Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới ứng dụng để phát hiện vi khuẩn Burkholderia pseudomallei
Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới ứng dụng, khám phá giải pháp đột phá, nâng cao hiệu quả và tối ưu hóa quy trình.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vi khuẩn Burkholderia pseudomallei và bệnh Whitmore
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Trần Thị Lệ Quyên
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vi khuẩn Burkholderia pseudomallei và bệnh Whitmore
Vi khuẩn Burkholderia pseudomallei là tác nhân gây ra bệnh Whitmore (Melioidosis). Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm ở người và động vật. Trực khuẩn Gram âm này tồn tại phổ biến trong đất và nguồn nước bề mặt tại các vùng nhiệt đới. Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua vết trầy xước trên da hoặc đường hô hấp. Tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng huyết có thể lên đến bốn mươi hoặc năm mươi phần trăm nếu không điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm mầm bệnh có ý nghĩa quyết định đối với phác đồ cấp cứu và điều trị. Các nghiên cứu hiện đại tập trung giải quyết bài toán rút ngắn thời gian chẩn đoán. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao độ nhạy và độ đặc hiệu cho các xét nghiệm lâm sàng. Luận án tiến sĩ đã đi sâu nghiên cứu những giải pháp kỹ thuật đột phá nhằm tối ưu hóa quy trình phát hiện mầm bệnh nguy hiểm này từ thực địa đến bệnh viện.
1.1. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Burkholderia pseudomallei
Vi khuẩn Burkholderia pseudomallei có dạng hình que, di động bằng chùm lông roi ở một cực. Vi khuẩn có khả năng thích nghi cao trong môi trường khắc nghiệt nhờ hệ gen lớn và phức tạp. Cấu trúc vỏ ngoài lipopolysaccharide và hệ thống tiết loại ba giúp vi khuẩn lẩn tránh hệ miễn dịch vật chủ. Vi khuẩn đề kháng tự nhiên với nhiều loại kháng sinh thông thường như penicillin, ampicillin và aminoglycoside. Đặc tính kháng thuốc diện rộng gây trở ngại lớn cho công tác điều trị ban đầu. Chủng vi khuẩn này có thể tồn tại nhiều năm trong đất ẩm nghèo dinh dưỡng. Khả năng sống sót cao biến đất và nước thành nguồn truyền nhiễm dai dẳng trong tự nhiên. Nghiên cứu sâu về đặc tính sinh học giúp xác định chính xác các đích phân tử đặc hiệu cho xét nghiệm.
1.2. Mối đe dọa từ bệnh Whitmore Melioidosis tại Việt Nam
Bệnh Whitmore (Melioidosis) được ghi nhận tại nhiều tỉnh thành trên cả nước, đặc biệt là miền Trung và miền Bắc. Bệnh cảnh lâm sàng rất đa dạng và phức tạp. Triệu chứng thường gặp gồm sốt kéo dài, viêm phổi hoại tử, áp xe đa cơ quan và sốc nhiễm khuẩn. Nhiều trường hợp dễ bị chẩn đoán nhầm thành bệnh lao phổi hoặc viêm phổi thông thường. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao gồm nông dân, người mắc bệnh tiểu đường, bệnh thận mạn tính hoặc nghiện rượu. Tỷ lệ bỏ sót ca bệnh trong cộng đồng vẫn còn cao do thiếu trang thiết bị xét nghiệm chuyên sâu. Việc chuẩn hóa quy trình phát hiện sớm giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong và gánh nặng chi phí y tế cho xã hội.
1.3. Khó khăn trong chẩn đoán lâm sàng và phân lập vi sinh
Phương pháp nuôi cấy vi sinh truyền thống vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, kỹ thuật nuôi cấy mất từ ba đến bảy ngày để cho kết quả định danh chính xác. Tốc độ phát triển chậm của vi khuẩn khiến việc đưa ra quyết định điều trị đặc hiệu bị trì hoãn. Nồng độ vi khuẩn trong máu bệnh nhân thường rất thấp trong giai đoạn đầu. Hiện tượng bội nhiễm bởi các vi khuẩn khác trong mẫu đờm hoặc mủ gây khó khăn cho việc phân lập khuẩn lạc. Cán bộ xét nghiệm tại tuyến cơ sở thiếu kỹ năng nhận diện khuẩn lạc đặc trưng. Sự nhầm lẫn hình thái khuẩn lạc dẫn đến kết quả âm tính giả đáng tiếc. Do đó, nhu cầu cấp thiết là phải bổ sung các công cụ xét nghiệm nhanh và tin cậy hơn.
II. Kỹ thuật sinh học phân tử chẩn đoán vi khuẩn Burkholderia
Kỹ thuật sinh học phân tử chẩn đoán vi khuẩn mang lại bước tiến vượt bậc trong y học hiện đại. Các phương pháp này phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền của mầm bệnh với độ nhạy vượt trội. Thời gian thực hiện xét nghiệm được rút ngắn xuống còn vài giờ thay vì nhiều ngày nuôi cấy. Độ đặc hiệu cao giúp phân biệt chính xác vi khuẩn Burkholderia pseudomallei với các loài họ hàng gần như Burkholderia thailandensis. Ứng dụng công nghệ phân tử cho phép phát hiện vi khuẩn ngay cả khi mật độ tế bào trong mẫu bệnh phẩm cực kỳ thấp. Đây là tiền đề quan trọng để thiết lập các quy trình chẩn đoán sớm và theo dõi hiệu quả điều trị kháng sinh. Luận án đã khai thác sâu các đích gen đặc hiệu như orf2 hay TTS1 để phát triển các bộ công cụ phân tích hiện đại.
2.1. Đột phá từ kỹ thuật sinh học phân tử chẩn đoán vi khuẩn
Công nghệ phân tử giúp định danh chính xác vi khuẩn mà không cần chờ đợi bước nuôi cấy tăng sinh. Phân tích trình tự axit nucleic loại bỏ hoàn toàn các sai số do quan sát hình thái học. Các đoạn mồi đặc hiệu hướng tới các vùng gen bảo tồn cao của vi khuẩn Burkholderia pseudomallei. Kết quả xét nghiệm đạt độ tin cậy tuyệt đối, hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ lâm sàng chỉ định kháng sinh đích. Quy trình tách chiết DNA tự động kết hợp với khuếch đại gen giúp hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm chéo trong phòng thí nghiệm. Việc ứng dụng công nghệ gen tạo nền tảng vững chắc cho việc kiểm soát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trong môi trường bệnh viện và cộng đồng.
2.2. Khối phổ MALDI TOF MS định danh vi sinh lâm sàng nhanh
Khối phổ MALDI-TOF MS định danh vi sinh đang trở thành tiêu chuẩn mới trong các bệnh viện tuyến trung ương. Phương pháp này phân tích phổ protein ribosome đặc trưng của vi khuẩn chỉ trong vài phút. Kỹ thuật đòi hỏi lượng sinh khối mẫu rất nhỏ từ khuẩn lạc vừa mọc. Độ chính xác của MALDI-TOF MS đạt mức loài với độ tin cậy vượt trội so với các hệ thống sinh hóa tự động. Tuy nhiên, cơ sở dữ liệu phổ chuẩn cần được cập nhật liên tục để tránh nhầm lẫn giữa các loài Burkholderia có quan hệ di truyền gần gũi. Chi phí đầu tư thiết bị ban đầu khá cao nhưng chi phí trên từng mẫu xét nghiệm lại rất thấp. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ chẩn đoán khẳng định trong các phòng xét nghiệm vi sinh hiện đại.
2.3. Hệ thống CRISPR Cas chẩn đoán nhanh độ nhạy cao
Hệ thống CRISPR-Cas chẩn đoán nhanh mở ra kỷ nguyên mới cho việc phát hiện axit nucleic thế hệ mới. Công nghệ tận dụng hoạt tính cắt phụ phân tử phóng thích tín hiệu huỳnh quang của enzyme Cas12 hoặc Cas13. Khi bắt cặp chính xác với trình tự đích của vi khuẩn Burkholderia pseudomallei, phức hợp sẽ kích hoạt tín hiệu quang học rõ ràng. Kỹ thuật này đạt độ nhạy tới mức phân tử đơn lẻ mà không cần trang thiết bị chu nhiệt đắt tiền. Thời gian phản ứng diễn ra trong khoảng ba mươi đến bốn mươi lăm phút ở nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ ấm ổn định. Sự kết hợp giữa CRISPR-Cas và các kỹ thuật khuếch đại đẳng nhiệt tạo nên giải pháp xét nghiệm mang tính cách mạng cho y tế cơ sở.
III. Real time PCR và LAMP phát hiện vi khuẩn Burkholderia
Real-time PCR phát hiện Burkholderia và khuếch đại đẳng nhiệt LAMP là hai trụ cột công nghệ phân tử chủ đạo. Hai phương pháp này bổ trợ cho nhau trong nhiều tình huống xét nghiệm lâm sàng và thực địa. Real-time PCR cung cấp độ chính xác tuyệt đối cùng khả năng định lượng bản sao gen trong mẫu bệnh phẩm phức tạp. Trong khi đó, kỹ thuật LAMP giải quyết bài toán khuếch đại nhanh ở nhiệt độ không đổi, tối ưu cho điều kiện dã ngoại. Cả hai kỹ thuật đều khắc phục triệt để nhược điểm kéo dài thời gian của nuôi cấy truyền thống. Luận án đã thiết kế và đánh giá nghiêm ngặt các bộ mồi, mẫu dò đặc hiệu nhằm đảm bảo khả năng phát hiện mầm bệnh với giới hạn nồng độ thấp nhất.
3.1. Phương pháp Real time PCR phát hiện Burkholderia chuẩn xác
Phương pháp Real-time PCR phát hiện Burkholderia sử dụng mẫu dò TaqMan huỳnh quang đặc hiệu. Quy trình nhắm vào gen hệ thống bài tiết loại ba (TTS1) hoặc gen orf2 độc quyền của mầm bệnh. Phản ứng cho phép theo dõi tín hiệu khuếch đại theo thời gian thực mà không cần điện di sản phẩm. Giới hạn phát hiện đạt dưới mười bản sao gen trong một phản ứng xét nghiệm. Kỹ thuật này phát hiện hiệu quả mầm bệnh trong mẫu máu toàn phần, huyết thanh, mủ ổ áp xe và dịch rửa phế quản. Độ nhạy và độ đặc hiệu của Real-time PCR trong các nghiên cứu lâm sàng đều đạt trên chín mươi lăm phần trăm. Đây là phương pháp tiêu chuẩn để xác nhận kết quả xét nghiệm nghi ngờ và giám sát tải lượng vi khuẩn.
3.2. Ứng dụng khuếch đại đẳng nhiệt LAMP trong thực địa
Kỹ thuật khuếch đại đẳng nhiệt LAMP hoạt động ở nhiệt độ cố định từ sáu mươi đến sáu mươi lăm độ C. Hệ thống sử dụng từ bốn đến sáu đoạn mồi nhận diện sáu vùng trình tự riêng biệt trên gen mục tiêu. Phản ứng diễn ra nhanh chóng chỉ trong vòng ba mươi đến sáu mươi phút với enzyme Bst DNA polymerase. Kết quả khuếch đại có thể đọc trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự đổi màu chất chỉ thị huỳnh quang hoặc độ đục. Phương pháp không yêu cầu máy luân nhiệt đắt tiền, rất phù hợp cho các trạm y tế vùng sâu vùng xa. Kỹ thuật LAMP thể hiện độ bền cao trước các chất ức chế PCR thường gặp trong mẫu đất và bùn lầy ngoài môi trường.
IV. Xét nghiệm POCT và que thử LFIA tìm vi khuẩn Burkholderia
Xét nghiệm tại điểm chăm sóc (POCT) kết hợp với que thử sắc ký miễn dịch dòng chảy bên (LFIA) là xu hướng y tế tất yếu. Các công nghệ này đưa xét nghiệm chẩn đoán từ phòng thí nghiệm hiện đại đến tận giường bệnh và trạm y tế cơ sở. Người bệnh không còn phải chờ đợi nhiều ngày để nhận kết quả phân tích vi sinh. Các thiết bị POCT nhỏ gọn, thao tác đơn giản và cho kết quả tức thì trong vòng mười lăm đến hai mươi phút. Kết hợp cảm biến sinh học (biosensor) hiện đại nâng cao độ tin cậy và hạn chế tối đa nguy cơ sai sót của người vận hành. Luận án đã nghiên cứu chế tạo các hệ thống kháng thể đơn dòng đặc hiệu để tích hợp vào các thiết bị chẩn đoán nhanh tại chỗ.
4.1. Que thử sắc ký miễn dịch dòng chảy bên LFIA nhanh chóng
Que thử sắc ký miễn dịch dòng chảy bên (LFIA) sử dụng kháng thể đơn dòng gắn hạt nano vàng hoặc hạt huỳnh quang. Mẫu thử mao dẫn dọc theo màng nitrocellulose và tạo vạch màu rõ rệt tại vùng thử nghiệm khi có kháng nguyên mục tiêu. Cấu trúc kháng nguyên vỏ polysaccharide capsular polysaccharide (CPS) của vi khuẩn là đích nhận diện lý tưởng. Que thử LFIA cho kết quả trực quan chỉ sau mười lăm phút mà không cần thiết bị phụ trợ. Phương pháp phù hợp cho việc sàng lọc nhanh dịch ổ áp xe, nước tiểu hoặc môi trường nuôi cấy làm giàu sớm. Độ đặc hiệu cao của kháng thể giúp loại trừ phản ứng chéo với các vi sinh vật hội sinh thông thường trong cơ thể.
4.2. Cảm biến sinh học biosensor và xét nghiệm tại điểm chăm sóc POCT
Nghiên cứu cảm biến sinh học (biosensor) kết hợp đầu dò sinh học với bộ chuyển đổi tín hiệu điện hóa hoặc quang học. Thiết bị ghi nhận sự liên kết giữa thụ thể và kháng nguyên vi khuẩn với độ nhạy cực cao ở nồng độ picogram. Ứng dụng trong xét nghiệm tại điểm chăm sóc (POCT) giúp bác sĩ tuyến cơ sở đưa ra phác đồ cấp cứu kịp thời trong thời gian vàng. Các nền tảng lab-on-a-chip tích hợp tự động hóa hoàn toàn các bước từ xử lý mẫu đến đọc kết quả số hóa. Công nghệ cảm biến hứa hẹn giảm thiểu chi phí xét nghiệm và hỗ trợ đắc lực cho các chiến dịch y tế dự phòng tại các vùng dịch tễ nguy cơ cao.
V. Phát hiện vi khuẩn Burkholderia từ các mẫu môi trường
Phát hiện vi khuẩn Burkholderia trong môi trường tự nhiên là nhiệm vụ trọng tâm để lập bản đồ dịch tễ và phòng ngừa dịch bệnh. Đất nông nghiệp và nguồn nước ngầm là nơi lưu trữ tự nhiên của vi khuẩn Burkholderia pseudomallei. Việc giám sát sự hiện diện của vi khuẩn ngoài môi trường giúp cảnh báo sớm nguy cơ bùng phát bệnh Whitmore (Melioidosis) cho cộng đồng. Mẫu đất và nước chứa quần thể vi sinh vật phức tạp kèm nhiều chất ức chế hữu cơ. Luận án đã hoàn thiện quy trình kết hợp giữa nuôi cấy chọn lọc làm giàu và phân tích phân tử độ nhạy cao. Sự kết hợp này nâng cao rõ rệt hiệu suất phát hiện mầm bệnh từ các điểm nóng dịch tễ tại Việt Nam.
5.1. Kỹ thuật nuôi cấy làm giàu từ mẫu đất và nước mặt
Quy trình phân lập từ đất yêu cầu kỹ thuật xử lý mẫu nghiêm ngặt theo khuyến cáo quốc tế. Mẫu đất được lấy ở độ sâu ba mươi centimet để tránh tác động trực tiếp của ánh nắng mặt trời. Dung dịch làm giàu chọn lọc sử dụng môi trường lỏng Ashdown bổ sung colistin và kháng sinh ức chế nấm. Sau giai đoạn ủ tăng sinh từ hai đến bảy ngày, dịch nuôi cấy được cấy chuyển sang đĩa thạch chọn lọc. Khuẩn lạc nghi ngờ có dạng nhăn nheo, màu tím thẫm đặc trưng được thu nhận để định danh khẳng định. Kỹ thuật làm giàu giúp hồi phục các tế bào vi khuẩn bị tổn thương và ức chế sự lấn át của vi sinh vật đất cạnh tranh.
5.2. Định lượng vi khuẩn bằng phân tử và phân tích kiểu gen MLST
Định lượng mật độ vi khuẩn trong đất đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá mức độ rủi ro lây nhiễm. Luận án ứng dụng kỹ thuật Real-time PCR định lượng để xác định số lượng bản sao gen trực tiếp từ mẫu đất chiết tách. Phương pháp phân tích đa vị trí trình tự gen (MLST) dựa trên bảy gen giữ nhà giúp xác định các kiểu chuỗi gen (ST) lưu hành. Kết quả phân tích dịch tễ học phân tử cho thấy sự đa dạng di truyền phong phú của các chủng tại Việt Nam. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về nguồn gốc lây truyền giữa môi trường sống và ca bệnh lâm sàng, định hướng chiến lược phòng chống bệnh dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Thị Lệ Quyên NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC KỸ THUẬT MỚI ỨNG DỤNG ĐỂ PHÁT HIỆN VI KHUẨN Burkholderia pseudomallei TRONG CÁC MẪU BỆNH PHẨM LÂM SÀNG VÀ NGOÀI MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Thị Lệ Quyên NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC KỸ THUẬT MỚI ỨNG DỤNG ĐỂ PHÁT HIỆN VI KHUẨN Burkholderia pseudomallei TRONG CÁC MẪU BỆNH PHẨM LÂM SÀNG VÀ NGOÀI MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 9420101.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Thành Trung 2. Bùi Thị Việt Hà Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cộng tác cùng các cộng sự khác. Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của các đồng tác giả.
Phần còn lại chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Lệ Quyên LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án tiến sĩ là dấu mốc đánh dấu sự trưởng thành của nghiên cứu sinh trong giai đoạn đầu của sự nghiệp nghiên cứu khoa học. Luận án là sự nỗ lực học tập và nghiên cứu của nghiên cứu sinh, sự định hướng khoa học của thầy hướng dẫn, sự hỗ trợ của đồng nghiệp trong phòng thí nghiệm và nhiều nguồn lực khác. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn chân thành tới tất cả sự hỗ trợ trực tiếp hay gián tiếp đã giúp tôi hoàn thành luận án này.
Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc nhất tới TS. Trịnh Thành Trung, thầy hướng dẫn thứ nhất, người đã đưa tôi đến thế giới “melioidosis” bằng kiến thức chuyên môn sâu rộng với tinh thần đầy nhiệt huyết nghiên cứu khoa học. Thầy không chỉ là người thầy hướng dẫn khoa học giúp tôi định hướng các nghiên cứu đáp ứng chất lượng công bố quốc tế, mà còn là người lãnh đạo quan tâm hỗ trợ tôi trong các nhiệm vụ khoa học khác tại đơn vị. Tôi gửi lời cảm ơn tới PGS.
Bùi Thị Việt Hà, cô hướng dẫn thứ hai, người đã đồng hành nhiều năm với tôi từ bậc học đại học tới các bậc sau đại học. Cô luôn dành cho tôi sự quan tâm hỗ trợ về chuyên môn, tiếp thêm động lực cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô tham dự Hội đồng đánh giá luận án các cấp, các thầy cô đã dành thời gian đọc, nhận xét và góp ý để luận án của tôi được hoàn thiện hơn. Để hoàn thành được luận án này, tôi chân thành cảm ơn ThS.
Bùi Nguyễn Hải Linh, người đồng nghiệp đã hết sức tâm huyết giúp tôi hoàn thành nhiều thí nghiệm của luận án. Tôi cũng gửi lời cảm ơn các anh chị em đồng nghiệp tại Viện Vi Sinh vật và Công nghệ sinh học đã luôn động viên và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện luận án cũng như trong công việc nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các đề tài cấp nhà nước NVQG - 2018/08 và NĐT.GB/20 và đề tài cấp ĐHQGHN QG.57 đã tài trợ cho nghiên cứu của luận án. Tôi cũng xin cảm ơn sự hỗ trợ của BVĐK tỉnh Hà Tĩnh, BVTW Huế và các bệnh nhân tham gia vào nghiên cứu.
Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ của các quý thầy cô tại Bộ môn Vi sinh vật học- Khoa Sinh học, phòng Đào tạo (bộ phận Quản lý sau đại học), trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội về các góp ý chuyên môn cũng như hướng dẫn các thủ tục hành chính để hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Quỹ VINIF, Vingroup đã hỗ trợ một phần kinh phí cho quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin biết ơn sự quan tâm, động viên và tạo điều kiện của gia đình và người thân giúp tôi có thời gian và động lực hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 08 tháng 02 năm 2024 Trần Thị Lệ Quyên MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
i DANH MỤC CÁC HÌNH .iii DANH MỤC BẢNG. VI KHUẨN Burkholderia pseudomallei VÀ BỆNH NHIỄM TRÙNG MELIOIDOSIS. Giới thiệu về chi vi khuẩn Burkholderia và loài B. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn B.
Bệnh nhiễm trùng melioidosis. Phân bố vi khuẩn B. pseudomallei và ca nhiễm melioidosis. NGHIÊN CỨU VỀ B.
pseudomallei VÀ MELIOIDOSIS TẠI VIỆT NAM. Nghiên cứu về B. Nghiên cứu điều tra ca nhiễm melioidosis. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÉT NGHIỆM VI KHUẨN B.
pseudomallei TỪ MẪU BỆNH PHẨM LÂM SÀNG. Các phương pháp xét nghiệm phụ thuộc nuôi cấy. Các phương pháp xét nghiệm không phụ thuộc nuôi cấy. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN B.
pseudomallei NGOÀI MÔI TRƯỜNG38 1. Phương pháp nuôi cấy. Phương pháp sinh học phân tử. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN…….
Cách tiếp cận của nghiên cứu phát triển kỹ thuật xét nghiệm nhanh melioidosis………………………………………………………………. Các tiếp cận của nghiên cứu phát triển kỹ thuật phát hiện vi khuẩn B. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…. NGUYÊN VẬT LIỆU.
Hóa chất và thiết bị. Chủng vi khuẩn. Mẫu huyết thanh. Mẫu môi trường.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Kỹ thuật ELISA xét nghiệm nhanh melioidosis. Kỹ thuật nuôi cấy làm giàu phát hiện B. pseudomallei ngoài môi trường.
Định lượng vi khuẩn B. pseudomallei từ mẫu môi trường. Phương pháp phân tích đa hình trình tự các kiểu gen MLST. Thống kê xử lý số liệu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT XÉT NGHIỆM NHANH MELIOIDOSIS TỪ MẪU BỆNH PHẨM LÂM SÀNG. Nghiên cứu phát triển kỹ thuật ELISA xét nghiệm nhanh melioidosis. Đánh giá hiệu quả xét nghiệm melioidosis của WC/Hcp1-ELISA.
PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT PHÁT HIỆN B. pseudomallei NGOÀI MÔI TRƯỜNG. Nghiên cứu phát triển kỹ thuật nuôi cấy phát hiện vi khuẩn B. pseudomallei ngoài môi trường.
Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy làm giàu hai bước trong điều tra sự có mặt của B. pseudomallei ngoài môi trường. 111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 112 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AhpC Alkyl hydroperoxide reductase subunit C API Analytical profile index AUROCC Area under the receiver operating characteristics curve BV TƯ Bệnh viện Trung ương BVĐK Bệnh viện đa khoa BSA Bovine serum albumin CDC Centers for disease control and Trung tâm Kiểm soát và prevention Phòng ngừa Dịch bệnh CDS Coding DNA sequence Trình tự mã hóa CFU Colony forming unit Đơn vị hình thành khuẩn lạc CI Confidence interval CPS Capsule polysaccharide DNA Deoxyribonucleic acid ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay EM Erythritol medium EPS Exopolysaccharide GIs Genomic island Đảo gen Hcp1 Hemolysin co-regulated protein 1 ICT Immunochromatography Test Xét nghiệm sắc ký miễn dịch IHA Indirect hemagglutination assay Ngưng kết hồng cầu gián tiếp iiPCR Insulated isothermal PCR PCR đẳng nhiệt IQR Interquartile range IPTG Isopropyl β-D-thiogalactopyranoside solution LAMP Loop-mediated isothermal amplification PCR khuếch đại đẳng nhiệt PCR vòng lặp LB Luria-Bertani broth LPS Lipopolysaccharide i Maldi-tof MS Matrix assisted laser desorption/ionisation time-of-flight mass spectrometry MHA Mueller Hinton agar MLST Multilocus sequence typing Đa hình trình tự các kiểu gen MNGC Multi-nucleated giant cells Tế bào khổng lồ đa nhân MQ Milli-Q Nước cất Milli-Q NST Nhiễm sắc thể NTDs Neglected tropical diseases Các bệnh nhiệt đới mới nổi PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp PVDF Polyvinylidene difluoride OPD O-phenylenediamine dihydrochloride RENOMAB Research network on melioidosis and Mạng lưới nghiên cứu về Burkholderia pseudomallei melioidosis và B. pseudomallei SDS Sodium dimethyl sulfate SDS-PAGE Sodium dimethyl sulfate-polyacrylamide gel electrophoresis ST Sequence type Kiểu trình tự TBSS-C50 Threonine-basal salt solution colistin 50 mg/liter TLTK Tài liệu tham khảo TMB 5’5-Tetramethylbenzidine TTSS1 Type III secretion system Hệ thống tiết nhóm III VSV Vi sinh vật VSV&CNSH Vi sinh vật và Công nghệ sinh học VTCC Vietnam type culture collection Trung tâm Nguồn gen Vi sinh vật Quốc gia X-Gal 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-β-D- galactoside WC Whole cell Toàn tế bào WHO World health organization Tổ chức Y tế thế giới ii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cây phát sinh chủng loại của B.
pseudomallei và các loài quan hệ họ hàng. Cây được xây dựng dựa trên trình tự gen 16S rRNA của các loài nghiên cứu. Hình thái tế bào vi khuẩn B. Các dạng hình thái khuẩn lạc vi khuẩn B.
pseudomallei trên môi trường thạch Ashdown sau 4 ngày nuôi cấy ở 37oC. Dự đoán về tính phù hợp môi trường đối với sự tồn tại của B. Số liệu bài báo Quốc tế công bố về B. pseudomallei và melioidosis tại Việt Nam từ lúc phát hiện ra ca bệnh đầu tiên năm 1925 đến thời điểm kết thúc chiến tranh năm 1975, dư âm ca bệnh công bố sau chiến tranh và những năm hòa bình lập lại.
Khuẩn lạc vi khuẩn B. pseudomallei và các loài vi khuẩn khác phân lập từ mẫu bệnh phẩm tạp nhiễm trên các môi trường thường quy (Columbia, MacConkey và UTI) và chọn lọc (Ashdown) trong thời gian 1-2 ngày, 37oC. Sơ đồ các bước nuôi cấy phân lập phát hiện sự có mặt của vi khuẩn B. pseudomallei ngoài môi trường theo hướng dẫn chuẩn.
Cấu trúc vector pPSG-IBA3. Vị trí thu mẫu nước ruộng lúa tại Triệu Sơn - Thanh Hóa. Vị trí thu mẫu đất và nước tại Sóc Sơn. Sơ đồ bố trí thí nghiệm phát triển kỹ thuật nuôi cấy làm giàu để phát hiện vi khuẩn B.
pseudomallei ngoài môi trường. Sơ đồ các bước nghiên cứu phát triển kỹ thuật xét nghiệm nhanh melioidosis từ mẫu bệnh phẩm lâm sàng. Kết quả so sánh trình tự gen BPSL2697 mã hóa protein GroEL từ chủng chuẩn B. pseudomallei K96243 và trình tự gen từ vector nhân dòng sử dụng khuôn DNA của chủng B.
Nhân dòng 3 gen mã hóa các kháng nguyên protein. Biểu hiện của protein tái tổ hợp Hcp1 (1), GroEL1 (2) và AhpC (3) trên tế bào E. coli BL21(DE3) pLysS; sản phẩm tinh sạch của Hcp1 (20,7 kDa) (4); iii GroEL1 (59,1 kDa) (5) và AhpC (22,3 kDa) (6); western blot của protein Hcp1 (7); GroEL1 (8) và AhpC (9) với huyết thanh của bệnh nhân melioidosis. Giá trị OD490 của xét nghiệm ELISA sử dụng các kháng nguyên Hcp1, AhpC và GroEL1 ở dải nồng độ 0,05-3,0 µg/mL.
Giá trị OD490 của các xét nghiệm WC/Hcp1/AhpC/GroEL1-ELISA sử dụng bộ 185 mẫu huyết thanh. Hiệu quả của kỹ thuật làm giàu vi khuẩn B. pseudomallei từ 80 mẫu đất được đánh giá bằng qPCR TTSS1. Hiệu quả của kỹ thuật làm giàu vi khuẩn B.
pseudomallei từ 80 mẫu đất được đánh giá bằng phân lập trên thạch Ashdown. (A) Số mẫu nước dương tính với vi khuẩn B.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Lệ Quyên (2024). Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới phát hiện vi khuẩn Burkholderia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/phat-trien-cac-ky-thuat-moi-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới phát hiện vi khuẩn Burkholderia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới ứng dụng, khám phá giải pháp đột phá, nâng cao hiệu quả và tối ưu hóa quy trình.
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới phát hiện vi khuẩn Burkholderia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới phát hiện vi khuẩn Burkholderia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới phát hiện vi khuẩn Burkholderia" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới phát hiện vi khuẩn Burkholderia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới phát hiện vi khuẩn Burkholderia" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ thuật mới phát hiện vi khuẩn Burkholderia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.