Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng dụng trong sản xuất w
Luận án tiến sĩ tuyển chọn chủng nấm men ứng dụng tối ưu hiệu quả sinh học.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân lập và tuyển chọn chủng nấm men sản xuất whisky
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Quyền
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân lập và tuyển chọn chủng nấm men sản xuất whisky
Quy trình sản xuất rượu whisky đòi hỏi các chủng vi sinh vật có hoạt lực cao. Việc phân lập và tuyển chọn nấm men từ nguồn tự nhiên giữ vai trò quyết định đến chất lượng đồ uống. Nghiên cứu tập trung thu thập các mẫu bánh men, vỏ hoa quả và dịch lên men truyền thống. Chủng nấm men mục tiêu cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về tốc độ sinh trưởng. Năng lực chuyển hóa đường thành ethanol phải đạt hiệu suất vượt trội. Đồng thời, chủng giống phải tạo ra các hợp chất hương thơm đặc trưng cho dòng rượu whisky. Quá trình sàng lọc bước đầu đã chọn được các chủng nấm men bản địa có tiềm năng lớn. Trong đó, chủng ký hiệu MS42 thể hiện nhiều ưu điểm sinh học nổi bật.
1.1. Tiêu chuẩn phân lập và tuyển chọn nấm men bản địa
Tiêu chuẩn sàng lọc nấm men bản địa dựa trên các chỉ tiêu sinh lý và sinh hóa cụ thể. Chủng được chọn phải sinh trưởng nhanh trong môi trường dịch malt và ngô dịch hóa. Tốc độ lên men nhanh giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất. Chủng cần có khả năng chịu nồng độ đường cao ban đầu mà không bị ức chế áp suất thẩm thấu. Khả năng tích lũy nồng độ cồn trong dịch lên men phải đạt trên 8% v/v. Nấm men bản địa thu thập tại Việt Nam có ưu thế thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Chủng nấm men MS42 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe này. Nguồn giống này tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển công nghệ sản xuất rượu whisky nội địa.
1.2. Đánh giá hoạt tính enzyme ngoại bào của nấm men
Hoạt tính enzyme ngoại bào của nấm men đóng vai trò hỗ trợ quá trình đường hóa tinh bột. Các enzyme như amylase và glucoamylase giúp thủy phân triệt để lượng tinh bột dư thừa từ ngô và malt. Việc đánh giá hoạt tính enzyme được thực hiện qua phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch. Đường kính vòng phân giải thể hiện mức độ tiết enzyme của từng chủng. Chủng MS42 có khả năng tiết protease và amylase ở mức ổn định. Enzyme protease giúp phân cắt protein thành amino acid tự do (FAN), cung cấp nguồn dinh dưỡng nitơ thiết yếu cho tế bào. Nhờ đó, quá trình lên men diễn ra liên tục, giảm thiểu hiện tượng ngưng trệ lên men do thiếu hụt dinh dưỡng.
II. Định danh nấm men bằng sinh học phân tử chuẩn quốc tế
Việc định danh chính xác loài vi sinh vật là bước bắt buộc trong nghiên cứu công nghệ sinh học. Phương pháp định danh nấm men bằng sinh học phân tử mang lại độ tin cậy tuyệt đối so với các phương pháp hình thái truyền thống. Kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại giúp phân loại chính xác chủng giống đến cấp độ loài và dưới loài. Quá trình này loại bỏ hoàn toàn các sai sót do biến dị hình thái gây ra. Chủng nấm men tuyển chọn MS42 được phân tích toàn diện về vật chất di truyền. Dữ liệu phân tử là cơ sở pháp lý và khoa học để đăng ký bản quyền giống vi sinh vật công nghiệp.
2.1. Đặc tính sinh học của nấm men và hình thái tế bào
Nghiên cứu đặc tính sinh học của nấm men MS42 ghi nhận tế bào có hình ovan elip đặc trưng. Kích thước tế bào trung bình dao động từ 4 đến 7 micromet. Sinh sản vô tính diễn ra chủ yếu bằng hình thức nảy chồi ở nhiều vị trí trên bề mặt. Khuẩn lạc phát triển trên môi trường YPD có màu trắng ngà, bề mặt mịn màng, mép tròn đều. Chủng MS42 có khả năng đồng hóa tốt nhiều nguồn đường đơn và đường đôi phổ biến. Các loại đường bao gồm glucose, maltose, galactose và sucrose. Khả năng lên men đường maltotriose cũng đạt mức khá. Đây là yếu tố then chốt để khai thác triệt để nguồn đường trong dịch malt đại mạch.
2.2. Giải trình tự gen ITS nấm men để định danh chính xác
Kỹ thuật giải trình tự gen ITS nấm men được áp dụng để xác định vị trí phân loại học của chủng MS42. Đoạn gen vùng ITS1-5.8S-ITS2 được nhân bản thành công bằng phản ứng PCR với cặp mồi chuyên biệt ITS1 và ITS4. Sản phẩm PCR sau khi tinh sạch được gửi giải trình tự nucleotide trực tiếp. Chuỗi trình tự thu được đem so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế GenBank thông qua công cụ BLAST. Kết quả đối sánh cho thấy độ tương đồng đạt 99.8% với loài Saccharomyces cerevisiae. Chủng vi sinh vật chính thức được định danh là Saccharomyces cerevisiae MS42. Cây phát sinh loài khẳng định mối quan hệ tiến hóa gần gũi với các chủng men rượu công nghiệp hàng đầu thế giới.
2.3. Khả năng chịu cồn và chịu nhiệt của nấm men phân lập
Khả năng chịu cồn và chịu nhiệt của nấm men là tiêu chí sống còn trong công nghiệp sản xuất rượu quy mô lớn. Quá trình lên men tỏa nhiệt mạnh và tích lũy nồng độ cồn cao dễ làm bất hoạt tế bào nấm men. Thực nghiệm chứng minh chủng Saccharomyces cerevisiae MS42 sinh trưởng tốt ở nhiệt độ lên tới 37 đến 40 độ C. Chủng duy trì tỷ lệ tế bào sống trên 85% sau 48 giờ ở môi trường cồn 10% v/v. Nấm men này thậm chí vẫn giữ được khả năng trao đổi chất ở nồng độ cồn 12% v/v. Khả năng chống chịu vượt trội này giúp tiết kiệm chi phí làm mát thiết bị lên men trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.
III. Tối ưu hóa điều kiện lên men cho chủng nấm men nuôi cấy
Nâng cao hiệu suất sinh khối đòi hỏi quy trình tối ưu hóa điều kiện lên men một cách bài bản. Môi trường nuôi cấy cần đáp ứng đầy đủ các yếu tố lý hóa cho tế bào nấm men phát triển mạnh mẽ. Các thông số kỹ thuật được khảo sát bao gồm độ pH, nhiệt độ, nồng độ oxy hòa tan và mật độ cơ chất đường. Việc sử dụng phương pháp nuôi cấy mẻ giúp kiểm soát chặt chẽ các giai đoạn phát triển của vi sinh vật. Tối ưu hóa các thông số vận hành giúp hạ giá thành sản xuất nấm men giống. Đồng thời, quy trình tối ưu đảm bảo chất lượng tế bào men luôn đạt hoạt lực cao nhất trước khi đưa vào lên men chính.
3.1. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng tới sinh trưởng tế bào
Nghiên cứu khảo sát tác động của pH cho thấy dải pH thích hợp nhất cho chủng MS42 nằm trong khoảng 4.5 đến 5.2. Mức pH này vừa thúc đẩy nấm men sinh trưởng vừa ức chế hiệu quả vi khuẩn tạp nhiễm. Nhiệt độ nuôi cấy tối ưu được xác định ở mức 30 đến 32 độ C. Hàm lượng oxy hòa tan ban đầu đóng vai trò kích hoạt quá trình sinh tổng hợp sterol và axit béo không no màng tế bào. Nồng độ đường tổng số ban đầu thích hợp trong môi trường nhân giống là 12 đến 14 độ Brix. Ngoài ra, việc sử dụng cao ngô hoặc dịch thủy phân tự nhiên thay thế pepton đắt tiền giúp giảm chi phí môi trường nuôi cấy đáng kể mà vẫn duy trì mật độ tế bào cao.
3.2. Động học quá trình nuôi cấy nấm men trong môi trường mẻ
Động học quá trình nuôi cấy nấm men cung cấp các thông số định lượng quan trọng về sự phát triển của quần thể tế bào. Tốc độ sinh trưởng riêng cực đại (mu max) của chủng MS42 đạt giá trị 0.38 h-1 trong pha logarit. Thời gian tiềm phát (pha lag) diễn ra ngắn, chỉ kéo dài khoảng 2 đến 3 giờ sau khi cấy giống. Quá trình tiêu thụ đường diễn ra song song với sự gia tăng sinh khối tế bào. Sau 24 giờ nuôi cấy, mật độ tế bào nấm men đạt mức cực đại trên 2x10^8 tế bào/ml. Hệ số chuyển hóa cơ chất thành sinh khối đạt giá trị cao. Tỷ lệ tế bào sống sau quá trình nuôi cấy luôn duy trì trên mức 95%.
IV. Ứng dụng chủng nấm men lên men rượu whisky từ ngũ cốc
Ứng dụng thực tiễn của chủng nấm men là mục tiêu cốt lõi của toàn bộ công trình nghiên cứu. Dịch đường hóa từ nguồn nguyên liệu malt đại mạch và ngô được sử dụng làm cơ chất lên men chính. Quá trình lên men rượu diễn ra nhanh chóng, triệt để và sinh ít tạp chất độc hại. Tỷ lệ phối trộn giữa rượu malt và rượu ngô được nghiên cứu kỹ lưỡng nhằm tạo ra dòng sản phẩm whisky blend hài hòa. Quá trình tàng trữ và ủ chín trong thùng gỗ giúp hình thành hương vị đặc trưng. Kết quả thử nghiệm sản xuất tại quy mô công nghiệp tại Công ty Eresson đã khẳng định tính khả thi cao của công nghệ.
4.1. Động học quá trình lên men rượu từ malt đại mạch và ngô
Động học quá trình lên men dịch malt đại mạch và dịch ngô cho thấy tốc độ chuyển hóa đường thành ethanol diễn ra mạnh mẽ nhất trong 48 giờ đầu. Hiệu suất lên men lý thuyết đạt trên 88%. Nồng độ ethanol trong giấm chín đạt từ 8.5 đến 9.2% v/v. Hàm lượng đường sót trong dịch sau lên men ở mức rất thấp, dưới 0.3 g/100ml. Sự biến thiên hàm lượng este và rượu bậc cao diễn ra theo chiều hướng có lợi cho hương vị rượu whisky. Chủng Saccharomyces cerevisiae MS42 tạo ra tỷ lệ cân đối giữa isoamyl alcohol, isobutanol và ethyl acetate. Đây là các hợp chất hương thơm tạo nên cấu trúc phong phú cho rượu chưng cất.
4.2. Quy trình ủ chín tạo hương whisky ở quy mô công nghiệp
Rượu sau chưng cất được đưa vào quy trình tàng trữ và ủ chín trong thùng gỗ sồi để hình thành hương vị whisky tiêu chuẩn. Tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa rượu ngô và rượu malt đại mạch tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa độ êm dịu và chiều sâu hương vị. Trong quá trình tàng trữ, các phản ứng oxy hóa khử và este hóa diễn ra liên tục giữa các thành phần hữu cơ của rượu và hợp chất từ gỗ sồi như vanillin, syringaldehyde. Thử nghiệm sản xuất tại Công ty Bia - Rượu Eresson cho thấy sản phẩm đạt độ tinh khiết cao, hương thơm nồng nàn và hậu vị êm ái. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm nghiệm chất lượng theo quy chuẩn quốc tế và Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu công nghệ sinh học và chế biến đồ uống có cồn cao độ tại Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết về việc tự chủ công nghệ và khai thác tối đa nguồn gen vi sinh vật bản địa cùng nguồn nông sản ngũ cốc dồi dào. Theo báo cáo của Hiệp hội Rượu - Bia - Nước giải khát Việt Nam (VBA), "Nhu cầu sử dụng rượu cao độ nói chung và whisky nói riêng ở Việt Nam khoảng từ 500 - 520 triệu lít/năm", song toàn bộ nguồn cung whisky cao cấp đều phải nhập khẩu bằng ngoại tệ. Trên phạm vi toàn cầu, thị trường rượu mạnh được định giá 336 tỷ USD (2016) với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt mức 33,4% tại thị trường Bắc Mỹ, trong đó whisky chiếm giữ tới 27% thị phần rượu mạnh thế giới. Luận án tiến sĩ sinh học của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Uyên với đề tài "Nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng dụng trong sản xuất whisky từ malt đại mạch và ngô" (chuyên ngành Vi sinh vật học, mã số 9.42.01.07, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thành Đạt và TS. Nguyễn Quang Thảo) đã tạo nên một bước đột phá khoa học mang tính tiên phong trong việc giải quyết bài toán công nghệ chế biến whisky tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các chủng nấm men thuần khiết nội địa có hoạt lực lên men cao trên cơ chất dịch đường nồng độ cao từ tinh bột ngô và malt đại mạch, cũng như sự thiếu vắng một quy trình công nghệ hoàn chỉnh từ đường hóa, lên men, chưng cất phân đoạn đến tàng trữ trưởng thành trong thùng gỗ sồi phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Các công trình trước đây tại Việt Nam như nghiên cứu của Đặng Tất Thành (2006) hay Nguyễn Đức Quang (2010) chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc sản xuất cồn trắng cao độ từ malt mà chưa tạo ra sản phẩm whisky hoàn chỉnh tàng trữ gỗ sồi; công trình của Nguyễn Minh Thu (2016) phối trộn nguyên liệu phức tạp nhưng chưa giải quyết triệt để vấn đề chọn chủng và tối ưu hóa tạo hương trong tàng trữ.
Để giải quyết triệt để khoảng trống trên, luận án đã xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Chủng nấm men bản địa nào sở hữu đặc tính sinh học, di truyền và khả năng chịu thẩm thấu, chịu cồn cao đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất whisky? (Giả thuyết H1: Nguồn bánh men rượu truyền thống vùng núi cao Mẫu Sơn chứa các chủng Saccharomyces cerevisiae đột biến tự nhiên có khả năng lên men dịch malt và ngô với hiệu suất vượt trên 88%).
- RQ2: Các thông số động học tối ưu cho quá trình đường hóa enzyme và lên men dịch đường ngũ cốc là gì? (Giả thuyết H2: Việc kết hợp hệ enzyme ngoại sinh Termamyl SC, Dextrozyme GA và Neutrase sẽ giải phóng triệt để đường khử và axit amin tự do FAN, thúc đẩy nấm men đạt hiệu suất sinh cồn trên 9% Vol).
- RQ3: Động học biến đổi các hợp chất bay hơi và polyphenol trong quá trình ủ với gỗ sồi diễn ra như thế nào? (Giả thuyết H3: Mẫu gỗ sồi S8 từ Mỹ kết hợp với phân đoạn rượu chưng cất tim (heart) sẽ tạo ra hệ cấu trúc hương este và polyphenol tương đương các dòng whisky chuẩn quốc tế sau 24 tháng tàng trữ).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên con đường đường phân Embden-Meyerhof-Parnas (EMP), hiệu ứng ức chế hô hấp Pasteur, động học sinh trưởng Monod và động học trích ly polyphenol. Đóng góp đột phá của công trình được định lượng rõ nét: Tuyển chọn và định danh thành công chủng Saccharomyces cerevisiae MS42 đạt hiệu suất lên men 89,52 - 91,13%, độ cồn sinh ra đạt 12,3% Vol; tối ưu hóa quy trình đường hóa - chưng cất 2 cấp; và ứng dụng thành công sản xuất thử nghiệm 10.000 lít whisky đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại Công ty Cổ phần Bia - Rượu Eresson Việt Nam với 3 dòng sản phẩm chuẩn mực (100% malt, 100% ngô, và blended 20% malt : 80% ngô).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về công nghệ sản xuất whisky phân chia thành ba dòng nghiên cứu chính:
- Phân loại học và tuyển chọn chủng nấm men: Hệ thống phân loại nấm men dựa trên khóa phân loại kinh điển của Lodder (1983), Kreger-Van Rij (1984), kết hợp với các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại giải trình tự vùng D1/D2 gen 28S rRNA và vùng đệm phiên mã nội ITS1/ITS2 của Kurtzman & Robnett. Chủng Saccharomyces cerevisiae được xem là loài chủ đạo nhờ khả năng chuyển hóa đường hexose mạnh mẽ và chống chịu ethanol cao (Stewart, 2014; Russell, 2014).
- Cơ chế trao đổi chất và động học lên men ngũ cốc: Các nghiên cứu của Walker & Hughes (2015), Yaya Liu và cộng sự (2013) về nhu cầu dinh dưỡng nitơ amin tự do (FAN), phospho và các ion kim loại (Mg, Zn, Cu). Walker (2011) chỉ ra rằng áp suất thẩm thấu cao và sự tích lũy ethanol nội bào vượt quá 0,25 mg/10^6 tế bào gây độc tính màng, ức chế enzyme pyruvat decarboxylase và alcol dehydrogenase.
- Động học chưng cất và chuyển hóa hóa lý trong thùng gỗ sồi: Các công trình của Puech (1987), Mosedale & Puech (1998), Conner et al. (2001) về quá trình trích ly và thủy phân ellagitannin, gallotannin, sự hình thành các dẫn xuất phenolic như vanillin, syringaldehyde, coniferaldehyde và axit ellagic.
Văn bản học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Luồng quan điểm thứ nhất (trường phái Scotland - Scotch Whisky Association): Kiên định bảo tồn tính tự nhiên truyền thống, chỉ sử dụng 100% malt đại mạch, nghiêm cấm bổ sung enzyme ngoại sinh trong quá trình đường hóa, chưng cất hoàn toàn bằng nồi đồng gián đoạn (Pot Still) và tàng trữ tối thiểu 3 năm trong thùng sồi đã qua sử dụng.
- Luồng quan điểm thứ hai (trường phái Bourbon/Grain Whisky của Mỹ và Canada): Tối ưu hóa hiệu quả kinh tế bằng cách sử dụng tỷ lệ lớn ngũ cốc chưa nảy mầm (ngô chiếm 51 - 80%), bổ sung enzyme chịu nhiệt công nghiệp để đường hóa triệt để, sử dụng tháp chưng cất liên tục (Coffey still) và ủ trong thùng gỗ sồi mới được đốt than (charred oak).
Luận án của Nguyễn Văn Uyên định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa hai trường phái: tiếp thu tính chuẩn mực về chưng cất phân đoạn gián đoạn nồi đồng và tàng trữ gỗ sồi của Scotland, đồng thời ứng dụng linh hoạt hệ enzyme thủy phân đa cơ chất và tỷ lệ phối chế ngô - malt đại mạch của trường phái Bourbon nhằm phù hợp với điều kiện kinh tế kỹ thuật và nguồn nguyên liệu nhiệt đới Việt Nam.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu của Bryce et al. (2010) tại Scotland về nấm men chưng cất thương mại (Distillers' Yeast M-type): Chủng MS42 của luận án thể hiện ưu thế vượt trội về khả năng thích nghi trên môi trường dịch đường ngô có độ nhớt cao và hàm lượng đường dao động 160 - 180 g/L, đạt tốc độ sinh trưởng cực đại mà không cần bổ sung các hệ đệm hóa học đắt tiền.
- So với công trình của Piggott & Conner (2003) tại Mỹ về động học trích ly phenol từ gỗ sồi Quercus alba: Nghiên cứu của luận án đã chuẩn hóa được việc sử dụng thanh gỗ sồi Mỹ (ký hiệu S8) với liều lượng và thời gian tiếp xúc tối ưu, cho phép rút ngắn chu kỳ tạo hương thơm este hóa đặc trưng đạt độ chín cảm quan sau 18 - 24 tháng mà vẫn duy trì chỉ số OD420nm và hàm lượng polyphenol hòa tan tương đương các mẫu whisky thương mại nhập khẩu như Jack Daniel's hay Singleton.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các học thuyết chuyển hóa vi sinh vật và động học sinh hóa ứng dụng:
- Lý thuyết kiểm soát dị hóa glucose và hiệu ứng Pasteur: Chứng minh ở chủng nấm men bản địa S. cerevisiae MS42, cơ chế kìm hãm hô hấp do glucose biểu hiện rất yếu, cho phép nấm men duy trì tốc độ tiêu thụ đường phân cực cao cả trong điều kiện hiếu khí cục bộ giai đoạn đầu nhân giống lẫn điều kiện kỵ khí nghiêm ngặt khi lên men chưng cất.
- Lý thuyết cảm ứng dinh dưỡng SPS (Ssy1-Ptr3-Ssy5): Xác thực việc cung cấp hàm lượng FAN đạt ngưỡng 150 - 180 mg/L từ dịch ngô thủy phân bằng protease ngoại sinh giúp nấm men tổng hợp đầy đủ chuỗi axit amin thiết yếu (Glutamine, Asparagine, Serine), hạn chế tối đa quá trình phân giải axit amin theo con đường Ehrlich để tạo rượu bậc cao (fusel alcohol) gây ngộ độc.
- Hệ thống mệnh đề khoa học được xác lập:
- Mệnh đề 1: Tỷ lệ phospholipid màng giàu axit béo không no một nối đôi (MUFA) và ergosterol nội sinh của chủng MS42 quyết định khả năng bài xuất ethanol nhanh, giảm áp suất thẩm thấu nội bào khi nồng độ cồn môi trường đạt ngưỡng 12,3% Vol.
- Mệnh đề 2: Tương tác đa cấu tử giữa aldehyde gỗ sồi và rượu chưng cất phân đoạn tuân theo động học oxy hóa - acetal hóa bậc một, trong đó tỷ lệ este hóa giữa axit acetic và ethanol đạt trạng thái cân bằng động tối ưu tại mốc 24 tháng tàng trữ.
KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA TẦNG
========================================================================================
[CƠ CHẤT NGŨ CỐC] ----> (Đường hóa đa enzyme) ----> [DỊCH ĐƯỜNG LÊN MEN (160-180 g/L)]
- Malt đại mạch - Termamyl SC (64-75°C) - Glucose, Maltose
- Ngô hạt (69.4% tinh bột)- Dextrozyme GA (60°C) - FAN >150 mg/L, pH 5.0-5.5
- Neutrase (50-55°C)
|
v
[ĐỘNG HỌC LÊN MEN KỴ KHÍ] <-------------------------- [*S. cerevisiae* MS42]
- Hiệu suất lên men: 89.51 - 91.40% - Sinh khối: 213-215 x 10^6 tb/ml
- Độ cồn dịch giấm: 9.00 - 9.91% Vol - Chịu cồn tối đa: 12.3% Vol
- Tối thiểu hóa methanol, furfural - Nảy chồi vô tính ổn định
|
v
[CHƯNG CẤT PHÂN ĐOẠN 2 CẤP] ------------------------> [RƯỢU TIM (HEART CUT)]
- Nồi đồng gián đoạn (Pot Still) - Nồng độ cồn: 60 - 65% Vol
- Loại bỏ phân đoạn đầu (Heads) và cuối (Tails) - Khử triệt để hợp chất lưu huỳnh
|
v
[TÀNG TRỮ TRƯỞNG THÀNH GỖ SỒI] ---------------------> [SẢN PHẨM WHISKY HOÀN THIỆN]
- Mẫu sồi Mỹ S8 nướng bề mặt - 100% Single Malt
- Trích ly Ellagitannin & Lignin - 100% Grain Corn Whisky
- Acetal hóa & Este hóa (24 tháng) - Blended Whisky (20% Malt : 80% Ngô)
========================================================================================
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng bộ ba nền tảng lý thuyết:
- Động học enzyme đa cơ chất Michaelis-Menten: Phân tích tương tác xúc tác đồng thời của endo-1,4-α-D-glucanase (Termamyl SC), exo-1,4-α-D-glucanase (Dextrozyme GA) và metalloprotease (Neutrase) trong việc phá vỡ cấu trúc mạng lưới protein-tinh bột phức tạp của nội nhũ hạt ngô.
- Lý thuyết cân bằng pha bay hơi trong chưng cất rượu: Thiết lập giới hạn nhiệt độ và tỷ lệ tách phân đoạn đầu (chứa aldehyde, ethyl acetate dư thừa) và phân đoạn cuối (chứa axit hữu cơ, rượu bậc cao và furfural).
- Động học phản ứng đồng thể và dị thể trong tàng trữ gỗ sồi: Mô hình hóa sự khuếch tán các phân tử polyphenol từ mao quản gỗ sồi vào dung dịch cồn-nước kết hợp với phản ứng oxy hóa chậm tạo ra phức hệ hương vanillin, syringaldehyde và eugenol.
Điều kiện biên xác lập nghiêm ngặt: Nồng độ chất khô dịch đường ban đầu 16 - 18°Bx (160 - 180 g/L), pH 5,0 - 5,5, nhiệt độ lên men duy trì 20 - 30°C, hàm lượng SO2 tự do kiểm soát dưới ngưỡng 110 ppm, và nồng độ cồn đưa vào ngâm ủ gỗ sồi chuẩn hóa ở mức 60 - 65% Vol.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận thực nghiệm định lượng chuẩn xác, kết hợp thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level scale-up design):
- Tầng 1 (In vitro & Vi sinh học phân tử): Sàng lọc 15 chủng nấm men phân lập từ các nguồn men rượu truyền thống danh tiếng của Việt Nam (Mẫu Sơn - Lạng Sơn, Làng Vân - Bắc Giang, Kiên Lao - Nam Định).
- Tầng 2 (Động học quy mô phòng thí nghiệm - 5L đến 20L): Khảo sát tối ưu hóa các yếu tố môi trường (nhiệt độ, pH, DO, đường tổng số, hàm lượng đạm thay thế pepton bằng dịch chiết giá đỗ).
- Tầng 3 (Quy mô pilot công nghiệp - 10.000L): Triển khai vận hành toàn diện quy trình công nghệ chế biến dịch, lên men mẻ lớn, chưng cất 2 cấp và tàng trữ gỗ sồi tại nhà máy công nghiệp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia:
- Quy trình định danh sinh học phân tử: Tách chiết DNA tổng số của chủng nấm men tuyển chọn MS42; nhân bản đoạn gen 28S rDNA (vùng D1/D2) và vùng ITS bằng phản ứng chuỗi trùng hợp PCR với cặp mồi chuyên biệt; tinh sạch sản phẩm PCR và giải trình tự nucleotide tự động trên hệ thống ABI 3130xl. Sử dụng thuật toán BLAST đối soát cơ sở dữ liệu NCBI GenBank và xây dựng cây phát sinh chủng loại bằng phần mềm MEGA 6 theo phương pháp Neighbor-Joining với giá trị lặp lại bootstrap 1000 lần.
- Quy trình đường hóa 4 giai đoạn: Dịch nghiền phối trộn tỷ lệ bột:nước = 1:4 (w/v). Quá trình thủy phân dịch malt và ngô được lập trình nhiệt độ chính xác:
- Giai đoạn 1: 45°C trong 30 phút (trương nở tinh bột, hoạt hóa enzyme nội sinh).
- Giai đoạn 2: 52°C trong 40 phút (tối ưu hóa hoạt tính protease phân giải protein thành axit amin).
- Giai đoạn 3: 64°C trong 60 phút (tối ưu hóa hoạt tính β-amylase và bổ sung Dextrozyme GA tạo đường lên men).
- Giai đoạn 4: 75°C trong 15 phút (tối ưu hóa α-amylase Termamyl SC, làm giảm độ nhớt và thanh trùng Pasteur dịch đường).
- Quy trình chưng cất phân đoạn gián đoạn 2 lần:
- Chưng cất lần 1: Thu nhận toàn bộ phân đoạn rượu thô (cồn thấp độ, loại bỏ bã men).
- Chưng cất lần 2: Tách chính xác 1,5 - 2,0% thể tích phân đoạn đầu (rượu đầu); thu nhận phân đoạn giữa (rượu tim - heart) đạt nồng độ cồn 60 - 65% Vol để đưa vào tàng trữ; ngắt và thu hồi phân đoạn cuối khi nồng độ cồn rơi xuống dưới 20% Vol.
- Quy trình tàng trữ và theo dõi động học tạo hương: Sử dụng 24 mẫu gỗ sồi thí nghiệm, định danh mẫu sồi tối ưu S8 (xuất xứ Mỹ). Bố trí thí nghiệm ngâm ủ trong thời gian 24 tháng, định kỳ lấy mẫu tại các mốc 0, 6, 12, 18, 24 tháng.
Data và phân tích
- Kỹ thuật sắc ký khí: Định lượng các cấu tử bay hơi este, aldehyde, rượu cao phân tử và độc tố bằng hệ thống sắc ký khí đầu dò ion hóa ngọn lửa (GC-FID) và sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) trên cột mao quản DB-WAX (30m x 0.25mm x 0.25µm).
- Đo quang phổ trích ly polyphenol: Xác định mật độ quang OD ở bước sóng 420nm (OD420nm) bằng máy quang phổ UV-Vis để đánh giá cường độ màu sắc và lượng tannin/lignin hòa tan.
- Đánh giá cảm quan: Phương pháp cho điểm thị hiếu theo TCVN 3215-79 với hội đồng chuyên gia cảm quan được đào tạo, chấm điểm độc lập các chỉ tiêu: độ trong, màu sắc, mùi hương, vị và độ hài hòa tổng thể có tính trọng số.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố những phát hiện khoa học mang tính đột phá với hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác:
- Tuyển chọn và định danh thành công chủng Saccharomyces cerevisiae MS42: Từ 15 chủng nấm men sàng lọc ban đầu, chủng MS42 phân lập từ men lá Mẫu Sơn thể hiện hoạt lực sinh học vượt trội. "Chủng M42 có khả năng sinh trưởng tốt trên môi trường malt (M), ngô (N) sau 36 – 48 giờ nuôi cấy đạt số lượng tế bào tối đa từ 213 x 10^6 – 215 x 10^6 tế bào/ml. Lên men rượu tối ưu từ dịch lên men có hàm lượng đường: 160 – 180g/l; pHopt: 5,0 – 5,5; Topt = 20 – 30°C đạt độ cồn: 9,00 – 9,91%Vol. Hiệu suất lên men từ 89,52 – 91,13%, tạo ít độc tố methanol, acetaldehyde, furfurol".
- Khả năng chịu cồn và áp suất thẩm thấu cao: Khi thử nghiệm lên men trong môi trường dịch đường bổ sung glucose nồng độ cao, chủng MS42 thể hiện sức sống bền bỉ, duy trì hoạt tính trao đổi chất và đạt nồng độ cồn tối đa lên tới 12,3% Vol ở 25°C, vượt trội hơn hẳn so với các chủng men đối chứng như TN2, BDX hay R2226.
- Phá vỡ rào cản công nghệ đường hóa tinh bột ngô: Việc xác định chính xác tỷ lệ bổ sung enzyme chịu nhiệt Termamyl SC (0,05 - 0,075% v/w) và Dextrozyme GA (0,08 - 0,1% v/w) kết hợp protease Neutrase (0,04% v/w) đã giải quyết triệt để vấn đề độ nhớt cao của dịch hồ hóa ngô, chuyển hóa hơn 95% tinh bột thành đường lên men (maltose và glucose), cung cấp hàm lượng FAN đạt trên 165 mg/L.
- Quy luật hình thành phức hệ hương thơm trong tàng trữ sồi S8: Phân tích GC-MS chuỗi thời gian 24 tháng chứng minh sự gia tăng liên tục của các este bậc cao (ethyl acetate từ 12,4 mg/L lên 85,6 mg/L; ethyl octanoate, isoamyl acetate) và các hợp chất phenolic trích ly từ gỗ sồi (vanillin từ vết lên 4,8 mg/L; syringaldehyde, guaiacol). Ngược lại, hàm lượng các hợp chất gây sốc vị và độc tính như acetaldehyde giảm 62%, furfural duy trì ở ngưỡng an toàn tuyệt đối (< 0,002 g/L), methanol hoàn toàn dưới ngưỡng quy định của QCVN 6-3:2010/BYT.
- Tỷ lệ phối trộn Blended Whisky tối ưu: Đánh giá cảm quan hội đồng chứng minh công thức phối trộn 20% rượu chưng cất từ malt đại mạch và 80% rượu chưng cất từ ngô tạo ra sản phẩm Blended Whisky có sự cân bằng hoàn hảo giữa hương hoa quả ngọt êm của ngô và hậu vị khói nồng nàn của malt đại mạch, đạt điểm cảm quan xuất sắc (18,6/20 điểm).
Implications đa chiều
- Ý nghĩa học thuật (Theoretical advances): Công trình bổ sung dữ liệu phân tử và động học chuyển hóa vi sinh vật của nguồn gen nấm men bản địa Việt Nam vào hệ thống dữ liệu vi sinh vật học quốc tế; chứng minh tính tương thích trao đổi chất giữa nấm men phân lập từ vùng núi nhiệt đới với các cơ chất ngũ cốc giàu tinh bột.
- Đột phá phương pháp luận (Methodological innovations): Thiết lập quy trình chuẩn 4 giai đoạn nhiệt đường hóa kết hợp chưng cất phân đoạn gián đoạn 2 cấp có thể ứng dụng chuyển giao cho toàn bộ ngành công nghiệp sản xuất đồ uống chưng cất cao độ.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Tạo cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp sản xuất đồ uống trong nước tự chủ hoàn toàn công nghệ sản xuất whisky thương mại chất lượng cao, tận dụng hiệu quả nguồn nguyên liệu ngô hạt nội địa (sản lượng trên 5,1 triệu tấn/năm) và malt đại mạch.
- Đóng góp chính sách và kinh tế - xã hội: Đóng vai trò là luận cứ kỹ thuật để Bộ Y tế và Bộ Công Thương xây dựng và hoàn thiện Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia cho dòng sản phẩm whisky sản xuất tại Việt Nam; mở ra triển vọng giảm chi ngoại tệ nhập khẩu hàng trăm triệu USD mỗi năm, gia tăng giá trị chuỗi nông sản Việt Nam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn thời gian tàng trữ: Do phạm vi khuôn khổ thời gian của luận án tiến sĩ, thời gian tàng trữ rượu với gỗ sồi mới chỉ dừng lại ở mốc 24 tháng (trong khi các dòng whisky cao cấp thế giới thường tàng trữ 3 năm, 8 năm, 12 năm hoặc lâu hơn).
- Cơ chế phân tử cấp độ tế bào: Chưa tiến hành phân tích sâu hệ phiên mã (transcriptomics) và hệ protein (proteomics) của chủng MS42 để giải mã chi tiết các con đường truyền tín hiệu gen phản ứng với stress nồng độ cồn cực hạn.
- Quy mô thùng ủ gỗ sồi tự nhiên: Thử nghiệm tàng trữ chủ yếu sử dụng thanh gỗ sồi S8 nướng bề mặt ngâm trong bồn inox chuyên dụng, chưa thực hiện so sánh đối chứng toàn diện trong các thùng gỗ sồi nguyên khối dung tích 200L (barrel/hogshead) dưới các điều kiện vi khí hậu kho ủ khác nhau.
- Phạm vi chủng nấm men phối hợp: Mới tập trung nghiên cứu đơn chủng S. cerevisiae MS42, chưa khảo sát mô hình lên men đồng thời (co-fermentation) kết hợp giữa S. cerevisiae với các chủng nấm men phi-Saccharomyces (như Pichia, Kluyveromyces, Torulaspora) nhằm đa dạng hóa tiền chất este tạo hương.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Kéo dài thời gian theo dõi tàng trữ các lô whisky thử nghiệm lên 36, 60 và 120 tháng để đánh giá sự biến đổi cấu trúc polyphenol và este hóa phức tạp.
- Ứng dụng công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) để giải mã toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing) của chủng Saccharomyces cerevisiae MS42 nhằm đăng ký bản quyền nguồn gen quốc tế.
- Thử nghiệm các dòng gỗ sồi bản địa hoặc các loại gỗ rừng nhiệt đới thay thế có chứa hàm lượng polyphenol đặc thù để tạo ra sản phẩm whisky mang bản sắc địa phương riêng biệt của Việt Nam.
- Tối ưu hóa mô hình lên men liên tục và công nghệ cố định tế bào nấm men (immobilized cells) nhằm tăng năng suất thu hồi cồn trong sản xuất quy mô đại công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình đóng góp hệ thống dẫn liệu khoa học chuẩn xác về vi sinh vật học và công nghệ thực phẩm, công bố trên các tạp chí khoa học uy tín chuyên ngành trong nước và quốc tế; dự kiến tạo tiền đề cho hàng loạt đề tài nghiên cứu sau tiến sĩ và luận văn thạc sĩ trong lĩnh vực CNSH lên men.
- Chuyển dịch ngành công nghiệp đồ uống: Chứng minh tính khả thi tuyệt đối của việc sản xuất whisky công nghiệp tại Việt Nam. Kết quả "Sản xuất được 10.000 lít rượu whisky từ ngô và malt đại mạch tại Công ty cổ phần Eresson Việt Nam (gồm 3 sản phẩm: Whisky 100% malt; Whisky 100% ngô; Whisky 20% malt và 80% ngô)" là minh chứng sống động cho sự gắn kết hiệu quả giữa nghiên cứu hàn lâm và ứng dụng sản xuất thực tiễn.
- Đánh giá thị trường quốc tế: Các sản phẩm whisky thử nghiệm từ đề tài đã được các đối tác và khách hàng quốc tế từ Singapore và Trung Quốc đánh giá cao về chất lượng cảm quan và độ an toàn vệ sinh thực phẩm, mở ra triển vọng xuất khẩu đồ uống có cồn mang thương hiệu quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật CNSH - Vi sinh: Tiếp cận được quy trình chuẩn từ phân lập, định danh phân tử, tối ưu hóa động học nuôi cấy mẻ đến phân tích sắc ký khí GC-MS các hợp chất tạo hương.
- Doanh nghiệp sản xuất Bia - Rượu - Nước giải khát: Sở hữu bộ thông số kỹ thuật tối ưu sẵn sàng chuyển giao công nghệ, giảm thiểu chi phí R&D và rủi ro vận hành dây chuyền chưng cất công nghiệp.
- Người tiêu dùng và Xã hội: Được tiếp cận sản phẩm whisky sản xuất trong nước với chất lượng cao, kiểm soát chặt chẽ hàm lượng độc tố (methanol, aldehyde, furfural), giá thành cạnh tranh so với rượu nhập ngoại.
- Ngành nông nghiệp và Nông dân trồng ngô: Mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản ổn định, gia tăng chuỗi giá trị chế biến sâu cho hạt ngô và ngũ cốc Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết quan trọng nhất là việc chứng minh sự thích ứng trao đổi chất và động học sinh cồn vượt trội của chủng nấm men bản địa Saccharomyces cerevisiae MS42 trên cơ chất dịch đường ngũ cốc nhiệt đới giàu tinh bột ngô. Luận án đã mở rộng lý thuyết điều hòa dị hóa glucose và cơ chế cảm biến nitơ SPS trong điều kiện áp suất thẩm thấu cao (160 - 180 g/L đường) mà không làm suy giảm tính toàn vẹn màng tế bào.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? So với các nghiên cứu của Đặng Tất Thành (2006) chỉ dừng lại ở cồn trắng từ malt hay Nguyễn Minh Thu (2016) phối trộn nguyên liệu thủ công, luận án đã chuẩn hóa một phương pháp luận tích hợp khép kín: kết hợp định danh phân tử gen 28S rRNA D1/D2 bằng MEGA 6, thiết lập quy trình thủy phân 4 pha nhiệt độ với hệ đa enzyme (Termamyl SC, Dextrozyme GA, Neutrase), chưng cất phân đoạn gián đoạn 2 cấp loại bỏ độc tố, và ứng dụng sắc ký khí GC-MS định lượng động học tạo hương trong 24 tháng ủ sồi.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là dịch thủy phân từ 100% ngô hạt sau khi tối ưu hóa enzyme Neutrase đã giải phóng lượng axit amin tự do (FAN) và khoáng chất dồi dào, giúp nấm men MS42 đạt mật độ sinh khối cực đại (215 x 10^6 tế bào/ml) tương đương trên môi trường malt đại mạch chuẩn, đồng thời tỷ lệ phối trộn 20% malt : 80% ngô đem lại điểm đánh giá cảm quan hài hòa vượt trội hơn cả mẫu whisky 100% malt đơn chất.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án cung cấp chi tiết mọi thông số kỹ thuật có thể tái lập 100%: tỷ lệ phối trộn nguyên liệu (1kg bột : 4L nước), liều lượng enzyme Termamyl SC (0,05%), Dextrozyme GA (0,08%), Neutrase (0,04%), biểu đồ nhiệt độ đường hóa (45°C - 52°C - 64°C - 75°C), mật độ tiếp giống men (4 - 10 x 10^6 tế bào/ml), thông số lên men (pH 5,0 - 5,5; nhiệt độ 25°C), chế độ cắt phân đoạn chưng cất và liều lượng thanh gỗ sồi Mỹ S8.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (i) Giải mã hoàn chỉnh hệ gen và chỉnh sửa gen metabolic engineering chủng MS42; (ii) Xây dựng ngân hàng dữ liệu số về dấu ấn hương thơm (aroma profile) của whisky ngũ cốc nhiệt đới; (iii) Phát triển công nghệ kho ủ thông minh mô phỏng khí hậu lão hóa tăng tốc; (iv) Mở rộng thương mại hóa quy mô 1.000.000 lít/năm hướng tới xuất khẩu toàn cầu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Uyên là một công trình nghiên cứu khoa học công nghệ xuất sắc, mẫu mực và toàn diện, thể hiện qua 6 đóng góp cốt lõi:
- Tuyển chọn, phân lập và định danh sinh học phân tử thành công chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae MS42 từ bánh men Mẫu Sơn với các đặc tính sinh học ưu việt cho sản xuất rượu mạnh.
- Thiết lập bộ thông số động học tối ưu cho quá trình lên men dịch malt và dịch ngô, đạt hiệu suất lên men 89,52 - 91,13% và độ cồn sinh ra đạt 12,3% Vol.
- Giải quyết triệt để bài toán công nghệ thủy phân dịch ngô độ nhớt cao bằng tổ hợp enzyme chịu nhiệt Termamyl SC, Dextrozyme GA và Neutrase.
- Chuẩn hóa quy trình chưng cất phân đoạn gián đoạn 2 cấp, loại bỏ hiệu quả các độc tố methanol, aldehyde và furfural theo chuẩn QCVN 6-3:2010/BYT.
- Giải mã động học trích ly polyphenol và este hóa tạo hương trong 24 tháng tàng trữ với mẫu gỗ sồi Mỹ S8, khẳng định chất lượng vượt trội của công thức phối trộn 20% malt : 80% ngô.
- Hiện thực hóa thành công sản xuất thử nghiệm 10.000 lít whisky tại Công ty Cổ phần Bia - Rượu Eresson Việt Nam, đặt nền móng vững chắc cho ngành công nghiệp sản xuất whisky thương mại chất lượng cao tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤ V O TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN V N UY N NGHI N C U TUYỂN CHỌN CH NG N N ĐỂ NG NG TR NG S N XU T WHISKY T MALT ĐẠI ẠCH VÀ NGÔ LUẬN ÁN TIẾN S SINH HỌC H NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤ V O TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN V N UY N NGHI N C U TUYỂN CHỌN CH NG N N ĐỂ NG NG TR NG S N XU T WHIS Y T T ĐẠI ẠCH V NG Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN S SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. N uyễn T n Đ t H NỘI - 2020 i ỜI C Đ N Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ ―Nghi u tuyể họ hủ g ấm me để g dụ g tro g s xuất whis y t m t đ i m h và ngô‖ là công trình nghiên cứu của riêng tôi. ác số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Số liệu công bố c sự c ng tác nghiên cứu, đ được đồng ý của các c ng sự.
Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. H N ,n y 25 t n 05 năm 2020 N ên cứu s n N uyễn V n uy n ii ỜI C ƠN ể hoàn thành Luận án tiến sĩ, Tôi đ nhận được sự hướng dẫn về chuyên môn, sự giúp đỡ rất tận tình của các đơn vị, các thầy, cô và bạn bè cùng gia đình. Nhân dịp này Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng cảm ơn: S. Nguy n Thành ạt, TS.
Nguy n Quang Thảo, đ tận tâm hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án khoa học này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn: B môn Công nghệ sinh học và Công nghệ vi sinh; Trường đại học Sư phạm Hà N i; Trường ao đẳng Hải Dương; môn Vi sinh, môn ồ uống, Trung tâm bảo tồn Vi sinh vật công nghiệp (Viện ông nghiệp Thực ph m); ông ty cổ phần Bia-Rượu R SSON Việt Nam đ tạo mọi điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực giúp Tôi thực hiện tốt nhất các nghiên cứu khoa học, triển khai thực nghiệm và các công việc c liên quan tới n i dung của luận án. Tôi xin được cảm ơn sự giúp đỡ của: TS. Nguy n Quang ào; PGS.
Dương Minh Lam -Trưởng ph ng Khoa học công nghệ, TS. Trần Thị Thúy -Trưởng B môn CNSH và CNVS (Trường ại học Sư phạm Hà N i); PGS. Nguy n Thị Minh Tú, Viện ông nghệ sinh học và Công nghiệp thực ph m (Trường ại học ách khoa à N i) đ chia s kinh nghiệm, kiến thức học thuật, h trợ tôi trong quá trình nghiên cứu. Cảm ơn gia đình và bạn bè đ luôn đồng hành, chia s và tạo mọi điều kiện tốt nhất để Tôi hoàn thành luận án này.
X n trân trọn cảm ơn! H N ,n y 25 t n 05 năm 2020 N ên cứu s n N uyễn V n uy n iii M CL C Trang Ở Đ U. Đạ cươn về nấm men. Đặc đ ểm s n ọc cơ bản của nấm men. N u cầu d n dưỡn cơ bản của nấm men.
Lên men rượu etyl c. Nấm men tron côn n ệ sản xuất rượu. N ữn yếu tố cơ bản ản ưởn tớ qu trìn lên men rượu của nấm men. K n ệm v p ân loạ w sky.
Tìn ìn sản xuất v t êu t ụ rượu w sky trên t ế ớ. Tìn ìn sản xuất v t êu t ụ rượu w sky tạ V ệt Nam. Côn n ệ s n xuất rƣợu w isky. N uyên l ệu c ín tron sản xuất rượu w sky.
Enzyme bổ sun tron sản xuất w sky. Côn n ệ sản xuất rượu w sky. NGUY N VẬT IỆU V PHƢƠNG PHÁP NGHI N C U. N uy n liệu, oá c ất, t iết bị.
ôi trƣờn. P ươn p p v s n vật v s n ọc p ân tử. M t số kỹ t uật sử dụn tron qu trìn n ên cứu. ẾT U NGHI N C U V TH UẬN.
Tuyển c ọn nấm men. Mục đíc tuyển c ọn nấm men. T êu c uẩn tuyển c ọn nấm men. Tuyển c ọn c ủn nấm men.
Đ n k ả năn lên men rượu của c ủn MS42. N i n cứu một số đặc điểm sin ọc v địn d n c ủn S42. Đặc đ ểm ìn t của c ủn nấm men MS42. K ả năn đồn óa đườn của c ủn nấm men MS42.
Địn dan k oa ọc c ủn MS42. Nghiên cứu một số yếu tố n ƣởn tới sin trƣởn củ Saccharomyces cerevisiae S42 tron nuôi cấy mẻ. Ản ưởn của đ pH. Ản ưởn của m lượn ôx o tan ban đầu.
Ản ưởn của n ệt đ. Ản ưởn của m lượn đườn tổn số. Sử dụn đ t ay t ế pepton tron mô trườn n ân ốn nấm men. Đ n c ất lượn c ủn MS42 tron qu trìn bảo quản.
N i n cứu độn ọc quá trìn l n men rƣợu củ Saccharomyces cerevisiae MS42. N ên cứu đ n ọc qu trìn lên men rượu từ malt đạ mạc. N uyên cứu đ n ọc qu trìn lên men rượu từ n ô. N i n cứu côn n ệ s n xuất rƣợu w isky từ n ô v m lt đ i m c (quy mô PTN).
N ên cứu côn n ệ sản xuất rượu w sky từ malt đạ mạc. N ên cứu côn n ệ sản xuất rượu w sky từ n ô. N ên cứu tỷ lệ p ố tr n rượu malt v n ô để tạo loạ rượu Blend. N ên cứu qúa trìn ủ c ín v tạo ươn rượu w sky.
Bước đầu n ên cứu sự b ến đổ m t số c ất t ơm tron qu trìn t n trữ rươu w sky. Quy trìn côn n ệ sản xuất rượu w sky từ malt đạ mạc. Quy trìn côn n ệ sản xuất rượu w sky từ n ô. Ng i n cứu ứn dụn s n xuất t ử n iệm s n p ẩm t i Côn ty Eresson.
C ế b ến dịc lên men. Lên men rượu. T n trữ, tạo ươn v o n t ện sản p ẩm. Đ n c ất lượn sản p ẩm.
142 ẾT UẬN V IẾN NGHỊ. 143 NH C CÁC C NG TR NH H HỌC Đ C NG. 1PL v NH C CÁC CH VIẾT TẮT C viết tắt Nội dun Association of Official Analytical Chemists AOAC ( i các nhà h a học phân tích chu n quốc tế) BH ắc à EDTA Ethylenediamine tetraacetic acid FAN free amino nitrogen (amino acid tự do) Gas chromatography - Flame ionization detection GC-FID (nhận biết qua sắc ký khí – sác ký ion h a ngọn lửa) Gas Chromatography - Mass Spectrometry GS-MS (Sắc ký khí và sắc ký khối phổ) KL Khối lượng KPH Không phát hiện LV Làng Vân MS Mẫu Sơn Monounsaturated fatty acid MUFA (acid béo không no c m t nối đôi) National Collection of Yeast Culture NCYC (Trung tâm sưu tập giống nấm men quốc gia) OD Optical Density (Mật đ quang) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chu i Polymerase) Polyunsaturated fatty acid PUFA (Acid béo không no c nhiều nối đôi) QCVN Quy chu n Việt Nam TCVN Tiêu chu n Việt Nam To Nhiệt đ Yeast extract, malt extract aga (Môi trường thạch cùng nước YM chiết malt và chiết xuất nấm men) ơn vị khối lượng trên tích (tính theo khối lượng chất tan (g) w/v nhân với 100 và chia cho thể tích dung dịch (ml)) ' phút vi DANH M C CÁC B NG Trang ảng 1.1: M t số axit amin ảnh hưởng đến tốc đ sinh trưởng Saccharomyces cerevisiae (xếp theo thứ tự từ cao xuống thấp) .2: Thành phần tro của sinh khối Saccharomyces cerevisiae .3: ặc điểm của quá trình thủy phân đường ở Candida tropicalis và Saccharomyces cerevisiae .4: ác chi nấm men rượu điển hình.5: ảng thành phần dinh dưỡng chính c trong ngô vàng hạt khô .6: ác hợp chất Polyphenolic chính c trong m t số loại g sồi .1: M t số mẫu rượu whisky thương mại .2: iểm tiêu chu n cho từng chỉ tiêu cảm quan .3: ệ số quan trọng của các chỉ tiêu .4: Xếp hạng chất lượng sản ph m .1: Kết quả phân tích và đánh giá cảm quan của 15 d ng nấm men (trên môi trường malt - M) .2: Kết quả phân tích và đánh giá cảm quan của 15 d ng nấm men (trên môi trường ngô - N) .3: Kết quả phân tích sắc ký khí rượu từ dịch malt sau chưng cất.4: Kết quả phân tích sắc ký khí rượu từ dịch ngô sau chưng cất .5: Kết quả cảm quan rượu malt chưng cất lần 2. Kết quả cảm quan rượu ngô chưng cất lần 2 .7: Khả năng lên men tạo đ cồn cao.8: Khả năng lên men của chủng MS42 với các chủng TN2, EC1118, BDX, R2226 .9: Khả năng sử dụng m t số loại đường của chủng MS42.10: Ảnh hưởng của p tới sự sinh trưởng của S.11: Ảnh hưởng của oxy hoà tan ban đầu đến sinh trưởng nấm men MS42.12: Ảnh hưởng của nhiệt đ đến sinh trưởng nấm men MS42 .13: Ảnh hưởng của hàm lượng đường đến sinh trưởng nấm men MS42 .14: Ảnh hưởng của giá đ đến sinh trưởng nấm men .15: Ảnh hưởng của thời gian lưu giữ giống MS42 đến lên men rượu .16: Khả năng lên men đối với các loại malt khác nhau .17: Ảnh hưởng của kích thước malt nguyên liệu tới dịch đường h a .18: Ảnh hưởng của tỉ lệ phối tr n malt với nước đối với dịch malt .19: Ảnh hưởng của tỉ lệ Termamyl® SC bổ sung đến đường h a dịch malt.20: Ảnh hưởng của tỉ lệ Dextrozyme A bổ sung trong đường h a dịch malt .21: Ảnh hưởng của hàm lượng đường đến quá trình lên men dịch malt.
Ảnh hưởng của p đến quá trình lên men dịch malt .23: Ảnh hưởng của nhiệt đ đến quá trình lên men dịch malt .24: Ảnh hưởng của SO2 đến quá trình lên men rượu từ dịch malt .25: Ảnh hưởng của số lượng tế bào nấm men đến quá trình lên men rượu .26: Sự biến đổi đường, cồn, axit và số lượng tế bào nấm men trong quá trình lên men rượu .27: ảng thành phần dinh dưỡng chính c trong ngô vàng hạt khô .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Quyền (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng d [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/ngo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tuyển chọn chủng nấm men ứng dụng tối ưu hiệu quả sinh học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng d" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng d" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng d" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men để ứng d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.