Luận án tiến sĩ: E. coli sinh ESBL từ người khỏe mạnh - Kiểu gen và kháng colistin
Luận án tiến sĩ nghiên cứu E. coli sinh ESBL từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm. Phân tích kiểu gen, tính đa kháng, kháng colistin và yếu tố độc lực của vi khuẩn.
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. E. coli sinh ESBL: Tổng quan và đặc điểm
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Lý Hoàng Ngân
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. E
Vi khuẩn Escherichia coli sinh enzyme ESBL (Extended-spectrum beta-lactamase) đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với y tế công cộng toàn cầu. ESBL-producing bacteria có khả năng phá hủy nhiều loại kháng sinh beta-lactam, bao gồm cephalosporin thế hệ ba và bốn. Escherichia coli kháng thuốc này xuất hiện ngày càng nhiều ở cả cộng đồng và bệnh viện. Nghiên cứu về đặc điểm kiểu gen của chúng giúp hiểu rõ cơ chế kháng thuốc. Việc phát hiện sớm và kiểm soát lây lan của vi khuẩn này có ý nghĩa quan trọng trong điều trị nhiễm trùng. Tình trạng kháng kháng sinh đa thuốc ngày càng gia tăng đòi hỏi các biện pháp giám sát chặt chẽ hơn.
1.1. Đặc điểm hình thái và phân bố E. coli
E. coli là vi khuẩn gram âm hình que, thuộc họ Enterobacteriaceae. Vi khuẩn này phân bố rộng rãi trong đường ruột người và động vật máu nóng. Hầu hết các chủng E. coli là vi khuẩn hội sinh vô hại. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ vi sinh đường ruột. Một số chủng đặc biệt có khả năng gây bệnh cho con người. E. coli gây nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng huyết và viêm màng não. Khả năng sinh ESBL làm tăng nguy cơ thất bại điều trị.
1.2. Enzyme ESBL và cơ chế kháng thuốc
ESBL là nhóm enzyme beta-lactamase có phổ hoạt động mở rộng. Enzyme này thủy phân vòng beta-lactam của kháng sinh, làm mất hoạt tính kháng khuẩn. Gen blaCTX-M là gen ESBL phổ biến nhất hiện nay. Gen blaTEM và gen blaSHV cũng được phát hiện thường xuyên. Các gen này thường nằm trên plasmid kháng thuốc, dễ dàng truyền giữa các vi khuẩn. Cơ chế này giải thích sự lây lan nhanh chóng của tính kháng thuốc trong quần thể vi khuẩn.
1.3. Ý nghĩa lâm sàng của E. coli sinh ESBL
E. coli sinh ESBL gây khó khăn lớn trong điều trị nhiễm trùng. Các kháng sinh thông thường như cephalosporin thế hệ ba không còn hiệu quả. Bệnh nhân nhiễm vi khuẩn này có nguy cơ tử vong cao hơn. Thời gian nằm viện kéo dài và chi phí điều trị tăng đáng kể. Carbapenem từng là lựa chọn cuối cùng cho các trường hợp này. Tuy nhiên, tình trạng kháng carbapenem cũng đang gia tăng đáng báo động.
II. Kiểu gen ESBL Gen blaCTX M blaTEM blaSHV
Phân tích kiểu gen ESBL là bước quan trọng để hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của E. coli. Ba họ gen chính mã hóa ESBL là blaCTX-M, blaTEM và blaSHV. Mỗi họ gen có nhiều biến thể khác nhau với mức độ kháng thuốc khác nhau. Gen blaCTX-M đang thay thế các gen ESBL truyền thống trên toàn thế giới. Việc xác định chính xác kiểu gen giúp dự đoán kiểu hình kháng thuốc. Nghiên cứu từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm ngoài ruột cho thấy sự phân bố đa dạng của các gen này. Plasmid kháng thuốc đóng vai trò then chốt trong việc truyền các gen ESBL giữa các vi khuẩn khác nhau.
2.1. Họ gen blaCTX M và sự thống trị toàn cầu
Gen blaCTX-M hiện là gen ESBL phổ biến nhất trên thế giới. Họ gen này được chia thành 5 nhóm chính dựa trên trình tự amino acid. Nhóm CTX-M-1 và CTX-M-9 chiếm tỷ lệ cao nhất. Gen này mã hóa enzyme có khả năng thủy phân cefotaxime mạnh mẽ. CTX-M-15 là biến thể phổ biến nhất ở nhiều quốc gia. Sự lây lan nhanh chóng của blaCTX-M liên quan đến các dòng vô tính E. coli thành công như ST131. Plasmid mang gen này dễ dàng truyền ngang giữa các loài vi khuẩn khác nhau.
2.2. Gen blaTEM và blaSHV Các gen ESBL truyền thống
Gen blaTEM được phát hiện đầu tiên vào năm 1965. TEM-1 và TEM-2 là các biến thể beta-lactamase phổ hẹp phổ biến. Các đột biến điểm tạo ra các biến thể ESBL như TEM-3, TEM-10. Gen blaSHV có nguồn gốc từ nhiễm sắc thể của Klebsiella pneumoniae. SHV-1 là enzyme beta-lactamase phổ hẹp tự nhiên. Các đột biến tạo ra SHV-2, SHV-5 với khả năng thủy phân kháng sinh mở rộng. Tuy nhiên, tần suất gen blaTEM và blaSHV đang giảm so với blaCTX-M trong những năm gần đây.
2.3. Phương pháp phát hiện và định型 gen ESBL
PCR là phương pháp tiêu chuẩn để phát hiện gen ESBL. Kỹ thuật này sử dụng các mồi đặc hiệu cho từng họ gen. Giải trình tự DNA xác định chính xác biến thể gen cụ thể. Multiplex PCR cho phép phát hiện đồng thời nhiều gen trong một phản ứng. Whole genome sequencing cung cấp thông tin toàn diện về kiểu gen kháng thuốc. Phương pháp này còn xác định được vị trí gen trên nhiễm sắc thể hay plasmid. Công nghệ real-time PCR giúp định lượng số lượng bản sao gen.
III. Kháng colistin Gen mcr 1 và cơ chế kháng thuốc
Kháng sinh colistin là lựa chọn cuối cùng cho nhiễm trùng do vi khuẩn kháng kháng sinh đa thuốc. Sự xuất hiện của gen mcr-1 gây lo ngại nghiêm trọng cho y tế toàn cầu. Gen này mã hóa enzyme phosphoethanolamine transferase, làm biến đổi lipid A của lipopolysaccharide. Cơ chế này làm giảm ái lực liên kết của colistin với màng tế bào vi khuẩn. Gen mcr-1 thường nằm trên plasmid, có khả năng truyền ngang cao. Sự kết hợp giữa ESBL và kháng colistin tạo ra vi khuẩn siêu kháng thuốc. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng đến khả năng điều trị nhiễm trùng trong tương lai.
3.1. Colistin Kháng sinh cứu cánh cuối cùng
Colistin thuộc nhóm kháng sinh polymyxin, được phát hiện từ năm 1947. Kháng sinh này bị bỏ quên nhiều thập kỷ do độc thận và độc thần kinh. Sự gia tăng vi khuẩn kháng carbapenem khiến colistin được tái sử dụng. Cơ chế hoạt động của colistin là phá vỡ màng tế bào vi khuẩn gram âm. Thuốc liên kết với lipopolysaccharide, tạo lỗ trên màng tế bào. Colistin vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị nhiễm trùng nặng. Tuy nhiên, tính kháng colistin đang gia tăng đáng lo ngại.
3.2. Gen mcr 1 và các biến thể mcr khác
Gen mcr-1 được phát hiện đầu tiên ở Trung Quốc năm 2015. Gen này nằm trên plasmid, dễ dàng lây lan giữa các vi khuẩn. Hiện đã phát hiện 10 biến thể gen mcr từ mcr-1 đến mcr-10. Gen mcr-1 phổ biến nhất, được tìm thấy trên nhiều loài Enterobacteriaceae. Enzyme MCR-1 thêm nhóm phosphoethanolamine vào lipid A. Sự biến đổi này làm giảm điện tích âm của màng tế bào. Kết quả là colistin không thể liên kết và phát huy tác dụng kháng khuẩn.
3.3. Tình hình kháng colistin ở E. coli sinh ESBL
Sự kết hợp giữa ESBL và kháng colistin tạo ra vi khuẩn cực kỳ nguy hiểm. E. coli mang cả gen ESBL và mcr-1 đã được phát hiện trên toàn thế giới. Tỷ lệ này thay đổi tùy theo khu vực địa lý và điều kiện sử dụng kháng sinh. Ở một số quốc châu Á, tỷ lệ có thể lên đến 5-10%. Việc phát hiện gen mcr-1 ở người khỏe mạnh đặc biệt đáng lo ngại. Điều này cho thấy sự lây lan âm thầm trong cộng đồng. Cần có biện pháp giám sát và kiểm soát nghiêm ngặt hơn.
IV. Đa kháng thuốc Kiểu hình và kiểu gen kháng sinh
Tình trạng kháng kháng sinh đa thuốc (MDR) là vấn đề nghiêm trọng của E. coli sinh ESBL. Vi khuẩn MDR kháng ít nhất ba nhóm kháng sinh khác nhau. E. coli sinh ESBL thường kháng đồng thời nhiều loại kháng sinh khác ngoài beta-lactam. Các gen kháng thuốc thường cùng nằm trên một plasmid, tạo hiện tượng đồng chọn lọc. Kiểu hình kháng thuốc được xác định bằng phương pháp khuếch tán đĩa hoặc pha loãng vi lượng. Kiểu gen kháng thuốc được phát hiện bằng PCR hoặc giải trình tự gen. Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình không phải lúc nào cũng hoàn hảo. Các yếu tố điều hòa biểu hiện gen và bơm thải cũng ảnh hưởng đến mức độ kháng thuốc.
4.1. Định nghĩa và phân loại đa kháng thuốc
Vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR) kháng ít nhất ba nhóm kháng sinh. Vi khuẩn kháng mở rộng (XDR) kháng hầu hết các nhóm kháng sinh. Vi khuẩn toàn kháng (PDR) kháng tất cả các kháng sinh hiện có. E. coli sinh ESBL thường có kiểu hình MDR hoặc XDR. Các nhóm kháng sinh thường bị kháng đồng thời bao gồm fluoroquinolone, aminoglycoside, sulfonamide. Cơ chế đa kháng liên quan đến nhiều gen kháng thuốc trên cùng plasmid. Hiện tượng này làm phức tạp việc lựa chọn kháng sinh điều trị.
4.2. Các gen kháng thuốc thường gặp kèm ESBL
Gen kháng fluoroquinolone như qnrA, qnrB, qnrS thường xuất hiện cùng gen ESBL. Đột biến trong gen gyrA và parC cũng gây kháng quinolone. Gen kháng aminoglycoside bao gồm aac, aph, ant với nhiều biến thể. Gen sul1, sul2 mã hóa kháng sulfonamide rất phổ biến. Gen tet(A), tet(B) gây kháng tetracycline thường được phát hiện. Các gen này thường cùng nằm trên plasmid với gen ESBL. Sự kết hợp này tạo ra vi khuẩn kháng đồng thời nhiều loại kháng sinh khác nhau.
4.3. Plasmid kháng thuốc và truyền ngang gen
Plasmid là phân tử DNA vòng tồn tại độc lập với nhiễm sắc thể. Plasmid kháng thuốc mang nhiều gen kháng sinh khác nhau. Chúng có khả năng tự nhân đôi và truyền giữa các tế bào vi khuẩn. Quá trình tiếp hợp là cơ chế chính của truyền ngang plasmid. Plasmid IncF, IncI, IncN là các nhóm phổ biến mang gen ESBL. Một plasmid có thể mang đồng thời gen ESBL, mcr-1 và nhiều gen kháng thuốc khác. Khả năng truyền ngang cao giải thích sự lây lan nhanh chóng của kháng thuốc.
V. Yếu tố độc lực Khả năng gây bệnh của E
Yếu tố độc lực quyết định khả năng gây bệnh của E. coli. Các chủng E. coli sinh ESBL có thể mang nhiều yếu tố độc lực khác nhau. Gen mã hóa yếu tố độc lực bao gồm adhesin, toxin, siderophore và hệ thống tiết protein. Adhesin giúp vi khuẩn bám dính vào tế bào vật chủ. Toxin gây tổn thương trực tiếp cho tế bào và mô. Siderophore giúp vi khuẩn thu nhận sắt từ môi trường vật chủ. Hệ thống tiết protein type III tiêm các protein độc lực vào tế bào vật chủ. Sự kết hợp giữa kháng thuốc và độc lực cao tạo ra các chủng đặc biệt nguy hiểm. Nghiên cứu yếu tố độc lực giúp hiểu rõ cơ chế gây bệnh và phát triển biện pháp phòng ngừa.
5.1. Adhesin Yếu tố bám dính tế bào
Adhesin là protein bề mặt giúp vi khuẩn bám dính vào tế bào vật chủ. Fimbriae type 1 (gen fimH) giúp bám dính vào tế bào biểu mô đường tiết niệu. P fimbriae (gen papC) đặc trưng cho E. coli gây viêm thận bể thận. S fimbriae (gen sfa) liên quan đến viêm màng não và nhiễm trùng huyết. Dr adhesin (gen draE) gây nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát. Curli (gen csgA) tham gia hình thành biofilm. Khả năng bám dính là bước đầu tiên trong quá trình gây bệnh của E. coli.
5.2. Toxin Các chất độc gây tổn thương mô
Hemolysin (gen hlyA) phá vỡ tế bào hồng cầu và tế bào biểu mô. Cytotoxic necrotizing factor (gen cnf1) gây hoại tử tế bào. Shiga toxin (gen stx) gây xuất huyết ruột và hội chứng tán huyết urê. Enterotoxin gây tiêu chảy bằng cách tăng tiết dịch ruột. Toxin LT và ST là đặc trưng của E. coli gây tiêu chảa du lịch. Các toxin này góp phần quan trọng vào triệu chứng lâm sàng. Mức độ biểu hiện toxin ảnh hưởng đến mức độ nặng của bệnh.
5.3. Hệ thống thu nhận sắt và kháng huyết thanh
Sắt là yếu tố thiết yếu cho sự sinh trưởng của vi khuẩn. Aerobactin (gen iucC) là siderophore giúp thu nhận sắt hiệu quả. Yersiniabactin (gen fyuA) tăng khả năng sống sót trong máu. Salmochelin (gen iroN) giúp vi khuẩn cạnh tranh sắt với vật chủ. Protein kháng huyết thanh (gen traT, iss) bảo vệ vi khuẩn khỏi hệ bổ thể. Vi nang (gen kpsM) ngăn cản sự thực bào của bạch cầu. Các yếu tố này giúp E. coli tồn tại và sinh sản trong cơ thể vật chủ.
VI. Phương pháp nghiên cứu Phân lập và phân tích phân tử
Nghiên cứu E. coli sinh ESBL đòi hỏi nhiều phương pháp vi sinh và sinh học phân tử. Phân lập vi khuẩn từ mẫu phân người khỏe mạnh và bệnh phẩm ngoài ruột là bước đầu tiên. Định danh E. coli dựa trên đặc điểm hình thái, nuôi cấy và sinh hóa. Xác định kiểu hình ESBL bằng phương pháp khuếch tán đĩa kết hợp. Kháng sinh đồ được thực hiện theo tiêu chuẩn CLSI hoặc EUCAST. Phát hiện kiểu gen sử dụng kỹ thuật PCR với các mồi đặc hiệu. Giải trình tự sản phẩm PCR xác định chính xác biến thể gen. Phân tích thống kê so sánh sự khác biệt giữa các nhóm mẫu. Các phương pháp này cung cấp thông tin toàn diện về đặc điểm của E. coli sinh ESBL.
6.1. Thu thập mẫu và phân lập E. coli
Mẫu phân được thu thập từ người khỏe mạnh trong cộng đồng. Bệnh phẩm ngoài ruột bao gồm nước tiểu, máu, mủ, dịch cơ thể. Mẫu được cấy trên môi trường MacConkey agar chọn lọc. Khuẩn lạc màu hồng đỏ lên men lactose được chọn. Định danh sơ bộ dựa trên test IMViC và API 20E. Xác nhận E. coli bằng PCR phát hiện gen uidA mã hóa beta-glucuronidase. Các chủng E. coli được bảo quản ở -80°C trong glycerol 20% cho nghiên cứu tiếp theo.
6.2. Xác định kiểu hình và kiểu gen ESBL
Test sàng lọc ESBL sử dụng đĩa cefpodoxime, ceftazidime, cefotaxime. Test xác nhận ESBL dùng phương pháp kết hợp với acid clavulanic. Tăng đường kính vùng ức chế ≥5mm xác nhận ESBL dương tính. PCR phát hiện gen blaCTX-M, blaTEM, blaSHV với mồi đặc hiệu. Sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose 1.5%. Giải trình tự Sanger xác định chính xác biến thể gen ESBL. Phân tích trình tự sử dụng BLAST so sánh với cơ sở dữ liệu GenBank.
6.3. Phát hiện gen kháng colistin và yếu tố độc lực
Gen mcr-1 đến mcr-10 được phát hiện bằng multiplex PCR. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của colistin bằng phương pháp pha loãng nước thịt. MIC ≥4 μg/mL được coi là kháng colistin theo tiêu chuẩn EUCAST. Phát hiện gen mã hóa yếu tố độc lực bằng PCR với 20-30 cặp mồi. Các gen được phân loại theo chức năng: adhesin, toxin, siderophore. Phân tích thống kê sử dụng SPSS với test Chi-square và Fisher exact. Giá trị p <0.05 được coi là có ý nghĩa thống kê.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự gia tăng và phát tán toàn cầu của các chủng trực khuẩn Gram âm đa kháng thuốc (Multidrug Resistance - MDR), đặc biệt là Escherichia coli sinh men $\beta$-lactamase phổ mở rộng (Extended-Spectrum $\beta$-Lactamase - ESBL), đang tạo nên một cuộc khủng hoảng y tế công cộng nghiêm trọng. Trong bối cảnh các cephalosporin thế hệ 3, thế hệ 4 bị vô hiệu hóa và kháng sinh dự phòng carbapenem bắt đầu xuất hiện tình trạng kháng thuốc, colistin – một polymyxin từng bị hạn chế sử dụng trên lâm sàng từ thập niên 1970 do độc tính trên thận và thần kinh – đã buộc phải tái sử dụng như một giải pháp cứu cánh cuối cùng. Tuy nhiên, sự xuất hiện mang tính bước ngoặt của các gen kháng colistin qua trung gian plasmid (plasmid-mediated colistin resistance - mcr) đã phá vỡ rào cản phòng thủ cuối cùng, tạo điều kiện cho các dòng vi khuẩn siêu kháng lây lan nhanh chóng giữa người khỏe mạnh ngoài cộng đồng và bệnh nhân nội trú.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) nổi bật tại Việt Nam cũng như trên thế giới là sự thiếu hụt các phân tích hệ thống về mối tương quan đồng thời giữa tính đa kháng kháng sinh, cơ chế kháng colistin trung gian gen mcr, và cấu trúc 19 gen mã hóa yếu tố độc lực (Virulence-Associated Genes - VAGs) trên cùng các chủng E. coli sinh ESBL. Trước đây, các nghiên cứu dịch tễ thường tách rời đặc tính kháng thuốc với hồ sơ độc lực, hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ trên nhóm E. coli gây bệnh đường ruột (IPEC/DEC) mà bỏ quên nhóm E. coli gây bệnh ngoài ruột (Extraintestinal Pathogenic E. coli - ExPEC) cũng như các chủng hội sinh mang tính thích ứng cao ở người khỏe mạnh.
Luận án tiến sĩ Sinh học chuyên ngành Vi sinh vật học (Mã số: 62420107) của nghiên cứu sinh Nguyễn Lý Hoàng Ngân với đề tài: "Escherichia coli sinh ESBL từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm ngoài ruột: đặc điểm kiểu gen, tính đa kháng, kháng colistin và yếu tố độc lực" (2021) do PGS. Phan Thị Phượng Trang và TS. Nguyễn Đỗ Phúc hướng dẫn, phối hợp chuyên môn cùng GS. Shinji Yamasaki (Đại học Phủ Osaka, Nhật Bản), đã giải quyết trực diện khoảng trống nghiên cứu này thông qua 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 & Giả thuyết H1: Tỷ lệ lưu hành và phân bố kiểu gen sinh ESBL (blaCTX-M, blaTEM, blaSHV) có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa chủng phân lập từ phân người khỏe mạnh tại TP. Hồ Chí Minh và chủng phân lập từ bệnh phẩm ngoài ruột tại Bệnh viện Bình Dân.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 & Giả thuyết H2: Các chủng E. coli sinh ESBL biểu hiện mức độ đa kháng cao đối với các nhóm fluoroquinolone, aminoglycoside, sulfamethoxazole-trimethoprim, đồng thời tồn tại hiện tượng kháng colistin với sự hiện diện của các biến thể gen mcr (mcr-1, mcr-3, mcr-5).
- Câu hỏi nghiên cứu 3 & Giả thuyết H3: Có mối tương quan thuận giữa số lượng gen mã hóa ESBL tích lũy trên một chủng với mức độ đề kháng kháng sinh và nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của colistin.
- Câu hỏi nghiên cứu 4 & Giả thuyết H4: Các chủng E. coli sinh ESBL sở hữu tổ hợp phức tạp 19 gen độc lực đại diện cho 5 nhóm chức năng (bám dính/xâm lấn, thu nhận sắt, trốn thoát miễn dịch, độc tố và đảo gây bệnh PAI), trong đó có sự đồng hiện diện và liên kết chặt chẽ giữa tính độc và tính kháng thuốc trên các yếu tố di truyền di động.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp thuyết tiến hóa vi sinh vật học phân tử, cơ chế chuyển gen ngang (Horizontal Gene Transfer - HGT) thông qua plasmid tiếp hợp và vùng plasmid độc bảo tồn (Conserved Virulence Plasmid - CVP), kết hợp lý thuyết cấu trúc màng ngoài lipopolysaccharide (LPS) và cơ chế biến đổi đích tác động lipid A bằng enzyme phosphoethanolamine transferase. Nghiên cứu thực hiện trên quy mô mẫu lâm sàng và cộng đồng chuẩn mực tại TP. Hồ Chí Minh, định danh bằng thử nghiệm hóa sinh IMViC, kiểm tra kiểu hình kháng thuốc theo chuẩn Viện Tiêu chuẩn Phòng thí nghiệm và Lâm sàng Hoa Kỳ (CLSI 2017), và khuếch đại gen bằng kỹ thuật Multiplex-PCR kết hợp giải trình tự Sanger.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự bùng nổ của các chủng E. coli sinh ESBL từ khi các cephalosporin phổ rộng thế hệ 3 và 4 được đưa vào điều trị rộng rãi (Bush & Jacoby, 2010; Paterson & Bonomo, 2005). Men ESBL thủy phân hầu hết các penicillin, cephalosporin và monobactam (aztreonam), nhưng bị ức chế bởi clavulanic acid, sulbactam và tazobactam. Dòng biến thể blaCTX-M khởi nguồn từ việc chuyển gen tự nhiên từ nhiễm sắc thể của Kluyvera spp. sang plasmid (Matsumoto et al., 1999) đã nhanh chóng thay thế các dòng cổ điển blaTEM và blaSHV để trở thành kiểu gen áp đảo toàn cầu (Cantón et al., 2012).
Các nghiên cứu dịch tễ học quốc tế phản ánh sự phân hóa địa lý rõ rệt về kiểu gen ESBL:
- Tại khu vực Bắc Âu như Na Uy và Đan Mạch, nghiên cứu của Naseer et al. (2009) và Hansen et al. (2014) chỉ ra rằng blaCTX-M-15 (nhóm CTX-M-1) và blaCTX-M-14 (nhóm CTX-M-9) chiếm lần lượt khoảng 50% và 20%.
- Tại Nhật Bản, dòng blaCTX-M-9 chiếm ưu thế tuyệt đối (Suzuki et al., 2009), trong khi tại Ấn Độ, các nghiên cứu của Hawkey (2008) cho thấy chủng lâm sàng gần như chỉ mang đơn nhất nhóm blaCTX-M-15.
- Tại Đông Nam Á, Sirichote et al. (2012) báo cáo 60,6% vi khuẩn đường ruột sinh ESBL tại Thái Lan mang kiểu gen blaCTX-M-1, còn tại Lào, tỷ lệ hai kiểu gen blaCTX-M-9 và blaCTX-M-1 tương đương nhau ở mức 47,5% (Vongsouvath et al., 2016).
Tại Việt Nam, tỷ lệ E. coli sinh ESBL biến động phức tạp theo thời gian: từ 40% năm 2010, tăng vọt lên 51% năm 2015 và duy trì ở mức cao trong cả cộng đồng lẫn bệnh viện (Trần Thị Thanh Nga, 2013; Nguyễn Đỗ Phúc, 2015). Đáng chú ý, y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái 1 (Trade-off Hypothesis): Cho rằng vi khuẩn phải trả giá về mặt sinh học (biological fitness cost) khi mang các plasmid kháng thuốc kích thước lớn, dẫn đến sự suy giảm khả năng biểu hiện các yếu tố độc lực và giảm độc tính xâm lấn (Vogwill & MacLean, 2015).
- Trường phái 2 (Co-selection & Co-existence Hypothesis): Nhận định rằng dưới áp lực chọn lọc của kháng sinh, các yếu tố độc lực và gen kháng thuốc tích hợp đồng thời vào các đảo gây bệnh (PAI) hoặc plasmid độc bảo tồn (CVP), tạo nên những dòng phân lập "vừa siêu kháng vừa siêu độc" có khả năng bám dính và tồn tại dai dẳng trong cơ thể ký chủ (Beceiro, Tomas & Bou, 2013; Pitout & DeVinney, 2017).
Luận án của NCS. Nguyễn Lý Hoàng Ngân được định vị tại giao điểm then chốt này, cung cấp bằng chứng thực nghiệm đối chiếu trực tiếp giữa nhóm hội sinh đường ruột từ người khỏe mạnh và nhóm xâm lấn ngoài ruột từ bệnh viện. Qua đó, công trình chứng minh rằng các chủng hội sinh trong cộng đồng không chỉ là nguồn lưu trữ (reservoir) các gen kháng $\beta$-lactam và gen mcr, mà còn sở hữu tỷ lệ đáng kể các gen mã hóa yếu tố độc lực, bác bỏ quan điểm cho rằng chủng hội sinh không mang tiềm năng gây bệnh ngoài ruột.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào lý thuyết vi sinh vật học phân tử và dịch tễ học kháng thuốc thông qua việc kiểm chứng và mở rộng các học thuyết kinh điển:
- Mở rộng khái niệm Đảo gây bệnh (Pathogenicity Islands - PAI): Kế thừa nền tảng của Jörg Hacker và Werner Goebel (1987) về cấu trúc PAI ở chủng UPEC 536 mang các locus tRNA (leuX, selC), nghiên cứu chứng minh sự bảo tồn và tái tổ hợp của các PAI mang gen dung huyết tố (hlyA) và fimbriae loại P (papC) ngay trong các chủng E. coli sinh ESBL đa kháng.
- Lý thuyết tiến hóa thích nghi và Vùng plasmid độc bảo tồn (Conserved Virulence Plasmid - CVP): Luận án củng cố mô hình CVP của Johnson et al. (2008), chỉ ra rằng các gen độc lực như iroN (thụ thể salmochelin), ompT (outer membrane protease), iss (gen tăng khả năng sống sót trong huyết thanh) và cvaC (độc tố colicin V) liên kết bền vững với các integron mang gen kháng kháng sinh họ aminoglycoside (aac), sulfamethoxazole-trimethoprim (dhfr, dhps) và $\beta$-lactamase (blaCTX-M).
- Cơ chế đề kháng colistin qua trung gian plasmid (mcr): Phân tích sự biến đổi điện tích màng ngoài do enzyme phosphoethanolamine transferase (PEtN transferase) xúc tác gắn gốc phosphoethanolamine vào vị trí 4'-phosphate của lipid A. Quá trình tạo thành $PEA\text{-}4'\text{-lipid A}$ làm triệt tiêu lực hút tĩnh điện giữa peptide vòng tích điện dương của colistin và bề mặt LPS vi khuẩn, chứng minh con đường kháng thuốc không phụ thuộc đột biến nhiễm sắc thể (pmrA/pmrB, phoP/phoQ).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng 3 chiều tiếp cận:
- Chiều kiểu hình (Phenotype): Xác định phổ kháng sinh đồ 14 loại kháng sinh thuộc 6 nhóm, đánh giá kiểu hình ESBL bằng phương pháp đĩa kết hợp (Combined Disk Test - CDT) theo CLSI, xác định MIC colistin bằng vi pha loãng trong canh thang (broth microdilution).
- Chiều kiểu gen kháng thuốc (Resistance Genotype): Giải mã các phân nhóm blaCTX-M (nhóm 1, nhóm 9), blaTEM, blaSHV và các biến thể mcr-1, mcr-3, mcr-5.
- Chiều kiểu gen độc lực (Virulence Genotype): Sàng lọc đồng thời 19 VAGs đại diện cho 5 hệ thống chức năng sinh học:
- Bám dính và xâm lấn: fimH (fimbriae loại 1), papC (fimbriae P), sfa (fimbriae S), afa (adhesin afimbrial), ibeA (xâm lấn biểu mô não).
- Thu nhận sắt (Siderophore systems): iutA (thụ thể aerobactin), fyuA (thụ thể yersiniabactin), iroN (thụ thể salmochelin), ireA (thụ thể siderophore receptor), fhuA (thụ thể ferrichrome).
- Trốn tránh miễn dịch và kháng huyết thanh: kpsMT II, kpsK1 (kháng nguyên vỏ polysaccharide nhóm II/K1), traT (protein màng ngoài ngăn tiếp hợp và ức chế bổ thể), ompT (protease màng ngoài), iss (increased serum survival), tcpC (protein chứa vùng Toll/Interleukin-1 receptor ức chế tín hiệu TLR).
- Độc tố tế bào: hlyA, hlyF (dung huyết tố), cnf-1 (cytotoxic necrotizing factor 1), cvaC (colicin V).
- Đảo gây bệnh: Gen chỉ thị PAI.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: tập trung vào các chủng E. coli sinh ESBL ngoại sinh và nội sinh tại khu vực đô thị phía Nam Việt Nam, phân lập từ mẫu phân cộng đồng và các bệnh phẩm dịch thể, mô ngoài ruột (nước tiểu, mủ, máu).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (positivism), sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm vi sinh vật học phân tử kết hợp dịch tễ học mô tả cắt ngang. Thiết kế đa tầng phân tích so sánh song song giữa hai quần thể:
- Quần thể 1: Các chủng E. coli thường trú phân lập từ mẫu phân của người khỏe mạnh tại các quận/huyện đại diện của TP. Hồ Chí Minh.
- Quần thể 2: Các chủng E. coli gây bệnh phân lập từ các loại bệnh phẩm ngoài ruột (nước tiểu của bệnh nhân viêm đường tiết niệu, mủ vết thương, máu) tại Bệnh viện Bình Dân – bệnh viện chuyên khoa ngoại niệu và tiêu hóa tuyến đầu.
Tiêu chuẩn lựa chọn (inclusion criteria): Chủng trực khuẩn Gram âm, nuôi cấy trên thạch MacConkey cho khuẩn lạc dạng S màu đỏ hồng lên men lactose, có kết quả hóa sinh IMViC đặc trưng ($Indol\ (+)$, $Methyl\ Red\ (+)$, $Voges\text{-}Proskauer\ (-)$, $Citrate\ (-)$), và cho kết quả dương tính với kiểu hình sinh ESBL bằng thử nghiệm bắt cặp đĩa đôi ceftazidime/clavulanic acid và cefotaxime/clavulanic acid. Tiêu chuẩn loại trừ (exclusion criteria): Các chủng không lên men lactose, chủng tạp nhiễm hoặc trùng lặp trên cùng một bệnh nhân.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn quốc tế:
- Phân lập và Định danh: Mẫu phân và bệnh phẩm được cấy ria trên thạch MacConkey, ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong $18\text{--}24$ giờ. Định danh sinh hóa bằng bộ thử nghiệm IMViC tiêu chuẩn.
- Xác định kiểu hình ESBL: Sử dụng phương pháp đĩa kết hợp (Combined Disk Test) theo tiêu chuẩn CLSI 2017. Sự gia tăng đường kính vòng ức chế $\ge 5\text{ mm}$ đối với cefotaxime ($30\ \mu\text{g}$) hoặc ceftazidime ($30\ \mu\text{g}$) khi kết hợp với clavulanic acid ($10\ \mu\text{g}$) so với khi thử đơn độc khẳng định kiểu hình ESBL.
- Thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh (Kháng sinh đồ): Kỹ thuật khuếch tán trên đĩa thạch Kirby-Bauer đối với 14 kháng sinh thuộc các nhóm: cephalosporin (cefotaxime, ceftazidime, cefepime), carbapenem (imipenem, meropenem), aminoglycoside (gentamicin, amikacin, tobramycin), fluoroquinolone (ciprofloxacin, norfloxacin, levofloxacin), folate pathway inhibitors (sulfamethoxazole-trimethoprim) và tetracycline.
- Xác định MIC Colistin: Phương pháp vi pha loãng trong canh thang (broth microdilution) sử dụng bột chuẩn colistin sulfate, nồng độ pha loãng gradient từ $0{,}125\ \mu\text{g/mL}$ đến $64\ \mu\text{g/mL}$ trong môi trường Cation-Adjusted Mueller-Hinton Broth (CAMHB) theo CLSI 2017; điểm cắt kháng thuốc được xác định khi $\text{MIC} > 2\ \mu\text{g/mL}$.
- Chiết tách DNA và PCR đa mồi (Multiplex-PCR): DNA tổng số được tách chiết bằng phương pháp sốc nhiệt. Sử dụng các cặp mồi đặc hiệu và các bộ phản ứng Multiplex-PCR tối ưu hóa chu trình nhiệt để phát hiện:
- Gen sinh ESBL: blaCTX-M-1, blaCTX-M-9, blaTEM, blaSHV.
- Gen kháng colistin: mcr-1, mcr-3, mcr-5.
- 19 gen độc lực: Chia thành các phản ứng đơn và đa mồi chuyên biệt.
- Kiểm soát chất lượng và Giải trình tự: Các chủng chứng dương chuẩn quốc tế do Đại học Phủ Osaka và Viện Y tế Công cộng Phủ Osaka (Nhật Bản) cung cấp. Giải trình tự Sanger 6 gen chứng dương (iutA, papC, fimH, fyuA, traT, ompT) tại công ty Macrogen (Hàn Quốc) và đối chiếu cơ sở dữ liệu GenBank qua BLASTn để kiểm chứng tính đặc hiệu 100% của mồi.
Data và phân tích
Số liệu thực nghiệm được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê sinh học SPSS và Microsoft Excel. Phân tích thống kê mô tả bao gồm tần số, tỷ lệ phần trăm các kiểu hình và tổ hợp kiểu gen. So sánh tỷ lệ mang gen và tỷ lệ đề kháng giữa hai nhóm mẫu (người khỏe mạnh và bệnh phẩm) bằng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher (Fisher's Exact Test) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$. Hệ số tương quan Pearson và Spearman được áp dụng để đánh giá tương quan giữa số lượng gen ESBL với số nhóm kháng sinh bị đề kháng và mức MIC của colistin.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện đột phá với dữ liệu định lượng chuẩn xác:
"Một số chủng E. coli hội sinh ở ruột người và động vật mặc dù không gây bệnh nhưng chúng là phương tiện vận chuyển, lưu trữ và lan truyền những gen đề kháng kháng sinh quan trọng qua trung gian plasmid trong họ vi khuẩn đường ruột (Enterobacteriaceae)"
"Một tác nhân gây bệnh nguy hiểm phải có độc lực, kháng kháng sinh và dễ lây lan"
- Sự thống trị tuyệt đối của kiểu gen blaCTX-M và sự phân hóa phân nhóm: 100% các chủng có kiểu hình ESBL đều mang ít nhất một gen mã hóa ESBL. Kiểu gen blaCTX-M chiếm tỷ lệ áp đảo ($>90%$), trong đó blaCTX-M-9 chiếm ưu thế ở người khỏe mạnh, còn blaCTX-M-1 (đặc biệt là biến thể blaCTX-M-15) chiếm ưu thế ở mẫu bệnh phẩm lâm sàng ($p < 0{,}01$). Tổ hợp mang đồng thời 2 gen (blaCTX-M + blaTEM) xuất hiện phổ biến ở chủng bệnh viện.
- Mô hình đa kháng kháng sinh (MDR) trầm trọng: Tỷ lệ đề kháng ampicillin đạt xấp xỉ 100%. Tỷ lệ kháng đồng thời với các kháng sinh ngoài nhóm $\beta$-lactam ở mức báo động: sulfamethoxazole-trimethoprim ($>75%$), fluoroquinolone (ciprofloxacin, norfloxacin từ $60%\text{--}80%$), aminoglycoside (gentamicin $40%\text{--}60%$). Carbapenem (imipenem, meropenem) duy trì độ nhạy cảm cao nhất ($>90%$), khẳng định vị thế kháng sinh đầu tay khi chưa có kết quả kháng sinh đồ.
- Phát hiện sự lưu hành của gen mcr trên chủng sinh ESBL ở người: Tỷ lệ đề kháng colistin ghi nhận trên các chủng phân lập với sự phát hiện của các biến thể gen mcr-1 và mcr-3 trên plasmid, xác nhận rằng tính kháng colistin đã xâm nhập vào các chủng E. coli sinh ESBL ở cả cộng đồng lẫn bệnh viện tại miền Nam Việt Nam.
- Mối tương quan thuận giữa tích lũy gen ESBL và mức độ đa kháng: Chủng mang từ 2 gen mã hóa ESBL trở lên có tỷ lệ đề kháng đồng thời $\ge 5$ nhóm kháng sinh cao hơn có ý nghĩa thống kê so với chủng chỉ mang 1 gen ($p < 0{,}05$), minh chứng cho hiện tượng đồng tích hợp các cassette kháng thuốc trên cùng plasmid tiếp hợp.
- Hồ sơ độc lực phức tạp và sự đồng hiện diện của độc tính với tính kháng: Tỷ lệ các gen bám dính (fimH $>85%$), thu nhận sắt (fyuA, iutA $>60%$), trốn tránh miễn dịch (traT, ompT $>70%$) hiện diện ở mức rất cao ở cả hai nhóm. Các gen độc tố mạnh như cnf-1, hlyA và đảo gây bệnh PAI xuất hiện với tỷ lệ cao hơn rõ rệt ở nhóm bệnh phẩm ngoài ruột ($p < 0{,}05$), chứng minh các chủng ExPEC tại Việt Nam sở hữu vũ khí độc lực toàn diện.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc ủng hộ giả thuyết Co-existence, chứng minh vi khuẩn không hề đánh đổi độc lực để lấy tính kháng thuốc mà tích hợp cả hai thông qua cấu trúc CVP và PAI.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình Multiplex-PCR 19 gen độc lực kết hợp phát hiện gen mcr và gen ESBL, tạo bộ công cụ chẩn đoán phân tử có thể chuyển giao cho các labo nghiên cứu vi sinh chuyên sâu.
- Về mặt thực hành lâm sàng: Cảnh báo các bác sĩ không nên sử dụng cephalosporin đơn độc khi nghi ngờ vi khuẩn sinh ESBL; nhấn mạnh việc kiểm tra nhạy cảm colistin bằng phương pháp vi pha loãng trước khi chỉ định, loại bỏ hoàn toàn phương pháp khuếch tán đĩa giấy không chính xác đối với colistin.
- Về mặt chính sách y tế: Đưa ra cơ sở khoa học để cơ quan quản lý dược phẩm và nông nghiệp thắt chặt kiểm soát việc sử dụng colistin trong chăn nuôi gia súc, gia cầm tại Việt Nam nhằm ngăn chặn sự lây lan của gen mcr sang người.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu có một số giới hạn nhất định cần được thừa nhận khách quan:
- Giới hạn không gian và quy mô chọn mẫu: Mẫu bệnh phẩm được thu thập tại một trung tâm y tế duy nhất (Bệnh viện Bình Dân), chưa đại diện hoàn toàn cho tất cả các vùng địa lý của Việt Nam.
- Phương pháp phân loại phát sinh loài: Chưa ứng dụng toàn diện kỹ thuật giải trình tự toàn bộ bộ gen (Whole Genome Sequencing - WGS) để lập bản đồ plasmid chi tiết và phân tích phân nhóm phát sinh loài (phylogroup A, B1, B2, C, D, E, F) theo sơ đồ Quadruplex-PCR mở rộng của Clermont et al. (2013).
- Đánh giá biểu hiện gen: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ xác định sự hiện diện của gen (DNA genotype) bằng PCR, chưa tiến hành đánh giá mức độ biểu hiện gen ở mức phiên mã (RT-qPCR) hoặc định lượng protein độc tố in vivo.
Định hướng nghiên cứu tương lai (10-year Research Agenda):
- Ứng dụng WGS và giải trình tự sợi dài (Oxford Nanopore/PacBio) để phân tích cấu trúc hoàn chỉnh của các plasmid mang đồng thời gen blaCTX-M, mcr và cụm gen độc lực CVP.
- Khảo sát động học chuyển gen ngang (conjugation transfer frequency) của plasmid mang gen mcr trong môi trường vi sinh vật đường ruột in vivo.
- Nghiên cứu cơ chế phân tử của các chất ức chế men $\beta$-lactamase thế hệ mới (avibactam, vaborbactam) và các phân tử ức chế cạnh tranh PEtN transferase nhằm phục hồi hoạt tính của colistin.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng dữ liệu phân tử toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về 19 gen độc lực trên E. coli sinh ESBL và kháng colistin, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các nghiên cứu dịch tễ vi sinh khu vực Tây Thái Bình Dương.
- Chuyển đổi y tế và kiểm soát nhiễm khuẩn: Giúp các bệnh viện xây dựng hướng dẫn cách ly nghiêm ngặt đối với bệnh nhân mang chủng sinh ESBL kháng colistin, ngăn chặn bùng phát nhiễm khuẩn bệnh viện (nosocomial outbreaks).
- Đóng góp chính sách One Health: Cung cấp bằng chứng thực tế cho Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn trong việc thực thi Kế hoạch Hành động Quốc gia về Chống kháng thuốc, đặc biệt là lệnh cấm colistin làm chất kích thích tăng trưởng trong thức ăn chăn nuôi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Vi sinh vật học: Tiếp cận bộ dữ liệu chuẩn mực về thiết kế mồi PCR, chu trình nhiệt và cơ sở lý thuyết tiến hóa kháng thuốc.
- Bác sĩ Lâm sàng và Dược sĩ Bệnh viện: Có cơ sở bằng chứng xác thực để tối ưu hóa phác đồ điều trị theo kinh nghiệm và quản lý kháng sinh (Antibiotic Stewardship).
- Chuyên gia Kiểm nghiệm An toàn Thực phẩm & Y tế Công cộng: Ứng dụng quy trình phát hiện nhanh các chủng E. coli mang gen mcr và độc lực cao trong chuỗi thực phẩm và mẫu giám sát môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã chứng minh thành công sự tồn tại đồng thời và liên kết di truyền giữa tính đa kháng kháng sinh bậc cao (ESBL + kháng colistin mcr) với các cụm gen độc lực thuộc vùng plasmid độc bảo tồn (CVP) và đảo gây bệnh (PAI), mở rộng học thuyết tiến hóa vi khuẩn của Jörg Hacker và lý thuyết plasmid ExPEC của Johnson.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu trong nước trước năm 2021 vốn chỉ khảo sát kháng sinh đồ đơn thuần hoặc $1\text{--}2$ gen ESBL riêng lẻ (như công trình của Trần Thị Thanh Nga, 2013), luận án là công trình đầu tiên thiết lập hệ thống Multiplex-PCR đồng thời 19 gen độc lực đại diện cho cả 5 nhóm chức năng, kết hợp đo MIC colistin theo chuẩn CLSI 2017 và xác nhận giải trình tự Sanger đối chiếu GenBank.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ số liệu thực nghiệm là gì? Sự hiện diện với tần suất rất cao của các gen độc lực bám dính (fimH $>85%$) và trốn thoát miễn dịch (traT, ompT $>70%$) trên các chủng E. coli phân lập từ mẫu phân người hoàn toàn khỏe mạnh ngoài cộng đồng, cho thấy quần thể người khỏe mạnh đang là ổ chứa tiềm tàng các dòng vi khuẩn có sẵn tiềm lực gây bệnh ngoài ruột khi có điều kiện thuận lợi.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp khả năng tái lập (Replication Protocol)? Có. Toàn bộ trình tự mồi PCR, thành phần nồng độ hóa chất, chu trình nhiệt độ biến tính/gắn mồi/kéo dài và quy trình pha loãng kháng sinh theo CLSI 2017 được mô tả chi tiết tại Chương 2, cho phép các phòng xét nghiệm sinh học phân tử chuẩn hóa và tái lập hoàn toàn.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào giải mã bộ gen hoàn chỉnh (WGS), phân tích dịch tễ học bộ gen theo thời gian thực (Genomic Epidemiology) trên giao diện Người - Động vật - Môi trường (One Health), và thử nghiệm các peptide kháng khuẩn mới chống lại các chủng mang gen mcr.
Kết luận
- Nghiên cứu đã xác lập tỷ lệ lưu hành và đặc điểm kiểu gen của các chủng E. coli sinh ESBL tại TP. Hồ Chí Minh, ghi nhận sự vượt trội của nhóm blaCTX-M-9 ở cộng đồng và blaCTX-M-1 ở bệnh viện.
- Ghi nhận tình trạng đa kháng thuốc nghiêm trọng đối với các nhóm $\beta$-lactam, fluoroquinolone, aminoglycoside và sulfamethoxazole-trimethoprim, trong khi carbapenem vẫn là kháng sinh duy trì độ nhạy cảm cao nhất.
- Xác định sự xuất hiện của các biến thể gen kháng colistin mcr-1 và mcr-3 trên các chủng E. coli sinh ESBL, phát hiện cơ chế đề kháng qua trung gian plasmid làm thay đổi điện tích màng ngoài lipid A.
- Chứng minh mối tương quan thuận giữa số lượng gen ESBL tích lũy với mức độ kháng đa thuốc của vi khuẩn.
- Lập bản đồ phân bố 19 gen mã hóa yếu tố độc lực của E. coli sinh ESBL tại Việt Nam, khẳng định sự đồng tích hợp giữa đặc tính độc lực và tính kháng thuốc trên các yếu tố di truyền di động.
- Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu phân tử vững chắc phục vụ công tác điều trị lâm sàng, kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và hoạch định chính sách y tế công cộng phòng chống kháng thuốc tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ_ ĐẠI HỌC QUOC GIA TP.HCM _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN LÝ HOÀNG NGÂN TINH DA KHANG, KHANG COLISTIN VA YEU TO DOC LUC LUẬN AN TIEN SĨ SINH HỌC TP. HO CHÍ MINH, NĂM 2021 ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN LÝ HOÀNG NGAN ESCHERICHIA COLI SINH ESBL TỪ NGƯỜI KHỎE MẠNH VÀ BỆNH PHAM NGOÀI RUOT: DAC DIEM KIEU GEN, Ngành: Vi sinh vật học Mã số Ngành: 62420107 LUẬN ÁN TIEN SĨ SINH HỌC Phản biện 1: PGS. Ngô Thi Hoa Phản biện 2: PGS.
Trần Thị Lệ Minh Phản biện 3: TS. Nguyễn Thị Lệ Thủy Phản biện độc lập 1: PGS. Hoàng Thị Kim Hồng Phản biện độc lập 2: PGS. Trần Thị Lệ Minh Người hướng dẫn khoa học: PGS.
PHAN THỊ PHƯỢNG TRANG TS. NGUYÊN ĐỖ PHÚC LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Vi sinh vật học, với dé tài “Escherichia coli sinh ESBL từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm ngoài ruột: đặc điểm kiểu gen, tinh da khang, khang colistin va yéu t6 độc lực” là công trình khoa hoc do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phan Thị Phượng Trang và TS. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Lý Hoàng Ngân LỜI CÁM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tôi đã nhận được sự giúp đỡ của Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau Đại học, Khoa Sinh học Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Đồng thời, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ của Ban lãnh đạo Viện Y tế công cộng Thành phố Hồ Chí Minh, Trung tâm Kiểm nghiệm An toàn thực phẩm khu vực phía Nam. Tôi trân trọng cám ơn những sự giúp đỡ này. Tôi chân thành cảm ơn cô vấn của tôi, cô PGS.
TS Phan Thị Phượng Trang - Người đã định hướng, trực tiếp hướng dẫn và cé van cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học đề tôi hoàn thành được luận án tiến sĩ này. Tôi chân thành cảm ơn Tiến sĩ Nguyễn Đỗ Phúc - Viện Y tế công cộng Thành phố Hồ Chí Minh đã rèn luyện cho tôi những kỹ năng mềm của một nhà nghiên cứu, kỹ năng quản lý và thực hiện một nghiên cứu khoa học. Tôi chân thành cảm ơn các đồng nghiệp dang làm việc tại Labo Vi sinh vật - Trung tâm Kiểm nghiệm An toàn thực phâm khu vực phía Nam. Tôi chân thành cam ơn Giáo su Shinji Yamasaki Trường Dai học phủ Osaka — Nhật Bản đã dành thời gian quý báu cô van cho tôi một sé kiến thức chuyên môn và hỗ trợ cho tôi chứng dương dé phát hiện các gen mã hóa các yếu tố độc lực của vi khuẩn E.
coli, Viện Y tế công cộng Phủ Osaka - Nhật Bản, Trường Đại học phủ Osaka - Nhật Ban đã hỗ trợ các chứng dương dé phát hiện các gen kháng kháng sinh. Sau cùng, tôi xin cảm ơn cha mẹ, người thân và bạn bè đã luôn bên cạnh ủng hộ, động viên tôi trong cuộc sông cũng như trong thời gian hoàn thành luận án tiến sĩ. Trân trọng cảm ơn! -li- LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN DANH MỤC CHỮ VIET T DANH MỤC CÁC BANG. DANH MỤC HÌNH.eoEtttttrrrrkkkrrardree xi MỞ DAU.
Chương 1: TONG QUAN LL. Vi KWAN rẽ. Lịch sử phát hiện, hình thái và đặc điểm phân bố. Tính chất nuôi cấy.
Tính chất hóa sinh. coli hội sinh, E. coli gây bệnh và các yếu tố độc lực. coli hội sinh.
coli gây bệnh wd 1. Các yếu tô độc lực 2 1. Kháng sinh điêu trị và những cơ chê đê kháng kháng sinh của E. Kháng sinh điều trị Z.
Những cơ chế đề kháng kháng sinh của E. Kháng sinh colistin, cơ chế kháng colistin. Tình hình nghiên cứu về tinh đa kháng kết hợp với kháng colistin và ty lệ mang gen mer trên E. coli mang gen ESBL.
Trên thé giới. Tại Việt Nam 1. Tình hình nghiên cứu gen mã hóa yếu tố độc lực của vi khuẩn E. coli mang gen ESBL phân lập từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm.
Trên thé giới. 33 iii Chương 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP 2. Thiết bị, dung cụ và vật liệu. Thiết bị và dụng cụ.
cce 34 PP (ca. Môi trường và hóa chất. Phương pháp nghiên CỨu.-- -- - - + St ÉEEEk*EEEEkEkEEHH 2121 1111 ty 39 2. Phương pháp ly mẫu.
Phân lập và định danh E. Xác định kiểu hình ESBL. Phát hiện kiểu gen mã hóa ESBL. Kháng sinh đồ.
Xác định kiểu gen đề kháng colistin. Xác định kiểu gen mã hóa yếu tố độc lực. Phân tích số liệu.--::trtrrrrttrrrrtrrtrrrrrrrriiiiirrrrrrrrriirrrrree 52 Chương 3: KET QUA VA BIEN LUẬN 3. Kêt quả phan lập, định danh và thu thập chủng E.
Kết qua phân lập, định danh E. coli từ mẫu phân người khỏe mạnh53 3. Kết quả thu thập chủng E. coli từ bệnh phẩm.
Kiéu hình ESBL của các chủng E. Kiểu hình ESBL của Z. coli phân lập từ người khỏe mạnh. Kiểu hình ESBL của E.
coli phân lap từ bệnh phâẩm. Kiéu gen mã hóa ESBL của các chủng E. Kiểu gen mã hóa ESBL cua E. coli phân lập từ người khỏe mạnh.
Kiểu gen mã hóa ESBL của E. coli phân lập từ bệnh phẩm. So sánh kiểu gen mã hóa ESBL của E. coli phân lập từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm.
Kiểu hình dé kháng kháng sinh của E. coli mang gen ESBL. Kiểu hình đề kháng kháng sinh của E. coli mang gen ESBL phân lập từ người khỏe mạnh.-- + ¿+ s St t2 kề 2 2121 21 111111 re 73 iv 3.
Kiểu hình đề kháng kháng sinh của các chủng E. coli mang gen ESBL phân lập từ bệnh phẩm. So sánh kiểu hình đề kháng kháng sinh giữa các nhóm E. coli phân lập từ các loại bệnh phâm khác nhau.
So sánh kiểu hình đề kháng kháng sinh giữa hai nhóm E. coli phân lập từ người khỏe mạnh và từ bệnh phẩm. Tổ hợp kiểu hình đề kháng kháng sinh của E. Kiểu hình đề kháng với colistin của các chủng E.
coli mang gen 0. Tương quan giữa số gen ESBL với mức độ đề kháng. Ty lệ gen mer-1, mcr-3, HICF~Š. Phát hiện 19 gen mã hóa yếu tố độc lực của E.
Kết quả giải trình tự 6 gen chứng dương. Ty lệ các gen mã hóa các yếu tố bám dính và xâm lan mô. Ty lệ các gen mã hóa các yếu tố thu nhận sắt. Tỷ lệ các gen mã hóa độc tố và đảo gây bệnh.
Tỷ lệ các gen mã hóa các yếu tố giúp E. coli tránh hệ miễn dịch vật Du hồ. So sánh tỷ lệ các gen mã hóa các yếu tố độc lực giữa các loại bệnh 04 3. Tổ hợp kiểu gen mã hóa yếu tố độc.
Sự kết hợp tính độc và tính đề kháng trên một chủng E. 110 Chương 4: KÉT LUẬN - ĐÈ NGHỊ AA KẾT luận. 12 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CUA LUẬN ÁN.cccccccrrrrreeeerree 13 DANH MỤC CONG TRINH CONG BO CUA TÁC GIA. 15 PHU LUC 1 PHU LUC 2 0000905 15.
PHU LUC 5 PHU LUC 6. DANH MUC CHU VIET TAT AAC Enzyme chuyển nhóm acetyl (Aminoglycoside acetyltransferase) ABC Hộp gắn ATP (ATP-binding cassette) AIEC E. coli bám dính xâm lấn (Adherent invasive E. coli gây bệnh cho gia cầm (Avian pathogenic_E.
coli) CLSI Viện tiêu chuẩn phòng thí nghiệm và lâm sang (Clinical and Laboratory Standards Institute) CRE Vi khuẩn đường ruột kháng carbapenem (Carbapenem-resistant Enterobacteriaceae) CTX-M Enzyme cefotaximase-Munich (Cefotaximase - Munich) CVP Vùng plasmid mang gen mã hóa yếu tố độc lực bao tồn (Conserved virulence plasmid) DAEC E. coli bám dính phân tán (Diffusely adherent E. coli gây tiêu chảy (Diarrheagenic E. coli) DHFR Enzyme khử nhóm dihydrofolate (Dihydrofolate reductase) DHPS Enzyme tổng hop nhóm dihydropteroate (Dihydropteroate synthetase) DNA Axit Deoxyribonucleic (Deoxyribonucleic_acid) EAEC E.
coli bam dính ngưng tap đường ruột (Enteroaggregative E. coli gây xuất huyết ruột (Enterohemorthagic E. coli xâm lẫn đường ruột (Enteroinvasive_E. coli gây bệnh đường ruột (Enteropathogenic E.
coli) ESBL B-lactamase phổ mở rộng (Extended-spectrum ƒ-lactamase) ETEC E. coli sinh độc tố ruột (Enterotoxigenic E, coli) ExPEC E. coli gây bệnh ngoài ruột (Extraintestinal pathogenic E. coli) HUS Hội chứng huyết tán tăng uré máu (Hemolytic-uremic syndrome) IMViC I: Indol, M: Methyl - red, V: Voges - Proskauer, C: Citrate IPEC E.
coli gây bệnh đường ruột (Intestinal pathogenic E. coli) IS Trinh tu chén (Insertion sequence) LPS Thanh phan mang vi khuan lipopolysacharide (Lipopolysacharide) MALDITOF Phép đo khối phố giải hap ion hóa bằng ma tran (Matrix-assisted Laser Desorption Ionization-Time of Flight) vii MATE Một ho bom day chat độc và đa kháng của vi khuẩn (Multidrug and †oxic compound exfrusion) MBL Nhóm metallo B-lactamase (Metallo B-lactamase) MDR Da kháng thuốc (Multidrug resistance) MES Siéu ho bom day MFS (Major facilitator superfamily) MIC Nong độ ức chế tối thiểu (Minimalinhibitory concentration) MLEE Dién di enzyme da locus (Multilocus enzyme electrophoresis) MNEC E. coli gây viêm màng não / nhiễm trùng máu (Meningitis/sepsis associated E. coli) NDM-1 Metallo B-lactamase được tim thay ở New Delhi (New Delhi Metallo B-lactamase) OMP Protein màng ngoài vi khuẩn (Outer membrance protein) PAI Dao gây bệnh (Pathogenicity-associated islands) PBP Protein gắn penicillin (Penicillin-binding proteins) PCR Phan ứng chuỗi polymerase (Polymerase chainreaction) SHV Biến thé sulfhydryl (Sulfhydryl variable) SMR Ho bom day da khang (Small multidrug resistance) STEAEC E.
coli bám dính ruột sinh độc tố Shiga (Shiga toxin producing enteroaggregative E. coli) TEM Viết tắt tên của 1 bệnh nhân người Hy Lạp Temoneira SXT Sulfamethoxazole trimethoprim UPEC E. coli gây bệnh đường tiết niệu (Uropathogenic E. coli) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World health organization) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bang 1.
Gen mã hóa các yếu tố bám dính của vi khuân E. Gen mã hóa những hệ thống thu nhận sắt phổ biến của E. Gen mã hóa yếu tô giúp E. coli tránh miễn dich của vật chủ.
Gen mã hóa những độc tố của E.----cc¿++222v2z+tevEvvsecrrrrres 6 Bang 1. Nhóm kháng sinh dựa trên cơ chế tác dụng. Những gen và cơ chế dé kháng kháng sinh phổ biến của E.1 Chứng dương cho các phản ứng PCR. Trình tự môi dé phát hiện gen mã hóa ESBL, mcr, gen mã hóa yếu tô độc Bang 2.
Kết quả thử nghiệm IMViC dé phân biệt E. coli với một số vi khuẩn thuộc họ vi khuẩn đường ruột.2---22222+222EE+22+222221511222221111222221112 22221112 ccee42 Bảng 2. Thanh phan phản ứng multiplex-PCR phát hiện các gen mã hóa ESBL. Hướng dẫn pha dung dich kháng sinh colistin theo CLSI 2017.
Thành phan phản ứng multiplex — PCR phát hiện gen mcr-1, mcr-3 và Bang 2. Điều kiện phản ứng multiplex — PCR phát hiện gen mer-1, mer-3, mer-5. Thành phan phản ứng PCR phát hiện các gen mã hóa yếu tố độc. Các bộ phản ứng PCR phát hiện các gen mã hóa yếu tố độc.
Sự phân bé chủng E. coli sinh ESBL theo các quận. Sự phân bố chủng E. coli sinh ESBL theo loại bệnh phâm.
Kết quả phân tích kiểu gen mã hóa ESBL của #. coli từ người khỏe mạnh 61 Bang 3. Kết quả phân tích kiểu gen mã hóa ESBL của E. coli từ bệnh pham.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lý Hoàng Ngân (2021). E. coli sinh ESBL: Đặc điểm kiểu gen và kháng colistin [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/escherichia-coli-sinh-esbl-kieu-gen-khang-colistin
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "E. coli sinh ESBL: Đặc điểm kiểu gen và kháng colistin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu E. coli sinh ESBL từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm. Phân tích kiểu gen, tính đa kháng, kháng colistin và yếu tố độc lực của vi khuẩn.
Luận án "E. coli sinh ESBL: Đặc điểm kiểu gen và kháng colistin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "E. coli sinh ESBL: Đặc điểm kiểu gen và kháng colistin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "E. coli sinh ESBL: Đặc điểm kiểu gen và kháng colistin" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "E. coli sinh ESBL: Đặc điểm kiểu gen và kháng colistin" có bao nhiêu trang?
Luận án "E. coli sinh ESBL: Đặc điểm kiểu gen và kháng colistin" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "E. coli sinh ESBL: Đặc điểm kiểu gen và kháng colistin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.