Luận án tiến sĩ: Vi khuẩn cải thiện nước ao nuôi cá tra ĐBSCL - Bùi Hồng Quân
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu của nhóm vi khuẩn có khả năng cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra pangasianodon hypophthalmus thươn
Công nghệ sinh học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu chất lượng nước ao nuôi cá tra ĐBSCL
Chất lượng nước là yếu tố then chốt quyết định năng suất và sức khỏe cá tra. Các ao nuôi cá tra tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) thường đối mặt với vấn đề ô nhiễm. Hàm lượng chất thải hữu cơ và vô cơ cao ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường sống của cá. Nghiên cứu này tập trung vào giải pháp sinh học, sử dụng vi khuẩn có lợi để cải thiện chất lượng nước. Phương pháp này mang lại hiệu quả bền vững, giảm thiểu sử dụng hóa chất. Việc ứng dụng vi sinh vật có lợi trong ao nuôi cá tra góp phần tạo ra môi trường sống tốt hơn cho cá. Đồng thời, cải thiện môi trường ao nuôi cá tra cũng giúp tăng trưởng nhanh hơn và giảm thiểu dịch bệnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các chế phẩm sinh học xử lý nước ao hiệu quả. Công nghệ sinh học trong nuôi trồng cá tra đang mở ra hướng đi mới. Quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản thông qua vi khuẩn có lợi là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của ngành.
1.1. Tầm quan trọng môi trường ao nuôi cá tra
Môi trường nước ao nuôi cá tra ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn của cá. Nước ô nhiễm gây stress cho cá, làm suy giảm miễn dịch. Chất thải hữu cơ tích tụ dưới đáy ao sản sinh khí độc. Các yếu tố như ammonia, nitrite, H2S vượt ngưỡng gây chết cá hàng loạt. Duy trì chất lượng nước ổn định là nhiệm vụ hàng đầu của người nuôi. Điều này đảm bảo cá khỏe mạnh, giảm thiểu rủi ro bệnh tật. Các nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa chất lượng nước và hiệu quả kinh tế. Cải thiện môi trường ao nuôi cá tra mang lại lợi ích lâu dài. Đầu tư vào quản lý chất lượng nước là đầu tư vào thành công.
1.2. Giải pháp vi khuẩn có lợi cho ao cá tra
Vi khuẩn có lợi (probiotics nuôi cá tra) đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ô nhiễm. Chúng giúp phân hủy chất hữu cơ, chuyển hóa khí độc. Việc bổ sung vi sinh vật có lợi trong ao nuôi cá tra tạo hệ sinh thái cân bằng. Giải pháp này an toàn, thân thiện môi trường hơn so với hóa chất. Các chủng vi khuẩn chuyên biệt có thể giảm ammonia trong ao cá tra. Chúng cũng xử lý bùn đáy ao nuôi cá tra hiệu quả. Đây là một hướng tiếp cận công nghệ sinh học trong nuôi trồng cá tra. Nó hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế cao và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
1.3. Nghiên cứu đa dạng vi sinh Đồng bằng sông Cửu Long
Nghiên cứu đã phân lập 148 chủng vi khuẩn từ 51 ao nuôi cá tra. Các mẫu được thu thập từ 11 trầm tích đáy ao. Phạm vi thu thập dọc sông Mekong, ĐBSCL. Mục tiêu là xác định sự đa dạng của hệ vi khuẩn. Hệ vi khuẩn này có khả năng cải thiện chất lượng nước. Phân tích gen 16S rRNA xác định 38 giống vi khuẩn. Kết quả cho thấy sự phong phú của vi sinh vật trong ao nuôi cá tra. Đa dạng này là nền tảng cho việc phát triển chế phẩm sinh học xử lý nước ao hiệu quả.
II.Phân lập vi khuẩn có lợi cho ao nuôi cá tra
Quá trình phân lập vi khuẩn là bước đầu tiên của nghiên cứu. 148 chủng vi khuẩn được thu thập từ ao nuôi cá tra thương phẩm. Các chủng này được phân lập từ trầm tích đáy ao. Đây là nơi tập trung nhiều chất hữu cơ và vi sinh vật. Kỹ thuật giải trình tự gen 16S rRNA được sử dụng để xác định danh tính. Việc này giúp phân loại chính xác các loài vi khuẩn. 38 giống vi khuẩn đã được xác định. Chúng thuộc 27 họ, 16 bộ và 5 ngành khác nhau. Ngành Firmicutes chiếm ưu thế lớn, với 58,78% tổng số chủng. Hầu hết các chủng này thuộc bộ Bacillales. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng lớn của vi sinh vật có lợi trong ao nuôi cá tra. Chúng có thể góp phần vào quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản.
2.1. Đa dạng chủng vi khuẩn từ ao nuôi
Hệ vi sinh vật trong ao nuôi cá tra rất phong phú. Nghiên cứu xác định được nhiều giống vi khuẩn khác nhau. Bao gồm các giống như Bacillus, Pseudomonas, Paenibacillus, Nitrosomonas, Nitrobacter. Mỗi giống có vai trò riêng biệt trong hệ sinh thái ao. Sự đa dạng này là chìa khóa cho việc cải thiện môi trường ao nuôi cá tra. Các chủng vi khuẩn này thích nghi tốt với điều kiện ao nuôi. Việc hiểu rõ sự đa dạng giúp chọn lọc chủng phù hợp. Chúng có thể tạo thành chế phẩm sinh học xử lý nước ao hiệu quả.
2.2. Nhóm vi khuẩn chiếm ưu thế trong ao
Ngành Firmicutes là nhóm chiếm ưu thế nhất. 58,78% chủng phân lập thuộc ngành này. Hầu hết chúng thuộc bộ Bacillales. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của nhóm Bacillus trong ao nuôi. Các chủng Bacillus nổi tiếng về khả năng phân hủy chất hữu cơ ao nuôi. Chúng cũng có thể sản xuất enzyme có lợi. Nhóm này là ứng cử viên sáng giá cho probiotics nuôi cá tra. Việc tập trung nghiên cứu nhóm này mang lại tiềm năng lớn. Nó giúp phát triển các giải pháp công nghệ sinh học trong nuôi trồng cá tra.
2.3. Phát hiện mới về vi khuẩn Paenibacillus
Nghiên cứu lần đầu tiên xác định 28 loài Paenibacillus trong ao nuôi cá tra. Sự đa dạng này của Paenibacillus là một phát hiện quan trọng. Paenibacillus cũng thuộc ngành Firmicutes. Giống vi khuẩn này được biết đến với khả năng sản xuất kháng sinh. Chúng còn có thể phân hủy các chất khó tiêu. Việc phát hiện Paenibacillus mở ra hướng nghiên cứu mới. Giống này có thể góp phần vào việc giảm ammonia trong ao cá tra. Paenibacillus cũng hỗ trợ xử lý bùn đáy ao nuôi cá tra. Đây là một bổ sung giá trị cho hệ vi sinh vật có lợi.
III.Chức năng vi sinh cải thiện môi trường ao nuôi
Các chủng vi khuẩn phân lập thể hiện nhiều chức năng sinh học. Chúng có khả năng chuyển hóa các chất độc hại trong ao. Chức năng này bao gồm phân hủy chất hữu cơ, chuyển hóa nitơ. Ngoài ra, một số chủng còn tổng hợp các enzyme quan trọng. Những hoạt động này trực tiếp cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra. Các chủng được phân loại dựa trên khả năng hoạt động. Việc này giúp lựa chọn chủng phù hợp cho từng vấn đề môi trường. Ứng dụng công nghệ sinh học trong nuôi trồng cá tra dựa trên sự hiểu biết này. Các chức năng đa dạng này làm cho vi sinh vật có lợi trong ao nuôi cá tra trở thành giải pháp toàn diện. Chúng hỗ trợ quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản hiệu quả. Chế phẩm sinh học xử lý nước ao dựa trên các chủng này có tiềm năng lớn.
3.1. Chuyển hóa hợp chất nitơ độc hại
Một nhóm vi khuẩn có khả năng chuyển hóa TAN (Tổng Ammonia Nitơ) hiệu quả. 7 chủng được xác định có khả năng này trong điều kiện hiếu khí. 9 chủng khác chuyển hóa hợp chất nitơ vô cơ trong điều kiện kỵ khí. Đây là các vi khuẩn nitrat hóa ao cá. Chúng biến đổi ammonia thành nitrat, ít độc hơn cho cá. Việc này giúp giảm ammonia trong ao cá tra. Nitrosomonas và Nitrobacter là những ví dụ điển hình. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong chu trình nitơ. Kiểm soát nồng độ nitơ là rất quan trọng để cải thiện môi trường ao nuôi cá tra.
3.2. Phân hủy chất hữu cơ và H2S
Nhiều chủng vi khuẩn có khả năng phân hủy chất hữu cơ ao nuôi. 21 chủng được xác định tổng hợp cellulase. 21 chủng khác tổng hợp lipase. 17 chủng sản xuất amylase. Các enzyme này giúp phân giải carbohydrate, lipid và protein. Việc này làm giảm lượng bùn đáy ao và cải thiện nước. Ngoài ra, 11 chủng vi khuẩn còn có khả năng chuyển hóa H2S. H2S là một khí độc sinh ra từ quá trình phân hủy yếm khí. Xử lý bùn đáy ao nuôi cá tra và H2S giúp duy trì môi trường sạch. Điều này góp phần vào quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản.
3.3. Tổng hợp enzyme và chất kết tủa sinh học
Ngoài các chức năng trên, vi khuẩn còn có khả năng tổng hợp enzyme. 9 chủng vi khuẩn sản xuất protease. Protease giúp phân giải protein dư thừa trong ao. 24 chủng khác có khả năng sinh tổng hợp chất kết tủa sinh học. Các chất này giúp kết tủa các hạt lơ lửng trong nước. Từ đó làm trong nước và loại bỏ chất rắn. Việc này rất quan trọng để cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra. Các chủng này là thành phần quý giá cho chế phẩm sinh học xử lý nước ao. Chúng tăng cường hiệu quả làm sạch môi trường ao nuôi.
IV.Công nghệ sinh học giảm ammonia ao nuôi cá tra
Công nghệ sinh học đang cách mạng hóa ngành nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt, việc sử dụng vi khuẩn để giảm ammonia trong ao cá tra mang lại hiệu quả cao. Ammonia là một trong những chất độc hại nhất đối với cá. Nồng độ ammonia cao gây ngộ độc, bệnh tật và chết cá. Các chủng vi khuẩn nitrat hóa ao cá đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Chúng chuyển hóa ammonia thành nitrit và sau đó thành nitrat ít độc hơn. Nghiên cứu này đã xác định các chủng vi khuẩn mạnh mẽ. Chúng có khả năng xử lý ammonia vượt trội. Việc này là bước tiến quan trọng trong quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản. Ứng dụng công nghệ sinh học trong nuôi trồng cá tra giúp tạo môi trường nuôi an toàn, bền vững hơn.
4.1. Khả năng xử lý TAN hiệu quả
Nhiều chủng vi khuẩn được kiểm tra về khả năng xử lý TAN. Một số chủng cho thấy hoạt tính rất mạnh. Điển hình là NH5 Nitrosomonas marina và NH28 Nitrobacter winogradskyi. Những chủng này là vi khuẩn nitrat hóa ao cá điển hình. Chúng phối hợp để chuyển hóa hoàn toàn ammonia. Khả năng này giúp giảm ammonia trong ao cá tra đáng kể. Ứng dụng các chủng này vào chế phẩm sinh học xử lý nước ao. Nó sẽ cải thiện môi trường ao nuôi cá tra một cách hiệu quả. Đây là giải pháp chủ động để kiểm soát chất lượng nước.
4.2. Vai trò vi khuẩn nitrat hóa ao cá
Vi khuẩn nitrat hóa là những tác nhân quan trọng trong ao nuôi. Nitrosomonas oxy hóa ammonia thành nitrit. Nitrobacter tiếp tục oxy hóa nitrit thành nitrat. Quá trình này được gọi là nitrat hóa. Nó loại bỏ các dạng nitơ độc hại khỏi nước. Đảm bảo sự cân bằng hóa học trong ao. Các chủng như NH5 Nitrosomonas marina và NH28 Nitrobacter winogradskyi được xác định có hoạt tính cao. Chúng là thành phần lý tưởng cho các chế phẩm probiotics nuôi cá tra. Quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản không thể thiếu vai trò của chúng.
4.3. Ứng dụng công nghệ vi sinh hiện đại
Nghiên cứu đã xác định điều kiện tối ưu để nuôi cấy các chủng vi khuẩn. Điều này giúp thu sinh khối cao để sản xuất chế phẩm. Các phương pháp như Plackett-Burman và thiết kế đáp ứng bề mặt được áp dụng. Công nghệ sinh học trong nuôi trồng cá tra được sử dụng để tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại giúp phát triển các chế phẩm sinh học xử lý nước ao tiên tiến. Chúng mang lại giải pháp toàn diện cho việc giảm ammonia trong ao cá tra. Từ đó, cải thiện môi trường ao nuôi cá tra tổng thể.
V.Chế phẩm sinh học xử lý nước ao nuôi cá tra
Nghiên cứu đã xác định một số chủng vi khuẩn có hoạt tính nổi trội. Chúng có tiềm năng lớn để phát triển thành chế phẩm sinh học xử lý nước ao. Các chủng này thể hiện khả năng vượt trội trong việc cải thiện chất lượng nước. Chúng bao gồm các chủng giảm ammonia trong ao cá tra, phân hủy chất hữu cơ. Việc phát triển chế phẩm sinh học dựa trên các chủng này là mục tiêu chính. Chế phẩm này sẽ là probiotics nuôi cá tra hiệu quả. Nó cung cấp giải pháp tự nhiên và bền vững. Quá trình tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo sản xuất sinh khối vi khuẩn đủ lớn. Từ đó, đáp ứng nhu cầu thị trường và cải thiện môi trường ao nuôi cá tra. Ứng dụng chế phẩm này là bước tiến trong quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản.
5.1. Chủng vi khuẩn hoạt tính nổi bật
Nhiều chủng vi khuẩn được xác định có hoạt tính cải thiện nước nổi bật. Các chủng này bao gồm Xanthomonas bromi (H2SB115), Bacillus ehimensis (PO2), B. amyloliquefaciens (PR5). Ngoài ra còn có Paenibacillus humicus (EP6), Pantoea eucalypti (EC13), Paenibacillus polymyxa (EL6). Đặc biệt, Nitrosomonas marina (NH5) và Nitrobacter winogradskyi (NH28) có khả năng xử lý TAN cao. Những chủng này là nguyên liệu quý giá cho chế phẩm sinh học xử lý nước ao. Chúng là vi sinh vật có lợi trong ao nuôi cá tra. Việc sử dụng chúng giúp giảm ammonia trong ao cá tra và các chất độc khác.
5.2. Tối ưu hóa sản xuất sinh khối
Để sản xuất chế phẩm sinh học quy mô lớn, cần tối ưu hóa quá trình nuôi cấy. Nghiên cứu đã áp dụng ma trận Plackett-Burman và phương pháp đáp ứng bề mặt. Điều này giúp xác định điều kiện tối ưu cho sự phát triển của vi khuẩn. Bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, pH, nguồn carbon và nitơ. Việc tối ưu hóa giúp tăng hiệu suất sản xuất sinh khối. Đồng thời, giảm chi phí sản xuất. Công nghệ sinh học trong nuôi trồng cá tra này đảm bảo nguồn cung ổn định. Nó cung cấp các probiotics nuôi cá tra chất lượng cao cho người nông dân. Đảm bảo cải thiện môi trường ao nuôi cá tra hiệu quả.
5.3. Hiệu quả chế phẩm vi khuẩn thực tế
Một chế phẩm vi khuẩn đã được thử nghiệm thực tế. Chế phẩm này chứa NH5 Nitrosomonas marina GBDTS135 và NH28 Nitrobacter winogradskyi GBDTS027. Kết quả thử nghiệm ở quy mô 10 lít cho thấy hiệu quả vượt trội. Chế phẩm có khả năng xử lý TAN trong nước ao nuôi cá tra lên đến 84,52%. Đây là minh chứng rõ ràng về tiềm năng ứng dụng. Chế phẩm sinh học xử lý nước ao này mang lại giải pháp thiết thực. Nó giúp giảm ammonia trong ao cá tra một cách đáng kể. Từ đó, cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra và nâng cao hiệu quả sản xuất.
VI.Quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản bền vững
Việc áp dụng các giải pháp vi sinh vật có lợi trong ao nuôi cá tra là hướng đi bền vững. Nó thay thế dần các phương pháp truyền thống dựa vào hóa chất. Quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản không chỉ cải thiện năng suất. Nó còn bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm. Các chế phẩm sinh học xử lý nước ao giúp cân bằng hệ sinh thái. Chúng tạo điều kiện sống tối ưu cho cá tra. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển ngành nuôi trồng thủy sản xanh. Công nghệ sinh học trong nuôi trồng cá tra sẽ giúp đối phó với thách thức môi trường. Từ đó, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của ĐBSCL. Cải thiện môi trường ao nuôi cá tra là mục tiêu chung.
6.1. Cải thiện môi trường ao nuôi cá tra tổng thể
Sử dụng vi khuẩn có lợi mang lại lợi ích toàn diện cho ao nuôi. Chúng không chỉ giảm ammonia trong ao cá tra. Các chủng vi khuẩn còn phân hủy chất hữu cơ ao nuôi, loại bỏ H2S. Điều này giúp làm sạch nước, giảm bùn đáy. Từ đó tạo ra một môi trường sống ít căng thẳng hơn cho cá. Cá tra khỏe mạnh hơn, ít bệnh tật. Việc cải thiện môi trường ao nuôi cá tra là yếu tố cốt lõi. Nó giúp tối đa hóa năng suất và giảm thiểu rủi ro. Các probiotics nuôi cá tra là một công cụ mạnh mẽ trong quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản.
6.2. Giảm thiểu bùn đáy và chất thải
Chất hữu cơ tích tụ ở đáy ao tạo thành lớp bùn dày. Bùn đáy là nguồn phát sinh khí độc và mầm bệnh. Các chủng vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ ao nuôi giúp giải quyết vấn đề này. Chúng biến đổi các chất thải thành dạng ít độc hơn. Hoặc thành các chất dinh dưỡng có thể tái sử dụng. Xử lý bùn đáy ao nuôi cá tra giúp duy trì môi trường sạch. Điều này kéo dài thời gian sử dụng ao. Giảm tần suất nạo vét, tiết kiệm chi phí. Đây là một lợi ích kinh tế quan trọng của chế phẩm sinh học xử lý nước ao.
6.3. Nuôi trồng thủy sản an toàn hiệu quả
Việc ứng dụng công nghệ sinh học trong nuôi trồng cá tra mang lại sự an toàn. Nó giảm bớt sự phụ thuộc vào kháng sinh và hóa chất. Sản phẩm cá tra an toàn hơn cho người tiêu dùng. Đồng thời, nâng cao uy tín của ngành thủy sản Việt Nam. Probiotics nuôi cá tra giúp tăng cường sức đề kháng cho cá. Chúng tạo ra môi trường nuôi lành mạnh, ít dịch bệnh. Từ đó, tăng hiệu quả kinh tế cho người nuôi. Quản lý chất lượng nước ao nuôi thủy sản bền vững là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ+2$ BÔI HӖNG QUÂN NGHIÊN CӬU SӴ Ĉ$'ҤNG CӪA NHÏM VI KHUҬN CÏ KHҦ 1Ă1*&ҦI THIӊN CHҨ7/ѬӦ1*1ѬӞC AO NUÔI CÈ TRA (Pangasianodon hypophthalmus 7+ѬѪ1*3+ҬM Ӣ ĈӖNG BҴNG SÔNG CӰU LONG /8Ұ1È17,ӂ16Ƭ 73+͚&+Ë0,1+1Ă01 ĈҤ,+Ӑ&48Ӕ&*,$73+Ӗ&+Ë0,1+ 75ѬӠ1*ĈҤ,+Ӑ&%È&+.+2$ BÔI HӖNG QUÂN NGHIÊN CӬU SӴ Ĉ$'ҤNG CӪA NHÏM VI KHUҬN CÏ KHҦ 1Ă1*&ҦI THIӊN CHҨ7/ѬӦ1*1ѬӞC AO NUÔI CÈ TRA (Pangasianodon hypophthalmus 7+ѬѪ1*3+ҬM Ӣ ĈӖNG BҴNG SÔNG CӰU LONG Chuyên ngành: Công nghӋ sinh hӑc 0mVӕFKX\rQQJjQK62.0 3KҧQELӋQÿӝFOұS3*6761JX\ӉQĈӭF+RjQJ 3KҧQELӋQÿӝFOұSPGS. Lê Hùng Anh 3KҧQELӋQ PGS. Lê Phi Nga 3KҧQELӋQ 3*6767UӏQK1ӑF1DP 3KҧQELӋQ 3*676/r+ӗQJ3K~ 1*ѬӠ,+ѬӞ1*'Ү1 PGS. NguyӉQĈӭF/ѭӧng /Ӡ,&$0Ĉ2$1 7{L[LQFDPÿRDQÿk\OjF{QJWUuQKQJKLrQFӭu cӫa bҧn thân tôi.
Các kӃt quҧ nghiên cӭu và các kӃt luұn trong luұn án này là trung thӵc và không sao chép tӯ bҩt kǤ mӝt nguӗn nào và Gѭӟi bҩt kǤ hình thӭc nào. ViӋc tham khҧo các nguӗn tài liӋXÿmÿѭӧc thӵc hiӋn trích dүn và ghi nguӗn tài liӋu tham khҧRÿ~QJTX\ÿӏnh. Tác giҧ luұn án Bi Hӗng Quân i TÓM TҲT LUҰN ÁN Nghiên cӭXQj\ÿmphân lұSÿѭӧc 148 chӫng vi khuҭn tӯ 11 mүu bQWKXÿѭӧc ӣ 51 ao nuôi ci WUD WKѭѫQJ SKҭm cy ÿӝ tuәi tính theo tháng 1,3,5,7,8 dӑc theo sông Mekong ÿҫu nguӗn, giӳa nguӗn, cuӕi nguӗn) ӣ Ĉӗng Bҵng sông CӱX /RQJ Ĉ%6&/ &ic chӫng vi khuҭQÿm ÿѭӧc mô tҧ hunh thii vj giҧi trunh tӵ gen 16S rRNA. KӃt quҧ so sinh trunh tӵ 16S rRNA cӫa 148 chӫQJÿm xiFÿӏnh sӵ ÿDGҥng cӫa hӋ vi khuҭn có khҧ QăQJ cҧi thiӋQQѭӟFDRQX{LFiWUDWKѭѫQJSKҭPÿѭӧc phân vjo 38 giӕng.
Các giӕng vi khuҭn bao gӗm: Acidovorax (1), Acinetobacter (1), Aeromnas (3), Alcaligenes (1), Bacillus (34), Brevibacillus (2), Burkholderia (2), Chryseobacterium (1), Cytobacillus (1), Fictibacillus (3), Geobacillus (2), Hafnia (1), Jeotgalibacillus (1), Klebsiella (1), Kocuria (1), Lysinibacillus (3), Methylobacterium (1), Micrococcus (2), Nitrobacter (3), Nitrosococcus (1), Nitrosomonas (4), Nitrospira (1), Obesumbacterium (1), Ochrobactrum (1), Paenibacillus (39), Pantoea (2), Paracoccus (3), Pragia (1), Proteus (1), Pseudomonas (14), Rhodococcus (2), Rhodopseudomonas (1), Rothia (2), Solibacillus (2), Stenotrophomonas (1), Streptomyces (2), Vogesella (1), Xanthomonas (5). Ch~ng thuӝc vӅ 27 hӑ, 16 bӝ, 5 ngành Actinobacteria, Firmicutes, Proteobacteria, Bacteroidetes, Nitrospirae. 7URQJÿy, ngjnh Firmicutes chiӃm 58,78% sӕ chӫng vj ÿӅu thuӝc vӅ bӝ Bacillales. LҫQ ÿҫu tiên sӵ ÿD Gҥng cӫa giӕng Paenibacillus vӟi 28 loji WURQJP{LWUѭӡng ao nuôi ci WUDWKѭѫQJSKҭPÿѭӧc xiFÿӏnh.
ĈӅ tjLÿm xiFÿӏnh sӵ ÿDGҥng cӫa các loji vi khuҭn theo tӯng chӭFQăQJVLQKKӑc cӫa FK~QJ QKѭ FKӫng chuyӇQ KyD 7$1 WURQJ ÿLӅu kiӋn hiӃu khí phân vjo 17 giӕng 3 ngjnh; 9 chӫng chuyӇn hóa hӧp chҩWQLWѫY{FѫWURQJÿLӅu kiӋn kӷ khí phân vjo 6 giӕng 1 ngjnh; 11 chӫng chuyӇn hóa H2S phân vjo 6 giӕng 2 ngjnh; 24 chӫng sinh tәng hӧp chҩt kӃt tө sinh hӑc phân vjo 10 giӕng 4 ngjnh; 9 chӫng sinh tәng hӧp protease phân vjo 8 giӕng 2 ngjnh; 17 chӫng sinh tәng hӧp amylase 17 chӫng phân vjo 6 giӕng 3 ngjnh; 21 chӫng sinh tәng hӧp cellulase 7 giӕng 2 ngjnh; 21 chӫng sinh tәng hӧp lipase phân vjo 9 giӕng 2 ngjnh. ĈӅ WjLÿm[iFÿӏnh sӵ ÿDGҥng cӫa 148 chӫng phân lұp theo sӵ ÿDGҥng vӅ sӕ Oѭӧng theo thӡLJLDQQX{LFiWUDÿDGҥng vӅ SKѭѫQJWKӭFGLQKGѭӥQJYjÿһc biӋWÿDGҥng vӅ phân bӕ ÿӏa lý dӑc theo sông Mekong. Mӝt sӕ chӫng vi khuҭn Paenibacillus lҫQ ÿҫu tiên ÿѭӧc xic nhұn cy mһt trong ao nuôi ci WUDWKѭѫQJSKҭm ӣ Ĉ%6&/ Tҩt cҧ cic chӫng phân lұS ÿӅX ÿѭӧc kiӇm tra hoҥt tính cҧi thiӋQ Qѭӟc ao nuôi ci tra. Mӝt sӕ cy hoҥt ttnh mj FKѭD ÿѭӧc công bӕ WUѭӟF ÿk\ FKӫng NH5 Nitrosomonas ii marina; H2SB115 Xanthomonas bromi; PO2 Bacillus ehimensis; PR5 B.
amyloliquefaciens; EP6 Paenibacillus humicus; (7) EC13 Pantoea eucalypti; EL6 Paenibacillus polymyxa cy hoҥt ttnh cҧi thiӋQQѭӟc ao nuôi ci WUDWKѭѫQJSKҭm nәi trӝi cy khҧ QăQJOjm nguyên liӋu ӭng dөng vjo cҧi thiӋQQѭӟc ao nuôi ci WUDWKѭѫQJSKҭm ÿm [iFÿӏQKÿѭӧFP{LWUѭӡng vj ÿLӅu kiӋn nuôi cҩy tӕLѭXWKXVLQKNKӕi sӱ dөng ma trұn Plackett- Burman vj SKѭѫQJSKiSÿip ӭng bӅ mһt ± thiӃt kӃ cҩu tr~c cy tâm. ChӃ phҭm vi khuҭn chӭa NH5 Nitrosomonas marina GBDTS135 và NH28 Nitrobacter winogradskyi GBDTS027 có khҧ QăQJ[ӱ Oê7$1WURQJQѭӟc ao nuôi cá tra thӵc tӃ ӣ quy mô 10 lít là 84,52%. iii SUMMARY OF THE DISSERTATION There were 148 bacterial strains isolated from 11 sediment samples which were obtained from 51 commercial pangasius ponds with growing ages of 1,3,5,7, and 8 months along the Mekong River (upstream, midstream, downstream) in the Mekong Delta. These bacterial strains were morphologically described and 16S rRNA gene sequenced.
The results when comparing 16S rRNA sequences of the 148 strains have identifiled 38 genera in this diverse bacterial flora, which could improve the water of commercial catfish ponds. These bacterial genera include: Acidovorax (1), Acinetobacter (1), Aeromnas (3), Alcaligenes (1), Bacillus (34), Brevibacillus (2), Burkholderia (2), Chryseobacterium (1), Cytobacillus (1), Fictibacillus (3), Geobacillus (2), Hafnia (1), Jeotgalibacillus (1), Klebsiella (1), Kocuria (1), Lysinibacillus (3), Methylobacterium (1), Micrococcus (2), Nitrobacter (3), Nitrosococcus (1), Nitrosomonas (4), Nitrospira (1), Obesumbacterium (1), Ochrobactrum (1), Paenibacillus (39), Pantoea (2), Paracoccus (3), Pragia (1), Proteus (1), Pseudomonas (14), Rhodococcus (2), Rhodopseudomonas (1), Rothia (2), Solibacillus (2), Stenotrophomonas (1), Streptomyces (2), Vogesella (1), and Xanthomonas (5). They belong to 27 families, 16 orders, and 5 phyla including Actinobacteria, Firmicutes, Proteobacteria, Bacteroidetes, and Nitrospirae. Among which, the Firmicutes phylum accounted for 58.78% of the strains and all belonged to the order Bacillales.
For the first time, the diversity of the genus Paenibacillus with 28 species in commercial catfish ponds was determined. This research has determined the biodiversity of bacterial species according to their biological functions as listed: 36 strains capable of TAN metabolization in aerobic conditions were classified into 17 genera of 3 phyla; 9 strains that metabolize inorganic nitrogen compounds under anaerobic conditions were classified into 6 genera of 1 phylum; 11 H2S-reducing strains were classified into 6 genera of 2 phyla; 24 strains capable of synthesizing bioflocculants were classified into 10 genera of 4 phyla; 9 strains synthesizing proteases were classified into 8 genera of 2 phyla; 17 strains synthesizing amylases were classified into 6 genera of 3 phyla; 21 cellulase biosynthetic strains belonged to 7 genera of 2 phyla; and 21 lipase biosynthetic strains are classified into 9 genera of 2 phyla. The research identified the diversity of 148 isolates according to the diversity in quantity over time of pangasius farming, diversity in nutrition and especially diversity iv in geographical distribution along the Mekong River. Some strains of Paenibacillus bacteria were first identified to be present in commercial catfish ponds in the Mekong Delta.
All isolates were tested for their water-improvement activity in pangasius ponds. Some showed activities that have not been reported previously. 7 strains, including NH5 Nitrosomonas marina, H2SB115 Xanthomonas bromium, PO2 Bacillus ehimensis, PR5 B. amyloliquefaciens, EP6 Paenibacillus humicus; EC13 Pantoea eucalypti, and EL6 Paenibacillus polymyxa, have presented outstanding activity which can be applied as materials or preparations in improving the water quality of commercial catfish ponds.
These strains have had their biomass recovery optimized through optimization of their culture media ingredients and their culture conditions using Packett-Burman matrix and Response Surface Methodology (RSM) ± Central Composite Design (CCD). Bacterial preparations containing NH5 N. marina GBDTS135 and NH28 N. winogradskyi GBDTS027 have 84.52% ability to treat TAN in real catfish pond water at the scale of 10 liters.
v /Ӡ,&Ҧ0Ѫ1 LuұQiQÿmÿѭӧc thӵc hiӋn trong mӝt thӡi gian dài vӟi nhiӅXNKyNKăQÿӇ hoàn thành. ĈӇ YѭӧW TXD ÿѭӧc nhӳQJ NKy NKăQ Qj\ Oj Vӵ tiӃp sӭc rҩt lӟn tӯ nhӳQJ QJѭӡi xung quanh. Không thӇ nào kӇ ra hӃWÿѭӧc nhӳng sӵ JL~Sÿӥ cӫa tҩt cҧ mӑLQJѭӡi trong quá trình thӵc hiӋn luұn án. Xin dành phҫn trang trӑng nhҩt cӫa luұQiQÿӇ cҧPѫQÿӃn tҩt cҧ mӑLQJѭӡi.
Lӡi tri ân trân trӑng nhҩt xin gӱLÿӃn Thҫy PGS. NguyӉQĈӭF/ѭӧQJQJѭӡi Thҫy ÿm Kѭӟng dүn luұn án này cho con. Thҫy không chӍ Kѭӟng dүn luұn án, Thҫy còn là QJѭӡi dìu dҳt con vӅ khoa hӑFWURQJEDRQKLrXQăPTXDThҫy luôn mӣ rӝng tҩm lòng bao dung, hiӇu và thông cҧm nhӳQJJuNKyNKăQFRQÿmWUҧLTXDÿӇ hoàn thành luұn án này. Con luôn tӵ hào là hӑc trò cӫa Thҫy! Tôi xin gӱi lӡi cҧPѫQFiFÿѫQYӏ hjnh chtnh cӫD7UѭӡQJĈҥi hӑc Bich Khoa Tp.HCM, Ĉҥi hӑc QuӕFJLD7S+&0ÿm tҥRÿLӅu kiӋn trong qui trunh hӑc tұp tҥL7Uѭӡng.
Ĉӗng thӡi, Tôi xin gӱi lӡi cҧP ѫQ 7Kҫy Cô bӝ môn Công nghӋ sinh hӑc ± 7UѭӡQJ Ĉҥi hӑc BiFK.KRD7S+&0ÿmKӛ trӧ trong suӕt quá trình hӑc tұp vj nghiên cӭu tҥL7Uѭӡng. Em xin cҧPѫQQKӳng góp ý cӫa Quý Thҫy, Cô trong hӝLÿӗng cic cҩp; ÿһc biӋt PGS. NguyӉn TiӃn Thҳng, PGS. NguyӉQ 7K~\ +ѭѫQJ Yj 3*676 /r 3KL 1JD, nhӳQJQJѭӡLÿmQKLӅu lҫn góp ý và chӍ bҧo cho em sӱa chӳa luұn án này.
Tôi xin cҧP ѫQ %DQ OmQK ÿҥo, ciF ÿӗng nghiӋp tҥi ViӋn Công nghӋ sinh hӑc và thӵc phҭP7UѭӡQJÿҥi hӑc công nghiӋS7S+&0ÿm tҥRÿLӅu kiӋQÿӇ tôi hojn thjnh luұn in. CҧP ѫQ Fic em sinh viên ngành công nghӋ sinh hӑc các khóa SH3, SH4, SH5, SH6, 6+ÿmKӛ trӧ tôi trong qui trunh thӵc hiӋQÿӅ tji njy. Cuӕi cng, xin cҧPѫQJLDÿuQKÿm là hұXSKѭѫQJӫng hӝ tinh thҫn vj cNJng lj ÿӝng lӵc cho tôi cӕ gҳng hojn thjnh luұn in njy. Trân trӑng! Nghiên cӭu sinh Bùi Hӗng Quân vi 0Ө&/Ө& 7Ï07Ҳ7/8Ұ1È1 .ii SUMMARY OF THE DISSERTATION .3 0өFWLrXFӫDOXұQiQ .6 é nghƭa thӵc tiӉn .7 Ttnh mӟi cӫa luұn in .1 Nuôi ci WUDWKѭѫQJSKҭm ӣ Ĉ%6&/ .2 Vi khuҭn trong nuôi thӫy sҧn .3 &KҩWOѭӧQJQѭӟc ao nuôi thӫy sҧn.4 &iFELӋQSKiSFҧi thiӋn chҩWOѭӧQJQѭӟc ao nuôi thӫy sҧn .2 &iFP{LWUѭӡQJVӱ dөQJWURQJÿӅ tji .3 +yDFKҩWSKkQWtFK .4 1ѭӟFDRQX{LFiWUDGQJWKӱQJKLӋP[ӱOê7$1 .2 3KѭѫQJSKip nghiên cӭu .1 3KѭѫQJSKiSSKkQ OұSYLNKXҭn tӯ mүu bn ao nuôi ci tra.
Phân lұp nhym vi khuҭn chuyӇQKyD7$1WURQJÿLӅu kiӋn hiӃu kht. Phân lұp nhym vi khuҭn chuyӇn hóa hӧp chҩWQLWѫY{FѫWURQJÿLӅu kiӋn kӷ kht. Phân lұp nhym vi khuҭn chuyӇn hya sulfide. 26 3KѭѫQJ SKip phân lұp nhym vi khuҭn chuyӇn hya tinh bӝt, cellulose, lipid vj protein.
Phân lұp nhym vi khuҭn tҥo chҩt keo tө sinh hӑc .2 3KѭѫQJSKiSÿӏnh danh vi khuҭn .3 3KѭѫQJSKip thӱ nghiӋm khҧ QăQJFҧi thiӋn chҩWOѭӧQJQѭӟc ao nuôi. Thӱ nghiӋm khҧ QăQJFKX\ӇQKyD7$1WURQJÿLӅu kiӋn hiӃu kht. Thӱ nghiӋm khҧ QăQJFKX\Ӈn hóa hӧp chҩWQLWѫY{FѫWURQJÿLӅu kiӋn kӷ kht. Thӱ nghiӋm khҧ QăQJFKX\Ӈn hya sulfide.
Thӱ nghiӋm khҧ QăQJVLQKWәng hӧp chҩt kӃt tө sinh hӑc. Thӱ nghiӋm khҧ QăQJFKX\Ӈn hya protein. Thӱ nghiӋm khҧ QăQJFKX\Ӈn hya tinh bӝt. Thӱ nghiӋm khҧ QăQJFKX\Ӈn hya cellulose.
Thӱ nghiӋm khҧ QăQJFKX\Ӈn hya lipid .4 TӕLѭXKyDP{LWUѭӡng nuôi cҩy thu sinh khӕi mӝt sӕ chӫng nәi bұt cy khҧ QăQJ ӭng dөng cҧi thiӋQQѭӟc ao nuôi ci tra. TӕLѭXKyDP{LWUѭӡng thu sinh khӕi chӫng NH5. TӕLѭXKyDP{LWUѭӡng nuôi cҩy thu sinh khӕi vi khuҭn H2SB115. TӕLѭXKyDP{LWUѭӡng thu sinh khӕi PO2 và PR5.
TӕLѭXKya sinh khӕi vi khuҭn EP6. TӕLѭXKyDP{LWUѭӡng nuôi cҩy thu sinh khӕi vi khuҭn EC13. TӕLѭXKyDP{LWUѭӡng nuôi cҩy thu sinh khӕi chӫng EL6 .5 3KѭѫQJSKiSFӕÿӏQKYLNKXҭQ1PDULDYjN. winogradskyi YjWKӱQJKLӋP[ӱ OêDPPRQLWURQJQѭӟFDRQX{LFiWUDWKӵFWӃ .6 3KѭѫQJSKip xӱ lê sӕ liӋXYjGӳOLӋXJHQ .1 KӃt quҧ phân lұp cic nhym vi khuҭn WURQJEQDRQX{LFiWUDWKѭѫQJSKҭP .2 KӃt quҧ ÿӏQKGDQKVLQKKӑFSKkQWӱYj sӵ ÿDGҥng vӅ loji cӫa cic vi khuҭn.3 KӃt quҧ sӵ ÿDGҥng vӅ loji theo vӏ trt ÿӏa lê vj tuәi ao nuôi .4 KӃt quҧ sӵ ÿDGҥng loji theo tӯng nhym vi khuҭn .5 KӃt quҧ thӱ nghiӋP NKҧ QăQJ SKkQ JLҧL FiF FKҩW Fy NKҧ QăQJ Jk\ { QKLӉP WURQJEQQѭӟFDRQX{LFiWUDFӫa cic chӫng vi khuҭn phân lұSÿѭӧc.1 KӃt quҧ xӱ lê 7$1WURQJÿLӅu kiӋn hiӃu kht.2 KӃt quҧ FKX\ӇQKyDKӧp chҩWQLWѫY{FѫWURQJÿLӅu kiӋn kӷ kht.
KӃt quҧ thӱ nghiӋm chuyӇn hóa NO3- WURQJÿLӅu kiӋn kӷ khí .2 KӃt quҧ khӱ NO2- khi cy mһt NH4+WURQJÿLӅu kiӋn kӷ kht .4 KӃt quҧ xiFÿӏnh khҧ QăQJNӃWWөVLQKKӑc.5 KӃt quҧ thӱ nghiӋm khҧ QăQJFKX\ӇQKyDFKҩt hNJXFѫ .1 KӃt quҧ thӱ nghiӋm chuyӇn hóa protein .2 KӃt quҧ chuyӇn hóa tinh bӝt.3 KӃt quҧ chuyӇn hóa CMC .4 KӃt quҧ thӱ nghiӋn khҧ QăQJSKkQKӫy lipid .6 KӃt quҧ tӕLѭXKya sinh khӕLPӝWVӕFKӫng cy hoҥt ttnh nӝt bұWFyNKҧQăQJӭQJ GөQJFҧLWKLӋQQѭӟFDRQX{LFiWUD .1 KӃt quҧ tӕLѭXKyDP{LWUѭӡQJQKkQVLQKNKӕi NH5 Nitrosomonas marina .2 KӃt quҧ tӕLѭXKyDP{LWUѭӡng nhân sinh khӕi vi khuҭn H2SB115 Xanthomonas bromi 108 4.3 KӃt quҧ tӕLѭXKyDP{LWUѭӡng nhân sinh khӕi PO2 B.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vi khuẩn cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu của nhóm vi khuẩn có khả năng cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra pangasianodon hypophthalmus thươn
Luận án "Vi khuẩn cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc Gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Vi khuẩn cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vi khuẩn cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Vi khuẩn cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vi khuẩn cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra ĐBSCL" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vi khuẩn cải thiện chất lượng nước ao nuôi cá tra ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.