Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu sinh học & công nghệ nấm sò vua, vân chi Việt Nam
Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm sinh học và công nghệ nhân giống nuôi trồng nấm sò vua pleurotus eryngii và nấm vân chi trametes versicolor ở việt nam luận án tiế
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu nấm sò vua vân chi Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh học, công nghệ nhân giống và nuôi trồng nấm sò vua (Pleurotus eryngii), cùng nấm vân chi (Trametes versicolor) tại Việt Nam. Đây là hai loại nấm có giá trị kinh tế và y học cao. Nấm sò vua là nấm ăn phổ biến, được ưa chuộng nhờ hương vị thơm ngon và hàm lượng dinh dưỡng. Nấm vân chi là nấm dược liệu quý, được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình nghiên cứu, sản xuất nấm trên thế giới và trong nước. Phân tích chi tiết nguồn gốc, phân loại, chu trình sống của từng loài. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng nấm tại Việt Nam, tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc hiểu rõ sinh học nấm giúp tối ưu hóa quy trình nhân giống và nuôi trồng. Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến để sản xuất nấm thương phẩm, nâng cao giá trị nông nghiệp. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của nấm trong dinh dưỡng và dược liệu, mở ra hướng phát triển cho nuôi trồng nấm dược liệu trong nước.
1.1. Tình hình nghiên cứu sản xuất nấm toàn cầu
Ngành công nghiệp nấm trên thế giới đang phát triển mạnh mẽ. Nấm được công nhận là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và có nhiều hoạt chất sinh học. Nhiều quốc gia đầu tư vào nghiên cứu sinh học nấm, kỹ thuật nuôi trồng nấm ăn và nuôi trồng nấm dược liệu. Các công trình khoa học tập trung vào việc cải thiện năng suất, chất lượng và khả năng kháng bệnh của các chủng nấm. Công nghệ nhân giống nấm ngày càng hiện đại, giúp rút ngắn chu trình sản xuất và tăng hiệu quả kinh tế. Tình hình sản xuất nấm sò vua (Pleurotus eryngii) và nấm vân chi (Trametes versicolor) cũng cho thấy sự tăng trưởng đáng kể. Việc ứng dụng công nghệ sinh học vào nuôi trồng nấm góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển y học cổ truyền. Các xu hướng mới trong nghiên cứu bao gồm việc tìm kiếm các giá thể trồng nấm bền vững, tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng nấm, và phân lập chủng nấm có dược tính cao.
1.2. Giá trị dinh dưỡng và dược liệu của nấm
Nấm sò vua (Pleurotus eryngii) có giá trị dinh dưỡng cao. Nấm chứa nhiều protein, vitamin nhóm B, khoáng chất thiết yếu và chất xơ. Đây là nguồn thực phẩm lành mạnh, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và tiêu hóa. Hàm lượng calo thấp giúp nấm sò vua trở thành lựa chọn lý tưởng cho chế độ ăn kiêng. Nấm vân chi (Trametes versicolor) được biết đến với giá trị dược học vượt trội. Nấm chứa polysaccharid, triterpenoid và các hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Các thành phần này có khả năng tăng cường miễn dịch, chống viêm và hỗ trợ điều trị ung thư. Nghiên cứu sinh học nấm dược liệu như Trametes versicolor mở ra nhiều tiềm năng trong y học. Việc nuôi trồng nấm dược liệu sạch, chất lượng cao là mục tiêu quan trọng. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng mới của nấm trong chăm sóc sức khỏe và phát triển sản phẩm chức năng.
1.3. Nguồn gốc phân loại nấm Sò vua Vân chi
Nấm sò vua (Pleurotus eryngii) thuộc họ Pleurotaceae, bộ Agaricales. Loài nấm này có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, Trung Đông và Bắc Phi. Nấm sò vua được biết đến với thân nấm to, chắc và hương vị umami đặc trưng. Nấm vân chi (Trametes versicolor), còn gọi là Turkey Tail, thuộc họ Polyporaceae, bộ Polyporales. Loài nấm này phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, thường mọc trên gỗ mục. Nghiên cứu này tập trung vào các chủng nấm thu thập tại Việt Nam. Việc phân loại chính xác giúp xác định đặc tính sinh học và di truyền của từng chủng. Hiểu rõ nguồn gốc và đặc điểm phân loại là cơ sở để phát triển kỹ thuật trồng nấm sò vua và kỹ thuật nuôi cấy vân chi phù hợp. Các đặc điểm hình thái quả thể cũng được nghiên cứu để nhận diện và đánh giá chất lượng nấm.
II.Đặc điểm sinh học nấm sò vua Pleurotus eryngii
Nghiên cứu chi tiết về đặc điểm sinh học nấm sò vua (Pleurotus eryngii) cung cấp thông tin nền tảng cho việc tối ưu hóa quy trình nuôi trồng. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của nấm được khảo sát kỹ lưỡng. Nấm sò vua có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện môi trường và giá thể khác nhau. Việc hiểu rõ chu trình sống và các giai đoạn phát triển của nấm là chìa khóa để đạt được năng suất cao. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên quy mô sản xuất giúp xác định các điều kiện sinh trưởng nấm tối ưu. Phân lập chủng nấm có tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng hình thành quả thể tốt là một trong những mục tiêu chính. Các đặc điểm về hình thái, kích thước và màu sắc của sợi nấm, quả thể cũng được ghi nhận. Những thông tin này hỗ trợ việc lựa chọn chủng giống và phát triển kỹ thuật trồng nấm sò vua bền vững.
2.1. Nghiên cứu sinh trưởng trong nuôi cấy thuần
Sự sinh trưởng của sợi nấm sò vua (Pleurotus eryngii) trên môi trường nuôi cấy thuần được kiểm soát chặt chẽ. Các môi trường dinh dưỡng khác nhau được thử nghiệm để tìm ra công thức tối ưu. Tốc độ lan của tơ nấm, mật độ sợi nấm và khả năng hình thành thể quả nguyên thủy được đánh giá. Nhiệt độ, độ ẩm và pH của môi trường là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của tơ nấm. Nghiên cứu này giúp xác định điều kiện sinh trưởng nấm lý tưởng cho giai đoạn nhân giống cấp 1 và cấp 2. Kết quả này là cơ sở để phát triển công nghệ nhân giống nấm ăn hiệu quả. Việc theo dõi chặt chẽ quá trình sinh trưởng thuần khiết đảm bảo chất lượng giống nấm ban đầu, tránh nhiễm tạp.
2.2. Yếu tố ảnh hưởng điều kiện sinh trưởng nấm
Các yếu tố ngoại cảnh có vai trò quyết định đến sự sinh trưởng và phát triển của nấm sò vua (Pleurotus eryngii). Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của sợi nấm thường dao động từ 20-28°C. Độ ẩm không khí cao (trên 85%) là cần thiết cho quá trình hình thành và phát triển quả thể. Ánh sáng cũng ảnh hưởng đến hình thái quả thể nấm. Nồng độ CO2 trong không khí cần được kiểm soát để kích thích ra nấm. Ngoài ra, thành phần dinh dưỡng trong giá thể trồng nấm cũng rất quan trọng. Các nghiên cứu đã đánh giá tác động của các nguồn carbon và nitơ khác nhau. Việc điều chỉnh các điều kiện này một cách khoa học giúp tối đa hóa năng suất và chất lượng của nấm sò vua. Kỹ thuật trồng nấm sò vua cần chú ý đến việc kiểm soát đồng bộ các yếu tố môi trường.
2.3. Đặc điểm hình thái và bào tử nấm sò vua
Nấm sò vua (Pleurotus eryngii) có đặc điểm hình thái nổi bật. Quả thể nấm thường lớn, cuống nấm dày và chắc, mũ nấm hình tròn hoặc bầu dục, màu nâu nhạt đến nâu sẫm. Kích thước quả thể thay đổi tùy thuộc vào chủng nấm và điều kiện nuôi trồng. Bào tử nấm sò vua hình elip, màu trắng, có khả năng nảy mầm tốt trong điều kiện thích hợp. Nghiên cứu vi thể bào tử giúp xác định đặc tính di truyền và độ thuần khiết của chủng. Các đặc điểm này là tiêu chí quan trọng để phân biệt các chủng nấm sò vua khác nhau. Việc mô tả chi tiết hình thái quả thể và đặc điểm bào tử đóng góp vào việc chuẩn hóa quy trình nhận diện và lựa chọn giống nấm có chất lượng.
III.Đặc điểm sinh học nấm vân chi Trametes versicolor
Nghiên cứu này khám phá sâu về đặc điểm sinh học của nấm vân chi (Trametes versicolor), một loại nấm dược liệu quan trọng. Hiểu biết về cách nấm phát triển, phản ứng với các điều kiện môi trường và các yêu cầu dinh dưỡng là cơ sở cho kỹ thuật nuôi cấy vân chi hiệu quả. Nấm vân chi có khả năng mọc trên nhiều loại giá thể gỗ, cho thấy tính thích nghi cao. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng nấm để đạt được năng suất cao và hàm lượng hoạt chất dược liệu tối đa. Việc phân lập chủng nấm vân chi có hoạt tính sinh học mạnh là mục tiêu hàng đầu. Thông tin thu thập về sinh học nấm vân chi đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp nuôi trồng bền vững. Điều này cũng giúp nâng cao chất lượng sản phẩm nấm dược liệu tại Việt Nam.
3.1. Phân tích sinh trưởng và hình thành quả thể
Sự sinh trưởng của sợi nấm vân chi (Trametes versicolor) trong môi trường nuôi cấy thuần được theo dõi cẩn thận. Tốc độ lan của tơ nấm, màu sắc và cấu trúc của khuẩn lạc được ghi nhận. Các môi trường dinh dưỡng khác nhau được thử nghiệm để kích thích sự phát triển mạnh mẽ của tơ nấm. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tối ưu được xác định. Quá trình hình thành quả thể nấm vân chi cũng được quan sát, từ giai đoạn nguyên thủy đến khi trưởng thành. Hình thái quả thể nấm vân chi đặc trưng với các vòng màu sắc đa dạng. Nghiên cứu giúp xác định các yếu tố môi trường và dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển toàn diện của nấm. Việc hiểu rõ quá trình này hỗ trợ tối ưu hóa kỹ thuật nuôi cấy vân chi trên quy mô lớn.
3.2. Ảnh hưởng giá thể trồng nấm đến vân chi
Giá thể trồng nấm đóng vai trò then chốt trong nuôi trồng nấm vân chi (Trametes versicolor). Các loại nguyên liệu gỗ khác nhau như mùn cưa, dăm bào từ các loại cây khác nhau được thử nghiệm. Thành phần dinh dưỡng, độ pH và độ ẩm của giá thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng quả thể nấm. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các công thức giá thể khác nhau, tìm ra hỗn hợp tối ưu. Việc lựa chọn giá thể phù hợp không chỉ giúp nấm phát triển tốt mà còn ảnh hưởng đến hàm lượng hoạt chất dược liệu. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển các kỹ thuật nuôi trồng nấm dược liệu hiệu quả, bền vững, tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có.
3.3. Đặc điểm vi thể bào tử nấm vân chi
Bào tử nấm vân chi (Trametes versicolor) có đặc điểm hình thái và kích thước riêng biệt. Các nghiên cứu vi thể giúp phân biệt các chủng và xác định độ thuần khiết của giống. Bào tử nấm vân chi thường có hình trụ hoặc elip, màu trắng trong suốt. Khả năng nảy mầm của bào tử là chỉ số quan trọng để đánh giá sức sống của giống. Việc quan sát chi tiết dưới kính hiển vi cung cấp thông tin quan trọng về sinh học nấm. Những đặc điểm này rất hữu ích trong việc phân lập chủng nấm mới và duy trì ngân hàng gen nấm. Thông tin về bào tử cũng hỗ trợ việc kiểm soát chất lượng giống nấm trong quá trình nhân giống và nuôi trồng.
IV.Kỹ thuật nhân giống và nuôi trồng nấm hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào phát triển và hoàn thiện các kỹ thuật nhân giống nấm ăn và nuôi trồng nấm dược liệu. Việc tạo ra giống nấm chất lượng cao là bước quan trọng đầu tiên để đạt được năng suất ổn định và chất lượng sản phẩm tốt. Các phương pháp nhân giống truyền thống và hiện đại đều được xem xét, đặc biệt là công nghệ nhân giống dịch thể. Kỹ thuật trồng nấm sò vua và kỹ thuật nuôi cấy vân chi được tối ưu hóa dựa trên các đặc điểm sinh học của từng loài. Từ việc lựa chọn nguyên liệu giá thể trồng nấm đến kiểm soát điều kiện môi trường, mọi khía cạnh đều được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là phát triển quy trình nuôi trồng nấm hiệu quả, thân thiện với môi trường, mang lại lợi ích kinh tế cao cho người sản xuất. Việc áp dụng các kỹ thuật này góp phần nâng cao năng lực sản xuất nấm trong nước.
4.1. Phương pháp phân lập chủng nấm ưu việt
Phân lập chủng nấm là bước cơ bản để có được giống nấm chất lượng. Các mẫu nấm sò vua (Pleurotus eryngii) và nấm vân chi (Trametes versicolor) từ các nguồn khác nhau được thu thập. Kỹ thuật phân lập mô hoặc bào tử được sử dụng để tạo ra các chủng thuần khiết. Các chủng được đánh giá về tốc độ sinh trưởng, khả năng hình thành quả thể và khả năng kháng bệnh. Mục tiêu là chọn lọc những chủng nấm ưu việt nhất, có năng suất cao và khả năng thích nghi tốt với điều kiện nuôi trồng tại Việt Nam. Quá trình phân lập chủng nấm này là nền tảng cho công tác nghiên cứu sinh học nấm sâu hơn và phát triển giống mới.
4.2. Công nghệ nhân giống nấm sò vua dịch thể
Công nghệ nhân giống nấm sò vua (Pleurotus eryngii) dạng dịch thể mang lại nhiều ưu điểm. Giống dịch thể có khả năng sinh trưởng nhanh, đồng đều và dễ dàng ứng dụng vào sản xuất quy mô lớn. Quy trình bao gồm việc chuẩn bị môi trường dịch thể dinh dưỡng, cấy chủng nấm và nuôi cấy trong điều kiện vô trùng. Thời gian nhân giống được rút ngắn đáng kể so với phương pháp truyền thống. Giống dịch thể cũng giúp tăng tỷ lệ thành công khi cấy vào giá thể trồng nấm. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ nhiễm tạp và nâng cao hiệu quả của toàn bộ quy trình trồng nấm sò vua. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ nhân giống nấm ăn.
4.3. Ứng dụng giống dịch thể nuôi trồng nấm thương phẩm
Việc sử dụng giống dịch thể đã nhân bản để nuôi trồng nấm sò vua (Pleurotus eryngii) và nấm vân chi (Trametes versicolor) thương phẩm mang lại hiệu quả rõ rệt. Giống dịch thể giúp tối ưu hóa quá trình cấy giống, đảm bảo sự đồng đều và phát triển nhanh của sợi nấm trên giá thể. Các thí nghiệm ứng dụng giống dịch thể vào sản xuất thực tế đã chứng minh năng suất tăng lên, chất lượng quả thể được cải thiện. Đặc biệt, đối với kỹ thuật nuôi cấy vân chi, giống dịch thể giúp kiểm soát tốt hơn môi trường và rút ngắn thời gian thu hoạch. Việc áp dụng công nghệ này là hướng đi mới để phát triển ngành nuôi trồng nấm dược liệu và nấm ăn, đáp ứng nhu cầu thị trường.
V.Đánh giá di truyền chủng nấm sò vua và vân chi
Nghiên cứu tiến hành đánh giá sự khác biệt di truyền giữa các chủng nấm sò vua (Pleurotus eryngii) và nấm vân chi (Trametes versicolor). Phân tích di truyền cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học của các chủng nấm thu thập tại Việt Nam. Các phương pháp phân tích phân tử được sử dụng để xác định các chỉ thị di truyền đặc trưng. Kết quả giúp nhận diện các chủng nấm có đặc tính ưu việt về tốc độ sinh trưởng, khả năng chống chịu bệnh tật và hàm lượng hoạt chất sinh học. Việc hiểu rõ sự khác biệt di truyền là rất quan trọng để lựa chọn và bảo tồn các nguồn gen quý. Điều này cũng hỗ trợ phát triển các chương trình nhân giống chọn lọc nhằm tạo ra giống nấm mới có năng suất và chất lượng cao hơn. Thông tin di truyền cũng góp phần vào việc chuẩn hóa quy trình phân lập chủng nấm và kiểm soát chất lượng giống.
5.1. Phân tích khác biệt di truyền các chủng sò vua
Các kỹ thuật sinh học phân tử được áp dụng để đánh giá sự khác biệt di truyền giữa các chủng nấm sò vua (Pleurotus eryngii). Phân tích ADN, cụ thể là các phương pháp dựa trên PCR, giúp phát hiện sự đa dạng di truyền. Các chỉ thị phân tử được sử dụng để lập bản đồ di truyền và xác định mối quan hệ huyết thống giữa các chủng. Kết quả chỉ ra mức độ đa dạng di truyền khác nhau giữa các chủng sò vua. Việc này rất quan trọng trong việc chọn lọc chủng có khả năng sinh trưởng nhanh, năng suất cao và khả năng chống chịu tốt. Dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các giống nấm sò vua mới, tối ưu hóa kỹ thuật trồng nấm sò vua.
5.2. Đánh giá đa dạng di truyền chủng nấm vân chi
Đánh giá đa dạng di truyền các chủng nấm vân chi (Trametes versicolor) cũng được thực hiện bằng các phương pháp phân tích phân tử. Mục tiêu là xác định sự khác biệt về mặt di truyền giữa các chủng vân chi thu thập. Các chỉ thị di truyền giúp phân biệt các chủng có nguồn gốc khác nhau và tiềm năng dược liệu khác nhau. Kết quả phân tích cung cấp thông tin quan trọng cho việc bảo tồn nguồn gen và lựa chọn các chủng có hoạt tính sinh học mong muốn. Sự đa dạng di truyền là yếu tố cần thiết để phát triển các giống nấm dược liệu mới. Việc này hỗ trợ tối ưu hóa kỹ thuật nuôi cấy vân chi nhằm đạt được hàm lượng hoạt chất cao nhất.
5.3. Tầm quan trọng phân lập chủng nấm chất lượng
Việc phân lập chủng nấm chất lượng cao, có đặc điểm di truyền ổn định là yếu tố quyết định thành công của quá trình nuôi trồng. Nghiên cứu sinh học nấm kết hợp với phân tích di truyền giúp chọn lọc những chủng ưu việt nhất. Các chủng nấm được lựa chọn không chỉ có năng suất cao mà còn phải có khả năng chống chịu tốt với điều kiện môi trường. Đối với nấm dược liệu, việc phân lập chủng có hàm lượng hoạt chất cao là cực kỳ quan trọng. Quá trình này đảm bảo giống nấm được sử dụng trong nhân giống nấm ăn và nuôi trồng nấm dược liệu là tối ưu. Nó góp phần nâng cao chất lượng và tính cạnh tranh của sản phẩm nấm trên thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ BÍCH THÙY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NHÂN GIỐNG, NUÔI TRỒNG NẤM SÒ VUA (PLEUROTUS ERYNGII) VÀ NẤM VÂN CHI (TRAMETES VERSICOLOR) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hà Nội -2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ BÍCH THÙY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NHÂN GIỐNG, NUÔI TRỒNG NẤM SÒ VUA (PLEUROTUS ERYNGII) VÀ NẤM VÂN CHI (TRAMETES VERSICOLOR) Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Khoa học cây trồng Mã số : 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Trịnh Tam Kiệt 2. Nguyễn Trung Thành Hà Nội - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của tôi dƣới sự chỉ bảo và giúp đỡ của các thầy hƣớng d n, các số liệu và kết quả nghi n cứu trong lu n v n này là trung thực và chƣa đƣ c s d ng đ bảo vệ m t h c vị nào Các thông tin tr ch d n trong lu n v n đ u đ đƣ c chỉ r ngu n gốc N n t n 5 năm 2014 TÁC GIẢ Nguyễn Thị Bích Thùy Nguyễn Thị Bích Thùy i LỜI CẢM ƠN Đ hoàn thành bản lu n án này, b n cạnh sự cố gắng nỗ lực của bản thân, tôi luôn nh n đƣ c sự đ ng vi n và giúp đỡ v nhi u mặt của các cấp L nh đạo, các t p th và cá nhân Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS TSKH Trịnh Tam Kiệt và PGS TS Nguyễn Trung Thành đ t n tình hƣớng d n, tạo đi u kiện tốt nhất cho tôi thực hiện và hoàn thành lu n án này Cố GS TS Nguyễn Hữu Đống, ngƣời đ giúp đỡ và dìu dắt tôi trong những chặng đƣờng đầu ti n Giám đốc Trung tâm Công nghệ Sinh h c Thực v t đ giúp đỡ t n tình, tạo m i đi u kiện cho tôi trong suốt quá trình h c t p, nghi n cứu T p th cán b Trung tâm Công nghệ Sinh h c Thực v t, Trung tâm Nấm V n Giang đ đ ng hành cùng tôi trong suốt quá trình nghi n cứu Sự giúp đỡ và góp ý quý báu của L nh đạo Viện Di truy n Nông nghiệp, B môn kỹ thu t Di truy n và các phòng ban chức n ng T p th cán b Viện Vi sinh v t và Công nghệ Sinh h c, Đại h c Quốc gia Hà N i đ c ng tác, giúp đỡ tôi trong chặng đƣờng vừa qua L nh đạo Viện Khoa h c Nông nghiệp Việt Nam, t p th các thầy cô trong Ban Đào tạo Sau Đại h c, Viện Khoa h c Nông nghiệp Việt Nam đ tạo m i đi u kiện, giúp đỡ tôi xuyên suốt quá trình h c t p và thực hiện lu n án Gia đình và tất cả bạn bè đ đ ng vi n, tạo đi u kiện thu n l i cho tôi hoàn thành lu n án. N n t n năm 2014 Tác giả Nguyễn Thị Bích Thùy ii MỤC LỤC Lời cam đoan.
iii Danh m c chữ viết tắt. vi Danh m c bảng …. vii Danh m c hình…. ix MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Tình hình nghi n cứu, sản xuất nấm tr n thế giới và Việt Nam. 5 1 1 1 Tình hình nghi n cứu và sản xuất nấm tr n thế giới. 5 1 1 2 Tình hình nghi n cứu và sản xuất nấm trong nƣớc. 20 1 2 Giới thiệu chung v nấm Sò vua và nấm Vân chi .2 1 Ngu n gốc, vị tr phân loại.
Chu trình sống của nấm Vân chi và nấm Sò vua. 28 1 2 3 Đặc đi m hình thái quả th nấm Sò vua và nấm Vân chi. Các yếu tố ảnh hƣởng đến sinh trƣởng của nấm Sò vua và nấm Vân chi. 30 1 3 1 Nguy n liệu sống.
31 1 3 3 Các yếu tố ngoại cảnh .4 Vai trò của nấm n và nấm dƣ c liệu. 35 1 4 1 Giá trị dinh dƣỡng của nấm Sò vua. 35 1 4 2 Giá trị dƣ c h c của nấm Sò vua và nấm Vân chi. 36 CHƢƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
41 2 1 V t liệu nghi n cứu. 42 2 1 3 Các đi u kiện, trang thiết bị s d ng trong th nghiệm. 43 iii 2 2 N i dung nghi n cứu. 44 2 2 1 Nghi n cứu m t số đặc t nh sinh h c của nấm Sò vua và nấm Vân chi 44 2 2 2 Đánh giá t nh khác biệt di truy n của nấm Sò vua và nấm Vân chi.
Nghi n cứu nhân giống nấm Sò vua, giống nấm Vân chi dạng dịch th. S d ng giống dịch th đ nuôi tr ng nấm Sò vua, nấm Vân chi 44 2 3 Phƣơng pháp nghi n cứu. 45 2 3 1 Nghi n cứu đặc đi m sinh h c của nấm Sò vua và nấm Vân chi. 45 2 3 2 Phƣơng pháp đánh giá sự khác biệt di truy n của các chủng nấm Sò vua và nấm Vân chi .3 3 Các th nghiệm nghi n cứu nhân giống nấm Sò vua và nấm Vân chi dạng dịch th.
47 2 3 4 Các th nghiệm s d ng giống nấm dịch th đ nuôi tr ng nấm Sò vua, nấm Vân chi. 51 2 4 Phƣơng pháp chuẩn bị môi trƣờng và đi u kiện th nghiệm. 52 2 5 Phƣơng pháp bố tr th nghiệm. 55 2 6 Phƣơng pháp x lý số liệu.
56 2 7 Địa đi m và thời gian th nghiệm. 57 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghi n cứu m t số đặc đi m sinh h c của nấm Sò vua và nấm Vân chi. Sự sinh trƣởng và hình thành quả th nấm Sò vua trong nuôi cấy thuần khiết.
Nghi n cứu sự m c và hình thành quả th nấm Sò vua tr n nguy n liệu nuôi tr ng. Đặc đi m bào t nấm Sò vua. Sự sinh trƣởng và hình thành quả th nấm Vân chi trong nuôi cấy thuần khiết. Nghi n cứu sự sinh trƣởngvà hình thành quả th của nấm Vân chi tr n nguy n liệu nuôi tr ng.
74 3 1 6 Đặc đi m hi n vi bào t nấm Vân chi. 78 iv 3 2 Đánh giá sự khác biệt di truy n của các chủng nấm Sò vua và nấm Vân chi. Đánh giá sự khác biệt di truy n của các chủng nấm Sò vua. 80 3 2 2 Đánh giá sự khác biệt di truy n của các chủng nấm Vân chi.
85 3 3 Nghi n cứu nhân giống nấm Sò vua và nấm Vân chi dạng dịch th. Kết quả nhân giống nấm Sò vua và nấm Vân chi cấp 1 dạng dịch th. 87 3 3 2 Kết quả nhân giống nấm Sò vua và nấm Vân chi cấp trung gian dạng dịch th. 106 3 3 3 Kết quả nhân giống thƣơng phẩm nấm Sò vua, nấm Vân chi dạng dịch th.
111 3 4 S d ng giống dịch th đ nuôi tr ng nấm Sò vua và nấm Vân chi .4 1 Ảnh hƣởng của ngu n giống và nguy n liệu nuôi tr ng đến sinh trƣởng của hệ s i nấm Sò vua và nấm Vân chi. 114 3 4 2 Ảnh hƣởng của nguy n liệu nuôi tr ng đến sự hình thành và phát tri n của quả th nấm Sò vua và nấm Vân chi. 118 3 4 3 Ảnh hƣởng của công thức phối tr n đến k ch thƣớc quả th và n ng suất nấm Sò vua, nấm Vân chi. Ảnh hƣởng của tuổi giống dịch th đến sinh trƣởng của nấm Sò vua và nấm Vân chi tr n nguy n liệu nuôi tr ng.
125 3 4 5 Ảnh hƣởng của lƣ ng giống thƣơng phẩm đến sự sinh trƣởng của nấm Sò vua và nấm Vân chi tr n nguy n liệu nuôi tr ng. 127 3 4 6 Hiệu quả kinh tế của s d ng giống dịch th đ nuôi tr ng nấm Sò vua và nấm Vân chi. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 134 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CNM Cao nấm men CT Công thức CTAB Cetylmethyl Ammonium Bromide ĐK Đƣờng k nh dNTPs Deoxyribonucleotide Triphotphates EDTA Ethylene Diamine Tetraacetic Acid g Gram KLC Khuẩn lạc cầu PCR Polymerase Chain Reaction phản ứng nhân bản gen) PGA Potato glucose agar ppm Parts per million PSK polysaccharide krestin PSP polysaccharide peptide RAPD Random Amplified Polymorphism DNA SK Sinh khối T Thời gian Taq Polymerase Thermus Aquation Polymerase TB Trung bình TE Tris EDTA THT Thời gian hình thành TXH Thời gian xuất hiện UV Ultra violet ray V/V/M L t không kh l t môi trƣờng phút vi DANH MỤC BẢNG Số TT T n bảng Trang 2.
Ngu n giống nấm Sò vua và nấm Vân chi. Danh sách m i RAPD s d ng trong nghi n cứu. Ảnh hƣởng của nhiệt đ đến sinh trƣởng của hệ s i nấm Sò vua trong nuôi cấy thuần khiết. Ảnh hƣởng của nguy n liệu nuôi tr ng đến thời gian hình thành quả th nấm Sò vua.
M t số đặc đi m sinh trƣởng của quả th các chủng nấm Sò vua. Ảnh hƣởng của nhiệt đ đến sinh trƣởng của hệ s i nấm Vân chi trong nuôi cấy thuần khiết. Ảnh hƣởng của thời đi m nuôi tr ng đến sinh trƣởng và phát tri n của nấm Vân chi. Ảnh hƣởng của thời đi m nuôi tr ng đến k ch thƣớc quả th và n ng suất nấm Vân chi.
Bảng tổng h p số b ng xuất hiện tr n từng m i, loại b ng và số b ng cá biệt có mặt của từng m u nấm nghi n cứu. Hệ số tƣơng đ ng di truy n của các chủng nấm Sò vua. Ảnh hƣởng của nhiệt đ đến sinh trƣởng của giống nấm Sò vua và giống nấm Vân chi trong môi trƣờng dịch th. Ảnh hƣởng của pH môi trƣờng tới sinh trƣởng của giống nấm Sò vua và nấm Vân chi trong môi trƣờng lỏng.
Ảnh hƣởng của thành phần môi trƣờng dịch th đến sự sinh trƣởng của giống nấm Sò vua và nấm Vân chi. Ảnh hƣởng của tốc đ lắc đến sự sinh trƣởng của giống nấm Sò vua và giống nấm Vân chi. Ảnh hƣởng của tỷ lệ giống cấy đến sinh trƣởng của giống nấm Sò vua và nấm Vân chi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh học & nhân giống nấm sò vua, vân chi Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm sinh học và công nghệ nhân giống nuôi trồng nấm sò vua pleurotus eryngii và nấm vân chi trametes versicolor ở việt nam luận án tiế
Luận án "Nghiên cứu sinh học & nhân giống nấm sò vua, vân chi Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu sinh học & nhân giống nấm sò vua, vân chi Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh học & nhân giống nấm sò vua, vân chi Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Nghiên cứu sinh học & nhân giống nấm sò vua, vân chi Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh học & nhân giống nấm sò vua, vân chi Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh học & nhân giống nấm sò vua, vân chi Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.