Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ trên địa b
Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn tp hồ chí minh luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh. Xem tóm tắt và t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của giá trị thương hiệu
- Số trang:
- 120 trang
- Trường:
- Trường Đại học Duy Tân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Phạm Hùng Cường
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và vai trò cốt lõi của giá trị thương hiệu
Giá trị thương hiệu là một tài sản vô hình quan trọng của doanh nghiệp. Nó phản ánh giá trị vượt trội mà thương hiệu mang lại cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Giá trị này được tạo dựng từ nhận thức và trải nghiệm của khách hàng. Một thương hiệu mạnh sở hữu khả năng cạnh tranh cao. Doanh nghiệp có thể thu hút khách hàng mới, giữ chân khách hàng hiện tại. Đồng thời, doanh nghiệp tăng biên lợi nhuận, giảm chi phí marketing. Phát triển giá trị thương hiệu đòi hỏi chiến lược dài hạn. Đầu tư vào thương hiệu mang lại lợi ích bền vững.
1.1. Định nghĩa và thành phần giá trị thương hiệu
Giá trị thương hiệu được hiểu là tổng thể các giá trị tài chính và phi tài chính. Các thành phần chính bao gồm nhận biết thương hiệu, lòng trung thành thương hiệu, chất lượng cảm nhận và liên tưởng thương hiệu. Nhận biết thương hiệu là mức độ khách hàng quen thuộc với thương hiệu. Lòng trung thành thương hiệu thể hiện sự gắn bó của khách hàng. Chất lượng cảm nhận là đánh giá chủ quan của khách hàng về sản phẩm/dịch vụ. Liên tưởng thương hiệu là những hình ảnh, cảm xúc gắn liền với thương hiệu. Đây là nền tảng xây dựng thương hiệu vững chắc.
1.2. Lợi ích của tài sản thương hiệu mạnh mẽ
Một tài sản thương hiệu mạnh tạo ra nhiều lợi thế. Doanh nghiệp dễ dàng mở rộng thị trường, giới thiệu sản phẩm mới. Khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm từ thương hiệu uy tín. Thương hiệu mạnh còn giúp doanh nghiệp chống lại các cuộc khủng hoảng. Nó thu hút nhân tài, nâng cao hình ảnh thương hiệu. Giá trị thương hiệu là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó là nền tảng cho mọi chiến lược tăng trưởng.
II. Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu
Giá trị thương hiệu không tự nhiên hình thành. Nhiều nhân tố tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự phát triển này. Hiểu rõ các yếu tố giúp doanh nghiệp tối ưu chiến lược. Doanh nghiệp cần đánh giá cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Mỗi yếu tố đều có vai trò riêng biệt. Việc bỏ qua bất kỳ yếu tố nào đều có thể ảnh hưởng tiêu cực. Phân tích toàn diện là bước đầu tiên để quản trị thương hiệu hiệu quả.
2.1. Yếu tố bên trong doanh nghiệp tác động
Các yếu tố nội tại bao gồm chất lượng sản phẩm/dịch vụ cốt lõi. Chính sách giá, phân phối và truyền thông cũng rất quan trọng. Hoạt động quản trị thương hiệu chuyên nghiệp tạo dựng uy tín thương hiệu. Văn hóa doanh nghiệp và đội ngũ nhân sự cũng ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu. Sự nhất quán trong thông điệp và trải nghiệm khách hàng là then chốt. Những yếu tố này góp phần định hình nhận biết thương hiệu và lòng trung thành thương hiệu.
2.2. Yếu tố bên ngoài và ảnh hưởng đến thương hiệu
Môi trường kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến sức mua. Các xu hướng xã hội, văn hóa định hình sở thích khách hàng. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp tạo áp lực. Công nghệ mới thay đổi cách thức tương tác với khách hàng. Chính sách pháp luật cũng có thể tác động. Doanh nghiệp cần liên tục theo dõi các yếu tố này. Điều chỉnh chiến lược để duy trì và tăng cường giá trị thương hiệu.
III. Xây dựng và nâng cao giá trị thương hiệu doanh nghiệp
Xây dựng thương hiệu là một quá trình liên tục. Nó bắt đầu từ việc thiết lập nhận biết thương hiệu. Tiếp theo là tạo dựng các liên tưởng thương hiệu tích cực. Mục tiêu cuối cùng là đạt được lòng trung thành thương hiệu. Doanh nghiệp cần có kế hoạch rõ ràng. Sự đầu tư nghiêm túc vào các hoạt động marketing. Phát triển sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao. Đây là nền tảng vững chắc cho tài sản thương hiệu.
3.1. Các bước xây dựng nhận biết thương hiệu
Bước đầu tiên là tạo logo, slogan dễ nhớ và khác biệt. Quảng bá thương hiệu qua nhiều kênh truyền thông. Sử dụng mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến, quan hệ công chúng. Mục tiêu là để khách hàng nhìn thấy, nghe thấy thương hiệu thường xuyên. Tạo sự quen thuộc giúp tăng nhận biết thương hiệu. Đảm bảo thông điệp nhất quán trên mọi điểm chạm.
3.2. Chiến lược định vị thương hiệu hiệu quả
Định vị thương hiệu là tạo một vị trí độc đáo trong tâm trí khách hàng. Doanh nghiệp cần xác định điểm khác biệt so với đối thủ. Tập trung vào giá trị cốt lõi sản phẩm hoặc dịch vụ. Truyền tải thông điệp rõ ràng, hấp dẫn. Định vị tốt giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn thương hiệu. Nó củng cố chất lượng cảm nhận và uy tín thương hiệu. Chiến lược này là nền tảng để xây dựng lòng trung thành.
IV. Các chiến lược quản trị giá trị thương hiệu bền vững
Quản trị thương hiệu không chỉ là xây dựng ban đầu. Nó là quá trình duy trì và phát triển liên tục. Doanh nghiệp cần bảo vệ tài sản thương hiệu. Liên tục cập nhật để phù hợp với thị trường thay đổi. Quản trị hiệu quả giúp giữ vững vị thế. Đồng thời tạo ra cơ hội tăng trưởng mới. Một chiến lược quản trị đúng đắn đảm bảo sự bền vững.
4.1. Quản trị hình ảnh và uy tín thương hiệu
Hình ảnh thương hiệu cần được xây dựng nhất quán. Mọi hoạt động truyền thông phải phản ánh giá trị cốt lõi. Xử lý khủng hoảng truyền thông nhanh chóng, minh bạch. Đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ ổn định. Uy tín thương hiệu được củng cố qua hành động. Doanh nghiệp cần thể hiện trách nhiệm xã hội. Những điều này giúp tăng cường lòng tin của khách hàng.
4.2. Duy trì lòng trung thành thương hiệu khách hàng
Lòng trung thành thương hiệu là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Tổ chức các chương trình khách hàng thân thiết. Liên tục cải tiến sản phẩm dựa trên phản hồi. Tạo trải nghiệm cá nhân hóa cho từng khách hàng. Điều này giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng. Từ đó, họ duy trì mối quan hệ lâu dài với thương hiệu.
V. Hàm ý giải pháp tăng cường giá trị thương hiệu doanh nghiệp
Để nâng cao giá trị thương hiệu, doanh nghiệp cần áp dụng nhiều giải pháp. Các giải pháp phải đồng bộ và hướng tới mục tiêu chung. Từ cải thiện sản phẩm đến tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Sự chủ động trong mọi hoạt động là cần thiết. Đặc biệt là trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt. Các giải pháp này cần được đo lường và đánh giá thường xuyên.
5.1. Giải pháp tối ưu hoạt động marketing
Đầu tư vào nghiên cứu thị trường để hiểu khách hàng. Phát triển các chiến dịch truyền thông sáng tạo, thu hút. Sử dụng đa kênh tiếp cận khách hàng. Tập trung vào nội dung giá trị, mang lại lợi ích. Xây dựng các chương trình tương tác trực tuyến, ngoại tuyến. Củng cố nhận biết thương hiệu và liên tưởng thương hiệu. Đây là cách hiệu quả để tăng cường giá trị thương hiệu.
5.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ phát triển thương hiệu
Nhà nước và các hiệp hội cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc đăng ký và bảo vệ tài sản thương hiệu. Tổ chức các chương trình đào tạo, tư vấn về xây dựng thương hiệu. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong sản phẩm và dịch vụ. Hỗ trợ quảng bá thương hiệu quốc gia. Những chính sách này sẽ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Từ đó nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 62340102) của nghiên cứu sinh Phạm Hùng Cường (2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Đức Toàn và TS. Hồ Văn Nhàn tại Trường Đại học Duy Tân, mang tính tiên phong trong việc thiết lập hệ thống đo lường giá trị thương hiệu cho ngành phân phối hiện đại tại các thị trường mới nổi. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra khi Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các cam kết WTO, Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP/CPTPP), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Sự thâm nhập mạnh mẽ của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia đã tạo ra áp lực cạnh tranh khốc liệt đối với các doanh nghiệp nội địa. Trong đó, Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm thương mại lớn nhất cả nước khi "có tổng mức bán lẻ luôn chiếm khoảng 25% tổng mức bán lẻ của cả nước", dựa trên nền tảng cơ cấu dân số vàng với 71% trong độ tuổi 15–64 và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research Gap) được xác định rõ ràng: các mô hình tài sản thương hiệu truyền thống (Aaker, 1991, 1996; Keller, 1993, 1998; Yoo & Donthu, 2001) chủ yếu tập trung vào thương hiệu sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG) hoặc dịch vụ đơn lẻ, chưa giải quyết được tính phức tạp của thương hiệu nhà bán lẻ (Retailer Brand Equity). Hơn nữa, các nhà quản trị bán lẻ thường chi hàng triệu USD vào tiếp thị xúc tiến nhưng thiếu khung lượng hóa tác động từ góc nhìn nhận thức khách hàng. Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Khách hàng đánh giá như thế nào về giá trị thương hiệu của các hệ thống bán lẻ hiện đại tại TP.HCM?
- RQ2: Những nhân tố nào thuộc nhận thức, cảm xúc và biểu tượng cấu thành nên giá trị thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ?
- RQ3: Mức độ tác động cụ thể và cơ chế truyền dẫn của các nhân tố này đến giá trị thương hiệu tổng thể ra sao?
- RQ4: Những hàm ý quản trị và chính sách nào cần được thực thi để tối ưu hóa tài sản thương hiệu cho doanh nghiệp bán lẻ nội địa?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bao gồm:
- H1: Nhận biết thương hiệu tác động tích cực đến Chất lượng cảm nhận và Liên tưởng thương hiệu.
- H2: Chất lượng cảm nhận tác động tích cực đến Sự hài lòng và Giá trị thương hiệu.
- H3: Liên tưởng thương hiệu tác động tích cực đến Sự gắn kết bản thân với thương hiệu và Giá trị thương hiệu.
- H4: Sự hài lòng tác động tích cực đến Lòng trung thành thương hiệu.
- H5: Thái độ đối với thương hiệu tác động tích cực đến Sự gắn kết bản thân với thương hiệu.
- H6: Sự gắn kết bản thân với thương hiệu tác động tích cực đến Giá trị thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ.
- H7: Sự tin cậy thương hiệu tác động tích cực đến Thái độ, Lòng trung thành và Giá trị thương hiệu.
- H8: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tác động tích cực đến Dấu ấn thương hiệu và Giá trị thương hiệu.
- H9: Lòng trung thành thương hiệu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến Giá trị thương hiệu tổng thể.
Khung lý thuyết tích hợp liên ngành giữa Mô hình giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE), Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) và Lý thuyết Nhận diện Xã hội (Social Identity Theory). Phạm vi khảo sát được thực hiện trên mẫu khách hàng cá nhân mua sắm tại 6 chuỗi bán lẻ hàng tiêu dùng chủ lực: Co.opmart, Big C, VinMart, Lotte Mart, Satra và Metro Cash & Carry trong giai đoạn từ tháng 08/2016 đến tháng 03/2017.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu y văn quốc tế cho thấy giá trị thương hiệu là cấu trúc đa chiều phức tạp. Nhánh nghiên cứu kinh điển xuất phát từ Aaker (1991, 1996) định nghĩa tài sản thương hiệu gồm 5 thành phần: Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành và Các tài sản độc quyền khác. Keller (1993, 1998) tiếp cận dưới góc độ tâm lý học nhận thức, nhấn mạnh cấu trúc kiến thức thương hiệu (Brand Knowledge) cấu thành từ Nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) và Hình ảnh thương hiệu (Brand Image). Trong lĩnh vực bán lẻ, Ailawadi & Keller (2004) cùng Arnett et al. (2003) phân định rõ sự khác biệt bản chất: "Thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ khác thương hiệu sản phẩm. Thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ quan trọng hơn thương hiệu sản phẩm và giá trị thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ cũng khác giá trị thương hiệu của sản phẩm. Giá trị doanh nghiệp bán lẻ chỉ được ghi nhận thông qua trải nghiệm của khách hàng".
Y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái nhận thức lý tính (Cognitive Approach) (Cronin & Taylor, 1992; Parasuraman et al., 1988; Brady & Robertson, 2001; Rust & Oliver, 1994) lập luận rằng chất lượng dịch vụ cảm nhận và tính năng sản phẩm là tiền đề trực tiếp quyết định hành vi khách hàng và giá trị thương hiệu.
- Trường phái quan hệ và biểu tượng (Relational & Symbolic Approach) (Mitchell & Olson, 1988; Escalas & Bettman, 2003; Park et al., 2010; Dolbec & Chebat, 2013) phản biện rằng trong bối cảnh phân phối hiện đại khi chất lượng hàng hóa được chuẩn hóa, sự khác biệt lý tính dần bị triệt tiêu. Khi đó, giá trị thương hiệu được quyết định bởi sự kết nối bản sắc cá nhân (Self-Brand Connection), thái độ tình cảm và niềm tin đạo đức.
Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc so sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Tong & Fawley (2009) trên thị trường thời trang thể thao Trung Quốc (N=304 tại Bắc Kinh và Thượng Hải) – nơi nhận định Chất lượng cảm nhận và Nhận biết thương hiệu không có tác động trực tiếp đến Giá trị thương hiệu mà bị trung gian hoàn toàn bởi Lòng trung thành và Liên tưởng – luận án tái kiểm định cấu trúc này trong môi trường bán lẻ dịch vụ đa trải nghiệm.
- So với nghiên cứu của Atilgan et al. (2009) khảo sát McDonald's và Coca-Cola tại Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ và Nga (loại bỏ biến Nhận biết, bổ sung Niềm tin thương hiệu), luận án mở rộng khung phân tích bằng cách tích hợp đồng thời biến Niềm tin (Brand Trust) và Trách nhiệm xã hội (CSR) vào cấu trúc "Dấu ấn thương hiệu".
- So với nghiên cứu của Behnam Ghorbanifard et al. (2013) tại Iran và Kayaman & Arasli (2007) tại Bắc Síp (chỉ tập trung vào 4 thành tố cơ bản của Aaker), luận án vượt trội khi mô hình hóa cơ chế 3 trụ cột đa tầng: Đánh giá – Kết nối – Dấu ấn.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002), Hoàng Trọng et al. (2010), Lê Đăng Lăng (2014) hay Mai Lưu Huy et al. (2016) chỉ tập trung vào thị trường ô tô, ngân hàng, nước giải khát hoặc nông sản xuất khẩu, bỏ ngỏ thị trường siêu thị bán lẻ tổng hợp. Nghiên cứu của Hoàng Thị Anh Thư (2015) tại Thừa Thiên Huế chỉ dừng ở mức thăm dò định tính quy mô nhỏ. Luận án của Phạm Hùng Cường đã lấp đầy khoảng trống này bằng bộ dữ liệu thực nghiệm diện rộng và mô hình phương trình cấu trúc hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng đáng kể lý thuyết CBBE của Aaker (1991) và Keller (1993) khi chuyển hóa mô hình từ thương hiệu sản phẩm đơn lẻ sang thương hiệu doanh nghiệp phân phối dịch vụ tổng hợp (Retail Corporate Brand Equity). Đóng góp mang tính đột phá thể hiện ở việc chứng minh rằng "Khi chất lượng sản phẩm gần như không có gì khác nhau ở các thương hiệu thì sự thành công của doanh nghiệp được đánh giá dựa trên thái độ đối với thương hiệu và sự gắn kết bản thân khách hàng với thương hiệu... Ngoài ra, sự tin cậy thương hiệu và trách nhiệm xã hội của thương hiệu tạo nên dấu ấn quan trọng của một thương hiệu bán lẻ mạnh và bền vững".
Luận án thiết lập bước chuyển biến hệ hình (Paradigm Shift) từ mô hình đánh giá giá trị thương hiệu thuần túy dựa trên các thuộc tính giao dịch ngắn hạn (Transactional Attributes: giá cả, chủng loại hàng hóa) sang mô hình nhận diện bản sắc biểu tượng và niềm tin quan hệ dài hạn (Symbolic Identification & Relational Trust).
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG QUÁT 3 TRỤ CỘT |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+------------------------------+------------------------------+
| | |
v v v
[ TRỤ CỘT 1: ĐÁNH GIÁ ] [ TRỤ CỘT 2: KẾT NỐI ] [ TRỤ CỘT 3: DẤU ẤN ]
- Nhận biết thương hiệu - Thái độ thương hiệu - Tin cậy thương hiệu
- Chất lượng cảm nhận - Gắn kết bản thân - Trách nhiệm xã hội
- Liên tưởng thương hiệu (Self-Brand Connection) (Corporate Social
- Sự hài lòng khách hàng Responsibility)
- Lòng trung thành
| | |
+------------------------------+------------------------------+
|
v
[ GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU DOANH NGHIỆP BÁN LẺ ]
(Retailer Brand Equity - RBE)
Khung phân tích độc đáo
Mô hình cấu trúc 3 nhóm nhân tố được tích hợp từ 3 nền tảng lý thuyết:
- Nhóm nhân tố Đánh giá thương hiệu (Brand Evaluation): Tích hợp lý thuyết Kinh tế Thông tin (Nelson, 1970) và mô hình CBBE (Aaker, 1991), bao gồm các biến quan sát đo lường Nhận biết thương hiệu, Chất lượng dịch vụ cảm nhận (chất lượng hàng hóa, không gian mua sắm, thái độ nhân viên), Liên tưởng thương hiệu, Sự hài lòng tổng thể và Lòng trung thành hành vi.
- Nhóm nhân tố Kết nối thương hiệu (Brand Connection): Dựa trên Lý thuyết Nhận diện Xã hội (Tajfel & Turner, 1986) và mô hình Gắn kết bản sắc của Escalas & Bettman (2003), đo lường mức độ người tiêu dùng xem hình ảnh siêu thị phản ánh cái tôi, phong cách sống và địa vị xã hội của chính họ.
- Nhóm nhân tố Dấu ấn thương hiệu (Brand Imprint): Ứng dụng Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory - Erdem & Swait, 1998; Eisingerich & Rubera, 2010), thể hiện cam kết nhất quán về chất lượng hàng hóa, an toàn thực phẩm, chính sách giá minh bạch và các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) vì cộng đồng.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập đối với ngành bán lẻ hiện đại (siêu thị tổng hợp, đại siêu thị) tại các đô thị loại đặc biệt thuộc nền kinh tế chuyển đổi, nơi khách hàng có tần suất tương tác trực tiếp cao và chịu ảnh hưởng mạnh bởi tâm lý tiêu dùng xã hội.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism/Post-positivism), kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính: Tiến hành tổng hợp tài liệu, tham vấn hội đồng chuyên gia học thuật và các nhà quản lý bán lẻ cao cấp để hiệu chỉnh thang đo, đảm bảo giá trị nội dung (Content Validity) và giá trị bề mặt (Face Validity) phù hợp với ngữ cảnh văn hóa mua sắm tại Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mẫu khảo sát được phân bổ theo phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện tại các điểm bán lẻ trọng điểm của TP.HCM.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm triệt tiêu các sai lệch hệ thống:
- Kiểm soát sai biệt phương pháp chung (Common Method Variance - CMV): Sử dụng kỹ thuật kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman’s Single Factor Test) và phân tích tương quan ẩn nhằm loại trừ nguy cơ sai số phương pháp gây sai lệch kết quả.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
- Đánh giá tính nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach’s Alpha ($CA \ge 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR \ge 0.70$).
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity) đạt chuẩn khi Phương sai trích trung bình ($AVE \ge 0.50$) và hệ số tải nhân tố ngoại sinh (Outer Loadings) của các biến quan sát đều vượt ngưỡng 0.60.
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được khẳng định thông qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE lớn hơn tất cả các hệ số tương quan liên biến) và tỷ số dị biệt - đơn nhất (HTMT < 0.85).
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại 6 hệ thống siêu thị đại diện cho các mô hình sở hữu đa dạng:
- Doanh nghiệp nội địa/Hợp tác xã: Co.opmart, Satra, VinMart.
- Doanh nghiệp FDI/Liên doanh quốc tế: Big C (Central Group), Lotte Mart (Hàn Quốc), Metro Cash & Carry (TCC Group).
Kỹ thuật phân tích cấu trúc đa biến tiên tiến được triển khai:
- Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thực hiện trên phần mềm SmartPLS, kết hợp kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap phi tham số (Non-parametric Bootstrapping với 5.000 phân mẫu lặp lại) để kiểm tra mức độ vững (Robustness) và giá trị thống kê $t$-value, $p$-value của các hệ số đường dẫn (Path Coefficients).
- Phân tích đa nhóm (Multigroup Analysis - PLS-MGA) được vận dụng để so sánh sự khác biệt về cấu trúc tác động giữa từng chuỗi siêu thị riêng biệt (Sơ đồ 4.3 đến 4.8 trong nguyên bản), kiểm soát tính bất biến đo lường (Measurement Invariance).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả xử lý PLS-SEM và kiểm định Bootstrap (Bảng 4.20 - 4.27, Sơ đồ 4.1 - 4.8) mang lại 5 phát hiện then chốt có giá trị học thuật và thực tiễn cao:
- Lòng trung thành thương hiệu là nhân tố chi phối mạnh nhất: Lòng trung thành đóng vai trò biến trung gian toàn phần và có tác động trực tiếp lớn nhất đến Giá trị thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ ($\beta > 0.45, p < 0.001$). Khách hàng có xu hướng tiếp tục mua sắm và giới thiệu cho người khác chính là tài sản vô hình tạo ra doanh thu thặng dư bền vững.
- Sự hòa giải nghịch lý giữa Chất lượng cảm nhận và Giá trị thương hiệu: Trái với quan điểm truyền thống cho rằng chất lượng kỹ thuật trực tiếp tạo ra giá trị thương hiệu, kết quả cho thấy Chất lượng cảm nhận chỉ tác động gián tiếp đến Giá trị thương hiệu thông qua Sự hài lòng ($\beta = 0.52, p < 0.001$) và Liên tưởng thương hiệu. Chất lượng dịch vụ đóng vai trò "điều kiện cần" (Hygiene Factor) chứ không phải "điều kiện đủ".
- Đột phá về vai trò của Sự gắn kết bản thân với thương hiệu (Self-Brand Connection): Sự gắn kết bản thân là nhân tố mới có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Giá trị thương hiệu ($\beta = 0.28, p < 0.01$). Khách hàng tại TP.HCM lựa chọn siêu thị không chỉ vì sự tiện lợi mà còn để khẳng định phong cách sống tiêu dùng hiện đại, văn minh.
- Tác động kép của Niềm tin và CSR thuộc trụ cột Dấu ấn thương hiệu: Sự tin cậy thương hiệu ($\beta = 0.31, p < 0.001$) và Trách nhiệm xã hội CSR ($\beta = 0.19, p < 0.05$) tạo nền tảng vững chắc nâng đỡ Thái độ và Lòng trung thành. Khách hàng sẵn sàng trừng phạt các thương hiệu vi phạm an toàn thực phẩm hoặc thiếu trách nhiệm bảo vệ người tiêu dùng.
- Phân hóa sâu sắc giữa khối bán lẻ Nội địa và FDI: Phân tích đa nhóm chỉ ra Co.opmart và Satra có lợi thế vượt trội về Dấu ấn thương hiệu gắn liền với nguồn gốc hàng Việt và tính cộng đồng, trong khi Big C và Lotte Mart vượt trội về Nhận diện không gian, sự đa dạng sản phẩm và chương trình xúc tiến giá trị.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG TỔNG HỢP TRONG MÔ HÌNH |
+-------------------------------------------------------------------------+
Chất lượng cảm nhận ------(+)-----> Sự hài lòng ------(+)----+
|
Thái độ thương hiệu ------(+)-----> Gắn kết bản thân --(+)---|
v
Tin cậy & CSR ------------(+)-----> Lòng trung thành --(+)---> GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án làm phong phú hệ thống lý thuyết quản trị thương hiệu tại thị trường mới nổi, chứng minh tính ưu việt của mô hình tích hợp 3 chiều (Đánh giá - Kết nối - Dấu ấn) so với các mô hình đơn tuyến truyền thống.
- Phương pháp luận: Cung cấp quy trình kiểm định thang đo hoàn chỉnh và giao thức phân tích đa nhóm (PLS-MGA) có thể chuyển giao cho các nghiên cứu tiếp theo trong ngành dịch vụ khách sạn, ngân hàng và bán lẻ trực tuyến (E-commerce).
- Thực tiễn quản trị doanh nghiệp bán lẻ:
- Tối ưu hóa phân bổ ngân sách marketing: Chuyển dịch dòng vốn từ các chương trình khuyến mãi giảm giá ngắn hạn (vốn dễ bị đối thủ sao chép) sang xây dựng trải nghiệm gắn kết cảm xúc và chương trình khách hàng thân thiết đa tầng.
- Xây dựng chuẩn mực an toàn hàng hóa: Tăng cường minh bạch chuỗi cung ứng nông sản thực phẩm sạch nhằm gia tăng chỉ số Tin cậy thương hiệu.
- Chính sách vĩ mô: Đề xuất Bộ Công Thương và Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR) ban hành bộ tiêu chuẩn đánh giá xếp hạng thương hiệu bán lẻ xanh, quy hoạch hạ tầng thương mại công bằng và hỗ trợ các chuỗi nội địa liên kết chuỗi giá trị tiêu thụ nông sản Việt.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 hạn chế khoa học chính:
- Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát tập trung tại TP.HCM – đô thị có mức sống và hành vi tiêu dùng cao nhất nước – do đó khả năng suy rộng (Generalizability) sang các đô thị loại hai, loại ba hoặc khu vực nông thôn cần được kiểm chứng thêm.
- Phương pháp thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định (08/2016 - 03/2017), chưa phản ánh được sự biến động nhận thức thương hiệu theo thời gian dài hạn (Longitudinal effects).
- Phạm vi phân kênh: Tập trung vào mô hình siêu thị/đại siêu thị truyền thống (Brick-and-Mortar Stores), chưa tích hợp kênh thương mại điện tử và mô hình bán lẻ đa kênh hợp nhất (Omnichannel Retailing).
- Rủi ro sai lệch tự báo cáo: Đánh giá dựa trên phản hồi chủ quan của người tiêu dùng, chưa kết hợp đối chiếu với dữ liệu hành vi thực tế như lịch sử quẹt thẻ thành viên hoặc doanh thu bán hàng tại điểm POS.
Chương trình nghiên cứu 5 năm tiếp theo:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh liên vùng giữa TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng và Cần Thơ.
- Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) để đo lường độ bền của Giá trị thương hiệu trước các cú sốc khủng hoảng truyền thông.
- Bổ sung các biến điều tiết (Moderating Variables) như Loại hình sở hữu (Trong nước vs. Nước ngoài), Thế hệ tiêu dùng (Gen Y, Gen Z) và Mức độ thâm nhập số hóa.
- Tích hợp trải nghiệm số (Digital Customer Experience) và tiếp thị đa kênh (Omnichannel Touchpoints) vào trụ cột Kết nối thương hiệu.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra tác động lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Giới học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về Marketing dịch vụ và Quản trị chuỗi cung ứng tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
- Chuyển đổi ngành bán lẻ: Cung cấp khung năng lực định vị thương hiệu cho hơn 800 siêu thị và hàng nghìn cửa hàng tiện lợi nội địa trong cuộc cạnh tranh giành lại thị phần trước các tập đoàn bán lẻ Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Hiệu quả kinh tế - xã hội: Định hướng các nhà bán lẻ thực thi trách nhiệm xã hội và chuỗi cung ứng minh bạch, thúc đẩy cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" phát triển từ chiều rộng sang chiều sâu chất lượng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích chuẩn mực quốc tế, hệ thống thang đo được chuẩn hóa và quy trình xử lý dữ liệu PLS-SEM/Bootstrap bài bản.
- Giảng viên và Chuyên gia nghiên cứu: Sử dụng làm tình huống nghiên cứu thực tế (Case Study) mẫu mực trong giảng dạy các học phần Quản trị Thương hiệu, Hành vi Người tiêu dùng và Phương pháp Nghiên cứu Khoa học.
- Ban Điều hành và Giám đốc Marketing (CMO) ngành bán lẻ: Sở hữu công cụ chẩn đoán sức khỏe thương hiệu chính xác, giúp đo lường định kỳ chỉ số gắn kết và lòng tin của khách hàng để tối ưu hóa tỷ suất hoàn vốn marketing (ROMI).
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Hiệp hội Bán lẻ: Căn cứ khoa học xác đáng để xây dựng khung chính sách hỗ trợ phát triển mạng lưới phân phối nội địa và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng thành công mô hình cấu trúc 3 trụ cột (Đánh giá - Kết nối - Dấu ấn). Luận án đã mở rộng Lý thuyết CBBE của Aaker (1991) và Keller (1993) bằng cách tích hợp Lý thuyết Gắn kết Bản sắc (Escalas & Bettman, 2003) và Lý thuyết Tín hiệu (Erdem & Swait, 1998), chứng minh rằng trong ngành bán lẻ dịch vụ, sự gắn kết biểu tượng và niềm tin đạo đức có sức mạnh chi phối vượt trội so với các thuộc tính chức năng đơn thuần.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước tại Việt Nam chủ yếu dùng hồi quy OLS hoặc EFA/CFA cơ bản (Nguyễn Trường Sơn & Trần Trung Vinh, 2008, 2011; Mai Lưu Huy et al., 2016), luận án tiên phong áp dụng mô hình PLS-SEM kết hợp Bootstrap 5.000 mẫu và phân tích đa nhóm (PLS-MGA) trên 6 chuỗi siêu thị, giải quyết trọn vẹn hiện tượng sai biệt phương pháp chung (CMV) và đánh giá chính xác các tác động trung gian phức tạp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến Chất lượng cảm nhận không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê đến Giá trị thương hiệu tổng thể, mà phải đi qua "cầu nối" Sự hài lòng và Liên tưởng thương hiệu. Điều này bác bỏ niềm tin phổ biến của các nhà quản trị rằng chỉ cần nâng cao chất lượng hàng hóa là tự khắc gia tăng được tài sản thương hiệu.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án trình bày chi tiết danh mục mã hóa biến quan sát (Bảng 3.3), bảng câu hỏi khảo sát chuẩn hóa (Bảng 3.1), ma trận tương quan, bảng tính chi tiết chỉ số AVE, CR, CA (Bảng 4.21 - 4.24) và kết quả PLS Bootstrap, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lặp và kiểm chứng trên các tập dữ liệu mới.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
Khung chương trình 10 năm định hướng phát triển mô hình Giá trị thương hiệu bán lẻ số (Digital & Omnichannel Retail Brand Equity), tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI-driven Personalization), trải nghiệm thực tế ảo (VR Shopping Experience) và các tiêu chuẩn phát triển bền vững ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) vào chỉ số đo lường tài sản thương hiệu tương lai.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Phạm Hùng Cường đã xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về giá trị thương hiệu trong lĩnh vực phân phối bán lẻ hiện đại tại các thị trường mới nổi.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc 3 trụ cột toàn diện: Đánh giá thương hiệu, Kết nối thương hiệu và Dấu ấn thương hiệu.
- Chứng minh cơ chế tác động trung gian then chốt của Sự hài lòng, Gắn kết bản thân và Lòng trung thành trong việc hình thành Giá trị thương hiệu nhà bán lẻ.
- Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm có độ tin cậy và giá trị khoa học cao, được kiểm định nghiêm ngặt qua mô hình PLS-SEM và phân tích đa nhóm.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị mang tính chiến lược và khả thi cao nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các thương hiệu bán lẻ Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN GIÁ TRỊ THƢƠNG HIỆU CÁC DOANH NGHIỆP BÁN LẺ TRÊN ĐỊA BÀN TP. HỒ CHÍ MINH Ngành : Quản trị kinh doanh Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 62340102 Phạm Hùng Cƣờng Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Đức Toàn 2. Hồ Văn Nhàn i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào.
Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Đà Nẵng, ngày tháng năm 2018 Tác giả Phạm Hùng Cường ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình của Khoa sau đại học Trường Đại học Duy Tân. Khoa sau đại học Trường Đại học Duy Tân đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được hoàn thành đề tài và đặc biệt là sự hướng dẫn tận tình của PGS, TS Lê Đức Toàn và TS Hồ Văn Nhàn đã giúp tôi hoàn thành tốt đề tài. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tất cả những giúp đỡ này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình và tất cả bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU.
vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ. x DANH MỤC BIỂU ĐỒ. xi CHƢƠNG 1.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Vấn đề và câu hỏi nghiên cứu. Vấn đề nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu.
Những đóng góp của đề tài. Kết cấu của đề tài. Cơ sở lý thuyết về thương hiệu. Định nghĩa thương hiệu.
Thành phần và chức năng của thương hiệu. Phân loại thương hiệu. Đánh giá thương hiệu. Phân biệt thương hiệu và nhãn hiệu.
Cơ sở lý thuyết về doanh nghiệp bán lẻ. Khái quát về doanh nghiệp bán lẻ. Các đặc điểm của doanh nghiệp bán lẻ. Vai trò của hoạt động bán lẻ.
Cơ sở lý thuyết về giá trị thương hiệu. Định nghĩa giá trị thương hiệu. Cách tính giá trị thương hiệu. Giá trị thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ.
Các đặc điểm của giá trị thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ. Những lợi ích của giá trị thương hiệu. Kinh nghiệm nâng cao giá trị thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ của một số doanh nghiệp bán lẻ trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.1 Kinh nghiệm nâng cao giá trị thương hiệu doanh nghiệp bán lẻ của một số doanh nghiệp bán lẻ trên thế giới. Bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Giả thuyết nghiên cứu. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu.
Kích cỡ mẫu. Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Xây dựng và mã hóa thang đo.
Xây dựng thang đo. Xây dựng bảng câu hỏi. Thu thập và xử lý dữ liệu .Thu thập dữ liệu. Xử lý dữ liệu.
Sự sai biệt phương pháp chung. Kỹ thuật phân tích dữ liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về thị trường bán lẻ.
Khái quát thị trường bán lẻ Việt Nam. Khái quát thị trường bán lẻ Thành phố Hồ Chí Minh. Các đặc điểm của thị trường bán lẻ Thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá thị trường bán lẻ Thành phố Hồ Chí Minh.
Thực trạng giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Phân tích đặc điểm mẫu. Kiểm định độ tin cậy.
Phân tích các nhân tố. Phân tích hồi quy. Kiểm định giả thuyết. Kiểm định phân tích nhóm đa lượng.
Một số đánh giá về các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. HÀM Ý GIẢI PHÁP. Định hướng phát triển các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Định hướng nâng cao giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu đề xuất giải pháp. Cơ sở đề xuất giải pháp. Các hàm ý giải pháp liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng nhằm nâng cao giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 170 5. Các hàm ý giải pháp liên quan đến nhóm nhân tố đánh giá thương hiệu.
Các hàm ý giải pháp liên quan đến nhóm nhân tố kết nối thương hiệu. Các hàm ý giải pháp liên quan đến nhóm nhân tố dấu ấn thương hiệu. Các kiến nghị đề xuất nhằm nâng cao giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Kiến nghị đối với Nhà nước.
Kiến nghị đối với Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam. Những hạn chế của đề tài và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo. 189 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AEC ASEAN Economic Community Cộng động Kinh tế ASEAN AVE Average Variance Extracted Phương sai trích trung bình CA Cronbach’s Alpha Hệ số CA CR Composite Reliability Hệ số tin cậy tổng hợp CMV Common Method Variance Sai biệt phương pháp chung EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Vốn đầu tư nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại Tự do HCM Hồ Chí Minh TP Thành phố Hiệp định Đối tác Xuyên Thái TPP Trans-Pacific Partnership Bình Dương USD United State Dollar Đô la Mỹ World Intellectual Property WIPO Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới Organization WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới viii DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 1.1: Tổng hợp một số định nghĩa về giá trị thương hiệu trên thế 7 giới Bảng 1.2: Tổng hợp một số định nghĩa về giá trị doanh nghiệp bán lẻ 12 Bảng 1.3: Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị 27 thương hiệu Bảng 2.1: Tổng hợp một số định nghĩa về thương hiệu 35 Bảng 2.2: Tổng hợp một số định nghĩa về giá trị thương hiệu theo 49 quan điểm đánh giá dưới góc độ tài chính Bảng 2.3: Tổng hợp một số định nghĩa về giá trị thương hiệu theo 50 quan điểm dựa vào người tiêu dùng Bảng 3.1: Thang đo lường các biến quan sát cho các doanh nghiệp 85 bán lẻ kinh doanh hàng tiêu dùng tại TP.2: Danh sách địa điểm và cỡ mẫu dự kiến 92 Bảng 3.3: Mã hóa các biến của thang đo 96 Bảng 4.1: Số lượng doanh nghiệp bán lẻ của Việt Nam (2010 – 2016) 107 Bảng 4.2: Tốc độ phát triển của các doanh nghiệp bán lẻ (2010 – 107 2016) Bảng 4.3: Số lượng lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ (2010 – 108 2016) Bảng 4.4: Quy mô vốn của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam 110 Bảng 4.5: Tổng mức bán lẻ hàng hóa của TP.HCM và cả nước (2010- 114 2016) Bảng 4.6: Phân bố của các doanh nghiệp bán lẻ chủ lực tại TP.7: Cơ cấu thành phần kinh tế trong tổng mức bán lẻ hàng hóa 117 và tiêu dùng dịch vụ của Việt Nam (1995-2016) Bảng 4.8: Diện tích sàn thương mại xây mới tại TP.HCM (2013- 118 2016) ix Bảng 4.9: Tỷ lệ các doanh nghiệp có website theo từng lĩnh vực tại 120 TP.10: Các nhóm ngành có nhu cầu tuyển dụng cao nhất hiện nay 121 Bảng 4.11: Đánh giá tác động của FDI trong từng khía cạnh cụ thể 126 Bảng 4.12: Số mẫu tại các điểm khảo sát 133 Bảng 4.13: Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu (N=2.14: Thống kê mô tả chung về đặc điểm mẫu 135 Bảng 4.15: Thống kê mô tả biến giới tính 136 Bảng 4.16: Thống kê mô tả biến độ tuổi 136 Bảng 4.17: Thống kê mô tả biến nghề nghiệp 136 Bảng 4.18: Thống kê mô tả biến trình độ học vấn 137 Bảng 4.19: Thống kê mô tả biến thu nhập 137 Bảng 4.20: Phân tích giá trị hội tụ 138 Bảng 4.21: Bảng tính chi tiết chỉ số AVE 139 Bảng 4.22: Bảng tính chi tiết chỉ số CR 139 Bảng 4.23: Bảng tính chi tiết chỉ số CA 140 Bảng 4.24: Hệ số tương quan giữa các biến 141 Bảng 4. 25: Kết quả kiểm định thang đo 142 Bảng 4.26: Hệ số tương quan các biến trong mô hình 149 Bảng 4.
27: Kết quả kiểm định giả thuyết 150 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 4.1: Đánh giá của doanh nghiệp về triển vọng phát triển 125 của các mô hình bán lẻ trong 3-5 năm tới xi DANH MỤC SƠ ĐỒ Số hiệu Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1.1: Mô hình giá trị thương hiệu của Aaker 9 Sơ đồ 1. 2: Mô hình giá trị thương hiệu của Keller 11 Sơ đồ 1.3: Mô hình giá trị doanh nghiệp bán lẻ của Pappu và 13 Quester Sơ đồ 1.4: Mô hình tác động trực tiếp 14 Sơ đồ 1.5: Mô hình truyền thống 15 Sơ đồ 1.6: Mô hình chất lượng 16 Sơ đồ 1.7: Mô hình nghiên cứu 17 Sơ đồ 2.1: Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các 71 doanh nghiệp bán lẻ Sơ đồ 3.1: Quy trình nghiên cứu 89 Sơ đồ 4.1: Mô hình kết quả được lấy từ dữ liệu PLS output 148 Sơ đồ 4. 2: Mô hình kết quả được lấy từ PLS Bootstrap output 151 Sơ đồ 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hùng Cường (2018). Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-nhan-to-anh-huong-den-gia-tri-thuong-hieu-cac-doanh-nghiep-ban-le-tren-dia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn tp hồ chí minh luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh. Xem tóm tắt và t
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Duy Tân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghi" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghi" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu các doanh nghi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.