Luận án tiến sĩ: Vi sinh vật học - Nghiên cứu xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn tại Trường ĐHKHTN HN
Luận án tiến sĩ về vi sinh vật ứng dụng trong xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn. Nghiên cứu này đề xuất phương pháp mới để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vi sinh vật: Giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi rắn
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Phạm Bích Hiên
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vi sinh vật Giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi rắn
Luận án tập trung nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật xử lý chất thải. Đặc biệt là chất thải chăn nuôi dạng rắn, một vấn đề môi trường cấp bách. Chất thải này gây ô nhiễm đất, nước, không khí, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Phương pháp phân hủy sinh học bằng vi sinh vật xử lý chất thải mang lại hiệu quả cao. Nó giúp chuyển hóa các chất hữu cơ phức tạp thành vật liệu ổn định. Đồng thời tạo ra nguồn phân hữu cơ vi sinh có giá trị. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của vi sinh vật trong quản lý chất thải nông nghiệp bền vững. Nó khẳng định vai trò của công nghệ sinh học môi trường trong việc giải quyết thách thức này.
1.1. Chất thải chăn nuôi Nguy cơ ô nhiễm môi trường
Ngành chăn nuôi tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Nó tạo ra lượng lớn chất thải hàng ngày. Đặc biệt là chất thải chăn nuôi dạng rắn, bao gồm phân, rơm rạ, thức ăn thừa. Chất thải này chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, nhiều mầm bệnh nguy hiểm. Các vi sinh vật gây bệnh như E. coli, Salmonella có thể tồn tại. Chất thải cũng chứa kim loại nặng và dư lượng kháng sinh. Việc tích tụ và xử lý không đúng cách gây ô nhiễm đất, nước ngầm, và không khí. Khí H2S và NH3 phát thải gây mùi hôi khó chịu. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Quản lý chất thải nông nghiệp kém hiệu quả làm trầm trọng thêm vấn đề. Việc tìm kiếm các giải pháp xử lý bền vững là hết sức cấp thiết. Cần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe. Luận án này tập trung vào một giải pháp sinh học.
1.2. Phân hủy sinh học Cơ chế xử lý chất thải rắn
Phân hủy sinh học cung cấp một phương pháp hiệu quả. Nó sử dụng vi sinh vật xử lý chất thải. Quá trình này chuyển hóa các chất hữu cơ phức tạp. Các vi khuẩn phân giải đóng vai trò trung tâm. Chúng tiết ra enzyme phân cắt xenluloza, tinh bột và protein. Kết quả là tạo ra vật liệu ổn định, giàu dinh dưỡng. Quá trình phân hủy sinh học không chỉ giảm thiểu ô nhiễm. Nó còn tạo ra sản phẩm có giá trị, như phân hữu cơ vi sinh. Nghiên cứu sâu về hệ vi sinh vật đất là cần thiết. Chúng có tiềm năng lớn trong quá trình phân hủy. Hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý. Điều này đóng góp vào công nghệ sinh học môi trường. Quá trình ủ phân compost là một ứng dụng điển hình.
II.Quản lý chất thải chăn nuôi Hiện trạng thách thức
Việt Nam đang đối mặt với những thách thức lớn trong quản lý chất thải chăn nuôi. Lượng chất thải chăn nuôi dạng rắn tăng nhanh chóng, nhưng phương pháp xử lý truyền thống còn hạn chế. Điều này dẫn đến ô nhiễm môi trường chăn nuôi nghiêm trọng, đặc biệt là do khí độc và mầm bệnh. Luận án điều tra thực trạng, từ đó đặt ra các vấn đề cần giải quyết. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp công nghệ sinh học môi trường để cải thiện tình hình. Việc này nhằm mục tiêu nâng cao chất lượng môi trường sống và sức khỏe cộng đồng.
2.1. Thực trạng quản lý chất thải nông nghiệp ở Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức lớn trong quản lý chất thải. Lượng chất thải chăn nuôi dạng rắn tăng nhanh chóng. Các biện pháp xử lý truyền thống còn nhiều hạn chế. Nông dân thường ủ phân thủ công, thải trực tiếp ra môi trường. Hoặc họ sử dụng chất thải tươi bón cho cây trồng. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro về ô nhiễm. Ô nhiễm môi trường chăn nuôi trở nên nghiêm trọng. Thiếu hụt công nghệ phù hợp với quy mô nông hộ nhỏ. Thiếu nguồn lực tài chính và nhận thức về quản lý chất thải nông nghiệp. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả xử lý. Chúng đòi hỏi cần có những giải pháp bền vững và thân thiện môi trường hơn. Việc nghiên cứu các phương pháp mới là cần thiết.
2.2. Ô nhiễm môi trường chăn nuôi Khí độc và mầm bệnh
Các cơ sở chăn nuôi phát sinh lượng lớn khí độc hại. H2S và NH3 là hai loại khí chính gây mùi hôi. Chúng gây khó chịu cho cộng đồng xung quanh. Đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe vật nuôi và người lao động. Chất thải chăn nuôi dạng rắn cũng chứa nhiều vi sinh vật gây bệnh. Vi khuẩn, virus, ký sinh trùng có thể lây lan nhanh chóng. Chúng gây nguy cơ dịch bệnh trên vật nuôi. Chúng cũng đe dọa an toàn thực phẩm. Sự phát tán mầm bệnh ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đất tự nhiên. Nó làm suy thoái chất lượng đất và nước. Việc kiểm soát chặt chẽ các tác nhân này là bức thiết. Công nghệ sinh học môi trường cung cấp các giải pháp hiệu quả. Nó giúp giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe.
III.Tuyển chọn vi sinh vật phân giải chất thải hiệu quả
Quá trình tuyển chọn các chủng vi sinh vật xử lý chất thải là trọng tâm của luận án. Nghiên cứu đã phân lập và định danh nhiều vi khuẩn phân giải chất hữu cơ. Hoạt tính enzyme của chúng được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng phân hủy sinh học tối ưu. Đồng thời, việc tối ưu hóa điều kiện môi trường giúp tăng cường hiệu quả hoạt động của hệ vi sinh vật đất. Điều này đặt nền tảng cho việc phát triển chế phẩm sinh học hiệu quả.
3.1. Phân lập định danh vi khuẩn phân giải chất hữu cơ
Nghiên cứu tiến hành thu thập các mẫu. Mẫu chất thải chăn nuôi dạng rắn được lấy từ nhiều nguồn khác nhau. Mục tiêu chính là phân lập các chủng vi sinh vật xử lý chất thải tiềm năng. Các chủng có khả năng phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp được ưu tiên. Ví dụ như xenluloza, tinh bột và protein. Vi khuẩn lactic cũng được đặc biệt chú ý. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình ủ phân compost. Việc phân lập được thực hiện bằng phương pháp truyền thống. Sau đó, kỹ thuật sinh học phân tử được áp dụng để định danh. Điều này giúp xác định chính xác tên khoa học của các chủng. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về đặc tính di truyền của chúng.
3.2. Đánh giá hoạt tính enzyme Xenlulaza amylaza proteaza
Các chủng vi sinh vật được phân lập sẽ trải qua quá trình sàng lọc. Hoạt tính enzyme của chúng được kiểm tra cẩn thận. Xenlulaza, amylaza và proteaza là những enzyme quan trọng. Chúng tham gia trực tiếp vào phân hủy sinh học chất thải. Hoạt tính enzyme cao là tiêu chí quan trọng để lựa chọn. Khả năng phân giải các chất hữu cơ phức tạp được đánh giá định lượng. Nghiên cứu cũng xác định khả năng tổng hợp axit lactic của vi khuẩn. Khả năng kháng khuẩn của các chủng cũng được phân tích chi tiết. Điều này đảm bảo hiệu quả tiêu diệt mầm bệnh. Các chủng mạnh nhất sẽ được chọn để phát triển chế phẩm.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện phát triển vi sinh vật đất
Nghiên cứu tập trung tìm kiếm điều kiện tối ưu cho vi sinh vật. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng phân giải được khảo sát. Nhiệt độ, độ pH, nguồn carbon và nitơ được điều chỉnh. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi nhất. Điều này giúp tăng cường hoạt tính phân giải của vi sinh vật. Tối ưu hóa các điều kiện này rất quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu quả phân hủy sinh học chất thải. Đồng thời, nó là bước cần thiết cho sản xuất chế phẩm quy mô lớn. Một hệ vi sinh vật đất khỏe mạnh sẽ được duy trì. Sự phát triển của vi khuẩn phân giải được đảm bảo. Điều này tạo nền tảng cho việc sử dụng hiệu quả vi sinh vật xử lý chất thải.
IV.Phát triển chế phẩm vi sinh Công nghệ sinh học môi trường
Luận án đã thành công trong việc phát triển quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh vật xử lý chất thải. Quy trình này được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng và hoạt tính mạnh mẽ. An toàn sinh học của chế phẩm được đặt lên hàng đầu. Đây là minh chứng cho sự ứng dụng thực tiễn của công nghệ sinh học môi trường. Chế phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn một cách hiệu quả và bền vững.
4.1. Quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh vật xử lý chất thải
Nghiên cứu đã xây dựng một quy trình sản xuất hiệu quả. Chế phẩm vi sinh vật xử lý chất thải được tạo ra. Các chủng vi sinh vật tuyển chọn được nhân sinh khối trong điều kiện tối ưu. Thời gian nuôi cấy, tỷ lệ giống cấy và điều kiện cấp khí được kiểm soát chặt chẽ. Môi trường nhân sinh khối phù hợp được lựa chọn kỹ càng. Mục tiêu là tạo ra chế phẩm vi sinh vật với mật độ cao. Chế phẩm phải có hoạt tính mạnh mẽ và ổn định. Quy trình sản xuất đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Đây là một ứng dụng thực tiễn của công nghệ sinh học môi trường.
4.2. Đảm bảo chất lượng và an toàn sinh học của chế phẩm
Chất lượng của chế phẩm vi sinh được đánh giá nghiêm ngặt. Hàm lượng vi sinh vật sống trong chế phẩm được kiểm tra. Hoạt tính enzyme như xenlulaza, amylaza, proteaza cũng được đo lường. An toàn sinh học là yếu tố quan trọng hàng đầu. Chế phẩm phải được đảm bảo không chứa mầm bệnh. Nó không gây hại cho môi trường, vật nuôi và con người. Đây là một yêu cầu bắt buộc trong công nghệ sinh học môi trường. Sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Việc kiểm soát này giúp tạo lòng tin cho người sử dụng. Nó cũng khẳng định giá trị khoa học của luận án.
V.Ứng dụng chế phẩm vi sinh vật Nâng cao hiệu quả xử lý
Chế phẩm vi sinh vật xử lý chất thải đã được ứng dụng thực tế. Nó cho thấy hiệu quả vượt trội trong ủ phân compost chất thải chăn nuôi. Quá trình này giúp giảm mùi hôi, tiêu diệt mầm bệnh. Đồng thời, nó thúc đẩy chuyển hóa chất dinh dưỡng. Kết quả là tạo ra phân hữu cơ vi sinh chất lượng cao. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý chất thải nông nghiệp. Nó góp phần bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.
5.1. Hiệu quả ủ phân compost Giảm mùi tiêu diệt mầm bệnh
Chế phẩm vi sinh vật đã được thử nghiệm thực tế. Ứng dụng của nó trong quá trình ủ phân compost chất thải chăn nuôi đã cho thấy hiệu quả. Động thái nhiệt độ của đống ủ được theo dõi chặt chẽ. Nhiệt độ cao trong quá trình ủ giúp tiêu diệt mầm bệnh. Các khí thải độc hại như H2S và NH3 giảm đáng kể. Điều này giúp xử lý mùi hôi hiệu quả. Vi sinh vật xử lý chất thải đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Chúng thúc đẩy quá trình phân hủy sinh học nhanh hơn. Mật độ vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng giảm rõ rệt. Quá trình ủ phân compost trở nên an toàn hơn.
5.2. Chuyển hóa chất dinh dưỡng tạo phân hữu cơ vi sinh
Chế phẩm vi sinh vật thúc đẩy quá trình chuyển hóa. Các thành phần dinh dưỡng trong chất thải được biến đổi. Chất hữu cơ phức tạp được phân giải thành dạng đơn giản hơn. Điều này giúp tạo ra phân hữu cơ vi sinh giàu dinh dưỡng. Hàm lượng các nguyên tố thiết yếu như N, P, K trong phân ủ tăng lên. Phân bón này an toàn và thân thiện với môi trường. Nó là một sản phẩm cuối cùng có giá trị kinh tế cao. Nó góp phần giải quyết vấn đề quản lý chất thải nông nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra nguồn phân bón bền vững, hỗ trợ nông nghiệp tuần hoàn.
VI.Phân hữu cơ vi sinh Lợi ích và hiệu quả bền vững
Phân hữu cơ vi sinh được tạo ra từ chất thải chăn nuôi dạng rắn đã qua xử lý. Nó mang lại nhiều lợi ích và hiệu quả bền vững. Luận án đã đánh giá độ chín và an toàn của sản phẩm. Kết quả thử nghiệm đồng ruộng cho thấy hiệu quả vượt trội của phân bón này. Nó không chỉ tăng năng suất cây trồng mà còn cải thiện chất lượng đất. Phân hữu cơ vi sinh là giải pháp then chốt cho một nền nông nghiệp xanh và sạch.
6.1. Đánh giá độ chín và an toàn của phân hữu cơ
Phân hữu cơ thu được sau xử lý cần được đánh giá kỹ lưỡng. Độ chín của phân ủ được xác định thông qua các chỉ tiêu lý hóa. Các thông số như pH, tỷ lệ C/N, độ ẩm được kiểm tra. Hàm lượng kim loại nặng trong phân cũng được đo lường. Quan trọng nhất là đánh giá độ an toàn sinh học. Mầm bệnh và ký sinh trùng phải được loại bỏ hoàn toàn. Phân hữu cơ vi sinh đạt chuẩn là an toàn tuyệt đối. Nó không gây nguy hại cho môi trường, cây trồng, vật nuôi hay con người khi sử dụng. Quy trình này đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
6.2. Hiệu quả sử dụng phân hữu cơ trên đồng ruộng
Phân hữu cơ vi sinh đã được thí nghiệm rộng rãi. Nó được ứng dụng trên các loại cây trồng đồng ruộng khác nhau. Hiệu quả phân bón được đánh giá thông qua năng suất. Năng suất cây trồng cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Chất lượng nông sản cũng được nâng cao. Phân bón này không chỉ cung cấp dinh dưỡng. Nó còn cải tạo cấu trúc đất và tăng cường độ phì nhiêu. Nó kích thích sự phát triển của hệ vi sinh vật đất có lợi. Đây là một giải pháp nông nghiệp bền vững. Nó giúp giảm phụ thuộc vào phân hóa học. Đồng thời giải quyết hiệu quả vấn đề chất thải chăn nuôi dạng rắn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHẠM BÍCH HIÊN NGHIÊN CỨU VI SINH VẬT ĐỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI DẠNG RẮN Chuyên ngành: VI SINH VẬT HỌC Mã số: 62.01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - Năm 2012 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội. Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Văn Toản GS. Nguyễn Đình Quyến Phản biện 1: GS.
Nguyễn Thành Đạt Phản biện 2: PGS. Nghiêm Ngọc Minh Phản biện 3: PGS. Ngô Tự Thành Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sĩ họp tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội. vào hồi 9 giờ 00 ngày 26 tháng 4 năm 2012.
Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin – Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ Danh mục sơ đồ Mục lục MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CHẤT THẢI CHĂN NUÔI VÀ BIỆN PHÁP XỬ LÝ. Chất thải chăn nuôi và nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng.
Tình hình sử dụng chất thải chăn nuôi ở Việt Nam. Các biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi. Phƣơng pháp vật lý phân tách chất rắn - lỏng. Các phƣơng pháp hoá học.
Các phƣơng pháp sinh học. VI SINH VẬT THAM GIA QUÁ TRÌNH XỬ LÝ CHẤT THẢI HỮU CƠ. Vi sinh vật phân giải xenluloza. Vi sinh vật tổng hợp xenlulaza.
Vi sinh vật thủy phân tinh bột. Cấu trúc của tinh bột. 22 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Enzym thuỷ phân tinh bột.
Vi sinh vật tổng hợp enzim thuỷ phân tinh bột. Vi sinh vật phân giải protein. Vi sinh vật tổng hợp enzim phân giải protein. Vi khuẩn tổng hợp axit lactic và bacterioxin.
Ứng dụng của vi khuẩn lactic. 37 CHƢƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP. Các mẫu thu thập và chủng vi sinh vật. Mẫu thu thập.
Vi sinh vật. Các dung dịch và môi trƣờng. Môi trƣờng. Thiết bị, dụng cụ.
PHƢƠNG PHÁP. Phƣơng pháp phân loại vi sinh vật. Phân loại theo phƣơng pháp truyền thống. Phân loại bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
Xác định hoạt tính sinh học của vi sinh vật. Xác định hoạt tính xenlulaza, amylaza, proteaza. Nghiên cứu đặc tính của proteaza. Định lƣợng đƣờng khử theo Micro-Bertrand.
Xác định khả năng tổng hợp axit lactic. Định lƣợng axit lactic theo Therner. Xác định khả năng kháng khuẩn trên môi trƣờng thạch đĩa. 52 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Xác định khả năng kháng khuẩn trong môi trƣờng dịch thể. Phát hiện bacterioxin. Điện di protein trên gel tricine- SDS- PAGE. Xác định khả năng kháng khuẩn trực tiếp trên gel acrylamit.
Xác định hiện trạng chất thải chăn nuôi. Điều tra thực trạng chất thải chăn nuôi. Xác định khí thải H2S và NH3. Xác định mật độ vi sinh vật gây bệnh, ký sinh trùng.
Xác định hàm lƣợng các nguyên tố khoáng. Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của chế phẩm. Thử nghiệm sử dụng chế phẩm vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn. Đánh giá độ chín và độ an toàn của phân ủ.
Thí nghiệm đồng ruộng đánh giá hiệu quả phân bón hữu cơ. 56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. THỰC TRẠNG CHẤT THẢI TẠI MỘT SỐ CƠ SỞ CHĂN NUÔI. Tình hình quản lý, sử dụng chất thải chăn nuôi.
Thực trạng môi trƣờng tại một số cơ sở chăn nuôi. Ô nhiễm do khí thải độc hại. Ô nhiễm do vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng. NGHIÊN CỨU VI SINH VẬT ĐỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI.
Phân lập, tuyển chọn bộ chủng giống vi sinh vật. Vi sinh vật phân giải xenluloza, tinh bột, protein. Vi khuẩn lactic. Định tên và xác định độ an toàn sinh học của các chủng nghiên cứu.
Định tên vi sinh vật bằng phƣơng pháp truyền thống. Định tên vi sinh vật bằng kỹ thuật sinh học phân tử. 73 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Độ an toàn sinh học của các chủng vi sinh vật nghiên cứu.
Một số yếu tố môi trƣờng ảnh hƣởng đến khả năng phân giải chất hữu cơ của các chủng vi sinh vật nghiên cứu. Ảnh hƣởng đến khả năng phân giải xenluloza của chủng XK112. Ảnh hƣởng đến khả năng phân giải tinh bột của chủng B20. Ảnh hƣởng đến khả năng phân giải protein của chủng B15.
Hoạt tính đối kháng của chủng LH19. Khả năng đối kháng vi khuẩn gây bệnh và vi khuẩn gây thối rữa. Khả năng sinh tổng hợp bacterioxin của vi khuẩn lactic LH19 93 3. Một số yếu tố môi trƣờng ảnh hƣởng đến hoạt tính kháng khuẩn của chủng LH19.
NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT CHẾ PHẨM VI SINH VẬT ĐỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI. Điều kiện nhân sinh khối vi sinh vật. Thời gian nuôi cấy. Tỷ lệ giống cấy.
Điều kiện cấp khí. Môi trƣờng nhân sinh khối. Quy trình sản xuất chế phẩm. Chất lƣợng chế phẩm.
ỨNG DỤNG CHẾ PHẨM VI SINH VẬT XỬ LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI. Hiệu quả xử lý chất thải chăn nuôi. Động thái nhiệt độ đống ủ. Hiệu quả chuyển hóa các thành phần dinh dƣỡng.
Hiệu quả xử lý vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng. 115 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hiệu quả xử lý mùi hôi do khí phát thải. Khả năng sử dụng chất thải chăn nuôi sau xử lý làm phân bón.
HIỆU QUẢ SƢ DỤNG PHÂN HỮU CƠ TỪ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG. Hiệu quả của phân hữu cơ đối với rau cải. Hiệu quả của phân hữu cơ đối với cây dƣa chuột. 125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT APS Ammonium persulfate Bp Base pair (cặp bazơ) CFU Colony forming unit (V) CMC Cacboxymethyl xenluloza CV Coefficient of variation (Sai số thí nghiệm) ADN Axit deoxyribonucleic DNS 3,5 axit dinitrosalicylic dNTP 2’- deoxyribonucleocide - 5’triphosphate DTT 1,4-Dithiothreitol EDTA Ethylene diamine tetra acetic acid EM Effective microorganisms (V) EtBr Ethidium bromide Kb Kilobase KST Ký sinh trùng kDa Kilodalton LAB Lactic acid bacteria (V) LB Luria – Betani LSD Least Significant Difference (Sai khác giữa các công thức có ý nghĩa) OC Organic cacbon (Các bon hữu cơ) OD Optical density (Mật độ quang) OM Organic matter (Chất hữu cơ) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) ARN Axit ribonucleic SDS-PAGE Sodium dodecyl sulfate polyacrylamide gel electrophoresis 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TAE Tris- Acetate- EDTA TBE Tris- Borate- EDTA TCN Tiêu chuẩn ngành TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TE Tris - EDTA TEMED N, N, N’,N’- tetramethyl ethylendiamine TFA Trifluoroacetic acid v/v Volume/volume ( Thể tích/ thể tích) w/v Weight/volume (Khôi lƣợng/thể tích) 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Thành phần hoá học của một số loại phân gia súc, gia cầm 7 1.2 Phân loại bacterioxin của vi khuẩn gram (+) 33 1.3 Một số bacterioxin thuộc phân lớp IIa 35 3.1 Môi trƣờng không khí tại các trang trại chăn nuôi 60 3.2 Mật độ vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng trong chất thải chăn nuôi 61 3.3 Số lƣợng chủng vi sinh vật phân lập 62 3.4 Khả năng phân giải chất hữu cơ của các chủng vi sinh vật 63 3.5 Kết quả phân lập vi khuẩn lactic 65 3.6 Hoạt tính sinh học của các chủng vi khuẩn lactic phân lập 66 3.7 Hoạt tính sinh học của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 67 3.8 Đặc điểm sinh hóa của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 72 3.9 Mức độ an toàn của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 79 3.10 Ảnh hƣởng nhiệt độ đến sinh trƣởng và khả năng phân giải xenluloza của chủng XK112 80 3.11 Ảnh hƣởng pH đến sinh trƣởng và khả năng phân giải xenluloza của chủng XK112 81 3.12 Ảnh hƣởng ion Ca2+ đến độ bền nhiệt của amylaza do chủng B20 tổng hợp 86 3.13 Ảnh hƣởng của ion kim loại đến hoạt tính proteaza của chủng B15 90 3.14 Khả năng đối kháng vi khuẩn gây bệnh cho ngƣời và vật nuôi của chủng LH19 91 3.15 Khả năng đối kháng E.
carotovora KT03 của chủng LH19 92 3.16 Phổ kháng khuẩn của chủng LH19 94 3.17 Phản ứng của dịch chứa chất kháng khuẩn với các enzym phân giải protein 95 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bảng Tên bảng Trang 3.18 Ảnh hƣởng của nhiệt độ và thời gian đến hoạt tính bacterioxin 97 3.19 Hoạt tính của bacterioxin ở các pH khác nhau 98 3.20 Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến sinh trƣởng và hoạt tính kháng khuẩn của chủng LH19 99 3.21 Ảnh hƣởng của pH đến sinh trƣởng và hoạt tính kháng khuẩn của chủng LH19 100 3.22 Sinh trƣởng và hoạt tính kháng khuẩn chủng LH19 trên các loại đƣờng khác nhau 101 3.23 Ảnh hƣởng các muối nitơ vô cơ đến sinh trƣởng và hoạt tính của chủng LH19 102 3.24 Động thái sinh trƣởng của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 103 3.25 Ảnh hƣởng của tỷ lệ giống cấy đến sinh khối của 4 chủng vi sinh vật nghiên cứu 103 3.26 Ảnh hƣởng của lƣợng cấp khí đến sinh khối của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 104 3.27 Khả năng sinh trƣởng của các chủng vi sinh vật nghiên cứu trên các môi trƣờng sản xuất 106 3.28 Điều kiện thích hợp nhân sinh khối của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 106 3.29 Khả năng tồn tại của 4 chủng vi sinh vật trong chế phẩm 108 3.30 Hoạt tính của 4 chủng vi sinh vật trong chế phẩm 109 3.31 Biến động nhiệt độ trong quá trình xử lý chất thải chăn nuôi 112 3.32 Thành phần chất thải chăn nuôi sau xử lý 114 3.33 Mật độ vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng trong chất thải chăn nuôi 116 3.34 Môi trƣờng không khí tại trang trại chăn nuôi lợn 117 3.35 Môi trƣờng không khí tại trang trại chăn nuôi gà 117 3.36 Kiểm tra độ chín của phân ủ qua nhiệt độ của túi sản phẩm 120 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bảng Tên bảng Trang 3.37 Đánh giá độ chín của phân ủ bằng phƣơng pháp thử nghiệm cây trồng 120 3.38 Hiệu quả sử dụng phân hữu cơ đến năng suất rau cải mơ 122 3.39 Hiệu quả sử dụng phân hữu cơ đến chất lƣợng rau cải 123 3.40 Chi phí cho phân bón đối với rau cải mơ 124 3.41 Hiệu quả sử dụng phân hữu cơ đến năng suất dƣa chuột 126 3.42 Hiệu quả bón phân hữu cơ đến hình thái, kích thƣớc quả dƣa chuột 127 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Bích Hiên (2012). Luận án tiến sĩ: Vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/luan-an-tien-si-vi-sinh-vat-xu-ly-chat-thai-chan-nuoi-dang-ran
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về vi sinh vật ứng dụng trong xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn. Nghiên cứu này đề xuất phương pháp mới để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.