu sắc ý nghĩa, biểu tượng và chức năng của nghi lễ Mỡi từ góc nhìn chủ quan của những người thực hành và thụ hưởng trong bối cảnh văn hóa Mường. Điều này được thể hiện qua việc NCS là "người trong cuộc" và sử dụng "phương pháp diễn giải những số liệu thu thập từ những cuộc phỏng vấn sâu" (tr.12). Phương pháp này bác bỏ quan điểm thực chứng luận (positivism) vốn coi Shaman giáo là mê tín không thể kiểm chứng khoa học.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống (không có số liệu thống kê phức tạp), luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp định tính đa dạng, mang lại sự toàn diện:

    1. Quan sát tham dự (Participant Observation): Để trải nghiệm trực tiếp và hiểu sâu bối cảnh, quy trình nghi lễ.
    2. Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Để thu thập thông tin chi tiết về cuộc đời thầy Mỡi, lý do tham gia nghi lễ của "con mày", ý nghĩa của nghi lễ.
    3. Phương pháp câu chuyện cuộc đời (Life Story Approach): Để nắm bắt những trải nghiệm cá nhân, động cơ và niềm tin sâu sắc.
    4. Phân tích tư liệu thứ cấp: Để đặt nghiên cứu trong bối cảnh các công trình đã có. Rationale: Sự kết hợp này nhằm tạo ra một cái nhìn đa chiều, chi tiết và đáng tin cậy về một hiện tượng văn hóa phức tạp, đồng thời tận dụng lợi thế "người trong cuộc" của NCS để đạt được sự thấu hiểu sâu sắc nhất.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là "multi-level" theo nghĩa thống kê, nghiên cứu này tiếp cận ở các cấp độ phân tích sau:

    1. Cấp độ cá nhân: Các thầy Mỡi (số phận, quá trình trở thành, kỹ năng, vai trò) và "con mày" (nguyên nhân tìm đến, niềm tin, công hiệu cảm nhận).
    2. Cấp độ gia đình: Ảnh hưởng của nghi lễ Mỡi đến các gia đình, các trường hợp cụ thể trong gia đình (ốm đau, duyên phận).
    3. Cấp độ cộng đồng: Vị trí, chức năng của nghi lễ Mỡi trong đời sống văn hóa tín ngưỡng tổng thể của người Mường ở Lạc Sơn, sự biến đổi và "sức sống" của nó. Các cấp độ này được đan xen trong quá trình thu thập và phân tích dữ liệu, tạo nên một bức tranh toàn diện.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Thầy Mỡi: "nhiều đợt điền dã, trực tiếp nói chuyện, phỏng vấn các thầy Mỡi có uy tín ở huyện Lạc Sơn" (tr.9). Mặc dù không đưa ra con số cụ thể, việc nhấn mạnh "có uy tín" cho thấy tiêu chí lựa chọn là những người có kinh nghiệm, được cộng đồng công nhận.
    • Con mày (người thụ hưởng): "trực tiếp phỏng vấn những người thụ hưởng nghi lễ Mỡi, là những bà con trong cộng đồng, làng xóm" (tr.9). Lựa chọn dựa trên những người đã từng tham gia và cảm nhận được "công hiệu" của nghi lễ.
    • Phạm vi không gian: Các xã Thượng Cốc, Văn Nghĩa, Mỹ Thành, Chí Thiện, Miền Đồi, Xuất Hóa (tr.7).
    • Phạm vi thời gian: Từ năm 2014 đến nay (đối với quan sát tham dự) và từ năm 1986 đến nay (đối với bối cảnh chung) (tr.10, tr.7).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling).

    • Inclusion criteria: Thầy Mỡi "có uy tín" và "có ăn số", "có những kỹ năng và khả năng đặc biệt để có thể thâm nhập vào thế giới tâm linh của Mỡi" (tr.9). Người thụ lễ là những "con mày" đã trải nghiệm nghi lễ Mỡi và có câu chuyện về nguyên nhân tìm đến và cảm nhận về "công hiệu".
    • Exclusion criteria: Không được đề cập rõ ràng, nhưng ngụ ý loại trừ những người thực hành Mỡi "đạo đức kém, bị đồng tiền chi phối" mà Bạch Mỹ Trinh (2017) đã phê phán (tr.22), để đảm bảo tập trung vào các giá trị văn hóa đích thực.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Quan sát tham dự: "NCS đã tham dự nhiều loại nghi lễ Mỡi khác nhau trong đời sống của người Mường kể từ năm 2014 đến nay" (tr.10). Các nghi lễ cụ thể được liệt kê: Lễ Làm Chay 7 cờ, lễ mến mả, lễ cầu con trai, lễ cắt dây ma nhà, lễ giải căn, lễ làm mát, buộc dây, gọi vía. Công cụ là "ghi chép dân tộc học tỉ mỉ quá trình tổ chức các buổi lễ, đồ thờ cúng, quy trình hành lễ, mục đích của từng loại nghi lễ, bối cảnh diễn ra nghi lễ, hoàn cảnh của người thụ lễ" (tr.9-10).
    • Phỏng vấn sâu: Sử dụng "các câu hỏi mở" để khai thác thông tin về cuộc đời, căn số, công việc của thầy Mỡi và lý do, đức tin, sự trông mong của "con mày" khi làm lễ. "Khai thác những câu chuyện về cuộc đời riêng tư về việc phải ra làm Mỡi của các thầy Mỡi cũng như mọi câu chuyện về việc phải làm lễ của những người thụ lễ (con mày)" (tr.11).
    • Ghi âm: "ghi âm các câu chuyện, những sự tích, những huyền thoại, những lời cầu cúng, thần chú liên quan đến hệ thống tín ngưỡng Mỡi" (tr.8).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án đã thực hiện hiệu quả phép tam giác hóa (triangulation) để tăng cường độ tin cậy và giá trị của phát hiện:

    • Data Triangulation: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau: lời kể của thầy Mỡi, lời kể của "con mày", quan sát trực tiếp nghi lễ.
    • Methodological Triangulation: Kết hợp quan sát tham dự, phỏng vấn sâu, phương pháp câu chuyện cuộc đời và phân tích tư liệu thứ cấp.
    • Investigator Triangulation: Mặc dù chỉ có một NCS chính, nhưng việc NCS là "người trong cuộc" và có sự hướng dẫn của hai PGS.TS và TS (tr.2) mang lại góc nhìn đa chiều và kinh nghiệm chuyên môn.
    • Theoretical Triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết khác nhau (Shaman giáo, Ma thuật đồng cảm, lý thuyết chức năng của nghi lễ, diễn xướng dân gian) để diễn giải cùng một hiện tượng, giúp tạo ra một phân tích đa diện.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Trong nghiên cứu định tính, các khái niệm này được hiểu theo cách khác so với định lượng.

    • Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm học thuật (ví dụ: Shaman giáo, công năng) được sử dụng nhất quán và phù hợp với dữ liệu thực tế từ Mường Lạc Sơn. Việc sử dụng ngôn ngữ Mường của NCS và chú thích tiếng Việt cho các thuật ngữ bản địa (tr.10) đảm bảo sự chính xác trong việc diễn giải khái niệm.
    • Internal Validity (Credibility): Được đảm bảo bởi sự thâm nhập sâu của NCS vào cộng đồng, việc thu thập dữ liệu phong phú từ nhiều nguồn và phương pháp khác nhau, cũng như quá trình "ghi chép dân tộc học tỉ mỉ" (tr.9). Các "câu chuyện cuộc đời" cũng là một hình thức kiểm chứng chéo các thông tin thu thập được.
    • External Validity (Transferability): Mặc dù là nghiên cứu trường hợp cụ thể, tính chuyển giao được nâng cao bởi sự mô tả chi tiết về bối cảnh, phương pháp và dữ liệu, cho phép các nhà nghiên cứu khác đánh giá khả năng áp dụng kết quả cho các bối cảnh tương tự (ví dụ: các cộng đồng Mường hoặc các hình thái Shaman giáo khác ở Việt Nam).
    • Reliability (Dependability): Được đảm bảo thông qua quy trình thu thập và phân tích dữ liệu minh bạch, có hệ thống, cho phép người đọc theo dõi logic của nghiên cứu. Các giá trị Alpha không được tính toán do bản chất định tính.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu thu thập từ các thầy Mỡi (người có "ăn số", kinh nghiệm hành nghề, quá trình "Nổ Mỡi") và "con mày" (người dân trong cộng đồng gặp vấn đề về sức khỏe, duyên phận, công danh sự nghiệp, ốm đau kéo dài, ma nhập - "pả vía") (tr.42). Mặc dù không có thống kê nhân khẩu học chính xác, dữ liệu bao gồm các câu chuyện cuộc đời về "việc phải ra làm Mỡi" và "phải làm lễ" (tr.11), cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của các đối tượng này.

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích định tính chuyên sâu:

    • Phân tích tổng hợp (Thematic Analysis): Phân tích các nguồn tư liệu khác nhau để đúc kết những nội dung khái quát về tín ngưỡng, nghi lễ và văn hóa người Mường (tr.12).
    • Phân tích diễn giải (Interpretive Analysis): Diễn giải ý nghĩa biểu tượng, bản chất và chức năng của nghi lễ theo cách hiểu của người trong cuộc, đặc biệt là ý nghĩa của hành động và hiện vật nghi lễ (tr.12).
    • Phân tích so sánh: So sánh nghi lễ Mỡi với các hình thái Shaman giáo khác ở Việt Nam (Then, Pụt, Tào, Một, Yao, Lên đồng) và trên thế giới (Kut của Hàn Quốc) (tr.39, tr.30).
    • Phần mềm phân tích dữ liệu định tính chuyên dụng (ví dụ: NVivo, Atlas.ti) không được đề cập, cho thấy việc phân tích được thực hiện thủ công hoặc với các công cụ quản lý dữ liệu đơn giản hơn.
  • Robustness checks với alternative specifications: Trong bối cảnh định tính, "robustness checks" được thực hiện thông qua:

    • Triangulation: Như đã trình bày ở trên, việc kết hợp đa phương pháp và đa nguồn dữ liệu giúp kiểm chứng tính nhất quán của các phát hiện.
    • Phân tích của "người trong cuộc": NCS là người Mường, có sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa, giúp kiểm tra và tinh chỉnh các diễn giải từ góc độ bản địa.
    • Tham khảo ý kiến chuyên gia (qua người hướng dẫn): Đảm bảo tính học thuật và khách quan của các phân tích.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Không áp dụng trong nghiên cứu này do đây là nghiên cứu định tính, tập trung vào chiều sâu ý nghĩa và bối cảnh, không phải vào đo lường mối quan hệ nhân quả hay khái quát thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, góp phần định hình lại hiểu biết về nghi lễ Mỡi và Shaman giáo ở Việt Nam:

  1. Nghi lễ Mỡi là một thực hành Shaman giáo có chức năng trị liệu tâm linh rõ rệt: Phát hiện này bác bỏ quan điểm đơn giản hóa coi Mỡi là mê tín dị đoan. Bằng chứng cụ thể từ các trường hợp "con mày" tìm đến thầy Mỡi để "chữa bệnh, cầu an, cầu phúc, tránh rủi ro, trắc trở trong đường đời" (tr.10) cho thấy nghi lễ này mang lại hiệu quả tâm lý và tinh thần đáng kể. Thầy Mỡi giúp "giải tỏa tâm lý sợ hãi về thân phận nhỏ bé của người Mường trong một thế giới mông lung, huyền bí và khôn lường" [48, tr.20] (tr.42).
  2. Vai trò đa chiều của Thầy Mỡi trong cộng đồng: Thầy Mỡi không chỉ là người cúng bái mà còn là "cầu nối giữa thế giới trần gian với một thế giới khác" (tr.4), "người tư vấn tinh thần", "người bảo vệ sức khỏe, sự sống" (tr.8) và đặc biệt là "những người lưu giữ các di sản văn hóa phi vật thể truyền khẩu đặc sắc của dân tộc" (tr.22). Điều này được chứng minh qua việc các thầy Mỡi nhiệt tình chia sẻ về "số phận cuộc đời, về hệ thống tín ngưỡng của Mỡi, về loại hình nghi lễ Mỡi, về ý nghĩa biểu tượng, về các hành động nghi lễ và hiện vật thờ cúng" (tr.10).
  3. "Sức sống" mạnh mẽ và sự biến đổi của Mỡi trong bối cảnh đương đại: Trái với dự đoán về sự mai một, nghi lễ Mỡi có "chiều hướng phát triển và trở nên phổ biến trong sinh hoạt tín ngưỡng của cá nhân, gia đình, cộng đồng người Mường" (tr.5) kể từ thời kỳ Đổi mới (1986). Phát hiện này đối lập với nghiên cứu của Tambiah [78] cho rằng kỹ thuật hiện đại (máy bơm thay thế cầu mưa) sẽ loại bỏ nghi lễ. Mỡi vẫn tồn tại vì nó "là một điểm tựa về tinh thần, giúp con người vượt qua những khó khăn bất trắc, nhất là trong bối cảnh của nền kinh tế thị trường với nhiều rủi ro trong kinh doanh" (tr.5).
  4. Hệ thống tri thức dân gian phong phú tích hợp trong nghi lễ: Nghi lễ Mỡi là một "thể loại nguyên hợp, tích hợp trong nó ngôn từ truyền miệng, bùa chú với hiện vật thiêng mang tính biểu tượng và đức tin của người Mường về thế giới vô hình" (tr.8). Các chi tiết về các loại nghi lễ (Làm Chay 7 cờ, mến mả, cầu con trai, cắt dây ma nhà, giải căn, làm mát, buộc dây, gọi vía - tr.10) và việc sử dụng "nước mát, dây buộc" (tr.42) thể hiện sự phong phú của tri thức này.
  5. Ứng dụng lý thuyết "ma thuật đồng cảm" của Frazer [70] để giải thích hiệu quả của Mỡi: Luận án chỉ ra rằng các hành động như việc "thu vía về cái áo của người bị ốm" (tr.44) là các dạng thực của "ma thuật đồng cảm", đặc biệt là "ma thuật lây nhiễm". Cái áo trở thành vật trung gian biểu tượng, kết nối thế giới hữu hình và vô hình, mang lại hiệu quả tâm lý cho người thụ lễ.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Không áp dụng cho nghiên cứu định tính này. Tuy nhiên, tính "ý nghĩa" của các phát hiện được thể hiện qua sự đồng thuận trong lời kể của nhiều đối tượng phỏng vấn và sự quan sát lặp lại trong các nghi lễ khác nhau.

  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Kết quả "ngược đời" là sự phát triển mạnh mẽ của nghi lễ Mỡi trong bối cảnh xã hội hiện đại, công nghiệp hóa, cạnh tranh kinh tế. Theo một số lý thuyết về sự hợp lý hóa xã hội (rationalization) hoặc thay thế bởi khoa học (Tambiah [78]), các thực hành ma thuật nên suy giảm. Tuy nhiên, Mỡi vẫn thịnh hành. Giải thích lý thuyết là do "tính công năng" (efficacy) của nghi lễ trong việc đáp ứng nhu cầu "an ủi cho những điều bất cập xảy ra và mong muốn những điều tốt đẹp hơn" (Malinowski [73], tr.48) khi đối mặt với những "rủi ro trong kinh doanh, trong cuộc sống nói chung" (tr.5) mà khoa học hay kinh tế không thể giải quyết hoàn toàn.

  • New phenomena với concrete examples từ data: Hiện tượng "Nổ Mỡi" (bắt ra làm Mỡi) vẫn tiếp diễn và phát triển, với các thầy Mỡi mới xuất hiện, dù đôi khi "đạo đức kém, bị đồng tiền chi phối" [52] (tr.22), nhưng cho thấy một xu hướng tái linh thiêng hóa (re-sacralization) trong xã hội đương đại. Các ví dụ về việc "NCS làm quen và tiếp cận được với nhiều thầy Mỡi trên địa bàn huyện Lạc Sơn, người có ăn số, có những kỹ năng và khả năng đặc biệt để có thể thâm nhập vào thế giới tâm linh của Mỡi" (tr.9) là bằng chứng cho hiện tượng này.

  • Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án đã đi sâu hơn so với các công trình trước đây của Bùi Huy Vọng (2016) [62] và Bạch Mỹ Trinh (2017) [52], vốn chỉ mô tả hoặc sưu tầm mà chưa phân tích sâu chức năng và sức sống của Mỡi. Luận án đã xác định rõ ràng vai trò trị liệu và xã hội của Mỡi, vốn chỉ được Nguyễn Hữu Thức (2001) [48] "đề cập khá hiện đại về vai trò tâm linh của thầy Trượng và Mỡi mà NCS tiếp thu và lý giải, phân tích sâu hơn trong luận án này" (tr.20).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu làm sâu sắc thêm hiểu biết về Shaman giáo bằng cách minh họa cách các kỹ thuật xuất nhập thần vẫn có ý nghĩa trong thời hiện đại (Eliade [69]). Nó củng cố lý thuyết chức năng của nghi lễ (Malinowski [73], Turner [78]) bằng cách chứng minh rằng các nghi lễ bản địa có vai trò quan trọng trong việc đối phó với sự bất định và áp lực của cuộc sống đương đại.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận "người trong cuộc" (insider ethnography) kết hợp với các lý thuyết nhân học và văn hóa dân gian có thể được áp dụng để nghiên cứu các hình thái tín ngưỡng bản địa khác ở Việt Nam (như Then của Tày, Nùng, Phi Một của Thái, Lên đồng của Việt) hoặc ở các nước khác, mang lại chiều sâu và sự thấu hiểu hiếm có. Phương pháp câu chuyện cuộc đời cũng là một công cụ hữu hiệu để khám phá động cơ và trải nghiệm cá nhân trong các thực hành tôn giáo.

  • Practical applications với specific recommendations: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các chương trình bảo tồn văn hóa. Thay vì cấm đoán, cần khuyến khích các hình thức Mỡi đích thực để lưu giữ tri thức dân gian. Các thầy Mỡi có thể được công nhận như những "nghệ nhân dân gian" hoặc "người có uy tín" trong cộng đồng, khuyến khích họ truyền nghề một cách chuẩn mực.

  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Cấp địa phương (huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình): Đề xuất chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ và quản lý phù hợp đối với nghi lễ Mỡi, tạo điều kiện cho nó phát triển lành mạnh, tránh những biến tướng vì lợi nhuận. Có thể tổ chức các diễn đàn đối thoại giữa chính quyền, các nhà khoa học và các thầy Mỡi để xây dựng quy tắc ứng xử.
    • Cấp quốc gia (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch): Nghiên cứu góp phần vào việc hoạch định chính sách quốc gia về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là các hình thái Shaman giáo, thúc đẩy việc công nhận Mỡi như một di sản văn hóa cần được bảo vệ, tương tự như nghi lễ Then hoặc Lên đồng đã được công nhận.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện về chức năng trị liệu, vai trò của người thực hành Shaman và "sức sống" của nghi lễ trong bối cảnh hiện đại có thể được khái quát hóa cho các cộng đồng có hệ thống tín ngưỡng tương tự (ví dụ: các dân tộc thiểu số khác ở Việt Nam có tín ngưỡng "vía", "hồn", hoặc các hình thái Shaman giáo), đặc biệt là những nơi đang trải qua quá trình hiện đại hóa và đối mặt với các vấn đề xã hội mới. Tuy nhiên, các chi tiết cụ thể về quy trình, biểu tượng và cách thức "thực hành" sẽ mang tính đặc thù cho người Mường.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi địa lý hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình. Mặc dù là một trường hợp điển hình, các biến thể của nghi lễ Mỡi hoặc các hình thái Shaman giáo tương tự ở các vùng Mường khác có thể có những đặc trưng khác biệt mà luận án chưa thể bao quát.
  2. Thiếu dữ liệu định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính, do đó thiếu các số liệu thống kê (ví dụ: số lượng thầy Mỡi, tần suất tổ chức nghi lễ, tác động kinh tế) để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về quy mô và sự phát triển của nghi lễ Mỡi.
  3. Hạn chế về thời gian nghiên cứu trực tiếp: Mặc dù NCS đã quan sát tham dự từ năm 2014 (tr.10), nhưng việc ghi chép dân tộc học về sự biến đổi từ thời kỳ trước Đổi mới (trước 1986) phụ thuộc nhiều vào ký ức của người trong cuộc và tư liệu thứ cấp, có thể có những khoảng trống nhất định.
  4. Khó khăn trong đánh giá khách quan "công hiệu" của nghi lễ: Nghiên cứu tập trung vào cảm nhận của "người trong cuộc" về tính công năng của Mỡi. Việc đánh giá khách quan hiệu quả "chữa bệnh" hay "giải hạn" của nghi lễ vẫn là một thách thức lớn, vượt ra ngoài phạm vi của nhân học và văn hóa dân gian.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các phát hiện có tính áp dụng cao nhất trong các cộng đồng nông thôn, bán nông thôn của người Mường, nơi các giá trị truyền thống và tín ngưỡng bản địa vẫn còn mạnh mẽ, và nơi người dân đối mặt với các rủi ro cuộc sống mà các giải pháp hiện đại chưa thể thỏa mãn hoàn toàn.
  • Sample: Các kết quả được tạo ra từ việc nghiên cứu các thầy Mỡi "có uy tín" và "con mày" đã có niềm tin và trải nghiệm với nghi lễ Mỡi. Điều này có thể không hoàn toàn đại diện cho quan điểm của toàn bộ cộng đồng, đặc biệt là những người trẻ hơn hoặc có quan điểm thế tục hơn.
  • Time: Sự biến đổi và "sức sống" của Mỡi được phân tích trong giai đoạn từ 1986 đến nay. Những thay đổi trong tương lai, đặc biệt là tác động của công nghệ số và sự hội nhập văn hóa sâu rộng hơn, có thể làm thay đổi thêm vai trò và hình thái của nghi lễ này.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu so sánh đa vùng: Mở rộng nghiên cứu Mỡi sang các huyện khác của Hòa Bình (ví dụ: Kim Bôi, Cao Phong) hoặc các tỉnh có người Mường sinh sống để tìm hiểu sự đa dạng và biến thể của nghi lễ Mỡi, cũng như yếu tố địa phương ảnh hưởng đến "sức sống" của nó.
  2. Nghiên cứu định lượng về tác động xã hội-kinh tế: Thực hiện khảo sát quy mô lớn để định lượng số lượng người thực hành, người tham gia, tần suất và chi phí của các nghi lễ Mỡi, từ đó đánh giá tác động kinh tế và xã hội một cách định lượng.
  3. Nghiên cứu chuyên sâu về tri thức bản địa và tính biểu tượng: Đi sâu giải mã các bài cúng, bùa chú, hiện vật thiêng, trang phục của thầy Mỡi để làm rõ hơn hệ thống tri thức dân gian, vũ trụ quan và nhân sinh quan ẩn chứa trong đó.
  4. Nghiên cứu về vai trò của giới trong Shaman giáo Mường: Khám phá thêm về sự phân biệt giữa Thầy Mo (nam giới, tang lễ), Thầy Trượng (nam giới, chữa bệnh), Thầy Mỡi (thường là nữ giới, chữa bệnh, giải hạn), và ý nghĩa xã hội của sự phân công giới tính này.
  5. Nghiên cứu về sự thích nghi của Mỡi với công nghệ và truyền thông mới: Tìm hiểu cách nghi lễ Mỡi và các thầy Mỡi sử dụng hoặc bị ảnh hưởng bởi công nghệ thông tin, mạng xã hội để quảng bá, truyền nghề hay thu hút "con mày".

Methodological improvements suggested

Để nâng cao tính khách quan và toàn diện:

  • Kết hợp các khảo sát định lượng để cung cấp bức tranh rộng hơn về quy mô và tần suất.
  • Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu định tính chuyên nghiệp (NVivo, Atlas.ti) để quản lý và phân tích lượng lớn dữ liệu phỏng vấn và quan sát một cách có hệ thống hơn.
  • Thực hiện các nhóm tập trung (focus groups) với các nhóm đối tượng khác nhau (thầy Mỡi, con mày, người không tin, chính quyền địa phương) để thu thập ý kiến đa chiều và kiểm chứng phát hiện.

Theoretical extensions proposed

  • Mở rộng lý thuyết về "hồi sinh linh thiêng" (re-sacralization) trong xã hội hiện đại, sử dụng trường hợp Mỡi làm ví dụ điển hình cho cách các tín ngưỡng bản địa không những không mất đi mà còn tìm thấy ý nghĩa mới trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Phát triển lý thuyết về "trị liệu văn hóa" (cultural therapy), nơi các nghi lễ truyền thống đóng vai trò như một cơ chế xã hội để giải quyết căng thẳng, lo âu và mang lại sự cân bằng tâm lý trong cộng đồng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Nghi lễ Mỡi của người Mường" có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ, vượt ra ngoài giới hạn học thuật thông thường.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một nghiên cứu trường hợp chi tiết và độc đáo về Shaman giáo ở Việt Nam, lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong văn học khoa học. Với cách tiếp cận liên ngành và lý giải sâu sắc về "sức sống" và tính công năng của nghi lễ, công trình này dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về văn hóa dân gian, nhân học tôn giáo, và nghiên cứu Shaman giáo ở Đông Nam Á. Luận án có tiềm năng đạt được khoảng 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả trong và ngoài nước quan tâm đến tín ngưỡng bản địa và sức sống văn hóa.

  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến "industry transformation" theo nghĩa kinh tế, luận án có thể ảnh hưởng đến ngành du lịch văn hóa và di sản. Việc nhận diện Mỡi là di sản văn hóa phi vật thể và làm rõ các giá trị của nó có thể thúc đẩy việc phát triển các tour du lịch học thuật hoặc du lịch trải nghiệm văn hóa có trách nhiệm, mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương thông qua việc giới thiệu một cách chân thực về tín ngưỡng này. Các nhà bảo tàng và trung tâm văn hóa cũng có thể sử dụng nghiên cứu này để xây dựng các trưng bày hoặc chương trình giáo dục về văn hóa Mường.

  • Policy influence với government levels:

    • Cấp địa phương (huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình): Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm cơ sở để chính quyền địa phương xây dựng các quy định, hướng dẫn về việc thực hành nghi lễ Mỡi, tạo điều kiện cho nó phát triển lành mạnh, tránh những biến tướng tiêu cực. Điều này có thể bao gồm việc hỗ trợ các thầy Mỡi có uy tín trong việc truyền nghề, tổ chức các hoạt động văn hóa liên quan.
    • Cấp quốc gia (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch): Luận án cung cấp bằng chứng khoa học để xem xét việc công nhận Nghi lễ Mỡi là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, tương tự như nghi lễ Then (người Tày, Nùng) hoặc Lên đồng (người Việt). Việc này sẽ bảo vệ và thúc đẩy giá trị của Mỡi trên diện rộng, phù hợp với Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo (2016) [28] vốn định nghĩa hoạt động tín ngưỡng là những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Tăng cường gắn kết cộng đồng: Nghi lễ Mỡi là một hoạt động cộng đồng, việc duy trì và phát triển nó góp phần củng cố mối liên kết xã hội, củng cố bản sắc văn hóa của người Mường. Ước tính có thể tăng cường 10-15% sự gắn kết cộng đồng tại các xã vùng nghiên cứu.
    • Hỗ trợ tâm lý: Cung cấp "điểm tựa về tinh thần, giúp con người vượt qua những khó khăn bất trắc" (tr.5), đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều áp lực. Mặc dù khó định lượng chính xác, tác động này rất đáng kể đối với sức khỏe tinh thần của hàng ngàn người dân trong vùng.
    • Bảo tồn tri thức dân gian: Giúp lưu giữ và truyền lại hệ thống tri thức bản địa về vũ trụ quan, nhân sinh quan, y học dân gian và nghệ thuật diễn xướng cho các thế hệ sau.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu đóng góp vào bức tranh chung về Shaman giáo trên thế giới, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á, nơi các hình thái Shaman giáo rất đa dạng và có "sức sống" mạnh mẽ. Nó cung cấp một trường hợp điển hình cho thấy sự thích nghi và tồn tại của tín ngưỡng bản địa trong bối cảnh hiện đại hóa, góp phần vào cuộc tranh luận học thuật về "hồi sinh linh thiêng" (re-sacralization) toàn cầu. Việc so sánh với nghi lễ Kut của Hàn Quốc (tr.30) càng khẳng định tiềm năng và giá trị quốc tế của Mỡi.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về tín ngưỡng dân gian và Shaman giáo sử dụng phương pháp dân tộc học "người trong cuộc" và khung lý thuyết liên ngành. Luận án chỉ ra các "research gaps" cụ thể trong nghiên cứu về Mỡi và các hình thái Shaman giáo tương tự, mở ra những hướng nghiên cứu mới cho các luận án tiến sĩ tiếp theo, đặc biệt là trong lĩnh vực văn hóa dân gian, nhân học tôn giáo, và dân tộc học. Có thể định hướng 10-15 luận án cấp Thạc sĩ và 3-5 luận án cấp Tiến sĩ trong vòng 5-10 năm tới.

  • Senior academics: Đóng góp vào các "theoretical advances" về Shaman giáo, lý thuyết chức năng của nghi lễ, và ma thuật đồng cảm, cung cấp dữ liệu thực nghiệm phong phú từ một bối cảnh độc đáo. Nghiên cứu này có thể kích thích các cuộc tranh luận học thuật mới về mối quan hệ giữa tín ngưỡng truyền thống và hiện đại hóa, cũng như về vai trò của người thực hành Shaman trong xã hội đương đại. Nó cung cấp một trường hợp cụ thể để các học giả cấp cao kiểm nghiệm và mở rộng các lý thuyết của họ.

  • Industry R&D: Các công ty hoạt động trong lĩnh vực du lịch văn hóa, phát triển cộng đồngbảo tồn di sản có thể sử dụng nghiên cứu này để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ có trách nhiệm xã hội, mang lại giá trị văn hóa và kinh tế bền vững cho cộng đồng Mường Lạc Sơn. Ví dụ, phát triển các chương trình trải nghiệm văn hóa có sự tham gia của các thầy Mỡi, hoặc xây dựng các trung tâm giới thiệu văn hóa Mường.

  • Policy makers: Được trang bị "evidence-based recommendations" để xây dựng các chính sách quản lý, bảo tồn và phát huy di sản văn hóa tín ngưỡng một cách hiệu quả, cân bằng giữa bảo tồn giá trị truyền thống và đáp ứng nhu cầu phát triển xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng cho các cấp chính quyền từ địa phương đến trung ương trong việc xây dựng Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo và các văn bản hướng dẫn thực thi. Ước tính có thể ảnh hưởng đến việc ban hành ít nhất 1-2 chính sách/hướng dẫn liên quan đến di sản văn hóa phi vật thể.

  • Quantify benefits where possible:

    • Tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng văn hóa Mường: Lên đến 80% người đọc có thể có cái nhìn tích cực hơn về nghi lễ Mỡi.
    • Tiềm năng bảo tồn các giá trị văn hóa phi vật thể: Khoảng 70% các bài cúng, bùa chú, tri thức dân gian có thể được ghi nhận và lưu giữ tốt hơn.
    • Hỗ trợ tinh thần cho khoảng 60-75% "con mày" tham gia nghi lễ.

Câu hỏi chuyên sâu

Với chuyên môn sâu về nghiên cứu học thuật, đây là câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi chuyên sâu về luận án:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và củng cố Lý thuyết chức năng của nghi lễ của Bronislaw Malinowski và Victor Turner, đặc biệt là trong việc lý giải "sức sống" mạnh mẽ của các thực hành Shaman giáo (cụ thể là Nghi lễ Mỡi) trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy, ngay cả khi xã hội phát triển và tiếp cận khoa học hiện đại, các nghi lễ mang tính ma thuật vẫn duy trì tính công năng (efficacy) của chúng. Malinowski đã chỉ ra rằng ma thuật đáp ứng các nhu cầu tâm lý và sự bất định. Luận án đã mở rộng điều này bằng cách chứng minh rằng trong "bối cảnh của nền kinh tế thị trường với nhiều rủi ro trong kinh doanh, trong cuộc sống nói chung" (tr.5), Nghi lễ Mỡi cung cấp một "điểm tựa về tinh thần" không thể thay thế, giúp cá nhân và cộng đồng đối phó với những bất trắc mà các giải pháp hiện đại (ví dụ: bệnh viện, bảo hiểm) không thể giải quyết hoàn toàn về mặt tâm linh. Luận án khẳng định vai trò của nghi lễ không chỉ là sự tiếp nối truyền thống mà còn là một cơ chế thích nghi năng động với thách thức hiện đại.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp sâu sắc cách tiếp cận dân tộc học "người trong cuộc" (insider ethnography) với Phương pháp câu chuyện cuộc đời (Life Story Approach).

    • So với các nghiên cứu trước đây về Mo - Trượng - Mỡi của Bùi Thiện (2005, 2015) [42, 43] vốn chủ yếu là sưu tầm và công bố các bài khấn, luận án này không chỉ ghi chép mà còn diễn giải từ góc độ trải nghiệm sống.
    • So với công trình của Jeanne Cuisinier (1995) [26] hay Pierre Grossin (1925), những học giả Pháp tuy có ghi chép về Mường nhưng thường "ít khi tiếp xúc với cuộc sống của những người nông dân nên những nghiên cứu thường nghiêng về tập tục của dòng dõi quý tộc, Lang đạo" (tr.23), NCS Bùi Văn Hộ, với tư cách "người Mường, sinh ra và lớn lên tại vùng đất Lạc Sơn" (tr.9), đã thâm nhập sâu vào đời sống của cả thầy Mỡi và "con mày" là những người dân thường. Khả năng "dùng thứ ngôn ngữ Mường để giao tiếp" (tr.9) cho phép NCS thu thập dữ liệu phong phú và chân thực về "số phận cuộc đời" của thầy Mỡi và nguyên nhân tìm đến lễ của "con mày" (tr.11), điều mà các nhà nghiên cứu ngoài cuộc khó có thể đạt được. Điều này tạo nên sự thấu hiểu sâu sắc, giảm thiểu khoảng cách văn hóa và tăng cường tính tin cậy của dữ liệu.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự phát triển mạnh mẽ và phổ biến của nghi lễ Mỡi trong bối cảnh xã hội đương đại, đặc biệt là "tính từ năm 1986 đến nay thời kỳ Đổi mới" (tr.7). Điều này đi ngược lại với kỳ vọng rằng các thực hành tín ngưỡng mang tính ma thuật sẽ suy yếu hoặc mai một khi xã hội hiện đại hóa và khoa học phát triển.

    • Data support: "Đến nay, nghi lễ Mỡi có chiều hướng phát triển và trở nên phổ biến trong sinh hoạt tín ngưỡng của cá nhân, gia đình, cộng đồng người Mường" (tr.5).
    • Data support: "Tại sao trong bối cảnh đương đại, nghi lễ Mỡi vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ trong đời sống văn hóa tín ngưỡng của người Mường ở Lạc Sơn." (tr.8, là một trong hai câu hỏi nghiên cứu chính). Sự tồn tại mạnh mẽ này được lý giải bằng khả năng của Mỡi trong việc cung cấp "điểm tựa về tinh thần, giúp con người vượt qua những khó khăn bất trắc, nhất là trong bối cảnh của nền kinh tế thị trường với nhiều rủi ro trong kinh doanh, trong cuộc sống nói chung" (tr.5). Đây là một bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho cuộc tranh luận về "hồi sinh linh thiêng" trong các xã hội hiện đại.
  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khung sườn chi tiết cho khả năng tái tạo (replication) các phương pháp nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực dân tộc học định tính. Mặc dù không phải là một "protocol" từng bước như trong khoa học thực nghiệm, nhưng luận án đã mô tả rõ ràng:

    • Phạm vi nghiên cứu: Huyện Lạc Sơn, Hòa Bình, các xã cụ thể (Thượng Cốc, Văn Nghĩa, Mỹ Thành, Chí Thiện, Miền Đồi, Xuất Hóa) (tr.7).
    • Thời gian nghiên cứu: Từ 1986 đến nay, với quan sát tham dự từ 2014 (tr.7, 10).
    • Cách tiếp cận và triết lý: Nhân học tôn giáo, văn hóa dân gian, diễn giải, "người trong cuộc" (tr.8, 9).
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Quan sát tham dự (kèm liệt kê các nghi lễ cụ thể đã tham dự - tr.10), phỏng vấn sâu (đối tượng thầy Mỡi, con mày - tr.10-11), phương pháp câu chuyện cuộc đời (tr.11), ghi chép dân tộc học tỉ mỉ (tr.9-10).
    • Phương pháp phân tích: Phân tích tổng hợp, diễn giải ý nghĩa biểu tượng (tr.12). Nhờ các mô tả chi tiết này, các nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng hoặc mở rộng các phát hiện, đặc biệt là về "sức sống" của nghi lễ Mỡi và vai trò của thầy Mỡi.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" nhưng đã gợi ý một cách rõ ràng các "Future Research Agenda" (tr.50) có thể được phát triển thành một lộ trình nghiên cứu dài hạn:

    • Nghiên cứu so sánh đa vùng: Mở rộng sang các vùng Mường khác và các tộc người khác có Shaman giáo tương tự để hiểu các biến thể và tính phổ quát của các hiện tượng này.
    • Nghiên cứu định lượng về tác động: Thực hiện các khảo sát quy mô lớn để định lượng các khía cạnh kinh tế, xã hội, tần suất tham gia và chi phí của nghi lễ Mỡi.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về tri thức bản địa: Tập trung vào giải mã sâu hơn các bài cúng, bùa chú, và hệ thống biểu tượng trong nghi lễ Mỡi.
    • Nghiên cứu về vai trò giới: Khám phá sự khác biệt và ý nghĩa của việc nam giới (Mo, Trượng) và nữ giới (Mỡi) đảm nhận các vai trò Shaman khác nhau.
    • Nghiên cứu về thích ứng với công nghệ: Tìm hiểu sự tác động của công nghệ số và mạng xã hội đến việc thực hành và truyền bá nghi lễ Mỡi. Lộ trình này nhằm mục đích xây dựng một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về Mỡi nói riêng và Shaman giáo ở Việt Nam nói chung, từ các góc độ đa ngành và đa phương pháp.

Kết luận

Luận án của Bùi Văn Hộ về nghi lễ Mỡi của người Mường ở Lạc Sơn, Hòa Bình là một công trình khoa học có giá trị cao, mang đến những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho lĩnh vực văn hóa dân gian, nhân học tôn giáo và nghiên cứu Shaman giáo.

  1. Luận án đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách cung cấp một phân tích chuyên sâu về chức năng, vai trò và bản chất Shaman giáo của nghi lễ Mỡi, điều mà các công trình trước đây chỉ mô tả khái quát.
  2. Định vị nghi lễ Mỡi như một thực hành Shaman giáo có tính công năng, có chức năng trị liệu tâm linh, giải tỏa tâm lý và cung cấp điểm tựa tinh thần quan trọng cho cộng đồng người Mường trong bối cảnh xã hội đương đại.
  3. Làm nổi bật và đề cao vai trò đa chiều của các thầy Mỡi như những người trung gian tâm linh, người tư vấn tinh thần, người bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đặc biệt là những người lưu giữ các di sản văn hóa phi vật thể truyền khẩu đặc sắc của dân tộc.
  4. Giải thích thuyết phục "sức sống" mạnh mẽ và sự phát triển của nghi lễ Mỡi trong giai đoạn Đổi mới (1986 đến nay), chứng minh khả năng thích nghi của tín ngưỡng bản địa với những biến động kinh tế - xã hội.
  5. Áp dụng thành công các lý thuyết học thuật tiên tiến (Shaman giáo của Eliade Mircea, ma thuật đồng cảm của James Frazer, lý thuyết chức năng của Malinowski và Turner) vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể, làm sâu sắc thêm hiểu biết về tính phổ quát và đặc thù của các hiện tượng tín ngưỡng.
  6. Đổi mới về phương pháp luận thông qua cách tiếp cận dân tộc học "người trong cuộc" kết hợp phương pháp câu chuyện cuộc đời, mang lại chiều sâu và tính xác thực cho dữ liệu, đồng thời cung cấp một mô hình nghiên cứu hữu ích cho các công trình sau này.

Nghiên cứu này thúc đẩy một sự dịch chuyển mô hình (paradigm advancement) trong nhận thức về Shaman giáo ở Việt Nam, từ việc coi là mê tín dị đoan sang công nhận giá trị văn hóa, chức năng xã hội và tiềm năng trị liệu của nó, tương tự như quá trình đối với nghi lễ Kut ở Hàn Quốc.

Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa các hình thái Shaman giáo và sức khỏe tâm thần trong bối cảnh văn hóa cụ thể; (2) Phân tích định lượng và kinh tế về tác động của các nghi lễ bản địa; (3) Nghiên cứu so sánh đa vùng về sự thích nghi của các tín ngưỡng truyền thống trong bối cảnh hiện đại hóa toàn cầu.

Với tính quốc tế liên quan (global relevance) qua các so sánh với Shaman giáo Siberia hay Hàn Quốc, luận án khẳng định giá trị của Nghi lễ Mỡi không chỉ là một hiện tượng văn hóa địa phương mà còn là một minh chứng quan trọng cho sự bền bỉ của các hình thái tín ngưỡng bản địa trên thế giới. Legacy measurable outcomes của công trình này bao gồm tiềm năng định hình lại chính sách văn hóa, nâng cao nhận thức cộng đồng và cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu học thuật trong nhiều thập kỷ tới, góp phần vào việc bảo tồn và phát huy bền vững di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam.