Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật: Công nghệ biến tính nhiệt gỗ Keo tai tượng (Acacia mangium)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium Willd). Tối ưu hóa tính chất vật liệu, tăng giá trị sử dụng.
Kỹ thuật chế biến lâm sản
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng
Công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium) là một phương pháp xử lý vật liệu tiên tiến. Mục tiêu chính là cải thiện các tính chất vốn có của gỗ, đặc biệt là tăng cường độ bền và tính ổn định kích thước. Gỗ keo tai tượng, một loài cây trồng rừng phổ biến, có nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, gỗ tự nhiên thường có nhược điểm về độ hút ẩm và khả năng chống chịu sinh vật. Việc biến tính nhiệt giúp khắc phục những hạn chế này, mở rộng phạm vi ứng dụng của gỗ. Quá trình xử lý nhiệt thay đổi cấu trúc hóa học của gỗ, dẫn đến những cải thiện đáng kể về hiệu suất. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế và tối ưu hóa quy trình để đạt được chất lượng gỗ tốt nhất. Gỗ keo biến tính nhiệt trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều sản phẩm đòi hỏi độ bền cao. Sự phát triển của công nghệ này góp phần nâng cao giá trị của nguồn tài nguyên gỗ trong nước. Nó cũng thúc đẩy sử dụng vật liệu thân thiện môi trường trong ngành xây dựng và nội thất.
1.1. Tình hình nghiên cứu biến tính nhiệt gỗ trên thế giới
Nghiên cứu về biến tính nhiệt gỗ đã diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Các nhà khoa học đã tập trung vào việc đánh giá tỉ lệ tổn hao khối lượng gỗ sau xử lý nhiệt. Nhiều công trình nghiên cứu đã chứng minh sự cải thiện đáng kể về tính ổn định kích thước. Gỗ biến tính nhiệt giảm hiện tượng trương nở và co ngót. Khả năng chống vi sinh vật, đặc biệt là nấm mốc và mối mọt, được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tính chất cơ học của gỗ có thể bị ảnh hưởng. Cụ thể, độ bền uốn tĩnh và cường độ nén dọc thớ có thể giảm ở nhiệt độ xử lý cao. Khả năng thấm ướt và dán dính cũng là yếu tố được xem xét kỹ lưỡng. Các quốc gia tiên phong đã phát triển nhiều công nghệ biến tính nhiệt độc quyền. Các sản phẩm gỗ biến tính nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong các công trình ngoài trời và nội thất cao cấp. Những nghiên cứu này tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng.
1.2. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng biến tính nhiệt tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nghiên cứu về biến tính nhiệt gỗ đang ngày càng được quan tâm. Gỗ keo tai tượng (Acacia mangium) là một trong những đối tượng nghiên cứu chính. Loài cây này có tốc độ sinh trưởng nhanh, cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào. Tuy nhiên, gỗ keo tai tượng tự nhiên có độ bền thấp, dễ bị cong vênh và mối mọt. Biến tính nhiệt được coi là giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng gỗ keo. Các nghiên cứu trong nước đã bắt đầu khám phá các thông số xử lý tối ưu. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa việc cải thiện tính chất vật lý và duy trì tính chất cơ học. Gỗ biến tính nhiệt đang dần được ứng dụng trong sản xuất đồ gỗ ngoại thất. Nó cũng dùng làm ván sàn, ốp tường và các sản phẩm nội thất cao cấp. Sự phát triển này mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam. Nó giúp đa dạng hóa sản phẩm và tăng giá trị xuất khẩu.
II. Cơ sở lý thuyết biến tính nhiệt gỗ Acacia mangium
Hiểu rõ cơ sở lý thuyết là nền tảng cho việc phát triển công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng. Quá trình xử lý nhiệt gây ra các biến đổi hóa học và cấu trúc trong gỗ. Các thành phần chính của gỗ phản ứng khác nhau với nhiệt độ. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian xử lý là rất quan trọng. Nó quyết định mức độ biến đổi tính chất của gỗ. Cơ chế biến đổi bao gồm sự phân hủy các thành phần không ổn định. Nó cũng bao gồm sự hình thành các liên kết hóa học mới. Kết quả là gỗ trở nên ổn định hơn về kích thước và chống chịu tốt hơn với môi trường. Hiểu biết sâu sắc về các phản ứng hóa học giúp tối ưu hóa quy trình. Nó cũng giúp dự đoán chính xác các thay đổi về tính chất của gỗ keo tai tượng sau biến tính.
2.1. Thành phần hóa học và quá trình nhiệt giải của gỗ
Gỗ bao gồm ba thành phần hóa học chính: hemicellulose, cellulose và lignin. Hemicellulose là polymer dễ bị nhiệt phân nhất, thường bắt đầu phân hủy ở nhiệt độ thấp. Cellulose có cấu trúc tinh thể, ổn định hơn hemicellulose, nhưng cũng phân hủy ở nhiệt độ cao hơn. Lignin là polymer phức tạp, có khả năng chịu nhiệt tốt nhất trong ba thành phần. Quá trình nhiệt giải (pyrolysis) của gỗ là sự phân hủy vật liệu hữu cơ do nhiệt. Trong quá trình biến tính nhiệt, hemicellulose bị thủy phân và phân hủy thành các hợp chất bay hơi. Điều này làm giảm số lượng nhóm hydroxyl tự do trong gỗ. Sự thay đổi này làm giảm khả năng hút ẩm của gỗ. Cellulose cũng trải qua quá trình depolymer hóa ở mức độ nhất định. Lignin có thể bị trùng hợp hóa hoặc chuyển hóa, góp phần vào sự ổn định của gỗ. Các phản ứng này tạo ra sự thay đổi màu sắc và mùi đặc trưng của gỗ biến tính nhiệt. Hiểu rõ quá trình nhiệt giải từng thành phần là cần thiết để kiểm soát chất lượng gỗ keo tai tượng.
2.2. Cơ chế biến đổi tính chất gỗ keo tai tượng khi xử lý nhiệt
Xử lý nhiệt làm biến đổi cấu trúc và tính chất của gỗ keo tai tượng theo nhiều cơ chế. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là giảm khả năng hút ẩm. Điều này là do sự phân hủy hemicellulose và giảm số lượng nhóm hydroxyl. Nhóm hydroxyl là nơi nước dễ dàng liên kết. Việc giảm chúng giúp gỗ đạt tính ổn định kích thước cao hơn. Độ trương nở và co ngót của gỗ giảm đáng kể. Khối lượng thể tích gỗ cũng thay đổi, thường giảm nhẹ do tổn hao khối lượng. Về tính chất cơ học, cường độ nén dọc thớ và độ bền uốn tĩnh có thể giảm. Tuy nhiên, mô đun đàn hồi có thể được cải thiện. Sự biến đổi này liên quan đến sự thay đổi cấu trúc vi mô của vách tế bào gỗ. Gỗ biến tính nhiệt cũng tăng khả năng chống chịu với nấm mốc và côn trùng. Điều này là do sự thay đổi cấu trúc hóa học làm giảm nguồn dinh dưỡng cho vi sinh vật. Cơ chế biến đổi phức tạp này mang lại những ưu điểm vượt trội cho gỗ keo tai tượng.
III. Phương pháp nghiên cứu biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng
Việc nghiên cứu công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng đòi hỏi phương pháp tiếp cận có hệ thống. Luận án này đã đặt ra các mục tiêu rõ ràng và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Các thí nghiệm được thiết kế cẩn thận để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố xử lý. Đối tượng nghiên cứu được chọn kỹ lưỡng, đảm bảo tính đại diện. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn để tập trung vào các vấn đề cốt lõi. Phương pháp thực nghiệm được áp dụng để thu thập dữ liệu chính xác. Các kết quả từ nghiên cứu này cung cấp cơ sở đáng tin cậy. Nó giúp phát triển quy trình biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng hiệu quả. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án được nhấn mạnh, khẳng định giá trị đóng góp cho ngành.
3.1. Đối tượng phạm vi mục tiêu của luận án
Đối tượng nghiên cứu chính là gỗ keo tai tượng (Acacia mangium Willd). Gỗ được lựa chọn từ các cây có độ tuổi và điều kiện sinh trưởng nhất định. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian xử lý biến tính. Luận án khám phá các tính chất cơ lý, cấu trúc hóa học và vi cấu trúc của gỗ sau xử lý. Mục tiêu lý luận là làm sáng tỏ cơ chế biến đổi tính chất gỗ dưới tác động của nhiệt. Mục tiêu thực tiễn là xác định các thông số công nghệ tối ưu. Điều này giúp tạo ra sản phẩm gỗ keo tai tượng biến tính nhiệt chất lượng cao. Nó phục vụ cho các ứng dụng trong xây dựng và nội thất. Ý nghĩa khoa học của luận án là bổ sung kiến thức về công nghệ xử lý gỗ. Ý nghĩa thực tiễn là cung cấp cơ sở dữ liệu cho việc sản xuất công nghiệp.
3.2. Quy trình và thiết bị biến tính nhiệt
Phương pháp nghiên cứu bao gồm cả lý thuyết và thực nghiệm. Phương pháp lý thuyết giúp xây dựng cơ sở khoa học và định hướng nghiên cứu. Phương pháp thực nghiệm là trọng tâm, bao gồm các bước cụ thể. Gỗ keo tai tượng được chuẩn bị mẫu theo tiêu chuẩn. Sau đó, các mẫu gỗ được xử lý trong thiết bị biến tính nhiệt chuyên dụng. Thiết bị này cho phép kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian xử lý. Nhiệt độ thử nghiệm dao động trong khoảng nhất định, và thời gian xử lý cũng được điều chỉnh. Quá trình biến tính nhiệt được thực hiện trong môi trường khí trơ hoặc hơi nước để tránh oxy hóa. Sau xử lý, các mẫu gỗ được phân tích bằng nhiều phương pháp. Chúng bao gồm thử nghiệm tính chất cơ lý, phân tích cấu trúc hiển vi và hóa học. Sơ đồ công nghệ biến tính nhiệt độ cao cho gỗ keo tai tượng được xây dựng và thử nghiệm. Điều này đảm bảo tính khả thi của quy trình nghiên cứu.
IV. Kết quả biến tính nhiệt gỗ keo Cơ lý cấu trúc
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những thay đổi rõ rệt trong gỗ keo tai tượng sau khi biến tính nhiệt. Các tính chất vật lý và cơ học của gỗ đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhiệt độ và thời gian xử lý. Gỗ keo tai tượng biến tính nhiệt cho thấy sự cải thiện về ổn định kích thước và khả năng chống hút nước. Tuy nhiên, một số tính chất cơ học có xu hướng giảm. Phân tích cấu trúc hiển vi và hóa học cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế biến đổi. Những phát hiện này là căn cứ quan trọng để tối ưu hóa quy trình. Nó giúp định hướng ứng dụng gỗ keo biến tính nhiệt vào thực tế. Sự hiểu biết toàn diện về các thay đổi là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của loại vật liệu này.
4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ thời gian đến tính chất cơ lý gỗ
Nhiệt độ và thời gian xử lý có ảnh hưởng lớn đến tính chất cơ lý của gỗ keo tai tượng. Độ tổn hao khối lượng và kích thước của gỗ tăng lên theo nhiệt độ và thời gian. Điều này chủ yếu do sự phân hủy của hemicellulose. Ngược lại, độ ổn định kích thước và hiệu suất chống hút nước của gỗ được cải thiện đáng kể. Hệ số chống trương nở tăng, cho thấy gỗ ít bị biến dạng hơn trong môi trường ẩm. Về tính chất cơ học, cường độ nén dọc thớ và độ bền uốn tĩnh có xu hướng giảm. Đặc biệt là ở nhiệt độ và thời gian xử lý cao. Mô đun đàn hồi (MOE) cũng giảm nhưng ở mức độ ít hơn. Khả năng dán dính của gỗ sau xử lý nhiệt cũng bị ảnh hưởng. Điều này đòi hỏi phải có các giải pháp keo dán phù hợp. Các kết quả này được xác định thông qua thực nghiệm quy hoạch đơn yếu tố và đa yếu tố.
4.2. Ảnh hưởng của xử lý nhiệt đến cấu trúc hiển vi và hóa học
Xử lý nhiệt gây ra những thay đổi rõ rệt ở cấp độ hiển vi và hóa học của gỗ keo tai tượng. Ảnh hưởng của xử lý nhiệt đến cấu tạo hiển vi của gỗ được quan sát. Vách tế bào gỗ có thể xuất hiện những thay đổi nhỏ, đặc biệt là ở lớp ngoài cùng. Các phân tích cấu trúc hóa học của gỗ được thực hiện bằng các phương pháp tiên tiến. Phổ hồng ngoại (FTIR) cho thấy sự giảm của các nhóm chức liên quan đến hemicellulose. Điều này xác nhận sự phân hủy của chúng. Phổ XPS (X-ray Photoelectron Spectroscopy) cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố bề mặt. Nó cho thấy sự thay đổi tỷ lệ O/C. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) tiết lộ sự tăng nhẹ độ tinh thể của cellulose. Điều này là do loại bỏ phần vô định hình của hemicellulose. Những thay đổi cấu trúc này giải thích cho sự cải thiện về tính ổn định và khả năng chống chịu của gỗ.
V. Tối ưu hóa quy trình biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng
Việc tối ưu hóa quy trình là bước then chốt trong công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng. Mục tiêu là tìm ra bộ thông số nhiệt độ và thời gian xử lý hiệu quả nhất. Các thông số này cần đảm bảo cân bằng giữa cải thiện tính chất vật lý và duy trì tính chất cơ học. Quá trình tối ưu hóa dựa trên các kết quả thực nghiệm và mô hình toán học. Nó giúp xác định điều kiện xử lý tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Sự tối ưu hóa không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó còn giúp giảm chi phí sản xuất và tối đa hóa hiệu quả sử dụng nguyên liệu. Nắm vững quy trình tối ưu mang lại lợi thế cạnh tranh cho gỗ keo biến tính nhiệt.
5.1. Xác định thông số tối ưu cho biến tính nhiệt gỗ
Việc xác định các thông số nhiệt độ, thời gian xử lý biến tính là rất quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng thực nghiệm quy hoạch đa yếu tố để đánh giá đồng thời ảnh hưởng. Mục tiêu là tìm ra điểm cân bằng tối ưu. Tại đó, gỗ đạt được tính ổn định kích thước và hiệu suất chống hút nước cao nhất. Đồng thời, sự suy giảm tính chất cơ học được giữ ở mức chấp nhận được. Mô hình toán học được xây dựng để dự đoán kết quả. Nó giúp xác định vùng hoạt động tối ưu. Kết quả cho phép đưa ra khuyến nghị cụ thể về nhiệt độ và thời gian. Điều này nhằm sản xuất gỗ keo tai tượng biến tính nhiệt với các đặc tính mong muốn. Việc xác định thông số tối ưu là cơ sở cho việc triển khai công nghiệp. Nó đảm bảo chất lượng và tính kinh tế của sản phẩm.
5.2. Đánh giá khả năng dán dính sau biến tính nhiệt
Khả năng dán dính của gỗ là một yếu tố quan trọng trong nhiều ứng dụng. Xử lý nhiệt có thể làm thay đổi đặc tính bề mặt của gỗ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng liên kết với keo. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của xử lý nhiệt đến khả năng dán dính của gỗ keo tai tượng. Các yếu tố như độ thấm ướt bề mặt và hoạt tính hóa học bề mặt được xem xét. Kết quả cho thấy biến tính nhiệt có thể làm giảm khả năng dán dính của gỗ. Điều này đòi hỏi phải lựa chọn loại keo phù hợp và tối ưu hóa quy trình dán. Có thể cần sử dụng các loại keo đặc biệt hoặc xử lý bề mặt trước khi dán. Việc đánh giá kỹ lưỡng khả năng dán dính giúp đảm bảo chất lượng của các sản phẩm gỗ ghép hoặc ván ép sử dụng gỗ biến tính.
VI. Tiềm năng ứng dụng gỗ keo tai tượng biến tính nhiệt
Gỗ keo tai tượng sau khi biến tính nhiệt mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Những cải thiện về tính chất vật lý và độ bền mở ra nhiều cơ hội mới. Gỗ biến tính nhiệt là vật liệu thay thế bền vững cho các loại gỗ quý. Nó cũng là giải pháp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống chịu cao. Sự phát triển của công nghệ này góp phần vào việc bảo vệ môi trường. Nó thúc đẩy sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên gỗ keo dồi dào. Gỗ keo biến tính nhiệt hứa hẹn trở thành sản phẩm chủ lực trong ngành công nghiệp gỗ. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển tiếp theo là rất cần thiết.
6.1. Ưu điểm nổi bật của gỗ keo sau biến tính
Gỗ keo tai tượng biến tính nhiệt sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật. Tính ổn định kích thước được cải thiện đáng kể. Gỗ giảm thiểu hiện tượng cong vênh, nứt nẻ do thay đổi độ ẩm môi trường. Khả năng chống hút nước và chống ẩm cao, làm cho gỗ phù hợp với các ứng dụng ngoài trời. Đặc biệt, gỗ biến tính nhiệt có khả năng chống lại sự tấn công của nấm mốc và côn trùng gây hại. Điều này kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà không cần hóa chất bảo quản. Màu sắc gỗ chuyển sang tông nâu sẫm, tạo vẻ đẹp tự nhiên và sang trọng. Màu sắc này đồng đều và ổn định hơn gỗ tự nhiên. Những ưu điểm này làm tăng giá trị sử dụng và thẩm mỹ của gỗ keo tai tượng, mở rộng thị trường ứng dụng.
6.2. Hướng phát triển và kiến nghị cho công nghệ biến tính
Để phát huy tối đa tiềm năng của gỗ keo tai tượng biến tính nhiệt, cần có những định hướng phát triển rõ ràng. Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc cải thiện quy trình biến tính. Nó cần tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường. Việc phát triển các phương pháp biến tính kết hợp, chẳng hạn như biến tính nhiệt-hóa, cũng là một hướng đi triển vọng. Cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của biến tính nhiệt đến khả năng gia công của gỗ. Các kiến nghị bao gồm việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho gỗ biến tính nhiệt ở Việt Nam. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ này. Việc phổ biến kiến thức và ứng dụng gỗ keo biến tính nhiệt trong ngành xây dựng và nội thất. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp và chế biến gỗ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN TRUNG HIẾU NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ BIẾN TÍNH NHIỆT GỖ KEO TAI TƯỢNG (Acacia mangium Willd) Chuyên ngành: Kỹ thuật chế biến lâm sản Mã số: 62 54 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, 2013 BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN TRUNG HIẾU NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ BIẾN TÍNH NHIỆT GỖ KEO TAI TƯỢNG (Acacia mangium Willd) Chuyên ngành: Kỹ thuật chế biến lâm sản Mã số: 62 54 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Giáo viên hướng dẫn: PGS. TRẦN VĂN CHỨ HÀ NỘI, 2013 i MỤC LỤC Trang MỤC LỤC.i DANH MỤC HÌNH. iii DANH MỤC BẢNG.v BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi LỜI CAM ĐOAN. vii LỜI CẢM ƠN.
viii PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm gỗ xử lý nhiệt. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu về tỉ lệ tổn hao khối lượng gỗ.
Các nghiên cứu về tính ổn định kích thước. Các nghiên cứu về khả năng chống vi sinh vật. Các nghiên cứu về tính chất cơ học của gỗ. Các nghiên cứu về tính thấm ướt và khả năng dán dính.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Ứng dụng của gỗ xử lý nhiệt. Nhận xét đánh giá và định hướng nghiên cứu .18 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Thành phần hóa học của gỗ.
Quá trình nhiệt giải của gỗ. Các giai đoạn của quá trình nhiệt giải gỗ. Quá trình nhiệt giải của các thành phần trong gỗ. Cơ chế biến đổi tính chất gỗ do xử lý nhiệt.
Cơ chế biến đổi khối lượng thể tích gỗ. Cơ chế biến đổi tính ổn định kích thước gỗ. Cơ chế biến đổi tính chất cơ học của gỗ. Keo tai tượng.
Đặc điểm nhận biết. Đặc tính sinh học và sinh thái học. Đặc điểm cấu tạo của gỗ.44 CHƯƠNG 3 ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, MỤC TIÊU, NỘI DUNG .45 VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu lý luận. Mục tiêu thực tiễn.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lý thuyết. Phương pháp thực nghiệm.
Ý nghĩa của Luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Những đóng góp mới của Luận án .64 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả ảnh hưởng nhiệt độ, thời gian xử lý biến tính đến tính chất cơ, vật lý gỗ Keo tai tượng (thực nghiệm quy hoạch đơn yếu tố). Ảnh hưởng đến độ tổn hao kích thước. Ảnh hưởng đến độ tổn hao khối lượng. Ảnh hưởng đến độ ổn định kích thước.
Ảnh hưởng đến hiệu suất chống hút nước. Ảnh hưởng đến cường độ nén dọc thớ. Ảnh hưởng đến độ bền uốn tĩnh. Ảnh hưởng đến mô đun đàn hồi.
Ảnh hưởng đến khả năng dán dính của gỗ do xử lý nhiệt. Kết quả ảnh hưởng nhiệt độ, thời gian xử lý biến tính đến tính chất cơ, vật lý gỗ Keo tai tượng (thực nghiệm quy hoạch đa yếu tố). Ảnh hưởng đến tổn hao khối lượng. Ảnh hưởng đến độ tổn hao kích thước.
Ảnh hưởng đến độ ổn định kích thước. Ảnh hưởng đến hiệu suất chống hút nước. Ảnh hưởng đến độ bền nén dọc thớ. Ảnh hưởng đến độ bền uốn tĩnh.
Ảnh hưởng đến mô đun đàn hồi (MOE). Ảnh hướng đến khả năng dán dính của gỗ do xử lý nhiệt. Xác định các thông số nhiệt độ, thời gian xử lý biến tính. Ảnh hưởng của xử lý nhiệt đến cấu tạo hiển vi của gỗ.
Ảnh hưởng của xử lý nhiệt đến cấu trúc hóa học của gỗ. Cấu trúc hóa học của gỗ phân tích bằng phổ hồng ngoại (FTIR). Cấu trúc hóa học của gỗ phân tích bằng phổ XPS. Cấu trúc hóa học của gỗ phân tích bằng phổ nhiễu xạ tia X (XRD).119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.128 TÀI LIỆU THAM KHẢO.130 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.1378 iii DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Gỗ xử lý nhiệt dùng trong công trình lâm viên. Gỗ xử lý nhiệt sử dụng trong phòng tắm. Gỗ xử lý nhiệt dùng làm ván ốp tường ngoài trời. Gỗ xử lý nhiệt dùng sản xuất bàn ghế ăn nhà hàng.
Các thành phần hóa học cấu tạo nên gỗ. Cấu tạo hóa học của xenlulo và các sản phẩm thủy phân xenlulo đã qua metyl hóa. Liên kết hydro trong vách tế bào gỗ. Sự thay đổi của liên kết hydro giữa các phân tử xenlulo trong quá trình xử lý nhiệt (Nguồn: Jian Li, Wood science, 2002).
Quá trình nhiệt giải của hemixenlulo trong gỗ (Nguồn: Wood modification, 2006). Quá trình nhiệt giải của xenlulo (Nguồn: Wood modification, 2006). Cơ chế phản ứng của gỗ trong quá trình xử lý nhiệt (Nguồn: ThermoWood® Handbook). Sơ đồ tổng quát quá trình nghiên cứu thực nghiệm của Luận án.
Mô hình bài toán xác định các thông số tối ưu khi xử lý nhiệt cho gỗ Keo tai tượng. Sơ đồ công nghệ biến tính nhiệt độ cao cho gỗ Keo tai tượng. Thiết bị xử lý nhiệt. Quan hệ giữa thời gian và độ tổn hao kích thước gỗ.
Quan hệ giữa nhiệt độ và độ tổn hao kích thước gỗ. Quan hệ giữa thời gian và độ tổn hao khối lượng gỗ. Quan hệ giữa nhiệt độ và độ tổn hao khối lượng gỗ. Quan hệ giữa thời gian và hệ số chống trương nở.
Quan hệ giữa nhiệt độ và hệ số chống trương nở. Quan hệ giữa thời gian và hiệu suất chống hút nước. Quan hệ giữa nhiệt độ và hiệu suất chống hút nước. Quan hệ giữa thời gian và độ tăng cường độ nén dọc.
Quan hệ giữa nhiệt độ và độ tăng cường độ nén dọc. Quan hệ giữa thời gian và độ giảm độ bền uốn tĩnh. Quan hệ giữa nhiệt độ và độ giảm độ bền uốn tĩnh. Quan hệ giữa thời gian và độ giảm mô đun đàn hồi uốn tĩnh.
Quan hệ giữa nhiệt độ và độ giảm mô đun đàn hồi uốn tĩnh. Quan hệ giữa thời gian và độ giảm độ bền kéo trượt màng keo. Quan hệ giữa nhiệt độ và độ giảm độ bền kéo trượt màng keo. Hệ số chống trương nở (ASE) của gỗ Keo tai tượng xử lý với các chế độ khác nhau.
Đồ thị tương quan giữa giá trị thực nghiệm và giá trị hồi quy của hệ số chống trương nở. Đồ thị tương quan giữa giá trị thực nghiệm và giá trị hồi quy của độ giảm độ bền uốn tĩnh. Độ giảm mô đun đàn hồi uốn tĩnh của gỗ Keo tai tượng xử lý với các chế độ khác nhau. Đồ thị tương quan giữa giá trị thực nghiệm và giá trị hồi quy của độ giảm mô đun đàn hồi uốn tĩnh.
Độ giảm độ bền kéo trượt màng keo của gỗ Keo tai tượng xử lý với các chế độ khác nhau .33 Đồ thị tương quan giữa giá trị thực nghiệm và giá trị hồi quy của độ giảm độ bền kéo trượt màng keo. Lỗ thông ngang trên vách tế bào mạch gỗ trước khi xử lý. Lỗ thông ngang trên vách tế bào mạch gỗ sau khi xử lý (200 oC, 8h). Sơ đồ nguyên lý đo phổ hồng ngoại.
Phổ hồng ngoại của mẫu gỗ Keo tai tượng đối chứng. Phổ hồng ngoại của mẫu gỗ Keo tai tượng. Sơ đồ quá trình đo phổ quang điện tử tia X. Phổ XPS của gỗ Keo tai tượng với giải quét rộng.
Phổ XPS của mẫu đối chứng với giải quét hẹp tại vị trí C1s. Phổ XPS của mẫu đối chứng với giải quét hẹp tại vị trí O1s. Phổ XPS của gỗ sau khi xử lý nhiệt với giải quét rộng. Biểu đồ hàm lượng tương đối nguyên tố C trên bề mặt mẫu ở các chế độ xử lý khác nhau.
Biểu đồ hàm lượng tương đối nguyên tố O trên bề mặt mẫu ở các chế độ xử lý khác nhau. Biểu đồ tỉ lệ O/C trên bề mặt mẫu ở các chế độ xử lý khác nhau. Phương pháp đo tính độ kết tinh của xenlulo. Phổ nhiễu xạ tia X của mẫu gỗ Keo tai tượng trước và sau khi xử lý nhiệt.
Sự thay đổi độ kết tinh của gỗ ở những chế độ xử lý khác nhau .123 v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm một số công nghệ xử lý nhiệt hiện nay. Phân loại và ứng dụng gỗ xử lý nhiệt theo công nghệ ThermoWood. Các mức và bước thay đổi của các thông số thí nghiệm.
Thông số thực nghiệm với 2 yếu tố ảnh hưởng. Thông số kỹ thuật của thiết bị xử lý. Phân vùng của phổ hồng ngoại. Thuộc tính phổ FTIR của gỗ Keo tai tượng đối chứng.
Số sóng và độ hấp thụ tại vị trí các nhóm chức trong gỗ Keo tai tượng đã xử lý nhiệt phân tích bằng phổ hồng ngoại FTIR. Hàm lượng tương đối của các nguyên tố C và O trên bề mặt mẫu gỗ trước và sau xử lý nhiệt độ cao. Hàm lượng các loại liên kết của nguyên tố C phân tích bằng phổ XPS đối với gỗ trước và sau khi xử lý nhiệt độ cao. Hàm lượng các loại liên kết của nguyên tố O phân tích bằng phổ XPS đối với gỗ trước và sau khi xử lý nhiệt độ cao.
Độ kết tinh của xenlulo trong gỗ Keo tai tượng xử lý ở các chế độ khác nhau .122 vi BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam MOR Độ bền uốn tĩnh DMOR Độ giảm độ bền uốn tĩnh MOE Mô đun đàn hồi uốn tĩnh DMOE Độ giảm mô đun đàn hồi uốn tĩnh ICS Độ tăng cường độ nén dọc DSG Độ giảm độ bền kéo trượt màng keo WRE Hiệu suất chống hút nước ASE Hệ số chống trương nở ML Độ tổn hao khối lượng DL Độ tổn hao kích thước FTIR Phổ hồng ngoài biến đổi Fourier XPS Phổ quang điện tử tia X XRD Phổ nhiễu xạ tia X T Nhiệt độ xử lý t Thời gian xử lý Y (X1, X2) Hàm mục tiêu theo các biến X1 và X2 vii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sỹ kỹ thuật mang tên “Nghiên cứu công nghệ biến tính nhiệt gỗ Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) mã số 62 52 24 05 là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác dưới mọi hình thức. Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng Bảo vệ Luận án Tiến sỹ về lời cam đoan của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium Willd). Tối ưu hóa tính chất vật liệu, tăng giá trị sử dụng.
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium)" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật chế biến lâm sản. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium)" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công nghệ biến tính nhiệt gỗ keo tai tượng (Acacia mangium)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.