Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận án tiến sĩ

Nghiên cứu sâu về đối ngẫu Tannaka trên vành Dedekind, khám phá các tính chất và ứng dụng quan trọng trong lý thuyết số đại số. Phân tích các trường hợp cụ thể.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nền tảng Đại số Hopf trên Vành Dedekind và Thể Loại
Số trang:
103 trang
Trường:
Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học
Chuyên ngành:
Đại số và Lý thuyết số
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nền tảng Đại số Hopf trên Vành Dedekind và Thể Loại

Luận án xây dựng nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu đối ngẫu Tannaka. Phần này giới thiệu các khái niệm cơ bản về đại số Hopf trên vành Dedekind. Đại số Hopf đóng vai trò trung tâm trong lý thuyết số đại số. Tài liệu cung cấp kiến thức chuẩn bị về đối đại số và song đại số. Việc hiểu rõ các cấu trúc này là cần thiết. Khái niệm về lược đồ nhóm affine và biểu diễn cũng được làm rõ. Các phép nổ Neron được đề cập như một công cụ quan trọng. Lý thuyết thể loại cung cấp một khung làm việc tổng quát. Phạm trù cộng tính và phạm trù aben là các cấu trúc cơ bản. Luận án cũng trình bày về phạm trù và hàm tử tensor. Đây là yếu tố then chốt cho việc xây dựng đối ngẫu Tannaka. Tiêu chuẩn về tính phẳng trung thành được giới thiệu. Định lý này là một kết quả mới. Nó có nhiều ứng dụng trong các chương sau. Nền tảng này giúp người đọc tiếp cận sâu hơn với các kết quả chính của luận án. Nó đặt bối cảnh cho các phát triển phức tạp hơn. Vành Dedekind cung cấp môi trường đại số phù hợp cho các nghiên cứu này. Lý thuyết iđêan có liên quan mật thiết đến cấu trúc của vành Dedekind. Việc thiết lập các khái niệm này một cách cẩn thận là ưu tiên hàng đầu. Luận án đặc biệt chú trọng đến sự rõ ràng và tính chính xác. Các khái niệm được trình bày một cách có hệ thống. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của nghiên cứu.

1.1. Chuẩn bị Đại số Hopf và Đối Đại số trên Vành Dedekind

Phần này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi của đại số Hopf. Đại số Hopf được định nghĩa trên vành Dedekind. Điều này khác biệt so với việc định nghĩa trên trường. Đối đại số và đối môđun trên một đối đại số được trình bày chi tiết. Song đại số là một cấu trúc trung gian quan trọng. Nó kết hợp cả tính chất đại số và đối đại số. Không gian hệ số và đối môđun con đặc biệt cũng được xem xét. Thương con đặc biệt là một khái niệm liên quan. Chuyển cơ sở lên thớ tổng quát được phân tích. Dàn của các đối môđun cũng được giới thiệu. Các khái niệm này rất quan trọng trong lý thuyết biểu diễn. Vành Dedekind là một lớp vành giao hoán đặc biệt. Chúng có vai trò quan trọng trong lý thuyết số đại số. Mỗi iđêan của vành Dedekind là khả nghịch. Tính chất này tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều phép xây dựng. Hiểu biết về cấu trúc của vành Dedekind là cần thiết. Nó ảnh hưởng đến hành vi của các đại số Hopf trên chúng. Luận án cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện. Các định nghĩa được trình bày rõ ràng và chính xác. Đây là bước đệm cần thiết cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về đối ngẫu Tannaka.

1.2. Các Khái niệm Phạm trù và Hàm tử Tensor Quan trọng

Phạm trù là một ngôn ngữ mạnh mẽ trong toán học hiện đại. Luận án giới thiệu các khái niệm trong phạm trù cộng tính. Phạm trù aben là một trường hợp đặc biệt quan trọng. Nó cho phép các phép toán số học như cộng và trừ. Hạch và ảnh của một cấu xạ trong một phạm trù cộng tính được định nghĩa. Ind-phạm trù của một phạm trù aben cũng được nghiên cứu. Phạm trù tensor và hàm tử tensor đóng vai trò chủ chốt. Chúng cung cấp một cấu trúc cho phép nhân các đối tượng. Các hàm tử tensor là công cụ để so sánh các phạm trù. Tiêu chuẩn về tính phẳng trung thành được phát triển. Đây là một kết quả mới của luận án. Nó cung cấp một phương pháp hiệu quả để kiểm tra tính phẳng. Tính phẳng trung thành có ý nghĩa sâu sắc. Nó đảm bảo rằng một hàm tử bảo toàn thông tin. Các khái niệm này tạo nên khung lý thuyết cho đối ngẫu Tannaka. Chúng cho phép chuyển đổi giữa các cấu trúc đại số khác nhau. Việc nắm vững lý thuyết thể loại là cần thiết. Nó giúp phân tích các mối quan hệ phức tạp. Các ví dụ minh họa có thể được giới thiệu để làm rõ các khái niệm này. Nền tảng này giúp liên kết các đối tượng đại số với các đối tượng phạm trù.

II. Lý thuyết Đối ngẫu Tannaka cho Phạm trù Aben và Tensor

Chương này đi sâu vào lý thuyết đối ngẫu Tannaka. Đối ngẫu Tannaka là một công cụ mạnh mẽ. Nó thiết lập mối liên hệ giữa các phạm trù tensor và nhóm đại số. Nghiên cứu này chứng minh trực tiếp kết quả của Saavedra. Kết quả này liên quan đến đối ngẫu Tannaka cho các đối đại số phẳng. Định lí này được trình bày một cách ngắn gọn. Việc mở rộng định lí này là một điểm nhấn của luận án. Nó được mở rộng thành đối ngẫu Tannaka cho các lược đồ nhóm affine phẳng. Các lược đồ nhóm affine đóng vai trò quan trọng trong hình học đại số. Mối liên hệ với công trình của Wedhorn cũng được phân tích. Luận án hoàn thiện kết quả của Wedhorn. Một đối ngẫu cho dàn Tannaka được đưa ra. Dàn Tannaka là một cấu trúc quan trọng. Các ví dụ minh họa được cung cấp cho từng trường hợp đối ngẫu. Chúng giúp người đọc hiểu rõ hơn về ứng dụng. Lý thuyết số đại số hưởng lợi từ các kết quả này. Đối ngẫu Tannaka cung cấp một cách tiếp cận mới. Nó giúp nghiên cứu các cấu trúc đại số phức tạp. Phạm trù aben và phạm trù tensor là nền tảng của đối ngẫu này. Các kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó kết nối lý thuyết biểu diễn với hình học đại số.

2.1. Đối ngẫu Tannaka cho Phạm trù Aben trên Vành Dedekind

Đối ngẫu Tannaka thiết lập một tương ứng. Nó là giữa một phạm trù tensor và một nhóm đại số. Luận án chứng minh một kết quả quan trọng của Saavedra. Kết quả này áp dụng cho các đối đại số phẳng. Chứng minh được trình bày một cách trực tiếp và ngắn gọn. Đây là một cải tiến so với các phương pháp trước đó. Phạm trù con xác định được nghiên cứu chi tiết. Đặc trưng cho phạm trù của các đối môđun cũng được phân tích. Khái niệm về phạm trù Tannaka trên vành Dedekind được giới thiệu. Vành Dedekind cung cấp một môi trường phong phú. Nó cho phép phát triển lý thuyết này. Đối ngẫu này có ý nghĩa sâu sắc trong lý thuyết biểu diễn. Nó liên kết các biểu diễn của một nhóm với cấu trúc đại số của nó. Luận án mở rộng đối ngẫu Tannaka. Nó áp dụng cho các lược đồ nhóm affine phẳng. Các lược đồ nhóm affine là tổng quát hóa của nhóm đại số. Điều này cho phép nghiên cứu các đối tượng phức tạp hơn. Mối liên hệ với công trình của Wedhorn cũng được làm rõ. Các kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó về cấu trúc của các đối tượng đại số trên vành Dedekind.

2.2. Dàn Tannaka và Mở rộng cho Phạm trù Tensor Cộng tính

Luận án tiếp tục mở rộng lý thuyết đối ngẫu Tannaka. Nó được áp dụng cho phạm trù tensor cộng tính. Dàn Tannaka là một khái niệm trung tâm trong phần này. Dàn Tannaka được định nghĩa và phân tích kỹ lưỡng. Mở rộng vô hướng của dàn Tannaka cũng được nghiên cứu. Điều này cho phép áp dụng lý thuyết trong các ngữ cảnh rộng hơn. Tương đương phạm trù là một kết quả chính. Nó thiết lập một mối quan hệ đẳng cấu giữa các phạm trù. Tương đương phạm trù cho dàn Tannaka được chứng minh. Kết quả này hoàn thiện công trình của Wedhorn. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về đối ngẫu Tannaka. Các ví dụ minh họa được đưa ra. Chúng giúp làm rõ các khái niệm trừu tượng. Các ví dụ này rất hữu ích cho sự hiểu biết. Phạm trù tensor là một cấu trúc đại số mạnh mẽ. Nó cho phép làm việc với các đối tượng phức tạp. Các ứng dụng của đối ngẫu này rất đa dạng. Nó bao gồm lý thuyết số đại số và hình học đại số. Các kết quả này củng cố vai trò của đối ngẫu Tannaka. Nó là một công cụ thiết yếu trong toán học hiện đại.

III. Đặc trưng Đồng cấu Nhóm và Cấu trúc Lược đồ Nhóm

Chương này khám phá các ứng dụng của đối ngẫu Tannaka. Nó tập trung vào đặc trưng đồng cấu giữa các đối đại số. Các đồng cấu giữa các lược đồ nhóm cũng được nghiên cứu. Luận án đưa ra các điều kiện cho đơn ánh và toàn ánh. Điều này áp dụng cho các đồng cấu của các đối đại số phẳng. Đây là một kết quả quan trọng trong lý thuyết biểu diễn. Mô tả Tannaka của các đồng cấu giữa các lược đồ nhóm được phát triển. Lược đồ nhóm là một tổng quát hóa của nhóm đại số. Nó cho phép nghiên cứu các đối tượng hình học phức tạp. Đối đại số hữu hạn địa phương được phân tích. Chúng cung cấp một đặc trưng cho một lớp lược đồ nhóm. Các lược đồ này có vành tọa độ hữu hạn địa phương. Phần cuối chương mô tả cấu trúc của một lược đồ nhóm. Định lí này sử dụng phép nổ Neron. Phép nổ Neron là một kỹ thuật trong hình học đại số. Nó áp dụng cho các lược đồ nhóm phẳng trên một vành định giá rời rạc. Vành định giá rời rạc là một loại vành Dedekind đặc biệt. Kết quả này cũng sử dụng tính phẳng trung thành của đại số Hopf. Đại số Hopf giao hoán trên một đại số Hopf con bão hòa là trung tâm. Chương này minh họa sức mạnh của lý thuyết. Nó kết nối đại số, hình học và lý thuyết số.

3.1. Đặc trưng Tannaka cho Đồng cấu trên Vành Dedekind

Phần này tập trung vào đặc trưng các đồng cấu. Các đồng cấu giữa các đối đại số phẳng được nghiên cứu. Luận án đưa ra các điều kiện để một đồng cấu là đơn ánh. Các điều kiện cho đơn ánh đặc biệt cũng được phân tích. Tính toàn ánh của đồng cấu cũng được xác định. Các kết quả này có ý nghĩa trong lý thuyết biểu diễn. Nó giúp hiểu rõ hơn về các phép biến đổi. Ứng dụng tiêu chuẩn phẳng trung thành là một điểm nhấn. Tiêu chuẩn này được áp dụng cho các đại số Hopf giao hoán. Một đại số Hopf giao hoán là phẳng trung thành. Nó phẳng trên đại số Hopf con của nó. Điều kiện là môđun thương của chúng không có xoắn. Điều này dẫn đến tính phẳng của môđun thương. Các kết quả này được mở rộng cho lược đồ nhóm affine phẳng. Các lược đồ nhóm affine là đối tượng chính. Chúng được nghiên cứu trong hình học đại số. Tiêu chuẩn để kiểm tra một dãy đồng cấu là khớp. Điều này được thực hiện theo các phạm trù biểu diễn của chúng. Các kết quả này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó để phân tích cấu trúc của các đồng cấu.

3.2. Cấu trúc Lược đồ Nhóm Affine Phẳng trên Vành Định giá Rời rạc

Luận án mô tả cấu trúc phức tạp của lược đồ nhóm affine phẳng. Các lược đồ này được xét trên một vành định giá rời rạc. Vành định giá rời rạc là một dạng đặc biệt của vành Dedekind. Chúng có ứng dụng quan trọng trong lý thuyết số đại số. Định lí về cấu trúc này sử dụng phép nổ Neron. Phép nổ Neron là một kỹ thuật nâng cấp trong hình học đại số. Nó cho phép xây dựng các đối tượng phức tạp hơn. Đồng cấu giữa các lược đồ nhóm cảm sinh một đẳng cấu. Điều này xảy ra giữa các thớ tổng quát. Cấu trúc cho lược đồ nhóm affine phẳng cũng được xác định. Chứng minh định lí này dựa trên tính phẳng trung thành. Đại số Hopf giao hoán trên một đại số Hopf con bão hòa. Tính chất này rất quan trọng. Nó đảm bảo sự 'tốt đẹp' của các phép xây dựng. Các kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó về hình dạng và hành vi của các lược đồ nhóm. Đặc biệt là trong môi trường của các vành Dedekind. Hiểu rõ cấu trúc này là cần thiết. Nó cho các nghiên cứu tiếp theo về nhóm đại số.

IV. Phân tích Tính Phẳng của Đại số Hopf trên Vành Dedekind

Chương cuối cùng tập trung vào tính phẳng của đại số Hopf. Đặc biệt, nó nghiên cứu tính phẳng trên vành Dedekind. Ứng dụng tiêu chuẩn về tính phẳng trung thành là trọng tâm. Tính phẳng trung thành của một đại số Hopf được phân tích. Nó được xem xét trên một đại số Hopf con hữu hạn. Một đại số Hopf con hữu hạn là hữu hạn sinh như một R-môđun. Đây là một điều kiện quan trọng. Luận án đưa ra một định lí chính về vấn đề này. Định lí này cung cấp các điều kiện cụ thể. Nó để xác định khi nào tính phẳng xảy ra. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về đại số Hopf. Nó cung cấp các công cụ mới để phân tích cấu trúc của chúng. Tính xạ ảnh cũng là một khía cạnh được xem xét. Tính xạ ảnh trên một đại số Hopf con chuẩn tắc hữu hạn được điều tra. Điều này có liên quan đến tích phân và các tính chất đại số khác. Các kết quả này có ý nghĩa trong lý thuyết số đại số. Nó cũng có ý nghĩa trong lý thuyết biểu diễn. Vành Dedekind cung cấp một bối cảnh tự nhiên. Nó cho việc nghiên cứu các tính chất này. Luận án đóng góp vào việc làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp. Nó là giữa các đại số Hopf và các cấu trúc con của chúng.

4.1. Ứng dụng Tiêu chuẩn Phẳng Trung thành trong Đại số Hopf

Phần này chi tiết hóa ứng dụng của tiêu chuẩn phẳng trung thành. Tiêu chuẩn này đã được giới thiệu ở chương 1. Nó được áp dụng để nghiên cứu tính phẳng trung thành của đại số Hopf. Đặc biệt, khi đại số Hopf con là hữu hạn. Một đại số Hopf con hữu hạn là hữu hạn sinh như một R-môđun. Định lí chính trong phần này cung cấp các điều kiện cụ thể. Nó để xác định tính phẳng trung thành. Tính phẳng trung thành là một tính chất mạnh mẽ. Nó đảm bảo rằng một môđun không 'mất' thông tin khi mở rộng trường cơ sở. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng. Nó cho việc hiểu cấu trúc của đại số Hopf. Chúng cũng hữu ích trong lý thuyết biểu diễn. Vành Dedekind đóng vai trò là vành cơ sở. Các đặc tính của vành Dedekind ảnh hưởng đến tính chất phẳng. Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm. Nó về mối liên hệ giữa cấu trúc đại số và tính chất hình học. Việc phân tích cẩn thận các điều kiện là cần thiết. Nó để áp dụng tiêu chuẩn một cách chính xác. Các kết quả này có thể được áp dụng rộng rãi. Nó cho các bài toán khác trong đại số và lý thuyết số.

4.2. Nghiên cứu Tính Xạ ảnh trên Đại số Hopf Con Chuẩn tắc

Bên cạnh tính phẳng, tính xạ ảnh cũng được nghiên cứu. Phần này khám phá tính xạ ảnh của một đại số Hopf. Nó được xét trên một đại số Hopf con chuẩn tắc hữu hạn. Tính xạ ảnh là một tính chất quan trọng của môđun. Nó liên quan đến việc 'nâng' các cấu xạ. Sử dụng kết quả về tính phẳng trung thành là cần thiết. Các điều kiện về tích phân được đưa ra. Chúng giúp nhận được kết quả về tính xạ ảnh. Tích phân là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết đại số Hopf. Nó liên quan đến các phần tử 'đặc biệt' của đại số. Đại số Hopf con chuẩn tắc hữu hạn là đối tượng chính. Chúng có cấu trúc đặc biệt. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về các tính chất môđun. Nó áp dụng cho các đại số Hopf trên vành Dedekind. Các kết quả này có ý nghĩa lý thuyết sâu sắc. Chúng góp phần vào việc hoàn thiện lý thuyết đại số Hopf. Nó cũng cung cấp các công cụ cho các ứng dụng tiềm năng. Điều này bao gồm lý thuyết số và hình học đại số. Việc liên kết tính phẳng và tính xạ ảnh là một đóng góp quan trọng. Nó làm phong phú thêm kiến thức về đại số Hopf.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG ĐỐI NGẪU TANNAKA TRÊN VÀNH DEDEKIND VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG ĐỐI NGẪU TANNAKA TRÊN VÀNH DEDEKIND VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số Mã số: 9 46 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn: GS. PHÙNG HỒ HẢI Hà Nội - 2017 Mục lục Tóm tắt iv Abstract vi Một số kí hiệu ix Mở đầu x 1 Kiến thức chuẩn bị 1 1.2 Đại số Hopf trên các vành Dedekind .1 Đối đại số và đối môđun trên một đối đại số .2 Song đại số và đại số Hopf .3 Không gian hệ số, đối môđun con đặc biệt và thương con đặc biệt .4 Chuyển cơ sở lên thớ tổng quát và dàn của các đối môđun .3 Một số khái niệm trong phạm trù cộng tính và phạm trù aben; phạm trù và hàm tử ten xơ .1 Hạch và ảnh của một cấu xạ trong một phạm trù cộng tính .2 Ind-phạm trù của một phạm trù aben .3 Phạm trù và hàm tử ten xơ .4 Tiêu chuẩn về tính phẳng (trung thành). 21 2 Đối ngẫu Tannaka trên vành Dedekind 25 2.1 Đối ngẫu Tannaka cho các phạm trù aben .1 Phạm trù con xác định và đặc trưng cho phạm trù của các đối môđun .2 Phạm trù Tannaka trên vành Dedekind .2 Đối ngẫu Tannaka cho phạm trù ten xơ cộng tính, dàn Tan- naka .1 Dàn Tannaka và mở rộng vô hướng .2 Tương đương phạm trù cho dàn Tannaka. 38 3 Đặc trưng Tannaka cho các đồng cấu trên vành Dedekind và cấu trúc cho lược đồ nhóm affine phẳng trên vành định giá rời rạc 42 3.1 Đặc trưng đơn ánh và toàn ánh cho đồng cấu của các đối đại số phẳng .2 Mô tả Tannaka của các đồng cấu giữa các lược đồ nhóm .3 Đối đại số hữu hạn địa phương .4 Cấu trúc của lược đồ nhóm affine phẳng trên một vành định giá rời rạc .1 Lược đồ nhóm affine trên một vành định giá rời rạc sinh ra từ phép nổ Neron .2 Đồng cấu giữa các lược đồ nhóm cảm sinh một đẳng cấu giữa các thớ tổng quát và cấu trúc cho lược đồ nhóm affine phẳng.

60 4 Tính phẳng của đại số Hopf trên một đại số Hopf con của nó trên vành Dedekind 64 4.1 Ứng dụng của tiêu chuẩn phẳng trung thành trong trường hợp đại số Hopf con là hữu hạn .2 Tính xạ ảnh trên một đại số Hopf con chuẩn tắc hữu hạn. 75 ii Tài liệu tham khảo 81 Kết luận 85 Các công trình liên quan đến luận án 86 iii Tóm tắt Luận án nghiên cứu các lược đồ nhóm affine phẳng và đối ngẫu Tannaka trên một vành Dedekind. Các kết quả nhận được cho phép nghiên cứu đồng cấu giữa các lược đồ nhóm affine phẳng trên một vành Dedekind, cấu trúc của lược đồ nhóm affine phẳng trên một vành định giá rời rạc. Cuối cùng chúng tôi nghiên cứu tính phẳng trung thành, tính xạ ảnh của một đại số Hopf trên một đại số Hopf con của nó trên các vành Dedekind.

Nội dung luận án bao gồm 4 chương như sau. Chương 1 giành cho phần kiến thức chuẩn bị về vành Dedekind, khái niệm đối đại số, song đại số và đại số Hopf trên một vành Dedekind. Các khái niệm về lược đồ nhóm affine và các biểu diễn, khái niệm cho phép nổ Neron, chuyển cơ sở của các phạm trù và một số khái niệm cơ bản về phạm trù ten xơ cộng tính, phạm trù ten xơ aben cũng được giới thiệu. Phần cuối chương trình bày một kết quả mới: "Tiêu chuẩn cho tính phẳng trung thành" (Định lí 1.

Chương 2 đưa ra chứng minh trực tiếp ngắn gọn một kết quả của Saavedra về đối ngẫu Tannaka cho các đối đại số phẳng được phát biểu trong Định lí 2. Định lí này được mở rộng thành đối ngẫu Tannaka cho các lược đồ nhóm affine phẳng và nó có liên hệ đến công trình của Wedhorn, (tham khảo [31] và Định lí 2. Đồng thời chúng tôi hoàn thiện kết quả của Wedhorn để đưa ra đối ngẫu cho một dàn Tannaka (Định lí 2. Ví dụ minh họa cũng được giới thiệu lần lượt cho từng đối ngẫu.

Trong Chương 3, các Mệnh đề 3.3 lần lượt đưa ra các điều kiện sao cho một đồng cấu giữa các đối đại số là đơn ánh, đơn ánh đặc biệt hoặc là toàn ánh. Ứng dụng "Tiêu chuẩn cho tính phẳng trung thành" (Định lí 1.4) cho các đại số Hopf giao hoán chúng tôi thu được Định lí 3.1: "Một đại số Hopf giao hoán là phẳng trung thành trên đại số Hopf con của nó khi và chỉ khi môđun thương của chúng không có xoắn (do đó phẳng)". Các kết quả trên được mở rộng cho lược đồ nhóm affine phẳng (Định lí 3.3) và đưa ra tiêu chuẩn để kiểm tra khi nào một dãy đồng cấu giữa iv các lược đồ nhóm là khớp theo các phạm trù của các biểu diễn của chúng (Định lí 3. Tiếp theo chúng tôi nghiên cứu các đối đại số hữu hạn địa phương (xem mục 3.7 là một đặc trưng cho một lớp của lược đồ nhóm có vành tọa độ hữu hạn địa phương như một đối đại số.

Cuối chương, chúng tôi mô tả cấu trúc của một lược đồ nhóm trong Định lí 3. Chứng minh định lí này sử dụng phép nổ Neron cho các lược đồ nhóm phẳng trên một vành định giá rời rạc và sử dụng tính phẳng trung thành của một đại số Hopf giao hoán trên một đại số Hopf con bão hòa. Chương 4 ứng dụng tiêu chuẩn về tính phẳng trung thành để nghiên cứu tính phẳng trung thành của một đại số Hopf trên một đại số Hopf con hữu hạn (hữu hạn sinh như R-môđun) (Định lí 4. Sử dụng kết quả của Định lí 4.14 chúng tôi đưa ra điều kiện về tích phân để nhận được kết quả về tính xạ ảnh của một đại số Hopf trên đại số con hữu hạn (Định lí 4.

v Abstract We study Hopf algebras, affine flat group schemes and Tannakian cat- egories all defined over a Dedekind ring R. We first give a criterion for the faithful flatness in the last of Chapter 1 and apply to commutative Hopf algebras in Chapter 3 and any Hopf algebras in Chapter 4. In Chapter 2, the first aim is to reinterpret the Tannakian duality for group schemes over a Dedekind ring (obtained by Saavedra), and related recent results of Wedhorn. Next, we establish a new duality between affine flat group schemes and rigid tensor categories equipped with a fiber functor (called Tannakian lattice).

To illustrate these dualities, applications to the fundamental group schemes of algebraic schemes are introduced. For instance, the category of stratified sheaves on a smooth formal scheme over R will be Tannakian in the sense of Saavedra when R is a complete DVR of equal characterictic. Moreover, the Tannakian lattice will be used to redefine the relative differential Galois group, (introduced by dos Santos). In Chapter 3, using the above Tannakian dualities, we study morphisms between flat coalgebras as well as morphisms of flat affine group schemes.

In particular, we give a criterion for the exactness of sequences of homo- morphisms of flat affine group schemes over Dedekind rings. Next, the notions of locally finite coalgebras over Dedekind ring are mentioned. We show that the coordinate ring of a flat group scheme, the generic fiber of which is connected, is locally finite. In addition, we also give a structure of affine flat group schemes over DVRs using techniques: Neron blow-ups and faithful flatness of commutative Hopf algebras.

Finally, the last part of the dissertation is devoted to study the flatness and projectivity of any R-Hopf algebras over their Hopf subalgebras. This is contents of Chapter 4. The faithful flatness for a Hopf algebra over its finite normal Hopf subalgebra follows from the corresponding properties on fibers and for the projectivity we need some conditions in terms of integrals of Hopf algebras. vi Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS.

Phùng Hồ Hải. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG vii Lời cám ơn Luận án này được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của GS.

Phùng Hồ Hải. Vì vậy trước hết tôi xin cảm ơn thầy đã giúp đỡ và chỉ bảo tôi trong suốt thời gian qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Viện Toán học, Trung tâm Đào tạo sau đại học, Phòng Đại số-Lý thuyết số đã tạo điều kiện cho tôi học tập nghiên cứu tại đây. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô, những người anh, người bạn, những người ít nhiều đã quan tâm động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và sinh sống.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn em trai và mẹ đã kiên nhẫn chờ đợi tôi hoàn thành luận án. Tác giả NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG viii Một số kí hiệu Kí hiệu Tên gọi R Vành Dedekind K Trường phân thức của R k Trường thặng dư của R Spec Phổ của một vành giao hoán AlgR Phạm trù các đại số giao hoán trên R Mod(R) Phạm trù các môđun trên R Modf (R) Phạm trù các môđun hữu hạn sinh trên R L Đối đại số, song đại số, đại số Hopf giao hoán trên R Comod(L) Phạm trù các đối môđun phải trên L Comodf (L) Phạm trù các đối môđun phải trên L và hữu hạn sinh như R-môđun Comodo (L) Phạm trù các đối môđun phải trên L hữu hạn sinh và phẳng như R-môđun Cf(M ) Không gian hệ số của một đối môđun M ∈ Comodo (L) G Lược đồ nhóm affine trên R GK Thớ tổng quát của lược đồ nhóm affine G trên R R[G] Vành tọa độ của G Rep(G) Phạm trù các G-môđun Repf (G) Phạm trù các G-môđun hữu hạn sinh trên R Repo (G) Phạm trù các G-môđun hữu hạn sinh và phẳng trên R CK Mở rộng vô hướng của một phạm trù R-tuyến tính C lên K B Đại số Hopf trên R A Đại số Hopf con của B MA Phạm trù các môđun phải trên một đại số Hopf A MC Phạm trù các đối môđun phải trên một đối đại số C MB A Phạm trù các (B, A)-môđun Hopf ix Mở đầu Cho X là một lược đồ trơn trên một vành Dedekind R. Khi đó xét phạm trù gồm các OX -môđun nhất quán cùng với tác động của bó các toán tử vi phân D(X/R) trên X/R. Đây là một phạm trù ten xơ và aben.

Phạm trù này được gọi là phạm trù các bó phân tầng trên X , kí hiệu là str(X/R).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đại Dương (2017). Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/do-i-nga-u-tannaka-tre-n-va-nh-dedekind-va-u-ng-du-ng-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu về đối ngẫu Tannaka trên vành Dedekind, khám phá các tính chất và ứng dụng quan trọng trong lý thuyết số đại số. Phân tích các trường hợp cụ thể.

Luận án "Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Toán học. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận" thuộc chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đối ngẫu tannaka trên vành dedekind và ứng dụng luận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter