Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ nhựa plypropylene l

Nghiên cứu các yếu tố công nghệ sản xuất vật liệu composite gỗ, phân tích ưu nhược điểm và đề xuất giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Kỹ thuật chế biến lâm sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Vật liệu Composite Gỗ Nhựa WPC và Ứng dụng

Vật liệu composite gỗ nhựa (WPC) kết hợp ưu điểm của gỗ và polymer. WPC được sản xuất từ nguyên liệu gỗ (dăm, bột, sợi) và polymer (nhựa nhiệt dẻo hoặc nhiệt rắn). Luận án này tập trung vào WPC sử dụng nhựa polypropylene (PP). Loại vật liệu này có độ bền cao, chống ẩm tốt, ít bị mối mọt. WPC là giải pháp thay thế gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp truyền thống. Ứng dụng của WPC đa dạng. Vật liệu này được dùng trong xây dựng, trang trí nội ngoại thất. Sản phẩm bao gồm sàn, vách ngăn, hàng rào, đồ nội thất ngoài trời. Nhu cầu về vật liệu bền vững, thân thiện môi trường đang tăng. WPC đáp ứng các yêu cầu này. Việc hiểu rõ về WPC rất cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất và mở rộng phạm vi ứng dụng.

1.1. Khái niệm và Đặc điểm của Composite Gỗ Nhựa

Composite gỗ nhựa là vật liệu tổng hợp. Các hạt gỗ được phân tán trong ma trận polymer. Nguyên liệu gỗ có thể là bột gỗ, sợi gỗ, dăm gỗ. Polymer thường là nhựa nhiệt dẻo như PP, PE, PVC. Vật liệu composite gỗ nhựa có khả năng chống thấm nước tốt. Độ bền cơ học cao hơn gỗ tự nhiên. Đặc tính dễ gia công. Khả năng chống chịu thời tiết tốt. Không cần bảo dưỡng thường xuyên. Composite gỗ có trọng lượng nhẹ. Chúng dễ dàng tái chế. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững.

1.2. Các thành phần chính trong Composite Gỗ Nhựa

Thành phần cơ bản gồm nguyên liệu gỗ, polymer nền và phụ gia. Nguyên liệu gỗ cung cấp độ cứng, độ bền. Polymer (ví dụ: polypropylene) đóng vai trò chất kết dính. Polymer tạo ma trận liên kết các hạt gỗ. Phụ gia được thêm vào để cải thiện tính chất. Chất trợ tương hợp (ví dụ: MAPP) tăng cường liên kết giữa gỗ và polymer. Các phụ gia khác bao gồm chất chống ẩm, chất chống cháy, chất ổn định UV. Phụ gia bôi trơn giúp quá trình gia công dễ dàng hơn. Sự phối trộn các thành phần này quyết định tính chất cuối cùng của vật liệu composite gỗ. Chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm WPC.

II.Tối ưu Tỷ lệ Phối trộn Vật liệu Composite Gỗ Nhựa PP

Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu ảnh hưởng lớn đến tính chất vật liệu composite gỗ nhựa. Nghiên cứu này tập trung xác định tỷ lệ tối ưu giữa nhựa polypropylene (PP), bột gỗ và chất trợ tương hợp MAPP. Các thử nghiệm được tiến hành với nhiều tỷ lệ khác nhau. Mục tiêu là tìm ra công thức mang lại độ bền cơ học cao nhất. Đồng thời, vật liệu phải có khả năng chống ẩm tốt. Tỷ lệ bột gỗ ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ bền uốn của WPC. Tỷ lệ nhựa PP quyết định độ dẻo, khả năng chống nước. Chất trợ tương hợp cải thiện sự bám dính giữa hai pha kỵ nước và ưa nước. Việc tối ưu tỷ lệ này là bước quan trọng. Nó giúp sản xuất vật liệu composite gỗ nhựa chất lượng cao, ổn định. Công thức phối trộn tối ưu giảm chi phí nguyên liệu. Nó tăng hiệu quả sản xuất.

2.1. Ảnh hưởng Tỷ lệ Nhựa PP Bột Gỗ đến Tính chất WPC

Tỷ lệ nhựa PP và bột gỗ thay đổi tác động đến nhiều tính chất. Khi tăng tỷ lệ bột gỗ, độ cứng và module đàn hồi thường tăng. Tuy nhiên, độ bền kéo và độ bền va đập có thể giảm. Lý do là sự giảm liên kết giữa các hạt gỗ. Tăng tỷ lệ nhựa PP giúp tăng độ dẻo dai. Khả năng chống thấm nước được cải thiện. Khối lượng thể tích của vật liệu composite gỗ cũng thay đổi. Sự cân bằng giữa hai thành phần này là cần thiết. Vật liệu phải đạt độ bền mong muốn mà không quá nặng. Nghiên cứu tìm ra điểm tối ưu cho tỷ lệ này. Tỷ lệ phù hợp đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu.

2.2. Vai trò Chất Trợ Tương Hợp MAPP trong Composite Gỗ

Chất trợ tương hợp MAPP (Maleic Anhydride Grafted Polypropylene) đóng vai trò cầu nối. MAPP cải thiện khả năng tương thích giữa bột gỗ ưa nước và nhựa PP kỵ nước. Các nhóm anhydrit maleic trên MAPP phản ứng với nhóm hydroxyl của cellulose trong gỗ. Điều này tạo liên kết hóa học mạnh mẽ. Liên kết giữa polymer nền và cốt liệu gỗ được tăng cường. Kết quả là độ bền cơ học của vật liệu composite gỗ nhựa được nâng cao. Độ hút nước giảm đáng kể. MAPP giúp phân tán bột gỗ đồng đều trong ma trận nhựa. Điều này tạo ra cấu trúc đồng nhất hơn. Chất lượng sản phẩm cuối cùng được cải thiện rõ rệt. Việc sử dụng MAPP là yếu tố then chốt.

III.Ảnh hưởng Yếu tố Nhiệt độ Ép đến Chất lượng WPC

Nhiệt độ ép là yếu tố công nghệ quan trọng trong quá trình sản xuất vật liệu composite gỗ nhựa. Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến sự nóng chảy của polymer và khả năng tạo hình. Nó cũng tác động đến sự tương tác giữa nhựa và cốt liệu gỗ. Luận án này đã nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ ép đến các tính chất vật lý và cơ học của WPC. Nhiệt độ quá thấp có thể dẫn đến polymer chưa nóng chảy hoàn toàn. Sự phân tán bột gỗ không đồng đều. Liên kết kém giữa các thành phần. Nhiệt độ quá cao có thể gây phân hủy gỗ hoặc polymer. Điều này làm giảm chất lượng sản phẩm. Tối ưu nhiệt độ ép là cần thiết.

3.1. Nghiên cứu Nhiệt độ Ép Vùng khác nhau

Quá trình ép đùn (extrusion) thường có nhiều vùng nhiệt độ khác nhau. Mỗi vùng có vai trò riêng biệt. Nhiệt độ vùng cấp liệu, vùng nén, vùng định hình được điều chỉnh. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa nhiệt độ từng vùng. Nhiệt độ vùng 1 (T1) ảnh hưởng đến sự tan chảy ban đầu. Nhiệt độ vùng 2 (T2) và vùng 3 (T3) tác động đến quá trình trộn và nén. Việc điều chỉnh chính xác nhiệt độ từng vùng giúp polymer nóng chảy đều. Bột gỗ phân tán tốt hơn. Điều này đảm bảo vật liệu composite gỗ đạt cấu trúc đồng nhất. Sự kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ là yếu tố sống còn.

3.2. Tác động của Nhiệt độ lên Độ Bền và Hút Nước

Nhiệt độ ép ảnh hưởng đáng kể đến độ bền cơ học và khả năng chống ẩm của vật liệu composite gỗ nhựa. Nhiệt độ tối ưu giúp tạo ra liên kết mạnh mẽ giữa PP và bột gỗ. Khi liên kết tốt, vật liệu có độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập cao hơn. Đồng thời, nhiệt độ phù hợp còn giúp giảm độ hút nước. Polymer nóng chảy tốt hơn sẽ bao phủ các hạt gỗ hiệu quả hơn. Điều này hạn chế sự tiếp xúc của nước với cellulose trong gỗ. Kết quả là sản phẩm WPC có tuổi thọ cao hơn. Đặc tính ổn định hơn khi sử dụng ngoài trời. Nhiệt độ lý tưởng nâng cao chất lượng sản phẩm.

IV.Chế độ Ép và Tính chất Vật liệu Composite Gỗ Nhựa

Bên cạnh nhiệt độ, thời gian ép và áp suất phun cũng là các yếu tố công nghệ then chốt. Chúng ảnh hưởng đến hình thái và tính chất của vật liệu composite gỗ. Nghiên cứu này đánh giá tác động của các yếu tố này một cách riêng lẻ và kết hợp. Mục tiêu là xác định chế độ ép tối ưu. Chế độ ép phù hợp đảm bảo vật liệu đạt mật độ đồng đều. Cấu trúc vật liệu không có khuyết tật. Các yếu tố này quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Chúng ảnh hưởng đến cả tính thẩm mỹ và hiệu suất sử dụng của WPC. Việc kiểm soát chặt chẽ chế độ ép là yêu cầu bắt buộc.

4.1. Ảnh hưởng Thời gian Ép đến Đặc tính WPC

Thời gian ép là khoảng thời gian vật liệu chịu tác động của lực ép. Thời gian ép quá ngắn có thể khiến polymer không đủ thời gian nóng chảy và liên kết. Vật liệu composite gỗ có thể bị rỗng bên trong. Độ bền cơ học không đạt yêu cầu. Ngược lại, thời gian ép quá dài có thể gây biến đổi cấu trúc polymer. Có thể dẫn đến phân hủy một phần nguyên liệu gỗ. Điều này làm giảm hiệu suất sản xuất. Ảnh hưởng tiêu cực đến tính chất của WPC. Nghiên cứu đã xác định khoảng thời gian ép tối ưu. Nó đảm bảo sự đồng nhất và độ bền cần thiết cho vật liệu. Thời gian ép phải được kiểm soát chính xác.

4.2. Tác động của Áp suất Ép đến Cấu trúc WPC

Áp suất ép trong quá trình định hình có vai trò quan trọng. Áp suất giúp nén chặt các thành phần vật liệu. Nó loại bỏ bọt khí. Áp suất cao giúp vật liệu composite gỗ có mật độ cao hơn. Liên kết giữa các hạt được tăng cường. Độ bền cơ học cải thiện. Tuy nhiên, áp suất quá cao có thể gây biến dạng vật liệu. Nó cũng tăng chi phí năng lượng. Áp suất quá thấp dẫn đến vật liệu xốp. Độ bền kém. Nghiên cứu tìm ra áp suất phun phù hợp. Áp suất này đảm bảo sự đặc chắc của sản phẩm WPC. Nó tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Áp suất cần được điều chỉnh cẩn thận.

V.Đánh giá Tính chất Cơ lý của Vật liệu Composite Gỗ

Đánh giá tính chất cơ lý là bước quan trọng. Nó xác định hiệu suất của vật liệu composite gỗ nhựa. Nghiên cứu này đã thực hiện một loạt các thí nghiệm. Mục tiêu là đo lường các đặc tính then chốt. Các tính chất bao gồm khối lượng thể tích, độ hút nước, độ bền kéo, độ bền uốn, và độ bền va đập. Kết quả giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ. Nó cho phép so sánh hiệu suất của WPC với các vật liệu khác. Việc xác định các tính chất này cung cấp cơ sở dữ liệu. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc thiết kế và ứng dụng vật liệu trong thực tế. Đánh giá toàn diện đảm bảo chất lượng sản phẩm.

5.1. Khối lượng Thể tích và Độ Hút Nước

Khối lượng thể tích phản ánh mật độ của vật liệu composite gỗ. Nó liên quan đến sự nén chặt của các thành phần. Độ hút nước là chỉ số quan trọng về khả năng chống ẩm. Nó ảnh hưởng đến tuổi thọ của vật liệu composite gỗ nhựa. Đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời. Các thí nghiệm đã đo lường sự thay đổi của hai tính chất này. Sự thay đổi dựa trên tỷ lệ phối trộn và chế độ ép. Kết quả cho thấy tỷ lệ polymer cao hơn, cùng với chất trợ tương hợp, giúp giảm đáng kể độ hút nước. Chế độ ép tối ưu cũng góp phần tạo ra vật liệu đặc chắc. Khối lượng thể tích ổn định. Hai chỉ số này rất quan trọng.

5.2. Độ Bền Kéo Uốn và Va Đập của Composite Gỗ

Các tính chất độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập thể hiện khả năng chịu lực của vật liệu. Độ bền kéo đo lường khả năng chịu lực kéo căng. Độ bền uốn đo lường khả năng chịu lực uốn cong. Độ bền va đập đo lường khả năng chống chịu tác động đột ngột. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như tỷ lệ phối trộn (nhựa PP/bột gỗ/MAPP) và chế độ ép (nhiệt độ, thời gian, áp suất) đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến các chỉ số này. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp vật liệu composite gỗ đạt được độ bền cơ học cao nhất. Vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật. Các thử nghiệm độ bền rất cần thiết.

VI.Ứng dụng và Hướng phát triển Vật liệu Composite Gỗ

Các kết quả nghiên cứu mở ra nhiều triển vọng cho vật liệu composite gỗ nhựa. Vật liệu này có tiềm năng thay thế các vật liệu truyền thống. Nó mang lại lợi ích về độ bền và tính bền vững. WPC góp phần giảm thiểu rác thải gỗ. Nó còn giảm việc sử dụng gỗ tự nhiên. Điều này bảo vệ môi trường. Các ứng dụng của WPC đa dạng. Vật liệu này phù hợp cho cả nội thất và ngoại thất. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hướng phát triển tiếp theo. Mục tiêu là cải thiện hơn nữa các tính chất của vật liệu. Tối ưu hóa sản xuất WPC là ưu tiên hàng đầu.

6.1. Tiềm năng Ứng dụng của WPC trong Công nghiệp

Vật liệu composite gỗ nhựa có thể được ứng dụng rộng rãi. Trong ngành xây dựng, WPC làm ván sàn, tấm ốp tường, hàng rào. Vật liệu này chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Trong ngành sản xuất đồ nội thất, WPC là lựa chọn bền vững. Nó thay thế gỗ dăm hoặc ván sợi (MDF, HDF). WPC còn được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, sản xuất pallet. Đặc tính chống ẩm và chống mối mọt làm tăng giá trị sử dụng. Khả năng gia công dễ dàng giúp giảm chi phí sản xuất. Phạm vi ứng dụng WPC đang được mở rộng.

6.2. Hướng Nghiên cứu Tiếp theo cho Composite Gỗ

Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào một số lĩnh vực. Phát triển các loại polymer nền mới. Khám phá các loại nguyên liệu gỗ khác. Ví dụ, sử dụng phế thải nông nghiệp. Nghiên cứu các loại phụ gia tiên tiến hơn. Phụ gia chống cháy, phụ gia kháng khuẩn. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và đa dạng hóa tính năng. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào quy trình sản xuất. Tối ưu hóa các yếu tố công nghệ khác. Ví dụ, tốc độ trục vít, áp lực định hình. Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) của WPC. Điều này để khẳng định lợi ích môi trường toàn diện. Việc này giúp mở rộng thị trường và ứng dụng của vật liệu composite gỗ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ nhựa plypropylene luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP --------------------------------- QUÁCH VĂN THIÊM NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ TẠO VẬT LIỆU COMPOSITE GỖ NHỰA POLYPROPYLENE LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP --------------------------------- QUÁCH VĂN THIÊM NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ TẠO VẬT LIỆU COMPOSITE GỖ NHỰA POLYPROPYLENE Chuyên ngành: Kỹ thuật chế biến lâm sản Mã số:62 54 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn Khoa học: 1. NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG Hà Nội - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 02 tháng 6 năm 2014 NCS.

Quách Văn Thiêm ii LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án tiến sỹ, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn PGS.TS Trần Văn Chứ, PGS.TS Nguyễn Ngọc Phương đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo trường Đại học Lâm nghiệp, lãnh đạo khoa Sau đại học, các thầy cô giáo khoa Chế biến Lâm sản đã quan tâm và tận tình chỉ bảo cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Trường. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Cơ khí chế tạo máy, Trung tâm công nghệ cao, Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Thành Phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện cho tôi về vật chất, tinh thần trong quá trình học tập và làm việc. Tôi xin chân thành cảm ơn cán bộ, công nhân viên thuộc Trung tâm nghiên cứu Chế biến lâm sản, giấy và bột giấy thuộc Trường Đại Học Nông Lâm TP.

Hồ Chí Minh; Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, Khoa Công nghệ vật liệu thuộc Trường Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh; Viện công nghệ hóa học TP. Hồ Chí Minh; Trung tâm thông tin khoa học thư viện Trường Đại học Lâm nghiệp; Công ty TNHH Chính Phát Thanh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và ủng hộ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu./ Hà Nội, ngày 02tháng 6 năm 2014 Nghiên cứu sinh Quách Văn Thiêm iii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan .ii Mục lục.

iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. vii Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình .1 Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về công nghệ sản xuất vật liệu composite gỗ nhựa.

Khái niệm và ứng dụng của vật liệu composite gỗ-nhựa. Thành phần trong vật liệu composite gỗ-nhựa. Vật liệu nền. Vật liệu cốt.

Chất trợ tương hợp. Các yếu tố ảnh hưởng tới tính chất của composite gỗ-nhựa. Ảnh hưởng của nguyên vật liệu đến tính chất của WPC. Ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần nhựa nền/trợ tương hợp /bột gỗ.

Ảnh hưởng của thông số công nghệ đến chất của vật liêu WPC. Các công trình nghiên cứu. Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước.

Nhận xét chung .22 Chương 2CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Thành phần trong vật liệu composite gỗ nhựa. Nhựa nền polypropylene. Cốt bột gỗ Cao su.

Chất trợ tương hợp MAPP. Chất bôi trơn. Nguyên lý hình thành và cơ chế liên kết. Nguyên lý hình thành của vật liệu Composite gỗ – nhựa.

Cơ chế liên kết giữa bột gỗ, nhựa PP và MAPP. Thiết bị và cơ sở lựa chọn thông số công nghệ. Thiết bị ép. Cơ sở lựa chọn thông số công nghệ .33 Chương 3ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết. Phương pháp thực nghiệm.

Nghiên cứu ảnh hưởng tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới tính chất của WPC .Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ tới tính chất của WPC. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian ép tới tính chất của WPC. Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất phun tới tính chất của WPC. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ ép đa yếu tố tới tính chất của WPC.

Phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm. Thiết bị và phương pháp xác định các thông số nghiên cứu. Ý nghĩa của luận án. Những đóng góp mới của luận án .55 v Chương 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa, bột gỗ, trợ tương hợp tới tính chất của vật liệu composite gỗ nhựa. Thực nghiệm tạo vật liệu WPC. Mô tả quá trình thí nghiệm. Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới khối lượng thể tích.

Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới độ hút nước. Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới độ bền kéo. Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới độ bền uốn. Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới độ bền va đập.

Xác định tỷ lệ phối trộn hợp lý và kiểm tra bề mặt phá hủy. Kết luận ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới tính chất của WPC. Nghiên cứu ảnh hưởng đơn yếu tố của chế độ ép tới tính chất của vật liệu composite gỗ nhựa. Ảnh hưởng của nhiệt độ ép.

Ảnh hưởng của nhiệt độ ép vùng 1 (T1). Ảnh hưởng của nhiệt độ ép vùng 2 (T2). Ảnh hưởng của nhiệt độ ép vùng 3 (T3). Ảnh hưởng của nhiệt độ ép vùng 4 (T4).

Nhận xét về ảnh hưởng của nhiệt độ tới tính chất của WPC. Ảnh hưởng của thời gian ép. Kết quả nghiên cứu. Ảnh hưởng của áp suất ép.

Ảnh hưởng của áp suất phun tới khối lượng thể tích. Ảnh hưởng của áp suất phun tới độ hút nước. Ảnh hưởng của áp suất phun tới độ bền kéo. Ảnh hưởng của áp suất phun tới độ bền uốn.

Ảnh hưởng của áp suất phun tới độ bền va đập. Kết luận ảnh hưởng đơn yếu tố công nghệ tới tính chất của WPC. Ảnh hưởng của chế độ ép đa yếu tố tới tính chất của vật liệu composite gỗ nhựa102 4. Thí nghiệm tạo vật liệu.

Kết quả nghiên cứu. Ảnh hưởng của chế độ ép tới khối lượng thể tích. Ảnh hưởng của chế độ ép tới độ hút nước. Ảnh hưởng của chế độ ép tới độ bền kéo.

Ảnh hưởng của chế độ ép tới độ bền uốn. Ảnh hưởng của chế độ ép tới độ bền va đập. Nhận xét ảnh hưởng của chế độ ép tới tính chất của WPC. Sản xuất thử và đánh giá chất lượng.

Kiểm tra kết quả nghiên cứu lý thuyết với thực nghiệm. Tạo mẫu thí nghiệm. Đánh giá chất lượng sản phẩm. Sản xuất thử một số sản phẩm .115 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.117 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu và Ý nghĩa Đơn vị chữ viết tắt WPC Composite gỗ - nhựa b Chiều rộng mẫu mm h Chiều dày mẫu mm Mesh Số dây kim loại đan lưới trên 1inch inch γ Khối lượng thể tích g/cm3 σu Độ bền uốn MPa σk Độ bền kéo MPa a Độ bền va đập KJ/m2 W Độ hút nước % Pmax Lực phá hủy mẫu N A Năng lượng phá hủy mẫu mJ PC Polyme composite PP Polypropylene PE Polyetylene PVC Polyvinyclorua MAPP Maleic anhydride polypropylene o T1 Nhiệt độ vùng 1 C o T2 Nhiệt độ vùng 2 C o T3 Nhiệt độ vùng 3 C o T4 Nhiệt độ vùng 4 C Tg Thời gian s P1 Áp suất phun vùng 1 MPa P2 Áp suất phun vùng 2 MPa P3 Áp suất phun vùng 3 MPa P4 Áp suất phun vùng 4 MPa viii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Tính chất cơ lý cơ bản của gỗ Cao su 27 2.2 Thành phần hóa học cơ bản của gỗ Cao su 27 3.1 Miền thực nghiệm ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột 40 gỗ tới tính chất WPC 3.2 Ma trận thí nghiệm ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột 41 gỗ tới tính chất WPC 3.3 Ma trận thí nghiệm đơn yếu tố ảnh hưởng của các vùng 42 nhiệt độ tới tính chất WPC 3.4 Ma trận thí nghiệm ảnh hưởng đơn yếu tố của thời gian tới 42 tính chất WPC 3.5 Miền thực nghiệm ảnh hưởng của các vùng áp suất phun tới 43 tính chất WPC 3.6 Ma trận thí nghiệm ảnh hưởng của các vùng áp suất phun 45 tới tính chất WPC 3.7 Miền thực nghiệm ảnh hưởng của chế độ ép đa yếu tố tới 46 tính chất WPC 3.8 Ma trận thí nghiệm ảnh hưởng của chế độ ép đa yếu tố tới 48 tính chất WPC 4.1 Kế hoạch pha trộn các thành phần tạo vật liệu 58 4.2 Nhiệt độ chảy mềm và chỉ số chảy của hạt gỗ nhựa 60 4.3 Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới tính chất 61 của WPC 4.4 Ảnh hưởng của nhiệt độ vùng 1 tới tính chất của vật liệu 71 WPC ix 4.5 Ảnh hưởng của nhiệt độ vùng 2 tới tính chất của vật liệu 74 WPC 4.6 Ảnh hưởng của nhiệt độ vùng 3 tới tính chất của vật liệu 77 WPC 4.7 Ảnh hưởng của nhiệt độ vùng 4 tới tính chất của vật liệu 80 WPC 4.8 Ảnh hưởng của thời gian tới tính chất của vật liệu WPC 85 4.9 Ảnh hưởng của áp suất phun tới tính chất của WPC 89 4.10 Ảnh hưởng của chế độ ép tới tính chất của WPC 100 4.11 Tỷ lệ pha trộn tối ưu giữa các thành phần 108 4.12 Tính chất của vật liệu tại chế độ gia công thử 1149 _Toc390178028 _Toc390178029 _Toc390178030 _Toc390178031 _Toc390178032 _Toc390178033 _Toc390178034 _Toc390178035 _Toc390178036 _Toc390178037 _Toc390178038 x DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang 1.1 Vật liệu WPC sử dụng làm ván sàn ngoài trời 5 1.2 Sử dụng vật liệu WPC trong xây dựng nhà dân dụng 5 1.3 Công thức cấu tạo cellulose 8 1.4 Liên kết hydro trong cellulose 9 1.5 Cấu trúc hóa học của hemicellulose 10 1.6 Công thức cấu tạo của lignin 11 2.1 Cấu tạo hiển vi của gỗ cao su trên 3 mặt cắt 26 2.2 Sơ đồ tổng quát phân chia các pha trong WPC 29 2.3 Sơ đồ phản ứng liên kết của MAPP với bề mặt sợi gỗ 30 2.4 Sơ đồ khuếch tán của MAPP gắn trên bề mặt sợi vào nhựa PP 30 2.5 Ảnh máy ép phun W-120B 31 2.6 Ảnh sơ đồ nguyên lý máy ép phun 31 2.7 Ảnh bảng cài đặt các vùng nhiệt độ 32 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các yếu tố công nghệ sản xuất vật liệu composite gỗ, phân tích ưu nhược điểm và đề xuất giải pháp tối ưu.

Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật chế biến lâm sản. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter