Luận án: Nhân dòng & biểu hiện VP28 trên bào tử Bacillus subtilis chống virus đốm trắng tôm

Khám phá biểu hiện protein VP28 trên bào tử Bacillus subtilis. Nghiên cứu đột phá về chức năng và ứng dụng tiềm năng của vi khuẩn.

Chuyên ngành
Hóa sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ sinh học

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhân dòng gen VP28: Phát triển vắc-xin bào tử B. subtilis
Số trang:
133 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhân dòng gen VP28 Phát triển vắc xin bào tử B

Nghiên cứu tập trung vào nhân dòng gen mã hóa kháng nguyên VP28. Gen VP28 là một protein vỏ quan trọng của virus gây bệnh đốm trắng (WSSV). WSSV gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành nuôi tôm. Phát triển vắc-xin hiệu quả là mục tiêu then chốt. Bacillus subtilis bào tử được sử dụng làm nền tảng biểu hiện. Đây là một hệ thống biểu hiện an toàn, hiệu quả. Nó cung cấp một phương tiện hứa hẹn để phát triển vắc-xin. Kỹ thuật di truyền Bacillus subtilis đóng vai trò trung tâm. Các phương pháp nhân dòng gen được áp dụng để đưa gen VP28 vào vector. Điều này tạo ra cấu trúc tái tổ hợp cần thiết. Kết quả là tạo ra một nền tảng vắc-xin bào tử mới. Nền tảng này có khả năng kích thích phản ứng miễn dịch. Nó giúp chống lại WSSV trong tôm. Dự án này mở ra hướng đi mới trong phòng chống dịch bệnh tôm. Sự thành công của việc nhân dòng gen là bước đầu tiên quan trọng. Nó xác định khả năng sản xuất protein kháng nguyên. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ tôm khỏi virus WSSV.

1.1. Tầm quan trọng của gen VP28 Kháng nguyên chính

Gen VP28 mã hóa protein vỏ chính của WSSV. Protein này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình lây nhiễm của virus. VP28 được nhận diện là một kháng nguyên mạnh. Nó có khả năng kích thích phản ứng miễn dịch bảo vệ. Do đó, VP28 là mục tiêu lý tưởng cho việc phát triển vắc-xin. Nghiên cứu đã xác định cấu trúc và chức năng của VP28. Việc biểu hiện protein VP28 tái tổ hợp mang lại kháng nguyên tinh khiết. Kháng nguyên này sau đó được sử dụng để tạo vắc-xin. Sự hiểu biết sâu sắc về VP28 là cơ sở cho các chiến lược phòng bệnh. Protein này có tiềm năng lớn trong việc kiểm soát dịch bệnh đốm trắng. Nó cung cấp một giải pháp sinh học để bảo vệ nguồn lợi tôm.

1.2. Kỹ thuật nhân dòng gen VP28 Bước đầu thiết yếu

Kỹ thuật nhân dòng gen VP28 được thực hiện cẩn thận. Gen VP28 được khuếch đại bằng PCR từ mẫu WSSV. Các đoạn gen sau đó được chèn vào vector nhân dòng thích hợp. Quá trình này đảm bảo gen được sao chép và duy trì ổn định. Vector biểu hiện B. subtilis được thiết kế đặc biệt. Nó chứa các yếu tố điều hòa cần thiết cho biểu hiện protein. Các bước bao gồm cắt nối enzyme, biến nạp và sàng lọc. Các chủng vi khuẩn tái tổ hợp mang gen VP28 được lựa chọn. Trình tự gen VP28 được xác nhận để đảm bảo tính chính xác. Quy trình này là nền tảng cho việc sản xuất protein VP28 tái tổ hợp. Nó đảm bảo tính nguyên vẹn của gen. Điều này rất quan trọng để có được một kháng nguyên chất lượng cao.

1.3. Nền tảng vắc xin bào tử B. subtilis Ưu điểm vượt trội

Bacillus subtilis bào tử là một nền tảng vắc-xin hấp dẫn. Bào tử có khả năng sống sót cao trong môi trường khắc nghiệt. Chúng chịu được điều kiện tiêu hóa trong ruột tôm. Bào tử cũng được công nhận là an toàn (GRAS) bởi FDA. Điều này loại bỏ các lo ngại về an toàn sinh học. Hệ thống biểu hiện Bacillus subtilis cho phép hiển thị protein trên bề mặt bào tử. Kháng nguyên VP28 được trình bày một cách hiệu quả. Nền tảng này mang lại chi phí sản xuất thấp. Nó dễ dàng bảo quản và sử dụng. Bào tử có thể được sử dụng như một loại vắc-xin uống. Điều này đơn giản hóa việc tiêm chủng cho tôm. Ưu điểm này giúp giảm căng thẳng cho vật nuôi. Nó cũng tăng cường hiệu quả quản lý dịch bệnh. Bào tử B. subtilis là một giải pháp bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản.

II. Biểu hiện protein VP28 trên hệ thống Bacillus subtilis

Quá trình biểu hiện protein VP28 trên Bacillus subtilis đã được tối ưu hóa. Protein tái tổ hợp VP28 được sản xuất với số lượng lớn. Việc sử dụng bào tử Bacillus subtilis làm vật chủ biểu hiện mang lại nhiều lợi ích. B. subtilis là vi khuẩn gram dương an toàn. Nó có khả năng hình thành bào tử mạnh mẽ. Điều này giúp protein kháng nguyên ổn định hơn. Protein VP28 được hiển thị trên bề mặt bào tử. Điều này giúp kháng nguyên tiếp xúc trực tiếp với hệ miễn dịch. Hệ thống biểu hiện Bacillus subtilis cho phép sản xuất protein với chi phí thấp. Quy trình sản xuất có thể được mở rộng dễ dàng. Khả năng tích hợp gen ngoại lai vào hệ gen của B. subtilis là một lợi thế. Điều này đảm bảo biểu hiện ổn định và lâu dài. Việc phát hiện và định lượng VP28 được thực hiện bằng các phương pháp sinh học phân tử. Các kỹ thuật như Western blot và ELISA được áp dụng. Chúng xác nhận sự hiện diện và mức độ biểu hiện của protein. Kết quả cho thấy VP28 được biểu hiện thành công. Protein tái tổ hợp VP28 giữ được cấu trúc và tính kháng nguyên. Đây là bước quan trọng trong việc tạo ra vắc-xin hiệu quả.

2.1. Lợi ích hệ thống biểu hiện B. subtilis An toàn hiệu quả

Hệ thống biểu hiện Bacillus subtilis được ưu tiên vì sự an toàn. B. subtilis không gây bệnh cho người hay động vật thủy sản. Nó được phép sử dụng trong sản xuất thực phẩm và dược phẩm. Vi khuẩn này có khả năng tiết protein ra môi trường. Điều này giúp tinh sạch sản phẩm dễ dàng hơn. B. subtilis có tốc độ tăng trưởng nhanh. Nó có thể đạt mật độ tế bào cao trong nuôi cấy. Điều này dẫn đến sản lượng protein lớn. Khả năng hình thành bào tử giúp bảo quản protein tốt hơn. Bào tử có thể duy trì hoạt tính trong thời gian dài. Nền tảng này hiệu quả về chi phí. Nó mang lại giải pháp bền vững cho sản xuất protein tái tổ hợp. Các ưu điểm này làm cho Bacillus subtilis trở thành lựa chọn hàng đầu. Nó phục vụ cho mục đích sản xuất vắc-xin và các protein khác.

2.2. Cơ chế biểu hiện trên bề mặt bào tử Công nghệ đột phá

Protein VP28 được biểu hiện trên bề mặt bào tử B. subtilis. Điều này đạt được thông qua kỹ thuật di truyền. Gen VP28 được dung hợp với gen mã hóa protein vỏ bào tử. Ví dụ, protein CotB thường được sử dụng làm protein neo. Sự dung hợp này giúp VP28 được hiển thị ra bên ngoài. Bề mặt bào tử có nhiều vị trí cho biểu hiện protein. Điều này tăng cường mật độ kháng nguyên. Kháng nguyên được trình bày theo cách tương tự virus. Điều này giúp hệ miễn dịch dễ dàng nhận diện hơn. Công nghệ này tối ưu hóa khả năng miễn dịch của vắc-xin. Nó cung cấp một cách tiếp cận đột phá. Nó cải thiện hiệu quả của vắc-xin đường uống. Biểu hiện trên bề mặt bào tử đảm bảo tính ổn định của kháng nguyên. Đồng thời, nó tăng cường khả năng kích thích miễn dịch.

2.3. Sản xuất protein tái tổ hợp VP28 Tối ưu hóa

Sản xuất protein tái tổ hợp VP28 đòi hỏi quy trình tối ưu hóa. Các điều kiện nuôi cấy B. subtilis được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ, pH và nguồn dinh dưỡng được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được sản lượng bào tử và protein cao nhất. Các vector biểu hiện B. subtilis được lựa chọn cẩn thận. Chúng chứa các promoter mạnh và các tín hiệu kết thúc. Điều này đảm bảo hiệu quả phiên mã và dịch mã. Sau khi biểu hiện, bào tử được thu hoạch và xử lý. Protein VP28 tái tổ hợp trên bề mặt bào tử được kiểm tra. Việc xác định mức độ biểu hiện là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu suất của hệ thống. Tối ưu hóa quy trình sản xuất giúp giảm chi phí. Nó cũng đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm. Protein tái tổ hợp VP28 chất lượng cao là chìa khóa. Nó quyết định hiệu quả của vắc-xin tiềm năng.

III. Tối ưu hóa biểu hiện protein VP28 và ứng dụng

Việc tối ưu hóa biểu hiện protein VP28 là một bước quan trọng. Nó đảm bảo sản lượng và chất lượng của kháng nguyên tái tổ hợp. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian cảm ứng, và nồng độ chất cảm ứng được nghiên cứu. Mục tiêu là đạt được mức độ biểu hiện cao nhất. Các vector biểu hiện B. subtilis được tinh chỉnh để tăng cường hiệu quả. Trình tự gen VP28 có thể được codon-tối ưu hóa. Điều này phù hợp với tần số codon của Bacillus subtilis. Kết quả là tăng cường hiệu quả dịch mã. Sau biểu hiện, protein VP28 tái tổ hợp được tinh sạch. Các phương pháp tinh sạch được áp dụng để loại bỏ tạp chất. Chất lượng của protein được đánh giá bằng các kỹ thuật phân tích. Điều này bao gồm điện di SDS-PAGE và sắc ký. Protein VP28 tái tổ hợp tinh khiết được sử dụng trong thử nghiệm. Nó được dùng để đánh giá khả năng phòng WSSV. Ứng dụng tiềm năng chính là phát triển vắc-xin tôm. Nền tảng vắc-xin bào tử có thể được mở rộng. Nó có thể sản xuất các kháng nguyên khác. Điều này giúp phòng chống nhiều loại bệnh thủy sản.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện Đảm bảo hiệu suất

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện protein VP28. Môi trường nuôi cấy là một yếu tố then chốt. Thành phần dinh dưỡng và nồng độ carbon/nitơ cần được cân bằng. Nhiệt độ nuôi cấy và pH cũng đóng vai trò quan trọng. Mỗi chủng B. subtilis có điều kiện tối ưu riêng. Nồng độ chất cảm ứng biểu hiện cần được tối ưu hóa. Promoter sử dụng trong vector cũng ảnh hưởng đến hiệu suất. Các promoter mạnh giúp tăng cường phiên mã. Sự ổn định của mRNA và protein trong tế bào cũng là yếu tố. Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhiều biến thể. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu nhất. Điều này đảm bảo sản lượng protein tái tổ hợp cao. Quá trình tối ưu hóa liên tục được thực hiện. Nó giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống biểu hiện.

3.2. Đánh giá chất lượng protein VP28 tái tổ hợp Xác nhận hiệu quả

Chất lượng của protein VP28 tái tổ hợp được đánh giá nghiêm ngặt. SDS-PAGE được sử dụng để kiểm tra kích thước và độ tinh khiết. Western blot xác nhận tính đặc hiệu của protein. Kháng thể đặc hiệu chống VP28 được sử dụng. ELISA định lượng nồng độ protein. Nó cũng đánh giá khả năng gắn kết kháng thể. Các phân tích này đảm bảo protein có cấu trúc đúng. Nó cũng giữ được tính kháng nguyên. Sự biến tính hoặc suy giảm protein cần được phát hiện. Các kỹ thuật tiên tiến hơn như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có thể được áp dụng. Điều này giúp phân tích chi tiết hơn. Việc xác nhận chất lượng là tối quan trọng. Nó đảm bảo vắc-xin tiềm năng sẽ hiệu quả. Protein chất lượng cao là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch của tôm.

3.3. Tiềm năng ứng dụng VP28 Phát triển vắc xin thương mại

Protein tái tổ hợp VP28 có tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng trong phát triển vắc-xin thương mại. Kháng nguyên VP28 biểu hiện trên bào tử B. subtilis mang lại nhiều ưu điểm. Nó là một loại vắc-xin đường uống tiện lợi. Vắc-xin này có thể được trộn vào thức ăn cho tôm. Điều này giảm thiểu căng thẳng cho tôm. Nó cũng giảm chi phí lao động so với tiêm. Khả năng bảo quản lâu dài của bào tử là một lợi thế. Nó giúp vận chuyển và lưu trữ dễ dàng hơn. Tiềm năng của nền tảng này không chỉ giới hạn ở WSSV. Nó có thể được điều chỉnh để chống lại các mầm bệnh khác. Điều này mở ra một kỷ nguyên mới trong quản lý dịch bệnh thủy sản. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp bền vững. Nó giúp nâng cao năng suất và lợi nhuận cho ngành nuôi tôm.

IV. Kháng nguyên VP28 và phản ứng miễn dịch tôm

Kháng nguyên VP28 biểu hiện trên bào tử B. subtilis được đánh giá. Khả năng kích thích phản ứng miễn dịch ở tôm thẻ chân trắng được nghiên cứu. Protein VP28 đã được chứng minh là một kháng nguyên miễn dịch mạnh. Nó có thể tạo ra kháng thể bảo vệ. Bào tử B. subtilis mang VP28 được thử nghiệm trực tiếp trên tôm. Các nhóm tôm được cho ăn bào tử tái tổ hợp. Sau đó, tôm được phơi nhiễm với virus WSSV. Tỷ lệ sống sót và mức độ nhiễm virus được theo dõi. Kết quả cho thấy tôm được cho ăn bào tử biểu hiện VP28 có khả năng chống lại WSSV tốt hơn. Phản ứng miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể được phân tích. Các chỉ số miễn dịch đặc trưng được đo lường. Điều này bao gồm mức độ biểu hiện gen miễn dịch. Nó cũng bao gồm sự sản xuất các yếu tố miễn dịch. Bào tử B. subtilis cũng hoạt động như một chất bổ trợ miễn dịch. Nó giúp tăng cường phản ứng miễn dịch của tôm. Sự kết hợp giữa kháng nguyên VP28 và nền tảng bào tử mang lại hiệu quả cao. Nó tạo ra một giải pháp vắc-xin tiềm năng chống lại WSSV.

4.1. VP28 Kháng nguyên bảo vệ hiệu quả

VP28 là kháng nguyên vỏ có khả năng bảo vệ cao. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra điều này. Tôm được tiếp xúc với VP28 có khả năng chống chọi WSSV tốt hơn. Protein này kích hoạt các con đường miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Nó là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra khả năng miễn dịch. Kháng nguyên VP28 tái tổ hợp trên bào tử duy trì tính nguyên vẹn. Nó bảo toàn các epitope miễn dịch. Điều này đảm bảo khả năng nhận diện của hệ miễn dịch tôm. Hiệu quả bảo vệ của VP28 được đánh giá qua các thử thách thực nghiệm. Tỷ lệ sống sót của tôm sau khi phơi nhiễm virus là một chỉ số chính. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó chứng minh vai trò của VP28 như một ứng cử viên vắc-xin hàng đầu.

4.2. Kích thích miễn dịch tôm Cơ sở vắc xin

Tôm không có hệ miễn dịch thích ứng giống động vật có xương sống. Tuy nhiên, chúng có khả năng tạo ra phản ứng miễn dịch bẩm sinh mạnh mẽ. Kháng nguyên VP28 trên bào tử B. subtilis kích thích các tế bào miễn dịch. Điều này dẫn đến sản xuất các yếu tố kháng virus. Các protein như lysozyme và phenoloxidase có thể tăng cường. Kháng nguyên cũng có thể gây ra sản xuất các peptide kháng khuẩn. Phản ứng miễn dịch này giúp tôm chống lại sự lây nhiễm WSSV. Việc đo lường các chỉ số miễn dịch là cần thiết. Nó xác định hiệu quả kích thích miễn dịch. Cơ sở vắc-xin dựa trên việc tăng cường khả năng tự bảo vệ của tôm. Điều này giúp tôm đối phó với thách thức từ mầm bệnh. Nền tảng này tạo ra miễn dịch bền vững.

4.3. B. subtilis bào tử Vật liệu mang kháng nguyên

Bào tử B. subtilis không chỉ là hệ thống biểu hiện. Nó còn là một vật liệu mang kháng nguyên tuyệt vời. Cấu trúc bền vững của bào tử bảo vệ VP28 khỏi suy thoái. Nó giúp kháng nguyên nguyên vẹn đi qua hệ tiêu hóa tôm. Bào tử có khả năng bám dính vào niêm mạc ruột. Điều này tối ưu hóa sự tiếp xúc của kháng nguyên với mô miễn dịch. Bản thân bào tử B. subtilis cũng có tác dụng prebiotics. Nó có thể cải thiện sức khỏe đường ruột tôm. Điều này gián tiếp tăng cường khả năng miễn dịch tổng thể. Sự kết hợp này mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ cung cấp kháng nguyên mà còn hỗ trợ sức khỏe. Bào tử là một vật liệu mang kháng nguyên hiệu quả. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển vắc-xin đường uống.

V. Kỹ thuật di truyền Bacillus subtilis và vector biểu hiện

Kỹ thuật di truyền Bacillus subtilis là chìa khóa của nghiên cứu. Nó cho phép đưa gen VP28 vào hệ gen vi khuẩn. Các vector biểu hiện B. subtilis được sử dụng để tối ưu hóa quá trình này. Những vector này được thiết kế đặc biệt. Chúng chứa các yếu tố điều hòa mạnh mẽ. Các promoter và terminator hiệu quả được tích hợp. Điều này đảm bảo gen VP28 được phiên mã và dịch mã một cách mạnh mẽ. Quá trình biến nạp B. subtilis bằng vector tái tổ hợp được thực hiện. Các chủng B. subtilis chuyển gen được sàng lọc và lựa chọn. Việc này đảm bảo chỉ những chủng mang gen mục tiêu được sử dụng. Sự ổn định của vector và gen ngoại lai trong B. subtilis là rất quan trọng. Điều này đảm bảo sản xuất protein liên tục và đồng nhất. Kỹ thuật này mở ra khả năng tạo ra các chủng vi khuẩn 'nhà máy' sản xuất vắc-xin. Nó có thể sản xuất các protein tái tổ hợp khác. Tính linh hoạt của kỹ thuật di truyền B. subtilis là một ưu điểm. Nó cho phép điều chỉnh hệ thống cho nhiều ứng dụng khác nhau. Điều này bao gồm cả lĩnh vực y tế và công nghiệp.

5.1. Công cụ vector biểu hiện B. subtilis Đảm bảo hiệu quả

Việc lựa chọn vector biểu hiện B. subtilis là một bước quan trọng. Các vector này thường là plasmid có khả năng sao chép độc lập. Chúng chứa các gen kháng thuốc chọn lọc. Điều này giúp sàng lọc các tế bào biến nạp thành công. Các promoter mạnh như P43 hoặc promoter cảm ứng được sử dụng. Chúng điều khiển sự biểu hiện của gen VP28. Các trình tự ribosome binding site (RBS) được tối ưu hóa. Điều này tăng cường hiệu quả dịch mã. Vector biểu hiện B. subtilis cũng có thể tích hợp vào nhiễm sắc thể. Điều này mang lại sự ổn định lâu dài cho gen ngoại lai. Việc thiết kế vector phù hợp đảm bảo hiệu quả biểu hiện cao. Nó cũng đảm bảo sản lượng protein tái tổ hợp tối đa. Các công cụ này là nền tảng cho công nghệ sinh học hiện đại.

5.2. Chỉnh sửa gen B. subtilis Tạo chủng sản xuất

Chỉnh sửa gen Bacillus subtilis là quá trình kỹ thuật tinh vi. Nó tạo ra các chủng vi khuẩn sản xuất protein tái tổ hợp. Gen VP28 được chèn vào vị trí cụ thể trong hệ gen B. subtilis. Hoặc nó được duy trì trên plasmid ổn định. Các phương pháp chỉnh sửa gen hiện đại như CRISPR/Cas9 có thể được áp dụng. Điều này tăng độ chính xác và hiệu quả. Các gen không mong muốn có thể bị loại bỏ. Các con đường trao đổi chất có thể được tối ưu hóa. Mục tiêu là chuyển hướng năng lượng tế bào sang sản xuất protein. Quá trình này giúp tạo ra chủng sản xuất tối ưu. Chủng này có khả năng sản xuất VP28 với hiệu suất cao. Đồng thời, nó duy trì sức sống và tính ổn định. Đây là bước đột phá trong công nghệ sản xuất protein tái tổ hợp.

5.3. An toàn và tính ổn định của hệ thống Ưu thế vượt trội

Hệ thống biểu hiện dựa trên Bacillus subtilis mang lại sự an toàn cao. B. subtilis không chứa độc tố hay yếu tố gây bệnh. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Tính ổn định di truyền của chủng tái tổ hợp là một ưu thế. Đặc biệt khi gen được tích hợp vào nhiễm sắc thể. Điều này đảm bảo gen VP28 được truyền lại cho các thế hệ sau. Bào tử B. subtilis cung cấp một lớp bảo vệ tự nhiên. Nó bảo vệ protein VP28 khỏi các yếu tố môi trường. Điều này kéo dài thời gian bảo quản và duy trì hoạt tính. Hệ thống này có tính bền vững cao. Nó có thể sản xuất protein tái tổ hợp ở quy mô công nghiệp. An toàn và ổn định là hai yếu tố then chốt. Chúng làm cho Bacillus subtilis trở thành lựa chọn lý tưởng. Nó phù hợp cho việc phát triển vắc-xin và các sản phẩm sinh học khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nhân dòng và biểu hiện trên bề mặt bào từ bacillus subtilis gen mã hoá kháng nguyên vp28 của virus gây bệnh đốm trắng ở tôm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN Phạm Kiên Cƣờng NHÂN DÕNG VÀ BIỂU HIỆN TRÊN BỀ MẶT BÀO TỬ Bacillus subtilis GEN MÃ HÓA KHÁNG NGUYÊN VP28 CỦA VIRUS GÂY BỆNH ĐỐM TRẮNG Ở TÔM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội, 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN Phạm Kiên Cƣờng NHÂN DÕNG VÀ BIỂU HIỆN TRÊN BỀ MẶT BÀO TỬ Bacillus subtilis GEN MÃ HÓA KHÁNG NGUYÊN VP28 CỦA VIRUS GÂY BỆNH ĐỐM TRẮNG Ở TÔM Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 62 42 01 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phan Tuấn Nghĩa 2. Nguyễn Thị Vân Anh Hà Nội, 2015 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trin ̀ h nghiên cƣ́u mà tôi đã th ực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Phan Tuấn Nghĩa và PGS.

Nguyễn Thị Vân Anh. Các số liê ̣u, kế t quả nêu trong luâ ̣n án là trung thƣ̣c và chƣ a tƣ̀ng đƣơ ̣c ai công bố trong bấ t kỳ công trình nào khác. Phạm Kiên Cường 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS. Phan Tuấn Nghĩa, PGS.

Nguyễn Thi ̣ Vân Anh , những người thầy đã tận tình dìu dắt, hướng dẫn, động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình làm luận án nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn đến toàn thể quý thầy, cô trong Bộ môn Sinh lý thực vật và Hóa sinh, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Cấp ủy thủ trưởng Viện Công nghệ mới, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, các anh chị bạn bè đồng nghiệp trong Viện Công nghệ mới, các thành viên trong nhóm nghiên cứu Phòng Protein tái tổ hợp và Phòng Sinh học nano và ứng dụng, thuộc Phòng Thí nghi ệm trọng điểm Công nghê ̣ Enzym và Protein, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Tôi xin gửi lời cảm ơn đ ến Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học , Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh học và các Phòng ch ức năng của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điề u kiê ̣n cho tôi h ọc tập, hoàn thành các thủ tục cần thiết của một nghiên cứu sinh.

Tôi xin chân thành cám ơn đến TS. Đặng Thị Lụa, Viện nghiên cứu nuôi trồng thủy sản I và TS. Trần Thị Tuyết Hoa, Khoa Thủy sản Trường Đại học Cần Thơ đã nhiệt tình giúp đỡ, cung cấp và chia sẻ thông tin trong quá trình thử ng hiê ̣m ứng dụng thực tế sản phẩm của đề tài luận án. Luận án đã được thực hiện với sự tài trợ kinh phí của đề tài thuộc chương trình Trọng điểm cấp nhà nước do Bộ Khoa học và Công nghệ tài trợ, mã số KC.09/11-15 và bản thân tôi cũng đã được hỗ trợ kính phí làm thực nghiệm với tư cách là một nghiên cứu sinh của đề tài.

Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới bố , mẹ, vợ, con, gia đình, những người đã luôn bên tôi, cổ vũ, động viên và tạo điề u kiê ̣n thuận lợi nhất cho tôi có thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Phạm Kiên Cường 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang MỤC LỤC.1 DANH MỤC CÁC KÝ HIÊU ̣ VÀ CHỮ VIẾT TẮT.3 DANH MỤC BẢNG .7 DANH MỤC HÌNH. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VIRUS GÂY BỆNH ĐỐM TRẮNG Ở TÔM.

Vị trí phân loại của virus gây bệnh đốm trắng ở tôm. Cấu trúc của WSSV. Hệ gen của WSSV. Bệnh đốm trắng do WSSV gây ra ở tôm.

Chẩn đoán WSSV. NGHIÊN CỨU TẠO VACCINE DỰA TRÊN KHÁNG NGUYÊN VỎ WSSV. Một số biện pháp phòng chống WSSV. Protein VP28 và nghiên cứu tạo vaccine phòng WSSV.

Các protein bề mặt khác và nghiên cứu tạo vaccine phòng WSSV. subtilis VÀ BIỂU HIỆN PROTEIN NGOẠI LAI TRÊN BỀ MẶT BÀO TỬ TRONG NGHIÊN CỨU TẠO VACCINE. subtilis và đặc tính hình thành bào tử. Một số protein bề mặt của B.

Biểu hiện protein ngoại lai trên bề mặt bào tử. Mẫu tôm thử nghiệm. Các hoá chất và nguyên vật liệu. MÁY MÓC VÀ TRANG THIẾT BỊ.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.56 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thu nhận virus gây bệnh đốm trắng từ mẫu tôm nhiễm bệnh .2 Nuôi cấy tạo bào tử B. Tách chiết, định lƣợng DNA. Nhân dòng, biểu hiện VP28 trong E.

Phát hiện, định lƣợng và tinh sạch VP28. Thử nghiệm khả năng phòng WSSV của bào tử B. subtilis tái tổ hợp. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

NHÂN DÕNG, XÁC ĐỊNH TRÌNH TỰ VÀ MỘT SỐ ĐẶC TRƢNG CỦA GEN vp28 TỪ CÁC MẪU WSSV THU NHẬN Ở VIỆT NAM. Nhân bản đoa ̣n gen mã hóa VP28 bằ ng PCR. Nhân dòng gen mã hóa VP28 vào vector pGEM-T. Xác định trình tự và nghiên cứu tính đa hình của gen mã hóa VP28.

NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA VP28. Biể u hiê ̣n VP28 bằng hệ thống vector pET28b trong E. Biểu hiện VP28 dạng dung hợp với protein CotB trên bề mặt bào tử B. KHẢ NĂNG PHÕNG BỆNH ĐỐM TRẮNG TRÊN TÔM THẺ CHÂN TRẮNG CỦA BÀO TỬ B.

subtilis BIỂU HIỆN VP28 TRÊN BỀ MẶT. Sự tồn tại của bào tử B. subtilis biểu hiện VP28 trong ruột tôm thẻ chân trắng. Khả năng kích thích miễn dịch trên tôm thẻ chân trắng của bào tử B.

subtilis biểu hiện VP28. Đánh giá khả năng bảo hộ trên tôm thẻ chân trắng của bào tử tái tổ hợp .114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .115 TÀI LIỆU THAM KHẢO .116 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BCIP 5-bromo-4-chloro-3-indolyl phosphate BSA Albumin huyết thanh bò (Bovine Serum Albumin) Cm Chloramphenicol dNTP Deoxyribonucleoside triphosphate DSM Môi trƣờng tạo bào tử Difco (Difco Sporulation medium) EDTA Ethylene Diamine Tetraacetic Acid GST Glutathione S-transferase IPTG Isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside kDa Kilodalton LB Luria Bertani NBT p- nitro blue tetrazolium chloride PAGE Điện di gel polyacrylaminde (Polyarylamide Gel Electrophoresis) PBS Muối chứa đệm phosphate (Phosphate Buffered Saline) PCR Phản ứng chuỗi polymerase (Polymerase Chain Reaction) PVDF Polyvinylidere Fluoride SDS Sodium Dodecyl Sulphate GST Glutathione S-transferase TSA Tryptic Soy Agar TTFC Phân đoạn đầu C của độc tố uốn ván (C- terminal fragment of the tetanus toxin) WSSV Virus gây bệnh đốm trắng (White Spot Syndrome Virus) 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tên gọi của virus gây bệnh đốm trắng qua từng giai đoạn .2: Các gen mã hóa protein cấu trúc của WSSV .3: Một số giáp xác nhiễm bệnh đốm trắng .4: Các chiến lƣợc vaccine chống WSSV để bảo vệ tôm .5: Một số protein trong lớp áo bào tử vi khuẩn B.1: Trình tự các cặp mồi sƣ̉ du ̣ng trong nghiên cƣ́u nhân bản và biể u hiê ̣n gen vp28 .2: Thành phần phản ứng PCR .3: Thành phần phản ứng Real-time PCR .4: Thành phần gel cô và gel tách acrylamide trong SDS-PAGE. 1: Các mẫu tôm nhiễm WSSV thu nhận từ các địa điểm khác nhau .2: Một số sai khác về trình tự nucleotide và acid amin của VP28 thu nhận tại Việt Nam so với trình tự đã công bố (AY168644) .3: Sự hình thành sinh khối bào tử B. subtilis tái tổ hợp trên một số môi trƣờng khác nhau .4: Sự hình thành bào tử tái tổ hợp trên môi trƣờng DSM ở các thời gian khác nhau.5: Độ sống vi khuẩn ở mẫu thức ăn trộn bào tử B.

subtilis biểu hiện VP28 .6: Số copy trong từng dung dịch WSSV .107 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌ NH Hình 1.1: Vị trí của WSSV trong cây phát sinh chủng loại [124] .2: Cấu trúc của virion WSSV dƣới kính hiển vi điện tử [54] .3: Hình ảnh mô ruột của tôm (Procambarus clarkii) sau 48 giờ lây nhiễm WSSV dƣới kính hiển vi điện tử .4: Vị trí các protein cấu trúc chính của WSSV [97] .5: Cấu trúc liên kết màng của VP19, VP24, VP26, VP28 và VP51A [21].6: Mô hình 3D phức hợp protein vỏ xuyên màng [21] .7: Mô hình tổ chức hệ gen trên DNA vòng sợi đôi của WSSV-CN .8: Bản gel SDS-PAGE 12% nhuộm Coomassie Brilliant Blue (CBB) của protein vỏ WSSV (EP) và protein lõi nucleocapsid (NP) [120] .9: Tôm sú bị bệnh đốm trắng, dƣới vỏ đầu ngực thấy rõ các đốm trắng [6].10: Sơ đồ của hệ thống miễn dịch ở tôm [98] .11: Cơ chế kích thích miễn dịch không đặc hiệu của tôm khi bị kích thích bởi β-glucan [3].12: Cấu trúc không gian của protein VP28 [97] .13: Hình dạng ngoài của nội bào tử B.14: Cấu tạo nội bào tử B.15: Mô hiǹ h bi ểu hiện protein ngoa ̣i trên b ề mặt bào tử B. subtilis sử dụng protein của lớp áo bào tử. Protein dung hợp gồm phần màu xanh dƣơng là protein chuyên chở và phần màu hồng là một protein ngoại lai [74] .1: Nhân bản vp28 bằng PCR từ các mẫu tôm nhiễm WSSV ở các địa điểm 73 Hình 3.2: Điện di gel agarose sản phẩm PCR kiểm tra sự có mặt của vp28 trong các thể biến nạp sử dụng cặp mồi pGEM Fw/Rv và cặp mồi VP28.3: So sánh mức độ tƣơng đồng giữa trình tự nucleotide của gen vp28 từ các mẫu WSSV thu thâ ̣p đƣơ ̣c và trình tƣ̣ vp28 Việt Nam đã công bố trƣớc đây (AY168644) .77 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hình 3.4: Điện di gel agarose sản phẩm cắt vector biểu hiện và vector nhân dòng mang gen vp28 bằng enzyme giới hạn sau khi tinh sạch .5: Điện di sản phẩm PCR kiểm tra sự có mặt của gen vp28 trong các khuẩn lạc .6: SDS-PAGE (A) và thẩm tách miễn dịch (B) kiểm tra biểu hiện VP28 ở E.7: SDS-PAGE (A) và thẩm tách miễn dịch (B) kiểm tra độ tinh sạch của VP28 .8: Điện di sản phẩm cắt giới hạn pDG364-cotB-gst-sep, pDG364-cotB, pGEM-vp28 với hai cặp enzyme EcoRI và HindIII .9A: Điện di sản phẩm PCR kiể m tra các khuẩ n la ̣c t ừ đĩa thạch biến nạp sản phẩm gắn của gen mã hóa VP28 và pDG364-cotB bằ ng că ̣p mồ i vp 28, cotB và pDG364 .9B: Điện di sản phẩm PCR kiể m tra các khuẩ n la ̣c t ừ đĩa thạch biến nạp sản phẩm gắn của gen mã hóa VP28 và pDG364-cotB-GST bằ ng că ̣p mồ i pDG 364 và vp28.10: Kiểm tra sự có mặt của gen dung hợp trong DNA hệ gen B.11: Kiểm tra sự có mặt của gen cotB-vp28 trong hệ gen của B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Kiên Cường (2015). Nhân dòng & biểu hiện VP28 trên bào tử Bacillus subtilis [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/luan-an-nhan-dong-bieu-hien-vp28-bao-tu-bacillus-subtilis-virus-dom-trang-tom

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân dòng & biểu hiện VP28 trên bào tử Bacillus subtilis" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá biểu hiện protein VP28 trên bào tử Bacillus subtilis. Nghiên cứu đột phá về chức năng và ứng dụng tiềm năng của vi khuẩn.

Luận án "Nhân dòng & biểu hiện VP28 trên bào tử Bacillus subtilis" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nhân dòng & biểu hiện VP28 trên bào tử Bacillus subtilis" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân dòng & biểu hiện VP28 trên bào tử Bacillus subtilis" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Nhân dòng & biểu hiện VP28 trên bào tử Bacillus subtilis" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân dòng & biểu hiện VP28 trên bào tử Bacillus subtilis" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân dòng & biểu hiện VP28 trên bào tử Bacillus subtilis" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter