Luận án Tiến sĩ Sinh học: Nghiên cứu virus lưu hành trên dơi ở Việt Nam
Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ sinh học phân tích sự lưu hành để ngăn ngừa dịch bệnh từ động vật sang người.
Vi sinh vật học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi Việt Nam Tổng quan
Tài liệu này trình bày về nghiên cứu sâu rộng sự lưu hành của các virus gây bệnh cho người trên dơi tại Việt Nam. Dơi đóng vai trò quan trọng là vật chủ tự nhiên của nhiều loại virus nguy hiểm. Những virus này có khả năng lây truyền sang người, gây ra các bệnh truyền nhiễm từ dơi với tác động lớn đến sức khỏe cộng đồng. Việt Nam sở hữu hệ sinh thái dơi đa dạng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự tồn tại và lây lan của các tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc xác định các chủng virus có nguồn gốc từ dơi. Đồng thời, đánh giá nguy cơ zoonosis dơi đối với con người. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin khoa học. Điều này hỗ trợ các chiến lược giám sát dịch tễ dơi hiệu quả. Công trình này là luận án tiến sĩ, thực hiện bởi Nguyễn Thị Thu Thủy vào năm 2013. Đây là nền tảng quan trọng cho việc hiểu rõ hơn về vai trò của dơi trong chuỗi lây truyền bệnh ở khu vực.
1.1. Dơi Ổ chứa tự nhiên của bệnh truyền nhiễm từ dơi
Dơi được công nhận là ổ chứa tự nhiên của nhiều loại virus. Chúng có khả năng gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho người. Các virus dơi Việt Nam tiềm ẩn nguy cơ cao. Chúng bao gồm các chủng virus liên quan đến hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS) và virus Nipah. Sự tồn tại của các virus này trong quần thể dơi là mối quan tâm hàng đầu. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với y tế công cộng. Việc nghiên cứu sâu về dơi giúp hiểu rõ cơ chế lây truyền. Nó cũng hỗ trợ phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Zoonosis dơi là một mối đe dọa toàn cầu, không chỉ riêng Việt Nam. Nghiên cứu này góp phần giải quyết vấn đề đó.
1.2. Sinh thái và phân bố dơi tại Việt Nam Yếu tố dịch tễ
Việt Nam có hệ sinh thái dơi phong phú. Nhiều loài dơi sinh sống khắp các vùng miền. Sự đa dạng sinh học này ảnh hưởng đến dịch tễ học của virus. Các yếu tố như môi trường sống, tập tính ăn uống, và mật độ quần thể dơi đều tác động đến sự lưu hành virus. Nghiên cứu đã xác định các loài dơi phổ biến tại các điểm lấy mẫu. Việc hiểu biết về sinh thái dơi Việt Nam là cực kỳ quan trọng. Nó giúp nhận diện các khu vực có nguy cơ cao. Từ đó, có thể triển khai giám sát dịch tễ dơi chủ động. Điều này giúp ngăn chặn các đợt bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm từ dơi. Mối liên hệ giữa dơi và con người cũng được xem xét kỹ lưỡng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu Xác định sự lưu hành virus dơi
Mục tiêu chính của luận án là xác định sự lưu hành của một số virus gây bệnh cho người trên dơi ở Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào các virus như Nipah, SARS-CoV, Banna, Viêm não Nhật Bản, và Chikungunya. Sử dụng các phương pháp huyết thanh học tiên tiến. Nghiên cứu mong muốn cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định sự tồn tại của các virus này trong quần thể dơi. Đồng thời, đánh giá khả năng lây truyền từ dơi sang người. Kết quả này là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phòng chống zoonosis dơi hiệu quả. Từ đó, giảm thiểu tác động của bệnh truyền nhiễm từ dơi.
II. Phương pháp giám sát virus dơi và zoonosis dơi hiệu quả
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, một phương pháp giám sát virus dơi toàn diện đã được áp dụng. Công trình thực hiện thu thập mẫu trên diện rộng. Các mẫu bao gồm dơi và cả mẫu huyết thanh của những người có yếu tố liên quan về dịch tễ. Điều này nhằm xác định mối liên hệ giữa vật chủ dơi và khả năng phơi nhiễm của con người. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng virus. Sự kết hợp giữa các phương pháp này mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự lưu hành của virus và nguy cơ zoonosis dơi. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Góp phần vào nỗ lực chung trong việc kiểm soát bệnh truyền nhiễm từ dơi.
2.1. Thu thập mẫu dơi và mẫu huyết thanh người tại thực địa
Nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu dơi từ nhiều địa điểm khác nhau ở Việt Nam. Thời gian thu thập kéo dài từ năm 2006 đến 2009. Tổng số lượng mẫu dơi thu thập được ghi nhận. Ngoài ra, mẫu huyết thanh của những người khỏe mạnh có yếu tố liên quan về dịch tễ cũng được lấy. Các cá nhân này thường có tiếp xúc gần với dơi hoặc môi trường sống của dơi. Việc thu thập mẫu đa dạng giúp phản ánh chính xác tình hình dịch tễ. Nó hỗ trợ đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh truyền nhiễm từ dơi sang người. Các điểm lấy mẫu được lựa chọn cẩn thận. Điều này đảm bảo tính đại diện cho các vùng sinh thái dơi Việt Nam khác nhau.
2.2. Kỹ thuật huyết thanh học Phát hiện kháng thể virus dơi
Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật huyết thanh học hiện đại. Kỹ thuật ELISA (Enzyme-linked Immunosorbent Assay) được dùng để tóm bắt IgG kháng các virus. Các virus bao gồm Nipah, SARS-CoV, Banna, Viêm não Nhật Bản (VNNB) và Chikungunya. Bên cạnh đó, phản ứng trung hòa (NT50) được áp dụng. Kỹ thuật này xác định khả năng trung hòa virus của kháng thể. Đây là phương pháp chính xác để phát hiện dấu vết phơi nhiễm virus dơi Việt Nam trong quá khứ. Việc áp dụng cả hai kỹ thuật này cung cấp kết quả đáng tin cậy. Nó giúp xác nhận sự tồn tại của kháng thể chống lại các tác nhân gây bệnh zoonosis dơi.
2.3. Định loại dơi Cơ sở xác định mối liên hệ virus vật chủ
Việc định loại chính xác các loài dơi thu thập là bước quan trọng. Nó giúp xác định mối liên hệ giữa các chủng virus và loài dơi cụ thể. Nghiên cứu đã phân loại nhiều họ và loài dơi (Chiroptera). Các loài dơi này được tìm thấy tại các điểm nghiên cứu. Kiến thức về phân loại và sinh thái dơi Việt Nam là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ hơn về vai trò của từng loài dơi trong chuỗi lây truyền bệnh. Thông tin này hỗ trợ các chiến lược giám sát dịch tễ dơi mục tiêu. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp kiểm soát bệnh truyền nhiễm từ dơi hiệu quả hơn.
III. Phát hiện virus Nipah và SARS CoV trong quần thể dơi Việt Nam
Nghiên cứu đã thu được những kết quả quan trọng về sự lưu hành của virus Nipah và SARS-CoV trong quần thể dơi ở Việt Nam. Việc phát hiện kháng thể kháng các virus này cho thấy dơi Việt Nam đóng vai trò là ổ chứa tự nhiên. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về nguy cơ tiềm ẩn của bệnh truyền nhiễm từ dơi. Đặc biệt, sự hiện diện của coronavirus dơi liên quan đến SARS-CoV là mối lo ngại. Nó gợi nhắc về nguồn gốc của SARS-CoV-2 nguồn gốc dơi. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quý giá. Nó hỗ trợ các nỗ lực phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh. Các kết quả cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát liên tục.
3.1. Dấu vết kháng thể kháng virus Nipah ở dơi Việt Nam
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của kháng thể IgG kháng virus Nipah ở dơi Việt Nam. Điều này được xác định bằng cả kỹ thuật ELISA và phản ứng trung hòa. Tỷ lệ dương tính khác nhau tùy thuộc vào loài dơi và khu vực địa lý. Việc phát hiện virus Nipah dơi là một cảnh báo quan trọng. Virus Nipah đã gây ra các đợt bùng phát dịch bệnh nghiêm trọng ở người. Các đợt bùng phát gây tỷ lệ tử vong cao. Dữ liệu này khẳng định dơi ở Việt Nam có thể là ổ chứa của virus Nipah. Điều này yêu cầu các biện pháp giám sát dịch tễ dơi chặt chẽ hơn. Đặc biệt tại các khu vực có sự tương tác cao giữa dơi và người.
3.2. Kháng thể kháng SARS CoV Bằng chứng lây nhiễm coronavirus dơi
Nghiên cứu cũng phát hiện kháng thể IgG kháng virus SARS-CoV ở dơi. Kết quả này được xác nhận qua ELISA và phản ứng trung hòa. Phát hiện này rất đáng chú ý. Nó cung cấp bằng chứng về sự lưu hành của coronavirus dơi. Coronavirus dơi là nhóm virus đã gây ra dịch SARS vào năm 2002-2003. Mặc dù luận án được thực hiện trước đại dịch COVID-19, phát hiện này củng cố giả thuyết SARS-CoV-2 nguồn gốc dơi. Nó cho thấy vai trò của dơi là nguồn gốc của các coronavirus gây bệnh cho người. Việc giám sát các chủng coronavirus dơi là cấp thiết. Nó giúp dự phòng các đại dịch tương lai.
3.3. Các virus khác Banna Viêm não Nhật Bản Chikungunya
Ngoài Nipah và SARS-CoV, nghiên cứu còn tìm thấy kháng thể kháng các virus khác. Bao gồm virus Banna, virus Viêm não Nhật Bản (VNNB) và virus Chikungunya. Kháng thể kháng virus Banna được xác định bằng cả ELISA và phản ứng trung hòa. Kháng thể VNNB và Chikungunya cũng được phát hiện qua ELISA và một phần qua phản ứng trung hòa. Điều này cho thấy dơi Việt Nam có thể là ổ chứa tiềm năng cho nhiều loại virus gây bệnh truyền nhiễm. Các virus này đều có khả năng lây truyền sang người. Điều này cần được đưa vào các chương trình giám sát dịch tễ dơi quốc gia.
IV. Đánh giá nguy cơ truyền bệnh zoonosis từ dơi sang người
Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh zoonosis từ dơi sang người. Kết quả từ việc kiểm tra mẫu huyết thanh người đã chỉ ra khả năng phơi nhiễm virus dơi ở các nhóm dân cư có yếu tố nguy cơ. Điều này đặc biệt đúng ở những người thường xuyên tiếp xúc với môi trường sống của dơi hoặc với chính dơi. Nghiên cứu cũng xác định một số yếu tố cụ thể làm tăng khả năng lây truyền virus Nipah. Các yếu tố này bao gồm hành vi, nghề nghiệp và môi trường sống. Việc hiểu rõ các nguy cơ này là rất cần thiết. Nó giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đặc biệt là trong việc kiểm soát bệnh truyền nhiễm từ dơi. Từ đó, giảm thiểu tác động đến sức khỏe cộng đồng.
4.1. Khả năng phơi nhiễm virus dơi ở nhóm người có nguy cơ
Nghiên cứu đã khảo sát mẫu huyết thanh của người dân. Đặc biệt tập trung vào những nhóm có yếu tố nguy cơ cao. Đó là những người sinh sống gần hang dơi hoặc thường xuyên tiếp xúc với dơi. Kết quả cho thấy sự hiện diện của kháng thể kháng virus Nipah và SARS-CoV trong một số mẫu huyết thanh người. Điều này chỉ ra rằng đã có sự phơi nhiễm virus dơi trong quá khứ. Các nhóm đối tượng như người đi rừng, nông dân, hoặc những người tiếp xúc trực tiếp với dơi có nguy cơ cao hơn. Việc giám sát dịch tễ dơi cần mở rộng. Nó bao gồm cả việc theo dõi sức khỏe của các nhóm người này.
4.2. Yếu tố nguy cơ liên quan đến lây truyền virus Nipah
Luận án đã phân tích các yếu tố liên quan đến khả năng lây truyền virus Nipah từ dơi sang người, đặc biệt tại khu vực Tây Nguyên. Các yếu tố nguy cơ có thể bao gồm việc ăn uống các sản phẩm cây ăn quả bị dơi cắn dở, tiếp xúc với phân dơi, hoặc săn bắt và chế biến dơi. Sự gần gũi về không gian sống giữa người và dơi cũng là một yếu tố quan trọng. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp xây dựng các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. Nó hướng dẫn hành vi an toàn. Điều này nhằm phòng ngừa bệnh truyền nhiễm từ dơi. Đặc biệt là những bệnh do virus Nipah dơi gây ra.
4.3. Giám sát dịch tễ Cần thiết để phòng chống zoonosis dơi
Các kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của giám sát dịch tễ dơi liên tục. Đặc biệt là việc theo dõi sự lưu hành của các virus dơi Việt Nam gây bệnh cho người. Giám sát không chỉ giới hạn ở động vật. Nó còn cần mở rộng sang con người, đặc biệt là các nhóm có nguy cơ cao. Một hệ thống giám sát hiệu quả giúp phát hiện sớm các tác nhân gây bệnh mới. Nó hỗ trợ triển khai kịp thời các biện pháp can thiệp. Việc đầu tư vào nghiên cứu và giám sát là chìa khóa. Nó giúp kiểm soát zoonosis dơi. Từ đó, bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước các mối đe dọa từ bệnh truyền nhiễm từ dơi.
V. Kiến nghị và kết luận Phòng ngừa bệnh truyền nhiễm từ dơi
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự lưu hành của các virus gây bệnh cho người trong quần thể dơi ở Việt Nam. Các kết luận rút ra từ luận án là cơ sở quan trọng. Chúng giúp định hướng các chiến lược phòng chống bệnh truyền nhiễm từ dơi trong tương lai. Để giảm thiểu nguy cơ zoonosis dơi, cần có sự phối hợp đa ngành. Các hoạt động giám sát dịch tễ dơi cần được tăng cường. Song song với đó là các biện pháp an toàn sinh học. Luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt về coronavirus dơi và các virus mới nổi khác. Những kiến nghị này nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Chúng đồng thời duy trì sự cân bằng sinh thái.
5.1. Kết luận chính Sự lưu hành virus dơi gây bệnh ở Việt Nam
Nghiên cứu đã kết luận rằng các virus gây bệnh cho người như Nipah, SARS-CoV, Banna, VNNB và Chikungunya đang lưu hành trong quần thể dơi tại Việt Nam. Bằng chứng huyết thanh học cho thấy dơi là ổ chứa tự nhiên của các tác nhân này. Điều này đặt ra một nguy cơ tiềm tàng cho sức khỏe con người. Đặc biệt là virus Nipah dơi và coronavirus dơi cần được quan tâm đặc biệt. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về dịch tễ học của bệnh truyền nhiễm từ dơi. Từ đó, xác định các vùng cần ưu tiên giám sát dịch tễ dơi.
5.2. Kiến nghị nâng cao giám sát dịch tễ dơi và an toàn sinh học
Dựa trên kết quả, luận án kiến nghị tăng cường hệ thống giám sát dịch tễ dơi. Điều này bao gồm việc mở rộng các điểm thu thập mẫu và tần suất lấy mẫu. Cần có các chương trình giáo dục cộng đồng. Chúng giúp nâng cao nhận thức về các hành vi an toàn khi tiếp xúc với dơi. Các biện pháp an toàn sinh học cần được áp dụng nghiêm ngặt. Đặc biệt cho những người làm việc với dơi hoặc trong môi trường có dơi. Điều này nhằm giảm thiểu nguy cơ lây truyền bệnh zoonosis dơi. Việc triển khai các phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp cao cũng là cần thiết. Chúng giúp nghiên cứu virus dơi Việt Nam an toàn hơn.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về zoonosis dơi và coronavirus dơi
Luận án đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Một là xác định toàn bộ bộ gen của các chủng virus dơi được phát hiện. Việc này giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và khả năng gây bệnh của chúng. Hai là mở rộng nghiên cứu sang các loài dơi khác. Hoặc các khu vực địa lý chưa được khảo sát. Ba là tập trung vào nghiên cứu sâu hơn về coronavirus dơi. Bao gồm cả việc tìm kiếm các chủng mới. Đồng thời, đánh giá khả năng chuyển loài (spillover) sang người. Điều này rất quan trọng để dự đoán và phòng ngừa các đại dịch trong tương lai. Đặc biệt, nghiên cứu về mối liên hệ giữa SARS-CoV và SARS-CoV-2 nguồn gốc dơi cũng cần được ưu tiên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ THU THỦY NGHIÊN CỨU SỰ LƢU HÀNH CỦA MỘT SỐ VIRUS GÂY BỆNH CHO NGƢỜI TRÊN DƠI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI – 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ THU THỦY NGHIÊN CỨU SỰ LƢU HÀNH CỦA MỘT SỐ VIRUS GÂY BỆNH CHO NGƢỜI TRÊN DƠI Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : VI SINH VẬT HỌC MÃ SỐ : 62 42 40 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ QUỲNH MAI 2. PHẠM VĂN TY HÀ NỘI – 2013 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN 3 1. Bệnh có nguồn gốc từ động vật 3 1.
Giả thiết về sự xuất hiện và lây truyền bệnh 3 1. Các bệnh lây truyền từ động vật 5 1. Dơi và vai trò truyền bệnh 9 1. Sinh thái, phân loại, phân bố về loài dơi 9 1.
Một số thông tin về khu hệ dơi của Việt Nam 10 1. Vai trò của dơi trong truyền bệnh 18 1. Mốt số bệnh nhiễm trùng mới xuất hiện liên quan đến dơi 19 1. Biện pháp phòng chống bệnh lây truyền từ động vật sang 37 ngƣời 1.
Chủ động giám sát bệnh 37 1. Kiểm soát vật chủ, vectơ, ổ chứa của tác nhân truyền bệnh 38 1. Các phƣơng pháp phát hiện và xác định virus ở loài dơi 39 1. Phân lập virus 39 1.
Huyết thanh học 40 CHƢƠNG II: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2. Đối tƣợng, cỡ mẫu, địa điểm, thời gian nghiên cứu 42 2. Mẫu dơi thu thập trong nghiên cứu 42 2. Mẫu máu của ngƣời khỏe mạnh tham gia nghiên cứu 43 2.
Mẫu nghiên cứu 43 2. Trang thiết bị và dụng cụ 44 2. Phƣơng pháp 48 2. Định loại dơi ngoài thực địa 48 2.
Kỹ thuật hấp phụ miễn dịch liên kết enzym (ELISA) tóm bắt 49 IgG 2. Kỹ thuật xác định kháng thể trung hòa 55 2. Phương pháp xác định một số yếu tố liên quan đến khả năng 59 lây truyền virus từ dơi sang người 2.Phương pháp xử lý số liệu 59 2. Đạo đức trong nghiên cứu 59 CHƢƠNG III: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN 61 3.
Dấu vết kháng thể kháng các virus Nipah, SARS-CoV, 61 Banna, Viêm não Nhật Bản, Chikungunya ở loài Dơi tại Việt Nam 3. Thời gian, địa điểm thu thập mẫu dơi 61 3. Các loài dơi thu thập trong nghiên cứu 63 3. Kết quả xác định một số tác nhân gây bệnh cho ngƣời liên 69 quan đến dơi bằng phƣơng pháp huyết thanh học 3.
Mối liên quan giữa các virus gây bệnh truyền nhiễm cho ngƣời 90 với các họ/ loài dơi 3. Khả năng phơi nhiễm các virus có vật chủ là loài dơi ở một 98 số nhóm ngƣời có yếu tố liên quan về dịch tễ 3. Phát hiện kháng thể kháng virus Nipah ở mẫu huyết thanh 99 nguời bằng phƣơng pháp huyết thanh học 3. Phát hiện kháng thể kháng SARS –CoV ở mẫu huyết thanh 102 nguời bằng phƣơng pháp huyết thanh học 3.
Một số yếu tố nguy cơ liên quan đến khả năng truyền virus 104 Nipah sang ngƣời tại Tây Nguyên KẾT LUẬN 112 KIẾN NGHỊ 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ARN Acid ribonucleic ATSH An toàn sinh học BSL – 3 Biosafety level III (Phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp độ 3) CDC The US Center of Diseases Control and Prevention (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Mỹ) CPE Cytopathic effects (Hiệu ứng hủy hoại tế bào) DMEM Dulbecco's Modified Eagle Medium (Môi trường nuôi cấy tế bào) ELISA Enzyme linked Immunosorbent Assay (Kỹ thuật miễn dịch hấp phụ gắn enzym) FBS Fetal Bovine Serum (Huyết thanh bào thai bê) HEV Hendra Virus IFA Immunofluorescent Assay (Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang) NiV Nipah virus NT50 50% CPE Neutralization test (Phản ứng trung hòa gây hủy hoại 50% tế bào) PBS Phosphate Buffered Saline (Dung dịch đệm PBS) RT- PCR Reverse transcriptase – Polymerase chain reaction (Phản ứng chuỗi polymeraza phiên mã ngược) SARS Severe acute respiratory syndrome (Hôi chứng viêm đường hô hấp nặng) SXH Sốt xuất huyết SHPT Sinh học phân tử TCID50 Tissue culture infectious dose (liều gây nhiễm 50% tế bào nuôi cấy) TTYTDP Trung tâm Y tế dự phòng VNNB Viêm não Nhật Bản VSDTTU Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ƣơng WB Western Blot WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Hệ thống phân loại dơi trên thế giới và Việt Nam 11 1.2 Các loại dơi quả - Pteropodidae lƣu hành ở Việt Nam 12 1.3 Các loài dơi muỗi- Vespertilionidae lƣu hành ở Việt Nam 15 3.1 Số lƣợng mẫu dơi thu thập: 2006-2009 61 3.2 Các họ/loài dơi (Chiroptera) trong nghiên cứu 66 3.3 Các loài dơi lƣu hành tại các điểm nghiên cứu 67 3.4 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus Nipah bằng kỹ 72 thuật ELISA 3.5 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng Nipah bằng phản ứng 74 trung hòa (NT50) 3.6 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus SARS-CoV 79 bằng kỹ thuật ELISA 3.7 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng SARS – CoV bằng 80 phản ứng trung hòa (NT50) 3.8 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus Banna bằng kỹ 83 thuật ELISA 3.9 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus Banna bằng 85 phản ứng trung hòa (NT50) 3.10 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus VNNB và 87 Chikungunya bằng kỹ thuật ELISA 3.11 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus VNNB bằng 88 phản ứng trung hòa (NT50) 3.12 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus Chikungunya 88 bằng phản ứng trung hòa (NT50) 3.13 Bảng tổng hợp kết quả các mẫu huyết thanh dơi chứa kháng 94 thể IgG kháng virus Nipah, SARS - CoV, Banna, JE và Chikungunya 3.14 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus Nipah ở ngƣời 99 tình nguyện tại khu vực Tây Nguyên bằng kỹ thuật ELISA 3.15 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus Nipah ở ngƣời 100 tình nguyện tại khu vực Tây Nguyên bằng phản ứng trung hòa 3.16 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng SARS-CoV ở ngƣời 101 tình nguyện tại khu vực Tây Nguyên bằng kỹ thuật ELISA 3.17 Kết quả xác định kháng thể IgG kháng virus SARS-CoV ở 103 ngƣời tình nguyện tại khu vực Tây Nguyên bằng phản ứng trung hòa 3.18 Kết quả khảo sát bằng bộ câu hỏi in sẵn ở nhóm ngƣời tình 106 nguyện DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Cây phát sinh chủng loại của Bộ Dơi 9 1.2 Bản đồ phân bố dơi trên thế giới 9 1.3 Rousettus leschenaultia - Dơi cáo nâu 12 1.4 Cynopterus sphinx- Dơi chó cánh dài 12 1.5 Scotophilus kuhlii- Dơi nâu 17 1.6 Chaerephon plicata – Dơi thò đuôi 18 1.7 Phân nhóm Henipah dựa trên phân tích vật liệu di truyền 22 1.8 Mô hình cấu trúc virion của virus Niv 23 1.9 Phân nhóm Corona dựa trên phân tích Vật liệu di truyền 25 1.10 Mô hình cấu trúc virion virus SARS – CoV 27 1.11 Mô hình cấu trúc hạt virion của virus Banna, nhóm 29 Coltivirus 1.12 Mô hình cấu trúc hạt virion của nhóm Flavivirus 33 1.13 Mô hình cấu trúc hạt virion của nhóm Alphavirus 36 2.1 Các địa điểm thu thập bệnh phẩm dơi trong nghiên cứu 42 2006-2009 2.2 Lƣới mờ sử dụng để bắt dơi ở khu vực nông trƣờng 45 2.3 Bẫy thụ cầm kết hợp với lƣới mờ thu mẫu dơi ở khu vực 46 hang 2.4 Sử dụng vợt cầm tay để thu mẫu dơi trên tán lá cây 47 2.5 Hình thái cơ thể dơi 48 2.6 Nguyên lý phản ứng ELISA phát hiện kháng thể IgG 49 2.7 Sơ đồ mẫu xét nghiệm ELISA trên huyết thanh dơi 53 2.8 Sơ đồ mẫu xét nghiệm ELISA trên huyết thanh ngƣời 53 2.9 Quy trình thực hiện phản ứng NT50 54 3.1 Sự phân bố của các loài dơi thu thập trong nghiên cứu 64 3.2 Dơi thu thập theo tháng tại địa điểm nghiên cứu từ 2006- 68 2009 3.3 Dơi cáo nâu có tên khoa học Rousettus leschenaulti 74 thuộc họ dơi ăn quả 3.4 Mẫu huyết thanh dơi có IgG kháng virus Nipah, SARS – 95 CoV, Banna, VNNB và Chikungunya 3.5 Mẫu huyết thanh dơi chứa kháng thể trung hòa (NT50) 97 kháng virus Nipah và SARS- CoV 3.6 Kết quả khảo sát bằng bộ câu hỏi dành cho ngƣời tham 107 gia nghiên cứu tại Tây Nguyên MỞ ĐẦU Trong quá trình tồn tại, phát triển và tiến hóa của loài ngƣời, động vật luôn gắn bó mật thiết, không thể tách rời từ thời kỳ nguyên thủy đến cuộc sống hiện đại ngày nay. Từ những loài động vật hoang dại là nguồn cung cấp thực phẩm trong thời kỳ nguyên thủy, thông qua các phƣơng thức săn bắn, đến các động vật thuần hóa, trở thành vật nuôi trong gia đình, động vật luôn phát triển và tiến hóa đồng thời với sự phát triển và tiến hóa của loài ngƣời. Sự gắn bó mật thiết nhƣ vậy cũng chính là cơ chế để lây truyền bệnh từ động vật sang ngƣời hoặc ngƣợc lại. Một số bệnh, dịch bệnh trên ngƣời đã đƣợc xác định có nguồn gốc từ động vật nhƣ: bệnh dại, bệnh than, sốt tularemia, viêm não miền Tây sông Nile (West –Nile).
và gần đây một số bệnh nhiễm trùng mới xuất hiện đang thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trên thế giới nhƣ: cúm gia cầm (A/H5N1); viêm đƣờng hô hấp cấp tính nặng SARS- CoV đều có các yếu tố liên quan đến các bệnh của động vật [10,34,116]. Bộ Dơi (Chiroptera) là bộ có số lƣợng loài nhiều thứ 2 trong lớp thú, với khoảng 1.100 loài, chiếm 20% trong tổng số 4.600 loài động vật có vú và phân bố rộng rãi trên thế giới [33, 74]. Dơi đƣợc biết nhƣ một loài thú cổ đại nhất, xuất hiện khoảng 50-52 triệu năm trƣớc đây [74]. Kết quả phân tích di truyền học của các loài thú cho thấy dơi, ngựa, chó, cá voi là những động vật có đặc điểm di truyền gần với các loài thuộc Bộ Linh trƣởng (ngƣời, khỉ, vƣợn).
Trong tổng số trên 60 loại virus đƣợc báo cáo có liên quan đến dơi thì 59 virus có vật liệu di truyền là ARN, đƣợc xác định là có khả năng tiềm tàng gây bệnh cho ngƣời. Những tác nhân quan trọng đƣợc nhắc tới là: virus Lysa, virus Hendra, virus Nipah, SARS-CoV, Ebola. Sự liên quan của các tác nhân virus đã biết trên một số loài dơi cụ thể gợi ý một sự lan truyền tác nhân virus gây bệnh từ dơi (trong vai trò vật chủ chính) sang ngƣời. Để tìm hiểu phƣơng 1 thức lây truyền, vật chủ đầu tiên, khả năng gây bệnh, các yếu tố nguy cơ nhiễm bệnh trong quần thể ngƣời.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ sinh học phân tích sự lưu hành để ngăn ngừa dịch bệnh từ động vật sang người.
Luận án "Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi ở Việt Nam" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu virus gây bệnh trên dơi ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.