Luận án tiến sĩ: Ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng tại Cát Tiên

Luận án ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng nomascus gabriellae tại vườn quốc gia cát tiên. Phương pháp hiệu quả bảo tồn loài động vật quý hiếm.

Chuyên ngành
Lâm nghiệp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan âm sinh học loài vượn đen má vàng Cát Tiên
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Lâm nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan âm sinh học loài vượn đen má vàng Cát Tiên

Ứng dụng âm sinh học trong nghiên cứu linh trưởng tạo ra bước tiến lớn cho công tác bảo tồn sinh học. Vườn quốc gia Cát Tiên sở hữu một trong những quần thể vượn đen má vàng quan trọng nhất tại Việt Nam. Vượn đen má vàng thuộc nhóm linh trưởng nguy cấp, nhạy cảm với các biến đổi sinh cảnh rừng. Phương pháp điều tra truyền thống dựa trên quan sát trực tiếp gặp nhiều trở ngại do địa hình rừng rậm rạp và tập tính di chuyển trên tán cao của loài.

Công nghệ bioacoustics mở ra giải pháp ghi nhận dữ liệu liên tục, khách quan và không xâm lấn. Dữ liệu âm thanh phản ánh chính xác sự hiện diện và phân bố không gian của các đàn vượn. Việc chuẩn hóa quy trình giám sát âm thanh giúp nâng cao độ tin cậy của các đánh giá sinh thái. Đây là cơ sở khoa học then chốt phục vụ công tác quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực.

1.1. Hiện trạng loài vượn đen má vàng Nomascus gabriellae

Vượn đen má vàng (Nomascus gabriellae) là loài linh trưởng đặc hữu của khu vực Đông Dương. Quần thể loài tập trung chủ yếu tại các dải rừng nhiệt đới Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ Việt Nam. Vườn quốc gia Cát Tiên được ghi nhận là sinh cảnh trọng yếu với mật độ phân bố đáng kể.

Áp lực từ chia cắt sinh cảnh và hoạt động con người đe dọa trực tiếp sự tồn tại của loài. Nomascus gabriellae sống theo từng nhóm gia đình nhỏ và duy trì lãnh thổ ổn định. Tiếng hót đóng vai trò trung tâm trong giao tiếp bầy đàn và bảo vệ khu vực sinh sống. Do đó, việc theo dõi biến động cá thể là nhiệm vụ cấp thiết nhằm ngăn chặn nguy cơ suy thoái quần thể.

1.2. Vai trò của bioacoustics trong bảo tồn linh trưởng

Khoa học âm sinh học (bioacoustics) phát triển nhanh chóng trong quản lý động vật hoang dã. Phương pháp này thu thập tín hiệu âm thanh tự nhiên để phân tích hành vi và cấu trúc quần thể. Đối với loài sống trên tán rừng cao như vượn đen má vàng, bioacoustics khắc phục triệt để hạn chế về tầm nhìn thực địa.

Thiết bị ghi âm hiện đại thu thập tín hiệu âm thanh liên tục suốt ngày đêm. Các tín hiệu tiếng hót vượn được số hóa phục vụ phân tích quang phổ âm thanh chi tiết. Công cụ này hỗ trợ phát hiện các cá thể đơn lẻ lẫn các đàn gia đình với độ chính xác cao. Ứng dụng bioacoustics giảm thiểu nhân lực tuần tra và tối ưu hóa chi phí giám sát dài hạn.

II. Giám sát âm thanh thụ động vượn đen má vàng Cát Tiên

Giám sát âm thanh thụ động (passive acoustic monitoring) là công nghệ chủ đạo trong nghiên cứu hiện đại. Hệ thống máy ghi âm tự động bố trí theo mạng lưới định sẵn tại Vườn quốc gia Cát Tiên. Thiết bị vận hành độc lập trong điều kiện môi trường rừng nhiệt đới khắc nghiệt.

Quy trình thu âm thụ động hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến tập tính tự nhiên của vượn đen má vàng. Dữ liệu âm thanh lưu trữ liên tục trên thẻ nhớ với độ phân giải cao. Quá trình xử lý tín hiệu kết hợp phần mềm chuyên dụng giúp phát hiện nhanh các chuỗi âm thanh mục tiêu. Phương pháp này cung cấp bằng chứng khách quan về sự phân bố của các đàn vượn trong khu vực bảo tồn.

2.1. Thiết lập hệ thống máy ghi âm passive acoustic monitoring

Kỹ thuật passive acoustic monitoring đòi hỏi thiết kế mạng lưới điểm thu âm khoa học. Các máy ghi âm tự động được gắn cố định trên thân cây ở độ cao phù hợp. Vị trí đặt máy trải rộng qua nhiều kiểu sinh cảnh rừng tự nhiên tại phân khu Nam Cát Tiên.

Thời gian ghi âm được cài đặt tự động bao phủ toàn bộ khung giờ hoạt động buổi sáng của loài. Thiết bị ghi nhận tín hiệu âm thanh với dải tần số rộng và độ nhạy micro cao. Các cảm biến âm thanh hoạt động bền bỉ, chống chịu mưa ẩm và biến đổi nhiệt độ rừng nhiệt đới. Việc bảo trì định kỳ đảm bảo chuỗi dữ liệu không bị gián đoạn.

2.2. Kỹ thuật phân tích tín hiệu tiếng hót đôi gibbon duet call

Dữ liệu âm thanh thu được trải qua quy trình lọc nhiễu và phân tích quang phổ. Tiếng hót đôi (gibbon duet call) của vượn đen má vàng có cấu trúc phức tạp và âm vực đặc trưng. Thuật toán nhận dạng tự động giúp quét hàng trăm giờ ghi âm để bóc tách chính xác các đoạn gibbon duet call.

Biểu đồ phổ âm (spectrogram) hiển thị rõ các thành phần âm thanh của con đực và con cái. Sự ăn khớp về tần số và nhịp điệu khẳng định sự hiện diện của một cặp sinh sản ổn định. Kỹ thuật phân tích phổ âm giúp phân biệt ranh giới âm thanh giữa các đàn lân cận. Đây là căn cứ xác thực để thống kê số lượng đàn trong phạm vi bao phủ của máy ghi âm.

III. Phân tích đặc điểm tiếng hót vượn đen má vàng Cát Tiên

Tiếng hót vượn là chỉ số sinh học quan trọng phản ánh trạng thái bầy đàn và hành vi xã hội. Loài vượn đen má vàng phát ra âm thanh có cường độ lớn, lan truyền xa qua tán rừng rậm. Mỗi đợt hót là sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cá thể trong cùng một gia đình.

Nghiên cứu âm sinh học ghi nhận chi tiết quy luật phát âm và tần suất hót theo thời gian thực. Cường độ và thời lượng hót thay đổi theo mùa, thời tiết và tương tác lãnh thổ. Việc giải mã đặc điểm âm học giúp hiểu rõ tập tính sinh thái của loài tại Vườn quốc gia Cát Tiên. Dữ liệu này hỗ trợ chuẩn hóa các hệ số hiệu chỉnh trong mô hình ước lượng quần thể.

3.1. Cấu trúc âm thanh và đặc trưng tiếng hót đôi

Tiếng hót đôi của loài vượn đen má vàng gồm chuỗi âm thanh nối tiếp giữa con đực và con cái. Con đực mở đầu bằng các nốt trầm ngắt quãng nhằm thu hút sự chú ý. Con cái tiếp nối bằng chuỗi âm thanh cao trào (great call) với cao độ tăng vọt và biến điệu phức tạp.

Con đực sau đó phát âm hồi đáp để hoàn tất một chu kỳ hót đôi chuẩn mực. Cấu trúc gibbon duet call mang tính đặc thù cao cho từng cặp vượn. Tính ổn định trong hình thái âm phổ cho phép nhận diện các cặp cá thể qua nhiều ngày ghi âm liên tiếp. Âm thanh hót đôi khẳng định quyền sở hữu lãnh thổ và củng cố mối liên kết lứa đôi bền vững.

3.2. Quy luật tần suất hót theo thời gian và thời tiết

Tần suất tiếng hót vượn tập trung cao nhất vào khoảng thời gian sáng sớm từ 5 giờ 30 đến 7 giờ 30. Đây là thời điểm không khí ổn định, tạo điều kiện cho âm thanh truyền xa nhất trong tán rừng. Sau 8 giờ sáng, tần suất phát âm giảm mạnh khi các đàn bắt đầu hoạt động kiếm ăn.

Các yếu tố thời tiết như mưa lớn, gió mạnh và sương mù dày làm giảm rõ rệt xác suất hót của đàn vượn. Vào những ngày trời nắng ráo và lặng gió, tỷ lệ phát âm ghi nhận đạt mức tối đa. Độ dài trung bình của mỗi đợt hót dao động từ 12 đến 20 phút. Hiểu rõ quy luật này giúp tối ưu hóa thời gian đặt máy ghi âm và tăng hiệu quả điều tra.

IV. Đánh giá mật độ vượn đen má vàng Vườn quốc gia Cát Tiên

Ước lượng quy mô quần thể là cơ sở sống còn cho việc xây dựng chiến lược bảo tồn linh trưởng. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Cát Tiên so sánh chi tiết giữa phương pháp truyền thống và phân tích dữ liệu âm thanh. Phương pháp khoảng cách kết hợp mô hình hóa âm học đem lại kết quả có độ chính xác cao.

Hệ số phát hiện và xác suất hót được tính toán cụ thể nhằm loại bỏ các sai số thống kê. Mật độ quần thể vượn đen má vàng phản ánh chất lượng sinh cảnh và mức độ bảo vệ của từng phân khu rừng. Kết quả khẳng định Vườn quốc gia Cát Tiên tiếp tục là nơi lưu giữ quần thể Nomascus gabriellae phát triển bền vững với cấu trúc nhóm gia đình hoàn chỉnh.

4.1. Hiệu quả ước lượng quần thể bằng âm sinh học

Ứng dụng bioacoustics kết hợp phương pháp khoảng cách mang lại bước nhảy vọt về độ chuẩn xác. Máy ghi âm tự động ghi nhận tín hiệu âm thanh liên tục trong nhiều ngày mà không phụ thuộc vào sự hiện diện của điều tra viên.

Mô hình toán học tính toán khoảng cách từ nguồn phát âm đến máy ghi âm dựa trên độ suy giảm tín hiệu. Phương pháp này ước lượng chính xác diện tích bao phủ và số lượng đàn thực tế. Sai số ngẫu nhiên giảm đáng kể so với phương pháp nghe điểm truyền thống bằng tai người. Dữ liệu âm thanh số hóa cho phép kiểm tra lại kết quả độc lập bất kỳ lúc nào mà không cần khảo sát lại thực địa.

4.2. So sánh quy mô quần thể giữa các khu bảo tồn

Kết quả điều tra xác định mật độ đàn vượn đen má vàng tại Cát Tiên thuộc nhóm cao trong khu vực phân bố tự nhiên. So với các vườn quốc gia và khu bảo tồn khác tại Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, Cát Tiên có sinh cảnh rừng kín thường xanh nguyên vẹn hơn.

Cấu trúc tuổi và tỷ lệ sinh sản của các nhóm gia đình duy trì ở mức ổn định. Khả năng kết đôi và thiết lập lãnh thổ mới của các cá thể trưởng thành diễn ra thuận lợi. Dữ liệu âm học khẳng định hiệu quả của các biện pháp bảo vệ rừng nghiêm ngặt trong nhiều năm qua tại Vườn quốc gia Cát Tiên.

V. Giải pháp bảo tồn loài vượn đen má vàng tại Cát Tiên

Công tác bảo tồn vượn đen má vàng đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ và quản lý thực địa. Dữ liệu từ giám sát âm thanh thụ động cung cấp bản đồ phân bố nhiệt độ và các điểm nóng cần ưu tiên bảo vệ. Ban quản lý Vườn quốc gia Cát Tiên cần duy trì cơ chế theo dõi định kỳ dài hạn.

Chiến lược bảo tồn tập trung bảo vệ sinh cảnh lõi và duy trì các hành lang kết nối sinh thái tự nhiên. Cùng với việc kiểm soát săn bắt, các chương trình phát triển sinh kế vùng đệm cần được đẩy mạnh. Ứng dụng âm sinh học là công cụ đắc lực giúp đánh giá trực tiếp hiệu quả của các biện pháp quản lý rừng theo thời gian.

5.1. Quản lý sinh cảnh và giảm áp lực vùng đệm

Vùng đệm Vườn quốc gia Cát Tiên tập trung nhiều cộng đồng dân cư sinh sống gần ranh giới rừng. Hoạt động khai thác lâm sản phụ và lấn chiếm đất rừng gây xáo trộn không gian sống của Nomascus gabriellae.

Việc thiết lập các tuyến tuần tra trọng điểm dựa trên bản đồ phân bố tiếng hót vượn giúp tối ưu hóa nguồn lực kiểm lâm. Đồng thời, các dự án hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân địa phương giúp giảm áp lực vào rừng tự nhiên. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của loài linh trưởng đặc hữu tạo sự đồng thuận trong bảo vệ tài nguyên rừng.

5.2. Chuẩn hóa quy trình giám sát âm thanh định kỳ

Quy trình giám sát bằng công nghệ passive acoustic monitoring cần được thể chế hóa thành hoạt động thường niên. Lực lượng kiểm lâm cần được đào tạo kỹ năng vận hành thiết bị ghi âm và quản lý dữ liệu số.

Việc xây dựng thư viện âm thanh chuẩn hóa của loài vượn đen má vàng tạo nền tảng cho việc tự động hóa xử lý dữ liệu quy mô lớn. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhận diện tiếng hót vượn sẽ rút ngắn thời gian xử lý từ vài tuần xuống vài giờ. Hệ thống cảnh báo sớm dựa trên âm thanh giúp phát hiện kịp thời các biến động tiêu cực của quần thể.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH SÁCH CÁC HÌNH
1. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Về mặt lý luận
1.2. Về mặt học thuật
2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
2.1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
2.1.1. Mục tiêu chung
2.1.2. Mục tiêu cụ thể
2.2. Đối tượng nghiên cứu của đề tài
2.3. Phạm vị nghiên cứu của đề tài
3. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ -XÃ HỘI, TÀI NGUYÊN RỪNG KHU VỰC NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm về các loài Vượn ở Việt Nam
3.1.1. Phân loại học họ Vượn
3.1.2. Một số đặc điểm của giống Nomascus
3.2. Một số phương pháp điều tra, giám sát Vượn và động vật hoang dã
3.2.1. Các phương pháp điều tra và xử lý số liệu điều tra Vượn truyền thống
3.2.2. Phương pháp khoảng cách trong điều tra, giám sát động vật hoang dã
3.2.3. Phương pháp sử dụng các thiết bị ghi âm tự động
3.3. Nghiên cứu về âm thanh của các loài Vượn ở Việt Nam
3.4. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và tài nguyên rừng khu vực nghiên cứu
3.4.1. Điều kiện tự nhiên
3.4.1.1. Diện tích tự nhiên phân khu Nam Cát Tiên
3.4.1.2. Vị trí địa lý khu vực nghiên cứu
3.4.1.3. Thổ nhưỡng
3.4.1.4. Đặc điểm khí hậu
3.4.2. Tài nguyên rừng
3.4.2.1. Hiện trạng rừng
3.4.2.2. Thành phần thực vật rừng
3.4.2.3. Thảm thực vật rừng
3.4.3. Tài nguyên động vật
3.4.4. Điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội
3.4.4.1. Tình hình dân sinh
3.4.4.2. Thu nhập và đời sống
3.4.4.3. Vùng đệm VQG Cát Tiên
4. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. Nội dung nghiên cứu
4.1.1. Nghiên cứu, ứng dụng phương pháp khoảng cách trong điều tra loài Vượn đen má vàng
4.1.2. Ứng dụng các thiết bị ghi âm tự động trong điều tra, giám sát loài Vượn đen má vàng
4.1.3. So sánh kích thước quần thể Vượn đen má vàng ở khu vực nghiên cứu với các Khu bảo tồn và VQG khác
4.1.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn loài Vượn đen má vàng tại VQG Cát Tiên
4.2. Phương pháp nghiên cứu
4.2.1. Phương pháp điều tra Vượn đen má vàng ngoài thực địa
4.2.2. Phương pháp xử lý số liệu
5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
5.1. Kết quả nghiên cứu bằng phương pháp truyền thống và sử dụng phương pháp khoảng cách trong phân tích số liệu điều tra loài Vượn đen má vàng
5.1.1. Vị trí và phân bố của các đàn Vượn đen má vàng được phát hiện trong khu vực điều tra bằng phương pháp truyền thống
5.1.2. Ước lượng xác suất hót của Vượn trong ngày và hệ số hiệu chỉnh
5.1.3. Ước lượng mật độ và số đàn Vượn đen má vàng sử dụng phương pháp truyền thống
5.1.4. Ước lượng mật độ và số đàn Vượn bằng phương pháp khoảng cách và so sánh với phương pháp truyền thống
5.2. Kết quả điều tra bằng các máy ghi âm tự động
5.2.1. Đặc điểm tiếng hót của Vượn đen má vàng
5.2.2. Tần suất hót theo thời gian trong ngày
5.2.3. Độ dài thời gian hót trong ngày
5.2.4. Ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết trong quá trình điều tratới tuần suất hót của Vượn
5.2.5. Các vị trí có ghi nhận tiếng hót của Vượn đen má vàng
5.2.6. Ưu nhược điểm của phương pháp sử dụng máy ghi âm so với điều tra bằng con người
5.3. So sánh kích thước quần thể Vượn tại khu vực nghiên cứu với các khu vực khác
5.4. Đề xuất các giải pháp bảo tồn loài Vượn đen má vàng tại Vườn quốc gia Cát Tiên
5.4.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy và hạn chế trong công tác bảo tồn tại Vườn quốc gia Cát Tiên
5.4.2. Các mối đe dọa tới loài Vượn đen má vàng tại VQG Cát Tiên
5.4.3. Đề xuất các giải pháp bảo tồn loài Vượn đen má vàng
5.4.4. Đề xuất kế hoạch giám sát Vượn đen má vàng tại VQG Cát Tiên
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT, KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ứng dụng âm sinh học trong điều tra giám sát loài vượn đen má vàng nomascus gabriellae tại vườn quốc gia cát tiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP TRẦN MẠNH LONG ỨNG DỤNG ÂM SINH HỌC TRONG ĐIỀU TRA GIÁM SÁT LOÀI VƯỢN ĐEN MÁ VÀNG (Nomascus gabriellae) TẠI VƯỜN QUỐC GIA CÁT TIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HÀ NỘI, 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP TRẦN MẠNH LONG ỨNG DỤNG ÂM SINH HỌC TRONG ĐIỀU TRA GIÁM SÁT LOÀI VƯỢN ĐEN MÁ VÀNG (Nomascus gabriellae) TẠI VƯỜN QUỐC GIA CÁT TIÊN Ngành: Quản lý tài nguyên rừng Mã Số: 9620211 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Tiến Thịnh HÀ NỘI, 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả nghiên cứu của đề tài: “Ứng dụng âm sinh học trong điều tra giám sát loài Vượn đen má vàng (Nomascus gabriellae) tại Vườn quốc gia Cát Tiên” là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Hà Nội, Ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Trần Mạnh Long luan an ii LỜI CẢM ƠN Được sự đồng ý của nhà trường, Phòng đào tạo sau Đại học và thầy giáo hướng dẫn khoa học, tôi thực hiện đề tài nghiên cứu “Ứng dụng âm sinh học trong điều tra giám sát loài Vượn đen má vàng (Nomascus gabriellae) tại Vườn quốc gia Cát Tiên”. Với sự cố gắng, nỗ lực của bản thân và chỉ bảo tận tình của các thầy giáo hướng dẫn, đến nay tôi đã hoàn thành nghiên cứu.

Qua đây, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Vũ Tiến Thịnh, người Thầy đã hướng dẫn, động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và viết luận án này. Những nhận xét và đánh giá của Thầy, đặc biệt là những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề trong suốt quá trình nghiên cứu, thực sự là những bài học vô cùng quý giá đối với tôi không chỉ trong quá trình viết luận án mà cả trong hoạt động chuyên môn sau này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể giảng viên Khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, Phòng Đào tạo sau đại học, trường Đại học Lâm nghiệp, các Thầy, Cô đã giúp đỡ, góp ý và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình nghiên cứu và viết luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, công chức, viên chức và lực lượng Kiểm lâm tại Vườn quốc gia Cát Tiên đã cho phép và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện công trình nghiên cứu này.

Trân trọng! luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii DANH SÁCH CÁC HÌNH. x NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI. Về mặt lý luận. Về mặt học thuật.

MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài. Phạm vị nghiên cứu của đề tài. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ -XÃ HỘI, TÀI NGUYÊN RỪNG KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm về các loài Vượn ở Việt Nam.

Phân loại học họ Vượn. Một số đặc điểm của giống Nomascus. Một số phương pháp điều tra, giám sát Vượn và động vật hoang dã. Các phương pháp điều tra và xử lý số liệu điều tra Vượn truyền thống.

13 luan an iv 1. Phương pháp khoảng cách trong điều tra, giám sát động vật hoang dã 14 1. Phương pháp sử dụng các thiết bị ghi âm tự động. Nghiên cứu về âm thanh của các loài Vượn ở Việt Nam.

Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và tài nguyên rừng khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Diện tích tự nhiên phân khu Nam Cát Tiên. Vị trí địa lý khu vực nghiên cứu.

Thổ nhưỡng. Đặc điểm khí hậu. Tài nguyên rừng. Hiện trạng rừng.

Thành phần thực vật rừng. Thảm thực vật rừng. Tài nguyên động vật. Điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội.

Tình hình dân sinh. Thu nhập và đời sống. Vùng đệm VQG Cát Tiên. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu, ứng dụng phương pháp khoảng cách trong điều tra loài Vượn đen má vàng. Ứng dụng các thiết bị ghi âm tự động trong điều tra, giám sát loài Vượn đen má vàng. So sánh kích thước quần thể Vượn đen má vàng ở khu vực nghiên cứu với các Khu bảo tồn và VQG khác.

Đề xuất một số giải pháp bảo tồn loài Vượn đen má vàng tại VQG Cát Tiên. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra Vượn đen má vàng ngoài thực địa. Phương pháp xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu bằng phương pháp truyền thống và sử dụng phương pháp khoảng cách trong phân tích số liệu điều tra loài Vượn đen má vàng. Vị trí và phân bố của các đàn Vượn đen má vàng được phát hiện trong khu vực điều tra bằng phương pháp truyền thống. Ước lượng xác suất hót của Vượn trong ngày và hệ số hiệu chỉnh.

Ước lượng mật độ và số đàn Vượn đen má vàng sử dụng phương pháp truyền thống. Ước lượng mật độ và số đàn Vượn bằng phương pháp khoảng cách và so sánh với phương pháp truyền thống. Kết quả điều tra bằng các máy ghi âm tự động. Đặc điểm tiếng hót của Vượn đen má vàng.

Tần suất hót theo thời gian trong ngày. Độ dài thời gian hót trong ngày. Ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết trong quá trình điều tratới tuần suất hót của Vượn. Các vị trí có ghi nhận tiếng hót của Vượn đen má vàng.

Ưu nhược điểm của phương pháp sử dụng máy ghi âm so với điều tra bằng con người. So sánh kích thước quần thể Vượn tại khu vực nghiên cứu với các khu vực khác. 97 luan an vi 3. Đề xuất các giải pháp bảo tồn loài Vượn đen má vàng tại Vườn quốc gia Cát Tiên.

Cơ cấu tổ chức bộ máy và hạn chế trong công tác bảo tồn tại Vườn quốc gia Cát Tiên. Các mối đe dọa tới loài Vượn đen má vàng tại VQG Cát Tiên. Đề xuất các giải pháp bảo tồn loài Vượn đen má vàng. Đề xuất kế hoạch giám sát Vượn đen má vàng tại VQG Cát Tiên.

106 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT, KHUYẾN NGHỊ. 114 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Ý nghĩa 1 BTTN Bảo tồn thiên nhiên 2 BTĐVHD Bảo tồn động vật hoang dã 3 Cs Cộng sự 4 IUCN Liên minh bảo tồn thiên nhiên quốc tế 5 KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên 6 KBTTNVH Khu bảo tồn thiên nhiên, văn hóa 7 LRTX Lá rộng thường xanh 8 Nxb Nhà xuất bản 9 QĐ Quyết định 10 ST&TNSV Sinh thái và tài nguyên sinh vật 11 TT Thứ tự 12 UBND Ủy ban nhân dân 13 VQG Vườn Quốc gia luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1. Một số dạng kết hợp của hàm số cơ bản và chuỗi mở rộng 1 được kiểm chứng là thích hợp trong mô phỏng sự biến động xác 19 suất phát hiện theo khoảng cách.2: Thống kê diện tích các loại đất, loại rừng VQG Cát Tiên 27 3 Bảng 1.3: Các loài thực vật đặc hữu có ở VQG Cát Tiên 30 4 Bảng 1. Thành phần động vật của VQG Cát Tiên 33 5 Bảng 1.

Thông tin về các xã trong vùng ranh giới 35 6 Bảng 2.1: Bảng chia nhóm thời gian Vượn bắt đầu và kết thúc hót 52 7 Bảng 2.2: Bảng chia nhóm độ dài thời gian Vượn hót trong ngày 53 Bảng 3. Các đàn Vượn đen má vàng được ghi nhận thông qua điều 8 57 tra tại phân khu Nam Cát Tiên Bảng 3.2: Diện tích các trạng thái rừng nằm trong khu vực được 9 59 điều tra và toàn bộ phân khu Nam Cát Tiên (năm 2012) 10 Bảng 3.3: Bảng tính xác suất hót trong ngày 62 11 Bảng 3.4: Khoảng cách từ điểm nghe đến vị trí đàn Vượn 63 Bảng 3.5: Các chỉ số ước lượng kích thước đàn Vượn tại khu vực 12 phía Đông và khu vực phía Tây của phân khu Nam Cát Tiên 66 (khoảng tin cậy 95%) Bảng 3. Kết quả lựa chọn mô hình để ước lượng xác suất phát 13 67 hiện các đàn Vượn trong đợt điều tra tại phân khu Nam Cát Tiên Bảng 3. Ước lượng mật độ và số lượng đàn Vượn đen má vàng ở 14 68 phân khu Nam Cát Tiên, năm 2016 luan an ix Bảng 3.8: Bảng so sánh kết quả ước lượng giữa phương pháp truyền 15 71 thống và phương pháp khoảng cách Bảng 3.9: Bảng tổng hợp phân tích phổ âm thanh và cấu trúc một 16 79 số đàn Vượn đen má vàng tại khu vực Nam Cát Tiên 17 Bảng 3.10: Tổng hợp tần suất thời gian bắt đầu hót và kết thúc hót 81 Bảng 3.11: Tổng hợp độ dài thời gian hót trong ngày của Vượn má 18 83 vàng Bảng 3.12: Tổng hợp ảnh hưởng của mưa lúc điều tra đến tần suất 19 85 hót 20 Bảng 3.13: Bảng tổng hợp yếu tố thời tiết mưa từ tối hôm trước 86 21 Bảng 3.14: Biểu tổng hợp ảnh hưởng của gió đến tần suất hót 87 22 Bảng 3.15: Tổng hợp ảnh hưởng của sương mù đến tần suất hót 89 Bảng 3.16: Bảng so sánh kết quả ước lượng giữa phương pháp 23 95 truyền thống và phương pháp khoảng cách Bảng 3.17: So sánh kích thước đàn Vượn tại phân khu Nam Cát 24 97 Tiên với các nghiên cứu ở khu vực khác Bảng 3.

Các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả công tác bảo 25 104 tồn loài Vượn đen má vàng tại VQG Cát Tiên luan an x DANH SÁCH CÁC HÌNH TT Tên hình Trang 1 Hình 1.1: Phân bố của các loài Vượn thuộc giống Nomascus 10 Hình 1.2: Mô phỏng phương pháp điều tra theo dải (a) và tại các 2 15 điểm quan sát hoặc ô tiêu chuẩn (b).3: Phân bố tần suất của vật thể phát hiện được theo khoảng 3 16 cách Hình 1.4: Hình dạng 4 hàm số mô phỏng cơ bản được sử dụng 4 18 trong phương pháp khoảng cách.5: Phổ âm thanh các loài Vượn mào 22 Hình 2.1: Vị trí các điểm nghe điều tra Vượn tại phân khu Nam 6 41 Cát Tiên 7 Hình 2.2: Hình ảnh lắp máy ghi âm ngoài thực địa 42 8 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Mạnh Long (2019). Ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng Cát Tiên [Luận án tiến sĩ, trường đại học lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/ung-dung-am-sinh-hoc-giam-sat-vuon-den-ma-vang-cat-tien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng Cát Tiên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng nomascus gabriellae tại vườn quốc gia cát tiên. Phương pháp hiệu quả bảo tồn loài động vật quý hiếm.

Luận án "Ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng Cát Tiên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng Cát Tiên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng Cát Tiên" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng Cát Tiên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng Cát Tiên" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng âm sinh học giám sát vượn đen má vàng Cát Tiên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter