Luận án Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình tại Việt Nam

Luận án TS: Quản lý nhà nước phòng chống bạo lực gia đình tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý công hiệu quả.

Chuyên ngành
Quản lý công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình
Số trang:
220 trang
Trường:
Học viện Hành chính Quốc gia
Chuyên ngành:
Quản lý công
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình

Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình là hoạt động thực thi quyền lực công nhằm bảo vệ trật tự xã hội và nhân phẩm con người. Hoạt động này điều chỉnh các quan hệ gia đình bằng pháp luật và công cụ hành chính. Quản lý công trong lĩnh vực gia đình đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phòng ngừa, phát hiện và xử lý vi phạm. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, phân bổ nguồn lực và tổ chức bộ máy. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm môi trường sống an toàn cho mọi công dân. Hệ thống quản lý bao gồm các cơ quan hành chính từ trung ương đến cơ sở. Sự can thiệp của nhà nước giúp ngăn chặn hành vi xâm hại thể chất, tinh thần và kinh tế. Quá trình này bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật. Đồng thời, công tác quản lý góp phần duy trì các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp.

1.1. Khái niệm và bản chất quản lý công trong lĩnh vực gia đình

Bạo lực gia đình là hành vi cố ý gây tổn hại về thể chất, tinh thần, tình dục hoặc kinh tế giữa các thành viên. Hiện tượng này phản ánh thực trạng bạo lực trên cơ sở giới ở Việt Nam với nhiều diễn biến phức tạp. Quản lý công trong lĩnh vực gia đình là quá trình can thiệp có chủ đích của bộ máy hành chính. Nhà nước sử dụng pháp luật, quy chuẩn và chính sách để điều tiết hành vi xã hội. Quản lý công không chỉ giới hạn ở xử phạt hành chính. Quá trình này bao gồm việc nâng cao nhận thức, hỗ trợ tâm lý và phục hồi quan hệ gia đình. Bản chất của hoạt động này mang tính xã hội sâu sắc và phục vụ lợi ích cộng đồng. Việc nhận diện đúng bản chất giúp xây dựng các can thiệp kịp thời, chuẩn xác.

1.2. Vai trò của chính sách công về phòng chống bạo lực gia đình

Chính sách công về phòng chống bạo lực gia đình định hướng toàn bộ hành động của các cơ quan nhà nước và xã hội. Chính sách tạo lập khuôn khổ pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ nhóm người yếu thế. Nhà nước ban hành các quy định nhằm ngăn ngừa rủi ro bạo lực ngay từ cơ sở. Chính sách cũng gắn liền với tiến trình thực thi chính sách bình đẳng giới trên phạm vi toàn quốc. Một hệ thống chính sách tốt giúp giảm thiểu gánh nặng y tế, tư pháp và an sinh xã hội. Nhà nước huy động sự tham gia của các tổ chức đoàn thể thông qua chính sách phù hợp. Chính sách công thúc đẩy trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương. Qua đó, quyền con người được bảo đảm tối đa trong đời sống hôn nhân và gia đình.

1.3. Tiêu chí đánh giá hiệu lực hiệu quả quản lý nhà nước

Đánh giá hiệu lực hiệu quả quản lý nhà nước dựa trên các chỉ số định lượng và định tính cụ thể. Chỉ số định lượng thể hiện qua tỷ lệ giảm số vụ bạo lực qua các năm. Số lượng nạn nhân được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ kịp thời là thước đo then chốt. Chỉ số định tính đo lường mức độ hài lòng của người dân đối với sự can thiệp của chính quyền. Mức độ nhận thức của cộng đồng về bình đẳng giới cũng là tiêu chí quan trọng. Ngoài ra, tính kịp thời trong xử lý đơn thư tố cáo phản ánh năng lực hành chính. Cơ quan quản lý cần tối ưu hóa chi phí ngân sách và nâng cao chất lượng phục vụ. Đánh giá khách quan giúp điều chỉnh phương thức quản trị phù hợp với bối cảnh mới.

II. Thực tế quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình

Thực tiễn quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình tại Việt Nam đạt nhiều kết quả quan trọng trong giai đoạn 2009-2020. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từng bước hoàn thiện. Các chương trình mục tiêu quốc gia về gia đình được triển khai đồng bộ trên cả nước. Chính quyền các cấp đã chủ động thành lập Ban chỉ đạo công tác gia đình. Hoạt động truyền thông, giáo dục cộng đồng được mở rộng đến từng thôn xóm, tổ dân phố. Nhiều mô hình câu lạc bộ gia đình phát triển bền vững hoạt động hiệu quả. Số vụ bạo lực được phát hiện và xử lý kịp thời có xu hướng tăng lên. Tuy nhiên, tình trạng bạo lực tiềm ẩn vẫn diễn biến phức tạp tại nhiều địa bàn nông thôn và miền núi.

2.1. Tình hình ban hành văn bản quy phạm pháp luật và chính sách

Việc triển khai Luật Phòng chống bạo lực gia đình tạo chuyển biến rõ rệt trong nhận thức pháp lý của xã hội. Chính phủ đã ban hành nhiều nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành chi tiết. Các văn bản quy định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng cấp chính quyền. Hệ thống văn bản pháp luật quy định cụ thể quy trình can thiệp và xử lý vi phạm hành chính. Các địa phương đã cụ thể hóa chính sách trung ương thành kế hoạch hành động hàng năm. Nhiều văn bản liên tịch giữa các bộ ngành được ký kết nhằm thống nhất hành động. Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật được lồng ghép trong các phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa.

2.2. Vận hành cơ chế phối hợp liên ngành tại các địa phương

Cơ chế phối hợp liên ngành là yếu tố quyết định sự thành công của công tác phòng ngừa bạo lực. Ngành Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì phối hợp cùng Công an, Tư pháp và Y tế. Hội Liên hiệp Phụ nữ đóng vai trò nòng cốt trong việc phát hiện và hòa giải cơ sở. Các cơ quan chức năng phối hợp lập biên bản, áp dụng biện pháp ngăn chặn và hỗ trợ y tế. Ban chỉ đạo các cấp tổ chức giao ban định kỳ để đánh giá tình hình an ninh trật tự. Việc chia sẻ thông tin giữa các đơn vị từng bước được chuẩn hóa. Tuy vậy, sự phối hợp ở cấp xã đôi khi còn mang tính hình thức và thiếu quy chế ràng buộc trách nhiệm cụ thể.

2.3. Cung ứng dịch vụ công hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình

Mạng lưới dịch vụ công hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình từng bước được hình thành trên phạm vi cả nước. Các cơ sở y tế công lập thực hiện tốt việc tiếp nhận, khám chữa bệnh và chăm sóc nạn nhân. Hệ thống Nhà tạm lánh và Trung tâm bảo trợ xã hội cung cấp nơi cư trú an toàn khẩn cấp. Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước hỗ trợ tư vấn luật miễn phí cho người bị bạo lực. Các đường dây nóng quốc gia và địa phương tiếp nhận hàng nghìn cuộc gọi can thiệp mỗi năm. Đội ngũ cộng tác viên cơ sở tích cực tham gia tư vấn tâm lý ban đầu. Dịch vụ công giúp nạn nhân sớm ổn định tinh thần và tái hòa nhập cuộc sống.

III. Hạn chế quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình

Bên cạnh kết quả đạt được, quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Khung khổ pháp lý chưa bao quát hết các hình thức bạo lực hiện đại. Tỷ lệ xử lý hành chính và hình sự đối với hành vi bạo lực còn thấp so với thực tế phát sinh. Công tác thanh tra, kiểm tra chuyên ngành chưa được tiến hành thường xuyên. Nguồn ngân sách phân bổ cho hoạt động phòng ngừa ở cấp cơ sở còn rất hạn hẹp. Sự thiếu hụt nhân sự được đào tạo chuyên sâu về công tác xã hội làm giảm hiệu quả can thiệp. Nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân còn xem bạo lực là việc riêng của gia đình.

3.1. Bất cập trong các biện pháp bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình

Các biện pháp bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình trên thực tế còn thiếu tính khả thi và chế tài răn đe. Quy định cấm tiếp xúc theo quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã hiếm khi được áp dụng. Việc giám sát người gây bạo lực gặp nhiều khó khăn do thiếu lực lượng theo dõi chuyên trách. Nạn nhân thường e ngại tố cáo vì sợ bị trả thù hoặc mất chỗ ở. Các địa chỉ tạm lánh tại cộng đồng thiếu cơ sở vật chất và kinh phí vận hành thường xuyên. Thủ tục tiếp cận trợ giúp pháp lý và giám định thương tích còn rườm rà. Nạn nhân chưa được bảo vệ an toàn tuyệt đối ngay sau khi hành vi bạo lực xảy ra.

3.2. Khó khăn trong thực thi chính sách bình đẳng giới cơ sở

Tiến trình thực thi chính sách bình đẳng giới tại cấp cơ sở đối mặt với rào cản tư tưởng phong kiến ăn sâu. Định kiến giới khiến phụ nữ cam chịu, không dám công khai các hành vi ngược đãi của chồng. Nhiều cán bộ thôn bản vẫn thiên về hòa giải khuyên nhủ nạn nhân nhẫn nhịn. Tư tưởng 'đóng cửa bảo nhau' cản trở sự can thiệp kịp thời của cơ quan chức năng. Việc lồng ghép giới trong các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội địa phương còn mờ nhạt. Công tác tuyên truyền chưa tiếp cận hiệu quả nhóm đối tượng nam giới có nguy cơ cao gây bạo lực. Nhận thức sai lệch về vai trò giới làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng.

3.3. Hạn chế về nguồn lực và chất lượng đội ngũ cán bộ chuyên trách

Đội ngũ cán bộ làm công tác gia đình ở cấp xã chủ yếu hoạt động kiêm nhiệm và thường xuyên thay đổi. Cán bộ cơ sở thiếu kỹ năng xử lý khủng hoảng, tư vấn tâm lý và can thiệp pháp lý. Nguồn kinh phí chi cho công tác phòng chống bạo lực tại địa phương rất eo hẹp. Nhiều xã không có phòng tư vấn riêng biệt để bảo đảm tính bí mật cho nạn nhân. Cơ sở dữ liệu và phần mềm quản lý thông tin bạo lực gia đình chưa được kết nối đồng bộ. Trang thiết bị và phương tiện phục vụ công tác ứng cứu khẩn cấp còn thiếu thốn. Năng lực hạn chế của cán bộ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ người dân.

IV. Đổi mới quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình

Đổi mới phương thức quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn phát triển mới. Cơ quan quản lý cần chuyển từ ứng phó thụ động sang chủ động phòng ngừa rủi ro. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị công hiện đại giúp nâng cao chất lượng can thiệp xã hội. Nhà nước cần mở rộng sự tham gia của các tổ chức xã hội và khu vực tư nhân. Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế giúp hoàn thiện quy trình hỗ trợ nạn nhân. Chuyển đổi số trong quản trị công tạo bước đột phá trong giám sát và điều hành. Đổi mới tư duy quản lý là chìa khóa để xây dựng gia đình tiến bộ, văn minh.

4.1. Bài học quốc tế về quản lý công trong lĩnh vực gia đình

Kinh nghiệm từ các quốc gia như Hàn Quốc, Australia và Trung Quốc mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho Việt Nam. Hàn Quốc xây dựng hệ thống Trung tâm bảo vệ và Nhà ở cho thuê dài hạn dành riêng cho nạn nhân. Cảnh sát Australia áp dụng quyền bắt giữ khẩn cấp và lệnh cấm tiếp xúc tự động ngay tại hiện trường. Trung Quốc tăng cường vai trò của Tòa án trong việc ban hành lệnh bảo vệ an toàn cá nhân. Các nước này đều chú trọng mô hình quản lý công trong lĩnh vực gia đình đa ngành và chuyên nghiệp hóa. Việc đào tạo nhân viên công tác xã hội chuyên trách là bài học kinh nghiệm then chốt cần áp dụng tại Việt Nam.

4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát bạo lực giới

Ứng dụng công nghệ số là giải pháp đột phá nhằm kiểm soát bạo lực trên cơ sở giới ở Việt Nam. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về phòng chống bạo lực giúp quản lý thống nhất thông tin. Phát triển các ứng dụng di động cho phép nạn nhân gửi tín hiệu cảnh báo khẩn cấp định vị GPS. Tổng đài điện thoại tự động hỗ trợ tư vấn 24/7 giúp kết nối ngay với lực lượng công an gần nhất. Dữ liệu số hóa giúp các nhà hoạch định chính sách phân tích xu hướng và điểm nóng bạo lực. Công nghệ giúp rút ngắn thời gian phản ứng của lực lượng chức năng từ hàng giờ xuống vài phút.

V. Nâng cao quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình

Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Thể chế chính sách cần tiếp tục được sửa đổi, bổ sung theo hướng bảo vệ quyền con người. Bộ máy hành chính phải tăng cường kỷ cương, minh bạch và phân định rõ trách nhiệm cá nhân. Nguồn lực tài chính cần được ưu tiên bố trí thỏa đáng trong kế hoạch ngân sách hàng năm. Công tác truyền thông phải chuyển mạnh sang thay đổi hành vi thực chất. Xã hội hóa dịch vụ hỗ trợ nạn nhân là xu hướng tất yếu nhằm giảm tải cho bộ máy công quyền. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và cộng đồng tạo nên mạng lưới bảo vệ vững chắc.

5.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách công về phòng chống bạo lực gia đình

Sửa đổi toàn diện các điều khoản bất cập trong Luật Phòng chống bạo lực gia đình là nhiệm vụ trọng tâm. Cần mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với các mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân và bạo lực trên không gian mạng. Quy định rõ ràng, nghiêm khắc hơn về các biện pháp cách ly người gây bạo lực ra khỏi nhà ở. Hoàn thiện chính sách công về phòng chống bạo lực gia đình gắn liền với các chuẩn mực quốc tế. Tăng mức xử phạt vi phạm hành chính để nâng cao tính răn đe của pháp luật. Đơn giản hóa thủ tục ban hành lệnh cấm tiếp xúc khẩn cấp để bảo vệ nạn nhân kịp thời.

5.2. Tăng cường hiệu lực hiệu quả quản lý nhà nước các cấp

Nâng cao hiệu lực hiệu quả quản lý nhà nước thông qua việc chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý vụ việc. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức giới và kỹ năng can thiệp cho đội ngũ cán bộ công chức các cấp. Lồng ghép nội dung quản lý phòng chống bạo lực vào chương trình đào tạo tại Học viện Hành chính Quốc gia. Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành với quy chế trách nhiệm cụ thể giữa công an, tòa án và chính quyền xã. Đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra trách nhiệm người đứng đầu địa phương khi để xảy ra bạo lực nghiêm trọng. Khen thưởng kịp thời các tập thể, cá nhân có thành tích xuất sắc trong công tác bảo vệ gia đình.

5.3. Phát triển toàn diện dịch vụ công hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình

Mở rộng và nâng cấp mạng lưới dịch vụ công hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình tại tất cả các tỉnh thành. Quy chuẩn hóa mô hình Nhà tạm lánh an toàn với đầy đủ điều kiện sinh hoạt, y tế và bảo vệ. Đa dạng hóa các dịch vụ tư vấn tâm lý, can thiệp y tế và trợ giúp pháp lý miễn phí. Đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích các tổ chức phi chính phủ và doanh nghiệp tham gia cung cấp dịch vụ. Xây dựng chương trình hỗ trợ sinh kế, dạy nghề và tạo việc làm cho nạn nhân bạo lực có hoàn cảnh khó khăn. Sự hoàn thiện của hệ thống dịch vụ công bảo đảm quyền được sống an toàn, bình đẳng cho mọi thành viên gia đình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2020 Luận án tiên sĩ Quản lý công BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2020 Luận án tiên sĩ Quản lý công LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, không sao chép, trùng lắp với bất kỳ công trình nào đã công bố, các số liệu nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, tài liệu tham khảo của các tác giả khác đều được chỉ dẫn nguồn theo quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BCV : Báo cáo viên BLGĐ : Bạo lực gia đình CEDAW : Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ CTV : Cộng tác viên HĐND : Hội đồng nhân dân KT-XH : Kinh tế, xã hội NGO : Tổ chức phi chính phủ PCBLGĐ : Phòng, chống bạo lực gia đình QLNN : Quản lý nhà nước UBND : Ủy ban nhân dân UN : Liên hợp quốc UNFPA : Qũy Dân số Liên hợp quốc UNICEF : Qũy Nhi đồng Liên hợp quốc VH-TT-DL : Văn hóa, Thể thao và Du lịch WTO : Tổ chức Y tế thế giới Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Thống kê Trung tâm tư vấn, Nhà tạm lánh và Nhà ở cho thuê dành cho nạn nhân bị bạo lực gia đình tại Hàn Quốc .2: Thống kê của Cảnh sát Australia về bạo lực gia đình. Số vụ BLGĐ từ năm 2009 đến 6 tháng đầu năm 2018 ở Việt Nam80 Bảng 3.2: Kết quả điều tra về các loại hình bạo lực gia đình .3: Kết quả điều tra về bạo lực gia đình.

Nguyên nhân của bạo lực gia đình tại các địa phương .5: Kết quả khảo sát tính chất tác động của BLGĐ .6: Kết quả điều tra về hiệu quả hoạt động của Ban chỉ đạo về phòng, chống BLGĐ ở các địa phương .7: Kết quả điều tra về hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong phòng, chống BLGĐ .8: Kết quả điều tra về hiệu quả hoạt động truyền thông phòng, chống bạo lực gia đình. Biện pháp xử lý người gây ra bạo lực gia đình (2012 - 2017) .10: Kết quả điều tra về hiệu quả triển khai hoạt động thanh, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm khi bạo lực gia đình xảy ra .11: Kết quả khảo sát về các khó khăn thường gặp trong quá trình thực hiện các chính sách phòng, chống bạo lực gia đình ở địa phương .1: Kết quả khảo sát đề xuất cách thức lồng ghép kiến thức về phòng, chống bạo lực gia đình trong các chương trình bồi dưỡng lãnh đạo, quản lý tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Hành chính Quốc gia. 135 Luận án tiên sĩ Quản lý công DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Biểu đồ 3. Độ tuổi của nạn nhân bạo lực gia đình.2: Kết quả khảo sát tác động của BLGĐ đến các thành viên gia đình .3: Kết quả điều tra yêu cầu cần thiết phải hoàn thiện khung chính, pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình hiện nay ở Việt Nam .4: Kết quả điều tra về hiệu quả tác động của các hình thức khuyến khích hoặc xử lý vi phạm liên quan đến việc thực hiện chính sách phòng, chống bạo lực gia đình.

111 Luận án tiên sĩ Quản lý công MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. DANH MỤC BẢNG BIỂU. DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ.

1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những công trình khoa học trong nước và nước ngoài liên quan đến bạo lực gia đình và phòng, chống bạo lực gia đình. Những công trình khoa học trong nước và ngoài nước liên quan đến quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình.

Nhận xét chung. Nhận xét tổng quát. Những vấn đề liên quan đến quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình đã nghiên cứu được luận án kế thừa, phát triển. Những vấn đề liên quan đến quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình nhưng chưa được giải quyết, còn nhiều tranh luận, vướng mắc.

Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. 30 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH. Khái niệm có liên quan đến đề tài luận án. Bạo lực và bạo lực gia đình.

Phòng, chống bạo lực gia đình. Quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình. 37 Luận án tiên sĩ Quản lý công 2. Nội dung, vai trò và tiêu chí đánh giá hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình.

Nội dung quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình. Vai trò quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình. Tiêu chí đánh giá hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình. Những yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình.

Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan. Kinh nghiệm quản lý phòng, chống bạo lực gia đình ở một số quốc gia và bài học kinh nghiệm có thể vận dụng cho Việt Nam. Kinh nghiệm của Hàn Quốc.

Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Australia. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 75 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.

Thực trạng về bạo lực gia đình ở Việt Nam. Mức độ và các hình thức bạo lực gia đình. Nguyên nhân bạo lực gia đình tại Việt Nam. Hậu quả bạo lực gia đình tại Việt Nam.

Nhận xét chung. Thực tiễn quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam. Xây dựng, ban hành chính sách, pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình. Tổ chức bộ máy và nguồn lực quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình.

91 Luận án tiên sĩ Quản lý công 3. Tổ chức thực hiện, triển khai hoạt động phòng, chống bạo lực gia đình. Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm trong phòng, chống bạo lực gia đình. Hợp tác quốc tế về phòng, chống bạo lực gia đình.

Đánh giá chung. Kết quả đạt được. Hạn chế và nguyên nhân. 118 CHƯƠNG 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HIỆU LỰC, HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM.

Quan điểm, định hướng, mục tiêu tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình. Quán triệt quan điểm của Đảng nhằm tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình. Định hướng tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình. Mục tiêu tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình.

Bối cảnh tác động đến quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình. Tác động của hội nhập quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 .Chênh lệch giàu nghèo. Tác động của thiên tai, dịch bệnh. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam.

Tăng cường đổi mới công tác truyền thông phổ biến giáo dục pháp luật nhằm thống nhất nhận thức trong phòng, chống bạo lực gia đình. 132 Luận án tiên sĩ Quản lý công 4. Hoàn thiện chính sách, pháp luật quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình. Kiện toàn bộ máy và nguồn lực quản lý nhà nước về phòng, chống bạo lực gia đình.

Nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm trong phòng, chống bạo lực gia đình. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các mô hình phòng, chống bạo lực gia đình. Nâng cao hiệu quả phối hợp của các tổ chức đoàn thể trong công tác phòng, chống bạo lực gia đình. Tăng cường hợp tác quốc tế về phòng, chống bạo lực gia đình.

153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO Luận án tiên sĩ Quản lý công MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Gia đình là một tế bào, một thiết chế xã hội trong cơ cấu của xã hội, là nhân tố quyết định đến sự phát triển và thịnh vượng của các quốc gia, xã hội và hạnh phúc của từng gia đình. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: "Quan tâm đến gia đình là đúng và nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, gia đình tốt thì xã hội mới tốt, xã hội tốt thì gia đình càng tốt. Hạt nhân của xã hội là gia đình" [50].

Văn kiện Đại hội Đảng cũng xác định: “Nêu cao trách nhiệm của gia đình trong việc xây dựng và bồi dưỡng các thành viên của mình có lối sống lành mạnh, trung thực, nhân ái, thủy chung tôn trọng kỷ cương, phép nước, cần cù lao động và học tập làm cho gia đình thực sự là tổ ấm của mỗi người và là tế bào lành mạnh của xã hội” [20]. Vai trò của gia đình rất quan trọng nên bạo lực xảy ra trong gia đình không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới các thành viên trong gia đình mà còn ảnh hưởng nhất định tới sự phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Thực tế, BLGĐ xảy ra ở tất cả các quốc gia trên thế giới kể cả các nước phát triển cũng phải đấu tranh nhằm PCBLGĐ. Việt Nam là nước có nền kinh tế đang phát triển, chịu ảnh hưởng trực tiếp của văn hóa Phương Đông, tư tưởng Nho giáo.

Bên cạnh đó, sự tác động của cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đã đang và sẽ ảnh hưởng tới hoạt động QLNN về PCBLGĐ ở Việt Nam. Sự tác động của các nhân tố kể trên đã tạo ra những cơ hội và thách thức trong hoạt động QLNN về PCBLGĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình Việt Nam (2020) [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-cong-quan-ly-nha-nuoc-ve-phong-chong-bao-luc-gia-dinh-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Quản lý nhà nước phòng chống bạo lực gia đình tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý công hiệu quả.

Luận án "Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về phòng chống bạo lực gia đình Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter