Luận án Tiến sĩ: Đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn Kỳ Thượng, Quảng Ninh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chi tiết tính đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh. Đánh giá hiện trạng hệ thực vật.
Quản lý Tài nguyên Rừng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn Kỳ Thượng Tổng quan
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về tính đa dạng thực vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng, Quảng Ninh. Đây là một khu vực có giá trị sinh học cao. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện hiện trạng đa dạng các loài thực vật. Nghiên cứu xác định các kiểu thảm thực vật và hệ thực vật đặc trưng. Luận án cũng phân tích các yếu tố tác động đến sự đa dạng này. Từ đó, các giải pháp bảo tồn hiệu quả được đề xuất. Công trình này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên thực vật. Dữ liệu thu thập giúp xây dựng chiến lược bảo tồn bền vững cho khu vực. Nó góp phần vào nỗ lực chung bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam. Nghiên cứu này mang ý nghĩa thực tiễn và khoa học sâu sắc.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu đa dạng thực vật tại khu bảo tồn
Luận án thiết lập một cái nhìn toàn diện về đa dạng thực vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định thành phần loài thực vật. Nghiên cứu phân loại các taxon theo hệ thống khoa học. Thảm thực vật được mô tả chi tiết, bao gồm các kiểu rừng chính. Luận án đánh giá hiện trạng các loài thực vật quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự suy giảm hoặc phát triển của đa dạng thực vật. Các yếu tố này có thể là tự nhiên hoặc do con người. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn. Các giải pháp này nhằm quản lý tài nguyên rừng và đa dạng sinh học một cách bền vững. Công trình này hướng đến nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn tại địa phương. Nó góp phần bảo vệ môi trường sinh thái. Luận án là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà khoa học và quản lý môi trường. Các kiến nghị từ luận án có thể được áp dụng vào thực tiễn.
1.2. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu đa dạng thực vật
Việc nghiên cứu đa dạng thực vật áp dụng một chuỗi phương pháp khoa học. Phương pháp luận dựa trên các nguyên tắc sinh thái học và bảo tồn. Tài liệu hiện có được kế thừa và tổng hợp kỹ lưỡng. Các nghiên cứu trước đây về đa dạng thực vật, thảm thực vật và hệ thực vật được tham khảo. Phương pháp điều tra thực địa là trọng tâm. Các ô dạng bản và ô tiêu chuẩn được thiết lập. Dữ liệu về các loài thực vật, đặc điểm sinh thái được thu thập trực tiếp. Các chuyên gia về thực vật học và bảo tồn cũng được vấn. Ý kiến của họ giúp xác định loài, đánh giá hiện trạng và đưa ra nhận định chuyên sâu. Dữ liệu sau đó được xử lý nội nghiệp. Các chỉ số đa dạng sinh học được tính toán. Kết quả được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án. Nó giúp xây dựng một bức tranh đầy đủ về đa dạng thực vật tại KBT Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Các số liệu được kiểm chứng và đáng tin cậy. Nghiên cứu sử dụng công cụ hiện đại để phân tích dữ liệu.
II.Đặc điểm hệ thực vật Đồng Sơn Kỳ Thượng Quảng Ninh
Hệ thực vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng, Quảng Ninh, cho thấy sự phong phú đáng kể. Luận án đã ghi nhận một số lượng lớn các taxon thực vật. Điều này khẳng định giá trị đa dạng sinh học của khu vực. Các loài thuộc nhiều ngành, họ, chi khác nhau được tìm thấy. Đây là minh chứng cho sự đa dạng về mặt phân loại. Sự hiện diện của các loài đặc hữu hoặc quý hiếm càng làm tăng tầm quan trọng của khu bảo tồn. Công trình nghiên cứu này đóng góp vào việc bổ sung và hoàn thiện danh lục thực vật cho Việt Nam. Nó là cơ sở để lập kế hoạch bảo tồn hiệu quả hơn. Các nhà quản lý có thể dựa vào dữ liệu này. Từ đó, các chiến lược bảo vệ được xây dựng. Dữ liệu mới về hệ thực vật Đồng Sơn Kỳ Thượng có ý nghĩa lớn.
2.1. Đa dạng các taxon và loài mới của hệ thực vật
Nghiên cứu đã thống kê chi tiết đa dạng các taxon thực vật tại KBT Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Hàng trăm loài thuộc nhiều họ, chi và ngành khác nhau được xác định. Điều này bao gồm thực vật hạt kín, dương xỉ và rêu. Sự phong phú về mặt phân loại học là điểm nổi bật của khu vực. Một số taxon mới cho danh lục thực vật của khu bảo tồn đã được ghi nhận. Việc bổ sung này làm tăng giá trị khoa học của luận án. Nó cũng góp phần vào việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu về hệ thực vật Việt Nam. Các loài mới bổ sung có thể có ý nghĩa về mặt bảo tồn hoặc sử dụng. Nghiên cứu phân tích cấu trúc taxon theo từng cấp bậc. Kết quả cho thấy tỷ lệ các họ lớn, nhiều loài. Điều này cho thấy tính đa dạng sinh học cao. Danh sách các loài được cập nhật thường xuyên. Công tác này cần được tiếp tục duy trì. Nó đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của thông tin. Đa dạng taxon là chỉ số quan trọng.
2.2. Phân loại dạng sống và công dụng thực vật Đồng Sơn
Hệ thực vật KBT Đồng Sơn – Kỳ Thượng thể hiện đa dạng về dạng sống. Các dạng sống chính bao gồm cây gỗ lớn, cây bụi, cây thân thảo và dây leo. Mỗi dạng sống chiếm một tỷ lệ nhất định trong tổng thể quần xã. Điều này phản ánh sự thích nghi của thực vật với điều kiện sinh thái khác nhau. Phân tích công dụng của các loài thực vật cũng được thực hiện. Nhiều loài có giá trị y học, được sử dụng làm thuốc truyền thống. Một số khác cung cấp gỗ quý, vật liệu xây dựng. Các loài cây ăn quả, cây cảnh hoặc có giá trị môi trường cũng được ghi nhận. Việc xác định các công dụng này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp nhận diện giá trị kinh tế và sinh thái của từng loài. Từ đó, các chiến lược khai thác bền vững và bảo tồn có thể được xây dựng. Cộng đồng địa phương có thể hưởng lợi từ việc sử dụng bền vững. Nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho phát triển lâm nghiệp. Nó cũng hỗ trợ việc bảo tồn nguồn gen quý. Các công dụng thực vật rất đa dạng.
III.Thực trạng loài quý hiếm và thảm thực vật KBT Đồng Sơn
Khu Bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng là nơi cư trú của nhiều loài thực vật quý hiếm. Tình trạng bảo tồn của các loài này đang là mối quan tâm hàng đầu. Luận án đã đánh giá chi tiết hiện trạng các loài thực vật bị đe dọa. Đồng thời, nghiên cứu mô tả rõ ràng các kiểu thảm thực vật chính. Sự hiểu biết về cấu trúc và thành phần của thảm thực vật giúp xác định môi trường sống quan trọng. Việc này cần thiết cho công tác bảo tồn. Dữ liệu này là cơ sở để xây dựng các chương trình bảo vệ cụ thể. Nó giúp bảo vệ không chỉ từng loài mà cả hệ sinh thái. Nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của KBT trong việc duy trì sự đa dạng sinh học. Đây là một khu vực trọng điểm cần được ưu tiên bảo vệ. Thông tin này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. Thảm thực vật đặc trưng cần được gìn giữ.
3.1. Hiện trạng các loài thực vật quý hiếm tại khu bảo tồn
Luận án đã ghi nhận nhiều loài thực vật quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng. Các loài này được phân loại theo Sách Đỏ Việt Nam và danh mục IUCN. Mức độ đe dọa được xác định rõ ràng. Ví dụ: Rất nguy cấp, nguy cấp, sắp nguy cấp. Thông tin về phân bố và số lượng cá thể của từng loài cũng được thu thập. Các loài đặc hữu hoặc có giá trị khoa học cao được ưu tiên quan tâm. Tình trạng môi trường sống của chúng được đánh giá. Các yếu tố đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của loài quý hiếm cũng được phân tích. Đây có thể là nạn khai thác trái phép, mất sinh cảnh. Việc bảo vệ các loài này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Cần có sự tham gia của cơ quan quản lý và cộng đồng. Danh sách loài quý hiếm cung cấp cơ sở cho các biện pháp bảo tồn khẩn cấp. Các biện pháp này bao gồm bảo vệ tại chỗ và nhân giống ex-situ. Nghị định 06/2019/NĐ-CP cũng là căn cứ pháp lý quan trọng để bảo vệ các loài này.
3.2. Đặc điểm các kiểu thảm thực vật rừng Đồng Sơn Kỳ Thượng
KBT Đồng Sơn – Kỳ Thượng sở hữu hai kiểu thảm thực vật chính. Đó là rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới và rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi thấp. Mỗi kiểu rừng có cấu trúc và thành phần loài riêng biệt. Rừng kín thường xanh nhiệt đới thường phát triển ở độ cao thấp hơn. Nó có đặc trưng là các cây gỗ lớn, tán lá rậm rạp. Rừng á nhiệt đới núi thấp xuất hiện ở độ cao cao hơn. Nó có các loài cây chịu lạnh tốt hơn. Chỉ số đa dạng sinh học của tầng cây gỗ được tính toán cho từng kiểu rừng. Chỉ số này phản ánh mức độ phong phú và đồng đều của các loài. Kết quả cho thấy cả hai kiểu rừng đều có chỉ số đa dạng cao. Điều này chứng tỏ giá trị sinh thái quan trọng của KBT. Sự đa dạng về kiểu thảm thực vật tạo nên một hệ sinh thái phức tạp. Nó hỗ trợ nhiều loài động vật và vi sinh vật. Bảo vệ các kiểu rừng này là nhiệm vụ cấp thiết. Nó duy trì cân bằng sinh thái. Thảm thực vật đa dạng là tài sản quốc gia.
IV.Nhân tố ảnh hưởng đa dạng thực vật Đồng Sơn Kỳ Thượng
Tính đa dạng thực vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng chịu ảnh hưởng từ nhiều nhân tố. Các yếu tố này có thể trực tiếp hoặc gián tiếp tác động. Việc phân tích rõ ràng các nguyên nhân này là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các giải pháp bảo tồn phù hợp. Các tác động tiêu cực có thể dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học. Điều này ảnh hưởng đến cân bằng hệ sinh thái. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mối đe dọa hiện hữu. Nó cũng chỉ ra những thách thức trong công tác quản lý. Việc nhận diện đúng các nhân tố là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề. Công tác bảo tồn cần chú ý đến cả nguyên nhân gốc rễ. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể. Các nhân tố này cần được theo dõi liên tục.
4.1. Nguyên nhân trực tiếp tác động đến đa dạng thực vật
Các hoạt động của con người gây ra nhiều tác động trực tiếp tiêu cực. Khai thác lâm sản trái phép là một nguyên nhân hàng đầu. Việc chặt hạ cây gỗ quý, thu hái lâm sản ngoài gỗ quá mức làm suy giảm quần thể thực vật. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất cũng góp phần làm mất đi môi trường sống. Các hoạt động nông nghiệp, phát triển hạ tầng lấn chiếm diện tích rừng. Săn bắt động vật rừng không kiểm soát ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và phát tán hạt. Cháy rừng do các hoạt động bất cẩn của con người cũng là mối đe dọa nghiêm trọng. Các nguyên nhân này trực tiếp phá hủy sinh cảnh. Chúng làm giảm số lượng và sự đa dạng của các loài thực vật. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ sinh thái. Việc kiểm soát các hoạt động này là cần thiết. Nó giúp bảo vệ tài nguyên thực vật. Nguyên nhân trực tiếp là mối lo ngại lớn.
4.2. Nguyên nhân gián tiếp ảnh hưởng đa dạng thực vật
Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, nhiều yếu tố gián tiếp cũng ảnh hưởng đến đa dạng thực vật. Chính sách quản lý và thực thi pháp luật chưa hiệu quả. Điều này tạo kẽ hở cho các hành vi vi phạm. Nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị đa dạng sinh học còn hạn chế. Họ chưa thấy hết tầm quan trọng của việc bảo tồn. Áp lực phát triển kinh tế - xã hội tại khu vực. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng có thể gây ra tác động gián tiếp. Nguồn lực cho công tác bảo tồn còn hạn chế. Cán bộ quản lý thiếu kinh nghiệm, trang thiết bị chưa đáp ứng. Biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố gián tiếp. Nó làm thay đổi điều kiện sống, gây áp lực lên các loài thực vật nhạy cảm. Các nguyên nhân gián tiếp cần được giải quyết từ gốc rễ. Nó đòi hỏi sự phối hợp đa ngành và tầm nhìn dài hạn. Các chính sách cần được cải thiện. Nhận thức cộng đồng cần được nâng cao.
V.Giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn
Để bảo vệ và phát huy giá trị đa dạng thực vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào quản lý, bảo vệ, nâng cao nhận thức và ứng dụng khoa học kỹ thuật. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái. Chúng cũng nhằm duy trì nguồn tài nguyên thực vật quý giá. Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Bao gồm cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương và các tổ chức khoa học. Công tác bảo tồn cần được ưu tiên hàng đầu. Nó cần nguồn lực đủ mạnh và một chiến lược rõ ràng. Các giải pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao. Chúng góp phần vào sự thịnh vượng của khu vực. Bảo tồn là trách nhiệm chung của tất cả.
5.1. Tăng cường quản lý và bảo vệ rừng tài nguyên thực vật
Công tác quản lý và bảo vệ rừng cần được đẩy mạnh. Chính quyền địa phương cần tăng cường năng lực cho lực lượng kiểm lâm. Họ cần được trang bị đầy đủ công cụ và phương tiện tuần tra. Các quy định pháp luật về bảo vệ rừng và đa dạng sinh học cần được thực thi nghiêm minh. Việc xử lý các hành vi vi phạm phải dứt khoát. Các chương trình tuần tra, kiểm soát thường xuyên cần được duy trì. Đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm, có nguy cơ cao. Xây dựng và triển khai các quy chế quản lý rõ ràng cho khu bảo tồn. Cần sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo vệ rừng. Mô hình đồng quản lý có thể được áp dụng. Điều này giúp nâng cao ý thức trách nhiệm. Nó cũng tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho người dân. Tăng cường hợp tác với các đơn vị liên quan để chia sẻ thông tin. Công tác phối hợp liên ngành là rất quan trọng.
5.2. Nâng cao nhận thức và phát triển bền vững cho cộng đồng
Việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương là cốt lõi. Các chương trình giáo dục môi trường cần được triển khai rộng rãi. Họ cần hiểu rõ giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của KBT. Các buổi tập huấn, hội thảo cần được tổ chức thường xuyên. Hướng dẫn bà con về các phương pháp canh tác bền vững. Khuyến khích các mô hình sinh kế thân thiện với môi trường. Ví dụ: du lịch sinh thái, trồng cây dược liệu dưới tán rừng. Điều này giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Nó cũng cải thiện đời sống kinh tế cho người dân. Các hình thức hỗ trợ khác như cung cấp cây giống, vốn vay ưu đãi cũng cần được xem xét. Cộng đồng cần được khuyến khích tham gia tích cực vào các hoạt động bảo tồn. Điều này tạo sự gắn kết và trách nhiệm chung. Nâng cao nhận thức là chìa khóa cho thành công. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng.
5.3. Ứng dụng khoa học kỹ thuật trong bảo tồn thực vật
Ứng dụng khoa học kỹ thuật là một giải pháp hiệu quả. Công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể được sử dụng. Chúng giúp giám sát diễn biến tài nguyên rừng, phát hiện sớm các nguy cơ. Nghiên cứu nhân giống các loài thực vật quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng. Áp dụng kỹ thuật nuôi cấy mô, gieo hạt trong vườn ươm. Xây dựng ngân hàng gen thực vật để lưu giữ nguồn gen quý. Việc này đảm bảo sự đa dạng di truyền. Hệ thống cơ sở dữ liệu về thực vật cần được phát triển. Dữ liệu này giúp quản lý thông tin một cách khoa học. Nó hỗ trợ việc ra quyết định chính xác. Các nghiên cứu về sinh thái học loài, mối quan hệ trong hệ sinh thái cũng cần được đẩy mạnh. Hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học để chuyển giao công nghệ. Điều này nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Khoa học kỹ thuật mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp tối ưu hóa nỗ lực bảo tồn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP DƯƠNG TRUNG HIẾU NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG THỰC VẬT TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN ĐỒNG SƠN - KỲ THƯỢNG, TỈNH QUẢNG NINH NGÀNH: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG MÃ SỐ: 9 62 02 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. HOÀNG VĂN SÂM HÀ NỘI, 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác trừ các bài báo đã được xuất bản trong luận án này mà nghiên cứu sinh là tác giả, đồng tác giả. Các thông tin trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc.
Hà Nội, tháng 9 năm 2020 Người cam đoan Dương Trung Hiếu ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, đó là sự nỗ lực hết sức của bản thân, sự quan tâm giúp đỡ, chỉ bảo nhiệt tình của các thầy giáo hướng dẫn, các thầy cô giáo, bạn bè đồng nghiệp trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Hoàng Văn Sâm - Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy Nguyễn Văn Huy, PGS.
Trần Ngọc Hải, PGS. Vũ Quang Nam, TS. Vương Duy Hưng - Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam và các bạn đồng nghiệp, những người đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu thực địa. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trường Cao đẳng Nông lâm Đông Bắc đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể học tập và nghiên cứu.
Xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, cán bộ nhân viên Khu bảo tồn Thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh và nhân dân các xã Đồng Sơn, Kỳ Thượng, Đồng Lâm, Vũ Oai và xã Hoà Bình, thành phố Hạ Long đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình điều tra ngoại nghiệp. Cảm ơn sự quan tâm chia sẻ, động viên ủng hộ của gia đình, bạn bè cả về mặt tinh thần và vật chất để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tất cả những sự giúp đỡ quý báu đó. Hà Nội, tháng 9 năm 2020 Tác giả luận án Dương Trung Hiếu iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA.
Trang LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. ix MỞ ĐẦU.
1 Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu về thảm thực vật. Nghiên cứu về hệ thực vật.
Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tính đa dạng thực vật. Nghiên cứu ở Việt Nam. Những nghiên cứu về thảm thực vật. Nghiên cứu về đa dạng hệ thực vật.
Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tính đa dạng thực vật. Các nghiên cứu tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng. Các định hướng nghiên cứu của luận án tại Đồng Sơn - Kỳ Thượng. Điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu.
Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. 38 Chương 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận. Phương pháp kế thừa tài liệu. Phương pháp điều tra thực địa.
Phương pháp chuyên gia. Phương pháp xử lý nội nghiệp. 51 iv Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đa dạng thảm thực vật tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng.
Rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới (Rkx). Rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi thấp (Rka). Chỉ số đa dạng sinh học của tầng cây gỗ tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Đặc điểm hệ thực vật tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng.
Đa dạng các taxon của hệ thực vật Đồng Sơn Kỳ Thượng. Các taxon mới bổ sung cho hệ thực vật Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Đa dạng về dạng sống của thực vật. Đa dạng về công dụng của các loài trong hệ thực vật Đồng Sơn – Kỳ Thượng.
Hiện trạng các loài thực vật quý hiếm tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Ảnh hưởng của một số nhân tố tới đa dạng thực vật tại Khu BTTN Đồng Sơn Kỳ Thượng. Nguyên nhân trực tiếp. Nguyên nhân gián tiếp.
Đề xuất một số giải pháp bảo tồn tài nguyên thực vật tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng. Giải pháp về phát triển kinh tế - xã hội. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng và các hình thức hỗ trợ khác.
Giải pháp về khoa học kỹ thuật. 134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
140 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Dịch nghĩa BNNPTNT Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn BQL Ban quản lý BTTN Bảo tồn thiên nhiên Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã CITES nguy cấp CS Cộng sự ĐDSH Đa dạng sinh học ĐTQH Điều tra quy hoạch GS.TS Giáo sư, tiến sĩ Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế (International Union for the IUCN Conservation of Nature and Nature Resources). KHKT Khoa học kỹ thuật LANDSAT Chương trình Quan sát Trái Đất LSNG Lâm sản ngoài gỗ NĐ06 Nghị định 06/2019/NĐ-CP ngày 22 tháng 01 năm 2019 NĐ-CP Nghị định chính phủ ODB Ô dạng bản OTC Ô tiêu chuẩn Rừng trồng bằng nguồn vốn tài trợ của chương trình lương thực thế PAM giới PTNT Phát triển nông thôn QĐ Quyết định SĐVN Sách Đỏ Việt Nam SXDV Sản xuất dịch vụ vi TT Thủ tướng TTV Thảm thực vật UB Ủy ban UBND Ủy ban nhân dân Chương trình Môi trường Liên Hiệp Quốc (United Nations UNEP Environment Programme) Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc (Nations UNESCO Educational Scientific and Cultural Organization) VCF Quỹ Bảo tồn Việt Nam VQG Vườn quốc gia WWF Quỹ quốc tế về bảo vệ thiên nhiên (World Wide Fund for Nature) vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Hiện trạng tài nguyên và tình hình sử dụng đất tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng .2: Dân số, dân tộc tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng .1: Danh sách các tuyến điều tra. Thành phần các loài thực vật cơ bản trong thảm thực vật rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới.
Tổ thành rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới đã qua tác động.3: Tổ thành rừng thứ sinh phục hồi sau khai thác .4: Tổ thành rừng thứ sinh phục hồi sau nương rẫy, lửa rừng .5: Tổ thành rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi thấp đã qua tác động .6: Tổ thành rừng kín thường xanh cây lá rộng ẩm á nhiệt đới sau khai thác. Chỉ số đa dạng sinh học tầng cây gỗ của các kiểu thảm thực vật rừng. Chỉ số tương đồng (SI) tầng cây gỗ của các kiểu thảm thực vật rừng. Chỉ số đa dạng Rẽnyi ở các kiểu thảm thực vật rừng.
Chỉ số đa dạng sinh học tầng cây gỗ theo đai cao. Chỉ số tương đồng tầng cây gỗ giữa các đai độ cao .12: Các ngành thực vật bậc cao có mạch.13: Tỷ trọng của hệ thực vật Đồng Sơn – Kỳ Thượng so với Việt Nam. Các chỉ số đa dạng ở các taxon. So sánh chỉ số đa dạng hệ thực vật Đồng Sơn – Kỳ Thượng.
Các họ đa dạng nhất của hệ thực vật Đồng Sơn – Kỳ Thượng tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Mười chi đa dạng nhất của hệ thực vật Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Các họ bổ sung cho hệ thực vật Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng 103 Bảng 3. Các nhóm dạng sống của thực vật tại Đồng Sơn – Kỳ Thượng.
Các phổ dạng sống chính của Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng và một số khu vực. Giá trị sử dụng của các loài thực vật tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Tình trạng bảo tồn các loài thực vật quý hiếm theo mức độ phân hạng tại khu vực nghiên cứu. Tổng hợp kết quả phỏng vấn về những tác động của người dân tới tài nguyên rừng tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng.
Số vụ vi phạm Luật bảo vệ và phát triển rừng trên địa bàn Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng từ năm 2015 – 2018 .124 ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Vị Trí Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng trong tỉnh Quảng Ninh .1: Bản đồ tuyến điều tra thực vật Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Mô phỏng các kiểu thảm tự nhiên theo đai cao tại Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Biểu đồ chỉ số đa dạng Rẽnyi ở các kiểu thảm thực vật rừng Khu BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng.
Biểu đồ tỷ lệ các dạng sống thuộc nhóm chồi trên (Ph). Biểu đồ tỷ lệ các dạng sống trong hệ thực vật Đồng Sơn – Kỳ Thượng. Tính cấp thiết của đề tài Đa dạng sinh học (ĐDSH) có vai trò rất quan trọng đối với việc duy trì các chu trình tự nhiên và cân bằng sinh thái. Đó là cơ sở của sự sống còn và thịnh vượng của loài người, sự bền vững của thiên nhiên trên trái đất.
ĐDSH thông qua các dịch vụ hệ sinh thái, cung cấp toàn bộ các nhu cầu cần thiết, có ý nghĩa sống còn đối với quá trình phát triển kinh tế và xã hội của nhân loại. Tuy nhiên hệ sinh thái là những hệ thống sống, có rất nhiều quá trình chuyển hoá bên trong mà mỗi tác động của con người đều làm cho chúng bị ảnh hưởng, biến đổi, có khi không thể phục hồi lại trạng thái cũ được, dẫn đến phá vỡ cân bằng các nhân tố môi trường, gây ra những hậu quả như lũ lụt, hạn hán, ô nhiễm, dịch bệnh,. dẫn đến khó khăn, thất bại trong các hoạt động kinh tế và đời sống con người. Vì vậy, bảo tồn và phát triển các hệ sinh thái và toàn bộ ĐDSH là nhiệm vụ cần thiết để bảo vệ cuộc sống của con người.
Ngày nay, bảo tồn ĐDSH đã trở nên hết sức quan trọng trên phạm vi toàn thế giới, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra và ảnh hưởng nghiêm trọng tới đời sống của người dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn Kỳ Thượng, Quảng Ninh - Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chi tiết tính đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh. Đánh giá hiện trạng hệ thực vật.
Luận án "Đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn Kỳ Thượng, Quảng Ninh - Luận án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn Kỳ Thượng, Quảng Ninh - Luận án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn Kỳ Thượng, Quảng Ninh - Luận án" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Rừng. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn Kỳ Thượng, Quảng Ninh - Luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn Kỳ Thượng, Quảng Ninh - Luận án" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa dạng thực vật KBT Đồng Sơn Kỳ Thượng, Quảng Ninh - Luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.