Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch keo bạc nano để phòn

Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch keo bạc nano để phòng trừ bệnh rụng lá corynespora trên cây cao su do nấm corynespora cass

Trường ĐH

Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu tạo dung dịch sinh học Định hướng phát triển

Luận án tập trung phát triển các giải pháp sinh học tiên tiến. Mục tiêu chính là tạo ra dung dịch keo bạc nano hiệu quả. Dung dịch này dùng để phòng trừ bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su. Bệnh này do nấm Corynespora cassiicola gây ra. Nghiên cứu thực hiện từ tháng 9 năm 2011 đến tháng 1 năm 2018. Địa điểm nghiên cứu tại Bộ môn Công nghệ Sinh học, Đại học Bách khoa TP.HCM, Trung tâm Ứng dụng Công nghệ Sinh học Đồng Nai, và Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM. Công nghệ sinh học ứng dụng đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học mới mang lại triển vọng lớn. Giải pháp này hướng đến một nền nông nghiệp bền vững. Việc kiểm soát bệnh thực vật bằng phương pháp sinh học là cần thiết.

1.1. Mục tiêu luận án Xác định vấn đề và phương hướng giải quyết

Luận án nhằm nghiên cứu bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su. Đây là một bệnh nguy hiểm do nấm Corynespora cassiicola gây ra. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tạo chế phẩm phòng trừ bệnh hiệu quả. Chế phẩm này cần được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm và trên cây cao su tại vườn ươm. Kết quả sẽ cung cấp một giải pháp thực tiễn. Nó góp phần bảo vệ năng suất cây cao su. Đây là bước quan trọng trong công nghệ sinh học ứng dụng.

1.2. Phạm vi nghiên cứu Giới thiệu các bước thực hiện

Phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là phân lập và khảo sát đặc tính sinh trưởng của nấm C. cassiicola. Tiếp theo là đánh giá khả năng ức chế nấm của các chủng vi khuẩn. Sau đó, tiến hành tổng hợp và chế tạo dung dịch keo bạc nano. Cuối cùng, thử nghiệm hiệu quả phòng và trị bệnh trên cây cao su. Mỗi bước đều được thực hiện tỉ mỉ, đảm bảo độ chính xác. Đây là quy trình toàn diện cho nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học.

1.3. Phương pháp tiếp cận Nêu các phương pháp chính

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Các phương pháp bao gồm phân lập vi sinh vật, nuôi cấy, và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng. Kỹ thuật sinh hóa học được áp dụng để tổng hợp vật liệu nano. Phương pháp chiếu xạ được dùng để chế tạo dung dịch keo bạc nano - chitosan. Thử nghiệm in vitro và in vivo đánh giá hiệu quả sinh học của dung dịch. Việc ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến đảm bảo tính khả thi của dự án. Nghiên cứu này tích hợp nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

II.Ứng dụng công nghệ sinh học Phòng trừ nấm Corynespora

Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ nấm Corynespora cassiicola. Nấm là tác nhân chính gây bệnh rụng lá trên cây cao su. Việc phân lập và xác định các điều kiện sinh trưởng tối ưu của nấm rất quan trọng. Điều này giúp tìm ra điểm yếu của chúng. Từ đó, phát triển các biện pháp phòng chống hiệu quả. Công nghệ sinh học ứng dụng được khai thác triệt để. Mục tiêu là tạo ra các chế phẩm sinh học an toàn. Các chế phẩm này có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt nấm gây bệnh. Đây là hướng đi bền vững, giảm thiểu hóa chất độc hại. Vi sinh vật học ứng dụng cung cấp nền tảng cho các giải pháp này.

2.1. Phân lập nấm Corynespora Đặc điểm sinh trưởng

Nghiên cứu đã phân lập thành công chủng nấm C. cassiicola. Các đặc tính sinh trưởng của nấm được xác định. Nấm phát triển và sinh bào tử tốt nhất trên môi trường thạch lá cao su. Điều kiện tối ưu là pH 6.5 và nhiệt độ 29°C. Những thông tin này cực kỳ quan trọng. Chúng định hướng cho việc phát triển các chiến lược kiểm soát bệnh. Việc hiểu rõ sinh lý nấm là cơ sở cho các giải pháp sinh học.

2.2. Khảo sát vi khuẩn ức chế Bacillus subtilis và Bacillus thuringiensis

Hai chủng vi khuẩn Bacillus subtilis và Bacillus thuringiensis được khảo sát. Chúng có khả năng ức chế nấm C. cassiicola. Đây là các vi khuẩn có lợi, thân thiện với môi trường. Khả năng sinh đối kháng của chúng được đánh giá kỹ lưỡng. Việc sử dụng vi khuẩn trong phòng trừ dịch bệnh là một ứng dụng tiêu biểu của vi sinh vật học ứng dụng. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của các chủng này.

2.3. Phát triển chế phẩm sinh học Huyền phù vi khuẩn

Nghiên cứu đã tạo ra các chế phẩm từ vi khuẩn. Huyền phù B. subtilis với mật độ 2.2 x 10^9 tế bào/ml được phát triển. Huyền phù B. thuringiensis với mật độ 1.6 x 10^9 tế bào/ml cũng được tạo ra. Các chế phẩm này có khả năng ức chế và diệt nấm C. cassiicola. Đây là những chế phẩm sinh học tiềm năng. Chúng cung cấp một giải pháp thay thế hóa chất. Công nghệ sinh học ứng dụng mang lại các sản phẩm an toàn.

III.Công thức pha chế sinh học Tổng hợp dung dịch keo bạc

Phần này tập trung vào công thức pha chế sinh học và quy trình sản xuất. Mục tiêu là tạo ra dung dịch keo bạc nano với kích thước hạt tối ưu. Việc sử dụng dịch nội bào vi khuẩn Bacillus subtilis để tổng hợp bạc nano là một điểm nhấn. Đây là phương pháp tổng hợp xanh, thân thiện môi trường. Sau đó, tiến hành chế tạo dung dịch keo bạc nano - chitosan bằng phương pháp chiếu xạ. Quá trình này được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm. Nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học này mang lại hiệu quả cao.

3.1. Tổng hợp bạc nano từ nội bào vi khuẩn Phương pháp sinh học

Bạc nano được tổng hợp từ dịch nội bào của vi khuẩn B. subtilis. Đây là một phương pháp sinh học tiên tiến. Dung dịch keo bạc nano thu được có kích thước hạt trung bình 5-20 nm. Dung dịch này duy trì độ ổn định trong 60 ngày. Phương pháp này giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Nó thể hiện ưu điểm của công nghệ sinh học ứng dụng trong sản xuất vật liệu nano. Sinh hóa học đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

3.2. Chế tạo dung dịch keo bạc nano chitosan Phương pháp chiếu xạ

Dung dịch keo bạc nano - chitosan được chế tạo bằng phương pháp chiếu xạ. Hạt bạc nano có kích thước trung bình 5-10 nm. Dung dịch này cho thấy độ ổn định lên đến 12 tháng. Việc kết hợp bạc nano với chitosan tạo ra một chế phẩm sinh học có khả năng bám dính tốt hơn. Đồng thời tăng cường hiệu quả diệt nấm. Tối ưu hóa quy trình sản xuất dung dịch này là một thành công lớn.

3.3. Tối ưu hóa quy trình sản xuất dung dịch Kiểm soát kích thước hạt

Quy trình sản xuất dung dịch keo bạc nano được tối ưu hóa. Việc kiểm soát kích thước hạt bạc nano là yếu tố then chốt. Kích thước hạt nhỏ hơn thường mang lại hiệu quả ức chế cao hơn. Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra các hạt nano bạc đồng đều. Điều này đảm bảo hiệu quả sinh học của dung dịch. Tối ưu hóa quy trình sản xuất dung dịch giúp nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

IV.Kiểm định đặc tính hóa dung dịch Đảm bảo độ ổn định

Các dung dịch keo bạc nano được kiểm định kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định đặc tính hóa dung dịch và độ ổn định. Việc này đảm bảo chất lượng và hiệu quả của chế phẩm. Kích thước hạt, phân bố hạt, và thời gian ổn định là những yếu tố chính được đánh giá. Dung dịch keo bạc nano - chitosan cho thấy độ ổn định vượt trội. Nó duy trì hiệu quả trong thời gian dài. Đây là yếu tố quan trọng cho việc ứng dụng thực tế. Độ ổn định dung dịch sinh học là tiêu chí hàng đầu. Các phép đo vật lý và hóa học được sử dụng để xác nhận các đặc tính này.

4.1. Đặc tính hóa hạt nano bạc Kích thước và phân bố

Kích thước hạt bạc nano được xác định chính xác. Hạt có kích thước trung bình từ 5 nm đến 20 nm. Phân bố hạt cũng được phân tích. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ức chế. Kích thước hạt nhỏ hơn thường mang lại hiệu quả tốt hơn. Việc kiểm soát chặt chẽ các đặc tính hóa dung dịch là cần thiết. Đây là bước quan trọng trong phát triển chế phẩm sinh học chất lượng.

4.2. Đánh giá độ ổn định dung dịch Thời gian và điều kiện

Dung dịch keo bạc nano tổng hợp từ dịch nội bào vi khuẩn ổn định trong 60 ngày. Dung dịch keo bạc nano - chitosan chế tạo bằng chiếu xạ ổn định đến 12 tháng. Độ ổn định này được đánh giá dưới các điều kiện lưu trữ khác nhau. Thời gian ổn định dài là một lợi thế lớn. Nó giúp tăng tính khả thi cho việc thương mại hóa sản phẩm. Độ ổn định dung dịch sinh học là một tiêu chí chất lượng quan trọng.

4.3. Thành phần và nồng độ tối ưu Tăng cường hiệu quả

Nghiên cứu đã xác định được nồng độ tối ưu cho các chế phẩm. Nồng độ 90 ppm cho dung dịch keo bạc nano - chitosan hạt 5 nm đạt hiệu quả ức chế 100%. Nồng độ tối ưu cho ứng dụng phòng trị bệnh trên cây cao su cũng được tìm thấy. Việc tối ưu hóa công thức pha chế sinh học giúp đạt được hiệu quả cao nhất. Điều này giảm thiểu chi phí và tăng cường tính bền vững.

V.Đánh giá hiệu quả sinh học Ức chế nấm in vitro

Hiệu quả sinh học của các dung dịch được đánh giá trong điều kiện in vitro. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu ban đầu về khả năng ức chế nấm Corynespora cassiicola. Kết quả cho thấy tiềm năng mạnh mẽ của các chế phẩm sinh học. Đặc biệt, dung dịch keo bạc nano - chitosan thể hiện khả năng ức chế vượt trội. Việc đánh giá này là bước đệm quan trọng. Nó dẫn đến các thử nghiệm trên cây thực tế. Công nghệ sinh học ứng dụng được chứng minh thông qua các kết quả này.

5.1. Hiệu quả ức chế nấm in vitro So sánh các chế phẩm

Huyền phù B. thuringiensis ức chế nấm C. cassiicola đạt 70-80%. Dung dịch keo bạc nano từ dịch nội bào B. subtilis ở nồng độ 90 SSP đạt 66.30%. Dung dịch keo bạc nano - chitosan cho hiệu quả ức chế từ 52.08% đến 100%. Hiệu quả này tăng khi kích thước hạt bạc nano giảm từ 10 nm xuống 5 nm. So sánh các chế phẩm giúp xác định lựa chọn tối ưu. Đây là bước quan trọng trong nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học.

5.2. Dung dịch keo bạc nano đơn Kết quả kiểm tra

Dung dịch keo bạc nano tổng hợp từ dịch nội bào vi khuẩn B. subtilis cho thấy hiệu quả ức chế đáng kể. Ở nồng độ 90 SSP, chế phẩm này đạt 66.30% hiệu quả ức chế. Kích thước hạt trung bình là 7 nm. Mặc dù không cao bằng chế phẩm có chitosan, nhưng kết quả này vẫn rất khả quan. Nó chứng minh khả năng diệt nấm của bạc nano tự thân. Đặc tính hóa dung dịch đã được kiểm chứng.

5.3. Dung dịch keo bạc nano chitosan Hiệu quả vượt trội

Dung dịch keo bạc nano - chitosan thể hiện hiệu quả ức chế xuất sắc. Ở nồng độ 90 ppm, với hạt bạc nano kích thước 5 nm, hiệu quả đạt 100%. Kết quả này cao hơn đáng kể so với dung dịch keo bạc nano đơn. Điều này nhấn mạnh vai trò của chitosan trong việc tăng cường hiệu quả. Chitosan có thể cải thiện khả năng bám dính và ổn định. Nó là một chế phẩm sinh học đầy hứa hẹn. Độ ổn định dung dịch sinh học và hiệu quả đã được xác nhận.

VI.Phát triển chế phẩm sinh học Bảo vệ bền vững cây cao su

Các chế phẩm sinh học được thử nghiệm trực tiếp trên cây cao su. Mục tiêu là đánh giá khả năng phòng và trị bệnh Corynespora trên vườn ươm. Dung dịch keo bạc nano - chitosan với hạt bạc 10 nm cho thấy hiệu quả tốt nhất. Kết quả thực địa này khẳng định tiềm năng ứng dụng của chế phẩm. Đây là bước quan trọng để đưa nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất. Phát triển chế phẩm sinh học là hướng đi chính. Công nghệ sinh học ứng dụng cung cấp giải pháp bền vững cho nông nghiệp. Các phát hiện này mở ra triển vọng mới cho việc quản lý dịch bệnh thực vật.

6.1. Hiệu quả phòng bệnh trên vườn ươm Kết quả thực địa

Dung dịch keo bạc nano - chitosan hạt 10 nm có hiệu quả phòng bệnh tốt nhất ở nồng độ 40 SSP. Tỷ lệ cây bị nhiễm bệnh giảm xuống 16.67% sau 28 ngày gây bệnh. Kết quả này cho thấy khả năng bảo vệ cây cao su trước sự tấn công của nấm. Việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp hạn chế lây lan bệnh. Đây là một ứng dụng thành công của công nghệ sinh học ứng dụng.

6.2. Hiệu quả trị bệnh trên vườn ươm Đánh giá khả năng phục hồi

Dung dịch keo bạc nano - chitosan cũng có hiệu quả trị bệnh tốt. Ở nồng độ 50 SSP, tỷ lệ cây cao su bị nhiễm bệnh giảm từ 83.33% xuống còn 6.67%. Chỉ số bệnh giảm từ 22.13% xuống 15.03% sau 28 ngày xử lý. Kết quả này chứng minh khả năng phục hồi cây bệnh. Đây là bằng chứng rõ ràng về hiệu quả sinh học của dung dịch. Nó cung cấp một giải pháp đáng tin cậy cho việc điều trị bệnh.

6.3. Triển vọng ứng dụng Giải pháp phòng trừ bệnh thực vật

Luận án đã tạo ra một giải pháp tiềm năng cho bệnh rụng lá Corynespora. Dung dịch keo bạc nano - chitosan là một chế phẩm sinh học hiệu quả. Nó an toàn và thân thiện môi trường. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển các sản phẩm tương tự. Đây là đóng góp quan trọng cho công nghệ sinh học ứng dụng. Nó giúp bảo vệ cây trồng và thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học là trọng tâm của đề tài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch keo bạc nano để phòng trừ bệnh rụng lá corynespora trên cây cao su do nấm corynespora cassiicola

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

(2%Ҥ&1$12 Ĉӆ3+Ñ1*75Ӯ%ӊ1+5Ө1*/È&25<1(6325$75Ç1 &Æ<&$268'21Ҩ0CORYNESPORA CASSIICOLA &KX\rQQJjQK&{QJQJKӋVLQKKӑF 0mVӕFKX\rQQJjQK 3KҧQELӋQÿӝFOұS *676&DR1JӑFĈLӋS 3KҧQELӋQÿӝFOұS 3*6761JX\ӉQ7Kӏ3KѭѫQJ7KҧR 3KҧQELӋQ 1: 3*6767UҫQ7Kӏ/Ӌ0LQK 3KҧQELӋQ 3*6761J{ĈҥL1JKLӋS 3KҧQELӋQ3*6767UҫQ1KkQ'NJQJ 1*ѬӠ,+ѬӞ1*'Ү1. /r7Kӏ7Kӫ\7LrQ LӠ,&$0Ĉ2$1 7iFJLҧ[LQFDPÿRDQÿk\OjF{QJWUuQKQJKLrQFӭXFӫDEҧQWKkQWiFJLҧ&iFNӃWTXҧ QJKLrQFӭXYjFiFNӃWOXұQWURQJOXұQiQ Qj\OjWUXQJWKӵFYjNK{QJVDRFKpSWӯEҩWNǤ PӝWQJXӗQQjRYjGѭӟLEҩWNǤKuQKWKӭFQjR 7iFJLҧOXұQiQ /r7Kӏ$Q1KLrQ i TÓM TҲT LUҰN ÁN ĈӅ WjL ³1JKLrQ FӭX WҥR GXQJ GӏFK NHR EҥF QDQR ÿӇ SKzQJ WUӯ EӋQK UөQJ Oi &RU\QHVSRUDWUrQFk\FDRVXGRQҩPCorynespora cassiicola´ ÿѭӧFWKӵFKLӋQWӯtháng  ÿӃQ tháng  WҥL %ӝ P{Q &{QJ QJKӋ VLQK KӑF ± ĈҥL KӑF %iFK NKRD 7KjQK SKӕ +ӗ &Kt 0LQK, Trung tâm ӬQJ GөQJ &{QJ QJKӋ VLQK KӑF ĈӗQJ 1DL Yj 7UXQJ WkP &{QJ QJKӋ VLQK KӑF tKjQK SKӕ +ӗ &Kt 0LQK 0өF WLrX FӫD ÿӅ WjL là tìm KLӇXEӋQKUөQJOi&RU\QHVSRUDWUrQFk\FDRVXGRQҩPCorynespora cassiicola gây ra Yj WuP SKѭѫQJ SKiS WҥR FKӃ SKҭP SKzQJ WUӯ EӋQK UөQJ Oi &RU\QHVSRUD Fy KLӋX TXҧ WURQJSKzQJWKtQJKLӋPYjWUrQFk\FDRVXWURQJYѭӡQѭѫP. 1ӝLGXQJFӫDÿӅWjLEDRJӗP: PKkQOұS YjNKҧRViW PӝWVӕ \ӃXWӕ ҧQKKѭӣQJOrQVӵ VLQKWUѭӣQJ FӫDQҩPC. cassiicola, WӯÿyWuPELӋQSKiSSKzQJFKӕQJFK~QJ; KKҧRViW NKҧ QăQJ ӭF FKӃ QҩP C.

cassiicola FӫD YL NKXҭQ Bacillus subtilis và Bacillus thuringiensis; KKҧR ViW NKҧ QăQJ WәQJ KӧS EҥF QDQR Wӯ GӏFK QӝL EjR YL NKXҭQ B. subtilis; CKӃWҥRGXQJGӏFK keo EҥFQDQR - FKLWRVDQEҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃX[ҥKKҧR ViWKLӋXOӵFӭFFKӃQҩP C. cassiicola FӫDGXQJGӏFK keo EҥFQDQR WURQJÿLӅXNLӋQin vitro; KKҧRViWNKҧQăQJSKzQJYjWUӏEӋQKUөQJOi&RU\QHVSRUDtrên cây cao su trong YѭӡQѭѫP EҵQg GXQJGӏFK keo EҥFQDQR - chitosan YӟLNtFKWKѭӟFKҥWEҥFnano 10 nm.ӃWTXҧÿҥW ÿѭӧFQKѭVDX Ĉm SKkQ OұS ÿѭӧF FKӫQJ QҩP C. cassiicola và xiF ÿӏQK ÿѭӧF PӝW Vӕ ÿһF WtQK VLQK WUѭӣQJ FӫD QҩP C.

cassiicola QKѭ SKiW WULӇQ Yj VLQK EjR Wӱ WӕW QKҩW WUrQ P{LWUѭӡQJ WKҥFKOi FDRVXӣ pH 6,5QKLӋWÿӝ 29°C. Ĉm WҥRÿѭӧF 4 FKӃSKҭPFyNKҧQăQJӭFFKӃYjGLӋWQҩPC. cassiicolaJӗPHX\ӅQSK B. subtilis YӟL PұWÿӝYLNKXҭQOj2,2 u 109 WӃEjRPO; HX\ӅQSK B.

thuringiensis YӟL PұWÿӝYLNKXҭQOj 1,6 u 109 WӃEjRPO; Dung GӏFK keo EҥFnano ÿѭӧFWәQJKӧSWӯGӏFK QӝLEjRYLNKXҭQB. subtilis FyNtFKWKѭӟFKҥWWUXQJEuQKWӯ nm ÿӃQQPWKӡLJLDQ әQÿӏQKQJj\; DXQJGӏFK keo EҥFnano - chitosan ÿѭӧFFKӃWҥREҵQJSKѭѫQJSKiS FKLӃX[ҥFyNtFKWKѭӟFKҥWWӯQPÿӃQ QPWKӡLJLDQәQÿӏQK làWKiQJ. TrongÿLӅXNLӋQ in vitroKLӋXOӵF ӭFFKӃQҩP C. cassiicolaFӫDKX\ӅQSK B.

thuringiensis OҫQOѭӧWOjYj DXQJGӏFK keo EҥFQDQRÿѭӧFWәQJ ii KӧSWӯGӏFKQӝLEjRYLNKXҭQB. subtilis ӣQӗQJÿӝ90SSPÿҥW66,30 %, GXQJGӏFK keo EҥFnano - chitosan ӣQӗQJÿӝSSP ÿҥWWӯ52,08 ÿӃQ,00 NKLNtFKWKѭӟFKҥW EҥFQDQR trung bình JLҧPWӯQP[XӕQJ5 nm. TҥLFQJQӗQJÿӝ 90 ppm, dung GӏFK keo EҥF QDQR - chitosan YӟL NtFK WKѭӟF KҥW  QP Fy KLӋX OӵF ӭF FKӃ QҩP ÿҥW 100,00 %, FDRKѫQGXQJGӏFK keo EҥFQDQR ÿѭӧFWәQJKӧSWӯGӏFKQӝLEjRYLNKXҭQ B. subtilis YӟLNtFKWKѭӟFKҥWEҥFnano trung bình 7 nm (ÿҥW66,30 %).

Trong ÿLӅXNLӋQWURQJYѭӡQѭѫP, GXQJGӏFK keo EҥFQDQR - chitosan YӟL kíFKWKѭӟFKҥW trung bình 10 nm Fy KLӋXOӵF SKzQJEӋQK WӕWQKҩW ӣQӗQJÿӝSSP YӟL tӍ OӋOi Eӏ QKLӉP EӋQK Oj   VDX  QJj\ FKӫQJ EӋQK và Fy KLӋX OӵF WUӏ EӋQK WӕW QKҩW WҥL QӗQJÿӝSSPYӟLWӍ OӋOiFk\FDRVXEӏQKLӉPEӋQKJLҧPWӯ,00 [XӕQJFzQ 6,67 %; Fk\FDRVXEӏQKLӉPEӋQKJLҧPWӯ,00 [XӕQJFzQvàFKӍVӕEӋQK JLҧPWӯ 22,13 % [XӕQJFzQ15,03 % sau 28 ngày [ӱOêGXQJGӏch. iii ABSTRACT The thesis title: ³6WXG\ RQ V\QWKHVLV RI VLOYHU QDQRSDUWLFOHV VROXWLRQ IRU FRQWUROOLQJ Corynespora leaf fall disease on rubber trees causing by Corynespora cassiicola´was carried out at the Department of Biotechnology, Dong Nai Biotechnology Application Center and Biotechnology Center of Ho Chi Minh City from September 2011 to January 2018. The objective of the thesis is studying Corynespora leaf fall disease on rubber trees causing by Corynespora cassiicola and finding a method to create a product to defence and eliminate Corynespora leaf fall disease effectively in the laboratory and on rubber trees in nurseries. The contents of this research including: Isolation and investigation of a number of factors affecting the growth of C.

cassiicola, thereby finding ways to prevent them; Investigating the ability of Bacillus subtilis and Bacillus thuringiensis to inhibit C. cassiicola; Investigation of the ability to biosynthesize silver nanoparticles from B. subtilis intracellular fluid; Synthesis silver nanoparticles/chitosan by gamma ray irradiation method; Investigating the effective inhibition of C. cassiicola of silver nanoparticles solution in in vitro conditions; Survey of the ability to prevent and treat Corynespora leaf fall disease on rubber trees in nurseries with silver nanoparticles/chitosan with 10 nm silver nanoparticles size.

The results showed that: C. cassiicola was isolated and some growth characteristics of C. cassiicola were identified as development and the best spore growth on rubber leaf agar media at pH 6. Four types of biological product against C.

cassiicola were created, including B. subtilis suspension with a bacterial density of 2. thuringiensis suspension with a bacterial density of 1.6 u 109 cells/ml; The silver nanoparticles solution systhesized from B. subtilis intracellular fluid had an average particle size from 7 to 12 nm, with the stabilization being about 20 days; The silver nanoparticles/chitosan solution had an average particle size from 5 to 15 nm, with the stabilization being about 12 months.

iv In in vitro conditions, C. cassiicola resistance of B. The antifungal effect of silver nanoparticles solution systhesized from B. subtilis intracellular fluid was 66.

The antifungal effect of silver nano particles/chitosan solution reached from 52.00 % when silver nanoparticle size decreased from 15 to 5 nm, at a concentration of 50 ppm. At the 90 ppm of concentration, the antifungal effect of silver nanoparticles/chitosan solution with an average particle size 10 nm (reached 100.00 %) was slightly higher than the silver nanoparticles solution systhesized from B. subtilis intracellular fluid with an average particle size 7 nm (reached 66. In in vivo conditions, the treatment of AgNPs /chitosan solution with an average particle size 10 nm was the best preventative effect at a concentration of 2.5 ppm with the infected leaves of 34.27 % after 28 days of C.

For the elimination effect, the treatment of AgNPs /chitosan solution at a concentration of 12.5 ppm was able to reduce from 50.67 % of infected leaves; from 50,00 % to 6.75 % of infected trees and from 22.03 % of infection index after 28 days of treatment. v LӠI CҦ0Ѫ1 ĈҫXWLrQFRQPXӕQbày WӓOzQJELӃWѫQÿӃQCha, MҽQKӳQJQJѭӡLÿmQX{LQҩQJ, Gҥ\ GӛFRQWҥRÿLӅXNLӋQYjQLӅPWLQÿӇFRQFyÿӫQJKӏOӵFYѭӧWTXDNKyNKăQWURQJFXӝF VӕQJYjWUѭӣQJWKjQKQKѭQJj\K{PQD\ Con xin PmLPmLWUkQWUӑQJ NKҳFJKLF{QJѫQ FӫD&KD0ҽ 9ӟL OzQJ ELӃW ѫQ VkX VҳF HP [LQ FҧP ѫQ 7Kҫ\ 3*6 76 1JX\ӉQ ĈӭF /ѭӧQJ &{ 3*676/r7Kӏ7Kӫ\7LrQ; 7Kҫ\3*676/r4XDQJ/XkQ Yj$QK7UҫQ7k\6ѫQÿm WұQWuQKKѭӟQJGүQWUX\ӅQÿҥWFKRHPQKӳQJNLӃQWKӭFY{FQJTXêEiX; ÿmJL~SHP YѭӧWTXDQKӳQJNKyNKăQWURQJVXӕWTXiWUuQKOjPLXұQán. (P[LQJӱLOӡLFҧPѫQÿӃQ%DQ*LiPKLӋX7UѭӡQJFiF tKҫ\c{3KzQJĈjRWҥR6DX ÿҥLKӑF%DQ&KӫQKLӋP.ӻWKXұW+yDKӑF, %ӝP{Q&{QJQJKӋVLQKKӑFÿmWҥR ÿLӅXNLӋQWӕWQKҩWWURQJTXiWUuQKKӑFWұSQJKLrQFӭXYjEҧRYӋ/XұQiQEm xin chân WKjQKFҧPѫQ&{PGS. 1JX\ӉQ7K~\+ѭѫQJTS.

+XǤQK1JӑFOanh ÿmtUX\ӅQÿҥW FKRHPQKӳQJNLӃQWKӭFTXêEiXYjJL~SÿӥHPWURQJNKyDKӑF. (P[LQJӱLOӡLFҧPѫQ chân thành WӟL Ban /mQKÿҥR7UXQJWkP&{QJQJKӋVLQKKӑF WKjQKSKӕ+ӗ&Kt0LQK/mQKÿҥR3KzQJFQJWRjQWKӇFiFDQKFKӏHP3KzQJ&ông QJKӋ VLQK KӑF 9ұWlLӋX Yj 1DQR - 7UXQJ WkP &{QJ QJKӋ sLQK KӑF tKjQK SKӕ +ӗ &Kt Minh ÿmWҥRÿLӅXNLӋQYj KӛWUӧem WURQJVXӕWTXiWUuQKthӵFKLӋQ/XұQiQ Em [LQFҧPѫQBan LmQKÿҥR6ӣ.KRDKӑFYj&{QJQJKӋWӍQKĈӗQJ1DL, Trung tâm ӬQJGөQJ&{QJQJKӋsLQKKӑFĈӗQJ1DLÿmWҥRÿLӅXNLӋQFKRem WURQJVXӕWNKyDKӑF Em xinWUkQWUӑQJ JӱLOӡLFҧPѫQFiF7Kҫ\&{WURQJ+ӝLÿӗQJÿiQKJLi/XұQiQFác FҩSÿmÿyQJJySQKLӅXêNLӃQTXêEiXÿӇ/XұQiQÿѭӧFKRjQFKӍQK ;LQFKkQWKjQKELӃWѫQ! TKjQKSKӕ+ӗ&Kt0LQK, tháng 9 QăP19 1JKLrQFӭXVLQK /r7Kӏ$Q1KLrQ vi MӨC LӨC LӠ,&$0Ĉ2$1. vii DANH MӨC CÁC HÌNH. xii DANH MӨC BҦNG .xv DANH MӨC CÁC CHӲ VIӂT TҲT.

1 &+ѬѪ1* TӘNG QUAN TÀI LIӊU.1 Tәng quan vӅ cây cao su .1 ĈһFÿLӇm sinh hӑc cӫa cây cao su .2 Tình hình phát triӇn cӫa cây cao su .3 Mӝt sӕ bӋnh hҥi cӫa cây cao su .2 Tәng quan vӅ bӋnh rөng lá Corynespora do nҩm Corynespora cassiicola gây ra trên cây cao su .1 6ѫOѭӧc vӅ bӋnh rөng lá Corynespora .2 ĈһFÿLӇm nhұn diӋn cӫa bӋnh rөng lá Corynespora.3 Mӝt sӕ nghiên cӭu vӅ bӋnh rөng lá Corynespora cӫa cây cao su .3 Tәng quan vӅ nҩm Corynespora cassiicola .1 ĈһFÿLӇm phân loҥi cӫa nҩm C.2 Lӏch sӱ phát hiӋn nҩm C.3 Hình thái hӑc YjÿһFÿLӇm sinh hӑc cӫa nҩm C.4 Tәng quan vӅ công nghӋ nano .1 Khái niӋm vӅ khoa hӑc, công nghӋ và vұt liӋu nano.2 &ѫVӣ khoa hӑc cӫa công nghӋ nano .3 Chuy͋n ti͇p tͳ tính ch̭t c͝ ÿL͋Qÿ͇n tính ch̭WO˱ͫng t͵ .3 &iFSKѭѫQJpháp chӃ tҥo vұt liӋu nano .1 3K˱˯QJSKiSWͳ trên xu͙ng .2 3K˱˯QJSKiSWͳ G˱ͣi lên.4 Hҥt nano kim loҥLYjFiFSKѭѫQJSKiSFKӃ tҥo hҥt nano kim loҥi .1 H̩t nano kim lo̩i .2 Các SK˱˯QJSKiSFK͇ t̩o h̩t nano kim lo̩i .5 Tәng quan vӅ bҥc nano .2 Tính ch̭t kháng khu̱n cͯa b̩c nano.5 Tәng hӧSQDQREҥFEҵQJSKѭѫQJSKiSVLQKKӑF .1 Tәng quan vӅ tәng hӧSQDQREҥFEҵQJSKѭѫQJSKiSVLQKKӑF .2 Tәng quan vӅ vi khuҭn Bacillus subtilis .1 Ĉ̿FÿL͋m phân lo̩i h͕c cͯa vi khu̱n B.2 Kh̫ QăQJNKiQJYLVLQKY̵t cͯDYLNKX̱Q%subtilis.3 Tәng quan vӅ vi khuҭn Bacillus thuringiensis .1 Ĉ̿FÿL͋m phân lo̩i h͕c cͯa vi khu̱n B.2 Kh̫ QăQJNKiQJYLVLQKY̵t cͯa vi khu̱n B.4 Mӝt sӕ nghiên cӭX WURQJ Yj QJRjL Qѭӟc vӅ tәng hӧp bҥF QDQR QKӡ YL khuҭn .6 ChӃ tҥRGXQJGӏFKNHREҥc nano bҵQJSKѭѫQJpháp chiӃu xҥ .1 Giӟi thiӋu vӅ công nghӋ bӭc xҥ .2 ChӃ tҥo bҥc nano bҵng SKѭѫQJSKiSFKLӃu xҥ .3 9DLWUzFӫDFKҩt әQÿӏnh trong dung dӏch keo bҥc nano .4 Mӝt sӕ nghiên cӭu vӅ tính ӭc chӃ nҩm cӫa dung dӏch keo bҥFQDQRÿѭӧF chӃ tҥo bҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃu xҥ .1 Vұt liӋu, hóa chҩt thí nghiӋm .1 Vұt liӋu thí nghiӋm .2 Hóa chҩt thí nghiӋm .2 NӝLGXQJYjSKѭѫQJSKiSQJKLrQFӭu .1 Phân lұp và khҧo sát mӝt sӕ\ӃXWӕҧQKKѭӣQJÿӃn sӵVLQKWUѭӣQJFӫa nҩm C. cassiicola gây bӋnh rөng lá Corynespora trên cây cao su .1 Thu m̳u lá cây cao su b͓ b͏QKUͭQJOi Corynespora, phân l̵p ṋm C.2 Kh̫o sát ̫QKK˱ͧng cͯDP{LWU˱ͥng nuôi c̭\NKiFQKDXOrQNK̫ QăQJ VLQK WU˱ͧng cͯa ṋm C. cassiicola và s͹ hình thành bào t͵ FͯD Q̭m C.3 Kh̫o sát ̫nKK˱ͧng cͯa nhi͏Wÿ͡OrQNK̫QăQJVLQKWU˱ͧng cͯa ṋm C.4 Kh̫o sát ̫QK K˱ͧng cͯD S+ OrQ NK̫ QăQJ VLQK WU˱ͧng cͯa ṋm C.2 Khҧo sát khҧ QăQJӭc chӃ nҩm C. cassiicola cӫa vi khuҭn B.3 Khҧo sát mӝt sӕ yӃu tӕ ҧQKKѭӣQJÿӃQTXiWUuQKWәQJKӧSEҥFQDQRQKӡYL khuҭn Bacillus subtilis .1 Kh̫o sát kh̫ QăQJW͝ng hͫp b̩c nano tͳ d͓ch n͡i bào và xác t͇ bào vi khu̱n B.2 Kh̫o sát ̫QKK˱ͧng cͯDS+ÿ͇n quá trình t͝ng hͫp b̩c nano tͳ d͓ch n͡i bào vi khu̱n B.3 Kh̫o sát ̫QKK˱ͧng cͯa nhi͏Wÿ͡ ÿ͇n quá trình t͝ng hͫp b̩c nano tͳ d͓ch n͡LEjRYLNKX̱Q%VXEWLOLV .4 Kh̫RViWÿ͡ ͝Qÿ͓nh cͯa dung d͓ch keo b̩c nano t͝ng hͫp tͳ d͓ch n͡L EjRYLNKX̱Q%VXEWLOLVWKHRWKͥLJLDQ .4 ChӃ tҥo dung dӏch keo bҥc nano-chitosan bҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃu xҥ .1 ;iF ÿ͓nh li͉u x̩ bão hòa cͯa dung d͓ch ͧ các n͛QJ ÿ͡ b̩c nitrate khác nhau.2 Kh̫o sát ̫QK K˱ͧng cͯa n͛QJ ÿ͡ FKLWRVDQ OrQ NtFK WK˱ͣc h̩t b̩c nano .3 Kh̫o sát ̫QKK˱ͧng cͯa kh͙LO˱ͫng phân t͵ FKLWRVDQOrQNtFKWK˱ͣc h̩t b̩c nano .4 Kh̫o sát ̫QKK˱ͧng cͯDÿ͡ deacetyl cͯDFKLWRVDQOrQNtFKWK˱ͣc h̩t b̩c nano .5 Kh̫R ViW ÿ͡ ͝Q ÿ͓nh cͯa dung d͓ch keo b̩c nano - chitosan theo thͥi gian .5 Khҧo sát hiӋu lӵc ӭc chӃ nҩm C.

cassiicola cӫa dung dӏch keo bҥc nano WURQJÿLӅu kiӋn in vitro .6 Khҧo sát khҧ QăQJ SKzQJ YjWUӏbӋnh rөng lá Corynespora cӫa cây cao su WURQJYѭӡQѭѫPFӫa dung dӏch keo bҥc nano - chitosan .1 Kh̫o sát kh̫ QăQJ SKzQJ b͏nh rͭng lá Corynespora cͯa cây cao VXWURQJY˱ͥQ˱˯PFͯa dung d͓ch keo b̩c nano - chitosan.2 Kh̫o sát kh̫ QăQJ WU͓ b͏nh rͭng lá Corynespora cͯa cây cao su WURQJY˱ͥQ˱˯PFͯa dung d͓ch keo b̩c nano - chitosan.3 3KѭѫQJSKiS[ӱ lý sӕ liӋu .4 1ѫLWKӵFKLӋQWKtQJKLӋP .53 &+ѬѪ1* KӂT QUҦ VÀ THҦO LUҰN.1 Phân lұp và khҧo sát mӝt sӕ \ӃX Wӕ ҧQK KѭӣQJ ÿӃn sӵ VLQK WUѭӣQJ Fӫa nҩm C. cassiicola gây bӋnh rөng lá Corynespora trên cây cao su .1 7KX PүX Oi Fk\ FDR VX Eӏ EӋQK UөQJ Oi &RU\QHVSRUD SKkQ Oұp nҩm C.2 ҦQK Kѭӣng cӫa các môi WUѭӡng nuôi cҩ\ NKiF QKDX OrQ Vӵ VLQK WUѭӣng và hình thành bào tӱFӫDQҩm C.3 ҦQKKѭӣng cӫa nhiӋt ÿӝOrQVӵVLQKWUѭӣQJFӫDQҩm C.4 ҦQK Kѭӣng cӫD S+ P{L WUѭӡQJ QX{L Fҩ\ OrQ Vӵ VLQK WUѭӣQJ FӫD Qҩm C.2 Khҧo sát khҧ QăQJ ӭc chӃ nҩm C. cassiicola cӫa vi khuҭn B.3 Mӝt sӕ yӃu tӕ ҧQKKѭӣng tӟLTXiWUuQKWәQJKӧSEҥc nano tӯ dӏch nӝi bào vi khuҭn B.1 4Xi WUuQK WәQJ KӧS bҥc nano tӯ dӏch nӝi bào và xác tӃ bào vi khuҭn B.2 ҦQK Kѭӣng cӫD S+ ÿӃQ TXi WUuQK WәQJ KӧS Eҥc nano tӯ dӏch nӝi bào vi khuҭn B.3 ҦQKKѭӣng cӫa nhiӋWÿӝ ÿӃQTXiWUuQKWәQJKӧSEҥFQDQRWӯ dӏch nӝi bào vi khuҭn B.4 Thӡi gian әQÿӏnh cӫa dung dӏch keo bҥFQDQRÿѭӧFWәQJKӧSWӯGӏFKQӝL EjRYLNKXҭQB.4 ChӃ tҥoGXQJGӏFKNHREҥc nano - chitosan bҵQJSKѭѫQJSKiSFKLӃu xҥ .1 LiӅu xҥ bão hòa cӫa dung dӏch bҥc có nӗQJÿӝ bҥc nitrate khác nhau .2 ҦQKKѭӣng cӫa nӗQJÿӝ FKLWRVDQOrQNtFKWKѭӟc hҥt bҥc nano .3 ҦQKKѭӣng cӫa khӕLOѭӧng phân tӱ 0Z FKLWRVDQOrQNtFKWKѭӟc hҥt EҥF nano .4 ҦQK Kѭӣng cӫD FKLWRVDQ Fy ÿӝ deacetyl hóa (DD) khác nhau lên kích WKѭӟc hҥt bҥc nano .5 TKӡLJLDQ әQÿӏnh cӫa dung dӏch keo bҥc nano - chitosan theo thӡi gian OѭXWUӳ. cassiicola cӫa dung dӏch keo bҥc nano WURQJÿLӅX NLӋQ in vitro.

cassiicolaFӫDGXQJGӏch keo bҥFQDQRÿѭӧc tәng hӧp tӯ dӏch nӝi bào vi khuҭn B. subtilis ӣFiFQӗQJÿӝNKiFQKDX. cassiicolaFӫDGXQJGӏFKNHREҥFQDQR -FKLWRVDQ YӟLFiFNtFKWKѭӟc hҥt bҥc nano khác nhau. cassiicolaFӫDGXQJGӏFKNHREҥFQDQR -FKLWRVDQ YӟLYӟLFiFQӗQJÿӝEҥFQDQRNKiFQKDX .4 So sánh hiӋu lӵc ӭc chӃ nҩm C.

cassiicola cӫa dung dӏch keo bҥc nano ÿѭӧc tәng hӧp tӯ dӏch nӝi bào vi khuҭn B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch keo bạc nano để phòng trừ bệnh rụng lá corynespora trên cây cao su do nấm corynespora cass

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter