Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi sinh vật để xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn luậ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tiên tiến xử lý chất thải hữu cơ hiệu quả cao.
Vi sinh vật học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ô nhiễm chất thải chăn nuôi Giải pháp vi sinh vật hiệu quả
Chất thải chăn nuôi đang gây ra những thách thức môi trường nghiêm trọng tại Việt Nam. Lượng chất thải lớn, đặc biệt là chất thải dạng rắn, thường không được xử lý đúng cách. Điều này dẫn đến ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Các biện pháp xử lý truyền thống thường tốn kém hoặc không đạt hiệu quả toàn diện. Vì vậy, nghiên cứu tìm kiếm các giải pháp bền vững, thân thiện với môi trường là cần thiết. Phương pháp xử lý sinh học, sử dụng khả năng của vi sinh vật, nổi lên như một hướng đi đầy tiềm năng. Phương pháp này tập trung vào việc khai thác các chủng vi sinh vật có khả năng phân giải chất hữu cơ, khử mùi, và ức chế vi sinh vật gây bệnh. Luận án này khám phá vai trò của vi sinh vật trong việc biến chất thải chăn nuôi thành nguồn tài nguyên hữu ích, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là hướng tiếp cận mang lại lợi ích kép: bảo vệ môi trường và tạo ra sản phẩm nông nghiệp giá trị.
1.1. Thực trạng ô nhiễm từ chất thải chăn nuôi
Tình hình quản lý và sử dụng chất thải chăn nuôi tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Các cơ sở chăn nuôi, đặc biệt là quy mô nhỏ lẻ, thường thải trực tiếp ra môi trường. Điều này dẫn đến tình trạng ô nhiễm không khí bởi các khí độc hại như H2S và NH3. Nguồn nước và đất cũng bị ô nhiễm bởi các hợp chất hữu cơ chưa phân hủy và vi sinh vật gây bệnh. Mật độ vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng trong chất thải cao, tiềm ẩn nguy cơ lây lan dịch bệnh cho cả động vật và con người. Việc điều tra thực trạng tại nhiều cơ sở chăn nuôi đã xác định rõ mức độ và loại hình ô nhiễm. Tình hình này đòi hỏi các giải pháp xử lý hiệu quả, không chỉ giảm ô nhiễm mà còn biến chất thải thành nguồn tài nguyên. Hiểu rõ thực trạng là nền tảng cho việc phát triển các phương pháp xử lý phù hợp và bền vững.
1.2. Vai trò của vi sinh vật trong xử lý chất thải
Vi sinh vật đóng vai trò trung tâm trong quá trình phân hủy chất thải hữu cơ. Chúng có khả năng chuyển hóa các hợp chất phức tạp thành dạng đơn giản hơn, giảm thể tích và độc tính của chất thải. Đặc biệt, các vi sinh vật phân giải xenluloza, tinh bột và protein rất quan trọng. Chất thải chăn nuôi dạng rắn chứa nhiều các polyme này. Vi sinh vật sản sinh các enzyme chuyên biệt (xenlulaza, amylaza, proteaza) để cắt đứt các liên kết hóa học. Ngoài ra, vi khuẩn lactic còn có khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh và tạo ra các hợp chất kháng khuẩn như bacteriocin. Ứng dụng vi sinh vật trong xử lý chất thải giúp giảm mùi hôi, tiêu diệt mầm bệnh, và tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ an toàn. Phương pháp này tận dụng quá trình tự nhiên, mang lại hiệu quả cao và chi phí thấp, thân thiện với môi trường.
II. Phương pháp phân lập vi sinh vật xử lý chất thải
Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để thu thập, phân loại và đánh giá hoạt tính của vi sinh vật. Việc lựa chọn đúng các chủng vi sinh vật có khả năng phân giải chất hữu cơ mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Các mẫu vật được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, nơi vi sinh vật có khả năng cao tồn tại. Sau đó, quy trình phân lập nghiêm ngặt được thực hiện để cô lập các chủng tiềm năng. Việc xác định hoạt tính sinh học của từng chủng là bước quan trọng để đảm bảo chúng có khả năng thực hiện chức năng mong muốn. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là nền tảng để xây dựng một bộ sưu tập các chủng vi sinh vật hiệu quả cho ứng dụng thực tiễn trong xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn. Sự kết hợp giữa phương pháp truyền thống và hiện đại mang lại cái nhìn toàn diện về đặc điểm của vi sinh vật.
2.1. Quy trình thu thập và phân loại vi sinh vật
Các mẫu vật chứa vi sinh vật được thu thập từ những môi trường tự nhiên và nhân tạo giàu chất hữu cơ. Các mẫu này bao gồm đất, phân ủ, nước thải chăn nuôi và các nguồn vật liệu phân hủy khác. Việc thu thập đảm bảo sự đa dạng của quần thể vi sinh vật. Sau đó, quy trình phân lập được tiến hành trên các môi trường chọn lọc. Các chủng vi sinh vật tiềm năng được nuôi cấy và làm thuần. Công đoạn phân loại vi sinh vật sử dụng cả phương pháp truyền thống và hiện đại. Phương pháp truyền thống dựa vào đặc điểm hình thái, sinh hóa và sinh lý. Kỹ thuật sinh học phân tử như phân tích trình tự gen (ví dụ, 16S rRNA) được sử dụng để định danh chính xác hơn. Việc này giúp xác định tên khoa học và quan hệ phát sinh loài của các chủng vi sinh vật được phân lập. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy trong việc tuyển chọn chủng vi sinh vật cho nghiên cứu tiếp theo.
2.2. Đánh giá hoạt tính sinh học của các chủng nghiên cứu
Sau khi phân lập và định danh, các chủng vi sinh vật được đánh giá hoạt tính sinh học. Hoạt tính xenlulaza, amylaza và proteaza được xác định bằng các phương pháp định tính và định lượng. Các thử nghiệm này đo lường khả năng của vi sinh vật trong việc phân giải xenluloza, tinh bột và protein. Đặc tính của proteaza cũng được nghiên cứu chi tiết. Khả năng tổng hợp axit lactic được định lượng bằng phương pháp Therner. Hoạt tính kháng khuẩn của vi khuẩn lactic được đánh giá trên môi trường thạch đĩa và trong môi trường dịch thể. Khả năng sinh tổng hợp bacteriocin cũng được phát hiện và xác định. Ngoài ra, điện di protein trên gel tricine-SDS-PAGE và xác định khả năng kháng khuẩn trực tiếp trên gel acrylamit được thực hiện. Các đánh giá này cung cấp thông tin chi tiết về tiềm năng ứng dụng của từng chủng vi sinh vật trong xử lý chất thải. Nó giúp lựa chọn những chủng có hiệu suất cao nhất.
III. Tuyển chọn vi sinh vật chủ chốt cho xử lý chất thải
Việc phân lập và tuyển chọn bộ chủng giống vi sinh vật là bước quan trọng nhất. Các chủng này phải có khả năng phân giải mạnh các thành phần chính của chất thải chăn nuôi. Đồng thời, chúng cần có độ an toàn sinh học cao, không gây hại cho con người và môi trường. Nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm kiếm các chủng vi sinh vật đa năng. Các chủng này có thể hoạt động hiệu quả trong điều kiện thực tế của quá trình ủ phân. Việc định tên chính xác và kiểm tra độ an toàn sinh học là bắt buộc. Điều này đảm bảo tính bền vững và khả thi của giải pháp. Kết quả nghiên cứu đã xác định được một số chủng vi sinh vật nổi bật. Chúng thể hiện tiềm năng lớn trong việc xử lý chất thải chăn nuôi. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hoạt tính của chúng cũng được tối ưu hóa. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của quá trình xử lý.
3.1. Phân lập và định danh các chủng vi sinh vật then chốt
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và tuyển chọn các chủng vi sinh vật từ các mẫu chất thải chăn nuôi. Các chủng này bao gồm vi sinh vật phân giải xenluloza, tinh bột và protein. Đồng thời, các chủng vi khuẩn lactic cũng được cô lập. Việc định tên các chủng vi sinh vật được thực hiện bằng cả phương pháp truyền thống và kỹ thuật sinh học phân tử. Các kỹ thuật sinh học phân tử giúp xác định chính xác danh tính của từng chủng, tránh nhầm lẫn. Sau đó, độ an toàn sinh học của các chủng nghiên cứu được kiểm tra nghiêm ngặt. Chỉ những chủng không gây bệnh và an toàn cho môi trường mới được lựa chọn để ứng dụng. Điều này đảm bảo chế phẩm vi sinh vật cuối cùng sẽ an toàn khi sử dụng. Các chủng được lựa chọn có hoạt tính cao, hứa hẹn hiệu quả vượt trội trong xử lý chất thải. Chúng tạo thành bộ giống cốt lõi cho việc phát triển chế phẩm.
3.2. Tối ưu hóa điều kiện hoạt động của vi sinh vật
Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đáng kể đến khả năng phân giải chất hữu cơ của vi sinh vật. Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu cho hoạt động của các chủng được tuyển chọn. Ví dụ, ảnh hưởng của nhiệt độ và pH đến khả năng phân giải xenluloza của chủng XK112 đã được khảo sát. Tương tự, điều kiện tối ưu cho khả năng phân giải tinh bột của chủng B20 và phân giải protein của chủng B15 cũng được xác định. Đối với chủng vi khuẩn lactic LH19, hoạt tính đối kháng của chúng đã được nghiên cứu chi tiết. Hoạt tính này bao gồm khả năng đối kháng vi khuẩn gây bệnh và vi khuẩn gây thối rữa. Khả năng sinh tổng hợp bacteriocin của chủng LH19 cũng được đánh giá. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hoạt tính kháng khuẩn của chủng LH19 cũng được tối ưu hóa. Việc này giúp các chủng vi sinh vật phát huy tối đa tiềm năng trong quá trình xử lý chất thải, đảm bảo hiệu quả cao nhất.
IV. Phát triển chế phẩm vi sinh vật và ứng dụng thực tế
Từ các chủng vi sinh vật đã được tuyển chọn và tối ưu hóa, nghiên cứu tiếp tục phát triển chế phẩm vi sinh vật. Quy trình sản xuất chế phẩm được xây dựng cẩn thận, đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Các yếu tố như thời gian nuôi cấy, tỷ lệ giống cấy và điều kiện cấp khí đều được tối ưu hóa. Môi trường nhân sinh khối cũng được lựa chọn để thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của vi sinh vật. Sau khi sản xuất, chất lượng của chế phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt. Các thử nghiệm ứng dụng thực tế sau đó đã được tiến hành. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của chế phẩm trong việc xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn. Kết quả từ các thử nghiệm này cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng của chế phẩm. Nó chứng minh khả năng giảm thiểu ô nhiễm và chuyển hóa chất thải thành nguồn tài nguyên có giá trị. Quá trình phát triển này là cầu nối giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn.
4.1. Quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh vật xử lý
Quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh vật được thiết kế khoa học và hiệu quả. Các điều kiện nhân sinh khối vi sinh vật được tối ưu hóa để đạt mật độ cao. Thời gian nuôi cấy lý tưởng được xác định để đảm bảo vi sinh vật đạt pha tăng trưởng mạnh nhất. Tỷ lệ giống cấy phù hợp cũng được nghiên cứu để tối đa hóa hiệu suất sinh khối. Điều kiện cấp khí (sục khí) được kiểm soát chặt chẽ, tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật hiếu khí phát triển. Môi trường nhân sinh khối được lựa chọn cẩn thận, cung cấp đủ chất dinh dưỡng. Sau quá trình nuôi cấy, sinh khối vi sinh vật được thu hoạch và chế biến thành dạng chế phẩm. Chất lượng chế phẩm được kiểm tra định kỳ. Các chỉ tiêu về mật độ vi sinh vật, hoạt tính enzyme và độ an toàn được đánh giá. Quy trình này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn cao. Nó sẵn sàng cho ứng dụng rộng rãi trong xử lý chất thải chăn nuôi.
4.2. Thử nghiệm thực tế và hiệu quả xử lý ban đầu
Chế phẩm vi sinh vật đã được thử nghiệm ứng dụng trong việc xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn. Các đống ủ chất thải được thiết lập với sự bổ sung chế phẩm. Động thái nhiệt độ của đống ủ được theo dõi chặt chẽ. Nhiệt độ cao trong quá trình ủ cho thấy hoạt động mạnh mẽ của vi sinh vật và khả năng tiêu diệt mầm bệnh. Hiệu quả chuyển hóa các thành phần dinh dưỡng cũng được đánh giá. Hàm lượng chất hữu cơ giảm, trong khi các nguyên tố dinh dưỡng quan trọng tăng lên hoặc được chuyển hóa thành dạng dễ hấp thụ hơn. Đặc biệt, hiệu quả xử lý vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng được kiểm tra kỹ lưỡng. Mật độ của các tác nhân gây hại giảm đáng kể, cho thấy sự an toàn của sản phẩm sau xử lý. Các thử nghiệm ban đầu khẳng định khả năng của chế phẩm. Nó có khả năng biến chất thải nguy hại thành vật liệu an toàn và hữu ích.
V. Hiệu quả xử lý chất thải chăn nuôi và giá trị phân bón
Ứng dụng chế phẩm vi sinh vật đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong xử lý chất thải chăn nuôi. Chất thải được chuyển hóa thành phân bón hữu cơ có giá trị cao. Quá trình này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra nguồn thu nhập bổ sung. Hiệu quả xử lý mùi hôi và các khí độc hại được ghi nhận. Đồng thời, các vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng cũng bị loại bỏ hoàn toàn. Sản phẩm phân hữu cơ sau xử lý đã được thử nghiệm trên cây trồng. Kết quả cho thấy tác động tích cực đến năng suất và chất lượng nông sản. Điều này chứng minh tính bền vững và lợi ích kinh tế của giải pháp. Luận án khẳng định vai trò quan trọng của vi sinh vật trong quản lý chất thải chăn nuôi. Nó mở ra hướng đi mới cho phát triển nông nghiệp xanh và bền vững. Việc tận dụng tối đa giá trị của chất thải là chìa khóa cho một nền kinh tế tuần hoàn.
5.1. Lợi ích tổng thể từ việc xử lý chất thải chăn nuôi
Chế phẩm vi sinh vật mang lại lợi ích toàn diện trong xử lý chất thải chăn nuôi. Hiệu quả xử lý mùi hôi là một trong những điểm nổi bật. Nồng độ khí H2S và NH3 trong không khí giảm đáng kể. Điều này cải thiện chất lượng môi trường không khí tại các cơ sở chăn nuôi. Hơn nữa, chế phẩm có khả năng tiêu diệt hiệu quả các vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng. Điều này giúp giảm nguy cơ lây lan dịch bệnh. Chất thải sau xử lý đạt độ chín và an toàn sinh học cao. Nó trở thành nguồn phân bón hữu cơ chất lượng. Quá trình này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Việc chuyển đổi chất thải thành tài nguyên là bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực nông nghiệp.
5.2. Phân hữu cơ từ chất thải xử lý Giá trị cho cây trồng
Phân hữu cơ được sản xuất từ chất thải chăn nuôi sau khi xử lý bằng chế phẩm vi sinh vật đã được đánh giá hiệu quả trên cây trồng. Thí nghiệm đồng ruộng đã được tiến hành trên rau cải và dưa chuột. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về sinh trưởng và năng suất của cây trồng. Rau cải được bón bằng phân hữu cơ cho năng suất cao hơn và chất lượng tốt hơn. Tương tự, cây dưa chuột cũng thể hiện sự phát triển vượt trội và cho quả to, đẹp. Phân hữu cơ này không chỉ cung cấp dinh dưỡng đa dạng cho cây trồng mà còn cải tạo độ phì nhiêu của đất. Việc sử dụng phân hữu cơ giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Điều này góp phần vào nền nông nghiệp bền vững. Nó tạo ra sản phẩm nông nghiệp sạch, an toàn cho người tiêu dùng. Giá trị kinh tế và môi trường của phân hữu cơ là rất lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHẠM BÍCH HIÊN NGHIÊN CỨU VI SINH VẬT ĐỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI DẠNG RẮN Chuyên ngành: VI SINH VẬT HỌC Mã số: 62.01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - Năm 2012 1 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội. Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Văn Toản GS. Nguyễn Đình Quyến Phản biện 1: GS.
Nguyễn Thành Đạt Phản biện 2: PGS. Nghiêm Ngọc Minh Phản biện 3: PGS. Ngô Tự Thành Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp nhà nước chấm luận án tiến sĩ họp tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội. vào hồi 9 giờ 00 ngày 26 tháng 4 năm 2012.
Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin – Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội 2 MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ Danh mục sơ đồ Mục lục MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CHẤT THẢI CHĂN NUÔI VÀ BIỆN PHÁP XỬ LÝ. Chất thải chăn nuôi và nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng.
Tình hình sử dụng chất thải chăn nuôi ở Việt Nam. Các biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi. Phƣơng pháp vật lý phân tách chất rắn - lỏng. Các phƣơng pháp hoá học.
Các phƣơng pháp sinh học. VI SINH VẬT THAM GIA QUÁ TRÌNH XỬ LÝ CHẤT THẢI HỮU CƠ. Vi sinh vật phân giải xenluloza. Vi sinh vật tổng hợp xenlulaza.
Vi sinh vật thủy phân tinh bột. Cấu trúc của tinh bột. Enzym thuỷ phân tinh bột. Vi sinh vật tổng hợp enzim thuỷ phân tinh bột.
Vi sinh vật phân giải protein. Vi sinh vật tổng hợp enzim phân giải protein. Vi khuẩn tổng hợp axit lactic và bacterioxin. Ứng dụng của vi khuẩn lactic.
37 CHƢƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP. Các mẫu thu thập và chủng vi sinh vật. Mẫu thu thập. Vi sinh vật.
Các dung dịch và môi trƣờng. Môi trƣờng. Thiết bị, dụng cụ. PHƢƠNG PHÁP.
Phƣơng pháp phân loại vi sinh vật. Phân loại theo phƣơng pháp truyền thống. Phân loại bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Xác định hoạt tính sinh học của vi sinh vật.
Xác định hoạt tính xenlulaza, amylaza, proteaza. Nghiên cứu đặc tính của proteaza. Định lƣợng đƣờng khử theo Micro-Bertrand. Xác định khả năng tổng hợp axit lactic.
Định lƣợng axit lactic theo Therner. Xác định khả năng kháng khuẩn trên môi trƣờng thạch đĩa. Xác định khả năng kháng khuẩn trong môi trƣờng dịch thể. Phát hiện bacterioxin.
Điện di protein trên gel tricine- SDS- PAGE. Xác định khả năng kháng khuẩn trực tiếp trên gel acrylamit. Xác định hiện trạng chất thải chăn nuôi. Điều tra thực trạng chất thải chăn nuôi.
Xác định khí thải H2S và NH3. Xác định mật độ vi sinh vật gây bệnh, ký sinh trùng. Xác định hàm lƣợng các nguyên tố khoáng. Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của chế phẩm.
Thử nghiệm sử dụng chế phẩm vi sinh vật xử lý chất thải chăn nuôi dạng rắn. Đánh giá độ chín và độ an toàn của phân ủ. Thí nghiệm đồng ruộng đánh giá hiệu quả phân bón hữu cơ. 56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
THỰC TRẠNG CHẤT THẢI TẠI MỘT SỐ CƠ SỞ CHĂN NUÔI. Tình hình quản lý, sử dụng chất thải chăn nuôi. Thực trạng môi trƣờng tại một số cơ sở chăn nuôi. Ô nhiễm do khí thải độc hại.
Ô nhiễm do vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng. NGHIÊN CỨU VI SINH VẬT ĐỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI. Phân lập, tuyển chọn bộ chủng giống vi sinh vật. Vi sinh vật phân giải xenluloza, tinh bột, protein.
Vi khuẩn lactic. Định tên và xác định độ an toàn sinh học của các chủng nghiên cứu. Định tên vi sinh vật bằng phƣơng pháp truyền thống. Định tên vi sinh vật bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
Độ an toàn sinh học của các chủng vi sinh vật nghiên cứu. Một số yếu tố môi trƣờng ảnh hƣởng đến khả năng phân giải chất hữu cơ của các chủng vi sinh vật nghiên cứu. Ảnh hƣởng đến khả năng phân giải xenluloza của chủng XK112. Ảnh hƣởng đến khả năng phân giải tinh bột của chủng B20.
Ảnh hƣởng đến khả năng phân giải protein của chủng B15. Hoạt tính đối kháng của chủng LH19. Khả năng đối kháng vi khuẩn gây bệnh và vi khuẩn gây thối rữa. Khả năng sinh tổng hợp bacterioxin của vi khuẩn lactic LH19 93 3.
Một số yếu tố môi trƣờng ảnh hƣởng đến hoạt tính kháng khuẩn của chủng LH19. NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT CHẾ PHẨM VI SINH VẬT ĐỂ XỬ LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI. Điều kiện nhân sinh khối vi sinh vật. Thời gian nuôi cấy.
Tỷ lệ giống cấy. Điều kiện cấp khí. Môi trƣờng nhân sinh khối. Quy trình sản xuất chế phẩm.
Chất lƣợng chế phẩm. ỨNG DỤNG CHẾ PHẨM VI SINH VẬT XỬ LÝ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI. Hiệu quả xử lý chất thải chăn nuôi. Động thái nhiệt độ đống ủ.
Hiệu quả chuyển hóa các thành phần dinh dƣỡng. Hiệu quả xử lý vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng. Hiệu quả xử lý mùi hôi do khí phát thải. Khả năng sử dụng chất thải chăn nuôi sau xử lý làm phân bón.
HIỆU QUẢ SƢ DỤNG PHÂN HỮU CƠ TỪ CHẤT THẢI CHĂN NUÔI ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG. Hiệu quả của phân hữu cơ đối với rau cải. Hiệu quả của phân hữu cơ đối với cây dƣa chuột. 125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 9 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT APS Ammonium persulfate Bp Base pair (cặp bazơ) CFU Colony forming unit (V) CMC Cacboxymethyl xenluloza CV Coefficient of variation (Sai số thí nghiệm) ADN Axit deoxyribonucleic DNS 3,5 axit dinitrosalicylic dNTP 2’- deoxyribonucleocide - 5’triphosphate DTT 1,4-Dithiothreitol EDTA Ethylene diamine tetra acetic acid EM Effective microorganisms (V) EtBr Ethidium bromide Kb Kilobase KST Ký sinh trùng kDa Kilodalton LAB Lactic acid bacteria (V) LB Luria – Betani LSD Least Significant Difference (Sai khác giữa các công thức có ý nghĩa) OC Organic cacbon (Các bon hữu cơ) OD Optical density (Mật độ quang) OM Organic matter (Chất hữu cơ) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) ARN Axit ribonucleic SDS-PAGE Sodium dodecyl sulfate polyacrylamide gel electrophoresis 10 TAE Tris- Acetate- EDTA TBE Tris- Borate- EDTA TCN Tiêu chuẩn ngành TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TE Tris - EDTA TEMED N, N, N’,N’- tetramethyl ethylendiamine TFA Trifluoroacetic acid v/v Volume/volume ( Thể tích/ thể tích) w/v Weight/volume (Khôi lƣợng/thể tích) 11 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Thành phần hoá học của một số loại phân gia súc, gia cầm 7 1.2 Phân loại bacterioxin của vi khuẩn gram (+) 33 1.3 Một số bacterioxin thuộc phân lớp IIa 35 3.1 Môi trƣờng không khí tại các trang trại chăn nuôi 60 3.2 Mật độ vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng trong chất thải chăn nuôi 61 3.3 Số lƣợng chủng vi sinh vật phân lập 62 3.4 Khả năng phân giải chất hữu cơ của các chủng vi sinh vật 63 3.5 Kết quả phân lập vi khuẩn lactic 65 3.6 Hoạt tính sinh học của các chủng vi khuẩn lactic phân lập 66 3.7 Hoạt tính sinh học của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 67 3.8 Đặc điểm sinh hóa của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 72 3.9 Mức độ an toàn của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 79 3.10 Ảnh hƣởng nhiệt độ đến sinh trƣởng và khả năng phân giải xenluloza của chủng XK112 80 3.11 Ảnh hƣởng pH đến sinh trƣởng và khả năng phân giải xenluloza của chủng XK112 81 3.12 Ảnh hƣởng ion Ca2+ đến độ bền nhiệt của amylaza do chủng B20 tổng hợp 86 3.13 Ảnh hƣởng của ion kim loại đến hoạt tính proteaza của chủng B15 90 3.14 Khả năng đối kháng vi khuẩn gây bệnh cho ngƣời và vật nuôi của chủng LH19 91 3.15 Khả năng đối kháng E.
carotovora KT03 của chủng LH19 92 3.16 Phổ kháng khuẩn của chủng LH19 94 3.17 Phản ứng của dịch chứa chất kháng khuẩn với các enzym phân giải protein 95 12 Bảng Tên bảng Trang 3.18 Ảnh hƣởng của nhiệt độ và thời gian đến hoạt tính bacterioxin 97 3.19 Hoạt tính của bacterioxin ở các pH khác nhau 98 3.20 Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến sinh trƣởng và hoạt tính kháng khuẩn của chủng LH19 99 3.21 Ảnh hƣởng của pH đến sinh trƣởng và hoạt tính kháng khuẩn của chủng LH19 100 3.22 Sinh trƣởng và hoạt tính kháng khuẩn chủng LH19 trên các loại đƣờng khác nhau 101 3.23 Ảnh hƣởng các muối nitơ vô cơ đến sinh trƣởng và hoạt tính của chủng LH19 102 3.24 Động thái sinh trƣởng của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 103 3.25 Ảnh hƣởng của tỷ lệ giống cấy đến sinh khối của 4 chủng vi sinh vật nghiên cứu 103 3.26 Ảnh hƣởng của lƣợng cấp khí đến sinh khối của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 104 3.27 Khả năng sinh trƣởng của các chủng vi sinh vật nghiên cứu trên các môi trƣờng sản xuất 106 3.28 Điều kiện thích hợp nhân sinh khối của các chủng vi sinh vật nghiên cứu 106 3.29 Khả năng tồn tại của 4 chủng vi sinh vật trong chế phẩm 108 3.30 Hoạt tính của 4 chủng vi sinh vật trong chế phẩm 109 3.31 Biến động nhiệt độ trong quá trình xử lý chất thải chăn nuôi 112 3.32 Thành phần chất thải chăn nuôi sau xử lý 114 3.33 Mật độ vi sinh vật gây bệnh và ký sinh trùng trong chất thải chăn nuôi 116 3.34 Môi trƣờng không khí tại trang trại chăn nuôi lợn 117 3.35 Môi trƣờng không khí tại trang trại chăn nuôi gà 117 3.36 Kiểm tra độ chín của phân ủ qua nhiệt độ của túi sản phẩm 120 13 Bảng Tên bảng Trang 3.37 Đánh giá độ chín của phân ủ bằng phƣơng pháp thử nghiệm cây trồng 120 3.38 Hiệu quả sử dụng phân hữu cơ đến năng suất rau cải mơ 122 3.39 Hiệu quả sử dụng phân hữu cơ đến chất lƣợng rau cải 123 3.40 Chi phí cho phân bón đối với rau cải mơ 124 3.41 Hiệu quả sử dụng phân hữu cơ đến năng suất dƣa chuột 126 3.42 Hiệu quả bón phân hữu cơ đến hình thái, kích thƣớc quả dƣa chuột 127 14 DANH MỤC CÁC HÌNH Tên hình Trang 1.1 Dòng chảy dinh dƣỡng và sự phát tán các yếu tố gây ô nhiễm môi trƣờng từ một số trang trại chăn nuôi lợn ở Việt Nam 5 1.2 Số liệu khảo sát sử dụng chất thải chăn nuôi lợn của 54 trang trại tại tỉnh Thái Bình và Bắc Giang 9 1.3 Cấu trúc phân tử xenluloza 17 1.4 Chuỗi các đơn phân hydroxyetyl xenluloza 17 1.5 Cấu trúc của tinh bột 22 1.6 Cấu trúc mạch amyloza 22 1.7 Cấu trúc mạch amylopectin 22 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi sinh vật để xử lý chất thải ch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tiên tiến xử lý chất thải hữu cơ hiệu quả cao.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi sinh vật để xử lý chất thải ch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi sinh vật để xử lý chất thải ch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi sinh vật để xử lý chất thải ch" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi sinh vật để xử lý chất thải ch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi sinh vật để xử lý chất thải ch" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vi sinh vật để xử lý chất thải ch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.