Luận án tiến sĩ toán học: Quan hệ hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay

Luận án: Luận án tiến sĩ toán học quan hệ giữa hệ số hilbert hiệu chỉnh và môđun cohen macaulay suy rộng dãy. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

83

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Hệ số Hilbert và Môđun Cohen-Macaulay
Số trang:
83 trang
Trường:
Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học
Chuyên ngành:
Đại số và Lý thuyết số
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Hệ số Hilbert và Môđun Cohen Macaulay

Nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ mối quan hệ sâu sắc giữa các hệ số Hilbert và cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Công trình này khám phá các thuộc tính hình học của các môđun trên một vành Noether địa phương, đặc biệt là các môđun hữu hạn sinh có chiều d. Hệ số Hilbert, một đại lượng số học quan trọng, được sử dụng để đặc trưng cho hành vi tiệm cận của độ dài các môđun thương. Việc hiểu rõ các hệ số này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc đại số và hình học của môđun. Nghiên cứu cũng giới thiệu các khái niệm mới như iđêan tham số tách biệt và hàm Hilbert-Samuel điều chỉnh, tạo ra một khuôn khổ mới để phân tích các môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy.

1.1. Giới thiệu môđun Cohen Macaulay suy rộng dãy

Một môđun M được gọi là Cohen-Macaulay suy rộng dãy (sequentially generalized Cohen-Macaulay) nếu nó thỏa mãn một điều kiện cụ thể liên quan đến lọc chiều của nó. Lọc chiều D_i của M được định nghĩa thông qua đối đồng điều địa phương D_i = H_m^0(M). Điều kiện này yêu cầu mỗi môđun thương D_i / D_{i+1} phải là một môđun Cohen-Macaulay tổng quát (generalized Cohen-Macaulay). Điều này ngụ ý một cấu trúc phân cấp đặc biệt của M, liên kết chặt chẽ với các khái niệm về chiều sâu (Depth) và chiều (Dimension) của môđun, tạo nên một lớp môđun quan trọng trong đại số giao hoán.

1.2. Định nghĩa hệ số Hilbert và đa thức Hilbert

Đối với một iđêan tham số q của môđun M, tồn tại các số nguyên e_i(q; M) được gọi là các hệ số Hilbert. Các hệ số này được định nghĩa thông qua công thức cho độ dài ℓ(M/q^{n+1} M), là một đa thức trong n với các hệ số e_i(q; M) khi n đủ lớn. Đa thức này chính là đa thức Hilbert-Samuel. Hệ số e_0(q; M) còn được gọi là độ bội của M đối với q. Việc nghiên cứu các hệ số Hilbert giúp hiểu rõ hành vi tiệm cận của môđun và cung cấp thông tin về cấu trúc vành cũng như môđun. Đặc biệt, các hệ số này đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các tính chất liên quan đến chiều và độ sâu.

1.3. Khái niệm iđêan tham số tách biệt

Iđêan tham số q của môđun M được gọi là iđêan tham số tách biệt nếu tồn tại một hệ tham số x_1, ..., x_d sao cho q = (x_1, ..., x_d) và thỏa mãn một điều kiện đặc biệt: (x_{dim D_i+1}, ..., x_d)D_i = 0 với mọi i. Một hệ tham số tương tự như một dãy chính quy (regular sequence) trong một số trường hợp, nhưng điều kiện tách biệt này cụ thể hơn, tạo ra một lớp iđêan tham số có hành vi tốt. Việc sử dụng iđêan tham số tách biệt giúp đơn giản hóa việc nghiên cứu và tìm ra các kết quả mạnh mẽ hơn về hệ số Hilbert và cấu trúc môđun.

II.Đặc trưng Môđun Cohen Macaulay Suy Rộng Dãy

Công trình này đặc biệt quan tâm đến việc đặc trưng hóa môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy (S-GCM) bằng cách sử dụng các công cụ mới từ lý thuyết hệ số Hilbert. Việc hiểu rõ các điều kiện để một môđun thuộc lớp S-GCM là một mục tiêu trung tâm. Các đặc trưng này không chỉ làm sâu sắc thêm kiến thức về cấu trúc của môđun mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới trong đại số giao hoán. Các tính chất của môđun Cohen-Macaulay tổng quát, vốn là nền tảng cho định nghĩa S-GCM, cũng được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Phân loại cấu trúc môđun S GCM

Môđun M được phân loại là Cohen-Macaulay suy rộng dãy dựa trên tính chất của các môđun thương trong lọc chiều. Cụ thể, D_i / D_{i+1} phải là môđun Cohen-Macaulay tổng quát cho mọi i. Sự phân loại này liên kết trực tiếp với chiều sâu (Depth) và chiều (Dimension) của các môđun con và môđun thương. Nó cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách M được xây dựng từ các thành phần có tính chất Cohen-Macaulay tổng quát, phản ánh cấu trúc phân lớp của M. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu sâu hơn về tính chất đại số của M.

2.2. Mối liên hệ với đối đồng điều địa phương

Lọc chiều D_i của môđun M được định nghĩa trực tiếp thông qua đối đồng điều địa phương H_m^0(M). Mối liên hệ này là cốt lõi trong việc nghiên cứu môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Đối đồng điều địa phương là một công cụ mạnh mẽ trong đại số giao hoán, cung cấp thông tin về cấu trúc địa phương của môđun và vành. Bằng cách sử dụng các tính chất của đối đồng điều địa phương, các nhà toán học có thể suy ra các đặc điểm quan trọng về chiều, chiều sâu và các tính chất Cohen-Macaulay của môđun, từ đó làm rõ hơn định nghĩa và các điều kiện của môđun S-GCM.

2.3. Điều kiện cho môđun Cohen Macaulay tổng quát

Một môđun Cohen-Macaulay tổng quát (GCM) là một khái niệm tổng quát hóa của môđun Cohen-Macaulay cổ điển. Các điều kiện để một môđun là GCM thường liên quan đến các tính chất của chiều sâu và đối đồng điều địa phương. Ví dụ, một môđun M là GCM nếu nó thỏa mãn một số điều kiện nhất định về đối đồng điều địa phương của nó. Việc nắm vững các điều kiện này là cần thiết để hiểu được ý nghĩa của các môđun D_i / D_{i+1} là GCM trong định nghĩa của môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Các điều kiện này cũng giúp trong việc xây dựng các ví dụ và phản ví dụ trong lý thuyết môđun.

III.Hàm và Đa thức Hilbert Samuel Điều Chỉnh

Việc giới thiệu hàm Hilbert-Samuel điều chỉnh và đa thức Hilbert-Samuel điều chỉnh là một đóng góp quan trọng của nghiên cứu này. Các công cụ này cung cấp một phương pháp mới để phân tích hành vi của các hệ số Hilbert và đặc trưng các môđun. Hàm này được xây dựng dựa trên sự khác biệt giữa độ dài môđun và tổng các bậc số học, mang lại một cái nhìn tinh tế hơn về cấu trúc của môđun. Việc nghiên cứu các tính chất của hàm và đa thức này giúp khám phá sâu hơn về mối liên hệ giữa các đặc tính đại số và hình học.

3.1. Định nghĩa hàm Hilbert Samuel điều chỉnh

Hàm Hilbert-Samuel điều chỉnh H_{q,M}^{ad}(n) được định nghĩa là hiệu giữa độ dài ℓ(M/q^{n+1} M) và tổng các bậc số học thứ i của M đối với q, ký hiệu là adeg_i(q; M). Công thức này là ∑_{i=0}^{d} (-1)^i e_i(q;M) * (n+d-i chọn d-i) trừ đi tổng các adeg_i. Hàm này cho phép phân tích một cách chính xác hơn sự biến thiên của độ dài môđun so với các xấp xỉ đa thức cổ điển. Nó là một công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp phát hiện các đặc điểm tinh tế trong cấu trúc của môđun.

3.2. Tính chất và chặn dưới của hàm điều chỉnh

Một trong những kết quả chính là chứng minh rằng nếu q là một iđêan tham số tách biệt của M, thì tồn tại một số nguyên n_0 sao cho H_{q,M}^{ad}(n) ≥ 0 với mọi n ≥ n_0. Hơn nữa, nếu M là môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy, thì n_0 có thể được chọn độc lập với cách chọn q. Tính chất không âm này mang ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập các giới hạn và bất đẳng thức trong lý thuyết môđun. Sự độc lập của n_0 đối với lựa chọn q khi M là S-GCM khẳng định tính bền vững của các tính chất này.

3.3. Đa thức Hilbert Samuel điều chỉnh P_ q M ^ ad n

Với n đủ lớn, hàm H_{q,M}^{ad}(n) trở thành một đa thức, được gọi là đa thức Hilbert-Samuel điều chỉnh P_{q,M}^{ad}(n). Đa thức này mã hóa thông tin quan trọng về cấu trúc của môđun M. Việc nghiên cứu các hệ số của đa thức này giúp làm rõ thêm các mối liên hệ giữa các hệ số Hilbert và các đặc tính đại số khác của môđun. Đây là một công cụ mạnh mẽ để phân tích hành vi tiệm cận và cung cấp các đặc trưng hình học của môđun, đặc biệt là trong bối cảnh các môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy.

IV.Ứng dụng Hệ số Hilbert trong Cấu trúc Môđun

Các hệ số Hilbert và các hàm điều chỉnh được sử dụng để khám phá các khía cạnh cấu trúc sâu sắc của môđun, bao gồm chỉ số chính quy Castelnouvo-Mumford. Công trình này đã thiết lập các giới hạn và điều kiện quan trọng cho các chỉ số này, đặc biệt trong bối cảnh các iđêan tham số tách biệt. Việc này không chỉ cung cấp các kết quả lý thuyết mà còn mở ra khả năng ứng dụng trong việc hiểu rõ hơn các môđun phân bậc liên kết, vốn là một lĩnh vực quan trọng trong đại số giao hoán và hình học đại số.

4.1. Chỉ số chính quy Castelnouvo Mumford

Chỉ số chính quy Castelnouvo-Mumford là một đại lượng quan trọng trong lý thuyết vành phân bậc và môđun, đo lường sự phức tạp của độ phân giải tự do tối thiểu của một môđun. Trong công trình này, chỉ số này được nghiên cứu cho các môđun phân bậc liên kết đối với các iđêan tham số tách biệt của môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Việc xác định các giới hạn cho chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc và tính chất của các môđun, đặc biệt là hành vi của chúng trong các trường hợp phân bậc.

4.2. Giới hạn trên đồng nhất cho chỉ số chính quy

Một kết quả nổi bật là việc thiết lập một chặn đồng nhất (uniform bound) cho chỉ số chính quy Castelnouvo-Mumford của môđun phân bậc liên kết. Chặn này được áp dụng cho các iđêan tham số tách biệt của môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Giới hạn trên đồng nhất đảm bảo rằng sự phức tạp của độ phân giải tự do không tăng quá mức, bất kể lựa chọn iđêan tham số cụ thể. Điều này là một đóng góp quan trọng, cho phép kiểm soát và dự đoán hành vi của các môđun trong một lớp rộng hơn, làm rõ các tính chất về chiều và độ bội.

V.Kết quả chính về Môđun Cohen Macaulay Suy Rộng

Công trình này đạt đến một kết quả chính yếu, cung cấp một đặc trưng đầy đủ cho môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy (S-GCM). Kết quả này thiết lập một tiêu chí mạnh mẽ để nhận diện các môđun thuộc lớp này, liên kết cấu trúc của môđun với hành vi của tập hợp các đa thức Hilbert-Samuel điều chỉnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu sâu hơn về lý thuyết môđun và các ứng dụng của nó trong đại số giao hoán, đặc biệt đối với các vành có cấu trúc phức tạp hơn.

5.1. Tiêu chuẩn nhận biết môđun S GCM

Luận án chứng minh một tiêu chuẩn mạnh mẽ để nhận biết môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Giả sử R là ảnh đồng cấu của một vành Cohen-Macaulay địa phương. Khi đó, môđun M là Cohen-Macaulay suy rộng dãy khi và chỉ khi tập hợp PD^{ad}(M) các đa thức P_{q,M}^{ad}(n), trong đó q chạy trên tập các iđêan tham số tách biệt của M, là hữu hạn. Tiêu chuẩn này cung cấp một cầu nối trực tiếp giữa các tính chất cấu trúc của môđun và hành vi số học của các đa thức Hilbert-Samuel điều chỉnh, tạo ra một công cụ chẩn đoán hiệu quả cho các nhà nghiên cứu.

5.2. Tập hữu hạn các đa thức Hilbert Samuel điều chỉnh

Điều kiện tập hữu hạn các đa thức Hilbert-Samuel điều chỉnh là trung tâm của kết quả chính. Nó có nghĩa là, đối với một môđun S-GCM, chỉ có một số hữu hạn các hình thái đa thức có thể xuất hiện khi iđêan tham số tách biệt q thay đổi. Đây là một dấu hiệu mạnh mẽ của tính chất đặc biệt của môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Điều này không chỉ cung cấp một phương pháp thực tế để kiểm tra tính S-GCM mà còn làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về mối liên hệ giữa cấu trúc đại số và các đại lượng số học như hệ số Hilbert và độ bội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ toán học quan hệ giữa hệ số hilbert hiệu chỉnh và môđun cohen macaulay suy rộng dãy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (83 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VI N HÀN LÂM KHOA H C VÀ CỌNG NGH VI T NAM VI N TOÁN H C -----oOo----- Nguy n Tu n Long QUAN H GI A H S HILBERT HI U CH NH VÀ MỌ UN COHEN-MACAULAY SUY R NG DÃY LU N ÁN TI N S TOÁN H C HÀN I-2016 VI N HÀN LÂM KHOA H C VÀ CỌNG NGH VI T NAM VI N TOÁN H C -----oOo----- Nguy n Tu n Long QUAN H GI A H S HILBERT HI U CH NH VÀ MỌ UN COHEN-MACAULAY SUY R NG DÃY Chuyên ngành: i s và lý thuy t s Mư s : 62. 04 LU N ÁN TI N S TOÁN H C T P TH H NG D N KHOA H C: 1. Lê Th Thanh Nhàn HÀN I-2016 Tóm tắt Cho (R, m) là một vành Noether địa phương và M là một R-môđun hữu hạn sinh chiều d. ⊃ Dt = Hm0 (M) là lọc chiều của M.

Một iđêan tham số q của M được gọi là iđêan tham số tách biệt của M nếu tồn tại một hệ tham số x1 , ., xd sao cho q = (x1 , ., xd ) và (xdim Di +1 , ., xd )Di = 0 với mọi i = 1,. Môđun M được gọi là Cohen-Macaulay suy rộng dãy nếu Di /Di+1 là môđun Cohen- Macaulay suy rộng với mọi i = 0,. Chú ý rằng với mỗi iđêan tham số q của M, d ! X n + d − i tồn tại các số nguyên ei (q; M) sao cho ℓ(M/qn+1 M) = (−1)i ei (q; M) i=0 d−i với mọi n ≫ 0. Các số nguyên ei (q; M) được gọi là hệ số Hilbert của M đối với q.

d ! X n + i Chúng tôi xét hiệu Hq,M ad (n) = ℓ(M/qn+1 M) − adegi (q; M) như một hàm i=0 i số biến n, được gọi là hàm hiệu chỉnh Hilbert-Samuel của M đối với q, trong đó adegi (q; M) là bậc số học thứ i của M đối với q. Với n ≫ 0, hàm Hq,M ad (n) là một đa thức Padq,M (n), được gọi là đa thức hiệu chỉnh Hilbert-Samuel của M đối với q. Mục tiêu của luận án là nghiên cứu các hệ số Hilbert của M, từ đó đặc trưng cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Luận án được chia làm bốn chương.

Trong Chương 1, chúng tôi nhắc lại những khái niệm và tính chất cần thiết. Trong Chương 2, chúng tôi đưa ra một chặn đều cho chỉ số chính quy Castelnouvo- Mumford của môđun phân bậc liên kết đối với các iđêan tham số tách biệt của môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. Trong Chương 3, chúng tôi chứng minh rằng nếu q là một iđêan tham số tách biệt của M thì tồn tại số nguyên n0 sao cho Hq,M ad (n) ≥ 0 với mọi n ≥ n0. Hơn nữa, nếu M là môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy thì có thể chọn n0 độc lập với cách chọn q.

Chương 4 được dành riêng để chứng minh kết quả chính sau đây của luận án: Giả sử R là ảnh đồng cấu của một vành Cohen-Macaulay địa phương. Khi đó, môđun M là Cohen-Macaulay suy rộng dãy khi và chỉ khi tập PD (M) các đa thức Padq,M (n), trong đó q chạy trên tập các iđêan tham số tách biệt của M, là hữu hạn. Abstract Let (R, m) be a Noetherian local ring and M a finitely generated R-module of di- mension d. ⊃ Dt = Hm0 (M) be the dimension fil- tration of M.

A parameter ideal q of M is called a distinguished parameter ideal of M if there is a system of parameters x1 , ., xd such that q = (x1 , ., xd ) and (xdim Di +1 , ., xd )Di = 0 for all i = 1,. The module M is called sequentially generalized Cohen-Macaulay if Di /Di+1 is a generalized Cohen-Macaulay module for all i = 0,. It is well known that for each parameter ideal q of M, there d ! X i n+d−i exists integers ei (q; M) such that ℓ(M/q M) =n+1 (−1) ei (q; M) for all i=0 d − i n ≫ 0. These integers ei (q; M) are called Hilbert coefficients of M with respect to q.

d ! n+1 X n+i We consider Hq,M (n) = ℓ(M/q M) − ad adegi (q; M) , a function in n, called i=0 i an adjusted Hilbert-Samuel function of M with respect to q, where adegi (q; M) is the i-th arithmetic degree of M with respect to q. For n ≫ 0, the function Hq,M ad (n) becomes a polynomial Pq,M (n), called an adjusted Hilbert-Samuel polynomial of M ad with respect to q. The aim of this thesis is studying the Hilbert coefficients of M, from this we give a characterization of sequentially generalized Cohen-Macaulay modules. The thesis is divided into four chapters.

Chapter 1 presents some preliminary notions and results. In Chapter 2, we establish an uniform bound for the Castelnouvo-Mumford reg- ularity of the associated graded modules with respect to distinguished parameter ideals of a sequentially generalized Cohen-Macaulay module. In Chapter 3, we prove that if q is a distinguished parameter ideal of M then there exists an integer n0 such that Hq,M ad (n) ≥ 0 for all n ≥ n0. Moreover, if M is sequentially generalized Cohen-Macaulay, then n0 could be choosen to be indepen- dent from the choice of q.

Chapter 4 is devoted to the proof of the following main result of the thesis: Assume that R is a homomorphic image of a Cohen-Macaulay local ring. Then, the module M is sequentially generalized Cohen-Macaulay if and only if the set PD (M) of polynomials Pad q,M (n), where q runs over the set of all distinguished parameter ideals of M, is finite. Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những kết quả viết chung với các tác giả khác đã được các đồng tác giả cho phép khi đưa vào luận án.

Các kết quả của luận án là mới và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Tuấn Long Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy, GS. Nguyễn Tự Cường. Thầy đã dạy tôi những bài học đầu tiên về Đại số giao hoán, hướng dẫn tôi từ khi học thạc sĩ cho tới nghiên cứu sinh.

Luận án này không thể hoàn thành nếu không có sự hướng dẫn kiên trì, tận tâm của Thầy. Đối với tôi, Thầy như người cha, luôn kiên trì, mong mỏi đứa con trưởng thành trong khoa học cũng như trong cuộc sống. Một lần nữa, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy và gia đình. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Cô, GS.

Lê Thị Thanh Nhàn. Cô là người đã chỉ bảo tôi những kiến thức vỡ lòng từ khi còn là sinh viên đại học cho đến khi học nghiên cứu sinh. Cô là người chỉ đường, dẫn dắt từng bước cho thế hệ trẻ trên con đường nghiên cứu khoa học trong đó có tôi. Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của GS.

Nguyễn Tự Cường và GS. Lê Thị Thanh Nhàn. Một lần nữa, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Thầy và Cô. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến GS.

Lê Tuấn Hoa, đã đưa ra nhiều góp ý để luận án được rõ ràng, chính xác hơn. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến những anh, chị, em đã và đang làm nghiên cứu sinh ở Viện Toán học, đặc biệt là TS. Hoàng Lê Trường và TS. Phạm Hùng Quý, đã có nhiều giúp đỡ, chia sẻ với tôi trong khoa học cũng như trong cuộc sống.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Viện Toán học, Trung tâm đào tạo sau đại học Viện Toán học, các phòng ban chức năng, đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu từ khi còn là học viên cao học của viện cho tới hiện tại. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Toán, trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên và Khoa Toán Kinh tế, trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong công tác để tôi có thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình, bố, mẹ, vợ và con gái. Họ đã chia sẻ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này.

Tôi xin tặng luận án này cho bố, mẹ, vợ và con gái nhỏ 2 tuổi của tôi. Mục lục Mở đầu 3 1 Chuẩn bị 12 1.1 Lọc chiều, hệ tham số tốt và hệ tham số tách biệt .2 Môđun Cohen-Macaulay dãy .3 Chỉ số chính quy Castelnuovo-Mumford .4 Hệ số Hilbert. 19 2 Chặn đều chỉ số chính quy cho môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy 21 2.1 Môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy .2 Chặn đều chỉ số chính quy cho môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy 29 3 Về một hiệu chỉnh của hàm Hilbert-Samuel 37 3.1 Bậc số học .2 Hàm hiệu chỉnh Hilbert-Samuel .3 Tính không âm của hàm hiệu chỉnh Hilbert-Samuel trong môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy. 48 4 Hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy 54 4.1 Đa thức hiệu chỉnh Hilbert-Samuel .2 Tính hữu hạn của tập đa thức hiệu chỉnh Hilbert-Samuel trong môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy .3 Đặc trưng môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy qua hệ số Hilbert 64 Danh mục công trình của tác giả liên quan đến luận án 72 Tài liệu tham khảo 73 2 Mở đầu Cho (R, m) là một vành giao hoán địa phương Noether với iđêan cực đại duy nhất m và M là một R-môđun hữu hạn sinh chiều d., xd là một hệ tham số của M, luôn có ℓ(M/xM) ≥ e(x; M), trong đó ℓ(•) là hàm độ dài và e(x; M) là số bội của M đối với hệ tham số x.

Nếu với mọi (hoặc tồn tại) hệ tham số x sao cho ℓ(M/xM) = e(x; M) thì M được gọi là môđun Cohen-Macaulay. Lớp môđun Cohen-Macaulay là đối tượng nghiên cứu trung tâm của Đại số giao hoán. Một trong những mở rộng đầu tiên của lớp môđun Cohen-Macaulay là lớp môđun Buchsbaum do J. Môđun M được gọi là Buchsbaum nếu tồn tại một hằng số C sao cho ℓ(M/xM) = e(x; M) + C với mọi hệ tham số x.

Do đó, môđun Cohen-Macaulay là một trường hợp đặc biệt của môđun Buchsbaum với C = 0. Trung [43] đã đưa một lớp môđun thỏa mãn tính chất tồn tại hằng số C sao cho ℓ(M/xM) ≤ e(x; M)+C với mọi hệ tham số x, được gọi là môđun Cohen-Macaulay suy rộng. Hằng số C nhỏ nhất d−1 ! X d−1 thỏa mãn điều kiện trên xác định bởi C = ℓ(Hmi (M)), thường được gọi là i=0 i hằng số Buchsbaum và ký hiệu là I(M), ở đây Hmi (M) là môđun đối đồng điều địa phương thứ i của M đối với iđêan cực đại m. Một hướng mở rộng khác, lớp môđun Cohen-Macaulay dãy và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy, do N.

Nhàn [12] đưa ra cho trường hợp địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tuấn Long (2016). Quan hệ giữa hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-he-giua-he-so-hilbert-va-mo-dun-cohen-macaulay-suy-rong-day

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ giữa hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ toán học quan hệ giữa hệ số hilbert hiệu chỉnh và môđun cohen macaulay suy rộng dãy. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Quan hệ giữa hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Quan hệ giữa hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ giữa hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy" thuộc chuyên ngành Đại số và lý thuyết số. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quan hệ giữa hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ giữa hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy" có 83 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ giữa hệ số Hilbert và môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter