Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính của một số loài nấm

Tài liệu: Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính của một số loài nấm độc thường gặp tại tỉnh cao bằng la tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu

Chuyên ngành

Dược lý - Độc chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng ngộ độc nấm và dịch tễ học tại Việt Nam

Ngộ độc nấm là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tình hình ngộ độc nấm diễn biến phức tạp. Các ca bệnh xuất hiện rải rác ở nhiều địa phương. Đặc biệt, các vùng núi cao có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn. Việt Nam ghi nhận nhiều trường hợp ngộ độc nặng. Một số dẫn đến tử vong. Nguyên nhân chính là sự nhầm lẫn giữa nấm ăn được và nấm độc. Thiếu kiến thức về nấm độc trong cộng đồng là yếu tố góp phần. Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm rất cần thiết. Dữ liệu dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp định hình các chiến lược phòng chống hiệu quả.

1.1. Tình hình ngộ độc nấm trên thế giới và Việt Nam

Ngộ độc nấm xảy ra trên toàn cầu. Hàng năm, hàng nghìn người bị ảnh hưởng. Các nước châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ đều ghi nhận các ca ngộ độc. Tại Việt Nam, thực trạng ngộ độc nấm diễn ra thường xuyên. Các tỉnh miền núi phía Bắc đặc biệt chịu ảnh hưởng. Cao Bằng là một trong những khu vực có nhiều trường hợp ngộ độc. Mùa mưa ẩm là thời điểm nấm phát triển mạnh. Nhu cầu sử dụng nấm làm thực phẩm tăng cao. Điều này làm tăng nguy cơ ngộ độc nấm. Dữ liệu từ các bệnh viện cho thấy mức độ nghiêm trọng. Nhiều bệnh nhân nhập viện trong tình trạng nguy kịch. Việc cập nhật dịch tễ học ngộ độc nấm là quan trọng. Nó giúp theo dõi xu hướng và can thiệp kịp thời.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến ngộ độc nấm

Nhiều yếu tố góp phần vào thực trạng ngộ độc nấm. Thứ nhất, việc thiếu kiến thức phân biệt nấm. Người dân thường hái nấm dại mà không biết rõ chủng loại. Thứ hai, thói quen ăn uống truyền thống. Một số cộng đồng có thói quen ăn nhiều loại nấm dại. Họ dựa vào kinh nghiệm dân gian không khoa học. Thứ ba, điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nấm độc phát triển. Khí hậu và thổ nhưỡng ở một số vùng tạo môi trường lý tưởng. Thứ tư, sự biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự phân bố nấm. Các loài nấm độc có thể xuất hiện ở những nơi mới. Việc này gây khó khăn trong nhận dạng. Các ca ngộ độc nấm thường tăng vào mùa mưa. Đây là lúc nấm phát triển mạnh nhất. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng. Phòng ngừa ngộ độc nấm cần tiếp cận đa chiều.

1.3. Thống kê và phân bố ca ngộ độc nấm

Dịch tễ học ngộ độc nấm tại Việt Nam cho thấy sự phân bố không đều. Các tỉnh miền núi phía Bắc có số ca mắc cao hơn. Cao Bằng, Hà Giang, Lai Châu là những điểm nóng. Các báo cáo ghi nhận ngộ độc nấm xảy ra ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, trẻ em và người già dễ bị tổn thương hơn. Mức độ nghiêm trọng của ngộ độc cũng khác nhau. Một số trường hợp chỉ gây rối loạn tiêu hóa nhẹ. Nhiều trường hợp khác gây tổn thương nội tạng nghiêm trọng. Thậm chí gây tử vong. Các thống kê cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó chỉ ra các loài nấm độc phổ biến. Đồng thời, nó giúp xác định các nhóm đối tượng nguy cơ cao. Từ đó, xây dựng chương trình phòng chống ngộ độc nấm hiệu quả.

II.Đặc điểm sinh học phân loại và độc tính của nấm độc

Nấm độc là nhóm sinh vật đa dạng. Chúng chứa nhiều loại độc tố khác nhau. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học nấm độc rất quan trọng. Điều này giúp nhận diện và phòng tránh. Phân loại nấm độc dựa trên hình thái và độc tố. Mỗi loài nấm độc có những đặc điểm riêng. Độc tính của nấm thay đổi theo loài. Các độc tố nấm gây ra nhiều mức độ ảnh hưởng. Hiểu cơ chế gây độc nấm giúp phát triển phương pháp điều trị. Nấm độc có thể mọc xen lẫn nấm ăn được. Việc phân biệt chúng rất khó khăn. Cần kiến thức chuyên sâu để nhận diện chính xác. Điều này ngăn chặn ngộ độc nấm.

2.1. Khái niệm và phân loại chính các loài nấm độc

Nấm độc là những loài nấm chứa độc tố. Chúng gây hại cho sức khỏe con người khi ăn phải. Nấm độc không nhất thiết có màu sắc sặc sỡ. Một số loài nấm độc trông giống hệt nấm ăn được. Phân loại nấm độc thường dựa trên họ, chi và loài. Ngoài ra, phân loại theo độc tố cũng rất phổ biến. Các nhóm chính bao gồm nấm chứa amatoxin, gyromitrin, muscarin, orellanin. Một số loài gây rối loạn tiêu hóa đơn thuần. Phân loại giúp hệ thống hóa thông tin. Nó hỗ trợ các nhà khoa học và y tế trong nghiên cứu và phòng ngừa. Việc nắm vững phân loại nấm độc là bước đầu tiên để tránh ngộ độc nấm.

2.2. Các độc tố nấm chính và cơ chế gây độc

Độc tố nấm rất đa dạng. Amatoxin là một trong những độc tố nguy hiểm nhất. Nó gây tổn thương gan, thận nghiêm trọng. Cơ chế gây độc của amatoxin là ức chế tổng hợp protein. Gyromitrin gây độc thần kinh và gan. Muscarin ảnh hưởng đến hệ thần kinh đối giao cảm. Nó gây triệu chứng tiết dịch, co đồng tử. Orellanin gây suy thận cấp tính. Một số độc tố khác gây rối loạn tiêu hóa. Chúng gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Cơ chế gây độc nấm thường liên quan đến phá hủy tế bào. Chúng ảnh hưởng đến chức năng các cơ quan. Mức độ độc tính phụ thuộc vào lượng nấm ăn. Nó cũng phụ thuộc vào sức khỏe người bệnh. Việc hiểu rõ cơ chế này hỗ trợ điều trị ngộ độc nấm.

2.3. Đặc điểm nhận dạng nấm độc thường gặp

Nhận dạng nấm độc là một thách thức lớn. Nấm độc không có dấu hiệu chung. Một số đặc điểm có thể gợi ý. Ví dụ, một số loài có vòng cổ, bao gốc. Tuy nhiên, các đặc điểm này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Màu sắc, hình dạng mũ, cuống nấm, mùi vị cũng khác nhau. Ví dụ, nấm độc tán trắng (Amanita virosa) có màu trắng tinh. Nấm độc xanh (Amanita phalloides) có màu xanh ô liu. Người dân thường dựa vào kinh nghiệm không chính xác. Các phương pháp thử dân gian không đáng tin cậy. Chúng không giúp phân biệt nấm độc và nấm ăn được. Cách an toàn nhất là không ăn nấm lạ. Chỉ ăn nấm đã được xác định rõ ràng bởi chuyên gia. Điều này giúp phòng ngừa ngộ độc nấm.

III.Nhận biết triệu chứng ngộ độc nấm và phác đồ điều trị

Nhận biết sớm triệu chứng ngộ độc nấm rất quan trọng. Nó quyết định hiệu quả điều trị. Các triệu chứng ngộ độc nấm rất đa dạng. Chúng phụ thuộc vào loại nấm và độc tố. Thời gian ủ bệnh cũng khác nhau. Có thể từ vài phút đến vài ngày. Điều trị ngộ độc nấm cần khẩn trương. Cần có phác đồ điều trị rõ ràng. Sơ cứu đúng cách giảm thiểu tác hại. Việc này cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao. Mục tiêu là loại bỏ độc tố và hỗ trợ chức năng cơ quan. Nâng cao hiểu biết về triệu chứng giúp cứu sống người bệnh. Phòng tránh các biến chứng nghiêm trọng.

3.1. Triệu chứng ngộ độc nấm theo nhóm độc tố

Triệu chứng ngộ độc nấm chia thành hai nhóm chính. Nhóm khởi phát nhanh (dưới 6 giờ). Nhóm này thường gây rối loạn tiêu hóa. Các triệu chứng bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy. Ví dụ như ngộ độc bởi nấm gây độc tố muscarin. Nhóm khởi phát chậm (trên 6 giờ). Nhóm này nguy hiểm hơn nhiều. Các độc tố như amatoxin gây tổn thương gan, thận. Triệu chứng ban đầu có thể nhẹ. Sau đó là các dấu hiệu suy gan cấp. Vàng da, xuất huyết là những biểu hiện. Ngộ độc orellanin gây suy thận. Nhận biết các triệu chứng ban đầu là tối quan trọng. Điều này giúp định hướng chẩn đoán. Nó cũng giúp áp dụng phương pháp điều trị ngộ độc nấm kịp thời.

3.2. Quy trình chẩn đoán và sơ cứu ban đầu ngộ độc nấm

Quy trình chẩn đoán ngộ độc nấm bao gồm nhiều bước. Lịch sử tiếp xúc nấm là thông tin quan trọng. Khám lâm sàng và xét nghiệm cần thiết. Cần tìm các mẫu nấm còn sót lại. Mẫu này giúp xác định loài nấm độc. Sơ cứu ban đầu bao gồm gây nôn sớm nếu bệnh nhân tỉnh táo. Cho bệnh nhân uống than hoạt tính. Nhanh chóng chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất. Cần đưa theo mẫu nấm nếu có. Việc này giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác. Sơ cứu đúng cách có thể làm giảm lượng độc tố hấp thu. Nó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ngộ độc nấm. Không nên tự ý dùng thuốc hoặc các biện pháp dân gian không rõ nguồn gốc.

3.3. Các phương pháp điều trị ngộ độc nấm hiệu quả

Điều trị ngộ độc nấm phụ thuộc vào loại độc tố. Mục tiêu chính là loại bỏ độc tố và hỗ trợ cơ quan. Rửa dạ dày, uống than hoạt tính là biện pháp chung. Các biện pháp này loại bỏ độc tố khỏi đường tiêu hóa. Đối với ngộ độc amatoxin, điều trị đặc hiệu gồm Silymarin, Penicillin G liều cao. Lọc máu, thay huyết tương được áp dụng. Chúng loại bỏ độc tố đã hấp thu vào máu. Điều trị hỗ trợ gan, thận cũng rất quan trọng. Bù dịch và điện giải là cần thiết. Theo dõi chức năng gan, thận, điện tâm đồ là bắt buộc. Phác đồ điều trị cần linh hoạt. Nó điều chỉnh theo tình trạng bệnh nhân. Việc này nâng cao cơ hội sống sót. Nó cũng giúp giảm thiểu di chứng lâu dài sau ngộ độc nấm.

IV.Biện pháp phòng ngừa ngộ độc nấm hiệu quả an toàn

Phòng ngừa ngộ độc nấm là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp phòng ngừa cần đơn giản, dễ áp dụng. Mục tiêu là giảm thiểu số ca mắc và tử vong. Giáo dục cộng đồng đóng vai trò then chốt. Nâng cao nhận thức về nguy hiểm của nấm độc rất quan trọng. Cần xây dựng các chương trình truyền thông. Chúng phải phù hợp với từng đối tượng. Việc này giúp mọi người tự bảo vệ bản thân. Đồng thời, nó giúp nhận diện và tránh xa nấm độc. An toàn khi thu hái và chế biến nấm dại là cực kỳ cần thiết. Cần loại bỏ những suy nghĩ sai lầm về nấm. Mọi nỗ lực phòng ngừa đều nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.1. Nguyên tắc vàng trong phòng tránh ngộ độc nấm

Nguyên tắc cốt lõi là 'không ăn nấm lạ'. Người dân chỉ nên ăn nấm đã biết rõ nguồn gốc. Chỉ sử dụng nấm trồng. Hoặc nấm đã được chuyên gia xác định. 'Không thử nấm dại bằng bất kỳ cách nào'. Các phương pháp thử dân gian đều không chính xác. Không có quy tắc chung nào. Không ăn nấm khi nghi ngờ. Không ăn nấm đã bị hư hỏng, ôi thiu. Tránh xa những cây nấm có màu sắc sặc sỡ. Hoặc những cây nấm có mùi lạ. Nấm non hoặc nấm quá già cũng không nên ăn. Tránh hái nấm ở những khu vực ô nhiễm. Tuân thủ những nguyên tắc này giúp phòng ngừa ngộ độc nấm hiệu quả.

4.2. Giáo dục cộng đồng về nguy cơ ngộ độc nấm

Giáo dục cộng đồng là biện pháp phòng ngừa ngộ độc nấm quan trọng. Các chiến dịch truyền thông cần được triển khai rộng rãi. Thông tin về các loại nấm độc phổ biến cần được phổ biến. Đặc điểm nhận dạng nấm độc cũng cần được hướng dẫn. Các triệu chứng ngộ độc nấm và cách sơ cứu cần được công khai. Truyền thông qua các kênh đa dạng. Bao gồm đài phát thanh, truyền hình, báo chí, mạng xã hội. Tổ chức các buổi nói chuyện trực tiếp. Đặc biệt tại các vùng nông thôn, miền núi. Nơi có nhiều trường hợp ngộ độc nấm. Nâng cao nhận thức giúp người dân chủ động phòng tránh. Nó cũng giúp họ hành động đúng đắn khi có sự cố.

4.3. Hướng dẫn an toàn khi thu hái và chế biến nấm

An toàn khi thu hái nấm đòi hỏi sự cẩn trọng. Chỉ hái những loại nấm đã biết chắc chắn là ăn được. Không nên hái nấm mọc cạnh nấm độc. Nguy cơ lây nhiễm bào tử độc tố rất cao. Nấm hái về cần được làm sạch kỹ lưỡng. Nấm cần được chế biến đúng cách. Nấu chín kỹ là yêu cầu bắt buộc. Không ăn nấm sống hoặc nấm tái. Một số loại nấm độc có thể vẫn giữ độc tính sau khi nấu. Tuyệt đối không uống rượu bia khi ăn nấm. Một số độc tố nấm tương tác với cồn. Chúng gây ra phản ứng nghiêm trọng. Các hướng dẫn này giúp giảm thiểu rủi ro. Chúng hỗ trợ phòng ngừa ngộ độc nấm một cách an toàn.

V.Nghiên cứu ngộ độc nấm tại Cao Bằng và ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu tại Cao Bằng đóng góp quan trọng. Nó cung cấp dữ liệu cụ thể về thực trạng ngộ độc nấm. Tỉnh Cao Bằng là vùng núi. Nơi này có đa dạng sinh học nấm. Nhu cầu sử dụng nấm dại của người dân cao. Do đó, nguy cơ ngộ độc nấm cũng cao. Nghiên cứu này tập trung vào các loài nấm độc thường gặp. Nó làm rõ đặc điểm sinh học và độc tính của chúng. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn. Nó hỗ trợ công tác y tế địa phương. Nó cải thiện hiệu quả phòng ngừa và điều trị. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học. Nó giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng tại khu vực này.

5.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu tại Cao Bằng

Cao Bằng là tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Nơi đây có hệ sinh thái đa dạng. Nhiều loài nấm dại mọc tự nhiên. Người dân địa phương thường thu hái nấm để ăn. Tuy nhiên, kiến thức về nấm độc còn hạn chế. Thực trạng ngộ độc nấm diễn ra phức tạp. Mục tiêu nghiên cứu là khảo sát thực trạng ngộ độc nấm. Đồng thời, nghiên cứu đặc điểm sinh học của các loài nấm độc. Xác định độc tính của chúng. Nghiên cứu tập trung vào các loài nấm độc thường gặp. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể. Từ đó, đề xuất các biện pháp dự phòng và điều trị phù hợp. Nghiên cứu này có vai trò quan trọng. Nó giải quyết vấn đề sức khỏe cộng đồng tại Cao Bằng.

5.2. Kết quả chính về các loài nấm độc tại Cao Bằng

Nghiên cứu đã xác định một số loài nấm độc phổ biến ở Cao Bằng. Các loài này gây ra phần lớn các ca ngộ độc nấm. Dữ liệu chi tiết về đặc điểm hình thái đã được thu thập. Phân tích độc tính của các mẫu nấm. Kết quả cho thấy sự hiện diện của các độc tố nguy hiểm. Amatoxin và gyromitrin là những độc tố chính. Các loài nấm như Amanita phalloides, Amanita virosa có mặt. Các loài này có độc tính rất cao. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự phân bố của chúng. Kết quả giúp nhận diện chính xác các nguy cơ. Nó hỗ trợ công tác phòng chống ngộ độc nấm hiệu quả hơn. Các nhà khoa học cũng đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến sự phát triển của nấm độc.

5.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong y tế cộng đồng

Kết quả nghiên cứu có nhiều ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp các cơ quan y tế địa phương. Họ có thể xây dựng các hướng dẫn phòng ngừa ngộ độc nấm. Các biện pháp tuyên truyền sẽ hiệu quả hơn. Chúng tập trung vào các loài nấm độc cụ thể. Nơi đó có nguy cơ cao. Các bác sĩ có thêm thông tin. Họ chẩn đoán và điều trị ngộ độc nấm chính xác hơn. Đặc biệt là trong việc phân biệt các hội chứng ngộ độc. Phát hiện về độc tố nấm giúp chọn phác đồ điều trị phù hợp. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở để đào tạo. Đào tạo cán bộ y tế về nhận dạng và xử lý ngộ độc nấm. Việc này góp phần giảm tỷ lệ mắc và tử vong. Nó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tại Cao Bằng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính của một số loài nấm độc thường gặp tại tỉnh cao bằng la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO QUOC PHONG HỌC VIỆN QUAN Y NGUYEN TIEN DUNG NGHIEN CUU THUC TRANG NGO DOC NAM, ĐẶC DIEM SINH HQC, DOC TINH CUA MOT SO LOAI NAM DOC THUONG GAP TAI TINH CAO BANG LUAN AN TIEN SI Y HOC HA NOI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO QUOC PHONG HỌC VIỆN QUAN Y NGUYEN TIEN DUNG NGHIEN CUU THUC TRANG NGO DOC NAM, ĐẶC DIEM SINH HOC, DOC TINH CUA MOT SO LOAI NAM DOC THUONG GAP TAI TINH CAO BANG Chuyên ngành: Dược lý - Độc chất Mã số: 62 72 0120 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG CÔNG MINH 2. PHAM DUE HA NOI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong đề tài nghiên cứu có tên: “Wghiên cứu đặc điểm sinh học, độc tính cấp và đề xuất biện pháp dự phòng, cấp cứu, điều trị ngộ độc một số loài thực vật độc, nắm độc thường gặp tại tính Cao Bằng”. Kết quả đề tài này là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là một thành viên chính.

Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng đề tài này vào trong luận án đề bảo vệ lấy bằng tiến sĩ. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào. Tác giả Nguyễn Tiến Dũng Ld cam on Truce tion, tui xin gửi lồi cảm On sõu sắc tới cố|PGS. Hoàng Cụng Minl| và PGS.

Phạm Duệ, những nguòi đó trụt tiếp hướng dẫn và giỳp đỡ tụi trong quỏ trỡnh nghiờn cứu. Cóc Thầy đó cho tụi nhiều ý kiến hướng dẫn quớ bởu, đụng viờn va giỳp đỡ tụi giải quyết những khú khăn vướng mắc trong quỏ trốnh thu hiện luận ởn và tạo mọi điều kiện thuận lọi đề giỳp tụi hoàn thành luận ởn này. Tui xin bày tỏ lũng biết on sdu sắc đến PGS. Bế Hồng Thu, TS.

Nguyễn Kim Sơn, PGS. Lờ Van Bung. Tuy khung true tiép huong dẫn, song cóc Thây Cụ đó giỳp đỡ tụi rất nhiễu trong quỏ trốnh làm luận ỏn, hỗ trợ tụi về kiến thút và kỹ thuật giỳp tụi hoàn thành đượt: nghiờn cứu này. Tui xin gửi loi com on tói tập thể Bộ mụn Độc học và phúng xạ Quốn sự Học viện Quốn y, Trung tốm nghiờn cứu Y duọc học Quốn sự Học viện Quốn y, Khoa Giải phẫu bệnh và Y phỏp Bệnh viện Quốn y 103, Sở khoa học và cụng nghệ tinh Cao Bang, Chi cuc vé sinh an todn thue phẩm tỉ nh Cao Bằng, dac biét TS.

Hoang Anh Tuan, TS. Tran Van Tung, TS. Thu Hién, Ths. Hoang B&c Thang, Bs Ly Thi Ting, Bs.

Luong Thi Hà đó luụn đồng hành cựng tui trong quo tronh nghion cua. Tui xin cảm on cóc Thày cụ trong Hội đồng chấm luận ổn cóc cấp, đó đứng gúp ý kiên sốu sắc và tỈ mỉ cho luận ổn của tụi đuọt hoàn thiện. Tui xin gli lòi cảm on chốn thành tói tập thể anh chị em Bỏc sĩ, điều duõng Trung tốm chống độc, gia đỡnh thứ hai của tụi, cóc anh chị: đó luụn giỳp đỠ tụi trong cụng việc hàng ngày, tạo điều kiện thuận lọi cho tụi trong qué trỡnh học tập và cụng tóc. Tuụi cũng xin đuọt bày tỏ lòi cảm on chén thanh tdi: Pang uy, Ban giảm đốc Bệnh viện Bạch Mai.

Đẳng ủy, Ban giảm đốc Học viện Quốn y. Phững Bio tao sau Bai hoc Hoc viện Quốn y cung coc phiing ban Học viện Quốn y, đó tạo mọi diéu kién thuan lot givp dO tui cung toc, hoc tap, thực hiện nghiờn cúu và hoàn thanh luan on. Những gia đồnh bệnh nhốn đó giỳp tụi thự: hiện nghiờn cứu và cung cấp cho tụi những dữliệu vụ cựng quý giỏ để tụi hoàn thành luận ỏn. Xin gủi lòi cỏm on chõn thành tới cóc anh chị em bạn bố, cóc chỏu, đó luun động viờn, giỳp đỡ và là chỗ dựa vụ cựng to lón để tụi thụt hiện và hoàn thành luận ổn này.

Cuối cựng, tụi xin cỏm On tới những nguÒi thốn trong gia đốnh, cẩm on Ba Mẹ, luụn bờn tụi trong những lỳc khú khăn. Xin cảm On vợ và cóc con thốn yờu của tụi đó luụn sỏt cỏnh bờn tụi, là nguôn động viờn lớn lao để tụi cú thể vuor qua những khú khăn trong quỏ trỡnh nghiờn cÚu. Hà Nội, ngày.năm 2016 Tỏc giả Nguyễn Tiến Dũng MỤC LỤC Trang bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Trang DAT VAN DIE ssssxessscscssussssncesvascessscsswsssnia couszsenuseswsevecatansaesausnssssiiacewunscreeveneveess 1 CHUONG 1: TONG QUAN aeccssssccssseccssseccsnsecscssscessnsccssnscessnseecssncesssnsesssneeesenseees 3 1. ĐẠI CƯƠNG VE NAM DOC.

Khái niệm về nấm độc. ¿- s-% x° x*+xk+EEeEEE+Ekerkerkkrreerrrrrrrrx 3 1,12. Phân loại ni Ö D sasseoesebbseaenoketesgsstesietesbsaphsssuessi 4 1. NHỮNG NGHIÊN CỨU VÈẺ NÁM ĐỘC TRÊN THẺ GIỚI.

Những nghiên cứu về nắm độc chứa độc tố amatoxin. Những nghiên cứu về nắm độc chứa độc tố gyromitrin. Những nghiên cứu về nắm độc chứa độc tố orellanin. Những nghiên cứu về nắm độc chứa độc tổ muscarin.

Những nghiên cứu về nắm độc chứa độc tố ibotenic acid và muscimol. Những nghiên cứu về nắm độc chứa độc tô coprin. Những nghiên cứu về nấm độc chứa độc tố psilocybin và psilocin. Những nghiên cứu về nắm độc chứa độc tó gây rối loạn tiêu hóa.

NHỮNG NGHIÊN CỨU VE NAM ĐỘC Ở VIỆT NAM. Những nghiên cứu về đặc điểm, phân bó, độc tính của nắm độc. Những nghiên cứu về thực trạng ngộ độc nắm ở Việt Nam. 41 CHUONG 2: ĐÓI TƯỢNG, VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.43 2:1; ĐÔI TƯỢNG NGHIÊN CỨU:¿ö::::c:625i265500818066852068 0,6 43 2.

VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.--2¿©+2222ESze22Szzz22v+escvzsez 44 2. MÁY, THIẾT BỊ VÀ HÓA CHÁTT.2- 225522 Exz+2£zezrrse2 46 Đ5:Ì„MjV/THIỂT D1 oecoovonsttuynonttttettiSatttttcS2SGS0SATGGIGHHGISEHETNSSSESSASA/E0N8 46 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp điều tra các trường hợp ngộ độc nắm độc.

Phương pháp điều tra nắm độc .------zsz©+2+:se+2zsz+zrzeee 48 2. Phương pháp xác định loài nắm. Phương pháp nghiên cứu độc tính và ảnh hưởng của dich chiết của 4 loài nắm độc trên đÔHE VỆ [qtoanbotiiiogtdttrossatsiSi4BSSGiERlNd4 0x08 52 2. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ THÓNG KÊ.

ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU .-- 2+ 2s£2++2 +Et2Ex+etrxrrrrreerrsee 61 2.--2-2©++2E+E£2EEE2EEEtEExetrrrrrrrkrrrrvee 62 CHƯƠNG 3: KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU. THUC TRANG NGO DOC NAM DOC TAI TINH CAO BANG. KÉT QUÁ ĐIỀU TRA NÁM ĐỘC TẠI CAO BẢNG. Danh mục và sự phân bồ các loài nắm độc tại Cao Bằng.

Một sô đặc điểm kết quả nghiên cứu về hình thái, phân bố của các loài nắm độc tại Cao Bằng. KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU DOC TINH CUA MOT SO LOAI NAM DOC TREN DONG VAT THUC NGHIỆM. Kết quả nghiên cứu về nắm độc trăng hình nón.2 Kết quả nghiên cứu nấm 6 tán trắng phiến xanh: .3 Kết quả nghiên cứu nắm xốp gây nôn .4 Kết quả nghiên cứu nấm mực .--¿-++©+z2£Exz+Evxetcrszsrrecee 98 N[ểENNav BẠN DƯ Gueukeaae»esiaoisntrsinrougtrosigrtidndttisigtltriidtgisinditt 105 4. THUC TRANG NGO DOC NAM DOC TAI TINH CAO BANG.

KET QUA DIEU TRA CAC LOAI NAM DOC MOC TAI CAO BANG. KET QUA NGHIEN CUU ANH HUONG CUA MOT SO LOAI NÁM ĐỘC TRÊN ĐỘNG VẬT THỰC NGHIỆM. Độc tính và ảnh hưởng của nấm độc trắng hình nón trên động vật )1048ï14¡10 0. Độc tính và ảnh hưởng của nắm ô tán trắng phiên xanh trên động vật tHHG HE HIỆTTT GacsneinaoibiisiiEcL0116601631636565165566003560550810X0000048463006189320g048 130 4.

Độc tính và ảnh hưởng của nắm xốp gây nôn trên động vật thực nghiệm .4 Độc tính và ảnh hưởng của nắm mực trên động vật thực nghiệm. 138 KẾT TUẬN bu x6s g6 2068802801300380G0ASiGiA0040102098039188.ÔỎ 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BÓ KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU CỦA ĐÈ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CAC CHU VIET TAT 5-HT : 5-hydroxytryptamin 4HIAA_ : 4- hydroxyindol-3-acetic acid ALDH : Aldehyde dehydrogenase ALT : Alanine transaminase AST : Aspartate transaminase CS : Cộng sự GABA_ : Gamma-aminobutylic acid GGT : Gamma glutamy] transferase (y-GT) HA : Huyết áp H-E : Hematoxylin — Eosin HST : Huyết sắc tô IPCS : Chương trình quốc tế về an toàn hoá chất (International Programme on Chemical Safety) LDao : Liều gây chết 50% số động vật thí nghiệm (Lethal Dose-50) MARS_ : Molecular Adsorbent Recirculating System MFH : N-methyl-N-formylhydrazin MLD _ : Liéu gay chét tdi thiéu (Minimal Lethal Dose) MMH _ : Monomethylhydrazin NC : Nghiên cứu Bảng LL 1. DANH MUC BANG Tén bang Trang Phân loại theo độc tố của các nhóm nắm độc ở Mỹ và châu Âu. 4 Các giai đoạn ngộ độc nâm có chứa amatoxin Phân bố tỷ lệ sỐ vụ, SỐ người bị ngộ độc và tử vong do ăn nấm độc tại các huyện của tỉnh Cao Bằng Õ yygrrcgbsotvEust2:23270155E56E3ETdSEĐĐIS8Ag6g0178489204086 64 Phân bố tỷ lỆ số vụ, số người bị ngộ độc nắm theo tháng trong năm.

65 Phân bó tỷ lệ số người bị ngộ độc nấm độc theo các nhóm tuổi. 65 Tình hình chuyên bệnh nhân đi bệnh viện và tỷ lệ tử vong. 66 Tình hình xử trí cấp cứu ban đầu và tỷ lệ tử vong của nhóm BN được chuyên đi bệnh viện điều trị.----¿¿s+z22s+z+2c+scz+ 67 Liên quan giữa triệu chứng ngộ độc và loài nắm gây ngộ độc. 67 Liên quan giữa thời gian xuất hiện triệu chứng ban đầu sau khi ăn nấm và các loài nấm đỘC.--- tt t£Ek£EkSEESE211E11112211152121xExcE+ 68 Liên quan giữa loài nắm độc gây ra các vụ ngộ độc, số người mắc và tử vong tại Cao Bằng.-----2-sccccccEEkcEEeerrkrrrrrrerrrreee Danh mục và sự phân bố các loài nắm độc theo địa phương.

LDso của nam độc trắng hình nón đối với chuột nhất trắng \šEE2G)0190 UES Sự thay đổi một số xét nghiệm sinh hóa trên thỏ .----- Sự thay đổi số lượng hồng cầu, tiểu cầu, bạch cầu, hàm lượng huyết SH TỔ cutiatgi0gGAGAGRHHEDROEANGNRHIGGSBEENGHSGSHHNGSiHMg 85 Sự thay đối công thức bạch cầu .---:--¿+©2+++2c++zcc++ 86 Sự thay đổi mạch, huyết áp ở chuột cống.-----2--2¿zz s2 86 LDs¿ đối với chuột nhắt trắng của nắm ô tán trắng phiến Xa oseze 92 Sự thay đổi một số chỉ tiêu hóa sinh trong huyết thanh thỏ bị ngộ độc cấp ri0mr:Ô:Eầntrồnp PHIẾH %H1lÌcsccsssosessscecooetiosooidgiit00/00005308090003:3g835088 92 Sự thay đổi số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, huyết sắc tố trong máu thỏ bị ngộ độc nắm 6 tan trắng phiến xanh. Tên bảng Trang Sự thay đổi công thức bạch cầu .---:--¿2+2©2++5c++ecc+z 94 Sự thay đổi mạch, huyết áp chuột cống .----s-¿ s52 94 LDso đối với chuột nhắt trắng của nắm xốp gây nôn.-- 95 Sự thay đổi một số xét nghiệm sinh hóa trong huyết thanh thỏ bị ngộ II06 EADYYINHI/X0B (82V HồHftseosrcotuattsetgS10S0010009030021836000700001000 03809900 008 95 Su thay đổi số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hàm lượng huyết sắc tố trong máu thỏ bị ngộ độc nắm xốp gây nôn.----- 96 Sự Thay:đổi cồn thức bạch GẦU sosinscesogsadotigtsivngiHlGGI340023449040108088 97 Sự thay đổi mạch, huyết áp chuột cống trắng.--- s2 97 LD¿g đối với chuột nhắt trắng Của nấm mực.---2- 2z csz+ss+cxzccs2 98 Sự thay đổi hoạt độ AST, ALT HONS THA tHÔ sssssesssszasodiaegdkerstdsgg 98 Sự thay đôi hoạt độ GGT, bilirubin TP.- 2-2 ©5<cse+cxscc+z 99 Su thay déi néng d6 glucose MAU thé veces eessesseessessseesees 100 Sự thay đổi nồng độ urê và creatinin huyết thanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính của một số loài nấm độc thường gặp tại tỉnh cao bằng la tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu

Luận án "Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính" thuộc chuyên ngành Dược lý - Độc chất. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thực trạng ngộ độc nấm đặc điểm sinh học độc tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter