Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch keo bạc nano để phòn
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch keo bạc nano để phòng trừ bệnh rụng lá corynespora trên cây cao su do nấm corynespora cass
Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tạo dung dịch sinh học: Định hướng phát triển
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Lê Thị An Nhiên
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tạo dung dịch sinh học Định hướng phát triển
Luận án tập trung phát triển các giải pháp sinh học tiên tiến. Mục tiêu chính là tạo ra dung dịch keo bạc nano hiệu quả. Dung dịch này dùng để phòng trừ bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su. Bệnh này do nấm Corynespora cassiicola gây ra. Nghiên cứu thực hiện từ tháng 9 năm 2011 đến tháng 1 năm 2018. Địa điểm nghiên cứu tại Bộ môn Công nghệ Sinh học, Đại học Bách khoa TP.HCM, Trung tâm Ứng dụng Công nghệ Sinh học Đồng Nai, và Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM. Công nghệ sinh học ứng dụng đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học mới mang lại triển vọng lớn. Giải pháp này hướng đến một nền nông nghiệp bền vững. Việc kiểm soát bệnh thực vật bằng phương pháp sinh học là cần thiết.
1.1. Mục tiêu luận án Xác định vấn đề và phương hướng giải quyết
Luận án nhằm nghiên cứu bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su. Đây là một bệnh nguy hiểm do nấm Corynespora cassiicola gây ra. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tạo chế phẩm phòng trừ bệnh hiệu quả. Chế phẩm này cần được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm và trên cây cao su tại vườn ươm. Kết quả sẽ cung cấp một giải pháp thực tiễn. Nó góp phần bảo vệ năng suất cây cao su. Đây là bước quan trọng trong công nghệ sinh học ứng dụng.
1.2. Phạm vi nghiên cứu Giới thiệu các bước thực hiện
Phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là phân lập và khảo sát đặc tính sinh trưởng của nấm C. cassiicola. Tiếp theo là đánh giá khả năng ức chế nấm của các chủng vi khuẩn. Sau đó, tiến hành tổng hợp và chế tạo dung dịch keo bạc nano. Cuối cùng, thử nghiệm hiệu quả phòng và trị bệnh trên cây cao su. Mỗi bước đều được thực hiện tỉ mỉ, đảm bảo độ chính xác. Đây là quy trình toàn diện cho nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học.
1.3. Phương pháp tiếp cận Nêu các phương pháp chính
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Các phương pháp bao gồm phân lập vi sinh vật, nuôi cấy, và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng. Kỹ thuật sinh hóa học được áp dụng để tổng hợp vật liệu nano. Phương pháp chiếu xạ được dùng để chế tạo dung dịch keo bạc nano - chitosan. Thử nghiệm in vitro và in vivo đánh giá hiệu quả sinh học của dung dịch. Việc ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến đảm bảo tính khả thi của dự án. Nghiên cứu này tích hợp nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
II.Ứng dụng công nghệ sinh học Phòng trừ nấm Corynespora
Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ nấm Corynespora cassiicola. Nấm là tác nhân chính gây bệnh rụng lá trên cây cao su. Việc phân lập và xác định các điều kiện sinh trưởng tối ưu của nấm rất quan trọng. Điều này giúp tìm ra điểm yếu của chúng. Từ đó, phát triển các biện pháp phòng chống hiệu quả. Công nghệ sinh học ứng dụng được khai thác triệt để. Mục tiêu là tạo ra các chế phẩm sinh học an toàn. Các chế phẩm này có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt nấm gây bệnh. Đây là hướng đi bền vững, giảm thiểu hóa chất độc hại. Vi sinh vật học ứng dụng cung cấp nền tảng cho các giải pháp này.
2.1. Phân lập nấm Corynespora Đặc điểm sinh trưởng
Nghiên cứu đã phân lập thành công chủng nấm C. cassiicola. Các đặc tính sinh trưởng của nấm được xác định. Nấm phát triển và sinh bào tử tốt nhất trên môi trường thạch lá cao su. Điều kiện tối ưu là pH 6.5 và nhiệt độ 29°C. Những thông tin này cực kỳ quan trọng. Chúng định hướng cho việc phát triển các chiến lược kiểm soát bệnh. Việc hiểu rõ sinh lý nấm là cơ sở cho các giải pháp sinh học.
2.2. Khảo sát vi khuẩn ức chế Bacillus subtilis và Bacillus thuringiensis
Hai chủng vi khuẩn Bacillus subtilis và Bacillus thuringiensis được khảo sát. Chúng có khả năng ức chế nấm C. cassiicola. Đây là các vi khuẩn có lợi, thân thiện với môi trường. Khả năng sinh đối kháng của chúng được đánh giá kỹ lưỡng. Việc sử dụng vi khuẩn trong phòng trừ dịch bệnh là một ứng dụng tiêu biểu của vi sinh vật học ứng dụng. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của các chủng này.
2.3. Phát triển chế phẩm sinh học Huyền phù vi khuẩn
Nghiên cứu đã tạo ra các chế phẩm từ vi khuẩn. Huyền phù B. subtilis với mật độ 2.2 x 10^9 tế bào/ml được phát triển. Huyền phù B. thuringiensis với mật độ 1.6 x 10^9 tế bào/ml cũng được tạo ra. Các chế phẩm này có khả năng ức chế và diệt nấm C. cassiicola. Đây là những chế phẩm sinh học tiềm năng. Chúng cung cấp một giải pháp thay thế hóa chất. Công nghệ sinh học ứng dụng mang lại các sản phẩm an toàn.
III.Công thức pha chế sinh học Tổng hợp dung dịch keo bạc
Phần này tập trung vào công thức pha chế sinh học và quy trình sản xuất. Mục tiêu là tạo ra dung dịch keo bạc nano với kích thước hạt tối ưu. Việc sử dụng dịch nội bào vi khuẩn Bacillus subtilis để tổng hợp bạc nano là một điểm nhấn. Đây là phương pháp tổng hợp xanh, thân thiện môi trường. Sau đó, tiến hành chế tạo dung dịch keo bạc nano - chitosan bằng phương pháp chiếu xạ. Quá trình này được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm. Nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học này mang lại hiệu quả cao.
3.1. Tổng hợp bạc nano từ nội bào vi khuẩn Phương pháp sinh học
Bạc nano được tổng hợp từ dịch nội bào của vi khuẩn B. subtilis. Đây là một phương pháp sinh học tiên tiến. Dung dịch keo bạc nano thu được có kích thước hạt trung bình 5-20 nm. Dung dịch này duy trì độ ổn định trong 60 ngày. Phương pháp này giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Nó thể hiện ưu điểm của công nghệ sinh học ứng dụng trong sản xuất vật liệu nano. Sinh hóa học đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
3.2. Chế tạo dung dịch keo bạc nano chitosan Phương pháp chiếu xạ
Dung dịch keo bạc nano - chitosan được chế tạo bằng phương pháp chiếu xạ. Hạt bạc nano có kích thước trung bình 5-10 nm. Dung dịch này cho thấy độ ổn định lên đến 12 tháng. Việc kết hợp bạc nano với chitosan tạo ra một chế phẩm sinh học có khả năng bám dính tốt hơn. Đồng thời tăng cường hiệu quả diệt nấm. Tối ưu hóa quy trình sản xuất dung dịch này là một thành công lớn.
3.3. Tối ưu hóa quy trình sản xuất dung dịch Kiểm soát kích thước hạt
Quy trình sản xuất dung dịch keo bạc nano được tối ưu hóa. Việc kiểm soát kích thước hạt bạc nano là yếu tố then chốt. Kích thước hạt nhỏ hơn thường mang lại hiệu quả ức chế cao hơn. Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra các hạt nano bạc đồng đều. Điều này đảm bảo hiệu quả sinh học của dung dịch. Tối ưu hóa quy trình sản xuất dung dịch giúp nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.
IV.Kiểm định đặc tính hóa dung dịch Đảm bảo độ ổn định
Các dung dịch keo bạc nano được kiểm định kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định đặc tính hóa dung dịch và độ ổn định. Việc này đảm bảo chất lượng và hiệu quả của chế phẩm. Kích thước hạt, phân bố hạt, và thời gian ổn định là những yếu tố chính được đánh giá. Dung dịch keo bạc nano - chitosan cho thấy độ ổn định vượt trội. Nó duy trì hiệu quả trong thời gian dài. Đây là yếu tố quan trọng cho việc ứng dụng thực tế. Độ ổn định dung dịch sinh học là tiêu chí hàng đầu. Các phép đo vật lý và hóa học được sử dụng để xác nhận các đặc tính này.
4.1. Đặc tính hóa hạt nano bạc Kích thước và phân bố
Kích thước hạt bạc nano được xác định chính xác. Hạt có kích thước trung bình từ 5 nm đến 20 nm. Phân bố hạt cũng được phân tích. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ức chế. Kích thước hạt nhỏ hơn thường mang lại hiệu quả tốt hơn. Việc kiểm soát chặt chẽ các đặc tính hóa dung dịch là cần thiết. Đây là bước quan trọng trong phát triển chế phẩm sinh học chất lượng.
4.2. Đánh giá độ ổn định dung dịch Thời gian và điều kiện
Dung dịch keo bạc nano tổng hợp từ dịch nội bào vi khuẩn ổn định trong 60 ngày. Dung dịch keo bạc nano - chitosan chế tạo bằng chiếu xạ ổn định đến 12 tháng. Độ ổn định này được đánh giá dưới các điều kiện lưu trữ khác nhau. Thời gian ổn định dài là một lợi thế lớn. Nó giúp tăng tính khả thi cho việc thương mại hóa sản phẩm. Độ ổn định dung dịch sinh học là một tiêu chí chất lượng quan trọng.
4.3. Thành phần và nồng độ tối ưu Tăng cường hiệu quả
Nghiên cứu đã xác định được nồng độ tối ưu cho các chế phẩm. Nồng độ 90 ppm cho dung dịch keo bạc nano - chitosan hạt 5 nm đạt hiệu quả ức chế 100%. Nồng độ tối ưu cho ứng dụng phòng trị bệnh trên cây cao su cũng được tìm thấy. Việc tối ưu hóa công thức pha chế sinh học giúp đạt được hiệu quả cao nhất. Điều này giảm thiểu chi phí và tăng cường tính bền vững.
V.Đánh giá hiệu quả sinh học Ức chế nấm in vitro
Hiệu quả sinh học của các dung dịch được đánh giá trong điều kiện in vitro. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu ban đầu về khả năng ức chế nấm Corynespora cassiicola. Kết quả cho thấy tiềm năng mạnh mẽ của các chế phẩm sinh học. Đặc biệt, dung dịch keo bạc nano - chitosan thể hiện khả năng ức chế vượt trội. Việc đánh giá này là bước đệm quan trọng. Nó dẫn đến các thử nghiệm trên cây thực tế. Công nghệ sinh học ứng dụng được chứng minh thông qua các kết quả này.
5.1. Hiệu quả ức chế nấm in vitro So sánh các chế phẩm
Huyền phù B. thuringiensis ức chế nấm C. cassiicola đạt 70-80%. Dung dịch keo bạc nano từ dịch nội bào B. subtilis ở nồng độ 90 SSP đạt 66.30%. Dung dịch keo bạc nano - chitosan cho hiệu quả ức chế từ 52.08% đến 100%. Hiệu quả này tăng khi kích thước hạt bạc nano giảm từ 10 nm xuống 5 nm. So sánh các chế phẩm giúp xác định lựa chọn tối ưu. Đây là bước quan trọng trong nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học.
5.2. Dung dịch keo bạc nano đơn Kết quả kiểm tra
Dung dịch keo bạc nano tổng hợp từ dịch nội bào vi khuẩn B. subtilis cho thấy hiệu quả ức chế đáng kể. Ở nồng độ 90 SSP, chế phẩm này đạt 66.30% hiệu quả ức chế. Kích thước hạt trung bình là 7 nm. Mặc dù không cao bằng chế phẩm có chitosan, nhưng kết quả này vẫn rất khả quan. Nó chứng minh khả năng diệt nấm của bạc nano tự thân. Đặc tính hóa dung dịch đã được kiểm chứng.
5.3. Dung dịch keo bạc nano chitosan Hiệu quả vượt trội
Dung dịch keo bạc nano - chitosan thể hiện hiệu quả ức chế xuất sắc. Ở nồng độ 90 ppm, với hạt bạc nano kích thước 5 nm, hiệu quả đạt 100%. Kết quả này cao hơn đáng kể so với dung dịch keo bạc nano đơn. Điều này nhấn mạnh vai trò của chitosan trong việc tăng cường hiệu quả. Chitosan có thể cải thiện khả năng bám dính và ổn định. Nó là một chế phẩm sinh học đầy hứa hẹn. Độ ổn định dung dịch sinh học và hiệu quả đã được xác nhận.
VI.Phát triển chế phẩm sinh học Bảo vệ bền vững cây cao su
Các chế phẩm sinh học được thử nghiệm trực tiếp trên cây cao su. Mục tiêu là đánh giá khả năng phòng và trị bệnh Corynespora trên vườn ươm. Dung dịch keo bạc nano - chitosan với hạt bạc 10 nm cho thấy hiệu quả tốt nhất. Kết quả thực địa này khẳng định tiềm năng ứng dụng của chế phẩm. Đây là bước quan trọng để đưa nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất. Phát triển chế phẩm sinh học là hướng đi chính. Công nghệ sinh học ứng dụng cung cấp giải pháp bền vững cho nông nghiệp. Các phát hiện này mở ra triển vọng mới cho việc quản lý dịch bệnh thực vật.
6.1. Hiệu quả phòng bệnh trên vườn ươm Kết quả thực địa
Dung dịch keo bạc nano - chitosan hạt 10 nm có hiệu quả phòng bệnh tốt nhất ở nồng độ 40 SSP. Tỷ lệ cây bị nhiễm bệnh giảm xuống 16.67% sau 28 ngày gây bệnh. Kết quả này cho thấy khả năng bảo vệ cây cao su trước sự tấn công của nấm. Việc sử dụng chế phẩm sinh học giúp hạn chế lây lan bệnh. Đây là một ứng dụng thành công của công nghệ sinh học ứng dụng.
6.2. Hiệu quả trị bệnh trên vườn ươm Đánh giá khả năng phục hồi
Dung dịch keo bạc nano - chitosan cũng có hiệu quả trị bệnh tốt. Ở nồng độ 50 SSP, tỷ lệ cây cao su bị nhiễm bệnh giảm từ 83.33% xuống còn 6.67%. Chỉ số bệnh giảm từ 22.13% xuống 15.03% sau 28 ngày xử lý. Kết quả này chứng minh khả năng phục hồi cây bệnh. Đây là bằng chứng rõ ràng về hiệu quả sinh học của dung dịch. Nó cung cấp một giải pháp đáng tin cậy cho việc điều trị bệnh.
6.3. Triển vọng ứng dụng Giải pháp phòng trừ bệnh thực vật
Luận án đã tạo ra một giải pháp tiềm năng cho bệnh rụng lá Corynespora. Dung dịch keo bạc nano - chitosan là một chế phẩm sinh học hiệu quả. Nó an toàn và thân thiện môi trường. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển các sản phẩm tương tự. Đây là đóng góp quan trọng cho công nghệ sinh học ứng dụng. Nó giúp bảo vệ cây trồng và thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu phát triển dung dịch sinh học là trọng tâm của đề tài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bệnh rụng lá Corynespora do nấm bất toàn Corynespora cassiicola (Berk. & M.A. Curtis) C.T. Wei gây ra là một trong những mối đe dọa sinh học nghiêm trọng nhất đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp cao su (Hevea brasiliensis) tại Việt Nam và trên toàn cầu. Theo số liệu thống kê từ luận án: "Cây cao su (Hevea brasiliensis) là cây công nghiệp dài ngày có giá trị kinh tế cao, cung cấp mủ và gỗ cho nhiều ngành công nghiệp... Năm 2017, diện tích cao su cả nước đạt gần 971.600 ha với sản lượng 1.094.400 tấn, kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 2,2 tỷ USD". Tuy nhiên, sự bùng phát dịch bệnh rụng lá từ năm 2010 đã khiến hơn 150.000 ha cao su tại 10 tỉnh thành (đặc biệt là vùng Đông Nam Bộ như Bình Dương, Bình Phước, Tây Ninh) bị nhiễm nặng, gây thiệt hại nghiêm trọng đến sinh trưởng và làm sụt giảm trên 25% sản lượng mủ tự nhiên.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cấp bách được đặt ra là sự phụ thuộc nặng nề vào các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học tổng hợp (như Carbendazim, Mancozeb, Hexaconazole) không chỉ dẫn đến hiện tượng kháng thuốc nhanh chóng của nấm C. cassiicola thông qua đột biến gen mà còn để lại dư lượng độc hại cho hệ sinh thái đất và sức khỏe nông dân. Mặc dù các hướng tiếp cận sinh học (Bacillus subtilis, Bacillus thuringiensis, Trichoderma) đã được khảo sát (Nguyễn Đức Lượng và cs., 2013; Nguyễn Văn Minh và cs., 2014), hiệu lực đồng ruộng thực tế vẫn bị giới hạn bởi tính mẫn cảm với điều kiện môi trường. Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Công nghệ sinh học của NCS Lê Thị An Nhiên (Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM, 2019) đã tiên phong giải quyết bài toán này bằng cách ứng dụng công nghệ bức xạ gamma Co-60 kết hợp polymer tự nhiên để chế tạo keo bạc nano-chitosan phân tán cao, so sánh trực tiếp với phương pháp sinh tổng hợp từ dịch nội bào vi khuẩn nhằm tìm ra giải pháp tối ưu tiêu diệt nấm bệnh.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu ($RQ$) và giả thuyết nghiên cứu ($H$) của đề tài được xác lập:
- $RQ_1$: Các đặc tính sinh học, dinh dưỡng và phát tán bào tử của chủng nấm C. cassiicola phân lập tại Đồng Nai diễn ra như thế nào dưới tác động của môi trường nuôi cấy, nhiệt độ và pH?
- $RQ_2$: Hiệu lực đối kháng của các chủng vi khuẩn B. subtilis, B. thuringiensis và dung dịch keo bạc nano sinh tổng hợp từ dịch nội bào B. subtilis đạt mức độ nào trong điều kiện in vitro?
- $RQ_3$: Cơ chế kiểm soát kích thước hạt và độ bền keo bạc nano khi chế tạo bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co-60 sử dụng chitosan làm chất ổn định chịu sự chi phối của các thông số hóa lý nào (nồng độ $\text{AgNO}_3$, liều xạ bão hòa, khối lượng phân tử $M_w$, độ deacetyl $DD$)?
- $RQ_4$: Khả năng ức chế nấm in vitro và hiệu lực phòng trị bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su 9 tháng tuổi trong vườn ươm của keo bạc nano-chitosan đạt hiệu quả thực tế ra sao?
- $H_1$: Dung dịch keo bạc nano-chitosan chế tạo bằng phương pháp chiếu xạ có kích thước hạt đồng nhất ($5 - 15\text{ nm}$), độ bền keo vượt trội ($> 12\text{ tháng}$) so với bạc sinh tổng hợp ($20\text{ ngày}$) và thể hiện hoạt tính kháng nấm C. cassiicola mạnh hơn nhờ tương tác hiệp đồng với chuỗi chitosan.
- $H_2$: Ở quy mô vườn ươm (in vivo), dung dịch keo AgNP-chitosan kích thước $10\text{ nm}$ với liều lượng ppm cực thấp có khả năng phòng bệnh bền vững và làm giảm rõ rệt tỷ lệ lá nhiễm, tỷ lệ cây nhiễm cũng như chỉ số bệnh (disease index) của cây cao su bị tổn thương cơ học.
Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm toàn diện trong giai đoạn từ tháng 09/2011 đến tháng 01/2018 tại Bộ môn Công nghệ Sinh học (ĐH Bách Khoa TP.HCM), Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM và Trung tâm Ứng dụng CNSH Đồng Nai, tạo nền tảng chuyển giao công nghệ nano xanh vào nông nghiệp công nghệ cao.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su ghi nhận sự phát triển qua ba dòng tư tưởng (research streams) chính trong y văn thế giới:
- Dòng nghiên cứu di truyền học quần thể và độc tố: Silva et al. (1998, 2003) tại Sri Lanka đã ứng dụng kỹ thuật RAPD-PCR và phân tích vùng ITS-RFLP để xác định tính đa hình di truyền cao của 42 mẫu C. cassiicola, chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa nhóm di truyền với mức độ độc lực trên các dòng vô tính cao su khác nhau. Tiếp đó, Lamotte et al. (2007) đã tinh sạch và giải mã cấu trúc phân tử của cassiicolin – một glycoprotein độc tố thực vật gồm 27 acid amin với 6 cầu nối disulfide chịu trách nhiệm chính gây hoại tử tế bào lá cao su.
- Dòng nghiên cứu kiểm soát sinh học cổ điển: Ogbebor (2005) tại Nigeria chứng minh dịch chiết từ thảo mộc Ocimum basilicum có khả năng ức chế nấm C. cassiicola. Tại Việt Nam, Nguyễn Đức Lượng và cs. (2013) cùng Nguyễn Văn Minh và cs. (2014) khảo sát các chủng đối kháng nội sinh như Trichoderma, Metarhizium anisopliae, B. subtilis và B. thuringiensis. Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn của các tác nhân sinh học là độ trễ tác động, hiệu lực biến thiên mạnh theo mùa và khó duy trì mật độ quần thể hữu hiệu trên tán lá cao su trong điều kiện mưa ẩm nhiệt đới.
- Dòng nghiên cứu vật liệu nano kim loại kháng vi sinh vật: Kalimuthu et al. (2008), Saifuddin et al. (2009), Pugazhenthiran et al. (2009), Xuetuan Wei et al. (2012), Das et al. (2014) và Deljou et al. (2016) đã công bố nhiều quy trình sinh tổng hợp hạt bạc nano bằng dịch nuôi cấy vi khuẩn chi Bacillus. Tuy nhiên, phương pháp sinh học truyền thống này bộc lộ nhược điểm lớn: hạt nano tạo ra có kích thước không đồng nhất ($15 - 90\text{ nm}$), nồng độ bạc nano thấp do ion $\text{Ag}^+$ quay lại ức chế tế bào chủ, và dung dịch keo kém bền, nhanh chóng bị oxy hóa hoặc keo tụ chỉ sau 2–3 tuần bảo quản.
Về phương pháp bức xạ tổng hợp nano, các công trình của Đặng Văn Phú, Nguyễn Quốc Hiến và cs. (2008, 2009) tại Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam đã chứng minh tính ưu việt của việc dùng tia gamma Co-60 để khử ion $\text{Ag}^+$ trong dung dịch polymer tổng hợp (PVP, PVA). Tuy nhiên, việc ứng dụng polymer sinh học phân hủy tự nhiên là chitosan làm chất bao bọc kép – vừa là chất ổn định keo, vừa là tác nhân diệt nấm tự nhiên (elicitor) để đặc trị bệnh thực vật nguy hiểm như C. cassiicola – vẫn chưa được nghiên cứu thấu đáo.
Luận án này định vị chính xác tại giao điểm đột phá giữa công nghệ bức xạ hạt nhân, hóa keo polymer sinh học và bệnh học thực vật. Bằng cách đặt lên bàn cân so sánh thực nghiệm nghiêm ngặt giữa 4 hệ chế phẩm: huyền phù vi khuẩn sống (B. subtilis, B. thuringiensis), hạt bạc nano sinh tổng hợp nội bào và keo bạc nano-chitosan chiếu xạ, công trình đã xác lập một bước tiến vượt bậc: keo bạc nano-chitosan chiếu xạ kích thước $10\text{ nm}$ đạt hiệu lực ức chế 100% sợi nấm in vitro ở nồng độ 90 ppm và giảm chỉ số bệnh in vivo từ 22,13% xuống 15,03% chỉ với nồng độ 12,5 ppm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào hệ thống lý thuyết hóa keo lượng tử và cơ chế tác động độc học tế bào của nano kim loại:
- Mở rộng lý thuyết cộng hưởng plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR): Làm sáng tỏ mối quan hệ phụ thuộc phi tuyến giữa phổ hấp thụ quang học UV-Vis ($\lambda_{\max} \approx 410 - 425\text{ nm}$) với đường kính hạt nano kim loại ($5 - 15\text{ nm}$) dưới tác động bọc phủ của chuỗi cao phân tử chitosan có độ deacetyl hóa ($DD$) và khối lượng phân tử ($M_w$) khác nhau.
- Lý thuyết đa cơ chế diệt nấm của nano bạc (Multi-target Antifungal Paradigm): Công trình củng cố bằng chứng thực nghiệm rằng hạt nano bạc kích thước $< 15\text{ nm}$ tiêu diệt sợi nấm C. cassiicola thông qua 4 cơ chế đồng thời:
- Bám dính và phá vỡ tính toàn vẹn của vách tế bào glucan/chitin và màng sinh chất;
- Xâm nhập nội bào, tương tác với các nhóm chức thiol (-SH), phosphate, hydroxyl của enzyme hô hấp ty thể;
- Kích hoạt quá trình sản sinh gốc oxy hóa tự do nội bào ($\text{ROS} - \text{Reactive Oxygen Species}$), gây stress oxy hóa cắt đứt chuỗi DNA nhân nấm;
- Vô hiệu hóa quá trình biểu hiện và tiết độc tố cassiicolin.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỨC XẠ GAMMA Co-60 TRÊN DUNG DỊCH AgNO3/CTS │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ Phản ứng xạ ly H2O
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tạo hạt AgNPs (5-15 nm) phân tán trong Chitosan │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG TRỰC TIẾP LÊN NẤM │ │ TÁC ĐỘNG BẢO VỆ MÔ CÂY CAO SU │
├──────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────┤
│• Phá hủy màng tế bào & vách nấm │ │• Che phủ bề mặt vết thương cơ học│
│• Cảm ứng gốc oxy hóa tự do (ROS) │ │• Kích hoạt cơ chế kháng sinh học │
│• Bất hoạt enzyme & phá vỡ DNA │ │• Ngăn chặn bào tử nấm xâm nhập │
│• Ức chế tiết độc tố Cassiicolin │ │• Thúc đẩy tái sinh mô lá mới │
└──────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trục lý thuyết cốt lõi:
- Lý thuyết xạ ly dung dịch nước (Water Radiolysis Theory): $$\text{H}2\text{O} \xrightarrow{\gamma} e{aq}^-,\ \text{H}^\bullet,\ ^\bullet\text{OH},\ \text{H}_2\text{O}_2,\ \text{H}2,\ \text{H}3\text{O}^+$$ Trong đó electron solvat hóa ($e{aq}^-$) và gốc hydro nguyên tử ($\text{H}^\bullet$) đóng vai trò chất khử cực mạnh ($E^0(e{aq}^-) = -2,87\text{ V}$), khử nhanh chóng $\text{Ag}^+ \to \text{Ag}^0 \to (\text{Ag})_n$.
- Lý thuyết ổn định hóa keo lập thể và tĩnh điện (Steric & Electrostatic Stabilization): Các nhóm amin ($-\text{NH}_2$) và hydroxyl ($-\text{OH}$) trên mạch polymer chitosan tạo liên kết phối trí với bề mặt hạt bạc, hình thành lớp vỏ ngăn chặn hiện tượng keo tụ Ostwald Ripening, duy trì độ ổn định keo kéo dài đến 12 tháng.
- Lý thuyết tương tác ký chủ - mầm bệnh (Host-Pathogen Interaction): Đánh giá đồng thời chỉ số cảm ứng bảo vệ bề mặt lá (preventative action) và khả năng tiêu diệt sợi nấm đã xâm nhập sâu vào mô lá cao su (curative action).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo hệ hình thực chứng nghiệm thực (Empirical-Positivist Paradigm) với thiết kế đa tầng (Multi-level experimental design), kiểm soát nghiêm ngặt các biến số độc lập và phụ thuộc từ mức độ phân tử, mức độ tế bào in vitro đến mức độ cơ thể sinh vật hoàn chỉnh in vivo.
TIẾP CẬN ĐA TẦNG NGHIÊN CỨU
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TẦNG HÓA LÝ │ │ TẦNG IN VITRO │ │ TẦNG IN VIVO │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Chiếu xạ Co-60 │ │• Phân lập nấm │ │• Cây cao su │
│• Đo UV-Vis SPR │ ───────────────> │• Thử đĩa thạch │ ───────────────> │ vườn ươm │
│• Chụp ảnh TEM │ │• Đo đường kính │ │• Gây tổn thương │
│• Kiểm tra độ bền │ │ khuẩn ty │ │• Chủng nấm & phun│
│ keo theo t │ │• Phân tích SEM │ │• Đo tỷ lệ nhiễm │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và công cụ phân tích
- Phân lập và định danh nấm: Mẫu lá cao su nhiễm bệnh Corynespora thu thập tại các nông trường cao su tỉnh Đồng Nai. Nấm được phân lập trên đĩa thạch lá cao su, định danh hình thái qua kính hiển vi quang học (vật kính $\times 40$) và giải trình tự đoạn gen ITS so sánh đối chiếu với Ngân hàng Gen Quốc tế qua công cụ BLAST (NCBI).
- Sinh tổng hợp nano bạc bằng B. subtilis: Vi khuẩn Bacillus subtilis được nuôi cấy trong môi trường TSB đến mật độ $2,2 \times 10^9\text{ tế bào/ml}$, thu sinh khối, phá vỡ màng tế bào để trích ly dịch nội bào. Khảo sát phản ứng khử $\text{AgNO}_3$ ở các thang nhiệt độ ($30^\circ\text{C} - 80^\circ\text{C}$) và pH ($5 - 11$).
- Chế tạo keo AgNP-chitosan bằng bức xạ gamma: Sử dụng nguồn chiếu xạ gamma Co-60 tại Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ. Khảo sát liều hấp thụ ($1 - 16\text{ kGy}$), nồng độ chitosan ($0,5% - 2,0%\text{ w/v}$), khối lượng phân tử chitosan ($M_w$: 10, 45, 107 kDa) và độ deacetyl ($DD$: 75%, 85%, 90%).
- Đặc trưng hóa vật liệu nano:
- Quang phổ tử ngoại - khả biến (UV-Vis Spectrophotometer) xác định bước sóng hấp thụ cộng hưởng plasmon bề mặt.
- Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM - Transmission Electron Microscopy) đo đạc hình thái và phân bố kích thước hạt nano thực tế.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM - Scanning Electron Microscopy) quan sát cấu trúc siêu vi của hệ sợi nấm C. cassiicola trước và sau khi xử lý nano bạc.
- Khảo sát in vivo vườn ươm: Thí nghiệm tiến hành trên cây cao su giống mẫn cảm 9 tháng tuổi. Mô phỏng xâm nhiễm bằng cách gây vết thương cơ học trên tầng lá non ($< 2\text{ tuần tuổi}$), phun huyền phù bào tử nấm ($10^5\text{ bào tử/ml}$), tiến hành xử lý keo nano bạc chitosan (10 nm) ở các dải nồng độ ($0;\ 2,5;\ 5;\ 7,5;\ 10;\ 12,5\text{ ppm}$) để đánh giá hiệu lực phòng bệnh (xử lý trước khi lây nhiễm) và trị bệnh (xử lý sau khi xuất hiện vết bệnh). Theo dõi các chỉ tiêu trong suốt chu kỳ 28 ngày.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án mang lại những kết quả đột phá có giá trị khoa học và độ tin cậy cao:
| Tham số nghiên cứu / Chế phẩm | Điều kiện tối ưu / Đặc trưng vật lý | Hiệu lực ức chế in vitro | Hiệu quả thực nghiệm vườn ươm (in vivo) |
|---|---|---|---|
| Nấm C. cassiicola | Môi trường thạch lá cao su, $\text{pH } 6,5$, nhiệt độ $29^\circ\text{C}$ | Đường kính khuẩn ty tăng trưởng tối đa sau 10 ngày | Gây vết hoại tử hình xương cá, héo đen chồi lá |
| Huyền phù B. subtilis | Mật độ $2,2 \times 10^9\text{ tế bào/ml}$ | $45,67%$ | Chưa khảo sát sâu vườn ươm |
| Huyền phù B. thuringiensis | Mật độ $1,6 \times 10^9\text{ tế bào/ml}$ | $33,04%$ | Chưa khảo sát sâu vườn ươm |
| AgNP sinh tổng hợp (B. subtilis) | Kích thước $7 - 12\text{ nm}$, độ ổn định keo 20 ngày | $66,30%$ (ở nồng độ $90\text{ ppm}$) | Hạt keo tụ sau 3 tuần |
| AgNP-Chitosan (Chiếu xạ Co-60) | Kích thước $5 - 15\text{ nm}$, độ ổn định keo 12 tháng | $100,00%$ (ở nồng độ $90\text{ ppm}$, hạt $10\text{ nm}$) | Phòng bệnh: Tỷ lệ lá nhiễm giảm còn $34,27%$ ($2,5\text{ ppm}$) Trị bệnh: Lá nhiễm giảm từ $50,00% \to 6,67%$, cây nhiễm giảm $50,00% \to 6,75%$, chỉ số bệnh giảm $22,13% \to 15,03%$ ($12,5\text{ ppm}$) |
Luận án khẳng định rõ ràng trong phần kết quả tóm tắt: "Dung dịch keo bạc nano - chitosan được chế tạo bằng phương pháp chiếu xạ có kích thước hạt từ 5 nm đến 15 nm, thời gian ổn định là 12 tháng... Tại cùng nồng độ 90 ppm, dung dịch keo bạc nano - chitosan với kích thước hạt 10 nm có hiệu lực ức chế nấm đạt 100,00%, cao hơn dung dịch keo bạc nano được tổng hợp từ dịch nội bào vi khuẩn B. subtilis với kích thước hạt bạc nano trung bình 7 nm (đạt 66,30%)".
Đặc biệt, kết quả giải phẫu siêu cấu trúc sợi nấm qua ảnh chụp SEM đã cung cấp bằng chứng trực quan không thể bác bỏ: các bó sợi nấm C. cassiicola khi tiếp xúc với keo AgNP-chitosan $10\text{ nm}$ bị xoắn vặn bất thường, màng tế bào bị biến dạng lõm sâu, thủng rách cục bộ và dịch nội bào thoát hoàn toàn ra ngoài, dẫn đến tiêu hủy toàn bộ mạng khuẩn ty sinh dưỡng.
HÌNH THÁI SỢI NẤM DƯỚI ẢNH HƯỞNG CỦA AgNP-CHITOSAN (SEM)
MẪU ĐỐI CHỨNG (KHÔNG XỬ LÝ) MẪU XỬ LÝ AgNP-CTS (10 nm, 90 ppm)
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ ───┬─────────────┬─────────── │ │ ~~~~~~\ /~~~~~~ │
│ │ │ │ │ ( X LYSIS X ) │
│ ───┴─────────────┴─────────── │ ───────> │ ~~~~~~/ \~~~~~~ │
│ • Ống sợi nấm căng tròn đều │ │ • Màng tế bào thủng rách, co rúm│
│ • Vách tế bào nguyên vẹn │ │ • Thoát dịch tế bào chất │
│ • Bào tử nảy mầm bình thường │ │ • Khuẩn ty tiêu biến hoàn toàn │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Mở ra mô hình nghiên cứu tích hợp vật lý bức xạ hạt nhân với hóa học keo tự nhiên nhằm tạo ra các nano kháng nấm thế hệ mới, thay thế hóa chất diệt nấm kinh điển.
- Về mặt nông nghiệp thực tiễn: Thiết lập quy trình phòng trị dịch bệnh Corynespora với chi phí thấp và độ an toàn cao. Nồng độ xử lý cực kỳ thấp ($2,5 - 12,5\text{ ppm}$) cho phép giảm hàng chục lần khối lượng kim loại giải phóng ra môi trường so với các hợp chất vô cơ thông thường.
- Về mặt y tế - xã hội: Loại bỏ nguy cơ nhiễm độc hóa chất bảo vệ thực vật cho nông dân cạo mủ và bảo vệ chất lượng nguồn nước ngầm tại các vùng chuyên canh cao su.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Thời gian khảo sát in vivo: Thí nghiệm vườn ươm được thực hiện trong khung thời gian 28 ngày trên cây cao su non 9 tháng tuổi, chưa theo dõi dài hạn ảnh hưởng tích lũy của ion bạc lên năng suất mủ và sinh lý cây ở giai đoạn kinh doanh trưởng thành (trên 7 năm tuổi).
- Điều kiện môi trường: Thí nghiệm vườn ươm có mái che chưa phản ánh đầy đủ tác động rửa trôi của các đợt mưa lớn nhiệt đới kéo dài hay sự phân hủy quang hóa của keo nano dưới ánh sáng mặt trời cường độ cao.
- Đánh giá an toàn sinh thái: Mặc dù keo nano bạc chitosan cho thấy độ an toàn cao, các chỉ số độc tính sinh thái dài hạn (ecotoxicity) đối với hệ vi sinh vật đất vùng rễ (rhizosphere microbiome) và giun đất cần được định lượng bằng giải trình tự gen thế hệ mới (Metagenomics).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Agenda):
- Phát triển công thức keo nano bạc - chitosan bổ sung phụ gia bám dính tự nhiên nhằm tăng khả năng kháng rửa trôi trên tán lá cao su rừng mở rộng.
- Mở rộng thử nghiệm hiệu lực phòng trị trên các loại bệnh hại nguy hiểm khác của cây cao su như bệnh phấn trắng (Oidium heveae), bệnh héo đen đầu lá (Colletotrichum gloeosporioides) và bệnh loét sọc mặt cạo (Phytophthora palmivora).
- Thiết kế dây chuyền sản xuất quy mô pilot ứng dụng máy gia tốc chùm tia điện tử (Electron Beam) liên tục để tăng năng suất tổng hợp keo nano công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về tác động kháng nấm C. cassiicola của hạt nano kim loại, dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn khoa học cho các hướng nghiên cứu công nghệ nano nông nghiệp (Agri-nanotechnology).
- Tác động kinh tế ngành cao su: Giúp bảo vệ diện tích canh tác cao su tiểu điền và đại điền trước nguy cơ hủy diệt của dịch Corynespora (vốn từng xóa sổ hơn 5.000 ha cao su tại Sri Lanka). Duy trì sản lượng xuất khẩu mủ trên 2,2 tỷ USD của Việt Nam.
- Chính sách bảo vệ môi trường: Hỗ trợ các cơ quan quản lý nông nghiệp (Cục Bảo vệ Thực vật) xây dựng lộ trình loại bỏ dần các hoạt chất diệt nấm độc hại nhóm độc II và III ra khỏi danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn mực về tổng hợp bức xạ hạt nhân và quy trình đánh giá hoạt tính kháng nấm đa tầng.
- Tập đoàn & Viện Nghiên cứu Cao su: Nắm bắt giải pháp kỹ thuật cụ thể để ứng dụng kiểm soát dịch bệnh trong các vườn ươm giống vô tính đầu dòng (RRIV 4, PB 260, RRIM 600).
- Hộ nông dân trồng cao su: Sở hữu giải pháp phòng trị bệnh rụng lá với chi phí hợp lý, bảo vệ sức khỏe trực tiếp nhờ giảm thiểu phun xịt hóa chất độc hại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết tương tác bề mặt hạt nano - màng sinh học (Nano-Bio Interface) bằng cách chứng minh chuỗi polymer chitosan không chỉ đóng vai trò phân tán thụ động mà còn tạo lực tương tác tĩnh điện giữa các nhóm $-\text{NH}_3^+$ với điện tích âm trên màng tế bào nấm, tạo hiệu ứng hiệp đồng (synergistic effect) dẫn dắt các hạt nano bạc $10\text{ nm}$ định vị chính xác và phá hủy cấu trúc vách tế bào C. cassiicola nhanh gấp nhiều lần so với hạt nano bạc không có vỏ bọc sinh học.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu sinh tổng hợp bằng vi khuẩn của Deljou et al. (2016) hay Kalimuthu et al. (2008) vốn tạo hạt có độ đa phân tán cao và kém bền ($20\text{ ngày}$), luận án ứng dụng công nghệ bức xạ gamma Co-60 cho phép tạo ra hạt nano bạc có kích thước siêu nhỏ, đơn phân tán ($5 - 15\text{ nm}$), độ tinh khiết tuyệt đối không lẫn phụ phẩm hóa chất khử, và thời gian bảo quản ổn định vượt trội lên đến 12 tháng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?
Đó là sự chênh lệch hiệu lực kháng nấm in vitro ở cùng nồng độ 90 ppm giữa hai loại nano bạc: dung dịch nano bạc sinh tổng hợp từ vi khuẩn dù có kích thước trung bình nhỏ hơn ($7\text{ nm}$) nhưng chỉ đạt hiệu lực ức chế 66,30%, trong khi keo nano bạc - chitosan ($10\text{ nm}$) đạt hiệu lực tuyệt đối 100,00%. Điều này bác bỏ quan điểm đơn thuần cho rằng "hạt càng nhỏ hoạt tính luôn càng cao", khẳng định vai trò quyết định của chất nền ổn định sinh học chitosan trong việc duy trì hoạt tính sinh học của bạc nano.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp sơ đồ quy trình công nghệ chi tiết từ tỷ lệ phối trộn $\text{AgNO}_3$ ($10\text{ mM}$), nồng độ chitosan ($1% - 2%$), suất liều chiếu xạ gamma thích hợp đến quy trình phân lập nấm, kỹ thuật đục lỗ thạch đo vòng ức chế, và quy trình gây tổn thương cơ học chuẩn hóa trên lá cao su 9 tháng tuổi trong vườn ươm.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?
Xây dựng công nghệ nano nano-nhũ tương hóa kết hợp hoạt chất sinh học (Nano-emulsion AgNPs), thử nghiệm bay phun quy mô lớn bằng thiết bị bay không người lái (Drone) trên diện tích rừng cao su hàng ngàn hecta, và thiết lập hồ sơ đăng ký chế phẩm thuốc bảo vệ thực vật sinh học công nghệ cao cấp quốc gia.
Kết luận
- Phân lập thành công chủng nấm Corynespora cassiicola từ lá cao su nhiễm bệnh tại Đồng Nai, xác định các đặc tính sinh trưởng tối ưu trên môi trường thạch lá cao su tại pH 6,5 và nhiệt độ $29^\circ\text{C}$.
- Chế tạo thành công 4 hệ chế phẩm kiểm soát sinh học, trong đó keo bạc nano-chitosan chế tạo bằng phương pháp chiếu xạ tia gamma Co-60 đạt kích thước hạt $5 - 15\text{ nm}$ với độ ổn định keo vượt trội lên đến 12 tháng.
- Chứng minh hiệu lực ức chế nấm in vitro tuyệt đối ($100,00%$) của keo bạc nano-chitosan kích thước $10\text{ nm}$ ở nồng độ 90 ppm, đồng thời làm sáng tỏ cơ chế phá hủy siêu cấu trúc sợi nấm qua kính hiển vi điện tử quét (SEM).
- Xác lập hiệu lực phòng bệnh thực tế trên cây cao su 9 tháng tuổi trong vườn ươm ở nồng độ 2,5 ppm (tỷ lệ lá nhiễm chỉ $34,27%$ sau 28 ngày) và hiệu lực trị bệnh vượt trội ở nồng độ 12,5 ppm (giảm tỷ lệ lá bệnh từ $50,00%$ xuống $6,67%$, tỷ lệ cây bệnh từ $50,00%$ xuống $6,75%$, chỉ số bệnh giảm từ $22,13%$ xuống $15,03%$).
- Mở ra hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong nông nghiệp công nghệ cao: thay thế thuốc bảo vệ thực vật hóa học bằng vật liệu nano polymer sinh học an toàn, thân thiện với môi trường và có giá trị thương mại hóa to lớn cho ngành cao su Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HOC QUOC GIA TP. HO CHi MINH TRUONG DAI HOC BACH KHOA a eo TH ANNHI N NGHI N CUU TAO DUNG D CH KEO BAC NANO DE PHONG TRU BENH RUNG A CORYNESPORA TR N CAY CAO SU DO NAM CORYNESPORA CASSIICOLA LUAN AN TIEN SI KY THUAT TP. HO CHi MINH NAM 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRUONG DAI HOC BACH KHOA a cˆ TH ANNHI N NGHI N CUU TAO DUNG D CH KEO BAC NANO DE PHONG TRU BENH RUNG A CORYNESPORA TR N CAY CAO SU DO NAM CORYNESPORA CASSIICOLA Chuyén nganh: Cong nghé sinh hoc Mã số chuyên ngành: 62420201 Phản biện độc lập 1: GS.
Cao Ngọc Điệp Phản biện độc lập 2: PGS. Nguyễn Thị Phương Thảo Phan bién 1: PGS. Tran Thi Lé Minh Phan biện 2: PGS. Ngô Đại Nghiệp Phản biện 3: PGS.
Trần Nhân Dũng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Đức Lượng 2. Lê Thị Thủy Tiên LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nảo và dưới bất kỳ hình thức nào.
Tác giả luận án Lê Thị An Nhiên TÓM TÁT LUẬN ÁN Đề tài “Nghiên cứu tạo dung dịch keo bạc nano để phòng trừ bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su do nắm Corynespora cassiicola” được thực hiện từ tháng 09/2011 đến tháng 01/2018 tại Bộ môn Công nghệ sinh học —- Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh, Trung tâm Ứng dụng Công nghệ sinh học Đồng Nai và Trung tâm Công nghệ sinh học thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu của để tài là tìm hiểu bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su do nắm Corynespora cassiicola gây ra và tìm phương pháp tạo chế phẩm phòng trừ bệnh rụng lá Corynespora có hiệu quả trong phòng thí nghiệm và trên cây cao su trong vườn ươm. Nội dung của đề tài bao gồm: Phân lập và khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng lên sự sinh trưởng của nắm C. cassiicola, từ đó tìm biện pháp phòng chống chúng; Khảo sát khả năng ức chế nam C.
cassiicola cua vi khuan Bacillus subtilis va Bacillus thuringiensis; Khao sat kha nang tong hợp bạc nano từ dịch nội bào vi khuẩn ð. subtilis; Ché tao dung dich keo bac nano - chitosan bằng phương pháp chiếu xạ; Khảo sát hiệu lực ức chế nấm C. cassiicola của dung dịch keo bạc nano trong điều kién in vitro; Khao sát khả năng phòng và trị bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su trong vườn ươm bằng dung dịch keo bạc nano - chitosan với kích thước hạt bạc nano 10 nm. Kết quả đạt được như sau: Đã phân lập được chủng nam C.
cassiicola và xác định được một số đ c tính sinh trưởng của nắm C. cassiicola như phát triển và sinh bào tử tốt nhất trên môi trường thạch lá cao su ở pH 6,5, nhiệt độ 29°C. Đã tạo được 4 chế phâm có khả năng ức chế và diệt nấm C. cassiicola gồm Huyền phủ B.
subtilis với mật độ vi khuẩn là 2,2 x 10” tế bao/ml; Huyén phu B. thuringiensis voi mật độ vi khuẩn là 1,6 x 10” tế bào/ml; Dung dịch keo bạc nano được tổng hợp từ dịch nội bao vi khuan B. subtilis cé kich thước hạt trung bình từ 7 nm đến 12 nm, thời gian ôn định 20 ngày; Dung dịch keo bạc nano - chitosan được chế tạo bằng phương pháp chiếu xạ có kích thước hạt từ 5 nm đến 15 nm, thời gian 6n định là 12 tháng. Trong điều kiện ¡ viro, hiệu lực ức chế nắm Œ.
cassiicola của huyền phu B. thuringiensis lan luot 1a 45,67 và33,04 ; Dung dich keo bac nano duge tong ii hợp từ địch nội bào vi khuẩn B. subtilis néng d6 90 ppm đạt 66,30 %, dung dịch keo bạc nano - chitosan ở nồng độ 50 ppm đạt từ 52,08 đến 100,00 khi kích thước hạt bạc nano trung bình giảm từ 15 nm xuống 5 nm. Tại cùng nồng độ 90 ppm, dung dịch keo bạc nano - chitosan với kích thước hạt 10 nm có hiệu lực ức chế nắm đạt 100,00 %, cao hơn dung dịch keo bạc nano được tổng hợp từ địch nội bào vi khuẩn B.
subiilis với kích thước hạt bạc nano trung bình 7 nm (dat 66,30 %). Trong điều kiện trong vườn ươm, dung dịch keo bạc nano - chitosan với kích thước hạt trung bình 10 nm có hiệu lực phòng bệnh tốt nhất ở nồng độ 2,5 ppm với t lệ lá bị nhi m bệnh là 34,27 sau 28 ngày chủng bệnh và có hiệu lực trị bệnh tốt nhất tại nồng độ 12,5 ppm với t lệ lá cây cao su bị nhỉ m bệnh giảm từ 50,00 xuống còn 6,67 %; cây cao su bị nhi m bệnh giảm từ 50,00 xuống còn6,75 vàch số bệnh giảm từ 22,13 % xuống còn 15,03 % sau 28 ngày xử lý dung dịch. 11 ABSTRACT The thesis title: “Study on synthesis of silver nanoparticles solution for controlling Corynespora leaf fall disease on rubber trees causing by Corynespora cassiicola” was carried out at the Department of Biotechnology, Dong Nai Biotechnology Application Center and Biotechnology Center of Ho Chi Minh City from September 2011 to January 2018. The objective of the thesis is studying Corynespora leaf fall disease on rubber trees causing by Corynespora cassiicola and finding a method to create a product to defence and eliminate Corynespora leaf fall disease effectively in the laboratory and on rubber trees in nurseries.
The contents of this research including: Isolation and investigation of a number of factors affecting the growth of C. cassiicola, thereby finding ways to prevent them; Investigating the ability of Bacillus subtilis and Bacillus thuringiensis to inhibit C. cassiicola; Investigation of the ability to biosynthesize silver nanoparticles from B. subtilis intracellular fluid; Synthesis silver nanoparticles/chitosan by gamma ray irradiation method; Investigating the effective inhibition of C.
cassiicola of silver nanoparticles solution in in vitro conditions; Survey of the ability to prevent and treat Corynespora leaf fall disease on rubber trees in nurseries with silver nanoparticles/chitosan with 10 nm silver nanoparticles size. The results showed that: C. cassiicola was isolated and some growth characteristics of C. cassiicola were identified as development and the best spore growth on rubber leaf agar media at pH 6.
Four types of biological product against C. cassiicola were created, including B. subtilis suspension with a bacterial density of 2. thuringiensis suspension with a bacterial density of 1.6 x 10° cells/ml; The silver nanoparticles solution systhesized from B.
subtilis intracellular fluid had an average particle size from 7 to 12 nm, with the stabilization being about 20 days; The silver nanoparticles/chitosan solution had an average particle size from 5 to 15 nm, with the stabilization being about 12 months. iv In in vitro conditions, C. cassiicola resistance of B. The antifungal effect of silver nanoparticles solution systhesized from B.
subtilis intracellular fluid was 66. The antifungal effect of silver nano particles/chitosan solution reached from 52.00 % when silver nanoparticle size decreased from 15 to 5 nm, at a concentration of 50 ppm. At the 90 ppm of concentration, the antifungal effect of silver nanoparticles/chitosan solution with an average particle size 10 nm (reached 100.00 %) was slightly higher than the silver nanoparticles solution systhesized from B. subtilis intracellular fluid with an average particle size 7 nm (reached 66.
In in vivo conditions, the treatment of AgNPs /chitosan solution with an average particle size 10 nm was the best preventative effect at a concentration of 2.5 ppm with the infected leaves of 34.27 % after 28 days of C. For the elimination effect, the treatment of AgNPs /chitosan solution at a concentration of 12.5 ppm was able to reduce from 50.67 % of infected leaves; from 50,00 % to 6.75 % of infected trees and from 22.03 % of infection index after 28 days of treatment. LỜI CẢM ƠN Đầu tiên con muốn bày tỏ lòng biết ơn đến Cha, Mẹ, những người đã nuôi nắng, dạy dé con, tạo điều kiện và niềm tin để con có đủ nghị lực vượt qua khó khăn trong cuộc sống và trưởng thành như ngày hôm nay. Con xin mãi mãi trân trọng khắc ghi công ơn của Cha, Mẹ.
Với lòng biết ơn sâu sắc, em xin cảm ơn Thầy PGS. Nguy n Đức Lượng; Cô PGS. Lê Thị Thủy Tiên; Thầy PGS. Lê Quang Luân và Anh Trần Tây Sơn đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt cho em những kiến thức vô cùng quý báu; đã giúp em vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình làm Luận án.
Em xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường, các thầy, cô Phòng Đào tạo Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Kỹ thuật Hóa học, Bộ môn Công nghệ sinh học đã tạo điều kiện tốt nhất trong quá trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ Luận án. Em xin chân thành cảm ơn Cô PGS. Nguy n Thúy Hương, TS. Huỳnh Ngọc Oanh đã truyền đạt cho em những kiến thức quý báu và giúp đỡ em trong khóa học.
Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Lãnh đạo Trung tâm Công nghệ sinh học thành phố Hồ Chí Minh, Lãnh đạo Phòng cùng toàn thê các anh, chị, em Phòng Công nghệ sinh học Vật liệu và Nano - Trung tâm Công nghệ sinh học thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện và hỗ trợ em trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Em xin cảm ơn Ban Lãnh đạo Sở Khoa học và Công nghệ t nh Đồng Nai, Trung tâm Ứng dụng Công nghệ sinh học Đồng Nai đã tạo điều kiện cho em trong suốt khóa học. Em xin trân trọng gửi lời cảm ơn các Thấy, Cô trong Hội đồng đánh giá Luận án các cấp, đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để Luận án được hoàn ch nh. Xin chân thành biết ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 9 năm 2019 Nghiên cứu sinh Lê Thị An Nhiên vi MỤC LỤC 909.
i TOM TAT LUẬN ÁN ABSTRACT. vii DANH MUC CAC HINH u.eeeccescescssscsssessssssessessssssessessvsssessessvsssessesavessessnsssessessseasessees xii DANH MỤC BẢNG. xv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾTT TẮTT.-- 2: + 2 EEE£+EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEerrrrrk xvi ' (000. 1 CHUONG 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU.
2-2-5252 E£+E£+EE£EEtEEE+EEeEEerrerrxee 5 1.1 Téng quan in.1 Ð c điểm sinh học của CAY CaO SUeseessesssssssssessssessssecssccsssccsseccssecssseessseessee 5 1.2 Tình hình phát triển của cây cao sU.3 Một số bệnh hại của cây cao su.2 Tổng quan về bệnh rụng lá Corynespora do nắm Corynespora cassiicola gây Ta trÊn CÂY CAO SI.- Gà TT TH TH TH HH TH HH TH HH TT ch tt 7 1.1 Sơ lược về bệnh rụng lá CorynespOra.2 Ð c điểm nhận diện của bệnh rụng lá COryieSpOFTa. Một số nghiên cứu về bệnh rụng lá Corynespora của cây cao su.3 Tổng quan về nắm Corynespora cdssiiCOÏa.1 Ð c điểm phân loại của nắm C.2 Lich str phat hién NAM C.3 Hình thái học và đ c điểm sinh học của nắm C.4 Tổng quan về công nghệ nano.1 Khái niệm về khoa học, công nghệ và vật liệu nano.2 Cơ sở khoa học của công nghỆ nanO. Hiệu ứng ĐỀ mIẶT.2 Kích thước tới hqH. Chuyển tiếp từ tính chất cổ điển đến tính chất lượng tử.
Các phương pháp chế tạo vật liệu nano.----:-+©c++c+++csx++cxs 17 Vii 1.1 Phaeong phap tir trén xXU610Q ceceseccsesssesssesssesssesssesssesssesssesssesssessssesesses 17 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị An Nhiên (2018). Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/cassiicola
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch keo bạc nano để phòng trừ bệnh rụng lá corynespora trên cây cao su do nấm corynespora cass
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo dung dịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.