Luận án Tiến sĩ: Feammox xử lý nước thải amoni - Nghiên cứu của Lê Phương Chung (ĐHQGHN)
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu vi sinh vật học của quá trình feammox và bước đầu ứng dụng để xử lý nước thải nhiễm amoni.
Vi sinh vật học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Feammox Giải pháp xử lý nước thải amoni hiệu quả
Ô nhiễm nitơ từ nước thải gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe. Amoni là chất gây ô nhiễm chính. Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống thường gặp khó khăn về hiệu quả và tiêu thụ năng lượng. Quá trình Feammox nổi lên như một giải pháp sinh học đầy hứa hẹn. Công nghệ tiên tiến này mang đến cách tiếp cận mới để loại bỏ amoni. Nó khai thác các vi sinh vật cụ thể để giảm nitơ. Quá trình này hoạt động trong điều kiện kỵ khí. Đặc điểm này phân biệt Feammox với các phương pháp xử lý hiếu khí thông thường. Feammox trình bày một giải pháp thay thế bền vững. Nó giảm thiểu nhu cầu nguồn carbon bên ngoài và sục khí. Điều này dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể trong các nhà máy xử lý. Luận án này tập trung vào việc hiểu và tối ưu hóa quá trình Feammox. Nó nhằm mục đích phát triển một phương pháp hiệu quả hơn để xử lý nước thải giàu amoni. Feammox góp phần làm sạch nguồn nước. Nó giúp bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh khỏi hiện tượng phú dưỡng. Hơn nữa, nó bảo vệ sức khỏe con người bằng cách giảm các hợp chất nitơ độc hại. Nghiên cứu này nhấn mạnh tiềm năng của Feammox. Nó định vị Feammox là công nghệ chủ chốt cho quản lý nước thải trong tương lai.
1.1. Giới thiệu Feammox và cơ chế oxy hóa amoni kỵ khí
Feammox là một quá trình oxy hóa amoni kỵ khí mới. Tên gọi này viết tắt từ 'Ferric Iron-dependent Anaerobic Ammonium Oxidation'. Quá trình này sử dụng Fe(III) làm chất nhận electron. Vi khuẩn khử sắt đóng vai trò trung tâm. Chúng xúc tác phản ứng oxy hóa amoni trực tiếp. Amoni (NH4+) chuyển hóa thành khí nitơ (N2). Phản ứng này diễn ra trong môi trường kỵ khí. Nó không yêu cầu oxy. Điều này khác biệt lớn so với quá trình nitrat hóa truyền thống. Cơ chế Feammox giúp loại bỏ amoni hiệu quả. Nó giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Đồng thời, nó sản xuất ít bùn thải hơn. Nghiên cứu sâu về cơ chế Feammox giúp tối ưu hóa. Hiểu rõ hơn về các bước sinh hóa. Xác định các enzym và gen liên quan. Điều này mở ra hướng phát triển công nghệ mới. Feammox hứa hẹn một phương pháp xử lý amoni bền vững.
1.2. Tầm quan trọng của loại bỏ nitơ trong nước thải
Dư lượng nitơ trong nước thải gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng. Nitơ dưới dạng amoni và nitrat gây ô nhiễm nguồn nước. Chúng dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa. Tảo nở hoa làm cạn kiệt oxy hòa tan. Điều này đe dọa sự sống của các loài thủy sinh. Amoni cũng độc hại trực tiếp đối với sinh vật. Nitrat trong nước uống ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Nó gây ra hội chứng xanh da ở trẻ sơ sinh. Các quy định về môi trường ngày càng chặt chẽ. Việc xử lý nitơ trong nước thải là bắt buộc. Cần có các công nghệ xử lý hiệu quả. Các phương pháp khử nitơ sinh học như Feammox được ưu tiên. Chúng giảm thiểu tác động hóa học. Đồng thời, chúng thân thiện với môi trường hơn. Loại bỏ nitơ giúp bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh. Nó đảm bảo nguồn nước sạch cho cộng đồng. Công nghệ xử lý nước thải amoni hiệu quả góp phần phát triển bền vững.
II. Tối ưu hóa vi sinh vật Feammox cho xử lý nước thải
Tối ưu hóa quần thể vi sinh vật là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của quá trình Feammox. Luận án này tập trung vào việc làm giàu và nghiên cứu các hệ vi sinh vật. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính oxy hóa amoni kỵ khí. Các điều kiện môi trường được kiểm soát chặt chẽ. Bao gồm nhiệt độ, pH, và nồng độ chất dinh dưỡng. Việc điều chỉnh các yếu tố này thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn Feammox. Nghiên cứu cũng khảo sát thành phần và cấu trúc cộng đồng vi sinh vật. Điều này giúp nhận diện các loài chủ chốt. Đồng thời, nó xác định mối quan hệ tương tác giữa chúng. Thành công trong việc nuôi cấy và làm giàu vi sinh vật Feammox có ý nghĩa lớn. Nó tạo tiền đề cho ứng dụng quy mô lớn. Công nghệ xử lý nước thải amoni sẽ trở nên bền vững hơn. Hiệu suất loại bỏ nitơ được cải thiện đáng kể. Điều này mang lại lợi ích môi trường to lớn.
2.1. Phương pháp làm giàu quần thể vi sinh vật Feammox
Quá trình làm giàu vi sinh vật Feammox đòi hỏi điều kiện cụ thể. Các mô hình phòng thí nghiệm được thiết lập. Nước thải tổng hợp hoặc nước thải thực tế được sử dụng. Chúng cung cấp amoni và Fe(III) cần thiết. Điều kiện kỵ khí nghiêm ngặt được duy trì. Thời gian lưu thủy lực và bùn được tối ưu hóa. Mục tiêu là tuyển chọn và nuôi dưỡng các chủng vi khuẩn Feammox. Mẫu bùn từ các hệ thống kỵ khí khác có thể làm nguồn ban đầu. Theo dõi liên tục các thông số phản ứng. Bao gồm nồng độ amoni, nitrit, nitrat, và sắt. Dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả làm giàu. Kết quả cho thấy sự hình thành một quần thể đặc hiệu. Quần thể này có khả năng oxy hóa amoni kỵ khí. Việc làm giàu thành công là bước đầu quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng ứng dụng của Feammox.
2.2. Phân tích hệ vi sinh vật kỵ khí trong quá trình Feammox
Phân tích hệ vi sinh vật kỵ khí là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cộng đồng Feammox. Các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại được áp dụng. Phương pháp PCR-DGGE giúp xác định sự đa dạng loài. Nó cho thấy cấu trúc cộng đồng thay đổi theo điều kiện. Lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) cung cấp hình ảnh trực quan. Nó nhận diện và định vị các tế bào vi khuẩn Feammox. Phân lập vi khuẩn Feammox từ mô hình cũng được thực hiện. Điều này giúp nghiên cứu sâu hơn về đặc tính từng chủng. Các loài vi khuẩn khử sắt thường là những thành phần quan trọng. Chúng tạo điều kiện cho quá trình Fe(III) khử amoni. Sự tương tác giữa các nhóm vi sinh vật khác cũng được xem xét. Bao gồm cả vi khuẩn anammox hoặc các nhóm khử nitrat. Hiểu biết về hệ vi sinh vật đóng vai trò then chốt. Nó hỗ trợ tối ưu hóa hiệu suất xử lý nước thải amoni.
III. Ứng dụng công nghệ Feammox mới trong xử lý nước thải
Công nghệ Feammox mở ra triển vọng mới. Nó hướng tới xử lý nước thải amoni hiệu quả hơn. Luận án đánh giá tiềm năng ứng dụng thực tế của Feammox. So với các phương pháp truyền thống, Feammox có nhiều ưu điểm. Nó là quá trình khử nitơ sinh học không cần oxy. Điều này giảm đáng kể chi phí năng lượng. Ngoài ra, nó không đòi hỏi nguồn carbon hữu cơ từ bên ngoài. Đây là lợi thế kinh tế lớn. Công nghệ này có thể áp dụng cho nhiều loại nước thải. Đặc biệt là nước thải có nồng độ amoni cao. Ví dụ như nước rác rỉ, nước thải chăn nuôi. Việc tích hợp Feammox vào các hệ thống hiện có là khả thi. Nó có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó thúc đẩy phát triển và triển khai công nghệ Feammox. Mục tiêu là góp phần vào việc bảo vệ môi trường nước.
3.1. So sánh Feammox với các công nghệ khử nitơ sinh học hiện có
Các công nghệ khử nitơ sinh học truyền thống bao gồm nitrat hóa và khử nitrat. Quá trình nitrat hóa cần oxy. Nó chuyển amoni thành nitrat. Sau đó, quá trình khử nitrat cần điều kiện kỵ khí và nguồn carbon hữu cơ. Hai bước này tốn năng lượng và chi phí. Công nghệ anammox là một phương pháp kỵ khí khác. Nó oxy hóa amoni trực tiếp bằng nitrit. Tuy nhiên, anammox đòi hỏi điều kiện vận hành rất nghiêm ngặt. Feammox nổi bật với ưu điểm khác biệt. Nó sử dụng Fe(III) làm chất nhận electron. Điều này không yêu cầu nitrit. Điều kiện kỵ khí của Feammox linh hoạt hơn anammox. Nó phù hợp với nước thải có hàm lượng sắt cao. Feammox đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả chi phí và bền vững hơn. So sánh này khẳng định vị thế của Feammox. Nó là một lựa chọn mạnh mẽ cho xử lý nước thải amoni.
3.2. Tiềm năng phát triển Feammox cho môi trường bền vững
Tiềm năng của Feammox trong việc bảo vệ môi trường là rất lớn. Công nghệ này giảm nhu cầu năng lượng. Nó không cần sục khí và cung cấp carbon. Điều này làm giảm chi phí vận hành. Đồng thời, nó giảm lượng khí nhà kính thải ra. Nó ít tạo ra bùn dư thừa. Feammox có thể đóng góp vào nền kinh tế tuần hoàn. Ví dụ, sắt bị khử có thể được tái sử dụng. Hoặc nó có thể được loại bỏ dễ dàng. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào quy mô lớn. Từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng công nghiệp. Việc phát triển các lò phản ứng hiệu quả hơn là mục tiêu. Nó tối ưu hóa các điều kiện vận hành. Việc hiểu rõ hơn về hệ vi sinh vật sẽ giúp cải thiện hiệu suất. Feammox là một hướng đi hứa hẹn. Nó góp phần vào chiến lược xử lý nước thải bền vững toàn cầu.
IV. Nghiên cứu sâu về vi khuẩn khử sắt tham gia Feammox
Vi khuẩn khử sắt là trung tâm của quá trình Feammox. Luận án này đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng. Mục tiêu là xác định vai trò cụ thể của chúng. Các chủng vi khuẩn này có khả năng đặc biệt. Chúng sử dụng Fe(III) làm chất nhận electron. Đồng thời, chúng oxy hóa amoni. Việc phân lập và nhận dạng các chủng vi khuẩn Feammox là một bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế sinh hóa. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Bao gồm nồng độ sắt, pH, nhiệt độ, và nguồn carbon. Điều này giúp tối ưu hóa môi trường. Nó thúc đẩy hoạt động của vi khuẩn. Kết quả cho thấy sự đa dạng của các vi khuẩn khử sắt. Chúng cùng nhau tạo nên hiệu quả của quá trình Feammox. Nắm vững vai trò của chúng là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các hệ thống xử lý nước thải amoni hiệu quả hơn.
4.1. Vai trò của vi khuẩn khử sắt trong Fe III khử amoni
Vi khuẩn khử sắt là tác nhân chính trong Feammox. Chúng xúc tác cho phản ứng Fe(III) khử amoni. Quá trình này biến amoni thành khí nitơ. Đồng thời, Fe(III) bị khử thành Fe(II). Các vi khuẩn này sở hữu các enzym đặc hiệu. Chúng cho phép chuyển electron giữa amoni và sắt. Nghiên cứu đã xác định một số chủng tiềm năng. Chúng có khả năng Feammox cao. Hoạt động của chúng rất nhạy cảm với điều kiện môi trường. Sự hiện diện của Fe(III) ở dạng phù hợp là quan trọng. Dạng kết tủa hoặc hấp phụ ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của vi khuẩn. Hiểu rõ sinh lý và di truyền của các vi khuẩn này là cần thiết. Điều này sẽ giúp cải thiện hiệu suất phản ứng. Mục tiêu là tối đa hóa loại bỏ amoni. Đồng thời, nó tối thiểu hóa sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quá trình Feammox
Hiệu quả của quá trình Feammox chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Nồng độ Fe(III) là một yếu tố quan trọng. Cung cấp đủ Fe(III) đảm bảo chất nhận electron. pH môi trường ảnh hưởng đến hoạt động enzym của vi khuẩn. Nhiệt độ cũng tác động đến tốc độ phản ứng sinh học. Sự có mặt của các chất hữu cơ khác có thể cạnh tranh. Chúng ảnh hưởng đến vi khuẩn Feammox. Điều kiện kỵ khí nghiêm ngặt là bắt buộc. Oxy có thể ức chế hoạt động của vi khuẩn. Nồng độ amoni ban đầu cũng quyết định tốc độ loại bỏ. Tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Nó giúp đạt được hiệu suất xử lý cao nhất. Nghiên cứu đã chỉ ra các khoảng tối ưu cho từng yếu tố. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện vận hành. Điều này đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của hệ thống Feammox.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Phương Chung LUẬN AN TIEN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Phương Chung Chuyén nganh: Vi sinh vat hoc Mã số: 9420101.07 LUẬN ÁN TIEN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Dinh Thúy Hang 2. Phạm Thế Hải Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cộng tác cùng các cộng sự khác. Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của các đồng tác giả.
Phần còn lại chưa được công bồ trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Phương Chung LOI CAM ON Thực hiện nghiên cứu để tạo nên Luận án hoàn chỉnh là một quả trình học tập, tham khảo, tìm tòi, khám phá và giải quyết vô vàn khó khăn gặp phải. Đối với tôi, dé có được một Luận án như hôm nay, cùng với sự cổ gang cua ban thân, một phan quan trọng là nhờ sự giảng day và hướng dẫn của các thay cô, sự hỗ trợ của anh chị em đồng nghiệp; sự tạo điều kiện và giúp đỡ của cơ quan công tác, đơn vị đào tạo, đơn vị triển khai nghiên cứu. Trước hết, với tam lòng biết ơn và tri ân sâu sắc, tôi xin dành lời cảm ơn chân thành đến TS.
Dinh Thúy Hang, GVHD thứ nhất, người đã gợi ý cho tôi bài toán, hướng dan tận tình tôi từng bước đi trong nghiên cứu tim lời giải cho bài toán đó, cũng như luôn động viên tôi kiên tri thực hiện định hướng đã chọn cho đến ngày hôm nay! Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Phạm Thế Hải, GVHD thứ hai, đã luôn động hành, hỗ trợ và hướng dẫn nhiệt tình trong suốt quá trình học tập, thực hiện Luận án! Tôi xin cảm ơn anh chị em Phòng Sinh thái Vi sinh vật ứng dụng, Viện Vi sinh vật và Công nghệ sinh học - DHOGHN, những người đã luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất, hỗ trợ tích cực nhất, cùng tôi thực hiện các thí nghiệm khó khăn trong suốt thời gian nghiên cứu! Xin cam on Ban Giảm hiệu Trường Đại học Nha Trang, Ban Lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học và Môi trường — Trường Đại học Nha Trang, nơi tôi đang công tác, đã tạo điều kiện, bo trí thời gian, hỗ trợ thủ tục trong suốt quá trình học tập! Tôi cũng xin cảm ơn Ban Lãnh đạo và anh chị em các Phòng thí nghiệm của Viện Vì sinh vat và Công nghệ sinh học — DHOGHN, nơi tôi triển khai thực hiện nghiên cứu, đã tạo điều kiện cơ sở vật chất dé tôi tiễn hành các thí nghiệm trong nghiên cứu! Tôi xin cảm ơn PGS. Bùi Thị Việt Ha, PGS. Tran Văn Tuấn và quý Thây Cô giáo của Bộ môn Vì sinh vật học và Khoa sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN đã trực tiếp giảng dạy, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt khóa học Nghiên cứu sinh! Dong thời tôi cũng xin cảm ơn quý Thay Cô Phòng Sau đại học và Phong Đào tạo — Trường Dai học Khoa học Tự nhiên DHOGHN, đã hướng dẫn và giúp đỡ hoàn thiện các thủ tục trong suốt quá trình học tập! Thành công của Luận án một phan đến từ sự động viên, giúp đỡ của gia đình, người thân, anh chị em dong nghiệp, anh chi em bè ban tai Hà Nội va Nha Trang, tôi vô cùng biết ơn và xin chân thành cảm ơn! Hà Nội ngày tháng năm 2022 Lê Phương Chung MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN h0.
1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT .-- 2-2 se ©ss©ss£ssessssessesssssesses 3 DANH MỤC CÁC HÌNH.-- -° 2 2£ ©s° S2 SsEEsEESeEssESSEEseEseEsstxserserssrssee 5 DANH MỤC CAC BẢNG. TONG QUAN TÀI LIEU. ANH HƯỞNG CUA DƯ LƯỢNG NITƠ TRONG NƯỚC THAI TỚI HỆ SINH THÁI. 2-2: 2£ S£+SE£9EE£EE££EEEEEEEEEEEEEEEEE21171127112111211 21221 re.
Anh hưởng đối với hệ sinh thái HưỚC. Anh hưởng đối với sức khỏe CON Hgười. Anh hưởng đến môi trường nước nuôi trồng thủy sản. Anh hưởng đến quy trình xử lÿ nước Gấp.
VI SINH VAT THAM GIA CHU TRÌNH CHUYEN HÓA NITƠ. Khoáng hóa nito (ammOonlfiCđfiOH). Gv kg kg 16 1. cvkg ket 18 NI.
LOẠI BO NITƠ TRONG NƯỚC THAI BANG BIEN PHAP SINH HỌC. Các công nghệ hiện hành xử ly loại bỏ nito trong nước thải. Feammox và tiềm năng phát triển công nghệ mới cho xử ly loại bỏ NH 4g" trong nước thảÌ. St St St St S‡E‡E‡E+EEvEEEEEEEEekekekrkrrrrrrereres 30 Chương 2.
DOI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. DOI TƯỢNG VA VAT LIEU NGHIÊN CUU. Đối tượng NGHIEN CU cc eecccccececcecscsessesssseeseesessessessessesesssesseessssesseseseeseess 35 2. Hóa chất, thiết Di cecccecccsssesssessesssesssesssessssssesssessusssusssesssesssessesssesssecseesseeses 36 2.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các thí nghiệm trên m6 hÌHÏ,. sc kk nnnnrhnrh 40 2. Các phương pháp phân tích hóa NOC.
Các phương pháp vi sinh Vat HỌC. Các phương pháp sinh học phÂH tur. Các phương pháp xử lý 80 iW e.cesceccecscesscessessessesesessessssessessessesseseseseess 56 Chương 3. KET QUA VA THẢO LUẬN .LÀM GIÀU VSV FEAMMOX TRONG MÔ HÌNH PHONG THÍ NGHIỆM.------ 22 2+SE+SE£2E2EEEEEEEEE2E1211171711211211 27111.
Quan sát VSV được làm gidu trong M6 hịÌHh. Phân tích các chất tham gia phản ứng và sản phẩm của quá trình feammox trong thời gian làm giàu ở mô hình. NGHIEN CUU HỆ VSV DUGC LAM GIÀU TRONG MÔ HÌNH. Phân tích hệ VSV bằng phương pháp PCR-DGGE.
Phân tích hệ VSV bằng lai huỳnh quang tại chỗ (FISH). Phân lập vi khuẩn feammox từ mô hÌnh. XÁC ĐỊNH ANH HUGNG CUA CARBON HỮU CƠ TỚI QUA TRÌNH OXY HÓA NH,* TRONG MÔ HÌNH - THÍ NGHIEM THEO ME. Đánh giá ảnh hưởng cua carbon hữu cơ tới quá trình oxy hóa NH,".
Tính toán cân bằng chất cho quá trình feammox ở diéu kiện 718/14/1120 ẺAe. THU NGHIEM XU LY NH,* TRONG MO HINH FEAMMOX THEO CHE ĐỘ VAN HANH LIÊN TUC ooeessessssssssssesssesssessesssessssssssesecssessssssesssecsseeseseseeees 81 8000. 86 DANH MUC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN 080. 87 TÀI LIEU THAM KHẢO.
101 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT Chữ viết tắt Tên đầy đủ tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng Việt ANAMMOX. | Ànaerobic Oxidation Ammonium Oxi hóa amoni ky khí AOB Ammonium Bacteria Oxidizing Vi khuan oxy hoa amoni A20/AAO Anaerobic, Anoxic, Oxic Ky khi, Thiéu khi, Hiéu khi ATP Adenosine Triphosphate 9,10-Anthraquinone-2,6- AQDS Disulfonate BOD; Biochemical Oxygen Demand | Nhu cau oxy sinh hóa COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học DAPI 4',6-Diamidino-2-Phenylindole DGGE Denaturing Gradient Gel Điện di biến tính Electrophoresis DNA Deoxyribonucleic Acid DO Dissolved Oxygen Oxy hoa tan Anaerobic ammonium FEAMMOX. | oxidation coupled to iron Quá F trình oxy tend hóa amoni ky * khí. kêt hợp với khử sat reduction Fluorescent in situ eps 4k FISH Hybridization Lai huynh quang tai cho FC Ferricitrate Môi trường ferricitrate có chứa sắt dạng FRB Ferrihydrite Môi trường ferrihydrite có chứa sat GC Gas Chromatography Sac ky khi HRT Hydraulic Retention Time Thời gian lưu Chỉ sô ước lượng mật độ vi MPN Most Probable Number sinh vật NH," Ammonium Amoni NN&PTNT Nome hn va Phat trién NOB Nitrite Oxidizing Bacteria Vi khuẩn oxy hóa nitrite NRB Nitratee Reducing Bacteria Vi khuân khử nitrate ORP/RP ` Reduction Potential!’ | Điện thế oxy hóa khử PBS Phosphate Buffered Saline Muối đệm phosphate PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase PTN Phòng thí nghiệm QCVN Quy chuẩn Việt Nam rDNA Ribosomal Deoxyribonucleic DNA ribosome Acid rRNA Ribosomal Ribonucleic Acid | RNA ribosome SDS Sodium Dodecyl Sulfate suanos ä.
Removal Over Nitrite hoat tinh cao qua nitrite TAE Tris Acetic EDTA TAN Total Ammonia Nitrogen Tongpam lượng amoni và UV Ultraviolet Tia tử ngoại TN&MT Tài nguyên và Môi trường VSV VỊ sinh vật XLNT Xử lý nước thải DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Quá trình phú dưỡng (Eutrophication) trong các thủy vực. Quá trình chuyên hóa nitơ trong ao nuôi thủy sản. Chu trình nitơ và sự tham gia của VSV.
- cv vn ng re 15 Hình 1. Quá trình khử nitrate và các enzyme tham g1a. Sơ đồ con đường chuyền hóa anamimox. Hình thái tế bào của chủng Acidimicrobium A6.
Chu trình nito cập nhật với sự có mặt của Anammox và Feammox. Mô hình quy trình công nghệ xử lý nước thải A2O. Các bước của công nghệ SHARON-Anammox. Sơ đồ mô hình nghiên cứu quá trình feammox ở điều kiện tự dưỡng, pH 7 trong nghiên cứu của Sawayama (2006).-- càng ngư 31 Hình 1.
Sơ đồ mô hình nghiên cứu quá trình feammox ở điều kiện tự dưỡng, pH thấp trong nghiên cứu của Huang va cs.---- ¿5 s+cs+cs+z+eczxecei 32 Hình 2. Sơ đồ hệ thong xử lý nước thải chế biến thủy sản tại Củ Chỉ. Sơ đồ các bước thí nghiệm trong nghiên cứu. Sơ đồ thiết kế mô hình bé ky khí feammox quy mô phòng thí nghiệm.
Đồ thị đường chuẩn xác định lượng COD (mg/L) trong mẫu nước thải. Xác định điện thế oxy hóa khử (RP) của dung dich. Nguyên lý của phương pháp cột nước xác định tổng lượng khí sinh ra từ các bề trong mô hình feamimoOXx.---- 2 2® ©E£+E£+E££EE+EE£EE+2EE£EEtEErEerrerrxee 46 Hình 2. Đồ thị đường chuẩn xác định hàm lượng khí nitơ (%) trong hỗn hợp khí .------- ¿+ 2 +E9SE+E9EE£EEEE9E21911212121121112111 2111111111111 re.
Các bước phân lập vi khuân feammox bằng phương pháp ống thạch 008000107. VSV trong mẫu bùn từ mô hình ở ngày làm giàu thứ 30. Hàm lượng NH," còn lại (a) và sản sinh Fe”* (b) trong các bể của mô hình PTN trong thời gian làm giàu VSV feammox. Hàm lượng N¿ trong các bé của mô hình trong quá trình làm giàu VSV @ii 0 sa.
Hình ảnh gel điện di biến tính đoạn gen 16S rDNA của hệ vi khuẩn trong mô hình Í€aIImOX.-- -- << 1119910112111 91 1 91 vn HH Hệ 62 Hình 3. Hình ảnh nhuộm DAPI (a, c) và tín hiệu lai với các đầu dò Delta385 đặc hiệu 6-proteobacteria (b), GAM42a đặc hiệu proteobacteria (d) thực hiện trên mẫu bùn NI chứa hệ vi khuẩn đã được làm giàu trong mô hình. Hình thái tế bào của các chủng vi khuân mới phan lập quan sát dưới kính hiển vi phản pha (A) - chủng FN7; (B) chủng FN9 (b). Cây phát sinh chủng loại minh họa vi trí phân loại của các chủng FN7 (a) và FN9 (b) dựa trên so sánh trình tự 16S rDNA với các loài có liên quan.
Oxy hóa NH," bởi chủng FN7 và FN9 trong điều kiện hiếu khí (C1 AUG). Khả năng khử NO: của chủng FN7 và FNQ;. Kha năng khử Fe** của chủng FN7 và FN9. Ảnh hưởng của carbon hữu cơ tới quá trình oxy hóa NH,* trong mô hình feammox phòng thí nghiệm.
Sự thay đối hàm lượng FeTM trong các bé của mô hình. Khí N¿ sinh ra từ quá trình oxy hóa NH," trong mô hình feammox. Lượng N; tạo thành trong các bé của mô hình feammox. RP trong các bể của mô hình trong thí nghiệm với nước thải nhân tạo có tỷ lệ [COD]/[NH¿”] khác nhau (Bề 1 là 1,4; Bề 2 là 1,1 và Bề 3 là 0,7).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Feammox: Xử lý nước thải amoni bằng vi sinh vật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu vi sinh vật học của quá trình feammox và bước đầu ứng dụng để xử lý nước thải nhiễm amoni.
Luận án "Luận án Feammox: Xử lý nước thải amoni bằng vi sinh vật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học tự nhiên, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án Feammox: Xử lý nước thải amoni bằng vi sinh vật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Feammox: Xử lý nước thải amoni bằng vi sinh vật" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Luận án Feammox: Xử lý nước thải amoni bằng vi sinh vật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Feammox: Xử lý nước thải amoni bằng vi sinh vật" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Feammox: Xử lý nước thải amoni bằng vi sinh vật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.