Luận án tiến sĩ: Kháng thuốc gen blandm vi khuẩn Gram âm TP.HCM 2013-2019
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm kháng thuốc gen blandm và sự truyền plasmid của vi khuẩn Gram âm lâm sàng tại TP.HCM giai đoạn 2013-2019.
Di truyền học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
74
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
5
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I. Gen blaNDM và Kháng Carbapenem ở Vi Khuẩn Gram Âm
Gen blaNDM mã hóa enzyme carbapenemase NDM (New Delhi metallo-beta-lactamase), gây kháng kháng sinh carbapenem ở vi khuẩn Gram âm. Nghiên cứu tại TP.HCM từ 2013-2019 phân tích đa dạng di truyền vùng gen blaNDM ở các chủng lâm sàng. Kháng carbapenem đang gia tăng nghiêm trọng tại các bệnh viện. Vi khuẩn đa kháng thuốc mang gen blaNDM gây khó khăn trong điều trị nhiễm khuẩn. Enterobacteriaceae kháng thuốc là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng. Enzyme NDM phá hủy kháng sinh beta-lactam, bao gồm carbapenem thế hệ mới. Plasmid mang gen blaNDM dễ dàng lan truyền giữa các loài vi khuẩn khác nhau. Các yếu tố chuyển vị di động tăng cường khả năng phát tán gen kháng thuốc.
1.1. Cơ Chế Kháng Carbapenem Qua Gen blaNDM
Gen blaNDM mã hóa metallo-beta-lactamase phân giải vòng beta-lactam của carbapenem. Enzyme NDM cần ion kẽm để hoạt động, thuộc nhóm carbapenemase class B. Cơ chế này khác biệt với serine-carbapenemase như KPC. Vi khuẩn mang blaNDM kháng hầu hết kháng sinh beta-lactam. Carbapenem là lựa chọn cuối cùng cho nhiễm khuẩn nặng. Sự xuất hiện NDM làm giảm hiệu quả điều trị đáng kể. Không có chất ức chế beta-lactamase hiệu quả với NDM.
1.2. Phân Bố Gen blaNDM ở TP.HCM 2013 2019
Nghiên cứu thu thập mẫu từ bốn bệnh viện lớn tại TP.HCM. Bệnh viện Nhi Đồng 1, Nhi Đồng 2, Bình Dân và Nhân Dân Gia Định tham gia cung cấp chủng. Tỷ lệ vi khuẩn mang gen blaNDM tăng dần qua các năm. Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli là hai loài phổ biến nhất mang gen. Acinetobacter baumannii cũng phát hiện có gen blaNDM. Phân tích cho thấy sự đa dạng cao về biến thể NDM. Các dòng ST khác nhau lan truyền trong cộng đồng bệnh viện.
1.3. Ý Nghĩa Lâm Sàng của Kháng Carbapenem
Vi khuẩn kháng carbapenem gây tử vong cao ở bệnh nhân nặng. Nhiễm khuẩn huyết do Enterobacteriaceae kháng thuốc khó điều trị. Lựa chọn kháng sinh còn lại rất hạn chế. Colistin và tigecycline là phương án thay thế nhưng độc tính cao. Thời gian nằm viện kéo dài, chi phí điều trị tăng. Tỷ lệ thất bại điều trị cao hơn nhiều so với chủng nhạy cảm. Cần giám sát chặt chẽ tình hình kháng thuốc tại bệnh viện.
II. Đặc Điểm Di Truyền Plasmid Mang Gen blaNDM
Nghiên cứu phân tích 17 plasmid mang gen blaNDM từ các chủng lâm sàng. Plasmid là yếu tố di truyền ngoài nhiễm sắc thể, dễ lan truyền ngang. Gen blaNDM thường nằm trên plasmid tiếp hợp, có khả năng tự chuyển. Kích thước plasmid dao động từ 50-300 kb. Cấu trúc di truyền vùng mang gen blaNDM phức tạp với nhiều yếu tố chuyển vị. Các integron và transposon tạo thành khung xương di động. Plasmid mang đồng thời nhiều gen kháng thuốc khác nhau. Sự đa dạng plasmid phản ánh áp lực chọn lọc cao trong môi trường bệnh viện.
2.1. Phân Loại Plasmid Theo Nhóm Incompatibility
Plasmid được phân loại theo nhóm incompatibility (Inc). Nhóm IncX3 và IncFII là phổ biến nhất mang gen blaNDM. Plasmid IncX3 kích thước nhỏ, chỉ mang vài gen kháng thuốc. Plasmid IncFII lớn hơn, chứa nhiều gen kháng thuốc đa dạng. Một số plasmid thuộc nhiều nhóm Inc khác nhau. Đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng lan truyền giữa vi khuẩn. Plasmid IncX3 lan rộng ở nhiều loài Enterobacteriaceae khác nhau.
2.2. Cấu Trúc Vùng Gen blaNDM và Yếu Tố Chuyển Vị
Gen blaNDM nằm trong cấu trúc transposon phức tạp. ISAba125 là trình tự chèn thường thấy gần gen blaNDM. Yếu tố chuyển vị này tạo promoter mạnh cho gen kháng thuốc. Integron class 1 thường kết hợp với vùng mang blaNDM. Các gen cassette khác nhau tích hợp vào integron. Cấu trúc này cho phép thu thập nhiều gen kháng thuốc. Sự sắp xếp lại di truyền xảy ra thường xuyên tạo đa dạng.
2.3. Khả Năng Tiếp Hợp của Plasmid Mang blaNDM
Thí nghiệm tiếp hợp chứng minh plasmid chuyển hiệu quả giữa vi khuẩn. Tần số tiếp hợp dao động từ 10^-4 đến 10^-6 mỗi tế bào nhận. Plasmid IncX3 có tần số tiếp hợp cao hơn các nhóm khác. Vi khuẩn nhận được plasmid biểu hiện kháng carbapenem ngay lập tức. Quá trình tiếp hợp xảy ra dễ dàng trong môi trường ruột. Điều này giải thích sự lan rộng nhanh chóng của gen blaNDM. Kiểm soát nhiễm khuẩn cần ngăn chặn tiếp hợp giữa vi khuẩn.
III. Biến Thể NDM và Đa Dạng Di Truyền Gen blaNDM
Phân tích trình tự phát hiện nhiều biến thể khác nhau của enzyme NDM. NDM-1 là biến thể đầu tiên được phát hiện năm 2008. Các biến thể NDM-4, NDM-5, NDM-7 xuất hiện tại TP.HCM. Sự khác biệt chỉ vài amino acid ảnh hưởng hoạt tính enzyme. Một số biến thể có hoạt tính thủy phân carbapenem mạnh hơn. NDM-5 có khả năng kháng cao hơn NDM-1 với một số carbapenem. Đột biến điểm tạo ra đa dạng di truyền trong gen blaNDM. Giải trình tự toàn bộ gen cần thiết để xác định chính xác biến thể.
3.1. Phân Bố Các Biến Thể NDM ở TP.HCM
NDM-1 chiếm tỷ lệ cao nhất trong các chủng nghiên cứu. NDM-4 xuất hiện chủ yếu ở Klebsiella pneumoniae. NDM-5 phát hiện ở cả E. coli và K. pneumoniae. Một số chủng Acinetobacter baumannii mang NDM-1. Phân bố biến thể khác nhau giữa các bệnh viện. Sự đa dạng này phản ánh nhiều nguồn lây nhiễm khác nhau. Theo dõi biến thể giúp hiểu đường lây truyền gen kháng thuốc.
3.2. So Sánh Trình Tự DNA Vùng Gen blaNDM
Phân tích so sánh 17 plasmid mang gen blaNDM. Vùng gen blaNDM có độ tương đồng cao trên 95%. Sự khác biệt tập trung ở vị trí mã hóa amino acid quan trọng. Các trình tự chèn ISAba125 xuất hiện với tần số cao. Vùng upstream của gen blaNDM chứa promoter mạnh. Đột biến ở vùng này ảnh hưởng mức độ biểu hiện gen. Phân tích phylogenetic cho thấy nguồn gốc đa dạng của gen.
3.3. Mối Liên Hệ Giữa Biến Thể và Mức Kháng Thuốc
Kiểu hình kháng sinh được xác định bằng phương pháp pha loãng. Chủng mang NDM-5 có MIC carbapenem cao hơn NDM-1. Sự khác biệt không lớn nhưng có ý nghĩa lâm sàng. Tất cả biến thể đều gây kháng mạnh với imipenem và meropenem. Ertapenem bị thủy phân mạnh nhất bởi các enzyme NDM. Không có sự khác biệt đáng kể với doripenem. Kiểu hình kháng thuốc phụ thuộc cả vào yếu tố khác ngoài NDM.
IV. Phân Tích MLST và Đặc Trưng Dòng Vi Khuẩn Mang blaNDM
Multi-locus sequence typing (MLST) xác định dòng sequence type (ST) của vi khuẩn. Phương pháp phân tích trình tự bảy gen housekeeping chuẩn. Mỗi tổ hợp allele tạo thành một dòng ST riêng biệt. Nghiên cứu phát hiện nhiều dòng ST khác nhau mang gen blaNDM. ST11, ST15, ST147 là các dòng K. pneumoniae phổ biến. ST131 của E. coli là dòng đa kháng thuốc lan rộng toàn cầu. Một số dòng ST gây dịch bệnh viện tại nhiều quốc gia. Phân tích MLST giúp theo dõi sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc.
4.1. Các Dòng ST Phổ Biến ở Klebsiella pneumoniae
ST11 là dòng K. pneumoniae mang blaNDM phổ biến nhất. Dòng này lan rộng ở nhiều nước châu Á. ST147 cũng xuất hiện với tần số cao tại TP.HCM. ST15 liên quan đến nhiều plasmid kháng thuốc khác nhau. Mỗi dòng ST có đặc điểm di truyền riêng biệt. Một số dòng ST kết hợp với nhiều biến thể NDM. Phân tích cho thấy sự đa dạng clonal trong quần thể vi khuẩn.
4.2. Dòng ST131 của Escherichia coli Kháng Carbapenem
ST131 là dòng E. coli đa kháng thuốc lan rộng toàn cầu. Dòng này thường mang nhiều gen kháng thuốc đồng thời. Phát hiện ST131 mang gen blaNDM tại TP.HCM. Khả năng gây bệnh cao và lan truyền nhanh trong cộng đồng. ST131 kháng nhiều nhóm kháng sinh khác ngoài carbapenem. Dòng này gây nhiễm khuẩn tiết niệu và nhiễm khuẩn huyết. Giám sát ST131 quan trọng cho kiểm soát dịch tễ.
4.3. Mối Liên Hệ Giữa Dòng ST và Loại Plasmid
Một số dòng ST ưu tiên kết hợp với plasmid nhóm Inc cụ thể. ST11 thường mang plasmid IncFII kích thước lớn. ST147 kết hợp với cả IncFII và IncX3. Sự tương thích giữa plasmid và chủng vi khuẩn ảnh hưởng lan truyền. Một plasmid có thể xuất hiện ở nhiều dòng ST khác nhau. Phân tích tổ hợp giúp hiểu động lực học lan truyền gen. Dòng ST thành công thường mang plasmid tiếp hợp hiệu quả.
V. Kiểu Hình Kháng Sinh và Đa Kháng Thuốc Vi Khuẩn
Chủng mang gen blaNDM biểu hiện kháng nhiều nhóm kháng sinh. Kiểu hình kháng kháng sinh được xác định bằng phương pháp khuếch tán đĩa và pha loãng. Vi khuẩn đa kháng thuốc kháng ít nhất ba nhóm kháng sinh khác nhau. Enterobacteriaceae kháng thuốc thường kháng cả aminoglycoside và fluoroquinolone. Chỉ colistin và tigecycline còn hiệu quả với một số chủng. Kháng carbapenem kết hợp kháng nhiều kháng sinh tạo tình trạng pan-resistant. Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn này cực kỳ khó khăn.
5.1. So Sánh Kiểu Hình Giữa Chủng Mang và Không Mang blaNDM
Chủng mang blaNDM kháng tất cả carbapenem được thử nghiệm. Chủng không mang blaNDM vẫn nhạy cảm với carbapenem. MIC của imipenem và meropenem tăng hơn 100 lần. Sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm chủng. Chủng mang blaNDM cũng kháng cao hơn với cephalosporin thế hệ ba. Tỷ lệ kháng aminoglycoside cao hơn ở nhóm mang blaNDM. Điều này do các gen kháng thuốc khác cùng nằm trên plasmid.
5.2. Phổ Kháng Sinh của Vi Khuẩn Mang blaNDM
Tất cả chủng mang blaNDM kháng imipenem, meropenem và ertapenem. Tỷ lệ kháng ceftazidime và cefotaxime trên 90%. Kháng ciprofloxacin và levofloxacin ở hơn 80% chủng. Gentamicin và amikacin bị kháng ở 60-70% chủng. Colistin vẫn còn hiệu quả với 85% chủng. Tigecycline có hoạt tính tốt với Enterobacteriaceae. Một số chủng kháng cả colistin, tạo tình trạng pan-resistant.
5.3. Các Gen Kháng Thuốc Khác Cùng Xuất Hiện
Plasmid mang blaNDM thường chứa nhiều gen kháng thuốc khác. Gen aac(6')-Ib mã hóa kháng aminoglycoside xuất hiện phổ biến. Gen qnr gây kháng quinolone được phát hiện ở nhiều chủng. Các gen beta-lactamase khác như blaCTX-M, blaTEM cùng tồn tại. Gen sul và dfrA gây kháng sulfonamide và trimethoprim. Sự tích lũy gen kháng thuốc tạo kiểu hình đa kháng. Áp lực chọn lọc kháng sinh thúc đẩy quá trình này.
VI. Ý Nghĩa Nghiên Cứu và Khuyến Nghị Kiểm Soát
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về tình hình kháng carbapenem tại TP.HCM. Sự gia tăng vi khuẩn mang gen blaNDM đáng báo động. Đa dạng di truyền cao cho thấy nhiều nguồn lây nhiễm khác nhau. Plasmid tiếp hợp dễ dàng lan truyền gen kháng thuốc. Các dòng ST thành công lan rộng trong bệnh viện. Cần có biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ. Sử dụng kháng sinh hợp lý để giảm áp lực chọn lọc. Giám sát kháng thuốc thường xuyên giúp phát hiện sớm.
6.1. Giám Sát Kháng Thuốc tại Bệnh Viện
Xây dựng hệ thống giám sát kháng carbapenem liên tục. Sàng lọc gen blaNDM ở các chủng nghi ngờ kháng carbapenem. Phương pháp PCR nhanh giúp phát hiện sớm gen kháng thuốc. Giải trình tự plasmid để hiểu cơ chế lan truyền. Theo dõi các dòng ST lan rộng trong bệnh viện. Báo cáo kết quả giám sát định kỳ cho cơ quan quản lý. Dữ liệu giám sát hỗ trợ quyết định điều trị và kiểm soát.
6.2. Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn và Phòng Ngừa Lây Lan
Thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm. Rửa tay đúng cách là biện pháp quan trọng nhất. Cách ly bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng carbapenem. Khử khuẩn môi trường và thiết bị y tế thường xuyên. Hạn chế sử dụng carbapenem không cần thiết. Chương trình quản lý kháng sinh giúp giảm áp lực chọn lọc. Đào tạo nhân viên y tế về nguy cơ kháng thuốc.
6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo
Mở rộng nghiên cứu sang nhiều bệnh viện khác tại Việt Nam. Phân tích toàn bộ gen vi khuẩn để hiểu rõ hơn cơ chế kháng thuốc. Nghiên cứu sự lan truyền gen blaNDM trong cộng đồng. Đánh giá hiệu quả các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn. Tìm kiếm các phương pháp điều trị mới cho nhiễm khuẩn kháng carbapenem. Phát triển công cụ chẩn đoán nhanh gen blaNDM. Hợp tác quốc tế để chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (74 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ HA TAM DƯƠNG LUAN AN TIEN SI SINH HOC TP. Hồ Chí Minh — Năm 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LE HA TAM DƯƠNG Nganh: Di truyén hoc Mã số ngành: 62420121 Phản biện 1: PGS.
Ngô Thị Hoa Phản biện 2: TS. Nguyễn Thị Thu Hoài Phản biện 3: TS. Nguyễn Thị Lệ Thủy Phản biện độc lập 1: TS. Nguyễn Thị Thu Hoài Phản biện độc lập 2: TS.
Vũ Thanh Thảo Người hướng dẫn khoa học: PGS. CAO THỊ BẢO VÂN TP. Hồ Chí Minh — Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đề tài luận án tiến sĩ ngành di truyền “Phân tích đa dang và biến đôi di truyền vùng gen blanpm quy định tính kháng kháng sinh nhóm carbapenem của các chủng vi khuân Gram âm lâm sàng tại TP. HCM 2013-2019” là công trình khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Cao Thị Bảo Vân. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lặp với các công trình đã công bô trong và ngoai nước. Nghiên cứu sinh (Ký tên, ghi họ tên) Lê Hà Tam Dương LỜI CÁM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đành cho PGS. Cao Thị Bảo Vân đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và tạo điều kiện tốt nhất cho em trong suốt thời gian nghiên cứu tại Viện Pasteur TP.
Xin cám ơn chị Nguyễn Thị Hạnh Lan, bạn Nguyễn Thị Yến Nhi, em Lê Thị Liên, em Hoàng Ngọc Khánh Quỳnh và chị Trần Thị Minh Thảo, những đồng nghiệp ở Phòng thí nghiệm Sinh học phân tử, Khoa Vi Sinh Miễn Dịch, Viện Pasteur TP. HCM đã hỗ trợ và đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin cảm ơn chị Trần Khánh Linh, em Thi Nguyễn Hải Ngọc, Võ Trần Ngọc Trinh, Nguyên Thảo, Trần Văn Đức, Diệu Thuận và Thái Ngọc đã luôn nhiệt tình hỗ trợ và sát cánh cùng tôi trong quá trình nghiên cứu. Xin cảm ơn Cô Nguyễn Thụy Vy, các Thầy Cô Bộ môn Di truyền và Cô Trần Thị Phuong Giang - Phòng dao tạo sau Đại học, ĐH KHTN đã giúp đỡ và tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng gửi lời cám ơn đến: - Ban Giám đốc và tập thể cán bộ Khoa xét nghiệm Bệnh viện Nhi Đồng 1, Bệnh viện Nhi Đồng 2, Bệnh viện Bình Dân và Bệnh viện Nhân Dân Gia Định đã hỗ trợ nguồn chủng quý giá cho nghiên cứu. - Viện nghiên cứu khoa hoc y khoa Quân đội Hoa Kỳ (AFRIMS) đã tài trợ kinh phí thực hiện nghiên cứu. - Viện nghiên cứu các bệnh do vi sinh (RIMD), Dai học Osaka, Nhật Ban đã hợp tác giải trình tự gen vi khuẩn. Cuối cùng, con xin tri ân Ba Mẹ và các anh chị em trong gia đình đã luôn yêu thương và ủng hộ, cắm ơn Anh đã luôn bên cạnh và khích lệ em trong công việc và cuộc song, cam ơn hai con đã chịu nhiêu thiệt thoi khi phải san sẻ thời gian với công việc của me.
MỤC LỤC MUC LUC. 1 DANH MỤC TỪ VIET TAT VA DỊCH THUẬTT.-----c:¿£vv++z+vcvvvvvrsrrrrrvee iv M. Họ vi khuẩn đường ruột Gram âm lâm sang phổ biến và đặc điểm kháng kháng sinh ở vi khuân họ đường ruột Gram âm. Họ vi khuân đường ruột Gram âm lâm sàng phổ biến.
Cơ chế kháng kháng sinh ở vi khuẩn họ đường ruột Gram âm. Kháng sinh nhóm carbapenem và cơ chế kháng carbapenem. Khang sinh nhóm carbapenem. Cơ chế kháng carbapenem ở họ vi khuan họ đường ruột Gram âm.
Carbapenemase, NDM va các biến thé. Đặc điểm di truyền gen kháng carbapenem DIANDM. Đặc điểm gen bÏZNDM.----:-©522SE SE 2E EEEEEE2E1E212112117121111 11T tre. Đặc điểm các plasmid mang bÏ#NDM.
Cấu trúc di truyền vùng mang gen blanpm và các yếu tố chuyền vị. Đặc trưng hóa chủng mang gen blanpm bằng phân tích tô hợp trình tự da allele (Multi-locus sequence tYDIT). Định nghĩa dòng sequence type (dòng ST) và phương pháp phân tích tổ hợp trình tự đa allele (MLST- Multi-Locus Sequence Typing). Các dòng ST phổ biến ở các chủng mang gen DIANDM.
Chuyên gen bằng tiếp hợp và chuyên vị gen. Chuyén gen bằng tiếp hợp. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về họ vì khuân đường ruột Gram Am khang carbapenem 0T. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Vat Gtr NGHISN CUU oo. Dụng cụ - thiết bị. Các hóa chất, sinh phẩm dùng trong nghiên cứu.------22- sz+sz sec: 42 2.
Tóm tắt sơ đồ nghiên cứu. Các phương pháp thực hiỆn. -- tt TH H11 111gr rrey 49 2. Sang lọc chủng vi khuân mang gen ĐÏ4NDM.----:-©225¿225+2cx2cx>zxeszez 49 2.
Phương pháp định danh vi khuẩn. Phương pháp kiểm tra kiểu hình nhạy cảm kháng sinh. Phuong pháp giải trình tự Ø€n. Phương pháp ráp nối, chú giải, và phân tích trình tự gen.
Xử lý và phân tích số liệu.----¿- 2+ 2++2+++E+++EE++EE+SEEerkvsrkrrrrrrrkrrree 58 2. Phương pháp MLSÏÌT.- Ăn TH TH TH HH trệt 59 2. Phương pháp tiếp hợp.--- ¿se sex E2 EEE2112112711211211 112111111 62 3. KET QUA NGHIÊN CỨU VA BAN LUẬN.
Phân loại chủng theo thời gian và bệnh viện. Kiéu hình kháng kháng sinh của chủng nghiên cứu. Chung mang blanpm và kiểu hình kháng kháng sinh của chủng mang blanpo. Chủng mang DIGNDM.- - - < 119119111911 91011910 1 TH TH HH HH nh 69 3.
Kiểu hình kháng kháng sinh của nhóm chủng mang bl2wpw so với nhóm không II Ẵ/7/⁄)0 T7 P0000PẼ08ẺẺ8. Phân tích đặc điểm trình tự DNA của 17 plasmid mang bl4NpM. Biến thể NDM. Đặc điểm plasmid mang blanpm ở chủng nghiên cứu.
Đặc điểm kiểu gen kháng kháng sinh của 17 chủng mang Ö/Npw. Đặc điểm cấu trúc di truyền xung quanh gen blanpm ở 17 chủng nghiên cứu. Đặc điểm dòng ST mang blanpm trong nghiên cứu. Kết quả phân tích dong ST E.
coli trong nghiên cứu. Kết quả phân tích dòng ST ở vi khuẩn K. pneumoniae trong nghiên cứu. Khả năng chuyền gen ngang qua plasmid tiếp hợp ở chủng nghiên cứu.
Kha năng tiếp hợp của 17 chủng nghiên cứu. Tần suất tiếp hợp của các chủng mang plasmid có Đ4NDM. KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ.---cccccccctEvvverrrrrrrrrerrrrree 122 il DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIÁ ĐÃ XUAT BẢN CÓ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN. 124 TAI LIEU THAM 8.
Danh sách 155 chủng vi khuẩn Gram âm và đặc điểm kháng kháng sinh. PLI Phụ lục 1. Danh sách 155 chủng vi khuẩn Gram âm trong nghiên cứu. PLI Phụ lục 1.
Kiểu hình kháng kháng sinh theo kháng sinh đồ .--------:- PL6 Phụ lục 1. Kiéu hình kháng kháng sinh của 155 chủng vi khuẩn Gram âm theo MIC.Ô PLII Phụ lục 1. Tong hop két qua phan tich kiéu hinh nhạy cam kháng sinh cua 155 chung vi khuân Gram âm trong nghiên CỨU .-¿- 5-5 +s+£+E+EeEeEereretexexexeree PLI7 Phụ lục 2. Phiếu thu thập thông tin.---2- 2 2£ ©5£+SE£2E£2E££EE£EESEEEEEEEEEvEkerkerrxerkeres PL18 Phụ lục 3.
Danh sách 64 chủng mang gen ĐÏNDM. - --- 5 55 5+ 3+ +EEsEEseseeseeeeesee PL20 Phụ lục 4. Dữ liệu thô trình tự gen. HH HH kg ngư PL22 Phụ lục 5.
Tiêu chuẩn đọc kết quả kiểu hình kháng kháng sinh. PL25 Phụ lục 5.1 Tiêu chuẩn đọc kết quả đường kính vòng kháng khuẩn ức chế đối với các loại vi khuẩn Gram âm và khoảng chấp nhận về đường kính của chủng chuẩn E.nHHrreiirrriie PL25 Phụ lục 5. Giá trị tiêu chuân nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh đối với các vi khuẩn thử nghiệm dựa trên CLS] 2019.----c¿z+22scccz+e PL26 11 DANH MỤC TU VIET TAT VÀ DỊCH THUẬT Tiếng Việt Viết tắt Viết day di BN Bénh nhan BV Bénh vién BV NDGD | Bệnh viện Nhân Dân Gia Dinh BV NDI Bệnh viện Nhi đồng 1 BVND2 Bệnh viện Nhi đồng 2 BVBD Bệnh viện Bình Dân KS Khang sinh KSD Kháng sinh đồ NK Nhiễm khuẩn NKQ Nội khí quan NST Nhiễm sắc thê TP. HCM Thành phô Hồ Chí Minh VK Vi khuân Tiếng Anh Viết tắt Viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt aa Amino acid Axit amin AMC Amoxicillin/Clavulanic acid (Tén khang sinh) ATCC American Type Culture Collection Bộ sưu tập giống chuân Hoa Kỳ ATM Aztreonam (Tén khang sinh) BHI Brain Heart Infusion Môi trường BHI lỏng BHIA Brain Heart Infusion Agar Môi trường BHI rắn BLAST Basic local alignment search tool Công cụ tim kiếm trình tự tương đồng bp Base pairs Cap base CAZ Ceftazidime (Tén khang sinh) CFU Colony forming unit Don vi tạo khúm iv CIP Ciprofloxacin (Tén khang sinh) CLSI Clinical Laboratory Standards Viện Tiêu chuân Lâm sang Institute và Xét nghiệm CRE Carbapenem Resistance Họ vi khuẩn đường ruột Enterobacteriacae khang carbapenem CRO Ceftriaxone (Tén khang sinh) CTX Cefotaxime (Tén khang sinh) CS Colistin (Tén khang sinh) CXM Cefuroxime (Tén khang sinh) dNTP Deoxyribonucleoside triphosphate dNTP ddNTP Dideoxynucleoside triphosphate ddNTP DNA Deoxyribonucleic acid DNA E.
coli Escherichia coli Tén vi khuan ECDC European Centers for Disease Trung tâm kiêm soát và Control and Prevention phòng chống bệnh Châu Âu E-test Epsilometer test E-test EUCAST European Committee of Ủy ban Châu Âu về thử Antimicrobial Susceptibility Testing | nghiệm tính nhạy cam khang sinh ESBL Extended Spectrum B-Lactamase B-lactamase phô rộng ETP Ertapenem (Tén khang sinh) FOX Cefoxitin (Tén khang sinh) GM Gentamicin (Tén khang sinh) I Intermediate Trung gian ICU Intensive care unit Don vi săn sóc tích cực IMP Imipenem (Tén khang sinh) INFORM International Network for Optimal Mang lưới quốc tế về giám Resistance Monitoring sát tính kháng tối ưu IS Insertion sequence Trình tự gắn chèn K Kanamycin (Tén khang sinh) KPC Klebsiella pneumoniae (Tén enzyme) carbapenemase kb Kilo-base (Don vi do kích thước DNA) MEM Meropenem (Tén khang sinh) MH Mueller Hinton Thach Mueller Hinton MHA Mueller — Hinton Agar Môi trường thạch Mueller — Hinton MIC Minimum Inhibitory Concentration Nông độ ức chế tôi thiêu NA Not available Không có thông tin NCBI National Centre of Biotechnology Trung tâm Thông tin Công Information nghệ Sinh học Quốc gia NDM New Delhi metallo-B-lactamase (Tén enzyme) NGS Next-Generation Sequencing Giải trình tự thé hệ mới NTA NasoTracheal Aspiration Hút dich khí quản qua mũi OD Optical Density Mật độ quang OMV(s) Outer membrane visicle(s) Tui mang ngoai ORF Open reading frame Khung doc mo OXA Oxacillinase (Tén enzyme) PBP Penicillin Binding Protein Protein gan penicillin PCR Polymerase chain reaction Phản ứng khuếch đại tổng hợp chuỗi PDR Pandrug resistant Toàn kháng/kháng toàn bộ R Resistant Khang rRNA Ribosomal ribonucleic acid RNA ribosom rpm Revolutions per minute Vong/phtt S Susceptible Nhạy SMART The Study for Monitoring Chương trình giám sát xu Antimicrobial Resistance Trends hướng kháng khang sinh SXT Trimethoprim-Sulfamethoxazole (Tén khang sinh) vi UV Ultra violet Tia UV Taq Thermus aquaticus DNA polymerase | Men chịu nhiệt TAE Tris Acetate Dung dich dém TAE Ethylenediaminetetraacetate TBE Tris-borate-EDTA Dung dich dém TBE TM Tobramycin (Tên kháng sinh) Tn Transposon Nhân tô chuyên vi WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thê giới VI DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc phân tử của penicillin, cephalosporin, carbapenem.2 Các cơ chế chính kháng carbapenem ở vi khuẩn Gram âm. Minh họa kiểu hình kháng carbapenem của các biến thể NDM. Trình tự axít amin NDM-I va các biến thể NDM.
Sự phân bố blaxpm theo nhóm plasmid ở Enwerobacteridcede.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kháng thuốc gen blandm vi khuẩn Gram âm TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm kháng thuốc gen blandm và sự truyền plasmid của vi khuẩn Gram âm lâm sàng tại TP.HCM giai đoạn 2013-2019.
Luận án "Kháng thuốc gen blandm vi khuẩn Gram âm TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kháng thuốc gen blandm vi khuẩn Gram âm TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kháng thuốc gen blandm vi khuẩn Gram âm TP.HCM" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Kháng thuốc gen blandm vi khuẩn Gram âm TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kháng thuốc gen blandm vi khuẩn Gram âm TP.HCM" có 74 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kháng thuốc gen blandm vi khuẩn Gram âm TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.