Luận án TS Nguyễn Thị Thảo: Gen mã hóa enzyme thủy phân cellulose ruột mối bằng Metagenomics

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu gen mã hóa enzyme tham gia thủy phân cellulose từ khu hệ vi khuẩn ruột mối bằng kỹ thuật metagenomics. Tải miễn phí tại Tai

Chuyên ngành

Di truyền học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khai phá tiềm năng enzyme cellulase từ ruột mối

Cellulose là polymer sinh học phong phú nhất. Thủy phân cellulose thành đường đơn là quá trình phức tạp. Quá trình này gặp nhiều thách thức trong công nghiệp. Enzyme cellulase đóng vai trò thiết yếu. Nguồn enzyme hiệu quả cao luôn được tìm kiếm. Vi khuẩn trong ruột mối nổi tiếng với khả năng phân giải lignocellulose. Hệ vi sinh vật đường ruột mối chứa nguồn enzyme tiềm năng. Các enzyme này có thể chuyển đổi sinh khối cellulose thành các sản phẩm có giá trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai phá gen mã hóa enzyme cellulase. Mục tiêu là tận dụng hiệu quả tự nhiên của vi sinh vật. Tối ưu hóa quá trình phân hủy sinh khối cellulose mang lại lợi ích kinh tế lớn. Công nghệ sinh học cần các enzyme mạnh mẽ, bền vững hơn.

1.1. Thách thức thủy phân sinh khối cellulose

Sinh khối cellulose đại diện cho nguồn tài nguyên dồi dào. Tuy nhiên, cấu trúc polymer phức tạp của cellulose gây khó khăn cho việc phân giải. Liên kết glycosidic vững chắc cần năng lượng lớn để phá vỡ. Quá trình thủy phân hiệu quả đòi hỏi các enzyme chuyên biệt. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả. Việc tìm kiếm giải pháp mới là cấp thiết. Mục tiêu là biến sinh khối thành đường, sau đó thành nhiên liệu sinh học. Công nghệ sinh học đang tìm kiếm các giải pháp tối ưu. Enzyme cellulase tự nhiên cung cấp một lộ trình tiềm năng cho vấn đề này. Phát triển các enzyme mới là trọng tâm của nhiều nghiên cứu.

1.2. Mối và hệ vi sinh vật đường ruột Nguồn enzyme

Mối có khả năng độc đáo trong việc tiêu hóa gỗ và vật liệu thực vật. Khả năng này không đến từ mối mà từ hệ microbiome đường ruột của chúng. Vi sinh vật đường ruột mối, bao gồm vi khuẩn và động vật nguyên sinh, sản xuất enzyme cellulase. Các enzyme này thủy phân cellulose thành các đường đơn giản. Sự cộng sinh này là một ví dụ điển hình về hiệu quả sinh học. Metagenomics chức năng là công cụ lý tưởng để khám phá hệ gen này. Phân tích gen enzyme thủy phân cellulose từ nguồn này mở ra nhiều triển vọng. Hệ thống sinh học tự nhiên này cung cấp mô hình quý giá.

1.3. Tầm quan trọng của enzyme cellulase trong công nghiệp

Enzyme cellulase có nhiều ứng dụng công nghiệp. Chúng được sử dụng trong sản xuất biofuel từ sinh khối. Ngành dệt may sử dụng cellulase để xử lý vải, cải thiện độ mềm. Ngành giấy và bột giấy dùng enzyme để nâng cao chất lượng sản phẩm. Enzyme này cũng góp phần vào việc sản xuất thức ăn chăn nuôi. Khai thác gen enzyme cellulase mới, hiệu quả cao là mục tiêu lớn. Đặc biệt, các enzyme có khả năng chịu nhiệt, pH đa dạng rất được quan tâm. Phát triển các enzyme mới có thể giảm chi phí sản xuất. Nó cũng góp phần vào phát triển kinh tế tuần hoàn, công nghệ xanh.

II.Metagenomics Chìa khóa gen thủy phân cellulose

Kỹ thuật metagenomics cách mạng hóa nghiên cứu vi sinh vật. Phương pháp này cho phép phân tích toàn bộ DNA từ một mẫu môi trường. Nó không yêu cầu nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm. Đây là lợi thế lớn so với phương pháp truyền thống. Metagenomics mở ra cánh cửa tiếp cận các gen enzyme mới. Các gen này có thể mã hóa cho enzyme cellulase mạnh mẽ. Việc này giải quyết hạn chế về việc nuôi cấy nhiều vi sinh vật. Metagenomics chức năng là trọng tâm của nghiên cứu gen enzyme thủy phân cellulose. Nó giúp xác định trực tiếp các gen có chức năng mong muốn. Công nghệ giải trình tự thế hệ mới hỗ trợ mạnh mẽ kỹ thuật này.

2.1. Hạn chế kỹ thuật nuôi cấy truyền thống

Kỹ thuật nuôi cấy vi sinh vật truyền thống có nhiều hạn chế. Chỉ một phần nhỏ vi khuẩn trong môi trường có thể được nuôi cấy. Phần lớn các vi sinh vật là 'chưa thể nuôi cấy'. Điều này bỏ sót một kho tàng gen enzyme tiềm năng. Việc tìm kiếm enzyme cellulase hiệu quả bị cản trở. Nhiều chủng vi khuẩn trong microbiome đường ruột mối không thể sống ngoài môi trường tự nhiên. Nuôi cấy không thể phản ánh đầy đủ đa dạng sinh học. Metagenomics khắc phục những hạn chế này. Nó cho phép nghiên cứu trực tiếp hệ gen từ môi trường mà không cần nuôi cấy. Đây là bước tiến quan trọng trong sinh học.

2.2. Sức mạnh metagenomics trong khám phá gen mới

Metagenomics cho phép thu thập và giải trình tự DNA trực tiếp từ môi trường. Kỹ thuật này khám phá sự đa dạng gen chưa từng thấy. Nó đặc biệt hữu ích cho việc tìm kiếm gen enzyme thủy phân cellulose. Từ dữ liệu trình tự DNA đa hệ gen, các gen mới được phát hiện. Sau đó, chúng được phân tích chức năng. Metagenomics mở ra cơ hội lớn để phát hiện các enzyme có hoạt tính vượt trội. Khả năng ứng dụng của các gen này rất rộng. Chúng có thể cải thiện các quy trình công nghiệp hiện có. Kỹ thuật này đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

2.3. Tiếp cận metagenomics chức năng giải trình tự

Metagenomics chức năng là một nhánh quan trọng của metagenomics. Nó không chỉ tìm kiếm gen mà còn xác định chức năng của chúng. DNA đa hệ gen được phân lập từ vi khuẩn ruột mối. Sau đó, các đoạn gen được biểu hiện trong vật chủ như E. coli. Các dòng vi khuẩn này được sàng lọc dựa trên hoạt tính enzyme cellulase. Hoạt tính thủy phân cellulose được kiểm tra trực tiếp. Kỹ thuật giải trình tự DNA thế hệ mới (ví dụ Illumina HiSeq2000) hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn. Việc này giúp xác định gen endoglucanase, gen exoglucanase và β-glucosidase. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết về các gen chức năng.

III.Vi sinh vật ruột mối bí ẩn phân giải lignocellulose

Hệ vi sinh vật đường ruột mối là một hệ sinh thái phức tạp. Nó chứa hàng trăm đến hàng nghìn loài vi khuẩn và động vật nguyên sinh. Các vi sinh vật này cùng nhau thực hiện quá trình phân giải lignocellulose. Đây là một trong những quá trình sinh học hiệu quả nhất. Mối không thể tự tiêu hóa cellulose; chúng phụ thuộc hoàn toàn vào microbiome đường ruột. Sự cộng sinh này đã tiến hóa qua hàng triệu năm. Nghiên cứu sâu về các vi sinh vật này mang lại hiểu biết lớn. Nó cung cấp các gen enzyme cellulase độc đáo. Khám phá các loài vi khuẩn mới trong đường ruột mối là một mục tiêu chính. Các enzyme từ nguồn này có thể có đặc tính vượt trội.

3.1. Đa dạng vi khuẩn trong hệ microbiome đường ruột

Ruột mối là môi trường yếm khí đặc trưng. Môi trường này là nơi trú ngụ của nhiều nhóm vi khuẩn khác nhau. Các nhóm chính bao gồm Bacteroidetes, Firmicutes, Proteobacteria, Spirochaetes. Mỗi nhóm có vai trò riêng trong quá trình phân giải vật liệu thực vật. Sự đa dạng này tạo nên một hệ thống enzyme phong phú. Các enzyme cellulase, hemicellulase, và ligninase được sản xuất. Metagenomics tiết lộ mức độ đa dạng gen rất cao. Việc xác định các chủng vi khuẩn chủ chốt là quan trọng. Các chủng này chứa các gen mã hóa enzyme thủy phân cellulose có giá trị. Sự hiểu biết về hệ sinh thái này đang được mở rộng.

3.2. Cơ chế cộng sinh phân giải lignocellulose hiệu quả

Quá trình phân giải lignocellulose trong ruột mối là sự hợp tác chặt chẽ. Động vật nguyên sinh ban đầu phân giải các sợi cellulose lớn. Sau đó, vi khuẩn tiếp tục thủy phân các sản phẩm trung gian. Các vi khuẩn sản xuất nhiều loại enzyme cellulase khác nhau. Gen endoglucanase, gen exoglucanase và β-glucosidase hoạt động cùng nhau. Chúng tạo thành một chuỗi phản ứng hiệu quả. Quá trình này biến đổi lignocellulose thành các đường đơn, axit béo bay hơi. Những chất này là nguồn dinh dưỡng chính cho mối. Sự hiểu biết về cơ chế cộng sinh này có thể ứng dụng trong công nghiệp. Nó giúp thiết kế các quy trình chuyển hóa sinh khối hiệu quả.

3.3. Tiềm năng enzyme cellulase từ các chủng vi khuẩn

Các chủng vi khuẩn cụ thể trong ruột mối sản xuất enzyme cellulase mạnh mẽ. Ví dụ, một số chủng thuộc họ Spirochaetes hoặc Firmicutes. Các enzyme này thường có khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Chúng chịu được nhiệt độ cao, pH đa dạng hoặc nồng độ muối cao. Việc phân lập và đặc trưng hóa các gen từ các chủng này là mục tiêu chính. Các gen này có thể được sử dụng để tạo ra enzyme tái tổ hợp. Các enzyme tái tổ hợp có thể được sản xuất hàng loạt. Chúng có tiềm năng lớn trong ngành công nghiệp biofuel. Khám phá này mở ra nhiều hướng phát triển mới cho công nghệ sinh học.

IV.Xác định gen enzyme cellulase chính yếu β glucosidase

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các gen cụ thể. Các gen này mã hóa cho enzyme cellulase có hoạt tính cao. Quá trình thủy phân cellulose đòi hỏi sự phối hợp của ba loại enzyme chính. Đó là endoglucanase, exoglucanase và β-glucosidase. Mỗi loại enzyme có vai trò riêng trong việc cắt đứt các liên kết cellulose. Metagenomics chức năng cho phép sàng lọc và nhận diện các gen này. Việc này bao gồm biểu hiện gen trong E. coli và kiểm tra hoạt tính. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều gen enzyme thủy phân cellulose tiềm năng. Việc đặc trưng hóa các gen này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phân giải cellulose của vi khuẩn.

4.1. Gen endoglucanase Cắt liên kết nội phân tử cellulose

Endoglucanase là loại enzyme cellulase đầu tiên trong chuỗi phân giải. Gen endoglucanase mã hóa cho enzyme cắt ngẫu nhiên các liên kết glycosidic bên trong mạch cellulose. Hoạt động này tạo ra các đoạn cellulose ngắn hơn. Các đoạn này dễ dàng tiếp cận hơn cho các enzyme khác. Endoglucanase đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ cấu trúc tinh thể của cellulose. Enzyme này mở đường cho các enzyme khác hoạt động hiệu quả hơn. Việc xác định gen endoglucanase từ vi khuẩn ruột mối là rất quan trọng. Nó giúp khám phá các biến thể enzyme mới với hoạt tính cao. Chúng có thể được ứng dụng trong công nghiệp phân giải sinh khối.

4.2. Gen exoglucanase Phân giải đầu mạch cellulose

Exoglucanase (còn gọi là cellobiohydrolase) là enzyme thứ hai. Gen exoglucanase mã hóa cho enzyme này. Enzyme này cắt các đơn vị disaccharide (cellobiose) từ đầu không khử của mạch cellulose. Hoạt động của exoglucanase tạo ra sản phẩm chính là cellobiose. Cellobiose cần được tiếp tục phân giải thành glucose. Sự phối hợp giữa endoglucanase và exoglucanase là cần thiết. Chúng làm tăng tốc độ và hiệu quả thủy phân cellulose. Việc tìm kiếm gen exoglucanase hiệu quả cao là mục tiêu của nhiều nghiên cứu. Các gen này có thể cải thiện đáng kể năng suất của quá trình. Nó mang lại lợi ích lớn trong sản xuất biofuel.

4.3. Vai trò β glucosidase hoàn tất quá trình thủy phân

β-glucosidase là enzyme cuối cùng trong chuỗi enzyme cellulase. Gen β-glucosidase mã hóa cho enzyme này. Enzyme này thủy phân cellobiose (sản phẩm của exoglucanase) thành glucose. Glucose là đường đơn dễ dàng lên men thành ethanol hoặc các sản phẩm khác. β-glucosidase cũng giải phóng sự ức chế ngược của cellobiose lên exoglucanase. Điều này giúp toàn bộ quá trình thủy phân diễn ra liên tục. Việc xác định gen β-glucosidase hoạt tính cao là thiết yếu. Nó hoàn thiện quá trình chuyển đổi cellulose thành glucose. Các enzyme mạnh mẽ này có giá trị cao trong công nghệ sinh học. Chúng giúp tối đa hóa sản lượng đường.

V.Ứng dụng đột phá sinh khối cellulose công nghệ xanh

Kết quả nghiên cứu gen enzyme thủy phân cellulose từ ruột mối có ý nghĩa lớn. Nó mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng công nghiệp đột phá. Việc phát triển các enzyme cellulase hiệu quả cao là chìa khóa. Các enzyme này giúp chuyển đổi sinh khối cellulose thành các sản phẩm giá trị. Điều này thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế sinh học. Đặc biệt, nó hỗ trợ sản xuất năng lượng tái tạo và các hóa chất sinh học. Ứng dụng công nghệ này góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Mục tiêu là tạo ra một tương lai bền vững với công nghệ xanh.

5.1. Chuyển đổi sinh khối cellulose thành năng lượng tái tạo

Sinh khối cellulose là nguồn nguyên liệu phong phú cho biofuel. Tuy nhiên, việc chuyển đổi hiệu quả là thách thức. Các gen enzyme cellulase từ vi sinh vật đường ruột mối có thể giải quyết vấn đề này. Enzyme tái tổ hợp có thể được sử dụng để thủy phân sinh khối thực vật. Quá trình này tạo ra glucose, tiền chất của ethanol và các loại biofuel khác. Việc này giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nó cũng giảm phát thải khí nhà kính. Công nghệ chuyển đổi sinh khối cellulose thành năng lượng tái tạo là một xu hướng toàn cầu. Phát triển các enzyme mới là yếu tố then chốt cho sự thành công này.

5.2. Ứng dụng enzyme cellulase trong các ngành công nghiệp

Ngoài biofuel, enzyme cellulase có nhiều ứng dụng khác. Trong ngành dệt, chúng làm mềm vải denim, tạo hiệu ứng 'stone-wash'. Trong ngành giấy, cellulase cải thiện quá trình se sợi, giảm năng lượng. Trong sản xuất thực phẩm, chúng tăng cường hiệu suất chiết xuất. Enzyme cellulase cũng được dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Chúng giúp vật nuôi tiêu hóa tốt hơn các thành phần thực vật. Việc phát hiện các gen enzyme mới mở ra tiềm năng ứng dụng rộng hơn. Các enzyme từ ruột mối có thể có đặc tính vượt trội. Chúng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của từng ngành công nghiệp.

5.3. Phát triển bền vững công nghệ xanh giảm thiểu rác thải

Công nghệ enzyme cellulase góp phần vào phát triển bền vững. Nó biến chất thải nông nghiệp và lâm nghiệp thành sản phẩm có giá trị. Điều này giúp giảm lượng rác thải sinh khối. Đồng thời, nó tạo ra một chu trình kinh tế tuần hoàn. Việc sử dụng enzyme thay thế các quy trình hóa học khắc nghiệt. Điều này giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Phát triển các enzyme thân thiện môi trường là mục tiêu của công nghệ xanh. Enzyme cellulase từ ruột mối là một ví dụ điển hình. Chúng mang lại giải pháp hiệu quả, bền vững cho nhiều vấn đề công nghiệp. Các ứng dụng này định hình tương lai công nghệ sinh học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu gen mã hóa enzyme tham gia thủy phân cellulose từ khu hệ vi khuẩn ruột mối bằng kỹ thuật metagenomics

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Thảo NGHIÊN CỨU GEN MÃ HÓA ENZYME THAM GIA THỦY PHÂN CELLULOSE TỪ KHU HỆ VI KHUẨN TRONG RUỘT MỐI BẰNG KỸ THUẬT METAGENOMICS LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - Năm 2015 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Thảo NGHIÊN CỨU GEN MÃ HÓA ENZYME THAM GIA THỦY PHÂN CELLULOSE TỪ KHU HỆ VI KHUẨN RUỘT MỐI BẰNG KỸ THUẬT METAGENOMICS LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62 42 01 21 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Trương Nam Hải 2. TS Đỗ Thị Huyền Hà Nội - Năm 2015 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả.

Phần còn lại chưa được tác giả nào công bố trong bất kì công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả Nguyễn Thị Thảo 3 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Trương Nam Hải và TS Đỗ Thị Huyền phòng Kỹ thuật di truyền, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã thu nhận, hướng dẫn tận tình, quan tâm hết mực và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Luận án được thực hiện tại phòng Kỹ thuật di truyền. Phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ Gen, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và được hỗ trợ bởi đề tài Nghị định thư với Nhật Bản: “Phân lập hệ gen mã hóa cho enzyme thủy phân lignocellulose từ khu hệ vi sinh ruột mối Việt Nam bằng kỹ thuật Metagenomics”.

Trong thời gian học tập và nghiên cứu tại phòng Kỹ thuật di truyền, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và sự chỉ bảo tận tình về chuyên môn của tập thể cán bộ nghiên cứu của phòng. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó! Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến các thầy cô giáo trong Khoa Sinh học, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giảng dạy và chỉ bảo cho tôi những kiến thức chuyên môn và kỹ năng cần thiết. Để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu và nhiệt tình của các đồng nghiệp công tác tại khoa Sinh học, Trường Đại học Vinh, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó! Với tất cả lòng biết ơn, tôi xin dành cho gia đình, bố mẹ, chồng và con, những người thân đã thông cảm, động viên, tạo điều kiện và chia sẻ khó khăn cùng tôi trong thời gian qua! Nguyễn Thị Thảo 4 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Đóng góp mới của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LIGNOCELLULOSE. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CELLULASE.

Cơ chế hoạt động của cellulase và sự thủy phân cellulose. Cấu trúc của cellulase. Cấu trúc chung của cellulase. Cellulosome thủy phân cellulose.

CELLULASE CỦA VI KHUẨN. Sơ lược về họ cellulase. Cellulase của vi khuẩn và vi khuẩn cổ. Cellulase vi khuẩn và vi khuẩn cổ ưa ấm.

Cellulase ở vi khuẩn và vi khuẩn cổ ưa nhiệt. Ứng dụng của cellulase. Ứng dụng của cellulase trong công nghệ sản xuất bia, rượu vang, chế biến thực phẩm và thức ăn. Ứng dụng cellulase trong dệt may.

Ứng dụng cellulase trong chế biến bột giấy và giấy. Ứng dụng của cellulase trong sản xuất cồn sinh học. MỐI VÀ HỆ VI SINH VẬT RUỘT MỐI LIÊN QUAN ĐẾN SỰ THỦY PHÂN LIGNOCELLULOSE. Sơ lược về mối và đa dạng mối ở Việt Nam.

Hệ vi sinh vật trong ruột mối bậc thấp. Sự tiêu hóa lignocellulose của mối. Tình hình nghiên cứu gen mã hóa cellulase của sinh vật trong đường ruột mối bậc thấp. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ METAGENOMICS.

Phương pháp tiếp cận tìm gen mới bằng Metagenomics. Phân lập gen từ thư viện DNA đa hệ gen. Khai thác và phân lập gen từ dữ liệu trình tự DNA đa hệ gen. Phương pháp giải trình tự của một số hệ thống máy thế hệ mới.

Tập hợp các read thành contig. Ứng dụng của Metagenomics. Ứng dụng của Metagenomics trong khai thác gen mới và đánh giá sự đa dạng vi sinh vật. Tiềm năng ứng dụng của Metagenomics.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ MÁY MÓC. Đối tượng và vật liệu. Hóa chất và thiết bị máy móc.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các phương pháp vi sinh. Các phương pháp sinh học phân tử. Tách chiết DNA hệ gen của mối.

Phương pháp thu nhận vi khuẩn ruột mối và tách chiết DNA đa hệ gen của chúng. Tinh sạch DNA đa hệ gen bằng phương pháp máng đơn (troughing). Giải trình tự DNA đa hệ gen bằng máy giải trình tự thế hệ mới HiSeq2000 của Illumina. Phương pháp biến nạp DNA plasmid vào vi khuẩn E.

coli bằng sốc nhiệt. Phương pháp tách chiết DNA plasmid từ tế bào vi khuẩn E. Phương pháp cắt và ghép nối gen. Phương pháp tinh sạch DNA từ gel agarose bằng QIAquick Gel Extraction kit.

Kỹ thuật PCR. Thiết kế vector biểu hiện pET22b(+) mang gen egc. Điện di DNA trên gel agarose. Phương pháp biểu hiện gen.

Điện di biến tính protein trên gel polyacrylamide-SDS. Điện di protein trên gel polyacrylamide không SDS. Các phương pháp hóa sinh protein. Phương pháp tinh chế protein bằng sắc kí ái lực his-tag.

Định lượng protein bằng phương pháp Bradford. Định lượng đường khử bằng phương pháp DNS. Phương pháp xác định hoạt tính endoglucanase. Phương pháp xác định hoạt tính β-glucosidase và β-xylosidase.

Xác định ảnh hưởng của nhiệt độ, pH, các ion kim loại và một số hóa chất lên hoạt tính endoglucanase. Xác định độ bền của enzyme. Xác định thông số động học của enzyme. Các phương pháp tin sinh học và xử lý số liệu bằng phần mềm sinh học.

Phân tích trình tự DNA đa hệ gen vi khuẩn ruột mối. So sánh trình tự ORF của dữ liệu DNA đa hệ gen với CSDL của NCBI. Thiết kế mồi bằng phần mềm FastPCR. Kiểm tra vị trí của các enzyme hạn chế trên gen quan tâm bằng phần mềm trực tuyến RestrictionMapper.

Chuyển mã trình tự DNA sang trình tự axit amin bằng chương trình dịch mã ExPASy. Xây dựng cây phát sinh loài của loài mối nghiên cứu với các loài mối khác bằng phần mềm Genedoc và MEGA5. Dự đoán cấu trúc của EGC bằng phần mềm Phyre2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

KẾT QUẢ ĐỊNH LOÀI MỐI NGHIÊN CỨU BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHÂN TỬ. Tách chiết DNA hệ gen của mối. PCR khuếch đại đoạn DNA của gen mã hóa RNA ribosome 16S ti thể mối. Phân tích sản phẩm PCR.

TÁCH CHIẾT, ĐỌC VÀ PHÂN TÍCH TRÌNH TỰ DNA ĐA HỆ GEN VI KHUẨN RUỘT MỐI C. Tách chiết và tinh sạch DNA đa hệ gen vi khuẩn ruột mối C. Đọc và phân tích trình tự DNA đa hệ gen vi khuẩn ruột mối C. Tập hợp trình tự và xác định gen.

Đa dạng vi sinh vật ruột mối C. GEN MÃ HÓA ENZYME THUỶ PHÂN CELLULOSE CỦA VI KHUẨN RUỘT MỐI C. Dự đoán chức năng gen của DNA đa hệ gen vi khuẩn ruột mối C. Gen mã hóa enzyme phân hủy cellulose.

Lựa chọn ORF cellulase để biểu hiện. TÁCH DÕNG GEN egc. Trình tự ORF GL0130684. Khuếch đại gen egc.

Ghép nối sản phẩm khuếch đại gen egc vào vector tách dòng pJET1. Biến nạp sản phẩm ghép nối vào tế bào E. Cắt kiểm tra plasmid tái tổ hợp bằng enzyme hạn chế. Phân tích trình tự gen wegc phân lập được từ DNA đa hệ gen vi khuẩn ruột mối C.

Khuếch đại gen egc không chứa tín hiệu tiết từ khuôn pJET-wegc. Thiết kế vector biểu hiện gen egc. Ghép nối gen egc vào vector biểu hiện. Cắt kiểm tra plasmid tái tổ hợp pET22-egc.

BIỂU HIỆN GEN egc TRONG VI KHUẨN E. Chọn dòng biểu hiện gen egc trong tế bào E. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự biểu hiện gen egc trong tế bào E. Ảnh hưởng của nồng độ IPTG đến hiệu quả cảm ứng.

Điện di và kiểm tra hoạt tính endoglucanase của EGC. Tinh chế protein EGC bằng cột sắc kí ái lực His-tag. Tính đặc hiệu cơ chất của EGC. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt tính endoglucanase của EGC.

Ảnh hưởng của pH đến hoạt tính của EGC. Độ bền nhiệt của EGC. Ảnh hưởng của một số ion kim loại và hóa chất lên hoạt tính của EGC 128 3. Đặc điểm động học của EGC.

132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .135 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu gen enzyme thủy phân cellulose vi khuẩn ruột mối bằng metagenomics" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu gen mã hóa enzyme tham gia thủy phân cellulose từ khu hệ vi khuẩn ruột mối bằng kỹ thuật metagenomics. Tải miễn phí tại Tai

Luận án "Nghiên cứu gen enzyme thủy phân cellulose vi khuẩn ruột mối bằng metagenomics" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu gen enzyme thủy phân cellulose vi khuẩn ruột mối bằng metagenomics" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu gen enzyme thủy phân cellulose vi khuẩn ruột mối bằng metagenomics" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Nghiên cứu gen enzyme thủy phân cellulose vi khuẩn ruột mối bằng metagenomics" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu gen enzyme thủy phân cellulose vi khuẩn ruột mối bằng metagenomics" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu gen enzyme thủy phân cellulose vi khuẩn ruột mối bằng metagenomics" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter