Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conduction
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conduction. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
113
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đồng hóa Dữ liệu: Nền tảng trong Truyền Nhiệt
- Số trang:
- 113 trang
- Trường:
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học
- Chuyên ngành:
- Phương trình vi phân và tích phân
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Oanh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đồng hóa Dữ liệu Nền tảng trong Truyền Nhiệt
Đồng hóa dữ liệu đóng vai trò thiết yếu trong việc kết hợp hiệu quả giữa các mô hình toán học và dữ liệu quan sát thực tế. Quá trình này giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của các dự đoán trạng thái hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng đồng hóa dữ liệu trong các bài toán truyền nhiệt và dẫn nhiệt, những lĩnh vực quan trọng trong kỹ thuật và khoa học tự nhiên. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp mạnh mẽ để ước lượng trạng thái và ước lượng tham số của hệ thống nhiệt, đặc biệt là điều kiện ban đầu, từ các quan sát không đầy đủ hoặc nhiễu. Phương pháp tiếp cận này cung cấp một khuôn khổ toán ứng dụng để giải quyết các thách thức phức tạp trong việc hiểu và kiểm soát các quá trình nhiệt, vượt qua những hạn chế của chỉ sử dụng mô hình hoặc chỉ dựa vào dữ liệu. Điều này rất quan trọng đối với nhiều ứng dụng thực tế, từ thiết kế vật liệu đến dự báo thời tiết, nơi mà thông tin chính xác về nhiệt độ là tối cần thiết. Việc tích hợp dữ liệu và mô hình giúp tạo ra cái nhìn toàn diện hơn về động lực học của hệ thống nhiệt, từ đó đưa ra quyết định tốt hơn.
1.1. Khái niệm và Vai trò của Đồng hóa Dữ liệu
Đồng hóa dữ liệu là một kỹ thuật toán ứng dụng nhằm cải thiện các dự đoán mô hình bằng cách tích hợp dữ liệu quan sát. Phương pháp này kết hợp thông tin từ các mô hình dự báo với các phép đo thực tế, thường có nhiễu. Mục đích là tạo ra một ước lượng tối ưu về trạng thái thực của hệ thống, vượt trội hơn so với việc chỉ dựa vào mô hình hoặc chỉ dựa vào dữ liệu. Trong lĩnh vực truyền nhiệt, đồng hóa dữ liệu đặc biệt hữu ích khi dữ liệu quan sát có giới hạn về không gian hoặc thời gian. Nó giúp ước lượng trạng thái ban đầu của hệ thống, cũng như các tham số vật liệu không xác định. Vai trò của đồng hóa dữ liệu trở nên không thể thiếu trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, như mô phỏng khí hậu, dự báo thời tiết hoặc quản lý năng lượng. Các phương pháp như bộ lọc Kalman và phương pháp biến phân là những công cụ chính được sử dụng. Việc ứng dụng đồng hóa dữ liệu giúp làm rõ các động lực phức tạp, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về các hiện tượng vật lý.
1.2. Ứng dụng trong Bài toán Dẫn Nhiệt
Các bài toán dẫn nhiệt thường xuyên phải đối mặt với thông tin ban đầu không hoàn chỉnh hoặc không chính xác. Đồng hóa dữ liệu cung cấp một giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này. Trong bối cảnh truyền nhiệt, việc sử dụng dữ liệu quan sát nhiệt độ tại một số điểm hoặc thời điểm cụ thể cho phép tinh chỉnh các điều kiện ban đầu của mô hình. Điều này dẫn đến các dự đoán nhiệt độ chính xác hơn trong toàn bộ miền không gian và thời gian. Ví dụ, trong quá trình sản xuất vật liệu, việc kiểm soát nhiệt độ là cực kỳ quan trọng. Đồng hóa dữ liệu có thể giúp giám sát và điều chỉnh các thông số nhiệt độ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nó cũng có ứng dụng trong nghiên cứu khoa học vật liệu, kỹ thuật nhiệt, và phân tích các hệ thống năng lượng. Khả năng ước lượng trạng thái nhiệt độ ban đầu một cách đáng tin cậy từ các quan sát giới hạn là trọng tâm của nghiên cứu này, mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng thực tiễn.
II.Bài Toán Nghịch Dẫn Nhiệt Ước lượng Điều kiện Đầu
Bài toán nghịch là một loại bài toán đặc thù trong toán ứng dụng, yêu cầu xác định nguyên nhân từ các hiệu ứng đã quan sát. Trong lĩnh vực dẫn nhiệt, bài toán nghịch thường liên quan đến việc ước lượng điều kiện ban đầu hoặc các tham số vật liệu từ dữ liệu nhiệt độ đo được. Nghiên cứu này tập trung vào việc khôi phục điều kiện ban đầu của các phương trình parabolic, mô tả quá trình truyền nhiệt theo thời gian. Đây là một thách thức lớn vì bài toán nghịch thường mang tính đặt không chỉnh, nghĩa là nghiệm có thể không tồn tại, không duy nhất hoặc không liên tục phụ thuộc vào dữ liệu. Giải quyết các bài toán này đòi hỏi sự phát triển của các phương pháp toán học và thuật toán số tinh vi. Việc ước lượng trạng thái ban đầu chính xác là cực kỳ quan trọng để có thể dự đoán sự phát triển nhiệt độ của hệ thống trong tương lai một cách đáng tin cậy. Các phương pháp được sử dụng phải có khả năng xử lý nhiễu trong dữ liệu quan sát và đảm bảo tính ổn định của giải pháp.
2.1. Bản chất của Bài toán Nghịch trong Dẫn Nhiệt
Bài toán nghịch trong dẫn nhiệt khác biệt cơ bản so với bài toán thuận truyền nhiệt truyền thống. Bài toán thuận bắt đầu với các điều kiện ban đầu và biên đã biết để dự đoán phân bố nhiệt độ theo thời gian. Ngược lại, bài toán nghịch tìm cách xác định các điều kiện ban đầu, tham số nguồn nhiệt, hoặc tính chất vật liệu từ các quan sát nhiệt độ ở thời điểm muộn hơn hoặc tại các vị trí nhất định. Việc ước lượng trạng thái ban đầu là một trong những dạng phổ biến nhất của bài toán nghịch dẫn nhiệt. Tính đặt không chỉnh là một đặc điểm cố hữu của các bài toán này, gây khó khăn lớn cho việc tìm kiếm một nghiệm ổn định và đáng tin cậy. Các phương trình đạo hàm riêng mô tả dẫn nhiệt thường là phương trình parabolic, và việc giải ngược chúng đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt, như phương pháp biến phân hoặc chính quy hóa Tikhonov, để ổn định hóa nghiệm.
2.2. Các loại Quan sát trong Ước lượng Điều kiện Đầu
Nghiên cứu này xem xét ba loại quan sát khác nhau để ước lượng điều kiện ban đầu trong phương trình dẫn nhiệt. Loại thứ nhất là quan sát tại thời điểm cuối, tức là nhiệt độ được đo khi quá trình truyền nhiệt đã diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Loại thứ hai là quan sát tích phân bên trong, thu thập thông tin tổng hợp về nhiệt độ trong một vùng nhất định của miền. Loại thứ ba là quan sát biên, nơi nhiệt độ được đo tại ranh giới của miền. Mỗi loại quan sát đều có những đặc điểm và thách thức riêng. Quan sát tại thời điểm cuối cung cấp thông tin tích lũy, nhưng có thể nhạy cảm với nhiễu. Quan sát tích phân thường mang tính cục bộ nhưng tổng quát hơn. Quan sát biên là phổ biến trong thực tế. Việc sử dụng các loại dữ liệu quan sát khác nhau ảnh hưởng đến cấu trúc của phiếm hàm mục tiêu và hiệu quả của các thuật toán ước lượng trạng thái. Luận án này phân tích chi tiết cách xử lý từng loại quan sát để đạt được ước lượng tối ưu.
III.Phương Pháp Biến Phân Giải pháp cho Bài Toán Nghịch
Phương pháp biến phân cung cấp một khuôn khổ toán học mạnh mẽ để giải quyết các bài toán nghịch, đặc biệt là trong đồng hóa dữ liệu. Cách tiếp cận này biến đổi bài toán ước lượng trạng thái hoặc tham số thành một bài toán tối ưu hóa. Một phiếm hàm mục tiêu, còn gọi là phiếm hàm chỉnh (misfit functional), được xây dựng để đo lường sự khác biệt giữa mô hình và dữ liệu quan sát. Mục tiêu là tìm kiếm điều kiện ban đầu (hoặc các tham số khác) sao cho phiếm hàm này đạt giá trị cực tiểu. Phương pháp này có ưu điểm là khả năng tích hợp linh hoạt các ràng buộc của mô hình và thông tin từ dữ liệu. Đặc biệt, việc chứng minh tính khả vi Fréchet của phiếm hàm là một bước quan trọng, cho phép sử dụng các thuật toán tối ưu hóa dựa trên gradient. Phương pháp biến phân, bao gồm các biến thể như 3D-Var và 4D-Var, đã chứng minh hiệu quả cao trong nhiều lĩnh vực toán ứng dụng và khoa học kỹ thuật, đặc biệt là trong các hệ thống động lực phức tạp như truyền nhiệt. Nó cho phép đưa ra các ước lượng tham số và trạng thái một cách ổn định và chính xác.
3.1. Thiết lập Bài toán Biến Phân Tối ưu hóa
Để giải quyết bài toán nghịch dẫn nhiệt, luận án này sử dụng phương pháp biến phân bằng cách thiết lập một bài toán tối ưu hóa. Bài toán được chuyển đổi thành việc tìm điều kiện ban đầu sao cho một phiếm hàm mục tiêu được cực tiểu hóa. Phiếm hàm này được định nghĩa là tổng của sai số giữa dữ liệu mô hình và dữ liệu quan sát, có thể bao gồm thêm các thành phần chính quy hóa. Điều này giúp kiểm soát tính đặt không chỉnh của bài toán. Việc chứng minh phiếm hàm này là khả vi Fréchet là rất quan trọng, vì nó đảm bảo rằng các phương pháp tối ưu hóa dựa trên gradient có thể được áp dụng một cách hiệu quả. Phiếm hàm được xây dựng một cách cẩn thận để phản ánh chính xác sự khác biệt giữa mô hình dẫn nhiệt và các phép đo thực tế, đồng thời tính đến tính chất của các phương trình đạo hàm riêng. Sự hình thành bài toán tối ưu hóa này là nền tảng cho việc ước lượng trạng thái và tham số.
3.2. Ước lượng Gradient qua Bài toán Liên Hợp
Việc tính toán gradient của phiếm hàm mục tiêu là bước thiết yếu trong các thuật toán tối ưu hóa. Nghiên cứu này chứng minh công thức gradient của phiếm hàm thông qua việc sử dụng bài toán liên hợp. Bài toán liên hợp là một phương trình đạo hàm riêng ngược thời gian, được thiết lập dựa trên phương trình thuận. Giải pháp của bài toán liên hợp cung cấp thông tin cần thiết để tính toán gradient một cách hiệu quả về mặt tính toán. Phương pháp này vượt trội so với việc tính toán gradient bằng sai phân hữu hạn, vốn tốn kém hơn nhiều khi số lượng tham số lớn. Việc sử dụng bài toán liên hợp là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong các phương pháp biến phân như 4D-Var. Nó cho phép tối ưu hóa các phiếm hàm phức tạp liên quan đến các phương trình đạo hàm riêng, từ đó dẫn đến các ước lượng trạng thái và tham số chính xác cho bài toán dẫn nhiệt.
IV.Phương Trình Đạo Hàm Riêng và Bài Toán Liên Hợp
Nghiên cứu sâu về đồng hóa dữ liệu trong truyền nhiệt không thể tách rời khỏi việc hiểu rõ các phương trình đạo hàm riêng (PDE) mô tả hiện tượng này. Phương trình parabolic là mô hình toán học cơ bản cho dẫn nhiệt và truyền nhiệt, thể hiện sự thay đổi của nhiệt độ theo không gian và thời gian. Giải quyết các phương trình này là tiền đề cho mọi phân tích. Tuy nhiên, trong các bài toán nghịch và đồng hóa dữ liệu, việc chỉ giải phương trình thuận là chưa đủ. Bài toán liên hợp đóng một vai trò trung tâm trong việc tính toán gradient của phiếm hàm mục tiêu, một yếu tố then chốt cho các thuật toán tối ưu hóa. Sự kết hợp giữa phương trình đạo hàm riêng và bài toán liên hợp tạo thành khung lý thuyết vững chắc để phát triển các phương pháp đồng hóa dữ liệu hiệu quả, cho phép ước lượng trạng thái và tham số một cách chính xác trong các hệ thống vật lý phức tạp. Việc hiểu rõ bản chất của cả hai loại phương trình này là cốt lõi của toán ứng dụng trong lĩnh vực này.
4.1. Mô hình Phương trình Parabolic trong Dẫn Nhiệt
Quá trình dẫn nhiệt trong các vật liệu thường được mô hình hóa bằng phương trình parabolic, một dạng phương trình đạo hàm riêng. Phương trình này mô tả sự lan truyền nhiệt trong một môi trường theo thời gian, tính đến sự phân bố nhiệt độ ban đầu và các điều kiện biên. Việc giải phương trình parabolic là cơ sở để dự đoán sự thay đổi nhiệt độ trong hệ thống. Tuy nhiên, để làm được điều đó, cần biết chính xác các điều kiện ban đầu và các tham số vật liệu. Trong nhiều trường hợp thực tế, những thông tin này không có sẵn hoặc không đầy đủ, dẫn đến nhu cầu về các phương pháp giải bài toán nghịch và đồng hóa dữ liệu. Luận án này xây dựng mô hình dẫn nhiệt dựa trên phương trình parabolic và sử dụng nó làm phương trình ràng buộc trong bài toán tối ưu hóa, đảm bảo tính nhất quán vật lý của các ước lượng trạng thái và tham số.
4.2. Khai triển và Vai trò của Bài Toán Liên Hợp
Bài toán liên hợp là một công cụ toán học không thể thiếu trong các phương pháp biến phân để tính toán gradient hiệu quả. Đối với một phương trình đạo hàm riêng như phương trình parabolic dẫn nhiệt, bài toán liên hợp là một phương trình vi phân tương tự nhưng được giải ngược thời gian, từ thời điểm quan sát về thời điểm ban đầu. Giải pháp của bài toán liên hợp, thường được gọi là biến liên hợp, cho phép tính toán gradient của phiếm hàm mục tiêu chỉ với một lần giải bài toán thuận và một lần giải bài toán liên hợp, bất kể số lượng tham số cần ước lượng. Điều này làm cho phương pháp này rất hiệu quả về mặt tính toán đối với các bài toán lớn. Vai trò của bài toán liên hợp không chỉ dừng lại ở việc tính gradient mà còn cung cấp thông tin về độ nhạy của phiếm hàm đối với các thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu hoặc tham số, từ đó hỗ trợ quá trình ước lượng trạng thái và tham số.
V.Giải Thuật Số trong Đồng hóa Dữ liệu Hiệu quả thực tiễn
Để triển khai các phương pháp đồng hóa dữ liệu trên máy tính, việc chuyển đổi các bài toán liên tục thành dạng rời rạc là điều bắt buộc. Luận án này sử dụng các kỹ thuật rời rạc hóa tiên tiến cho cả biến không gian và thời gian của phương trình đạo hàm riêng. Điều này cho phép áp dụng các thuật toán số để tìm kiếm nghiệm tối ưu. Việc chứng minh sự hội tụ của nghiệm rời rạc tới nghiệm liên tục là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả tính toán. Sau khi rời rạc hóa, bài toán tối ưu được giải bằng phương pháp gradient liên hợp, một thuật toán lặp hiệu quả. Các thuật toán số được thử nghiệm rộng rãi trên máy tính để đánh giá hiệu suất và độ chính xác của chúng trong việc giải quyết các bài toán dẫn nhiệt cụ thể. Mục tiêu là phát triển các công cụ tính toán mạnh mẽ, cho phép ước lượng trạng thái và tham số một cách hiệu quả, ngay cả với dữ liệu quan sát phức tạp và nhiễu. Phương pháp này thể hiện tính ứng dụng cao trong toán ứng dụng.
5.1. Rời rạc hóa Bài toán Không gian và Thời gian
Việc giải các phương trình đạo hàm riêng liên tục và các bài toán biến phân liên tục trên máy tính đòi hỏi quá trình rời rạc hóa. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp sai phân hữu hạn để rời rạc hóa các biến không gian của bài toán thuận và bài toán liên hợp. Phương pháp sai phân hữu hạn là một kỹ thuật phổ biến, chuyển đổi các đạo hàm thành các sai phân, từ đó biến phương trình đạo hàm riêng thành một hệ phương trình đại số. Đối với biến thời gian, phương pháp sai phân phân rã (splitting method) được áp dụng. Phương pháp này cho phép xử lý hiệu quả các thành phần khác nhau của phương trình theo thời gian. Việc chứng minh sự hội tụ của nghiệm của bài toán biến phân rời rạc tới nghiệm của bài toán liên tục là một phần quan trọng của nghiên cứu, đảm bảo rằng các kết quả số học phản ánh chính xác giải pháp lý thuyết. Rời rạc hóa đúng đắn là nền tảng cho việc xây dựng các thuật toán số ổn định và chính xác để ước lượng trạng thái.
5.2. Giải pháp Số Phương pháp Gradient Liên Hợp
Sau khi bài toán biến phân được rời rạc hóa hoàn toàn, việc tìm kiếm nghiệm tối ưu được thực hiện bằng phương pháp gradient liên hợp (conjugate gradient method). Đây là một thuật toán lặp tối ưu hóa mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp cho các bài toán tối thiểu hóa phiếm hàm khả vi. Phương pháp gradient liên hợp sử dụng thông tin gradient được tính toán từ bài toán liên hợp rời rạc để tìm hướng giảm nhanh nhất của phiếm hàm. Thuật toán này được lặp lại cho đến khi đạt được một tiêu chí hội tụ nhất định. Các thuật toán số đã được lập trình và thử nghiệm trên máy tính với các ví dụ cụ thể về bài toán dẫn nhiệt. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp này có khả năng giải quyết hiệu quả các bài toán đồng hóa dữ liệu phức tạp, cung cấp các ước lượng trạng thái và tham số chính xác và ổn định. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của cách tiếp cận này trong toán ứng dụng.
VI.Xử lý Tính Đặt Không Chỉnh Ứng dụng Toán Ứng Dụng
Tính đặt không chỉnh là một thách thức cố hữu của nhiều bài toán nghịch, bao gồm cả bài toán xác định điều kiện ban đầu trong dẫn nhiệt. Một bài toán được coi là đặt không chỉnh nếu nghiệm của nó không tồn tại, không duy nhất, hoặc không liên tục phụ thuộc vào dữ liệu. Tình trạng này gây ra sự không ổn định trong các giải pháp số, khiến cho những sai số nhỏ trong dữ liệu quan sát có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong nghiệm ước lượng trạng thái. Việc hiểu rõ và có phương pháp xử lý tính đặt không chỉnh là cực kỳ quan trọng đối với tính đáng tin cậy của bất kỳ kết quả ước lượng nào. Nghiên cứu này không chỉ phát triển các phương pháp giải bài toán nghịch mà còn đề xuất một cách tiếp cận đơn giản để minh họa tính đặt không chỉnh, một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực toán ứng dụng. Điều này giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư đánh giá rủi ro và lựa chọn các kỹ thuật chính quy hóa phù hợp để đạt được các ước lượng tham số ổn định và đáng tin cậy.
6.1. Hiểu về Tính Đặt Không Chỉnh của Bài toán Nghịch
Tính đặt không chỉnh là một đặc điểm vốn có của hầu hết các bài toán nghịch, bao gồm cả việc ước lượng điều kiện ban đầu trong dẫn nhiệt. Vấn đề này phát sinh khi sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu đầu vào không liên tục. Điều này có nghĩa là một nhiễu nhỏ trong dữ liệu quan sát có thể gây ra sự biến động lớn, không kiểm soát được trong nghiệm được tìm thấy. Đây là một thách thức lớn trong toán ứng dụng vì nó đe dọa đến tính ổn định và thực tế của các giải pháp. Để đối phó với tính đặt không chỉnh, các kỹ thuật chính quy hóa thường được áp dụng, chẳng hạn như thêm các thành phần chính quy vào phiếm hàm mục tiêu hoặc sử dụng các phương pháp lọc. Việc nhận diện và hiểu rõ bản chất của tính đặt không chỉnh là bước đầu tiên để phát triển các phương pháp ước lượng trạng thái và tham số đáng tin cậy và ổn định.
6.2. Minh họa Tính Đặt Không Chỉnh và Giá trị Ứng dụng
Ngoài việc giải quyết bài toán nghịch, luận án còn đề xuất một phương pháp đơn giản để minh họa tính đặt không chỉnh của bài toán. Phương pháp này dựa trên thuật toán Lanczos và cung cấp một cách trực quan để thấy được sự nhạy cảm của nghiệm đối với nhiễu trong dữ liệu. Việc hiểu rõ tính đặt không chỉnh không chỉ là một đóng góp lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Nó giúp các nhà toán ứng dụng và kỹ sư thiết kế các hệ thống đo lường hiệu quả hơn, lựa chọn các chiến lược chính quy hóa phù hợp và đánh giá độ tin cậy của các kết quả ước lượng tham số và trạng thái. Khả năng minh họa trực tiếp tính chất khó khăn này là một điểm nhấn của nghiên cứu, làm tăng thêm sự hiểu biết về các giới hạn và thách thức trong việc giải các bài toán nghịch trong lĩnh vực đồng hóa dữ liệu và truyền nhiệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (113 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF VIETNAM ACADEMY OF EDUCATION AND TRAINING SCIENCE AND TECHNOLOGY INSTITUTE OF MATHEMATICS NGUYEN THI NGOC OANH DATA ASSIMILATION IN HEAT CONDUCTION THESIS FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY IN MATHEMATICS HANOI 2017 MINISTRY OF VIETNAM ACADEMY OF EDUCATION AND TRAINING SCIENCE AND TECHNOLOGY INSTITUTE OF MATHEMATICS NGUYEN THI NGOC OANH DATA ASSIMILATION IN HEAT CONDUCTION Spe iality: Dierential and Integral Equations Spe iality Code: 62 46 01 03 THESIS FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHYLOSOPHY IN MATHEMATICS Supervisor: PROF. ĐINH NHO HÀO HANOI 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC NGUYỄN THỊ NGỌC OANH ĐỒNG HÓA SỐ LIỆU TRONG TRUYỀN NHIỆT Chuyên ngành: Phương trình Vi phân và Tích phân Mã số: 62 46 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐINH NHO HÀO HÀ NỘI – 2017 A knowledgments I first learned about inverse and ill-posed problems when I met Professor Đinh Nho Hào in 2007, my final year of bachelor’s study. I have been extremely fortunate to have a chance to study under his guidance since then.
I am deeply indebted to him not only for his supervision, patience, encouragement and support in my research, but also for his precious advices in life. I would like to express my special appreciation to Professor Hà Tiến Ngoạn, Professor Nguyễn Minh Trí, Doctor Nguyễn Anh Tú, the other members of the seminar at Department of Differential Equations and all friends in Professor Đinh Nho Hào’s group seminar for their valuable comments and suggestions to my thesis. I am very grateful to Doctor Nguyễn Trung Thành (Iowa State University) for his kind help on MATLAB programming. I would like to thank the Institute of Mathematics for providing me with such an excellent study environment.
Furthermore, I would like to thank the leaders of College of Sciences, Thai Nguyen Uni- versity, the Dean board as well as to all of my colleagues at the Faculty of Mathematics and Informatics for their encouragement and support throughout my PhD study. Last but not least, I could not have finished this work without the constant love and unconditional support from my parents, my parents-in-law, my husband, my little children and my dearest aunt. I would like to express my sincere gratitude to all of them. Abstra t The problems of re onstru ting the initial ondition in paraboli equations from the obser- vation at the nal time, from interior integral observations, and from boundary observations are studied.
We reformulate these inverse problems as variational problems of minimizing appropriate mist fun tionals. We prove that these fun tionals are Fré het dierentiable and derive a formula for their gradient via adjoint problems. The dire t problems are rst dis retized in spa e variables by the nite dieren e method and the variational problems are orrespondingly dis retized. The onvergen e of the solution of the dis retized varia- tional problems to the solution of the ontinuous ones is proved.
To solve the problems numeri ally, we further dis retize them in time by the splitting method. It is proved that the ompletely dis retized fun tionals are Fré het dierentiable and the formulas for their gradient are derived via dis rete adjoint problems. The problems are then solved by the onjugate gradient method and the numeri al algorithms are tested on omputer. As a by-produ t of the variational method based on Lan zos' algorithm, we suggest a simple method to demonstrate the ill-posedness.
i Tóm tắt Các bài toán xác định điều kiện ban đầu trong phương trình parabolic từ quan sát tại thời điểm cuối, từ quan sát tích phân bên trong, và từ quan sát biên đã được nghiên cứu. Chúng tôi sử dụng phương pháp biến phân nghiên cứu bài toán ngược này bằng cách cực tiểu hóa các phiếm hàm chỉnh. Chúng tôi chứng minh rằng các phiếm hàm này là khả vi Fréchet và đưa ra công thức gradient của chúng thông qua các bài toán liên hợp. Trước tiên, sử dụng phương pháp sai phân hữu hạn để rời rạc hóa bài toán thuận và bài toán liên hợp tương ứng theo các biến không gian.
Chúng tôi chứng minh sự hội tụ của nghiệm của bài toán biến phân rời rạc tới nghiệm của bài toán biến phân liên tục. Để giải số bài toán, chúng tôi tiếp tục rời rạc bài toán theo biến thời gian bằng phương pháp sai phân phân rã (phương pháp splitting). Chúng tôi cũng chứng minh được rằng các phiếm hàm rời rạc này là khả vi Fréchet và đưa ra công thức gradient của chúng thông qua bài toán liên hợp rời rạc. Sau đó chúng tôi sử dụng phương pháp gradient liên hợp để giải và các thuật toán số được thử nghiệm trên máy tính.
Ngoài ra, như một sản phẩm phụ của phương pháp biến phân, dựa trên thuật toán Lanczos, chúng tôi đề xuất một phương pháp đơn giản để minh họa tính đặt không chỉnh của bài toán. ii De laration This work has been completed at Institute of Mathematics, Vietnam Academy of Science and Technology under the supervision of Prof. Đinh Nho Hào. I declare hereby that the results presented in it are new and have never been published elsewhere.
Author: Nguyen Thi Ngoc Oanh iii List of Figures 2.1 Example 1: Singular values.2 Example 2: Re onstru tion results: (a) exa t fun tion v ; (b) estimated one; ( ) point-wise error; (d) the omparison of v|x1 =1/2 and its re onstru tion (the dashed urve: the exa t fun tion, the solid urve: the estimated fun tion).3 Example 3: Re onstru tion result: (a) exa t fun tion v ; (b) estimated one; ( ) point-wise error; (d) the omparison of v|x1 =1/2 and its re onstru tion (the dashed urve: the exa t fun tion, the solid urve: the estimated fun tion).4 Example 4: Re onstru tion result: (a) exa t fun tion v ; (b) estimated one; ( ) point-wise error; (d) the omparison of v|x1 =1/2 and its re onstru tion (the dashed urve: the exa t fun tion, the solid urve: the estimated fun tion).5 Example 5: Re onstru tion result: (a) exa t fun tion v ; (b) estimated one; ( ) point-wise error; (d) the omparison of v|x1 =1/2 and its re onstru tion (the dashed urve: the exa t fun tion, the solid urve: the estimated fun tion). Singular values: three observations and various time intervals of observations.2 Example 2: Re onstru tion results for (a) 3 uniform observation points in (0, 0.5), error in L2 - norm = 0.006116; (b) 3 uniform observation points in (0.5, 1), error in L2 -norm = 0.006133; ( ) 3 uniform observation points in (0.75), the error in L2 -norm = 0.0060894; (d) 3 uniform observation points in Ω, the error in L2 -norm = 0.3 Re onstru tion result of Example 3: (a) τ = 0.4 Re onstru tion result of Example 4: (a) τ = 0.5 Re onstru tion result of Example 5: (a) τ = 0. Re onstru tion results: (a) Exa t initial ondition v ; (b) re onstru tion of v ; ( ) point-wise error; (d) the omparison of v|x1 =1/2 | and its re onstru tion. Re onstru tion results: (a) Exa t initial ondition v ; (b) re onstru tion of v ; ( ) point-wise error; (d) the omparison of v|x1 =1/2 | and its re onstru tion.
Re onstru tion results: (a) Exa t initial ondition v ; (b) re onstru tion of v ; ( ) point-wise error; (d) the omparison of v|x1 =1/2 | and its re onstru tion.1 Example 1: Singular Values for 1D Problem .2 Example 2, 3, 4: 1D Problem: Re onstru tion results for smooth, ontinuous and dis ontinuous initial onditions.3 Example 5: Exa t initial ondition (left) and its re onstru tion (right).4 Example 5 ( ontinue): Error (left) and the verti al sli e of the exa t initial ondition and its re onstru tion along the interval [(0.5 Example 6: Exa t initial ondition (left) and its re onstru tion (right).6 Example 6 ( ontinue): Error (left) and the sli e of the exa t initial ondition and its re onstru - tion along the interval [(0.7 Example 7: Exa t initial ondition (left) and its re onstru tion (right).8 Example 7 ( ontinue): Error (left) and the sli e of the exa t initial ondition and its re onstru - tion along the interval [(0. 91 v List of Tables 3.1 Example 3: Behavior of the algorithm with dierent starting points of observation τ .2 Example 6: Behavior of the algorithm when the number of observations and the positions of observations vary (N = 4).3 Example 6: Behavior of the algorithm when the number of observations and the positions of observations vary (N = 9). 75 vi List of Notations Rn the n− dimensional Eu lidean spa e; Ω open set in Rn ; ∂Ω the boundary of Ω; Γ a subset of ∂Ω; Q = Ω × (0, T ) S = ∂Ω × (0, T ); Σ = Γ × (0, T ); C 1 (Q) spa e of ontinuously dierentiable fun tions on Q; 2 2 L (Ω), L (S), L (Q)2 spa e of measurable, squared integrable fun tions in Ω (resp. on S, Q); H 1 (Ω) = {u(x) ∈ L2 (Ω) : ∂x ∂u i ∈ L2 (Ω)}; H 1,1 (Q) = {u(x, t) ∈ L2 (Q) : ∂x ∂u i ∈ L2 (Q)}; H01 (Ω) = {u(x) ∈ H 1 (Ω) : u|∂Ω = 0}; H01,0 (Q) = {u(x, t) ∈ H 1,0 (Q) : u|S = 0}; H01,1 (Q) = {u(x, t) ∈ H 1,1 (Q) : u|S = 0}; L∞ (Ω), L∞ (S), L∞ (Q) spa e of measurable, almost everywhere bounded fun tions in Ω (resp.
t ∈ (0, T ) và kukL2 (0,T ;(H01 (Ω))′ ) < ∞}; W (0, T ; H 1 (Ω)) = {u : u ∈ L2 (0, T ; H 1 (Ω)), ut ∈ L2 (0, T ; (H 1 (Ω))′ )}; W (0, T ; H01 (Ω)) = {u : u ∈ L2 (0, T ; H01 (Ω)), ut ∈ L2 (0, T ; (H01 (Ω))′ )}; Ni number of interval on xi ; hi grid size on xi ; k = (k1 ,. , kn ); xk = (xk1 1 ,. , xknn ) grid verti es; h = (h1 ,. , hn ) ve tor of spatial grid sizes; ∆h = h1 · · · hn ; ei the unit ve tor in xi ; ω(k) = {x ∈ Ω : (ki − 0.5)hi ≤ xi ≤ (ki + 0.
, kn ) : 0 ≤ ki ≤ Ni }; Ωh = {k = (k1 ,. , kn ) : 1 ≤ ki ≤ Ni − 1}; Ωih = {k = (k1 ,. , kn ) : 0 ≤ ki ≤ Ni − 1, 1 ≤ kj ≤ Nj − 1, ∀j 6= i}; Πh = Ω̄h \ Ωh ; Πil h = {k = (k1 , k2 ,. , kn ) : ki = Ni }, i = 1,.
, n; = u hi−u ; k+ei k ukxi CG onjugate gradient method; ∇J gradient of J. vii Contents Page Abstra t i Tóm tắt ii List of Figures iii List of Tables v List of Notations vii Introdu tion 1 Chapter 1 Auxiliary results 9 1.3 Finite dieren e method for one-dimensional dire t problems. Dis retization in the spa e variable. Dis retization in time .4 Finite dieren e method for multi-dimensional dire t problems .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Oanh (2017). Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conductio [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-toan-hoc-data-assimilation-in-heat-conduction
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conductio" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conduction. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conductio" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conductio" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conductio" thuộc chuyên ngành Phương trình Vi phân và Tích phân. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conductio" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conductio" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học data assimilation in heat conductio" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.