Luận án Tiến sĩ Nguyễn Khắc Lâm: Hệ thống GSĐG chi trả DVMTR tại Việt Nam

Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam, tối ưu quản lý tài nguyên rừng hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao Giám sát Đánh giá Chi trả DVMTR Việt Nam

Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực giám sát, đánh giá chi trả DVMTR đảm bảo tính hiệu quả, bền vững của các chương trình. Giám sát chi trả DVMTR giúp theo dõi việc thực hiện. Đánh giá hiệu quả DVMTR xác định tác động thực tế. Công tác này cần được chú trọng để tối ưu hóa nguồn lực. Việc xây dựng một hệ thống toàn diện là cần thiết. Điều này góp phần củng cố niềm tin. Nâng cao trách nhiệm trong quản lý chi trả DVMTR.

1.1. Tổng quan DVMTR Việt Nam Bối cảnh quan trọng

DVMTR Việt Nam đóng vai trò thiết yếu. Chúng duy trì các dịch vụ sinh thái rừng. Các dịch vụ này bao gồm bảo vệ nguồn nước, bảo tồn đa dạng sinh học. Hấp thụ carbon cũng là một dịch vụ quan trọng. Chi trả DVMTR là công cụ kinh tế. Nó khuyến khích bảo vệ rừng. Cơ chế này bù đắp cho các chủ rừng. Họ thực hiện các hoạt động bảo vệ. Bối cảnh Việt Nam có nhiều diện tích rừng. Việc quản lý và chi trả hiệu quả là thách thức. Chính sách DVMTR đã được triển khai. Tuy nhiên, việc giám sát chi trả DVMTR chưa đồng bộ. Hệ thống cần được cải thiện. Nó đảm bảo tiền chi trả đến đúng đối tượng. Đồng thời phát huy tác dụng bảo vệ rừng.

1.2. Mục tiêu GSĐG chi trả DVMTR Đảm bảo bền vững

Mục tiêu chính là đảm bảo hiệu quả chi trả DVMTR. Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR giúp đạt được điều này. Nó xác định các vấn đề tồn tại. Sau đó đề xuất giải pháp kịp thời. Giám sát chi trả DVMTR theo dõi dòng tiền. Đảm bảo tiền được phân bổ chính xác. Đánh giá hiệu quả DVMTR xem xét tác động môi trường. Nó cũng đánh giá tác động xã hội, kinh tế. Mục tiêu cuối cùng là sự bền vững. Bền vững trong quản lý và chi trả DVMTR. Điều này củng cố niềm tin của các bên liên quan.

1.3. Lợi ích của hệ thống giám sát Tăng cường minh bạch

Một hệ thống giám sát hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Nó tăng cường minh bạch chi trả DVMTR. Mọi giao dịch được ghi lại, theo dõi. Sai sót, gian lận được giảm thiểu. Hệ thống cũng nâng cao trách nhiệm giải trình. Các bên liên quan phải chịu trách nhiệm. Việc quản lý chi trả DVMTR trở nên rõ ràng. Minh bạch là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự tin tưởng của người dân. Đồng thời thu hút các nhà tài trợ. Giám sát giúp xác định hiệu quả. Từ đó cải thiện chính sách DVMTR trong tương lai.

II.Chính sách Thực tiễn Chi trả DVMTR tại Việt Nam

Chính sách DVMTR tại Việt Nam đã có những bước tiến. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn đối mặt với thách thức. Giám sát chi trả DVMTR cần được thực hiện chặt chẽ. Đánh giá hiệu quả DVMTR định kỳ là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng, hiệu quả. Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR là công cụ then chốt. Nó giúp phân tích chính sách. Đồng thời cải thiện thực tiễn quản lý.

2.1. Khung pháp lý DVMTR Quy định hiện hành

Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật. Nghị định 99/2010/NĐ-CP là cơ sở đầu tiên. Sau đó là Nghị định 156/2018/NĐ-CP. Các quy định này tạo hành lang pháp lý. Chúng điều chỉnh hoạt động chi trả DVMTR. Mục tiêu là khuyến khích bảo vệ rừng. Đồng thời nâng cao đời sống người dân. Các văn bản hướng dẫn cũng được ban hành. Chúng chi tiết hóa việc thực hiện. Tuy nhiên, việc giám sát chi trả DVMTR vẫn cần cải thiện. Quy định cần được áp dụng đồng bộ. Nó đảm bảo tính minh bạch chi trả.

2.2. Thực trạng chi trả DVMTR Thách thức Cơ hội

Thực tế chi trả DVMTR ở Việt Nam đã đạt được thành tựu. Hàng nghìn tỷ đồng được chi trả hàng năm. Hàng triệu hộ gia đình hưởng lợi. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Vấn đề về xác định đối tượng thụ hưởng. Việc tính toán diện tích, mức chi trả chưa đồng bộ. Năng lực quản lý chi trả DVMTR của địa phương còn hạn chế. Giám sát chi trả DVMTR chưa thực sự hiệu quả. Cơ hội đến từ việc áp dụng công nghệ. Nâng cao năng lực cho cán bộ. Từ đó, cải thiện đánh giá hiệu quả DVMTR.

2.3. Vai trò Quỹ Bảo vệ Phát triển rừng Quản lý nguồn thu

Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng (Quỹ BVPTR) là tổ chức chủ chốt. Quỹ thu tiền từ các đơn vị sử dụng DVMTR. Sau đó, Quỹ chi trả cho các chủ rừng. Quỹ BVPTR quản lý chi trả DVMTR trên cả nước. Hoạt động của Quỹ cần được giám sát chặt chẽ. Giám sát chi trả DVMTR của Quỹ là rất quan trọng. Điều này đảm bảo minh bạch tài chính. Nó cũng tăng cường hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Đánh giá hiệu quả DVMTR do Quỹ quản lý là cần thiết. Từ đó cải thiện hoạt động của Quỹ BVPTR.

III.Xây dựng Hệ thống Giám sát Đánh giá Chi trả DVMTR

Việc xây dựng một hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR khoa học là cấp bách. Hệ thống này cần tích hợp lý luận và thực tiễn. Nó phải phù hợp với bối cảnh DVMTR Việt Nam. Giám sát chi trả DVMTR cần có bộ chỉ số rõ ràng. Đánh giá hiệu quả DVMTR đòi hỏi phương pháp khách quan. Mục tiêu là tạo ra công cụ mạnh mẽ. Công cụ này hỗ trợ quản lý chi trả DVMTR hiệu quả.

3.1. Cơ sở lý luận GSĐG DVMTR Nền tảng khoa học

Cơ sở lý luận cho hệ thống GSĐG DVMTR dựa trên các nguyên tắc khoa học. Nó kết hợp lý thuyết về giám sát và đánh giá dự án. Đồng thời áp dụng các nguyên tắc quản lý tài nguyên. Đặc biệt là trong lĩnh vực DVMTR. Lý luận này định hình cách tiếp cận. Nó hướng dẫn việc xây dựng bộ chỉ số. Các khái niệm về hiệu quả, hiệu suất được làm rõ. Giúp hiểu sâu về tác động DVMTR. Cơ sở này đảm bảo tính vững chắc. Nó cho việc thiết kế và vận hành hệ thống. Giám sát chi trả DVMTR cần lý thuyết nền tảng.

3.2. Bộ chỉ số GSĐG chi trả DVMTR Tiêu chuẩn cụ thể

Bộ chỉ số là trái tim của hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR. Bộ chỉ số này được thiết kế để đo lường. Nó đánh giá các khía cạnh khác nhau. Bao gồm quá trình thực hiện, đầu ra, đầu vào, tác động DVMTR. Các tiêu chuẩn, tiêu chí được xây dựng cụ thể. Chúng đảm bảo tính khách quan và khả thi. Giám sát chi trả DVMTR sử dụng các chỉ số tài chính. Các chỉ số về diện tích rừng, chất lượng rừng cũng được dùng. Đánh giá hiệu quả DVMTR dựa trên bộ chỉ số này. Bộ chỉ số giúp chuẩn hóa quá trình GSĐG. Nó tăng cường minh bạch chi trả.

3.3. Các thành phần chính của hệ thống Cấu trúc toàn diện

Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR bao gồm nhiều thành phần. Đầu tiên là khung pháp lý, chính sách DVMTR liên quan. Thứ hai là bộ chỉ số GSĐG chi trả DVMTR. Thứ ba là các công cụ, phần mềm hỗ trợ. Ví dụ như WebGIS/Android. Thứ tư là quy trình kỹ thuật rõ ràng. Cuối cùng là năng lực của đội ngũ cán bộ. Tất cả các thành phần này phải hoạt động đồng bộ. Chúng tạo nên một hệ thống quản lý chi trả DVMTR mạnh mẽ. Cấu trúc này đảm bảo GSĐG diễn ra hiệu quả.

IV.Công cụ Quy trình Giám sát Đánh giá Chi trả DVMTR

Để nâng cao hiệu quả giám sát, đánh giá chi trả DVMTR, cần có công cụ hiện đại và quy trình chuẩn hóa. Việc tích hợp công nghệ thông tin là thiết yếu. Công nghệ giúp tự động hóa quá trình thu thập, phân tích dữ liệu. Từ đó, việc quản lý chi trả DVMTR trở nên minh bạch và chính xác hơn. Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR cần được trang bị tốt.

4.1. Ứng dụng công nghệ GSĐG Phần mềm WebGis Android

Phần mềm WebGis/Android mang lại tiện ích lớn. Nó hỗ trợ thu thập dữ liệu tại hiện trường. Thông tin về diện tích rừng, vị trí được ghi lại chính xác. Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực. Phần mềm giúp hiển thị thông tin trực quan. Bản đồ tương tác giúp dễ dàng giám sát chi trả DVMTR. Các nhà quản lý có thể theo dõi tiến độ. Họ đánh giá hiệu quả DVMTR từ xa. Công nghệ này tăng cường tính minh bạch. Nó giảm thiểu sai sót do thủ công. Ứng dụng công nghệ là bước đột phá. Nó cải thiện đáng kể năng lực GSĐG.

4.2. Quy trình kỹ thuật GSĐG DVMTR Các bước thực hiện

Một quy trình kỹ thuật rõ ràng là cần thiết. Nó hướng dẫn các bước thực hiện giám sát, đánh giá chi trả DVMTR. Quy trình bao gồm: lập kế hoạch GSĐG. Thu thập dữ liệu tại hiện trường và từ báo cáo. Xử lý và phân tích dữ liệu. Sau đó, lập báo cáo đánh giá. Các bước này cần được chuẩn hóa. Đảm bảo tính nhất quán trong quản lý chi trả DVMTR. Quy trình cũng cần có cơ chế phản hồi. Nó cho phép điều chỉnh kịp thời. Việc tuân thủ quy trình nâng cao hiệu quả. Nó đảm bảo tính minh bạch chi trả.

4.3. Đề xuất thiết bị hỗ trợ GSĐG Nâng cao năng lực

Bên cạnh phần mềm, các thiết bị hỗ trợ cũng quan trọng. Thiết bị định vị GPS giúp xác định vị trí chính xác. Máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh dùng để thu thập dữ liệu. Thiết bị này cài đặt phần mềm GSĐG. Máy ảnh, flycam cung cấp hình ảnh trực quan. Chúng giúp kiểm chứng hiện trạng rừng. Các thiết bị này nâng cao năng lực cho đội ngũ. Nó giúp việc giám sát chi trả DVMTR hiệu quả hơn. Đầu tư vào công nghệ là đầu tư cho tương lai. Nó hỗ trợ đánh giá hiệu quả DVMTR một cách toàn diện.

V.Hiệu quả Tác động Chi trả DVMTR Kiểm toán Minh bạch

Đánh giá hiệu quả DVMTR và tác động của nó là mục tiêu cuối cùng. Việc kiểm toán chi trả DVMTR giúp đảm bảo minh bạch. Giám sát chi trả DVMTR cung cấp dữ liệu đầu vào. Từ đó, phân tích tác động DVMTR một cách khách quan. Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR góp phần quan trọng. Nó vào việc cải thiện chính sách DVMTR.

5.1. Đánh giá hiệu quả DVMTR Lợi ích kinh tế xã hội môi trường

Đánh giá hiệu quả DVMTR là một quá trình toàn diện. Nó xem xét các lợi ích đa chiều. Về kinh tế, DVMTR tạo thêm thu nhập. Nâng cao đời sống cho cộng đồng. Về xã hội, nó góp phần giảm nghèo. Tăng cường sự tham gia của người dân vào quản lý rừng. Về môi trường, DVMTR bảo vệ đa dạng sinh học. Giảm phát thải khí nhà kính. Đảm bảo nguồn nước sạch. Giám sát chi trả DVMTR cung cấp thông tin. Thông tin này giúp lượng hóa các lợi ích. Đánh giá tác động DVMTR cần được thực hiện định kỳ.

5.2. Kiểm tra tính ưu việt hệ thống GSĐG Vận hành thử

Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR mới cần được kiểm tra. Vận hành thử nghiệm là bước quan trọng. Nó giúp phát hiện các lỗi, hạn chế. Các địa điểm thí điểm được lựa chọn. Dữ liệu thực tế được thu thập. Hiệu quả của phần mềm, quy trình được đánh giá. Phản hồi từ người dùng được ghi nhận. Việc này giúp hoàn thiện hệ thống. Đảm bảo tính ưu việt, phù hợp với DVMTR Việt Nam. Kiểm tra chặt chẽ tăng cường độ tin cậy. Nó là nền tảng cho việc triển khai rộng rãi.

5.3. Minh bạch chi trả DVMTR Giảm thiểu rủi ro tăng niềm tin

Minh bạch chi trả DVMTR là yếu tố cốt lõi. Nó quyết định sự thành công của chính sách DVMTR. Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tăng cường minh bạch. Mọi khoản chi, thu đều được công khai. Các quy trình được tiêu chuẩn hóa. Điều này giảm thiểu rủi ro về tham nhũng. Nó cũng tăng cường niềm tin của người dân. Sự tin tưởng là nền tảng. Nó cho sự hợp tác lâu dài. Quản lý chi trả DVMTR minh bạch thúc đẩy sự phát triển bền vững. Kiểm toán chi trả DVMTR định kỳ là công cụ hiệu quả.

VI.Kiến nghị Tối ưu Quản lý Chi trả DVMTR Việt Nam

Để tối ưu hóa quản lý chi trả DVMTR, cần có những kiến nghị cụ thể. Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR đã đề xuất là nền tảng. Tuy nhiên, việc áp dụng và cải tiến liên tục là cần thiết. Các khuyến nghị tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực. Từ đó, đảm bảo hiệu quả, minh bạch và bền vững cho DVMTR Việt Nam.

6.1. Hoàn thiện chính sách DVMTR Cải tiến quy định

Chính sách DVMTR hiện hành cần được xem xét. Những bất cập trong quy định cần được điều chỉnh. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến xác định đối tượng thụ hưởng. Việc tính toán mức chi trả cần minh bạch hơn. Giám sát chi trả DVMTR cần có cơ chế pháp lý mạnh mẽ. Điều này đảm bảo việc thực thi công bằng. Chính sách cần thích ứng với biến đổi khí hậu. Nó cũng cần phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững. Quản lý chi trả DVMTR sẽ hiệu quả hơn với khung pháp lý chặt chẽ.

6.2. Nâng cao năng lực GSĐG Đào tạo Ứng dụng công nghệ

Năng lực của cán bộ là yếu tố then chốt. Đào tạo chuyên sâu về giám sát, đánh giá chi trả DVMTR là cần thiết. Tập trung vào kỹ năng sử dụng công nghệ. Ví dụ như phần mềm WebGIS/Android. Việc ứng dụng công nghệ cần được đẩy mạnh. Nó giúp tự động hóa quá trình thu thập, phân tích dữ liệu. Hỗ trợ Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng. Nâng cao năng lực giúp đánh giá hiệu quả DVMTR chính xác hơn. Đầu tư vào con người và công nghệ là ưu tiên hàng đầu.

6.3. Mở rộng phạm vi tần suất GSĐG Đảm bảo toàn diện

Phạm vi và tần suất giám sát, đánh giá chi trả DVMTR cần được mở rộng. Không chỉ tập trung vào một số khu vực. Cần triển khai trên toàn quốc. Việc kiểm toán chi trả DVMTR cần được thực hiện thường xuyên hơn. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Đảm bảo tính minh bạch chi trả ở mọi cấp. Tác động DVMTR sẽ được đánh giá đầy đủ. Một hệ thống GSĐG toàn diện, liên tục. Nó sẽ củng cố niềm tin. Đồng thời tối ưu hóa lợi ích từ DVMTR Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất hệ thống giám sát và đánh giá chi trả dịch vụ môi trường rừng tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ________________________________________________ NGUYỄN KHẮC LÂM NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG GIÁM SÁT VÀ ĐÁNH GIÁ CHI TRẢ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG RỪNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý tài nguyên rừng Mã số: 9620211 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HẢI HÒA HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ Lâm nghiệp “Nghiên cứu đề xuất hệ thống giám sát và đánh giá chi trjả dịch vụ môi trường rừng tại Việt Nam” mã số 9620211 là công trình nghiên cứu của tôi. Ngoại trừ những nội dung trích dẫn đã được ghi rõ nguồn, các kết quả nghiên cứu của Luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong công trình nào. Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng Bảo vệ Luận án Tiến sĩ về lời cam đoan của mình.

Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Khắc Lâm ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ “Nghiên cứu đề xuất hệ thống giám sát và đánh giá chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Việt Nam” mã số 9620211 là công trình nghiên cứu góp phần hệ thống hóa lý luận và thực tiễn giám sát - đánh giá (GSĐG) nhằm thiết lập hệ thống GSĐG Chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) ở nước ta. Bên cạnh đó luận án xây dựng, tích hợp phần mềm GSĐG trên nên tảng WebGis/Android nhằm tăng tiện ích và hiệu quả hoạt động cho hệ thống. Tại Việt Nam, cả GSĐG và DVMTR là hai lĩnh vực chưa có nhiều nghiên cứu sâu để tham khảo. Vì vậy, trong quá trình thực hiện tác giả đã gặp không ít khó khăn, nhưng với nỗ lực của bản thân và sự giúp đỡ tận tình của các giáo sư hướng dẫn, các nhà khoa học, đồng nghiệp và người thân, đến nay Luận án đã hoàn thành các nội dung nghiên cứu theo các mục tiêu đặt ra.

Nhân dịp này, Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể hướng dẫn là GS. Vương Văn Quỳnh và PGS. Nguyễn Hải Hòa đã định hướng và chỉ dẫn tậm tâm; các giảng viên Trường Đại học Lâm nghiệp, các nhà khoa học trong và ngoài ngành đã nhiệt tình góp ý và cung cấp nhiều tài liệu có giá trị giúp tôi hoàn thành Luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau Đại học – Trường Đại học Lâm nghiệp, Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Việt Nam, Sở Nông nghiệp và PTNT và Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng các tỉnh, các tổ chức, cá nhân liên quan đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện và dành thời gian trao đổi, cung cấp thông tin cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án.

Sau cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn tới gia đình và những người thân đã luôn động viên, tạo điều kiện thuận lợi về vật chất, tinh thần cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài này. Hà Nội, tháng năm 2020 Nguyễn Khắc Lâm iii MỤC LỤC TRANG BÌA Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC CÁC HÌNH.viii PHẦN MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Trên thế giới.1 Nghiên cứu về GSĐG. Nghiên cứu về DVMTR và GSĐG chi trả DVMTR. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.1 Nghiên cứu về GSĐG. Nghiên cứu về DVMTR và GSĐG chi trả DVMTR.

Nhận xét chung các nghiên cứu về GSĐG và DVMTR. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu chính sách và thực tiễn chi trả DVMTR.Nghiên cứu lý luận và thực tiễn của GSĐG chi trả DVMTR.Nghiên cứu đề xuất bộ chỉ số GSĐG chi trả DVMTR.

Nghiên cứu phát triển công cụ hỗ trợ GSĐG chi trả DVMTR. Nghiên cứu vận hành thử và kiểm tra ưu việt của hệ thống GSĐG. Phương pháp nghiên cứu. Quan điểm và Phương pháp luận.

Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Chính sách và thực tiễn chi trả DVMTR ở Việt Nam. Nhận định mục tiêu chi trả DVMTR cần phải GSĐG.

Các đặc điểm và nguyên tắc chi trả DVMTR cần phải GSĐG. Các nội dung chi trả DVMTR cần phải GSĐG.Định hướng GSĐG gắn với Tổ chức thực hiện chi trả DVMTR 65 3.Kết quả thực hiện chính sách chi trả DVMTR. Lý luận và thực tiễn GSĐG chi trả DVMTR ở Việt Nam.Cơ sở lý luận GSĐG chi trả DVMTR. Thực tiễn GSĐG chi trả DVMTR.

Tình hình xây dựng và áp dụng các bộ chỉ số GSĐG chi trả DVMTR. Nhận xét thực trạng GSĐG chi trả DVMTR.Đề xuất Bộ chỉ số GSĐG chi trả DVMTR ở Việt Nam.1 Cơ cấu bộ chỉ số GSĐG chi trả DVMTR. Nội dung các Tiêu chuẩn GSĐG chi trả DVMTR. Nội dung Tiêu chí GSĐG chi trả DVMTR.Xây dựng bộ chỉ số GSĐG chi trả DVMTR.

Công cụ hỗ trợ và quy trình GSĐG chi trả DVMTR. Hệ thống Mẫu biểu thu thập thông tin GSĐG. Phát triển phần mềm và đề xuất thiết bị phục vụ GSĐG.3 Đề xuất quy trình kỹ thuật và tổ chức thực hiện GSĐG. Vận hành thử và Kiểm tra tính ưu việt của hệ thống GSĐG.

Vận hành thử nghiệm hệ thống GSĐG. Đánh giá vận hành và tiếp tục hoàn thiện hệ thống GSĐG. Kiểm tra tính ưu việt của hệ thống GSĐG. 139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Viết đầy đủ ADB Ngân hàng phát triển châu Á AHP Phân tích thứ bậc AUSIAD Tổ chức Phát triển Quốc tế Australia BVPTR Bảo vệ và Phát triển rừng CIFOR Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Quốc tế DANIDA Tổ chức Phát triển Quốc tế Đan Mạch DVMTR Dịch vụ môi trường rừng FAO Tổ chức lương nông Liên hiệp quốc FORLAND Liên minh Đất rừng GEF Quỹ môi trường toàn cầu GIS Hệ thống Thông tin Địa lý GIZ Tổ chức Hợp tác Quốc tế CHLB Đức GSĐG Giám sát và Đánh giá (còn viết tắt là M&E) ICRAF Trung tâm Nghiên cứu Nông Lâm kết hợp Quốc tế IUCN Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế LFA Tiếp cận Khung Lô-gic MCA Phân tích đa tiêu chí NCS Nghiên cứu sinh NNPTNT Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ODA Hỗ trợ Phát triển Chính thức OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PanNature Trung tâm Con người và Thiên nhiên PM&E Giám sát và Đánh giá có sự Tham gia RM&E Giám sát và Đánh giá dựa trên kết quả SIDA Tổ chức Phát triển Quốc tế Thụy Điển vi SMART Bộ nguyên tắc chỉ số GSĐG của OECD UBND Ủy ban nhân dân UNDP Chương trình phát triển Liên hiệp quốc UNICEF Quỹ nhi đồng Liên hiệp quốc USAID Tổ chức phát triển quốc tế Hoa Kỳ USD Đô la Mỹ VND Đồng Việt Nam VNFF Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Việt Nam VNUF Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam WB Ngân hàng Thế giới WWF Quỹ bảo tồn thiên nhiên thế giới Giải pháp client–server cho phép quản lý, phân tích, WebGIS cập nhật, phân phối thông tin GIS trên mạng Internet vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Mẫu bảng rà soát cơ sở lý luận GSĐG chi trả DVMTR.2: Mẫu bảng xét chọn tiêu chí, chỉ số GSĐG chi trả DVMTR.3: Đánh giá các tiêu chí theo cặp dựa vào mức độ ưu tiên.4: Chỉ số ngẫu nhiên ứng với số tiêu chí cần xem xét.1: Thực trạng và định hướng GSĐG chi trả DVMTR.2: Tóm tắt thông tin các tiêu chuẩn GSĐG chi trả DVMTR.3: Ma trận so sánh cặp các tiêu chuẩn GSĐG.4: Trọng số các nhóm chỉ số về Công bằng.5: Trọng số các nhóm chỉ số về Minh bạch.6: Trọng số các nhóm chỉ số về Hiệu quả.7: Bộ chỉ số và thang điểm GSĐG chi trả DVMTR VNUF. Mô tả chức năng và giao diện sử dụng phần mềm NgheAnPfes.9: Kết quả GSĐG chi trả DVMTR tỉnh Nghệ An năm 2018.10: Nội dung các tiêu chí đánh giá tính phù hợp của bộ chỉ số GSĐG .11: Ma trận so sánh các tiêu chí lựa chọn bộ chỉ số GSĐG.

Tính liên thông. Tính Kỹ thuật. Tính Kinh tế. Tính tiện dụng.

Tính bao quát. Tính cụ thể.20: Ma trận tổng hợp kết quả so sánh cặp các bộ chỉ số GSĐG 143 Bảng 3.21: Kết quả chấm điểm các bộ chỉ số GSĐG.143 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Lịch sử phát triển của chi trả dịch vụ hệ sinh thái.1: Sơ đồ khung logic xây dựng hệ thống GSĐG chi trả DVMTR.2: Giao diện màn hình của phần mềm EndNote.3: Sơ đồ phân tích và tổng hợp lý thuyết.4: Sơ đồ mô tả bài toán phân tích thứ bậc.5: Sơ đồ ma trận so sánh cặp các tiêu chí.6: Sơ đồ ma trận trọng số các tiêu chí.7: Sơ đồ khung logic quá trình xác định trọng số.8: Sơ đồ hoạt động của Website hỗ trợ GSĐG.1: Cơ chế ủy thác chi trả tiền DVMTR.2: Sơ đồ quan hệ các bên liên quan trong chi trả DVMTR.3: Sơ đồ tổ chức của Quỹ BVPTR Việt Nam (nguồn: VNFF).4: Sơ đồ tổ chức Quỹ BVPTR Thừa thiên Huế (nguồn: Hue FPDF) .5: Sơ đồ tổ chức Quỹ BVPTR tỉnh Đăk Lắk (nguồn: Daklak FPDF). Cơ cấu nguồn thu từ các bên sử dụng DVMTR.7: Lượng tiền ủy thác chi trả qua VNFF và Quỹ cấp tỉnh.8: Kết quả sử dụng tiền chi trả DVMTR (2011-2018).9: Sơ cơ cấu bộ chỉ số GSĐG chi trả DVMTR.10: Phân tích mức quan trọng các tiêu chí GSĐG chi trả DVMTR.11: Mức quan trọng các tiêu chí GSĐG chi trả DVMTR.12: Giao diện nhập dữ liệu cơ sở DSDV.13: Giao diện chức năng đánh giá theo bộ chỉ số.14: Giao diện chức năng báo cáo.15: Giao diện chính của mục quản lý bản đồ.16: Sơ đồ luồng thông tin GSĐG chi trả DVMTR cấp tỉnh.17: Các yếu tố hợp thành hệ thống GSĐG.18: Các bước vận hành hệ thống GSĐG.19: Đồ thị minh họa mức độ quan trọng của các tiêu chí.141 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của luận án Một thực tế phổ biến từ trước tới nay là trong khi chúng ta đều thừa nhận Rừng là tài nguyên quý giá thì Bảo vệ rừng là một trong những nghề vất vả nhất; thu nhập của Người bảo vệ rừng thuộc nhóm thấp nhất.

Địa phương có nhiều rừng thường nghèo và phải chịu áp lực lớn về ngân sách để quản lý bảo vệ rừng. Tuy nhiên, thực trạng này đang dần được cải thiện, nhất là từ khi Chính phủ Việt Nam ban hành Nghị định số 99/2010/NĐ-CP nhằm triển khai chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (chi trả DVMTR).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam, tối ưu quản lý tài nguyên rừng hiệu quả.

Luận án "Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống giám sát, đánh giá chi trả DVMTR tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter