Luận án: Thành phần loài & phân bố giáp xác nước ngọt (Crustacea) VQG Phong Nha - Kẻ Bàng

Luận án Tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài & đặc trưng phân bố giáp xác nước ngọt Crustacea tại Vườn Quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng.

Chuyên ngành

Động vật học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thành phần loài giáp xác nước ngọt Phong Nha

Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng đã xác định thành phần loài giáp xác nước ngọt phong phú. Khu vực này nổi tiếng với đa dạng sinh học độc đáo. Các loài giáp xác nước ngọt ở đây thuộc nhiều nhóm phân loại khác nhau. Công trình này cung cấp danh sách chi tiết các loài được ghi nhận. Việc phân loại chuẩn xác là cơ sở quan trọng. Thông tin về loài giúp đánh giá tình trạng bảo tồn. Giáp xác nước ngọt Phong Nha là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái. Nghiên cứu tập trung vào các bộ như Copepoda, Cladocera, Ostracoda. Ngoài ra, Amphipoda và Isopoda cũng được xem xét. Kết quả góp phần vào việc hoàn thiện danh mục động vật Việt Nam. Phân loại học chính xác hỗ trợ quản lý tài nguyên hiệu quả.

1.1. Giáp xác chân chèo râu chẻ

Nghiên cứu đã ghi nhận sự phong phú của các nhóm giáp xác chân chèo (Copepoda) và râu chẻ (Cladocera). Đây là những nhóm sinh vật nhỏ nhưng đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái nước ngọt Phong Nha. Các loài chân chèo và râu chẻ thường sinh sống ở tầng nổi. Chúng là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật thủy sinh khác. Nghiên cứu đã định danh nhiều loài thuộc các họ khác nhau trong hai nhóm này. Đặc điểm hình thái chi tiết và phạm vi phân bố của chúng được mô tả. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá về đa dạng sinh học giáp xác vi mô. Sự có mặt và mật độ của chúng có thể phản ánh chất lượng môi trường nước. Góp phần vào việc đánh giá sức khỏe tổng thể của các thủy vực.

1.2. Tôm cua nước ngọt Phong Nha

Ngoài các nhóm giáp xác nhỏ, nghiên cứu cũng khảo sát các loài tôm nước ngọt Phong Nha và cua nước ngọt Phong Nha. Đây là những nhóm giáp xác lớn hơn. Chúng có vai trò quan trọng trong cấu trúc cộng đồng đáy. Nhiều loài đặc hữu có thể được phát hiện trong các thủy vực ngầm và sông suối. Công trình này xác định các loài tôm, cua hiện diện. Đặc điểm nhận dạng và môi trường sống của chúng được ghi chép. Phát hiện các loài mới hoặc loài quý hiếm là mục tiêu. Những thông tin này cần thiết cho việc bảo tồn giáp xác nước ngọt. Các loài tôm, cua cũng là chỉ thị môi trường. Giúp theo dõi biến đổi sinh cảnh tự nhiên.

II.Đặc trưng phân bố giáp xác Crustacea Phong Nha

Phân bố của giáp xác nước ngọt tại Phong Nha Kẻ Bàng thể hiện sự đa dạng. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố này. Địa hình karst phức tạp tạo ra nhiều môi trường sống khác nhau. Từ sông suối lộ thiên đến thủy vực ngầm trong hang động. Mỗi môi trường có những đặc điểm riêng biệt. Các loài giáp xác thích nghi với điều kiện cụ thể. Phân bố theo loại hình thủy vực là một đặc trưng quan trọng. Ngoài ra, phân bố theo tầng sống (nổi, đáy) cũng được xem xét. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Hiểu rõ đặc trưng phân bố giúp nhận diện các vùng sinh cảnh quan trọng. Điều này hỗ trợ các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

2.1. Phân bố theo loại hình thủy vực

Giáp xác nước ngọt ở Phong Nha Kẻ Bàng phân bố đa dạng. Chúng sinh sống trong các thủy vực khác nhau. Các thủy vực ngầm trong hang động có quần xã riêng biệt. Nhiều loài sinh vật hang động Phong Nha được tìm thấy tại đây. Các loài này thường có đặc điểm thích nghi đặc biệt. Thị giác giảm sút, sắc tố ít hoặc không có. Trong khi đó, các sông suối lộ thiên lại có thành phần loài khác. Môi trường này tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và thay đổi nhiệt độ. Nghiên cứu đã so sánh thành phần loài giữa các loại hình thủy vực. Sự khác biệt này cho thấy vai trò của môi trường sống. Kết quả giúp làm rõ mối liên hệ giữa giáp xác và sinh cảnh.

2.2. Phân bố theo tầng sống

Nghiên cứu cũng đánh giá sự phân bố của giáp xác theo tầng nước. Nhóm giáp xác sống nổi thường bao gồm Copepoda và Cladocera. Chúng di chuyển tự do trong cột nước, phụ thuộc vào dòng chảy. Nhóm giáp xác sống đáy bao gồm Amphipoda, Isopoda, và các loài tôm, cua nước ngọt Phong Nha. Chúng thường ẩn mình dưới đá, bùn hoặc cây thủy sinh. Sự phân bố này phản ánh vai trò sinh thái khác nhau. Phân tích mật độ từng nhóm ở các tầng cho thấy cấu trúc quần xã. Dữ liệu này cung cấp thông tin về mối quan hệ giữa loài và môi trường. Hiểu rõ tầng sống giúp dự đoán tác động môi trường. Nó cũng hỗ trợ việc thiết kế các biện pháp bảo tồn phù hợp.

III.Đa dạng sinh học giáp xác nước ngọt Phong Nha Kẻ Bàng

Vườn Quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng sở hữu đa dạng sinh học giáp xác nước ngọt ấn tượng. Nghiên cứu đã định lượng mức độ đa dạng này. Các chỉ số sinh học được sử dụng để đánh giá. Kết quả cho thấy sự phong phú về loài và số lượng cá thể. Khu vực này là một điểm nóng về đa dạng sinh học. Nhiều loài đặc hữu Phong Nha có thể xuất hiện tại đây. Sự tồn tại của chúng góp phần làm tăng giá trị sinh thái. Hiểu biết về đa dạng sinh học giáp xác là rất quan trọng. Nó giúp theo dõi sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái nước ngọt Phong Nha. Đây là nền tảng cho các chính sách bảo tồn. Bảo vệ đa dạng sinh học này cần sự quan tâm đặc biệt.

3.1. Chỉ số đa dạng Shannon Weiner

Nghiên cứu đã sử dụng chỉ số đa dạng Shannon-Weiner (H') để định lượng. Chỉ số này phản ánh cả sự phong phú về loài và độ đồng đều. Giá trị H' cao cho thấy quần xã đa dạng và ổn định. Phân tích H' cho các nhóm giáp xác sống nổi và sống đáy. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc quần xã. So sánh chỉ số giữa các thủy vực khác nhau được thực hiện. Điều này giúp xác định các khu vực có đa dạng cao. Dữ liệu từ chỉ số Shannon-Weiner là căn cứ khoa học. Chúng hỗ trợ việc ưu tiên các khu vực bảo tồn giáp xác nước ngọt. Góp phần vào việc đánh giá tổng thể hệ sinh thái nước ngọt Phong Nha.

3.2. Mật độ quần xã giáp xác

Mật độ quần xã giáp xác nước ngọt cũng được khảo sát chi tiết. Mật độ cá thể cho từng nhóm loài được ghi nhận. Phân tích mật độ giúp hiểu rõ hơn về sự thịnh vượng của quần thể. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ. Ví dụ, chất lượng nước, nguồn thức ăn và sự cạnh tranh. Nghiên cứu đã so sánh mật độ giáp xác giữa các mùa. Sự biến động về mật độ có thể chỉ ra các thay đổi sinh thái. Dữ liệu về mật độ cung cấp thông tin định lượng. Nó cần thiết cho việc theo dõi sức khỏe quần xã giáp xác. Đánh giá mật độ hỗ trợ lập kế hoạch bảo tồn giáp xác nước ngọt hiệu quả.

IV.Hệ sinh thái nước ngọt Phong Nha bảo tồn giáp xác

Hệ sinh thái nước ngọt Phong Nha Kẻ Bàng có tầm quan trọng sinh học toàn cầu. Nó cung cấp môi trường sống đa dạng cho nhiều loài giáp xác nước ngọt độc đáo. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của các thủy vực. Từ sông suối lộ thiên đến các hệ thống hang động phức tạp. Các sinh vật hang động Phong Nha là bằng chứng cho sự tiến hóa độc lập. Việc bảo tồn giáp xác nước ngọt tại đây là nhiệm vụ cấp bách. Các loài giáp xác là chỉ thị sinh học quan trọng. Chúng giúp đánh giá chất lượng môi trường và sức khỏe hệ sinh thái. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp cụ thể. Nhằm duy trì sự đa dạng sinh học giáp xác. Và bảo vệ lâu dài các giá trị tự nhiên của Vườn Quốc gia.

4.1. Môi trường sống đặc trưng

Vườn Quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng nổi bật với môi trường sống đặc trưng. Đặc biệt là hệ thống hang động đá vôi và sông ngầm. Những môi trường này tạo điều kiện cho sự phát triển của loài đặc hữu Phong Nha. Giáp xác nước ngọt thích nghi với điều kiện thiếu ánh sáng, nhiệt độ ổn định. Các thủy vực trên mặt đất cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng là nơi sinh sống của nhiều loài Crustacea Phong Nha Kẻ Bàng. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các loại hình thủy vực. Từ đó làm rõ mối quan hệ giữa sinh cảnh và thành phần loài. Hiểu biết về môi trường sống giúp bảo vệ chúng tốt hơn. Giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái nước ngọt Phong Nha.

4.2. Tầm quan trọng bảo tồn

Bảo tồn giáp xác nước ngọt tại Phong Nha Kẻ Bàng có ý nghĩa to lớn. Khu vực này là một trong những trung tâm đa dạng sinh học giáp xác. Sự mất mát bất kỳ loài nào cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng. Đặc biệt là các loài đặc hữu Phong Nha. Chúng là minh chứng cho quá trình tiến hóa độc đáo. Các loài giáp xác cũng là một phần của di sản thiên nhiên thế giới. Bảo tồn không chỉ bảo vệ các loài mà còn toàn bộ hệ sinh thái nước ngọt Phong Nha. Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị cụ thể. Bao gồm quản lý chặt chẽ hoạt động du lịch và khai thác. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của giáp xác nước ngọt. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần loài và đặc trưng phân bố của giáp xác nước ngọt crustacea ở khu vực vườn quốc gia phong nha kẻ bàng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ DANH MINH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI VÀ ĐẶC TRƢNG PHÂN BỐ CỦA GIÁP XÁC NƢỚC NGỌT (CRUSTACEA) Ở KHU VỰC VƢỜN QUỐC GIA PHONG NHA - KẺ BÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI – 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ DANH MINH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI VÀ ĐẶC TRƢNG PHÂN BỐ CỦA GIÁP XÁC NƢỚC NGỌT (CRUSTACEA) Ở KHU VỰC VƢỜN QUỐC GIA PHONG NHA - KẺ BÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HOC Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 9 42 01 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hồ Thanh Hải 2. Trần Đức Lƣơng HÀ NỘI – 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Công trình này là kết quả nghiên cứu của tác giả đã trực tiếp tham gia thực hiện với sự cộng tác của các đồng nghiệp và được sự đồng ý cho phép sử dụng trong luận án.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tại cơ sở đào tạo, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc của mình tới hai thầy hướng dẫn, PGS. Hồ Thanh Hải và TS. Trần Đức Lương đã tận tình chỉ bảo và giúp tôi có được những kết quả nghiên cứu để hoàn thành luận án.

Tác giả luận án xin gửi tới TS. Lê Hùng Anh, TS. Cao Thị Kim Thu, TS. Nguyễn Tống Cường và ThS.

Đặng Văn Đông lời cảm ơn sâu sắc vì những giúp đỡ tận tình trong các hoạt động nghiên cứu. Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến lãnh đạo cơ sở đào tạo là Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã quan tâm, tạo điều kiện để NCS hoàn tất các chương trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến Trường Đại học Hà Tĩnh, Khoa Sư phạm đã tạo thuận lợi cho NCS trong suốt thời gian làm luận án. NCS xin cảm ơn sự hỗ trợ của Đề tài Độc lập trẻ, mã số VAST.02_14-15 do Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam tài trợ.

NCS xin gửi lời cám ơn đến các cán bộ phòng Sinh Thái và môi trường nước - Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật đã tạo điều kiện, cung cấp cho NCS các tài liệu liên quan trong suốt quá trình làm luận án. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi xin được gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và có nhiều ý kiến đóng góp quý báu cho luận án. Đặc biệt, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân suốt thời gian qua đã luôn quan tâm, hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất để NCS có nhiều thời gian tập trung hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Lê Danh Minh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các nghiên cứu v giáp xác nƣớc ngọt ở trên th giới. Các nghiên cứu về phân loại các nhóm giáp xác nước ngọt. Giáp xác chân chèo nước ngọt Copepoda.

Giáp xác râu chẻ râu ngành (Cladocera). Giáp xác có vỏ Ostracoda. Các nghiên cứu về môi trường sống và sự phân chia các nhóm loài sinh thái sống trong thủy vực vùng núi đá vôi. Các thủy vực vùng núi đá vôi.

Sự phân chia các nhóm loài sinh thái sống trong thủy vực ngầm. Thành phần loài giáp xác các thủy vực nước ngọt vùng núi đá vôi. Các nghiên cứu v giáp xác nƣớc ngọt ở Việt Nam. Các nghiên cứu về thành phần phân loại học.

Giáp xác chân chèo Copepoda và râu chẻ Cladocera. Các nghiên cứu về giáp xác nước ngọt ở vùng núi đá vôi Việt Nam. Các nghiên cứu v v ng n i á v i Phong Nha - Kẻ Bàng. Vị trí địa lý.

Địa hình, địa mạo. Đặc điểm về địa chất. Đặc điểm khí hậu. Hệ thống hang động vùng núi đá vôi Phong Nha-Kẻ Bàng.

Các loại hình thủy vực ở vùng núi đá vôi Phong Nha-Kẻ Bàng. Hệ thống sông ngòi. Thủy vực ngầm trong hang động. 27 CHƢƠNG II.

ĐỐI TƢỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng, ph m vi nghiên cứu. Địa iểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận. Tiếp cận về hình thái học. Tiếp cận về sinh thái cảnh quan và phân bố.

Tiếp cận hệ sinh thái. Phương pháp thu mẫu ngoài thực địa. Phương pháp phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm. 38 CHƢƠNG III.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc iểm thành phần loài giáp xác nƣớc ngọt ở khu vực nghiên cứu. Giáp xác chân chèo (Copepoda). Giáp xác râu chẻ (Cladocera).

Giáp xác có vỏ Ostracoda. Bathynellacea và Themosbaenacea. Amphipoda và Isopoda. Đặc iểm phân bố của các loài giáp xác ở khu vực nghiên cứu.

Phân bố theo loại hình thủy vực. Các thủy vực ngầm trong hang động. Các thủy vực trên mặt đất (lộ thiên). Phân bố giữa nhóm giáp xác sống ở tầng nổi và tầng đáy.

Phân bố theo mùa. Phân bố v mật ộ giáp xác nƣớc ngọt. Nhóm giáp xác sống nổi. Nhóm giáp xác sống đáy.

Mức ộ a d ng sinh học quần xã giáp xác nƣớc ngọt. Nhóm giáp xác sống nổi. Chỉ số phong phú Margalef (d). Chỉ số đa dạng Shannon-Weiner H’.

Nhóm giáp xác sống đáy. Chỉ số phong phú Margalef (d). Chỉ số đa dạng Shannon-Weiner H’. Mối tƣơng quan giữa quần xã giáp xác nƣớc ngọt và các y u tố m i trƣờng.

Chất lượng môi trường nước ở các thủy vực vùng núi đá vôi khu vực VQG Phong Nha – Kẻ Bàng. Độ cứng của nước. Hàm lượng oxy hòa tan (DO). Muối dinh dưỡng nitơ và phốt pho.

Mối tương quan giữa các yếu tố môi trường và các chỉ số sinh học của 108 quần xã giáp xác. Đ xu t các giải pháp bảo tồn và sử dụng b n vững tài nguyên giáp xác 114 nƣớc ngọt t i khu vực nghiên cứu. Các áp lực tới hệ sinh thái thủy vực và quần xã giáp xác ở PN- KB. Phát triển du lịch quá nhanh ở VQG Phong Nha - Kẻ Bàng.

Khai thác quá mức và bất hợp pháp thủy sản. Hệ sinh thái thủy vực ngầm và quần xã sinh vật trong hang động 116 chưa được chú ý bảo tồn. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái và quần xã 116 giáp xác trong hang động ở Phong Nha - Kẻ Bàng. Quy hoạch phát triển du lịch bền vững ở VQG Phong Nha – Kẻ Bàng.

Tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức của cộng đồng trong bảo tồn ĐDSH. Xây dựng ý thức bảo vệ môi trường cho cộng đồng địa phương và du khách. Xây dựng các đề án nghiên cứu khoa học và quan trắc ĐDSH ở VQG Phong Nha – Kẻ Bàng. Kiểm soát và phòng trừ các loài sinh vật ngoại lai xâm hại.

119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BVMT: Bảo vệ môi trường HV: Hang Va BVTV: Bảo vệ thực vật HYH: Hang Yên Hợp ĐPN: Động Phong Nha KD: Khe Dát ĐDSH: Đa dạng sinh học KR: Khe Rinh ĐNN: Đất ngập nước RC: Rào Con GXN: Giáp xác nhỏ SC: Sông Chày GXSN: Giáp xác sống nổi SCN: Suối Chà Nòi GXSĐ: Giáp xác sống đáy SKV: Suối khe Ván HST: Hệ sinh thái SPN: Suối Phú Nhiêu HĐS: Hồ Đồng Suôn SS: Sông Son HE: Hang E STĐ: Suối Thiên Đường HKN: Hồ Khe Ngang STH: Suối Tân Hóa HSĐ: Hang Sơn Đoòng SYH: Suối Yên Hợp HT: Hang Tối TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam HTĐ: Hang Thiên Đường QCVN: Quy chuẩn Việt Nam HTL: Hang Tú Làn NCS Nghiên cứu sinh H35: Hang 35 VQG: Vườn Quốc gia PN - KB Phong Nha – Kẻ Bàng viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Số lượng loài Giáp xác nước ngọt ở các thủy vực nước ngầm các nước Đông Nam Á.

Vị trí các thủy vực khảo sát thu thập mẫu vật thủy sinh vật ở vùng núi đá vôi tỉnh Quảng Bình. Thông tin về trang thiết bị, phương pháp phân tích ………………. Quan hệ giữa giá trị chỉ số Margalef d và mức độ đa dạng. Quan hệ giữa giá trị chỉ số Shannon – Weiner H’ và mức độ đa dạng.

Mức độ quan hệ theo hệ số tương quan. Cấu trúc thành phần loài của các taxon trong nhóm giáp xác các thủy vực vùng núi đá vôi VQG PN - KB. Danh lục thành phần loài giáp xác nước ngọt các thủy vực vùng núi đá vôi VQG PN - KB. Cấu trúc thành phần loài của các taxon trong nhóm giáp xác các thủy vực ngầm trong hang động ……………………………………………………….

Cấu trúc thành phần loài của các taxon trong nhóm giáp xác sống điển hình trong thủy vực ngầm trong hang động ……………………………. Cấu trúc thành phần loài của các taxon sống trong hang động không chính thức ……………………………………………………………………. Cấu trúc thành phần loài của các taxon trong nhóm giáp xác ở các thủy vực trên mặt đất …………………………………………………………. Cấu trúc thành phần loài của các taxon sống điển hình ở các thủy vực trên mặt đất …………………………………………………………………….

Phân bố số lượng loài giáp xác các thủy vực trên mặt đất vùng núi đá vôi VQG PN - KB. Phân bố số lượng loài giáp xác theo tầng nước ở các thủy vực núi đá vôi VQG PN - KB ……………………………………………………………. Phân bố số lượng loài giáp xác theo mùa ở các thủy vực núi đá vôi VQG PN - KB ………………………………………………………………. Mật độ trung bình các nhóm giáp xác sống nổi ở các thủy vực vùng núi đá vôi VQG PN - KB.

Mật độ trung bình các nhóm giáp xác sống đáy ở các thủy vực vùng núi đá vôi VQG PN - KB ………………………………………………………. Mối tương quan giữa các chỉ số đặc trưng của quần xã Giáp xác nước ngọt với các yếu tố môi trường nước ở các thủy vực lộ thiên …. Mối tương quan giữa các chỉ số đặc trưng của quần xã Giáp xác nước ngọt với các yếu tố môi trường nước ở các thủy vực trong hang động. 110 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.

Mô hình địa hình và các thủy vực ở vùng núi đá vôi. Mô hình phân chia các vùng của môi trường nước ngầm vùng núi đá vôi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giáp xác nước ngọt Crustacea Phong Nha Kẻ Bàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài & đặc trưng phân bố giáp xác nước ngọt Crustacea tại Vườn Quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng.

Luận án "Nghiên cứu giáp xác nước ngọt Crustacea Phong Nha Kẻ Bàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu giáp xác nước ngọt Crustacea Phong Nha Kẻ Bàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giáp xác nước ngọt Crustacea Phong Nha Kẻ Bàng" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Nghiên cứu giáp xác nước ngọt Crustacea Phong Nha Kẻ Bàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giáp xác nước ngọt Crustacea Phong Nha Kẻ Bàng" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giáp xác nước ngọt Crustacea Phong Nha Kẻ Bàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter