Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng đuôi dài eutropis lo
Tài liệu: Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng đuôi dài eutropis longicaudatus hallowell 1856 vùng tây nam thừa thiên huế luận án tiến sĩ
Trường Đại học Sư phạm
Động vật học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Thằn lằn bóng Đa dạng di truyền sinh thái
Luận án tập trung vào "Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng đuôi dài - Eutropis longicaudatus" tại vùng Tây Nam Thừa Thiên Huế. Mục tiêu chính là làm rõ các đặc điểm gen và môi trường sống của loài bò sát này. Tình trạng bảo tồn loài Eutropis longicaudatus cần được quan tâm sâu sắc. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cơ sở quan trọng, giúp hiểu rõ hơn về sinh vật bản địa Việt Nam. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các chiến lược bảo tồn hiệu quả và bền vững. Thằn lằn bóng đuôi dài là một loài quan trọng, đóng vai trò nhất định trong hệ sinh thái địa phương. Sự hiểu biết về đa dạng di truyền giúp đánh giá sức khỏe quần thể, khả năng thích nghi với biến đổi môi trường. Thông tin về đa dạng sinh thái chỉ ra nhu cầu môi trường sống thằn lằn cụ thể, bao gồm các yếu tố vi khí hậu và cấu trúc thảm thực vật. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn cho lĩnh vực sinh học bảo tồn. Nó cũng góp phần vào các nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học chung tại Việt Nam.
1.1. Giới thiệu Thằn lằn bóng đuôi dài
Xác định đối tượng nghiên cứu chính. Thằn lằn bóng đuôi dài (Eutropis longicaudatus) là một loài bò sát thuộc họ Scincidae, phân bố rộng ở một số khu vực. Loài này được chọn làm đối tượng cho nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng di truyền và sinh thái. Nghiên cứu tập trung vào các quần thể tại vùng Tây Nam Thừa Thiên Huế, một khu vực có tiềm năng đa dạng sinh học cao. Tên khoa học đầy đủ là Eutropis longicaudatus (Hallowell, 1856), giúp nhận diện chính xác loài. Các đặc điểm hình thái đặc trưng của thằn lằn bóng đuôi dài giúp phân biệt chúng với các loài khác. Mối quan tâm về đa dạng di truyền của loài ngày càng tăng, do áp lực từ sự thay đổi môi trường. Nhu cầu bảo tồn môi trường sống thằn lằn ngày càng cấp thiết để duy trì quần thể khỏe mạnh. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khía cạnh này.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát
Xác định các mục tiêu chính của luận án. Nghiên cứu nhằm làm rõ đa dạng di truyền của thằn lằn bóng thông qua việc sử dụng các chỉ thị phân tử. Phân tích cấu trúc quần thể dựa trên dữ liệu di truyền, từ đó nhận diện các đơn vị quản lý bảo tồn. Đánh giá đặc điểm đa dạng sinh thái của loài, bao gồm việc sử dụng môi trường sống và tập tính. Khảo sát sinh thái bao gồm việc mô tả chi tiết vi môi trường sống thằn lằn, như thảm thực vật, nhiệt độ và độ ẩm. Xác định tập tính hoạt động, chu kỳ sinh học và phân bố loài trong khu vực nghiên cứu. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác sinh học bảo tồn. Nghiên cứu giúp đề xuất các biện pháp bảo vệ hiệu quả loài thằn lằn bóng đuôi dài.
1.3. Ý nghĩa khoa học thực tiễn
Trình bày giá trị của nghiên cứu. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu khoa học mới, bổ sung vào kho tàng kiến thức về bò sát ở Việt Nam. Thông tin về đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng đuôi dài còn hạn chế, đặc biệt ở khu vực Tây Nam Thừa Thiên Huế. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn to lớn cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Chúng giúp xây dựng kế hoạch quản lý môi trường sống thằn lằn một cách bền vững. Đề xuất các biện pháp bảo vệ quần thể thằn lằn bóng trước các mối đe dọa. Dữ liệu cũng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về phân bố loài, cấu trúc quần thể và mối quan hệ tiến hóa của các loài bò sát khác. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học.
II.Phân tích Đa dạng di truyền Thằn lằn bóng
Phần này trình bày sâu về khía cạnh di truyền của thằn lằn bóng đuôi dài. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật RAPD (Random Amplified Polymorphic DNA) để phân tích đa dạng di truyền. Kỹ thuật này giúp đánh giá sự khác biệt gen giữa các cá thể trong cùng một quần thể hoặc giữa các quần thể khác nhau. DNA tổng số được tách chiết cẩn thận từ các mẫu mô thu thập được. Sau đó, các đoạn DNA được nhân bản ngẫu nhiên bằng phản ứng chuỗi Polymerase (PCR). Kết quả điện di sản phẩm PCR-RAPD cung cấp các băng DNA đặc trưng, hoạt động như dấu ấn di truyền. Những băng này cho thấy bản sắc di truyền của từng cá thể và nhóm quần thể. Từ đó, cấu trúc quần thể thằn lằn bóng được làm rõ, bao gồm mức độ phân hóa và dòng gen. Sự đa dạng di truyền là yếu tố then chốt cho sức sống và khả năng thích nghi của loài trước biến đổi môi trường. Quần thể có đa dạng di truyền thấp dễ bị tổn thương bởi dịch bệnh và thay đổi khí hậu. Nghiên cứu này đánh giá rủi ro tiềm ẩn cho Eutropis longicaudatus.
2.1. Kỹ thuật RAPD và DNA
Mô tả chi tiết phương pháp di truyền học phân tử. DNA tổng số được tách chiết từ mẫu mô của thằn lằn bóng, đảm bảo độ tinh khiết cao. Kỹ thuật RAPD (Random Amplified Polymorphic DNA) được áp dụng để khảo sát sự đa dạng ở cấp độ gen. Kỹ thuật này sử dụng các đoạn mồi ngắn, có trình tự ngẫu nhiên. Các mồi này liên kết với nhiều vị trí khác nhau trên bộ gen của thằn lằn. Sau đó, quá trình PCR (Phản ứng chuỗi Polymerase) sẽ nhân bản các đoạn DNA nằm giữa hai vị trí mồi. Phản ứng này tạo ra các sản phẩm DNA có độ dài khác nhau, tùy thuộc vào sự hiện diện của vị trí mồi. Phương pháp này không yêu cầu thông tin trình tự gen trước, làm cho nó trở thành công cụ hữu ích để phân tích đa dạng di truyền, đặc biệt đối với các loài ít được nghiên cứu.
2.2. Đánh giá đa dạng di truyền quần thể
Phân tích kết quả di truyền từ kỹ thuật RAPD. Các băng điện di sản phẩm RAPD được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Dữ liệu này dùng để tính toán các chỉ số đa dạng di truyền quan trọng. Các chỉ số này bao gồm tỷ lệ locus đa hình (P%), số alen trung bình trên một locus (Na), và chỉ số đa dạng gen (He). Khoảng cách di truyền giữa các cá thể và quần thể cũng được xác định. So sánh đa dạng di truyền giữa các quần thể khác nhau trong khu vực nghiên cứu. Việc này giúp xác định mức độ liên kết gen hoặc sự cô lập. Nó cũng chỉ ra sự hiện diện hoặc vắng mặt của dòng gen giữa các quần thể thằn lằn bóng. Các thông tin này rất quan trọng cho việc đánh giá tình trạng di truyền của loài và đề xuất các biện pháp bảo tồn.
2.3. Dấu ấn di truyền và cấu trúc quần thể
Giải thích ý nghĩa của dữ liệu di truyền thu được. Dấu ấn di truyền cung cấp thông tin quý giá về lịch sử phát triển của quần thể. Chúng giúp xác định mối quan hệ di truyền giữa các cá thể thằn lằn bóng. Phân tích cấu trúc quần thể thằn lằn bóng cho thấy mức độ phân hóa di truyền giữa các nhóm. Cấu trúc quần thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm rào cản địa lý, điều kiện môi trường sống thằn lằn, và hoạt động của con người. Sự hiểu biết rõ ràng về cấu trúc di truyền này là vô cùng quan trọng cho sinh học bảo tồn. Nó giúp định hình chiến lược bảo vệ các đơn vị bảo tồn, đảm bảo tính toàn vẹn di truyền của loài Eutropis longicaudatus trước các nguy cơ.
III.Khảo sát Đa dạng sinh thái môi trường sống Thằn lằn bóng
Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào gen mà còn vào môi trường sinh thái của thằn lằn bóng đuôi dài. Các đặc điểm sinh thái của loài được khảo sát kỹ lưỡng tại vùng Tây Nam Thừa Thiên Huế. Việc này bao gồm việc ghi nhận chi tiết vi môi trường sống thằn lằn. Thằn lằn bóng sử dụng các yếu tố môi trường cụ thể để sinh tồn và phát triển. Tập tính hoạt động của loài cũng được quan sát và phân tích một cách có hệ thống. Xác suất phát hiện loài giúp đánh giá hiệu quả của phương pháp khảo sát và mật độ quần thể. Các yếu tố môi trường như độ che phủ thực vật, nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng lớn đến phân bố loài và hành vi của chúng. Dữ liệu sinh thái rất cần thiết cho việc quản lý bảo tồn bền vững. Sự suy giảm môi trường sống thằn lằn là một mối lo ngại lớn, cần được giải quyết kịp thời để bảo vệ loài.
3.1. Đặc điểm vi môi trường sống thằn lằn
Mô tả nơi sinh sống cụ thể của loài. Vi môi trường sống bao gồm các yếu tố như thảm thực vật, độ che phủ của tán cây và lá rụng. Loại đất, nhiệt độ bề mặt, và độ ẩm không khí cũng được ghi nhận chi tiết. Thằn lằn bóng đuôi dài có xu hướng ưa thích các khu vực có đặc điểm môi trường cụ thể, cung cấp nơi trú ẩn và nguồn thức ăn. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại, sinh trưởng và sinh sản của loài. Dữ liệu về môi trường sống thằn lằn giúp xác định các khu vực quan trọng cần được bảo vệ. Bảo vệ những khu vực này là ưu tiên hàng đầu trong các kế hoạch bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên.
3.2. Tập tính hoạt động của loài
Quan sát hành vi sinh thái của thằn lằn bóng. Nghiên cứu ghi lại thời gian hoạt động trong ngày, chu kỳ hoạt động theo mùa. Tập tính kiếm ăn, phơi nắng, ẩn nấp và di chuyển của loài được theo dõi kỹ lưỡng. Các hoạt động này liên quan mật thiết đến điều kiện môi trường, đặc biệt là nhiệt độ và ánh sáng. Sự thay đổi trong tập tính có thể là dấu hiệu của stress môi trường hoặc sự thay đổi trong chu kỳ sống. Hiểu rõ tập tính giúp dự đoán tác động từ các hoạt động của con người. Điều này cung cấp thông tin giá trị cho các chiến lược quản lý môi trường sống thằn lằn hiệu quả, đảm bảo loài có đủ không gian và tài nguyên để sinh tồn.
3.3. Xác suất phát hiện phân bố loài
Đánh giá sự hiện diện và phân bố của thằn lằn bóng. Xác suất phát hiện loài được tính toán dựa trên các cuộc khảo sát thực địa. Nó cho biết khả năng tìm thấy thằn lằn bóng tại một địa điểm cụ thể trong một lần khảo sát. Mô hình điểm chiếm cứ (occupancy model) được sử dụng để ước tính tỷ lệ khu vực bị loài chiếm cứ. Mô hình này giúp đánh giá phân bố loài một cách chính xác hơn, vượt qua những hạn chế của việc quan sát trực tiếp. Các yếu tố ảnh hưởng đến xác suất phát hiện như thời gian trong ngày, điều kiện thời tiết cũng được phân tích. Dữ liệu này hỗ trợ lập bản đồ phân bố và quy hoạch các khu vực ưu tiên bảo tồn, đặc biệt quan trọng cho sinh học bảo tồn.
IV.Đặc điểm hình thái cấu trúc quần thể Thằn lằn bóng
Ngoài đa dạng gen và sinh thái, hình thái học của thằn lằn bóng đuôi dài cũng là một trọng tâm nghiên cứu. Luận án mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái bên ngoài của loài Eutropis longicaudatus. Các số đo cơ thể quan trọng được thu thập tỉ mỉ từ các mẫu vật. Phân tích sai khác hình thái theo giới tính (Sexual Size Dimorphism - SSD) là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ sự thích nghi của loài và các chiến lược sinh sản. Cấu trúc quần thể thằn lằn bóng được xác định thông qua cả dữ liệu hình thái và di truyền. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện về quần thể, từ gen đến hình dạng bên ngoài. Tương quan giữa các kích thước cơ thể khác nhau và khối lượng cũng được đánh giá. Dữ liệu hình thái này là cơ sở để so sánh với các quần thể khác hoặc các loài liên quan, từ đó hiểu rõ hơn về sự biến đổi loài.
4.1. Phân loại và hình thái Thằn lằn bóng
Cung cấp thông tin nhận dạng chính xác loài. Loài Eutropis longicaudatus được xác định dựa trên các đặc điểm phân loại học đã biết. Các đặc điểm hình thái bên ngoài của thằn lằn bóng được mô tả chi tiết. Bao gồm màu sắc da, hoa văn đặc trưng, số lượng và sắp xếp vảy trên cơ thể. Tỷ lệ các bộ phận cơ thể cũng được ghi lại, ví dụ như tỷ lệ chiều dài đuôi so với chiều dài thân. Các số đo quan trọng như chiều dài thân (Snout to Vent Length - SVL), chiều dài đuôi (Tail Length - TL) là những chỉ số chính. Chiều dài đầu (Head Length - HL), chiều rộng đầu (Head Width - HW) và khối lượng cơ thể (Body Mass - BM) cũng được đo đạc. Những thông tin này hỗ trợ việc nhận dạng chính xác loài và phân biệt chúng với các loài khác trong khu vực nghiên cứu.
4.2. Sai khác giới tính và kích thước
Phân tích sự khác biệt giữa hai giới tính. Nghiên cứu đánh giá sai khác về hình thái theo giới tính (Sexual Size Dimorphism - SSD) ở thằn lằn bóng đuôi dài. Con đực và con cái có thể khác nhau đáng kể về kích thước tổng thể hoặc tỷ lệ các bộ phận cơ thể. Các chỉ số như SVL, TL, và BM được so sánh giữa con đực và con cái để xác định mức độ SSD. Việc này giúp hiểu rõ chiến lược sinh sản của thằn lằn bóng, bao gồm việc lựa chọn bạn tình và cạnh tranh sinh sản. Nó cũng chỉ ra sự cạnh tranh nội bộ hoặc cơ chế lựa chọn bạn tình trong quần thể. Sự hiện diện của SSD là một đặc điểm quan trọng trong sinh học tiến hóa của loài, phản ánh áp lực chọn lọc.
4.3. Cấu trúc quần thể Thằn lằn bóng
Tổng hợp thông tin về cấu trúc bên trong quần thể. Cấu trúc quần thể được xác định thông qua các thông số sinh học quan trọng. Bao gồm tỷ lệ giới tính (số lượng con đực so với con cái), phân bố theo nhóm tuổi và mật độ cá thể trong một khu vực nhất định. Sự phân bố không gian của cá thể trong môi trường sống thằn lằn cũng là một yếu tố cấu trúc quan trọng. Các kết quả từ phân tích di truyền và hình thái được kết hợp để đưa ra một bức tranh toàn diện. Dữ liệu này giúp mô tả hiện trạng quần thể thằn lằn bóng, đánh giá sức khỏe và khả năng phục hồi của chúng. Nó là nền tảng cho các nỗ lực sinh học bảo tồn, giúp đưa ra các quyết định quản lý loài hiệu quả.
V.Ứng dụng Sinh học bảo tồn Thằn lằn bóng đuôi dài
Nghiên cứu này mang ý nghĩa thiết thực cho sinh học bảo tồn thằn lằn bóng đuôi dài. Các phát hiện về đa dạng di truyền và sinh thái cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này rất quan trọng để xây dựng chiến lược bảo vệ loài Eutropis longicaudatus. Sự suy giảm đa dạng di truyền có thể làm giảm khả năng thích nghi và đe dọa sự sống còn của quần thể. Mất môi trường sống thằn lằn là một thách thức lớn, cần có giải pháp khẩn cấp để ngăn chặn. Dữ liệu về phân bố loài và cấu trúc quần thể giúp khoanh vùng các khu vực ưu tiên bảo tồn. Các đề xuất bảo tồn được đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc từ nghiên cứu. Nghiên cứu là một phần quan trọng trong nỗ lực chung nhằm bảo vệ đa dạng sinh học Việt Nam. Nó góp phần vào việc duy trì cân bằng hệ sinh thái và bảo vệ các loài bản địa.
5.1. Vai trò bảo tồn đa dạng sinh học
Nhấn mạnh tầm quan trọng của loài trong hệ sinh thái. Thằn lằn bóng là một mắt xích trong chuỗi thức ăn, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng. Chúng giúp kiểm soát quần thể côn trùng và là nguồn thức ăn cho các loài săn mồi khác trong tự nhiên. Bảo vệ loài này góp phần duy trì cân bằng hệ sinh thái tự nhiên và chức năng của nó. Đa dạng di truyền là nền tảng cho khả năng thích nghi của loài trước các biến động môi trường và dịch bệnh. Mất mát quần thể thằn lằn bóng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học tổng thể của khu vực. Việc này nhấn mạnh sự cần thiết của các hành động bảo tồn kịp thời và hiệu quả.
5.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài
Đưa ra các kiến nghị cụ thể từ kết quả nghiên cứu. Dựa trên những phát hiện về đa dạng di truyền và môi trường sống, các giải pháp được đề xuất. Bao gồm việc bảo vệ và khôi phục các khu vực môi trường sống thằn lằn quan trọng, nơi loài sinh sống và sinh sản. Cần thiết lập các hành lang sinh thái để kết nối các quần thể bị cô lập, tạo điều kiện cho dòng gen. Kiểm soát các hoạt động gây suy thoái môi trường như khai thác gỗ trái phép hoặc mở rộng nông nghiệp không bền vững. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của thằn lằn bóng và tầm quan trọng của việc bảo tồn chúng. Hợp tác với chính quyền địa phương để thực hiện các chính sách bảo vệ nghiêm ngặt.
5.3. Tầm quan trọng nghiên cứu dài hạn
Khuyến nghị cho các hoạt động nghiên cứu và bảo tồn trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo cần được thực hiện để theo dõi diễn biến quần thể thằn lằn bóng theo thời gian, đánh giá xu hướng thay đổi. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn đã triển khai, từ đó điều chỉnh cho phù hợp. Mở rộng khảo sát sinh thái sang các khu vực lân cận để có cái nhìn toàn diện hơn về phân bố loài và đa dạng sinh thái. Sử dụng các phương pháp phân tích di truyền tiên tiến hơn, như giải trình tự gen, để hiểu sâu hơn về dấu ấn di truyền và mối quan hệ tiến hóa. Điều này đảm bảo bảo tồn bền vững loài và hệ sinh thái liên quan trong dài hạn.
VI.Phương pháp Nghiên cứu Thằn lằn bóng vùng Tây Nam
Để đạt được các kết quả chi tiết và đáng tin cậy, nhiều phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng. Luận án kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Địa điểm nghiên cứu cụ thể là vùng Tây Nam Thừa Thiên Huế. Đây là khu vực có đặc điểm tự nhiên đa dạng, mang lại nhiều dữ liệu phong phú về môi trường sống thằn lằn. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng, đảm bảo đủ thời gian thu thập dữ liệu theo mùa. Việc thu thập mẫu vật và dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình khoa học đã được công nhận. Tất cả nhằm đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và khả năng tái lặp của kết quả. Sự hợp tác với cộng đồng địa phương và chính quyền cũng rất quan trọng. Điều này giúp tiếp cận các khu vực nghiên cứu và nhận được sự hỗ trợ cần thiết trong quá trình khảo sát sinh thái.
6.1. Phương pháp khảo sát thực địa
Mô tả chi tiết cách thu thập dữ liệu tại hiện trường. Các chuyến thực địa được tiến hành định kỳ tại các điểm khảo sát đã chọn ở Tây Nam Thừa Thiên Huế. Thằn lằn bóng được thu thập cẩn thận bằng các phương pháp phù hợp, hạn chế tối đa tác động đến cá thể và môi trường. Thông tin về vị trí địa lý, đặc điểm vi môi trường sống thằn lằn được ghi lại bằng GPS và sổ sách thực địa. Các phép đo hình thái cơ bản của từng cá thể được thực hiện trực tiếp tại chỗ, như chiều dài thân, chiều dài đuôi, khối lượng. Ảnh chụp và mô tả chi tiết về hành vi cũng được ghi chép. Phương pháp này cung cấp dữ liệu sinh thái sơ cấp quan trọng cho việc phân tích sau này.
6.2. Kỹ thuật phòng thí nghiệm tiên tiến
Giải thích các phân tích được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm. Mẫu mô (thường là một phần nhỏ của đuôi hoặc vảy) được bảo quản đúng cách bằng ethanol hoặc đông lạnh. Sau đó, chúng được vận chuyển về phòng thí nghiệm để phân tích di truyền. Quy trình tách chiết DNA tổng số được thực hiện nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng DNA cao, phù hợp cho phân tích tiếp theo. Phân tích di truyền bằng kỹ thuật RAPD được tiến hành theo các giao thức tiêu chuẩn. Điện di sản phẩm PCR-RAPD được thực hiện để hình dung các băng DNA và tạo ra dữ liệu thô. Dữ liệu thu được sau đó được phân tích thống kê bằng các phần mềm chuyên dụng để tính toán đa dạng di truyền và cấu trúc quần thể.
6.3. Khu vực nghiên cứu cụ thể
Xác định địa điểm chính xác nơi luận án được thực hiện. Nghiên cứu được thực hiện tại vùng Tây Nam Thừa Thiên Huế, một khu vực có địa hình phức tạp và đa dạng sinh học. Khu vực này bao gồm các loại môi trường sống khác nhau, từ rừng tự nhiên đến các khu vực có tác động của con người như nương rẫy, ven suối. Nơi đây có tiềm năng đa dạng sinh học cao, thích hợp cho việc nghiên cứu thằn lằn bóng Eutropis longicaudatus. Việc chọn địa điểm này giúp thu thập dữ liệu phong phú và đại diện. Dữ liệu này phản ánh tốt quần thể thằn lằn bóng trong bối cảnh môi trường đa dạng, hỗ trợ hiệu quả cho việc khoanh vùng bảo tồn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐẶNG PHƯỚC HẢI NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG DI TRUYỀN VÀ SINH THÁI CỦA THẰN LẰN BÓNG ĐUÔI DÀI - Eutropis longicaudatus (Hallowell, 1856) VÙNG TÂY NAM THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐẶNG PHƯỚC HẢI NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG DI TRUYỀN VÀ SINH THÁI CỦA THẰN LẰN BÓNG ĐUÔI DÀI - Eutropis longicaudatus (Hallowell, 1856) VÙNG TÂY NAM THỪA THIÊN HUẾ Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62 42 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học GS. NGÔ ĐẮC CHỨNG PGS. TRẦN QUỐC DUNG HUẾ, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả của luận án hoàn toàn trung thực, các vấn đề tham khảo được trích dẫn đầy đủ, các công bố chung đã được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được bảo vệ trước bất kỳ một hội đồng nào để nhận học vị trước đây.
Tác giả Đặng Phước Hải LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến thầy giáo GS. Ngô Đắc Chứng, thầy giáo PGS. Trần Quốc Dung, người Thầy hướng dẫn khoa học tận tâm, đã chỉ bảo tôi từ khâu định hướng nghiên cứu đến phương pháp tiếp cận, thực hiện đề tài và trang bị cho tôi những tri thức, kỹ năng cần thiết để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm, Ban Chủ nhiệm khoa Sinh học, Bộ môn Động vật học cùng quý thầy, cô khoa Sinh học Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế.
Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu và các cán bộ, giảng viên Trường Cao đẳng Y tế Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ quý báu về chuyên môn của TS. Ngô Văn Bình cùng các cán bộ Khoa Sinh học - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, TS. Hoàng Tấn Quảng cùng các cán bộ Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình, quý báu đó. Tôi còn nhận được sự cho phép và giúp đỡ tận tình trong quá trình triển khai thực địa của các cấp lãnh đạo và chuyên viên UBND Huyện A Lưới, UBND các xã của huyện A Lưới, nơi tôi thực hiện đề tài. Tôi cũng xin gửi lời biết ơn chân thành đến các anh chị em sống tại huyện A Lưới, anh chị em là đồng bào dân tộc thiểu số tại A Lưới đã hỗ trợ tôi về mặt thông tin và các điều kiện để thực hiện điều tra, khảo sát. Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là gia đình thân yêu đã luôn quan tâm, động viên và sát cánh bên tôi trong những thời điểm khó khăn nhất.
Đây chính là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp tôi vượt qua mọi trở lực để không ngừng vươn lên trong học tập và cuộc sống. Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn. Thừa Thiên Huế, tháng 8 năm 2017 Tác giả Đặng Phước Hải DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BM (Body Mass) Khối lượng cơ thể BS Bò sát ĐVCXS Động vật có xương sống F (Frequency) Tần suất HL (Head Length) Chiều dài đầu HW (Head Width) Chiều rộng đầu IRI (Index of Relative Importance) Chỉ số quan trọng LCBS Lưỡng cư bò sát MW (Mouth Width) Chiều rộng miệng NC Nghiên cứu NXB Nhà xuất bản SSD (Sexual Size Dimorphism) Sai khác về hình thái theo giới tính SVL (Snout to Vent Length) Chiều dài thân TL (Tail Length) Chiều dài đuôi V (Volume) Thể tích MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI.
3 Chương 1 TỔNG QUAN. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ THẰN LẰN BÓNG ĐUÔI DÀI Eutropis longicaudatus TRÊN THẾ GIỚI. Nghiên cứu về phân loại, sai khác hình thái theo giới tính và phân bố. Nghiên cứu về đa dạng di truyền.
Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học, đặc điểm sinh sản. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THẰN LẰN BÓNG ĐUÔI DÀI Eutropis longicaudatus (Hallowell, 1856) Ở VIỆT NAM VÀ THỪA THIÊN HUẾ. Nghiên cứu về phân loại, sai khác hình thái theo giới tính và phân bố. Nghiên cứu về đa dạng di truyền.
Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học. Nghiên cứu về đặc điểm sinh sản. KỸ THUẬT DI TRUYỀN RAPD. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, XÃ HỘI CỦA VÙNG NGHIÊN CỨU.
Vị trí địa lí, địa hình. 22 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khảo sát thực địa. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. TƯ LIỆU NGHIÊN CỨU.
38 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, SAI KHÁC HÌNH THÁI THEO GIỚI TÍNH. Đặc điểm hình thái. Sai khác về đặc điểm hình thái theo giới tính.
Tương quan giữa các kích thước và khối lượng cơ thể. ĐẶC ĐIỂM ĐA DẠNG DI TRUYỀN.1 Tách chiết DNA tổng số. Kết quả phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật RAPD. Kết quả điện di sản phẩm PCR-RAPD.
Phân tích đa dạng di truyền. SỬ DỤNG VI MÔI TRƯỜNG SỐNG VÀ TẬP TÍNH HOẠT ĐỘNG CỦA THẰN LẰN BÓNG ĐUÔI DÀI. Sử dụng vi môi trường sống. Tập tính hoạt động.
XÁC SUẤT PHÁT HIỆN LOÀI, MÔ HÌNH ĐIỂM CHIẾM CỨ. Đặc điểm chung. Xác suất phát hiện loài, yếu tố ảnh hưởng đến mô hình điểm chiếm cứ. ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI DINH DƯỠNG.
Số lượng Thằn lằn bóng đuôi dài theo mùa và theo khu vực. Thành phần thức ăn và chỉ số quan trọng của từng loại thức ăn. Ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm đến các đặc điểm dinh dưỡng. Đánh giá sự đa dạng thức ăn bằng đường cong tích lũy kỳ vọng.
Đánh giá sự đa dạng về thức ăn. Đánh giá mức độ đồng đều về thức ăn. ĐẶC ĐIỂM VỀ SINH SẢN. Đặc điểm sinh sản con đực.
Đặc điểm sinh sản con cái. SỬ DỤNG BỀN VỮNG THẰN LẰN BÓNG ĐUÔI DÀI. 111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 113 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Trình tự các mồi dùng trong PCR-RAPD.
1: Tóm tắt đặc điểm hình thái của Thằn lằn bóng đuôi dài. 2: Đặc điểm hình thái và khối lượng cơ thể con đực và con cái. 3: Số mẫu và số băng khuếch đại của từng mồ i. 4: Chỉ số đa dạng di truyền giữa các quần thể.
5: Chỉ số đa dạng Shannon giữa các quần thể, số lượng locus đa hình và tỷ lệ phần trăm locus đa hình giữa các mồi. 6: Chỉ số đa dạng Simpson theo từng loại mồi của Thằn lằn bóng đuôi dài trên 5 quần thể. 7: Mức độ tương đồng di truyền và khoảng cách di truyền giữa các quần thể nghiên cứu theo Nei’s cơ bản. 8: Mức độ tương đồng di truyền giữa các quần thể nghiên cứu theo Nei's không lệch.
9: Chỉ số tương đồng về di truyền giữa các quần thể Thằn lằn bóng đuôi dài. 10: Nhiệt độ và độ ẩm của vi môi trường sống nơi phát hiện loài Thằn lằn bóng đuôi dài. 11: Quá trình phát hiện Thằn lằn bóng đuôi dài. 12: Phân bố số lượng phát hiện theo đợt giám sát, theo tháng trong năm và theo mùa.
13: Số lượng các loại mô hình. 14: Số lượng các loại mô hình có thể xuất hiện trong nghiên cứu. 15: Mô hình xác suất phát hiện loài cơ bản. 16: Ảnh hưởng của sinh cảnh và các yếu tố ảnh hưởng đến mô hình điểm chiếm cứ.
17: Ảnh hưởng của môi trường sống đến mô hình điểm chiếm cứ. 18: Ảnh hưởng của thời tiết đến các mô hình điểm chiếm cứ. 19: Ảnh hưởng của sinh cảnh đến mô hình điểm chiếm cứ. 20: Ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến mô hình điểm chiếm cứ.
21: Thành phần thức ăn và chỉ số quan trọng từng loại thức ăn. 22: Thành phần thức ăn và chỉ số quan trọng từng loại thức ăn theo khu vực. 23: Số lượng và thể tích từng loại thức ăn theo mùa. 24: Thành phần thức ăn giữa con đực và con cái.
25: Liên quan giữa kích thước, thể tích con mồi theo giới tính. 26: Liên quan giữa thể tích trung bình thức ăn theo mùa và theo khu vực nghiên cứu. 27: Tần suất xuất hiện các loại con mồi. 28: Số lượng các mẫu thức ăn theo mùa.
99 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. 1: Thằn lằn bóng đuôi dài Eutropis longicaudatus. 2: Hình dạng và số lượng các cặp nhiễm sắc thể của: Mabuya rugifera, M. 3: Bản đồ mối quan hệ giữa các tiểu vùng do sự phân chia địa chất.
4: Bản đồ hành chính huyện A Lưới. 5: Biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm trung bình qua các tháng. 6: Biểu đồ lượng mưa và số ngày nắng trung bình qua các tháng. 1: Bản đồ khu vực nghiên cứu di truyền, dinh dưỡng, sinh sản.
2: Vị trí 42 các điểm giám sát tại huyện A Lưới. 3: Mô tả cách quan sát trong giám sát điểm. 1: Phân bố tỷ lệ đực cái. 2: Phân bố số lượng cá thể theo chiều dài thân.
3: Phân bố số lượng theo chiều dài đuôi. 4: Hồi quy tuyến tính giữa chiều dài thân và khối lượng cơ thể của con đực, con cái. 5: Hồi quy tuyến tính giữa chiều dài thân và chiều rộng đầu của con đực, con cái. 6: Hồi quy tuyến tính giữa chiều dài thân và chiều dài đầu của con đực, con cái.
7: Hồi quy tuyến tính giữa chiều dài thân và chiều rộng miệng của con đực, con cái. 8: Kết quả điện di DNA tổng số của một số mẫu. 9: Các loại băng xuất hiện trên các mẫu. 10: Số băng khuếch đại các mẫu theo từng mồi.
11: Kết quả điện di PCR-RAPD với mồi OPB-10. 12: Kết quả điện di PCR-RAPD với mồi OPB-10. 13: Kết quả điện di PCR-RAPD với mồi OPB-10. 14: Kết quả điện di PCR-RAPD với mồi OPA-01.
15: Kết quả điện di PCR-RAPD với mồi OPA-01. 16: Kết quả điện di PCR-RAPD với mồi OPA-01 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng đuôi dài eutropis longicaudatus hallowell 1856 vùng tây nam thừa thiên huế luận án tiến sĩ
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và sinh thái của thằn lằn bóng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.